Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc generic sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Bình Lục giai đoạn 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 18/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:12 18/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
46
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500319620 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 3.900.000 3.900.000 0
2 PP2500319624 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 1.760.000 1.760.000 0
3 PP2500319625 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 494.000 494.000 0
4 PP2500319627 Diclofenac vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 9.900.000 9.900.000 0
5 PP2500319629 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 9.870.000 120 199.500.000 199.500.000 0
6 PP2500319630 Ibuprofen vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.254.000 120 121.500.000 121.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 121.500.000 121.500.000 0
7 PP2500319631 Ibuprofen vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 2.500.000 120 125.000.000 125.000.000 0
8 PP2500319632 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 53.550.000 53.550.000 0
9 PP2500319633 Meloxicam vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 8.639.000 120 16.500.000 16.500.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 372.000 120 14.550.000 14.550.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 14.490.000 14.490.000 0
10 PP2500319635 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 28.730.000 120 15.600.000 15.600.000 0
11 PP2500319636 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 487.000 120 2.280.000 2.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 2.400.000 2.400.000 0
12 PP2500319637 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 5.840.000 5.840.000 0
13 PP2500319638 Amoxicilin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 23.000.000 23.000.000 0
14 PP2500319639 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 40.659.000 120 95.310.000 95.310.000 0
15 PP2500319641 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 28.730.000 120 1.095.000.000 1.095.000.000 0
16 PP2500319642 Cefadroxil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 1.300.000.000 1.300.000.000 0
17 PP2500319643 Cefadroxil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 1.250.000.000 1.250.000.000 0
18 PP2500319644 Cephalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 40.659.000 120 1.937.600.000 1.937.600.000 0
19 PP2500319645 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 267.500.000 267.500.000 0
20 PP2500319646 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 8.600.000 120 430.000.000 430.000.000 0
21 PP2500319647 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 150.000.000 150.000.000 0
22 PP2500319648 Cefoperazon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 359.982.000 359.982.000 0
23 PP2500319649 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.500.000 120 74.000.000 74.000.000 0
24 PP2500319650 Spiramycin+ Metronidazol vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 59.700.000 59.700.000 0
25 PP2500319651 Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin Sulfat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.077.000 120 82.800.000 82.800.000 0
26 PP2500319652 Tetracyclin hydroclorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 25.000.000 120 64.000.000 64.000.000 0
27 PP2500319654 Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.036.000 120 270.000.000 270.000.000 0
28 PP2500319655 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 723.000 120 35.000.000 35.000.000 0
29 PP2500319656 Alfuzosin hydroclorid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.254.000 120 116.000.000 116.000.000 0
30 PP2500319657 Tamsulosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 82.500.000 82.500.000 0
31 PP2500319658 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 487.000 120 500.000 500.000 0
32 PP2500319659 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 5.500.000 5.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.077.000 120 6.100.000 6.100.000 0
33 PP2500319660 Isosorbid Mononitrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 84.000.000 84.000.000 0
34 PP2500319661 Nicorandil vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 8.639.000 120 350.000.000 350.000.000 0
35 PP2500319662 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 119.700.000 119.700.000 0
36 PP2500319663 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 60.000.000 60.000.000 0
37 PP2500319664 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 178.920.000 178.920.000 0
38 PP2500319665 Trimetazidin dihydrochlorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 32.590.000 120 283.500.000 283.500.000 0
39 PP2500319666 Amlodipin + Losartan kali vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 15.880.000 120 234.000.000 234.000.000 0
40 PP2500319667 Amlodipin + Lisinopril vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 25.000.000 120 71.000.000 71.000.000 0
41 PP2500319668 Amlodipine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 49.870.000 49.870.000 0
42 PP2500319669 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 77.000.000 77.000.000 0
43 PP2500319670 Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 72.000.000 72.000.000 0
44 PP2500319671 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 12.360.000 120 618.000.000 618.000.000 0
45 PP2500319672 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 2.316.000 120 17.640.000 17.640.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 24.000.000 24.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 6.036.000 120 31.500.000 31.500.000 0
46 PP2500319673 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 15.880.000 120 207.000.000 207.000.000 0
47 PP2500319674 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 53.550.000 53.550.000 0
48 PP2500319675 Enalapril maleate + hydrochlorothiazide vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 15.880.000 120 152.000.000 152.000.000 0
49 PP2500319676 Felodipin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 81.600.000 81.600.000 0
50 PP2500319677 Felodipin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 40.320.000 40.320.000 0
51 PP2500319678 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 44.730.000 44.730.000 0
52 PP2500319679 Losartan kali vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 24.049.000 120 1.000.000.000 1.000.000.000 0
53 PP2500319680 Losartan kali vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 9.870.000 120 294.000.000 294.000.000 0
54 PP2500319681 Losartan kali vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 22.026.000 120 575.000.000 575.000.000 0
55 PP2500319682 Losartan kali + Hydrochlorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 84.000.000 84.000.000 0
56 PP2500319683 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 1.250.000 1.250.000 0
57 PP2500319684 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 65.890.000 65.890.000 0
58 PP2500319685 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 59.600.000 59.600.000 0
59 PP2500319686 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 199.500.000 199.500.000 0
60 PP2500319687 Ramipril vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.254.000 120 117.500.000 117.500.000 0
61 PP2500319688 Ramipril vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 15.580.000 120 74.970.000 74.970.000 0
62 PP2500319689 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 267.750.000 267.750.000 0
63 PP2500319690 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 22.026.000 120 452.000.000 452.000.000 0
64 PP2500319691 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 189.000.000 189.000.000 0
65 PP2500319693 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 72.500.000 72.500.000 0
66 PP2500319694 Atovastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 51.000.000 51.000.000 0
67 PP2500319695 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 22.026.000 120 110.000.000 110.000.000 0
68 PP2500319696 Gemfibrozil vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 42.500.000 42.500.000 0
69 PP2500319697 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 28.730.000 120 76.000.000 76.000.000 0
70 PP2500319698 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 442.890.000 442.890.000 0
71 PP2500319699 Pravastatin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 113.400.000 113.400.000 0
72 PP2500319700 Pravastatin natri vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 15.580.000 120 107.200.000 107.200.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 5.406.000 120 124.000.000 124.000.000 0
73 PP2500319701 Pravastatin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 249.900.000 249.900.000 0
74 PP2500319702 Povidon iodin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 6.900.000 6.900.000 0
75 PP2500319706 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 3.077.000 120 64.900.000 64.900.000 0
76 PP2500319707 Naphazolin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 487.000 120 26.250.000 26.250.000 0
77 PP2500319708 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 149.940.000 149.940.000 0
78 PP2500319709 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.500.000 120 165.000.000 165.000.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 90 3.300.000 120 162.000.000 162.000.000 0
79 PP2500319710 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 8.254.000 120 56.700.000 56.700.000 0
80 PP2500319711 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 8.639.000 120 53.600.000 53.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 56.000.000 56.000.000 0
81 PP2500319713 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 90 10.500.000 120 245.000.000 245.000.000 0
82 PP2500319714 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 3.940.000 120 108.000.000 108.000.000 0
83 PP2500319715 Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 89.460.000 89.460.000 0
84 PP2500319716 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 12.250.000 12.250.000 0
85 PP2500319718 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 31.500.000 31.500.000 0
86 PP2500319719 Drotaverin clohydrat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 12.000.000 12.000.000 0
87 PP2500319720 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 32.590.000 120 140.000.000 140.000.000 0
88 PP2500319722 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 487.000 120 882.000 882.000 0
89 PP2500319723 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 90 10.500.000 120 280.000.000 280.000.000 0
90 PP2500319724 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 11.760.000 120 588.000.000 588.000.000 0
91 PP2500319726 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 2.646.000 120 132.300.000 132.300.000 0
92 PP2500319727 Saccharomyces boulardii vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 137.970.000 137.970.000 0
93 PP2500319728 Betamethason vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 25.000.000 120 855.000.000 855.000.000 0
94 PP2500319729 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 16.776.900 16.776.900 0
95 PP2500319730 Methyl prednisolon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 89.000.000 89.000.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 84.900.000 84.900.000 0
96 PP2500319732 Acarbose vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 90 1.876.000 120 93.800.000 93.800.000 0
97 PP2500319733 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 22.026.000 120 69.300.000 69.300.000 0
98 PP2500319734 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.260.000 120 63.000.000 63.000.000 0
99 PP2500319735 Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 51.000.000 51.000.000 0
100 PP2500319736 Gliclazid + Metformin Hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 15.880.000 120 114.000.000 114.000.000 0
101 PP2500319737 Gliclazid + Metformin Hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 90 15.880.000 120 96.000.000 96.000.000 0
102 PP2500319738 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 78.000.000 78.000.000 0
103 PP2500319739 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
104 PP2500319740 Glimepirid + Metformin Hydrochloride vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 3.940.000 120 75.000.000 75.000.000 0
105 PP2500319742 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 15.580.000 120 208.000.000 208.000.000 0
106 PP2500319743 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
107 PP2500319744 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 532.500.000 532.500.000 0
108 PP2500319745 Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 15.580.000 120 690.000.000 690.000.000 0
109 PP2500319746 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 1.576.000.000 1.576.000.000 0
110 PP2500319747 Metformin hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 500.000.000 500.000.000 0
111 PP2500319748 Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 850.000.000 850.000.000 0
112 PP2500319749 Metformin hydrochloride vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 13.479.000 120 292.500.000 292.500.000 0
113 PP2500319750 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 5.500.000 120 36.000.000 36.000.000 0
114 PP2500319751 Polyethylene glycol + Propylene glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 2.999.000 120 149.940.000 149.940.000 0
115 PP2500319752 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 5.400.000 5.400.000 0
116 PP2500319753 Oxytocin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 13.200.000 13.200.000 0
117 PP2500319754 Acetyl leucin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 32.590.000 120 576.000.000 576.000.000 0
118 PP2500319755 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 75.600.000 75.600.000 0
119 PP2500319756 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 15.000.000 120 230.600.000 230.600.000 0
120 PP2500319757 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 24.049.000 120 110.000.000 110.000.000 0
121 PP2500319759 Piracetam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 800.000.000 800.000.000 0
122 PP2500319760 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 118.600.000 118.600.000 0
vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 120.000.000 120.000.000 0
123 PP2500319761 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.920.000 120 120.000.000 120.000.000 0
124 PP2500319762 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.920.000 120 120.000.000 120.000.000 0
125 PP2500319763 Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 307.000.000 307.000.000 0
126 PP2500319764 Salbutamol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 44.000.000 120 89.996.000 89.996.000 0
127 PP2500319765 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 25.000.000 120 7.920.000 7.920.000 0
128 PP2500319766 Salbutamol sulfat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 88.200.000 88.200.000 0
129 PP2500319768 Ambroxol hydroclorid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 2.316.000 120 84.000.000 84.000.000 0
130 PP2500319769 Ambroxol hydroclorid vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 7.500.000 120 375.000.000 375.000.000 0
131 PP2500319770 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 75.600.000 75.600.000 0
132 PP2500319772 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 13.335.000 13.335.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 13.250.000 13.250.000 0
133 PP2500319773 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 150.000.000 150.000.000 0
134 PP2500319774 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 35.060.200 120 147.000.000 147.000.000 0
135 PP2500319775 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 32.014.500 120 299.250.000 299.250.000 0
136 PP2500319777 N-acetylcystein vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 90 8.639.000 120 6.750.000 6.750.000 0
137 PP2500319778 Kali clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 89.250.000 89.250.000 0
138 PP2500319779 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 8.000.000 8.000.000 0
139 PP2500319780 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 90 55.600.000 120 10.500.000 10.500.000 0
140 PP2500319781 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.971.000 120 1.638.000 1.638.000 0
141 PP2500319782 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 8.855.000 120 40.000.000 40.000.000 0
142 PP2500319785 Natri chlorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 8.855.000 120 87.750.000 87.750.000 0
143 PP2500319786 Natri chlorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 187.425.000 187.425.000 0
144 PP2500319788 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 6.313.000 120 3.100.000 3.100.000 0
145 PP2500319789 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 8.855.000 120 315.000.000 315.000.000 0
146 PP2500319790 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 1.365.000 120 68.200.000 68.200.000 0
147 PP2500319791 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 5.406.000 120 86.400.000 86.400.000 0
148 PP2500319792 Vitamin A + D3 (A + D2) vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 90 90.806.000 120 28.000.000 28.000.000 0
149 PP2500319793 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 5.406.000 120 59.900.000 59.900.000 0
150 PP2500319794 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 32.590.000 120 630.000.000 630.000.000 0
151 PP2500319795 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 90 5.500.000 120 275.000.000 275.000.000 0
152 PP2500319796 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 34.100.000 130 120.000.000 120.000.000 0
153 PP2500319797 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 90 2.400.000 120 119.640.000 119.640.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 46
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319797 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319655 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500319635 - Colchicin

2. PP2500319641 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500319697 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319790 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319688 - Ramipril

2. PP2500319700 - Pravastatin natri

3. PP2500319742 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2500319745 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500319700 - Pravastatin natri

2. PP2500319791 - Vitamin A + D3 (A + D2)

3. PP2500319793 - Vitamin A + D3 (A + D2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700251062
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319633 - Meloxicam

2. PP2500319661 - Nicorandil

3. PP2500319711 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

4. PP2500319777 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319726 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319732 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319646 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319734 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319714 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500319740 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500319620 - Atropin sulfat

2. PP2500319637 - Diphenhydramin hydroclorid

3. PP2500319659 - Acid Tranexamic

4. PP2500319755 - Acetyl leucin

5. PP2500319765 - Salbutamol sulfat

6. PP2500319781 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319633 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319724 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500319625 - Propofol

2. PP2500319683 - Nicardipin

3. PP2500319716 - Omeprazol

4. PP2500319747 - Metformin hydrochloride

5. PP2500319752 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

6. PP2500319756 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500319632 - Loxoprofen natri

2. PP2500319662 - Nicorandil

3. PP2500319686 - Quinapril

4. PP2500319698 - Lovastatin

5. PP2500319718 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500319772 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500319775 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500319624 - Propofol

2. PP2500319668 - Amlodipine + Indapamide

3. PP2500319684 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500319685 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500319729 - Simethicon

6. PP2500319760 - Piracetam

7. PP2500319788 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500319660 - Isosorbid Mononitrat

2. PP2500319664 - Nicorandil

3. PP2500319674 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

4. PP2500319678 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500319682 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid

6. PP2500319689 - Ramipril

7. PP2500319691 - Telmisartan

8. PP2500319699 - Pravastatin natri

9. PP2500319701 - Pravastatin natri

10. PP2500319715 - Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat

11. PP2500319770 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500319774 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319681 - Losartan kali

2. PP2500319690 - Valsartan

3. PP2500319695 - Fluvastatin

4. PP2500319733 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319769 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500319651 - Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin Sulfat)

2. PP2500319659 - Acid Tranexamic

3. PP2500319706 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

2. PP2500319768 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319713 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500319723 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500319649 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500319709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500319750 - Hydroxypropylmethyl cellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

2. PP2500319677 - Felodipin

3. PP2500319708 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500319727 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500319735 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid

6. PP2500319749 - Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319665 - Trimetazidin dihydrochlorid

2. PP2500319720 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

3. PP2500319754 - Acetyl leucin

4. PP2500319794 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319679 - Losartan kali

2. PP2500319757 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319629 - Ketoprofen

2. PP2500319680 - Losartan kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319795 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319761 - Budesonid

2. PP2500319762 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319631 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319636 - Colchicin

2. PP2500319658 - Phytomenadion (Vitamin K1)

3. PP2500319707 - Naphazolin hydroclorid

4. PP2500319722 - Phenytoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319639 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500319644 - Cephalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500319782 - Glucose

2. PP2500319785 - Natri chlorid

3. PP2500319789 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319630 - Ibuprofen

2. PP2500319656 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2500319687 - Ramipril

4. PP2500319710 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500319630 - Ibuprofen

2. PP2500319663 - Nicorandil

3. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

4. PP2500319711 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

5. PP2500319773 - Carbocistein

6. PP2500319796 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500319645 - Cefoperazon

2. PP2500319647 - Cefoperazon

3. PP2500319648 - Cefoperazon

4. PP2500319650 - Spiramycin+ Metronidazol

5. PP2500319670 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid

6. PP2500319693 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

7. PP2500319702 - Povidon iodin

8. PP2500319730 - Methyl prednisolon

9. PP2500319746 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2500319753 - Oxytocin

11. PP2500319766 - Salbutamol sulfat

12. PP2500319772 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500319780 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500319666 - Amlodipin + Losartan kali

2. PP2500319673 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

3. PP2500319675 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

4. PP2500319736 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride

5. PP2500319737 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319751 - Polyethylene glycol + Propylene glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500319636 - Colchicin

2. PP2500319657 - Tamsulosin HCl

3. PP2500319738 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

4. PP2500319739 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride

5. PP2500319743 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

6. PP2500319744 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2500319748 - Metformin hydrochloride

8. PP2500319763 - Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg

9. PP2500319764 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600309537
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500319652 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500319667 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500319728 - Betamethason

4. PP2500319765 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700609841
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500319627 - Diclofenac

2. PP2500319633 - Meloxicam

3. PP2500319638 - Amoxicilin

4. PP2500319642 - Cefadroxil

5. PP2500319643 - Cefadroxil

6. PP2500319669 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

7. PP2500319676 - Felodipin

8. PP2500319694 - Atovastatin

9. PP2500319696 - Gemfibrozil

10. PP2500319719 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500319730 - Methyl prednisolon

12. PP2500319759 - Piracetam

13. PP2500319760 - Piracetam

14. PP2500319778 - Kali clorid

15. PP2500319779 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

16. PP2500319786 - Natri chlorid

17. PP2500319792 - Vitamin A + D3 (A + D2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500319654 - Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin

2. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500319671 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide

Đã xem: 23
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây