Gói thầu số VT7: mua sắm vật tư kỹ thuật cao (gồm 473 danh mục chia thành 200 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số VT7: mua sắm vật tư kỹ thuật cao (gồm 473 danh mục chia thành 200 phần)
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm năm 2025-2027 (24 tháng) (đợt 2) của Bệnh viện E bằng Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ và nguồn vốn hợp pháp khác năm 2025 - 2027 của Bệnh viện E
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 15/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:00 15/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
36
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500276591 Chỉ thép cho khâu xương vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 25.200.000 25.200.000 0
2 PP2500276592 Đinh đàn hồi các cỡ vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 600.000.000 600.000.000 0
3 PP2500276593 Bộ đinh Gamma cổ xương đùi vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 796.000.000 796.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 882.200.000 882.200.000 0
4 PP2500276594 Đinh kirschner vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 40.560.000 210 440.000.000 440.000.000 0
5 PP2500276595 Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.631.000.000 1.631.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 2.293.900.000 2.293.900.000 0
6 PP2500276596 Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.382.000.000 1.382.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 1.555.500.000 1.555.500.000 0
7 PP2500276597 Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (2) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.284.000.000 1.284.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 2.350.500.000 2.350.500.000 0
8 PP2500276598 Bộ Đinh nội tủy xương đùi vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.044.000.000 1.044.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 1.278.000.000 1.278.000.000 0
9 PP2500276599 Đinh Steinman vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 8.800.000 8.800.000 0
10 PP2500276600 Bộ Nẹp bản hẹp vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 66.800.000 66.800.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 70.560.000 70.560.000 0
11 PP2500276601 Bộ Nẹp bản nhỏ vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 113.000.000 113.000.000 0
12 PP2500276602 Bộ Nẹp chữ L vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 23.780.000 23.780.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 12.380.000 12.380.000 0
13 PP2500276603 Bộ Nẹp chữ T vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 87.920.000 87.920.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 46.160.000 46.160.000 0
14 PP2500276605 Bộ Nẹp khóa bản hẹp (1) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.089.000.000 1.089.000.000 0
15 PP2500276606 Bộ Nẹp khóa bản hẹp (2) vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 211.750.000 211.750.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 293.890.000 293.890.000 0
16 PP2500276607 Bộ Nẹp khóa bản hẹp (3) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 386.200.000 386.200.000 0
17 PP2500276608 Bộ Nẹp khóa bản hẹp (4) vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 274.000.000 274.000.000 0
18 PP2500276609 Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 2.597.000.000 2.597.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 1.782.900.000 1.782.900.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 2.898.000.000 2.898.000.000 0
19 PP2500276610 Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (2) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 2.597.000.000 2.597.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 2.933.000.000 2.933.000.000 0
20 PP2500276611 Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (3) vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 1.878.000.000 1.878.000.000 0
21 PP2500276612 Bộ nẹp khóa bản rộng (1) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 3.352.500.000 3.352.500.000 0
22 PP2500276613 Bộ Nẹp khóa bản rộng (2) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 1.186.000.000 1.186.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
23 PP2500276614 Bộ Nẹp khóa bản rộng (3) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 534.150.000 534.150.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 1.291.000.000 1.291.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 787.650.000 787.650.000 0
24 PP2500276615 Bộ Nẹp khóa bản rộng (4) vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 714.000.000 714.000.000 0
25 PP2500276616 Bộ Nẹp khoá chữ T đầu chéo 3 lỗ vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 426.000.000 426.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 454.300.000 454.300.000 0
26 PP2500276617 Bộ Nẹp khoá chữ T đầu vuông 3 lỗ vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 1.263.000.000 1.263.000.000 0
27 PP2500276618 Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 238.800.000 238.800.000 0
28 PP2500276619 Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 422.000.000 422.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 448.600.000 448.600.000 0
29 PP2500276620 Bộ Nẹp khoá đầu dưới mặt ngoài xương chày chữ L vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 1.171.740.000 1.171.740.000 0
30 PP2500276621 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 1.310.000.000 1.310.000.000 0
31 PP2500276623 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.231.000.000 1.231.000.000 0
32 PP2500276624 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 789.000.000 789.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 499.680.000 499.680.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 813.600.000 813.600.000 0
33 PP2500276625 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (2) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 657.500.000 657.500.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 904.000.000 904.000.000 0
34 PP2500276626 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.015.200.000 1.015.200.000 0
35 PP2500276627 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 693.000.000 693.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 895.200.000 895.200.000 0
36 PP2500276628 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 814.800.000 814.800.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 512.520.000 512.520.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 888.000.000 888.000.000 0
37 PP2500276629 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (2) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.611.000.000 1.611.000.000 0
38 PP2500276630 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 1.670.000.000 1.670.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.287.000.000 1.287.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 1.807.000.000 1.807.000.000 0
39 PP2500276632 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (1) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 444.000.000 444.000.000 0
40 PP2500276633 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (2) vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 307.200.000 307.200.000 0
41 PP2500276634 Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 415.400.000 415.400.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 286.800.000 286.800.000 0
42 PP2500276635 Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 680.000.000 680.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 558.000.000 558.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 819.000.000 819.000.000 0
43 PP2500276636 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (3) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 849.000.000 849.000.000 0
44 PP2500276637 Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày (1) vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 652.300.000 652.300.000 0
45 PP2500276638 Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày (2) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 422.200.000 422.200.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 276.800.000 276.800.000 0
46 PP2500276639 Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 367.400.000 367.400.000 0
47 PP2500276640 Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (1) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 546.820.000 546.820.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 676.900.000 676.900.000 0
48 PP2500276641 Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (2) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.291.200.000 1.291.200.000 0
49 PP2500276642 Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi (3) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 578.000.000 578.000.000 0
50 PP2500276643 Bộ Nẹp khóa lòng máng vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 540.900.000 540.900.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 531.700.000 531.700.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 377.600.000 377.600.000 0
51 PP2500276644 Bộ nẹp khóa mắt cá chân vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.023.000.000 1.023.000.000 0
52 PP2500276645 Bộ nẹp khóa mắt xích (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 411.600.000 411.600.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 158.203.000 210 566.400.000 566.400.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 585.600.000 585.600.000 0
53 PP2500276646 Bộ nẹp khóa mắt xích (2) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 788.000.000 788.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 726.000.000 726.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 509.400.000 509.400.000 0
54 PP2500276647 Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 655.000.000 655.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 538.000.000 538.000.000 0
vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 219.732.000 210 726.500.000 726.500.000 0
55 PP2500276648 Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 64.600.000 210 447.600.000 447.600.000 0
56 PP2500276649 Bộ nẹp mini chữ L vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 347.400.000 347.400.000 0
57 PP2500276650 Bộ nẹp mini chữ T vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 259.800.000 259.800.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 347.400.000 347.400.000 0
58 PP2500276651 Bộ nẹp mini thẳng vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 142.000.000 142.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 212.800.000 212.800.000 0
59 PP2500276652 Bộ nẹp khóa móc xương đòn (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 343.400.000 343.400.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 432.600.000 432.600.000 0
60 PP2500276653 Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 417.000.000 417.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 391.000.000 391.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 368.600.000 368.600.000 0
61 PP2500276654 Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 678.000.000 678.000.000 0
62 PP2500276655 Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 855.000.000 855.000.000 0
63 PP2500276656 Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày trong vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 855.000.000 855.000.000 0
64 PP2500276657 Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày chữ T vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 427.500.000 427.500.000 0
65 PP2500276658 Bộ Nẹp khóa xương đòn (1) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 582.000.000 582.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 561.000.000 561.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 549.600.000 549.600.000 0
66 PP2500276659 Bộ nẹp khóa xương đòn (2) vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 970.000.000 970.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 916.000.000 916.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 978.000.000 978.000.000 0
67 PP2500276660 Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 419.000.000 419.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 381.800.000 381.800.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 253.320.000 253.320.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 437.200.000 437.200.000 0
68 PP2500276661 Bộ Nẹp khóa xương gót chân vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 166.200.000 166.200.000 0
69 PP2500276662 Bộ nẹp khóa xương gót chân đa trục vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 172.800.000 172.800.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 288.300.000 288.300.000 0
70 PP2500276663 Bộ Nẹp mắt xích vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 259.200.000 259.200.000 0
71 PP2500276664 Bộ nẹp mini mu bàn tay vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 161.600.000 161.600.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 297.550.000 297.550.000 0
72 PP2500276665 Bộ Khung cố định ngoài dùng cho thân xương dài vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 40.560.000 210 600.000.000 600.000.000 0
73 PP2500276666 Bộ Khung cố định ngoài dùng cho đầu xương dài vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 40.560.000 210 450.000.000 450.000.000 0
74 PP2500276667 Bộ Khung cố định ngoài dùng trong chỉnh hình chi vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 40.560.000 210 390.000.000 390.000.000 0
75 PP2500276668 Bộ Khung cố định ngoài kết hợp vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 40.560.000 210 655.000.000 655.000.000 0
76 PP2500276669 Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 180 33.600.000 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
77 PP2500276670 Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 5cc vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 550.800.000 550.800.000 0
78 PP2500276671 Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 10cc vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 838.800.000 838.800.000 0
79 PP2500276672 Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 1.740.000.000 1.740.000.000 0
80 PP2500276673 Xi măng ngoại khoa có kháng sinh vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 63.840.000 210 599.000.000 599.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 590.000.000 590.000.000 0
81 PP2500276674 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 2.856.000.000 2.856.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.725.000.000 2.725.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 162.096.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
82 PP2500276675 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (2) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 11.738.250.000 11.738.250.000 0
83 PP2500276676 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (3) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
84 PP2500276677 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (4) vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.920.400.000 1.920.400.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 2.120.000.000 2.120.000.000 0
85 PP2500276679 Bộ khớp vai toàn phần (1) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.630.000.000 1.630.000.000 0
86 PP2500276680 Bộ khớp vai toàn phần (2) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
87 PP2500276681 Bộ khớp háng bán phần không xi măng (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 640.000.000 640.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 830.000.000 830.000.000 0
88 PP2500276682 Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2) vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 181.040.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 124.462.000 210 2.150.000.000 2.150.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 2.075.000.000 2.075.000.000 0
89 PP2500276683 Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 960.000.000 960.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 124.462.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
90 PP2500276684 Bộ khớp háng bán phần không xi măng (4) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 3.856.000.000 3.856.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 3.200.000.000 3.200.000.000 0
91 PP2500276685 Bộ khớp háng bán phần không xi măng (5) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 9.296.000.000 9.296.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 6.400.000.000 6.400.000.000 0
92 PP2500276686 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (1) vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
93 PP2500276687 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (2) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.560.000.000 1.560.000.000 0
vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
94 PP2500276688 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (3) vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 244.836.000 210 3.450.000.000 3.450.000.000 0
95 PP2500276690 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (5) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 6.060.000.000 6.060.000.000 0
96 PP2500276691 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (6) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 7.900.000.000 7.900.000.000 0
97 PP2500276692 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 3.390.000.000 3.390.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 158.602.000 210 3.950.000.000 3.950.000.000 0
98 PP2500276693 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2) vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 181.040.000 210 1.390.000.000 1.390.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.356.000.000 1.356.000.000 0
vn0105041469 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG 180 33.422.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.370.000.000 1.370.000.000 0
99 PP2500276694 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3) vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 181.040.000 210 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 996.000.000 996.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 124.462.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 162.096.000 210 980.000.000 980.000.000 0
100 PP2500276695 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 2.490.000.000 2.490.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 162.096.000 210 2.450.000.000 2.450.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 3.775.000.000 3.775.000.000 0
101 PP2500276696 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 2.490.000.000 2.490.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 3.675.000.000 3.675.000.000 0
102 PP2500276697 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (6) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 3.300.000.000 3.300.000.000 0
103 PP2500276698 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7) vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 181.040.000 210 1.905.000.000 1.905.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.494.000.000 1.494.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 124.462.000 210 2.040.000.000 2.040.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.740.000.000 1.740.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 162.096.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
104 PP2500276699 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 528.900.000 528.900.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 410.000.000 410.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 124.462.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0105041469 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG 180 33.422.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 475.000.000 475.000.000 0
105 PP2500276700 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 3.390.000.000 3.390.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 3.425.000.000 3.425.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 4.000.000.000 4.000.000.000 0
106 PP2500276701 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (10) vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 3.425.000.000 3.425.000.000 0
vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 4.100.000.000 4.100.000.000 0
107 PP2500276702 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 181.040.000 210 4.005.000.000 4.005.000.000 0
vn0106343825 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI 180 64.080.000 210 3.050.000.000 3.050.000.000 0
108 PP2500276703 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 3.546.750.000 3.546.750.000 0
109 PP2500276704 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (12) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 7.521.000.000 7.521.000.000 0
110 PP2500276705 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (13) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 571.650.000 571.650.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 486.000.000 486.000.000 0
111 PP2500276706 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 996.000.000 996.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
112 PP2500276707 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 1.167.393.000 220 1.356.000.000 1.356.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.370.000.000 1.370.000.000 0
113 PP2500276708 Bộ khớp háng thay lại toàn phần (1) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.105.000.000 1.105.000.000 0
114 PP2500276709 Bộ khớp háng thay lại toàn phần (2) vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 180 980.412.000 210 1.455.000.000 1.455.000.000 0
115 PP2500276710 Bộ vật tư nội soi khớp (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 20.265.000.000 20.265.000.000 0
116 PP2500276711 Bộ vật tư nội soi khớp (2) vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 9.342.225.000 9.342.225.000 0
117 PP2500276712 Bộ vật tư nội soi khớp (3) vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 9.656.775.000 9.656.775.000 0
118 PP2500276713 Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 263.930.000 263.930.000 0
vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 280.100.000 280.100.000 0
119 PP2500276714 Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (2) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 229.160.000 229.160.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 41.299.000 210 289.000.000 289.000.000 0
120 PP2500276715 Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (3) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 229.160.000 229.160.000 0
121 PP2500276716 Miếng ghép cột sống cổ (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 180 151.160.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 226.800.000 226.800.000 0
122 PP2500276718 Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 41.299.000 210 780.000.000 780.000.000 0
123 PP2500276719 Thân đốt sống nhân tạo vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 180 151.160.000 210 188.250.000 188.250.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 41.299.000 210 210.000.000 210.000.000 0
124 PP2500276723 Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (1) vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 618.000.000 618.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 90.128.000 210 494.000.000 494.000.000 0
125 PP2500276724 Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (2) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 731.000.000 731.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 727.200.000 727.200.000 0
126 PP2500276726 Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 1.604.000.000 1.604.000.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 180 151.160.000 210 1.587.500.000 1.587.500.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 1.086.500.000 1.086.500.000 0
vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.122.500.000 1.122.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.410.300.000 1.410.300.000 0
127 PP2500276727 Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2) vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 180 191.114.000 210 1.323.400.000 1.323.400.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 1.088.500.000 1.088.500.000 0
vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 1.625.000.000 1.625.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.122.500.000 1.122.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.410.300.000 1.410.300.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 90.128.000 210 1.187.500.000 1.187.500.000 0
128 PP2500276728 Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 1.924.800.000 1.924.800.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 1.303.800.000 1.303.800.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.786.320.000 1.786.320.000 0
129 PP2500276729 Bộ Nẹp vít cột sống lưng (4) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 1.604.000.000 1.604.000.000 0
130 PP2500276730 Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 1.604.000.000 1.604.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 1.390.000.000 1.390.000.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 1.114.000.000 1.114.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.122.500.000 1.122.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.488.600.000 1.488.600.000 0
vn0106065751 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME 180 144.120.000 210 1.629.000.000 1.629.000.000 0
131 PP2500276731 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1) vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 2.602.500.000 2.602.500.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 2.550.000.000 2.550.000.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 180 151.160.000 210 2.085.000.000 2.085.000.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 1.767.000.000 1.767.000.000 0
vn0107073378 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM 180 133.930.000 210 2.700.000.000 2.700.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 2.079.000.000 2.079.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0106065751 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME 180 144.120.000 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
132 PP2500276733 Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2) vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 696.300.000 696.300.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 861.000.000 861.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 867.600.000 867.600.000 0
133 PP2500276734 Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (3) vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 41.299.000 210 1.452.000.000 1.452.000.000 0
134 PP2500276736 Nẹp nối ngang vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 350.000.000 350.000.000 0
135 PP2500276737 Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 735.000.000 735.000.000 0
136 PP2500276738 Xương nhân tạo 2cc vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 152.659.000 240 57.375.000 57.375.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 55.500.000 55.500.000 0
137 PP2500276739 Xương nhân tạo 5cc vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 152.659.000 240 84.375.000 84.375.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 96.000.000 96.000.000 0
138 PP2500276740 Xương sinh học 2cc vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 95.625.000 95.625.000 0
139 PP2500276741 Xương sinh học 5cc vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 182.250.000 182.250.000 0
140 PP2500276742 Bộ vật tư cho nội soi cột sống vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 3.066.660.000 3.066.660.000 0
vn0106065751 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME 180 144.120.000 210 3.567.500.000 3.567.500.000 0
141 PP2500276743 Bộ vật tư cho nội soi cột sống hai cổng vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 76.240.000 210 1.015.000.000 1.015.000.000 0
142 PP2500276744 Bộ nẹp vít cột sống lưng cho bệnh nhân loãng xương vn0102255092 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING 180 1.342.784.000 210 1.214.400.000 1.214.400.000 0
143 PP2500276745 Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 3.257.000.000 3.257.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 4.065.000.000 4.065.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 3.792.600.000 3.792.600.000 0
144 PP2500276746 Kim đốt sóng cao tần làm mát vn0101421276 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC 180 76.240.000 210 3.750.000.000 3.750.000.000 0
145 PP2500276747 Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 180 382.920.000 210 6.320.000.000 6.320.000.000 0
146 PP2500276749 Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 2.0mm vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 737.350.000 737.350.000 0
147 PP2500276750 Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 483.100.000 483.100.000 0
148 PP2500276753 Chỉ thép hàm mặt vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 210.277.000 210 21.840.000 21.840.000 0
149 PP2500276754 Keo sinh học dán màng cứng vùng não và cột sống vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 630.000.000 630.000.000 0
150 PP2500276755 Kẹp túi phình mạch máu não vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 180 223.110.000 210 590.000.000 590.000.000 0
151 PP2500276756 Vật liệu độn tạo hình cằm ba mảnh vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 175.000.000 175.000.000 0
152 PP2500276757 Vật liệu độn tạo hình cằm hai mảnh vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 175.000.000 175.000.000 0
153 PP2500276758 Vật liệu độn tạo hình ổ mắt vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 74.000.000 74.000.000 0
154 PP2500276759 Vật liệu độn tạo hình gò má vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 56.000.000 56.000.000 0
155 PP2500276760 Vật liệu độn thái dương vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 96.000.000 96.000.000 0
156 PP2500276761 Vật liệu tạo hình cánh mũi vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 116.000.000 116.000.000 0
157 PP2500276762 Vật liệu tạo hình mũi dạng lưới vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 80.000.000 80.000.000 0
158 PP2500276763 Vật liệu tạo hình tai vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 132.000.000 132.000.000 0
159 PP2500276767 Lưới titan vá sọ (1) vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 104.000.000 104.000.000 0
160 PP2500276768 Lưới titan vá sọ (2) vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 90.000.000 90.000.000 0
161 PP2500276769 Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 150x150mm vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.689.000.000 1.689.000.000 0
162 PP2500276770 Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 200x200mm vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.888.000.000 1.888.000.000 0
163 PP2500276771 Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 120x120mm vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 740.000.000 740.000.000 0
164 PP2500276773 Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 2.5cm x2.5cm vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 93.000.000 93.000.000 0
165 PP2500276774 Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 5cm x 5cm vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 219.000.000 219.000.000 0
166 PP2500276775 Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 5cm x 5cm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 38.640.000 210 239.550.000 239.550.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 315.000.000 315.000.000 0
167 PP2500276776 Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 7.5cm x 7.5cm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 38.640.000 210 358.500.000 358.500.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 450.000.000 450.000.000 0
168 PP2500276778 Nẹp tròn sọ não vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 495.000.000 495.000.000 0
169 PP2500276779 Vít sọ não vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 420.000.000 420.000.000 0
170 PP2500276780 Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (1) vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 700.000.000 700.000.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
171 PP2500276781 Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (2) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 15.360.000 210 390.600.000 390.600.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 420.000.000 420.000.000 0
172 PP2500276782 Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 15.360.000 210 390.600.000 390.600.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 825.000.000 825.000.000 0
173 PP2500276783 Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 310.000.000 310.000.000 0
174 PP2500276784 Bộ Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 38.640.000 210 1.760.000.000 1.760.000.000 0
175 PP2500276785 Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất tự động điều chỉnh áp lực vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 320.000.000 320.000.000 0
176 PP2500276786 Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 96.944.000 210 750.000.000 750.000.000 0
177 PP2500276787 Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm: vn0105934790 CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT 180 152.219.000 210 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0104877532 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PCG 180 222.019.000 210 1.583.900.000 1.583.900.000 0
vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 152.659.000 240 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 180 222.019.000 210 969.000.000 969.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 1.536.800.000 1.536.800.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 180 80.219.000 210 1.399.000.000 1.399.000.000 0
178 PP2500276788 Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1) vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 152.659.000 240 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0106154867 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 180 563.902.000 210 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 180 222.019.000 210 1.636.000.000 1.636.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.070.000.000 2.070.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 90.128.000 210 2.530.000.000 2.530.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 180 80.219.000 210 1.498.000.000 1.498.000.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 180 151.160.000 210 2.716.000.000 2.716.000.000 0
vn0105934790 CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT 180 152.219.000 210 1.558.000.000 1.558.000.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 63.840.000 210 2.790.000.000 2.790.000.000 0
vn0104877532 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PCG 180 222.019.000 210 1.811.800.000 1.811.800.000 0
179 PP2500276789 Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2) vn0105934790 CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT 180 152.219.000 210 1.697.500.000 1.697.500.000 0
vn0104877532 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PCG 180 222.019.000 210 3.039.750.000 3.039.750.000 0
vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 180 222.019.000 210 2.070.000.000 2.070.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 2.762.500.000 2.762.500.000 0
180 PP2500276790 Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3) vn0104877532 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PCG 180 222.019.000 210 3.039.750.000 3.039.750.000 0
vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 152.659.000 240 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 180 222.019.000 210 2.422.500.000 2.422.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 180 1.460.395.000 210 3.587.500.000 3.587.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 36
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105481660
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2)

2. PP2500276693 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2)

3. PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3)

4. PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7)

5. PP2500276702 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401321018
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500276594 - Đinh kirschner

2. PP2500276600 - Bộ Nẹp bản hẹp

3. PP2500276601 - Bộ Nẹp bản nhỏ

4. PP2500276603 - Bộ Nẹp chữ T

5. PP2500276609 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1)

6. PP2500276614 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (3)

7. PP2500276616 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu chéo 3 lỗ

8. PP2500276617 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu vuông 3 lỗ

9. PP2500276619 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay

10. PP2500276630 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3)

11. PP2500276635 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2)

12. PP2500276647 - Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn

13. PP2500276653 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2)

14. PP2500276658 - Bộ Nẹp khóa xương đòn (1)

15. PP2500276659 - Bộ nẹp khóa xương đòn (2)

16. PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài

17. PP2500276661 - Bộ Nẹp khóa xương gót chân

18. PP2500276663 - Bộ Nẹp mắt xích

19. PP2500276753 - Chỉ thép hàm mặt

20. PP2500276755 - Kẹp túi phình mạch máu não

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102255092
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500276673 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh

2. PP2500276674 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1)

3. PP2500276675 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (2)

4. PP2500276684 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (4)

5. PP2500276685 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (5)

6. PP2500276690 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (5)

7. PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8)

8. PP2500276703 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11)

9. PP2500276704 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (12)

10. PP2500276705 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (13)

11. PP2500276710 - Bộ vật tư nội soi khớp (1)

12. PP2500276713 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (1)

13. PP2500276714 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (2)

14. PP2500276715 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (3)

15. PP2500276716 - Miếng ghép cột sống cổ (1)

16. PP2500276724 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (2)

17. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

18. PP2500276728 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3)

19. PP2500276729 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (4)

20. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

21. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

22. PP2500276736 - Nẹp nối ngang

23. PP2500276737 - Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

24. PP2500276740 - Xương sinh học 2cc

25. PP2500276741 - Xương sinh học 5cc

26. PP2500276744 - Bộ nẹp vít cột sống lưng cho bệnh nhân loãng xương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101384017
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500276591 - Chỉ thép cho khâu xương

2. PP2500276599 - Đinh Steinman

3. PP2500276600 - Bộ Nẹp bản hẹp

4. PP2500276602 - Bộ Nẹp chữ L

5. PP2500276603 - Bộ Nẹp chữ T

6. PP2500276607 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (3)

7. PP2500276613 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (2)

8. PP2500276628 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1)

9. PP2500276638 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày (2)

10. PP2500276640 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (1)

11. PP2500276643 - Bộ Nẹp khóa lòng máng

12. PP2500276646 - Bộ nẹp khóa mắt xích (2)

13. PP2500276653 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2)

14. PP2500276658 - Bộ Nẹp khóa xương đòn (1)

15. PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài

16. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

17. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

18. PP2500276750 - Bộ nẹp vít hàm dùng vít 2.3mm

19. PP2500276753 - Chỉ thép hàm mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500276775 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 5cm x 5cm

2. PP2500276776 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 7.5cm x 7.5cm

3. PP2500276784 - Bộ Dẫn lưu não thất ổ bụng kèm catheter phủ kháng sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500276593 - Bộ đinh Gamma cổ xương đùi

2. PP2500276595 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi

3. PP2500276596 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (1)

4. PP2500276597 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (2)

5. PP2500276598 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi

6. PP2500276609 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1)

7. PP2500276610 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (2)

8. PP2500276623 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài

9. PP2500276624 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1)

10. PP2500276625 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (2)

11. PP2500276627 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong

12. PP2500276630 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3)

13. PP2500276634 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1)

14. PP2500276635 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2)

15. PP2500276643 - Bộ Nẹp khóa lòng máng

16. PP2500276645 - Bộ nẹp khóa mắt xích (1)

17. PP2500276646 - Bộ nẹp khóa mắt xích (2)

18. PP2500276647 - Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn

19. PP2500276650 - Bộ nẹp mini chữ T

20. PP2500276651 - Bộ nẹp mini thẳng

21. PP2500276652 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (1)

22. PP2500276653 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (2)

23. PP2500276654 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu

24. PP2500276658 - Bộ Nẹp khóa xương đòn (1)

25. PP2500276659 - Bộ nẹp khóa xương đòn (2)

26. PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài

27. PP2500276661 - Bộ Nẹp khóa xương gót chân

28. PP2500276662 - Bộ nẹp khóa xương gót chân đa trục

29. PP2500276664 - Bộ nẹp mini mu bàn tay

30. PP2500276681 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (1)

31. PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2)

32. PP2500276683 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3)

33. PP2500276684 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (4)

34. PP2500276685 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (5)

35. PP2500276687 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (2)

36. PP2500276692 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1)

37. PP2500276693 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2)

38. PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3)

39. PP2500276695 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4)

40. PP2500276696 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5)

41. PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7)

42. PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8)

43. PP2500276700 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9)

44. PP2500276706 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15)

45. PP2500276707 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314011330
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500276716 - Miếng ghép cột sống cổ (1)

2. PP2500276719 - Thân đốt sống nhân tạo

3. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

4. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

5. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101147344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500276714 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (2)

2. PP2500276718 - Bộ miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít

3. PP2500276719 - Thân đốt sống nhân tạo

4. PP2500276734 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105934790
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

2. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

3. PP2500276789 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500276673 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh

2. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107815164
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500276594 - Đinh kirschner

2. PP2500276599 - Đinh Steinman

3. PP2500276602 - Bộ Nẹp chữ L

4. PP2500276603 - Bộ Nẹp chữ T

5. PP2500276606 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (2)

6. PP2500276609 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1)

7. PP2500276614 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (3)

8. PP2500276618 - Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ

9. PP2500276624 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1)

10. PP2500276628 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1)

11. PP2500276634 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1)

12. PP2500276638 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày (2)

13. PP2500276643 - Bộ Nẹp khóa lòng máng

14. PP2500276646 - Bộ nẹp khóa mắt xích (2)

15. PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài

16. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110008202
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

2. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

3. PP2500276728 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3)

4. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

5. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

6. PP2500276733 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2)

7. PP2500276745 - Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương

8. PP2500276747 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104877532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

2. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

3. PP2500276789 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2)

4. PP2500276790 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101770742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500276594 - Đinh kirschner

2. PP2500276665 - Bộ Khung cố định ngoài dùng cho thân xương dài

3. PP2500276666 - Bộ Khung cố định ngoài dùng cho đầu xương dài

4. PP2500276667 - Bộ Khung cố định ngoài dùng trong chỉnh hình chi

5. PP2500276668 - Bộ Khung cố định ngoài kết hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500276781 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (2)

2. PP2500276782 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107073378
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500276713 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ lối trước (1)

2. PP2500276716 - Miếng ghép cột sống cổ (1)

3. PP2500276723 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (1)

4. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

5. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

6. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101421276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500276743 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống hai cổng

2. PP2500276746 - Kim đốt sóng cao tần làm mát

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109307039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2)

2. PP2500276683 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3)

3. PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3)

4. PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7)

5. PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500276610 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (2)

2. PP2500276613 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (2)

3. PP2500276621 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay

4. PP2500276624 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (1)

5. PP2500276628 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (1)

6. PP2500276642 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi (3)

7. PP2500276645 - Bộ nẹp khóa mắt xích (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106756501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500276738 - Xương nhân tạo 2cc

2. PP2500276739 - Xương nhân tạo 5cc

3. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

4. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

5. PP2500276790 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105041469
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500276693 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2)

2. PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106154867
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500276706 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15)

2. PP2500276707 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14)

3. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

4. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

5. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

6. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

7. PP2500276733 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2)

8. PP2500276738 - Xương nhân tạo 2cc

9. PP2500276739 - Xương nhân tạo 5cc

10. PP2500276745 - Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương

11. PP2500276749 - Bộ nẹp vít hàm mặt dùng vít 2.0mm

12. PP2500276767 - Lưới titan vá sọ (1)

13. PP2500276768 - Lưới titan vá sọ (2)

14. PP2500276769 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 150x150mm

15. PP2500276770 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 200x200mm

16. PP2500276771 - Lưới vá sọ 3D theo kích thước khuyết sọ thực tế, kích thước tương đương 120x120mm

17. PP2500276778 - Nẹp tròn sọ não

18. PP2500276779 - Vít sọ não

19. PP2500276780 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (1)

20. PP2500276781 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (2)

21. PP2500276782 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3)

22. PP2500276783 - Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng

23. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109576419
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

2. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

3. PP2500276789 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2)

4. PP2500276790 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106343825
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500276702 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (11)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103086880
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500276674 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1)

2. PP2500276677 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (4)

3. PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2)

4. PP2500276693 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (2)

5. PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3)

6. PP2500276695 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4)

7. PP2500276696 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5)

8. PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7)

9. PP2500276699 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (8)

10. PP2500276700 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9)

11. PP2500276701 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (10)

12. PP2500276705 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (13)

13. PP2500276706 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (15)

14. PP2500276707 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (14)

15. PP2500276711 - Bộ vật tư nội soi khớp (2)

16. PP2500276712 - Bộ vật tư nội soi khớp (3)

17. PP2500276716 - Miếng ghép cột sống cổ (1)

18. PP2500276724 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (2)

19. PP2500276726 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (1)

20. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

21. PP2500276728 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (3)

22. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

23. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

24. PP2500276733 - Bộ nẹp vít phẫu thuật cột sống ít xâm lấn (2)

25. PP2500276742 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống

26. PP2500276745 - Bộ nẹp vít bơm xi măng rỗng nòng cho bệnh nhân loãng xương

27. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

28. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

29. PP2500276789 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (2)

30. PP2500276790 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500276723 - Bộ Nẹp vít cột sống cổ sau (1)

2. PP2500276727 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (2)

3. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106065751
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500276730 - Bộ Nẹp vít cột sống lưng (5)

2. PP2500276731 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng (1)

3. PP2500276742 - Bộ vật tư cho nội soi cột sống

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500276674 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (1)

2. PP2500276694 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (3)

3. PP2500276695 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4)

4. PP2500276698 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (7)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500276787 - Bộ bơm xi măng có bóng bao gồm:

2. PP2500276788 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống không bóng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107768355
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500276669 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500276754 - Keo sinh học dán màng cứng vùng não và cột sống

2. PP2500276756 - Vật liệu độn tạo hình cằm ba mảnh

3. PP2500276757 - Vật liệu độn tạo hình cằm hai mảnh

4. PP2500276758 - Vật liệu độn tạo hình ổ mắt

5. PP2500276759 - Vật liệu độn tạo hình gò má

6. PP2500276760 - Vật liệu độn thái dương

7. PP2500276761 - Vật liệu tạo hình cánh mũi

8. PP2500276762 - Vật liệu tạo hình mũi dạng lưới

9. PP2500276763 - Vật liệu tạo hình tai

10. PP2500276773 - Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 2.5cm x2.5cm

11. PP2500276774 - Miếng vá màng cứng nhân tạo tự dính kích thước 5cm x 5cm

12. PP2500276775 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 5cm x 5cm

13. PP2500276776 - Miếng vá màng cứng nhân tạo có thể khâu cỡ 7.5cm x 7.5cm

14. PP2500276780 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (1)

15. PP2500276782 - Bộ Dẫn lưu não thất ra ngoài (3)

16. PP2500276783 - Bộ Dẫn lưu dịch não tủy trong não thất ổ bụng

17. PP2500276785 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất tự động điều chỉnh áp lực

18. PP2500276786 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500276608 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (4)

2. PP2500276611 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (3)

3. PP2500276615 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (4)

4. PP2500276633 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay (2)

5. PP2500276639 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài

6. PP2500276648 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500276670 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 5cc

2. PP2500276671 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 10cc

3. PP2500276673 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh

4. PP2500276683 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (3)

5. PP2500276686 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (1)

6. PP2500276692 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107065673
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500276595 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi

2. PP2500276597 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (2)

3. PP2500276614 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (3)

4. PP2500276616 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu chéo 3 lỗ

5. PP2500276617 - Bộ Nẹp khoá chữ T đầu vuông 3 lỗ

6. PP2500276620 - Bộ Nẹp khoá đầu dưới mặt ngoài xương chày chữ L

7. PP2500276625 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày (2)

8. PP2500276630 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (3)

9. PP2500276635 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (2)

10. PP2500276637 - Bộ Nẹp khoá đầu trên xương chày (1)

11. PP2500276647 - Bộ Nẹp khoá mắt xích xương đòn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105879807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500276592 - Đinh đàn hồi các cỡ

2. PP2500276593 - Bộ đinh Gamma cổ xương đùi

3. PP2500276596 - Bộ Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng (1)

4. PP2500276598 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi

5. PP2500276606 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (2)

6. PP2500276614 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (3)

7. PP2500276660 - Bộ Nẹp khóa xương đòn đầu ngoài

8. PP2500276670 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 5cc

9. PP2500276671 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, thể tích 10cc

10. PP2500276672 - Xương nhân tạo có thể pha kháng sinh

11. PP2500276673 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh

12. PP2500276687 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (2)

13. PP2500276688 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101491266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500276605 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (1)

2. PP2500276609 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ (1)

3. PP2500276612 - Bộ nẹp khóa bản rộng (1)

4. PP2500276619 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay

5. PP2500276626 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài

6. PP2500276627 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong

7. PP2500276629 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi (2)

8. PP2500276632 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay (1)

9. PP2500276636 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (3)

10. PP2500276640 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (1)

11. PP2500276641 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi (2)

12. PP2500276644 - Bộ nẹp khóa mắt cá chân

13. PP2500276645 - Bộ nẹp khóa mắt xích (1)

14. PP2500276649 - Bộ nẹp mini chữ L

15. PP2500276650 - Bộ nẹp mini chữ T

16. PP2500276651 - Bộ nẹp mini thẳng

17. PP2500276652 - Bộ nẹp khóa móc xương đòn (1)

18. PP2500276655 - Bộ nẹp khóa ốp mâm chày ngoài

19. PP2500276656 - Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày trong

20. PP2500276657 - Bộ Nẹp khóa ốp mâm chày chữ T

21. PP2500276659 - Bộ nẹp khóa xương đòn (2)

22. PP2500276662 - Bộ nẹp khóa xương gót chân đa trục

23. PP2500276664 - Bộ nẹp mini mu bàn tay

24. PP2500276676 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (3)

25. PP2500276677 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng (4)

26. PP2500276679 - Bộ khớp vai toàn phần (1)

27. PP2500276680 - Bộ khớp vai toàn phần (2)

28. PP2500276681 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (1)

29. PP2500276682 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng (2)

30. PP2500276691 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài (6)

31. PP2500276695 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (4)

32. PP2500276696 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (5)

33. PP2500276697 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (6)

34. PP2500276700 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (9)

35. PP2500276701 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (10)

36. PP2500276708 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần (1)

37. PP2500276709 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần (2)

Đã xem: 26
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây