Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500319620 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500319624 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 3 | PP2500319625 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 494.000 | 494.000 | 0 |
| 4 | PP2500319627 | Diclofenac | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500319629 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.870.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500319630 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.254.000 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500319631 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 2.500.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500319632 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 9 | PP2500319633 | Meloxicam | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 8.639.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 372.000 | 120 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500319635 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 28.730.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500319636 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 487.000 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500319637 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| 13 | PP2500319638 | Amoxicilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500319639 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 40.659.000 | 120 | 95.310.000 | 95.310.000 | 0 |
| 15 | PP2500319641 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 28.730.000 | 120 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500319642 | Cefadroxil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500319643 | Cefadroxil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500319644 | Cephalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 40.659.000 | 120 | 1.937.600.000 | 1.937.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500319645 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500319646 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 8.600.000 | 120 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500319647 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500319648 | Cefoperazon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 359.982.000 | 359.982.000 | 0 |
| 23 | PP2500319649 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.500.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500319650 | Spiramycin+ Metronidazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 25 | PP2500319651 | Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin Sulfat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.077.000 | 120 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500319652 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 25.000.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500319654 | Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.036.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500319655 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 723.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500319656 | Alfuzosin hydroclorid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.254.000 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500319657 | Tamsulosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500319658 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 487.000 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 32 | PP2500319659 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.077.000 | 120 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500319660 | Isosorbid Mononitrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500319661 | Nicorandil | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 8.639.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500319662 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 36 | PP2500319663 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500319664 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 38 | PP2500319665 | Trimetazidin dihydrochlorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 32.590.000 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500319666 | Amlodipin + Losartan kali | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 15.880.000 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500319667 | Amlodipin + Lisinopril | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 25.000.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500319668 | Amlodipine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 42 | PP2500319669 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500319670 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500319671 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 12.360.000 | 120 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500319672 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 2.316.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 6.036.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500319673 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 15.880.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500319674 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 48 | PP2500319675 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazide | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 15.880.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500319676 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500319677 | Felodipin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 51 | PP2500319678 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 52 | PP2500319679 | Losartan kali | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 24.049.000 | 120 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500319680 | Losartan kali | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.870.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500319681 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 22.026.000 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500319682 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500319683 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500319684 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 58 | PP2500319685 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500319686 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500319687 | Ramipril | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.254.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500319688 | Ramipril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.580.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 62 | PP2500319689 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 63 | PP2500319690 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 22.026.000 | 120 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500319691 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500319693 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500319694 | Atovastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500319695 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 22.026.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500319696 | Gemfibrozil | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500319697 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 28.730.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500319698 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 442.890.000 | 442.890.000 | 0 |
| 71 | PP2500319699 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500319700 | Pravastatin natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.580.000 | 120 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 5.406.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500319701 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 74 | PP2500319702 | Povidon iodin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 75 | PP2500319706 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.077.000 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500319707 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 487.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 77 | PP2500319708 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 78 | PP2500319709 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.500.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 90 | 3.300.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500319710 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 8.254.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 80 | PP2500319711 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 8.639.000 | 120 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500319713 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 10.500.000 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500319714 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 3.940.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500319715 | Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 84 | PP2500319716 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 85 | PP2500319718 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500319719 | Drotaverin clohydrat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500319720 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 32.590.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500319722 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 487.000 | 120 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 89 | PP2500319723 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 10.500.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500319724 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 11.760.000 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500319726 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 2.646.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 92 | PP2500319727 | Saccharomyces boulardii | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 93 | PP2500319728 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 25.000.000 | 120 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500319729 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 16.776.900 | 16.776.900 | 0 |
| 95 | PP2500319730 | Methyl prednisolon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500319732 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 90 | 1.876.000 | 120 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| 97 | PP2500319733 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 22.026.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 98 | PP2500319734 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.260.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500319735 | Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500319736 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 15.880.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500319737 | Gliclazid + Metformin Hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 15.880.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500319738 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500319739 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500319740 | Glimepirid + Metformin Hydrochloride | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 3.940.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500319742 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.580.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500319743 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500319744 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500319745 | Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 15.580.000 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500319746 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 1.576.000.000 | 1.576.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500319747 | Metformin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500319748 | Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500319749 | Metformin hydrochloride | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 13.479.000 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500319750 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.500.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500319751 | Polyethylene glycol + Propylene glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 2.999.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 115 | PP2500319752 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500319753 | Oxytocin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 117 | PP2500319754 | Acetyl leucin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 32.590.000 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500319755 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500319756 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 15.000.000 | 120 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 120 | PP2500319757 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 24.049.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500319759 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500319760 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500319761 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.920.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500319762 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.920.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500319763 | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500319764 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 44.000.000 | 120 | 89.996.000 | 89.996.000 | 0 |
| 127 | PP2500319765 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 25.000.000 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500319766 | Salbutamol sulfat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 129 | PP2500319768 | Ambroxol hydroclorid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 2.316.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500319769 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 7.500.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500319770 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 132 | PP2500319772 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 13.335.000 | 13.335.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500319773 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500319774 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 35.060.200 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500319775 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 32.014.500 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 136 | PP2500319777 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 90 | 8.639.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 137 | PP2500319778 | Kali clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 138 | PP2500319779 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500319780 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 55.600.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500319781 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.971.000 | 120 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 141 | PP2500319782 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 8.855.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500319785 | Natri chlorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 8.855.000 | 120 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 143 | PP2500319786 | Natri chlorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 |
| 144 | PP2500319788 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 6.313.000 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 145 | PP2500319789 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 8.855.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500319790 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.365.000 | 120 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 147 | PP2500319791 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 5.406.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 148 | PP2500319792 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 90 | 90.806.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500319793 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 5.406.000 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 150 | PP2500319794 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 32.590.000 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500319795 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 5.500.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500319796 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 34.100.000 | 130 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500319797 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 2.400.000 | 120 | 119.640.000 | 119.640.000 | 0 |
1. PP2500319797 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500319655 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500319635 - Colchicin
2. PP2500319641 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500319697 - Lovastatin
1. PP2500319790 - Ringer lactat
1. PP2500319688 - Ramipril
2. PP2500319700 - Pravastatin natri
3. PP2500319742 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2500319745 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2500319700 - Pravastatin natri
2. PP2500319791 - Vitamin A + D3 (A + D2)
3. PP2500319793 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2500319633 - Meloxicam
2. PP2500319661 - Nicorandil
3. PP2500319711 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
4. PP2500319777 - N-acetylcystein
1. PP2500319726 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2500319732 - Acarbose
1. PP2500319646 - Cefoperazon
1. PP2500319734 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
1. PP2500319714 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500319740 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
1. PP2500319620 - Atropin sulfat
2. PP2500319637 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500319659 - Acid Tranexamic
4. PP2500319755 - Acetyl leucin
5. PP2500319765 - Salbutamol sulfat
6. PP2500319781 - Calci clorid
1. PP2500319633 - Meloxicam
1. PP2500319724 - Bacillus subtilis
1. PP2500319625 - Propofol
2. PP2500319683 - Nicardipin
3. PP2500319716 - Omeprazol
4. PP2500319747 - Metformin hydrochloride
5. PP2500319752 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
6. PP2500319756 - Acetyl leucin
1. PP2500319632 - Loxoprofen natri
2. PP2500319662 - Nicorandil
3. PP2500319686 - Quinapril
4. PP2500319698 - Lovastatin
5. PP2500319718 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500319772 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500319775 - Carbocistein
1. PP2500319624 - Propofol
2. PP2500319668 - Amlodipine + Indapamide
3. PP2500319684 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500319685 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500319729 - Simethicon
6. PP2500319760 - Piracetam
7. PP2500319788 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500319660 - Isosorbid Mononitrat
2. PP2500319664 - Nicorandil
3. PP2500319674 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
4. PP2500319678 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500319682 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
6. PP2500319689 - Ramipril
7. PP2500319691 - Telmisartan
8. PP2500319699 - Pravastatin natri
9. PP2500319701 - Pravastatin natri
10. PP2500319715 - Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat
11. PP2500319770 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500319774 - Carbocistein
1. PP2500319681 - Losartan kali
2. PP2500319690 - Valsartan
3. PP2500319695 - Fluvastatin
4. PP2500319733 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
1. PP2500319769 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500319651 - Tobramycin (Dưới dạng Tobramycin Sulfat)
2. PP2500319659 - Acid Tranexamic
3. PP2500319706 - Natri clorid
1. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
2. PP2500319768 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500319713 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500319723 - Bacillus subtilis
1. PP2500319649 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500319709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500319750 - Hydroxypropylmethyl cellulose
1. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
2. PP2500319677 - Felodipin
3. PP2500319708 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500319727 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500319735 - Metformin Hydrochloride+ Glibenclamid
6. PP2500319749 - Metformin hydrochloride
1. PP2500319665 - Trimetazidin dihydrochlorid
2. PP2500319720 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
3. PP2500319754 - Acetyl leucin
4. PP2500319794 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500319679 - Losartan kali
2. PP2500319757 - Acetyl leucin
1. PP2500319629 - Ketoprofen
2. PP2500319680 - Losartan kali
1. PP2500319795 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500319761 - Budesonid
2. PP2500319762 - Budesonid
1. PP2500319631 - Ibuprofen
1. PP2500319636 - Colchicin
2. PP2500319658 - Phytomenadion (Vitamin K1)
3. PP2500319707 - Naphazolin hydroclorid
4. PP2500319722 - Phenytoin
1. PP2500319639 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500319644 - Cephalexin
1. PP2500319782 - Glucose
2. PP2500319785 - Natri chlorid
3. PP2500319789 - Ringer lactat
1. PP2500319630 - Ibuprofen
2. PP2500319656 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2500319687 - Ramipril
4. PP2500319710 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2500319630 - Ibuprofen
2. PP2500319663 - Nicorandil
3. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
4. PP2500319711 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
5. PP2500319773 - Carbocistein
6. PP2500319796 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500319645 - Cefoperazon
2. PP2500319647 - Cefoperazon
3. PP2500319648 - Cefoperazon
4. PP2500319650 - Spiramycin+ Metronidazol
5. PP2500319670 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
6. PP2500319693 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2500319702 - Povidon iodin
8. PP2500319730 - Methyl prednisolon
9. PP2500319746 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2500319753 - Oxytocin
11. PP2500319766 - Salbutamol sulfat
12. PP2500319772 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500319780 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
1. PP2500319666 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2500319673 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
3. PP2500319675 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
4. PP2500319736 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride
5. PP2500319737 - Gliclazid + Metformin Hydrochloride
1. PP2500319751 - Polyethylene glycol + Propylene glycol
1. PP2500319636 - Colchicin
2. PP2500319657 - Tamsulosin HCl
3. PP2500319738 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
4. PP2500319739 - Glimepirid + Metformin Hydrochloride
5. PP2500319743 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2500319744 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2500319748 - Metformin hydrochloride
8. PP2500319763 - Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
9. PP2500319764 - Salbutamol
1. PP2500319709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500319652 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500319667 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500319728 - Betamethason
4. PP2500319765 - Salbutamol sulfat
1. PP2500319627 - Diclofenac
2. PP2500319633 - Meloxicam
3. PP2500319638 - Amoxicilin
4. PP2500319642 - Cefadroxil
5. PP2500319643 - Cefadroxil
6. PP2500319669 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
7. PP2500319676 - Felodipin
8. PP2500319694 - Atovastatin
9. PP2500319696 - Gemfibrozil
10. PP2500319719 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500319730 - Methyl prednisolon
12. PP2500319759 - Piracetam
13. PP2500319760 - Piracetam
14. PP2500319778 - Kali clorid
15. PP2500319779 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
16. PP2500319786 - Natri chlorid
17. PP2500319792 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2500319654 - Metronidazol + Neomycin sulphate+ nystatin
2. PP2500319672 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
1. PP2500319671 - Enalapril maleate + hydrochlorothiazide