Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400533593 | Ambroxol hydrochloride | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 247.480 | 150 | 12.684.000 | 12.684.000 | 0 |
| 2 | PP2400533594 | Acenocoumarol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 3 | PP2400533595 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 29.610 | 29.610 | 0 |
| 4 | PP2400533596 | Acetylsalicylic acid (Aspirin) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400533599 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 7.242.000 | 7.242.000 | 0 |
| 6 | PP2400533600 | Acid amin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 7 | PP2400533601 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.650.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400533602 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 596.250 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400533607 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 10 | PP2400533610 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 11 | PP2400533611 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 483.840 | 483.840 | 0 |
| 12 | PP2400533613 | Amlodipin + atorvastatin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 13.407.000 | 150 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400533614 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400533615 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400533616 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 15.082.500 | 150 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400533617 | Ampicilin + sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400533618 | Ampicilin + sulbactam | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 5.557.500 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 18 | PP2400533619 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 19 | PP2400533620 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.284.568 | 150 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 |
| 20 | PP2400533622 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 21 | PP2400533624 | Benzylpenicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 530.600 | 530.600 | 0 |
| 22 | PP2400533625 | Berberin (hydroclorid) (Berberin clorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 2.167.200 | 2.167.200 | 0 |
| 23 | PP2400533626 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 24 | PP2400533627 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 25 | PP2400533628 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 26 | PP2400533629 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 27 | PP2400533630 | Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 28 | PP2400533631 | Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 29 | PP2400533632 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 624.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 30 | PP2400533633 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 31 | PP2400533634 | Cefadroxil | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 32 | PP2400533635 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 6.592.500 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400533636 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 6.592.500 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400533637 | Cefamandol | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 5.557.500 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400533638 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 15.082.500 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400533639 | Cefoperazon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 13.407.000 | 150 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400533640 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400533641 | Cefoperazon + sulbactam | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400533642 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 120 | 5.557.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400533643 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 84.680.100 | 84.680.100 | 0 |
| 41 | PP2400533645 | Cetirizine Dihydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 624.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400533646 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 13.185.900 | 13.185.900 | 0 |
| 43 | PP2400533647 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.893.400 | 150 | 76.738.200 | 76.738.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400533648 | Citicolin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 45 | PP2400533649 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 |
| 46 | PP2400533651 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 47 | PP2400533652 | Clorpromazin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 48 | PP2400533657 | Dapagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.219.860 | 150 | 30.564.000 | 30.564.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 458.460 | 150 | 27.986.400 | 27.986.400 | 0 | |||
| vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.876.560 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 10.735.200 | 10.735.200 | 0 | |||
| 49 | PP2400533661 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 655.500 | 150 | 24.440.000 | 24.440.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.876.560 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400533662 | Diosmin + hesperidin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 51 | PP2400533663 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 578.250 | 150 | 48.830.000 | 48.830.000 | 0 |
| 52 | PP2400533664 | Drotaverin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 53 | PP2400533665 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.284.568 | 150 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 54 | PP2400533666 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 55 | PP2400533667 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.219.860 | 150 | 29.196.000 | 29.196.000 | 0 |
| vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.876.560 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400533668 | Eperison hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 57 | PP2400533670 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 175.680.000 | 175.680.000 | 0 |
| 58 | PP2400533671 | Famotidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 3.000.750 | 150 | 91.250.000 | 91.250.000 | 0 |
| 59 | PP2400533672 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.505.775 | 150 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 60 | PP2400533673 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 61 | PP2400533674 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 1.984.845 | 1.984.845 | 0 |
| 62 | PP2400533675 | Fexofenadin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 63 | PP2400533676 | Fluocinolon acetonid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 |
| 64 | PP2400533677 | Fluoxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 296.100 | 296.100 | 0 |
| 65 | PP2400533678 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 272.034 | 150 | 17.085.600 | 17.085.600 | 0 |
| 66 | PP2400533679 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 2.633.400 | 2.633.400 | 0 |
| 67 | PP2400533680 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.598.750 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 68 | PP2400533681 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 6.033.750 | 150 | 250.250.000 | 250.250.000 | 0 |
| 69 | PP2400533684 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 70 | PP2400533685 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.505.775 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400533686 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 655.500 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400533689 | Ibuprofen | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 3.000.750 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 73 | PP2400533694 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 6.033.750 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400533695 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 846.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 75 | PP2400533697 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 76 | PP2400533698 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 52.800 | 52.800 | 0 |
| 77 | PP2400533701 | Linagliptin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.876.560 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400533702 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 723.600 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 723.600 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400533703 | Lisinopril | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 9.230.400 | 150 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 |
| 80 | PP2400533704 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 81 | PP2400533705 | Loperamid hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 786.900 | 786.900 | 0 |
| 82 | PP2400533706 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.652.640 | 150 | 109.956.000 | 109.956.000 | 0 |
| 83 | PP2400533707 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 84 | PP2400533708 | Macrogol + natri bicarbonat + natri sulfat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 247.480 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 85 | PP2400533709 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 86 | PP2400533711 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 10.325.000 | 10.325.000 | 0 |
| 87 | PP2400533714 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 88 | PP2400533715 | Meropenem | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 3.798.900 | 3.798.900 | 0 | |||
| 89 | PP2400533716 | N-acetylcystein | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 90 | PP2400533720 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 655.500 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 91 | PP2400533721 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 92 | PP2400533722 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 93 | PP2400533724 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 26.632.800 | 26.632.800 | 0 |
| 94 | PP2400533725 | Nicardipin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 95 | PP2400533726 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.276.470 | 150 | 7.598.000 | 7.598.000 | 0 |
| 96 | PP2400533727 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400533728 | Nystatin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 1.876.560 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 98 | PP2400533731 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 99 | PP2400533732 | Octreotid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 4.625.000 | 4.625.000 | 0 |
| 100 | PP2400533733 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400533734 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.276.470 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 102 | PP2400533735 | Omeprazol | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 13.407.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 103 | PP2400533736 | Omeprazol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 4.596.000 | 4.596.000 | 0 |
| 104 | PP2400533737 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.731.335 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 105 | PP2400533738 | Oxacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400533740 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 107 | PP2400533741 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 655.500 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 108 | PP2400533744 | Paracetamol + ibuprofen | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400533745 | Paracetamol + methocarbamol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 110 | PP2400533746 | Paracetamol + tramadol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 111 | PP2400533747 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.557.854 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 112 | PP2400533748 | Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.731.335 | 150 | 321.792.000 | 321.792.000 | 0 |
| 113 | PP2400533749 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 114 | PP2400533750 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 115 | PP2400533752 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 585.000 | 150 | 38.997.000 | 38.997.000 | 0 |
| 116 | PP2400533753 | Piracetam | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 117 | PP2400533754 | Piracetam | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 118 | PP2400533755 | Promethazin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 119 | PP2400533756 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.731.335 | 150 | 15.420.000 | 15.420.000 | 0 |
| 120 | PP2400533757 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.284.568 | 150 | 4.263.000 | 4.263.000 | 0 |
| 121 | PP2400533758 | Rabeprazol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 9.230.400 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400533759 | Repaglinid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 9.230.400 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 123 | PP2400533760 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.219.860 | 150 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 |
| 124 | PP2400533761 | Rocuronium bromid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 18.705.000 | 18.705.000 | 0 |
| 125 | PP2400533762 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 126 | PP2400533764 | Salbutamol + ipratropium bromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.239.292 | 150 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 |
| 127 | PP2400533765 | Salbutamol sulfat | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 128 | PP2400533767 | Sắt fumarat + acid folic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 13.211.400 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 129 | PP2400533768 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 169.200 | 150 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| 130 | PP2400533770 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 131 | PP2400533771 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.505.775 | 150 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 132 | PP2400533772 | Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 272.034 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 133 | PP2400533773 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 596.250 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 134 | PP2400533774 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.284.568 | 150 | 919.800 | 919.800 | 0 |
| 135 | PP2400533775 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.284.568 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 136 | PP2400533776 | Tetracyclin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 137 | PP2400533777 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 2.975.301 | 150 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 |
| 138 | PP2400533778 | Timolol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| 139 | PP2400533779 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.768.187 | 150 | 3.741.360 | 3.741.360 | 0 |
| 140 | PP2400533780 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.909.897 | 150 | 3.661.000 | 3.661.000 | 0 |
| 141 | PP2400533781 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 4.505.775 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 142 | PP2400533784 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 47.880 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 143 | PP2400533786 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.726.271 | 150 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 |
| 144 | PP2400533787 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.564.000 | 1.564.000 | 0 |
| 145 | PP2400533789 | Vitamin B6 | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 1.879.500 | 1.879.500 | 0 |
| 146 | PP2400533790 | Vitamin C | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 3.000.750 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 147 | PP2400533792 | Xylometazolin hydroclorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 8.011.297 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
1. PP2400533595 - Acetazolamid
2. PP2400533611 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400533646 - Cimetidin
4. PP2400533677 - Fluoxetin
5. PP2400533704 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2400533747 - Paroxetin
1. PP2400533661 - Diclofenac natri
2. PP2400533686 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400533720 - Natri clorid
4. PP2400533741 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2400533640 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400533752 - Piperacilin
1. PP2400533593 - Ambroxol hydrochloride
2. PP2400533708 - Macrogol + natri bicarbonat + natri sulfat + natri clorid + kali clorid
1. PP2400533695 - Iobitridol
1. PP2400533716 - N-acetylcystein
1. PP2400533680 - Gliclazid
1. PP2400533768 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400533629 - Candesartan cilexetil
2. PP2400533631 - Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid
3. PP2400533666 - Drotaverin hydroclorid
4. PP2400533673 - Famotidin
5. PP2400533679 - Gabapentin
6. PP2400533707 - Lovastatin
7. PP2400533709 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2400533714 - Meloxicam
9. PP2400533777 - Thiamazol
1. PP2400533702 - Lisinopril
1. PP2400533706 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2400533614 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400533647 - Ciprofloxacin
1. PP2400533601 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400533632 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2400533645 - Cetirizine Dihydrochloride
1. PP2400533657 - Dapagliflozin
2. PP2400533667 - Empagliflozin
3. PP2400533760 - Rivaroxaban
1. PP2400533617 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400533634 - Cefadroxil
3. PP2400533670 - Erythropoietin
4. PP2400533711 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400533738 - Oxacilin
6. PP2400533746 - Paracetamol + tramadol
7. PP2400533767 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400533657 - Dapagliflozin
1. PP2400533610 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400533619 - Atosiban
3. PP2400533622 - Bacillus subtilis
4. PP2400533627 - Budesonid
5. PP2400533628 - Cafein citrat
6. PP2400533633 - Carbetocin
7. PP2400533651 - Cloramphenicol
8. PP2400533684 - Glycerol
9. PP2400533698 - Lactulose
10. PP2400533722 - Natri hyaluronat
11. PP2400533727 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400533762 - Salbutamol
13. PP2400533764 - Salbutamol + ipratropium bromide
1. PP2400533672 - Famotidin
2. PP2400533685 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400533771 - Silymarin
4. PP2400533781 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400533594 - Acenocoumarol
2. PP2400533596 - Acetylsalicylic acid (Aspirin)
3. PP2400533600 - Acid amin
4. PP2400533630 - Candesartan cilexetil+ hydrochlorothiazid
5. PP2400533641 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400533648 - Citicolin
7. PP2400533652 - Clorpromazin hydroclorid
8. PP2400533657 - Dapagliflozin
9. PP2400533662 - Diosmin + hesperidin
10. PP2400533664 - Drotaverin hydroclorid
11. PP2400533667 - Empagliflozin
12. PP2400533668 - Eperison hydroclorid
13. PP2400533675 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400533676 - Fluocinolon acetonid
15. PP2400533701 - Linagliptin
16. PP2400533724 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2400533725 - Nicardipin
18. PP2400533727 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400533731 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
20. PP2400533732 - Octreotid
21. PP2400533736 - Omeprazol
22. PP2400533740 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2400533744 - Paracetamol + ibuprofen
24. PP2400533745 - Paracetamol + methocarbamol
25. PP2400533750 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2400533753 - Piracetam
27. PP2400533754 - Piracetam
28. PP2400533755 - Promethazin hydroclorid
29. PP2400533761 - Rocuronium bromid
30. PP2400533765 - Salbutamol sulfat
31. PP2400533776 - Tetracyclin hydroclorid
32. PP2400533787 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
33. PP2400533789 - Vitamin B6
34. PP2400533792 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400533784 - Vinpocetin
1. PP2400533702 - Lisinopril
1. PP2400533616 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400533638 - Cefoperazon
1. PP2400533657 - Dapagliflozin
2. PP2400533661 - Diclofenac natri
3. PP2400533667 - Empagliflozin
4. PP2400533701 - Linagliptin
5. PP2400533728 - Nystatin
1. PP2400533663 - Doxycyclin
1. PP2400533671 - Famotidin
2. PP2400533689 - Ibuprofen
3. PP2400533790 - Vitamin C
1. PP2400533599 - Acid amin
2. PP2400533607 - Alteplase
3. PP2400533626 - Brinzolamid + timolol
4. PP2400533647 - Ciprofloxacin
5. PP2400533674 - Fenoterol + ipratropium
6. PP2400533749 - Phenazon + lidocain hydroclorid
7. PP2400533770 - Sevofluran
8. PP2400533780 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400533613 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400533639 - Cefoperazon
3. PP2400533735 - Omeprazol
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400533602 - Adenosin
2. PP2400533773 - Sorbitol
1. PP2400533618 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400533637 - Cefamandol
3. PP2400533642 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400533620 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400533665 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2400533757 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2400533774 - Spironolacton
5. PP2400533775 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400533726 - Nifedipin
2. PP2400533734 - Ofloxacin
1. PP2400533737 - Oseltamivir
2. PP2400533748 - Perindopril arginin
3. PP2400533756 - Propofol
1. PP2400533678 - Furosemid + spironolacton
2. PP2400533772 - Simethicon
1. PP2400533703 - Lisinopril
2. PP2400533758 - Rabeprazol
3. PP2400533759 - Repaglinid
1. PP2400533625 - Berberin (hydroclorid) (Berberin clorid)
2. PP2400533649 - Clindamycin
3. PP2400533657 - Dapagliflozin
4. PP2400533661 - Diclofenac natri
5. PP2400533697 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400533715 - Meropenem
7. PP2400533721 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
8. PP2400533786 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400533635 - Cefalexin
2. PP2400533636 - Cefamandol
1. PP2400533681 - Gliclazid + metformin hydroclorid
2. PP2400533694 - Insulin người trộn, hỗn hợp