Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500043953 | Albumin human | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500043954 | Albumin human | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500043955 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500043956 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500043957 | Aceclofenac | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500043958 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500043959 | Aescin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500043960 | Aescin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.362.350 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 2.820.000 | 150 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500043961 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500043962 | Aescin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500043963 | Aescin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.010.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500043964 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500043965 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500043966 | Dexibuprofen | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500043968 | Diclofenac | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 3.939.483 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 16 | PP2500043969 | Etodolac | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500043970 | Etoricoxib | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500043971 | Etoricoxib | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 50.555.000 | 50.555.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500043972 | Octreotide | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| 20 | PP2500043973 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500043974 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 3.082.650 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500043975 | Ibuprofen | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 5.385.000 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500043976 | Ibuprofen+Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 3.082.650 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500043977 | Ketoprofen | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 25 | PP2500043978 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 26 | PP2500043979 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 9.966.600 | 9.966.600 | 0 |
| 27 | PP2500043980 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500043981 | Loxoprofen natri | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 13.245.000 | 13.245.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 13.245.000 | 13.245.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500043982 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 10.794.000 | 10.794.000 | 0 |
| 30 | PP2500043983 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 31 | PP2500043984 | Nabumeton | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 44.245.000 | 44.245.000 | 0 |
| 32 | PP2500043985 | Nabumeton | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500043986 | Naproxen+Esomeprazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500043987 | Paracetamol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500043988 | Paracetamol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500043989 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 1.129.000 | 1.129.000 | 0 |
| 37 | PP2500043990 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 5.282.000 | 5.282.000 | 0 |
| 38 | PP2500043991 | Paracetamol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500043992 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 40 | PP2500043993 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 41 | PP2500043994 | Paracetamol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500043995 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.073.374 | 150 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500043996 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500043997 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500043999 | Paracetamol+Codein | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500044000 | Paracetamol+Ibuprofen | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500044001 | Paracetamol+Methocarbamol | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 48 | PP2500044002 | Piroxicam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 49 | PP2500044003 | Tenoxicam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.457.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500044005 | Colchicine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500044006 | Dicacerin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.457.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500044007 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 2.100.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500044008 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500044009 | Alendronate+Cholecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.462.500 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500044010 | Alphachymotrypsin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.632.800 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500044011 | Alphachymotrypsin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500044012 | Methocarbamol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.540.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500044013 | Methocarbamol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.540.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500044014 | Risedronatnatri | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.462.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500044015 | Risedronatnatri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500044016 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 29.700.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500044018 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.135.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500044019 | Desloratadine | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500044020 | Desloratadine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 65 | PP2500044021 | Desloratadine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500044023 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.457.500 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500044024 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.946.960 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500044025 | Fexofenadinhydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 16.056.000 | 16.056.000 | 0 |
| 69 | PP2500044026 | Fexofenadin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 4.087.500 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 2.212.485 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500044027 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 5.451.000 | 150 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500044028 | Ketotifen | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 813.000 | 150 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| 72 | PP2500044029 | Levocetirizin | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 4.642.200 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500044030 | Levocetirizin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 74 | PP2500044031 | Loratadin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 3.196.000 | 3.196.000 | 0 |
| 75 | PP2500044032 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500044033 | Rupatadin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.791.150 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.864.650 | 150 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500044034 | Glutathione | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500044035 | Glutathione | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500044036 | Glutathione | vn2600944194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA | 120 | 5.850.000 | 150 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.410.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500044037 | Glutathione | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.410.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500044038 | Nor adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 7.522.500 | 7.522.500 | 0 |
| 82 | PP2500044039 | Nor adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 83 | PP2500044040 | Polystyrene | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.640.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500044041 | Meglumin natrisuccinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 16.366.500 | 150 | 151.950.000 | 151.950.000 | 0 |
| 85 | PP2500044042 | Carbamazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 86 | PP2500044043 | Carbamazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| 87 | PP2500044045 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500044046 | Gabapentin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 89 | PP2500044047 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 90 | PP2500044048 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.640.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500044049 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 2.144.100 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.540.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500044050 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500044052 | Natri Valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 94 | PP2500044057 | Amoxicilin+AcidClavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500044058 | Amoxicilin+AcidClavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 120 | 6.576.000 | 150 | 219.200.000 | 219.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500044059 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 97 | PP2500044060 | Amoxicilin+AcidClavulanic | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500044061 | Amoxicilin+AcidClavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500044062 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500044063 | Cefdinir | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500044065 | Cefdinir | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500044067 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 103 | PP2500044068 | Cefixim | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 2.435.400 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500044070 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500044071 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.410.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500044072 | Cefpodoxim | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500044073 | Cefpodoxim | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 120 | 14.307.150 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 |
| 108 | PP2500044075 | Cefpodoxim | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 2.491.350 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 109 | PP2500044076 | Ceftibuten | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 |
| 110 | PP2500044077 | Ceftibuten | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 120 | 13.974.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500044078 | Ceftibuten | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 3.000.000 | 150 | 96.290.000 | 96.290.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 99.995.000 | 99.995.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500044079 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500044080 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500044081 | Doripenem | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 120 | 14.307.150 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500044082 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500044083 | Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 117 | PP2500044084 | Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 118 | PP2500044086 | Tobramycin+Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 119 | PP2500044087 | Metronidazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 120 | PP2500044088 | Metronidazol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 268.000 | 268.000 | 0 |
| 121 | PP2500044091 | Clindamycin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 2.435.400 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500044094 | Azithromycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 7.020.000 | 150 | 49.334.000 | 49.334.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500044095 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 124 | PP2500044098 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| 125 | PP2500044099 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500044100 | Levofloxacin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 6.415.170 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500044101 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.135.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500044102 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.135.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500044103 | Levofloxacin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500044104 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.007.810 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 131 | PP2500044105 | Levofloxacin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500044106 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.316.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500044107 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500044108 | Moxifloxacin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 35.973.000 | 35.973.000 | 0 |
| 135 | PP2500044109 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 13.499.400 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 7.799.400 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500044110 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 2.144.100 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 137 | PP2500044112 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500044114 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 |
| 139 | PP2500044115 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.007.810 | 150 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 140 | PP2500044116 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.007.810 | 150 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 141 | PP2500044117 | Sulfadiazinbạc | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 99.435.000 | 99.435.000 | 0 |
| 142 | PP2500044118 | Sulfamethoxazole+Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 150.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500044119 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 144 | PP2500044120 | Minocyclin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500044121 | Tetracyclin hydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 1.743.000 | 1.743.000 | 0 |
| 146 | PP2500044122 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.316.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 1.668.000 | 1.668.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500044123 | Fosfomycin | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 120 | 14.307.150 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500044124 | Fosfomycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 2.640.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500044125 | Fosfomycin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.410.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 2.820.000 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500044126 | Fosfomycin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 589.500.000 | 589.500.000 | 0 |
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 21.127.350 | 150 | 616.225.000 | 616.225.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500044127 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 152 | PP2500044129 | Aciclovir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| 153 | PP2500044132 | Entecavir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500044133 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 155 | PP2500044134 | Molnupiravir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500044135 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500044136 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.593.365 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500044137 | Dequaliniumclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500044138 | Fluconazol | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 6.047.550 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500044139 | Fenticonazole | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 120 | 2.808.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 161 | PP2500044140 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.073.374 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500044143 | Terbinafin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 6.415.170 | 150 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 2.039.970 | 150 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500044145 | Flunarizin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 750.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500044147 | Methotrexate | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500044148 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 |
| 166 | PP2500044149 | Alfuzosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 167 | PP2500044150 | AlfuzosinHCl | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 168 | PP2500044151 | Dutasteride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 86.285.000 | 86.285.000 | 0 | |||
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 6.047.550 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500044152 | Dutasteride | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500044153 | Estriol | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500044154 | Flavoxat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 |
| 172 | PP2500044155 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500044156 | Sắt (III) hydroxydpolymaltose | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.946.960 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500044157 | Sắt (III) hydroxydpolymaltose | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.946.960 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 11.598.000 | 11.598.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500044159 | Sắt(III) hydroxydpolymaltose+acidfolic | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 |
| 176 | PP2500044161 | Sắt (III) polysaccharid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 335.900.000 | 335.900.000 | 0 |
| 177 | PP2500044162 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.370.250 | 150 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 |
| 178 | PP2500044163 | Enoxaparinnatri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500044164 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 180 | PP2500044166 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 181 | PP2500044167 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 10.820.000 | 10.820.000 | 0 |
| 182 | PP2500044168 | Amiodarone hydrochloride | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 199.500 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.484.500 | 150 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500044169 | Amlodipine | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 187.350 | 150 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 184 | PP2500044170 | Amlodipine+Atorvastatin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500044171 | Amlodipine+Losartankali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500044172 | Amlodipine+Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 9.974.000 | 9.974.000 | 0 |
| 187 | PP2500044173 | Amlodipine+Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 9.974.000 | 9.974.000 | 0 |
| 188 | PP2500044174 | Amlodipin+indapamid+perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 17.114.000 | 17.114.000 | 0 |
| 189 | PP2500044175 | Amlodipin+indapamid+perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 190 | PP2500044176 | Amlodipin+indapamid+perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 191 | PP2500044177 | Amlodipin+ telmisartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500044178 | Amlodipin+ telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 22.125.000 | 22.125.000 | 0 |
| 193 | PP2500044179 | Amlodipine+ Valsartan | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 194 | PP2500044180 | Amlodipine+ Valsartan | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500044181 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 196 | PP2500044182 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
| 197 | PP2500044184 | Glucosamin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500044185 | Irbesartan | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 23.205.000 | 23.205.000 | 0 |
| 199 | PP2500044186 | Irbesartan+Hydrochlorothiazide | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 3.457.470 | 150 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 200 | PP2500044187 | Losartan kali | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 3.082.650 | 150 | 45.255.000 | 45.255.000 | 0 |
| 201 | PP2500044188 | Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500044189 | Losartan potassium+Hydrochlorothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500044190 | Losartan potassium+Hydrochlorothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.370.250 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500044191 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 432.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 205 | PP2500044192 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500044193 | Nifedipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 207 | PP2500044194 | Nifedipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 6.334.000 | 6.334.000 | 0 |
| 208 | PP2500044195 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 10.056.000 | 10.056.000 | 0 |
| 209 | PP2500044196 | Perindopril | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 |
| 210 | PP2500044197 | Perindopril | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 25.590.000 | 25.590.000 | 0 |
| 211 | PP2500044198 | Perindopril+Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 212 | PP2500044199 | Perindopril+Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 213 | PP2500044200 | Perindopril+Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 214 | PP2500044201 | Perindopril+Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 13.178.000 | 13.178.000 | 0 |
| 215 | PP2500044202 | Perindopril+Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 13.178.000 | 13.178.000 | 0 |
| 216 | PP2500044203 | Perindopril+Amlodipine | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 217 | PP2500044204 | Perindopril+indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 18.192.000 | 18.192.000 | 0 |
| 218 | PP2500044205 | Perindopril+indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500044206 | Perindopril+indapamid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500044207 | Telmisartan+hydrochlorothiazid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 76.755.000 | 76.755.000 | 0 |
| 221 | PP2500044208 | Telmisartan+hydrochlorothiazid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500044209 | Telmisartan+hydrochlorothiazid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 |
| 223 | PP2500044210 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 12.362.000 | 12.362.000 | 0 |
| 224 | PP2500044211 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 6.690.000 | 6.690.000 | 0 |
| 225 | PP2500044212 | Valsartan+Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.462.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500044213 | Valsartan+hydrochlorothiazid | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 534.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 227 | PP2500044214 | Valsartan+Hydrochlorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500044215 | Valsartan+hydrochlorothiazid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 25.995.000 | 25.995.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500044216 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 230 | PP2500044217 | Ivabradin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500044218 | Acetylsalicylic acid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 232 | PP2500044220 | Acetylsalicylic acid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 120 | 285.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 233 | PP2500044221 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500044222 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500044223 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500044224 | Rivaroxaban | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.054.800 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500044225 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.054.800 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500044226 | Atorvastatin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500044227 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 240 | PP2500044228 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 241 | PP2500044229 | Ezetimibe | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 3.457.470 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500044230 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500044231 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 5.805.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 244 | PP2500044232 | Fenofibrat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 245 | PP2500044233 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 246 | PP2500044235 | Rosuvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 494.800.000 | 494.800.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500044236 | Simvastatin | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 3.448.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 248 | PP2500044237 | Ezetimibe+Simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 249 | PP2500044238 | Fructose1,6diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 16.366.500 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 250 | PP2500044239 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 810.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500044240 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500044241 | Succinicacid+Nicotinamide+inosine+Riboflavinsodiumphosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 16.366.500 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500044243 | Adapalene | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 824.985 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 2.212.485 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500044244 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500044246 | Clobetasol probionat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500044251 | Fusidicacid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 13.990.000 | 13.990.000 | 0 |
| 257 | PP2500044252 | Acid fusidic+Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.878.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.864.650 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.593.365 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500044253 | Acid fusidic+Betamethason | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.864.650 | 150 | 44.989.000 | 44.989.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.593.365 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500044254 | Acid fusidic+Hydrocortison | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.878.500 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 4.864.650 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500044255 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 6.415.170 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 261 | PP2500044257 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.593.365 | 150 | 15.991.500 | 15.991.500 | 0 |
| 262 | PP2500044258 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 8.182.350 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500044260 | Acid salicylic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500044261 | Acid salicylic+Betamethason dipropionat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 936.000 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500044262 | Acid salicylic+Betamethason dipropionat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500044265 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500044266 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 5.593.365 | 150 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 |
| 268 | PP2500044267 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 269 | PP2500044268 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 89.999.000 | 89.999.000 | 0 |
| 270 | PP2500044269 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 271 | PP2500044270 | Povidon iod | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500044272 | Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.683.500 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 7.660.000 | 7.660.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500044275 | Bismuthsubsalicylat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500044276 | Famotidin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 275 | PP2500044277 | Famotidin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500044278 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500044279 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500044282 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 5.451.000 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 279 | PP2500044283 | Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500044284 | Nizatidin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 281 | PP2500044285 | Omeprazole | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 282 | PP2500044287 | Esomeprazol | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 283 | PP2500044288 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 284 | PP2500044289 | Rabeprazol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 15.405.210 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500044290 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500044291 | Rabeprazol | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 2.718.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500044292 | Rebamipide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 40.020.000 | 40.020.000 | 0 |
| 288 | PP2500044293 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 87.496.500 | 87.496.500 | 0 |
| 289 | PP2500044295 | Domperidon | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 4.642.200 | 150 | 38.950.000 | 38.950.000 | 0 |
| 290 | PP2500044296 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500044297 | Ondansetron | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 2.144.100 | 150 | 3.518.000 | 3.518.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500044298 | Phloroglucinolhydrat+Trimethylphloroglucinol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500044299 | Docusatesodium | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 294 | PP2500044300 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 295 | PP2500044301 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 296 | PP2500044302 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500044303 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 2.559.500 | 2.559.500 | 0 |
| 298 | PP2500044304 | Macrogol+Natri sulfat+Natri bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 |
| 299 | PP2500044305 | Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 300 | PP2500044306 | Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.640.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500044308 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500044309 | Bacillus subtilis+Lactobacillusacidophilus | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 120 | 13.974.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500044311 | Bacillusclausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 |
| 304 | PP2500044312 | Bacillusclausii | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500044314 | Gelatintannate | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 270.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500044315 | Kẽmsulfat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 3.066.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 4.642.200 | 150 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500044316 | Kẽmgluconat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500044319 | Oxybutynin clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500044320 | Loperamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.073.374 | 150 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 13.043.250 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500044321 | Saccharomycesboulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500044322 | Saccharomycesboulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500044323 | Saccharomycesboulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 313 | PP2500044324 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 3.939.483 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 314 | PP2500044326 | Diosmin+Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 315 | PP2500044328 | Amylase+lipase+protease | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500044331 | Itopridhydrochlorid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 317 | PP2500044332 | Itopridehydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500044334 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500044335 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500044336 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.010.000 | 150 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500044337 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 157.962.000 | 157.962.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500044338 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500044340 | Mesalazine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 |
| 324 | PP2500044342 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.190.000 | 4.190.000 | 0 |
| 325 | PP2500044343 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 6.415.170 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 326 | PP2500044344 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 327 | PP2500044345 | Trimebutine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500044346 | Acid ursodeoxycholic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 |
| 329 | PP2500044347 | Acid ursodeoxycholic | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 3.939.483 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500044348 | Acid ursodeoxycholic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 5.220.000 | 150 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 |
| 331 | PP2500044349 | Acid ursodeoxycholic | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| 332 | PP2500044350 | Otiloniumbromid | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 6.047.550 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 333 | PP2500044351 | Beclometason dipropionat | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500044353 | Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodiumphosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 335 | PP2500044355 | Betamethasone+dexchlorpheniramin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 13.970.000 | 13.970.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500044357 | Methylprednisolon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 337 | PP2500044358 | Methylprednisolon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 338 | PP2500044359 | Estradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| 339 | PP2500044360 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 340 | PP2500044361 | Norethisterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.483.000 | 1.483.000 | 0 |
| 341 | PP2500044362 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 342 | PP2500044363 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 343 | PP2500044364 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 344 | PP2500044365 | Dapagliflozin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500044366 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500044367 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 5.310.000 | 150 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.680.000 | 150 | 64.250.000 | 64.250.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 3.285.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.484.500 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500044368 | Empagliflozin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 5.310.000 | 150 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 51.670.000 | 51.670.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 3.285.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.484.500 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500044369 | Insulin analog tácdụngchậm +kéodài(Glargine+Detemir+Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 32.062.400 | 32.062.400 | 0 |
| 349 | PP2500044371 | Insulin analog trộn,hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 20.050.800 | 20.050.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.073.374 | 150 | 17.808.000 | 17.808.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500044372 | Insulin analog trộn,hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 41.124.900 | 41.124.900 | 0 |
| 351 | PP2500044373 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 80.780.000 | 80.780.000 | 0 |
| 352 | PP2500044374 | Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 353 | PP2500044375 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 47.450.000 | 47.450.000 | 0 |
| 354 | PP2500044376 | Sitagliptin+Metformin HCl | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500044377 | Sitagliptin+Metformin HCl | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500044378 | Vildagliptin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 1.500.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500044379 | Vildagliptin+Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 358 | PP2500044380 | Vildagliptin+Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 359 | PP2500044381 | Levothyroxine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 360 | PP2500044382 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.482.000 | 4.482.000 | 0 |
| 361 | PP2500044383 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 362 | PP2500044384 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 |
| 363 | PP2500044385 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.007.810 | 150 | 11.739.000 | 11.739.000 | 0 |
| 364 | PP2500044386 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 365 | PP2500044387 | Moxifloxacin+Dexamethasonphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 366 | PP2500044388 | NatriCarboxymethylcellulose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 6.410.200 | 6.410.200 | 0 |
| 367 | PP2500044389 | Natricarboxymethylcellulose+Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 8.285.000 | 8.285.000 | 0 |
| 368 | PP2500044390 | Natrihyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 369 | PP2500044393 | Natrihyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500044394 | Polyethylenglycol+propylenglycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 371 | PP2500044397 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| 372 | PP2500044398 | Travoprost+Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 373 | PP2500044399 | Tropicamid+Phenylephrinhydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 374 | PP2500044400 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 375 | PP2500044401 | Betahistin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500044402 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 377 | PP2500044404 | Tyrothricin+benzocaine+benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 378 | PP2500044405 | Xylometazolinhydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 187.350 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 379 | PP2500044406 | Xylometazolinhydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500044407 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500044408 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 382 | PP2500044409 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 187.350 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500044410 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500044411 | Zopiclon | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 2.435.400 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 385 | PP2500044412 | AcidThioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500044413 | Acid Thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 5.805.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500044414 | AcidThioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.010.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 13.499.400 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500044415 | AcidThioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 16.410.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500044416 | AcidThioctic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.683.500 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 6.112.500 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500044417 | Donepezilhydrochloride | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 |
| 391 | PP2500044418 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 3.239.000 | 3.239.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 2.718.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.632.800 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500044419 | Sulpiride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500044420 | Acetylleucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 394 | PP2500044421 | Acetylleucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 395 | PP2500044423 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500044424 | Cholin Alfoscerat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.946.960 | 150 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| 397 | PP2500044425 | Citicolin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 8.182.350 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500044426 | Citicolin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 8.182.350 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500044427 | PanaxNotoginsengSaponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.785.950 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 40.125.000 | 40.125.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500044428 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.785.950 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 401 | PP2500044429 | Panax Notoginseng Saponins | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 53.370.000 | 53.370.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500044430 | Galantamin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.073.374 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500044431 | Ginkgobiloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 5.070.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500044432 | Ginkgobiloba | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 5.385.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500044433 | Ginkgobiloba | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.105.160 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500044434 | Ginkgobiloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.457.500 | 150 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 |
| 407 | PP2500044435 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 408 | PP2500044436 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 409 | PP2500044437 | Mecobalamin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 410 | PP2500044438 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500044439 | Piracetam | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 3.448.500 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 412 | PP2500044440 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 3.066.000 | 150 | 39.745.000 | 39.745.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.362.350 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 2.491.350 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 21.127.350 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500044441 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 5.220.000 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 5.070.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 4.087.500 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 5.385.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500044442 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500044443 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500044444 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 11.278.000 | 11.278.000 | 0 |
| 417 | PP2500044445 | Bambuterol hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500044446 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 419 | PP2500044448 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 27.668.000 | 27.668.000 | 0 |
| 420 | PP2500044449 | lndacaterol+glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 69.920.800 | 69.920.800 | 0 |
| 421 | PP2500044450 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 422 | PP2500044451 | Montelukast | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 120 | 5.451.000 | 150 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 423 | PP2500044452 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500044453 | Salbutamol sulfat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 3.457.470 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500044454 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 10.060.000 | 10.060.000 | 0 |
| 426 | PP2500044455 | Salbutamol sulfat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 |
| 427 | PP2500044456 | Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 32.148.000 | 32.148.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500044457 | Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 677.400 | 150 | 22.580.000 | 22.580.000 | 0 |
| 429 | PP2500044458 | Ambroxol hydroclorid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 80.724.000 | 80.724.000 | 0 |
| 430 | PP2500044459 | Ambroxol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500044460 | Ambroxol hydroclorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500044461 | Ambroxol hydroclorid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 433 | PP2500044464 | Carbocisteine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500044465 | Carbocisteine | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500044466 | Codein base+Sulfogaiacol+Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 8.182.350 | 150 | 3.585.000 | 3.585.000 | 0 |
| 436 | PP2500044468 | N-acetylcystein | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 15.803.400 | 150 | 24.680.000 | 24.680.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500044470 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.302.140 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500044471 | Mometasonfuroat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 439 | PP2500044472 | Mometasonfuroat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.539.340 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500044473 | Natri clorid+Natri citrat+Kali clorid+Glucose khan | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 441 | PP2500044474 | D,L-α- Ketoisoleucine Calcium + α-Ketoleucine calcium + α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D, L-α-hydroxymethionine calcium + L-lysine acetate + L-tryptophan + L-threonine + L-histidine + L-tyrosine | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 2.010.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 442 | PP2500044476 | AcidAmin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500044477 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8% | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 62.450.000 | 62.450.000 | 0 |
| 444 | PP2500044478 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8% | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 445 | PP2500044479 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500044481 | Acidamin7+585%:(L-Isoleucin+L-Leucing+L-Lysinacetat+L-Methionin+L-Phenylalanin+L-Threonin+L-Tryptophan+L-Valin+L-Alanin+L-Arginin+L-Asparticacid+L-Histidin+L-Prolin+L-Serin+L-Tyrosin+Glycin) | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 120 | 14.307.150 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500044482 | Acid amin dành cho bệnh lý gan | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 23.500.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500044483 | Acid amin dành cho bệnh lý thận | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 449 | PP2500044484 | Acidamin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 450 | PP2500044485 | Mỗi200mldungdịchchứa:L-Tyrosine0+05g+L-AsparticAcid0+1g+L-GlutamicAcid0+1g+L-Serine0+3g+L-Methionine0+39g+L-Histidine0+5g+L-Proline0+5g+L-Threonine0+57g+L-Phenylalanine0+7g+L-Isoleucine0+8g+L-Valine0+8g+L-Alanine0+8g+L-Arginine1+05g+L-Leucine1+4g+Glycine0+59g+L-LysineAcetate(tươngđươngL-Lysine)1+48(1+05)g+L-Tryptophan0+2g+L-Cysteine0+1g | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500044487 | Acid amin+glucose+lipid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500044488 | Acid amin+glucose+lipid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500044489 | Acid amin+glucose+lipid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500044490 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500044492 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500044493 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500044494 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 7.337.000 | 7.337.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 7.340.000 | 7.340.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500044495 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 8.397.000 | 8.397.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500044496 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 460 | PP2500044498 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500044499 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500044500 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 50.890.000 | 50.890.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 50.940.000 | 50.940.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500044501 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 32.485.000 | 32.485.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 5.541.750 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 6.774.900 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500044502 | Dầu đậu nành tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500044503 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 7.493.000 | 7.493.000 | 0 |
| 466 | PP2500044504 | Natriclorid+kaliclorid+monobasickaliphosphat+natriacetat+magnesisulfat+kẽmsulfat+dextrose | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500044505 | Sodium chloride+Calcium Chloride+Potassium Chloride+Sodium Acetate | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 468 | PP2500044506 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 3.784.500 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 469 | PP2500044507 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 6.989.000 | 6.989.000 | 0 |
| 470 | PP2500044509 | Calci carbonat+VitaminD3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 855.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 471 | PP2500044510 | Calciumcarbonat+VitaminD3(colecalciferol) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 472 | PP2500044511 | Calciumcarbonate+VitaminD3 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.540.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 473 | PP2500044512 | Calcilactatpentahydrat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 474 | PP2500044515 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 6.457.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500044516 | Lysinhydroclorid+Calcium+Thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphosphat+PyridoxinHCl+Nicotinamide+Dexpanthenol+Cholecalciferol+Alphatocopherylacetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500044517 | Lysinhydrochlorid+Thiaminhydrochlorid+RiboflavinNatriphosphat+Pyridoxinhydrochlorid+Cholecalciferol+D+L-α-Tocopherylacetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci(dướidạngCalcilactatpentahydrate) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 6.112.500 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500044518 | Calci+thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphospat+Nicotinamid+Pyrodoxinhydrochlorid+VitaminB5+Cholecalciferol(vitaminD3)+Alphatocopherylacetat+lysinhydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 15.483.900 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 478 | PP2500044519 | Acid ascorbic+Calcium carbonat+Lysin HCl | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 4.642.200 | 150 | 59.810.000 | 59.810.000 | 0 |
| 479 | PP2500044520 | Sắt gluconat+mangan gluconat+đồng gluconat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 480 | PP2500044521 | VitaminB1+B6+B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 481 | PP2500044522 | VitaminB1+B6+B12 | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 482 | PP2500044523 | VitaminB1+B6+B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.037.500 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 483 | PP2500044526 | Magnesilactat dihydrat+VitaminB6 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.540.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500044527 | Cholecalciferol (VitaminD3) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 32.639.595 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 485 | PP2500044528 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 486 | PP2500044533 | Acidascorbic+Kẽm nguyên tố | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 487 | PP2500044534 | Acid ursodeoxycholic+thiamin mononitrat+riboflavin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.316.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500044535 | Acrivastin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 41.725.000 | 41.725.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 42.220.000 | 42.220.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500044537 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 490 | PP2500044538 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 491 | PP2500044539 | Apixaban | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.054.800 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500044540 | Apixaban | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 5.310.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500044541 | L-arginin+ Laspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 42.000.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 494 | PP2500044542 | L-arginin+ Laspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 3.066.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500044544 | Butamiratcitrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500044546 | Calcipantothenat+Fursultiamin+Natrichondroitinsulfat+Nicotinamid+PyridoxinHCl+Riboflavin | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 9.579.750 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500044547 | Calciumglucoheptonat+Acidascorbic+Nicotinamid | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 4.642.200 | 150 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 |
| 498 | PP2500044549 | Cao khô quả Vitexagnuscastus+Cao khô hạt đậu nành | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.785.950 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500044554 | Clindamycin+Clotrimazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500044556 | Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 501 | PP2500044557 | Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 502 | PP2500044558 | Dapoxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500044559 | Dầu cá tự nhiên(Tuna)tương đươngOmega-3 marinetriglycerids(tương đươngAcideicosapentaenoic(EPA)vàAciddocosahexaenoic(DHA))+Thiaminnitrat+Ribofalvin+Nicotinamid+PyridoxineHCL+Calciumpantothenate(tương đươngAcidpantothenic)+Acidfolic+Acidascorbic+D-alpha-tocopheroltươngđươngVitaminE+Sắt(dướidạngSắtfumarat)+Magnesi(dướidạngMagnesioxidheavy)+Kẽm(dướidạngKẽmsulfatmonohydrat)+Calcium(dướidạngCalciumhydrogenphosphat)+DunaliellasalinatươngđươngBetacaroten+ColecalciferoltươngđươngVitaminD3+Cyanococbalamin+Iod(dướidạngPotassiumiodid) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.785.950 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500044562 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 505 | PP2500044563 | Doxycyclin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 506 | PP2500044565 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500044566 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 9.551.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500044567 | Empagliflozin+Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 74.534.000 | 74.534.000 | 0 |
| 509 | PP2500044568 | Empagliflozin+Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 81.108.000 | 81.108.000 | 0 |
| 510 | PP2500044569 | Empagliflozin+Metforminhydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 511 | PP2500044570 | Empagliflozin+Metforminhydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 512 | PP2500044571 | Empagliflozin+Metforminhydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| 513 | PP2500044572 | EPA+DHA+VitaminB1+VitaminB2+Nicotinamide+VitaminB6+Calciumpantothenate+Magnesium+Zinc+VitaminB12+VitaminD3+VitaminC+Folicacid...+ | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.785.950 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500044573 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.462.500 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.936.640 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500044575 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500044576 | Fluticasonefuroate+Umeclidinium+Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| 517 | PP2500044578 | Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 2.122.800 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.632.800 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500044579 | Levocarnitine | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 14.734.000 | 14.734.000 | 0 |
| vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 120 | 13.974.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500044580 | Levodropropizin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 6.112.500 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 520 | PP2500044581 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 521 | PP2500044583 | L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 2.100.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500044584 | Lornoxicam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.791.150 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500044585 | Lornoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 40.976.853 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 11.119.350 | 150 | 31.670.000 | 31.670.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 2.122.800 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.791.150 | 150 | 22.430.000 | 22.430.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500044586 | MagnesiumValproat | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.632.800 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 525 | PP2500044587 | Mangiferin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 10.788.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500044588 | Methyl ergometrinmaleat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 21.127.350 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500044589 | Calcigluconat monohydrat+Calcilactatpentahydrat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.611.850 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 528 | PP2500044590 | Calciglucoheptonat+VitaminC+VitaminPP | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.632.800 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 529 | PP2500044592 | Nhôm oxidhydrathóa+Magnesi hydroxyd+Nhôm Phosphathydrat hóa+GômGuar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500044594 | Piracetam+Vincamin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500044595 | Pitavastatin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500044596 | Pitavastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 41.601.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500044597 | Pitavastatin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 2.820.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500044598 | Prasugrel | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 129.392.220 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500044599 | Sacubitril+Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500044600 | Sacubitril+Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 14.281.350 | 150 | 17.580.000 | 17.580.000 | 0 |
| 537 | PP2500044601 | Sắtfumarat+Acidfolic+Cyanocobalamin+Lysinhydrochlorid | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 120 | 13.974.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500044602 | Solifenacinsuccinat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 869.880 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500044604 | Solifenacinsuccinate | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 5.362.950 | 150 | 32.780.000 | 32.780.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 983.400 | 150 | 32.780.000 | 32.780.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500044605 | Sotalolhydrochloride | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 5.246.430 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 541 | PP2500044606 | Tadalafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 108.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 7.020.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500044607 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 22.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 543 | PP2500044608 | TenofovirAlafenamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 44.115.000 | 44.115.000 | 0 |
| 544 | PP2500044609 | TenofovirAlafenamide | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 2.130.000 | 150 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| 545 | PP2500044611 | Thiaminmononitrat+Nicotinamid+Pyridoxinhydroclorid+Riboflavin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 |
| 546 | PP2500044612 | Thymomodulin | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 4.087.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 2.212.485 | 150 | 20.055.000 | 20.055.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500044615 | Ubidecarenon+VitaminE(D-alpha-tocopherylacid succinat) | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 93.129.480 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 548 | PP2500044617 | VitaminE+VitaminC+Betacaroten30%+Kẽmoxid+Đồngoxid+Selen+ManganSulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 6.415.170 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
1. PP2500043981 - Loxoprofen natri
2. PP2500044046 - Gabapentin
3. PP2500044346 - Acid ursodeoxycholic
4. PP2500044362 - Progesteron
5. PP2500044445 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2500044539 - Apixaban
7. PP2500044589 - Calcigluconat monohydrat+Calcilactatpentahydrat
1. PP2500043966 - Dexibuprofen
2. PP2500043977 - Ketoprofen
3. PP2500043981 - Loxoprofen natri
4. PP2500043986 - Naproxen+Esomeprazol
5. PP2500043987 - Paracetamol
6. PP2500043991 - Paracetamol
7. PP2500044035 - Glutathione
8. PP2500044061 - Amoxicilin+AcidClavulanic
9. PP2500044076 - Ceftibuten
10. PP2500044103 - Levofloxacin
11. PP2500044105 - Levofloxacin
12. PP2500044108 - Moxifloxacin
13. PP2500044117 - Sulfadiazinbạc
14. PP2500044121 - Tetracyclin hydroclorid
15. PP2500044129 - Aciclovir
16. PP2500044132 - Entecavir
17. PP2500044134 - Molnupiravir
18. PP2500044218 - Acetylsalicylic acid
19. PP2500044224 - Rivaroxaban
20. PP2500044232 - Fenofibrat
21. PP2500044246 - Clobetasol probionat
22. PP2500044251 - Fusidicacid
23. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison
24. PP2500044261 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat
25. PP2500044262 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat
26. PP2500044270 - Povidon iod
27. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat
28. PP2500044298 - Phloroglucinolhydrat+Trimethylphloroglucinol
29. PP2500044316 - Kẽmgluconat
30. PP2500044328 - Amylase+lipase+protease
31. PP2500044357 - Methylprednisolon
32. PP2500044358 - Methylprednisolon
33. PP2500044376 - Sitagliptin+Metformin HCl
34. PP2500044384 - Huyết thanh kháng uốn ván
35. PP2500044406 - Xylometazolinhydroclorid
36. PP2500044416 - AcidThioctic
37. PP2500044430 - Galantamin
38. PP2500044476 - AcidAmin
39. PP2500044477 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8%
40. PP2500044478 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8%
41. PP2500044479 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
42. PP2500044482 - Acid amin dành cho bệnh lý gan
43. PP2500044483 - Acid amin dành cho bệnh lý thận
44. PP2500044485 - Mỗi200mldungdịchchứa:L-Tyrosine0+05g+L-AsparticAcid0+1g+L-GlutamicAcid0+1g+L-Serine0+3g+L-Methionine0+39g+L-Histidine0+5g+L-Proline0+5g+L-Threonine0+57g+L-Phenylalanine0+7g+L-Isoleucine0+8g+L-Valine0+8g+L-Alanine0+8g+L-Arginine1+05g+L-Leucine1+4g+Glycine0+59g+L-LysineAcetate(tươngđươngL-Lysine)1+48(1+05)g+L-Tryptophan0+2g+L-Cysteine0+1g
45. PP2500044487 - Acid amin+glucose+lipid
46. PP2500044488 - Acid amin+glucose+lipid
47. PP2500044489 - Acid amin+glucose+lipid
48. PP2500044504 - Natriclorid+kaliclorid+monobasickaliphosphat+natriacetat+magnesisulfat+kẽmsulfat+dextrose
49. PP2500044505 - Sodium chloride+Calcium Chloride+Potassium Chloride+Sodium Acetate
50. PP2500044510 - Calciumcarbonat+VitaminD3(colecalciferol)
51. PP2500044512 - Calcilactatpentahydrat
52. PP2500044515 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin
53. PP2500044520 - Sắt gluconat+mangan gluconat+đồng gluconat
54. PP2500044522 - VitaminB1+B6+B12
55. PP2500044540 - Apixaban
56. PP2500044563 - Doxycyclin
57. PP2500044583 - L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat
58. PP2500044595 - Pitavastatin
59. PP2500044598 - Prasugrel
1. PP2500044036 - Glutathione
1. PP2500044272 - Furosemid
2. PP2500044416 - AcidThioctic
1. PP2500044100 - Levofloxacin
2. PP2500044143 - Terbinafin
3. PP2500044255 - Isotretinoin
4. PP2500044343 - Silymarin
5. PP2500044617 - VitaminE+VitaminC+Betacaroten30%+Kẽmoxid+Đồngoxid+Selen+ManganSulfat
1. PP2500043953 - Albumin human
2. PP2500043954 - Albumin human
3. PP2500043994 - Paracetamol
4. PP2500044079 - Ceftriaxon
5. PP2500044098 - Ciprofloxacin
6. PP2500044100 - Levofloxacin
7. PP2500044470 - N-acetylcystein
1. PP2500044336 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2500044414 - AcidThioctic
1. PP2500044073 - Cefpodoxim
2. PP2500044081 - Doripenem
3. PP2500044123 - Fosfomycin
4. PP2500044481 - Acidamin7+585%:(L-Isoleucin+L-Leucing+L-Lysinacetat+L-Methionin+L-Phenylalanin+L-Threonin+L-Tryptophan+L-Valin+L-Alanin+L-Arginin+L-Asparticacid+L-Histidin+L-Prolin+L-Serin+L-Tyrosin+Glycin)
1. PP2500044041 - Meglumin natrisuccinat
2. PP2500044238 - Fructose1,6diphosphat
3. PP2500044241 - Succinicacid+Nicotinamide+inosine+Riboflavinsodiumphosphate
1. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason
2. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison
1. PP2500044028 - Ketotifen
1. PP2500044106 - Levofloxacin
2. PP2500044122 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2500044534 - Acid ursodeoxycholic+thiamin mononitrat+riboflavin
1. PP2500044045 - Gabapentin
2. PP2500044067 - Cefdinir
3. PP2500044152 - Dutasteride
4. PP2500044214 - Valsartan+Hydrochlorothiazid
5. PP2500044401 - Betahistin
6. PP2500044587 - Mangiferin
1. PP2500044427 - PanaxNotoginsengSaponins
2. PP2500044428 - Panax Notoginseng Saponins
3. PP2500044549 - Cao khô quả Vitexagnuscastus+Cao khô hạt đậu nành
4. PP2500044559 - Dầu cá tự nhiên(Tuna)tương đươngOmega-3 marinetriglycerids(tương đươngAcideicosapentaenoic(EPA)vàAciddocosahexaenoic(DHA))+Thiaminnitrat+Ribofalvin+Nicotinamid+PyridoxineHCL+Calciumpantothenate(tương đươngAcidpantothenic)+Acidfolic+Acidascorbic+D-alpha-tocopheroltươngđươngVitaminE+Sắt(dướidạngSắtfumarat)+Magnesi(dướidạngMagnesioxidheavy)+Kẽm(dướidạngKẽmsulfatmonohydrat)+Calcium(dướidạngCalciumhydrogenphosphat)+DunaliellasalinatươngđươngBetacaroten+ColecalciferoltươngđươngVitaminD3+Cyanococbalamin+Iod(dướidạngPotassiumiodid)
5. PP2500044572 - EPA+DHA+VitaminB1+VitaminB2+Nicotinamide+VitaminB6+Calciumpantothenate+Magnesium+Zinc+VitaminB12+VitaminD3+VitaminC+Folicacid...+
1. PP2500043959 - Aescin
2. PP2500043969 - Etodolac
3. PP2500043970 - Etoricoxib
4. PP2500043971 - Etoricoxib
5. PP2500043975 - Ibuprofen
6. PP2500044000 - Paracetamol+Ibuprofen
7. PP2500044001 - Paracetamol+Methocarbamol
8. PP2500044011 - Alphachymotrypsin
9. PP2500044030 - Levocetirizin
10. PP2500044033 - Rupatadin
11. PP2500044034 - Glutathione
12. PP2500044059 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
13. PP2500044063 - Cefdinir
14. PP2500044072 - Cefpodoxim
15. PP2500044120 - Minocyclin
16. PP2500044147 - Methotrexate
17. PP2500044150 - AlfuzosinHCl
18. PP2500044153 - Estriol
19. PP2500044154 - Flavoxat
20. PP2500044159 - Sắt(III) hydroxydpolymaltose+acidfolic
21. PP2500044170 - Amlodipine+Atorvastatin
22. PP2500044179 - Amlodipine+ Valsartan
23. PP2500044180 - Amlodipine+ Valsartan
24. PP2500044184 - Glucosamin
25. PP2500044196 - Perindopril
26. PP2500044197 - Perindopril
27. PP2500044203 - Perindopril+Amlodipine
28. PP2500044206 - Perindopril+indapamid
29. PP2500044207 - Telmisartan+hydrochlorothiazid
30. PP2500044208 - Telmisartan+hydrochlorothiazid
31. PP2500044209 - Telmisartan+hydrochlorothiazid
32. PP2500044215 - Valsartan+hydrochlorothiazid
33. PP2500044217 - Ivabradin
34. PP2500044221 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
35. PP2500044222 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
36. PP2500044227 - Atorvastatin+ Ezetimibe
37. PP2500044228 - Atorvastatin+ Ezetimibe
38. PP2500044276 - Famotidin
39. PP2500044277 - Famotidin
40. PP2500044284 - Nizatidin
41. PP2500044285 - Omeprazole
42. PP2500044287 - Esomeprazol
43. PP2500044312 - Bacillusclausii
44. PP2500044316 - Kẽmgluconat
45. PP2500044334 - L-Ornithin-L-aspartat
46. PP2500044335 - L-Ornithin-L-aspartat
47. PP2500044355 - Betamethasone+dexchlorpheniramin
48. PP2500044368 - Empagliflozin
49. PP2500044417 - Donepezilhydrochloride
50. PP2500044425 - Citicolin
51. PP2500044426 - Citicolin
52. PP2500044433 - Ginkgobiloba
53. PP2500044445 - Bambuterol hydroclorid
54. PP2500044453 - Salbutamol sulfat
55. PP2500044455 - Salbutamol sulfat
56. PP2500044456 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide
57. PP2500044461 - Ambroxol hydroclorid
58. PP2500044471 - Mometasonfuroat
59. PP2500044473 - Natri clorid+Natri citrat+Kali clorid+Glucose khan
60. PP2500044594 - Piracetam+Vincamin
61. PP2500044597 - Pitavastatin
62. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate
63. PP2500044611 - Thiaminmononitrat+Nicotinamid+Pyridoxinhydroclorid+Riboflavin
64. PP2500044615 - Ubidecarenon+VitaminE(D-alpha-tocopherylacid succinat)
1. PP2500044104 - Levofloxacin
2. PP2500044115 - Ofloxacin
3. PP2500044116 - Ofloxacin
4. PP2500044385 - Fluorometholon
1. PP2500043962 - Aescin
2. PP2500044005 - Colchicine
3. PP2500044021 - Desloratadine
4. PP2500044119 - Sulfasalazin
5. PP2500044137 - Dequaliniumclorid
6. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat
7. PP2500044278 - Famotidin
8. PP2500044299 - Docusatesodium
9. PP2500044319 - Oxybutynin clorid
10. PP2500044322 - Saccharomycesboulardii
11. PP2500044345 - Trimebutine
12. PP2500044397 - Travoprost
13. PP2500044415 - AcidThioctic
14. PP2500044419 - Sulpiride
15. PP2500044440 - Piracetam
16. PP2500044452 - Montelukast
17. PP2500044459 - Ambroxol hydroclorid
18. PP2500044464 - Carbocisteine
19. PP2500044533 - Acidascorbic+Kẽm nguyên tố
20. PP2500044535 - Acrivastin
21. PP2500044575 - Febuxostat
22. PP2500044581 - Levodropropizin
23. PP2500044585 - Lornoxicam
24. PP2500044592 - Nhôm oxidhydrathóa+Magnesi hydroxyd+Nhôm Phosphathydrat hóa+GômGuar
25. PP2500044596 - Pitavastatin
1. PP2500043956 - Propofol
2. PP2500043970 - Etoricoxib
3. PP2500043971 - Etoricoxib
4. PP2500043973 - Ibuprofen
5. PP2500043989 - Paracetamol
6. PP2500043990 - Paracetamol
7. PP2500043992 - Paracetamol
8. PP2500043993 - Paracetamol
9. PP2500043995 - Paracetamol
10. PP2500043999 - Paracetamol+Codein
11. PP2500044015 - Risedronatnatri
12. PP2500044016 - Zoledronic acid
13. PP2500044025 - Fexofenadinhydroclorid
14. PP2500044039 - Nor adrenalin
15. PP2500044052 - Natri Valproat
16. PP2500044083 - Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat
17. PP2500044084 - Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat
18. PP2500044086 - Tobramycin+Dexamethason
19. PP2500044099 - Ciprofloxacin
20. PP2500044148 - Anastrozol
21. PP2500044149 - Alfuzosin HCl
22. PP2500044151 - Dutasteride
23. PP2500044152 - Dutasteride
24. PP2500044155 - Tamsulosin hydroclorid
25. PP2500044163 - Enoxaparinnatri
26. PP2500044192 - Nicardipin hydrochlorid
27. PP2500044267 - Povidon iod
28. PP2500044268 - Povidon iod
29. PP2500044269 - Povidon iod
30. PP2500044278 - Famotidin
31. PP2500044292 - Rebamipide
32. PP2500044303 - Macrogol
33. PP2500044304 - Macrogol+Natri sulfat+Natri bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid
34. PP2500044311 - Bacillusclausii
35. PP2500044321 - Saccharomycesboulardii
36. PP2500044323 - Saccharomycesboulardii
37. PP2500044337 - L-Ornithin-L-aspartat
38. PP2500044344 - Terlipressin
39. PP2500044353 - Betamethasone(Betamethasone dipropionate)+Betamethasone(dưới dạng Betamethasone disodiumphosphate)
40. PP2500044360 - Lynestrenol
41. PP2500044369 - Insulin analog tácdụngchậm +kéodài(Glargine+Detemir+Degludec)
42. PP2500044371 - Insulin analog trộn,hỗn hợp
43. PP2500044372 - Insulin analog trộn,hỗn hợp
44. PP2500044373 - Linagliptin
45. PP2500044388 - NatriCarboxymethylcellulose
46. PP2500044389 - Natricarboxymethylcellulose+Glycerin
47. PP2500044390 - Natrihyaluronat
48. PP2500044394 - Polyethylenglycol+propylenglycol
49. PP2500044399 - Tropicamid+Phenylephrinhydroclorid
50. PP2500044407 - Carbetocin
51. PP2500044418 - Olanzapin
52. PP2500044420 - Acetylleucin
53. PP2500044435 - Mecobalamin
54. PP2500044436 - Mecobalamin
55. PP2500044454 - Salbutamol sulfat
56. PP2500044456 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide
57. PP2500044503 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens
58. PP2500044567 - Empagliflozin+Linagliptin
59. PP2500044568 - Empagliflozin+Linagliptin
60. PP2500044569 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid
61. PP2500044570 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid
62. PP2500044571 - Empagliflozin+Metforminhydrochlorid
63. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat
64. PP2500044606 - Tadalafil
1. PP2500044416 - AcidThioctic
2. PP2500044517 - Lysinhydrochlorid+Thiaminhydrochlorid+RiboflavinNatriphosphat+Pyridoxinhydrochlorid+Cholecalciferol+D+L-α-Tocopherylacetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci(dướidạngCalcilactatpentahydrate)
3. PP2500044580 - Levodropropizin
1. PP2500043997 - Paracetamol
2. PP2500044032 - Loratadin
3. PP2500044038 - Nor adrenalin
4. PP2500044240 - Nimodipin
5. PP2500044272 - Furosemid
6. PP2500044336 - L-Ornithin-L-aspartat
7. PP2500044366 - Dapagliflozin
8. PP2500044367 - Empagliflozin
9. PP2500044368 - Empagliflozin
10. PP2500044408 - Carbetocin
11. PP2500044421 - Acetylleucin
12. PP2500044600 - Sacubitril+Valsartan
1. PP2500044314 - Gelatintannate
1. PP2500044348 - Acid ursodeoxycholic
2. PP2500044441 - Piracetam
1. PP2500043984 - Nabumeton
2. PP2500044010 - Alphachymotrypsin
3. PP2500044014 - Risedronatnatri
4. PP2500044031 - Loratadin
5. PP2500044060 - Amoxicilin+AcidClavulanic
6. PP2500044065 - Cefdinir
7. PP2500044088 - Metronidazol
8. PP2500044122 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2500044126 - Fosfomycin
10. PP2500044184 - Glucosamin
11. PP2500044401 - Betahistin
12. PP2500044437 - Mecobalamin
13. PP2500044584 - Lornoxicam
14. PP2500044585 - Lornoxicam
1. PP2500044315 - Kẽmsulfat
2. PP2500044440 - Piracetam
3. PP2500044542 - L-arginin+ Laspartat
1. PP2500044367 - Empagliflozin
2. PP2500044368 - Empagliflozin
3. PP2500044540 - Apixaban
1. PP2500044058 - Amoxicilin+AcidClavulanic
1. PP2500044231 - Fenofibrat
2. PP2500044413 - Acid Thioctic
1. PP2500044049 - Pregabalin
2. PP2500044110 - Moxifloxacin
3. PP2500044297 - Ondansetron
1. PP2500043960 - Aescin
2. PP2500044440 - Piracetam
1. PP2500044239 - Nimodipin
1. PP2500043957 - Aceclofenac
2. PP2500043985 - Nabumeton
3. PP2500044161 - Sắt (III) polysaccharid
4. PP2500044351 - Beclometason dipropionat
5. PP2500044355 - Betamethasone+dexchlorpheniramin
6. PP2500044518 - Calci+thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphospat+Nicotinamid+Pyrodoxinhydrochlorid+VitaminB5+Cholecalciferol(vitaminD3)+Alphatocopherylacetat+lysinhydroclorid
1. PP2500044186 - Irbesartan+Hydrochlorothiazide
2. PP2500044229 - Ezetimibe
3. PP2500044453 - Salbutamol sulfat
1. PP2500044016 - Zoledronic acid
1. PP2500044075 - Cefpodoxim
2. PP2500044440 - Piracetam
1. PP2500044431 - Ginkgobiloba
2. PP2500044441 - Piracetam
1. PP2500044213 - Valsartan+hydrochlorothiazid
1. PP2500044168 - Amiodarone hydrochloride
1. PP2500043974 - Ibuprofen
2. PP2500043976 - Ibuprofen+Codein
3. PP2500044187 - Losartan kali
1. PP2500043955 - Propofol
2. PP2500043956 - Propofol
3. PP2500043979 - Ketoprofen
4. PP2500043994 - Paracetamol
5. PP2500044042 - Carbamazepine
6. PP2500044043 - Carbamazepine
7. PP2500044047 - Oxcarbazepine
8. PP2500044095 - Clarithromycin
9. PP2500044133 - Oseltamivir
10. PP2500044151 - Dutasteride
11. PP2500044164 - Tranexamic acid
12. PP2500044167 - Trimetazidin dihydrochloride
13. PP2500044172 - Amlodipine+Indapamide
14. PP2500044173 - Amlodipine+Indapamide
15. PP2500044174 - Amlodipin+indapamid+perindopril
16. PP2500044175 - Amlodipin+indapamid+perindopril
17. PP2500044176 - Amlodipin+indapamid+perindopril
18. PP2500044181 - Bisoprolol
19. PP2500044182 - Bisoprolol
20. PP2500044194 - Nifedipine
21. PP2500044195 - Perindopril
22. PP2500044198 - Perindopril+Amlodipin
23. PP2500044199 - Perindopril+Amlodipine
24. PP2500044200 - Perindopril+Amlodipine
25. PP2500044201 - Perindopril+Amlodipine
26. PP2500044202 - Perindopril+Amlodipine
27. PP2500044204 - Perindopril+indapamid
28. PP2500044205 - Perindopril+indapamid
29. PP2500044215 - Valsartan+hydrochlorothiazid
30. PP2500044235 - Rosuvastatin
31. PP2500044297 - Ondansetron
32. PP2500044302 - Lactulose
33. PP2500044326 - Diosmin+Hesperidin
34. PP2500044342 - Simethicon
35. PP2500044359 - Estradiol
36. PP2500044361 - Norethisterone
37. PP2500044363 - Progesteron
38. PP2500044364 - Progesteron
39. PP2500044379 - Vildagliptin+Metformin hydrochloride
40. PP2500044380 - Vildagliptin+Metformin hydrochloride
41. PP2500044381 - Levothyroxine
42. PP2500044382 - Thiamazole
43. PP2500044383 - Thiamazole
44. PP2500044400 - Betahistin
45. PP2500044402 - Betahistin
46. PP2500044444 - Bambuterol hydroclorid
47. PP2500044448 - Budesonid
48. PP2500044449 - lndacaterol+glycopyrronium
49. PP2500044470 - N-acetylcystein
50. PP2500044484 - Acidamin*
51. PP2500044502 - Dầu đậu nành tinh chế
52. PP2500044537 - Apixaban
53. PP2500044538 - Apixaban
54. PP2500044556 - Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid
55. PP2500044557 - Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid
56. PP2500044576 - Fluticasonefuroate+Umeclidinium+Vilanterol
57. PP2500044595 - Pitavastatin
58. PP2500044598 - Prasugrel
59. PP2500044599 - Sacubitril+Valsartan
60. PP2500044608 - TenofovirAlafenamide
1. PP2500043980 - Ketoprofen
2. PP2500044087 - Metronidazol
3. PP2500044137 - Dequaliniumclorid
4. PP2500044423 - Piracetam
5. PP2500044452 - Montelukast
6. PP2500044562 - Digoxin
7. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate
1. PP2500044349 - Acid ursodeoxycholic
2. PP2500044368 - Empagliflozin
3. PP2500044427 - PanaxNotoginsengSaponins
4. PP2500044429 - Panax Notoginseng Saponins
5. PP2500044440 - Piracetam
6. PP2500044535 - Acrivastin
7. PP2500044579 - Levocarnitine
8. PP2500044585 - Lornoxicam
1. PP2500044029 - Levocetirizin
2. PP2500044221 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
3. PP2500044283 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon
4. PP2500044331 - Itopridhydrochlorid
5. PP2500044338 - L-Ornithin-L-Aspartat
6. PP2500044441 - Piracetam
7. PP2500044442 - Piracetam
8. PP2500044465 - Carbocisteine
9. PP2500044546 - Calcipantothenat+Fursultiamin+Natrichondroitinsulfat+Nicotinamid+PyridoxinHCl+Riboflavin
1. PP2500044109 - Moxifloxacin
2. PP2500044414 - AcidThioctic
1. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat
1. PP2500044578 - Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat
2. PP2500044585 - Lornoxicam
1. PP2500044036 - Glutathione
2. PP2500044037 - Glutathione
3. PP2500044071 - Cefpodoxim
4. PP2500044125 - Fosfomycin
5. PP2500044415 - AcidThioctic
1. PP2500044457 - Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide
1. PP2500043965 - Dexibuprofen
2. PP2500043982 - Meloxicam
3. PP2500044082 - Amikacin
4. PP2500044109 - Moxifloxacin
5. PP2500044293 - Domperidon
6. PP2500044337 - L-Ornithin-L-aspartat
7. PP2500044458 - Ambroxol hydroclorid
8. PP2500044482 - Acid amin dành cho bệnh lý gan
1. PP2500044169 - Amlodipine
2. PP2500044405 - Xylometazolinhydroclorid
3. PP2500044409 - Misoprostol
1. PP2500044078 - Ceftibuten
1. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate
1. PP2500043958 - Aescin
2. PP2500043999 - Paracetamol+Codein
3. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500044057 - Amoxicilin+AcidClavulanic
5. PP2500044094 - Azithromycin
6. PP2500044114 - Ofloxacin
7. PP2500044216 - Ivabradin
8. PP2500044332 - Itopridehydrochloride
9. PP2500044367 - Empagliflozin
10. PP2500044368 - Empagliflozin
11. PP2500044375 - Sitagliptin
12. PP2500044409 - Misoprostol
13. PP2500044494 - Glucose
14. PP2500044495 - Glucose
15. PP2500044500 - Natri clorid
16. PP2500044501 - Natri clorid
17. PP2500044507 - Ringer lactat
18. PP2500044540 - Apixaban
1. PP2500044019 - Desloratadine
2. PP2500044070 - Cefixim
3. PP2500044140 - Itraconazol
4. PP2500044296 - Ondansetron
5. PP2500044429 - Panax Notoginseng Saponins
6. PP2500044438 - Piracetam
7. PP2500044468 - N-acetylcystein
1. PP2500043997 - Paracetamol
2. PP2500044490 - Glucose
3. PP2500044492 - Glucose
4. PP2500044498 - Natri clorid
5. PP2500044499 - Natri clorid
6. PP2500044506 - Ringer lactat
1. PP2500044367 - Empagliflozin
1. PP2500044029 - Levocetirizin
2. PP2500044295 - Domperidon
3. PP2500044315 - Kẽmsulfat
4. PP2500044519 - Acid ascorbic+Calcium carbonat+Lysin HCl
5. PP2500044547 - Calciumglucoheptonat+Acidascorbic+Nicotinamid
1. PP2500043960 - Aescin
2. PP2500044597 - Pitavastatin
1. PP2500044291 - Rabeprazol
2. PP2500044418 - Olanzapin
1. PP2500044143 - Terbinafin
1. PP2500044509 - Calci carbonat+VitaminD3
1. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500044441 - Piracetam
3. PP2500044612 - Thymomodulin
1. PP2500044609 - TenofovirAlafenamide
1. PP2500043957 - Aceclofenac
2. PP2500044002 - Piroxicam
3. PP2500044020 - Desloratadine
4. PP2500044100 - Levofloxacin
5. PP2500044127 - Linezolid
6. PP2500044171 - Amlodipine+Losartankali
7. PP2500044188 - Losartan kali
8. PP2500044189 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide
9. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide
10. PP2500044235 - Rosuvastatin
11. PP2500044279 - Lansoprazole
12. PP2500044340 - Mesalazine
13. PP2500044450 - Montelukast
14. PP2500044460 - Ambroxol hydroclorid
15. PP2500044516 - Lysinhydroclorid+Calcium+Thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphosphat+PyridoxinHCl+Nicotinamide+Dexpanthenol+Cholecalciferol+Alphatocopherylacetat
16. PP2500044541 - L-arginin+ Laspartat
1. PP2500044367 - Empagliflozin
2. PP2500044368 - Empagliflozin
1. PP2500044220 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500044378 - Vildagliptin
1. PP2500044145 - Flunarizin
1. PP2500044077 - Ceftibuten
2. PP2500044309 - Bacillus subtilis+Lactobacillusacidophilus
3. PP2500044579 - Levocarnitine
4. PP2500044601 - Sắtfumarat+Acidfolic+Cyanocobalamin+Lysinhydrochlorid
1. PP2500044009 - Alendronate+Cholecalciferol
2. PP2500044014 - Risedronatnatri
3. PP2500044212 - Valsartan+Hydroclorothiazid
4. PP2500044573 - Eszopiclon
1. PP2500044068 - Cefixim
2. PP2500044091 - Clindamycin
3. PP2500044411 - Zopiclon
1. PP2500043972 - Octreotide
2. PP2500044185 - Irbesartan
3. PP2500044301 - Lactulose
4. PP2500044602 - Solifenacinsuccinat
5. PP2500044604 - Solifenacinsuccinate
6. PP2500044605 - Sotalolhydrochloride
1. PP2500044236 - Simvastatin
2. PP2500044439 - Piracetam
1. PP2500043995 - Paracetamol
2. PP2500044140 - Itraconazol
3. PP2500044320 - Loperamid
4. PP2500044371 - Insulin analog trộn,hỗn hợp
5. PP2500044430 - Galantamin
1. PP2500044024 - Ebastin
2. PP2500044156 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose
3. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose
4. PP2500044424 - Cholin Alfoscerat
1. PP2500044027 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500044282 - Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon
3. PP2500044451 - Montelukast
1. PP2500044003 - Tenoxicam
2. PP2500044006 - Dicacerin
3. PP2500044023 - Ebastin
4. PP2500044434 - Ginkgobiloba
5. PP2500044515 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin
1. PP2500043970 - Etoricoxib
2. PP2500043996 - Paracetamol
3. PP2500044079 - Ceftriaxon
4. PP2500044188 - Losartan kali
5. PP2500044226 - Atorvastatin
6. PP2500044521 - VitaminB1+B6+B12
7. PP2500044523 - VitaminB1+B6+B12
1. PP2500043983 - Meloxicam
2. PP2500044080 - Cefuroxim
3. PP2500044082 - Amikacin
4. PP2500044166 - Deferipron
5. PP2500044465 - Carbocisteine
6. PP2500044528 - Vitamin E
7. PP2500044554 - Clindamycin+Clotrimazol
8. PP2500044573 - Eszopiclon
1. PP2500044018 - Cetirizin
2. PP2500044101 - Levofloxacin
3. PP2500044102 - Levofloxacin
1. PP2500044033 - Rupatadin
2. PP2500044584 - Lornoxicam
3. PP2500044585 - Lornoxicam
1. PP2500044126 - Fosfomycin
2. PP2500044440 - Piracetam
3. PP2500044588 - Methyl ergometrinmaleat
1. PP2500043978 - Ketoprofen
2. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose
3. PP2500044222 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
4. PP2500044240 - Nimodipin
5. PP2500044544 - Butamiratcitrat
6. PP2500044565 - Edoxaban
7. PP2500044566 - Edoxaban
1. PP2500044243 - Adapalene
1. PP2500044033 - Rupatadin
2. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason
3. PP2500044253 - Acid fusidic+Betamethason
4. PP2500044254 - Acid fusidic+Hydrocortison
1. PP2500044094 - Azithromycin
2. PP2500044606 - Tadalafil
1. PP2500044029 - Levocetirizin
2. PP2500044107 - Levofloxacin
3. PP2500044112 - Moxifloxacin
4. PP2500044272 - Furosemid
5. PP2500044300 - Glycerol
6. PP2500044305 - Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat
7. PP2500044308 - Bacillus subtilis
8. PP2500044386 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2500044387 - Moxifloxacin+Dexamethasonphosphat
10. PP2500044393 - Natrihyaluronat
11. PP2500044443 - Piracetam
12. PP2500044446 - Budesonid
13. PP2500044472 - Mometasonfuroat
1. PP2500044010 - Alphachymotrypsin
2. PP2500044418 - Olanzapin
3. PP2500044578 - Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat
4. PP2500044586 - MagnesiumValproat
5. PP2500044590 - Calciglucoheptonat+VitaminC+VitaminPP
1. PP2500044125 - Fosfomycin
1. PP2500043975 - Ibuprofen
2. PP2500044432 - Ginkgobiloba
3. PP2500044441 - Piracetam
1. PP2500044026 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500044243 - Adapalene
3. PP2500044612 - Thymomodulin
1. PP2500043968 - Diclofenac
2. PP2500044324 - Diosmin
3. PP2500044347 - Acid ursodeoxycholic
1. PP2500044109 - Moxifloxacin
1. PP2500044365 - Dapagliflozin
2. PP2500044493 - Glucose
3. PP2500044494 - Glucose
4. PP2500044495 - Glucose
5. PP2500044496 - Glucose
6. PP2500044500 - Natri clorid
7. PP2500044501 - Natri clorid
1. PP2500044162 - Cilostazol
2. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide
1. PP2500044138 - Fluconazol
2. PP2500044151 - Dutasteride
3. PP2500044350 - Otiloniumbromid
1. PP2500044261 - Acid salicylic+Betamethason dipropionat
1. PP2500044258 - Methyldopa
2. PP2500044425 - Citicolin
3. PP2500044426 - Citicolin
4. PP2500044466 - Codein base+Sulfogaiacol+Grindelia
1. PP2500044168 - Amiodarone hydrochloride
2. PP2500044367 - Empagliflozin
3. PP2500044368 - Empagliflozin
1. PP2500043964 - Dexibuprofen
2. PP2500044008 - Alendronat
3. PP2500044135 - Ciclopiroxolamin
4. PP2500044260 - Acid salicylic
5. PP2500044378 - Vildagliptin
6. PP2500044398 - Travoprost+Timolol
7. PP2500044407 - Carbetocin
8. PP2500044410 - Atosiban
9. PP2500044468 - N-acetylcystein
10. PP2500044527 - Cholecalciferol (VitaminD3)
1. PP2500043997 - Paracetamol
2. PP2500044177 - Amlodipin+ telmisartan
3. PP2500044377 - Sitagliptin+Metformin HCl
4. PP2500044493 - Glucose
5. PP2500044495 - Glucose
6. PP2500044500 - Natri clorid
7. PP2500044501 - Natri clorid
1. PP2500043961 - Aescin
2. PP2500044062 - Cefaclor
3. PP2500044193 - Nifedipine
4. PP2500044210 - Valsartan
5. PP2500044211 - Valsartan
6. PP2500044433 - Ginkgobiloba
1. PP2500044224 - Rivaroxaban
2. PP2500044225 - Rivaroxaban
3. PP2500044539 - Apixaban
1. PP2500043962 - Aescin
2. PP2500043988 - Paracetamol
3. PP2500044003 - Tenoxicam
4. PP2500044078 - Ceftibuten
5. PP2500044099 - Ciprofloxacin
6. PP2500044138 - Fluconazol
7. PP2500044156 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose
8. PP2500044157 - Sắt (III) hydroxydpolymaltose
9. PP2500044190 - Losartan potassium+Hydrochlorothiazide
10. PP2500044275 - Bismuthsubsalicylat
11. PP2500044289 - Rabeprazol
1. PP2500044139 - Fenticonazole
1. PP2500044040 - Polystyrene
2. PP2500044048 - Pregabalin
3. PP2500044306 - Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat
1. PP2500044012 - Methocarbamol
2. PP2500044013 - Methocarbamol
3. PP2500044049 - Pregabalin
4. PP2500044511 - Calciumcarbonate+VitaminD3
5. PP2500044526 - Magnesilactat dihydrat+VitaminB6
1. PP2500044014 - Risedronatnatri
2. PP2500044178 - Amlodipin+ telmisartan
3. PP2500044223 - Clopidogrel
4. PP2500044225 - Rivaroxaban
5. PP2500044230 - Fenofibrat
6. PP2500044288 - Rabeprazol
7. PP2500044289 - Rabeprazol
8. PP2500044290 - Rabeprazol
9. PP2500044365 - Dapagliflozin
10. PP2500044374 - Metformin Hydrochloride
11. PP2500044404 - Tyrothricin+benzocaine+benzalkonium
12. PP2500044412 - AcidThioctic
13. PP2500044418 - Olanzapin
14. PP2500044539 - Apixaban
15. PP2500044558 - Dapoxetin
16. PP2500044607 - Tadalafil
1. PP2500044007 - Glucosamin
2. PP2500044583 - L-Ornithin-L-Aspartat+ DL-Alphatocopherylacetat
1. PP2500044124 - Fosfomycin
1. PP2500044118 - Sulfamethoxazole+Trimethoprim
1. PP2500044049 - Pregabalin
2. PP2500044050 - Pregabalin
3. PP2500044079 - Ceftriaxon
4. PP2500044224 - Rivaroxaban
5. PP2500044233 - Fluvastatin
6. PP2500044237 - Ezetimibe+Simvastatin
7. PP2500044244 - Calcipotriol
8. PP2500044265 - Tyrothricin
9. PP2500044320 - Loperamid
1. PP2500043963 - Aescin
2. PP2500044474 - D,L-α- Ketoisoleucine Calcium + α-Ketoleucine calcium + α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D, L-α-hydroxymethionine calcium + L-lysine acetate + L-tryptophan + L-threonine + L-histidine + L-tyrosine
1. PP2500044191 - Nebivolol
1. PP2500044136 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500044252 - Acid fusidic+Betamethason
3. PP2500044253 - Acid fusidic+Betamethason
4. PP2500044257 - Mupirocin
5. PP2500044266 - Urea