Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:05 28/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:15 28/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
114
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500043953 Albumin human vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 75.000.000 75.000.000 0
2 PP2500043954 Albumin human vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 385.000.000 385.000.000 0
3 PP2500043955 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
4 PP2500043956 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 4.940.000 4.940.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
5 PP2500043957 Aceclofenac vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 29.500.000 29.500.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 29.500.000 29.500.000 0
6 PP2500043958 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 42.500.000 42.500.000 0
7 PP2500043959 Aescin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 42.000.000 42.000.000 0
8 PP2500043960 Aescin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 120 2.362.350 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 2.820.000 150 37.900.000 37.900.000 0
9 PP2500043961 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 34.000.000 34.000.000 0
10 PP2500043962 Aescin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 47.500.000 47.500.000 0
11 PP2500043963 Aescin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 2.010.000 150 42.000.000 42.000.000 0
12 PP2500043964 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 34.500.000 34.500.000 0
13 PP2500043965 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 29.400.000 29.400.000 0
14 PP2500043966 Dexibuprofen vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 52.500.000 52.500.000 0
15 PP2500043968 Diclofenac vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 3.939.483 150 2.100.000 2.100.000 0
16 PP2500043969 Etodolac vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 22.500.000 22.500.000 0
17 PP2500043970 Etoricoxib vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 51.750.000 51.750.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 63.000.000 63.000.000 0
18 PP2500043971 Etoricoxib vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 50.555.000 50.555.000 0
19 PP2500043972 Octreotide vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 46.250.000 46.250.000 0
20 PP2500043973 Ibuprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
21 PP2500043974 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 3.082.650 150 12.500.000 12.500.000 0
22 PP2500043975 Ibuprofen vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 23.500.000 23.500.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 5.385.000 150 10.250.000 10.250.000 0
23 PP2500043976 Ibuprofen+Codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 3.082.650 150 45.000.000 45.000.000 0
24 PP2500043977 Ketoprofen vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 13.700.000 13.700.000 0
25 PP2500043978 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 26.670.000 26.670.000 0
26 PP2500043979 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 9.966.600 9.966.600 0
27 PP2500043980 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 10.500.000 10.500.000 0
28 PP2500043981 Loxoprofen natri vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 13.245.000 13.245.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 13.245.000 13.245.000 0
29 PP2500043982 Meloxicam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 10.794.000 10.794.000 0
30 PP2500043983 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 24.750.000 24.750.000 0
31 PP2500043984 Nabumeton vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 44.245.000 44.245.000 0
32 PP2500043985 Nabumeton vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 53.000.000 53.000.000 0
33 PP2500043986 Naproxen+Esomeprazol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 120.000.000 120.000.000 0
34 PP2500043987 Paracetamol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 8.000.000 8.000.000 0
35 PP2500043988 Paracetamol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 6.000.000 6.000.000 0
36 PP2500043989 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 1.129.000 1.129.000 0
37 PP2500043990 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 5.282.000 5.282.000 0
38 PP2500043991 Paracetamol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 4.750.000 4.750.000 0
39 PP2500043992 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 1.938.000 1.938.000 0
40 PP2500043993 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 378.000 378.000 0
41 PP2500043994 Paracetamol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
42 PP2500043995 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 7.230.000 7.230.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.073.374 150 7.320.000 7.320.000 0
43 PP2500043996 Paracetamol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 8.100.000 8.100.000 0
44 PP2500043997 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 8.900.000 8.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 9.030.000 9.030.000 0
45 PP2500043999 Paracetamol+Codein vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 10.920.000 10.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
46 PP2500044000 Paracetamol+Ibuprofen vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 19.000.000 19.000.000 0
47 PP2500044001 Paracetamol+Methocarbamol vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 13.900.000 13.900.000 0
48 PP2500044002 Piroxicam vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 22.050.000 22.050.000 0
49 PP2500044003 Tenoxicam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 6.457.500 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 34.000.000 34.000.000 0
50 PP2500044005 Colchicine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 26.000.000 26.000.000 0
51 PP2500044006 Dicacerin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 6.457.500 150 60.000.000 60.000.000 0
52 PP2500044007 Glucosamin vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 2.100.000 150 52.500.000 52.500.000 0
53 PP2500044008 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 126.000.000 126.000.000 0
54 PP2500044009 Alendronate+Cholecalciferol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 4.462.500 150 57.500.000 57.500.000 0
55 PP2500044010 Alphachymotrypsin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 18.700.000 18.700.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 2.632.800 150 18.900.000 18.900.000 0
56 PP2500044011 Alphachymotrypsin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 40.000.000 40.000.000 0
57 PP2500044012 Methocarbamol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.540.000 150 25.500.000 25.500.000 0
58 PP2500044013 Methocarbamol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.540.000 150 20.000.000 20.000.000 0
59 PP2500044014 Risedronatnatri vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 41.400.000 41.400.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 4.462.500 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
60 PP2500044015 Risedronatnatri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 53.000.000 53.000.000 0
61 PP2500044016 Zoledronic acid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 29.700.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 928.000.000 928.000.000 0
62 PP2500044018 Cetirizin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 9.135.000 150 20.000.000 20.000.000 0
63 PP2500044019 Desloratadine vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 65.000.000 65.000.000 0
64 PP2500044020 Desloratadine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 26.600.000 26.600.000 0
65 PP2500044021 Desloratadine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 185.000.000 185.000.000 0
66 PP2500044023 Ebastin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 6.457.500 150 49.500.000 49.500.000 0
67 PP2500044024 Ebastin vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 2.946.960 150 10.000.000 10.000.000 0
68 PP2500044025 Fexofenadinhydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 16.056.000 16.056.000 0
69 PP2500044026 Fexofenadin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 4.087.500 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 2.212.485 150 24.750.000 24.750.000 0
70 PP2500044027 Fexofenadin hydroclorid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 5.451.000 150 126.500.000 126.500.000 0
71 PP2500044028 Ketotifen vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 813.000 150 27.100.000 27.100.000 0
72 PP2500044029 Levocetirizin vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 4.642.200 150 29.925.000 29.925.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 29.000.000 29.000.000 0
73 PP2500044030 Levocetirizin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 23.500.000 23.500.000 0
74 PP2500044031 Loratadin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 3.196.000 3.196.000 0
75 PP2500044032 Loratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 6.200.000 6.200.000 0
76 PP2500044033 Rupatadin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 8.350.000 8.350.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 1.791.150 150 8.750.000 8.750.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.864.650 150 15.950.000 15.950.000 0
77 PP2500044034 Glutathione vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 92.000.000 92.000.000 0
78 PP2500044035 Glutathione vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 164.000.000 164.000.000 0
79 PP2500044036 Glutathione vn2600944194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA 120 5.850.000 150 194.900.000 194.900.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 16.410.000 150 195.000.000 195.000.000 0
80 PP2500044037 Glutathione vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 16.410.000 150 134.000.000 134.000.000 0
81 PP2500044038 Nor adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 7.522.500 7.522.500 0
82 PP2500044039 Nor adrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 24.750.000 24.750.000 0
83 PP2500044040 Polystyrene vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 5.640.000 150 40.000.000 40.000.000 0
84 PP2500044041 Meglumin natrisuccinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 16.366.500 150 151.950.000 151.950.000 0
85 PP2500044042 Carbamazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 1.554.000 1.554.000 0
86 PP2500044043 Carbamazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 2.604.000 2.604.000 0
87 PP2500044045 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 19.000.000 19.000.000 0
88 PP2500044046 Gabapentin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 16.800.000 16.800.000 0
89 PP2500044047 Oxcarbazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 8.064.000 8.064.000 0
90 PP2500044048 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 5.640.000 150 89.000.000 89.000.000 0
91 PP2500044049 Pregabalin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 2.144.100 150 34.500.000 34.500.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.540.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 34.000.000 34.000.000 0
92 PP2500044050 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 44.500.000 44.500.000 0
93 PP2500044052 Natri Valproat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 4.958.000 4.958.000 0
94 PP2500044057 Amoxicilin+AcidClavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 306.600.000 306.600.000 0
95 PP2500044058 Amoxicilin+AcidClavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 120 6.576.000 150 219.200.000 219.200.000 0
96 PP2500044059 Amoxicilin+Acid Clavulanic vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 44.250.000 44.250.000 0
97 PP2500044060 Amoxicilin+AcidClavulanic vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 42.000.000 42.000.000 0
98 PP2500044061 Amoxicilin+AcidClavulanic vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 335.000.000 335.000.000 0
99 PP2500044062 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 55.000.000 55.000.000 0
100 PP2500044063 Cefdinir vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 60.000.000 60.000.000 0
101 PP2500044065 Cefdinir vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 30.000.000 30.000.000 0
102 PP2500044067 Cefdinir vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 49.980.000 49.980.000 0
103 PP2500044068 Cefixim vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 2.435.400 150 45.000.000 45.000.000 0
104 PP2500044070 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 232.000.000 232.000.000 0
105 PP2500044071 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 16.410.000 150 45.000.000 45.000.000 0
106 PP2500044072 Cefpodoxim vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 95.000.000 95.000.000 0
107 PP2500044073 Cefpodoxim vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 120 14.307.150 150 79.250.000 79.250.000 0
108 PP2500044075 Cefpodoxim vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 2.491.350 150 39.750.000 39.750.000 0
109 PP2500044076 Ceftibuten vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 249.750.000 249.750.000 0
110 PP2500044077 Ceftibuten vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 120 13.974.000 150 360.000.000 360.000.000 0
111 PP2500044078 Ceftibuten vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 3.000.000 150 96.290.000 96.290.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 99.995.000 99.995.000 0
112 PP2500044079 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 48.000.000 48.000.000 0
113 PP2500044080 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 87.000.000 87.000.000 0
114 PP2500044081 Doripenem vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 120 14.307.150 150 123.000.000 123.000.000 0
115 PP2500044082 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 20.496.000 20.496.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 25.000.000 25.000.000 0
116 PP2500044083 Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 25.950.000 25.950.000 0
117 PP2500044084 Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 20.900.000 20.900.000 0
118 PP2500044086 Tobramycin+Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 23.650.000 23.650.000 0
119 PP2500044087 Metronidazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 56.600.000 56.600.000 0
120 PP2500044088 Metronidazol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 268.000 268.000 0
121 PP2500044091 Clindamycin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 2.435.400 150 33.000.000 33.000.000 0
122 PP2500044094 Azithromycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 120 7.020.000 150 49.334.000 49.334.000 0
123 PP2500044095 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 51.570.000 51.570.000 0
124 PP2500044098 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 5.560.000 5.560.000 0
125 PP2500044099 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 38.500.000 38.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 38.000.000 38.000.000 0
126 PP2500044100 Levofloxacin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 6.415.170 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
127 PP2500044101 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 9.135.000 150 44.500.000 44.500.000 0
128 PP2500044102 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 9.135.000 150 240.000.000 240.000.000 0
129 PP2500044103 Levofloxacin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 42.000.000 42.000.000 0
130 PP2500044104 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.007.810 150 16.128.000 16.128.000 0
131 PP2500044105 Levofloxacin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 155.000.000 155.000.000 0
132 PP2500044106 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.316.000 150 12.500.000 12.500.000 0
133 PP2500044107 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 30.000.000 30.000.000 0
134 PP2500044108 Moxifloxacin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 35.973.000 35.973.000 0
135 PP2500044109 Moxifloxacin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 13.499.400 150 210.000.000 210.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 143.955.000 143.955.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 7.799.400 150 158.500.000 158.500.000 0
136 PP2500044110 Moxifloxacin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 2.144.100 150 22.995.000 22.995.000 0
137 PP2500044112 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 32.500.000 32.500.000 0
138 PP2500044114 Ofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 26.450.000 26.450.000 0
139 PP2500044115 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.007.810 150 14.784.000 14.784.000 0
140 PP2500044116 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.007.810 150 24.255.000 24.255.000 0
141 PP2500044117 Sulfadiazinbạc vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 99.435.000 99.435.000 0
142 PP2500044118 Sulfamethoxazole+Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 150.000 150 5.000.000 5.000.000 0
143 PP2500044119 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 27.250.000 27.250.000 0
144 PP2500044120 Minocyclin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 98.000.000 98.000.000 0
145 PP2500044121 Tetracyclin hydroclorid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 1.743.000 1.743.000 0
146 PP2500044122 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.316.000 150 1.700.000 1.700.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 1.668.000 1.668.000 0
147 PP2500044123 Fosfomycin vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 120 14.307.150 150 219.000.000 219.000.000 0
148 PP2500044124 Fosfomycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 2.640.000 150 88.000.000 88.000.000 0
149 PP2500044125 Fosfomycin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 16.410.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 2.820.000 150 77.250.000 77.250.000 0
150 PP2500044126 Fosfomycin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 589.500.000 589.500.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 120 21.127.350 150 616.225.000 616.225.000 0
151 PP2500044127 Linezolid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
152 PP2500044129 Aciclovir vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 24.675.000 24.675.000 0
153 PP2500044132 Entecavir vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 79.500.000 79.500.000 0
154 PP2500044133 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 44.877.000 44.877.000 0
155 PP2500044134 Molnupiravir vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 9.000.000 9.000.000 0
156 PP2500044135 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 294.000.000 294.000.000 0
157 PP2500044136 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.593.365 150 52.500.000 52.500.000 0
158 PP2500044137 Dequaliniumclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 13.000.000 13.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 13.500.000 13.500.000 0
159 PP2500044138 Fluconazol vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 6.047.550 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 80.000.000 80.000.000 0
160 PP2500044139 Fenticonazole vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 120 2.808.000 150 93.600.000 93.600.000 0
161 PP2500044140 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.073.374 150 29.800.000 29.800.000 0
162 PP2500044143 Terbinafin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 6.415.170 150 67.600.000 67.600.000 0
vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 2.039.970 150 67.850.000 67.850.000 0
163 PP2500044145 Flunarizin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 750.000 150 25.000.000 25.000.000 0
164 PP2500044147 Methotrexate vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 17.500.000 17.500.000 0
165 PP2500044148 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 22.450.000 22.450.000 0
166 PP2500044149 Alfuzosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 76.455.000 76.455.000 0
167 PP2500044150 AlfuzosinHCl vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 27.300.000 27.300.000 0
168 PP2500044151 Dutasteride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 86.285.000 86.285.000 0
vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 6.047.550 150 84.000.000 84.000.000 0
169 PP2500044152 Dutasteride vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 57.500.000 57.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
170 PP2500044153 Estriol vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 10.000.000 10.000.000 0
171 PP2500044154 Flavoxat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 31.750.000 31.750.000 0
172 PP2500044155 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
173 PP2500044156 Sắt (III) hydroxydpolymaltose vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 2.946.960 150 18.600.000 18.600.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 19.600.000 19.600.000 0
174 PP2500044157 Sắt (III) hydroxydpolymaltose vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 2.946.960 150 10.400.000 10.400.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 11.600.000 11.600.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 11.598.000 11.598.000 0
175 PP2500044159 Sắt(III) hydroxydpolymaltose+acidfolic vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 13.524.000 13.524.000 0
176 PP2500044161 Sắt (III) polysaccharid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 335.900.000 335.900.000 0
177 PP2500044162 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.370.250 150 24.885.000 24.885.000 0
178 PP2500044163 Enoxaparinnatri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
179 PP2500044164 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 7.700.000 7.700.000 0
180 PP2500044166 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 20.600.000 20.600.000 0
181 PP2500044167 Trimetazidin dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 10.820.000 10.820.000 0
182 PP2500044168 Amiodarone hydrochloride vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 120 199.500 150 6.600.000 6.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.484.500 150 6.650.000 6.650.000 0
183 PP2500044169 Amlodipine vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 187.350 150 1.725.000 1.725.000 0
184 PP2500044170 Amlodipine+Atorvastatin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 88.000.000 88.000.000 0
185 PP2500044171 Amlodipine+Losartankali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 98.000.000 98.000.000 0
186 PP2500044172 Amlodipine+Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 9.974.000 9.974.000 0
187 PP2500044173 Amlodipine+Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 9.974.000 9.974.000 0
188 PP2500044174 Amlodipin+indapamid+perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 17.114.000 17.114.000 0
189 PP2500044175 Amlodipin+indapamid+perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 22.260.000 22.260.000 0
190 PP2500044176 Amlodipin+indapamid+perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 22.260.000 22.260.000 0
191 PP2500044177 Amlodipin+ telmisartan vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 34.000.000 34.000.000 0
192 PP2500044178 Amlodipin+ telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 22.125.000 22.125.000 0
193 PP2500044179 Amlodipine+ Valsartan vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 44.500.000 44.500.000 0
194 PP2500044180 Amlodipine+ Valsartan vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 54.000.000 54.000.000 0
195 PP2500044181 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 3.420.000 3.420.000 0
196 PP2500044182 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 3.020.000 3.020.000 0
197 PP2500044184 Glucosamin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 9.450.000 9.450.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 9.450.000 9.450.000 0
198 PP2500044185 Irbesartan vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 23.205.000 23.205.000 0
199 PP2500044186 Irbesartan+Hydrochlorothiazide vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 3.457.470 150 49.875.000 49.875.000 0
200 PP2500044187 Losartan kali vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 3.082.650 150 45.255.000 45.255.000 0
201 PP2500044188 Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 6.480.000 6.480.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 6.650.000 6.650.000 0
202 PP2500044189 Losartan potassium+Hydrochlorothiazide vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 44.500.000 44.500.000 0
203 PP2500044190 Losartan potassium+Hydrochlorothiazide vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 19.400.000 19.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.370.250 150 19.000.000 19.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 17.000.000 17.000.000 0
204 PP2500044191 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 432.000 150 14.400.000 14.400.000 0
205 PP2500044192 Nicardipin hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 12.500.000 12.500.000 0
206 PP2500044193 Nifedipine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 2.520.000 2.520.000 0
207 PP2500044194 Nifedipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 6.334.000 6.334.000 0
208 PP2500044195 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 10.056.000 10.056.000 0
209 PP2500044196 Perindopril vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 42.800.000 42.800.000 0
210 PP2500044197 Perindopril vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 25.590.000 25.590.000 0
211 PP2500044198 Perindopril+Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 20.246.000 20.246.000 0
212 PP2500044199 Perindopril+Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 20.246.000 20.246.000 0
213 PP2500044200 Perindopril+Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 11.920.000 11.920.000 0
214 PP2500044201 Perindopril+Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 13.178.000 13.178.000 0
215 PP2500044202 Perindopril+Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 13.178.000 13.178.000 0
216 PP2500044203 Perindopril+Amlodipine vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 49.560.000 49.560.000 0
217 PP2500044204 Perindopril+indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 18.192.000 18.192.000 0
218 PP2500044205 Perindopril+indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
219 PP2500044206 Perindopril+indapamid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 32.500.000 32.500.000 0
220 PP2500044207 Telmisartan+hydrochlorothiazid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 76.755.000 76.755.000 0
221 PP2500044208 Telmisartan+hydrochlorothiazid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 40.000.000 40.000.000 0
222 PP2500044209 Telmisartan+hydrochlorothiazid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 31.750.000 31.750.000 0
223 PP2500044210 Valsartan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 12.362.000 12.362.000 0
224 PP2500044211 Valsartan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 6.690.000 6.690.000 0
225 PP2500044212 Valsartan+Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 4.462.500 150 36.000.000 36.000.000 0
226 PP2500044213 Valsartan+hydrochlorothiazid vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 120 534.000 150 17.800.000 17.800.000 0
227 PP2500044214 Valsartan+Hydrochlorothiazid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 55.000.000 55.000.000 0
228 PP2500044215 Valsartan+hydrochlorothiazid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 25.995.000 25.995.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 13.125.000 13.125.000 0
229 PP2500044216 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 48.500.000 48.500.000 0
230 PP2500044217 Ivabradin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 34.000.000 34.000.000 0
231 PP2500044218 Acetylsalicylic acid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 14.500.000 14.500.000 0
232 PP2500044220 Acetylsalicylic acid vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 120 285.000 150 9.500.000 9.500.000 0
233 PP2500044221 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 25.000.000 25.000.000 0
234 PP2500044222 Acetylsalicylic acid+Clopidogrel vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 47.500.000 47.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 47.500.000 47.500.000 0
235 PP2500044223 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
236 PP2500044224 Rivaroxaban vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.054.800 150 76.500.000 76.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 61.500.000 61.500.000 0
237 PP2500044225 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.054.800 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 60.800.000 60.800.000 0
238 PP2500044226 Atorvastatin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 52.500.000 52.500.000 0
239 PP2500044227 Atorvastatin+ Ezetimibe vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 37.500.000 37.500.000 0
240 PP2500044228 Atorvastatin+ Ezetimibe vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 32.500.000 32.500.000 0
241 PP2500044229 Ezetimibe vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 3.457.470 150 55.000.000 55.000.000 0
242 PP2500044230 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 14.000.000 14.000.000 0
243 PP2500044231 Fenofibrat vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 5.805.000 150 16.500.000 16.500.000 0
244 PP2500044232 Fenofibrat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 15.750.000 15.750.000 0
245 PP2500044233 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 27.500.000 27.500.000 0
246 PP2500044235 Rosuvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 494.800.000 494.800.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 414.000.000 414.000.000 0
247 PP2500044236 Simvastatin vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 120 3.448.500 150 94.500.000 94.500.000 0
248 PP2500044237 Ezetimibe+Simvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 72.500.000 72.500.000 0
249 PP2500044238 Fructose1,6diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 16.366.500 150 264.600.000 264.600.000 0
250 PP2500044239 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 810.000 150 27.000.000 27.000.000 0
251 PP2500044240 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 5.000.000 5.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 5.400.000 5.400.000 0
252 PP2500044241 Succinicacid+Nicotinamide+inosine+Riboflavinsodiumphosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 16.366.500 150 129.000.000 129.000.000 0
253 PP2500044243 Adapalene vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 824.985 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 2.212.485 150 25.935.000 25.935.000 0
254 PP2500044244 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 60.000.000 60.000.000 0
255 PP2500044246 Clobetasol probionat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 31.500.000 31.500.000 0
256 PP2500044251 Fusidicacid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 13.990.000 13.990.000 0
257 PP2500044252 Acid fusidic+Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.878.500 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.864.650 150 37.950.000 37.950.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.593.365 150 30.030.000 30.030.000 0
258 PP2500044253 Acid fusidic+Betamethason vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.864.650 150 44.989.000 44.989.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.593.365 150 42.000.000 42.000.000 0
259 PP2500044254 Acid fusidic+Hydrocortison vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 54.600.000 54.600.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.878.500 150 53.000.000 53.000.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 4.864.650 150 55.000.000 55.000.000 0
260 PP2500044255 Isotretinoin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 6.415.170 150 25.800.000 25.800.000 0
261 PP2500044257 Mupirocin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.593.365 150 15.991.500 15.991.500 0
262 PP2500044258 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 8.182.350 150 4.800.000 4.800.000 0
263 PP2500044260 Acid salicylic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 125.000.000 125.000.000 0
264 PP2500044261 Acid salicylic+Betamethason dipropionat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 28.400.000 28.400.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 936.000 150 28.200.000 28.200.000 0
265 PP2500044262 Acid salicylic+Betamethason dipropionat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 22.000.000 22.000.000 0
266 PP2500044265 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 19.000.000 19.000.000 0
267 PP2500044266 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 5.593.365 150 26.995.500 26.995.500 0
268 PP2500044267 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 42.400.000 42.400.000 0
269 PP2500044268 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 89.999.000 89.999.000 0
270 PP2500044269 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 51.240.000 51.240.000 0
271 PP2500044270 Povidon iod vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 23.000.000 23.000.000 0
272 PP2500044272 Furosemid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.683.500 150 9.350.000 9.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 7.660.000 7.660.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 8.000.000 8.000.000 0
273 PP2500044275 Bismuthsubsalicylat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 42.500.000 42.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 49.000.000 49.000.000 0
274 PP2500044276 Famotidin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 17.430.000 17.430.000 0
275 PP2500044277 Famotidin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 76.500.000 76.500.000 0
276 PP2500044278 Famotidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 13.000.000 13.000.000 0
277 PP2500044279 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
278 PP2500044282 Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 5.451.000 150 14.250.000 14.250.000 0
279 PP2500044283 Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 31.500.000 31.500.000 0
280 PP2500044284 Nizatidin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 62.500.000 62.500.000 0
281 PP2500044285 Omeprazole vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 57.750.000 57.750.000 0
282 PP2500044287 Esomeprazol vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 82.320.000 82.320.000 0
283 PP2500044288 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
284 PP2500044289 Rabeprazol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 15.405.210 150 84.500.000 84.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
285 PP2500044290 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
286 PP2500044291 Rabeprazol vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 2.718.000 150 85.000.000 85.000.000 0
287 PP2500044292 Rebamipide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 40.020.000 40.020.000 0
288 PP2500044293 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 87.496.500 87.496.500 0
289 PP2500044295 Domperidon vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 4.642.200 150 38.950.000 38.950.000 0
290 PP2500044296 Ondansetron vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 22.000.000 22.000.000 0
291 PP2500044297 Ondansetron vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 2.144.100 150 3.518.000 3.518.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 3.540.000 3.540.000 0
292 PP2500044298 Phloroglucinolhydrat+Trimethylphloroglucinol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 160.000.000 160.000.000 0
293 PP2500044299 Docusatesodium vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 15.600.000 15.600.000 0
294 PP2500044300 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 3.465.000 3.465.000 0
295 PP2500044301 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 37.350.000 37.350.000 0
296 PP2500044302 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 2.800.000 2.800.000 0
297 PP2500044303 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 2.559.500 2.559.500 0
298 PP2500044304 Macrogol+Natri sulfat+Natri bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 17.985.000 17.985.000 0
299 PP2500044305 Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 7.938.000 7.938.000 0
300 PP2500044306 Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 5.640.000 150 59.000.000 59.000.000 0
301 PP2500044308 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 10.500.000 10.500.000 0
302 PP2500044309 Bacillus subtilis+Lactobacillusacidophilus vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 120 13.974.000 150 60.000.000 60.000.000 0
303 PP2500044311 Bacillusclausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 25.758.000 25.758.000 0
304 PP2500044312 Bacillusclausii vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 24.500.000 24.500.000 0
305 PP2500044314 Gelatintannate vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 270.000 150 9.000.000 9.000.000 0
306 PP2500044315 Kẽmsulfat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 3.066.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 4.642.200 150 28.455.000 28.455.000 0
307 PP2500044316 Kẽmgluconat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 28.500.000 28.500.000 0
308 PP2500044319 Oxybutynin clorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 40.000.000 40.000.000 0
309 PP2500044320 Loperamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.073.374 150 2.775.000 2.775.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 13.043.250 150 2.750.000 2.750.000 0
310 PP2500044321 Saccharomycesboulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 32.500.000 32.500.000 0
311 PP2500044322 Saccharomycesboulardii vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 18.000.000 18.000.000 0
312 PP2500044323 Saccharomycesboulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
313 PP2500044324 Diosmin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 3.939.483 150 30.500.000 30.500.000 0
314 PP2500044326 Diosmin+Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 38.470.000 38.470.000 0
315 PP2500044328 Amylase+lipase+protease vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 30.000.000 30.000.000 0
316 PP2500044331 Itopridhydrochlorid vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 38.900.000 38.900.000 0
317 PP2500044332 Itopridehydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
318 PP2500044334 L-Ornithin-L-aspartat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 84.000.000 84.000.000 0
319 PP2500044335 L-Ornithin-L-aspartat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 250.000.000 250.000.000 0
320 PP2500044336 L-Ornithin-L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 8.010.000 150 75.800.000 75.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 72.600.000 72.600.000 0
321 PP2500044337 L-Ornithin-L-aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 125.600.000 125.600.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 157.962.000 157.962.000 0
322 PP2500044338 L-Ornithin-L-Aspartat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 25.000.000 25.000.000 0
323 PP2500044340 Mesalazine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 48.250.000 48.250.000 0
324 PP2500044342 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 4.190.000 4.190.000 0
325 PP2500044343 Silymarin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 6.415.170 150 63.840.000 63.840.000 0
326 PP2500044344 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 148.974.000 148.974.000 0
327 PP2500044345 Trimebutine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 43.000.000 43.000.000 0
328 PP2500044346 Acid ursodeoxycholic vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 79.750.000 79.750.000 0
329 PP2500044347 Acid ursodeoxycholic vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 3.939.483 150 98.000.000 98.000.000 0
330 PP2500044348 Acid ursodeoxycholic vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 5.220.000 150 82.425.000 82.425.000 0
331 PP2500044349 Acid ursodeoxycholic vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 82.400.000 82.400.000 0
332 PP2500044350 Otiloniumbromid vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 6.047.550 150 33.300.000 33.300.000 0
333 PP2500044351 Beclometason dipropionat vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 60.000.000 60.000.000 0
334 PP2500044353 Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodiumphosphate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 37.622.000 37.622.000 0
335 PP2500044355 Betamethasone+dexchlorpheniramin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 13.965.000 13.965.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 13.970.000 13.970.000 0
336 PP2500044357 Methylprednisolon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 16.500.000 16.500.000 0
337 PP2500044358 Methylprednisolon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 29.050.000 29.050.000 0
338 PP2500044359 Estradiol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 3.275.000 3.275.000 0
339 PP2500044360 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 2.360.000 2.360.000 0
340 PP2500044361 Norethisterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 1.483.000 1.483.000 0
341 PP2500044362 Progesteron vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 29.600.000 29.600.000 0
342 PP2500044363 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 50.700.000 50.700.000 0
343 PP2500044364 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 44.544.000 44.544.000 0
344 PP2500044365 Dapagliflozin vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 23.500.000 23.500.000 0
345 PP2500044366 Dapagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 15.000.000 15.000.000 0
346 PP2500044367 Empagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 5.310.000 150 52.250.000 52.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 45.950.000 45.950.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.680.000 150 64.250.000 64.250.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 3.285.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.484.500 150 13.200.000 13.200.000 0
347 PP2500044368 Empagliflozin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 53.500.000 53.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 5.310.000 150 42.250.000 42.250.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 51.670.000 51.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 37.450.000 37.450.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 3.285.000 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.484.500 150 12.250.000 12.250.000 0
348 PP2500044369 Insulin analog tácdụngchậm +kéodài(Glargine+Detemir+Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 32.062.400 32.062.400 0
349 PP2500044371 Insulin analog trộn,hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 20.050.800 20.050.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.073.374 150 17.808.000 17.808.000 0
350 PP2500044372 Insulin analog trộn,hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 41.124.900 41.124.900 0
351 PP2500044373 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 80.780.000 80.780.000 0
352 PP2500044374 Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 3.400.000 3.400.000 0
353 PP2500044375 Sitagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 47.450.000 47.450.000 0
354 PP2500044376 Sitagliptin+Metformin HCl vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 91.000.000 91.000.000 0
355 PP2500044377 Sitagliptin+Metformin HCl vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 80.000.000 80.000.000 0
356 PP2500044378 Vildagliptin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 1.500.000 150 38.500.000 38.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 50.000.000 50.000.000 0
357 PP2500044379 Vildagliptin+Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 46.370.000 46.370.000 0
358 PP2500044380 Vildagliptin+Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 46.370.000 46.370.000 0
359 PP2500044381 Levothyroxine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 1.440.000 1.440.000 0
360 PP2500044382 Thiamazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 4.482.000 4.482.000 0
361 PP2500044383 Thiamazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 2.800.000 2.800.000 0
362 PP2500044384 Huyết thanh kháng uốn ván vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 29.043.000 29.043.000 0
363 PP2500044385 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.007.810 150 11.739.000 11.739.000 0
364 PP2500044386 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 2.750.000 2.750.000 0
365 PP2500044387 Moxifloxacin+Dexamethasonphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 2.750.000 2.750.000 0
366 PP2500044388 NatriCarboxymethylcellulose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 6.410.200 6.410.200 0
367 PP2500044389 Natricarboxymethylcellulose+Glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 8.285.000 8.285.000 0
368 PP2500044390 Natrihyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 5.600.000 5.600.000 0
369 PP2500044393 Natrihyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 8.000.000 8.000.000 0
370 PP2500044394 Polyethylenglycol+propylenglycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 12.020.000 12.020.000 0
371 PP2500044397 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 12.050.000 12.050.000 0
372 PP2500044398 Travoprost+Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 14.600.000 14.600.000 0
373 PP2500044399 Tropicamid+Phenylephrinhydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
374 PP2500044400 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 8.505.000 8.505.000 0
375 PP2500044401 Betahistin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 13.200.000 13.200.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 13.200.000 13.200.000 0
376 PP2500044402 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 29.810.000 29.810.000 0
377 PP2500044404 Tyrothricin+benzocaine+benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 2.880.000 2.880.000 0
378 PP2500044405 Xylometazolinhydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 187.350 150 1.300.000 1.300.000 0
379 PP2500044406 Xylometazolinhydroclorid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 4.000.000 4.000.000 0
380 PP2500044407 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 166.000.000 166.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 173.500.000 173.500.000 0
381 PP2500044408 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 173.250.000 173.250.000 0
382 PP2500044409 Misoprostol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 187.350 150 3.200.000 3.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 3.200.000 3.200.000 0
383 PP2500044410 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 179.000.000 179.000.000 0
384 PP2500044411 Zopiclon vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 2.435.400 150 2.900.000 2.900.000 0
385 PP2500044412 AcidThioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 144.500.000 144.500.000 0
386 PP2500044413 Acid Thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 5.805.000 150 177.000.000 177.000.000 0
387 PP2500044414 AcidThioctic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 8.010.000 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 13.499.400 150 190.000.000 190.000.000 0
388 PP2500044415 AcidThioctic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 67.000.000 67.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 16.410.000 150 76.000.000 76.000.000 0
389 PP2500044416 AcidThioctic vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.683.500 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 6.112.500 150 80.000.000 80.000.000 0
390 PP2500044417 Donepezilhydrochloride vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 89.840.000 89.840.000 0
391 PP2500044418 Olanzapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 3.239.000 3.239.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 2.718.000 150 5.000.000 5.000.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 2.632.800 150 5.460.000 5.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
392 PP2500044419 Sulpiride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 7.000.000 7.000.000 0
393 PP2500044420 Acetylleucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 23.060.000 23.060.000 0
394 PP2500044421 Acetylleucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 12.600.000 12.600.000 0
395 PP2500044423 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 42.000.000 42.000.000 0
396 PP2500044424 Cholin Alfoscerat vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 2.946.960 150 56.850.000 56.850.000 0
397 PP2500044425 Citicolin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 196.000.000 196.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 8.182.350 150 110.000.000 110.000.000 0
398 PP2500044426 Citicolin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 264.000.000 264.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 8.182.350 150 170.000.000 170.000.000 0
399 PP2500044427 PanaxNotoginsengSaponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 5.785.950 150 42.500.000 42.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 40.125.000 40.125.000 0
400 PP2500044428 Panax Notoginseng Saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 5.785.950 150 57.750.000 57.750.000 0
401 PP2500044429 Panax Notoginseng Saponins vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 53.370.000 53.370.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 57.500.000 57.500.000 0
402 PP2500044430 Galantamin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 137.500.000 137.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 6.073.374 150 142.500.000 142.500.000 0
403 PP2500044431 Ginkgobiloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 5.070.000 150 79.000.000 79.000.000 0
404 PP2500044432 Ginkgobiloba vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 5.385.000 150 68.000.000 68.000.000 0
405 PP2500044433 Ginkgobiloba vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 59.600.000 59.600.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 5.105.160 150 59.600.000 59.600.000 0
406 PP2500044434 Ginkgobiloba vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 6.457.500 150 43.950.000 43.950.000 0
407 PP2500044435 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 18.191.500 18.191.500 0
408 PP2500044436 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 7.014.000 7.014.000 0
409 PP2500044437 Mecobalamin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 1.950.000 1.950.000 0
410 PP2500044438 Piracetam vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 94.500.000 94.500.000 0
411 PP2500044439 Piracetam vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 120 3.448.500 150 24.600.000 24.600.000 0
412 PP2500044440 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 3.066.000 150 39.745.000 39.745.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 120 2.362.350 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 2.491.350 150 38.750.000 38.750.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 30.870.000 30.870.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 120 21.127.350 150 36.000.000 36.000.000 0
413 PP2500044441 Piracetam vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 5.220.000 150 64.890.000 64.890.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 5.070.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 4.087.500 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 5.385.000 150 59.500.000 59.500.000 0
414 PP2500044442 Piracetam vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 24.000.000 24.000.000 0
415 PP2500044443 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 30.000.000 30.000.000 0
416 PP2500044444 Bambuterol hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 11.278.000 11.278.000 0
417 PP2500044445 Bambuterol hydroclorid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 18.000.000 18.000.000 0
418 PP2500044446 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 25.200.000 25.200.000 0
419 PP2500044448 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 27.668.000 27.668.000 0
420 PP2500044449 lndacaterol+glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 69.920.800 69.920.800 0
421 PP2500044450 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 57.750.000 57.750.000 0
422 PP2500044451 Montelukast vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 120 5.451.000 150 40.750.000 40.750.000 0
423 PP2500044452 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 14.750.000 14.750.000 0
424 PP2500044453 Salbutamol sulfat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 10.374.000 10.374.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 120 3.457.470 150 10.300.000 10.300.000 0
425 PP2500044454 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 10.060.000 10.060.000 0
426 PP2500044455 Salbutamol sulfat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 8.990.000 8.990.000 0
427 PP2500044456 Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 32.148.000 32.148.000 0
428 PP2500044457 Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 677.400 150 22.580.000 22.580.000 0
429 PP2500044458 Ambroxol hydroclorid vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 80.724.000 80.724.000 0
430 PP2500044459 Ambroxol hydroclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 49.000.000 49.000.000 0
431 PP2500044460 Ambroxol hydroclorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
432 PP2500044461 Ambroxol hydroclorid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 16.200.000 16.200.000 0
433 PP2500044464 Carbocisteine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 28.000.000 28.000.000 0
434 PP2500044465 Carbocisteine vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 13.600.000 13.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 9.900.000 9.900.000 0
435 PP2500044466 Codein base+Sulfogaiacol+Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 8.182.350 150 3.585.000 3.585.000 0
436 PP2500044468 N-acetylcystein vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 15.803.400 150 24.680.000 24.680.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 20.800.000 20.800.000 0
437 PP2500044470 N-acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 17.302.140 150 3.900.000 3.900.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 3.200.000 3.200.000 0
438 PP2500044471 Mometasonfuroat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 69.720.000 69.720.000 0
439 PP2500044472 Mometasonfuroat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.539.340 150 25.000.000 25.000.000 0
440 PP2500044473 Natri clorid+Natri citrat+Kali clorid+Glucose khan vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 10.500.000 10.500.000 0
441 PP2500044474 D,L-α- Ketoisoleucine Calcium + α-Ketoleucine calcium + α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D, L-α-hydroxymethionine calcium + L-lysine acetate + L-tryptophan + L-threonine + L-histidine + L-tyrosine vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 2.010.000 150 21.600.000 21.600.000 0
442 PP2500044476 AcidAmin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 63.000.000 63.000.000 0
443 PP2500044477 Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8% vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 62.450.000 62.450.000 0
444 PP2500044478 Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8% vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 48.500.000 48.500.000 0
445 PP2500044479 Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 55.000.000 55.000.000 0
446 PP2500044481 Acidamin7+585%:(L-Isoleucin+L-Leucing+L-Lysinacetat+L-Methionin+L-Phenylalanin+L-Threonin+L-Tryptophan+L-Valin+L-Alanin+L-Arginin+L-Asparticacid+L-Histidin+L-Prolin+L-Serin+L-Tyrosin+Glycin) vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 120 14.307.150 150 55.000.000 55.000.000 0
447 PP2500044482 Acid amin dành cho bệnh lý gan vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 77.000.000 77.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 23.500.000 150 77.000.000 77.000.000 0
448 PP2500044483 Acid amin dành cho bệnh lý thận vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 57.500.000 57.500.000 0
449 PP2500044484 Acidamin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 67.725.000 67.725.000 0
450 PP2500044485 Mỗi200mldungdịchchứa:L-Tyrosine0+05g+L-AsparticAcid0+1g+L-GlutamicAcid0+1g+L-Serine0+3g+L-Methionine0+39g+L-Histidine0+5g+L-Proline0+5g+L-Threonine0+57g+L-Phenylalanine0+7g+L-Isoleucine0+8g+L-Valine0+8g+L-Alanine0+8g+L-Arginine1+05g+L-Leucine1+4g+Glycine0+59g+L-LysineAcetate(tươngđươngL-Lysine)1+48(1+05)g+L-Tryptophan0+2g+L-Cysteine0+1g vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 26.500.000 26.500.000 0
451 PP2500044487 Acid amin+glucose+lipid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 405.000.000 405.000.000 0
452 PP2500044488 Acid amin+glucose+lipid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 310.000.000 310.000.000 0
453 PP2500044489 Acid amin+glucose+lipid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 410.000.000 410.000.000 0
454 PP2500044490 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 27.000.000 27.000.000 0
455 PP2500044492 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 20.000.000 20.000.000 0
456 PP2500044493 Glucose vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 10.290.000 10.290.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 9.660.000 9.660.000 0
457 PP2500044494 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 7.337.000 7.337.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 7.340.000 7.340.000 0
458 PP2500044495 Glucose vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 7.455.000 7.455.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 8.397.000 8.397.000 0
459 PP2500044496 Glucose vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 3.255.000 3.255.000 0
460 PP2500044498 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 33.000.000 33.000.000 0
461 PP2500044499 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 19.500.000 19.500.000 0
462 PP2500044500 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 50.890.000 50.890.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 50.940.000 50.940.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 47.000.000 47.000.000 0
463 PP2500044501 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 32.485.000 32.485.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 5.541.750 150 32.500.000 32.500.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 6.774.900 150 32.500.000 32.500.000 0
464 PP2500044502 Dầu đậu nành tinh chế vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
465 PP2500044503 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 7.493.000 7.493.000 0
466 PP2500044504 Natriclorid+kaliclorid+monobasickaliphosphat+natriacetat+magnesisulfat+kẽmsulfat+dextrose vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 17.000.000 17.000.000 0
467 PP2500044505 Sodium chloride+Calcium Chloride+Potassium Chloride+Sodium Acetate vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 19.800.000 19.800.000 0
468 PP2500044506 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 3.784.500 150 19.950.000 19.950.000 0
469 PP2500044507 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 6.989.000 6.989.000 0
470 PP2500044509 Calci carbonat+VitaminD3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 120 855.000 150 28.500.000 28.500.000 0
471 PP2500044510 Calciumcarbonat+VitaminD3(colecalciferol) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 18.500.000 18.500.000 0
472 PP2500044511 Calciumcarbonate+VitaminD3 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.540.000 150 19.500.000 19.500.000 0
473 PP2500044512 Calcilactatpentahydrat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 12.500.000 12.500.000 0
474 PP2500044515 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 6.457.500 150 24.000.000 24.000.000 0
475 PP2500044516 Lysinhydroclorid+Calcium+Thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphosphat+PyridoxinHCl+Nicotinamide+Dexpanthenol+Cholecalciferol+Alphatocopherylacetat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 52.500.000 52.500.000 0
476 PP2500044517 Lysinhydrochlorid+Thiaminhydrochlorid+RiboflavinNatriphosphat+Pyridoxinhydrochlorid+Cholecalciferol+D+L-α-Tocopherylacetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci(dướidạngCalcilactatpentahydrate) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 6.112.500 150 93.000.000 93.000.000 0
477 PP2500044518 Calci+thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphospat+Nicotinamid+Pyrodoxinhydrochlorid+VitaminB5+Cholecalciferol(vitaminD3)+Alphatocopherylacetat+lysinhydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 15.483.900 150 23.600.000 23.600.000 0
478 PP2500044519 Acid ascorbic+Calcium carbonat+Lysin HCl vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 4.642.200 150 59.810.000 59.810.000 0
479 PP2500044520 Sắt gluconat+mangan gluconat+đồng gluconat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 5.150.000 5.150.000 0
480 PP2500044521 VitaminB1+B6+B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 10.500.000 10.500.000 0
481 PP2500044522 VitaminB1+B6+B12 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 9.500.000 9.500.000 0
482 PP2500044523 VitaminB1+B6+B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.037.500 150 7.500.000 7.500.000 0
483 PP2500044526 Magnesilactat dihydrat+VitaminB6 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.540.000 150 13.000.000 13.000.000 0
484 PP2500044527 Cholecalciferol (VitaminD3) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 32.639.595 150 36.800.000 36.800.000 0
485 PP2500044528 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 3.700.000 3.700.000 0
486 PP2500044533 Acidascorbic+Kẽm nguyên tố vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 9.900.000 9.900.000 0
487 PP2500044534 Acid ursodeoxycholic+thiamin mononitrat+riboflavin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.316.000 150 63.000.000 63.000.000 0
488 PP2500044535 Acrivastin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 41.725.000 41.725.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 42.220.000 42.220.000 0
489 PP2500044537 Apixaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 48.300.000 48.300.000 0
490 PP2500044538 Apixaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 48.300.000 48.300.000 0
491 PP2500044539 Apixaban vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 41.700.000 41.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.054.800 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 40.200.000 40.200.000 0
492 PP2500044540 Apixaban vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 5.310.000 150 47.250.000 47.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 30.000.000 150 39.750.000 39.750.000 0
493 PP2500044541 L-arginin+ Laspartat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 42.000.000 150 89.250.000 89.250.000 0
494 PP2500044542 L-arginin+ Laspartat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 3.066.000 150 34.000.000 34.000.000 0
495 PP2500044544 Butamiratcitrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 57.000.000 57.000.000 0
496 PP2500044546 Calcipantothenat+Fursultiamin+Natrichondroitinsulfat+Nicotinamid+PyridoxinHCl+Riboflavin vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 9.579.750 150 36.000.000 36.000.000 0
497 PP2500044547 Calciumglucoheptonat+Acidascorbic+Nicotinamid vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 120 4.642.200 150 18.980.000 18.980.000 0
498 PP2500044549 Cao khô quả Vitexagnuscastus+Cao khô hạt đậu nành vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 5.785.950 150 60.000.000 60.000.000 0
499 PP2500044554 Clindamycin+Clotrimazol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 19.000.000 19.000.000 0
500 PP2500044556 Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 42.940.000 42.940.000 0
501 PP2500044557 Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 42.940.000 42.940.000 0
502 PP2500044558 Dapoxetin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
503 PP2500044559 Dầu cá tự nhiên(Tuna)tương đươngOmega-3 marinetriglycerids(tương đươngAcideicosapentaenoic(EPA)vàAciddocosahexaenoic(DHA))+Thiaminnitrat+Ribofalvin+Nicotinamid+PyridoxineHCL+Calciumpantothenate(tương đươngAcidpantothenic)+Acidfolic+Acidascorbic+D-alpha-tocopheroltươngđươngVitaminE+Sắt(dướidạngSắtfumarat)+Magnesi(dướidạngMagnesioxidheavy)+Kẽm(dướidạngKẽmsulfatmonohydrat)+Calcium(dướidạngCalciumhydrogenphosphat)+DunaliellasalinatươngđươngBetacaroten+ColecalciferoltươngđươngVitaminD3+Cyanococbalamin+Iod(dướidạngPotassiumiodid) vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 5.785.950 150 20.000.000 20.000.000 0
504 PP2500044562 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 630.000 630.000 0
505 PP2500044563 Doxycyclin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 1.900.000 1.900.000 0
506 PP2500044565 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 80.000.000 80.000.000 0
507 PP2500044566 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 9.551.100 150 90.000.000 90.000.000 0
508 PP2500044567 Empagliflozin+Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 74.534.000 74.534.000 0
509 PP2500044568 Empagliflozin+Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 81.108.000 81.108.000 0
510 PP2500044569 Empagliflozin+Metforminhydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
511 PP2500044570 Empagliflozin+Metforminhydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
512 PP2500044571 Empagliflozin+Metforminhydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 23.730.000 23.730.000 0
513 PP2500044572 EPA+DHA+VitaminB1+VitaminB2+Nicotinamide+VitaminB6+Calciumpantothenate+Magnesium+Zinc+VitaminB12+VitaminD3+VitaminC+Folicacid...+ vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 5.785.950 150 24.000.000 24.000.000 0
514 PP2500044573 Eszopiclon vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 4.462.500 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.936.640 150 6.900.000 6.900.000 0
515 PP2500044575 Febuxostat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 165.000.000 165.000.000 0
516 PP2500044576 Fluticasonefuroate+Umeclidinium+Vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 106.890.000 106.890.000 0
517 PP2500044578 Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 2.122.800 150 25.500.000 25.500.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 2.632.800 150 36.000.000 36.000.000 0
518 PP2500044579 Levocarnitine vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 14.734.000 14.734.000 0
vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 120 13.974.000 150 15.000.000 15.000.000 0
519 PP2500044580 Levodropropizin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 6.112.500 150 30.750.000 30.750.000 0
520 PP2500044581 Levodropropizin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 24.990.000 24.990.000 0
521 PP2500044583 L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 2.100.000 150 17.500.000 17.500.000 0
522 PP2500044584 Lornoxicam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 10.100.000 10.100.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 1.791.150 150 10.500.000 10.500.000 0
523 PP2500044585 Lornoxicam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 40.976.853 150 16.200.000 16.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 11.119.350 150 31.670.000 31.670.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 2.122.800 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 1.791.150 150 22.430.000 22.430.000 0
524 PP2500044586 MagnesiumValproat vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 2.632.800 150 9.400.000 9.400.000 0
525 PP2500044587 Mangiferin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 10.788.000 150 105.000.000 105.000.000 0
526 PP2500044588 Methyl ergometrinmaleat vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 120 21.127.350 150 45.000.000 45.000.000 0
527 PP2500044589 Calcigluconat monohydrat+Calcilactatpentahydrat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.611.850 150 19.400.000 19.400.000 0
528 PP2500044590 Calciglucoheptonat+VitaminC+VitaminPP vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 2.632.800 150 15.800.000 15.800.000 0
529 PP2500044592 Nhôm oxidhydrathóa+Magnesi hydroxyd+Nhôm Phosphathydrat hóa+GômGuar vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 40.000.000 40.000.000 0
530 PP2500044594 Piracetam+Vincamin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 41.000.000 41.000.000 0
531 PP2500044595 Pitavastatin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 61.500.000 61.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
532 PP2500044596 Pitavastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 41.601.000 150 90.000.000 90.000.000 0
533 PP2500044597 Pitavastatin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 49.000.000 49.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 2.820.000 150 55.000.000 55.000.000 0
534 PP2500044598 Prasugrel vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 129.392.220 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
535 PP2500044599 Sacubitril+Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
536 PP2500044600 Sacubitril+Valsartan vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 14.281.350 150 17.580.000 17.580.000 0
537 PP2500044601 Sắtfumarat+Acidfolic+Cyanocobalamin+Lysinhydrochlorid vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 120 13.974.000 150 25.000.000 25.000.000 0
538 PP2500044602 Solifenacinsuccinat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 18.400.000 18.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 869.880 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 26.980.000 26.980.000 0
539 PP2500044604 Solifenacinsuccinate vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 5.362.950 150 32.780.000 32.780.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 983.400 150 32.780.000 32.780.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 26.980.000 26.980.000 0
540 PP2500044605 Sotalolhydrochloride vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 5.246.430 150 6.300.000 6.300.000 0
541 PP2500044606 Tadalafil vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 108.000.000 150 174.000.000 174.000.000 0
vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 120 7.020.000 150 160.000.000 160.000.000 0
542 PP2500044607 Tadalafil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 22.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
543 PP2500044608 TenofovirAlafenamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 100.000.000 150 44.115.000 44.115.000 0
544 PP2500044609 TenofovirAlafenamide vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 2.130.000 150 52.250.000 52.250.000 0
545 PP2500044611 Thiaminmononitrat+Nicotinamid+Pyridoxinhydroclorid+Riboflavin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 39.650.000 39.650.000 0
546 PP2500044612 Thymomodulin vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 4.087.500 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 2.212.485 150 20.055.000 20.055.000 0
547 PP2500044615 Ubidecarenon+VitaminE(D-alpha-tocopherylacid succinat) vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 93.129.480 150 87.500.000 87.500.000 0
548 PP2500044617 VitaminE+VitaminC+Betacaroten30%+Kẽmoxid+Đồngoxid+Selen+ManganSulfat vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 6.415.170 150 25.000.000 25.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 114
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043981 - Loxoprofen natri

2. PP2500044046 - Gabapentin

3. PP2500044346 - Acid ursodeoxycholic

4. PP2500044362 - Progesteron

5. PP2500044445 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2500044539 - Apixaban

7. PP2500044589 - Calcigluconat monohydrat+Calcilactatpentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2500043966 - Dexibuprofen

2. PP2500043977 - Ketoprofen

3. PP2500043981 - Loxoprofen natri

4. PP2500043986 - Naproxen+Esomeprazol

5. PP2500043987 - Paracetamol

6. PP2500043991 - Paracetamol

7. PP2500044035 - Glutathione

8. PP2500044061 - Amoxicilin+AcidClavulanic

9. PP2500044076 - Ceftibuten

10. PP2500044103 - Levofloxacin

11. PP2500044105 - Levofloxacin

12. PP2500044108 - Moxifloxacin

13. PP2500044117 - Sulfadiazinbạc

14. PP2500044121 - Tetracyclin hydroclorid

15. PP2500044129 - Aciclovir

16. PP2500044132 - Entecavir

17. PP2500044134 - Molnupiravir

18. PP2500044218 - Acetylsalicylic acid

19. PP2500044224 - Rivaroxaban

20. PP2500044232 - Fenofibrat

21. PP2500044246 - Clobetasol probionat

22. PP2500044251 - Fusidicacid

23. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison

24. PP2500044261 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat

25. PP2500044262 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat

26. PP2500044270 - Povidon iod

27. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat

28. PP2500044298 - Phloroglucinolhydrat+Trimethylphloroglucinol

29. PP2500044316 - Kẽmgluconat

30. PP2500044328 - Amylase+lipase+protease

31. PP2500044357 - Methylprednisolon

32. PP2500044358 - Methylprednisolon

33. PP2500044376 - Sitagliptin+Metformin HCl

34. PP2500044384 - Huyết thanh kháng uốn ván

35. PP2500044406 - Xylometazolinhydroclorid

36. PP2500044416 - AcidThioctic

37. PP2500044430 - Galantamin

38. PP2500044476 - AcidAmin

39. PP2500044477 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8%

40. PP2500044478 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8%

41. PP2500044479 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận)

42. PP2500044482 - Acid amin dành cho bệnh lý gan

43. PP2500044483 - Acid amin dành cho bệnh lý thận

44. PP2500044485 - Mỗi200mldungdịchchứa:L-Tyrosine0+05g+L-AsparticAcid0+1g+L-GlutamicAcid0+1g+L-Serine0+3g+L-Methionine0+39g+L-Histidine0+5g+L-Proline0+5g+L-Threonine0+57g+L-Phenylalanine0+7g+L-Isoleucine0+8g+L-Valine0+8g+L-Alanine0+8g+L-Arginine1+05g+L-Leucine1+4g+Glycine0+59g+L-LysineAcetate(tươngđươngL-Lysine)1+48(1+05)g+L-Tryptophan0+2g+L-Cysteine0+1g

45. PP2500044487 - Acid amin+glucose+lipid

46. PP2500044488 - Acid amin+glucose+lipid

47. PP2500044489 - Acid amin+glucose+lipid

48. PP2500044504 - Natriclorid+kaliclorid+monobasickaliphosphat+natriacetat+magnesisulfat+kẽmsulfat+dextrose

49. PP2500044505 - Sodium chloride+Calcium Chloride+Potassium Chloride+Sodium Acetate

50. PP2500044510 - Calciumcarbonat+VitaminD3(colecalciferol)

51. PP2500044512 - Calcilactatpentahydrat

52. PP2500044515 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin

53. PP2500044520 - Sắt gluconat+mangan gluconat+đồng gluconat

54. PP2500044522 - VitaminB1+B6+B12

55. PP2500044540 - Apixaban

56. PP2500044563 - Doxycyclin

57. PP2500044583 - L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat

58. PP2500044595 - Pitavastatin

59. PP2500044598 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600944194
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044036 - Glutathione

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044272 - Furosemid

2. PP2500044416 - AcidThioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044100 - Levofloxacin

2. PP2500044143 - Terbinafin

3. PP2500044255 - Isotretinoin

4. PP2500044343 - Silymarin

5. PP2500044617 - VitaminE+VitaminC+Betacaroten30%+Kẽmoxid+Đồngoxid+Selen+ManganSulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043953 - Albumin human

2. PP2500043954 - Albumin human

3. PP2500043994 - Paracetamol

4. PP2500044079 - Ceftriaxon

5. PP2500044098 - Ciprofloxacin

6. PP2500044100 - Levofloxacin

7. PP2500044470 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044336 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2500044414 - AcidThioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108914979
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044073 - Cefpodoxim

2. PP2500044081 - Doripenem

3. PP2500044123 - Fosfomycin

4. PP2500044481 - Acidamin7+585%:(L-Isoleucin+L-Leucing+L-Lysinacetat+L-Methionin+L-Phenylalanin+L-Threonin+L-Tryptophan+L-Valin+L-Alanin+L-Arginin+L-Asparticacid+L-Histidin+L-Prolin+L-Serin+L-Tyrosin+Glycin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044041 - Meglumin natrisuccinat

2. PP2500044238 - Fructose1,6diphosphat

3. PP2500044241 - Succinicacid+Nicotinamide+inosine+Riboflavinsodiumphosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason

2. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044028 - Ketotifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044106 - Levofloxacin

2. PP2500044122 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2500044534 - Acid ursodeoxycholic+thiamin mononitrat+riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500044045 - Gabapentin

2. PP2500044067 - Cefdinir

3. PP2500044152 - Dutasteride

4. PP2500044214 - Valsartan+Hydrochlorothiazid

5. PP2500044401 - Betahistin

6. PP2500044587 - Mangiferin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044427 - PanaxNotoginsengSaponins

2. PP2500044428 - Panax Notoginseng Saponins

3. PP2500044549 - Cao khô quả Vitexagnuscastus+Cao khô hạt đậu nành

4. PP2500044559 - Dầu cá tự nhiên(Tuna)tương đươngOmega-3 marinetriglycerids(tương đươngAcideicosapentaenoic(EPA)vàAciddocosahexaenoic(DHA))+Thiaminnitrat+Ribofalvin+Nicotinamid+PyridoxineHCL+Calciumpantothenate(tương đươngAcidpantothenic)+Acidfolic+Acidascorbic+D-alpha-tocopheroltươngđươngVitaminE+Sắt(dướidạngSắtfumarat)+Magnesi(dướidạngMagnesioxidheavy)+Kẽm(dướidạngKẽmsulfatmonohydrat)+Calcium(dướidạngCalciumhydrogenphosphat)+DunaliellasalinatươngđươngBetacaroten+ColecalciferoltươngđươngVitaminD3+Cyanococbalamin+Iod(dướidạngPotassiumiodid)

5. PP2500044572 - EPA+DHA+VitaminB1+VitaminB2+Nicotinamide+VitaminB6+Calciumpantothenate+Magnesium+Zinc+VitaminB12+VitaminD3+VitaminC+Folicacid...+

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700193815
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2500043959 - Aescin

2. PP2500043969 - Etodolac

3. PP2500043970 - Etoricoxib

4. PP2500043971 - Etoricoxib

5. PP2500043975 - Ibuprofen

6. PP2500044000 - Paracetamol+Ibuprofen

7. PP2500044001 - Paracetamol+Methocarbamol

8. PP2500044011 - Alphachymotrypsin

9. PP2500044030 - Levocetirizin

10. PP2500044033 - Rupatadin

11. PP2500044034 - Glutathione

12. PP2500044059 - Amoxicilin+Acid Clavulanic

13. PP2500044063 - Cefdinir

14. PP2500044072 - Cefpodoxim

15. PP2500044120 - Minocyclin

16. PP2500044147 - Methotrexate

17. PP2500044150 - AlfuzosinHCl

18. PP2500044153 - Estriol

19. PP2500044154 - Flavoxat

20. PP2500044159 - Sắt(III) hydroxydpolymaltose+acidfolic

21. PP2500044170 - Amlodipine+Atorvastatin

22. PP2500044179 - Amlodipine+ Valsartan

23. PP2500044180 - Amlodipine+ Valsartan

24. PP2500044184 - Glucosamin

25. PP2500044196 - Perindopril

26. PP2500044197 - Perindopril

27. PP2500044203 - Perindopril+Amlodipine

28. PP2500044206 - Perindopril+indapamid

29. PP2500044207 - Telmisartan+hydrochlorothiazid

30. PP2500044208 - Telmisartan+hydrochlorothiazid

31. PP2500044209 - Telmisartan+hydrochlorothiazid

32. PP2500044215 - Valsartan+hydrochlorothiazid

33. PP2500044217 - Ivabradin

34. PP2500044221 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

35. PP2500044222 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

36. PP2500044227 - Atorvastatin+ Ezetimibe

37. PP2500044228 - Atorvastatin+ Ezetimibe

38. PP2500044276 - Famotidin

39. PP2500044277 - Famotidin

40. PP2500044284 - Nizatidin

41. PP2500044285 - Omeprazole

42. PP2500044287 - Esomeprazol

43. PP2500044312 - Bacillusclausii

44. PP2500044316 - Kẽmgluconat

45. PP2500044334 - L-Ornithin-L-aspartat

46. PP2500044335 - L-Ornithin-L-aspartat

47. PP2500044355 - Betamethasone+dexchlorpheniramin

48. PP2500044368 - Empagliflozin

49. PP2500044417 - Donepezilhydrochloride

50. PP2500044425 - Citicolin

51. PP2500044426 - Citicolin

52. PP2500044433 - Ginkgobiloba

53. PP2500044445 - Bambuterol hydroclorid

54. PP2500044453 - Salbutamol sulfat

55. PP2500044455 - Salbutamol sulfat

56. PP2500044456 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide

57. PP2500044461 - Ambroxol hydroclorid

58. PP2500044471 - Mometasonfuroat

59. PP2500044473 - Natri clorid+Natri citrat+Kali clorid+Glucose khan

60. PP2500044594 - Piracetam+Vincamin

61. PP2500044597 - Pitavastatin

62. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate

63. PP2500044611 - Thiaminmononitrat+Nicotinamid+Pyridoxinhydroclorid+Riboflavin

64. PP2500044615 - Ubidecarenon+VitaminE(D-alpha-tocopherylacid succinat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044104 - Levofloxacin

2. PP2500044115 - Ofloxacin

3. PP2500044116 - Ofloxacin

4. PP2500044385 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500043962 - Aescin

2. PP2500044005 - Colchicine

3. PP2500044021 - Desloratadine

4. PP2500044119 - Sulfasalazin

5. PP2500044137 - Dequaliniumclorid

6. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat

7. PP2500044278 - Famotidin

8. PP2500044299 - Docusatesodium

9. PP2500044319 - Oxybutynin clorid

10. PP2500044322 - Saccharomycesboulardii

11. PP2500044345 - Trimebutine

12. PP2500044397 - Travoprost

13. PP2500044415 - AcidThioctic

14. PP2500044419 - Sulpiride

15. PP2500044440 - Piracetam

16. PP2500044452 - Montelukast

17. PP2500044459 - Ambroxol hydroclorid

18. PP2500044464 - Carbocisteine

19. PP2500044533 - Acidascorbic+Kẽm nguyên tố

20. PP2500044535 - Acrivastin

21. PP2500044575 - Febuxostat

22. PP2500044581 - Levodropropizin

23. PP2500044585 - Lornoxicam

24. PP2500044592 - Nhôm oxidhydrathóa+Magnesi hydroxyd+Nhôm Phosphathydrat hóa+GômGuar

25. PP2500044596 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2500043956 - Propofol

2. PP2500043970 - Etoricoxib

3. PP2500043971 - Etoricoxib

4. PP2500043973 - Ibuprofen

5. PP2500043989 - Paracetamol

6. PP2500043990 - Paracetamol

7. PP2500043992 - Paracetamol

8. PP2500043993 - Paracetamol

9. PP2500043995 - Paracetamol

10. PP2500043999 - Paracetamol+Codein

11. PP2500044015 - Risedronatnatri

12. PP2500044016 - Zoledronic acid

13. PP2500044025 - Fexofenadinhydroclorid

14. PP2500044039 - Nor adrenalin

15. PP2500044052 - Natri Valproat

16. PP2500044083 - Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat

17. PP2500044084 - Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat

18. PP2500044086 - Tobramycin+Dexamethason

19. PP2500044099 - Ciprofloxacin

20. PP2500044148 - Anastrozol

21. PP2500044149 - Alfuzosin HCl

22. PP2500044151 - Dutasteride

23. PP2500044152 - Dutasteride

24. PP2500044155 - Tamsulosin hydroclorid

25. PP2500044163 - Enoxaparinnatri

26. PP2500044192 - Nicardipin hydrochlorid

27. PP2500044267 - Povidon iod

28. PP2500044268 - Povidon iod

29. PP2500044269 - Povidon iod

30. PP2500044278 - Famotidin

31. PP2500044292 - Rebamipide

32. PP2500044303 - Macrogol

33. PP2500044304 - Macrogol+Natri sulfat+Natri bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid

34. PP2500044311 - Bacillusclausii

35. PP2500044321 - Saccharomycesboulardii

36. PP2500044323 - Saccharomycesboulardii

37. PP2500044337 - L-Ornithin-L-aspartat

38. PP2500044344 - Terlipressin

39. PP2500044353 - Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodiumphosphate)

40. PP2500044360 - Lynestrenol

41. PP2500044369 - Insulin analog tácdụngchậm +kéodài(Glargine+Detemir+Degludec)

42. PP2500044371 - Insulin analog trộn,hỗn hợp

43. PP2500044372 - Insulin analog trộn,hỗn hợp

44. PP2500044373 - Linagliptin

45. PP2500044388 - NatriCarboxymethylcellulose

46. PP2500044389 - Natricarboxymethylcellulose+Glycerin

47. PP2500044390 - Natrihyaluronat

48. PP2500044394 - Polyethylenglycol+propylenglycol

49. PP2500044399 - Tropicamid+Phenylephrinhydroclorid

50. PP2500044407 - Carbetocin

51. PP2500044418 - Olanzapin

52. PP2500044420 - Acetylleucin

53. PP2500044435 - Mecobalamin

54. PP2500044436 - Mecobalamin

55. PP2500044454 - Salbutamol sulfat

56. PP2500044456 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide

57. PP2500044503 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens

58. PP2500044567 - Empagliflozin+Linagliptin

59. PP2500044568 - Empagliflozin+Linagliptin

60. PP2500044569 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid

61. PP2500044570 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid

62. PP2500044571 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid

63. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat

64. PP2500044606 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044416 - AcidThioctic

2. PP2500044517 - Lysinhydrochlorid+Thiaminhydrochlorid+RiboflavinNatriphosphat+Pyridoxinhydrochlorid+Cholecalciferol+D+L-α-Tocopherylacetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci(dướidạngCalcilactatpentahydrate)

3. PP2500044580 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500043997 - Paracetamol

2. PP2500044032 - Loratadin

3. PP2500044038 - Nor adrenalin

4. PP2500044240 - Nimodipin

5. PP2500044272 - Furosemid

6. PP2500044336 - L-Ornithin-L-aspartat

7. PP2500044366 - Dapagliflozin

8. PP2500044367 - Empagliflozin

9. PP2500044368 - Empagliflozin

10. PP2500044408 - Carbetocin

11. PP2500044421 - Acetylleucin

12. PP2500044600 - Sacubitril+Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044314 - Gelatintannate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044348 - Acid ursodeoxycholic

2. PP2500044441 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700609841
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500043984 - Nabumeton

2. PP2500044010 - Alphachymotrypsin

3. PP2500044014 - Risedronatnatri

4. PP2500044031 - Loratadin

5. PP2500044060 - Amoxicilin+AcidClavulanic

6. PP2500044065 - Cefdinir

7. PP2500044088 - Metronidazol

8. PP2500044122 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2500044126 - Fosfomycin

10. PP2500044184 - Glucosamin

11. PP2500044401 - Betahistin

12. PP2500044437 - Mecobalamin

13. PP2500044584 - Lornoxicam

14. PP2500044585 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044315 - Kẽmsulfat

2. PP2500044440 - Piracetam

3. PP2500044542 - L-arginin+ Laspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044367 - Empagliflozin

2. PP2500044368 - Empagliflozin

3. PP2500044540 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044058 - Amoxicilin+AcidClavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044231 - Fenofibrat

2. PP2500044413 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044049 - Pregabalin

2. PP2500044110 - Moxifloxacin

3. PP2500044297 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500043960 - Aescin

2. PP2500044440 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044239 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500043957 - Aceclofenac

2. PP2500043985 - Nabumeton

3. PP2500044161 - Sắt (III) polysaccharid

4. PP2500044351 - Beclometason dipropionat

5. PP2500044355 - Betamethasone+dexchlorpheniramin

6. PP2500044518 - Calci+thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphospat+Nicotinamid+Pyrodoxinhydrochlorid+VitaminB5+Cholecalciferol(vitaminD3)+Alphatocopherylacetat+lysinhydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044186 - Irbesartan+Hydrochlorothiazide

2. PP2500044229 - Ezetimibe

3. PP2500044453 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044016 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044075 - Cefpodoxim

2. PP2500044440 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044431 - Ginkgobiloba

2. PP2500044441 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044213 - Valsartan+hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044168 - Amiodarone hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500043974 - Ibuprofen

2. PP2500043976 - Ibuprofen+Codein

3. PP2500044187 - Losartan kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2500043955 - Propofol

2. PP2500043956 - Propofol

3. PP2500043979 - Ketoprofen

4. PP2500043994 - Paracetamol

5. PP2500044042 - Carbamazepine

6. PP2500044043 - Carbamazepine

7. PP2500044047 - Oxcarbazepine

8. PP2500044095 - Clarithromycin

9. PP2500044133 - Oseltamivir

10. PP2500044151 - Dutasteride

11. PP2500044164 - Tranexamic acid

12. PP2500044167 - Trimetazidin dihydrochloride

13. PP2500044172 - Amlodipine+Indapamide

14. PP2500044173 - Amlodipine+Indapamide

15. PP2500044174 - Amlodipin+indapamid+perindopril

16. PP2500044175 - Amlodipin+indapamid+perindopril

17. PP2500044176 - Amlodipin+indapamid+perindopril

18. PP2500044181 - Bisoprolol

19. PP2500044182 - Bisoprolol

20. PP2500044194 - Nifedipine

21. PP2500044195 - Perindopril

22. PP2500044198 - Perindopril+Amlodipin

23. PP2500044199 - Perindopril+Amlodipine

24. PP2500044200 - Perindopril+Amlodipine

25. PP2500044201 - Perindopril+Amlodipine

26. PP2500044202 - Perindopril+Amlodipine

27. PP2500044204 - Perindopril+indapamid

28. PP2500044205 - Perindopril+indapamid

29. PP2500044215 - Valsartan+hydrochlorothiazid

30. PP2500044235 - Rosuvastatin

31. PP2500044297 - Ondansetron

32. PP2500044302 - Lactulose

33. PP2500044326 - Diosmin+Hesperidin

34. PP2500044342 - Simethicon

35. PP2500044359 - Estradiol

36. PP2500044361 - Norethisterone

37. PP2500044363 - Progesteron

38. PP2500044364 - Progesteron

39. PP2500044379 - Vildagliptin+Metformin hydrochloride

40. PP2500044380 - Vildagliptin+Metformin hydrochloride

41. PP2500044381 - Levothyroxine

42. PP2500044382 - Thiamazole

43. PP2500044383 - Thiamazole

44. PP2500044400 - Betahistin

45. PP2500044402 - Betahistin

46. PP2500044444 - Bambuterol hydroclorid

47. PP2500044448 - Budesonid

48. PP2500044449 - lndacaterol+glycopyrronium

49. PP2500044470 - N-acetylcystein

50. PP2500044484 - Acidamin*

51. PP2500044502 - Dầu đậu nành tinh chế

52. PP2500044537 - Apixaban

53. PP2500044538 - Apixaban

54. PP2500044556 - Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid

55. PP2500044557 - Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid

56. PP2500044576 - Fluticasonefuroate+Umeclidinium+Vilanterol

57. PP2500044595 - Pitavastatin

58. PP2500044598 - Prasugrel

59. PP2500044599 - Sacubitril+Valsartan

60. PP2500044608 - TenofovirAlafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043980 - Ketoprofen

2. PP2500044087 - Metronidazol

3. PP2500044137 - Dequaliniumclorid

4. PP2500044423 - Piracetam

5. PP2500044452 - Montelukast

6. PP2500044562 - Digoxin

7. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500044349 - Acid ursodeoxycholic

2. PP2500044368 - Empagliflozin

3. PP2500044427 - PanaxNotoginsengSaponins

4. PP2500044429 - Panax Notoginseng Saponins

5. PP2500044440 - Piracetam

6. PP2500044535 - Acrivastin

7. PP2500044579 - Levocarnitine

8. PP2500044585 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500044029 - Levocetirizin

2. PP2500044221 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

3. PP2500044283 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon

4. PP2500044331 - Itopridhydrochlorid

5. PP2500044338 - L-Ornithin-L-Aspartat

6. PP2500044441 - Piracetam

7. PP2500044442 - Piracetam

8. PP2500044465 - Carbocisteine

9. PP2500044546 - Calcipantothenat+Fursultiamin+Natrichondroitinsulfat+Nicotinamid+PyridoxinHCl+Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044109 - Moxifloxacin

2. PP2500044414 - AcidThioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044578 - Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat

2. PP2500044585 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044036 - Glutathione

2. PP2500044037 - Glutathione

3. PP2500044071 - Cefpodoxim

4. PP2500044125 - Fosfomycin

5. PP2500044415 - AcidThioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044457 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500043965 - Dexibuprofen

2. PP2500043982 - Meloxicam

3. PP2500044082 - Amikacin

4. PP2500044109 - Moxifloxacin

5. PP2500044293 - Domperidon

6. PP2500044337 - L-Ornithin-L-aspartat

7. PP2500044458 - Ambroxol hydroclorid

8. PP2500044482 - Acid amin dành cho bệnh lý gan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044169 - Amlodipine

2. PP2500044405 - Xylometazolinhydroclorid

3. PP2500044409 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044078 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500043958 - Aescin

2. PP2500043999 - Paracetamol+Codein

3. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500044057 - Amoxicilin+AcidClavulanic

5. PP2500044094 - Azithromycin

6. PP2500044114 - Ofloxacin

7. PP2500044216 - Ivabradin

8. PP2500044332 - Itopridehydrochloride

9. PP2500044367 - Empagliflozin

10. PP2500044368 - Empagliflozin

11. PP2500044375 - Sitagliptin

12. PP2500044409 - Misoprostol

13. PP2500044494 - Glucose

14. PP2500044495 - Glucose

15. PP2500044500 - Natri clorid

16. PP2500044501 - Natri clorid

17. PP2500044507 - Ringer lactat

18. PP2500044540 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500044019 - Desloratadine

2. PP2500044070 - Cefixim

3. PP2500044140 - Itraconazol

4. PP2500044296 - Ondansetron

5. PP2500044429 - Panax Notoginseng Saponins

6. PP2500044438 - Piracetam

7. PP2500044468 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500043997 - Paracetamol

2. PP2500044490 - Glucose

3. PP2500044492 - Glucose

4. PP2500044498 - Natri clorid

5. PP2500044499 - Natri clorid

6. PP2500044506 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044367 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044029 - Levocetirizin

2. PP2500044295 - Domperidon

3. PP2500044315 - Kẽmsulfat

4. PP2500044519 - Acid ascorbic+Calcium carbonat+Lysin HCl

5. PP2500044547 - Calciumglucoheptonat+Acidascorbic+Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500043960 - Aescin

2. PP2500044597 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044291 - Rabeprazol

2. PP2500044418 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044143 - Terbinafin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044509 - Calci carbonat+VitaminD3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500044441 - Piracetam

3. PP2500044612 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044609 - TenofovirAlafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500043957 - Aceclofenac

2. PP2500044002 - Piroxicam

3. PP2500044020 - Desloratadine

4. PP2500044100 - Levofloxacin

5. PP2500044127 - Linezolid

6. PP2500044171 - Amlodipine+Losartankali

7. PP2500044188 - Losartan kali

8. PP2500044189 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide

9. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide

10. PP2500044235 - Rosuvastatin

11. PP2500044279 - Lansoprazole

12. PP2500044340 - Mesalazine

13. PP2500044450 - Montelukast

14. PP2500044460 - Ambroxol hydroclorid

15. PP2500044516 - Lysinhydroclorid+Calcium+Thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphosphat+PyridoxinHCl+Nicotinamide+Dexpanthenol+Cholecalciferol+Alphatocopherylacetat

16. PP2500044541 - L-arginin+ Laspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044367 - Empagliflozin

2. PP2500044368 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100976733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044220 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044378 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044145 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106012654
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044077 - Ceftibuten

2. PP2500044309 - Bacillus subtilis+Lactobacillusacidophilus

3. PP2500044579 - Levocarnitine

4. PP2500044601 - Sắtfumarat+Acidfolic+Cyanocobalamin+Lysinhydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044009 - Alendronate+Cholecalciferol

2. PP2500044014 - Risedronatnatri

3. PP2500044212 - Valsartan+Hydroclorothiazid

4. PP2500044573 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044068 - Cefixim

2. PP2500044091 - Clindamycin

3. PP2500044411 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500043972 - Octreotide

2. PP2500044185 - Irbesartan

3. PP2500044301 - Lactulose

4. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat

5. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate

6. PP2500044605 - Sotalolhydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044236 - Simvastatin

2. PP2500044439 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500043995 - Paracetamol

2. PP2500044140 - Itraconazol

3. PP2500044320 - Loperamid

4. PP2500044371 - Insulin analog trộn,hỗn hợp

5. PP2500044430 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044024 - Ebastin

2. PP2500044156 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose

3. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose

4. PP2500044424 - Cholin Alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044027 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500044282 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon

3. PP2500044451 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044003 - Tenoxicam

2. PP2500044006 - Dicacerin

3. PP2500044023 - Ebastin

4. PP2500044434 - Ginkgobiloba

5. PP2500044515 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043970 - Etoricoxib

2. PP2500043996 - Paracetamol

3. PP2500044079 - Ceftriaxon

4. PP2500044188 - Losartan kali

5. PP2500044226 - Atorvastatin

6. PP2500044521 - VitaminB1+B6+B12

7. PP2500044523 - VitaminB1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500043983 - Meloxicam

2. PP2500044080 - Cefuroxim

3. PP2500044082 - Amikacin

4. PP2500044166 - Deferipron

5. PP2500044465 - Carbocisteine

6. PP2500044528 - Vitamin E

7. PP2500044554 - Clindamycin+Clotrimazol

8. PP2500044573 - Eszopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044018 - Cetirizin

2. PP2500044101 - Levofloxacin

3. PP2500044102 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044033 - Rupatadin

2. PP2500044584 - Lornoxicam

3. PP2500044585 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044126 - Fosfomycin

2. PP2500044440 - Piracetam

3. PP2500044588 - Methyl ergometrinmaleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043978 - Ketoprofen

2. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose

3. PP2500044222 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel

4. PP2500044240 - Nimodipin

5. PP2500044544 - Butamiratcitrat

6. PP2500044565 - Edoxaban

7. PP2500044566 - Edoxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044243 - Adapalene

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044033 - Rupatadin

2. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason

3. PP2500044253 - Acid fusidic+Betamethason

4. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044094 - Azithromycin

2. PP2500044606 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500044029 - Levocetirizin

2. PP2500044107 - Levofloxacin

3. PP2500044112 - Moxifloxacin

4. PP2500044272 - Furosemid

5. PP2500044300 - Glycerol

6. PP2500044305 - Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat

7. PP2500044308 - Bacillus subtilis

8. PP2500044386 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2500044387 - Moxifloxacin+Dexamethasonphosphat

10. PP2500044393 - Natrihyaluronat

11. PP2500044443 - Piracetam

12. PP2500044446 - Budesonid

13. PP2500044472 - Mometasonfuroat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044010 - Alphachymotrypsin

2. PP2500044418 - Olanzapin

3. PP2500044578 - Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat

4. PP2500044586 - MagnesiumValproat

5. PP2500044590 - Calciglucoheptonat+VitaminC+VitaminPP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108985433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044125 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500043975 - Ibuprofen

2. PP2500044432 - Ginkgobiloba

3. PP2500044441 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500044243 - Adapalene

3. PP2500044612 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500043968 - Diclofenac

2. PP2500044324 - Diosmin

3. PP2500044347 - Acid ursodeoxycholic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044109 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600309537
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500044365 - Dapagliflozin

2. PP2500044493 - Glucose

3. PP2500044494 - Glucose

4. PP2500044495 - Glucose

5. PP2500044496 - Glucose

6. PP2500044500 - Natri clorid

7. PP2500044501 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044162 - Cilostazol

2. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044138 - Fluconazol

2. PP2500044151 - Dutasteride

3. PP2500044350 - Otiloniumbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044261 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500044258 - Methyldopa

2. PP2500044425 - Citicolin

3. PP2500044426 - Citicolin

4. PP2500044466 - Codein base+Sulfogaiacol+Grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044168 - Amiodarone hydrochloride

2. PP2500044367 - Empagliflozin

3. PP2500044368 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500043964 - Dexibuprofen

2. PP2500044008 - Alendronat

3. PP2500044135 - Ciclopiroxolamin

4. PP2500044260 - Acid salicylic

5. PP2500044378 - Vildagliptin

6. PP2500044398 - Travoprost+Timolol

7. PP2500044407 - Carbetocin

8. PP2500044410 - Atosiban

9. PP2500044468 - N-acetylcystein

10. PP2500044527 - Cholecalciferol (VitaminD3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500043997 - Paracetamol

2. PP2500044177 - Amlodipin+ telmisartan

3. PP2500044377 - Sitagliptin+Metformin HCl

4. PP2500044493 - Glucose

5. PP2500044495 - Glucose

6. PP2500044500 - Natri clorid

7. PP2500044501 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500043961 - Aescin

2. PP2500044062 - Cefaclor

3. PP2500044193 - Nifedipine

4. PP2500044210 - Valsartan

5. PP2500044211 - Valsartan

6. PP2500044433 - Ginkgobiloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044224 - Rivaroxaban

2. PP2500044225 - Rivaroxaban

3. PP2500044539 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500043962 - Aescin

2. PP2500043988 - Paracetamol

3. PP2500044003 - Tenoxicam

4. PP2500044078 - Ceftibuten

5. PP2500044099 - Ciprofloxacin

6. PP2500044138 - Fluconazol

7. PP2500044156 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose

8. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose

9. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide

10. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat

11. PP2500044289 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044139 - Fenticonazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500044040 - Polystyrene

2. PP2500044048 - Pregabalin

3. PP2500044306 - Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044012 - Methocarbamol

2. PP2500044013 - Methocarbamol

3. PP2500044049 - Pregabalin

4. PP2500044511 - Calciumcarbonate+VitaminD3

5. PP2500044526 - Magnesilactat dihydrat+VitaminB6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500044014 - Risedronatnatri

2. PP2500044178 - Amlodipin+ telmisartan

3. PP2500044223 - Clopidogrel

4. PP2500044225 - Rivaroxaban

5. PP2500044230 - Fenofibrat

6. PP2500044288 - Rabeprazol

7. PP2500044289 - Rabeprazol

8. PP2500044290 - Rabeprazol

9. PP2500044365 - Dapagliflozin

10. PP2500044374 - Metformin Hydrochloride

11. PP2500044404 - Tyrothricin+benzocaine+benzalkonium

12. PP2500044412 - AcidThioctic

13. PP2500044418 - Olanzapin

14. PP2500044539 - Apixaban

15. PP2500044558 - Dapoxetin

16. PP2500044607 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500044007 - Glucosamin

2. PP2500044583 - L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044124 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044118 - Sulfamethoxazole+Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500044049 - Pregabalin

2. PP2500044050 - Pregabalin

3. PP2500044079 - Ceftriaxon

4. PP2500044224 - Rivaroxaban

5. PP2500044233 - Fluvastatin

6. PP2500044237 - Ezetimibe+Simvastatin

7. PP2500044244 - Calcipotriol

8. PP2500044265 - Tyrothricin

9. PP2500044320 - Loperamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500043963 - Aescin

2. PP2500044474 - D,L-α- Ketoisoleucine Calcium + α-Ketoleucine calcium + α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D, L-α-hydroxymethionine calcium + L-lysine acetate + L-tryptophan + L-threonine + L-histidine + L-tyrosine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500044191 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500044136 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason

3. PP2500044253 - Acid fusidic+Betamethason

4. PP2500044257 - Mupirocin

5. PP2500044266 - Urea

Đã xem: 18
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây