Tender package No 4: Supply of surgical instruments and instruments

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of AN BINH TECHNOLOGY TRANSFER LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM VINAKISS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of IM8 TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HA LONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DENTWIN MEDICAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEKONG HIGH TECH JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDICAL STAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Daitho Health Joint Stock Company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of N.K LUCK CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 4: Supply of surgical instruments and instruments
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing instruments, chemicals and consumable medical supplies in 2026-2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:16 15/12/2025
Bid opening completion time
14:36 15/12/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
21
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500544226 Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 276.000.000 276.000.000 0
2 PP2500544227 Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 52.000.000 52.000.000 0
3 PP2500544228 Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài) vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 16.500.000 16.500.000 0
4 PP2500544229 Bẩy răng các loại vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 301.392.000 301.392.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 307.320.000 307.320.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 411.840.000 411.840.000 0
5 PP2500544230 Bẩy tách chụp vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 33.000.000 33.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 33.000.000 33.000.000 0
6 PP2500544231 Bình đựng của máy hút dịch phòng mổ vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 75.900.000 75.900.000 0
7 PP2500544232 Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 138.240.000 138.240.000 0
8 PP2500544233 Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 289.380.000 289.380.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 259.896.000 259.896.000 0
9 PP2500544234 Bộ gương phẫu thuật hàn ngược vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 69.300.000 69.300.000 0
10 PP2500544235 Bộ hàn ngược ống tủy vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 34.810.000 34.810.000 0
11 PP2500544236 Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 37.800.000 37.800.000 0
12 PP2500544237 Bóc tách các loại vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 50.904.000 50.904.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 641.550.000 641.550.000 0
13 PP2500544238 Bóc tách màng xương 2 đầu vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 157.920.000 157.920.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 155.400.000 155.400.000 0
14 PP2500544239 Bóc tách phủ DLC vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 57.750.000 57.750.000 0
15 PP2500544240 Bóc tách xương 1 đầu vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 9.072.000 9.072.000 0
16 PP2500544241 Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 36.000.000 36.000.000 0
17 PP2500544242 Cán dao micro (Cán dao vi phẫu ) vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 34.303.500 34.303.500 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 30.873.150 30.873.150 0
18 PP2500544243 Cán dao mổ (các số) vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 53.970.000 53.970.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 75.670.000 75.670.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 24.200.000 24.200.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 36.000.000 36.000.000 0
19 PP2500544244 Cáp lưỡng cực vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 495.075.000 495.075.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 434.500.000 434.500.000 0
20 PP2500544247 Cây cào xương đầu cong vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 68.850.000 68.850.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 63.787.500 63.787.500 0
21 PP2500544248 Cây cào xương đầu thẳng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 52.000.000 52.000.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 48.195.000 48.195.000 0
22 PP2500544249 Cây cắt dây chằng, cong vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 14.975.000 14.975.000 0
23 PP2500544250 Cây cắt dây chằng, gập góc vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 15.440.500 15.440.500 0
24 PP2500544251 Cây cắt dây chằng, thẳng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 15.440.500 15.440.500 0
25 PP2500544253 Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 21.483.000 21.483.000 0
26 PP2500544254 Cây đục xương Rhodes vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 6.912.000 6.912.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 6.405.000 6.405.000 0
27 PP2500544256 Cây lật vạt 2,0/1,5mm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 17.963.400 17.963.400 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 17.960.000 17.960.000 0
28 PP2500544257 Cây lật vạt 2,0/2,5mm vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 26.945.100 26.945.100 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 26.676.000 26.676.000 0
29 PP2500544258 Cây lèn phẫu thuật hàn ngược vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 13.440.000 13.440.000 0
30 PP2500544259 Cây nạo Gracey vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 67.560.150 67.560.150 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 15.466.000 15.466.000 0
31 PP2500544260 Cây nạo huyệt ổ răng vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 92.400.000 92.400.000 0
32 PP2500544261 Cây nạo nha chu vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 41.800.000 41.800.000 0
33 PP2500544262 Cây nạo xương vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 18.112.500 18.112.500 0
34 PP2500544264 Cây vén lợi vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 31.584.000 31.584.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 10.120.000 10.120.000 0
35 PP2500544265 Cây vén má vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 53.544.750 53.544.750 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 23.172.500 23.172.500 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 22.165.000 22.165.000 0
36 PP2500544266 Clamp kẹp đê cao su vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 62.700.000 62.700.000 0
37 PP2500544267 Curette kẹp giấy cắn vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 21.840.000 21.840.000 0
38 PP2500544271 Dây đo huyết áp máy monitoring vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 22.000.000 22.000.000 0
39 PP2500544272 Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 57.000.000 57.000.000 0
40 PP2500544273 Dây thép buộc hàm vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 223.000 223.000 0
41 PP2500544274 Dây thép buộc hàm vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 230.000 230.000 0
42 PP2500544275 Dũa xương vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 4.830.000 4.830.000 0
43 PP2500544276 Dụng cụ gặm xương 15cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 12.960.000 12.960.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 27.945.000 27.945.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 29.133.300 29.133.300 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 25.200.000 25.200.000 0
44 PP2500544277 Dụng cụ gặm xương 18cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 16.704.000 16.704.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 51.912.000 51.912.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 42.184.800 42.184.800 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 55.488.000 55.488.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 42.400.000 42.400.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 21.280.000 21.280.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 50.400.000 50.400.000 0
45 PP2500544278 Dụng cụ kẹp kim 16cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 46.080.000 46.080.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 57.120.000 57.120.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 56.960.000 56.960.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 50.400.000 50.400.000 0
46 PP2500544279 Dụng cụ nạo mặt gốc răng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 11.820.000 11.820.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 11.833.500 11.833.500 0
47 PP2500544280 Dụng cụ nạo túi lợi vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 20.527.500 20.527.500 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 18.474.750 18.474.750 0
48 PP2500544281 Dụng cụ tách xương vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 23.293.200 23.293.200 0
49 PP2500544282 Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 86.362.500 86.362.500 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 86.352.000 86.352.000 0
50 PP2500544284 Dụng cụ vén lưỡi vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 13.455.000 13.455.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 13.000.000 13.000.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 14.950.000 14.950.000 0
51 PP2500544286 Gắp bông vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 9.890.100 9.890.100 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 10.668.950 10.668.950 0
52 PP2500544288 Gắp trơn không rãnh vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 11.970.000 11.970.000 0
53 PP2500544291 Kéo bóc tách vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 9.922.500 9.922.500 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 5.320.000 5.320.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 8.930.250 8.930.250 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 8.820.000 8.820.000 0
54 PP2500544292 Kéo cắt chỉ cong, thẳng vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 18.595.500 18.595.500 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 18.257.400 18.257.400 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 374.900.000 374.900.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 14.030.000 14.030.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 19.320.000 19.320.000 0
55 PP2500544293 Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 279.720.000 279.720.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 122.100.000 122.100.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 221.700.000 221.700.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 283.500.000 283.500.000 0
56 PP2500544294 Kéo cắt mô vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 1.425.900 1.425.900 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 3.207.750 3.207.750 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 1.500.000 1.500.000 0
57 PP2500544295 Kéo phẫu thuật 12 cm cong vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 3.150.000 3.150.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 1.764.000 1.764.000 0
58 PP2500544296 Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 375.200.000 375.200.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 409.500.000 409.500.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 310.758.000 310.758.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 370.000.000 370.000.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 147.800.000 147.800.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 443.800.000 443.800.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 336.000.000 336.000.000 0
59 PP2500544297 Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 15.598.800 15.598.800 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 19.350.000 19.350.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 17.325.000 17.325.000 0
60 PP2500544298 Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 29.040.000 29.040.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 21.703.500 21.703.500 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 17.700.000 17.700.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 7.260.000 7.260.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 32.460.000 32.460.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 44.100.000 44.100.000 0
61 PP2500544299 Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 86.560.000 86.560.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 73.500.000 73.500.000 0
62 PP2500544300 Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 12.332.250 12.332.250 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 12.600.000 12.600.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 11.812.500 11.812.500 0
63 PP2500544301 Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 20.213.580 20.213.580 0
64 PP2500544302 Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 78.086.400 78.086.400 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 84.000.000 84.000.000 0
65 PP2500544303 Kẹp lưỡng cực vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 118.755.000 118.755.000 0
66 PP2500544304 Kẹp mô có mấu vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 21.000.000 21.000.000 0
67 PP2500544305 Kẹp mô không mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 119.805.000 119.805.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 61.180.000 61.180.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 110.250.000 110.250.000 0
68 PP2500544306 Kẹp phẫu tích 12cm có mấu vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 9.440.000 9.440.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 12.960.000 12.960.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 15.456.000 15.456.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 14.364.000 14.364.000 0
69 PP2500544307 Kẹp phẫu tích đầu thẳng vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 6.562.500 6.562.500 0
vn0314565360 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IM8 180 32.896.845 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 6.300.000 6.300.000 0
70 PP2500544308 Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 37.492.875 37.492.875 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 42.075.000 42.075.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 34.020.000 34.020.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 42.525.000 42.525.000 0
71 PP2500544309 Khung đê cao su vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 3.234.000 3.234.000 0
72 PP2500544310 Kìm cắt xương 18cm vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 1.250.000 1.250.000 0
73 PP2500544311 Kìm đặt đê cao su cho răng sau vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 14.997.150 14.997.150 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 15.939.000 15.939.000 0
74 PP2500544312 Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 32.500.000 32.500.000 0
75 PP2500544313 Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 35.049.000 35.049.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 26.286.740 26.286.740 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 34.940.000 34.940.000 0
76 PP2500544314 Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0 vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 29.985.000 29.985.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 74.550.000 74.550.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 141.750.000 141.750.000 0
77 PP2500544315 Kìm kẹp kim 20cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 10.692.000 10.692.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 31.219.650 31.219.650 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 11.154.000 11.154.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 20.790.000 20.790.000 0
78 PP2500544316 Kìm nhổ răng các loại vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 243.100.000 243.100.000 0
79 PP2500544317 Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 9.766.800 210 324.060.000 324.060.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 315.000.000 315.000.000 0
80 PP2500544318 Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 299.250.000 299.250.000 0
81 PP2500544319 Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC vn0106845085 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT TUẤN 180 25.987.500 210 866.250.000 866.250.000 0
82 PP2500544320 Lưới tạo hình ổ mắt titanium vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 34.530.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0102339271 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG 180 29.730.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
83 PP2500544321 Mesh xương 49x37mm vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 34.530.000 210 60.000.000 60.000.000 0
84 PP2500544322 Mesh xương 99x74mm vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 34.530.000 210 72.000.000 72.000.000 0
85 PP2500544324 Mũi lấy cao răng siêu âm vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 178.500.000 178.500.000 0
86 PP2500544325 Nạo ngà vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 40.700.000 40.700.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 41.475.000 41.475.000 0
87 PP2500544326 Nạo ổ răng vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 36.225.000 36.225.000 0
88 PP2500544328 Panh cong vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 69.720.000 69.720.000 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 70.720.000 70.720.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 73.500.000 73.500.000 0
89 PP2500544329 Panh cong cầm máu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 11.907.000 11.907.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 8.680.000 8.680.000 0
90 PP2500544330 Panh cong có mấu to 18cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 12.127.500 12.127.500 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 6.230.000 6.230.000 0
91 PP2500544331 Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 12.870.000 12.870.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 18.306.750 18.306.750 0
vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 17.099.775 17.099.775 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 9.460.000 9.460.000 0
92 PP2500544332 Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 18.040.000 18.040.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 65.196.000 65.196.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 180 16.230.427 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 32.293.454 210 19.480.000 19.480.000 0
93 PP2500544333 Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 6.006.000 6.006.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 2.720.000 2.720.000 0
94 PP2500544334 Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 6.800.000 6.800.000 0
95 PP2500544335 Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 42.851.879 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 11.308.500 11.308.500 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 5.340.000 5.340.000 0
96 PP2500544336 Panh magill nhỏ 16cm vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 5.869.500 5.869.500 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 3.200.000 3.200.000 0
97 PP2500544337 Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 7.800.000 7.800.000 0
98 PP2500544338 Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 5.180.000 5.180.000 0
99 PP2500544339 Que hàn Composite vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 44.100.000 44.100.000 0
100 PP2500544340 Súng trộn Silicon vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 16.170.000 16.170.000 0
101 PP2500544341 Tay dao điện vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 180 87.017.250 210 12.436.200 12.436.200 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 120.747.822 210 11.054.400 11.054.400 0
102 PP2500544342 Tay khoan cấy Implant vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 332.200.000 332.200.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 336.600.000 336.600.000 0
vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 13.888.260 210 710.666.000 710.666.000 0
103 PP2500544343 Tay khoan nhanh (các loại) có đèn vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 831.000.000 831.000.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 834.000.000 834.000.000 0
104 PP2500544345 Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 126.500.000 126.500.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 199.800.000 199.800.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 180 49.261.564 210 68.790.000 68.790.000 0
vn0109269714 Công ty Cổ phần sức khỏe Đại Thọ 180 5.994.000 210 89.000.000 89.000.000 0
105 PP2500544346 Tay khoan phẫu thuật thẳng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 122.500.000 122.500.000 0
vn0101760825 CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG 180 62.887.260 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0302218299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.K.MAY MẮN 180 13.888.260 210 622.140.000 622.140.000 0
106 PP2500544347 Thám trâm nha chu vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 23.436.000 23.436.000 0
vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 12.100.000 12.100.000 0
107 PP2500544348 Thám trâm thường vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 50.820.000 50.820.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 45.738.000 45.738.000 0
108 PP2500544351 Kìm Adam vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 9.156.000 9.156.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 8.240.400 8.240.400 0
109 PP2500544352 Kìm bấm móc (kìm kẹp hook) vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 19.000.000 19.000.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 19.057.500 19.057.500 0
110 PP2500544353 Kìm bẻ đầu tận vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 97.020.000 97.020.000 0
111 PP2500544355 Kìm bẻ móc vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 5.523.000 5.523.000 0
112 PP2500544356 Kìm cắt tại chỗ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 96.800.000 96.800.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 87.318.000 87.318.000 0
113 PP2500544357 Kìm cắt xa vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 185.220.000 185.220.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 166.698.000 166.698.000 0
114 PP2500544358 Kìm chỉnh Torque 1 răng vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 7.623.000 7.623.000 0
115 PP2500544359 Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng vn0312439106 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT 180 42.403.144 210 4.400.000 4.400.000 0
116 PP2500544360 Kìm lấy chất gắn vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 39.375.000 39.375.000 0
117 PP2500544361 Kìm luồn dây vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 91.200.000 91.200.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 91.476.000 91.476.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 82.328.400 82.328.400 0
118 PP2500544362 Kìm mở smart clip vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 180 857.250 210 28.575.000 28.575.000 0
119 PP2500544363 Kìm Nance vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 7.623.000 7.623.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 6.860.700 6.860.700 0
120 PP2500544364 Kìm step vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 9.702.000 9.702.000 0
121 PP2500544365 Kìm tác dụng hàm vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 180 301.068.285 220 7.547.000 7.547.000 0
vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 7.623.000 7.623.000 0
122 PP2500544366 Kìm tháo band vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 83.853.000 83.853.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 75.467.700 75.467.700 0
123 PP2500544367 Kìm tháo nắp band vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 5.040.000 5.040.000 0
124 PP2500544369 Kẹp giấy cắn Miller vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 2.289.000 2.289.000 0
vn0315826537 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT 180 24.301.515 210 2.060.100 2.060.100 0
125 PP2500544370 Kẹp ligature vn0304333610 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - SẢN XUẤT ĐẠI TẤN 180 42.999.615 210 95.287.500 95.287.500 0
126 PP2500544371 Kẹp Mathiew vn0106767133 CÔNG TY CỔ PHẦN VINAKISS VIỆT NAM 180 48.932.741 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 180 32.562.342 210 25.980.000 25.980.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 21
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107575699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

4. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm

5. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng

6. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

7. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

8. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

9. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu

10. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm

11. PP2500544328 - Panh cong

12. PP2500544329 - Panh cong cầm máu

13. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm

14. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm

15. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm

16. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm

17. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107386349
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500544231 - Bình đựng của máy hút dịch phòng mổ

2. PP2500544232 - Bình làm ẩm oxy + lưu lượng kế

3. PP2500544233 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch

4. PP2500544236 - Bộ mở màng giáp nhẫn Quicktrach II

5. PP2500544240 - Bóc tách xương 1 đầu

6. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

7. PP2500544244 - Cáp lưỡng cực

8. PP2500544271 - Dây đo huyết áp máy monitoring

9. PP2500544275 - Dũa xương

10. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

11. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm

12. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng

13. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng

14. PP2500544294 - Kéo cắt mô

15. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

16. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

17. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù

18. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng

19. PP2500544303 - Kẹp lưỡng cực

20. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu

21. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng

22. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm

23. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm

24. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm

25. PP2500544328 - Panh cong

26. PP2500544329 - Panh cong cầm máu

27. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm

28. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm

29. PP2500544333 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm

30. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm

31. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm

32. PP2500544336 - Panh magill nhỏ 16cm

33. PP2500544341 - Tay dao điện

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106767133
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500544229 - Bẩy răng các loại

2. PP2500544237 - Bóc tách các loại

3. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

4. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

5. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

6. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi

7. PP2500544286 - Gắp bông

8. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng

9. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

10. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong

11. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng

12. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu

13. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm

14. PP2500544311 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau

15. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm

16. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm

17. PP2500544328 - Panh cong

18. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm

19. PP2500544371 - Kẹp Mathiew

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314565360
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500544237 - Bóc tách các loại

2. PP2500544238 - Bóc tách màng xương 2 đầu

3. PP2500544256 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm

4. PP2500544257 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm

5. PP2500544259 - Cây nạo Gracey

6. PP2500544264 - Cây vén lợi

7. PP2500544265 - Cây vén má

8. PP2500544282 - Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu

9. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng

10. PP2500544294 - Kéo cắt mô

11. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

12. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong

13. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

14. PP2500544304 - Kẹp mô có mấu

15. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

16. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302130894
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2500544229 - Bẩy răng các loại

2. PP2500544230 - Bẩy tách chụp

3. PP2500544235 - Bộ hàn ngược ống tủy

4. PP2500544247 - Cây cào xương đầu cong

5. PP2500544248 - Cây cào xương đầu thẳng

6. PP2500544249 - Cây cắt dây chằng, cong

7. PP2500544250 - Cây cắt dây chằng, gập góc

8. PP2500544251 - Cây cắt dây chằng, thẳng

9. PP2500544254 - Cây đục xương Rhodes

10. PP2500544256 - Cây lật vạt 2,0/1,5mm

11. PP2500544257 - Cây lật vạt 2,0/2,5mm

12. PP2500544273 - Dây thép buộc hàm

13. PP2500544274 - Dây thép buộc hàm

14. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm

15. PP2500544279 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng

16. PP2500544281 - Dụng cụ tách xương

17. PP2500544282 - Dụng cụ tạo đường hầm dùng trong phẫu thuật nha chu

18. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi

19. PP2500544286 - Gắp bông

20. PP2500544294 - Kéo cắt mô

21. PP2500544295 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong

22. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

23. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong

24. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù

25. PP2500544301 - Kẹp đê cao su cho răng nanh và răng cửa

26. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm

27. PP2500544340 - Súng trộn Silicon

28. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant

29. PP2500544343 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn

30. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ

31. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng

32. PP2500544352 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

33. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ

34. PP2500544360 - Kìm lấy chất gắn

35. PP2500544361 - Kìm luồn dây

36. PP2500544365 - Kìm tác dụng hàm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101372043
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500544320 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium

2. PP2500544321 - Mesh xương 49x37mm

3. PP2500544322 - Mesh xương 99x74mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101421276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544317 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102339271
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544320 - Lưới tạo hình ổ mắt titanium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304333610
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500544234 - Bộ gương phẫu thuật hàn ngược

2. PP2500544238 - Bóc tách màng xương 2 đầu

3. PP2500544239 - Bóc tách phủ DLC

4. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )

5. PP2500544253 - Cây đưa MTA phẫu thuật hàn ngược

6. PP2500544258 - Cây lèn phẫu thuật hàn ngược

7. PP2500544265 - Cây vén má

8. PP2500544267 - Curette kẹp giấy cắn

9. PP2500544279 - Dụng cụ nạo mặt gốc răng

10. PP2500544280 - Dụng cụ nạo túi lợi

11. PP2500544284 - Dụng cụ vén lưỡi

12. PP2500544288 - Gắp trơn không rãnh

13. PP2500544291 - Kéo bóc tách

14. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

15. PP2500544309 - Khung đê cao su

16. PP2500544339 - Que hàn Composite

17. PP2500544347 - Thám trâm nha chu

18. PP2500544348 - Thám trâm thường

19. PP2500544351 - Kìm Adam

20. PP2500544352 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

21. PP2500544353 - Kìm bẻ đầu tận

22. PP2500544355 - Kìm bẻ móc

23. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ

24. PP2500544357 - Kìm cắt xa

25. PP2500544358 - Kìm chỉnh Torque 1 răng

26. PP2500544361 - Kìm luồn dây

27. PP2500544363 - Kìm Nance

28. PP2500544364 - Kìm step

29. PP2500544365 - Kìm tác dụng hàm

30. PP2500544366 - Kìm tháo band

31. PP2500544367 - Kìm tháo nắp band

32. PP2500544369 - Kẹp giấy cắn Miller

33. PP2500544370 - Kẹp ligature

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101760825
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500544226 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại có đèn

2. PP2500544227 - Bạc đạn dùng cho tay khoan nhanh 4 lỗ loại không có đèn

3. PP2500544241 - Bóng đèn LED dùng cho tay khoan nhanh có đèn

4. PP2500544272 - Dây nước dùng cho máy siêu âm cắt xương VarioSurg

5. PP2500544324 - Mũi lấy cao răng siêu âm

6. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant

7. PP2500544343 - Tay khoan nhanh (các loại) có đèn

8. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ

9. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312439106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2500544228 - Banh miệng nhựa các cỡ (dùng để chụp ảnh, gắn mắc cài)

2. PP2500544229 - Bẩy răng các loại

3. PP2500544230 - Bẩy tách chụp

4. PP2500544259 - Cây nạo Gracey

5. PP2500544260 - Cây nạo huyệt ổ răng

6. PP2500544261 - Cây nạo nha chu

7. PP2500544262 - Cây nạo xương

8. PP2500544264 - Cây vén lợi

9. PP2500544265 - Cây vén má

10. PP2500544266 - Clamp kẹp đê cao su

11. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

12. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

13. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm

14. PP2500544311 - Kìm đặt đê cao su cho răng sau

15. PP2500544316 - Kìm nhổ răng các loại

16. PP2500544325 - Nạo ngà

17. PP2500544326 - Nạo ổ răng

18. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng

19. PP2500544347 - Thám trâm nha chu

20. PP2500544359 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106328344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )

2. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

3. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

4. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

5. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0

6. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402154553
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

4. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm

5. PP2500544291 - Kéo bóc tách

6. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng

7. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng

8. PP2500544295 - Kéo phẫu thuật 12 cm cong

9. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

10. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

11. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù

12. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu

13. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng

14. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm

15. PP2500544310 - Kìm cắt xương 18cm

16. PP2500544312 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 17cm

17. PP2500544313 - Kìm giữ xương (kìm cá sấu) 21 cm

18. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm

19. PP2500544328 - Panh cong

20. PP2500544329 - Panh cong cầm máu

21. PP2500544330 - Panh cong có mấu to 18cm

22. PP2500544331 - Panh cong không mấu phẫu thuật 14cm

23. PP2500544333 - Panh cong nhỏ không mấu bóc tuyến 12cm

24. PP2500544334 - Panh cong phẫu thuật không mấu đầu nhỏ (cầm máu) 12,5cm

25. PP2500544335 - Panh không mấu dài kẹp mạch 18cm

26. PP2500544336 - Panh magill nhỏ 16cm

27. PP2500544337 - Panh thẳng không mấu kẹp chỉ thép 18cm

28. PP2500544338 - Paraboup 2 đầu nhỏ 12cm

29. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109980942
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500544243 - Cán dao mổ (các số)

2. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

3. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

4. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng

5. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

6. PP2500544328 - Panh cong

7. PP2500544371 - Kẹp Mathiew

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306470041
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

2. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

3. PP2500544299 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn

4. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

5. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm

6. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0

7. PP2500544328 - Panh cong

8. PP2500544332 - Panh cong không mấu phẫu thuật 16cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106081305
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544362 - Kìm mở smart clip

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109269714
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544345 - Tay khoan nhanh nghiêng góc 45 độ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302218299
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500544342 - Tay khoan cấy Implant

2. PP2500544346 - Tay khoan phẫu thuật thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315826537
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500544242 - Cán dao micro (Cán dao vi phẫu )

2. PP2500544247 - Cây cào xương đầu cong

3. PP2500544248 - Cây cào xương đầu thẳng

4. PP2500544254 - Cây đục xương Rhodes

5. PP2500544280 - Dụng cụ nạo túi lợi

6. PP2500544291 - Kéo bóc tách

7. PP2500544325 - Nạo ngà

8. PP2500544326 - Nạo ổ răng

9. PP2500544348 - Thám trâm thường

10. PP2500544351 - Kìm Adam

11. PP2500544356 - Kìm cắt tại chỗ

12. PP2500544357 - Kìm cắt xa

13. PP2500544361 - Kìm luồn dây

14. PP2500544363 - Kìm Nance

15. PP2500544366 - Kìm tháo band

16. PP2500544369 - Kẹp giấy cắn Miller

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312622006
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500544233 - Bộ cảm biến IBP - huyết áp động mạch

2. PP2500544244 - Cáp lưỡng cực

3. PP2500544271 - Dây đo huyết áp máy monitoring

4. PP2500544276 - Dụng cụ gặm xương 15cm

5. PP2500544277 - Dụng cụ gặm xương 18cm

6. PP2500544278 - Dụng cụ kẹp kim 16cm

7. PP2500544291 - Kéo bóc tách

8. PP2500544292 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng

9. PP2500544293 - Kéo cắt chỉ cong, thẳng chuôi vàng

10. PP2500544296 - Kéo phẫu thuật 12cm cong cán vàng

11. PP2500544297 - Kéo phẫu thuật 15cm đầu cong

12. PP2500544298 - Kéo phẫu thuật 18cm đầu cong

13. PP2500544299 - Kéo vi phẫu, có răng, cong, 16 cm, siêu mịn

14. PP2500544300 - Kéo y tế thẳng 18cm đầu tù

15. PP2500544302 - Kẹp kim khâu 18 cm cán vàng

16. PP2500544304 - Kẹp mô có mấu

17. PP2500544305 - Kẹp mô không mấu

18. PP2500544306 - Kẹp phẫu tích 12cm có mấu

19. PP2500544307 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng

20. PP2500544308 - Kẹp phẫu tích mấu dọc 15cm

21. PP2500544314 - Kìm kẹp kim 12,5cm kẹp chỉ nhỏ 6.0

22. PP2500544315 - Kìm kẹp kim 20cm

23. PP2500544317 - Lưỡi cưa lắc dùng cho hệ thống máy Conmed

24. PP2500544318 - Lưỡi cưa tịnh tiến dùng cho hệ thống máy cưa Stryker

25. PP2500544328 - Panh cong

26. PP2500544341 - Tay dao điện

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106845085
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500544319 - Lưỡi cưa xương dùng cho máy IPC

Views: 25
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second