Tender package No 3: Supply of chemicals and dental supplies

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of N.K LUCK CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of 4V SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM DUNG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIÊN DANH DENTPRO - PHÚC AN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of IM8 TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 3: Supply of chemicals and dental supplies
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing instruments, chemicals and consumable medical supplies in 2026-2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
15:24 15/12/2025
Bid opening completion time
15:37 15/12/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
23
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500543884 Abutment cá nhân bằng Titannium vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 112.000.000 112.000.000 0
2 PP2500543885 Abutment cá nhân Zirconia vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 33.000.000 33.000.000 0
3 PP2500543886 Acid xoi mòn men răng 37% vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 40.075.000 40.075.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 28.070.000 28.070.000 0
4 PP2500543887 Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 306.000.000 306.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 258.750.000 258.750.000 0
5 PP2500543888 Ấn band vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 10.122.000 10.122.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 10.120.000 10.120.000 0
6 PP2500543890 Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 20.000.000 20.000.000 0
7 PP2500543891 Analog kỹ thuật số cho implant Dentium vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 180 4.084.200 210 19.200.000 19.200.000 0
8 PP2500543892 Analog kỹ thuật số cho implant ETK vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 27.200.000 27.200.000 0
9 PP2500543893 Analog kỹ thuật số cho implant Neodent vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 6.790.000 6.790.000 0
10 PP2500543895 Analog kỹ thuật số cho implant Osstem vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 28.000.000 28.000.000 0
11 PP2500543896 Analog kỹ thuật số cho implant Paltop vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 180 282.716.526 210 17.600.000 17.600.000 0
12 PP2500543897 Analog kỹ thuật số cho implant SIC vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 42.000.000 42.000.000 0
13 PP2500543898 Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 30.250.000 30.250.000 0
14 PP2500543900 Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 30.250.000 30.250.000 0
15 PP2500543901 Axit xói mòn sứ 9% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 18.255.000 18.255.000 0
16 PP2500543902 Band forsus vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 6.140.000 6.140.000 0
17 PP2500543903 Band răng 6; 7 vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 3.458.000.000 3.458.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 3.367.000.000 3.367.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 3.991.000.000 3.991.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 4.013.100.000 4.013.100.000 0
18 PP2500543904 Band trơn răng 4; 6 vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 102.750.000 102.750.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 102.000.000 102.000.000 0
19 PP2500543905 Bảng so màu sứ vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 28.950.000 28.950.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 12.650.000 12.650.000 0
20 PP2500543906 Bánh cao su đánh bóng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 1.029.000 1.029.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.028.000 1.028.000 0
21 PP2500543907 Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 71.200.000 71.200.000 0
22 PP2500543908 Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 11.629.800 11.629.800 0
23 PP2500543909 Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 83.000.000 83.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 85.000.000 85.000.000 0
24 PP2500543910 Bộ dụng cụ tháo implant vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 180 4.084.200 210 68.540.000 68.540.000 0
25 PP2500543912 Bộ kít đặt đê cao su vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 145.530.000 145.530.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 147.700.000 147.700.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 130.927.500 130.927.500 0
26 PP2500543913 Bộ mũi khoan đánh bóng sứ vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 38.540.000 38.540.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 6.920.000 6.920.000 0
27 PP2500543914 Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 11.880.000 11.880.000 0
28 PP2500543915 Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 13.080.000 13.080.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 8.860.000 8.860.000 0
29 PP2500543916 Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 19.020.000 19.020.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 16.830.000 16.830.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 16.800.000 16.800.000 0
30 PP2500543917 Bộ nong chẻ xương vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 59.000.000 59.000.000 0
31 PP2500543918 Bộ Stain màu không kim loại vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 25.200.000 25.200.000 0
32 PP2500543919 Bộ tháo ốc liên kết implant vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 23.000.000 23.000.000 0
33 PP2500543920 Bộ tháo trụ implant vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 60.000.000 60.000.000 0
34 PP2500543921 Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 35.100.000 35.100.000 0
35 PP2500543922 Bột băng nha chu vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 36.760.000 36.760.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 36.800.000 36.800.000 0
36 PP2500543923 Bột chỉnh nha vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 37.400.000 37.400.000 0
37 PP2500543924 Bột đánh bóng dạng cốc vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 21.400.000 21.400.000 0
38 PP2500543927 Bột nhựa tự cứng vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 20.196.000 20.196.000 0
39 PP2500543928 Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 93.712.500 93.712.500 0
40 PP2500543929 Bút đắp sứ số 6 vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 20.088.000 20.088.000 0
41 PP2500543931 Button đế hình elip vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 259.875.000 259.875.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 259.650.000 259.650.000 0
42 PP2500543932 Button đế hình vuông, chữ nhật vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 57.750.000 57.750.000 0
43 PP2500543933 Cán gương có thước đo vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 5.985.000 5.985.000 0
44 PP2500543934 Cán gương dùng trong nha khoa vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 518.175.000 518.175.000 0
45 PP2500543935 Canxi hydroxyd vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 690.000.000 690.000.000 0
46 PP2500543936 Canxium hydroxide dạng bột vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 900.000 900.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 900.000 900.000 0
47 PP2500543937 Cao su đánh bóng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 336.000 336.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 336.000 336.000 0
48 PP2500543938 Cây ấn band vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 20.244.000 20.244.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 20.240.000 20.240.000 0
49 PP2500543939 Cây ấn ligature vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 4.725.000 4.725.000 0
50 PP2500543940 Cây lấy cao cầm tay vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 9.817.500 9.817.500 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 17.000.000 17.000.000 0
51 PP2500543941 Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 3.477.000 3.477.000 0
52 PP2500543942 Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 69.560.000 69.560.000 0
53 PP2500543943 Cement gắn tạm không chứa Eugenol vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 17.697.000 17.697.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 24.820.000 24.820.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 17.680.000 17.680.000 0
54 PP2500543944 C-files vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 12.644.400 12.644.400 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 13.284.000 13.284.000 0
55 PP2500543945 Châm gai vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 89.050.000 89.050.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 93.600.000 93.600.000 0
56 PP2500543946 Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 9.290.000 9.290.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 9.280.000 9.280.000 0
57 PP2500543947 Chất cầm máu dùng trong nha khoa vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 23.045.000 23.045.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 22.990.000 22.990.000 0
58 PP2500543948 Chất chống ê buốt răng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 10.075.000 10.075.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 10.571.000 10.571.000 0
59 PP2500543949 Chất chống oxy hóa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 19.675.000 19.675.000 0
60 PP2500543950 Chất đệm hàm mềm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 5.135.200 5.135.200 0
61 PP2500543951 Chất diệt tủy răng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 1.842.500 1.842.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.840.000 1.840.000 0
62 PP2500543952 Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 20.700.000 20.700.000 0
63 PP2500543953 Chất gắn Veneer vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 46.920.000 46.920.000 0
64 PP2500543954 Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 750.480.000 750.480.000 0
65 PP2500543955 Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 516.780.000 516.780.000 0
66 PP2500543956 Chất hàn tạm vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 140.000.000 140.000.000 0
67 PP2500543957 Chất lấy dấu alginate đông nhanh vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 475.800.000 475.800.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 471.640.000 471.640.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 476.320.000 476.320.000 0
68 PP2500543958 Chất lấy dấu alginate mùi trái cây vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 16.678.500 210 59.700.000 59.700.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 54.420.000 54.420.000 0
69 PP2500543959 Chất lót nền sứ vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 14.880.000 14.880.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 14.708.730 14.708.730 0
70 PP2500543960 Chất tẩy trắng nội tủy vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 1.990.000 1.990.000 0
71 PP2500543961 Chất xoi mòn cơ học men răng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 507.000 507.000 0
72 PP2500543962 Chất xúc tác vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 9.900.000 9.900.000 0
73 PP2500543963 Chêm đê cao su vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 805.500 805.500 0
74 PP2500543964 Chỉ co lợi các số vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 21.000.000 21.000.000 0
75 PP2500543965 Chỉ co lợi có chứa chất co mạch vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 21.000.000 21.000.000 0
76 PP2500543967 Chốt sợi vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 436.500.000 436.500.000 0
77 PP2500543968 Chun chuỗi dài vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 19.425.000 19.425.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 21.160.000 21.160.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 40.000.000 40.000.000 0
78 PP2500543969 Chun chuỗi mau, thưa vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 233.100.000 233.100.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 443.700.000 443.700.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 444.000.000 444.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 253.920.000 253.920.000 0
79 PP2500543970 Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz .. vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 690.000.000 690.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 675.000.000 675.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 690.000.000 690.000.000 0
80 PP2500543971 Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 64.160.400 64.160.400 0
81 PP2500543972 Chun tách khe vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 102.900.000 102.900.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 58.908.750 58.908.750 0
82 PP2500543973 Chun tại chỗ vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 486.000.000 486.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 200.100.000 200.100.000 0
83 PP2500543974 Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 71.100.000 71.100.000 0
84 PP2500543975 Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.382.500.000 1.382.500.000 0
85 PP2500543976 Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 33.000.000 33.000.000 0
86 PP2500543977 Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 693.000.000 693.000.000 0
87 PP2500543978 Chụp sứ răng sữa trẻ em vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 1.095.200.000 1.095.200.000 0
vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
88 PP2500543979 Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 840.000.000 840.000.000 0
89 PP2500543980 Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 3.500.000.000 3.500.000.000 0
90 PP2500543981 Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
91 PP2500543982 Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 360.000.000 360.000.000 0
92 PP2500543983 Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
93 PP2500543984 Chụp thép Cr-Ni vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 60.000.000 60.000.000 0
94 PP2500543985 Chụp thép răng 6 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 182.000.000 182.000.000 0
95 PP2500543986 Chụp thép răng sữa vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
96 PP2500543987 Composite có độ đặc cao vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 5.110.000 5.110.000 0
97 PP2500543988 Composite QTH đặc dạng tuýp các màu vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 496.000.000 496.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 490.200.000 490.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 502.400.000 502.400.000 0
98 PP2500543989 Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 28.080.000 28.080.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 30.660.000 30.660.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 31.380.000 31.380.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 30.360.000 30.360.000 0
99 PP2500543990 Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 7.000.000 7.000.000 0
100 PP2500543991 Composite QTH lỏng các màu vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 503.700.000 503.700.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 536.400.000 536.400.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 534.600.000 534.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 463.440.000 463.440.000 0
101 PP2500543992 Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 7.866.000 7.866.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 6.660.000 6.660.000 0
102 PP2500543993 Composite QTH lỏng hạt độn nano vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 388.800.000 388.800.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 502.800.000 502.800.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 503.700.000 503.700.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 463.440.000 463.440.000 0
103 PP2500543994 Côn giấy vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 176.000.000 176.000.000 0
104 PP2500543995 Côn phụ trám bít ống tủy 2-3% vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 40.500.000 40.500.000 0
105 PP2500543996 Cortisomol vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 12.672.000 12.672.000 0
106 PP2500543998 Cục cắn cao su vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 18.900.000 18.900.000 0
107 PP2500543999 Cung mặt chỉnh nha vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 1.147.650.000 1.147.650.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 1.092.500.000 1.092.500.000 0
108 PP2500544000 Đai nhám kẽ vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 11.467.500 11.467.500 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 4.908.750 4.908.750 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 12.069.750 12.069.750 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 11.440.000 11.440.000 0
109 PP2500544004 Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 68.428.500 68.428.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 68.418.000 68.418.000 0
110 PP2500544005 Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 42.390.000 42.390.000 0
111 PP2500544007 Đầu lấy Gutta Percha vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 3.850.000 3.850.000 0
112 PP2500544009 Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài) vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 16.282.200 210 7.350.000 7.350.000 0
113 PP2500544010 Đầu quét scan máy Trios 5 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 16.427.500 16.427.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 16.425.000 16.425.000 0
114 PP2500544012 Dầu tra tay khoan vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 201.600.000 201.600.000 0
115 PP2500544013 Đầu trộn chất làm răng tạm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 8.925.000 8.925.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 8.778.000 8.778.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 8.400.000 8.400.000 0
116 PP2500544014 Đầu trộn Silicon vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 39.000.000 39.000.000 0
117 PP2500544015 Dây Blue ellgiloy vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 30.000.000 30.000.000 0
118 PP2500544016 Dây Cu Niti diện các số vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 533.400.000 533.400.000 0
119 PP2500544017 Dây Cu Niti tròn các số vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 381.000.000 381.000.000 0
120 PP2500544018 Dây duy trì cố định vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 7.680.000 7.680.000 0
121 PP2500544020 Dây Niti diện các số vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 282.000.000 282.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 325.800.000 325.800.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 289.800.000 289.800.000 0
122 PP2500544021 Dây niti phát triển sang bên vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 96.600.000 96.600.000 0
123 PP2500544022 Dây Niti tròn các số 014; 016; 018 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 434.200.000 434.200.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 436.800.000 436.800.000 0
124 PP2500544023 Dây niti tròn số 012 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 73.480.000 73.480.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 75.900.000 75.900.000 0
125 PP2500544024 Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 368.480.000 368.480.000 0
126 PP2500544025 Dây Reverse vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 33.420.000 33.420.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 34.431.000 34.431.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 34.431.000 34.431.000 0
127 PP2500544026 Dây SS diện các số vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 115.000.000 115.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 129.950.000 129.950.000 0
128 PP2500544027 Dây SS tròn các số vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 16.800.000 16.800.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 18.860.000 18.860.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 18.860.000 18.860.000 0
129 PP2500544028 Dây TMA vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 27.520.000 27.520.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 27.000.000 27.000.000 0
130 PP2500544029 Đê cao su cỡ 6x6 inch vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 138.300.000 138.300.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 138.200.000 138.200.000 0
131 PP2500544030 Đèn hàn chỉnh nha vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 10.584.000 10.584.000 0
132 PP2500544031 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 603.500.000 603.500.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 589.050.000 589.050.000 0
133 PP2500544032 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 680.000.000 680.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 671.840.000 671.840.000 0
134 PP2500544033 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 604.500.000 604.500.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 661.500.000 661.500.000 0
135 PP2500544034 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 648.000.000 648.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 630.000.000 630.000.000 0
136 PP2500544035 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 152.500.000 152.500.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 151.470.000 151.470.000 0
137 PP2500544036 Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 161.250.000 161.250.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 159.650.000 159.650.000 0
138 PP2500544037 Dụng cụ giữ file vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 19.950.000 19.950.000 0
139 PP2500544038 Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 6.485.000 6.485.000 0
140 PP2500544039 Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 690.000.000 690.000.000 0
141 PP2500544040 Dung dịch khử khuẩn dấu vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 24.972.000 24.972.000 0
142 PP2500544041 Dung dịch làm mềm gutta vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 6.516.000 6.516.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 6.501.000 6.501.000 0
143 PP2500544042 Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 145.950.000 145.950.000 0
144 PP2500544043 Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 101.400.000 101.400.000 0
145 PP2500544045 Gel cầm máu lợi vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 10.615.000 10.615.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 10.590.000 10.590.000 0
146 PP2500544046 Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 41.000.000 41.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 40.975.000 40.975.000 0
147 PP2500544047 Giấy thử cắn đỏ vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 191.394.000 191.394.000 0
148 PP2500544048 Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 34.680.000 34.680.000 0
149 PP2500544050 Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 511.250.000 511.250.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 417.000.000 417.000.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 421.150.000 421.150.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 502.500.000 502.500.000 0
150 PP2500544051 Glass ionomer HTH I vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 873.000.000 873.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 801.600.000 801.600.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 809.580.000 809.580.000 0
151 PP2500544052 Glass ionomer HTH II vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 25.800.000 25.800.000 0
152 PP2500544053 Glass ionomer HTH IX vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 1.992.000.000 1.992.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 1.786.400.000 1.786.400.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 1.804.160.000 1.804.160.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.992.000.000 1.992.000.000 0
153 PP2500544054 Glass ionomer II dạng nhộng vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 48.800.000 48.800.000 0
154 PP2500544055 Glass ionomer IX dạng nhộng vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 18.900.000 18.900.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 19.089.000 19.089.000 0
155 PP2500544056 Glass ionomer VII vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 89.400.000 89.400.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 89.208.000 89.208.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 90.096.000 90.096.000 0
156 PP2500544057 Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 109.307.000 109.307.000 0
157 PP2500544058 Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 105.585.000 105.585.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 37.950.000 37.950.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 105.570.000 105.570.000 0
158 PP2500544059 Gutta percha 6-8% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 38.237.200 38.237.200 0
159 PP2500544060 Gutta percha point vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 116.100.000 116.100.000 0
160 PP2500544061 Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 42.930.000 42.930.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 10.935.000 10.935.000 0
161 PP2500544062 Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 175.788.000 175.788.000 0
162 PP2500544063 Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 26.646.720 210 535.600.000 535.600.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 409.600.000 409.600.000 0
163 PP2500544064 Hàm duy trì tháo lắp vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 770.000.000 770.000.000 0
164 PP2500544065 Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 170.000.000 170.000.000 0
165 PP2500544066 Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 405.000.000 405.000.000 0
166 PP2500544067 Hàm khung thép thường từ 1-5 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 126.000.000 126.000.000 0
167 PP2500544068 Hàm khung thép thường từ 6-13 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 165.000.000 165.000.000 0
168 PP2500544069 Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 75.000.000 75.000.000 0
169 PP2500544070 Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 100.000.000 100.000.000 0
170 PP2500544071 Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 125.000.000 125.000.000 0
171 PP2500544072 Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 175.000.000 175.000.000 0
172 PP2500544073 Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 250.000.000 250.000.000 0
173 PP2500544074 Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 57.660.000 57.660.000 0
174 PP2500544075 Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 67.260.000 67.260.000 0
175 PP2500544076 Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 4.065.000 4.065.000 0
176 PP2500544077 Hook chỉnh nha kích thước 2mm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 49.500.000 49.500.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 34.650.000 34.650.000 0
177 PP2500544078 Hook chỉnh nha kích thước 7mm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 232.400.000 232.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 231.067.200 231.067.200 0
178 PP2500544079 Hook dùng cho mắc cài Damon Q vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 20.325.150 20.325.150 0
179 PP2500544080 Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 1.262.000 1.262.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.260.196 1.260.196 0
180 PP2500544082 Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 270.000.000 270.000.000 0
181 PP2500544083 Keo dán composite 2 trong 1 vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 279.000.000 279.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 408.250.000 408.250.000 0
182 PP2500544084 Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 9.487.500 9.487.500 0
183 PP2500544085 Keo gắn mắc cài quang trùng hợp vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 573.600.000 573.600.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 590.000.000 590.000.000 0
184 PP2500544086 Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 57.500.000 57.500.000 0
185 PP2500544087 Khay chỉnh nha trong suốt vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 180 282.716.526 210 7.670.000.000 7.670.000.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 281.992.326 210 6.825.000.000 6.825.000.000 0
186 PP2500544088 Khay duy trì chỉnh nha trong suốt vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 281.992.326 210 450.000.000 450.000.000 0
187 PP2500544089 Khung đê cao su vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 4.788.000 4.788.000 0
188 PP2500544090 Khuôn trám răng bằng kim loại vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.250.000 1.250.000 0
189 PP2500544092 Kim gây tê nha khoa vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 250.800.000 250.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.237.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 186.720.000 186.720.000 0
190 PP2500544093 Kobayashi vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 41.745.000 41.745.000 0
191 PP2500544094 Lá ép máng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 24.500.000 24.500.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 23.750.000 23.750.000 0
192 PP2500544095 Lentulo vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 61.600.000 61.600.000 0
193 PP2500544096 Ligature sợi vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 3.577.000 3.577.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 4.984.000 4.984.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 4.991.000 4.991.000 0
194 PP2500544097 Lò xo đẩy vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 317.790.000 317.790.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 256.410.000 256.410.000 0
195 PP2500544098 Lò xo kéo dài 12mm vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 50.692.000 50.692.000 0
196 PP2500544099 Lò xo kéo dài 8mm vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 107.272.000 107.272.000 0
197 PP2500544100 Mắc cài kim loại vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 495.000.000 495.000.000 0
vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 16.282.200 210 520.800.000 520.800.000 0
198 PP2500544101 Mắc cài sứ tự buộc vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 1.214.400.000 1.214.400.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 1.038.000.000 1.038.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 1.275.120.000 1.275.120.000 0
199 PP2500544103 Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 7.423.500.000 7.423.500.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 7.805.250.000 7.805.250.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 7.762.500.000 7.762.500.000 0
200 PP2500544104 Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 16.110.600.000 16.110.600.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 10.890.000.000 10.890.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 14.851.100.000 14.851.100.000 0
201 PP2500544105 Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 554.447.200 554.447.200 0
202 PP2500544106 Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 509.106.900 509.106.900 0
203 PP2500544108 Màng collagen 15x20mm vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
204 PP2500544109 Màng collagen 20x30mm vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 600.000.000 600.000.000 0
205 PP2500544110 Máng cứng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 6.450.000 6.450.000 0
206 PP2500544111 Màng không tiêu vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 73.500.000 73.500.000 0
207 PP2500544112 Máng nâng khớp thái dương hàm vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.445.000.000 1.445.000.000 0
208 PP2500544113 Mặt gương khám vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 100.000.000 100.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 100.000.000 100.000.000 0
209 PP2500544114 Matrix thép vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 5.520.000 5.520.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 5.500.000 5.500.000 0
210 PP2500544115 Mở miệng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 10.000.000 10.000.000 0
211 PP2500544116 Móc số 10 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 302.000 302.000 0
212 PP2500544117 Móc số 7 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 453.000 453.000 0
213 PP2500544118 Móc số 8 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 453.000 453.000 0
214 PP2500544119 Móc số 9 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 543.600 543.600 0
215 PP2500544121 Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 16.530.000 16.530.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 17.390.000 17.390.000 0
216 PP2500544122 Mũi khoan đặt chốt sứ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 9.600.000 9.600.000 0
217 PP2500544126 Mũi khoan kim cương các loại vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 528.840.000 528.840.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 522.060.000 522.060.000 0
218 PP2500544127 Mũi khoan kim cương siêu nhỏ vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 9.000.000 9.000.000 0
219 PP2500544128 Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 5.324.400 210 114.750.000 114.750.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 175.185.000 175.185.000 0
220 PP2500544129 Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 252.000.000 252.000.000 0
221 PP2500544131 Mũi khoan răng Endo Access vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 21.280.000 21.280.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 5.664.000 5.664.000 0
222 PP2500544132 Mũi mài nhựa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 108.752.000 108.752.000 0
223 PP2500544133 Nong dũa dẻo NiTi các số vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 176.490.000 176.490.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 144.670.000 144.670.000 0
224 PP2500544134 Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 397.500.000 397.500.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 151.051.200 210 395.000.000 395.000.000 0
225 PP2500544135 Nước cách ly vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 2.310.000 2.310.000 0
226 PP2500544136 Nước nhựa chỉnh nha vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 22.176.000 22.176.000 0
227 PP2500544138 Nước nhựa tự cứng vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 3.432.000 3.432.000 0
228 PP2500544140 Ốc nong nhanh vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 1.572.300.000 1.572.300.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 1.571.400.000 1.571.400.000 0
229 PP2500544141 Ốc nong thường vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 11.497.500 11.497.500 0
230 PP2500544142 Ốc nong xương Wonmoon vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 344.941.119 210 2.280.000.000 2.280.000.000 0
231 PP2500544143 Ống chỉnh nha răng 6, 7 vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 582.500.000 582.500.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 590.000.000 590.000.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 600.000.000 600.000.000 0
232 PP2500544144 Ống hút nước bọt vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 180 179.218.200 210 366.600.000 366.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 439.500.000 439.500.000 0
233 PP2500544146 OPAQUE Che phủ KL vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 39.600.000 39.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 39.585.000 39.585.000 0
234 PP2500544147 Oxit kẽm vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 850.500 850.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 849.000 849.000 0
235 PP2500544148 Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 324.000.000 324.000.000 0
236 PP2500544149 Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 500.000.000 500.000.000 0
237 PP2500544150 Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 608.000.000 608.000.000 0
238 PP2500544151 Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 1.620.000.000 1.620.000.000 0
239 PP2500544152 Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 230.000.000 230.000.000 0
240 PP2500544153 Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. vn0102676044 CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB 180 564.972.000 210 270.000.000 270.000.000 0
241 PP2500544154 Pin cố định màng xương vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 216.300.000 216.300.000 0
242 PP2500544155 Pittong đúc, ống 2 viên vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 18.144.000 18.144.000 0
243 PP2500544156 Quad helix vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 30.685.440 210 27.000.000 27.000.000 0
244 PP2500544157 Sáp chỉnh nha vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 23.790.000 23.790.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 21.505.000 21.505.000 0
245 PP2500544158 Sáp lá vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 172.417.500 172.417.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 172.417.500 172.417.500 0
246 PP2500544161 Scanbody cho implant Biomet 3i vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 63.000.000 63.000.000 0
247 PP2500544162 Scanbody cho implant Dentium vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 180 4.084.200 210 48.400.000 48.400.000 0
248 PP2500544163 Scanbody cho implant ETK vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 42.400.000 42.400.000 0
249 PP2500544165 Scanbody cho implant Neodent vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 17.720.000 17.720.000 0
250 PP2500544166 Scanbody cho implant Nobel vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 1.178.905.605 210 134.400.000 134.400.000 0
251 PP2500544167 Scanbody cho implant Osstem vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 108.000.000 108.000.000 0
252 PP2500544168 Scanbody cho implant Paltop vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 180 282.716.526 210 26.340.000 26.340.000 0
253 PP2500544169 Scanbody cho implant SIC vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 102.352.500 210 106.000.000 106.000.000 0
254 PP2500544170 Scanbody cho implant Straumann BLT vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 8.400.000 8.400.000 0
255 PP2500544171 Scanbody cho implant Straumann BLX vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 8.400.000 8.400.000 0
256 PP2500544172 Silicon ghi dấu khớp cắn vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 28.350.000 28.350.000 0
257 PP2500544173 Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 273.600.000 273.600.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 1.057.540.000 1.057.540.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 880.000.000 880.000.000 0
258 PP2500544174 Silicon lấy dấu dạng lỏng vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 115.200.000 115.200.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 434.720.000 434.720.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 456.000.000 456.000.000 0
259 PP2500544175 Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 18.480.000 18.480.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 17.556.000 17.556.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 18.474.000 18.474.000 0
260 PP2500544176 Súng trộn chất làm răng tạm vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 6.270.000 6.270.000 0
261 PP2500544177 Tăm bông nha khoa vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 83.960.000 83.960.000 0
262 PP2500544179 Thạch cao đá vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 792.000.000 792.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 790.200.000 790.200.000 0
263 PP2500544180 Thạch cao siêu cứng vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 72.000.000 72.000.000 0
264 PP2500544181 Thám trâm nội nha vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 7.850.000 7.850.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 7.800.000 7.800.000 0
265 PP2500544183 Thước đo mắc cài. vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 5.002.500 5.002.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 5.000.000 5.000.000 0
266 PP2500544184 Thước đo nội nha vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 13.840.000 13.840.000 0
267 PP2500544185 Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 188.400.000 188.400.000 0
vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 55.000.000 55.000.000 0
268 PP2500544186 Trâm protaper next vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 55.000.000 55.000.000 0
269 PP2500544187 Trâm Protaper Ultimate vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 115.600.000 115.600.000 0
270 PP2500544188 Trâm thăm dò ống tuỷ vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 32.400.000 32.400.000 0
271 PP2500544189 Trâm xoay máy độ thuôn 3% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 49.000.000 49.000.000 0
272 PP2500544190 Trâm xoay máy dùng 1 lần vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 957.600.000 957.600.000 0
273 PP2500544191 Trâm xoay niti máy loại 2% vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 73.500.000 73.500.000 0
274 PP2500544192 Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 122.500.000 122.500.000 0
275 PP2500544193 Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 555.120.000 555.120.000 0
276 PP2500544194 Trâm xoay nội nha dùng tay vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 55.512.000 55.512.000 0
277 PP2500544195 Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt vn0105141819 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DŨNG 180 234.050.520 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 2.940.000.000 2.940.000.000 0
278 PP2500544196 Trục giữ đĩa đánh bóng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 1.565.000 1.565.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 1.566.670 1.566.670 0
279 PP2500544197 Vật liệu chống ê buốt vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 16.460.000 16.460.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 16.450.000 16.450.000 0
280 PP2500544200 Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 552.720.000 552.720.000 0
281 PP2500544201 Vật liệu ghép xương dị loại 1cc vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 736.622.700 736.622.700 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 736.622.700 736.622.700 0
282 PP2500544202 Vật liệu ghép xương dị loại 2cc vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 1.172.259.900 1.172.259.900 0
283 PP2500544203 Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 102.000.000 210 1.450.000.000 1.450.000.000 0
284 PP2500544204 Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 102.000.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
285 PP2500544205 Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 799.950.000 799.950.000 0
286 PP2500544206 Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 83.959.140 83.959.140 0
287 PP2500544207 Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 190.096.200 190.096.200 0
288 PP2500544210 Vật liệu hàn tủy sinh học vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 16.678.500 210 136.250.000 136.250.000 0
289 PP2500544211 Vật liệu làm răng tạm vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 146.477.760 146.477.760 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 130.000.000 130.000.000 0
290 PP2500544212 Vật liệu sinh học dạng putty vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 1.316.236.352 220 5.713.500 5.713.500 0
291 PP2500544213 Vật liệu sinh học thay thế ngà vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 16.678.500 210 360.000.000 360.000.000 0
292 PP2500544214 Vật liệu tái tạo men răng vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 664.844.887 220 582.669.450 582.669.450 0
293 PP2500544215 Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 70.875.000 70.875.000 0
294 PP2500544216 Vật liệu trám răng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 3.385.000 3.385.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 3.382.500 3.382.500 0
295 PP2500544217 Vật liệu trám răng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 13.540.000 13.540.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 13.530.000 13.530.000 0
296 PP2500544218 Vật liệu xử lý chân răng vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 1.500.000 1.500.000 0
297 PP2500544219 Vẩy hàn vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 180.000.000 180.000.000 0
298 PP2500544220 Véc ni bảo vệ men răng vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 920.000.000 920.000.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 1.156.000.000 1.156.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 680.000.000 220 910.000.000 910.000.000 0
299 PP2500544221 Vít cố định xương khối vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 120.978.664 215 332.325.000 332.325.000 0
300 PP2500544222 Xi măng gắn phục hình vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 1.003.532.831 210 720.000.000 720.000.000 0
301 PP2500544223 Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 28.750.000 28.750.000 0
302 PP2500544224 Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 435.739.856 220 106.177.500 106.177.500 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 23
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302218299
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500543905 - Bảng so màu sứ

2. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

3. PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia

4. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

5. PP2500544024 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH

6. PP2500544040 - Dung dịch khử khuẩn dấu

7. PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311691180
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 71

1. PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37%

2. PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng

3. PP2500543936 - Canxium hydroxide dạng bột

4. PP2500543937 - Cao su đánh bóng

5. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol

6. PP2500543944 - C-files

7. PP2500543945 - Châm gai

8. PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng

9. PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa

10. PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng

11. PP2500543950 - Chất đệm hàm mềm

12. PP2500543951 - Chất diệt tủy răng

13. PP2500543955 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate

14. PP2500543959 - Chất lót nền sứ

15. PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em

16. PP2500543985 - Chụp thép răng 6

17. PP2500543986 - Chụp thép răng sữa

18. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

19. PP2500544000 - Đai nhám kẽ

20. PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên

21. PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5

22. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm

23. PP2500544018 - Dây duy trì cố định

24. PP2500544020 - Dây Niti diện các số

25. PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

26. PP2500544023 - Dây niti tròn số 012

27. PP2500544025 - Dây Reverse

28. PP2500544026 - Dây SS diện các số

29. PP2500544027 - Dây SS tròn các số

30. PP2500544028 - Dây TMA

31. PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch

32. PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta

33. PP2500544045 - Gel cầm máu lợi

34. PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi

35. PP2500544057 - Glyde làm sạch mô vô cơ, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy

36. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

37. PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha

38. PP2500544062 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold

39. PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm

40. PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm

41. PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít

42. PP2500544094 - Lá ép máng

43. PP2500544113 - Mặt gương khám

44. PP2500544114 - Matrix thép

45. PP2500544116 - Móc số 10

46. PP2500544117 - Móc số 7

47. PP2500544118 - Móc số 8

48. PP2500544119 - Móc số 9

49. PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access

50. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

51. PP2500544140 - Ốc nong nhanh

52. PP2500544146 - OPAQUE Che phủ KL

53. PP2500544147 - Oxit kẽm

54. PP2500544158 - Sáp lá

55. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

56. PP2500544177 - Tăm bông nha khoa

57. PP2500544179 - Thạch cao đá

58. PP2500544181 - Thám trâm nội nha

59. PP2500544183 - Thước đo mắc cài.

60. PP2500544184 - Thước đo nội nha

61. PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi

62. PP2500544187 - Trâm Protaper Ultimate

63. PP2500544190 - Trâm xoay máy dùng 1 lần

64. PP2500544193 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold

65. PP2500544194 - Trâm xoay nội nha dùng tay

66. PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt

67. PP2500544216 - Vật liệu trám răng

68. PP2500544217 - Vật liệu trám răng

69. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng

70. PP2500544223 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa

71. PP2500544224 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107386349
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108910484
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây

2. PP2500544210 - Vật liệu hàn tủy sinh học

3. PP2500544213 - Vật liệu sinh học thay thế ngà

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304259413
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500543896 - Analog kỹ thuật số cho implant Paltop

2. PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt

3. PP2500544168 - Scanbody cho implant Paltop

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105141819
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500543921 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em

2. PP2500543944 - C-files

3. PP2500543945 - Châm gai

4. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây

5. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

6. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

7. PP2500543994 - Côn giấy

8. PP2500543995 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%

9. PP2500544014 - Đầu trộn Silicon

10. PP2500544060 - Gutta percha point

11. PP2500544061 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha

12. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1

13. PP2500544095 - Lentulo

14. PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại

15. PP2500544127 - Mũi khoan kim cương siêu nhỏ

16. PP2500544129 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

17. PP2500544131 - Mũi khoan răng Endo Access

18. PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số

19. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

20. PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn

21. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to

22. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

23. PP2500544185 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi

24. PP2500544186 - Trâm protaper next

25. PP2500544188 - Trâm thăm dò ống tuỷ

26. PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304333610
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2500543888 - Ấn band

2. PP2500543903 - Band răng 6; 7

3. PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6

4. PP2500543908 - Bộ dụng cụ đặt ốc nong xương Wonmon

5. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su

6. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

7. PP2500543914 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh

8. PP2500543915 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia

9. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

10. PP2500543923 - Bột chỉnh nha

11. PP2500543927 - Bột nhựa tự cứng

12. PP2500543931 - Button đế hình elip

13. PP2500543932 - Button đế hình vuông, chữ nhật

14. PP2500543933 - Cán gương có thước đo

15. PP2500543938 - Cây ấn band

16. PP2500543939 - Cây ấn ligature

17. PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay

18. PP2500543962 - Chất xúc tác

19. PP2500543968 - Chun chuỗi dài

20. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa

21. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

22. PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha

23. PP2500544000 - Đai nhám kẽ

24. PP2500544027 - Dây SS tròn các số

25. PP2500544028 - Dây TMA

26. PP2500544030 - Đèn hàn chỉnh nha

27. PP2500544037 - Dụng cụ giữ file

28. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

29. PP2500544077 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm

30. PP2500544089 - Khung đê cao su

31. PP2500544094 - Lá ép máng

32. PP2500544135 - Nước cách ly

33. PP2500544136 - Nước nhựa chỉnh nha

34. PP2500544138 - Nước nhựa tự cứng

35. PP2500544140 - Ốc nong nhanh

36. PP2500544141 - Ốc nong thường

37. PP2500544142 - Ốc nong xương Wonmoon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311373893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500543942 - Cây mở nắp mắc cài dùng cho mắc cài Damon

2. PP2500543971 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz

3. PP2500544000 - Đai nhám kẽ

4. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm

5. PP2500544016 - Dây Cu Niti diện các số

6. PP2500544017 - Dây Cu Niti tròn các số

7. PP2500544079 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q

8. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa

9. PP2500544096 - Ligature sợi

10. PP2500544097 - Lò xo đẩy

11. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc

12. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt

13. PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng

14. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to

15. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

16. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

17. PP2500544176 - Súng trộn chất làm răng tạm

18. PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm

19. PP2500544214 - Vật liệu tái tạo men răng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302130894
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 60

1. PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%

2. PP2500543888 - Ấn band

3. PP2500543890 - Analog kỹ thuật số cho implant Biomet 3i

4. PP2500543901 - Axit xói mòn sứ 9%

5. PP2500543903 - Band răng 6; 7

6. PP2500543904 - Band trơn răng 4; 6

7. PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang

8. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su

9. PP2500543916 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

10. PP2500543931 - Button đế hình elip

11. PP2500543935 - Canxi hydroxyd

12. PP2500543938 - Cây ấn band

13. PP2500543940 - Cây lấy cao cầm tay

14. PP2500543941 - Cây lèn ống tủy các loại A, B, C, D

15. PP2500543949 - Chất chống oxy hóa

16. PP2500543954 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica

17. PP2500543960 - Chất tẩy trắng nội tủy

18. PP2500543961 - Chất xoi mòn cơ học men răng

19. PP2500543963 - Chêm đê cao su

20. PP2500543967 - Chốt sợi

21. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa

22. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

23. PP2500543987 - Composite có độ đặc cao

24. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

25. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu

26. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

27. PP2500544005 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát

28. PP2500544007 - Đầu lấy Gutta Percha

29. PP2500544039 - Dụng cụ thu thập vụn xương tự thân

30. PP2500544042 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA

31. PP2500544043 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl

32. PP2500544048 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen

33. PP2500544059 - Gutta percha 6-8%

34. PP2500544063 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace

35. PP2500544074 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%

36. PP2500544075 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%

37. PP2500544076 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%

38. PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp

39. PP2500544096 - Ligature sợi

40. PP2500544100 - Mắc cài kim loại

41. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc

42. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây

43. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt

44. PP2500544110 - Máng cứng

45. PP2500544115 - Mở miệng

46. PP2500544121 - Mũi khoan cắt xương dùng cho tay khoan chậm- thẳng

47. PP2500544122 - Mũi khoan đặt chốt sứ

48. PP2500544128 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng

49. PP2500544132 - Mũi mài nhựa

50. PP2500544133 - Nong dũa dẻo NiTi các số

51. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

52. PP2500544157 - Sáp chỉnh nha

53. PP2500544161 - Scanbody cho implant Biomet 3i

54. PP2500544189 - Trâm xoay máy độ thuôn 3%

55. PP2500544191 - Trâm xoay niti máy loại 2%

56. PP2500544192 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi

57. PP2500544195 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt

58. PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng

59. PP2500544205 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2cc

60. PP2500544212 - Vật liệu sinh học dạng putty

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102676044
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2500543884 - Abutment cá nhân bằng Titannium

2. PP2500543885 - Abutment cá nhân Zirconia

3. PP2500543974 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên Implant

4. PP2500543975 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật

5. PP2500543976 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên Implant

6. PP2500543977 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật

7. PP2500543978 - Chụp sứ răng sữa trẻ em

8. PP2500543979 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên Implant

9. PP2500543980 - Chụp sứ toàn phần zirconia độ trong mờ cao trên răng thật

10. PP2500543981 - Chụp sứ toàn phần Zirconia độ trong mờ thấp

11. PP2500543982 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên Implant

12. PP2500543983 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật

13. PP2500543984 - Chụp thép Cr-Ni

14. PP2500544064 - Hàm duy trì tháo lắp

15. PP2500544065 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 1-5 răng

16. PP2500544066 - Hàm khung hợp kim Titanium từ 6-13 răng

17. PP2500544067 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng

18. PP2500544068 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng

19. PP2500544069 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng

20. PP2500544070 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng

21. PP2500544071 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng

22. PP2500544072 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng

23. PP2500544073 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng

24. PP2500544082 - Inlay/Onlay sứ thủy tinh độ trong mờ cao

25. PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt

26. PP2500544112 - Máng nâng khớp thái dương hàm

27. PP2500544148 - Phục hình cố định mất răng bán phần trên 3 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn

28. PP2500544149 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. PMMA nguyên khối dán trên over Bar

29. PP2500544150 - Phục hình cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn

30. PP2500544151 - Phục hình cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit. Răng sứ rời trên khung sườn

31. PP2500544152 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 4 Implant có kết nối multi unit.

32. PP2500544153 - Phục hình nhựa tải lực tức thì cố định toàn hàm trên 6 Implant có kết nối multi unit.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312024302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500543892 - Analog kỹ thuật số cho implant ETK

2. PP2500543897 - Analog kỹ thuật số cho implant SIC

3. PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

4. PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

5. PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm

6. PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

7. PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm

8. PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

9. PP2500544163 - Scanbody cho implant ETK

10. PP2500544169 - Scanbody cho implant SIC

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106081305
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2500543895 - Analog kỹ thuật số cho implant Osstem

2. PP2500543902 - Band forsus

3. PP2500543903 - Band răng 6; 7

4. PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn

5. PP2500543909 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nâng xoang

6. PP2500543917 - Bộ nong chẻ xương

7. PP2500543919 - Bộ tháo ốc liên kết implant

8. PP2500543920 - Bộ tháo trụ implant

9. PP2500543922 - Bột băng nha chu

10. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol

11. PP2500543948 - Chất chống ê buốt răng

12. PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính

13. PP2500543956 - Chất hàn tạm

14. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh

15. PP2500543968 - Chun chuỗi dài

16. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa

17. PP2500543970 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

18. PP2500543972 - Chun tách khe

19. PP2500543973 - Chun tại chỗ

20. PP2500543986 - Chụp thép răng sữa

21. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

22. PP2500543990 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu

23. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu

24. PP2500544020 - Dây Niti diện các số

25. PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên

26. PP2500544025 - Dây Reverse

27. PP2500544026 - Dây SS diện các số

28. PP2500544027 - Dây SS tròn các số

29. PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ

30. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa

31. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I

32. PP2500544052 - Glass ionomer HTH II

33. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX

34. PP2500544054 - Glass ionomer II dạng nhộng

35. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng

36. PP2500544056 - Glass ionomer VII

37. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1

38. PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1

39. PP2500544085 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp

40. PP2500544101 - Mắc cài sứ tự buộc

41. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây

42. PP2500544108 - Màng collagen 15x20mm

43. PP2500544109 - Màng collagen 20x30mm

44. PP2500544111 - Màng không tiêu

45. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

46. PP2500544167 - Scanbody cho implant Osstem

47. PP2500544172 - Silicon ghi dấu khớp cắn

48. PP2500544173 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to

49. PP2500544174 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

50. PP2500544180 - Thạch cao siêu cứng

51. PP2500544196 - Trục giữ đĩa đánh bóng

52. PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc

53. PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc

54. PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc

55. PP2500544211 - Vật liệu làm răng tạm

56. PP2500544219 - Vẩy hàn

57. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng

58. PP2500544222 - Xi măng gắn phục hình

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312439106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2500543887 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%

2. PP2500543903 - Band răng 6; 7

3. PP2500543905 - Bảng so màu sứ

4. PP2500543912 - Bộ kít đặt đê cao su

5. PP2500543918 - Bộ Stain màu không kim loại

6. PP2500543928 - Bột sứ đắp thẩm mỹ không kim loại

7. PP2500543929 - Bút đắp sứ số 6

8. PP2500543952 - Chất gắn chụp,tự xói mòn, tự dán dính

9. PP2500543953 - Chất gắn Veneer

10. PP2500543968 - Chun chuỗi dài

11. PP2500543969 - Chun chuỗi mau, thưa

12. PP2500543972 - Chun tách khe

13. PP2500543973 - Chun tại chỗ

14. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

15. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu

16. PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu

17. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

18. PP2500543999 - Cung mặt chỉnh nha

19. PP2500544020 - Dây Niti diện các số

20. PP2500544021 - Dây niti phát triển sang bên

21. PP2500544022 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

22. PP2500544023 - Dây niti tròn số 012

23. PP2500544025 - Dây Reverse

24. PP2500544026 - Dây SS diện các số

25. PP2500544027 - Dây SS tròn các số

26. PP2500544028 - Dây TMA

27. PP2500544031 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

28. PP2500544032 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

29. PP2500544033 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm

30. PP2500544034 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

31. PP2500544035 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm

32. PP2500544036 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

33. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

34. PP2500544083 - Keo dán composite 2 trong 1

35. PP2500544084 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1

36. PP2500544093 - Kobayashi

37. PP2500544096 - Ligature sợi

38. PP2500544097 - Lò xo đẩy

39. PP2500544098 - Lò xo kéo dài 12mm

40. PP2500544099 - Lò xo kéo dài 8mm

41. PP2500544103 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây

42. PP2500544104 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt

43. PP2500544113 - Mặt gương khám

44. PP2500544155 - Pittong đúc, ống 2 viên

45. PP2500544157 - Sáp chỉnh nha

46. PP2500544166 - Scanbody cho implant Nobel

#15 LIÊN DANH DENTPRO - PHÚC AN
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
Province/City
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500544087 - Khay chỉnh nha trong suốt

2. PP2500544088 - Khay duy trì chỉnh nha trong suốt

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 PHUC AN PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
2 PHÚC AN sub-partnership  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102398340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500543891 - Analog kỹ thuật số cho implant Dentium

2. PP2500543910 - Bộ dụng cụ tháo implant

3. PP2500544162 - Scanbody cho implant Dentium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314565360
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500543893 - Analog kỹ thuật số cho implant Neodent

2. PP2500543898 - Analog kỹ thuật số cho implant Straumann BLT

3. PP2500543900 - Analog kỹ thuật số cho trên implant Straumann BLX

4. PP2500543934 - Cán gương dùng trong nha khoa

5. PP2500544105 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm

6. PP2500544106 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm

7. PP2500544154 - Pin cố định màng xương

8. PP2500544165 - Scanbody cho implant Neodent

9. PP2500544170 - Scanbody cho implant Straumann BLT

10. PP2500544171 - Scanbody cho implant Straumann BLX

11. PP2500544200 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc

12. PP2500544201 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc

13. PP2500544202 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc

14. PP2500544206 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP

15. PP2500544207 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP

16. PP2500544215 - Vật liệu tăng trưởng dẫn xuất protein khuôn men 0,15ml

17. PP2500544218 - Vật liệu xử lý chân răng

18. PP2500544221 - Vít cố định xương khối

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101760825
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500543924 - Bột đánh bóng dạng cốc

2. PP2500543964 - Chỉ co lợi các số

3. PP2500543965 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch

4. PP2500543968 - Chun chuỗi dài

5. PP2500544012 - Dầu tra tay khoan

6. PP2500544015 - Dây Blue ellgiloy

7. PP2500544086 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix

8. PP2500544143 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

9. PP2500544156 - Quad helix

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401340331
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh

2. PP2500543958 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây

3. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa

4. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I

5. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX

6. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng

7. PP2500544056 - Glass ionomer VII

8. PP2500544095 - Lentulo

9. PP2500544126 - Mũi khoan kim cương các loại

10. PP2500544134 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200239256
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500543957 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh

2. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa

3. PP2500544051 - Glass ionomer HTH I

4. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX

5. PP2500544055 - Glass ionomer IX dạng nhộng

6. PP2500544056 - Glass ionomer VII

7. PP2500544092 - Kim gây tê nha khoa

8. PP2500544144 - Ống hút nước bọt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101372043
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500544009 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)

2. PP2500544100 - Mắc cài kim loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101849706
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2500543886 - Acid xoi mòn men răng 37%

2. PP2500543906 - Bánh cao su đánh bóng

3. PP2500543907 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn

4. PP2500543913 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

5. PP2500543922 - Bột băng nha chu

6. PP2500543936 - Canxium hydroxide dạng bột

7. PP2500543937 - Cao su đánh bóng

8. PP2500543943 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol

9. PP2500543946 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng

10. PP2500543947 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa

11. PP2500543951 - Chất diệt tủy răng

12. PP2500543959 - Chất lót nền sứ

13. PP2500543988 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

14. PP2500543989 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

15. PP2500543991 - Composite QTH lỏng các màu

16. PP2500543992 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu

17. PP2500543993 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

18. PP2500543996 - Cortisomol

19. PP2500543998 - Cục cắn cao su

20. PP2500544000 - Đai nhám kẽ

21. PP2500544004 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên

22. PP2500544010 - Đầu quét scan máy Trios 5

23. PP2500544013 - Đầu trộn chất làm răng tạm

24. PP2500544029 - Đê cao su cỡ 6x6 inch

25. PP2500544038 - Dụng cụ lèn nhiệt ống tủy

26. PP2500544041 - Dung dịch làm mềm gutta

27. PP2500544045 - Gel cầm máu lợi

28. PP2500544046 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi

29. PP2500544047 - Giấy thử cắn đỏ

30. PP2500544050 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa

31. PP2500544053 - Glass ionomer HTH IX

32. PP2500544058 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

33. PP2500544078 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm

34. PP2500544080 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít

35. PP2500544090 - Khuôn trám răng bằng kim loại

36. PP2500544094 - Lá ép máng

37. PP2500544113 - Mặt gương khám

38. PP2500544114 - Matrix thép

39. PP2500544140 - Ốc nong nhanh

40. PP2500544144 - Ống hút nước bọt

41. PP2500544146 - OPAQUE Che phủ KL

42. PP2500544147 - Oxit kẽm

43. PP2500544158 - Sáp lá

44. PP2500544175 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

45. PP2500544177 - Tăm bông nha khoa

46. PP2500544179 - Thạch cao đá

47. PP2500544181 - Thám trâm nội nha

48. PP2500544183 - Thước đo mắc cài.

49. PP2500544197 - Vật liệu chống ê buốt

50. PP2500544216 - Vật liệu trám răng

51. PP2500544217 - Vật liệu trám răng

52. PP2500544220 - Véc ni bảo vệ men răng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106756501
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500544203 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc

2. PP2500544204 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc

Views: 11
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second