Gói thầu: Thuốc Generic 200 phần

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu: Thuốc Generic 200 phần
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán mua sắm: Cung cấp thuốc năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 10/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:11 10/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
40
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400533593 Ambroxol hydrochloride vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 247.480 150 12.684.000 12.684.000 0
2 PP2400533594 Acenocoumarol vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 750.000 750.000 0
3 PP2400533595 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 29.610 29.610 0
4 PP2400533596 Acetylsalicylic acid (Aspirin) vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 4.200.000 4.200.000 0
5 PP2400533599 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 7.242.000 7.242.000 0
6 PP2400533600 Acid amin vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 15.840.000 15.840.000 0
7 PP2400533601 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 4.650.000 150 310.000.000 310.000.000 0
8 PP2400533602 Adenosin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 596.250 150 24.000.000 24.000.000 0
9 PP2400533607 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 108.300.000 108.300.000 0
10 PP2400533610 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 480.000 480.000 0
11 PP2400533611 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 483.840 483.840 0
12 PP2400533613 Amlodipin + atorvastatin vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 13.407.000 150 236.600.000 236.600.000 0
13 PP2400533614 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.893.400 150 176.400.000 176.400.000 0
14 PP2400533615 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 40.000.000 40.000.000 0
15 PP2400533616 Ampicilin + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 15.082.500 150 309.500.000 309.500.000 0
16 PP2400533617 Ampicilin + sulbactam vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 400.000.000 400.000.000 0
17 PP2400533618 Ampicilin + sulbactam vn0108557445 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ 120 5.557.500 150 99.225.000 99.225.000 0
18 PP2400533619 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 55.125.000 55.125.000 0
19 PP2400533620 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.284.568 150 4.082.400 4.082.400 0
20 PP2400533622 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 57.750.000 57.750.000 0
21 PP2400533624 Benzylpenicilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 530.600 530.600 0
22 PP2400533625 Berberin (hydroclorid) (Berberin clorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 2.167.200 2.167.200 0
23 PP2400533626 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 1.554.000 1.554.000 0
24 PP2400533627 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 1.200.000 1.200.000 0
25 PP2400533628 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 840.000 840.000 0
26 PP2400533629 Candesartan cilexetil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 14.910.000 14.910.000 0
27 PP2400533630 Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 39.400.000 39.400.000 0
28 PP2400533631 Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 118.440.000 118.440.000 0
29 PP2400533632 Captopril + hydroclorothiazid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 624.000 150 17.640.000 17.640.000 0
30 PP2400533633 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 10.395.000 10.395.000 0
31 PP2400533634 Cefadroxil vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 85.800.000 85.800.000 0
32 PP2400533635 Cefalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 120 6.592.500 150 49.500.000 49.500.000 0
33 PP2400533636 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 120 6.592.500 150 384.000.000 384.000.000 0
34 PP2400533637 Cefamandol vn0108557445 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ 120 5.557.500 150 140.000.000 140.000.000 0
35 PP2400533638 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 15.082.500 150 696.000.000 696.000.000 0
36 PP2400533639 Cefoperazon vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 13.407.000 150 648.000.000 648.000.000 0
37 PP2400533640 Cefoperazon + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 2.520.000 150 168.000.000 168.000.000 0
38 PP2400533641 Cefoperazon + sulbactam vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 216.000.000 216.000.000 0
39 PP2400533642 Cefoperazon + sulbactam vn0108557445 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ 120 5.557.500 150 150.000.000 150.000.000 0
40 PP2400533643 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 84.680.100 84.680.100 0
41 PP2400533645 Cetirizine Dihydrochloride vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 624.000 150 20.000.000 20.000.000 0
42 PP2400533646 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 13.185.900 13.185.900 0
43 PP2400533647 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 3.893.400 150 76.738.200 76.738.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 74.580.000 74.580.000 0
44 PP2400533648 Citicolin vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 6.804.000 6.804.000 0
45 PP2400533649 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 8.599.500 8.599.500 0
46 PP2400533651 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 2.310.000 2.310.000 0
47 PP2400533652 Clorpromazin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 105.000 105.000 0
48 PP2400533657 Dapagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.219.860 150 30.564.000 30.564.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 458.460 150 27.986.400 27.986.400 0
vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 12.240.000 12.240.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 1.876.560 150 22.680.000 22.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 10.735.200 10.735.200 0
49 PP2400533661 Diclofenac natri vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 655.500 150 24.440.000 24.440.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 1.876.560 150 24.570.000 24.570.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 18.837.000 18.837.000 0
50 PP2400533662 Diosmin + hesperidin vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 4.140.000 4.140.000 0
51 PP2400533663 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 578.250 150 48.830.000 48.830.000 0
52 PP2400533664 Drotaverin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 8.316.000 8.316.000 0
53 PP2400533665 Drotaverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.284.568 150 10.206.000 10.206.000 0
54 PP2400533666 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 26.250.000 26.250.000 0
55 PP2400533667 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.219.860 150 29.196.000 29.196.000 0
vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 28.800.000 28.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 1.876.560 150 22.680.000 22.680.000 0
56 PP2400533668 Eperison hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 230.000 230.000 0
57 PP2400533670 Erythropoietin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 175.680.000 175.680.000 0
58 PP2400533671 Famotidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 3.000.750 150 91.250.000 91.250.000 0
59 PP2400533672 Famotidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.505.775 150 280.800.000 280.800.000 0
60 PP2400533673 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 20.790.000 20.790.000 0
61 PP2400533674 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 1.984.845 1.984.845 0
62 PP2400533675 Fexofenadin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 9.450.000 9.450.000 0
63 PP2400533676 Fluocinolon acetonid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.275.000 1.275.000 0
64 PP2400533677 Fluoxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 296.100 296.100 0
65 PP2400533678 Furosemid + spironolacton vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 272.034 150 17.085.600 17.085.600 0
66 PP2400533679 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 2.633.400 2.633.400 0
67 PP2400533680 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 2.598.750 150 173.250.000 173.250.000 0
68 PP2400533681 Gliclazid + metformin hydroclorid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 6.033.750 150 250.250.000 250.250.000 0
69 PP2400533684 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 5.544.000 5.544.000 0
70 PP2400533685 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.505.775 150 1.000.000 1.000.000 0
71 PP2400533686 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 655.500 150 8.000.000 8.000.000 0
72 PP2400533689 Ibuprofen vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 3.000.750 150 52.500.000 52.500.000 0
73 PP2400533694 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 6.033.750 150 152.000.000 152.000.000 0
74 PP2400533695 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 846.000 150 56.400.000 56.400.000 0
75 PP2400533697 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 17.388.000 17.388.000 0
76 PP2400533698 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 52.800 52.800 0
77 PP2400533701 Linagliptin vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 17.280.000 17.280.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 1.876.560 150 15.120.000 15.120.000 0
78 PP2400533702 Lisinopril vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 723.600 150 41.580.000 41.580.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 723.600 150 41.400.000 41.400.000 0
79 PP2400533703 Lisinopril vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 9.230.400 150 341.460.000 341.460.000 0
80 PP2400533704 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 89.460.000 89.460.000 0
81 PP2400533705 Loperamid hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 786.900 786.900 0
82 PP2400533706 Losartan kali + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 120 1.652.640 150 109.956.000 109.956.000 0
83 PP2400533707 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 1.134.000 1.134.000 0
84 PP2400533708 Macrogol + natri bicarbonat + natri sulfat + natri clorid + kali clorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 247.480 150 2.800.000 2.800.000 0
85 PP2400533709 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 1.260.000 1.260.000 0
86 PP2400533711 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 10.325.000 10.325.000 0
87 PP2400533714 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 4.725.000 4.725.000 0
88 PP2400533715 Meropenem vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 3.700.000 3.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 3.798.900 3.798.900 0
89 PP2400533716 N-acetylcystein vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 1.102.500 150 73.200.000 73.200.000 0
90 PP2400533720 Natri clorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 655.500 150 1.800.000 1.800.000 0
91 PP2400533721 Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 2.058.000 2.058.000 0
92 PP2400533722 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 650.000 650.000 0
93 PP2400533724 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 26.632.800 26.632.800 0
94 PP2400533725 Nicardipin vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 3.360.000 3.360.000 0
95 PP2400533726 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.276.470 150 7.598.000 7.598.000 0
96 PP2400533727 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 2.250.000 2.250.000 0
vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.950.000 1.950.000 0
97 PP2400533728 Nystatin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 1.876.560 150 9.240.000 9.240.000 0
98 PP2400533731 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.140.000 1.140.000 0
99 PP2400533732 Octreotid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 4.625.000 4.625.000 0
100 PP2400533733 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 44.500.000 44.500.000 0
101 PP2400533734 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.276.470 150 77.500.000 77.500.000 0
102 PP2400533735 Omeprazol vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 13.407.000 150 9.200.000 9.200.000 0
103 PP2400533736 Omeprazol vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 4.596.000 4.596.000 0
104 PP2400533737 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.731.335 150 44.877.000 44.877.000 0
105 PP2400533738 Oxacilin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 180.000.000 180.000.000 0
106 PP2400533740 Paracetamol (acetaminophen) vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 26.880.000 26.880.000 0
107 PP2400533741 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 655.500 150 4.900.000 4.900.000 0
108 PP2400533744 Paracetamol + ibuprofen vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 3.000.000 3.000.000 0
109 PP2400533745 Paracetamol + methocarbamol vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 8.340.000 8.340.000 0
110 PP2400533746 Paracetamol + tramadol vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 7.560.000 7.560.000 0
111 PP2400533747 Paroxetin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 1.557.854 150 399.000 399.000 0
112 PP2400533748 Perindopril arginin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.731.335 150 321.792.000 321.792.000 0
113 PP2400533749 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 2.700.000 2.700.000 0
114 PP2400533750 Phytomenadion (vitamin K1) vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 3.822.000 3.822.000 0
115 PP2400533752 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 585.000 150 38.997.000 38.997.000 0
116 PP2400533753 Piracetam vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 900.000 900.000 0
117 PP2400533754 Piracetam vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.995.000 1.995.000 0
118 PP2400533755 Promethazin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 8.946.000 8.946.000 0
119 PP2400533756 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 5.731.335 150 15.420.000 15.420.000 0
120 PP2400533757 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.284.568 150 4.263.000 4.263.000 0
121 PP2400533758 Rabeprazol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 9.230.400 150 207.000.000 207.000.000 0
122 PP2400533759 Repaglinid vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 9.230.400 150 39.900.000 39.900.000 0
123 PP2400533760 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.219.860 150 5.103.000 5.103.000 0
124 PP2400533761 Rocuronium bromid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 18.705.000 18.705.000 0
125 PP2400533762 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 35.280.000 35.280.000 0
126 PP2400533764 Salbutamol + ipratropium bromide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 3.239.292 150 37.926.000 37.926.000 0
127 PP2400533765 Salbutamol sulfat vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 2.520.000 2.520.000 0
128 PP2400533767 Sắt fumarat + acid folic vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 13.211.400 150 17.640.000 17.640.000 0
129 PP2400533768 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 169.200 150 11.280.000 11.280.000 0
130 PP2400533770 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 46.560.000 46.560.000 0
131 PP2400533771 Silymarin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.505.775 150 14.805.000 14.805.000 0
132 PP2400533772 Simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 272.034 150 1.050.000 1.050.000 0
133 PP2400533773 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 596.250 150 15.750.000 15.750.000 0
134 PP2400533774 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.284.568 150 919.800 919.800 0
135 PP2400533775 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.284.568 150 199.500.000 199.500.000 0
136 PP2400533776 Tetracyclin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 3.885.000 3.885.000 0
137 PP2400533777 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 2.975.301 150 6.783.000 6.783.000 0
138 PP2400533778 Timolol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 135.000 135.000 0
139 PP2400533779 Tobramycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.768.187 150 3.741.360 3.741.360 0
140 PP2400533780 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.909.897 150 3.661.000 3.661.000 0
141 PP2400533781 Trimetazidin dihydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 4.505.775 150 3.780.000 3.780.000 0
142 PP2400533784 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 47.880 150 5.460.000 5.460.000 0
143 PP2400533786 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.726.271 150 19.824.000 19.824.000 0
144 PP2400533787 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.564.000 1.564.000 0
145 PP2400533789 Vitamin B6 vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 1.879.500 1.879.500 0
146 PP2400533790 Vitamin C vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 3.000.750 150 18.800.000 18.800.000 0
147 PP2400533792 Xylometazolin hydroclorid vn5300212678 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI 120 8.011.297 150 2.600.000 2.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 40
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400533595 - Acetazolamid

2. PP2400533611 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400533646 - Cimetidin

4. PP2400533677 - Fluoxetin

5. PP2400533704 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2400533747 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400533661 - Diclofenac natri

2. PP2400533686 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400533720 - Natri clorid

4. PP2400533741 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533640 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533752 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533593 - Ambroxol hydrochloride

2. PP2400533708 - Macrogol + natri bicarbonat + natri sulfat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533695 - Iobitridol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533716 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533680 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533768 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400533629 - Candesartan cilexetil

2. PP2400533631 - Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid

3. PP2400533666 - Drotaverin hydroclorid

4. PP2400533673 - Famotidin

5. PP2400533679 - Gabapentin

6. PP2400533707 - Lovastatin

7. PP2400533709 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2400533714 - Meloxicam

9. PP2400533777 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533702 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533706 - Losartan kali + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533614 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400533647 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533601 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533632 - Captopril + hydroclorothiazid

2. PP2400533645 - Cetirizine Dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533657 - Dapagliflozin

2. PP2400533667 - Empagliflozin

3. PP2400533760 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400533617 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400533634 - Cefadroxil

3. PP2400533670 - Erythropoietin

4. PP2400533711 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400533738 - Oxacilin

6. PP2400533746 - Paracetamol + tramadol

7. PP2400533767 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533657 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400533610 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400533619 - Atosiban

3. PP2400533622 - Bacillus subtilis

4. PP2400533627 - Budesonid

5. PP2400533628 - Cafein citrat

6. PP2400533633 - Carbetocin

7. PP2400533651 - Cloramphenicol

8. PP2400533684 - Glycerol

9. PP2400533698 - Lactulose

10. PP2400533722 - Natri hyaluronat

11. PP2400533727 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2400533762 - Salbutamol

13. PP2400533764 - Salbutamol + ipratropium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400533672 - Famotidin

2. PP2400533685 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400533771 - Silymarin

4. PP2400533781 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5300212678
Tỉnh / thành phố
Lào Cai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400533594 - Acenocoumarol

2. PP2400533596 - Acetylsalicylic acid (Aspirin)

3. PP2400533600 - Acid amin

4. PP2400533630 - Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid

5. PP2400533641 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2400533648 - Citicolin

7. PP2400533652 - Clorpromazin hydroclorid

8. PP2400533657 - Dapagliflozin

9. PP2400533662 - Diosmin + hesperidin

10. PP2400533664 - Drotaverin hydroclorid

11. PP2400533667 - Empagliflozin

12. PP2400533668 - Eperison hydroclorid

13. PP2400533675 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400533676 - Fluocinolon acetonid

15. PP2400533701 - Linagliptin

16. PP2400533724 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

17. PP2400533725 - Nicardipin

18. PP2400533727 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2400533731 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

20. PP2400533732 - Octreotid

21. PP2400533736 - Omeprazol

22. PP2400533740 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2400533744 - Paracetamol + ibuprofen

24. PP2400533745 - Paracetamol + methocarbamol

25. PP2400533750 - Phytomenadion (vitamin K1)

26. PP2400533753 - Piracetam

27. PP2400533754 - Piracetam

28. PP2400533755 - Promethazin hydroclorid

29. PP2400533761 - Rocuronium bromid

30. PP2400533765 - Salbutamol sulfat

31. PP2400533776 - Tetracyclin hydroclorid

32. PP2400533787 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

33. PP2400533789 - Vitamin B6

34. PP2400533792 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533784 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533702 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533616 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400533638 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400533657 - Dapagliflozin

2. PP2400533661 - Diclofenac natri

3. PP2400533667 - Empagliflozin

4. PP2400533701 - Linagliptin

5. PP2400533728 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400533663 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533671 - Famotidin

2. PP2400533689 - Ibuprofen

3. PP2400533790 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400533599 - Acid amin

2. PP2400533607 - Alteplase

3. PP2400533626 - Brinzolamid + timolol

4. PP2400533647 - Ciprofloxacin

5. PP2400533674 - Fenoterol + ipratropium

6. PP2400533749 - Phenazon + lidocain hydroclorid

7. PP2400533770 - Sevofluran

8. PP2400533780 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533613 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400533639 - Cefoperazon

3. PP2400533735 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533602 - Adenosin

2. PP2400533773 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108557445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533618 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400533637 - Cefamandol

3. PP2400533642 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400533620 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400533665 - Drotaverin hydroclorid

3. PP2400533757 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2400533774 - Spironolacton

5. PP2400533775 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533726 - Nifedipin

2. PP2400533734 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533737 - Oseltamivir

2. PP2400533748 - Perindopril arginin

3. PP2400533756 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533678 - Furosemid + spironolacton

2. PP2400533772 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400533703 - Lisinopril

2. PP2400533758 - Rabeprazol

3. PP2400533759 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400533625 - Berberin (hydroclorid) (Berberin clorid)

2. PP2400533649 - Clindamycin

3. PP2400533657 - Dapagliflozin

4. PP2400533661 - Diclofenac natri

5. PP2400533697 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2400533715 - Meropenem

7. PP2400533721 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan

8. PP2400533786 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533635 - Cefalexin

2. PP2400533636 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400533681 - Gliclazid + metformin hydroclorid

2. PP2400533694 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Đã xem: 11
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây