Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600068795 | Acarbose | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600068796 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 75.690.000 | 75.690.000 | 0 |
| 3 | PP2600068798 | Aciclovir | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 887.034.000 | 887.034.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 854.655.000 | 854.655.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600068799 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 56.939.000 | 150 | 2.264.080.000 | 2.264.080.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.229.870.000 | 2.229.870.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600068800 | Allopurinol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 99.050.000 | 99.050.000 | 0 |
| 6 | PP2600068804 | Amlodipin; indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.199.659.200 | 3.199.659.200 | 0 |
| 7 | PP2600068805 | Amlodipin; indapamid; perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.983.398.050 | 2.983.398.050 | 0 |
| 8 | PP2600068806 | Amlodipin; lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 42.402.000 | 150 | 650.260.000 | 650.260.000 | 0 |
| 9 | PP2600068807 | Amoxicilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 1.133.076.000 | 1.133.076.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.168.664.000 | 1.168.664.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600068808 | Amoxicilin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.835.670.000 | 3.835.670.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 78.228.000 | 150 | 3.835.670.000 | 3.835.670.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 3.754.060.000 | 3.754.060.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600068809 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 968.480.000 | 968.480.000 | 0 |
| 12 | PP2600068810 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.657.000.000 | 6.657.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600068811 | Ampicilin; sulbactam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 5.185.000.000 | 5.185.000.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.127.000 | 150 | 5.261.500.000 | 5.261.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600068813 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 561.750.000 | 561.750.000 | 0 |
| 15 | PP2600068814 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 85.548.500 | 85.548.500 | 0 |
| 16 | PP2600068815 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| 17 | PP2600068816 | Captopril | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 23.071.000 | 150 | 268.464.000 | 268.464.000 | 0 |
| 18 | PP2600068817 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 127.250.000 | 127.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600068818 | Cefaclor | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 401.500.000 | 401.500.000 | 0 |
| 20 | PP2600068819 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 23.554.000 | 150 | 1.081.993.500 | 1.081.993.500 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 23.554.000 | 150 | 1.177.680.000 | 1.177.680.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600068820 | Cefoperazon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 909.500.000 | 909.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600068821 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 20.882.000 | 150 | 1.286.600.000 | 1.286.600.000 | 0 |
| 23 | PP2600068822 | Ceftazidim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 281.300.000 | 281.300.000 | 0 |
| 24 | PP2600068823 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 3.189.420.000 | 3.189.420.000 | 0 |
| 25 | PP2600068824 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600068825 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 82.180.000 | 82.180.000 | 0 |
| 27 | PP2600068827 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 120 | 37.800.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600068828 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 1.498.500.000 | 1.498.500.000 | 0 |
| 29 | PP2600068830 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 |
| 30 | PP2600068833 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 550.426.800 | 550.426.800 | 0 |
| 31 | PP2600068834 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 23.071.000 | 150 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 32 | PP2600068835 | Diosmin; hesperidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 454.715.400 | 454.715.400 | 0 |
| 33 | PP2600068838 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 16.713.000 | 16.713.000 | 0 |
| 34 | PP2600068839 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 7.102.146.000 | 7.102.146.000 | 0 |
| 35 | PP2600068840 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 410.025.000 | 410.025.000 | 0 |
| 36 | PP2600068841 | Etoricoxib | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 534.100.000 | 534.100.000 | 0 |
| 37 | PP2600068842 | Famotidin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 347.993.500 | 347.993.500 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 29.563.000 | 150 | 360.344.000 | 360.344.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 389.404.000 | 389.404.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600068843 | Famotidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 134.136.000 | 134.136.000 | 0 |
| 39 | PP2600068844 | Felodipin | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 752.940.000 | 752.940.000 | 0 |
| 40 | PP2600068845 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600068846 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 189.794.850 | 189.794.850 | 0 |
| 42 | PP2600068848 | Furosemid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 143.920.000 | 143.920.000 | 0 |
| 43 | PP2600068850 | Gliclazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 3.221.610.000 | 3.221.610.000 | 0 |
| 44 | PP2600068851 | Gliclazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.070.024.000 | 2.070.024.000 | 0 |
| 45 | PP2600068852 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 38.144.000 | 150 | 12.975.800 | 12.975.800 | 0 |
| 46 | PP2600068853 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 252.320.000 | 252.320.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 258.960.000 | 258.960.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600068854 | Ibuprofen | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 68.531.400 | 68.531.400 | 0 |
| 48 | PP2600068855 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 5.063.500.000 | 5.063.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600068856 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 76.000.000 | 160 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600068857 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 2.566.502.400 | 2.566.502.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 76.000.000 | 160 | 2.279.424.000 | 2.279.424.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600068859 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 236.622.500 | 236.622.500 | 0 |
| 52 | PP2600068860 | Iopromid acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 4.165.938.000 | 4.165.938.000 | 0 |
| 53 | PP2600068861 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 69.864.480 | 69.864.480 | 0 |
| 54 | PP2600068862 | Lacidipin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 252.915.000 | 252.915.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 266.214.000 | 266.214.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600068863 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 138.880.000 | 138.880.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 28.731.000 | 150 | 136.400.000 | 136.400.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600068864 | Lansoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.194.290.000 | 2.194.290.000 | 0 |
| 57 | PP2600068866 | Lisinopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600068867 | Lisinopril | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600068868 | Lisinopril; hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 673.499.200 | 673.499.200 | 0 |
| 60 | PP2600068869 | Lovastatin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 398.300.000 | 398.300.000 | 0 |
| 61 | PP2600068870 | Magnesi aspartat; kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 42.402.000 | 150 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600068871 | Metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 638.568.000 | 638.568.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 638.568.000 | 638.568.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600068872 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 268.461.000 | 268.461.000 | 0 |
| 64 | PP2600068873 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 723.909.600 | 723.909.600 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 770.472.000 | 770.472.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600068874 | Metronidazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 66 | PP2600068875 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 211.974.000 | 211.974.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 211.974.000 | 211.974.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600068876 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 38.144.000 | 150 | 897.093.760 | 897.093.760 | 0 |
| 68 | PP2600068877 | N-Acetylcystein | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 69 | PP2600068878 | Nifedipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 343.305.000 | 343.305.000 | 0 |
| 70 | PP2600068880 | Nystatin; neomycin; polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.005.000 | 150 | 122.907.500 | 122.907.500 | 0 |
| 71 | PP2600068881 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 631.380.000 | 631.380.000 | 0 |
| 72 | PP2600068882 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 80.865.000 | 80.865.000 | 0 |
| 73 | PP2600068883 | Ofloxacin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 347.553.000 | 347.553.000 | 0 |
| 74 | PP2600068884 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 223.643.200 | 223.643.200 | 0 |
| 75 | PP2600068885 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.476.000 | 150 | 326.200.000 | 326.200.000 | 0 |
| 76 | PP2600068886 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 35.574.000 | 35.574.000 | 0 |
| 77 | PP2600068887 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 14.782.500 | 14.782.500 | 0 |
| 78 | PP2600068888 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 9.399.000 | 150 | 469.950.000 | 469.950.000 | 0 |
| 79 | PP2600068889 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.243.890.000 | 2.243.890.000 | 0 |
| 80 | PP2600068892 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.174.057.500 | 1.174.057.500 | 0 |
| 81 | PP2600068893 | Perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 508.079.400 | 508.079.400 | 0 |
| 82 | PP2600068894 | Perindopril; amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.609.573.450 | 2.609.573.450 | 0 |
| 83 | PP2600068895 | Perindopril; amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.139.044.000 | 2.139.044.000 | 0 |
| 84 | PP2600068896 | Perindopril; amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.870.533.000 | 1.870.533.000 | 0 |
| 85 | PP2600068897 | Perindopril; amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.686.545.500 | 3.686.545.500 | 0 |
| 86 | PP2600068898 | Perindopril; indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.613.975.000 | 2.613.975.000 | 0 |
| 87 | PP2600068899 | Perindopril; indapamid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 120 | 19.490.000 | 150 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600068902 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 1.601.964.000 | 1.601.964.000 | 0 |
| 89 | PP2600068903 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 761.600.000 | 761.600.000 | 0 |
| 90 | PP2600068904 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 308.250.000 | 308.250.000 | 0 |
| 91 | PP2600068905 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 92 | PP2600068907 | Risperidon | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.476.000 | 150 | 154.400.000 | 154.400.000 | 0 |
| 93 | PP2600068908 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600068909 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 38.144.000 | 150 | 247.998.240 | 247.998.240 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 248.320.000 | 248.320.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600068910 | Simvastatin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 272.916.000 | 272.916.000 | 0 |
| 96 | PP2600068911 | Spironolacton | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 169.764.000 | 169.764.000 | 0 |
| 97 | PP2600068912 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 42.402.000 | 150 | 140.625.000 | 140.625.000 | 0 |
| 98 | PP2600068913 | Sulfamethoxazol; trimethoprim | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 160.750.000 | 160.750.000 | 0 |
| 99 | PP2600068914 | Sulfamethoxazol; trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600068916 | Suxamethonium clorid | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 28.731.000 | 150 | 252.315.000 | 252.315.000 | 0 |
| 101 | PP2600068917 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 120 | 19.490.000 | 150 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 |
| 102 | PP2600068918 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 424.685.000 | 424.685.000 | 0 |
| 103 | PP2600068919 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 42.714.000 | 42.714.000 | 0 |
| 104 | PP2600068920 | Valsartan; hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 21.930.000 | 150 | 1.096.480.000 | 1.096.480.000 | 0 |
| 105 | PP2600068921 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 1.755.600.000 | 1.755.600.000 | 0 |
| 106 | PP2600068922 | Zopiclon | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 |
| 107 | PP2600068923 | Acetyl leucin | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 108 | PP2600068924 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 32.005.000 | 32.005.000 | 0 |
| 109 | PP2600068925 | Acetylsalicylic acid; clopidogrel | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 337.072.500 | 337.072.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 337.250.000 | 337.250.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600068926 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 56.939.000 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600068927 | Allopurinol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 32.630.000 | 32.630.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 29.116.000 | 29.116.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600068928 | Alpha chymotrypsin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 90.410.400 | 90.410.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 83.136.000 | 83.136.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 81.837.000 | 81.837.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600068929 | Ambroxol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 114 | PP2600068930 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 203.266.800 | 203.266.800 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 218.323.600 | 218.323.600 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 220.719.000 | 220.719.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600068931 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 105.875.000 | 105.875.000 | 0 |
| 116 | PP2600068932 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 20.710.000 | 20.710.000 | 0 |
| 117 | PP2600068933 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 118 | PP2600068934 | Amlodipin; atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600068935 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.657.908.000 | 1.657.908.000 | 0 |
| 120 | PP2600068936 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 3.154.950.000 | 3.154.950.000 | 0 |
| 121 | PP2600068937 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.461.360.000 | 3.461.360.000 | 0 |
| 122 | PP2600068938 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 2.257.200.000 | 2.257.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 1.358.500.000 | 1.358.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600068939 | Ampicilin; sulbactam | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 2.588.000.000 | 2.588.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600068940 | Bisoprolol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 26.792.850 | 26.792.850 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 19.625.000 | 150 | 23.703.950 | 23.703.950 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 42.371.650 | 42.371.650 | 0 | |||
| 125 | PP2600068941 | Candesartan; hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 40.258.000 | 150 | 695.400.000 | 695.400.000 | 0 |
| 126 | PP2600068943 | Captopril; hydroclorothiazid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 1.590.400.000 | 1.590.400.000 | 0 |
| 127 | PP2600068944 | Cefamandol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.337.500.000 | 1.337.500.000 | 0 |
| 128 | PP2600068945 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 3.695.900.000 | 3.695.900.000 | 0 |
| 129 | PP2600068946 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.153.146.000 | 2.153.146.000 | 0 |
| 130 | PP2600068947 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 529.690.000 | 529.690.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 610.548.800 | 610.548.800 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 43.026.000 | 150 | 603.846.600 | 603.846.600 | 0 | |||
| 131 | PP2600068948 | Cefmetazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 2.347.400.000 | 2.347.400.000 | 0 |
| 132 | PP2600068949 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 52.766.000 | 150 | 1.537.462.500 | 1.537.462.500 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.127.000 | 150 | 1.631.250.000 | 1.631.250.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600068950 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 52.766.000 | 150 | 161.998.000 | 161.998.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 141.127.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600068951 | Cefotaxim | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 29.563.000 | 150 | 687.487.500 | 687.487.500 | 0 |
| 135 | PP2600068952 | Cefpodoxim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 |
| 136 | PP2600068953 | Cefpodoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 153.123.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600068954 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 691.088.000 | 691.088.000 | 0 |
| 138 | PP2600068955 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 20.742.000 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600068956 | Ceftizoxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 2.146.200.000 | 2.146.200.000 | 0 |
| 140 | PP2600068957 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 31.067.000 | 150 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 49.320.000 | 49.320.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600068958 | Cinnarizin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 49.993.600 | 49.993.600 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 43.670.880 | 43.670.880 | 0 | |||
| 142 | PP2600068959 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 80.388.000 | 80.388.000 | 0 |
| 143 | PP2600068960 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 43.026.000 | 150 | 7.337.400 | 7.337.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 7.337.400 | 7.337.400 | 0 | |||
| 144 | PP2600068965 | Cloxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 987.800.000 | 987.800.000 | 0 |
| 145 | PP2600068966 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 9.372.000 | 9.372.000 | 0 |
| 146 | PP2600068968 | Dioctahedral smectit | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 496.120.000 | 496.120.000 | 0 |
| 147 | PP2600068969 | Diosmin; hesperidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 40.258.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 148 | PP2600068970 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 4.520.000 | 4.520.000 | 0 |
| 149 | PP2600068973 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 76.000.000 | 160 | 33.652.500 | 33.652.500 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 27.965.000 | 27.965.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600068974 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600068975 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.476.000 | 150 | 1.693.930.000 | 1.693.930.000 | 0 |
| 152 | PP2600068976 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 120 | 31.930.000 | 150 | 1.596.500.000 | 1.596.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600068977 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 59.292.000 | 150 | 2.964.600.000 | 2.964.600.000 | 0 |
| 154 | PP2600068978 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 133.600.000 | 133.600.000 | 0 |
| 155 | PP2600068979 | Famotidin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 764.712.000 | 764.712.000 | 0 |
| 156 | PP2600068980 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 |
| 157 | PP2600068981 | Fenofibrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600068982 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 22.442.000 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 12.790.000 | 12.790.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600068983 | Fexofenadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 6.464.000 | 6.464.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600068984 | Furosemid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 5.020.000 | 150 | 250.992.000 | 250.992.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 121.899.000 | 150 | 250.992.000 | 250.992.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600068985 | Furosemid; spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 26.198.100 | 26.198.100 | 0 |
| 162 | PP2600068986 | Glibenclamid; metformin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.778.250.000 | 2.778.250.000 | 0 |
| 163 | PP2600068987 | Glimepirid; metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 22.442.000 | 150 | 611.260.000 | 611.260.000 | 0 |
| 164 | PP2600068988 | Glucosamin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 358.350.000 | 358.350.000 | 0 |
| 165 | PP2600068989 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 |
| 166 | PP2600068991 | Heparin (natri) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.036.350.000 | 1.036.350.000 | 0 |
| 167 | PP2600068992 | Indapamid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 168 | PP2600068993 | Lacidipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 306.525.000 | 306.525.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 40.258.000 | 150 | 250.747.500 | 250.747.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 341.700.000 | 341.700.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 316.575.000 | 316.575.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600068994 | Lansoprazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 171.752.400 | 171.752.400 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 171.752.400 | 171.752.400 | 0 | |||
| 170 | PP2600068995 | Lisinopril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 19.625.000 | 150 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600068996 | Lisinopril | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 245.300.000 | 245.300.000 | 0 |
| 172 | PP2600068997 | Lisinopril; hydroclorothiazid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 528.880.000 | 528.880.000 | 0 |
| 173 | PP2600068999 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 174 | PP2600069000 | Losartan; hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.071.420.000 | 1.071.420.000 | 0 |
| 175 | PP2600069001 | Losartan; hydroclorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.175.805.000 | 1.175.805.000 | 0 |
| 176 | PP2600069003 | Lovastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 23.926.000 | 150 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| 177 | PP2600069004 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 477.981.000 | 477.981.000 | 0 |
| 178 | PP2600069005 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 19.625.000 | 150 | 3.210.200 | 3.210.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 3.176.600 | 3.176.600 | 0 | |||
| 179 | PP2600069006 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 253.465.000 | 253.465.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 286.897.500 | 286.897.500 | 0 | |||
| 180 | PP2600069007 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 513.045.000 | 513.045.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 440.429.400 | 440.429.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 639.333.000 | 639.333.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600069008 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 113.004.000 | 113.004.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 31.067.000 | 150 | 76.912.800 | 76.912.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 77.438.400 | 77.438.400 | 0 | |||
| 182 | PP2600069009 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 171.922.400 | 171.922.400 | 0 |
| 183 | PP2600069010 | Methyl prednisolon | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.094.990.100 | 2.094.990.100 | 0 |
| 184 | PP2600069011 | Methyldopa | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 36.108.000 | 150 | 211.209.600 | 211.209.600 | 0 |
| 185 | PP2600069012 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600069013 | Misoprostol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 67.750.000 | 67.750.000 | 0 |
| 187 | PP2600069015 | Natri clorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 3.431.751.750 | 3.431.751.750 | 0 |
| 188 | PP2600069017 | Nicorandil | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 66.980.000 | 66.980.000 | 0 |
| 189 | PP2600069018 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600069019 | Nifedipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 173.817.000 | 173.817.000 | 0 |
| 191 | PP2600069022 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 73.590.400 | 73.590.400 | 0 |
| 192 | PP2600069023 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 193 | PP2600069024 | Omeprazol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600069025 | Oxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600069026 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 518.211.000 | 518.211.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 26.531.000 | 150 | 1.326.510.000 | 1.326.510.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600069027 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 197 | PP2600069028 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 238.602.000 | 238.602.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 204.516.000 | 204.516.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 19.625.000 | 150 | 149.454.000 | 149.454.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 135.295.200 | 135.295.200 | 0 | |||
| 198 | PP2600069029 | Perindopril; amlodipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.131.690.000 | 1.131.690.000 | 0 |
| 199 | PP2600069030 | Piperacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 422.467.500 | 422.467.500 | 0 |
| 200 | PP2600069031 | Piperacilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 887.900.000 | 887.900.000 | 0 |
| 201 | PP2600069032 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 667.585.600 | 667.585.600 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 920.304.000 | 920.304.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 723.096.000 | 723.096.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 31.067.000 | 150 | 677.811.200 | 677.811.200 | 0 | |||
| 202 | PP2600069033 | Piroxicam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 87.758.000 | 87.758.000 | 0 |
| 203 | PP2600069034 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 128.898.000 | 128.898.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600069036 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 204.246.000 | 204.246.000 | 0 |
| 205 | PP2600069037 | Ramipril | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 14.958.000 | 150 | 422.076.000 | 422.076.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 22.442.000 | 150 | 434.490.000 | 434.490.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600069038 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 71.535.000 | 71.535.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 61.495.000 | 61.495.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600069039 | Salicylic acid; betamethason dipropionat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 220.651.000 | 220.651.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 20.742.000 | 150 | 167.760.000 | 167.760.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 4.414.000 | 150 | 172.420.000 | 172.420.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600069040 | Simvastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 29.563.000 | 150 | 398.090.700 | 398.090.700 | 0 |
| 209 | PP2600069041 | Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 210 | PP2600069042 | Sorbitol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 439.162.500 | 439.162.500 | 0 |
| 211 | PP2600069043 | Spiramycin; metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 299.340.000 | 299.340.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 324.285.000 | 324.285.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 222.842.000 | 222.842.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600069044 | Spiramycin; metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 58.000.000 | 151 | 299.398.000 | 299.398.000 | 0 |
| 213 | PP2600069045 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 214 | PP2600069046 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 20.742.000 | 150 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 | |||
| 215 | PP2600069047 | Sulfamethoxazol; trimethoprim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 80.220.000 | 80.220.000 | 0 |
| 216 | PP2600069048 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 42.402.000 | 150 | 54.175.000 | 54.175.000 | 0 |
| 217 | PP2600069050 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 218 | PP2600069052 | Valsartan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 219 | PP2600069053 | Xylometazolin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 220 | PP2600069054 | Zopiclon | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 113.904.000 | 113.904.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600069055 | Acetyl leucin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 498.080.000 | 498.080.000 | 0 |
| 222 | PP2600069056 | Aciclovir | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 337.920.000 | 337.920.000 | 0 |
| 223 | PP2600069057 | Alfuzosin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 393.240.000 | 393.240.000 | 0 |
| 224 | PP2600069058 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 |
| 225 | PP2600069059 | Amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 285.852.000 | 285.852.000 | 0 |
| 226 | PP2600069060 | Amlodipin; lisinopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.209.775.000 | 1.209.775.000 | 0 |
| 227 | PP2600069061 | Amlodipin; losartan | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 3.565.640.000 | 3.565.640.000 | 0 |
| 228 | PP2600069062 | Amoxicilin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.903.800.000 | 1.903.800.000 | 0 |
| 229 | PP2600069063 | Amoxicilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.300.626.600 | 1.300.626.600 | 0 |
| 230 | PP2600069064 | Amoxicilin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.935.282.400 | 3.935.282.400 | 0 |
| 231 | PP2600069065 | Amoxicilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 |
| 232 | PP2600069066 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 26.139.300 | 26.139.300 | 0 |
| 233 | PP2600069067 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 984.000 | 150 | 43.672.200 | 43.672.200 | 0 |
| 234 | PP2600069069 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 16.008.000 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 16.008.000 | 150 | 640.320.000 | 640.320.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 16.008.000 | 150 | 289.988.400 | 289.988.400 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 23.071.000 | 150 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600069070 | Azithromycin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 236 | PP2600069071 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 56.780.000 | 56.780.000 | 0 |
| 237 | PP2600069072 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 1.097.360.000 | 1.097.360.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 28.731.000 | 150 | 1.042.364.400 | 1.042.364.400 | 0 | |||
| 238 | PP2600069073 | Cefalexin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 5.759.910.000 | 5.759.910.000 | 0 |
| 239 | PP2600069074 | Cefixim | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 815.150.000 | 815.150.000 | 0 |
| 240 | PP2600069075 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 9.420.000 | 150 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600069076 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 1.223.550.000 | 1.223.550.000 | 0 |
| 242 | PP2600069077 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 74.725.000 | 74.725.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600069079 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 31.894.300 | 31.894.300 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 31.648.050 | 31.648.050 | 0 | |||
| 244 | PP2600069080 | Cetirizin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 17.243.100 | 17.243.100 | 0 |
| 245 | PP2600069081 | Ciprofloxacin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 26.410.000 | 26.410.000 | 0 |
| 246 | PP2600069082 | Clindamycin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 332.710.000 | 332.710.000 | 0 |
| 247 | PP2600069083 | Drotaverin clohydrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 128.255.400 | 128.255.400 | 0 |
| 248 | PP2600069084 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 249 | PP2600069085 | Enalapril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 567.432.000 | 567.432.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 52.766.000 | 150 | 519.080.400 | 519.080.400 | 0 | |||
| 250 | PP2600069086 | Enalapril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 273.307.300 | 273.307.300 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 52.766.000 | 150 | 262.151.900 | 262.151.900 | 0 | |||
| 251 | PP2600069087 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.238.550.000 | 1.238.550.000 | 0 |
| 252 | PP2600069088 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 1.152.460.000 | 1.152.460.000 | 0 |
| 253 | PP2600069089 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 75.000.000 | 180 | 412.538.400 | 412.538.400 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 460.080.000 | 460.080.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600069090 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 43.026.000 | 150 | 609.052.500 | 609.052.500 | 0 |
| 255 | PP2600069091 | Fenofibrat | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 36.108.000 | 150 | 291.078.000 | 291.078.000 | 0 |
| 256 | PP2600069092 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 157.815.000 | 157.815.000 | 0 |
| 257 | PP2600069093 | Fluconazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 |
| 258 | PP2600069094 | Flunarizin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600069095 | Glibenclamid; metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 227.520.000 | 227.520.000 | 0 | |||
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 36.108.000 | 150 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600069096 | Gliclazid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 1.159.401.600 | 1.159.401.600 | 0 |
| 261 | PP2600069097 | Gliclazid; metformin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 3.975.180.000 | 3.975.180.000 | 0 |
| 262 | PP2600069098 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600069099 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 88.893.000 | 88.893.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.797.000 | 150 | 84.359.100 | 84.359.100 | 0 | |||
| 264 | PP2600069100 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 |
| 265 | PP2600069101 | Lisinopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 38.980.000 | 38.980.000 | 0 |
| 266 | PP2600069102 | Loratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 172.686.000 | 172.686.000 | 0 |
| 267 | PP2600069103 | Losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 167.600.000 | 167.600.000 | 0 |
| 268 | PP2600069104 | Meloxicam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.635.200 | 6.635.200 | 0 |
| 269 | PP2600069105 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 71.355.000 | 71.355.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 70.929.000 | 70.929.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600069106 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 369.041.400 | 369.041.400 | 0 |
| 271 | PP2600069107 | Pantoprazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 31.542.500 | 31.542.500 | 0 |
| 272 | PP2600069108 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 1.021.748.800 | 1.021.748.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 992.046.800 | 992.046.800 | 0 | |||
| 273 | PP2600069109 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 231.504.000 | 231.504.000 | 0 |
| 274 | PP2600069110 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 755.000.000 | 755.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600069111 | Paracetamol; tramadol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 276 | PP2600069112 | Perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.779.650.300 | 2.779.650.300 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 56.440.000 | 150 | 2.788.385.000 | 2.788.385.000 | 0 | |||
| 277 | PP2600069113 | Perindopril; amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.615.500.000 | 2.615.500.000 | 0 |
| 278 | PP2600069114 | Perindopril; amlodipin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 192.118.500 | 192.118.500 | 0 |
| 279 | PP2600069115 | Piracetam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.119.960.000 | 1.119.960.000 | 0 |
| 280 | PP2600069117 | Rifampicin; isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 36.390.000 | 150 | 459.374.400 | 459.374.400 | 0 |
| 281 | PP2600069118 | Rifampicin; isoniazid; pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 36.390.000 | 150 | 502.800.600 | 502.800.600 | 0 |
| 282 | PP2600069119 | Rosuvastatin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 114.420.000 | 114.420.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 110.606.000 | 110.606.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 80.094.000 | 80.094.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600069120 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 2.661.330.000 | 2.661.330.000 | 0 |
| 284 | PP2600069121 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600069122 | Valsartan | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 79.552.000 | 79.552.000 | 0 |
| 286 | PP2600069123 | Acetyl leucin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 7.887.600.000 | 7.887.600.000 | 0 |
| 287 | PP2600069124 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 41.175.000 | 41.175.000 | 0 |
| 288 | PP2600069125 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 15.615.000 | 15.615.000 | 0 | |||
| 289 | PP2600069126 | Aciclovir | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 35.394.000 | 35.394.000 | 0 | |||
| 290 | PP2600069128 | Adenosin triphosphat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 |
| 291 | PP2600069129 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600069130 | Allopurinol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 8.746.500 | 8.746.500 | 0 |
| 293 | PP2600069131 | Allopurinol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 294 | PP2600069132 | Ambroxol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 95.950.000 | 150 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.614.184.000 | 1.614.184.000 | 0 | |||
| 295 | PP2600069133 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 14.653.000 | 150 | 247.698.000 | 247.698.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 14.958.000 | 150 | 249.301.800 | 249.301.800 | 0 | |||
| 296 | PP2600069134 | Ambroxol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 297 | PP2600069135 | Ambroxol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600069136 | Ambroxol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 31.067.000 | 150 | 228.405.510 | 228.405.510 | 0 |
| 299 | PP2600069137 | Aminophylin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 300 | PP2600069138 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 71.585.000 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 301 | PP2600069139 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 |
| 302 | PP2600069141 | Amlodipin; atorvastatin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.128.912.500 | 2.128.912.500 | 0 |
| 303 | PP2600069142 | Amlodipin; lisinopril | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 913.675.000 | 913.675.000 | 0 |
| 304 | PP2600069143 | Amoxicilin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 838.771.500 | 838.771.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 814.101.750 | 814.101.750 | 0 | |||
| 305 | PP2600069144 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 112.368.000 | 150 | 1.310.880.000 | 1.310.880.000 | 0 |
| 306 | PP2600069145 | Amoxicilin; acid clavulanic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 5.530.710.000 | 5.530.710.000 | 0 |
| 307 | PP2600069146 | Ampicilin; sulbactam | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600069147 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 59.180.550 | 59.180.550 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 58.394.700 | 58.394.700 | 0 | |||
| 309 | PP2600069149 | Atorvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 25.294.500 | 25.294.500 | 0 |
| 310 | PP2600069150 | Atorvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 16.899.000 | 16.899.000 | 0 |
| 311 | PP2600069151 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 766.584.000 | 766.584.000 | 0 |
| 312 | PP2600069153 | Atropin sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 |
| 313 | PP2600069154 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 2.831.325.000 | 2.831.325.000 | 0 |
| 314 | PP2600069155 | Bacillus subtilis | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 482.700.000 | 482.700.000 | 0 |
| 315 | PP2600069156 | Bisoprolol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.266.000 | 6.266.000 | 0 |
| 316 | PP2600069157 | Bisoprolol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 4.986.100 | 4.986.100 | 0 |
| 317 | PP2600069158 | Bromhexin hydroclorid | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 120 | 33.038.000 | 150 | 564.525.000 | 564.525.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 36.390.000 | 150 | 602.160.000 | 602.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 577.552.500 | 577.552.500 | 0 | |||
| 318 | PP2600069159 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 595.476.000 | 595.476.000 | 0 |
| 319 | PP2600069160 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 3.347.800 | 3.347.800 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 3.524.000 | 3.524.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600069161 | Bromhexin hydroclorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 298.600.000 | 298.600.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 298.600.000 | 298.600.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600069162 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 931.140.000 | 931.140.000 | 0 |
| 322 | PP2600069163 | Bupivacain hydroclorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 174.084.000 | 174.084.000 | 0 |
| 323 | PP2600069164 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 15.115.800 | 15.115.800 | 0 |
| 324 | PP2600069165 | Calci lactat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 34.401.000 | 150 | 371.655.000 | 371.655.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 381.290.500 | 381.290.500 | 0 | |||
| 325 | PP2600069166 | Candesartan; hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 1.682.956.800 | 1.682.956.800 | 0 |
| 326 | PP2600069167 | Captopril | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 7.023.100 | 7.023.100 | 0 |
| 327 | PP2600069168 | Captopril; hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 336.740.000 | 336.740.000 | 0 |
| 328 | PP2600069169 | Carbetocin | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 46.421.000 | 150 | 297.990.000 | 297.990.000 | 0 |
| 329 | PP2600069170 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 217.770.000 | 217.770.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 203.679.000 | 203.679.000 | 0 | |||
| 330 | PP2600069172 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 153.123.000 | 150 | 3.511.200.000 | 3.511.200.000 | 0 |
| 331 | PP2600069173 | Cefamandol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 112.368.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600069174 | Cefamandol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 23.926.000 | 150 | 983.400.000 | 983.400.000 | 0 |
| 333 | PP2600069175 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 470.427.000 | 470.427.000 | 0 |
| 334 | PP2600069176 | Cefoperazon | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 843.700.000 | 843.700.000 | 0 |
| 335 | PP2600069177 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 153.123.000 | 150 | 3.629.818.500 | 3.629.818.500 | 0 |
| 336 | PP2600069178 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 225.165.000 | 225.165.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600069179 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 10.112.000 | 10.112.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.225.000 | 150 | 10.169.600 | 10.169.600 | 0 | |||
| 338 | PP2600069180 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 339 | PP2600069181 | Cefradin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 77.938.000 | 77.938.000 | 0 |
| 340 | PP2600069182 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 1.789.110.000 | 1.789.110.000 | 0 |
| 341 | PP2600069183 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 116.485.600 | 116.485.600 | 0 |
| 342 | PP2600069184 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 349.840.400 | 349.840.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 350.859.600 | 350.859.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 350.350.000 | 350.350.000 | 0 | |||
| 343 | PP2600069185 | Cefuroxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 2.253.680.000 | 2.253.680.000 | 0 |
| 344 | PP2600069186 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 67.340.000 | 67.340.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.225.000 | 150 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 78.995.000 | 78.995.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600069187 | Cefuroxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 7.345.360.000 | 7.345.360.000 | 0 |
| 346 | PP2600069188 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 16.520.000 | 16.520.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 16.912.000 | 16.912.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600069189 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 23.799.300 | 23.799.300 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 23.615.550 | 23.615.550 | 0 | |||
| 348 | PP2600069190 | Cetirizin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 349 | PP2600069191 | Cimetidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 |
| 350 | PP2600069192 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 71.585.000 | 150 | 466.561.200 | 466.561.200 | 0 |
| 351 | PP2600069193 | Ciprofloxacin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 164.670.000 | 164.670.000 | 0 |
| 352 | PP2600069194 | Ciprofloxacin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 240.890.000 | 240.890.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 230.945.000 | 230.945.000 | 0 | |||
| 353 | PP2600069195 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 67.490.000 | 67.490.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 79.241.200 | 79.241.200 | 0 | |||
| 354 | PP2600069196 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 2.484.600 | 2.484.600 | 0 |
| 355 | PP2600069197 | Clarithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 168.682.500 | 168.682.500 | 0 |
| 356 | PP2600069198 | Clindamycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 61.656.000 | 61.656.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 58.128.000 | 58.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600069199 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 17.145.800 | 17.145.800 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 15.623.200 | 15.623.200 | 0 | |||
| 358 | PP2600069200 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 359 | PP2600069201 | Cloxacilin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.130.400.000 | 1.130.400.000 | 0 |
| 360 | PP2600069202 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600069203 | Codein; terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.225.000 | 150 | 197.340.000 | 197.340.000 | 0 |
| 362 | PP2600069204 | Colchicin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 |
| 363 | PP2600069205 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 94.395.000 | 94.395.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 14.653.000 | 150 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 60.868.500 | 60.868.500 | 0 | |||
| 364 | PP2600069206 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 237.400.000 | 237.400.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 14.653.000 | 150 | 254.018.000 | 254.018.000 | 0 | |||
| 365 | PP2600069207 | Desloratadin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.226.300 | 2.226.300 | 0 |
| 366 | PP2600069208 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 14.653.000 | 150 | 55.740.000 | 55.740.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 43.430.750 | 43.430.750 | 0 | |||
| 367 | PP2600069209 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 368 | PP2600069210 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 369 | PP2600069211 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 370 | PP2600069212 | Diclofenac | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 27.893.250 | 27.893.250 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 27.893.250 | 27.893.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| 371 | PP2600069213 | Diclofenac | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 13.827.750 | 13.827.750 | 0 |
| 372 | PP2600069215 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| 373 | PP2600069216 | Diosmin; hesperidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 89.762.400 | 89.762.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.699.000 | 150 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 90.420.000 | 90.420.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600069217 | Diphenhydramin | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 72.934.000 | 150 | 164.451.200 | 164.451.200 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 200.727.200 | 200.727.200 | 0 | |||
| 375 | PP2600069218 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 1.452.000 | 150 | 72.598.680 | 72.598.680 | 0 |
| 376 | PP2600069221 | Drotaverin clohydrat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 |
| 377 | PP2600069222 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 33.626.880 | 33.626.880 | 0 |
| 378 | PP2600069224 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 71.585.000 | 150 | 1.425.679.500 | 1.425.679.500 | 0 |
| 379 | PP2600069225 | Epinephrin (adrenalin) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 39.435.000 | 39.435.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 46.031.400 | 46.031.400 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600069226 | Epinephrin (adrenalin) | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 381 | PP2600069227 | Esomeprazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 248.706.000 | 248.706.000 | 0 |
| 382 | PP2600069228 | Esomeprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 383 | PP2600069229 | Famotidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 164.480.000 | 164.480.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 120 | 306.935.000 | 150 | 158.720.000 | 158.720.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600069230 | Famotidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 3.299.600.000 | 3.299.600.000 | 0 |
| 385 | PP2600069231 | Famotidin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 2.447.290.000 | 2.447.290.000 | 0 |
| 386 | PP2600069232 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 392.098.000 | 392.098.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 460.115.000 | 460.115.000 | 0 | |||
| 387 | PP2600069233 | Fenofibrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 388 | PP2600069234 | Furosemid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 4.296.000 | 4.296.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 4.152.800 | 4.152.800 | 0 | |||
| 389 | PP2600069235 | Furosemid; spironolacton | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 36.807.750 | 36.807.750 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 16.420.500 | 16.420.500 | 0 | |||
| 390 | PP2600069236 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 23.362.500 | 23.362.500 | 0 |
| 391 | PP2600069237 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 49.644.000 | 49.644.000 | 0 |
| 392 | PP2600069238 | Glimepirid; metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 2.081.167.200 | 2.081.167.200 | 0 |
| 393 | PP2600069239 | Glucosamin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 11.542.500 | 11.542.500 | 0 |
| 394 | PP2600069240 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 129.281.400 | 129.281.400 | 0 |
| 395 | PP2600069241 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.855.087.150 | 1.855.087.150 | 0 |
| 396 | PP2600069242 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 394.401.600 | 394.401.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 400.770.000 | 400.770.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600069243 | Glucose | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 398 | PP2600069244 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 80.803.800 | 80.803.800 | 0 |
| 399 | PP2600069245 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 400 | PP2600069246 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 253.154.000 | 253.154.000 | 0 |
| 401 | PP2600069248 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 22.142.500 | 22.142.500 | 0 |
| 402 | PP2600069249 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 |
| 403 | PP2600069250 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.797.000 | 150 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 |
| 404 | PP2600069251 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 7.378.000 | 7.378.000 | 0 |
| 405 | PP2600069252 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 71.585.000 | 150 | 67.290.300 | 67.290.300 | 0 |
| 406 | PP2600069253 | Irbesartan | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 120 | 33.038.000 | 150 | 815.850.000 | 815.850.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 71.585.000 | 150 | 592.704.000 | 592.704.000 | 0 | |||
| 407 | PP2600069255 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 81.345.000 | 81.345.000 | 0 |
| 408 | PP2600069256 | Kali clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 46.880.000 | 46.880.000 | 0 |
| 409 | PP2600069257 | Kali clorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 118.116.900 | 118.116.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 118.725.750 | 118.725.750 | 0 | |||
| 410 | PP2600069258 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 472.950.000 | 472.950.000 | 0 |
| 411 | PP2600069260 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 22.270.500 | 22.270.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 13.306.750 | 13.306.750 | 0 | |||
| 412 | PP2600069261 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 70.736.400 | 70.736.400 | 0 |
| 413 | PP2600069262 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 414 | PP2600069263 | Levocetirizin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 283.250.000 | 283.250.000 | 0 |
| 415 | PP2600069264 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600069265 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 223.548.000 | 223.548.000 | 0 |
| 417 | PP2600069266 | Lidocain hydroclodrid | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 72.934.000 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 418 | PP2600069267 | Lidocain hydroclodrid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 31.564.000 | 31.564.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 28.529.000 | 28.529.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600069268 | Lisinopril; hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 153.123.000 | 150 | 345.100.000 | 345.100.000 | 0 |
| 420 | PP2600069269 | Lisinopril; hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 488.544.000 | 150 | 592.860.000 | 592.860.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 19.625.000 | 150 | 424.642.000 | 424.642.000 | 0 | |||
| 421 | PP2600069271 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 6.336.000 | 6.336.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.286.500 | 6.286.500 | 0 | |||
| 422 | PP2600069272 | Loratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 9.187.360 | 9.187.360 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 11.320.140 | 11.320.140 | 0 | |||
| 423 | PP2600069273 | Losartan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 424 | PP2600069274 | Losartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 4.900.500 | 4.900.500 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 6.138.000 | 6.138.000 | 0 | |||
| 425 | PP2600069275 | Losartan; hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 1.792.140.000 | 1.792.140.000 | 0 |
| 426 | PP2600069276 | Lovastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 83.088.600 | 83.088.600 | 0 |
| 427 | PP2600069277 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 89.859.000 | 89.859.000 | 0 |
| 428 | PP2600069278 | Magnesi aspartat; kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 1.037.295.000 | 1.037.295.000 | 0 |
| 429 | PP2600069279 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 1.751.925.000 | 1.751.925.000 | 0 |
| 430 | PP2600069280 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 40.258.000 | 150 | 782.630.400 | 782.630.400 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 36.108.000 | 150 | 780.981.600 | 780.981.600 | 0 | |||
| 431 | PP2600069281 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 959.400.000 | 959.400.000 | 0 |
| 432 | PP2600069282 | Magnesi sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 16.211.000 | 16.211.000 | 0 |
| 433 | PP2600069283 | Manitol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 434 | PP2600069285 | Meclophenoxat | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.264.500.000 | 1.264.500.000 | 0 |
| 435 | PP2600069286 | Meclophenoxat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 442.750.000 | 442.750.000 | 0 |
| 436 | PP2600069289 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 437 | PP2600069290 | Methyl ergometrin maleat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 62.947.500 | 62.947.500 | 0 |
| 438 | PP2600069292 | Methyl prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| 439 | PP2600069293 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 1.464.192.000 | 1.464.192.000 | 0 |
| 440 | PP2600069294 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 952.652.400 | 952.652.400 | 0 |
| 441 | PP2600069296 | Metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 706.394.640 | 706.394.640 | 0 |
| 442 | PP2600069297 | Metronidazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 32.034.800 | 32.034.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 35.265.200 | 35.265.200 | 0 | |||
| 443 | PP2600069298 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 10.838.800 | 10.838.800 | 0 |
| 444 | PP2600069299 | Miconazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 45.700.000 | 45.700.000 | 0 |
| 445 | PP2600069300 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 122.675.000 | 122.675.000 | 0 |
| 446 | PP2600069302 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 624.357.300 | 624.357.300 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 624.007.520 | 624.007.520 | 0 | |||
| 447 | PP2600069303 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 141.700.000 | 141.700.000 | 0 |
| 448 | PP2600069304 | N-acetylcystein | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 34.401.000 | 150 | 1.320.833.000 | 1.320.833.000 | 0 |
| 449 | PP2600069305 | N-Acetylcystein | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 6.213.900 | 6.213.900 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.456.000 | 6.456.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600069306 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 21.520.800 | 21.520.800 | 0 |
| 451 | PP2600069307 | Natri clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 24.565.200 | 24.565.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 25.402.650 | 25.402.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 31.264.800 | 31.264.800 | 0 | |||
| 452 | PP2600069308 | Natri clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 5.178.468.900 | 5.178.468.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 4.962.886.500 | 4.962.886.500 | 0 | |||
| 453 | PP2600069309 | Natri clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 617.169.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 454 | PP2600069310 | Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 251.940.000 | 251.940.000 | 0 |
| 455 | PP2600069312 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 456 | PP2600069313 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 140.000.000 | 155 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 457 | PP2600069314 | Natri montelukast | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 250.000.000 | 150 | 540.207.000 | 540.207.000 | 0 |
| 458 | PP2600069315 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 55.394.310 | 55.394.310 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 50.139.000 | 50.139.000 | 0 | |||
| 459 | PP2600069316 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 20.742.000 | 150 | 391.440.000 | 391.440.000 | 0 |
| 460 | PP2600069317 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 526.848.000 | 526.848.000 | 0 |
| 461 | PP2600069318 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 442.198.050 | 442.198.050 | 0 |
| 462 | PP2600069319 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 72.934.000 | 150 | 301.595.000 | 301.595.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 184.650.000 | 184.650.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 160.030.000 | 160.030.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 172.832.400 | 172.832.400 | 0 | |||
| 463 | PP2600069320 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 72.934.000 | 150 | 1.795.919.005 | 1.795.919.005 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.729.220.500 | 1.729.220.500 | 0 | |||
| 464 | PP2600069321 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 72.934.000 | 150 | 985.714.800 | 985.714.800 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.002.907.500 | 1.002.907.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 993.356.000 | 993.356.000 | 0 | |||
| 465 | PP2600069322 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 141.100.000 | 141.100.000 | 0 |
| 466 | PP2600069323 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 10.377.600 | 10.377.600 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 13.836.800 | 13.836.800 | 0 | |||
| 467 | PP2600069324 | Omeprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 468 | PP2600069325 | Ondansetron | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 | |||
| 469 | PP2600069326 | Oxacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 112.368.000 | 150 | 411.800.000 | 411.800.000 | 0 |
| 470 | PP2600069327 | Oxytocin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 184.100.000 | 184.100.000 | 0 |
| 471 | PP2600069328 | Oxytocin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 |
| 472 | PP2600069329 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 5.790.400 | 5.790.400 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 5.771.600 | 5.771.600 | 0 | |||
| 473 | PP2600069331 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 81.096.000 | 81.096.000 | 0 |
| 474 | PP2600069334 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 6.909.000 | 6.909.000 | 0 |
| 475 | PP2600069335 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 925.953.000 | 925.953.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 | |||
| 476 | PP2600069336 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 5.487.500 | 5.487.500 | 0 |
| 477 | PP2600069337 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 201.376.200 | 201.376.200 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 408.195.000 | 408.195.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 367.375.500 | 367.375.500 | 0 | |||
| 478 | PP2600069338 | Paracetamol; codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 414.180.000 | 414.180.000 | 0 |
| 479 | PP2600069339 | Paracetamol; chlorpheniramin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 204.073.000 | 204.073.000 | 0 |
| 480 | PP2600069340 | Paracetamol; chlorpheniramin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 404.355.000 | 404.355.000 | 0 |
| 481 | PP2600069341 | Paracetamol; diphenhydramin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 196.128.000 | 196.128.000 | 0 |
| 482 | PP2600069343 | Paracetamol; tramadol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.013.000 | 150 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.225.000 | 150 | 20.256.000 | 20.256.000 | 0 | |||
| 483 | PP2600069344 | Perindopril | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 6.575.000 | 6.575.000 | 0 |
| 484 | PP2600069345 | Perindopril; indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 156.982.350 | 156.982.350 | 0 |
| 485 | PP2600069346 | Perindopril; indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 1.273.272.000 | 1.273.272.000 | 0 |
| 486 | PP2600069347 | Piperacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 618.345.000 | 618.345.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 112.368.000 | 150 | 576.160.000 | 576.160.000 | 0 | |||
| 487 | PP2600069348 | Piperacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.100.100.000 | 1.100.100.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 112.368.000 | 150 | 1.032.080.000 | 1.032.080.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600069349 | Piracetam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 168.522.300 | 168.522.300 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 163.041.900 | 163.041.900 | 0 | |||
| 489 | PP2600069350 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 62.075.000 | 62.075.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 74.490.000 | 74.490.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 91.871.000 | 91.871.000 | 0 | |||
| 490 | PP2600069351 | Piroxicam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 491 | PP2600069352 | Piroxicam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 7.357.500 | 7.357.500 | 0 |
| 492 | PP2600069353 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 972.812.500 | 972.812.500 | 0 |
| 493 | PP2600069354 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 494 | PP2600069355 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 37.455.250 | 37.455.250 | 0 |
| 495 | PP2600069357 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 36.390.000 | 150 | 79.738.500 | 79.738.500 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 85.144.500 | 85.144.500 | 0 | |||
| 496 | PP2600069358 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 6.958.000 | 6.958.000 | 0 |
| 497 | PP2600069359 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 498 | PP2600069360 | Phloroglucinol hydrat; trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 2.805.600.000 | 2.805.600.000 | 0 |
| 499 | PP2600069361 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 24.721.000 | 24.721.000 | 0 |
| 500 | PP2600069362 | Quinapril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 38.144.000 | 150 | 1.005.753.000 | 1.005.753.000 | 0 |
| 501 | PP2600069363 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 211.072.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.797.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 502 | PP2600069364 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 155.628.000 | 155.628.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 164.656.800 | 164.656.800 | 0 | |||
| 503 | PP2600069365 | Ringer lactat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.250.684.500 | 1.250.684.500 | 0 |
| 504 | PP2600069366 | Rocuronium bromid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 505 | PP2600069367 | Rocuronium bromid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 192.375.000 | 192.375.000 | 0 |
| 506 | PP2600069369 | Rotundin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 |
| 507 | PP2600069370 | Salbutamol sulfat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 508 | PP2600069371 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 |
| 509 | PP2600069372 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 510 | PP2600069373 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 476.280.000 | 476.280.000 | 0 |
| 511 | PP2600069374 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 1.565.550.000 | 1.565.550.000 | 0 |
| 512 | PP2600069376 | Salicylic acid; betamethason dipropionat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 121.054.500 | 121.054.500 | 0 | |||
| 513 | PP2600069377 | Sắt fumarat; acid folic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 100.395.000 | 100.395.000 | 0 |
| 514 | PP2600069378 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 120 | 2.909.000 | 150 | 133.320.000 | 133.320.000 | 0 |
| 515 | PP2600069379 | Simvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 |
| 516 | PP2600069380 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.033.000 | 150 | 41.998.500 | 41.998.500 | 0 |
| 517 | PP2600069382 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.797.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 36.170.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 518 | PP2600069383 | Spiramycin; metronidazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 519 | PP2600069384 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 217.518.000 | 150 | 63.236.250 | 63.236.250 | 0 |
| 520 | PP2600069385 | Sucralfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 143.267.000 | 150 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 521 | PP2600069387 | Sulfamethoxazol; trimethoprim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 176.580.000 | 176.580.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 161.178.300 | 161.178.300 | 0 | |||
| 522 | PP2600069388 | Sulpirid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 |
| 523 | PP2600069389 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 14.476.800 | 14.476.800 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 13.572.000 | 13.572.000 | 0 | |||
| 524 | PP2600069390 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 109.000.000 | 150 | 105.304.800 | 105.304.800 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 95.319.000 | 95.319.000 | 0 | |||
| 525 | PP2600069391 | Tenofovir; lamivudin; efavirenz | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 396.270.000 | 396.270.000 | 0 |
| 526 | PP2600069393 | Terbutalin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 120 | 800.000.000 | 150 | 85.065.000 | 85.065.000 | 0 |
| 527 | PP2600069395 | Tinidazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 799.450.000 | 799.450.000 | 0 |
| 528 | PP2600069396 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 3.218.670 | 3.218.670 | 0 |
| 529 | PP2600069398 | Tranexamic acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 20.130.000 | 20.130.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 530 | PP2600069399 | Tranexamic acid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 577.780.000 | 577.780.000 | 0 |
| 531 | PP2600069400 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 140.519.000 | 150 | 23.051.000 | 23.051.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 22.792.000 | 22.792.000 | 0 | |||
| 532 | PP2600069401 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 137.097.500 | 137.097.500 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 120 | 36.108.000 | 150 | 268.400.000 | 268.400.000 | 0 | |||
| 533 | PP2600069403 | Valsartan | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 262.359.000 | 262.359.000 | 0 |
| 534 | PP2600069404 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 145.000.000 | 180 | 1.212.340.500 | 1.212.340.500 | 0 |
| 535 | PP2600069406 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 187.372.000 | 150 | 905.930.000 | 905.930.000 | 0 |
| 536 | PP2600069407 | Vitamin C | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 23.926.000 | 150 | 93.154.000 | 93.154.000 | 0 |
| 537 | PP2600069408 | Vitamin C | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 658.236.600 | 658.236.600 | 0 |
| 538 | PP2600069410 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.508.000 | 150 | 6.440.000 | 6.440.000 | 0 |
| 539 | PP2600069412 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 80.000.000 | 150 | 17.655.750 | 17.655.750 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 46.612.000 | 150 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| 540 | PP2600069413 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 142.000.000 | 150 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 |
| 541 | PP2600069414 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 42.181.000 | 150 | 2.109.030.000 | 2.109.030.000 | 0 |
| 542 | PP2600069415 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 38.144.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 543 | PP2600069416 | Fentanyl | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 120 | 1.600.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600069418 | Gliclazid; metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.476.000 | 150 | 1.466.880.000 | 1.466.880.000 | 0 |
| 545 | PP2600069419 | Heparin (natri) | vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 120 | 78.739.000 | 150 | 3.936.922.500 | 3.936.922.500 | 0 |
| 546 | PP2600069420 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 1.431.900.000 | 1.431.900.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 120 | 306.935.000 | 150 | 1.412.550.000 | 1.412.550.000 | 0 | |||
| 547 | PP2600069421 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 120 | 306.935.000 | 150 | 113.113.000 | 113.113.000 | 0 |
| 548 | PP2600069422 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 120 | 306.935.000 | 150 | 13.568.100.000 | 13.568.100.000 | 0 |
| 549 | PP2600069424 | Metronidazol; neomycin; nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 550 | PP2600069425 | Piracetam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 155.802.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 551 | PP2600069426 | Salbutamol sulfat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 120 | 400.000.000 | 150 | 28.301.600 | 28.301.600 | 0 |
| 552 | PP2600069427 | Sofosbuvir; velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 116.312.000 | 150 | 4.857.328.000 | 4.857.328.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 145.000.000 | 180 | 4.662.400.000 | 4.662.400.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 121.899.000 | 150 | 5.084.000.000 | 5.084.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2600069428 | Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 128.659.000 | 150 | 2.762.017.800 | 2.762.017.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 103.000.000 | 150 | 2.734.150.800 | 2.734.150.800 | 0 | |||
| 554 | PP2600069429 | Tenofovir; lamivudin; efavirenz | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 2.114.324.000 | 150 | 1.003.170.000 | 1.003.170.000 | 0 |
| 555 | PP2600069430 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
1. PP2600068930 - Ambroxol
2. PP2600068974 - Enalapril; hydrochlorothiazid
3. PP2600068978 - Etoricoxib
4. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600069032 - Piracetam
6. PP2600069088 - Esomeprazol
7. PP2600069089 - Esomeprazol
1. PP2600069217 - Diphenhydramin
2. PP2600069266 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600069320 - Nước cất pha tiêm
5. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600068880 - Nystatin; neomycin; polymyxin B
1. PP2600068833 - Diazepam
2. PP2600068840 - Ephedrin
3. PP2600068845 - Fentanyl
4. PP2600068846 - Fentanyl
5. PP2600068861 - Ketamin
6. PP2600068875 - Midazolam
7. PP2600069108 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600069109 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600069210 - Diazepam
10. PP2600069211 - Diazepam
11. PP2600069302 - Morphin
12. PP2600069428 - Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir
1. PP2600068818 - Cefaclor
2. PP2600068878 - Nifedipin
3. PP2600068922 - Zopiclon
4. PP2600068938 - Amoxicilin; acid clavulanic
5. PP2600068939 - Ampicilin; sulbactam
6. PP2600068965 - Cloxacilin
7. PP2600068993 - Lacidipin
8. PP2600069025 - Oxacilin
9. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2600069029 - Perindopril; amlodipin
11. PP2600069030 - Piperacilin
12. PP2600069054 - Zopiclon
13. PP2600069082 - Clindamycin
14. PP2600069285 - Meclophenoxat
15. PP2600069314 - Natri montelukast
1. PP2600068953 - Cefpodoxim
2. PP2600069172 - Cefamandol
3. PP2600069177 - Cefoperazon
4. PP2600069268 - Lisinopril; hydroclorothiazid
1. PP2600069067 - Atenolol
1. PP2600068799 - Albumin
2. PP2600068926 - Albumin
1. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600069253 - Irbesartan
1. PP2600069077 - Cefuroxim
2. PP2600069105 - Methyl prednisolon
3. PP2600069121 - Trimetazidin
4. PP2600069125 - Aciclovir
5. PP2600069143 - Amoxicilin
6. PP2600069160 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2600069170 - Cefadroxil
8. PP2600069179 - Cefpodoxim
9. PP2600069183 - Ceftazidim
10. PP2600069184 - Ceftriaxon
11. PP2600069186 - Cefuroxim
12. PP2600069188 - Cefuroxim
13. PP2600069195 - Ciprofloxacin
14. PP2600069199 - Clopidogrel
15. PP2600069251 - Ibuprofen
16. PP2600069272 - Loratadin
17. PP2600069274 - Losartan
18. PP2600069323 - Omeprazol
19. PP2600069329 - Pantoprazol
20. PP2600069334 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2600069338 - Paracetamol; codein phosphat
23. PP2600069353 - Povidon iodin
24. PP2600069355 - Propranolol hydroclorid
25. PP2600069389 - Telmisartan
26. PP2600069390 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2600069003 - Lovastatin
2. PP2600069174 - Cefamandol
3. PP2600069407 - Vitamin C
1. PP2600069117 - Rifampicin; isoniazid
2. PP2600069118 - Rifampicin; isoniazid; pyrazinamid
3. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600069357 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2600068932 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600068989 - Haloperidol
3. PP2600069006 - Meloxicam
4. PP2600069036 - Phenobarbital
5. PP2600069071 - Carbamazepin
6. PP2600069092 - Fexofenadin
7. PP2600069106 - Olanzapin
8. PP2600069200 - Clorpromazin
9. PP2600069206 - Desloratadin
10. PP2600069209 - Desloratadin
11. PP2600069248 - Haloperidol
12. PP2600069249 - Haloperidol
13. PP2600069265 - Levomepromazin
14. PP2600069289 - Meloxicam
15. PP2600069300 - Midazolam
16. PP2600069313 - Natri montelukast
17. PP2600069331 - Papaverin hydroclorid
18. PP2600069350 - Piroxicam
19. PP2600069358 - Phenobarbital
20. PP2600069359 - Phenobarbital
21. PP2600069401 - Valproat natri
22. PP2600069410 - Xylometazolin
1. PP2600068920 - Valsartan; hydroclorothiazid
1. PP2600069165 - Calci lactat
2. PP2600069304 - N-acetylcystein
1. PP2600068976 - Enalapril; hydrochlorothiazid
1. PP2600068821 - Cefotaxim
1. PP2600068807 - Amoxicilin
2. PP2600068822 - Ceftazidim
3. PP2600068874 - Metronidazol
4. PP2600068925 - Acetylsalicylic acid; clopidogrel
5. PP2600068956 - Ceftizoxim
6. PP2600068968 - Dioctahedral smectit
7. PP2600069031 - Piperacilin
8. PP2600069061 - Amlodipin; losartan
9. PP2600069070 - Azithromycin
10. PP2600069096 - Gliclazid
11. PP2600069097 - Gliclazid; metformin
12. PP2600069114 - Perindopril; amlodipin
13. PP2600069119 - Rosuvastatin
14. PP2600069124 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
15. PP2600069145 - Amoxicilin; acid clavulanic
16. PP2600069153 - Atropin sulfat
17. PP2600069163 - Bupivacain hydroclorid
18. PP2600069185 - Cefuroxim
19. PP2600069187 - Cefuroxim
20. PP2600069191 - Cimetidin
21. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin
22. PP2600069217 - Diphenhydramin
23. PP2600069227 - Esomeprazol
24. PP2600069229 - Famotidin
25. PP2600069230 - Famotidin
26. PP2600069255 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
27. PP2600069257 - Kali clorid
28. PP2600069281 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
29. PP2600069286 - Meclophenoxat
30. PP2600069293 - Methyl prednisolon
31. PP2600069297 - Metronidazol
32. PP2600069339 - Paracetamol; chlorpheniramin
33. PP2600069366 - Rocuronium bromid
34. PP2600069367 - Rocuronium bromid
35. PP2600069376 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
36. PP2600069393 - Terbutalin
1. PP2600068947 - Cefixim
2. PP2600068954 - Cefradin
3. PP2600068957 - Cefuroxim
4. PP2600068995 - Lisinopril
5. PP2600069066 - Atenolol
6. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin
7. PP2600069119 - Rosuvastatin
8. PP2600069147 - Atenolol
9. PP2600069229 - Famotidin
10. PP2600069232 - Felodipin
11. PP2600069269 - Lisinopril; hydroclorothiazid
1. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir
1. PP2600068977 - Erythropoietin
1. PP2600068827 - Cloxacilin
1. PP2600068853 - Ibuprofen
2. PP2600068930 - Ambroxol
3. PP2600068943 - Captopril; hydroclorothiazid
4. PP2600069004 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
5. PP2600069129 - Alfuzosin
6. PP2600069132 - Ambroxol
1. PP2600069138 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600069192 - Cimetidin
3. PP2600069224 - Enalapril; hydrochlorothiazid
4. PP2600069252 - Indapamid
5. PP2600069253 - Irbesartan
1. PP2600069419 - Heparin (natri)
1. PP2600068796 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600068804 - Amlodipin; indapamid
3. PP2600068805 - Amlodipin; indapamid; perindopril
4. PP2600068808 - Amoxicilin
5. PP2600068811 - Ampicilin; sulbactam
6. PP2600068813 - Azithromycin
7. PP2600068835 - Diosmin; hesperidin
8. PP2600068841 - Etoricoxib
9. PP2600068843 - Famotidin
10. PP2600068854 - Ibuprofen
11. PP2600068860 - Iopromid acid
12. PP2600068866 - Lisinopril
13. PP2600068868 - Lisinopril; hydroclorothiazid
14. PP2600068869 - Lovastatin
15. PP2600068871 - Metformin
16. PP2600068877 - N-Acetylcystein
17. PP2600068889 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2600068892 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
19. PP2600068893 - Perindopril
20. PP2600068894 - Perindopril; amlodipin
21. PP2600068895 - Perindopril; amlodipin
22. PP2600068897 - Perindopril; amlodipin
23. PP2600068898 - Perindopril; indapamid
24. PP2600068910 - Simvastatin
25. PP2600068911 - Spironolacton
26. PP2600068918 - Trimetazidin
27. PP2600068919 - Trimetazidin
28. PP2600068924 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2600068927 - Allopurinol
30. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin
31. PP2600068929 - Ambroxol
32. PP2600068930 - Ambroxol
33. PP2600068935 - Amoxicilin; acid clavulanic
34. PP2600068937 - Amoxicilin; acid clavulanic
35. PP2600068944 - Cefamandol
36. PP2600068952 - Cefpodoxim
37. PP2600068958 - Cinnarizin
38. PP2600068966 - Desloratadin
39. PP2600068981 - Fenofibrat
40. PP2600068983 - Fexofenadin
41. PP2600068988 - Glucosamin
42. PP2600068991 - Heparin (natri)
43. PP2600068994 - Lansoprazol
44. PP2600068995 - Lisinopril
45. PP2600069000 - Losartan; hydroclorothiazid
46. PP2600069013 - Misoprostol
47. PP2600069017 - Nicorandil
48. PP2600069019 - Nifedipin
49. PP2600069032 - Piracetam
50. PP2600069033 - Piroxicam
51. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
52. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol
53. PP2600069047 - Sulfamethoxazol; trimethoprim
54. PP2600069053 - Xylometazolin
55. PP2600069054 - Zopiclon
56. PP2600069055 - Acetyl leucin
57. PP2600069056 - Aciclovir
58. PP2600069060 - Amlodipin; lisinopril
59. PP2600069062 - Amoxicilin
60. PP2600069064 - Amoxicilin
61. PP2600069069 - Azithromycin
62. PP2600069073 - Cefalexin
63. PP2600069080 - Cetirizin
64. PP2600069083 - Drotaverin clohydrat
65. PP2600069085 - Enalapril
66. PP2600069086 - Enalapril
67. PP2600069089 - Esomeprazol
68. PP2600069093 - Fluconazol
69. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin
70. PP2600069101 - Lisinopril
71. PP2600069102 - Loratadin
72. PP2600069107 - Pantoprazol
73. PP2600069111 - Paracetamol; tramadol
74. PP2600069112 - Perindopril
75. PP2600069125 - Aciclovir
76. PP2600069126 - Aciclovir
77. PP2600069130 - Allopurinol
78. PP2600069132 - Ambroxol
79. PP2600069147 - Atenolol
80. PP2600069155 - Bacillus subtilis
81. PP2600069165 - Calci lactat
82. PP2600069168 - Captopril; hydroclorothiazid
83. PP2600069176 - Cefoperazon
84. PP2600069193 - Ciprofloxacin
85. PP2600069194 - Ciprofloxacin
86. PP2600069197 - Clarithromycin
87. PP2600069198 - Clindamycin
88. PP2600069205 - Desloratadin
89. PP2600069212 - Diclofenac
90. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)
91. PP2600069232 - Felodipin
92. PP2600069233 - Fenofibrat
93. PP2600069234 - Furosemid
94. PP2600069238 - Glimepirid; metformin
95. PP2600069240 - Glucose
96. PP2600069241 - Glucose
97. PP2600069242 - Glucose
98. PP2600069245 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
99. PP2600069256 - Kali clorid
100. PP2600069267 - Lidocain hydroclodrid
101. PP2600069274 - Losartan
102. PP2600069282 - Magnesi sulfat
103. PP2600069283 - Manitol
104. PP2600069296 - Metronidazol
105. PP2600069299 - Miconazol
106. PP2600069305 - N-Acetylcystein
107. PP2600069307 - Natri clorid
108. PP2600069308 - Natri clorid
109. PP2600069309 - Natri clorid
110. PP2600069312 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
111. PP2600069315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
112. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
113. PP2600069320 - Nước cất pha tiêm
114. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm
115. PP2600069325 - Ondansetron
116. PP2600069335 - Paracetamol (acetaminophen)
117. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)
118. PP2600069340 - Paracetamol; chlorpheniramin
119. PP2600069350 - Piroxicam
120. PP2600069365 - Ringer lactat
121. PP2600069371 - Salbutamol sulfat
122. PP2600069372 - Salbutamol sulfat
123. PP2600069376 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
124. PP2600069387 - Sulfamethoxazol; trimethoprim
125. PP2600069391 - Tenofovir; lamivudin; efavirenz
126. PP2600069398 - Tranexamic acid
127. PP2600069403 - Valsartan
128. PP2600069429 - Tenofovir; lamivudin; efavirenz
1. PP2600069133 - Ambroxol
2. PP2600069205 - Desloratadin
3. PP2600069206 - Desloratadin
4. PP2600069208 - Desloratadin
1. PP2600068888 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600068931 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600068983 - Fexofenadin
4. PP2600068985 - Furosemid; spironolacton
5. PP2600068992 - Indapamid
6. PP2600068994 - Lansoprazol
7. PP2600069008 - Metformin
8. PP2600069099 - Irbesartan
9. PP2600069119 - Rosuvastatin
10. PP2600069343 - Paracetamol; tramadol
1. PP2600068984 - Furosemid
1. PP2600068862 - Lacidipin
2. PP2600068945 - Cefamandol
3. PP2600068946 - Cefamandol
4. PP2600068979 - Famotidin
5. PP2600068986 - Glibenclamid; metformin
6. PP2600069010 - Methyl prednisolon
7. PP2600069024 - Omeprazol
8. PP2600069026 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600069042 - Sorbitol
10. PP2600069128 - Adenosin triphosphat
11. PP2600069141 - Amlodipin; atorvastatin
12. PP2600069146 - Ampicilin; sulbactam
13. PP2600069201 - Cloxacilin
14. PP2600069290 - Methyl ergometrin maleat
15. PP2600069426 - Salbutamol sulfat
1. PP2600069179 - Cefpodoxim
2. PP2600069186 - Cefuroxim
3. PP2600069203 - Codein; terpin hydrat
4. PP2600069343 - Paracetamol; tramadol
1. PP2600069077 - Cefuroxim
2. PP2600069079 - Cefuroxim
3. PP2600069126 - Aciclovir
4. PP2600069170 - Cefadroxil
5. PP2600069175 - Cefazolin
6. PP2600069178 - Cefotaxim
7. PP2600069180 - Cefpodoxim
8. PP2600069181 - Cefradin
9. PP2600069184 - Ceftriaxon
10. PP2600069186 - Cefuroxim
11. PP2600069188 - Cefuroxim
12. PP2600069189 - Cefuroxim
13. PP2600069194 - Ciprofloxacin
14. PP2600069195 - Ciprofloxacin
15. PP2600069196 - Ciprofloxacin
16. PP2600069198 - Clindamycin
17. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2600069257 - Kali clorid
19. PP2600069271 - Loperamid
20. PP2600069297 - Metronidazol
21. PP2600069298 - Metronidazol
22. PP2600069307 - Natri clorid
23. PP2600069335 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2600069336 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2600069364 - Ramipril
26. PP2600069396 - Tobramycin
27. PP2600069398 - Tranexamic acid
28. PP2600069400 - Tranexamic acid
1. PP2600069069 - Azithromycin
1. PP2600069069 - Azithromycin
1. PP2600068838 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600068884 - Olanzapin
3. PP2600069022 - Olanzapin
4. PP2600069023 - Olanzapin
5. PP2600069034 - Propofol
6. PP2600069038 - Risperidon
7. PP2600069420 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2600069428 - Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir
1. PP2600068949 - Cefoperazon
2. PP2600068950 - Cefoperazon
3. PP2600069085 - Enalapril
4. PP2600069086 - Enalapril
1. PP2600068941 - Candesartan; hydrochlorothiazid
2. PP2600068969 - Diosmin; hesperidin
3. PP2600068993 - Lacidipin
4. PP2600069280 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
1. PP2600068852 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600068876 - Morphin
3. PP2600068909 - Sevofluran
4. PP2600069362 - Quinapril
5. PP2600069415 - Fentanyl
1. PP2600069084 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600069151 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2600069158 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600069159 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600069166 - Candesartan; hydrochlorothiazid
6. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin
7. PP2600069235 - Furosemid; spironolacton
8. PP2600069236 - Gabapentin
9. PP2600069277 - Lovastatin
10. PP2600069278 - Magnesi aspartat; kali aspartat
11. PP2600069294 - Methyldopa
12. PP2600069317 - Nicorandil
13. PP2600069363 - Ramipril
1. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin
1. PP2600069011 - Methyldopa
2. PP2600069091 - Fenofibrat
3. PP2600069095 - Glibenclamid; metformin
4. PP2600069280 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
5. PP2600069401 - Valproat natri
1. PP2600068819 - Cefixim
1. PP2600069229 - Famotidin
2. PP2600069420 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2600069421 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2600069422 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600069184 - Ceftriaxon
2. PP2600069260 - Ketoconazol
3. PP2600069261 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600069321 - Nước cất pha tiêm
5. PP2600069347 - Piperacilin
6. PP2600069348 - Piperacilin
7. PP2600069412 - Diclofenac
1. PP2600069037 - Ramipril
2. PP2600069133 - Ambroxol
1. PP2600069099 - Irbesartan
2. PP2600069250 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2600069363 - Ramipril
4. PP2600069382 - Sorbitol
1. PP2600068809 - Amoxicilin
2. PP2600068853 - Ibuprofen
3. PP2600068993 - Lacidipin
4. PP2600069161 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600069246 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2600069354 - Povidon iodin
7. PP2600069412 - Diclofenac
1. PP2600069414 - Erythropoietin
1. PP2600069404 - Vitamin B1; B6; B12
2. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir
1. PP2600069026 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600068811 - Ampicilin; sulbactam
2. PP2600068949 - Cefoperazon
3. PP2600068950 - Cefoperazon
1. PP2600068856 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2600068857 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
3. PP2600068973 - Dutasterid
1. PP2600068808 - Amoxicilin
1. PP2600069007 - Metformin
2. PP2600069032 - Piracetam
3. PP2600069034 - Propofol
4. PP2600069038 - Risperidon
5. PP2600069041 - Simvastatin
6. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol
7. PP2600069044 - Spiramycin; metronidazol
1. PP2600068955 - Ceftazidim
2. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
3. PP2600069046 - Spironolacton
4. PP2600069316 - Nicardipin
1. PP2600068798 - Aciclovir
2. PP2600068800 - Allopurinol
3. PP2600068808 - Amoxicilin
4. PP2600068810 - Amoxicilin; acid clavulanic
5. PP2600068820 - Cefoperazon
6. PP2600068839 - Enalapril; hydrochlorothiazid
7. PP2600068842 - Famotidin
8. PP2600068848 - Furosemid
9. PP2600068850 - Gliclazid
10. PP2600068851 - Gliclazid
11. PP2600068864 - Lansoprazol
12. PP2600068867 - Lisinopril
13. PP2600068875 - Midazolam
14. PP2600068883 - Ofloxacin
15. PP2600068896 - Perindopril; amlodipin
16. PP2600068913 - Sulfamethoxazol; trimethoprim
17. PP2600068936 - Amoxicilin; acid clavulanic
18. PP2600068940 - Bisoprolol
19. PP2600068973 - Dutasterid
20. PP2600068981 - Fenofibrat
21. PP2600068993 - Lacidipin
22. PP2600068996 - Lisinopril
23. PP2600069001 - Losartan; hydroclorothiazid
24. PP2600069015 - Natri clorid
25. PP2600069052 - Valsartan
26. PP2600069057 - Alfuzosin
27. PP2600069059 - Amlodipin
28. PP2600069063 - Amoxicilin
29. PP2600069065 - Amoxicilin
30. PP2600069074 - Cefixim
31. PP2600069081 - Ciprofloxacin
32. PP2600069087 - Enalapril; hydrochlorothiazid
33. PP2600069094 - Flunarizin
34. PP2600069100 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
35. PP2600069104 - Meloxicam
36. PP2600069105 - Methyl prednisolon
37. PP2600069110 - Paracetamol (acetaminophen)
38. PP2600069113 - Perindopril; amlodipin
39. PP2600069115 - Piracetam
40. PP2600069123 - Acetyl leucin
41. PP2600069131 - Allopurinol
42. PP2600069134 - Ambroxol
43. PP2600069135 - Ambroxol
44. PP2600069137 - Aminophylin
45. PP2600069149 - Atorvastatin
46. PP2600069150 - Atorvastatin
47. PP2600069156 - Bisoprolol
48. PP2600069157 - Bisoprolol
49. PP2600069160 - Bromhexin hydroclorid
50. PP2600069167 - Captopril
51. PP2600069190 - Cetirizin
52. PP2600069198 - Clindamycin
53. PP2600069199 - Clopidogrel
54. PP2600069204 - Colchicin
55. PP2600069207 - Desloratadin
56. PP2600069212 - Diclofenac
57. PP2600069213 - Diclofenac
58. PP2600069216 - Diosmin; hesperidin
59. PP2600069221 - Drotaverin clohydrat
60. PP2600069225 - Epinephrin (adrenalin)
61. PP2600069226 - Epinephrin (adrenalin)
62. PP2600069228 - Esomeprazol
63. PP2600069231 - Famotidin
64. PP2600069234 - Furosemid
65. PP2600069235 - Furosemid; spironolacton
66. PP2600069239 - Glucosamin
67. PP2600069243 - Glucose
68. PP2600069263 - Levocetirizin
69. PP2600069267 - Lidocain hydroclodrid
70. PP2600069271 - Loperamid
71. PP2600069272 - Loratadin
72. PP2600069273 - Losartan
73. PP2600069276 - Lovastatin
74. PP2600069292 - Methyl prednisolon
75. PP2600069302 - Morphin
76. PP2600069305 - N-Acetylcystein
77. PP2600069310 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
78. PP2600069315 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
79. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
80. PP2600069323 - Omeprazol
81. PP2600069324 - Omeprazol
82. PP2600069327 - Oxytocin
83. PP2600069328 - Oxytocin
84. PP2600069329 - Pantoprazol
85. PP2600069337 - Paracetamol (acetaminophen)
86. PP2600069341 - Paracetamol; diphenhydramin
87. PP2600069344 - Perindopril
88. PP2600069349 - Piracetam
89. PP2600069350 - Piroxicam
90. PP2600069351 - Piroxicam
91. PP2600069352 - Piroxicam
92. PP2600069361 - Phytomenadion (vitamin K1)
93. PP2600069369 - Rotundin
94. PP2600069370 - Salbutamol sulfat
95. PP2600069377 - Sắt fumarat; acid folic
96. PP2600069379 - Simvastatin
97. PP2600069382 - Sorbitol
98. PP2600069383 - Spiramycin; metronidazol
99. PP2600069387 - Sulfamethoxazol; trimethoprim
100. PP2600069388 - Sulpirid
101. PP2600069389 - Telmisartan
102. PP2600069390 - Telmisartan; hydroclorothiazid
103. PP2600069395 - Tinidazol
104. PP2600069398 - Tranexamic acid
105. PP2600069399 - Tranexamic acid
106. PP2600069400 - Tranexamic acid
107. PP2600069408 - Vitamin C
108. PP2600069416 - Fentanyl
1. PP2600069039 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
1. PP2600068842 - Famotidin
2. PP2600068951 - Cefotaxim
3. PP2600069040 - Simvastatin
1. PP2600068899 - Perindopril; indapamid
2. PP2600068917 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2600068940 - Bisoprolol
2. PP2600068995 - Lisinopril
3. PP2600069005 - Mebendazol
4. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600069269 - Lisinopril; hydroclorothiazid
1. PP2600069144 - Amoxicilin; acid clavulanic
2. PP2600069173 - Cefamandol
3. PP2600069326 - Oxacilin
4. PP2600069347 - Piperacilin
5. PP2600069348 - Piperacilin
1. PP2600069112 - Perindopril
1. PP2600068925 - Acetylsalicylic acid; clopidogrel
2. PP2600068934 - Amlodipin; atorvastatin
3. PP2600069098 - Ibuprofen
4. PP2600069202 - Cloxacilin
5. PP2600069242 - Glucose
6. PP2600069308 - Natri clorid
7. PP2600069309 - Natri clorid
1. PP2600069135 - Ambroxol
2. PP2600069198 - Clindamycin
3. PP2600069205 - Desloratadin
4. PP2600069208 - Desloratadin
5. PP2600069260 - Ketoconazol
6. PP2600069289 - Meloxicam
7. PP2600069319 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2600069380 - Simvastatin
1. PP2600069218 - Dobutamin
1. PP2600068902 - Piperacilin
2. PP2600068903 - Piperacilin
3. PP2600068948 - Cefmetazol
4. PP2600068958 - Cinnarizin
5. PP2600068997 - Lisinopril; hydroclorothiazid
6. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol
7. PP2600069045 - Spironolacton
8. PP2600069046 - Spironolacton
9. PP2600069076 - Cefradin
10. PP2600069142 - Amlodipin; lisinopril
11. PP2600069322 - Octreotid
12. PP2600069325 - Ondansetron
13. PP2600069406 - Vitamin B1; B6; B12
1. PP2600068806 - Amlodipin; lisinopril
2. PP2600068870 - Magnesi aspartat; kali aspartat
3. PP2600068912 - Spironolacton
4. PP2600069048 - Tobramycin
1. PP2600068957 - Cefuroxim
2. PP2600069008 - Metformin
3. PP2600069032 - Piracetam
4. PP2600069136 - Ambroxol
1. PP2600068798 - Aciclovir
2. PP2600068823 - Cefuroxim
3. PP2600068824 - Cefuroxim
4. PP2600068825 - Cinnarizin
5. PP2600068904 - Piroxicam
6. PP2600068959 - Ciprofloxacin
7. PP2600069006 - Meloxicam
8. PP2600069012 - Metronidazol
9. PP2600069018 - Nicorandil
10. PP2600069182 - Cefradin
11. PP2600069424 - Metronidazol; neomycin; nystatin
12. PP2600069425 - Piracetam
1. PP2600068927 - Allopurinol
2. PP2600068928 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600068933 - Amlodipin
4. PP2600068938 - Amoxicilin; acid clavulanic
5. PP2600068947 - Cefixim
6. PP2600068957 - Cefuroxim
7. PP2600068970 - Drotaverin clohydrat
8. PP2600068980 - Famotidin
9. PP2600068983 - Fexofenadin
10. PP2600068999 - Loratadin
11. PP2600069005 - Mebendazol
12. PP2600069007 - Metformin
13. PP2600069008 - Metformin
14. PP2600069009 - Methyl prednisolon
15. PP2600069027 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2600069028 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2600069043 - Spiramycin; metronidazol
18. PP2600069058 - Amlodipin
19. PP2600069108 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2600069313 - Natri montelukast
1. PP2600069154 - Bacillus subtilis
2. PP2600069162 - Budesonid
3. PP2600069215 - Digoxin
4. PP2600069244 - Glycerol
5. PP2600069258 - Kẽm gluconat
6. PP2600069262 - Levobupivacain
7. PP2600069264 - Levofloxacin
8. PP2600069303 - Moxifloxacin
9. PP2600069306 - Naloxon hydroclorid
10. PP2600069373 - Salbutamol sulfat
11. PP2600069374 - Salbutamol sulfat
12. PP2600069413 - Dopamin hydroclorid
1. PP2600068819 - Cefixim
1. PP2600069075 - Cefpodoxim
1. PP2600068799 - Albumin
2. PP2600068807 - Amoxicilin
3. PP2600068815 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2600068862 - Lacidipin
5. PP2600068863 - Lactulose
6. PP2600068872 - Metoprolol
7. PP2600068881 - Nhũ dịch lipid
8. PP2600068882 - Nhũ dịch lipid
9. PP2600068905 - Propofol
10. PP2600068908 - Secukinumab
11. PP2600068926 - Albumin
12. PP2600069430 - Tranexamic acid
1. PP2600068795 - Acarbose
2. PP2600068871 - Metformin
3. PP2600068921 - Vitamin B1; B6; B12
4. PP2600069072 - Cefaclor
5. PP2600069139 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2600069360 - Phloroglucinol hydrat; trimethyl phloroglucinol
7. PP2600069385 - Sucralfat
1. PP2600068984 - Furosemid
2. PP2600069427 - Sofosbuvir; velpatasvir
1. PP2600068982 - Fenofibrat
2. PP2600068987 - Glimepirid; metformin
3. PP2600069037 - Ramipril
1. PP2600069069 - Azithromycin
1. PP2600068947 - Cefixim
2. PP2600068960 - Ciprofloxacin
3. PP2600069090 - Ethambutol
1. PP2600069378 - Silymarin
1. PP2600069120 - Telmisartan; hydroclorothiazid
2. PP2600069161 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600069222 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600069275 - Losartan; hydroclorothiazid
5. PP2600069279 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
6. PP2600069318 - Nicorandil
7. PP2600069345 - Perindopril; indapamid
8. PP2600069346 - Perindopril; indapamid
9. PP2600069357 - Propylthiouracil (PTU)
10. PP2600069364 - Ramipril
11. PP2600069384 - Spironolacton
1. PP2600068885 - Oxytocin
2. PP2600068907 - Risperidon
3. PP2600068975 - Enalapril; hydrochlorothiazid
4. PP2600069418 - Gliclazid; metformin
1. PP2600069077 - Cefuroxim
2. PP2600069079 - Cefuroxim
3. PP2600069143 - Amoxicilin
4. PP2600069164 - Calci clorid
5. PP2600069178 - Cefotaxim
6. PP2600069186 - Cefuroxim
7. PP2600069188 - Cefuroxim
8. PP2600069189 - Cefuroxim
9. PP2600069212 - Diclofenac
10. PP2600069237 - Gentamicin
11. PP2600069292 - Methyl prednisolon
12. PP2600069307 - Natri clorid
13. PP2600069349 - Piracetam
14. PP2600069382 - Sorbitol
1. PP2600068816 - Captopril
2. PP2600068834 - Diclofenac
3. PP2600069069 - Azithromycin
1. PP2600068814 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600068817 - Carbetocin
3. PP2600068828 - Desfluran
4. PP2600068830 - Desloratadin
5. PP2600068842 - Famotidin
6. PP2600068855 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2600068856 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
8. PP2600068857 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
9. PP2600068859 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2600068873 - Methyl prednisolon
11. PP2600068886 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600068887 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2600068909 - Sevofluran
14. PP2600068914 - Sulfamethoxazol; trimethoprim
15. PP2600068940 - Bisoprolol
16. PP2600068960 - Ciprofloxacin
17. PP2600068973 - Dutasterid
18. PP2600068982 - Fenofibrat
19. PP2600069007 - Metformin
20. PP2600069034 - Propofol
21. PP2600069050 - Tranexamic acid
22. PP2600069103 - Losartan
1. PP2600068863 - Lactulose
2. PP2600068916 - Suxamethonium clorid
3. PP2600069072 - Cefaclor
1. PP2600068844 - Felodipin
2. PP2600068867 - Lisinopril
3. PP2600068873 - Methyl prednisolon
4. PP2600068923 - Acetyl leucin
5. PP2600069122 - Valsartan
6. PP2600069169 - Carbetocin