Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH DENTPRO - PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500543884 | Abutment cá nhân bằng Titannium | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500543885 | Abutment cá nhân Zirconia | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500543886 | Acid xoi mòn men răng 37% | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 40.075.000 | 40.075.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 28.070.000 | 28.070.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500543887 | Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500543888 | Ấn band | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 10.122.000 | 10.122.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500543890 | Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500543891 | Analog kỹ thuật số cho implant Dentium | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 180 | 4.084.200 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500543892 | Analog kỹ thuật số cho implant ETK | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500543893 | Analog kỹ thuật số cho implant Neodent | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 6.790.000 | 6.790.000 | 0 |
| 10 | PP2500543895 | Analog kỹ thuật số cho implant Osstem | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500543896 | Analog kỹ thuật số cho implant Paltop | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 282.716.526 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500543897 | Analog kỹ thuật số cho implant SIC | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500543898 | Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 14 | PP2500543900 | Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500543901 | Axit xói mòn sứ 9% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 18.255.000 | 18.255.000 | 0 |
| 16 | PP2500543902 | Band forsus | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 6.140.000 | 6.140.000 | 0 |
| 17 | PP2500543903 | Band răng 6; 7 | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 3.458.000.000 | 3.458.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 3.367.000.000 | 3.367.000.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 3.991.000.000 | 3.991.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 4.013.100.000 | 4.013.100.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500543904 | Band trơn răng 4; 6 | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500543905 | Bảng so màu sứ | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500543906 | Bánh cao su đánh bóng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.028.000 | 1.028.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500543907 | Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500543908 | Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 11.629.800 | 11.629.800 | 0 |
| 23 | PP2500543909 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500543910 | Bộ dụng cụ tháo implant | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 180 | 4.084.200 | 210 | 68.540.000 | 68.540.000 | 0 |
| 25 | PP2500543912 | Bộ kít đặt đê cao su | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 147.700.000 | 147.700.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 130.927.500 | 130.927.500 | 0 | |||
| 26 | PP2500543913 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 38.540.000 | 38.540.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 6.920.000 | 6.920.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500543914 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 28 | PP2500543915 | Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 8.860.000 | 8.860.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500543916 | Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 19.020.000 | 19.020.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500543917 | Bộ nong chẻ xương | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500543918 | Bộ Stain màu không kim loại | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500543919 | Bộ tháo ốc liên kết implant | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500543920 | Bộ tháo trụ implant | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500543921 | Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 35 | PP2500543922 | Bột băng nha chu | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 36.760.000 | 36.760.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500543923 | Bột chỉnh nha | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500543924 | Bột đánh bóng dạng cốc | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500543927 | Bột nhựa tự cứng | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 20.196.000 | 20.196.000 | 0 |
| 39 | PP2500543928 | Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 93.712.500 | 93.712.500 | 0 |
| 40 | PP2500543929 | Bút đắp sứ số 6 | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 20.088.000 | 20.088.000 | 0 |
| 41 | PP2500543931 | Button đế hình elip | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 259.875.000 | 259.875.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 259.650.000 | 259.650.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500543932 | Button đế hình vuông, chữ nhật | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 43 | PP2500543933 | Cán gương có thước đo | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 44 | PP2500543934 | Cán gương dùng trong nha khoa | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 518.175.000 | 518.175.000 | 0 |
| 45 | PP2500543935 | Canxi hydroxyd | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500543936 | Canxium hydroxide dạng bột | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500543937 | Cao su đánh bóng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 336.000 | 336.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500543938 | Cây ấn band | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 20.244.000 | 20.244.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500543939 | Cây ấn ligature | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 50 | PP2500543940 | Cây lấy cao cầm tay | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 9.817.500 | 9.817.500 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500543941 | Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 3.477.000 | 3.477.000 | 0 |
| 52 | PP2500543942 | Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 69.560.000 | 69.560.000 | 0 |
| 53 | PP2500543943 | Cement gắn tạm không chứa Eugenol | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 17.697.000 | 17.697.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 24.820.000 | 24.820.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500543944 | C-files | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 12.644.400 | 12.644.400 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 13.284.000 | 13.284.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500543945 | Châm gai | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 89.050.000 | 89.050.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500543946 | Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 9.290.000 | 9.290.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500543947 | Chất cầm máu dùng trong nha khoa | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 23.045.000 | 23.045.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500543948 | Chất chống ê buốt răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 10.571.000 | 10.571.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500543949 | Chất chống oxy hóa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 19.675.000 | 19.675.000 | 0 |
| 60 | PP2500543950 | Chất đệm hàm mềm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 5.135.200 | 5.135.200 | 0 |
| 61 | PP2500543951 | Chất diệt tủy răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 1.842.500 | 1.842.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500543952 | Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500543953 | Chất gắn Veneer | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 |
| 64 | PP2500543954 | Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 750.480.000 | 750.480.000 | 0 |
| 65 | PP2500543955 | Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 516.780.000 | 516.780.000 | 0 |
| 66 | PP2500543956 | Chất hàn tạm | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500543957 | Chất lấy dấu alginate đông nhanh | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 475.800.000 | 475.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 471.640.000 | 471.640.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 476.320.000 | 476.320.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500543958 | Chất lấy dấu alginate mùi trái cây | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 16.678.500 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 54.420.000 | 54.420.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500543959 | Chất lót nền sứ | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 14.708.730 | 14.708.730 | 0 | |||
| 70 | PP2500543960 | Chất tẩy trắng nội tủy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 71 | PP2500543961 | Chất xoi mòn cơ học men răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 507.000 | 507.000 | 0 |
| 72 | PP2500543962 | Chất xúc tác | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 73 | PP2500543963 | Chêm đê cao su | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 805.500 | 805.500 | 0 |
| 74 | PP2500543964 | Chỉ co lợi các số | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500543965 | Chỉ co lợi có chứa chất co mạch | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500543967 | Chốt sợi | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500543968 | Chun chuỗi dài | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500543969 | Chun chuỗi mau, thưa | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 443.700.000 | 443.700.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 253.920.000 | 253.920.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500543970 | Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500543971 | Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 64.160.400 | 64.160.400 | 0 |
| 81 | PP2500543972 | Chun tách khe | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 58.908.750 | 58.908.750 | 0 | |||
| 82 | PP2500543973 | Chun tại chỗ | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500543974 | Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 84 | PP2500543975 | Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.382.500.000 | 1.382.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500543976 | Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500543977 | Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500543978 | Chụp sứ răng sữa trẻ em | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 1.095.200.000 | 1.095.200.000 | 0 |
| vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500543979 | Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500543980 | Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500543981 | Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500543982 | Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500543983 | Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500543984 | Chụp thép Cr-Ni | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500543985 | Chụp thép răng 6 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500543986 | Chụp thép răng sữa | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500543987 | Composite có độ đặc cao | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 5.110.000 | 5.110.000 | 0 |
| 97 | PP2500543988 | Composite QTH đặc dạng tuýp các màu | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 490.200.000 | 490.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 502.400.000 | 502.400.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500543989 | Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500543990 | Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500543991 | Composite QTH lỏng các màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 503.700.000 | 503.700.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 534.600.000 | 534.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 463.440.000 | 463.440.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500543992 | Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 7.866.000 | 7.866.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500543993 | Composite QTH lỏng hạt độn nano | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 503.700.000 | 503.700.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 463.440.000 | 463.440.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500543994 | Côn giấy | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500543995 | Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500543996 | Cortisomol | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 |
| 106 | PP2500543998 | Cục cắn cao su | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 107 | PP2500543999 | Cung mặt chỉnh nha | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 1.147.650.000 | 1.147.650.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 1.092.500.000 | 1.092.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500544000 | Đai nhám kẽ | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 11.467.500 | 11.467.500 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 4.908.750 | 4.908.750 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 12.069.750 | 12.069.750 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500544004 | Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 68.428.500 | 68.428.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 68.418.000 | 68.418.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500544005 | Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 42.390.000 | 42.390.000 | 0 |
| 111 | PP2500544007 | Đầu lấy Gutta Percha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 112 | PP2500544009 | Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 16.282.200 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 113 | PP2500544010 | Đầu quét scan máy Trios 5 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 16.427.500 | 16.427.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500544012 | Dầu tra tay khoan | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500544013 | Đầu trộn chất làm răng tạm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500544014 | Đầu trộn Silicon | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500544015 | Dây Blue ellgiloy | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500544016 | Dây Cu Niti diện các số | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 |
| 119 | PP2500544017 | Dây Cu Niti tròn các số | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500544018 | Dây duy trì cố định | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 121 | PP2500544020 | Dây Niti diện các số | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 325.800.000 | 325.800.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500544021 | Dây niti phát triển sang bên | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500544022 | Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 434.200.000 | 434.200.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500544023 | Dây niti tròn số 012 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 73.480.000 | 73.480.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500544024 | Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 368.480.000 | 368.480.000 | 0 |
| 126 | PP2500544025 | Dây Reverse | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 33.420.000 | 33.420.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 34.431.000 | 34.431.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 34.431.000 | 34.431.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500544026 | Dây SS diện các số | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 129.950.000 | 129.950.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500544027 | Dây SS tròn các số | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500544028 | Dây TMA | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500544029 | Đê cao su cỡ 6x6 inch | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 138.300.000 | 138.300.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500544030 | Đèn hàn chỉnh nha | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 132 | PP2500544031 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 603.500.000 | 603.500.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 589.050.000 | 589.050.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500544032 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500544033 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500544034 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500544035 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 151.470.000 | 151.470.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500544036 | Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 159.650.000 | 159.650.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500544037 | Dụng cụ giữ file | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 139 | PP2500544038 | Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 6.485.000 | 6.485.000 | 0 |
| 140 | PP2500544039 | Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500544040 | Dung dịch khử khuẩn dấu | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 24.972.000 | 24.972.000 | 0 |
| 142 | PP2500544041 | Dung dịch làm mềm gutta | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 6.516.000 | 6.516.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 6.501.000 | 6.501.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500544042 | Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 |
| 144 | PP2500544043 | Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500544045 | Gel cầm máu lợi | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 10.615.000 | 10.615.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 10.590.000 | 10.590.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500544046 | Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 40.975.000 | 40.975.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500544047 | Giấy thử cắn đỏ | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500544048 | Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 |
| 149 | PP2500544050 | Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 511.250.000 | 511.250.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 421.150.000 | 421.150.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500544051 | Glass ionomer HTH I | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 873.000.000 | 873.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 801.600.000 | 801.600.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 809.580.000 | 809.580.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500544052 | Glass ionomer HTH II | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 152 | PP2500544053 | Glass ionomer HTH IX | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 1.992.000.000 | 1.992.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 1.786.400.000 | 1.786.400.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 1.804.160.000 | 1.804.160.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.992.000.000 | 1.992.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500544054 | Glass ionomer II dạng nhộng | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 154 | PP2500544055 | Glass ionomer IX dạng nhộng | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 19.089.000 | 19.089.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500544056 | Glass ionomer VII | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 90.096.000 | 90.096.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500544057 | Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 109.307.000 | 109.307.000 | 0 |
| 157 | PP2500544058 | Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 105.585.000 | 105.585.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 105.570.000 | 105.570.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500544059 | Gutta percha 6-8% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 38.237.200 | 38.237.200 | 0 |
| 159 | PP2500544060 | Gutta percha point | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 |
| 160 | PP2500544061 | Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 42.930.000 | 42.930.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500544062 | Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 175.788.000 | 175.788.000 | 0 |
| 162 | PP2500544063 | Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace | vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 26.646.720 | 210 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 409.600.000 | 409.600.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500544064 | Hàm duy trì tháo lắp | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500544065 | Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500544066 | Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500544067 | Hàm khung thép thường từ 1-5 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500544068 | Hàm khung thép thường từ 6-13 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500544069 | Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500544070 | Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500544071 | Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500544072 | Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500544073 | Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500544074 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 57.660.000 | 57.660.000 | 0 |
| 174 | PP2500544075 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 |
| 175 | PP2500544076 | Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 4.065.000 | 4.065.000 | 0 |
| 176 | PP2500544077 | Hook chỉnh nha kích thước 2mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500544078 | Hook chỉnh nha kích thước 7mm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 231.067.200 | 231.067.200 | 0 | |||
| 178 | PP2500544079 | Hook dùng cho mắc cài Damon Q | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 20.325.150 | 20.325.150 | 0 |
| 179 | PP2500544080 | Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 1.262.000 | 1.262.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.260.196 | 1.260.196 | 0 | |||
| 180 | PP2500544082 | Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500544083 | Keo dán composite 2 trong 1 | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 408.250.000 | 408.250.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500544084 | Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 9.487.500 | 9.487.500 | 0 | |||
| 183 | PP2500544085 | Keo gắn mắc cài quang trùng hợp | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 573.600.000 | 573.600.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500544086 | Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500544087 | Khay chỉnh nha trong suốt | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 282.716.526 | 210 | 7.670.000.000 | 7.670.000.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 281.992.326 | 210 | 6.825.000.000 | 6.825.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500544088 | Khay duy trì chỉnh nha trong suốt | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 281.992.326 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500544089 | Khung đê cao su | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 188 | PP2500544090 | Khuôn trám răng bằng kim loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 189 | PP2500544092 | Kim gây tê nha khoa | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.237.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 186.720.000 | 186.720.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500544093 | Kobayashi | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 41.745.000 | 41.745.000 | 0 |
| 191 | PP2500544094 | Lá ép máng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500544095 | Lentulo | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500544096 | Ligature sợi | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 3.577.000 | 3.577.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 4.984.000 | 4.984.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 4.991.000 | 4.991.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500544097 | Lò xo đẩy | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 317.790.000 | 317.790.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 256.410.000 | 256.410.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500544098 | Lò xo kéo dài 12mm | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 50.692.000 | 50.692.000 | 0 |
| 196 | PP2500544099 | Lò xo kéo dài 8mm | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 107.272.000 | 107.272.000 | 0 |
| 197 | PP2500544100 | Mắc cài kim loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 16.282.200 | 210 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500544101 | Mắc cài sứ tự buộc | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 1.214.400.000 | 1.214.400.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 1.275.120.000 | 1.275.120.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500544103 | Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 7.423.500.000 | 7.423.500.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 7.805.250.000 | 7.805.250.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 7.762.500.000 | 7.762.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500544104 | Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 16.110.600.000 | 16.110.600.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 10.890.000.000 | 10.890.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 14.851.100.000 | 14.851.100.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500544105 | Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 554.447.200 | 554.447.200 | 0 |
| 202 | PP2500544106 | Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 509.106.900 | 509.106.900 | 0 |
| 203 | PP2500544108 | Màng collagen 15x20mm | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500544109 | Màng collagen 20x30mm | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500544110 | Máng cứng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 206 | PP2500544111 | Màng không tiêu | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500544112 | Máng nâng khớp thái dương hàm | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.445.000.000 | 1.445.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500544113 | Mặt gương khám | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500544114 | Matrix thép | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500544115 | Mở miệng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500544116 | Móc số 10 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 302.000 | 302.000 | 0 |
| 212 | PP2500544117 | Móc số 7 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 453.000 | 453.000 | 0 |
| 213 | PP2500544118 | Móc số 8 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 453.000 | 453.000 | 0 |
| 214 | PP2500544119 | Móc số 9 | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 543.600 | 543.600 | 0 |
| 215 | PP2500544121 | Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 16.530.000 | 16.530.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500544122 | Mũi khoan đặt chốt sứ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 217 | PP2500544126 | Mũi khoan kim cương các loại | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 528.840.000 | 528.840.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 522.060.000 | 522.060.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500544127 | Mũi khoan kim cương siêu nhỏ | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500544128 | Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 5.324.400 | 210 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 175.185.000 | 175.185.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500544129 | Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500544131 | Mũi khoan răng Endo Access | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 21.280.000 | 21.280.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500544132 | Mũi mài nhựa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 108.752.000 | 108.752.000 | 0 |
| 223 | PP2500544133 | Nong dũa dẻo NiTi các số | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 176.490.000 | 176.490.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 144.670.000 | 144.670.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500544134 | Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 151.051.200 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500544135 | Nước cách ly | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 226 | PP2500544136 | Nước nhựa chỉnh nha | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| 227 | PP2500544138 | Nước nhựa tự cứng | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 3.432.000 | 3.432.000 | 0 |
| 228 | PP2500544140 | Ốc nong nhanh | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 1.572.300.000 | 1.572.300.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 1.571.400.000 | 1.571.400.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500544141 | Ốc nong thường | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 |
| 230 | PP2500544142 | Ốc nong xương Wonmoon | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 344.941.119 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500544143 | Ống chỉnh nha răng 6, 7 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 582.500.000 | 582.500.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500544144 | Ống hút nước bọt | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 179.218.200 | 210 | 366.600.000 | 366.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500544146 | OPAQUE Che phủ KL | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500544147 | Oxit kẽm | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 849.000 | 849.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500544148 | Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500544149 | Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500544150 | Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500544151 | Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500544152 | Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500544153 | Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. | vn0102676044 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB | 180 | 564.972.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500544154 | Pin cố định màng xương | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 |
| 242 | PP2500544155 | Pittong đúc, ống 2 viên | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| 243 | PP2500544156 | Quad helix | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 30.685.440 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500544157 | Sáp chỉnh nha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 23.790.000 | 23.790.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 21.505.000 | 21.505.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500544158 | Sáp lá | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 172.417.500 | 172.417.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 172.417.500 | 172.417.500 | 0 | |||
| 246 | PP2500544161 | Scanbody cho implant Biomet 3i | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500544162 | Scanbody cho implant Dentium | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 180 | 4.084.200 | 210 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 248 | PP2500544163 | Scanbody cho implant ETK | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 249 | PP2500544165 | Scanbody cho implant Neodent | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 17.720.000 | 17.720.000 | 0 |
| 250 | PP2500544166 | Scanbody cho implant Nobel | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 1.178.905.605 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 251 | PP2500544167 | Scanbody cho implant Osstem | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500544168 | Scanbody cho implant Paltop | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 282.716.526 | 210 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| 253 | PP2500544169 | Scanbody cho implant SIC | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 102.352.500 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500544170 | Scanbody cho implant Straumann BLT | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500544171 | Scanbody cho implant Straumann BLX | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 256 | PP2500544172 | Silicon ghi dấu khớp cắn | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500544173 | Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 1.057.540.000 | 1.057.540.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500544174 | Silicon lấy dấu dạng lỏng | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 434.720.000 | 434.720.000 | 0 | |||
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500544175 | Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 17.556.000 | 17.556.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 18.474.000 | 18.474.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500544176 | Súng trộn chất làm răng tạm | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| 261 | PP2500544177 | Tăm bông nha khoa | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 83.960.000 | 83.960.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500544179 | Thạch cao đá | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 790.200.000 | 790.200.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500544180 | Thạch cao siêu cứng | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500544181 | Thám trâm nội nha | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500544183 | Thước đo mắc cài. | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 5.002.500 | 5.002.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500544184 | Thước đo nội nha | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 13.840.000 | 13.840.000 | 0 |
| 267 | PP2500544185 | Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 |
| vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500544186 | Trâm protaper next | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500544187 | Trâm Protaper Ultimate | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 |
| 270 | PP2500544188 | Trâm thăm dò ống tuỷ | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500544189 | Trâm xoay máy độ thuôn 3% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500544190 | Trâm xoay máy dùng 1 lần | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 273 | PP2500544191 | Trâm xoay niti máy loại 2% | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 274 | PP2500544192 | Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500544193 | Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 555.120.000 | 555.120.000 | 0 |
| 276 | PP2500544194 | Trâm xoay nội nha dùng tay | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 55.512.000 | 55.512.000 | 0 |
| 277 | PP2500544195 | Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt | vn0105141819 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG | 180 | 234.050.520 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500544196 | Trục giữ đĩa đánh bóng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 1.565.000 | 1.565.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 1.566.670 | 1.566.670 | 0 | |||
| 279 | PP2500544197 | Vật liệu chống ê buốt | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 16.460.000 | 16.460.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500544200 | Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 552.720.000 | 552.720.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500544201 | Vật liệu ghép xương dị loại 1cc | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 736.622.700 | 736.622.700 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 736.622.700 | 736.622.700 | 0 | |||
| 282 | PP2500544202 | Vật liệu ghép xương dị loại 2cc | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 1.172.259.900 | 1.172.259.900 | 0 | |||
| 283 | PP2500544203 | Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 180 | 102.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500544204 | Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 180 | 102.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500544205 | Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 799.950.000 | 799.950.000 | 0 |
| 286 | PP2500544206 | Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 83.959.140 | 83.959.140 | 0 |
| 287 | PP2500544207 | Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 190.096.200 | 190.096.200 | 0 |
| 288 | PP2500544210 | Vật liệu hàn tủy sinh học | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 16.678.500 | 210 | 136.250.000 | 136.250.000 | 0 |
| 289 | PP2500544211 | Vật liệu làm răng tạm | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 146.477.760 | 146.477.760 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500544212 | Vật liệu sinh học dạng putty | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 1.316.236.352 | 220 | 5.713.500 | 5.713.500 | 0 |
| 291 | PP2500544213 | Vật liệu sinh học thay thế ngà | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 16.678.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500544214 | Vật liệu tái tạo men răng | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 664.844.887 | 220 | 582.669.450 | 582.669.450 | 0 |
| 293 | PP2500544215 | Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| 294 | PP2500544216 | Vật liệu trám răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 3.385.000 | 3.385.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 3.382.500 | 3.382.500 | 0 | |||
| 295 | PP2500544217 | Vật liệu trám răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 13.540.000 | 13.540.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500544218 | Vật liệu xử lý chân răng | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 297 | PP2500544219 | Vẩy hàn | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500544220 | Véc ni bảo vệ men răng | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 1.156.000.000 | 1.156.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 680.000.000 | 220 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500544221 | Vít cố định xương khối | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 120.978.664 | 215 | 332.325.000 | 332.325.000 | 0 |
| 300 | PP2500544222 | Xi măng gắn phục hình | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 1.003.532.831 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500544223 | Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 302 | PP2500544224 | Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 435.739.856 | 220 | 106.177.500 | 106.177.500 | 0 |
1. PP2500543905 - Bảng so màu sứ
2. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
3. PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
4. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
5. PP2500544024 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH
6. PP2500544040 - Dung dịch khử khuẩn dấu
7. PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace
1. PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37%
2. PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng
3. PP2500543936 - Canxium hydroxide dạng bột
4. PP2500543937 - Cao su đánh bóng
5. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol
6. PP2500543944 - C-files
7. PP2500543945 - Châm gai
8. PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
9. PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa
10. PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng
11. PP2500543950 - Chất đệm hàm mềm
12. PP2500543951 - Chất diệt tủy răng
13. PP2500543955 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
14. PP2500543959 - Chất lót nền sứ
15. PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em
16. PP2500543985 - Chụp thép răng 6
17. PP2500543986 - Chụp thép răng sữa
18. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
19. PP2500544000 - Đai nhám kẽ
20. PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên
21. PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5
22. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm
23. PP2500544018 - Dây duy trì cố định
24. PP2500544020 - Dây Niti diện các số
25. PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018
26. PP2500544023 - Dây niti tròn số 012
27. PP2500544025 - Dây Reverse
28. PP2500544026 - Dây SS diện các số
29. PP2500544027 - Dây SS tròn các số
30. PP2500544028 - Dây TMA
31. PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch
32. PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta
33. PP2500544045 - Gel cầm máu lợi
34. PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi
35. PP2500544057 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy
36. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
37. PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
38. PP2500544062 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold
39. PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm
40. PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm
41. PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít
42. PP2500544094 - Lá ép máng
43. PP2500544113 - Mặt gương khám
44. PP2500544114 - Matrix thép
45. PP2500544116 - Móc số 10
46. PP2500544117 - Móc số 7
47. PP2500544118 - Móc số 8
48. PP2500544119 - Móc số 9
49. PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access
50. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
51. PP2500544140 - Ốc nong nhanh
52. PP2500544146 - OPAQUE Che phủ KL
53. PP2500544147 - Oxit kẽm
54. PP2500544158 - Sáp lá
55. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
56. PP2500544177 - Tăm bông nha khoa
57. PP2500544179 - Thạch cao đá
58. PP2500544181 - Thám trâm nội nha
59. PP2500544183 - Thước đo mắc cài.
60. PP2500544184 - Thước đo nội nha
61. PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
62. PP2500544187 - Trâm Protaper Ultimate
63. PP2500544190 - Trâm xoay máy dùng 1 lần
64. PP2500544193 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold
65. PP2500544194 - Trâm xoay nội nha dùng tay
66. PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt
67. PP2500544216 - Vật liệu trám răng
68. PP2500544217 - Vật liệu trám răng
69. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng
70. PP2500544223 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa
71. PP2500544224 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh
1. PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
1. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
2. PP2500544210 - Vật liệu hàn tủy sinh học
3. PP2500544213 - Vật liệu sinh học thay thế ngà
1. PP2500543896 - Analog kỹ thuật số cho implant Paltop
2. PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt
3. PP2500544168 - Scanbody cho implant Paltop
1. PP2500543921 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
2. PP2500543944 - C-files
3. PP2500543945 - Châm gai
4. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
5. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
6. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano
7. PP2500543994 - Côn giấy
8. PP2500543995 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%
9. PP2500544014 - Đầu trộn Silicon
10. PP2500544060 - Gutta percha point
11. PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha
12. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1
13. PP2500544095 - Lentulo
14. PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại
15. PP2500544127 - Mũi khoan kim cương siêu nhỏ
16. PP2500544129 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
17. PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access
18. PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số
19. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
20. PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn
21. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
22. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng
23. PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi
24. PP2500544186 - Trâm protaper next
25. PP2500544188 - Trâm thăm dò ống tuỷ
26. PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
1. PP2500543888 - Ấn band
2. PP2500543903 - Band răng 6; 7
3. PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6
4. PP2500543908 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon
5. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su
6. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
7. PP2500543914 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
8. PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
9. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
10. PP2500543923 - Bột chỉnh nha
11. PP2500543927 - Bột nhựa tự cứng
12. PP2500543931 - Button đế hình elip
13. PP2500543932 - Button đế hình vuông, chữ nhật
14. PP2500543933 - Cán gương có thước đo
15. PP2500543938 - Cây ấn band
16. PP2500543939 - Cây ấn ligature
17. PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay
18. PP2500543962 - Chất xúc tác
19. PP2500543968 - Chun chuỗi dài
20. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa
21. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
22. PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha
23. PP2500544000 - Đai nhám kẽ
24. PP2500544027 - Dây SS tròn các số
25. PP2500544028 - Dây TMA
26. PP2500544030 - Đèn hàn chỉnh nha
27. PP2500544037 - Dụng cụ giữ file
28. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
29. PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm
30. PP2500544089 - Khung đê cao su
31. PP2500544094 - Lá ép máng
32. PP2500544135 - Nước cách ly
33. PP2500544136 - Nước nhựa chỉnh nha
34. PP2500544138 - Nước nhựa tự cứng
35. PP2500544140 - Ốc nong nhanh
36. PP2500544141 - Ốc nong thường
37. PP2500544142 - Ốc nong xương Wonmoon
1. PP2500543942 - Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon
2. PP2500543971 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz
3. PP2500544000 - Đai nhám kẽ
4. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm
5. PP2500544016 - Dây Cu Niti diện các số
6. PP2500544017 - Dây Cu Niti tròn các số
7. PP2500544079 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q
8. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa
9. PP2500544096 - Ligature sợi
10. PP2500544097 - Lò xo đẩy
11. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc
12. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
13. PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng
14. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
15. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng
16. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
17. PP2500544176 - Súng trộn chất làm răng tạm
18. PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm
19. PP2500544214 - Vật liệu tái tạo men răng
1. PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
2. PP2500543888 - Ấn band
3. PP2500543890 - Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i
4. PP2500543901 - Axit xói mòn sứ 9%
5. PP2500543903 - Band răng 6; 7
6. PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6
7. PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang
8. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su
9. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
10. PP2500543931 - Button đế hình elip
11. PP2500543935 - Canxi hydroxyd
12. PP2500543938 - Cây ấn band
13. PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay
14. PP2500543941 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D
15. PP2500543949 - Chất chống oxy hóa
16. PP2500543954 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica
17. PP2500543960 - Chất tẩy trắng nội tủy
18. PP2500543961 - Chất xoi mòn cơ học men răng
19. PP2500543963 - Chêm đê cao su
20. PP2500543967 - Chốt sợi
21. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa
22. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
23. PP2500543987 - Composite có độ đặc cao
24. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
25. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu
26. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano
27. PP2500544005 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
28. PP2500544007 - Đầu lấy Gutta Percha
29. PP2500544039 - Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân
30. PP2500544042 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA
31. PP2500544043 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl
32. PP2500544048 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen
33. PP2500544059 - Gutta percha 6-8%
34. PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace
35. PP2500544074 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%
36. PP2500544075 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%
37. PP2500544076 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%
38. PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
39. PP2500544096 - Ligature sợi
40. PP2500544100 - Mắc cài kim loại
41. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc
42. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
43. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
44. PP2500544110 - Máng cứng
45. PP2500544115 - Mở miệng
46. PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng
47. PP2500544122 - Mũi khoan đặt chốt sứ
48. PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng
49. PP2500544132 - Mũi mài nhựa
50. PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số
51. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7
52. PP2500544157 - Sáp chỉnh nha
53. PP2500544161 - Scanbody cho implant Biomet 3i
54. PP2500544189 - Trâm xoay máy độ thuôn 3%
55. PP2500544191 - Trâm xoay niti máy loại 2%
56. PP2500544192 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi
57. PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt
58. PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng
59. PP2500544205 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc
60. PP2500544212 - Vật liệu sinh học dạng putty
1. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa
1. PP2500543884 - Abutment cá nhân bằng Titannium
2. PP2500543885 - Abutment cá nhân Zirconia
3. PP2500543974 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant
4. PP2500543975 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật
5. PP2500543976 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant
6. PP2500543977 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật
7. PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em
8. PP2500543979 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant
9. PP2500543980 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật
10. PP2500543981 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp
11. PP2500543982 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant
12. PP2500543983 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật
13. PP2500543984 - Chụp thép Cr-Ni
14. PP2500544064 - Hàm duy trì tháo lắp
15. PP2500544065 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng
16. PP2500544066 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng
17. PP2500544067 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng
18. PP2500544068 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng
19. PP2500544069 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng
20. PP2500544070 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng
21. PP2500544071 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng
22. PP2500544072 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng
23. PP2500544073 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng
24. PP2500544082 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao
25. PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt
26. PP2500544112 - Máng nâng khớp thái dương hàm
27. PP2500544148 - Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
28. PP2500544149 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar
29. PP2500544150 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
30. PP2500544151 - Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn
31. PP2500544152 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit.
32. PP2500544153 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit.
1. PP2500543892 - Analog kỹ thuật số cho implant ETK
2. PP2500543897 - Analog kỹ thuật số cho implant SIC
3. PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
4. PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
5. PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
6. PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
7. PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
8. PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm
9. PP2500544163 - Scanbody cho implant ETK
10. PP2500544169 - Scanbody cho implant SIC
1. PP2500543895 - Analog kỹ thuật số cho implant Osstem
2. PP2500543902 - Band forsus
3. PP2500543903 - Band răng 6; 7
4. PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
5. PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang
6. PP2500543917 - Bộ nong chẻ xương
7. PP2500543919 - Bộ tháo ốc liên kết implant
8. PP2500543920 - Bộ tháo trụ implant
9. PP2500543922 - Bột băng nha chu
10. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol
11. PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng
12. PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính
13. PP2500543956 - Chất hàn tạm
14. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh
15. PP2500543968 - Chun chuỗi dài
16. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa
17. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..
18. PP2500543972 - Chun tách khe
19. PP2500543973 - Chun tại chỗ
20. PP2500543986 - Chụp thép răng sữa
21. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
22. PP2500543990 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu
23. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu
24. PP2500544020 - Dây Niti diện các số
25. PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên
26. PP2500544025 - Dây Reverse
27. PP2500544026 - Dây SS diện các số
28. PP2500544027 - Dây SS tròn các số
29. PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ
30. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
31. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I
32. PP2500544052 - Glass ionomer HTH II
33. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX
34. PP2500544054 - Glass ionomer II dạng nhộng
35. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng
36. PP2500544056 - Glass ionomer VII
37. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1
38. PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
39. PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp
40. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc
41. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
42. PP2500544108 - Màng collagen 15x20mm
43. PP2500544109 - Màng collagen 20x30mm
44. PP2500544111 - Màng không tiêu
45. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7
46. PP2500544167 - Scanbody cho implant Osstem
47. PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn
48. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to
49. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng
50. PP2500544180 - Thạch cao siêu cứng
51. PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng
52. PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
53. PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
54. PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc
55. PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm
56. PP2500544219 - Vẩy hàn
57. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng
58. PP2500544222 - Xi măng gắn phục hình
1. PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
2. PP2500543903 - Band răng 6; 7
3. PP2500543905 - Bảng so màu sứ
4. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su
5. PP2500543918 - Bộ Stain màu không kim loại
6. PP2500543928 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại
7. PP2500543929 - Bút đắp sứ số 6
8. PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính
9. PP2500543953 - Chất gắn Veneer
10. PP2500543968 - Chun chuỗi dài
11. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa
12. PP2500543972 - Chun tách khe
13. PP2500543973 - Chun tại chỗ
14. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
15. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu
16. PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
17. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano
18. PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha
19. PP2500544020 - Dây Niti diện các số
20. PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên
21. PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018
22. PP2500544023 - Dây niti tròn số 012
23. PP2500544025 - Dây Reverse
24. PP2500544026 - Dây SS diện các số
25. PP2500544027 - Dây SS tròn các số
26. PP2500544028 - Dây TMA
27. PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm
28. PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm
29. PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm
30. PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm
31. PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm
32. PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm
33. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
34. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1
35. PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1
36. PP2500544093 - Kobayashi
37. PP2500544096 - Ligature sợi
38. PP2500544097 - Lò xo đẩy
39. PP2500544098 - Lò xo kéo dài 12mm
40. PP2500544099 - Lò xo kéo dài 8mm
41. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây
42. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt
43. PP2500544113 - Mặt gương khám
44. PP2500544155 - Pittong đúc, ống 2 viên
45. PP2500544157 - Sáp chỉnh nha
46. PP2500544166 - Scanbody cho implant Nobel
1. PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt
2. PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | PHÚC AN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500543891 - Analog kỹ thuật số cho implant Dentium
2. PP2500543910 - Bộ dụng cụ tháo implant
3. PP2500544162 - Scanbody cho implant Dentium
1. PP2500543893 - Analog kỹ thuật số cho implant Neodent
2. PP2500543898 - Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT
3. PP2500543900 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX
4. PP2500543934 - Cán gương dùng trong nha khoa
5. PP2500544105 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm
6. PP2500544106 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm
7. PP2500544154 - Pin cố định màng xương
8. PP2500544165 - Scanbody cho implant Neodent
9. PP2500544170 - Scanbody cho implant Straumann BLT
10. PP2500544171 - Scanbody cho implant Straumann BLX
11. PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
12. PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
13. PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc
14. PP2500544206 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
15. PP2500544207 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP
16. PP2500544215 - Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml
17. PP2500544218 - Vật liệu xử lý chân răng
18. PP2500544221 - Vít cố định xương khối
1. PP2500543924 - Bột đánh bóng dạng cốc
2. PP2500543964 - Chỉ co lợi các số
3. PP2500543965 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch
4. PP2500543968 - Chun chuỗi dài
5. PP2500544012 - Dầu tra tay khoan
6. PP2500544015 - Dây Blue ellgiloy
7. PP2500544086 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix
8. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7
9. PP2500544156 - Quad helix
1. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh
2. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
3. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
4. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I
5. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX
6. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng
7. PP2500544056 - Glass ionomer VII
8. PP2500544095 - Lentulo
9. PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại
10. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số
1. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh
2. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
3. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I
4. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX
5. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng
6. PP2500544056 - Glass ionomer VII
7. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa
8. PP2500544144 - Ống hút nước bọt
1. PP2500544009 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)
2. PP2500544100 - Mắc cài kim loại
1. PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37%
2. PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng
3. PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
4. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
5. PP2500543922 - Bột băng nha chu
6. PP2500543936 - Canxium hydroxide dạng bột
7. PP2500543937 - Cao su đánh bóng
8. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol
9. PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
10. PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa
11. PP2500543951 - Chất diệt tủy răng
12. PP2500543959 - Chất lót nền sứ
13. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
14. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
15. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu
16. PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
17. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano
18. PP2500543996 - Cortisomol
19. PP2500543998 - Cục cắn cao su
20. PP2500544000 - Đai nhám kẽ
21. PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên
22. PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5
23. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm
24. PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch
25. PP2500544038 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy
26. PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta
27. PP2500544045 - Gel cầm máu lợi
28. PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi
29. PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ
30. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa
31. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX
32. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium
33. PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm
34. PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít
35. PP2500544090 - Khuôn trám răng bằng kim loại
36. PP2500544094 - Lá ép máng
37. PP2500544113 - Mặt gương khám
38. PP2500544114 - Matrix thép
39. PP2500544140 - Ốc nong nhanh
40. PP2500544144 - Ống hút nước bọt
41. PP2500544146 - OPAQUE Che phủ KL
42. PP2500544147 - Oxit kẽm
43. PP2500544158 - Sáp lá
44. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ
45. PP2500544177 - Tăm bông nha khoa
46. PP2500544179 - Thạch cao đá
47. PP2500544181 - Thám trâm nội nha
48. PP2500544183 - Thước đo mắc cài.
49. PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt
50. PP2500544216 - Vật liệu trám răng
51. PP2500544217 - Vật liệu trám răng
52. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng
1. PP2500544203 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc
2. PP2500544204 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc