Gói thầu số 3: Thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm tập trung cấp địa phương đối với thuốc trên địa bàn tỉnh Cao Bằng năm 2026-2028
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 16/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:09 16/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
88
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600068795 Acarbose vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 260.000.000 260.000.000 0
2 PP2600068796 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 75.690.000 75.690.000 0
3 PP2600068798 Aciclovir vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 887.034.000 887.034.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 854.655.000 854.655.000 0
4 PP2600068799 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 56.939.000 150 2.264.080.000 2.264.080.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 2.229.870.000 2.229.870.000 0
5 PP2600068800 Allopurinol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 99.050.000 99.050.000 0
6 PP2600068804 Amlodipin; indapamid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.199.659.200 3.199.659.200 0
7 PP2600068805 Amlodipin; indapamid; perindopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.983.398.050 2.983.398.050 0
8 PP2600068806 Amlodipin; lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 42.402.000 150 650.260.000 650.260.000 0
9 PP2600068807 Amoxicilin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 1.133.076.000 1.133.076.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 1.168.664.000 1.168.664.000 0
10 PP2600068808 Amoxicilin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.835.670.000 3.835.670.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 78.228.000 150 3.835.670.000 3.835.670.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 3.754.060.000 3.754.060.000 0
11 PP2600068809 Amoxicilin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 968.480.000 968.480.000 0
12 PP2600068810 Amoxicilin; acid clavulanic vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.657.000.000 6.657.000.000 0
13 PP2600068811 Ampicilin; sulbactam vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 5.185.000.000 5.185.000.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 141.127.000 150 5.261.500.000 5.261.500.000 0
14 PP2600068813 Azithromycin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 561.750.000 561.750.000 0
15 PP2600068814 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 85.548.500 85.548.500 0
16 PP2600068815 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 29.120.000 29.120.000 0
17 PP2600068816 Captopril vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 23.071.000 150 268.464.000 268.464.000 0
18 PP2600068817 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 127.250.000 127.250.000 0
19 PP2600068818 Cefaclor vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 401.500.000 401.500.000 0
20 PP2600068819 Cefixim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 23.554.000 150 1.081.993.500 1.081.993.500 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 23.554.000 150 1.177.680.000 1.177.680.000 0
21 PP2600068820 Cefoperazon vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 909.500.000 909.500.000 0
22 PP2600068821 Cefotaxim vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 20.882.000 150 1.286.600.000 1.286.600.000 0
23 PP2600068822 Ceftazidim vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 281.300.000 281.300.000 0
24 PP2600068823 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 3.189.420.000 3.189.420.000 0
25 PP2600068824 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 112.000.000 112.000.000 0
26 PP2600068825 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 82.180.000 82.180.000 0
27 PP2600068827 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 120 37.800.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
28 PP2600068828 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 1.498.500.000 1.498.500.000 0
29 PP2600068830 Desloratadin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 47.340.000 47.340.000 0
30 PP2600068833 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 550.426.800 550.426.800 0
31 PP2600068834 Diclofenac vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 23.071.000 150 80.850.000 80.850.000 0
32 PP2600068835 Diosmin; hesperidin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 454.715.400 454.715.400 0
33 PP2600068838 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 16.713.000 16.713.000 0
34 PP2600068839 Enalapril; hydrochlorothiazid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 7.102.146.000 7.102.146.000 0
35 PP2600068840 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 410.025.000 410.025.000 0
36 PP2600068841 Etoricoxib vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 534.100.000 534.100.000 0
37 PP2600068842 Famotidin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 347.993.500 347.993.500 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 29.563.000 150 360.344.000 360.344.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 389.404.000 389.404.000 0
38 PP2600068843 Famotidin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 134.136.000 134.136.000 0
39 PP2600068844 Felodipin vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 752.940.000 752.940.000 0
40 PP2600068845 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 315.000.000 315.000.000 0
41 PP2600068846 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 189.794.850 189.794.850 0
42 PP2600068848 Furosemid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 143.920.000 143.920.000 0
43 PP2600068850 Gliclazid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 3.221.610.000 3.221.610.000 0
44 PP2600068851 Gliclazid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.070.024.000 2.070.024.000 0
45 PP2600068852 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 38.144.000 150 12.975.800 12.975.800 0
46 PP2600068853 Ibuprofen vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 252.320.000 252.320.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 258.960.000 258.960.000 0
47 PP2600068854 Ibuprofen vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 68.531.400 68.531.400 0
48 PP2600068855 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 5.063.500.000 5.063.500.000 0
49 PP2600068856 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 76.000.000 160 1.089.000.000 1.089.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 1.100.000.000 1.100.000.000 0
50 PP2600068857 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 2.566.502.400 2.566.502.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 76.000.000 160 2.279.424.000 2.279.424.000 0
51 PP2600068859 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 236.622.500 236.622.500 0
52 PP2600068860 Iopromid acid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 4.165.938.000 4.165.938.000 0
53 PP2600068861 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 69.864.480 69.864.480 0
54 PP2600068862 Lacidipin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 252.915.000 252.915.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 266.214.000 266.214.000 0
55 PP2600068863 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 138.880.000 138.880.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 28.731.000 150 136.400.000 136.400.000 0
56 PP2600068864 Lansoprazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.194.290.000 2.194.290.000 0
57 PP2600068866 Lisinopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 234.000.000 234.000.000 0
58 PP2600068867 Lisinopril vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 94.500.000 94.500.000 0
59 PP2600068868 Lisinopril; hydroclorothiazid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 673.499.200 673.499.200 0
60 PP2600068869 Lovastatin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 398.300.000 398.300.000 0
61 PP2600068870 Magnesi aspartat; kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 42.402.000 150 1.288.000.000 1.288.000.000 0
62 PP2600068871 Metformin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 638.568.000 638.568.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 638.568.000 638.568.000 0
63 PP2600068872 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 268.461.000 268.461.000 0
64 PP2600068873 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 723.909.600 723.909.600 0
vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 770.472.000 770.472.000 0
65 PP2600068874 Metronidazol vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 265.500.000 265.500.000 0
66 PP2600068875 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 211.974.000 211.974.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 211.974.000 211.974.000 0
67 PP2600068876 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 38.144.000 150 897.093.760 897.093.760 0
68 PP2600068877 N-Acetylcystein vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 438.900.000 438.900.000 0
69 PP2600068878 Nifedipin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 343.305.000 343.305.000 0
70 PP2600068880 Nystatin; neomycin; polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.005.000 150 122.907.500 122.907.500 0
71 PP2600068881 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 631.380.000 631.380.000 0
72 PP2600068882 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 80.865.000 80.865.000 0
73 PP2600068883 Ofloxacin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 347.553.000 347.553.000 0
74 PP2600068884 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 223.643.200 223.643.200 0
75 PP2600068885 Oxytocin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.476.000 150 326.200.000 326.200.000 0
76 PP2600068886 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 35.574.000 35.574.000 0
77 PP2600068887 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 14.782.500 14.782.500 0
78 PP2600068888 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 9.399.000 150 469.950.000 469.950.000 0
79 PP2600068889 Paracetamol (acetaminophen) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.243.890.000 2.243.890.000 0
80 PP2600068892 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.174.057.500 1.174.057.500 0
81 PP2600068893 Perindopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 508.079.400 508.079.400 0
82 PP2600068894 Perindopril; amlodipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.609.573.450 2.609.573.450 0
83 PP2600068895 Perindopril; amlodipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.139.044.000 2.139.044.000 0
84 PP2600068896 Perindopril; amlodipin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.870.533.000 1.870.533.000 0
85 PP2600068897 Perindopril; amlodipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.686.545.500 3.686.545.500 0
86 PP2600068898 Perindopril; indapamid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.613.975.000 2.613.975.000 0
87 PP2600068899 Perindopril; indapamid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 120 19.490.000 150 322.000.000 322.000.000 0
88 PP2600068902 Piperacilin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 1.601.964.000 1.601.964.000 0
89 PP2600068903 Piperacilin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 761.600.000 761.600.000 0
90 PP2600068904 Piroxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 308.250.000 308.250.000 0
91 PP2600068905 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 321.300.000 321.300.000 0
92 PP2600068907 Risperidon vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.476.000 150 154.400.000 154.400.000 0
93 PP2600068908 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 3.910.000.000 3.910.000.000 0
94 PP2600068909 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 38.144.000 150 247.998.240 247.998.240 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 248.320.000 248.320.000 0
95 PP2600068910 Simvastatin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 272.916.000 272.916.000 0
96 PP2600068911 Spironolacton vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 169.764.000 169.764.000 0
97 PP2600068912 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 42.402.000 150 140.625.000 140.625.000 0
98 PP2600068913 Sulfamethoxazol; trimethoprim vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 160.750.000 160.750.000 0
99 PP2600068914 Sulfamethoxazol; trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
100 PP2600068916 Suxamethonium clorid vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 28.731.000 150 252.315.000 252.315.000 0
101 PP2600068917 Telmisartan; hydroclorothiazid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 120 19.490.000 150 652.500.000 652.500.000 0
102 PP2600068918 Trimetazidin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 424.685.000 424.685.000 0
103 PP2600068919 Trimetazidin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 42.714.000 42.714.000 0
104 PP2600068920 Valsartan; hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 21.930.000 150 1.096.480.000 1.096.480.000 0
105 PP2600068921 Vitamin B1; B6; B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 1.755.600.000 1.755.600.000 0
106 PP2600068922 Zopiclon vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 86.640.000 86.640.000 0
107 PP2600068923 Acetyl leucin vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 323.400.000 323.400.000 0
108 PP2600068924 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 32.005.000 32.005.000 0
109 PP2600068925 Acetylsalicylic acid; clopidogrel vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 337.072.500 337.072.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 337.250.000 337.250.000 0
110 PP2600068926 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 56.939.000 150 364.000.000 364.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 358.500.000 358.500.000 0
111 PP2600068927 Allopurinol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 32.630.000 32.630.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 29.116.000 29.116.000 0
112 PP2600068928 Alpha chymotrypsin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 90.410.400 90.410.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 83.136.000 83.136.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 81.837.000 81.837.000 0
113 PP2600068929 Ambroxol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 79.968.000 79.968.000 0
114 PP2600068930 Ambroxol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 203.266.800 203.266.800 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 218.323.600 218.323.600 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 220.719.000 220.719.000 0
115 PP2600068931 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 105.875.000 105.875.000 0
116 PP2600068932 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 20.710.000 20.710.000 0
117 PP2600068933 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 10.400.000 10.400.000 0
118 PP2600068934 Amlodipin; atorvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 546.000.000 546.000.000 0
119 PP2600068935 Amoxicilin; acid clavulanic vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.657.908.000 1.657.908.000 0
120 PP2600068936 Amoxicilin; acid clavulanic vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 3.154.950.000 3.154.950.000 0
121 PP2600068937 Amoxicilin; acid clavulanic vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.461.360.000 3.461.360.000 0
122 PP2600068938 Amoxicilin; acid clavulanic vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 2.257.200.000 2.257.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 1.358.500.000 1.358.500.000 0
123 PP2600068939 Ampicilin; sulbactam vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 2.588.000.000 2.588.000.000 0
124 PP2600068940 Bisoprolol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 26.792.850 26.792.850 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 19.625.000 150 23.703.950 23.703.950 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 42.371.650 42.371.650 0
125 PP2600068941 Candesartan; hydrochlorothiazid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 40.258.000 150 695.400.000 695.400.000 0
126 PP2600068943 Captopril; hydroclorothiazid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 1.590.400.000 1.590.400.000 0
127 PP2600068944 Cefamandol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.337.500.000 1.337.500.000 0
128 PP2600068945 Cefamandol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 3.695.900.000 3.695.900.000 0
129 PP2600068946 Cefamandol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 2.153.146.000 2.153.146.000 0
130 PP2600068947 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 529.690.000 529.690.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 610.548.800 610.548.800 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 43.026.000 150 603.846.600 603.846.600 0
131 PP2600068948 Cefmetazol vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 2.347.400.000 2.347.400.000 0
132 PP2600068949 Cefoperazon vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 52.766.000 150 1.537.462.500 1.537.462.500 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 141.127.000 150 1.631.250.000 1.631.250.000 0
133 PP2600068950 Cefoperazon vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 52.766.000 150 161.998.000 161.998.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 141.127.000 150 162.000.000 162.000.000 0
134 PP2600068951 Cefotaxim vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 29.563.000 150 687.487.500 687.487.500 0
135 PP2600068952 Cefpodoxim vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 555.660.000 555.660.000 0
136 PP2600068953 Cefpodoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 153.123.000 150 170.000.000 170.000.000 0
137 PP2600068954 Cefradin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 691.088.000 691.088.000 0
138 PP2600068955 Ceftazidim vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 20.742.000 150 549.000.000 549.000.000 0
139 PP2600068956 Ceftizoxim vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 2.146.200.000 2.146.200.000 0
140 PP2600068957 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 60.840.000 60.840.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 31.067.000 150 50.310.000 50.310.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 49.320.000 49.320.000 0
141 PP2600068958 Cinnarizin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 49.993.600 49.993.600 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 43.670.880 43.670.880 0
142 PP2600068959 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 80.388.000 80.388.000 0
143 PP2600068960 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 43.026.000 150 7.337.400 7.337.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 7.337.400 7.337.400 0
144 PP2600068965 Cloxacilin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 987.800.000 987.800.000 0
145 PP2600068966 Desloratadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 9.372.000 9.372.000 0
146 PP2600068968 Dioctahedral smectit vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 496.120.000 496.120.000 0
147 PP2600068969 Diosmin; hesperidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 40.258.000 150 109.200.000 109.200.000 0
148 PP2600068970 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 4.520.000 4.520.000 0
149 PP2600068973 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 76.000.000 160 33.652.500 33.652.500 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 20.300.000 20.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 27.965.000 27.965.000 0
150 PP2600068974 Enalapril; hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 35.000.000 35.000.000 0
151 PP2600068975 Enalapril; hydrochlorothiazid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.476.000 150 1.693.930.000 1.693.930.000 0
152 PP2600068976 Enalapril; hydrochlorothiazid vn0108577441 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT 120 31.930.000 150 1.596.500.000 1.596.500.000 0
153 PP2600068977 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 59.292.000 150 2.964.600.000 2.964.600.000 0
154 PP2600068978 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 133.600.000 133.600.000 0
155 PP2600068979 Famotidin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 764.712.000 764.712.000 0
156 PP2600068980 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 175.980.000 175.980.000 0
157 PP2600068981 Fenofibrat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 249.375.000 249.375.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 249.375.000 249.375.000 0
158 PP2600068982 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 22.442.000 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 12.790.000 12.790.000 0
159 PP2600068983 Fexofenadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 8.800.000 8.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 6.720.000 6.720.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 6.464.000 6.464.000 0
160 PP2600068984 Furosemid vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 5.020.000 150 250.992.000 250.992.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 121.899.000 150 250.992.000 250.992.000 0
161 PP2600068985 Furosemid; spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 26.198.100 26.198.100 0
162 PP2600068986 Glibenclamid; metformin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 2.778.250.000 2.778.250.000 0
163 PP2600068987 Glimepirid; metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 22.442.000 150 611.260.000 611.260.000 0
164 PP2600068988 Glucosamin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 358.350.000 358.350.000 0
165 PP2600068989 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 17.460.000 17.460.000 0
166 PP2600068991 Heparin (natri) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.036.350.000 1.036.350.000 0
167 PP2600068992 Indapamid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 139.200.000 139.200.000 0
168 PP2600068993 Lacidipin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 306.525.000 306.525.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 40.258.000 150 250.747.500 250.747.500 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 341.700.000 341.700.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 316.575.000 316.575.000 0
169 PP2600068994 Lansoprazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 171.752.400 171.752.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 171.752.400 171.752.400 0
170 PP2600068995 Lisinopril vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 22.200.000 22.200.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 12.285.000 12.285.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 19.625.000 150 11.640.000 11.640.000 0
171 PP2600068996 Lisinopril vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 245.300.000 245.300.000 0
172 PP2600068997 Lisinopril; hydroclorothiazid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 528.880.000 528.880.000 0
173 PP2600068999 Loratadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 2.100.000 2.100.000 0
174 PP2600069000 Losartan; hydroclorothiazid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.071.420.000 1.071.420.000 0
175 PP2600069001 Losartan; hydroclorothiazid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.175.805.000 1.175.805.000 0
176 PP2600069003 Lovastatin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 23.926.000 150 186.200.000 186.200.000 0
177 PP2600069004 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 477.981.000 477.981.000 0
178 PP2600069005 Mebendazol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 19.625.000 150 3.210.200 3.210.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 3.176.600 3.176.600 0
179 PP2600069006 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 253.465.000 253.465.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 286.897.500 286.897.500 0
180 PP2600069007 Metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 513.045.000 513.045.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 440.429.400 440.429.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 639.333.000 639.333.000 0
181 PP2600069008 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 113.004.000 113.004.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 31.067.000 150 76.912.800 76.912.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 77.438.400 77.438.400 0
182 PP2600069009 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 171.922.400 171.922.400 0
183 PP2600069010 Methyl prednisolon vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 2.094.990.100 2.094.990.100 0
184 PP2600069011 Methyldopa vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 36.108.000 150 211.209.600 211.209.600 0
185 PP2600069012 Metronidazol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 78.000.000 78.000.000 0
186 PP2600069013 Misoprostol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 67.750.000 67.750.000 0
187 PP2600069015 Natri clorid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 3.431.751.750 3.431.751.750 0
188 PP2600069017 Nicorandil vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 66.980.000 66.980.000 0
189 PP2600069018 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 114.000.000 114.000.000 0
190 PP2600069019 Nifedipin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 173.817.000 173.817.000 0
191 PP2600069022 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 73.590.400 73.590.400 0
192 PP2600069023 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 11.250.000 11.250.000 0
193 PP2600069024 Omeprazol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 115.000.000 115.000.000 0
194 PP2600069025 Oxacilin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 1.242.000.000 1.242.000.000 0
195 PP2600069026 Paracetamol (acetaminophen) vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 518.211.000 518.211.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 26.531.000 150 1.326.510.000 1.326.510.000 0
196 PP2600069027 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 19.400.000 19.400.000 0
197 PP2600069028 Paracetamol (acetaminophen) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 238.602.000 238.602.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 204.516.000 204.516.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 19.625.000 150 149.454.000 149.454.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 135.295.200 135.295.200 0
198 PP2600069029 Perindopril; amlodipin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 1.131.690.000 1.131.690.000 0
199 PP2600069030 Piperacilin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 422.467.500 422.467.500 0
200 PP2600069031 Piperacilin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 887.900.000 887.900.000 0
201 PP2600069032 Piracetam vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 667.585.600 667.585.600 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 920.304.000 920.304.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 723.096.000 723.096.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 31.067.000 150 677.811.200 677.811.200 0
202 PP2600069033 Piroxicam vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 87.758.000 87.758.000 0
203 PP2600069034 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 128.898.000 128.898.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 124.200.000 124.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 132.300.000 132.300.000 0
204 PP2600069036 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 204.246.000 204.246.000 0
205 PP2600069037 Ramipril vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 14.958.000 150 422.076.000 422.076.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 22.442.000 150 434.490.000 434.490.000 0
206 PP2600069038 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 71.535.000 71.535.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 61.495.000 61.495.000 0
207 PP2600069039 Salicylic acid; betamethason dipropionat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 220.651.000 220.651.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 20.742.000 150 167.760.000 167.760.000 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 120 4.414.000 150 172.420.000 172.420.000 0
208 PP2600069040 Simvastatin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 29.563.000 150 398.090.700 398.090.700 0
209 PP2600069041 Simvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 1.300.000 1.300.000 0
210 PP2600069042 Sorbitol vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 439.162.500 439.162.500 0
211 PP2600069043 Spiramycin; metronidazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 249.450.000 249.450.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 299.340.000 299.340.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 324.285.000 324.285.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 222.842.000 222.842.000 0
212 PP2600069044 Spiramycin; metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 58.000.000 151 299.398.000 299.398.000 0
213 PP2600069045 Spironolacton vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 69.300.000 69.300.000 0
214 PP2600069046 Spironolacton vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 20.742.000 150 16.222.500 16.222.500 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 16.222.500 16.222.500 0
215 PP2600069047 Sulfamethoxazol; trimethoprim vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 80.220.000 80.220.000 0
216 PP2600069048 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 42.402.000 150 54.175.000 54.175.000 0
217 PP2600069050 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 15.750.000 15.750.000 0
218 PP2600069052 Valsartan vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 193.200.000 193.200.000 0
219 PP2600069053 Xylometazolin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 83.200.000 83.200.000 0
220 PP2600069054 Zopiclon vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 113.904.000 113.904.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 114.240.000 114.240.000 0
221 PP2600069055 Acetyl leucin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 498.080.000 498.080.000 0
222 PP2600069056 Aciclovir vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 337.920.000 337.920.000 0
223 PP2600069057 Alfuzosin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 393.240.000 393.240.000 0
224 PP2600069058 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 27.040.000 27.040.000 0
225 PP2600069059 Amlodipin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 285.852.000 285.852.000 0
226 PP2600069060 Amlodipin; lisinopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.209.775.000 1.209.775.000 0
227 PP2600069061 Amlodipin; losartan vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 3.565.640.000 3.565.640.000 0
228 PP2600069062 Amoxicilin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.903.800.000 1.903.800.000 0
229 PP2600069063 Amoxicilin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.300.626.600 1.300.626.600 0
230 PP2600069064 Amoxicilin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.935.282.400 3.935.282.400 0
231 PP2600069065 Amoxicilin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 85.932.000 85.932.000 0
232 PP2600069066 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 26.139.300 26.139.300 0
233 PP2600069067 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 984.000 150 43.672.200 43.672.200 0
234 PP2600069069 Azithromycin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 609.000.000 609.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 16.008.000 150 609.000.000 609.000.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 16.008.000 150 640.320.000 640.320.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 16.008.000 150 289.988.400 289.988.400 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 23.071.000 150 667.000.000 667.000.000 0
235 PP2600069070 Azithromycin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 81.270.000 81.270.000 0
236 PP2600069071 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 56.780.000 56.780.000 0
237 PP2600069072 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 1.097.360.000 1.097.360.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 28.731.000 150 1.042.364.400 1.042.364.400 0
238 PP2600069073 Cefalexin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 5.759.910.000 5.759.910.000 0
239 PP2600069074 Cefixim vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 815.150.000 815.150.000 0
240 PP2600069075 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 9.420.000 150 471.000.000 471.000.000 0
241 PP2600069076 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 1.223.550.000 1.223.550.000 0
242 PP2600069077 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 63.700.000 63.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 74.725.000 74.725.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 61.740.000 61.740.000 0
243 PP2600069079 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 31.894.300 31.894.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 31.648.050 31.648.050 0
244 PP2600069080 Cetirizin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 17.243.100 17.243.100 0
245 PP2600069081 Ciprofloxacin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 26.410.000 26.410.000 0
246 PP2600069082 Clindamycin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 332.710.000 332.710.000 0
247 PP2600069083 Drotaverin clohydrat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 128.255.400 128.255.400 0
248 PP2600069084 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 311.850.000 311.850.000 0
249 PP2600069085 Enalapril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 567.432.000 567.432.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 52.766.000 150 519.080.400 519.080.400 0
250 PP2600069086 Enalapril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 273.307.300 273.307.300 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 52.766.000 150 262.151.900 262.151.900 0
251 PP2600069087 Enalapril; hydrochlorothiazid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.238.550.000 1.238.550.000 0
252 PP2600069088 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 1.152.460.000 1.152.460.000 0
253 PP2600069089 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 75.000.000 180 412.538.400 412.538.400 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 460.080.000 460.080.000 0
254 PP2600069090 Ethambutol vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 43.026.000 150 609.052.500 609.052.500 0
255 PP2600069091 Fenofibrat vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 36.108.000 150 291.078.000 291.078.000 0
256 PP2600069092 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 157.815.000 157.815.000 0
257 PP2600069093 Fluconazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 55.755.000 55.755.000 0
258 PP2600069094 Flunarizin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
259 PP2600069095 Glibenclamid; metformin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 121.680.000 121.680.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 227.520.000 227.520.000 0
vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 36.108.000 150 235.872.000 235.872.000 0
260 PP2600069096 Gliclazid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 1.159.401.600 1.159.401.600 0
261 PP2600069097 Gliclazid; metformin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 3.975.180.000 3.975.180.000 0
262 PP2600069098 Ibuprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 64.000.000 64.000.000 0
263 PP2600069099 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 88.893.000 88.893.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.797.000 150 84.359.100 84.359.100 0
264 PP2600069100 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 21.924.000 21.924.000 0
265 PP2600069101 Lisinopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 38.980.000 38.980.000 0
266 PP2600069102 Loratadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 172.686.000 172.686.000 0
267 PP2600069103 Losartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 270.000.000 150 167.600.000 167.600.000 0
268 PP2600069104 Meloxicam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.635.200 6.635.200 0
269 PP2600069105 Methyl prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 71.355.000 71.355.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 70.929.000 70.929.000 0
270 PP2600069106 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 369.041.400 369.041.400 0
271 PP2600069107 Pantoprazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 31.542.500 31.542.500 0
272 PP2600069108 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 1.021.748.800 1.021.748.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 992.046.800 992.046.800 0
273 PP2600069109 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 231.504.000 231.504.000 0
274 PP2600069110 Paracetamol (acetaminophen) vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 755.000.000 755.000.000 0
275 PP2600069111 Paracetamol; tramadol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 10.290.000 10.290.000 0
276 PP2600069112 Perindopril vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.779.650.300 2.779.650.300 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 56.440.000 150 2.788.385.000 2.788.385.000 0
277 PP2600069113 Perindopril; amlodipin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.615.500.000 2.615.500.000 0
278 PP2600069114 Perindopril; amlodipin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 192.118.500 192.118.500 0
279 PP2600069115 Piracetam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.119.960.000 1.119.960.000 0
280 PP2600069117 Rifampicin; isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 36.390.000 150 459.374.400 459.374.400 0
281 PP2600069118 Rifampicin; isoniazid; pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 36.390.000 150 502.800.600 502.800.600 0
282 PP2600069119 Rosuvastatin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 114.420.000 114.420.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 110.606.000 110.606.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 80.094.000 80.094.000 0
283 PP2600069120 Telmisartan; hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 2.661.330.000 2.661.330.000 0
284 PP2600069121 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
285 PP2600069122 Valsartan vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 79.552.000 79.552.000 0
286 PP2600069123 Acetyl leucin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 7.887.600.000 7.887.600.000 0
287 PP2600069124 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 41.175.000 41.175.000 0
288 PP2600069125 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 14.175.000 14.175.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 15.615.000 15.615.000 0
289 PP2600069126 Aciclovir vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 35.190.000 35.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 35.394.000 35.394.000 0
290 PP2600069128 Adenosin triphosphat vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 83.895.000 83.895.000 0
291 PP2600069129 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 29.000.000 29.000.000 0
292 PP2600069130 Allopurinol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 8.746.500 8.746.500 0
293 PP2600069131 Allopurinol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.300.000 2.300.000 0
294 PP2600069132 Ambroxol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 95.950.000 150 1.618.500.000 1.618.500.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.614.184.000 1.614.184.000 0
295 PP2600069133 Ambroxol vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 14.653.000 150 247.698.000 247.698.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 14.958.000 150 249.301.800 249.301.800 0
296 PP2600069134 Ambroxol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 13.965.000 13.965.000 0
297 PP2600069135 Ambroxol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 35.250.000 35.250.000 0
298 PP2600069136 Ambroxol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 31.067.000 150 228.405.510 228.405.510 0
299 PP2600069137 Aminophylin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
300 PP2600069138 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 71.585.000 150 1.995.000 1.995.000 0
301 PP2600069139 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 93.120.000 93.120.000 0
302 PP2600069141 Amlodipin; atorvastatin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 2.128.912.500 2.128.912.500 0
303 PP2600069142 Amlodipin; lisinopril vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 913.675.000 913.675.000 0
304 PP2600069143 Amoxicilin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 838.771.500 838.771.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 814.101.750 814.101.750 0
305 PP2600069144 Amoxicilin; acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 112.368.000 150 1.310.880.000 1.310.880.000 0
306 PP2600069145 Amoxicilin; acid clavulanic vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 5.530.710.000 5.530.710.000 0
307 PP2600069146 Ampicilin; sulbactam vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 2.002.000.000 2.002.000.000 0
308 PP2600069147 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 59.180.550 59.180.550 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 58.394.700 58.394.700 0
309 PP2600069149 Atorvastatin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 25.294.500 25.294.500 0
310 PP2600069150 Atorvastatin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 16.899.000 16.899.000 0
311 PP2600069151 Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 766.584.000 766.584.000 0
312 PP2600069153 Atropin sulfat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 100.464.000 100.464.000 0
313 PP2600069154 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 2.831.325.000 2.831.325.000 0
314 PP2600069155 Bacillus subtilis vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 482.700.000 482.700.000 0
315 PP2600069156 Bisoprolol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.266.000 6.266.000 0
316 PP2600069157 Bisoprolol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 4.986.100 4.986.100 0
317 PP2600069158 Bromhexin hydroclorid vn0103984595 Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An 120 33.038.000 150 564.525.000 564.525.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 36.390.000 150 602.160.000 602.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 577.552.500 577.552.500 0
318 PP2600069159 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 595.476.000 595.476.000 0
319 PP2600069160 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 3.347.800 3.347.800 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 3.524.000 3.524.000 0
320 PP2600069161 Bromhexin hydroclorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 298.600.000 298.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 298.600.000 298.600.000 0
321 PP2600069162 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 931.140.000 931.140.000 0
322 PP2600069163 Bupivacain hydroclorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 174.084.000 174.084.000 0
323 PP2600069164 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 15.115.800 15.115.800 0
324 PP2600069165 Calci lactat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 34.401.000 150 371.655.000 371.655.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 381.290.500 381.290.500 0
325 PP2600069166 Candesartan; hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 1.682.956.800 1.682.956.800 0
326 PP2600069167 Captopril vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 7.023.100 7.023.100 0
327 PP2600069168 Captopril; hydroclorothiazid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 336.740.000 336.740.000 0
328 PP2600069169 Carbetocin vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 46.421.000 150 297.990.000 297.990.000 0
329 PP2600069170 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 217.770.000 217.770.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 203.679.000 203.679.000 0
330 PP2600069172 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 153.123.000 150 3.511.200.000 3.511.200.000 0
331 PP2600069173 Cefamandol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 112.368.000 150 525.000.000 525.000.000 0
332 PP2600069174 Cefamandol vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 23.926.000 150 983.400.000 983.400.000 0
333 PP2600069175 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 470.427.000 470.427.000 0
334 PP2600069176 Cefoperazon vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 843.700.000 843.700.000 0
335 PP2600069177 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 153.123.000 150 3.629.818.500 3.629.818.500 0
336 PP2600069178 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 225.165.000 225.165.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 214.200.000 214.200.000 0
337 PP2600069179 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 10.112.000 10.112.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.225.000 150 10.169.600 10.169.600 0
338 PP2600069180 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 2.730.000 2.730.000 0
339 PP2600069181 Cefradin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 77.938.000 77.938.000 0
340 PP2600069182 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 1.789.110.000 1.789.110.000 0
341 PP2600069183 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 116.485.600 116.485.600 0
342 PP2600069184 Ceftriaxon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 349.840.400 349.840.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 350.859.600 350.859.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 350.350.000 350.350.000 0
343 PP2600069185 Cefuroxim vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 2.253.680.000 2.253.680.000 0
344 PP2600069186 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 67.340.000 67.340.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.225.000 150 79.550.000 79.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 78.995.000 78.995.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 65.268.000 65.268.000 0
345 PP2600069187 Cefuroxim vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 7.345.360.000 7.345.360.000 0
346 PP2600069188 Cefuroxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 16.520.000 16.520.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 16.912.000 16.912.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 16.170.000 16.170.000 0
347 PP2600069189 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 23.799.300 23.799.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 23.615.550 23.615.550 0
348 PP2600069190 Cetirizin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 567.000 567.000 0
349 PP2600069191 Cimetidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 11.780.000 11.780.000 0
350 PP2600069192 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 71.585.000 150 466.561.200 466.561.200 0
351 PP2600069193 Ciprofloxacin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 164.670.000 164.670.000 0
352 PP2600069194 Ciprofloxacin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 240.890.000 240.890.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 230.945.000 230.945.000 0
353 PP2600069195 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 67.490.000 67.490.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 79.241.200 79.241.200 0
354 PP2600069196 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 2.484.600 2.484.600 0
355 PP2600069197 Clarithromycin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 168.682.500 168.682.500 0
356 PP2600069198 Clindamycin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 61.656.000 61.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 59.220.000 59.220.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 58.128.000 58.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 59.640.000 59.640.000 0
357 PP2600069199 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 17.145.800 17.145.800 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 15.623.200 15.623.200 0
358 PP2600069200 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 7.140.000 7.140.000 0
359 PP2600069201 Cloxacilin vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 1.130.400.000 1.130.400.000 0
360 PP2600069202 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 779.000.000 779.000.000 0
361 PP2600069203 Codein; terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.225.000 150 197.340.000 197.340.000 0
362 PP2600069204 Colchicin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 35.840.000 35.840.000 0
363 PP2600069205 Desloratadin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 94.395.000 94.395.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 14.653.000 150 78.120.000 78.120.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 60.868.500 60.868.500 0
364 PP2600069206 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 237.400.000 237.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 14.653.000 150 254.018.000 254.018.000 0
365 PP2600069207 Desloratadin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.226.300 2.226.300 0
366 PP2600069208 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 14.653.000 150 55.740.000 55.740.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 43.430.750 43.430.750 0
367 PP2600069209 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 15.600.000 15.600.000 0
368 PP2600069210 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 11.200.000 11.200.000 0
369 PP2600069211 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 4.320.000 4.320.000 0
370 PP2600069212 Diclofenac vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 27.893.250 27.893.250 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 27.893.250 27.893.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 31.878.000 31.878.000 0
371 PP2600069213 Diclofenac vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 13.827.750 13.827.750 0
372 PP2600069215 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 39.360.000 39.360.000 0
373 PP2600069216 Diosmin; hesperidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 172.620.000 172.620.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 89.762.400 89.762.400 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 3.699.000 150 82.200.000 82.200.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 90.420.000 90.420.000 0
374 PP2600069217 Diphenhydramin vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 120 72.934.000 150 164.451.200 164.451.200 0
vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 200.727.200 200.727.200 0
375 PP2600069218 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 1.452.000 150 72.598.680 72.598.680 0
376 PP2600069221 Drotaverin clohydrat vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 7.110.000 7.110.000 0
377 PP2600069222 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 33.626.880 33.626.880 0
378 PP2600069224 Enalapril; hydrochlorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 71.585.000 150 1.425.679.500 1.425.679.500 0
379 PP2600069225 Epinephrin (adrenalin) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 39.435.000 39.435.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 46.031.400 46.031.400 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 43.020.000 43.020.000 0
380 PP2600069226 Epinephrin (adrenalin) vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
381 PP2600069227 Esomeprazol vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 248.706.000 248.706.000 0
382 PP2600069228 Esomeprazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 9.720.000 9.720.000 0
383 PP2600069229 Famotidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 164.480.000 164.480.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 120 306.935.000 150 158.720.000 158.720.000 0
384 PP2600069230 Famotidin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 3.299.600.000 3.299.600.000 0
385 PP2600069231 Famotidin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 2.447.290.000 2.447.290.000 0
386 PP2600069232 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 392.098.000 392.098.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 460.115.000 460.115.000 0
387 PP2600069233 Fenofibrat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 11.800.000 11.800.000 0
388 PP2600069234 Furosemid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 4.296.000 4.296.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 4.152.800 4.152.800 0
389 PP2600069235 Furosemid; spironolacton vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 36.807.750 36.807.750 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 16.420.500 16.420.500 0
390 PP2600069236 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 23.362.500 23.362.500 0
391 PP2600069237 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 49.644.000 49.644.000 0
392 PP2600069238 Glimepirid; metformin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 2.081.167.200 2.081.167.200 0
393 PP2600069239 Glucosamin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 11.542.500 11.542.500 0
394 PP2600069240 Glucose vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 129.281.400 129.281.400 0
395 PP2600069241 Glucose vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.855.087.150 1.855.087.150 0
396 PP2600069242 Glucose vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 394.401.600 394.401.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 400.770.000 400.770.000 0
397 PP2600069243 Glucose vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 22.200.000 22.200.000 0
398 PP2600069244 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 80.803.800 80.803.800 0
399 PP2600069245 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 31.860.000 31.860.000 0
400 PP2600069246 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 253.154.000 253.154.000 0
401 PP2600069248 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 22.142.500 22.142.500 0
402 PP2600069249 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 26.838.000 26.838.000 0
403 PP2600069250 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.797.000 150 12.705.000 12.705.000 0
404 PP2600069251 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 7.378.000 7.378.000 0
405 PP2600069252 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 71.585.000 150 67.290.300 67.290.300 0
406 PP2600069253 Irbesartan vn0103984595 Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An 120 33.038.000 150 815.850.000 815.850.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 71.585.000 150 592.704.000 592.704.000 0
407 PP2600069255 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 81.345.000 81.345.000 0
408 PP2600069256 Kali clorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 46.880.000 46.880.000 0
409 PP2600069257 Kali clorid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 118.116.900 118.116.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 118.725.750 118.725.750 0
410 PP2600069258 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 472.950.000 472.950.000 0
411 PP2600069260 Ketoconazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 22.270.500 22.270.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 13.306.750 13.306.750 0
412 PP2600069261 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 70.736.400 70.736.400 0
413 PP2600069262 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 50.400.000 50.400.000 0
414 PP2600069263 Levocetirizin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 283.250.000 283.250.000 0
415 PP2600069264 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 324.000.000 324.000.000 0
416 PP2600069265 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 223.548.000 223.548.000 0
417 PP2600069266 Lidocain hydroclodrid vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 120 72.934.000 150 288.750.000 288.750.000 0
418 PP2600069267 Lidocain hydroclodrid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 31.564.000 31.564.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 28.529.000 28.529.000 0
419 PP2600069268 Lisinopril; hydroclorothiazid vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 153.123.000 150 345.100.000 345.100.000 0
420 PP2600069269 Lisinopril; hydroclorothiazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 488.544.000 150 592.860.000 592.860.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 19.625.000 150 424.642.000 424.642.000 0
421 PP2600069271 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 6.336.000 6.336.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.286.500 6.286.500 0
422 PP2600069272 Loratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 9.187.360 9.187.360 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 11.320.140 11.320.140 0
423 PP2600069273 Losartan vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 11.160.000 11.160.000 0
424 PP2600069274 Losartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 4.900.500 4.900.500 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 6.138.000 6.138.000 0
425 PP2600069275 Losartan; hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 1.792.140.000 1.792.140.000 0
426 PP2600069276 Lovastatin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 83.088.600 83.088.600 0
427 PP2600069277 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 89.859.000 89.859.000 0
428 PP2600069278 Magnesi aspartat; kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 1.037.295.000 1.037.295.000 0
429 PP2600069279 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 1.751.925.000 1.751.925.000 0
430 PP2600069280 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 40.258.000 150 782.630.400 782.630.400 0
vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 36.108.000 150 780.981.600 780.981.600 0
431 PP2600069281 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 959.400.000 959.400.000 0
432 PP2600069282 Magnesi sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 16.211.000 16.211.000 0
433 PP2600069283 Manitol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 97.020.000 97.020.000 0
434 PP2600069285 Meclophenoxat vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 1.264.500.000 1.264.500.000 0
435 PP2600069286 Meclophenoxat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 442.750.000 442.750.000 0
436 PP2600069289 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 14.080.000 14.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 14.200.000 14.200.000 0
437 PP2600069290 Methyl ergometrin maleat vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 62.947.500 62.947.500 0
438 PP2600069292 Methyl prednisolon vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.230.000 1.230.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 1.218.000 1.218.000 0
439 PP2600069293 Methyl prednisolon vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 1.464.192.000 1.464.192.000 0
440 PP2600069294 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 952.652.400 952.652.400 0
441 PP2600069296 Metronidazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 706.394.640 706.394.640 0
442 PP2600069297 Metronidazol vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 32.034.800 32.034.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 35.265.200 35.265.200 0
443 PP2600069298 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 10.838.800 10.838.800 0
444 PP2600069299 Miconazol vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 45.700.000 45.700.000 0
445 PP2600069300 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 122.675.000 122.675.000 0
446 PP2600069302 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 624.357.300 624.357.300 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 624.007.520 624.007.520 0
447 PP2600069303 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 141.700.000 141.700.000 0
448 PP2600069304 N-acetylcystein vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 34.401.000 150 1.320.833.000 1.320.833.000 0
449 PP2600069305 N-Acetylcystein vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 6.213.900 6.213.900 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.456.000 6.456.000 0
450 PP2600069306 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 21.520.800 21.520.800 0
451 PP2600069307 Natri clorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 24.565.200 24.565.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 25.402.650 25.402.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 31.264.800 31.264.800 0
452 PP2600069308 Natri clorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 5.178.468.900 5.178.468.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 4.962.886.500 4.962.886.500 0
453 PP2600069309 Natri clorid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 3.840.000 3.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 617.169.000 150 3.600.000 3.600.000 0
454 PP2600069310 Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 251.940.000 251.940.000 0
455 PP2600069312 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 33.600.000 33.600.000 0
456 PP2600069313 Natri montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 10.320.000 10.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 140.000.000 155 10.320.000 10.320.000 0
457 PP2600069314 Natri montelukast vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 250.000.000 150 540.207.000 540.207.000 0
458 PP2600069315 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 55.394.310 55.394.310 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 50.139.000 50.139.000 0
459 PP2600069316 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 20.742.000 150 391.440.000 391.440.000 0
460 PP2600069317 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 526.848.000 526.848.000 0
461 PP2600069318 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 442.198.050 442.198.050 0
462 PP2600069319 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 120 72.934.000 150 301.595.000 301.595.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 184.650.000 184.650.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 160.030.000 160.030.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 172.832.400 172.832.400 0
463 PP2600069320 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 120 72.934.000 150 1.795.919.005 1.795.919.005 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.729.220.500 1.729.220.500 0
464 PP2600069321 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 120 72.934.000 150 985.714.800 985.714.800 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.002.907.500 1.002.907.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 993.356.000 993.356.000 0
465 PP2600069322 Octreotid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 141.100.000 141.100.000 0
466 PP2600069323 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 10.377.600 10.377.600 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 13.836.800 13.836.800 0
467 PP2600069324 Omeprazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 580.000 580.000 0
468 PP2600069325 Ondansetron vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 10.920.000 10.920.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 48.048.000 48.048.000 0
469 PP2600069326 Oxacilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 112.368.000 150 411.800.000 411.800.000 0
470 PP2600069327 Oxytocin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 184.100.000 184.100.000 0
471 PP2600069328 Oxytocin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 296.460.000 296.460.000 0
472 PP2600069329 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 5.790.400 5.790.400 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 5.771.600 5.771.600 0
473 PP2600069331 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 81.096.000 81.096.000 0
474 PP2600069334 Paracetamol (acetaminophen) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 6.909.000 6.909.000 0
475 PP2600069335 Paracetamol (acetaminophen) vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 925.953.000 925.953.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 826.875.000 826.875.000 0
476 PP2600069336 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 5.487.500 5.487.500 0
477 PP2600069337 Paracetamol (acetaminophen) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 201.376.200 201.376.200 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 408.195.000 408.195.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 367.375.500 367.375.500 0
478 PP2600069338 Paracetamol; codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 414.180.000 414.180.000 0
479 PP2600069339 Paracetamol; chlorpheniramin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 204.073.000 204.073.000 0
480 PP2600069340 Paracetamol; chlorpheniramin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 404.355.000 404.355.000 0
481 PP2600069341 Paracetamol; diphenhydramin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 196.128.000 196.128.000 0
482 PP2600069343 Paracetamol; tramadol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.013.000 150 11.520.000 11.520.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.225.000 150 20.256.000 20.256.000 0
483 PP2600069344 Perindopril vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 6.575.000 6.575.000 0
484 PP2600069345 Perindopril; indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 156.982.350 156.982.350 0
485 PP2600069346 Perindopril; indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 1.273.272.000 1.273.272.000 0
486 PP2600069347 Piperacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 618.345.000 618.345.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 112.368.000 150 576.160.000 576.160.000 0
487 PP2600069348 Piperacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 1.100.100.000 1.100.100.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 112.368.000 150 1.032.080.000 1.032.080.000 0
488 PP2600069349 Piracetam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 168.522.300 168.522.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 163.041.900 163.041.900 0
489 PP2600069350 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 62.075.000 62.075.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 74.490.000 74.490.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 91.871.000 91.871.000 0
490 PP2600069351 Piroxicam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 176.400.000 176.400.000 0
491 PP2600069352 Piroxicam vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 7.357.500 7.357.500 0
492 PP2600069353 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 972.812.500 972.812.500 0
493 PP2600069354 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 32.000.000 32.000.000 0
494 PP2600069355 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 37.455.250 37.455.250 0
495 PP2600069357 Propylthiouracil (PTU) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 36.390.000 150 79.738.500 79.738.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 85.144.500 85.144.500 0
496 PP2600069358 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 6.958.000 6.958.000 0
497 PP2600069359 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 48.384.000 48.384.000 0
498 PP2600069360 Phloroglucinol hydrat; trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 2.805.600.000 2.805.600.000 0
499 PP2600069361 Phytomenadion (vitamin K1) vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 24.721.000 24.721.000 0
500 PP2600069362 Quinapril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 38.144.000 150 1.005.753.000 1.005.753.000 0
501 PP2600069363 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 211.072.000 150 52.920.000 52.920.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.797.000 150 82.800.000 82.800.000 0
502 PP2600069364 Ramipril vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 155.628.000 155.628.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 164.656.800 164.656.800 0
503 PP2600069365 Ringer lactat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.250.684.500 1.250.684.500 0
504 PP2600069366 Rocuronium bromid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 84.500.000 84.500.000 0
505 PP2600069367 Rocuronium bromid vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 192.375.000 192.375.000 0
506 PP2600069369 Rotundin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 36.700.000 36.700.000 0
507 PP2600069370 Salbutamol sulfat vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 110.200.000 110.200.000 0
508 PP2600069371 Salbutamol sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 305.235.000 305.235.000 0
509 PP2600069372 Salbutamol sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 415.800.000 415.800.000 0
510 PP2600069373 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 476.280.000 476.280.000 0
511 PP2600069374 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 1.565.550.000 1.565.550.000 0
512 PP2600069376 Salicylic acid; betamethason dipropionat vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 134.190.000 134.190.000 0
vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 121.054.500 121.054.500 0
513 PP2600069377 Sắt fumarat; acid folic vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 100.395.000 100.395.000 0
514 PP2600069378 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 120 2.909.000 150 133.320.000 133.320.000 0
515 PP2600069379 Simvastatin vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.536.000 1.536.000 0
516 PP2600069380 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 14.033.000 150 41.998.500 41.998.500 0
517 PP2600069382 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.797.000 150 5.400.000 5.400.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 4.980.000 4.980.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 36.170.000 150 5.040.000 5.040.000 0
518 PP2600069383 Spiramycin; metronidazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 11.040.000 11.040.000 0
519 PP2600069384 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 217.518.000 150 63.236.250 63.236.250 0
520 PP2600069385 Sucralfat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 143.267.000 150 513.000.000 513.000.000 0
521 PP2600069387 Sulfamethoxazol; trimethoprim vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 176.580.000 176.580.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 161.178.300 161.178.300 0
522 PP2600069388 Sulpirid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 1.105.000 1.105.000 0
523 PP2600069389 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 14.476.800 14.476.800 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 13.572.000 13.572.000 0
524 PP2600069390 Telmisartan; hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 109.000.000 150 105.304.800 105.304.800 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 95.319.000 95.319.000 0
525 PP2600069391 Tenofovir; lamivudin; efavirenz vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 396.270.000 396.270.000 0
526 PP2600069393 Terbutalin vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 120 800.000.000 150 85.065.000 85.065.000 0
527 PP2600069395 Tinidazol vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 799.450.000 799.450.000 0
528 PP2600069396 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 3.218.670 3.218.670 0
529 PP2600069398 Tranexamic acid vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 21.450.000 21.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 20.130.000 20.130.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
530 PP2600069399 Tranexamic acid vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 577.780.000 577.780.000 0
531 PP2600069400 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 140.519.000 150 23.051.000 23.051.000 0
vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 22.792.000 22.792.000 0
532 PP2600069401 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 137.097.500 137.097.500 0
vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 120 36.108.000 150 268.400.000 268.400.000 0
533 PP2600069403 Valsartan vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 262.359.000 262.359.000 0
534 PP2600069404 Vitamin B1; B6; B12 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 145.000.000 180 1.212.340.500 1.212.340.500 0
535 PP2600069406 Vitamin B1; B6; B12 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 187.372.000 150 905.930.000 905.930.000 0
536 PP2600069407 Vitamin C vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 23.926.000 150 93.154.000 93.154.000 0
537 PP2600069408 Vitamin C vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 658.236.600 658.236.600 0
538 PP2600069410 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.508.000 150 6.440.000 6.440.000 0
539 PP2600069412 Diclofenac vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 80.000.000 150 17.655.750 17.655.750 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 46.612.000 150 20.650.000 20.650.000 0
540 PP2600069413 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 142.000.000 150 11.907.000 11.907.000 0
541 PP2600069414 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 120 42.181.000 150 2.109.030.000 2.109.030.000 0
542 PP2600069415 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 38.144.000 150 168.000.000 168.000.000 0
543 PP2600069416 Fentanyl vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 120 1.600.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
544 PP2600069418 Gliclazid; metformin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.476.000 150 1.466.880.000 1.466.880.000 0
545 PP2600069419 Heparin (natri) vn0109705304 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma 120 78.739.000 150 3.936.922.500 3.936.922.500 0
546 PP2600069420 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 1.431.900.000 1.431.900.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 120 306.935.000 150 1.412.550.000 1.412.550.000 0
547 PP2600069421 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 120 306.935.000 150 113.113.000 113.113.000 0
548 PP2600069422 Insulin người trộn, hỗn hợp vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 120 306.935.000 150 13.568.100.000 13.568.100.000 0
549 PP2600069424 Metronidazol; neomycin; nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 466.200.000 466.200.000 0
550 PP2600069425 Piracetam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 155.802.000 150 178.500.000 178.500.000 0
551 PP2600069426 Salbutamol sulfat vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 120 400.000.000 150 28.301.600 28.301.600 0
552 PP2600069427 Sofosbuvir; velpatasvir vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 116.312.000 150 4.857.328.000 4.857.328.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 145.000.000 180 4.662.400.000 4.662.400.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 121.899.000 150 5.084.000.000 5.084.000.000 0
553 PP2600069428 Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 128.659.000 150 2.762.017.800 2.762.017.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 103.000.000 150 2.734.150.800 2.734.150.800 0
554 PP2600069429 Tenofovir; lamivudin; efavirenz vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 2.114.324.000 150 1.003.170.000 1.003.170.000 0
555 PP2600069430 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 200.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 88
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600068930 - Ambroxol

2. PP2600068974 - Enalapril; hydrochlorothiazid

3. PP2600068978 - Etoricoxib

4. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600069032 - Piracetam

6. PP2600069088 - Esomeprazol

7. PP2600069089 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600069217 - Diphenhydramin

2. PP2600069266 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2600069320 - Nước cất pha tiêm

5. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068880 - Nystatin; neomycin; polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600068833 - Diazepam

2. PP2600068840 - Ephedrin

3. PP2600068845 - Fentanyl

4. PP2600068846 - Fentanyl

5. PP2600068861 - Ketamin

6. PP2600068875 - Midazolam

7. PP2600069108 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2600069109 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600069210 - Diazepam

10. PP2600069211 - Diazepam

11. PP2600069302 - Morphin

12. PP2600069428 - Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600068818 - Cefaclor

2. PP2600068878 - Nifedipin

3. PP2600068922 - Zopiclon

4. PP2600068938 - Amoxicilin; acid clavulanic

5. PP2600068939 - Ampicilin; sulbactam

6. PP2600068965 - Cloxacilin

7. PP2600068993 - Lacidipin

8. PP2600069025 - Oxacilin

9. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2600069029 - Perindopril; amlodipin

11. PP2600069030 - Piperacilin

12. PP2600069054 - Zopiclon

13. PP2600069082 - Clindamycin

14. PP2600069285 - Meclophenoxat

15. PP2600069314 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068953 - Cefpodoxim

2. PP2600069172 - Cefamandol

3. PP2600069177 - Cefoperazon

4. PP2600069268 - Lisinopril; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069067 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600068799 - Albumin

2. PP2600068926 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103984595
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2600069253 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600069077 - Cefuroxim

2. PP2600069105 - Methyl prednisolon

3. PP2600069121 - Trimetazidin

4. PP2600069125 - Aciclovir

5. PP2600069143 - Amoxicilin

6. PP2600069160 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2600069170 - Cefadroxil

8. PP2600069179 - Cefpodoxim

9. PP2600069183 - Ceftazidim

10. PP2600069184 - Ceftriaxon

11. PP2600069186 - Cefuroxim

12. PP2600069188 - Cefuroxim

13. PP2600069195 - Ciprofloxacin

14. PP2600069199 - Clopidogrel

15. PP2600069251 - Ibuprofen

16. PP2600069272 - Loratadin

17. PP2600069274 - Losartan

18. PP2600069323 - Omeprazol

19. PP2600069329 - Pantoprazol

20. PP2600069334 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2600069338 - Paracetamol; codein phosphat

23. PP2600069353 - Povidon iodin

24. PP2600069355 - Propranolol hydroclorid

25. PP2600069389 - Telmisartan

26. PP2600069390 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600069003 - Lovastatin

2. PP2600069174 - Cefamandol

3. PP2600069407 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600069117 - Rifampicin; isoniazid

2. PP2600069118 - Rifampicin; isoniazid; pyrazinamid

3. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2600069357 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600068932 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2600068989 - Haloperidol

3. PP2600069006 - Meloxicam

4. PP2600069036 - Phenobarbital

5. PP2600069071 - Carbamazepin

6. PP2600069092 - Fexofenadin

7. PP2600069106 - Olanzapin

8. PP2600069200 - Clorpromazin

9. PP2600069206 - Desloratadin

10. PP2600069209 - Desloratadin

11. PP2600069248 - Haloperidol

12. PP2600069249 - Haloperidol

13. PP2600069265 - Levomepromazin

14. PP2600069289 - Meloxicam

15. PP2600069300 - Midazolam

16. PP2600069313 - Natri montelukast

17. PP2600069331 - Papaverin hydroclorid

18. PP2600069350 - Piroxicam

19. PP2600069358 - Phenobarbital

20. PP2600069359 - Phenobarbital

21. PP2600069401 - Valproat natri

22. PP2600069410 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068920 - Valsartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600069165 - Calci lactat

2. PP2600069304 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108577441
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068976 - Enalapril; hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068821 - Cefotaxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800167460
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2600068807 - Amoxicilin

2. PP2600068822 - Ceftazidim

3. PP2600068874 - Metronidazol

4. PP2600068925 - Acetylsalicylic acid; clopidogrel

5. PP2600068956 - Ceftizoxim

6. PP2600068968 - Dioctahedral smectit

7. PP2600069031 - Piperacilin

8. PP2600069061 - Amlodipin; losartan

9. PP2600069070 - Azithromycin

10. PP2600069096 - Gliclazid

11. PP2600069097 - Gliclazid; metformin

12. PP2600069114 - Perindopril; amlodipin

13. PP2600069119 - Rosuvastatin

14. PP2600069124 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

15. PP2600069145 - Amoxicilin; acid clavulanic

16. PP2600069153 - Atropin sulfat

17. PP2600069163 - Bupivacain hydroclorid

18. PP2600069185 - Cefuroxim

19. PP2600069187 - Cefuroxim

20. PP2600069191 - Cimetidin

21. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin

22. PP2600069217 - Diphenhydramin

23. PP2600069227 - Esomeprazol

24. PP2600069229 - Famotidin

25. PP2600069230 - Famotidin

26. PP2600069255 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2600069257 - Kali clorid

28. PP2600069281 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

29. PP2600069286 - Meclophenoxat

30. PP2600069293 - Methyl prednisolon

31. PP2600069297 - Metronidazol

32. PP2600069339 - Paracetamol; chlorpheniramin

33. PP2600069366 - Rocuronium bromid

34. PP2600069367 - Rocuronium bromid

35. PP2600069376 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

36. PP2600069393 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600068947 - Cefixim

2. PP2600068954 - Cefradin

3. PP2600068957 - Cefuroxim

4. PP2600068995 - Lisinopril

5. PP2600069066 - Atenolol

6. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin

7. PP2600069119 - Rosuvastatin

8. PP2600069147 - Atenolol

9. PP2600069229 - Famotidin

10. PP2600069232 - Felodipin

11. PP2600069269 - Lisinopril; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068977 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068827 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600068853 - Ibuprofen

2. PP2600068930 - Ambroxol

3. PP2600068943 - Captopril; hydroclorothiazid

4. PP2600069004 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd

5. PP2600069129 - Alfuzosin

6. PP2600069132 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600069138 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2600069192 - Cimetidin

3. PP2600069224 - Enalapril; hydrochlorothiazid

4. PP2600069252 - Indapamid

5. PP2600069253 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109705304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069419 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 128

1. PP2600068796 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2600068804 - Amlodipin; indapamid

3. PP2600068805 - Amlodipin; indapamid; perindopril

4. PP2600068808 - Amoxicilin

5. PP2600068811 - Ampicilin; sulbactam

6. PP2600068813 - Azithromycin

7. PP2600068835 - Diosmin; hesperidin

8. PP2600068841 - Etoricoxib

9. PP2600068843 - Famotidin

10. PP2600068854 - Ibuprofen

11. PP2600068860 - Iopromid acid

12. PP2600068866 - Lisinopril

13. PP2600068868 - Lisinopril; hydroclorothiazid

14. PP2600068869 - Lovastatin

15. PP2600068871 - Metformin

16. PP2600068877 - N-Acetylcystein

17. PP2600068889 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2600068892 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

19. PP2600068893 - Perindopril

20. PP2600068894 - Perindopril; amlodipin

21. PP2600068895 - Perindopril; amlodipin

22. PP2600068897 - Perindopril; amlodipin

23. PP2600068898 - Perindopril; indapamid

24. PP2600068910 - Simvastatin

25. PP2600068911 - Spironolacton

26. PP2600068918 - Trimetazidin

27. PP2600068919 - Trimetazidin

28. PP2600068924 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

29. PP2600068927 - Allopurinol

30. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin

31. PP2600068929 - Ambroxol

32. PP2600068930 - Ambroxol

33. PP2600068935 - Amoxicilin; acid clavulanic

34. PP2600068937 - Amoxicilin; acid clavulanic

35. PP2600068944 - Cefamandol

36. PP2600068952 - Cefpodoxim

37. PP2600068958 - Cinnarizin

38. PP2600068966 - Desloratadin

39. PP2600068981 - Fenofibrat

40. PP2600068983 - Fexofenadin

41. PP2600068988 - Glucosamin

42. PP2600068991 - Heparin (natri)

43. PP2600068994 - Lansoprazol

44. PP2600068995 - Lisinopril

45. PP2600069000 - Losartan; hydroclorothiazid

46. PP2600069013 - Misoprostol

47. PP2600069017 - Nicorandil

48. PP2600069019 - Nifedipin

49. PP2600069032 - Piracetam

50. PP2600069033 - Piroxicam

51. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

52. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol

53. PP2600069047 - Sulfamethoxazol; trimethoprim

54. PP2600069053 - Xylometazolin

55. PP2600069054 - Zopiclon

56. PP2600069055 - Acetyl leucin

57. PP2600069056 - Aciclovir

58. PP2600069060 - Amlodipin; lisinopril

59. PP2600069062 - Amoxicilin

60. PP2600069064 - Amoxicilin

61. PP2600069069 - Azithromycin

62. PP2600069073 - Cefalexin

63. PP2600069080 - Cetirizin

64. PP2600069083 - Drotaverin clohydrat

65. PP2600069085 - Enalapril

66. PP2600069086 - Enalapril

67. PP2600069089 - Esomeprazol

68. PP2600069093 - Fluconazol

69. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin

70. PP2600069101 - Lisinopril

71. PP2600069102 - Loratadin

72. PP2600069107 - Pantoprazol

73. PP2600069111 - Paracetamol; tramadol

74. PP2600069112 - Perindopril

75. PP2600069125 - Aciclovir

76. PP2600069126 - Aciclovir

77. PP2600069130 - Allopurinol

78. PP2600069132 - Ambroxol

79. PP2600069147 - Atenolol

80. PP2600069155 - Bacillus subtilis

81. PP2600069165 - Calci lactat

82. PP2600069168 - Captopril; hydroclorothiazid

83. PP2600069176 - Cefoperazon

84. PP2600069193 - Ciprofloxacin

85. PP2600069194 - Ciprofloxacin

86. PP2600069197 - Clarithromycin

87. PP2600069198 - Clindamycin

88. PP2600069205 - Desloratadin

89. PP2600069212 - Diclofenac

90. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)

91. PP2600069232 - Felodipin

92. PP2600069233 - Fenofibrat

93. PP2600069234 - Furosemid

94. PP2600069238 - Glimepirid; metformin

95. PP2600069240 - Glucose

96. PP2600069241 - Glucose

97. PP2600069242 - Glucose

98. PP2600069245 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

99. PP2600069256 - Kali clorid

100. PP2600069267 - Lidocain hydroclodrid

101. PP2600069274 - Losartan

102. PP2600069282 - Magnesi sulfat

103. PP2600069283 - Manitol

104. PP2600069296 - Metronidazol

105. PP2600069299 - Miconazol

106. PP2600069305 - N-Acetylcystein

107. PP2600069307 - Natri clorid

108. PP2600069308 - Natri clorid

109. PP2600069309 - Natri clorid

110. PP2600069312 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

111. PP2600069315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

112. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

113. PP2600069320 - Nước cất pha tiêm

114. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm

115. PP2600069325 - Ondansetron

116. PP2600069335 - Paracetamol (acetaminophen)

117. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)

118. PP2600069340 - Paracetamol; chlorpheniramin

119. PP2600069350 - Piroxicam

120. PP2600069365 - Ringer lactat

121. PP2600069371 - Salbutamol sulfat

122. PP2600069372 - Salbutamol sulfat

123. PP2600069376 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

124. PP2600069387 - Sulfamethoxazol; trimethoprim

125. PP2600069391 - Tenofovir; lamivudin; efavirenz

126. PP2600069398 - Tranexamic acid

127. PP2600069403 - Valsartan

128. PP2600069429 - Tenofovir; lamivudin; efavirenz

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600069133 - Ambroxol

2. PP2600069205 - Desloratadin

3. PP2600069206 - Desloratadin

4. PP2600069208 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068888 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600068931 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600068983 - Fexofenadin

4. PP2600068985 - Furosemid; spironolacton

5. PP2600068992 - Indapamid

6. PP2600068994 - Lansoprazol

7. PP2600069008 - Metformin

8. PP2600069099 - Irbesartan

9. PP2600069119 - Rosuvastatin

10. PP2600069343 - Paracetamol; tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068984 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600068862 - Lacidipin

2. PP2600068945 - Cefamandol

3. PP2600068946 - Cefamandol

4. PP2600068979 - Famotidin

5. PP2600068986 - Glibenclamid; metformin

6. PP2600069010 - Methyl prednisolon

7. PP2600069024 - Omeprazol

8. PP2600069026 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2600069042 - Sorbitol

10. PP2600069128 - Adenosin triphosphat

11. PP2600069141 - Amlodipin; atorvastatin

12. PP2600069146 - Ampicilin; sulbactam

13. PP2600069201 - Cloxacilin

14. PP2600069290 - Methyl ergometrin maleat

15. PP2600069426 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600069179 - Cefpodoxim

2. PP2600069186 - Cefuroxim

3. PP2600069203 - Codein; terpin hydrat

4. PP2600069343 - Paracetamol; tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600069077 - Cefuroxim

2. PP2600069079 - Cefuroxim

3. PP2600069126 - Aciclovir

4. PP2600069170 - Cefadroxil

5. PP2600069175 - Cefazolin

6. PP2600069178 - Cefotaxim

7. PP2600069180 - Cefpodoxim

8. PP2600069181 - Cefradin

9. PP2600069184 - Ceftriaxon

10. PP2600069186 - Cefuroxim

11. PP2600069188 - Cefuroxim

12. PP2600069189 - Cefuroxim

13. PP2600069194 - Ciprofloxacin

14. PP2600069195 - Ciprofloxacin

15. PP2600069196 - Ciprofloxacin

16. PP2600069198 - Clindamycin

17. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)

18. PP2600069257 - Kali clorid

19. PP2600069271 - Loperamid

20. PP2600069297 - Metronidazol

21. PP2600069298 - Metronidazol

22. PP2600069307 - Natri clorid

23. PP2600069335 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2600069336 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2600069364 - Ramipril

26. PP2600069396 - Tobramycin

27. PP2600069398 - Tranexamic acid

28. PP2600069400 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069069 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069069 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600068838 - Drotaverin clohydrat

2. PP2600068884 - Olanzapin

3. PP2600069022 - Olanzapin

4. PP2600069023 - Olanzapin

5. PP2600069034 - Propofol

6. PP2600069038 - Risperidon

7. PP2600069420 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

8. PP2600069428 - Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068949 - Cefoperazon

2. PP2600068950 - Cefoperazon

3. PP2600069085 - Enalapril

4. PP2600069086 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068941 - Candesartan; hydrochlorothiazid

2. PP2600068969 - Diosmin; hesperidin

3. PP2600068993 - Lacidipin

4. PP2600069280 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600068852 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2600068876 - Morphin

3. PP2600068909 - Sevofluran

4. PP2600069362 - Quinapril

5. PP2600069415 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600069084 - Drotaverin clohydrat

2. PP2600069151 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2600069159 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2600069166 - Candesartan; hydrochlorothiazid

6. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin

7. PP2600069235 - Furosemid; spironolacton

8. PP2600069236 - Gabapentin

9. PP2600069277 - Lovastatin

10. PP2600069278 - Magnesi aspartat; kali aspartat

11. PP2600069294 - Methyldopa

12. PP2600069317 - Nicorandil

13. PP2600069363 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600069011 - Methyldopa

2. PP2600069091 - Fenofibrat

3. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin

4. PP2600069280 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd

5. PP2600069401 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068819 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600069229 - Famotidin

2. PP2600069420 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2600069421 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2600069422 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600069184 - Ceftriaxon

2. PP2600069260 - Ketoconazol

3. PP2600069261 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm

5. PP2600069347 - Piperacilin

6. PP2600069348 - Piperacilin

7. PP2600069412 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600069037 - Ramipril

2. PP2600069133 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600069099 - Irbesartan

2. PP2600069250 - Heptaminol hydroclorid

3. PP2600069363 - Ramipril

4. PP2600069382 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600068809 - Amoxicilin

2. PP2600068853 - Ibuprofen

3. PP2600068993 - Lacidipin

4. PP2600069161 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2600069246 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2600069354 - Povidon iodin

7. PP2600069412 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069414 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600069404 - Vitamin B1; B6; B12

2. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069026 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068811 - Ampicilin; sulbactam

2. PP2600068949 - Cefoperazon

3. PP2600068950 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068856 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

2. PP2600068857 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

3. PP2600068973 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068808 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600069007 - Metformin

2. PP2600069032 - Piracetam

3. PP2600069034 - Propofol

4. PP2600069038 - Risperidon

5. PP2600069041 - Simvastatin

6. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol

7. PP2600069044 - Spiramycin; metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068955 - Ceftazidim

2. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

3. PP2600069046 - Spironolacton

4. PP2600069316 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800142314
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 108

1. PP2600068798 - Aciclovir

2. PP2600068800 - Allopurinol

3. PP2600068808 - Amoxicilin

4. PP2600068810 - Amoxicilin; acid clavulanic

5. PP2600068820 - Cefoperazon

6. PP2600068839 - Enalapril; hydrochlorothiazid

7. PP2600068842 - Famotidin

8. PP2600068848 - Furosemid

9. PP2600068850 - Gliclazid

10. PP2600068851 - Gliclazid

11. PP2600068864 - Lansoprazol

12. PP2600068867 - Lisinopril

13. PP2600068875 - Midazolam

14. PP2600068883 - Ofloxacin

15. PP2600068896 - Perindopril; amlodipin

16. PP2600068913 - Sulfamethoxazol; trimethoprim

17. PP2600068936 - Amoxicilin; acid clavulanic

18. PP2600068940 - Bisoprolol

19. PP2600068973 - Dutasterid

20. PP2600068981 - Fenofibrat

21. PP2600068993 - Lacidipin

22. PP2600068996 - Lisinopril

23. PP2600069001 - Losartan; hydroclorothiazid

24. PP2600069015 - Natri clorid

25. PP2600069052 - Valsartan

26. PP2600069057 - Alfuzosin

27. PP2600069059 - Amlodipin

28. PP2600069063 - Amoxicilin

29. PP2600069065 - Amoxicilin

30. PP2600069074 - Cefixim

31. PP2600069081 - Ciprofloxacin

32. PP2600069087 - Enalapril; hydrochlorothiazid

33. PP2600069094 - Flunarizin

34. PP2600069100 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

35. PP2600069104 - Meloxicam

36. PP2600069105 - Methyl prednisolon

37. PP2600069110 - Paracetamol (acetaminophen)

38. PP2600069113 - Perindopril; amlodipin

39. PP2600069115 - Piracetam

40. PP2600069123 - Acetyl leucin

41. PP2600069131 - Allopurinol

42. PP2600069134 - Ambroxol

43. PP2600069135 - Ambroxol

44. PP2600069137 - Aminophylin

45. PP2600069149 - Atorvastatin

46. PP2600069150 - Atorvastatin

47. PP2600069156 - Bisoprolol

48. PP2600069157 - Bisoprolol

49. PP2600069160 - Bromhexin hydroclorid

50. PP2600069167 - Captopril

51. PP2600069190 - Cetirizin

52. PP2600069198 - Clindamycin

53. PP2600069199 - Clopidogrel

54. PP2600069204 - Colchicin

55. PP2600069207 - Desloratadin

56. PP2600069212 - Diclofenac

57. PP2600069213 - Diclofenac

58. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin

59. PP2600069221 - Drotaverin clohydrat

60. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)

61. PP2600069226 - Epinephrin (adrenalin)

62. PP2600069228 - Esomeprazol

63. PP2600069231 - Famotidin

64. PP2600069234 - Furosemid

65. PP2600069235 - Furosemid; spironolacton

66. PP2600069239 - Glucosamin

67. PP2600069243 - Glucose

68. PP2600069263 - Levocetirizin

69. PP2600069267 - Lidocain hydroclodrid

70. PP2600069271 - Loperamid

71. PP2600069272 - Loratadin

72. PP2600069273 - Losartan

73. PP2600069276 - Lovastatin

74. PP2600069292 - Methyl prednisolon

75. PP2600069302 - Morphin

76. PP2600069305 - N-Acetylcystein

77. PP2600069310 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan

78. PP2600069315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

79. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

80. PP2600069323 - Omeprazol

81. PP2600069324 - Omeprazol

82. PP2600069327 - Oxytocin

83. PP2600069328 - Oxytocin

84. PP2600069329 - Pantoprazol

85. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)

86. PP2600069341 - Paracetamol; diphenhydramin

87. PP2600069344 - Perindopril

88. PP2600069349 - Piracetam

89. PP2600069350 - Piroxicam

90. PP2600069351 - Piroxicam

91. PP2600069352 - Piroxicam

92. PP2600069361 - Phytomenadion (vitamin K1)

93. PP2600069369 - Rotundin

94. PP2600069370 - Salbutamol sulfat

95. PP2600069377 - Sắt fumarat; acid folic

96. PP2600069379 - Simvastatin

97. PP2600069382 - Sorbitol

98. PP2600069383 - Spiramycin; metronidazol

99. PP2600069387 - Sulfamethoxazol; trimethoprim

100. PP2600069388 - Sulpirid

101. PP2600069389 - Telmisartan

102. PP2600069390 - Telmisartan; hydroclorothiazid

103. PP2600069395 - Tinidazol

104. PP2600069398 - Tranexamic acid

105. PP2600069399 - Tranexamic acid

106. PP2600069400 - Tranexamic acid

107. PP2600069408 - Vitamin C

108. PP2600069416 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068842 - Famotidin

2. PP2600068951 - Cefotaxim

3. PP2600069040 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601585551
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600068899 - Perindopril; indapamid

2. PP2600068917 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600068940 - Bisoprolol

2. PP2600068995 - Lisinopril

3. PP2600069005 - Mebendazol

4. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2600069269 - Lisinopril; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600069144 - Amoxicilin; acid clavulanic

2. PP2600069173 - Cefamandol

3. PP2600069326 - Oxacilin

4. PP2600069347 - Piperacilin

5. PP2600069348 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069112 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600068925 - Acetylsalicylic acid; clopidogrel

2. PP2600068934 - Amlodipin; atorvastatin

3. PP2600069098 - Ibuprofen

4. PP2600069202 - Cloxacilin

5. PP2600069242 - Glucose

6. PP2600069308 - Natri clorid

7. PP2600069309 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600069135 - Ambroxol

2. PP2600069198 - Clindamycin

3. PP2600069205 - Desloratadin

4. PP2600069208 - Desloratadin

5. PP2600069260 - Ketoconazol

6. PP2600069289 - Meloxicam

7. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2600069380 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069218 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600068902 - Piperacilin

2. PP2600068903 - Piperacilin

3. PP2600068948 - Cefmetazol

4. PP2600068958 - Cinnarizin

5. PP2600068997 - Lisinopril; hydroclorothiazid

6. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol

7. PP2600069045 - Spironolacton

8. PP2600069046 - Spironolacton

9. PP2600069076 - Cefradin

10. PP2600069142 - Amlodipin; lisinopril

11. PP2600069322 - Octreotid

12. PP2600069325 - Ondansetron

13. PP2600069406 - Vitamin B1; B6; B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068806 - Amlodipin; lisinopril

2. PP2600068870 - Magnesi aspartat; kali aspartat

3. PP2600068912 - Spironolacton

4. PP2600069048 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068957 - Cefuroxim

2. PP2600069008 - Metformin

3. PP2600069032 - Piracetam

4. PP2600069136 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600068798 - Aciclovir

2. PP2600068823 - Cefuroxim

3. PP2600068824 - Cefuroxim

4. PP2600068825 - Cinnarizin

5. PP2600068904 - Piroxicam

6. PP2600068959 - Ciprofloxacin

7. PP2600069006 - Meloxicam

8. PP2600069012 - Metronidazol

9. PP2600069018 - Nicorandil

10. PP2600069182 - Cefradin

11. PP2600069424 - Metronidazol; neomycin; nystatin

12. PP2600069425 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600068927 - Allopurinol

2. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600068933 - Amlodipin

4. PP2600068938 - Amoxicilin; acid clavulanic

5. PP2600068947 - Cefixim

6. PP2600068957 - Cefuroxim

7. PP2600068970 - Drotaverin clohydrat

8. PP2600068980 - Famotidin

9. PP2600068983 - Fexofenadin

10. PP2600068999 - Loratadin

11. PP2600069005 - Mebendazol

12. PP2600069007 - Metformin

13. PP2600069008 - Metformin

14. PP2600069009 - Methyl prednisolon

15. PP2600069027 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol

18. PP2600069058 - Amlodipin

19. PP2600069108 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2600069313 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600069154 - Bacillus subtilis

2. PP2600069162 - Budesonid

3. PP2600069215 - Digoxin

4. PP2600069244 - Glycerol

5. PP2600069258 - Kẽm gluconat

6. PP2600069262 - Levobupivacain

7. PP2600069264 - Levofloxacin

8. PP2600069303 - Moxifloxacin

9. PP2600069306 - Naloxon hydroclorid

10. PP2600069373 - Salbutamol sulfat

11. PP2600069374 - Salbutamol sulfat

12. PP2600069413 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600068819 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069075 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600068799 - Albumin

2. PP2600068807 - Amoxicilin

3. PP2600068815 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2600068862 - Lacidipin

5. PP2600068863 - Lactulose

6. PP2600068872 - Metoprolol

7. PP2600068881 - Nhũ dịch lipid

8. PP2600068882 - Nhũ dịch lipid

9. PP2600068905 - Propofol

10. PP2600068908 - Secukinumab

11. PP2600068926 - Albumin

12. PP2600069430 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600068795 - Acarbose

2. PP2600068871 - Metformin

3. PP2600068921 - Vitamin B1; B6; B12

4. PP2600069072 - Cefaclor

5. PP2600069139 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2600069360 - Phloroglucinol hydrat; trimethyl phloroglucinol

7. PP2600069385 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600068984 - Furosemid

2. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068982 - Fenofibrat

2. PP2600068987 - Glimepirid; metformin

3. PP2600069037 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069069 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068947 - Cefixim

2. PP2600068960 - Ciprofloxacin

3. PP2600069090 - Ethambutol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600069378 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600069120 - Telmisartan; hydroclorothiazid

2. PP2600069161 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600069222 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600069275 - Losartan; hydroclorothiazid

5. PP2600069279 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd

6. PP2600069318 - Nicorandil

7. PP2600069345 - Perindopril; indapamid

8. PP2600069346 - Perindopril; indapamid

9. PP2600069357 - Propylthiouracil (PTU)

10. PP2600069364 - Ramipril

11. PP2600069384 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600068885 - Oxytocin

2. PP2600068907 - Risperidon

3. PP2600068975 - Enalapril; hydrochlorothiazid

4. PP2600069418 - Gliclazid; metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600069077 - Cefuroxim

2. PP2600069079 - Cefuroxim

3. PP2600069143 - Amoxicilin

4. PP2600069164 - Calci clorid

5. PP2600069178 - Cefotaxim

6. PP2600069186 - Cefuroxim

7. PP2600069188 - Cefuroxim

8. PP2600069189 - Cefuroxim

9. PP2600069212 - Diclofenac

10. PP2600069237 - Gentamicin

11. PP2600069292 - Methyl prednisolon

12. PP2600069307 - Natri clorid

13. PP2600069349 - Piracetam

14. PP2600069382 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068816 - Captopril

2. PP2600068834 - Diclofenac

3. PP2600069069 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600068814 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600068817 - Carbetocin

3. PP2600068828 - Desfluran

4. PP2600068830 - Desloratadin

5. PP2600068842 - Famotidin

6. PP2600068855 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2600068856 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

8. PP2600068857 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

9. PP2600068859 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2600068873 - Methyl prednisolon

11. PP2600068886 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2600068887 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2600068909 - Sevofluran

14. PP2600068914 - Sulfamethoxazol; trimethoprim

15. PP2600068940 - Bisoprolol

16. PP2600068960 - Ciprofloxacin

17. PP2600068973 - Dutasterid

18. PP2600068982 - Fenofibrat

19. PP2600069007 - Metformin

20. PP2600069034 - Propofol

21. PP2600069050 - Tranexamic acid

22. PP2600069103 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600068863 - Lactulose

2. PP2600068916 - Suxamethonium clorid

3. PP2600069072 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109378777
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600068844 - Felodipin

2. PP2600068867 - Lisinopril

3. PP2600068873 - Methyl prednisolon

4. PP2600068923 - Acetyl leucin

5. PP2600069122 - Valsartan

6. PP2600069169 - Carbetocin

Đã xem: 38
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây