Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500268829 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.943.000 | 120 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 2 | PP2500268831 | Paracetamol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500268832 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 90 | 136.000 | 120 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 4 | PP2500268833 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.943.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500268835 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.040.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500268836 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 |
| 7 | PP2500268838 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.960.000 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500268839 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 3.960.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500268840 | Cefamandol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500268841 | Cefazolin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 147.924.000 | 147.924.000 | 0 |
| 11 | PP2500268842 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 21.725.000 | 120 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500268843 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 21.725.000 | 120 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500268844 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500268846 | Cefoxitin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 719.992.000 | 719.992.000 | 0 |
| 15 | PP2500268847 | Ceftizoxim | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500268848 | Ceftizoxim | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500268849 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.864.000 | 120 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 18 | PP2500268850 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.864.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.989.000 | 120 | 135.430.000 | 135.430.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500268851 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.580.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 20 | PP2500268853 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.113.000 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500268854 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.113.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 22 | PP2500268855 | Amlodipin + atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500268856 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 122.000 | 120 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500268857 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500268859 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.113.000 | 120 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| 26 | PP2500268861 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500268863 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.199.000 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 28 | PP2500268865 | Piracetam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 12.424.000 | 12.424.000 | 0 |
| 29 | PP2500268867 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.943.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500268868 | Bambuterol hydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500268869 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 120 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500268870 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500268871 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 12.900.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500268872 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.580.000 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500268876 | Salbutamol sulfat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 36 | PP2500268877 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.429.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500268878 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.580.000 | 120 | 28.798.720 | 28.798.720 | 0 |
| 38 | PP2500268879 | Salbutamol sulfat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500268880 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 12.900.000 | 120 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 40 | PP2500268881 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.429.000 | 120 | 212.640.000 | 212.640.000 | 0 |
| 41 | PP2500268883 | Ambroxol hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 5.485.000 | 120 | 67.680.000 | 67.680.000 | 0 |
| 42 | PP2500268884 | Bromhexin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 5.485.000 | 120 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.688.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500268885 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.199.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500268886 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.199.000 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 45 | PP2500268887 | Carbocistein | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 5.485.000 | 120 | 63.680.000 | 63.680.000 | 0 |
| 46 | PP2500268888 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.199.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 47 | PP2500268889 | Codein + terpin hydrat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| 48 | PP2500268891 | N-acetylcystein | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 19.480.000 | 19.480.000 | 0 |
| 49 | PP2500268892 | Kali clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 50 | PP2500268894 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 12.512.000 | 12.512.000 | 0 |
| 51 | PP2500268895 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 12.900.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500268896 | Acid amin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500268897 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500268898 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 21.988.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500268899 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 21.988.000 | 120 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500268901 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 21.988.000 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500268902 | Natri clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500268904 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 12.900.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500268905 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 21.988.000 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500268906 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 21.988.000 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500268908 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 56.392.000 | 120 | 51.440.000 | 51.440.000 | 0 |
| 62 | PP2500268909 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.864.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500268910 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 46.172.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500268911 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 1.760.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500268912 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 992.000 | 120 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 66 | PP2500268913 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 2.989.000 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 67 | PP2500268914 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.864.000 | 120 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
1. PP2500268842 - Cefoperazon
2. PP2500268843 - Cefoperazon
1. PP2500268832 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500268831 - Paracetamol
2. PP2500268836 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500268841 - Cefazolin
4. PP2500268844 - Cefoperazon
5. PP2500268847 - Ceftizoxim
6. PP2500268848 - Ceftizoxim
7. PP2500268857 - Captopril + hydroclorothiazid
8. PP2500268868 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2500268876 - Salbutamol sulfat
10. PP2500268889 - Codein + terpin hydrat
11. PP2500268897 - Acid amin
12. PP2500268910 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500268853 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500268854 - Nicorandil
3. PP2500268859 - Povidon iodin
1. PP2500268863 - Drotaverin hydroclorid
2. PP2500268885 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500268886 - Carbocistein
4. PP2500268888 - Carbocistein
1. PP2500268911 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500268856 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500268839 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500268851 - Tamsulosin hydroclorid
2. PP2500268872 - Budesonid + formoterol
3. PP2500268878 - Salbutamol sulfat
1. PP2500268883 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500268884 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500268887 - Carbocistein
1. PP2500268849 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500268850 - Tinidazol
3. PP2500268909 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2500268914 - Vitamin C
1. PP2500268898 - Glucose
2. PP2500268899 - Glucose
3. PP2500268901 - Natri clorid
4. PP2500268905 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
5. PP2500268906 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
1. PP2500268912 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500268871 - Budesonid + formoterol
2. PP2500268880 - Salmeterol + fluticason propionat
3. PP2500268895 - Acid amin
4. PP2500268904 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)
1. PP2500268829 - Atropin sulfat
2. PP2500268833 - Diphenhydramin
3. PP2500268867 - Aminophylin
1. PP2500268884 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500268840 - Cefamandol
2. PP2500268846 - Cefoxitin
3. PP2500268855 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500268861 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500268865 - Piracetam
6. PP2500268879 - Salbutamol sulfat
7. PP2500268891 - N-acetylcystein
8. PP2500268892 - Kali clorid
9. PP2500268894 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500268896 - Acid amin
11. PP2500268902 - Natri clorid
12. PP2500268908 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500268838 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500268869 - Budesonid
2. PP2500268870 - Budesonid
1. PP2500268850 - Tinidazol
2. PP2500268913 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500268835 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500268877 - Salbutamol sulfat
2. PP2500268881 - Salmeterol + fluticason propionat