Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500544226 | Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500544227 | Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500544228 | Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500544229 | Bẩy răng các loại | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 301.392.000 | 301.392.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 307.320.000 | 307.320.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500544230 | Bẩy tách chụp | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500544231 | Bình đựng của máy hút dịch phòng mổ | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| 7 | PP2500544232 | Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| 8 | PP2500544233 | Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 289.380.000 | 289.380.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 259.896.000 | 259.896.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500544234 | Bộ gương phẫu thuật hàn ngược | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500544235 | Bộ hàn ngược ống tủy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 34.810.000 | 34.810.000 | 0 |
| 11 | PP2500544236 | Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500544237 | Bóc tách các loại | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 641.550.000 | 641.550.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500544238 | Bóc tách màng xương 2 đầu | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500544239 | Bóc tách phủ DLC | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 15 | PP2500544240 | Bóc tách xương 1 đầu | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 16 | PP2500544241 | Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500544242 | Cán dao micro (Cán dao vi phẫu ) | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 34.303.500 | 34.303.500 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 30.873.150 | 30.873.150 | 0 | |||
| 18 | PP2500544243 | Cán dao mổ (các số) | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 75.670.000 | 75.670.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500544244 | Cáp lưỡng cực | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 495.075.000 | 495.075.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500544247 | Cây cào xương đầu cong | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500544248 | Cây cào xương đầu thẳng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500544249 | Cây cắt dây chằng, cong | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 14.975.000 | 14.975.000 | 0 |
| 23 | PP2500544250 | Cây cắt dây chằng, gập góc | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 15.440.500 | 15.440.500 | 0 |
| 24 | PP2500544251 | Cây cắt dây chằng, thẳng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 15.440.500 | 15.440.500 | 0 |
| 25 | PP2500544253 | Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 21.483.000 | 21.483.000 | 0 |
| 26 | PP2500544254 | Cây đục xương Rhodes | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500544256 | Cây lật vạt 2,0/1,5mm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 17.963.400 | 17.963.400 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 17.960.000 | 17.960.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500544257 | Cây lật vạt 2,0/2,5mm | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 26.945.100 | 26.945.100 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 26.676.000 | 26.676.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500544258 | Cây lèn phẫu thuật hàn ngược | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 30 | PP2500544259 | Cây nạo Gracey | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 67.560.150 | 67.560.150 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 15.466.000 | 15.466.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500544260 | Cây nạo huyệt ổ răng | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500544261 | Cây nạo nha chu | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500544262 | Cây nạo xương | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 18.112.500 | 18.112.500 | 0 |
| 34 | PP2500544264 | Cây vén lợi | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500544265 | Cây vén má | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 53.544.750 | 53.544.750 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 23.172.500 | 23.172.500 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 22.165.000 | 22.165.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500544266 | Clamp kẹp đê cao su | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500544267 | Curette kẹp giấy cắn | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 38 | PP2500544271 | Dây đo huyết áp máy monitoring | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500544272 | Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500544273 | Dây thép buộc hàm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 223.000 | 223.000 | 0 |
| 41 | PP2500544274 | Dây thép buộc hàm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 42 | PP2500544275 | Dũa xương | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 43 | PP2500544276 | Dụng cụ gặm xương 15cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 27.945.000 | 27.945.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 29.133.300 | 29.133.300 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500544277 | Dụng cụ gặm xương 18cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 16.704.000 | 16.704.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 42.184.800 | 42.184.800 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 55.488.000 | 55.488.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 21.280.000 | 21.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500544278 | Dụng cụ kẹp kim 16cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500544279 | Dụng cụ nạo mặt gốc răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 11.833.500 | 11.833.500 | 0 | |||
| 47 | PP2500544280 | Dụng cụ nạo túi lợi | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 20.527.500 | 20.527.500 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 18.474.750 | 18.474.750 | 0 | |||
| 48 | PP2500544281 | Dụng cụ tách xương | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 23.293.200 | 23.293.200 | 0 |
| 49 | PP2500544282 | Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 86.362.500 | 86.362.500 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 86.352.000 | 86.352.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500544284 | Dụng cụ vén lưỡi | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 13.455.000 | 13.455.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500544286 | Gắp bông | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 9.890.100 | 9.890.100 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 10.668.950 | 10.668.950 | 0 | |||
| 52 | PP2500544288 | Gắp trơn không rãnh | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 53 | PP2500544291 | Kéo bóc tách | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 8.930.250 | 8.930.250 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500544292 | Kéo cắt chỉ cong, thẳng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 18.595.500 | 18.595.500 | 0 |
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 18.257.400 | 18.257.400 | 0 | |||
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 374.900.000 | 374.900.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 14.030.000 | 14.030.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500544293 | Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500544294 | Kéo cắt mô | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 1.425.900 | 1.425.900 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 3.207.750 | 3.207.750 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500544295 | Kéo phẫu thuật 12 cm cong | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500544296 | Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 310.758.000 | 310.758.000 | 0 | |||
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 147.800.000 | 147.800.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 443.800.000 | 443.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500544297 | Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500544298 | Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 21.703.500 | 21.703.500 | 0 | |||
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500544299 | Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 86.560.000 | 86.560.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500544300 | Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 12.332.250 | 12.332.250 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 | |||
| 63 | PP2500544301 | Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 20.213.580 | 20.213.580 | 0 |
| 64 | PP2500544302 | Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 78.086.400 | 78.086.400 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500544303 | Kẹp lưỡng cực | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 |
| 66 | PP2500544304 | Kẹp mô có mấu | vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500544305 | Kẹp mô không mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 119.805.000 | 119.805.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 61.180.000 | 61.180.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500544306 | Kẹp phẫu tích 12cm có mấu | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500544307 | Kẹp phẫu tích đầu thẳng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 |
| vn0314565360 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 | 180 | 32.896.845 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500544308 | Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 37.492.875 | 37.492.875 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 5.310.000 | 5.310.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500544309 | Khung đê cao su | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 |
| 72 | PP2500544310 | Kìm cắt xương 18cm | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 73 | PP2500544311 | Kìm đặt đê cao su cho răng sau | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 14.997.150 | 14.997.150 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 15.939.000 | 15.939.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500544312 | Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500544313 | Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 35.049.000 | 35.049.000 | 0 |
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 26.286.740 | 26.286.740 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 34.940.000 | 34.940.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500544314 | Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0 | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 29.985.000 | 29.985.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500544315 | Kìm kẹp kim 20cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 10.692.000 | 10.692.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 31.219.650 | 31.219.650 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 11.154.000 | 11.154.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500544316 | Kìm nhổ răng các loại | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 243.100.000 | 243.100.000 | 0 |
| 79 | PP2500544317 | Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 9.766.800 | 210 | 324.060.000 | 324.060.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500544318 | Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 81 | PP2500544319 | Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC | vn0106845085 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT TUẤN | 180 | 25.987.500 | 210 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 |
| 82 | PP2500544320 | Lưới tạo hình ổ mắt titanium | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 34.530.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0102339271 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG | 180 | 29.730.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500544321 | Mesh xương 49x37mm | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 34.530.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500544322 | Mesh xương 99x74mm | vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 34.530.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500544324 | Mũi lấy cao răng siêu âm | vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500544325 | Nạo ngà | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 41.475.000 | 41.475.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500544326 | Nạo ổ răng | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500544328 | Panh cong | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500544329 | Panh cong cầm máu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 8.680.000 | 8.680.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500544330 | Panh cong có mấu to 18cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 6.230.000 | 6.230.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500544331 | Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 18.306.750 | 18.306.750 | 0 | |||
| vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 17.099.775 | 17.099.775 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500544332 | Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 18.040.000 | 18.040.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 65.196.000 | 65.196.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 16.230.427 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 32.293.454 | 210 | 19.480.000 | 19.480.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500544333 | Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500544334 | Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500544335 | Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 42.851.879 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 11.308.500 | 11.308.500 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500544336 | Panh magill nhỏ 16cm | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 5.869.500 | 5.869.500 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500544337 | Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500544338 | Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 99 | PP2500544339 | Que hàn Composite | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 100 | PP2500544340 | Súng trộn Silicon | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 101 | PP2500544341 | Tay dao điện | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 87.017.250 | 210 | 12.436.200 | 12.436.200 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 120.747.822 | 210 | 11.054.400 | 11.054.400 | 0 | |||
| 102 | PP2500544342 | Tay khoan cấy Implant | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 332.200.000 | 332.200.000 | 0 |
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 | |||
| vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 13.888.260 | 210 | 710.666.000 | 710.666.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500544343 | Tay khoan nhanh (các loại) có đèn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 |
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500544345 | Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 180 | 49.261.564 | 210 | 68.790.000 | 68.790.000 | 0 | |||
| vn0109269714 | Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ | 180 | 5.994.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500544346 | Tay khoan phẫu thuật thẳng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0101760825 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG | 180 | 62.887.260 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0302218299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN | 180 | 13.888.260 | 210 | 622.140.000 | 622.140.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500544347 | Thám trâm nha chu | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500544348 | Thám trâm thường | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 45.738.000 | 45.738.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500544351 | Kìm Adam | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 8.240.400 | 8.240.400 | 0 | |||
| 109 | PP2500544352 | Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 19.057.500 | 19.057.500 | 0 | |||
| 110 | PP2500544353 | Kìm bẻ đầu tận | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 111 | PP2500544355 | Kìm bẻ móc | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 5.523.000 | 5.523.000 | 0 |
| 112 | PP2500544356 | Kìm cắt tại chỗ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500544357 | Kìm cắt xa | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 166.698.000 | 166.698.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500544358 | Kìm chỉnh Torque 1 răng | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 7.623.000 | 7.623.000 | 0 |
| 115 | PP2500544359 | Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng | vn0312439106 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT | 180 | 42.403.144 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500544360 | Kìm lấy chất gắn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 117 | PP2500544361 | Kìm luồn dây | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 82.328.400 | 82.328.400 | 0 | |||
| 118 | PP2500544362 | Kìm mở smart clip | vn0106081305 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC | 180 | 857.250 | 210 | 28.575.000 | 28.575.000 | 0 |
| 119 | PP2500544363 | Kìm Nance | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 7.623.000 | 7.623.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 6.860.700 | 6.860.700 | 0 | |||
| 120 | PP2500544364 | Kìm step | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 121 | PP2500544365 | Kìm tác dụng hàm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 301.068.285 | 220 | 7.547.000 | 7.547.000 | 0 |
| vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 7.623.000 | 7.623.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500544366 | Kìm tháo band | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 83.853.000 | 83.853.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 75.467.700 | 75.467.700 | 0 | |||
| 123 | PP2500544367 | Kìm tháo nắp band | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 124 | PP2500544369 | Kẹp giấy cắn Miller | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 |
| vn0315826537 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT | 180 | 24.301.515 | 210 | 2.060.100 | 2.060.100 | 0 | |||
| 125 | PP2500544370 | Kẹp ligature | vn0304333610 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN | 180 | 42.999.615 | 210 | 95.287.500 | 95.287.500 | 0 |
| 126 | PP2500544371 | Kẹp Mathiew | vn0106767133 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM | 180 | 48.932.741 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 180 | 32.562.342 | 210 | 25.980.000 | 25.980.000 | 0 |
1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
4. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm
5. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
6. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
7. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
8. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
9. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
10. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm
11. PP2500544328 - Panh cong
12. PP2500544329 - Panh cong cầm máu
13. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm
14. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm
15. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm
16. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm
17. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm
1. PP2500544231 - Bình đựng của máy hút dịch phòng mổ
2. PP2500544232 - Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế
3. PP2500544233 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch
4. PP2500544236 - Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II
5. PP2500544240 - Bóc tách xương 1 đầu
6. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
7. PP2500544244 - Cáp lưỡng cực
8. PP2500544271 - Dây đo huyết áp máy monitoring
9. PP2500544275 - Dũa xương
10. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
11. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm
12. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng
13. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
14. PP2500544294 - Kéo cắt mô
15. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
16. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
17. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù
18. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng
19. PP2500544303 - Kẹp lưỡng cực
20. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
21. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng
22. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm
23. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm
24. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm
25. PP2500544328 - Panh cong
26. PP2500544329 - Panh cong cầm máu
27. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm
28. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm
29. PP2500544333 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm
30. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm
31. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm
32. PP2500544336 - Panh magill nhỏ 16cm
33. PP2500544341 - Tay dao điện
1. PP2500544229 - Bẩy răng các loại
2. PP2500544237 - Bóc tách các loại
3. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
4. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
5. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
6. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi
7. PP2500544286 - Gắp bông
8. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng
9. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
10. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong
11. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng
12. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
13. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
14. PP2500544311 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau
15. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm
16. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm
17. PP2500544328 - Panh cong
18. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm
19. PP2500544371 - Kẹp Mathiew
1. PP2500544237 - Bóc tách các loại
2. PP2500544238 - Bóc tách màng xương 2 đầu
3. PP2500544256 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm
4. PP2500544257 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm
5. PP2500544259 - Cây nạo Gracey
6. PP2500544264 - Cây vén lợi
7. PP2500544265 - Cây vén má
8. PP2500544282 - Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu
9. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng
10. PP2500544294 - Kéo cắt mô
11. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
12. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong
13. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
14. PP2500544304 - Kẹp mô có mấu
15. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
16. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng
1. PP2500544229 - Bẩy răng các loại
2. PP2500544230 - Bẩy tách chụp
3. PP2500544235 - Bộ hàn ngược ống tủy
4. PP2500544247 - Cây cào xương đầu cong
5. PP2500544248 - Cây cào xương đầu thẳng
6. PP2500544249 - Cây cắt dây chằng, cong
7. PP2500544250 - Cây cắt dây chằng, gập góc
8. PP2500544251 - Cây cắt dây chằng, thẳng
9. PP2500544254 - Cây đục xương Rhodes
10. PP2500544256 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm
11. PP2500544257 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm
12. PP2500544273 - Dây thép buộc hàm
13. PP2500544274 - Dây thép buộc hàm
14. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm
15. PP2500544279 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng
16. PP2500544281 - Dụng cụ tách xương
17. PP2500544282 - Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu
18. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi
19. PP2500544286 - Gắp bông
20. PP2500544294 - Kéo cắt mô
21. PP2500544295 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong
22. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
23. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong
24. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù
25. PP2500544301 - Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa
26. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm
27. PP2500544340 - Súng trộn Silicon
28. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant
29. PP2500544343 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn
30. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ
31. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng
32. PP2500544352 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)
33. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ
34. PP2500544360 - Kìm lấy chất gắn
35. PP2500544361 - Kìm luồn dây
36. PP2500544365 - Kìm tác dụng hàm
1. PP2500544320 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium
2. PP2500544321 - Mesh xương 49x37mm
3. PP2500544322 - Mesh xương 99x74mm
1. PP2500544317 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed
1. PP2500544320 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium
1. PP2500544234 - Bộ gương phẫu thuật hàn ngược
2. PP2500544238 - Bóc tách màng xương 2 đầu
3. PP2500544239 - Bóc tách phủ DLC
4. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )
5. PP2500544253 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược
6. PP2500544258 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược
7. PP2500544265 - Cây vén má
8. PP2500544267 - Curette kẹp giấy cắn
9. PP2500544279 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng
10. PP2500544280 - Dụng cụ nạo túi lợi
11. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi
12. PP2500544288 - Gắp trơn không rãnh
13. PP2500544291 - Kéo bóc tách
14. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
15. PP2500544309 - Khung đê cao su
16. PP2500544339 - Que hàn Composite
17. PP2500544347 - Thám trâm nha chu
18. PP2500544348 - Thám trâm thường
19. PP2500544351 - Kìm Adam
20. PP2500544352 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)
21. PP2500544353 - Kìm bẻ đầu tận
22. PP2500544355 - Kìm bẻ móc
23. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ
24. PP2500544357 - Kìm cắt xa
25. PP2500544358 - Kìm chỉnh Torque 1 răng
26. PP2500544361 - Kìm luồn dây
27. PP2500544363 - Kìm Nance
28. PP2500544364 - Kìm step
29. PP2500544365 - Kìm tác dụng hàm
30. PP2500544366 - Kìm tháo band
31. PP2500544367 - Kìm tháo nắp band
32. PP2500544369 - Kẹp giấy cắn Miller
33. PP2500544370 - Kẹp ligature
1. PP2500544226 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn
2. PP2500544227 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn
3. PP2500544241 - Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn
4. PP2500544272 - Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg
5. PP2500544324 - Mũi lấy cao răng siêu âm
6. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant
7. PP2500544343 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn
8. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ
9. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng
1. PP2500544228 - Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài)
2. PP2500544229 - Bẩy răng các loại
3. PP2500544230 - Bẩy tách chụp
4. PP2500544259 - Cây nạo Gracey
5. PP2500544260 - Cây nạo huyệt ổ răng
6. PP2500544261 - Cây nạo nha chu
7. PP2500544262 - Cây nạo xương
8. PP2500544264 - Cây vén lợi
9. PP2500544265 - Cây vén má
10. PP2500544266 - Clamp kẹp đê cao su
11. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
12. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
13. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
14. PP2500544311 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau
15. PP2500544316 - Kìm nhổ răng các loại
16. PP2500544325 - Nạo ngà
17. PP2500544326 - Nạo ổ răng
18. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng
19. PP2500544347 - Thám trâm nha chu
20. PP2500544359 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng
1. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )
2. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
3. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
4. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
5. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0
6. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm
1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
4. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm
5. PP2500544291 - Kéo bóc tách
6. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng
7. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
8. PP2500544295 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong
9. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
10. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
11. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù
12. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
13. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng
14. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
15. PP2500544310 - Kìm cắt xương 18cm
16. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm
17. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm
18. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm
19. PP2500544328 - Panh cong
20. PP2500544329 - Panh cong cầm máu
21. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm
22. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm
23. PP2500544333 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm
24. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm
25. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm
26. PP2500544336 - Panh magill nhỏ 16cm
27. PP2500544337 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm
28. PP2500544338 - Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm
29. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ
1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)
2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
4. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
5. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
6. PP2500544328 - Panh cong
7. PP2500544371 - Kẹp Mathiew
1. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
2. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
3. PP2500544299 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn
4. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
5. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
6. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0
7. PP2500544328 - Panh cong
8. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm
1. PP2500544362 - Kìm mở smart clip
1. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ
1. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant
2. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng
1. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )
2. PP2500544247 - Cây cào xương đầu cong
3. PP2500544248 - Cây cào xương đầu thẳng
4. PP2500544254 - Cây đục xương Rhodes
5. PP2500544280 - Dụng cụ nạo túi lợi
6. PP2500544291 - Kéo bóc tách
7. PP2500544325 - Nạo ngà
8. PP2500544326 - Nạo ổ răng
9. PP2500544348 - Thám trâm thường
10. PP2500544351 - Kìm Adam
11. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ
12. PP2500544357 - Kìm cắt xa
13. PP2500544361 - Kìm luồn dây
14. PP2500544363 - Kìm Nance
15. PP2500544366 - Kìm tháo band
16. PP2500544369 - Kẹp giấy cắn Miller
1. PP2500544233 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch
2. PP2500544244 - Cáp lưỡng cực
3. PP2500544271 - Dây đo huyết áp máy monitoring
4. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm
5. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm
6. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm
7. PP2500544291 - Kéo bóc tách
8. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng
9. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng
10. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng
11. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong
12. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong
13. PP2500544299 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn
14. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù
15. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng
16. PP2500544304 - Kẹp mô có mấu
17. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu
18. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu
19. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng
20. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm
21. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0
22. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm
23. PP2500544317 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed
24. PP2500544318 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker
25. PP2500544328 - Panh cong
26. PP2500544341 - Tay dao điện
1. PP2500544319 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC