Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIFOOD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH LÊ LỢI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SBG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500579091 | Băng cá nhân vải | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 865.200 | 865.200 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 824.000 | 824.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500579092 | Băng cuộn 5 m x 10 cm | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 21.430.376 | 180 | 52.296.400 | 52.296.400 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 48.594.000 | 48.594.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 523.320.000 | 523.320.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 85.440.000 | 85.440.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 51.584.400 | 51.584.400 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 72.944.400 | 72.944.400 | 0 | |||
| 3 | PP2500579093 | Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 10.115.000 | 10.115.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 33.950.000 | 33.950.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 3.527.240 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 18.464.250 | 18.464.250 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 680.000 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500579094 | Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 m (băng ép cố định băng gạc) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 7.788.000 | 7.788.000 | 0 |
| 5 | PP2500579095 | Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500579096 | Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500579097 | Bông hút nước y tế | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 21.430.376 | 180 | 51.039.000 | 51.039.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 54.060.000 | 54.060.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 63.070.000 | 63.070.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 54.166.000 | 54.166.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 61.203.870 | 61.203.870 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 62.010.000 | 62.010.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500579098 | Dây garo dính | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 5.842.000 | 5.842.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 10.287.000 | 10.287.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 8.654.415 | 8.654.415 | 0 | |||
| 9 | PP2500579099 | Dây garo có nút bấm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 10 | PP2500579100 | Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500579101 | Dây oxy gọng kính | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 74.295.000 | 74.295.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 74.295.000 | 74.295.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 69.342.000 | 69.342.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500579102 | Dây thông tiểu 2 nhánh | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 1.772.610 | 1.772.610 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 1.907.850 | 1.907.850 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 2.162.000 | 2.162.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500579103 | Dây truyền máu. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.335.000 | 5.335.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 7.315.000 | 7.315.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 6.953.100 | 6.953.100 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 8.943.000 | 8.943.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500579104 | Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 752.290.000 | 752.290.000 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 19.126.800 | 180 | 699.160.000 | 699.160.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 719.180.000 | 719.180.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 722.260.000 | 722.260.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 759.220.000 | 759.220.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 793.100.000 | 793.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500579105 | Gel siêu âm | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 5.421.780 | 5.421.780 | 0 | |||
| 16 | PP2500579106 | Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Cardino 601 Suzuken | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500579107 | Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Fukuda Denshi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 19.875.000 | 19.875.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500579108 | Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500579109 | Giấy in siêu âm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 3.527.240 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500579110 | Gói thử chức năng của máy hấp ướt | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 29.730.000 | 29.730.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500579111 | Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 1.488.375.000 | 1.488.375.000 | 0 |
| 22 | PP2500579112 | Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90 | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 1.460.812.500 | 1.460.812.500 | 0 |
| 23 | PP2500579113 | Huyết áp điện tử | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 28.597.800 | 28.597.800 | 0 | |||
| 24 | PP2500579114 | Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| 25 | PP2500579115 | Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 |
| 26 | PP2500579116 | Kim bướm G23 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 25.896.000 | 25.896.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500579117 | Kim bướm G25 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 4.482.000 | 4.482.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 3.487.500 | 3.487.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500579118 | Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 6.069.000 | 6.069.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 3.523.590 | 3.523.590 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 2.773.890 | 2.773.890 | 0 | |||
| 29 | PP2500579121 | Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 111.780.000 | 111.780.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 67.813.200 | 67.813.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 107.308.800 | 107.308.800 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 61.479.000 | 61.479.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 63.714.600 | 63.714.600 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 61.479.000 | 61.479.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500579122 | Mask thở oxy | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 2.308.800 | 2.308.800 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 2.238.600 | 2.238.600 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 2.301.000 | 2.301.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500579123 | Mask khí dung các cỡ | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 119.920.500 | 119.920.500 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 139.725.000 | 139.725.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 125.145.000 | 125.145.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 99.022.500 | 99.022.500 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 123.930.000 | 123.930.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 140.332.500 | 140.332.500 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 109.204.200 | 109.204.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 111.172.500 | 111.172.500 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 107.928.450 | 107.928.450 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 114.562.350 | 114.562.350 | 0 | |||
| 32 | PP2500579124 | Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 |
| vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 31.618.800 | 180 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0312565848 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT | 150 | 5.100.000 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500579125 | Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta. | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 |
| vn0102246436 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 31.618.800 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500579126 | Mũ phẫu thuật (tiệt trùng) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 21.430.376 | 180 | 38.070.000 | 38.070.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 45.720.000 | 45.720.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 39.510.000 | 39.510.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500579127 | Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 184.900.000 | 184.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 199.290.000 | 199.290.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500579129 | Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500579131 | Phim XQ 35 cm x 43 cm | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 150 | 4.272.000 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 196.680.000 | 196.680.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 | |||
| vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 150 | 6.972.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500579132 | Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm | vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 150 | 6.972.000 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500579133 | Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 37.660.000 | 37.660.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 9.852.069 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500579134 | Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 9.852.069 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 249.200.000 | 249.200.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500579135 | Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500579136 | Thông hút nhựa số 6 , 8, 10, 12 có kiểm soát | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500579137 | Túi đựng nước tiểu (vô trùng) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 943.000 | 943.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 1.104.000 | 1.104.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 990.150 | 990.150 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 1.023.500 | 1.023.500 | 0 | |||
| 44 | PP2500579138 | Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 110.450.000 | 110.450.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 129.438.000 | 129.438.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 162.385.000 | 162.385.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 116.325.000 | 116.325.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500579139 | Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 408.375.000 | 408.375.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 364.250.000 | 364.250.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500579140 | Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 357.075.000 | 357.075.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 374.100.000 | 374.100.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 415.500.000 | 415.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500579141 | Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 156.256.100 | 156.256.100 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 136.950.000 | 136.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500579142 | Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 475.500.000 | 475.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 578.334.000 | 578.334.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 725.700.000 | 725.700.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 509.850.000 | 509.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500579143 | Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp. | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 642.909.000 | 642.909.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 828.900.000 | 828.900.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 574.500.000 | 574.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500579144 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 39.872.495 | 39.872.495 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 36.815.000 | 36.815.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500579145 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 103.635.000 | 103.635.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 79.018.170 | 79.018.170 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 113.190.000 | 113.190.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 73.290.000 | 73.290.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500579146 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 143.227.200 | 143.227.200 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500579147 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 64.787.500 | 64.787.500 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 59.950.000 | 59.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500579148 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 39.367.550 | 39.367.550 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 44.047.500 | 44.047.500 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 57.450.000 | 57.450.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 34.975.000 | 34.975.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500579149 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 66.622.500 | 66.622.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 56.431.255 | 56.431.255 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 60.947.250 | 60.947.250 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 77.785.000 | 77.785.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 46.882.500 | 46.882.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500579150 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 98.277.690 | 98.277.690 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 108.927.000 | 108.927.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 139.020.000 | 139.020.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500579151 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 174.220.500 | 174.220.500 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500579152 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 137.175.200 | 137.175.200 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500579153 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 39.367.550 | 39.367.550 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 44.047.500 | 44.047.500 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 57.450.000 | 57.450.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 34.975.000 | 34.975.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500579154 | Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 63.575.100 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 252.999.300 | 195 | 26.981.190 | 26.981.190 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500579155 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90 | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 62 | PP2500579156 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90 | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| 63 | PP2500579157 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90 | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 125.968.500 | 125.968.500 | 0 |
| 64 | PP2500579158 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 65 | PP2500579159 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| 66 | PP2500579160 | Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 67 | PP2500579162 | Kim chích máu vô trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500579164 | Khăn có lỗ tròn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 6.154.650 | 6.154.650 | 0 |
| 69 | PP2500579165 | Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 1.562.400 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 49.151.400 | 49.151.400 | 0 | |||
| 70 | PP2500579166 | Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 141.054.300 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 4.714.500 | 180 | 143.325.000 | 113.226.750 | 21 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500579167 | Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 141.054.300 | 180 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 150 | 4.714.500 | 180 | 100.327.500 | 82.268.550 | 18 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 68.722.500 | 68.722.500 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 104.825.000 | 104.825.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500579168 | Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 21.430.376 | 180 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500579169 | Dây truyền dịch phù hợp kim 19G | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 73.312.500 | 73.312.500 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 2.874.368 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 14.071.068 | 180 | 80.625.000 | 80.625.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500579170 | Kim sinh thiết 16, 18G | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 13.753.818 | 180 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500579172 | Ống Holder giữ kim lấy máu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 226.800 | 226.800 | 0 |
| 76 | PP2500579173 | Kim lấy máu ống nghiệm chân không | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500579174 | Gạc cầm máu nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500579175 | Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 36.570.000 | 36.570.000 | 0 |
| 79 | PP2500579176 | Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500579177 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 8.799.000 | 8.799.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500579178 | Giày phẫu thuật viên các cỡ. | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 82 | PP2500579179 | Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500579180 | Bông vô trùng 2 cm x 2 cm | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 4.724.000 | 4.724.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 5.660.000 | 5.660.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500579181 | Cầm máu mũi | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 141.054.300 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 55.422.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 1.196.580.000 | 1.196.580.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 150 | 49.791.600 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500579182 | Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 3.820.530 | 3.820.530 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 3.433.920 | 3.433.920 | 0 | |||
| 86 | PP2500579183 | Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 69.817.500 | 69.817.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 79.139.550 | 79.139.550 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 71.131.200 | 71.131.200 | 0 | |||
| 87 | PP2500579184 | Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 10.915.800 | 10.915.800 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 9.811.200 | 9.811.200 | 0 | |||
| 88 | PP2500579185 | Canuyn mở khí quản 2 nòng | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 150 | 5.901.588 | 180 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 245.645.400 | 245.645.400 | 0 | |||
| 89 | PP2500579186 | Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 1.289.925 | 1.289.925 | 0 | |||
| 90 | PP2500579187 | Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 3.125.850 | 3.125.850 | 0 |
| 91 | PP2500579188 | Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 7.238.400 | 7.238.400 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 6.906.060 | 6.906.060 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 4.002.000 | 4.002.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500579190 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 57.753.600 | 57.753.600 | 0 |
| 93 | PP2500579191 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 7.904.736 | 7.904.736 | 0 |
| 94 | PP2500579192 | Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 39.928.800 | 39.928.800 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 93.062.400 | 93.062.400 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 41.661.144 | 41.661.144 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 36.156.000 | 36.156.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500579193 | Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 16.256.000 | 16.256.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 18.574.080 | 18.574.080 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500579194 | Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0. | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 71.097.600 | 71.097.600 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 69.540.408 | 69.540.408 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 61.824.000 | 61.824.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500579195 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0. | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 400.680.000 | 400.680.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 368.676.000 | 368.676.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500579196 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0 | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 28.523.880 | 28.523.880 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 12.877.200 | 12.877.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 23.990.400 | 23.990.400 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 2.874.368 | 180 | 19.168.800 | 19.168.800 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 26.486.460 | 26.486.460 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 28.812.000 | 28.812.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500579197 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0 | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 2.874.368 | 180 | 7.824.000 | 7.824.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 9.792.000 | 9.792.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 45.795.286 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500579198 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0. | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 133.395.444 | 133.395.444 | 0 |
| 101 | PP2500579199 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 308.826.000 | 308.826.000 | 0 |
| 102 | PP2500579200 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 12.297.600 | 12.297.600 | 0 |
| 103 | PP2500579201 | Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 70.000.000 | 180 | 184.059.750 | 184.059.750 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500579202 | Đầu cắt Amiđan cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 3.334.800.000 | 3.334.800.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 150 | 246.780.000 | 180 | 4.160.000.000 | 4.160.000.000 | 0 | |||
| vn0301913282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG | 150 | 246.780.000 | 180 | 3.984.000.000 | 3.984.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500579203 | Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 5.335.000.000 | 5.335.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 4.585.350.000 | 4.585.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 145.000.000 | 190 | 5.940.000.000 | 4.455.000.000 | 25 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 150 | 246.780.000 | 180 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 | |||
| vn0301913282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG | 150 | 246.780.000 | 180 | 7.040.000.000 | 7.040.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500579204 | Lưỡi cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Plasma | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 10.400.000.000 | 10.400.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500579205 | Đầu nối không có ống tưới rửa | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 17.812.000 | 17.812.000 | 0 |
| 108 | PP2500579206 | Đầu nối ống tưới rửa | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500579207 | Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 2.470.000 | 2.470.000 | 0 |
| 110 | PP2500579208 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.563.691.500 | 1.563.691.500 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500579209 | Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.610.941.500 | 1.610.941.500 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500579210 | Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500579211 | Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 150 | 17.045.569 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500579212 | Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 578.656.000 | 578.656.000 | 0 |
| 115 | PP2500579213 | Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 133.536.000 | 133.536.000 | 0 |
| 116 | PP2500579218 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 364.800 | 180 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| 117 | PP2500579219 | Kẹp lưỡng cực titanium, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 0,5 mm | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 227.955.000 | 227.955.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 120.315.000 | 120.315.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500579220 | Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 9.852.069 | 180 | 172.995.000 | 172.995.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 175.845.000 | 175.845.000 | 0 | |||
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 150 | 17.045.569 | 180 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500579221 | Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 703.100.000 | 703.100.000 | 0 |
| 120 | PP2500579222 | Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500579223 | Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 3.676.200.000 | 3.676.200.000 | 0 |
| 122 | PP2500579224 | Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500579225 | Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 85.510.000 | 85.510.000 | 0 |
| 124 | PP2500579226 | Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500579227 | Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| 126 | PP2500579228 | Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| 127 | PP2500579229 | Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500579230 | Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20 | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 39.140.000 | 39.140.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 40.660.000 | 40.660.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500579231 | Miếng cầm máu phẫu thuật tai | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500579232 | Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 138.040.000 | 138.040.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 55.422.000 | 180 | 87.720.000 | 87.720.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 74.120.000 | 74.120.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500579233 | Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500579234 | Mũi cắt nạo xoang cong 12 độ, đường kính 3,2 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 262.350.000 | 262.350.000 | 0 |
| 133 | PP2500579235 | Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 134 | PP2500579236 | Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500579237 | Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500579238 | Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500579239 | Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500579240 | Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 139 | PP2500579241 | Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 140 | PP2500579242 | Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500579243 | Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500579244 | Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500579245 | Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500579246 | Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 145 | PP2500579247 | Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500579248 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 147 | PP2500579249 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500579250 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500579251 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500579252 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500579253 | Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500579254 | Mũi khoan phá 5 mm | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 153 | PP2500579255 | Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4 | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 154 | PP2500579256 | Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 126.269.000 | 126.269.000 | 0 |
| 155 | PP2500579257 | Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 156 | PP2500579258 | Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4. | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500579259 | Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500579260 | Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| 159 | PP2500579261 | Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 463.200.000 | 463.200.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 343.560.000 | 343.560.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500579262 | Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 429.450.000 | 429.450.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500579263 | Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt. | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 10.470.000 | 180 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500579264 | Surgicel cầm máu | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 142.100.000 | 142.100.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 55.422.000 | 180 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 92.721.918 | 180 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500579265 | Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 2.405.000 | 2.405.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 69.526.734 | 180 | 2.769.000 | 2.769.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500579266 | T Tube bằng silicon mềm, bao gồm vòng giữ ống và nút ống, số 10-16 | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 10.470.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500579267 | Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500579268 | Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi. | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500579269 | Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500579270 | Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm. | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 115.000.000 | 180 | 2.200.500.000 | 2.200.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500579271 | Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện) | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 994.000.000 | 994.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500579272 | Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 3.116.010.000 | 3.116.010.000 | 0 |
| 171 | PP2500579273 | Tay khoan tai nhỏ | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500579274 | Mũi khoan cho tay khoan Skeeter | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500579277 | Dây dẫn sáng dùng cho hệ thống phẫu thuật nội soi tai mũi họng | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500579278 | Bộ mở khí quản tối cấp | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 175 | PP2500579279 | Kẹp mạch máu Titanlum clips | vn0109605941 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 1.440.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500579280 | Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng đầu cong, đường kính 4 mm, chiều dài 22,5 cm dùng cho máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| 177 | PP2500579281 | Lưỡi cắt hút thanh khí quản, đầu cong đường kính 4 mm dùng cho tay cắt M4 | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| 178 | PP2500579282 | Lưỡi cắt nạo VA đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500579283 | Lưỡi cắt nạo xoang bẻ góc 120 độ, dài 110 mm, đường kính 3,5 mm. | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 38.615.000 | 38.615.000 | 0 |
| 180 | PP2500579284 | Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 61.270.000 | 61.270.000 | 0 |
| 181 | PP2500579286 | Lưỡi cắt thanh quản đầu thẳng, dài 22.5cm đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| 182 | PP2500579287 | Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 85.510.000 | 85.510.000 | 0 |
| 183 | PP2500579288 | Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500579289 | Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500579290 | Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500579291 | Mũi khoan kim cương làm nội soi u tuyến yên loại thẳng, đường kính ≥ 2,5 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500579292 | Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm | vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500579293 | Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm | vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 150 | 164.724.000 | 180 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0106065751 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME | 150 | 556.424.560 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500579294 | Tay dao đơn cực dùng một lần | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 2.158.800 | 2.158.800 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 2.200.800 | 2.200.800 | 0 | |||
| 190 | PP2500579295 | Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 150 | 17.045.569 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500579298 | Ambu các loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 5.808.000 | 5.808.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500579299 | Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ. | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 23.038.200 | 23.038.200 | 0 | |||
| 193 | PP2500579300 | Bình dẫn lưu vết thương 200 ml | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 150 | 3.024.000 | 180 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500579301 | Bình dẫn lưu vết thương 400 ml | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 35.655.370 | 180 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 150 | 3.024.000 | 180 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500579302 | Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500579303 | Dây máy thở dùng một lần | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 20.443.500 | 20.443.500 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 21.892.500 | 21.892.500 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 22.020.000 | 22.020.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500579304 | Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 77.520.000 | 77.520.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 54.495.000 | 54.495.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500579305 | Điện cực tim | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 3.527.240 | 180 | 62.328.000 | 62.328.000 | 0 | |||
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 80.295.000 | 80.295.000 | 0 | |||
| vn0104225079 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI | 150 | 1.647.240 | 180 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 71.285.000 | 71.285.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 57.876.000 | 57.876.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500579306 | Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500579307 | Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 53.543.970 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 238.625.000 | 238.625.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 234.150.000 | 234.150.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 299.775.000 | 299.775.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 308.500.000 | 308.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500579308 | Ống nội khí quản có bóng số 3.5 | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 150 | 5.901.588 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500579309 | Ống nội khí quản có bóng số 4.5 | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 150 | 5.901.588 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 203 | PP2500579310 | Ống nội khí quản có bóng số 5.5 | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 150 | 5.901.588 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 204 | PP2500579312 | Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 346.374.000 | 346.374.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500579313 | Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 173.187.000 | 173.187.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 37.020.000 | 37.020.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500579316 | Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5) | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 150 | 1.919.940 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 88.137.000 | 88.137.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500579317 | Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5) | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 21.917.489 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500579318 | Sâu máy thở | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 10.906.619 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 32.867.719 | 180 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 5.397.000 | 5.397.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500579319 | Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 209.230.000 | 209.230.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500579320 | Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 85.986.000 | 85.986.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500579321 | Cáp đo điện tim cho máy GH 40i | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500579322 | Đầu đo bão hòa oxy cho máy GH 40i | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 24.937.500 | 24.937.500 | 0 | |||
| 213 | PP2500579323 | Băng huyết áp cho máy GH 40i | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500579324 | Cáp đo điện tim cho máy MEK | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500579325 | Đầu đo bão hòa oxy cho máy MEK | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500579326 | Băng huyết áp cho máy MEK | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500579327 | Mask thanh quản các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 23.640.000 | 23.640.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 20.289.896 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500579329 | Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| vn0106184195 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SBG VIỆT | 150 | 1.160.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 | |||
| vn0101330999 | CÔNG TY TNHH VIỆT COM | 150 | 1.160.000 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500579332 | Cáp nối Động mạch | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 76.284.000 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 220 | PP2500579334 | Bộ đèn đặt nội khí quản | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 231.800.000 | 231.800.000 | 0 | |||
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 150 | 17.045.569 | 180 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500579335 | Bộ đèn đặt nội khí quản Mccoy | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 150 | 320.228.477 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500579336 | Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 7.966.000 | 180 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 |
| 223 | PP2500579337 | Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 7.966.000 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 224 | PP2500579343 | Dây kết nối điện cực do ABR | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 7.966.000 | 180 | 72.160.000 | 72.160.000 | 0 |
| 225 | PP2500579347 | Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 7.966.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 226 | PP2500579348 | Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực) | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 150 | 7.966.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500579352 | Bóng đèn cực tím 120cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 14.206.500 | 14.206.500 | 0 | |||
| 228 | PP2500579353 | Bóng đèn đặt nội khí quản | vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500579354 | Đồng hồ lưu lượng gắn bình oxy di động | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 13.262.755 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 150 | 19.075.255 | 180 | 9.912.000 | 9.912.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500579355 | Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 134.444.000 | 134.444.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 140.910.000 | 140.910.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 157.258.000 | 157.258.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500579356 | Kim thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500579357 | Kim thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Onetouch Verio | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 233 | PP2500579358 | Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| vn0105736125 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT OLYMPIA | 150 | 27.172.445 | 180 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500579359 | Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Onetouch Verio | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500579361 | Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 37.728.000 | 37.728.000 | 0 |
| 236 | PP2500579362 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 64.789.137 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 21.430.376 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 49.594.884 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 29.255.856 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 36.936.108 | 180 | 597.500.000 | 597.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500579363 | Băng mực in máy hàn túi | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 160.536.620 | 180 | 69.420.000 | 69.420.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 150 | 218.227.917 | 210 | 44.975.000 | 44.975.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500579364 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 97.424.365 | 180 | 37.061.640 | 37.061.640 | 0 |
| 239 | PP2500579365 | Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm) | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 215.039.660 | 190 | 299.520.000 | 299.520.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 55.422.000 | 180 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 159.330.627 | 180 | 317.952.000 | 317.952.000 | 0 | |||
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 150 | 49.791.600 | 180 | 252.288.000 | 252.288.000 | 0 |
1. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
2. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
3. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
4. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
5. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
6. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
7. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
8. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
9. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
10. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
11. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
12. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
13. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
14. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
15. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
16. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
1. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
2. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
3. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
4. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
5. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
6. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
7. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
8. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
9. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
10. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
11. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
12. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
13. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
14. PP2500579176 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
15. PP2500579177 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
16. PP2500579180 - Bông vô trùng 2 cm x 2 cm
17. PP2500579299 - Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ.
18. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
19. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
20. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
21. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
22. PP2500579320 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm
23. PP2500579355 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm
24. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
1. PP2500579101 - Dây oxy gọng kính
2. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
3. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
4. PP2500579105 - Gel siêu âm
5. PP2500579122 - Mask thở oxy
6. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
7. PP2500579173 - Kim lấy máu ống nghiệm chân không
8. PP2500579261 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
9. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
10. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
1. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
2. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
3. PP2500579181 - Cầm máu mũi
1. PP2500579203 - Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
2. PP2500579231 - Miếng cầm máu phẫu thuật tai
3. PP2500579240 - Mũi khoan đường kính mũi 3,5 mm dài 71mm
4. PP2500579241 - Mũi khoan đường kính mũi 4,0 mm dài 67mm
5. PP2500579254 - Mũi khoan phá 5 mm
6. PP2500579261 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
7. PP2500579293 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
3. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
4. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
5. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
6. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
7. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
8. PP2500579143 - Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
9. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
10. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
11. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
12. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
13. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
14. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
15. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
16. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
17. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
18. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
19. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
1. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
2. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
1. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
2. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
3. PP2500579220 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm
1. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
2. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
3. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
4. PP2500579168 - Khẩu trang (khẩu trang phẫu thuật viên đeo tai) 3 lớp đã tiệt trùng
5. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
1. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
2. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
3. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
4. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
5. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
6. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
7. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
8. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
9. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
10. PP2500579176 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
11. PP2500579177 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
12. PP2500579178 - Giày phẫu thuật viên các cỡ.
13. PP2500579195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0.
14. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
15. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
16. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
17. PP2500579320 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm
18. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579110 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt
3. PP2500579122 - Mask thở oxy
4. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
5. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
6. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
7. PP2500579136 - Thông hút nhựa số 6 , 8, 10, 12 có kiểm soát
8. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
9. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
10. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
11. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
12. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
13. PP2500579317 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5)
1. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
2. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
3. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
4. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
5. PP2500579355 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm
6. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
1. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
3. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
4. PP2500579103 - Dây truyền máu.
5. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
6. PP2500579105 - Gel siêu âm
7. PP2500579106 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Cardino 601 Suzuken
8. PP2500579107 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Fukuda Denshi
9. PP2500579108 - Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm
10. PP2500579109 - Giấy in siêu âm
11. PP2500579110 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt
12. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
13. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
14. PP2500579127 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
15. PP2500579129 - Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18
16. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
17. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
18. PP2500579135 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.)
19. PP2500579136 - Thông hút nhựa số 6 , 8, 10, 12 có kiểm soát
20. PP2500579137 - Túi đựng nước tiểu (vô trùng)
21. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
22. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
23. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
24. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
25. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
26. PP2500579143 - Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
27. PP2500579162 - Kim chích máu vô trùng
28. PP2500579173 - Kim lấy máu ống nghiệm chân không
29. PP2500579176 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
30. PP2500579177 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
31. PP2500579181 - Cầm máu mũi
32. PP2500579192 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0.
33. PP2500579193 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0.
34. PP2500579194 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0.
35. PP2500579195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0.
36. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
37. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
38. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
39. PP2500579232 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm
40. PP2500579264 - Surgicel cầm máu
41. PP2500579265 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương
42. PP2500579298 - Ambu các loại
43. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
44. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
45. PP2500579302 - Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8)
46. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
47. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
48. PP2500579305 - Điện cực tim
49. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
50. PP2500579318 - Sâu máy thở
51. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
52. PP2500579320 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm
53. PP2500579327 - Mask thanh quản các cỡ
54. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
55. PP2500579365 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm)
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579110 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt
3. PP2500579111 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S130/ S130D
4. PP2500579112 - Hộp hóa chất khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng S90
5. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
6. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
7. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
8. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
9. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
10. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
11. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
12. PP2500579143 - Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
13. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
14. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
15. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
16. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
17. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
18. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
19. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
20. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
21. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
22. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
23. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
24. PP2500579155 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO-S90
25. PP2500579156 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO-S90
26. PP2500579157 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO-S90
27. PP2500579158 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 1 dùng cho máy RENO S130D
28. PP2500579159 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 2 dùng cho máy RENO S130D
29. PP2500579160 - Bộ bảo dưỡng PM Kit - 3 dùng cho máy RENO S130D
30. PP2500579363 - Băng mực in máy hàn túi
1. PP2500579091 - Băng cá nhân vải
2. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
3. PP2500579098 - Dây garo dính
4. PP2500579103 - Dây truyền máu.
5. PP2500579116 - Kim bướm G23
6. PP2500579117 - Kim bướm G25
7. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
8. PP2500579162 - Kim chích máu vô trùng
9. PP2500579172 - Ống Holder giữ kim lấy máu
10. PP2500579173 - Kim lấy máu ống nghiệm chân không
11. PP2500579183 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
12. PP2500579184 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0)
13. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
14. PP2500579302 - Canuyn Mayo (từ số 2 đến số 8)
15. PP2500579306 - Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực)
16. PP2500579318 - Sâu máy thở
1. PP2500579091 - Băng cá nhân vải
2. PP2500579095 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện
3. PP2500579096 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông
4. PP2500579101 - Dây oxy gọng kính
5. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
6. PP2500579108 - Giấy in kết quả nội soi màu. Kích thước: 100 mm x 90 mm
7. PP2500579109 - Giấy in siêu âm
8. PP2500579116 - Kim bướm G23
9. PP2500579117 - Kim bướm G25
10. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
11. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
12. PP2500579169 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G
13. PP2500579183 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
14. PP2500579184 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0)
15. PP2500579232 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm
16. PP2500579233 - Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm
17. PP2500579264 - Surgicel cầm máu
18. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
19. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
20. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
1. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
2. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
1. PP2500579124 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta
2. PP2500579125 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta.
3. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
4. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
5. PP2500579170 - Kim sinh thiết 16, 18G
6. PP2500579202 - Đầu cắt Amiđan cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
7. PP2500579203 - Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
8. PP2500579210 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m
9. PP2500579211 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
10. PP2500579219 - Kẹp lưỡng cực titanium, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 0,5 mm
11. PP2500579220 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm
12. PP2500579277 - Dây dẫn sáng dùng cho hệ thống phẫu thuật nội soi tai mũi họng
13. PP2500579295 - Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện
14. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
15. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
16. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
17. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
18. PP2500579334 - Bộ đèn đặt nội khí quản
19. PP2500579335 - Bộ đèn đặt nội khí quản Mccoy
1. PP2500579203 - Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
1. PP2500579263 - Stent thanh quản (Cỡ số 10, 20, 25, 30) bằng silicon gồm 2 nút silicon giúp thanh quản không bị tuột khỏi vị trí đặt.
2. PP2500579266 - T Tube bằng silicon mềm, bao gồm vòng giữ ống và nút ống, số 10-16
1. PP2500579316 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5)
1. PP2500579181 - Cầm máu mũi
2. PP2500579232 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm
3. PP2500579264 - Surgicel cầm máu
4. PP2500579365 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm)
1. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
2. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
3. PP2500579183 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
4. PP2500579190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 3/0
5. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
6. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
7. PP2500579318 - Sâu máy thở
1. PP2500579124 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta
2. PP2500579125 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu, cổ và vai) tương thích với hệ thống cố định Elekta.
1. PP2500579131 - Phim XQ 35 cm x 43 cm
1. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
2. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
3. PP2500579094 - Băng thun cuộn y tế kích thước 7,5 cm x 4,5 m (băng ép cố định băng gạc)
4. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
5. PP2500579098 - Dây garo dính
6. PP2500579099 - Dây garo có nút bấm
7. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
8. PP2500579103 - Dây truyền máu.
9. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
10. PP2500579106 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Cardino 601 Suzuken
11. PP2500579107 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Fukuda Denshi
12. PP2500579109 - Giấy in siêu âm
13. PP2500579110 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt
14. PP2500579113 - Huyết áp điện tử
15. PP2500579118 - Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24
16. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
17. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
18. PP2500579127 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
19. PP2500579131 - Phim XQ 35 cm x 43 cm
20. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
21. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
22. PP2500579135 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.)
23. PP2500579137 - Túi đựng nước tiểu (vô trùng)
24. PP2500579174 - Gạc cầm máu nha khoa
25. PP2500579176 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
26. PP2500579177 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
27. PP2500579180 - Bông vô trùng 2 cm x 2 cm
28. PP2500579181 - Cầm máu mũi
29. PP2500579186 - Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0
30. PP2500579188 - Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0
31. PP2500579192 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0.
32. PP2500579193 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0.
33. PP2500579194 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0.
34. PP2500579195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0.
35. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
36. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
37. PP2500579261 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
38. PP2500579262 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon
39. PP2500579265 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương
40. PP2500579293 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm
41. PP2500579294 - Tay dao đơn cực dùng một lần
42. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
43. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
44. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
45. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
46. PP2500579306 - Kim tiêm 2 đầu (Kim gây tê dùng cho bơm tiêm áp lực)
47. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
48. PP2500579316 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5)
49. PP2500579317 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5)
50. PP2500579318 - Sâu máy thở
51. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
52. PP2500579352 - Bóng đèn cực tím 120cm
53. PP2500579356 - Kim thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus
54. PP2500579357 - Kim thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Onetouch Verio
55. PP2500579358 - Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus
56. PP2500579359 - Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Onetouch Verio
57. PP2500579365 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm)
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579109 - Giấy in siêu âm
3. PP2500579305 - Điện cực tim
1. PP2500579202 - Đầu cắt Amiđan cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
2. PP2500579203 - Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
1. PP2500579202 - Đầu cắt Amiđan cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
2. PP2500579203 - Đầu nạo V.A cho máy Coblator ứng dụng công nghệ plasma dùng trong phẫu thuật tai mũi họng của hãng Arthrocare
1. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
2. PP2500579116 - Kim bướm G23
3. PP2500579117 - Kim bướm G25
4. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
5. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
6. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
7. PP2500579169 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G
8. PP2500579170 - Kim sinh thiết 16, 18G
1. PP2500579279 - Kẹp mạch máu Titanlum clips
1. PP2500579113 - Huyết áp điện tử
2. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
3. PP2500579127 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
4. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
5. PP2500579298 - Ambu các loại
6. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
7. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
8. PP2500579305 - Điện cực tim
9. PP2500579321 - Cáp đo điện tim cho máy GH 40i
10. PP2500579322 - Đầu đo bão hòa oxy cho máy GH 40i
11. PP2500579323 - Băng huyết áp cho máy GH 40i
12. PP2500579324 - Cáp đo điện tim cho máy MEK
13. PP2500579325 - Đầu đo bão hòa oxy cho máy MEK
14. PP2500579326 - Băng huyết áp cho máy MEK
15. PP2500579327 - Mask thanh quản các cỡ
16. PP2500579329 - Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế
17. PP2500579334 - Bộ đèn đặt nội khí quản
18. PP2500579335 - Bộ đèn đặt nội khí quản Mccoy
19. PP2500579352 - Bóng đèn cực tím 120cm
20. PP2500579353 - Bóng đèn đặt nội khí quản
21. PP2500579356 - Kim thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus
22. PP2500579358 - Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus
1. PP2500579169 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G
2. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
3. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
1. PP2500579305 - Điện cực tim
1. PP2500579207 - Dây cáp nối bản cực trung tính, loại dùng nhiều lần sử dụng cho dao mổ điện
2. PP2500579210 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m
3. PP2500579211 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
4. PP2500579219 - Kẹp lưỡng cực titanium, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 0,5 mm
5. PP2500579220 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm
6. PP2500579267 - Tay dao hàn mạch dài 18,8 cm. Dùng trong phẫu thuật mở cắt u bướu tuyến giáp
7. PP2500579268 - Tay dao hàn mạch dài 23 cm dùng trong phẫu thuật mở, mũi nhọn đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, cắt và vét hạch lưỡi.
8. PP2500579269 - Tay dao hàn mạch dùng trong phẫu thuật nội soi. Đường kính 5 mm, chiều dài cán 37 cm, chiều dài mối hàn 19,5 mm, chiều dài vết cắt 17,8 mm, xoay vòng 180 độ
9. PP2500579270 - Tay dao hàn mạch mổ mở dùng cho mổ tuyến giáp, chiều dài 21 cm.
1. PP2500579201 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở
2. PP2500579208 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở
3. PP2500579209 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi
1. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
2. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
3. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
4. PP2500579098 - Dây garo dính
5. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
6. PP2500579103 - Dây truyền máu.
7. PP2500579104 - Găng tay khám có bột cỡ XS, S, M, L, XL
8. PP2500579105 - Gel siêu âm
9. PP2500579113 - Huyết áp điện tử
10. PP2500579122 - Mask thở oxy
11. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
12. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
13. PP2500579127 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
14. PP2500579131 - Phim XQ 35 cm x 43 cm
15. PP2500579137 - Túi đựng nước tiểu (vô trùng)
16. PP2500579162 - Kim chích máu vô trùng
17. PP2500579186 - Chỉ Daclon Nylon kim tam giác số 5/0
18. PP2500579187 - Chỉ đơn sợi tổng hợp không tan polypropylen kim tròn số 4/0
19. PP2500579188 - Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0
20. PP2500579191 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, kim tròn số 5/0
21. PP2500579192 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0.
22. PP2500579193 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0.
23. PP2500579194 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0.
24. PP2500579195 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tam giác, số 3/0.
25. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
26. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
27. PP2500579198 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 2/0.
28. PP2500579199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 3/0
29. PP2500579200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 5/0
30. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
31. PP2500579261 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
32. PP2500579262 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon
33. PP2500579293 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm
34. PP2500579294 - Tay dao đơn cực dùng một lần
35. PP2500579298 - Ambu các loại
36. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
37. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
38. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
39. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
40. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
41. PP2500579318 - Sâu máy thở
42. PP2500579352 - Bóng đèn cực tím 120cm
43. PP2500579358 - Que thử đường huyết sử dụng được cho máy đo đường huyết Oncall plus
44. PP2500579364 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 4/0
1. PP2500579095 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2500579096 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bệnh nhân ăn xông
3. PP2500579100 - Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm
4. PP2500579101 - Dây oxy gọng kính
5. PP2500579103 - Dây truyền máu.
6. PP2500579114 - Kim bướm an toàn số G23 có đầu khóa
7. PP2500579115 - Kim bướm an toàn số G25 có đầu khóa
8. PP2500579116 - Kim bướm G23
9. PP2500579117 - Kim bướm G25
10. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
11. PP2500579122 - Mask thở oxy
12. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
13. PP2500579129 - Ống thông dạ dày người lớn (ống nuôi ăn) số 12, 14, 16, 18
14. PP2500579136 - Thông hút nhựa số 6 , 8, 10, 12 có kiểm soát
15. PP2500579137 - Túi đựng nước tiểu (vô trùng)
16. PP2500579169 - Dây truyền dịch phù hợp kim 19G
1. PP2500579211 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
2. PP2500579220 - Kẹp lưỡng cực, chiều dài 19,1 cm, đầu tip 2 mm
3. PP2500579295 - Tay dao mổ điện 2 nút nhấn loại dùng nhiều lần cho các Máy Dao mổ điện
4. PP2500579334 - Bộ đèn đặt nội khí quản
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
1. PP2500579093 - Băng dính (băng keo) chỉ thị nhiệt hấp ướt
2. PP2500579110 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt
3. PP2500579133 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát dụng cụ dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
4. PP2500579134 - Que thử kiểm tra kiểm soát đồ vải dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao
5. PP2500579135 - Thẻ định danh bệnh nhân loại đeo tay trẻ em (các màu: xanh, đỏ, vàng, trắng.)
6. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
7. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
8. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
9. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
10. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
11. PP2500579143 - Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
12. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
13. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
14. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
15. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
16. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
17. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
18. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
19. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
20. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
21. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
22. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
23. PP2500579166 - Bơm tiêm 2 nòng loại 200ml
24. PP2500579167 - Bơm tiêm 2 nòng loại 60ml
25. PP2500579170 - Kim sinh thiết 16, 18G
26. PP2500579210 - Dây nối kẹp lưỡng cực dùng một lần, chiều dài 3,6m
27. PP2500579230 - Lưỡi dao mổ số 10,11,12,15,20
28. PP2500579231 - Miếng cầm máu phẫu thuật tai
29. PP2500579261 - Ống thông khí dạng chữ T kích thước 1,14 mm
30. PP2500579262 - Ống thông khí tai đường kính 1,14 mm chất liệu silicon
31. PP2500579279 - Kẹp mạch máu Titanlum clips
32. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
33. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
34. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
35. PP2500579304 - Dây máy thở silicon các cỡ, dùng nhiều lần
36. PP2500579305 - Điện cực tim
37. PP2500579334 - Bộ đèn đặt nội khí quản
38. PP2500579353 - Bóng đèn đặt nội khí quản
39. PP2500579363 - Băng mực in máy hàn túi
1. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
2. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
3. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
4. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
5. PP2500579318 - Sâu máy thở
6. PP2500579321 - Cáp đo điện tim cho máy GH 40i
7. PP2500579322 - Đầu đo bão hòa oxy cho máy GH 40i
8. PP2500579323 - Băng huyết áp cho máy GH 40i
9. PP2500579329 - Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế
10. PP2500579354 - Đồng hồ lưu lượng gắn bình oxy di động
1. PP2500579131 - Phim XQ 35 cm x 43 cm
2. PP2500579132 - Phim XQ số hóa cỡ 20 cm x 25 cm
1. PP2500579124 - Mặt nạ (Lưới nhựa cố định đầu) tương thích với hệ thống cố định Elekta
1. PP2500579185 - Canuyn mở khí quản 2 nòng
2. PP2500579308 - Ống nội khí quản có bóng số 3.5
3. PP2500579309 - Ống nội khí quản có bóng số 4.5
4. PP2500579310 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5
1. PP2500579118 - Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24
2. PP2500579181 - Cầm máu mũi
3. PP2500579182 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5)
4. PP2500579183 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
5. PP2500579184 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0)
6. PP2500579185 - Canuyn mở khí quản 2 nòng
7. PP2500579278 - Bộ mở khí quản tối cấp
8. PP2500579305 - Điện cực tim
9. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
10. PP2500579312 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0
11. PP2500579313 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0
12. PP2500579316 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (3.0-3.5-4.0-4.5)
13. PP2500579317 - Ống nội khí quản có cuff, bóng chèn, nòng thép lò xo các cỡ (số 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 -7.0 - 7.5 - 8.0 - 8.5)
14. PP2500579327 - Mask thanh quản các cỡ
15. PP2500579332 - Cáp nối Động mạch
1. PP2500579179 - Bộ đầu dò dùng cho máy theo dõi dây thần kinh NIM
2. PP2500579204 - Lưỡi cắt Amiđan và nạo V.A dùng cho máy Plasma
3. PP2500579205 - Đầu nối không có ống tưới rửa
4. PP2500579206 - Đầu nối ống tưới rửa
5. PP2500579212 - Dây kết nối dụng cụ dùng cho máy định vị Fusion
6. PP2500579213 - Dây kết nối bệnh nhân dùng cho máy định vị Fusion
7. PP2500579221 - Lưỡi cắt bào xoang cong bụng 40 độ
8. PP2500579222 - Lưỡi cắt bào xoang thẳng 4 mm
9. PP2500579223 - Lưỡi cắt cong 40 độ đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer
10. PP2500579224 - Lưỡi cắt hạt sơ thanh quản đầu cong 15°, đường kính 2,9 mm, dài 27 cm dùng cho máy Hummer
11. PP2500579225 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng, thẳng chiều dài 22,5 cm, đường kính 4 mm dùng cho máy Hummer
12. PP2500579226 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản đầu cong 15 độ, đường kính 2,9 mm, dài 22,5 mm dùng cho máy Hummer
13. PP2500579227 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại cong, có kết nối định vị
14. PP2500579228 - Lưỡi cắt nạo mũi xoang loại thẳng, có kết nối định vị
15. PP2500579229 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer
16. PP2500579234 - Mũi cắt nạo xoang cong 12 độ, đường kính 3,2 mm
17. PP2500579235 - Mũi khoan đường kính mũi 1,5 mm dài 76 mm, 65 mm
18. PP2500579236 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm dài 77 mm, 66 mm
19. PP2500579237 - Mũi khoan đường kính mũi 2 mm, dài 65 mm
20. PP2500579238 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 64 mm, 72 mm, dài 66 mm, dài 79 mm
21. PP2500579239 - Mũi khoan đường kính mũi 3 mm dài 72 mm, 79 mm
22. PP2500579242 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm
23. PP2500579243 - Mũi khoan đường kính mũi 4 mm dài 64mm
24. PP2500579244 - Mũi khoan đường kính mũi 5 mm dài 64 mm
25. PP2500579245 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 69 mm
26. PP2500579246 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm
27. PP2500579247 - Mũi khoan đường kính mũi 6 mm dài 64 mm, 71 mm
28. PP2500579248 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 0,5 mm dài 72 mm, 77 mm
29. PP2500579249 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,0 mm dài 72mm, 76mm
30. PP2500579250 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 1,5 mm dài 71 mm, 77 mm
31. PP2500579251 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 2,0 mm dài 67mm, 77mm
32. PP2500579252 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 3,0 mm dài 72 mm, 78mm
33. PP2500579253 - Mũi khoan kim cương đường kính mũi 4 mm dài 69 mm, 72 mm
34. PP2500579255 - Mũi khoan xoang đường kính 2,9 mm, dài 10 cm dùng với tay cắt M4
35. PP2500579256 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 20 độ, đường kính 2,5 mm
36. PP2500579257 - Mũi khoan xoang loại kim cương, cong lên 70 độ, đường kính 4 mm
37. PP2500579258 - Mũi khoan xoang phá đường kính 4 mm, cong 15 độ, dài 15 cm dùng với tay cắt M4.
38. PP2500579259 - Mũi khoan xoang, cong lên 15 độ, đường kính 4 mm
39. PP2500579260 - Mũi khoan xoang, loại thẳng, đường kính 3,2 mm
40. PP2500579271 - Tay khoan mài (Mô tơ tay khoan điện)
41. PP2500579272 - Tay khoan cắt nạo mũi xoang, có hệ thống hút rửa bên trong dùng cho máy cắt nạo xoang XPS 3000, IPC, xoay được 360 độ
42. PP2500579273 - Tay khoan tai nhỏ
43. PP2500579274 - Mũi khoan cho tay khoan Skeeter
44. PP2500579280 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản 3 răng đầu cong, đường kính 4 mm, chiều dài 22,5 cm dùng cho máy Hummer
45. PP2500579281 - Lưỡi cắt hút thanh khí quản, đầu cong đường kính 4 mm dùng cho tay cắt M4
46. PP2500579282 - Lưỡi cắt nạo VA đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer
47. PP2500579283 - Lưỡi cắt nạo xoang bẻ góc 120 độ, dài 110 mm, đường kính 3,5 mm.
48. PP2500579284 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng đường kính 4 mm dùng cho tay cắt nạo M4 xoay tròn được 360 độ dùng cho Máy Hummer
49. PP2500579286 - Lưỡi cắt thanh quản đầu thẳng, dài 22.5cm đường kính 4 mm dùng cho Máy Hummer
50. PP2500579287 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,5 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
51. PP2500579288 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 0,6 mm, dài 99 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
52. PP2500579289 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
53. PP2500579290 - Mũi khoan kim cương cong, đường kính 1,5 mm, dài 98 mm sử dụng trong cấy điện cực ốc tai
54. PP2500579291 - Mũi khoan kim cương làm nội soi u tuyến yên loại thẳng, đường kính ≥ 2,5 mm
55. PP2500579292 - Mũi khoan xoang, cong lên 40 độ, đường kính 3 mm
56. PP2500579293 - Ống thông khí tai người lớn, đường kính 1,27 mm
1. PP2500579196 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kim tam giác số 4/0
2. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
3. PP2500579201 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở
4. PP2500579208 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở
5. PP2500579209 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi
6. PP2500579265 - Sáp cầm máu tiệt trùng dùng cho xương
1. PP2500579329 - Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế
1. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
2. PP2500579118 - Kim chọc dò tuỷ sống G18, 20, 22, 24
3. PP2500579123 - Mask khí dung các cỡ
4. PP2500579127 - Nhiệt kế bệnh nhân (thuỷ tinh)
5. PP2500579294 - Tay dao đơn cực dùng một lần
6. PP2500579300 - Bình dẫn lưu vết thương 200 ml
7. PP2500579301 - Bình dẫn lưu vết thương 400 ml
8. PP2500579303 - Dây máy thở dùng một lần
9. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
10. PP2500579318 - Sâu máy thở
11. PP2500579329 - Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế
12. PP2500579354 - Đồng hồ lưu lượng gắn bình oxy di động
1. PP2500579218 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5 ml
1. PP2500579329 - Bình làm ẩm oxy gắn tường có lưu lượng kế
1. PP2500579165 - Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng
1. PP2500579100 - Dây nối bơm tiêm điện dài 30 cm
2. PP2500579181 - Cầm máu mũi
3. PP2500579188 - Chỉ không tan đa sợi, kim tam giác, số 4/0
4. PP2500579192 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 2/0.
5. PP2500579193 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 3/0.
6. PP2500579194 - Chỉ không tan, kim tam giác, số 5/0.
7. PP2500579197 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, kim tròn, số 0
1. PP2500579336 - Bộ chụp tai đo đường khí đạo chuẩn dùng cho Máy đo thính lực
2. PP2500579337 - Bộ khối rung đo đường cốt đạo (đường xương) dùng cho Máy đo thính lực
3. PP2500579343 - Dây kết nối điện cực do ABR
4. PP2500579347 - Núm tai dùng cho máy đo trở kháng Zodiac
5. PP2500579348 - Nút bấm báo hiệu của Bệnh nhân (Dùng cho máy đo thính lực)
1. PP2500579181 - Cầm máu mũi
2. PP2500579365 - Bông cầm máu được làm từ bọt biển 70 x 50 x 10 (mm)
1. PP2500579092 - Băng cuộn 5 m x 10 cm
2. PP2500579097 - Bông hút nước y tế
3. PP2500579126 - Mũ phẫu thuật (tiệt trùng)
4. PP2500579164 - Khăn có lỗ tròn
5. PP2500579165 - Bộ khăn phẫu thuật tai mũi họng
6. PP2500579174 - Gạc cầm máu nha khoa
7. PP2500579175 - Gạc dẫn lưu 0,75 x 100 cm x 4 lớp
8. PP2500579176 - Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 12 lớp có cản quang
9. PP2500579177 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp có cản quang
10. PP2500579299 - Áo giấy (vải không dệt) dùng một lần đã tiệt trùng các cỡ.
11. PP2500579319 - Túi bọc camera phẫu thuật (vô trùng)
12. PP2500579320 - Túi bọc máy phòng mổ vô trùng.KT: 110 cm x 160 cm
13. PP2500579355 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 10 x 1cm
14. PP2500579361 - Gạc dẫn lưu 1,5 x 100 cm x 4 lớp
15. PP2500579362 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 7 cm x 12 lớp
1. PP2500579102 - Dây thông tiểu 2 nhánh
2. PP2500579182 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5)
3. PP2500579183 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 6.0 - 6.5 - 7.0)
4. PP2500579184 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng (số 7.5 - 8.0 - 9.0)
5. PP2500579307 - Ống đặt nội khí quản có cuff, bóng chèn các cỡ (số 4.0 - 4.5 - 5.0 - 5.5 - 6.0 - 6.5 - 7.0 - 7.5 - 8.0)
6. PP2500579312 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 4.0
7. PP2500579313 - Ống nội khí quản dùng cho nhi số 5.0
8. PP2500579327 - Mask thanh quản các cỡ
1. PP2500579116 - Kim bướm G23
2. PP2500579117 - Kim bướm G25
3. PP2500579121 - Kim tiêm nhựa lấy máu, lấy thuốc cỡ 18, 20, 22, 24
4. PP2500579138 - Túi ép 100 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
5. PP2500579139 - Túi ép 150 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
6. PP2500579140 - Túi ép 200 mm x70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
7. PP2500579141 - Túi ép 250 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
8. PP2500579142 - Túi ép 350 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
9. PP2500579143 - Túi ép 400 mm x 70 m cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp.
10. PP2500579144 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm, dạng phồng
11. PP2500579145 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm, dạng phồng
12. PP2500579146 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm, dạng phồng
13. PP2500579147 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
14. PP2500579148 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
15. PP2500579149 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 100 mm
16. PP2500579150 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 200 mm
17. PP2500579151 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 250 mm
18. PP2500579152 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 300 mm
19. PP2500579153 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 350 mm
20. PP2500579154 - Túi ép cho máy hấp hơi nước loại 400 mm
21. PP2500579170 - Kim sinh thiết 16, 18G
22. PP2500579232 - Miếng cầm máu tiệt trùng Cellulose kích thước 10 cm x 20 cm
23. PP2500579233 - Miếng cầm máu tự tiêu Cellulose kích thước 5,1 cm x 10,2 cm
24. PP2500579264 - Surgicel cầm máu