Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600160483 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 3.574.620 | 90 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 2 | PP2600160484 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600160486 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 1.739.250 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600160487 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 1.039.500 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 5 | PP2600160489 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 60 | 262.500 | 90 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600160491 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 1.972.500 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600160492 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 8 | PP2600160493 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600160494 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600160495 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| 11 | PP2600160496 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600160497 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 13 | PP2600160498 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600160499 | Amoxicilin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600160500 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 60 | 4.488.750 | 90 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 8.838.750 | 90 | 320.100.000 | 320.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600160501 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.110.000 | 90 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600160502 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 825.000 | 90 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600160503 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 19 | PP2600160504 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 1.739.250 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600160506 | Spiramycin + metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 1.972.500 | 90 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 850.500 | 90 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 1.739.250 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600160510 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 60 | 1.425.000 | 90 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600160511 | Ethambutol dạng muối | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 1.039.500 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600160513 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 60 | 1.486.500 | 90 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 24 | PP2600160515 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 60 | 1.486.500 | 90 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600160516 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 60 | 1.486.500 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600160517 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 60 | 2.160.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600160519 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 60 | 2.386.800 | 90 | 159.120.000 | 159.120.000 | 0 |
| 28 | PP2600160520 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 8.838.750 | 90 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 |
| 29 | PP2600160521 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 60 | 2.160.000 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600160522 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600160523 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 |
| 32 | PP2600160525 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 |
| 33 | PP2600160528 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600160529 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 340.200 | 90 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 35 | PP2600160530 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 179.700 | 90 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 36 | PP2600160532 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 1.972.500 | 90 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| 37 | PP2600160533 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600160535 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 39 | PP2600160536 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 8.838.750 | 90 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 40 | PP2600160538 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 60 | 1.065.000 | 90 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600160539 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 60 | 3.420.000 | 90 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600160540 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 60 | 10.070.700 | 90 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600160541 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 3.574.620 | 90 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| 44 | PP2600160545 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 45 | PP2600160547 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 1.739.250 | 90 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 46 | PP2600160549 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 47 | PP2600160550 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 60 | 4.296.750 | 90 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600160552 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 12.960.225 | 90 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 49 | PP2600160554 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 60 | 4.296.750 | 90 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600160555 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 60 | 1.783.350 | 90 | 18.930.000 | 18.930.000 | 0 |
| 51 | PP2600160556 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 60 | 1.722.825 | 90 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| 52 | PP2600160557 | Ambroxol hydroclorid | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 60 | 1.783.350 | 90 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 53 | PP2600160561 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 60 | 3.266.850 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600160563 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 661.740 | 90 | 7.464.000 | 7.464.000 | 0 |
| 55 | PP2600160564 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 661.740 | 90 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 56 | PP2600160565 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 661.740 | 90 | 12.964.000 | 12.964.000 | 0 |
| 57 | PP2600160566 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 661.740 | 90 | 14.328.000 | 14.328.000 | 0 |
| 58 | PP2600160570 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 60 | 2.003.400 | 90 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
1. PP2600160491 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600160506 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600160532 - Sorbitol
1. PP2600160519 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600160494 - Desloratadin
2. PP2600160495 - Carbamazepin
3. PP2600160496 - Phenobarbital
4. PP2600160497 - Phenytoin
5. PP2600160498 - Valproat natri
6. PP2600160545 - Naphazolin
7. PP2600160549 - Haloperidol
8. PP2600160552 - Olanzapin
1. PP2600160502 - Tobramycin
1. PP2600160506 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600160521 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600160493 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2600160499 - Amoxicilin
3. PP2600160523 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2600160525 - Povidon iodin
5. PP2600160528 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2600160533 - Bacillus subtilis
7. PP2600160561 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600160517 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2600160529 - Drotaverin clohydrat
1. PP2600160487 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2600160511 - Ethambutol dạng muối
1. PP2600160563 - Glucose
2. PP2600160564 - Glucose
3. PP2600160565 - Natri clorid
4. PP2600160566 - Ringer lactat
1. PP2600160513 - Pyrazinamid
2. PP2600160515 - Rifampicin + isoniazid
3. PP2600160516 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600160538 - Progesteron
1. PP2600160530 - Hyoscin butylbromid
1. PP2600160500 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600160489 - Allopurinol
1. PP2600160500 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600160520 - Perindopril
3. PP2600160536 - Dydrogesteron
1. PP2600160483 - Diclofenac
2. PP2600160541 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
1. PP2600160550 - Levomepromazin
2. PP2600160554 - Piracetam
1. PP2600160501 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2600160486 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600160504 - Azithromycin
3. PP2600160506 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2600160547 - Misoprostol
1. PP2600160555 - Salbutamol sulfat
2. PP2600160557 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600160539 - Gliclazid + metformin
1. PP2600160510 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600160556 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600160570 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600160484 - Meloxicam
2. PP2600160492 - Cinnarizin
3. PP2600160503 - Metronidazol
4. PP2600160522 - Lovastatin
5. PP2600160535 - Kẽm gluconat
6. PP2600160540 - Glimepirid + metformin