Gói thầu thuốc generic 2025 - 2027

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ URIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic 2025 - 2027
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Tập trung thuốc cấp địa phương giai đoạn năm 2025 - 2027 cho các cơ sở y tế trong tỉnh An Giang
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 03/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:52 03/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
320
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500441040 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 148.309.200 148.309.200 0
2 PP2500441041 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.786.220.800 1.786.220.800 0
3 PP2500441042 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 351.691.620 351.691.620 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 332.864.000 332.864.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 351.691.620 351.691.620 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 332.864.000 332.864.000 0
4 PP2500441043 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 419.138.200 419.138.200 0
5 PP2500441044 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.574.800.000 3.574.800.000 0
6 PP2500441045 Dexmedetomidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 408.000.000 408.000.000 0
7 PP2500441046 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 226.080.000 226.080.000 0
8 PP2500441047 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 8.287.746.390 8.287.746.390 0
9 PP2500441050 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 205.753.280 205.753.280 0
10 PP2500441051 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 803.511.000 803.511.000 0
11 PP2500441052 Lidocain hydroclodrid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.229.875 210 683.385.000 683.385.000 0
12 PP2500441053 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 1.833.156.000 1.833.156.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.823.755.200 1.823.755.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 1.833.156.000 1.833.156.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.823.755.200 1.823.755.200 0
13 PP2500441054 Lidocain hydroclodrid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 321.792.000 321.792.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 437.637.120 437.637.120 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 300.553.728 300.553.728 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 321.792.000 321.792.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 437.637.120 437.637.120 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 300.553.728 300.553.728 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 321.792.000 321.792.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 437.637.120 437.637.120 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 300.553.728 300.553.728 0
14 PP2500441055 Lidocain hydroclodrid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 674.938.800 674.938.800 0
15 PP2500441056 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 564.900.000 564.900.000 0
16 PP2500441057 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 81.822.876 210 5.249.121.000 5.249.121.000 0
17 PP2500441058 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 344.685.600 344.685.600 0
18 PP2500441060 Lidocain+ prilocain vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 283.960.950 283.960.950 0
19 PP2500441062 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 4.345.215.000 4.345.215.000 0
20 PP2500441064 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 962.585.000 962.585.000 0
21 PP2500441066 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 211.706.880 211.706.880 0
22 PP2500441067 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 607.810.000 607.810.000 0
23 PP2500441068 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.930.082.000 1.930.082.000 0
24 PP2500441069 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.143.412.920 1.143.412.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.159.484.040 1.159.484.040 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.134.432.000 1.134.432.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 205.879.539 210 1.201.079.880 1.201.079.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.143.412.920 1.143.412.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.159.484.040 1.159.484.040 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.134.432.000 1.134.432.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 205.879.539 210 1.201.079.880 1.201.079.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.143.412.920 1.143.412.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.159.484.040 1.159.484.040 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.134.432.000 1.134.432.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 205.879.539 210 1.201.079.880 1.201.079.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.143.412.920 1.143.412.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.159.484.040 1.159.484.040 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.134.432.000 1.134.432.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 205.879.539 210 1.201.079.880 1.201.079.880 0
25 PP2500441070 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 654.080.000 654.080.000 0
26 PP2500441071 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 13.353.322.500 13.353.322.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 13.381.344.000 13.381.344.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 13.353.322.500 13.353.322.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 13.381.344.000 13.381.344.000 0
27 PP2500441073 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 585.180.000 585.180.000 0
28 PP2500441074 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 204.120.000 204.120.000 0
29 PP2500441075 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 351.439.200 351.439.200 0
30 PP2500441076 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 234.015.600 234.015.600 0
31 PP2500441078 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 127.870.080 127.870.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 126.594.780 126.594.780 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 127.870.080 127.870.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 126.594.780 126.594.780 0
32 PP2500441079 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 67.696.800 67.696.800 0
33 PP2500441081 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.192.027.500 1.192.027.500 0
34 PP2500441082 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.258.180.000 1.258.180.000 0
35 PP2500441083 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 580.104.000 580.104.000 0
36 PP2500441084 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 571.500.000 571.500.000 0
37 PP2500441085 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 4.230.300 210 282.020.000 282.020.000 0
38 PP2500441086 Aceclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 76.320.000 76.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 71.868.000 71.868.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 76.320.000 76.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 71.868.000 71.868.000 0
39 PP2500441087 Aceclofenac vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 203.350.000 203.350.000 0
40 PP2500441088 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 6.132.450 210 48.248.000 48.248.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 33.969.200 33.969.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 65.200.000 65.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 6.132.450 210 48.248.000 48.248.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 33.969.200 33.969.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 65.200.000 65.200.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 6.132.450 210 48.248.000 48.248.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 33.969.200 33.969.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 65.200.000 65.200.000 0
41 PP2500441090 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 6.132.450 210 314.100.000 314.100.000 0
42 PP2500441091 Celecoxib vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 1.832.640.000 1.832.640.000 0
43 PP2500441092 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 299.432.000 299.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 278.044.000 278.044.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 299.432.000 299.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 278.044.000 278.044.000 0
44 PP2500441093 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 1.751.432.000 1.751.432.000 0
45 PP2500441094 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.312.962.000 1.312.962.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.007.622.000 1.007.622.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 712.460.000 712.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.312.962.000 1.312.962.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.007.622.000 1.007.622.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 712.460.000 712.460.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.312.962.000 1.312.962.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.007.622.000 1.007.622.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 712.460.000 712.460.000 0
46 PP2500441095 Celecoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.462.247.600 1.462.247.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 727.275.780 727.275.780 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 769.604.000 769.604.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 461.762.400 461.762.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.747.486.280 2.747.486.280 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 840.407.568 840.407.568 0
47 PP2500441096 Celecoxib vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 1.051.102.800 1.051.102.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.220.754.480 1.220.754.480 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 1.051.102.800 1.051.102.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.220.754.480 1.220.754.480 0
48 PP2500441097 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 204.000.000 204.000.000 0
49 PP2500441098 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 1.914.528.000 1.914.528.000 0
50 PP2500441099 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 212.520.000 212.520.000 0
51 PP2500441100 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.544.664.000 1.544.664.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 1.575.557.280 1.575.557.280 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.544.664.000 1.544.664.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 1.575.557.280 1.575.557.280 0
52 PP2500441101 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 263.710.000 215 907.137.000 907.137.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.655.387.580 1.655.387.580 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 263.710.000 215 907.137.000 907.137.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.655.387.580 1.655.387.580 0
53 PP2500441102 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 152.085.318 152.085.318 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 149.736.510 149.736.510 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 142.885.820 142.885.820 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 152.085.318 152.085.318 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 149.736.510 149.736.510 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 142.885.820 142.885.820 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 152.085.318 152.085.318 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 149.736.510 149.736.510 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 142.885.820 142.885.820 0
54 PP2500441103 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 318.843.420 318.843.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 564.808.344 564.808.344 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 485.856.640 485.856.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 728.784.960 728.784.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 637.686.840 637.686.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 227.745.300 227.745.300 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 355.282.668 355.282.668 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 239.891.716 239.891.716 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 224.708.696 224.708.696 0
55 PP2500441104 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.191.231.000 1.191.231.000 0
56 PP2500441106 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 445.250.000 445.250.000 0
57 PP2500441107 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 211.824.000 211.824.000 0
58 PP2500441108 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 1.604.926.800 1.604.926.800 0
59 PP2500441109 Diclofenac vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 954.668.820 954.668.820 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.100.537.472 1.100.537.472 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 34.095.315 210 925.020.720 925.020.720 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.482.405.000 1.482.405.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 954.668.820 954.668.820 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.100.537.472 1.100.537.472 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 34.095.315 210 925.020.720 925.020.720 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.482.405.000 1.482.405.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 954.668.820 954.668.820 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.100.537.472 1.100.537.472 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 34.095.315 210 925.020.720 925.020.720 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.482.405.000 1.482.405.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 954.668.820 954.668.820 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.100.537.472 1.100.537.472 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 34.095.315 210 925.020.720 925.020.720 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.482.405.000 1.482.405.000 0
60 PP2500441110 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.221.460.000 1.221.460.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.127.260.000 1.127.260.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.221.460.000 1.221.460.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.127.260.000 1.127.260.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.221.460.000 1.221.460.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.127.260.000 1.127.260.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.221.460.000 1.221.460.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.208.900.000 1.208.900.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.127.260.000 1.127.260.000 0
61 PP2500441111 Etodolac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 463.400.000 463.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 407.792.000 407.792.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 402.694.600 402.694.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 463.400.000 463.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 407.792.000 407.792.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 402.694.600 402.694.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 463.400.000 463.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 407.792.000 407.792.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 402.694.600 402.694.600 0
62 PP2500441112 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 533.433.600 533.433.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 601.171.200 601.171.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 544.320.000 544.320.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 641.088.000 641.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 550.368.000 550.368.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 625.766.400 625.766.400 0
63 PP2500441113 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 25.888.800 25.888.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 29.256.000 29.256.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 25.116.000 25.116.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 28.556.800 28.556.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 25.888.800 25.888.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 29.256.000 29.256.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 25.116.000 25.116.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 28.556.800 28.556.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 25.888.800 25.888.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 29.256.000 29.256.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 25.116.000 25.116.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 28.556.800 28.556.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 25.888.800 25.888.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 29.256.000 29.256.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 25.116.000 25.116.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 28.556.800 28.556.800 0
64 PP2500441114 Etodolac vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 880.000.000 880.000.000 0
65 PP2500441115 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 376.761.000 376.761.000 0
66 PP2500441116 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 162.400.000 162.400.000 0
67 PP2500441117 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 588.211.200 588.211.200 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 607.824.000 607.824.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 588.211.200 588.211.200 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 607.824.000 607.824.000 0
68 PP2500441118 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 285.390.000 285.390.000 0
69 PP2500441119 Etoricoxib vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 102.114.600 102.114.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 98.200.800 98.200.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 96.066.000 96.066.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 111.246.800 111.246.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 94.642.800 94.642.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 102.114.600 102.114.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 98.200.800 98.200.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 96.066.000 96.066.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 111.246.800 111.246.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 94.642.800 94.642.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 102.114.600 102.114.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 98.200.800 98.200.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 96.066.000 96.066.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 111.246.800 111.246.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 94.642.800 94.642.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 102.114.600 102.114.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 98.200.800 98.200.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 96.066.000 96.066.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 111.246.800 111.246.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 94.642.800 94.642.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 102.114.600 102.114.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 98.200.800 98.200.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 96.066.000 96.066.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 111.246.800 111.246.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 94.642.800 94.642.800 0
70 PP2500441120 Etoricoxib vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.187.200.000 1.187.200.000 0
71 PP2500441121 Etoricoxib vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 480.600.000 480.600.000 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 373.800.000 373.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 262.016.000 262.016.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 480.600.000 480.600.000 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 373.800.000 373.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 262.016.000 262.016.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 480.600.000 480.600.000 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 373.800.000 373.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 262.016.000 262.016.000 0
72 PP2500441122 Etoricoxib vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 92.213.000 92.213.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 102.256.000 102.256.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 92.943.400 92.943.400 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 92.213.000 92.213.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 102.256.000 102.256.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 92.943.400 92.943.400 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 92.213.000 92.213.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 102.256.000 102.256.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 92.943.400 92.943.400 0
73 PP2500441123 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.724.800.000 1.724.800.000 0
74 PP2500441124 Etoricoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 23.108.000 23.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 23.744.000 23.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 23.108.000 23.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 23.744.000 23.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 23.108.000 23.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 23.744.000 23.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 23.108.000 23.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 23.744.000 23.744.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 19.080.000 19.080.000 0
75 PP2500441126 Flurbiprofen natri vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 483.920.000 483.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 576.759.000 576.759.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 483.920.000 483.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 576.759.000 576.759.000 0
76 PP2500441127 Flurbiprofen natri vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 657.600.000 657.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.438.500.000 1.438.500.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 657.600.000 657.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.438.500.000 1.438.500.000 0
77 PP2500441129 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 103.592.000 103.592.000 0
78 PP2500441131 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 86.900.000 86.900.000 0
79 PP2500441132 Ibuprofen vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 428.500.000 428.500.000 0
80 PP2500441133 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 129.500.000 129.500.000 0
81 PP2500441134 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 218.736.000 218.736.000 0
82 PP2500441135 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 346.150.000 346.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 313.950.000 313.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 346.150.000 346.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 313.950.000 313.950.000 0
83 PP2500441136 Ibuprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 927.864.000 927.864.000 0
84 PP2500441137 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 39.254.520 210 245.000.000 239.120.000 0
85 PP2500441138 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 44.478.000 44.478.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 50.475.600 50.475.600 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 1.778.112 210 70.560.000 63.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 52.668.000 52.668.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 44.478.000 44.478.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 50.475.600 50.475.600 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 1.778.112 210 70.560.000 63.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 52.668.000 52.668.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 44.478.000 44.478.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 50.475.600 50.475.600 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 1.778.112 210 70.560.000 63.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 52.668.000 52.668.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 44.478.000 44.478.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 50.475.600 50.475.600 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 1.778.112 210 70.560.000 63.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 52.668.000 52.668.000 0
86 PP2500441139 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 471.968.000 471.968.000 0
87 PP2500441140 Ketoprofen vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 59.200.000 59.200.000 0
88 PP2500441141 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 960.000.000 960.000.000 0
89 PP2500441142 Ketoprofen vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 608.280.000 608.280.000 0
90 PP2500441143 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 3.031.350.000 3.031.350.000 0
91 PP2500441144 Ketoprofen vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 709.422.000 709.422.000 0
92 PP2500441145 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 118.776.000 118.776.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 116.958.000 116.958.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 118.776.000 118.776.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 116.958.000 116.958.000 0
93 PP2500441146 Ketoprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 878.400.000 878.400.000 0
94 PP2500441147 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 1.155.105.000 1.155.105.000 0
95 PP2500441148 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.048.284.610 3.048.284.610 0
96 PP2500441149 Ketorolac vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 233.920.000 233.920.000 0
97 PP2500441150 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 358.560.000 358.560.000 0
98 PP2500441151 Ketorolac vn1702249543 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ URIPHARM 180 3.316.140 211 221.076.000 221.076.000 0
99 PP2500441152 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 524.511.000 524.511.000 0
100 PP2500441153 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 719.796.000 719.796.000 0
101 PP2500441154 Loxoprofen vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.318.800.000 1.318.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 749.832.000 749.832.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 923.160.000 923.160.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 587.808.000 587.808.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 997.012.800 997.012.800 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.318.800.000 1.318.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 749.832.000 749.832.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 923.160.000 923.160.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 587.808.000 587.808.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 997.012.800 997.012.800 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.318.800.000 1.318.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 749.832.000 749.832.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 923.160.000 923.160.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 587.808.000 587.808.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 997.012.800 997.012.800 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.318.800.000 1.318.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 749.832.000 749.832.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 923.160.000 923.160.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 587.808.000 587.808.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 997.012.800 997.012.800 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.318.800.000 1.318.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 749.832.000 749.832.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 923.160.000 923.160.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 587.808.000 587.808.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 997.012.800 997.012.800 0
102 PP2500441155 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 1.717.600.000 1.717.600.000 0
103 PP2500441156 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 286.938.000 286.938.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.777.000 287.777.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 286.938.000 286.938.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.777.000 287.777.000 0
104 PP2500441157 Loxoprofen vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.205.295.000 1.205.295.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.205.295.000 1.205.295.000 0
105 PP2500441158 Meloxicam vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 1.648.630.000 1.648.630.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.778.785.000 1.778.785.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 263.710.000 215 1.579.214.000 1.579.214.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 1.648.630.000 1.648.630.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.778.785.000 1.778.785.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 263.710.000 215 1.579.214.000 1.579.214.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 1.648.630.000 1.648.630.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.778.785.000 1.778.785.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 263.710.000 215 1.579.214.000 1.579.214.000 0
106 PP2500441159 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 1.146.483.000 1.146.483.000 0
107 PP2500441160 Meloxicam vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 345.933.000 345.933.000 0
108 PP2500441161 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 3.057.634.800 3.057.634.800 0
109 PP2500441162 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 280.980.000 280.980.000 0
110 PP2500441163 Meloxicam vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 565.574.160 565.574.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 626.017.200 626.017.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 906.645.600 906.645.600 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 559.098.120 559.098.120 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 565.574.160 565.574.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 626.017.200 626.017.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 906.645.600 906.645.600 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 559.098.120 559.098.120 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 565.574.160 565.574.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 626.017.200 626.017.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 906.645.600 906.645.600 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 559.098.120 559.098.120 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 565.574.160 565.574.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 626.017.200 626.017.200 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 906.645.600 906.645.600 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 559.098.120 559.098.120 0
111 PP2500441164 Meloxicam vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 24.124.500 210 730.800.000 730.800.000 0
112 PP2500441165 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 82.650.000 82.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 135.375.000 135.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 125.400.000 125.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 116.850.000 116.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 82.650.000 82.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 135.375.000 135.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 125.400.000 125.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 116.850.000 116.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 82.650.000 82.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 135.375.000 135.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 125.400.000 125.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 116.850.000 116.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 82.650.000 82.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 135.375.000 135.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 125.400.000 125.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 116.850.000 116.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 82.650.000 82.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 135.375.000 135.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 125.400.000 125.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 116.850.000 116.850.000 0
113 PP2500441166 Meloxicam vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 180 17.292.600 210 1.151.509.800 1.151.509.800 0
114 PP2500441167 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 308.219.520 308.219.520 0
115 PP2500441168 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 95.351.040 95.351.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 117.849.600 117.849.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 96.422.400 96.422.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 95.351.040 95.351.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 117.849.600 117.849.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 96.422.400 96.422.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 95.351.040 95.351.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 117.849.600 117.849.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 96.422.400 96.422.400 0
116 PP2500441169 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 845.492.760 845.492.760 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 818.218.800 818.218.800 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 845.492.760 845.492.760 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 845.492.760 845.492.760 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 818.218.800 818.218.800 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 845.492.760 845.492.760 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 845.492.760 845.492.760 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 818.218.800 818.218.800 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 845.492.760 845.492.760 0
117 PP2500441172 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.368.567.200 1.368.567.200 0
118 PP2500441173 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 27.090.000 27.090.000 0
119 PP2500441174 Nabumeton vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 554.400.000 554.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 551.250.000 551.250.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 557.550.000 557.550.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 554.400.000 554.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 551.250.000 551.250.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 557.550.000 557.550.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 554.400.000 554.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 551.250.000 551.250.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 557.550.000 557.550.000 0
120 PP2500441175 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 1.104.601.680 1.104.601.680 0
121 PP2500441176 Naproxen vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 238.350.000 238.350.000 0
122 PP2500441177 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.948.058.240 2.948.058.240 0
123 PP2500441178 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.716.128.568 1.716.128.568 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.761.764.640 1.761.764.640 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.666.247.280 1.666.247.280 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.716.128.568 1.716.128.568 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.761.764.640 1.761.764.640 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.666.247.280 1.666.247.280 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.716.128.568 1.716.128.568 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.761.764.640 1.761.764.640 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.666.247.280 1.666.247.280 0
124 PP2500441179 Naproxen + esomeprazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 805.820.400 805.820.400 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 754.110.000 754.110.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 805.820.400 805.820.400 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 754.110.000 754.110.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 820.800.000 820.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 805.820.400 805.820.400 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 754.110.000 754.110.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 820.800.000 820.800.000 0
125 PP2500441180 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 1.090.040.000 1.090.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.094.800.000 1.094.800.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 1.090.040.000 1.090.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.094.800.000 1.094.800.000 0
126 PP2500441181 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 113.715.000 113.715.000 0
127 PP2500441182 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 60.000.000 271 567.000.000 567.000.000 0
128 PP2500441183 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 8.070.213.060 8.070.213.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 8.518.558.230 8.518.558.230 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 11.272.678.560 11.272.678.560 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 8.070.213.060 8.070.213.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 8.518.558.230 8.518.558.230 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 11.272.678.560 11.272.678.560 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 8.070.213.060 8.070.213.060 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 8.518.558.230 8.518.558.230 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 11.272.678.560 11.272.678.560 0
129 PP2500441184 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 4.282.469.100 4.282.469.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.520.384.050 4.520.384.050 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 4.282.469.100 4.282.469.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.520.384.050 4.520.384.050 0
130 PP2500441185 Paracetamol (acetaminophen) vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 1.515.279.948 1.515.279.948 0
131 PP2500441186 Paracetamol (acetaminophen) vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 23.476.230 210 1.565.088.000 1.565.088.000 0
132 PP2500441187 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 306.894.000 306.894.000 0
133 PP2500441188 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 35.610.960 35.610.960 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 37.631.440 37.631.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 31.570.000 31.570.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 35.610.960 35.610.960 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 37.631.440 37.631.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 31.570.000 31.570.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 35.610.960 35.610.960 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 37.631.440 37.631.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 31.570.000 31.570.000 0
134 PP2500441189 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 556.705.800 556.705.800 0
135 PP2500441190 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 137.344.424 137.344.424 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.030.760 122.030.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 167.493.200 167.493.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 137.344.424 137.344.424 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.030.760 122.030.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 167.493.200 167.493.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 137.344.424 137.344.424 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.030.760 122.030.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 167.493.200 167.493.200 0
136 PP2500441192 Paracetamol (acetaminophen) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.809.716.200 1.809.716.200 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.832.624.000 1.832.624.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.809.716.200 1.809.716.200 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.832.624.000 1.832.624.000 0
137 PP2500441193 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 320.020.896 320.020.896 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 312.528.768 312.528.768 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 288.982.080 288.982.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 379.957.920 379.957.920 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 320.020.896 320.020.896 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 312.528.768 312.528.768 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 288.982.080 288.982.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 379.957.920 379.957.920 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 320.020.896 320.020.896 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 312.528.768 312.528.768 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 288.982.080 288.982.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 379.957.920 379.957.920 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 320.020.896 320.020.896 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 312.528.768 312.528.768 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 288.982.080 288.982.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 379.957.920 379.957.920 0
138 PP2500441194 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 717.091.450 717.091.450 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 837.714.780 837.714.780 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 717.091.450 717.091.450 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 837.714.780 837.714.780 0
139 PP2500441195 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 330.486.000 330.486.000 0
140 PP2500441196 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 125.936.880 125.936.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 125.936.880 125.936.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 125.936.880 125.936.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 125.936.880 125.936.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 125.936.880 125.936.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 125.936.880 125.936.880 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 125.936.880 125.936.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.218.040 144.218.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 125.936.880 125.936.880 0
141 PP2500441197 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 6.681.720.000 6.681.720.000 0
142 PP2500441198 Paracetamol (acetaminophen) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 8.532.900.000 8.532.900.000 0
143 PP2500441199 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.351.851.600 1.351.851.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.892.592.240 1.892.592.240 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.351.851.600 1.351.851.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.892.592.240 1.892.592.240 0
144 PP2500441200 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 768.180.000 768.180.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 731.600.000 731.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 691.362.000 691.362.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 768.180.000 768.180.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 731.600.000 731.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 691.362.000 691.362.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 768.180.000 768.180.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 731.600.000 731.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 691.362.000 691.362.000 0
145 PP2500441201 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 573.081.600 573.081.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 644.716.800 644.716.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 940.212.000 940.212.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 582.036.000 582.036.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 582.036.000 582.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 573.081.600 573.081.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 644.716.800 644.716.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 940.212.000 940.212.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 582.036.000 582.036.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 582.036.000 582.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 573.081.600 573.081.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 644.716.800 644.716.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 940.212.000 940.212.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 582.036.000 582.036.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 582.036.000 582.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 573.081.600 573.081.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 644.716.800 644.716.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 940.212.000 940.212.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 582.036.000 582.036.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 582.036.000 582.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 573.081.600 573.081.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 644.716.800 644.716.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 940.212.000 940.212.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 582.036.000 582.036.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 29.782.638 210 582.036.000 582.036.000 0
146 PP2500441202 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 3.329.527.600 3.329.527.600 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 3.227.532.000 3.227.532.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.315.555.600 3.315.555.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 3.329.527.600 3.329.527.600 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 3.227.532.000 3.227.532.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.315.555.600 3.315.555.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 3.329.527.600 3.329.527.600 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 3.227.532.000 3.227.532.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.315.555.600 3.315.555.600 0
147 PP2500441203 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 3.615.360.000 3.615.360.000 0
148 PP2500441204 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 231.554.400 231.554.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 365.160.000 365.160.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 231.554.400 231.554.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 365.160.000 365.160.000 0
149 PP2500441205 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.426.301.800 1.426.301.800 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 1.376.024.000 1.376.024.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.450.117.600 1.450.117.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.426.301.800 1.426.301.800 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 1.376.024.000 1.376.024.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.450.117.600 1.450.117.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.426.301.800 1.426.301.800 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 1.376.024.000 1.376.024.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.450.117.600 1.450.117.600 0
150 PP2500441206 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 307.000.000 307.000.000 0
151 PP2500441207 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 5.055.120.000 5.055.120.000 0
152 PP2500441208 Paracetamol (acetaminophen) vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.454.350.000 1.454.350.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 1.796.550.000 1.796.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.454.350.000 1.454.350.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 1.796.550.000 1.796.550.000 0
153 PP2500441209 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 7.561.050.000 7.561.050.000 0
154 PP2500441210 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 303.062.800 303.062.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 646.988.000 646.988.000 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 139 139 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 296.252.400 296.252.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 330.304.400 330.304.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 303.062.800 303.062.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 646.988.000 646.988.000 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 139 139 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 296.252.400 296.252.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 330.304.400 330.304.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 303.062.800 303.062.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 646.988.000 646.988.000 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 139 139 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 296.252.400 296.252.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 330.304.400 330.304.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 303.062.800 303.062.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 646.988.000 646.988.000 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 139 139 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 296.252.400 296.252.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 330.304.400 330.304.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 303.062.800 303.062.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 646.988.000 646.988.000 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 139 139 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 296.252.400 296.252.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 330.304.400 330.304.400 0
155 PP2500441211 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 225 93.090.582 225 5.687.430.000 5.687.430.000 0
156 PP2500441212 Paracetamol (acetaminophen) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.698.097.000 1.698.097.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 2.177.920.000 2.177.920.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.698.097.000 1.698.097.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 2.177.920.000 2.177.920.000 0
157 PP2500441213 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 507.360.000 507.360.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 516.420.000 516.420.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 507.360.000 507.360.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 516.420.000 516.420.000 0
158 PP2500441215 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 394.401.600 394.401.600 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 315.521.280 315.521.280 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 394.401.600 394.401.600 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 315.521.280 315.521.280 0
159 PP2500441217 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 138.600.000 138.600.000 0
160 PP2500441218 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 58.064.580 58.064.580 0
161 PP2500441219 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 95.478.680 95.478.680 0
162 PP2500441220 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 36.054.000 36.054.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 37.856.700 37.856.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 36.054.000 36.054.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 37.856.700 37.856.700 0
163 PP2500441221 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 103.113.880 103.113.880 0
164 PP2500441222 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 21.792.540 21.792.540 0
165 PP2500441223 Paracetamol + chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 368.172.000 368.172.000 0
166 PP2500441224 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 124.200.000 124.200.000 0
167 PP2500441225 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 33.477.600 33.477.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 30.220.320 30.220.320 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 23.524.800 23.524.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 24.429.600 24.429.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 33.477.600 33.477.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 30.220.320 30.220.320 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 23.524.800 23.524.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 24.429.600 24.429.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 33.477.600 33.477.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 30.220.320 30.220.320 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 23.524.800 23.524.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 24.429.600 24.429.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 33.477.600 33.477.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 30.220.320 30.220.320 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 23.524.800 23.524.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 24.429.600 24.429.600 0
168 PP2500441226 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 116.285.400 116.285.400 0
169 PP2500441227 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 145.369.440 145.369.440 0
170 PP2500441228 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 699.300.000 699.300.000 0
171 PP2500441229 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 892.268.800 892.268.800 0
172 PP2500441230 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 1.673.760.000 1.673.760.000 0
173 PP2500441231 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 83.520.000 83.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 84.696.000 84.696.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 83.520.000 83.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 84.696.000 84.696.000 0
174 PP2500441232 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 16.794.000 211 783.105.000 783.105.000 0
175 PP2500441233 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 243.593.280 243.593.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 243.683.200 243.683.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 243.593.280 243.593.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 243.683.200 243.683.200 0
176 PP2500441234 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 131.480.000 131.480.000 0
177 PP2500441235 Paracetamol + ibuprofen vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 453.056.000 453.056.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 566.320.000 566.320.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 566.320.000 566.320.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 283.160.000 283.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 267.586.200 267.586.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 594.636.000 594.636.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 264.754.600 264.754.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.249.400 273.249.400 0
178 PP2500441236 Paracetamol + ibuprofen vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 192.500.000 192.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.500.000 203.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 192.500.000 192.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.500.000 203.500.000 0
179 PP2500441237 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 2.433.526.200 2.433.526.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 2.191.050.000 2.191.050.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 2.433.526.200 2.433.526.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 2.191.050.000 2.191.050.000 0
180 PP2500441238 Paracetamol + methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 24.675.000 24.675.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 22.466.000 22.466.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 88.830.000 88.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 20.163.000 20.163.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 24.675.000 24.675.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 22.466.000 22.466.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 88.830.000 88.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 20.163.000 20.163.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 24.675.000 24.675.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 22.466.000 22.466.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 88.830.000 88.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 20.163.000 20.163.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 24.675.000 24.675.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 22.466.000 22.466.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 88.830.000 88.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 20.163.000 20.163.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 24.675.000 24.675.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 22.466.000 22.466.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 88.830.000 88.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 20.163.000 20.163.000 0
181 PP2500441239 Paracetamol + methocarbamol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 26.923.800 215 1.122.400.000 1.122.400.000 0
182 PP2500441240 Paracetamol + methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 9.616.020 210 556.899.000 556.899.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 449.670.000 449.670.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 295.398.600 295.398.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 288.250.000 288.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 276.028.200 276.028.200 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 9.616.020 210 556.899.000 556.899.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 449.670.000 449.670.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 295.398.600 295.398.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 288.250.000 288.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 276.028.200 276.028.200 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 9.616.020 210 556.899.000 556.899.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 449.670.000 449.670.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 295.398.600 295.398.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 288.250.000 288.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 276.028.200 276.028.200 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 9.616.020 210 556.899.000 556.899.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 449.670.000 449.670.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 295.398.600 295.398.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 288.250.000 288.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 276.028.200 276.028.200 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 9.616.020 210 556.899.000 556.899.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 449.670.000 449.670.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 295.398.600 295.398.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 288.250.000 288.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 276.028.200 276.028.200 0
183 PP2500441241 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.456.960.000 2.456.960.000 0
184 PP2500441242 Paracetamol + tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 1.772.400.000 1.772.400.000 0
185 PP2500441243 Paracetamol + tramadol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.542.324.000 1.542.324.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 587.027.400 587.027.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 539.813.400 539.813.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.557.425.000 2.557.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.542.324.000 1.542.324.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 587.027.400 587.027.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 539.813.400 539.813.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.557.425.000 2.557.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.542.324.000 1.542.324.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 587.027.400 587.027.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 539.813.400 539.813.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.557.425.000 2.557.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.542.324.000 1.542.324.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 587.027.400 587.027.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 539.813.400 539.813.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.557.425.000 2.557.425.000 0
186 PP2500441244 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 890.311.100 890.311.100 0
187 PP2500441245 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 197.500.000 197.500.000 0
188 PP2500441246 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 294.690.000 294.690.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 285.760.000 285.760.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 294.690.000 294.690.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 285.760.000 285.760.000 0
189 PP2500441247 Piroxicam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 315.126.000 315.126.000 0
190 PP2500441249 Piroxicam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 264.000.000 264.000.000 0
191 PP2500441250 Piroxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 36.063.600 36.063.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 33.131.600 33.131.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 36.063.600 36.063.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 33.131.600 33.131.600 0
192 PP2500441251 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 620.100.000 620.100.000 0
193 PP2500441252 Tenoxicam vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 4.165.200 210 195.800.000 195.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 277.680.000 277.680.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.684.000 209.684.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 4.165.200 210 195.800.000 195.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 277.680.000 277.680.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.684.000 209.684.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 4.165.200 210 195.800.000 195.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 277.680.000 277.680.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.684.000 209.684.000 0
194 PP2500441253 Tenoxicam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 902.400.000 902.400.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 900.990.000 900.990.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 902.400.000 902.400.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 900.990.000 900.990.000 0
195 PP2500441254 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 116.444.000 116.444.000 0
196 PP2500441255 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 1.191.493.800 1.191.493.800 0
197 PP2500441257 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 224.250.000 224.250.000 0
198 PP2500441258 Allopurinol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 800.100.000 800.100.000 0
199 PP2500441259 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 477.708.000 477.708.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 361.900.000 361.900.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 477.708.000 477.708.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 361.900.000 361.900.000 0
200 PP2500441260 Allopurinol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 984.400.000 984.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 984.400.000 984.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 669.392.000 669.392.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 984.400.000 984.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 984.400.000 984.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 669.392.000 669.392.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 984.400.000 984.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 984.400.000 984.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 669.392.000 669.392.000 0
201 PP2500441261 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 374.000.000 374.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 372.900.000 372.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 374.000.000 374.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 372.900.000 372.900.000 0
202 PP2500441262 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 1.355.191.600 1.355.191.600 0
203 PP2500441264 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 141.778.000 141.778.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 151.995.200 151.995.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 189.420.000 189.420.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 141.778.000 141.778.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 151.995.200 151.995.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 189.420.000 189.420.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 141.778.000 141.778.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 151.995.200 151.995.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 189.420.000 189.420.000 0
204 PP2500441265 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 60.000.000 271 1.348.800.000 1.348.800.000 0
205 PP2500441266 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 404.500.000 404.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 202.250.000 202.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 189.306.000 189.306.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 404.500.000 404.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 202.250.000 202.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 189.306.000 189.306.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 404.500.000 404.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 202.250.000 202.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 189.306.000 189.306.000 0
206 PP2500441267 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 168.168.000 168.168.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 168.168.000 168.168.000 0
207 PP2500441268 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 176.952.000 176.952.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 177.302.400 177.302.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 176.952.000 176.952.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 177.302.400 177.302.400 0
208 PP2500441269 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 702.240.000 702.240.000 0
209 PP2500441270 Glucosamin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 540.981.000 540.981.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 476.163.000 476.163.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 540.981.000 540.981.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 476.163.000 476.163.000 0
210 PP2500441271 Glucosamin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 96.390.000 96.390.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 94.248.000 94.248.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 96.390.000 96.390.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 94.248.000 94.248.000 0
211 PP2500441272 Glucosamin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.176.500.000 2.176.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.784.730.000 1.784.730.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.176.500.000 2.176.500.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.784.730.000 1.784.730.000 0
212 PP2500441273 Glucosamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 379.854.000 379.854.000 0
213 PP2500441274 Glucosamin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 1.876.000.000 1.876.000.000 0
214 PP2500441275 Glucosamin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 249.280.000 249.280.000 0
215 PP2500441276 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.185.204.000 1.185.204.000 0
216 PP2500441277 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 810.000.000 810.000.000 0
217 PP2500441278 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.556.284.000 1.556.284.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 1.834.036.520 1.834.036.520 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.556.284.000 1.556.284.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 1.834.036.520 1.834.036.520 0
218 PP2500441279 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 876.902.400 876.902.400 0
219 PP2500441280 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 11.092.500 210 662.490.000 662.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 586.500.000 586.500.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 11.092.500 210 662.490.000 662.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 586.500.000 586.500.000 0
220 PP2500441281 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 983.455.200 983.455.200 0
221 PP2500441282 Alpha chymotrypsin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 463.080.000 463.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 510.159.800 510.159.800 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 463.080.000 463.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 510.159.800 510.159.800 0
222 PP2500441283 Alpha chymotrypsin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 367.440.000 367.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 289.359.000 289.359.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 111.150.600 111.150.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 367.440.000 367.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 289.359.000 289.359.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 111.150.600 111.150.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 367.440.000 367.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 289.359.000 289.359.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 111.150.600 111.150.600 0
223 PP2500441284 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 49.886.500 210 290.490.000 290.490.000 0
224 PP2500441285 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 49.886.500 210 180.000.000 180.000.000 0
225 PP2500441286 Leflunomid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
226 PP2500441287 Leflunomid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 106.948.800 106.948.800 0
227 PP2500441288 Methocarbamol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 505.728.000 505.728.000 0
228 PP2500441289 Methocarbamol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.660.900.000 2.660.900.000 0
229 PP2500441290 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 399.891.648 399.891.648 0
230 PP2500441291 Methocarbamol vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 136.023.270 210 2.347.458.000 2.347.458.000 0
231 PP2500441292 Risedronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 3.000.000 3.000.000 0
232 PP2500441293 Risedronat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 767.520.000 767.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.513.600 732.513.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 767.520.000 767.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.513.600 732.513.600 0
233 PP2500441294 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 37.200.000 37.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 41.958.000 41.958.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 37.200.000 37.200.000 0
234 PP2500441295 Zoledronic acid vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 53.795.000 220 195.000.000 195.000.000 0
235 PP2500441296 Zoledronic acid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 898.725.000 898.725.000 0
236 PP2500441297 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 641.940.000 641.940.000 0
237 PP2500441299 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 296.363.760 296.363.760 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 301.716.800 301.716.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 389.312.000 389.312.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.117.600 287.117.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 296.363.760 296.363.760 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 301.716.800 301.716.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 389.312.000 389.312.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.117.600 287.117.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 296.363.760 296.363.760 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 301.716.800 301.716.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 389.312.000 389.312.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.117.600 287.117.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 296.363.760 296.363.760 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 301.716.800 301.716.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 389.312.000 389.312.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.117.600 287.117.600 0
238 PP2500441300 Bilastine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 37.440.000 37.440.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.753.590 210 39.514.800 39.514.800 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 36.140.000 36.140.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 37.440.000 37.440.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.753.590 210 39.514.800 39.514.800 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 36.140.000 36.140.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 37.440.000 37.440.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.753.590 210 39.514.800 39.514.800 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 36.140.000 36.140.000 0
239 PP2500441301 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 163.403.800 163.403.800 0
240 PP2500441302 Bilastine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 11.793.600 11.793.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 12.096.000 12.096.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 42.292.800 42.292.800 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 34.560.000 34.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 39.600.000 39.600.000 0
241 PP2500441303 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 734.700.000 734.700.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 711.000.000 711.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 734.700.000 734.700.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 711.000.000 711.000.000 0
242 PP2500441304 Bilastine vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 935.198.400 935.198.400 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 946.072.800 946.072.800 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 935.198.400 935.198.400 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 946.072.800 946.072.800 0
243 PP2500441305 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 113.022.000 113.022.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 131.040.000 131.040.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 323.700.000 323.700.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 167.700.000 167.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 239.304.000 239.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 209.040.000 209.040.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 109.200.000 109.200.000 0
244 PP2500441306 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 691.200.000 691.200.000 0
245 PP2500441307 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 730.024.000 730.024.000 0
246 PP2500441308 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 59.908.680 59.908.680 0
247 PP2500441309 Cetirizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 240.198.000 240.198.000 0
248 PP2500441310 Cetirizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 102.060.000 102.060.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 102.060.000 102.060.000 0
249 PP2500441311 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 1.014.092.800 1.014.092.800 0
250 PP2500441312 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 133.257.600 133.257.600 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 79 79 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 106.288.800 106.288.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 90.424.800 90.424.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 85.665.600 85.665.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 133.257.600 133.257.600 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 79 79 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 106.288.800 106.288.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 90.424.800 90.424.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 85.665.600 85.665.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 133.257.600 133.257.600 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 79 79 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 106.288.800 106.288.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 90.424.800 90.424.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 85.665.600 85.665.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 133.257.600 133.257.600 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 79 79 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 106.288.800 106.288.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 90.424.800 90.424.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 85.665.600 85.665.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 133.257.600 133.257.600 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 79 79 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 106.288.800 106.288.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 90.424.800 90.424.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 85.665.600 85.665.600 0
251 PP2500441313 Cinnarizin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 154.000.000 154.000.000 0
252 PP2500441314 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 631.426.320 631.426.320 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 471.064.080 471.064.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 701.584.800 701.584.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 892.014.960 892.014.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 260.588.640 260.588.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 220.498.080 220.498.080 0
253 PP2500441315 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 204.160.000 204.160.000 0
254 PP2500441316 Desloratadin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 312.840.000 312.840.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 312.840.000 312.840.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 332.640.000 332.640.000 0
255 PP2500441317 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 433.950.000 433.950.000 0
256 PP2500441318 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 67.636.800 67.636.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 65.419.200 65.419.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 67.520.376 67.520.376 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 88.132.968 88.132.968 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 67.636.800 67.636.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 65.419.200 65.419.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 67.520.376 67.520.376 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 88.132.968 88.132.968 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 67.636.800 67.636.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 65.419.200 65.419.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 67.520.376 67.520.376 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 88.132.968 88.132.968 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 67.636.800 67.636.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 65.419.200 65.419.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 67.520.376 67.520.376 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 88.132.968 88.132.968 0
257 PP2500441319 Desloratadin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 86.587.200 86.587.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 81.175.500 81.175.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 87.618.000 87.618.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 80.574.200 80.574.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 86.587.200 86.587.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 81.175.500 81.175.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 87.618.000 87.618.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 80.574.200 80.574.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 86.587.200 86.587.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 81.175.500 81.175.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 87.618.000 87.618.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 80.574.200 80.574.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 86.587.200 86.587.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 81.175.500 81.175.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 87.618.000 87.618.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 80.574.200 80.574.200 0
258 PP2500441320 Desloratadin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 556.248.000 556.248.000 0
259 PP2500441321 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 76.588.960 76.588.960 0
260 PP2500441322 Desloratadin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 292.092.800 292.092.800 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 296.040.000 296.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 295.645.280 295.645.280 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 292.092.800 292.092.800 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 296.040.000 296.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 295.645.280 295.645.280 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 292.092.800 292.092.800 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 296.040.000 296.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 295.645.280 295.645.280 0
261 PP2500441323 Desloratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 28.536.000 28.536.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 27.144.000 27.144.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 28.536.000 28.536.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 27.144.000 27.144.000 0
262 PP2500441324 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 246.960.000 246.960.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 292.236.000 292.236.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 246.960.000 246.960.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 292.236.000 292.236.000 0
263 PP2500441325 Dexchlorpheniramin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 506.570.400 506.570.400 0
264 PP2500441326 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.064.000 5.064.000 0
265 PP2500441327 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 89.580.402 89.580.402 0
266 PP2500441329 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 2.227.500.000 2.227.500.000 0
vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 180 33.412.500 210 2.220.750.000 2.220.750.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 2.227.500.000 2.227.500.000 0
vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 180 33.412.500 210 2.220.750.000 2.220.750.000 0
267 PP2500441330 Ebastin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 798.750.000 798.750.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 915.900.000 915.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 841.137.000 841.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 736.767.000 736.767.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 798.750.000 798.750.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 915.900.000 915.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 841.137.000 841.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 736.767.000 736.767.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 798.750.000 798.750.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 915.900.000 915.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 841.137.000 841.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 736.767.000 736.767.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 798.750.000 798.750.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 915.900.000 915.900.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 841.137.000 841.137.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 736.767.000 736.767.000 0
268 PP2500441331 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 170.625.600 170.625.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 169.371.000 169.371.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 170.625.600 170.625.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 169.371.000 169.371.000 0
269 PP2500441332 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 772.800.000 772.800.000 0
270 PP2500441333 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 114.492.000 114.492.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 98.020.000 98.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 95.700.000 95.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 114.492.000 114.492.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 98.020.000 98.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 95.700.000 95.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 114.492.000 114.492.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 98.020.000 98.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 95.700.000 95.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 114.492.000 114.492.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 98.600.000 98.600.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 98.020.000 98.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 95.700.000 95.700.000 0
271 PP2500441334 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 188.100.000 188.100.000 0
272 PP2500441335 Epinephrin (adrenalin) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 403.381.488 403.381.488 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 461.887.200 461.887.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 403.381.488 403.381.488 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 461.887.200 461.887.200 0
273 PP2500441336 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 184.291.200 184.291.200 0
274 PP2500441337 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 417.950.000 417.950.000 0
275 PP2500441338 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 335.966.400 335.966.400 0
276 PP2500441339 Fexofenadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 47.817.000 47.817.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 61.996.500 61.996.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 47.817.000 47.817.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 61.996.500 61.996.500 0
277 PP2500441340 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 106.311.744 106.311.744 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 111.220.800 111.220.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.181.120 98.181.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 106.311.744 106.311.744 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 111.220.800 111.220.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.181.120 98.181.120 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 106.311.744 106.311.744 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 111.220.800 111.220.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.181.120 98.181.120 0
278 PP2500441341 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 262.892.000 262.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 140.743.400 140.743.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 146.514.200 146.514.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 142.987.600 142.987.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 262.892.000 262.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 140.743.400 140.743.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 146.514.200 146.514.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 142.987.600 142.987.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 262.892.000 262.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 140.743.400 140.743.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 146.514.200 146.514.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 142.987.600 142.987.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 262.892.000 262.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 140.743.400 140.743.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 146.514.200 146.514.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 142.987.600 142.987.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 250.068.000 250.068.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 262.892.000 262.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 140.743.400 140.743.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 146.514.200 146.514.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 142.987.600 142.987.600 0
279 PP2500441342 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 3.286.521.000 3.286.521.000 0
280 PP2500441343 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 422.123.520 422.123.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 464.741.760 464.741.760 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 422.123.520 422.123.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 464.741.760 464.741.760 0
281 PP2500441344 Fexofenadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 351.052.128 351.052.128 0
282 PP2500441345 Fexofenadin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 273.055.440 273.055.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 300.918.240 300.918.240 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 273.055.440 273.055.440 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 300.918.240 300.918.240 0
283 PP2500441346 Fexofenadin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.828.195.200 1.828.195.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.717.541.280 1.717.541.280 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.828.195.200 1.828.195.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.717.541.280 1.717.541.280 0
284 PP2500441347 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 266.988.000 266.988.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.363.400 287.363.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 266.988.000 266.988.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 287.363.400 287.363.400 0
285 PP2500441348 Fexofenadin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 557.904.000 557.904.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 652.464.000 652.464.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 557.904.000 557.904.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 652.464.000 652.464.000 0
286 PP2500441349 Fexofenadin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.791.240.570 1.791.240.570 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.665.325.700 1.665.325.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.852.167.120 1.852.167.120 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.990.267.300 1.990.267.300 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.791.240.570 1.791.240.570 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.665.325.700 1.665.325.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.852.167.120 1.852.167.120 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.990.267.300 1.990.267.300 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.791.240.570 1.791.240.570 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.665.325.700 1.665.325.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.852.167.120 1.852.167.120 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.990.267.300 1.990.267.300 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.791.240.570 1.791.240.570 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.665.325.700 1.665.325.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.852.167.120 1.852.167.120 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.990.267.300 1.990.267.300 0
287 PP2500441350 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 566.800.000 566.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 596.273.600 596.273.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 566.800.000 566.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 596.273.600 596.273.600 0
288 PP2500441351 Ketotifen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 623.300.000 623.300.000 0
289 PP2500441352 Ketotifen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 341.502.000 341.502.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 356.380.000 356.380.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 341.502.000 341.502.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 356.380.000 356.380.000 0
290 PP2500441353 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 63.741.249 210 311.480.000 311.480.000 0
291 PP2500441354 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
292 PP2500441355 Levocetirizin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 411.060.000 411.060.000 0
293 PP2500441356 Levocetirizin vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 188.865.600 188.865.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 115.894.800 115.894.800 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 188.865.600 188.865.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 115.894.800 115.894.800 0
294 PP2500441357 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 651.787.200 651.787.200 0
295 PP2500441358 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 53.256.000 53.256.000 0
296 PP2500441359 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 312.754.000 312.754.000 0
297 PP2500441360 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 389.940.000 389.940.000 0
298 PP2500441361 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 141.943.200 141.943.200 0
299 PP2500441362 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 156.380.000 156.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 189.890.000 189.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 55.850.000 55.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 41.775.800 41.775.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 156.380.000 156.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 189.890.000 189.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 55.850.000 55.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 41.775.800 41.775.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 156.380.000 156.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 189.890.000 189.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 55.850.000 55.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 41.775.800 41.775.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 156.380.000 156.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 189.890.000 189.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 55.850.000 55.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 41.775.800 41.775.800 0
300 PP2500441363 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 415.990.000 415.990.000 0
301 PP2500441364 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 69.930.000 69.930.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 273.060.000 273.060.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 57.720.000 57.720.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 360.750.000 360.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 349.650.000 349.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 56.055.000 56.055.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 116.550.000 116.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 55.500.000 55.500.000 0
302 PP2500441365 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 118.385.400 118.385.400 0
303 PP2500441366 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 63.680.000 63.680.000 0
304 PP2500441367 Mequitazin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 20.800.000 20.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 20.800.000 20.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 21.000.000 21.000.000 0
305 PP2500441368 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 222.600.000 222.600.000 0
306 PP2500441369 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.116.000 37.116.000 0
307 PP2500441370 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 40.924.800 40.924.800 0
308 PP2500441371 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.942.650 210 301.470.000 301.470.000 0
309 PP2500441372 Rupatadine vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 507.400.000 507.400.000 0
310 PP2500441373 Rupatadine vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 162.086.400 162.086.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 169.376.000 169.376.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 317.419.200 317.419.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 364.480.000 364.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 96.801.600 96.801.600 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 168.089.600 168.089.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 108.057.600 108.057.600 0
311 PP2500441375 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 1.131.000 210 75.400.000 75.400.000 0
312 PP2500441376 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 1.050.236.400 1.050.236.400 0
313 PP2500441377 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 278.300.000 278.300.000 0
314 PP2500441378 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 856.086.000 856.086.000 0
315 PP2500441379 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 920.652.600 920.652.600 0
316 PP2500441380 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.723.491.000 1.723.491.000 0
317 PP2500441381 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 55.760.000 55.760.000 0
318 PP2500441382 Glutathion vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 30.067.200 30.067.200 0
319 PP2500441383 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 10.640.000 10.640.000 0
320 PP2500441385 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 79.380.000 79.380.000 0
321 PP2500441386 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 2.668.138.000 2.668.138.000 0
322 PP2500441387 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.198.846.800 1.198.846.800 0
323 PP2500441388 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 75.584.000 75.584.000 0
324 PP2500441389 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 67.280.000 67.280.000 0
325 PP2500441390 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 7.163.625 210 477.575.000 477.575.000 0
326 PP2500441391 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 648.585.000 648.585.000 0
327 PP2500441392 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 3.125.335.000 3.125.335.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.166.323.000 3.166.323.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 3.125.335.000 3.125.335.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.166.323.000 3.166.323.000 0
328 PP2500441393 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.586.921.910 1.586.921.910 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 1.549.501.044 1.549.501.044 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.586.921.910 1.586.921.910 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 1.549.501.044 1.549.501.044 0
329 PP2500441394 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.361.400.000 1.361.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 1.029.218.400 1.029.218.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.198.032.000 1.198.032.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.361.400.000 1.361.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 1.029.218.400 1.029.218.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.198.032.000 1.198.032.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.361.400.000 1.361.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 1.029.218.400 1.029.218.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.198.032.000 1.198.032.000 0
330 PP2500441395 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 3.488.700.000 3.488.700.000 0
331 PP2500441396 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.111.881.000 2.111.881.000 0
332 PP2500441397 Polystyren vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 172.040.000 172.040.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 312.800.000 312.800.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 172.040.000 172.040.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 312.800.000 312.800.000 0
333 PP2500441398 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 615.717.160 615.717.160 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 614.108.000 614.108.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 615.717.160 615.717.160 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 614.108.000 614.108.000 0
334 PP2500441399 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 221.244.800 221.244.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 225.760.000 225.760.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 221.244.800 221.244.800 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 225.760.000 225.760.000 0
335 PP2500441400 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 173.600.000 173.600.000 0
336 PP2500441401 Protamin sulfat vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.919.778 210 169.533.000 169.533.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 154.791.000 154.791.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.919.778 210 169.533.000 169.533.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 154.791.000 154.791.000 0
337 PP2500441402 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 44.148.465 210 490.167.000 490.167.000 0
338 PP2500441403 Sorbitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 460.202.400 460.202.400 0
339 PP2500441404 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 625.828.000 625.828.000 0
340 PP2500441405 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.252.812.960 4.252.812.960 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.503.392.000 2.503.392.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.370.733.320 2.370.733.320 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 2.637.000.000 2.637.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.252.812.960 4.252.812.960 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.503.392.000 2.503.392.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.370.733.320 2.370.733.320 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 2.637.000.000 2.637.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.252.812.960 4.252.812.960 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.503.392.000 2.503.392.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.370.733.320 2.370.733.320 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 2.637.000.000 2.637.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.252.812.960 4.252.812.960 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.503.392.000 2.503.392.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.370.733.320 2.370.733.320 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 2.637.000.000 2.637.000.000 0
341 PP2500441406 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.625.400.000 1.625.400.000 0
342 PP2500441407 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 242.519.616 242.519.616 0
343 PP2500441408 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 249.551.616 249.551.616 0
344 PP2500441409 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 1.052.760.000 1.052.760.000 0
345 PP2500441410 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 60.000.000 271 1.626.000.000 1.626.000.000 0
346 PP2500441411 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 886.083.200 886.083.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 886.083.200 886.083.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 886.083.200 886.083.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 886.083.200 886.083.200 0
347 PP2500441412 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 2.179.251.200 2.179.251.200 0
348 PP2500441413 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 416.539.720 416.539.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 413.808.312 413.808.312 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 416.539.720 416.539.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 413.808.312 413.808.312 0
349 PP2500441414 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.798.650.000 1.798.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.650.190.000 1.650.190.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.798.650.000 1.798.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.650.190.000 1.650.190.000 0
350 PP2500441415 Gabapentin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 1.095.600.000 1.095.600.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.077.340.000 1.077.340.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 1.095.600.000 1.095.600.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.077.340.000 1.077.340.000 0
351 PP2500441416 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.080.282.000 1.080.282.000 0
352 PP2500441418 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 101.200.000 101.200.000 0
353 PP2500441419 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 209.000.000 209.000.000 0
354 PP2500441420 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 185.640.000 185.640.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 156.000.000 156.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 185.640.000 185.640.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 156.000.000 156.000.000 0
355 PP2500441421 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.510.112 167.510.112 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 174.373.760 174.373.760 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.510.112 167.510.112 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 174.373.760 174.373.760 0
356 PP2500441422 Levetiracetam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
357 PP2500441423 Levetiracetam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 1.840.000.000 1.840.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 1.840.000.000 1.840.000.000 0
358 PP2500441424 Oxcarbazepin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 69.048.000 69.048.000 0
359 PP2500441425 Oxcarbazepin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 64.560.000 64.560.000 0
360 PP2500441426 Oxcarbazepin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 85.176.000 85.176.000 0
361 PP2500441429 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 520.858.800 520.858.800 0
362 PP2500441430 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 367.844.400 367.844.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 353.247.400 353.247.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 367.844.400 367.844.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 353.247.400 353.247.400 0
363 PP2500441431 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 203.062.640 203.062.640 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 296.000.400 296.000.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 187.785.200 187.785.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 176.645.400 176.645.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 180.783.040 180.783.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 203.062.640 203.062.640 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 296.000.400 296.000.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 187.785.200 187.785.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 176.645.400 176.645.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 180.783.040 180.783.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 203.062.640 203.062.640 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 296.000.400 296.000.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 187.785.200 187.785.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 176.645.400 176.645.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 180.783.040 180.783.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 203.062.640 203.062.640 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 296.000.400 296.000.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 187.785.200 187.785.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 176.645.400 176.645.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 180.783.040 180.783.040 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 203.062.640 203.062.640 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 296.000.400 296.000.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 187.785.200 187.785.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 176.645.400 176.645.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 180.783.040 180.783.040 0
364 PP2500441432 Pregabalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 398.200.592 398.200.592 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 399.201.096 399.201.096 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 580.292.320 580.292.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 401.202.104 401.202.104 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 476.239.904 476.239.904 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 398.200.592 398.200.592 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 399.201.096 399.201.096 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 580.292.320 580.292.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 401.202.104 401.202.104 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 476.239.904 476.239.904 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 398.200.592 398.200.592 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 399.201.096 399.201.096 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 580.292.320 580.292.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 401.202.104 401.202.104 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 476.239.904 476.239.904 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 398.200.592 398.200.592 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 399.201.096 399.201.096 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 580.292.320 580.292.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 401.202.104 401.202.104 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 476.239.904 476.239.904 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 398.200.592 398.200.592 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 399.201.096 399.201.096 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 580.292.320 580.292.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 401.202.104 401.202.104 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 476.239.904 476.239.904 0
365 PP2500441433 Pregabalin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.492.000.000 2.492.000.000 0
366 PP2500441434 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 1.419.500.000 1.419.500.000 0
367 PP2500441435 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 845.000.000 845.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 836.000.000 836.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 29.775.000 210 820.000.000 820.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 845.000.000 845.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 836.000.000 836.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 29.775.000 210 820.000.000 820.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 845.000.000 845.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 836.000.000 836.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 29.775.000 210 820.000.000 820.000.000 0
368 PP2500441436 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 307.629.880 307.629.880 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 270.138.000 270.138.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 261.952.000 261.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 256.712.960 256.712.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 307.629.880 307.629.880 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 270.138.000 270.138.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 261.952.000 261.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 256.712.960 256.712.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 307.629.880 307.629.880 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 270.138.000 270.138.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 261.952.000 261.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 256.712.960 256.712.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 307.629.880 307.629.880 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 270.138.000 270.138.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 261.952.000 261.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 256.712.960 256.712.960 0
369 PP2500441437 Pregabalin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 347.200.000 347.200.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 403.000.000 403.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 347.200.000 347.200.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 403.000.000 403.000.000 0
370 PP2500441438 Pregabalin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 290.357.600 290.357.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.363.200 357.363.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 350.662.640 350.662.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 255.514.688 255.514.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 254.174.576 254.174.576 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 290.357.600 290.357.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.363.200 357.363.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 350.662.640 350.662.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 255.514.688 255.514.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 254.174.576 254.174.576 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 290.357.600 290.357.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.363.200 357.363.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 350.662.640 350.662.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 255.514.688 255.514.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 254.174.576 254.174.576 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 290.357.600 290.357.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.363.200 357.363.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 350.662.640 350.662.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 255.514.688 255.514.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 254.174.576 254.174.576 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 290.357.600 290.357.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.363.200 357.363.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 350.662.640 350.662.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 255.514.688 255.514.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 254.174.576 254.174.576 0
371 PP2500441439 Pregabalin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
372 PP2500441440 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.229.754.000 1.229.754.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.328.400.000 1.328.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.229.754.000 1.229.754.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.328.400.000 1.328.400.000 0
373 PP2500441441 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 1.227.800.000 1.227.800.000 0
374 PP2500441442 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 527.680.000 527.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 748.000.000 748.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 545.360.000 545.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 732.904.000 732.904.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 527.680.000 527.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 748.000.000 748.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 545.360.000 545.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 732.904.000 732.904.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 527.680.000 527.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 748.000.000 748.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 545.360.000 545.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 732.904.000 732.904.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 527.680.000 527.680.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 748.000.000 748.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 545.360.000 545.360.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 732.904.000 732.904.000 0
375 PP2500441443 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 1.210.000.000 1.210.000.000 0
376 PP2500441444 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 552.000.000 552.000.000 0
377 PP2500441445 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.900.430.000 2.900.430.000 0
378 PP2500441446 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 4.908.200.000 4.908.200.000 0
379 PP2500441447 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 3.579.242.100 3.579.242.100 0
380 PP2500441448 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 732.082.176 732.082.176 0
381 PP2500441449 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 2.570.500.000 2.570.500.000 0
382 PP2500441450 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 2.302.557.600 2.302.557.600 0
383 PP2500441451 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 483.600.000 483.600.000 0
384 PP2500441452 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.069.289.600 2.069.289.600 0
385 PP2500441453 Albendazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 128.180.400 128.180.400 0
386 PP2500441454 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 405.914.760 405.914.760 0
387 PP2500441455 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 289.815.200 289.815.200 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 290.680.320 290.680.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 242.752.672 242.752.672 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 263.861.600 263.861.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 289.815.200 289.815.200 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 290.680.320 290.680.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 242.752.672 242.752.672 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 263.861.600 263.861.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 289.815.200 289.815.200 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 290.680.320 290.680.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 242.752.672 242.752.672 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 263.861.600 263.861.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 289.815.200 289.815.200 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 290.680.320 290.680.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 242.752.672 242.752.672 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 263.861.600 263.861.600 0
388 PP2500441456 Ivermectin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 173.060.000 173.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 171.530.000 171.530.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 169.660.000 169.660.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 173.060.000 173.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 171.530.000 171.530.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 169.660.000 169.660.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 173.060.000 173.060.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 171.530.000 171.530.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 169.660.000 169.660.000 0
389 PP2500441457 Ivermectin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 290.304.000 290.304.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 214.738.944 214.738.944 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 217.190.400 217.190.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 290.304.000 290.304.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 214.738.944 214.738.944 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 217.190.400 217.190.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 290.304.000 290.304.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 214.738.944 214.738.944 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 217.190.400 217.190.400 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 290.304.000 290.304.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 214.738.944 214.738.944 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 217.190.400 217.190.400 0
390 PP2500441458 Mebendazol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 231.309.600 231.309.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 248.720.000 248.720.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 231.309.600 231.309.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 248.720.000 248.720.000 0
391 PP2500441459 Mebendazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 128.522.080 128.522.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 147.906.400 147.906.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 128.522.080 128.522.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 147.906.400 147.906.400 0
392 PP2500441460 Amoxicilin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 458.100.000 458.100.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 445.500.000 445.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 458.100.000 458.100.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 445.500.000 445.500.000 0
393 PP2500441461 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 227.800.000 215 324.000.000 324.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 99.792.000 99.792.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 227.800.000 215 324.000.000 324.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 99.792.000 99.792.000 0
394 PP2500441462 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 101.985.136 101.985.136 0
395 PP2500441463 Amoxicilin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 106.400.000 106.400.000 0
396 PP2500441464 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 59.530.800 59.530.800 0
397 PP2500441466 Amoxicilin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.919.778 210 1.738.422.320 1.738.422.320 0
398 PP2500441467 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.310.252.000 2.310.252.000 0
399 PP2500441468 Amoxicilin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 977.281.200 977.281.200 0
400 PP2500441469 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 449.807.400 449.807.400 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 428.388.000 428.388.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 449.807.400 449.807.400 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 428.388.000 428.388.000 0
401 PP2500441470 Amoxicilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 952.329.000 952.329.000 0
402 PP2500441471 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 1.689.924.600 1.689.924.600 0
403 PP2500441472 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.407.700.000 1.407.700.000 0
404 PP2500441473 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 44.267.700 210 1.060.416.000 1.060.416.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 1.224.212.400 1.224.212.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.003.608.000 1.003.608.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 44.267.700 210 1.060.416.000 1.060.416.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 1.224.212.400 1.224.212.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.003.608.000 1.003.608.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 44.267.700 210 1.060.416.000 1.060.416.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 1.224.212.400 1.224.212.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.003.608.000 1.003.608.000 0
405 PP2500441474 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 295.000.000 295.000.000 0
406 PP2500441475 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 3.533.040.000 3.533.040.000 0
407 PP2500441476 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.346.400.000 3.346.400.000 0
408 PP2500441477 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.121.600.000 2.121.600.000 0
409 PP2500441478 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 351.879.300 351.879.300 0
410 PP2500441479 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 843.780.000 843.780.000 0
411 PP2500441480 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.566.200.000 2.566.200.000 0
412 PP2500441481 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 811.692.000 811.692.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 824.833.680 824.833.680 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 811.692.000 811.692.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 824.833.680 824.833.680 0
413 PP2500441482 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.184.000.000 2.184.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.543.360.000 1.543.360.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.184.000.000 2.184.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.543.360.000 1.543.360.000 0
414 PP2500441483 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 715.040.000 715.040.000 0
415 PP2500441484 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 629.920.000 629.920.000 0
416 PP2500441485 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 457.009.770 457.009.770 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 455.233.250 455.233.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 457.009.770 457.009.770 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 455.233.250 455.233.250 0
417 PP2500441486 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 1.764.313.600 1.764.313.600 0
418 PP2500441487 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 391.743.000 391.743.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 391.743.000 391.743.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 391.743.000 391.743.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 391.743.000 391.743.000 0
419 PP2500441488 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 292.064.214 210 303.026.300 303.026.300 0
420 PP2500441489 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 707.200.000 707.200.000 0
421 PP2500441491 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 11.821.800 210 6.800 6.800 0
422 PP2500441492 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 248.140.000 248.140.000 0
423 PP2500441493 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 832.728.000 832.728.000 0
424 PP2500441494 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 8.602.200 210 573.480.000 573.480.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 446.040.000 446.040.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 8.602.200 210 573.480.000 573.480.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 446.040.000 446.040.000 0
425 PP2500441495 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 9.200.898.000 9.200.898.000 0
426 PP2500441496 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 86.069.172 210 1.782.022.200 1.782.022.200 0
427 PP2500441497 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 528.360.000 528.360.000 0
428 PP2500441498 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.262.760.000 5.262.760.000 0
429 PP2500441499 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.644.000.000 5.644.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 5.291.250.000 5.291.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.644.000.000 5.644.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 5.291.250.000 5.291.250.000 0
430 PP2500441500 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 601.600.000 601.600.000 0
431 PP2500441501 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 5.089.936.800 5.089.936.800 0
432 PP2500441502 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 1.600.554.800 1.600.554.800 0
433 PP2500441503 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 8.546.903.760 8.546.903.760 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 153.523.854 210 8.633.442.376 8.633.442.376 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 8.546.903.760 8.546.903.760 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 153.523.854 210 8.633.442.376 8.633.442.376 0
434 PP2500441504 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.924.000.000 3.924.000.000 0
435 PP2500441505 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 17.977.580.000 17.977.580.000 0
436 PP2500441506 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 6.644.106.000 6.644.106.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 6.774.175.800 6.774.175.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 6.767.145.000 6.767.145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 14.212.762.200 14.212.762.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 6.644.106.000 6.644.106.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 6.774.175.800 6.774.175.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 6.767.145.000 6.767.145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 14.212.762.200 14.212.762.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 6.644.106.000 6.644.106.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 6.774.175.800 6.774.175.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 6.767.145.000 6.767.145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 14.212.762.200 14.212.762.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 6.644.106.000 6.644.106.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 6.774.175.800 6.774.175.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 6.767.145.000 6.767.145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 14.212.762.200 14.212.762.200 0
437 PP2500441507 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 2.078.080.000 2.078.080.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.276.720.000 2.276.720.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 2.322.560.000 2.322.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.560.622.400 2.560.622.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.689.280.000 2.689.280.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 2.078.080.000 2.078.080.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.276.720.000 2.276.720.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 2.322.560.000 2.322.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.560.622.400 2.560.622.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.689.280.000 2.689.280.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 2.078.080.000 2.078.080.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.276.720.000 2.276.720.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 2.322.560.000 2.322.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.560.622.400 2.560.622.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.689.280.000 2.689.280.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 2.078.080.000 2.078.080.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.276.720.000 2.276.720.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 2.322.560.000 2.322.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.560.622.400 2.560.622.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.689.280.000 2.689.280.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 2.078.080.000 2.078.080.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.276.720.000 2.276.720.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 2.322.560.000 2.322.560.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.560.622.400 2.560.622.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.689.280.000 2.689.280.000 0
438 PP2500441508 Amoxicilin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 6.154.283.100 6.154.283.100 0
439 PP2500441509 Amoxicilin + sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 93.600.000 93.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 109.070.000 109.070.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 93.600.000 93.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 109.070.000 109.070.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 93.600.000 93.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 109.070.000 109.070.000 0
440 PP2500441510 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.943.416.280 2.943.416.280 0
441 PP2500441511 Amoxicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 620.884.000 620.884.000 0
442 PP2500441512 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 222.460.000 222.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 222.142.200 222.142.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 222.460.000 222.460.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 222.142.200 222.142.200 0
443 PP2500441513 Ampicilin + sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.901.965 220 1.299.910.000 1.299.910.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.314.827.000 1.314.827.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.901.965 220 1.299.910.000 1.299.910.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.314.827.000 1.314.827.000 0
444 PP2500441514 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 957.616.800 957.616.800 0
445 PP2500441515 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 627.419.520 627.419.520 0
446 PP2500441516 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 3.268.250.000 3.268.250.000 0
447 PP2500441517 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.307.208.050 2.307.208.050 0
448 PP2500441519 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 1.317.502.200 1.317.502.200 0
449 PP2500441520 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 193.920.000 193.920.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 190.132.500 190.132.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 193.920.000 193.920.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 190.132.500 190.132.500 0
450 PP2500441521 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 496.000.000 496.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 556.800.000 556.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 496.000.000 496.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 556.800.000 556.800.000 0
451 PP2500441522 Cefaclor vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 647.483.520 647.483.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 681.561.600 681.561.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 650.039.376 650.039.376 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 647.483.520 647.483.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 681.561.600 681.561.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 650.039.376 650.039.376 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 647.483.520 647.483.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 681.561.600 681.561.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 650.039.376 650.039.376 0
452 PP2500441523 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 56.580.000 56.580.000 0
453 PP2500441524 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 300.999.600 300.999.600 0
454 PP2500441525 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 952.200.000 952.200.000 0
455 PP2500441526 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
456 PP2500441527 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 466.100.000 466.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 407.100.000 407.100.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 466.100.000 466.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 407.100.000 407.100.000 0
457 PP2500441528 Cefaclor vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.228.496.000 5.228.496.000 0
458 PP2500441529 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.474.356.000 1.474.356.000 0
459 PP2500441530 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 655.872.000 655.872.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 429.440.000 429.440.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 655.872.000 655.872.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 429.440.000 429.440.000 0
460 PP2500441531 Cefadroxil vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 3.626.856.000 3.626.856.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 3.908.736.000 3.908.736.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 3.626.856.000 3.626.856.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 3.908.736.000 3.908.736.000 0
461 PP2500441532 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.113.871.400 1.113.871.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.096.112.600 1.096.112.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.113.871.400 1.113.871.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.096.112.600 1.096.112.600 0
462 PP2500441533 Cefadroxil vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 378.000.000 378.000.000 0
463 PP2500441534 Cefalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 86.069.172 210 793.800.000 793.800.000 0
464 PP2500441536 Cefalexin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 108.298.440 108.298.440 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 112.125.240 112.125.240 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 108.298.440 108.298.440 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 112.125.240 112.125.240 0
465 PP2500441537 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 312.291.840 312.291.840 0
466 PP2500441538 Cefalexin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 1.319.128.200 1.319.128.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.194.158.160 1.194.158.160 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 1.319.128.200 1.319.128.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.194.158.160 1.194.158.160 0
467 PP2500441539 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 2.232.900.000 2.232.900.000 0
468 PP2500441540 Cefalexin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.475.040.000 1.475.040.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.439.920.000 1.439.920.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.380.216.000 1.380.216.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.403.044.000 1.403.044.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.475.040.000 1.475.040.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.439.920.000 1.439.920.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.380.216.000 1.380.216.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.403.044.000 1.403.044.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.475.040.000 1.475.040.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.439.920.000 1.439.920.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.380.216.000 1.380.216.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.403.044.000 1.403.044.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.475.040.000 1.475.040.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.439.920.000 1.439.920.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.380.216.000 1.380.216.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.403.044.000 1.403.044.000 0
469 PP2500441542 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 1.056.000.000 1.056.000.000 0
470 PP2500441543 Cefamandol vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 266.400.000 266.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 268.200.000 268.200.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 266.400.000 266.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 268.200.000 268.200.000 0
471 PP2500441544 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 132.000.000 132.000.000 0
472 PP2500441545 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 86.069.172 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
473 PP2500441546 Cefamandol vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 2.036.800.000 2.036.800.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.876.000.000 1.876.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 2.036.800.000 2.036.800.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.876.000.000 1.876.000.000 0
474 PP2500441547 Cefamandol vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 194.175.000 210 6.931.000.000 6.931.000.000 0
475 PP2500441548 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 2.294.600.000 2.294.600.000 0
476 PP2500441549 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 810.448.560 810.448.560 0
477 PP2500441550 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 441.000.000 441.000.000 0
478 PP2500441551 Cefazolin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 1.162.800.000 1.162.800.000 0
479 PP2500441552 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 155.610.000 155.610.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 155.610.000 155.610.000 0
480 PP2500441553 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 288.000.000 288.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 288.000.000 288.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
481 PP2500441554 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 410.040.000 410.040.000 0
482 PP2500441555 Cefdinir vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 1.778.112 210 47.980.800 47.980.800 0
483 PP2500441556 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 180.309.800 180.309.800 0
484 PP2500441557 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.661.898.680 2.661.898.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.246.328.000 2.246.328.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 2.528.723.520 2.528.723.520 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.661.898.680 2.661.898.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.246.328.000 2.246.328.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 2.528.723.520 2.528.723.520 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 2.661.898.680 2.661.898.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.246.328.000 2.246.328.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 2.528.723.520 2.528.723.520 0
485 PP2500441558 Cefdinir vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 3.693.420.000 3.693.420.000 0
486 PP2500441559 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.032.730.000 1.032.730.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 920.314.800 920.314.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.032.730.000 1.032.730.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 920.314.800 920.314.800 0
487 PP2500441560 Cefepim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.552.710.000 1.552.710.000 0
488 PP2500441561 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 3.502.022.400 3.502.022.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 3.520.800.000 3.520.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 3.502.022.400 3.502.022.400 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 3.520.800.000 3.520.800.000 0
489 PP2500441562 Cefixim vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 864.000.000 864.000.000 0
490 PP2500441565 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 206.340.000 206.340.000 0
491 PP2500441566 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 1.982.019.732 1.982.019.732 0
492 PP2500441567 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 283.122.000 283.122.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 265.146.000 265.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 283.421.600 283.421.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 283.122.000 283.122.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 265.146.000 265.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 283.421.600 283.421.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 283.122.000 283.122.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 265.146.000 265.146.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 283.421.600 283.421.600 0
493 PP2500441568 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 72.387.000 72.387.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 67.791.000 67.791.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 72.463.600 72.463.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 72.387.000 72.387.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 67.791.000 67.791.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 72.463.600 72.463.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 72.387.000 72.387.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 67.791.000 67.791.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 72.463.600 72.463.600 0
494 PP2500441570 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 143.000.000 143.000.000 0
495 PP2500441571 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 87.106.500 210 4.143.520.000 4.143.520.000 0
496 PP2500441572 Cefixim vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 4.462.500.000 4.462.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.694.550.000 4.694.550.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 70.418.250 210 4.402.405.000 4.402.405.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 4.462.500.000 4.462.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.694.550.000 4.694.550.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 70.418.250 210 4.402.405.000 4.402.405.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 4.462.500.000 4.462.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.694.550.000 4.694.550.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 70.418.250 210 4.402.405.000 4.402.405.000 0
497 PP2500441573 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 2.366.568.000 2.366.568.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.303.459.520 2.303.459.520 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.997.652.800 2.997.652.800 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 2.366.568.000 2.366.568.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.303.459.520 2.303.459.520 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.997.652.800 2.997.652.800 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 2.366.568.000 2.366.568.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.303.459.520 2.303.459.520 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.997.652.800 2.997.652.800 0
498 PP2500441574 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 332.974.400 332.974.400 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 25.427.136 210 928.090.464 928.090.464 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 1.695.142.400 1.695.142.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 847.571.200 847.571.200 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.427.136 210 889.949.760 889.949.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 332.974.400 332.974.400 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 25.427.136 210 928.090.464 928.090.464 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 1.695.142.400 1.695.142.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 847.571.200 847.571.200 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.427.136 210 889.949.760 889.949.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 332.974.400 332.974.400 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 25.427.136 210 928.090.464 928.090.464 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 1.695.142.400 1.695.142.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 847.571.200 847.571.200 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.427.136 210 889.949.760 889.949.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 332.974.400 332.974.400 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 25.427.136 210 928.090.464 928.090.464 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 1.695.142.400 1.695.142.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 847.571.200 847.571.200 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.427.136 210 889.949.760 889.949.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 332.974.400 332.974.400 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 25.427.136 210 928.090.464 928.090.464 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 1.695.142.400 1.695.142.400 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 847.571.200 847.571.200 0
vn1301032906 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED 180 25.427.136 210 889.949.760 889.949.760 0
499 PP2500441575 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.209.404.280 1.209.404.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.292.852.000 1.292.852.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.150.638.280 1.150.638.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.198.826.400 1.198.826.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.209.404.280 1.209.404.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.292.852.000 1.292.852.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.150.638.280 1.150.638.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.198.826.400 1.198.826.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.209.404.280 1.209.404.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.292.852.000 1.292.852.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.150.638.280 1.150.638.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.198.826.400 1.198.826.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.209.404.280 1.209.404.280 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.292.852.000 1.292.852.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.150.638.280 1.150.638.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.198.826.400 1.198.826.400 0
500 PP2500441576 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 419.760.000 419.760.000 0
501 PP2500441577 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.910.000.000 2.910.000.000 0
502 PP2500441578 Cefixim vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 225.114.880 225.114.880 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 226.248.960 226.248.960 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 225.114.880 225.114.880 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 226.248.960 226.248.960 0
503 PP2500441579 Cefmetazol vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 169.600.000 169.600.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 169.600.000 169.600.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 176.000.000 176.000.000 0
504 PP2500441581 Cefmetazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.448.990.800 1.448.990.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.449.000.000 1.449.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.448.990.800 1.448.990.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.449.000.000 1.449.000.000 0
505 PP2500441582 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 2.678.400.000 2.678.400.000 0
506 PP2500441583 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 198.528.000 210 5.485.200.000 5.485.200.000 0
507 PP2500441584 Cefoperazon vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 56.833.200 210 3.324.880.000 3.324.880.000 0
508 PP2500441585 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 10.546.500.000 10.546.500.000 0
509 PP2500441586 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 8.288.280.000 8.288.280.000 0
510 PP2500441587 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.040.000.000 1.040.000.000 0
511 PP2500441588 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 198.528.000 210 9.062.500.000 9.062.500.000 0
512 PP2500441589 Cefoperazon + sulbactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 7.057.614.000 7.057.614.000 0
513 PP2500441590 Cefoperazon + sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 10.451.200.000 10.451.200.000 0
514 PP2500441591 Cefoperazon + sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 16.066.662.880 16.066.662.880 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 16.066.880.000 16.066.880.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 16.066.662.880 16.066.662.880 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 16.066.880.000 16.066.880.000 0
515 PP2500441593 Cefoperazon + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 15.368.304.000 15.368.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.963.000.000 5.963.000.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 15.368.304.000 15.368.304.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.963.000.000 5.963.000.000 0
516 PP2500441594 Cefotaxim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 1.179.000.000 1.179.000.000 0
517 PP2500441595 Cefotaxim vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 15.264.000 210 814.080.000 814.080.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 845.880.000 845.880.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 15.264.000 210 814.080.000 814.080.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 845.880.000 845.880.000 0
518 PP2500441596 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 4.541.401.200 4.541.401.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.692.072.200 4.692.072.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 4.541.401.200 4.541.401.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.692.072.200 4.692.072.200 0
519 PP2500441597 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 989.114.800 989.114.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 987.090.000 987.090.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 989.114.800 989.114.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 987.090.000 987.090.000 0
520 PP2500441598 Cefotiam vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 113.704.800 210 644.800.000 644.800.000 0
521 PP2500441599 Cefotiam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 750.000.000 750.000.000 0
522 PP2500441600 Cefotiam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 3.703.000.000 3.703.000.000 0
523 PP2500441601 Cefotiam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 1.204.000.000 1.204.000.000 0
524 PP2500441602 Cefoxitin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 2.560.800.000 2.560.800.000 0
525 PP2500441603 Cefoxitin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 3.840.000.000 3.840.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 3.840.000.000 3.840.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 3.840.000.000 3.840.000.000 0
526 PP2500441604 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.623.930.000 1.623.930.000 0
527 PP2500441605 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 3.051.840.000 3.051.840.000 0
528 PP2500441606 Cefpirom vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 6.224.751.000 6.224.751.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 6.772.800.000 6.772.800.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 6.224.751.000 6.224.751.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 6.772.800.000 6.772.800.000 0
529 PP2500441607 Cefpirom vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.150.000.000 4.150.000.000 0
530 PP2500441608 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 610.800.000 610.800.000 0
531 PP2500441609 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 62.464.000 62.464.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 60.928.000 60.928.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 62.464.000 62.464.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 60.928.000 60.928.000 0
532 PP2500441610 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 535.080.000 535.080.000 0
533 PP2500441611 Cefpodoxim vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 819.230.000 819.230.000 0
534 PP2500441612 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 109.460.000 109.460.000 0
535 PP2500441613 Cefpodoxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 265.438.000 265.438.000 0
536 PP2500441614 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 83.603.800 83.603.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 84.534.800 84.534.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 83.603.800 83.603.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 84.534.800 84.534.800 0
537 PP2500441615 Cefpodoxim vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 2.001.410.000 2.001.410.000 0
538 PP2500441616 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 49.886.500 210 1.425.498.000 1.425.498.000 0
539 PP2500441617 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.634.640.000 1.634.640.000 0
540 PP2500441618 Cefpodoxim vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.221.824.000 2.221.824.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.375.836.800 2.375.836.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.221.824.000 2.221.824.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.375.836.800 2.375.836.800 0
541 PP2500441621 Cefradin vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 258.424.200 210 417.600.000 417.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 435.000.000 435.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 258.424.200 210 417.600.000 417.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 435.000.000 435.000.000 0
542 PP2500441622 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 306.000.000 306.000.000 0
543 PP2500441624 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 1.220.960.000 1.220.960.000 0
544 PP2500441625 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 6.421.810.000 6.421.810.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 6.407.614.420 6.407.614.420 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 6.421.810.000 6.421.810.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 6.407.614.420 6.407.614.420 0
545 PP2500441626 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 1.165.824.000 1.165.824.000 0
546 PP2500441627 Ceftizoxim vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 3.522.400.000 3.522.400.000 0
547 PP2500441628 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 3.891.500.000 3.891.500.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 58.372.500 210 3.891.500.000 3.891.500.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 3.891.500.000 3.891.500.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 58.372.500 210 3.891.500.000 3.891.500.000 0
548 PP2500441629 Ceftizoxim vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
549 PP2500441630 Ceftizoxim vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 854.700.000 854.700.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 808.500.000 808.500.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 854.700.000 854.700.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 808.500.000 808.500.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 854.700.000 854.700.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 808.500.000 808.500.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 704.000.000 704.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 854.700.000 854.700.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 808.500.000 808.500.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 704.000.000 704.000.000 0
550 PP2500441631 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.698.688.000 3.698.688.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.695.385.600 3.695.385.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.689.441.280 3.689.441.280 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.698.688.000 3.698.688.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.695.385.600 3.695.385.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.689.441.280 3.689.441.280 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.698.688.000 3.698.688.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.695.385.600 3.695.385.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.689.441.280 3.689.441.280 0
551 PP2500441632 Ceftriaxon vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 2.742.144.000 2.742.144.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.004.315.200 3.004.315.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 3.890.880.000 3.890.880.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.649.504.000 2.649.504.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 2.721.763.200 2.721.763.200 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 2.742.144.000 2.742.144.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.004.315.200 3.004.315.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 3.890.880.000 3.890.880.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.649.504.000 2.649.504.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 2.721.763.200 2.721.763.200 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 2.742.144.000 2.742.144.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.004.315.200 3.004.315.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 3.890.880.000 3.890.880.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.649.504.000 2.649.504.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 2.721.763.200 2.721.763.200 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 2.742.144.000 2.742.144.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.004.315.200 3.004.315.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 3.890.880.000 3.890.880.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.649.504.000 2.649.504.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 2.721.763.200 2.721.763.200 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 2.742.144.000 2.742.144.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.004.315.200 3.004.315.200 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 3.890.880.000 3.890.880.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.649.504.000 2.649.504.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 2.721.763.200 2.721.763.200 0
552 PP2500441633 Ceftriaxon vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 4.252.040.000 4.252.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.658.569.500 4.658.569.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 6.033.300.000 6.033.300.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.108.390.000 4.108.390.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 4.237.675.000 4.237.675.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 4.252.040.000 4.252.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.658.569.500 4.658.569.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 6.033.300.000 6.033.300.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.108.390.000 4.108.390.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 4.237.675.000 4.237.675.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 4.252.040.000 4.252.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.658.569.500 4.658.569.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 6.033.300.000 6.033.300.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.108.390.000 4.108.390.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 4.237.675.000 4.237.675.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 4.252.040.000 4.252.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.658.569.500 4.658.569.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 6.033.300.000 6.033.300.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.108.390.000 4.108.390.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 4.237.675.000 4.237.675.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 4.252.040.000 4.252.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.658.569.500 4.658.569.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 6.033.300.000 6.033.300.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.108.390.000 4.108.390.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 4.237.675.000 4.237.675.000 0
553 PP2500441634 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 7.083.789.000 7.083.789.000 0
554 PP2500441635 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 928.158.000 928.158.000 0
555 PP2500441636 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.542.144.000 1.542.144.000 0
556 PP2500441637 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 378.979.776 378.979.776 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 364.471.680 364.471.680 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 378.979.776 378.979.776 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 364.471.680 364.471.680 0
557 PP2500441638 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 259.449.750 259.449.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 249.517.500 249.517.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 259.449.750 259.449.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 249.517.500 249.517.500 0
558 PP2500441639 Cefuroxim vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.965.232.000 1.965.232.000 0
559 PP2500441640 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 380.800.800 380.800.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.213.087.316 2.213.087.316 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.491.071.900 2.491.071.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.472.031.860 2.472.031.860 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 380.800.800 380.800.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.213.087.316 2.213.087.316 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.491.071.900 2.491.071.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.472.031.860 2.472.031.860 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 380.800.800 380.800.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.213.087.316 2.213.087.316 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.491.071.900 2.491.071.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.472.031.860 2.472.031.860 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 380.800.800 380.800.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.213.087.316 2.213.087.316 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.491.071.900 2.491.071.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.472.031.860 2.472.031.860 0
560 PP2500441642 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.169.691.600 1.169.691.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 1.182.856.960 1.182.856.960 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.215.264.000 1.215.264.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.227.416.640 1.227.416.640 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.162.602.560 1.162.602.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 1.164.628.000 1.164.628.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.093.737.600 1.093.737.600 0
561 PP2500441643 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.093.498.000 2.093.498.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 1.646.040.000 1.646.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.093.498.000 2.093.498.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 1.646.040.000 1.646.040.000 0
562 PP2500441644 Cefuroxim vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 258.424.200 210 11.710.513.920 11.710.513.920 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 13.871.249.280 13.871.249.280 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 12.046.379.520 12.046.379.520 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 258.424.200 210 11.710.513.920 11.710.513.920 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 13.871.249.280 13.871.249.280 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 12.046.379.520 12.046.379.520 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 258.424.200 210 11.710.513.920 11.710.513.920 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 13.871.249.280 13.871.249.280 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 12.046.379.520 12.046.379.520 0
563 PP2500441645 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 3.958.612.560 3.958.612.560 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 4.063.337.760 4.063.337.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 4.189.008.000 4.189.008.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 3.948.140.040 3.948.140.040 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 4.029.825.696 4.029.825.696 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 3.950.234.544 3.950.234.544 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 3.954.423.552 3.954.423.552 0
564 PP2500441646 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 5.741.547.840 5.741.547.840 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 5.893.440.640 5.893.440.640 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 6.075.712.000 6.075.712.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 5.726.358.560 5.726.358.560 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.844.834.944 5.844.834.944 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 5.729.396.416 5.729.396.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 5.735.472.128 5.735.472.128 0
565 PP2500441648 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 463.050.000 463.050.000 0
566 PP2500441649 Cloxacilin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 428.000.000 428.000.000 0
567 PP2500441650 Cloxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 861.840.000 861.840.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 861.840.000 861.840.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 861.840.000 861.840.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 861.840.000 861.840.000 0
568 PP2500441651 Cloxacilin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 1.073.610.800 1.073.610.800 0
569 PP2500441652 Doripenem* vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 159.200.000 159.200.000 0
570 PP2500441653 Doripenem* vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 7.806.594.600 7.806.594.600 0
571 PP2500441654 Doripenem* vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 4.335.750.000 4.335.750.000 0
572 PP2500441655 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 676.000.000 676.000.000 0
573 PP2500441656 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 3.712.800.000 3.712.800.000 0
574 PP2500441657 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 3.764.800.000 3.764.800.000 0
575 PP2500441658 Imipenem + cilastatin* vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 1.205.640.000 1.205.640.000 0
576 PP2500441659 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 5.639.400.000 5.639.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.674.827.000 5.674.827.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 6.361.677.000 6.361.677.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 5.639.400.000 5.639.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.674.827.000 5.674.827.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 6.361.677.000 6.361.677.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 5.639.400.000 5.639.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 5.674.827.000 5.674.827.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 6.361.677.000 6.361.677.000 0
577 PP2500441660 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 13.627.500.000 13.627.500.000 0
578 PP2500441661 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.744.260.000 1.744.260.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.102.206.200 1.102.206.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.103.867.400 1.103.867.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.104.116.580 1.104.116.580 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.744.260.000 1.744.260.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.102.206.200 1.102.206.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.103.867.400 1.103.867.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.104.116.580 1.104.116.580 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.744.260.000 1.744.260.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.102.206.200 1.102.206.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.103.867.400 1.103.867.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.104.116.580 1.104.116.580 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.744.260.000 1.744.260.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.102.206.200 1.102.206.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.103.867.400 1.103.867.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.104.116.580 1.104.116.580 0
579 PP2500441662 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.893.736.000 3.893.736.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.768.609.600 3.768.609.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 4.280.640.000 4.280.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.893.736.000 3.893.736.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.768.609.600 3.768.609.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 4.280.640.000 4.280.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.893.736.000 3.893.736.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 3.768.609.600 3.768.609.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 4.280.640.000 4.280.640.000 0
580 PP2500441663 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 70.720.000 70.720.000 0
581 PP2500441664 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 657.972.000 657.972.000 0
582 PP2500441665 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 345.600.000 345.600.000 0
583 PP2500441666 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 1.005.437.664 1.005.437.664 0
584 PP2500441667 Oxacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 415.800.000 415.800.000 0
585 PP2500441668 Oxacilin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 59.043.600 59.043.600 0
586 PP2500441669 Oxacilin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 348.520.000 348.520.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 512.324.400 512.324.400 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 348.520.000 348.520.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 512.324.400 512.324.400 0
587 PP2500441672 Piperacilin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 109.280.000 109.280.000 0
588 PP2500441673 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 1.321.588.800 1.321.588.800 0
589 PP2500441674 Piperacilin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.674.000.000 1.674.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.647.000.000 1.647.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.674.000.000 1.674.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.647.000.000 1.647.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.674.000.000 1.674.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.647.000.000 1.647.000.000 0
590 PP2500441675 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 567.000.000 567.000.000 0
591 PP2500441676 Piperacilin vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 479.040.000 479.040.000 0
592 PP2500441677 Piperacilin + tazobactam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.726.560.000 1.726.560.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.638.432.000 1.638.432.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.726.560.000 1.726.560.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.638.432.000 1.638.432.000 0
593 PP2500441678 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.065.334.560 2.065.334.560 0
594 PP2500441679 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 12.235.860.000 12.235.860.000 0
595 PP2500441680 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 720.000.000 720.000.000 0
596 PP2500441681 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 675.000.000 675.000.000 0
597 PP2500441682 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 858.000.000 858.000.000 0
598 PP2500441683 Ticarcillin + acid clavulanic vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 273.000.000 273.000.000 0
599 PP2500441684 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 58.136.400 58.136.400 0
600 PP2500441685 Ticarcillin + acid clavulanic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.216.000.000 1.216.000.000 0
601 PP2500441686 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.442.000.000 1.442.000.000 0
602 PP2500441687 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 415.800.000 415.800.000 0
603 PP2500441688 Amikacin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 1.297.450.000 1.297.450.000 0
604 PP2500441689 Amikacin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.069.102.800 1.069.102.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.069.151.400 1.069.151.400 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 988.961.400 988.961.400 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.069.102.800 1.069.102.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.069.151.400 1.069.151.400 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 988.961.400 988.961.400 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.069.102.800 1.069.102.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.069.151.400 1.069.151.400 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 988.961.400 988.961.400 0
605 PP2500441690 Amikacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 3.762.000.000 3.762.000.000 0
606 PP2500441691 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 1.474.208.000 1.474.208.000 0
607 PP2500441692 Amikacin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 44.221.623 211 173.394.900 173.394.900 0
608 PP2500441693 Amikacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.382.943.600 4.382.943.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 4.685.914.800 4.685.914.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.382.943.600 4.382.943.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 4.685.914.800 4.685.914.800 0
609 PP2500441694 Amikacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 291.447.000 291.447.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 300.176.100 300.176.100 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 291.447.000 291.447.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 300.176.100 300.176.100 0
610 PP2500441695 Amikacin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 3.523.500.000 3.523.500.000 0
611 PP2500441696 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 222.342.624 222.342.624 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 222.670.080 222.670.080 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 222.342.624 222.342.624 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 222.670.080 222.670.080 0
612 PP2500441698 Gentamicin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 45.553.200 45.553.200 0
613 PP2500441699 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 888.250.000 888.250.000 0
614 PP2500441700 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 1.393.470.000 1.393.470.000 0
615 PP2500441701 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 222.535.600 222.535.600 0
616 PP2500441702 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 44.221.623 211 1.044.956.000 1.044.956.000 0
617 PP2500441703 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 2.298.580.200 2.298.580.200 0
618 PP2500441704 Tobramycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 959.420.000 959.420.000 0
619 PP2500441705 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 1.037.574.720 1.037.574.720 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 1.066.665.600 1.066.665.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.231.052.160 1.231.052.160 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 1.037.574.720 1.037.574.720 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 1.066.665.600 1.066.665.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.231.052.160 1.231.052.160 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 1.037.574.720 1.037.574.720 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 1.066.665.600 1.066.665.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.231.052.160 1.231.052.160 0
620 PP2500441706 Tobramycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.087.464.840 1.087.464.840 0
621 PP2500441707 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 258.822.000 258.822.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 268.408.000 268.408.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 258.822.000 258.822.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 268.408.000 268.408.000 0
622 PP2500441708 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.268.775.200 1.268.775.200 0
623 PP2500441709 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 632.075.850 632.075.850 0
624 PP2500441710 Tobramycin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 1.274.650.000 1.274.650.000 0
625 PP2500441711 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 440.889.000 440.889.000 0
626 PP2500441712 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 2.750.000 2.750.000 0
627 PP2500441713 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 6.281.568.000 6.281.568.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 6.281.568.000 6.281.568.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 6.281.568.000 6.281.568.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 6.281.568.000 6.281.568.000 0
628 PP2500441714 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 2.184.710.000 2.184.710.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.200.201.580 2.200.201.580 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 2.184.710.000 2.184.710.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.200.201.580 2.200.201.580 0
629 PP2500441715 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.040.543.200 2.040.543.200 0
630 PP2500441716 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 378.284.256 378.284.256 0
631 PP2500441717 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 197.341.746 197.341.746 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 228.850.092 228.850.092 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 190.708.410 190.708.410 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 197.341.746 197.341.746 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 228.850.092 228.850.092 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 190.708.410 190.708.410 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 197.341.746 197.341.746 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 228.850.092 228.850.092 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 190.708.410 190.708.410 0
632 PP2500441718 Metronidazol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 273.240.000 273.240.000 0
633 PP2500441719 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 1.159.107.840 1.159.107.840 0
634 PP2500441720 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 153.523.854 210 939.200.000 939.200.000 0
635 PP2500441721 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.124.275 210 408.285.000 400.119.300 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 408.285.000 408.285.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 408.285.000 408.285.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 379.420.200 379.420.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 334.983.600 334.983.600 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.124.275 210 408.285.000 400.119.300 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 408.285.000 408.285.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 408.285.000 408.285.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 379.420.200 379.420.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 334.983.600 334.983.600 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.124.275 210 408.285.000 400.119.300 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 408.285.000 408.285.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 408.285.000 408.285.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 379.420.200 379.420.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 334.983.600 334.983.600 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.124.275 210 408.285.000 400.119.300 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 408.285.000 408.285.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 408.285.000 408.285.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 379.420.200 379.420.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 334.983.600 334.983.600 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.124.275 210 408.285.000 400.119.300 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 408.285.000 408.285.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 408.285.000 408.285.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 379.420.200 379.420.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 334.983.600 334.983.600 0
636 PP2500441722 Tinidazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 166.120.900 166.120.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 162.115.800 162.115.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 166.120.900 166.120.900 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 162.115.800 162.115.800 0
637 PP2500441723 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 101.641.600 101.641.600 0
638 PP2500441725 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 26.265.000 26.265.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 26.265.000 26.265.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 26.265.000 26.265.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 26.265.000 26.265.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 25.500.000 25.500.000 0
639 PP2500441726 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 307.020.000 307.020.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 307.020.000 307.020.000 0
640 PP2500441727 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 49.886.500 210 844.200.000 844.200.000 0
641 PP2500441728 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 42.430.500 42.430.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 42.318.250 42.318.250 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 57.921.000 57.921.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 42.430.500 42.430.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 42.318.250 42.318.250 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 57.921.000 57.921.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 42.430.500 42.430.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 42.318.250 42.318.250 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 57.921.000 57.921.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 44.900.000 44.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 42.430.500 42.430.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 42.318.250 42.318.250 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 57.921.000 57.921.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 44.900.000 44.900.000 0
642 PP2500441729 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 67.942.000 67.942.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 68.237.400 68.237.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 85.075.200 85.075.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 67.942.000 67.942.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 68.237.400 68.237.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 85.075.200 85.075.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 67.942.000 67.942.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 68.237.400 68.237.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 85.075.200 85.075.200 0
643 PP2500441731 Azithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 52.500.000 52.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 57.750.000 57.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 52.500.000 52.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 57.750.000 57.750.000 0
644 PP2500441733 Azithromycin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 64.200.000 64.200.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 165.312.000 210 64.200.000 64.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 64.200.000 64.200.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 165.312.000 210 64.200.000 64.200.000 0
645 PP2500441734 Azithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 517.320.000 517.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 567.000.000 567.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 517.320.000 517.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 567.000.000 567.000.000 0
646 PP2500441735 Azithromycin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 121.123.200 121.123.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 118.192.800 118.192.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 127.960.800 127.960.800 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 121.123.200 121.123.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 118.192.800 118.192.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 127.960.800 127.960.800 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 121.123.200 121.123.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 118.192.800 118.192.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 127.960.800 127.960.800 0
647 PP2500441736 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 629.926.000 629.926.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 681.986.000 681.986.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 629.926.000 629.926.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 681.986.000 681.986.000 0
648 PP2500441737 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.014.135.000 1.014.135.000 0
649 PP2500441739 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 229.903.800 229.903.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 178.622.000 178.622.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 229.903.800 229.903.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 178.622.000 178.622.000 0
650 PP2500441740 Erythromycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 50.778.000 50.778.000 0
651 PP2500441741 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 5.538.960 5.538.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.595.480 5.595.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 5.538.960 5.538.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.595.480 5.595.480 0
652 PP2500441742 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 334.527.600 334.527.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 324.390.400 324.390.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 334.527.600 334.527.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 324.390.400 324.390.400 0
653 PP2500441743 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 666.489.600 666.489.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 634.752.000 634.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 657.803.520 657.803.520 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 666.489.600 666.489.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 634.752.000 634.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 657.803.520 657.803.520 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 666.489.600 666.489.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 634.752.000 634.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 657.803.520 657.803.520 0
654 PP2500441744 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 1.135.259.244 1.135.259.244 0
655 PP2500441745 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 1.526.700.000 1.526.700.000 0
656 PP2500441746 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 3.790.528.800 3.790.528.800 0
657 PP2500441747 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.407.726.000 1.407.726.000 0
658 PP2500441748 Spiramycin + metronidazol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 748.902.000 748.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 674.336.000 674.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 675.632.800 675.632.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 748.902.000 748.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 674.336.000 674.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 675.632.800 675.632.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 748.902.000 748.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 674.336.000 674.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 675.632.800 675.632.800 0
659 PP2500441750 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.103.800.000 2.103.800.000 0
660 PP2500441751 Ciprofloxacin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.437.890.000 2.437.890.000 0
661 PP2500441752 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 2.437.381.800 2.437.381.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.487.563.190 2.487.563.190 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 2.437.381.800 2.437.381.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.487.563.190 2.487.563.190 0
662 PP2500441753 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.577.917.000 3.577.917.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 3.425.314.200 3.425.314.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.577.917.000 3.577.917.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 3.425.314.200 3.425.314.200 0
663 PP2500441754 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 1.018.776.000 1.018.776.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.019.320.800 1.019.320.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.133.184.000 1.133.184.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 1.018.776.000 1.018.776.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.019.320.800 1.019.320.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.133.184.000 1.133.184.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 1.018.776.000 1.018.776.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 1.019.320.800 1.019.320.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.133.184.000 1.133.184.000 0
664 PP2500441755 Ciprofloxacin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 6.815.000.000 6.815.000.000 0
665 PP2500441756 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.219.078.400 2.219.078.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.170.112.000 3.170.112.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.219.078.400 2.219.078.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.170.112.000 3.170.112.000 0
666 PP2500441757 Ciprofloxacin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 7.486.419.600 7.486.419.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 8.113.331.160 8.113.331.160 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 7.486.419.600 7.486.419.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 8.113.331.160 8.113.331.160 0
667 PP2500441758 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 752.070.332 752.070.332 0
668 PP2500441759 Ciprofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 691.324.956 691.324.956 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 545.252.652 545.252.652 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 691.324.956 691.324.956 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 545.252.652 545.252.652 0
669 PP2500441760 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.280.897.436 1.280.897.436 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 1.278.688.320 1.278.688.320 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.280.897.436 1.280.897.436 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 1.278.688.320 1.278.688.320 0
670 PP2500441761 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 115.613.400 115.613.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 112.860.700 112.860.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 147.985.152 147.985.152 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 115.613.400 115.613.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 112.860.700 112.860.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 147.985.152 147.985.152 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 115.613.400 115.613.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 112.860.700 112.860.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 147.985.152 147.985.152 0
671 PP2500441762 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 287.102.400 287.102.400 0
672 PP2500441764 Levofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 638.000.000 638.000.000 0
673 PP2500441765 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 934.920.000 934.920.000 0
674 PP2500441766 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 399.945.000 399.945.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 327.600.000 327.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 399.945.000 399.945.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 327.600.000 327.600.000 0
675 PP2500441767 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.174.500.000 1.174.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.086.882.300 1.086.882.300 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 1.174.500.000 1.174.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.086.882.300 1.086.882.300 0
676 PP2500441768 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.413.600.000 31.413.600.000 0
677 PP2500441769 Levofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 16.218.720.000 16.218.720.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 261.864.750 210 16.083.564.000 16.083.564.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 16.218.720.000 16.218.720.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 261.864.750 210 16.083.564.000 16.083.564.000 0
678 PP2500441770 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.914.800.000 2.914.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 2.591.118.400 2.591.118.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.512.280.000 2.512.280.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.427.612.000 2.427.612.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.914.800.000 2.914.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 2.591.118.400 2.591.118.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.512.280.000 2.512.280.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.427.612.000 2.427.612.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.914.800.000 2.914.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 2.591.118.400 2.591.118.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.512.280.000 2.512.280.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.427.612.000 2.427.612.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.914.800.000 2.914.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 2.591.118.400 2.591.118.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 2.512.280.000 2.512.280.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.427.612.000 2.427.612.000 0
679 PP2500441771 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.277.600 392.277.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 389.534.400 389.534.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.277.600 392.277.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 389.534.400 389.534.400 0
680 PP2500441772 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 493.328.880 493.328.880 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 609.048.000 609.048.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.160.744 428.160.744 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 425.724.552 425.724.552 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 493.328.880 493.328.880 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 609.048.000 609.048.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.160.744 428.160.744 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 425.724.552 425.724.552 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 493.328.880 493.328.880 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 609.048.000 609.048.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.160.744 428.160.744 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 425.724.552 425.724.552 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 493.328.880 493.328.880 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 609.048.000 609.048.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.160.744 428.160.744 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 425.724.552 425.724.552 0
681 PP2500441773 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 372.070.400 372.070.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 394.967.040 394.967.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 407.846.400 407.846.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 500.864.000 500.864.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 471.813.888 471.813.888 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 372.070.400 372.070.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 394.967.040 394.967.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 407.846.400 407.846.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 500.864.000 500.864.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 471.813.888 471.813.888 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 372.070.400 372.070.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 394.967.040 394.967.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 407.846.400 407.846.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 500.864.000 500.864.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 471.813.888 471.813.888 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 372.070.400 372.070.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 394.967.040 394.967.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 407.846.400 407.846.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 500.864.000 500.864.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 471.813.888 471.813.888 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 372.070.400 372.070.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 394.967.040 394.967.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 407.846.400 407.846.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 500.864.000 500.864.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 471.813.888 471.813.888 0
682 PP2500441774 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 6.450.024.000 6.450.024.000 0
683 PP2500441775 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 5.390.705.528 5.390.705.528 0
684 PP2500441776 Moxifloxacin vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 194.175.000 210 4.446.000.000 4.446.000.000 0
685 PP2500441777 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 993.124.800 993.124.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 989.337.920 989.337.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 993.124.800 993.124.800 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 989.337.920 989.337.920 0
686 PP2500441778 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 265.650.000 265.650.000 0
687 PP2500441779 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 165.640.000 165.640.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 151.500.000 151.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 169.478.000 169.478.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 165.640.000 165.640.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 151.500.000 151.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 169.478.000 169.478.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 165.640.000 165.640.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 151.500.000 151.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 169.478.000 169.478.000 0
688 PP2500441780 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.700.000 203.700.000 0
689 PP2500441781 Moxifloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.249.789.200 1.249.789.200 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.258.349.400 1.258.349.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 1.061.464.800 1.061.464.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.436.401.560 1.436.401.560 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.249.789.200 1.249.789.200 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.258.349.400 1.258.349.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 1.061.464.800 1.061.464.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.436.401.560 1.436.401.560 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.249.789.200 1.249.789.200 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.258.349.400 1.258.349.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 1.061.464.800 1.061.464.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.436.401.560 1.436.401.560 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.249.789.200 1.249.789.200 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.258.349.400 1.258.349.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 89.000.000 210 1.061.464.800 1.061.464.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.436.401.560 1.436.401.560 0
690 PP2500441782 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.867.805.600 1.867.805.600 0
691 PP2500441783 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 475.058.800 475.058.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 524.882.040 524.882.040 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 532.355.526 532.355.526 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 475.058.800 475.058.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 524.882.040 524.882.040 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 532.355.526 532.355.526 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 475.058.800 475.058.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 524.882.040 524.882.040 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 532.355.526 532.355.526 0
692 PP2500441784 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 1.767.000.000 1.767.000.000 0
693 PP2500441785 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.378.000.000 1.378.000.000 0
694 PP2500441786 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 267.000.000 267.000.000 0
695 PP2500441787 Ofloxacin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 446.400.000 446.400.000 0
696 PP2500441788 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 32.850.900 210 2.190.060.000 2.190.060.000 0
697 PP2500441789 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 209.213.250 209.213.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 240.378.810 240.378.810 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 209.213.250 209.213.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 240.378.810 240.378.810 0
698 PP2500441790 Ofloxacin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 296.100.000 296.100.000 0
699 PP2500441791 Ofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 357.588.000 357.588.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 387.387.000 387.387.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 425.529.720 425.529.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.794.000 178.794.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 202.633.200 202.633.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 178.198.020 178.198.020 0
700 PP2500441792 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 173.926.000 173.926.000 0
701 PP2500441793 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 67.055.520 67.055.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 101.267.520 101.267.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 56.563.840 56.563.840 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.616.560 58.616.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 67.055.520 67.055.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 101.267.520 101.267.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 56.563.840 56.563.840 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.616.560 58.616.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 67.055.520 67.055.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 101.267.520 101.267.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 56.563.840 56.563.840 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.616.560 58.616.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 67.055.520 67.055.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 101.267.520 101.267.520 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 56.563.840 56.563.840 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.616.560 58.616.560 0
702 PP2500441794 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 124.000.800 124.000.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 147.029.520 147.029.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 203.715.600 203.715.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 134.334.200 134.334.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 124.000.800 124.000.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 147.029.520 147.029.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 203.715.600 203.715.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 134.334.200 134.334.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 124.000.800 124.000.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 147.029.520 147.029.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 203.715.600 203.715.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 134.334.200 134.334.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 124.000.800 124.000.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 147.029.520 147.029.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 203.715.600 203.715.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 134.334.200 134.334.200 0
703 PP2500441795 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 732.513.600 732.513.600 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 1.105.260.000 1.105.260.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 732.513.600 732.513.600 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 1.105.260.000 1.105.260.000 0
704 PP2500441796 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 318.300.000 318.300.000 0
705 PP2500441797 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 172.554.240 172.554.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 171.924.480 171.924.480 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 172.554.240 172.554.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 171.924.480 171.924.480 0
706 PP2500441798 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 478.240.000 478.240.000 0
707 PP2500441799 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 822.000.000 822.000.000 0
708 PP2500441800 Minocyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 737.000.000 737.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 812.570.000 812.570.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 737.000.000 737.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 812.570.000 812.570.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 814.000.000 814.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 737.000.000 737.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 812.570.000 812.570.000 0
709 PP2500441801 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 3.127.477.500 3.127.477.500 0
710 PP2500441802 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 156.695.700 156.695.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 218.705.000 218.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 160.297.900 160.297.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 156.695.700 156.695.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 218.705.000 218.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 160.297.900 160.297.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 156.695.700 156.695.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 218.705.000 218.705.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 160.297.900 160.297.900 0
711 PP2500441803 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.997.600 58.997.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 62.049.200 62.049.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 58.997.600 58.997.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 62.049.200 62.049.200 0
712 PP2500441804 Colistin* vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 31.071.600 210 2.071.209.840 2.071.209.840 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 31.072.000 210 2.071.440.000 2.071.440.000 0
vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 31.071.600 210 2.071.209.840 2.071.209.840 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 31.072.000 210 2.071.440.000 2.071.440.000 0
713 PP2500441805 Colistin* vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.988.000.000 1.988.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 1.778.000.000 1.778.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.988.000.000 1.988.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 1.778.000.000 1.778.000.000 0
714 PP2500441806 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 1.276.800.000 1.276.800.000 0
715 PP2500441807 Colistin* vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
716 PP2500441808 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 6.446.440.000 6.446.440.000 0
717 PP2500441809 Colistin* vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 4.219.200.000 4.219.200.000 0
718 PP2500441810 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 9.163.000.000 9.163.000.000 0
719 PP2500441811 Colistin* vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 6.138.720.000 6.138.720.000 0
720 PP2500441812 Colistin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.974.400.000 2.974.400.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 2.118.971.400 2.118.971.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.974.400.000 2.974.400.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 2.118.971.400 2.118.971.400 0
721 PP2500441813 Colistin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 2.358.320.000 2.358.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.541.672.000 2.541.672.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 2.358.320.000 2.358.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.541.672.000 2.541.672.000 0
722 PP2500441814 Colistin* vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 439.200.000 439.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 929.880.000 929.880.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 439.200.000 439.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 929.880.000 929.880.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 439.200.000 439.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 756.000.000 756.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 929.880.000 929.880.000 0
723 PP2500441815 Daptomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 44.267.700 210 540.000.000 540.000.000 0
724 PP2500441817 Fosfomycin* vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 307.800.000 307.800.000 0
725 PP2500441818 Fosfomycin* vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 101.237.250 210 4.968.000.000 4.968.000.000 0
726 PP2500441819 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 107.920.000 107.920.000 0
727 PP2500441820 Linezolid* vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 3.698.080.000 3.698.080.000 0
728 PP2500441821 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 666.000.000 666.000.000 0
729 PP2500441822 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 162.430.000 162.430.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 168.750.000 168.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 162.430.000 162.430.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 168.750.000 168.750.000 0
730 PP2500441823 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.118.087.200 2.118.087.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 2.200.500.000 2.200.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.118.087.200 2.118.087.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 2.200.500.000 2.200.500.000 0
731 PP2500441824 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 4.056.000.000 4.056.000.000 0
732 PP2500441825 Linezolid* vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 133.980.000 210 4.746.720.000 4.746.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 6.632.341.760 6.632.341.760 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 4.795.208.000 4.795.208.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.772.240.000 4.772.240.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 133.980.000 210 4.746.720.000 4.746.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 6.632.341.760 6.632.341.760 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 4.795.208.000 4.795.208.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.772.240.000 4.772.240.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 133.980.000 210 4.746.720.000 4.746.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 6.632.341.760 6.632.341.760 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 4.795.208.000 4.795.208.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.772.240.000 4.772.240.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 133.980.000 210 4.746.720.000 4.746.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 6.632.341.760 6.632.341.760 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 4.795.208.000 4.795.208.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.772.240.000 4.772.240.000 0
733 PP2500441826 Linezolid* vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 788.400.000 788.400.000 0
734 PP2500441827 Teicoplanin* vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 4.350.102.000 4.350.102.000 0
735 PP2500441828 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 59.856.540 210 963.621.288 963.621.288 0
736 PP2500441829 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.002.881.600 1.002.881.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 1.044.924.832 1.044.924.832 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.002.881.600 1.002.881.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 1.044.924.832 1.044.924.832 0
737 PP2500441830 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.965.040.000 1.965.040.000 0
738 PP2500441831 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 59.856.540 210 3.025.995.000 3.025.995.000 0
739 PP2500441832 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.759.968.000 1.759.968.000 0
740 PP2500441833 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 2.277.837.500 2.277.837.500 0
741 PP2500441834 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 3.063.870.000 3.063.870.000 0
742 PP2500441835 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 71.508.800 71.508.800 0
743 PP2500441836 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 253.528.000 253.528.000 0
744 PP2500441837 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 34.040.000 34.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 46.920.000 46.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 34.040.000 34.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 46.920.000 46.920.000 0
745 PP2500441838 Tenofovir (TDF) vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 113.704.800 210 2.329.600.000 2.329.600.000 0
746 PP2500441839 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.760.880.000 1.760.880.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.180.590.000 1.180.590.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.184.592.000 1.184.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.760.880.000 1.760.880.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.180.590.000 1.180.590.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.184.592.000 1.184.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.760.880.000 1.760.880.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.180.590.000 1.180.590.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.184.592.000 1.184.592.000 0
747 PP2500441840 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.580.480.000 1.580.480.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.508.640.000 1.508.640.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.580.480.000 1.580.480.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.508.640.000 1.508.640.000 0
748 PP2500441841 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.557.322.200 1.557.322.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.298.964.600 1.298.964.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.306.141.200 1.306.141.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.356.377.400 1.356.377.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.557.322.200 1.557.322.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.298.964.600 1.298.964.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.306.141.200 1.306.141.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.356.377.400 1.356.377.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.557.322.200 1.557.322.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.298.964.600 1.298.964.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.306.141.200 1.306.141.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.356.377.400 1.356.377.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.557.322.200 1.557.322.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.298.964.600 1.298.964.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.306.141.200 1.306.141.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.356.377.400 1.356.377.400 0
749 PP2500441842 Lamivudin + tenofovir vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 30.000.000 210 1.280.500.000 1.280.500.000 0
750 PP2500441843 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 11.191.950.000 11.191.950.000 0
751 PP2500441844 Sofosbuvir + velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 6.449.200.000 6.449.200.000 0
752 PP2500441846 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 40.824.000 40.824.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.240.800 40.240.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 39.657.600 39.657.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 47.589.120 47.589.120 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 40.824.000 40.824.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.240.800 40.240.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 39.657.600 39.657.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 47.589.120 47.589.120 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 40.824.000 40.824.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.240.800 40.240.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 39.657.600 39.657.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 47.589.120 47.589.120 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 40.824.000 40.824.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.240.800 40.240.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 39.657.600 39.657.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 47.589.120 47.589.120 0
753 PP2500441847 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 417.600.000 417.600.000 0
754 PP2500441848 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 223.414.400 223.414.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 196.757.000 196.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 220.748.660 220.748.660 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 223.414.400 223.414.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 196.757.000 196.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 220.748.660 220.748.660 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 223.414.400 223.414.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 196.757.000 196.757.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 220.748.660 220.748.660 0
755 PP2500441849 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 552.000.000 552.000.000 0
756 PP2500441850 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 389.332.500 389.332.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 357.765.000 357.765.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.840.000 392.840.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 389.332.500 389.332.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 357.765.000 357.765.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.840.000 392.840.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 389.332.500 389.332.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 357.765.000 357.765.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.840.000 392.840.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 389.332.500 389.332.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 357.765.000 357.765.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 392.840.000 392.840.000 0
757 PP2500441851 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 343.600.000 343.600.000 0
758 PP2500441852 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 352.968.000 352.968.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 336.160.000 336.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 366.720.000 366.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 336.160.000 336.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 284.513.600 284.513.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 352.968.000 352.968.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 336.160.000 336.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 366.720.000 366.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 336.160.000 336.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 284.513.600 284.513.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 352.968.000 352.968.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 336.160.000 336.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 366.720.000 366.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 336.160.000 336.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 284.513.600 284.513.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 352.968.000 352.968.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 336.160.000 336.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 366.720.000 366.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 336.160.000 336.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 284.513.600 284.513.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 352.968.000 352.968.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 336.160.000 336.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 366.720.000 366.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 336.160.000 336.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 284.513.600 284.513.600 0
759 PP2500441853 Aciclovir vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 136.045.000 136.045.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 147.556.500 147.556.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 136.045.000 136.045.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 147.556.500 147.556.500 0
760 PP2500441854 Aciclovir vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 129.870.000 129.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 102.897.000 102.897.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 99.900.000 99.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 104.229.000 104.229.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 129.870.000 129.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 102.897.000 102.897.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 99.900.000 99.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 104.229.000 104.229.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 129.870.000 129.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 102.897.000 102.897.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 99.900.000 99.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 104.229.000 104.229.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 129.870.000 129.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 102.897.000 102.897.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 99.900.000 99.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 104.229.000 104.229.000 0
761 PP2500441855 Aciclovir vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 1.073.564.000 1.073.564.000 0
762 PP2500441856 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 5.568.000.000 5.568.000.000 0
763 PP2500441857 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 134.631.000 134.631.000 0
764 PP2500441860 Caspofungin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.873.640.000 2.873.640.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.873.640.000 2.873.640.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 858.000.000 858.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.873.640.000 2.873.640.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
765 PP2500441861 Caspofungin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 429.001.000 429.001.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 652.146.120 652.146.120 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 429.001.000 429.001.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 652.146.120 652.146.120 0
766 PP2500441862 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 31.085.600 31.085.600 0
767 PP2500441863 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 161.916.000 161.916.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 158.826.000 158.826.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 162.225.000 162.225.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 161.916.000 161.916.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 158.826.000 158.826.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 162.225.000 162.225.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 161.916.000 161.916.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 158.826.000 158.826.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 162.225.000 162.225.000 0
768 PP2500441864 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 41.670.000 210 410.000.000 410.000.000 0
769 PP2500441865 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 93.536.000 93.536.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 87.024.000 87.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 86.432.000 86.432.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 93.536.000 93.536.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 87.024.000 87.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 86.432.000 86.432.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 93.536.000 93.536.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 87.024.000 87.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 86.432.000 86.432.000 0
770 PP2500441866 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 12.460.000 12.460.000 0
771 PP2500441867 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 74.580.000 74.580.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 65.992.000 65.992.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 61.293.800 210 74.580.000 74.580.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 65.992.000 65.992.000 0
772 PP2500441868 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 58.760.000 58.760.000 0
773 PP2500441869 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 77.128.400 77.128.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 139.520.000 139.520.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 78.480.000 78.480.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 77.128.400 77.128.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 139.520.000 139.520.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 78.480.000 78.480.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 77.128.400 77.128.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 139.520.000 139.520.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 78.480.000 78.480.000 0
774 PP2500441870 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 764.820.000 764.820.000 0
775 PP2500441872 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 884.000.000 884.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 377.000.000 377.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 884.000.000 884.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 377.000.000 377.000.000 0
776 PP2500441873 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 341.031.600 341.031.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 454.708.800 454.708.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 311.259.000 311.259.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 341.031.600 341.031.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 454.708.800 454.708.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 311.259.000 311.259.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 341.031.600 341.031.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 454.708.800 454.708.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 311.259.000 311.259.000 0
777 PP2500441874 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 165.312.000 210 1.003.460.000 1.003.460.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.047.888.000 1.047.888.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 165.312.000 210 1.003.460.000 1.003.460.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.047.888.000 1.047.888.000 0
778 PP2500441875 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 330.395.200 330.395.200 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 294.230.320 294.230.320 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 330.395.200 330.395.200 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 294.230.320 294.230.320 0
779 PP2500441876 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 962.678.136 962.678.136 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 897.632.316 897.632.316 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 820.816.300 820.816.300 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 836.303.400 836.303.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 910.641.480 910.641.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 962.678.136 962.678.136 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 897.632.316 897.632.316 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 820.816.300 820.816.300 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 836.303.400 836.303.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 910.641.480 910.641.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 962.678.136 962.678.136 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 897.632.316 897.632.316 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 820.816.300 820.816.300 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 836.303.400 836.303.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 910.641.480 910.641.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 962.678.136 962.678.136 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 897.632.316 897.632.316 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 820.816.300 820.816.300 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 836.303.400 836.303.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 910.641.480 910.641.480 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 962.678.136 962.678.136 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 897.632.316 897.632.316 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 820.816.300 820.816.300 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 836.303.400 836.303.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 910.641.480 910.641.480 0
780 PP2500441877 Itraconazol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 346.852.800 346.852.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 323.416.800 323.416.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 295.740.000 295.740.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.104.000 328.104.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 346.852.800 346.852.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 323.416.800 323.416.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 295.740.000 295.740.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.104.000 328.104.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 346.852.800 346.852.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 323.416.800 323.416.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 295.740.000 295.740.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.104.000 328.104.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 346.852.800 346.852.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 323.416.800 323.416.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 295.740.000 295.740.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.104.000 328.104.000 0
781 PP2500441878 Itraconazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 442.023.120 442.023.120 0
782 PP2500441879 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 471.369.000 471.369.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 418.257.000 418.257.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 487.966.500 487.966.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 471.369.000 471.369.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 418.257.000 418.257.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 487.966.500 487.966.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 471.369.000 471.369.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 418.257.000 418.257.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 487.966.500 487.966.500 0
783 PP2500441880 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 382.200.000 382.200.000 0
784 PP2500441882 Miconazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 367.920.000 367.920.000 0
785 PP2500441883 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 205.726.248 205.726.248 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.977.440 205.977.440 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 205.726.248 205.726.248 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.977.440 205.977.440 0
786 PP2500441884 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 123.186.000 123.186.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 122.683.200 122.683.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 118.786.500 118.786.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 123.186.000 123.186.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 122.683.200 122.683.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 118.786.500 118.786.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 123.186.000 123.186.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 122.683.200 122.683.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 118.786.500 118.786.500 0
787 PP2500441885 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 199.920.000 199.920.000 0
788 PP2500441886 Terbinafin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 285.480.000 285.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 122.000.000 122.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 285.480.000 285.480.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 179.828.000 179.828.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 333.792.000 333.792.000 0
789 PP2500441887 Terbinafin (hydroclorid) vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 38.112.537 210 619.938.000 619.938.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 594.890.000 594.890.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 322.179.900 322.179.900 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 38.112.537 210 619.938.000 619.938.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 594.890.000 594.890.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 322.179.900 322.179.900 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 38.112.537 210 619.938.000 619.938.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 594.890.000 594.890.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 322.179.900 322.179.900 0
790 PP2500441888 Clotrimazol + betamethason vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 656.678.400 656.678.400 0
vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 19.758.744 210 647.744.000 647.744.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 656.678.400 656.678.400 0
vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 19.758.744 210 647.744.000 647.744.000 0
791 PP2500441889 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 61.200.000 220 577.980.000 577.980.000 0
792 PP2500441890 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 275.250.000 275.250.000 0
793 PP2500441891 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 86.553.600 86.553.600 0
794 PP2500441892 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 227.887.680 227.887.680 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 207.575.952 207.575.952 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.117.280 203.117.280 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 227.887.680 227.887.680 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 207.575.952 207.575.952 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.117.280 203.117.280 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 227.887.680 227.887.680 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 207.575.952 207.575.952 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 203.117.280 203.117.280 0
795 PP2500441893 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 663.000.000 663.000.000 0
796 PP2500441894 Flunarizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 124.960.720 124.960.720 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 200.810.240 200.810.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 111.864.400 111.864.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 124.960.720 124.960.720 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 200.810.240 200.810.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 111.864.400 111.864.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 124.960.720 124.960.720 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 200.810.240 200.810.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 111.864.400 111.864.400 0
797 PP2500441895 Flunarizin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 492.240.000 492.240.000 0
798 PP2500441896 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
799 PP2500441897 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 568.800.000 568.800.000 0
800 PP2500441898 Capecitabin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 2.724.800.000 2.724.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 2.547.740.000 2.547.740.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 2.724.800.000 2.724.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 2.547.740.000 2.547.740.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 2.724.800.000 2.724.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 2.547.740.000 2.547.740.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
801 PP2500441899 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 234.780.000 234.780.000 0
802 PP2500441901 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 173.199.000 173.199.000 0
803 PP2500441902 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
804 PP2500441903 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 478.858.800 478.858.800 0
805 PP2500441904 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 608.000.000 608.000.000 0
806 PP2500441905 Doxorubicin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 456.768.000 456.768.000 0
807 PP2500441906 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 19.806.400 19.806.400 0
808 PP2500441907 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
809 PP2500441908 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 31.495.500 31.495.500 0
810 PP2500441909 Methotrexat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 91.411.200 91.411.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 92.736.000 92.736.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 91.411.200 91.411.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 92.736.000 92.736.000 0
811 PP2500441910 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 742.400.000 742.400.000 0
812 PP2500441911 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.247.968.000 1.247.968.000 0
813 PP2500441912 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 416.564.000 416.564.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 461.125.644 461.125.644 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 416.564.000 416.564.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 461.125.644 461.125.644 0
814 PP2500441913 Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
815 PP2500441914 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 162.281.700 210 3.704.400.000 3.704.400.000 0
816 PP2500441915 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 3.146.000.000 3.146.000.000 0
817 PP2500441916 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 2.837.200.000 2.837.200.000 0
818 PP2500441917 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 162.281.700 210 2.001.000.000 2.001.000.000 0
819 PP2500441918 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.670.260.000 2.670.260.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 162.281.700 210 2.926.000.000 2.926.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.670.260.000 2.670.260.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 162.281.700 210 2.926.000.000 2.926.000.000 0
820 PP2500441919 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 591.300.000 591.300.000 0
821 PP2500441920 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 75.800.000 75.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 75.800.000 75.800.000 0
822 PP2500441921 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 296.200.000 296.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 270.726.800 270.726.800 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 296.200.000 296.200.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 270.726.800 270.726.800 0
823 PP2500441922 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 537.768.000 537.768.000 0
824 PP2500441923 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 145.728.000 145.728.000 0
825 PP2500441925 Goserelin acetat vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 3.487.500.000 3.487.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.980.860.350 3.980.860.350 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 3.487.500.000 3.487.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.980.860.350 3.980.860.350 0
826 PP2500441926 Goserelin acetat vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 1.428.000.000 1.428.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.537.200.000 1.537.200.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 188.615.706 210 1.428.000.000 1.428.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.537.200.000 1.537.200.000 0
827 PP2500441927 Letrozol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 213.064.740 213.064.740 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 229.075.000 229.075.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 213.081.400 213.081.400 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 213.064.740 213.064.740 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 229.075.000 229.075.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 213.081.400 213.081.400 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 213.064.740 213.064.740 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 229.075.000 229.075.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 213.081.400 213.081.400 0
828 PP2500441928 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
829 PP2500441929 Tamoxifen vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 16.640.000 16.640.000 0
830 PP2500441930 Tamoxifen vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 516.000.000 516.000.000 0
831 PP2500441931 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 388.664.000 388.664.000 0
832 PP2500441932 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 770.000.000 770.000.000 0
833 PP2500441933 Alfuzosin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 190.680.000 190.680.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 226.092.000 226.092.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 190.680.000 190.680.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 226.092.000 226.092.000 0
834 PP2500441934 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.723.590.000 1.723.590.000 0
835 PP2500441935 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 656.560.000 656.560.000 0
836 PP2500441936 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 326.700.000 326.700.000 0
837 PP2500441937 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.391.481.000 1.391.481.000 0
838 PP2500441938 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.644.920.000 1.644.920.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 1.649.680.000 1.649.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.644.920.000 1.644.920.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 1.649.680.000 1.649.680.000 0
839 PP2500441939 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 29.858.400 210 1.988.750.400 1.988.750.400 0
840 PP2500441940 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 7.585.899.300 7.585.899.300 0
841 PP2500441942 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.802.536.800 2.802.536.800 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 1.549.296.000 1.549.296.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.560.988.800 1.560.988.800 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 40.924.800 210 1.948.800.000 1.948.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.802.536.800 2.802.536.800 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 1.549.296.000 1.549.296.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.560.988.800 1.560.988.800 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 40.924.800 210 1.948.800.000 1.948.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.802.536.800 2.802.536.800 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 1.549.296.000 1.549.296.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.560.988.800 1.560.988.800 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 40.924.800 210 1.948.800.000 1.948.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.802.536.800 2.802.536.800 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 53.794.800 210 1.549.296.000 1.549.296.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.560.988.800 1.560.988.800 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 40.924.800 210 1.948.800.000 1.948.800.000 0
842 PP2500441943 Dutasterid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 728.280.000 728.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 969.000.000 969.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 980.424.000 980.424.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 728.280.000 728.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 969.000.000 969.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 980.424.000 980.424.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 728.280.000 728.280.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 969.000.000 969.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 980.424.000 980.424.000 0
843 PP2500441944 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 738.148.160 738.148.160 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 659.621.760 659.621.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.605.120 732.605.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 887.995.008 887.995.008 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 738.148.160 738.148.160 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 659.621.760 659.621.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.605.120 732.605.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 887.995.008 887.995.008 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 738.148.160 738.148.160 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 659.621.760 659.621.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.605.120 732.605.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 887.995.008 887.995.008 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 738.148.160 738.148.160 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 64.624.980 220 659.621.760 659.621.760 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 732.605.120 732.605.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 887.995.008 887.995.008 0
844 PP2500441945 Dutasterid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 1.589.397.400 1.589.397.400 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 2.339.329.230 2.339.329.230 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.454.055.700 1.454.055.700 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 1.596.338.000 1.596.338.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 1.589.397.400 1.589.397.400 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 2.339.329.230 2.339.329.230 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.454.055.700 1.454.055.700 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 1.596.338.000 1.596.338.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 1.589.397.400 1.589.397.400 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 2.339.329.230 2.339.329.230 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.454.055.700 1.454.055.700 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 1.596.338.000 1.596.338.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 1.589.397.400 1.589.397.400 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 2.339.329.230 2.339.329.230 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.454.055.700 1.454.055.700 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 1.596.338.000 1.596.338.000 0
845 PP2500441946 Flavoxat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 359.840.000 359.840.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 359.840.000 359.840.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 359.840.000 359.840.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 359.840.000 359.840.000 0
846 PP2500441947 Flavoxat vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 67.233.600 67.233.600 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 70.067.200 70.067.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 71.097.600 71.097.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 67.233.600 67.233.600 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 70.067.200 70.067.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 71.097.600 71.097.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 67.233.600 67.233.600 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 70.067.200 70.067.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 71.097.600 71.097.600 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 67.233.600 67.233.600 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 70.067.200 70.067.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 71.097.600 71.097.600 0
847 PP2500441948 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 63.660.528 63.660.528 0
848 PP2500441949 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 393.786.000 393.786.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 404.808.000 404.808.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 377.086.000 377.086.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 383.665.800 383.665.800 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 393.786.000 393.786.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 404.808.000 404.808.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 377.086.000 377.086.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 383.665.800 383.665.800 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 393.786.000 393.786.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 404.808.000 404.808.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 377.086.000 377.086.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 383.665.800 383.665.800 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 393.786.000 393.786.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 404.808.000 404.808.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 48.350.160 210 377.086.000 377.086.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 383.665.800 383.665.800 0
849 PP2500441950 Solifenacin succinate vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 101.400.000 101.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 140.140.000 140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 112.476.000 112.476.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 101.400.000 101.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 140.140.000 140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 112.476.000 112.476.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 101.400.000 101.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 140.140.000 140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 112.476.000 112.476.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 124.800.000 124.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 101.400.000 101.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 12.157.590 210 140.140.000 140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 112.476.000 112.476.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 124.800.000 124.800.000 0
850 PP2500441951 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 95.040.000 95.040.000 0
851 PP2500441952 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 555.520.000 555.520.000 0
852 PP2500441953 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 2.868.288.000 2.868.288.000 0
853 PP2500441954 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 494.000.000 494.000.000 0
854 PP2500441955 Levodopa + carbidopa vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 167.987.200 167.987.200 0
855 PP2500441956 Levodopa + carbidopa vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 703.200.000 703.200.000 0
856 PP2500441957 Levodopa + carbidopa vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 803.285.896 803.285.896 0
857 PP2500441958 Levodopa + carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 750.100.000 750.100.000 0
858 PP2500441959 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 130.680.000 130.680.000 0
859 PP2500441960 Pramipexol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 210 816.000 210 51.200.000 51.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 210 816.000 210 51.200.000 51.200.000 0
860 PP2500441961 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 866.880.000 866.880.000 0
861 PP2500441963 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 203.140.000 203.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 192.983.000 192.983.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 203.140.000 203.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 192.983.000 192.983.000 0
862 PP2500441964 Acid folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 42.170.400 42.170.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 31.627.800 31.627.800 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 190 190 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 55.055.800 55.055.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.484.800 37.484.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 42.170.400 42.170.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 31.627.800 31.627.800 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 190 190 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 55.055.800 55.055.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.484.800 37.484.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 42.170.400 42.170.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 31.627.800 31.627.800 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 190 190 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 55.055.800 55.055.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.484.800 37.484.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 42.170.400 42.170.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 31.627.800 31.627.800 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 190 190 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 55.055.800 55.055.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.484.800 37.484.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 42.170.400 42.170.400 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 31.627.800 31.627.800 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 190 190 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 55.055.800 55.055.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 37.484.800 37.484.800 0
863 PP2500441965 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 552.320.000 552.320.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 517.800.000 517.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 552.320.000 552.320.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 517.800.000 517.800.000 0
864 PP2500441966 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 100.560.000 100.560.000 0
865 PP2500441968 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 63.741.249 210 352.000.000 352.000.000 0
866 PP2500441969 Sắt protein succinylat vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 621.000 210 41.400.000 41.400.000 0
867 PP2500441970 Sắt protein succinylat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 232.995.000 232.995.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 239.018.000 239.018.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 232.995.000 232.995.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 239.018.000 239.018.000 0
868 PP2500441971 Sắt protein succinylat vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 641.862.000 641.862.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 153.523.854 210 616.850.000 616.850.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 641.862.000 641.862.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 153.523.854 210 616.850.000 616.850.000 0
869 PP2500441972 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 49.886.500 210 451.200.000 451.200.000 0
870 PP2500441973 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 41.670.000 210 574.000.000 574.000.000 0
871 PP2500441974 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 522.479.160 522.479.160 0
872 PP2500441975 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 919.479.600 919.479.600 0
873 PP2500441976 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 534.240.000 534.240.000 0
874 PP2500441977 Sắt fumarat + acid folic vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.678.960.000 3.678.960.000 0
875 PP2500441978 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 154.859.880 154.859.880 0
876 PP2500441979 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 1.176.000.000 1.176.000.000 0
877 PP2500441980 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.130.640.000 1.130.640.000 0
878 PP2500441982 Sắt sulfat + acid folic vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
879 PP2500441983 Sắt sulfat + acid folic vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 469.960.000 469.960.000 0
880 PP2500441984 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
881 PP2500441985 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 137.655.000 137.655.000 0
882 PP2500441986 Cilostazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 52.440.000 52.440.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 45.264.000 45.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.540.000 45.540.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 52.440.000 52.440.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 45.264.000 45.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.540.000 45.540.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 52.440.000 52.440.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 45.264.000 45.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.540.000 45.540.000 0
883 PP2500441987 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 9.231.600.000 9.231.600.000 0
884 PP2500441988 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 7.627.930.000 7.627.930.000 0
885 PP2500441989 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 11.550.000 210 770.000.000 770.000.000 0
886 PP2500441991 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 12.335.085.000 12.335.085.000 0
887 PP2500441992 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.901.965 220 8.992.284.000 8.992.284.000 0
888 PP2500441993 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 8.787.259.400 8.787.259.400 0
889 PP2500441994 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 147.138.180 147.138.180 0
890 PP2500441995 Phytomenadion (vitamin K1) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.041.354.412 1.041.354.412 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 1.041.528.000 1.041.528.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.041.441.206 1.041.441.206 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.041.354.412 1.041.354.412 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 1.041.528.000 1.041.528.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.041.441.206 1.041.441.206 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.041.354.412 1.041.354.412 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 1.041.528.000 1.041.528.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.041.441.206 1.041.441.206 0
891 PP2500441996 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 328.860.000 328.860.000 0
892 PP2500441997 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 392.011.580 392.011.580 0
893 PP2500441998 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 1.090.240.000 1.090.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.090.240.000 1.090.240.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 1.090.240.000 1.090.240.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.090.240.000 1.090.240.000 0
894 PP2500441999 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 342.234.400 342.234.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 300.156.400 300.156.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 342.234.400 342.234.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 300.156.400 300.156.400 0
895 PP2500442000 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 82.594.000 82.594.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 72.439.000 72.439.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 82.594.000 82.594.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 72.439.000 72.439.000 0
896 PP2500442001 Tranexamic acid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 2.105.419.932 2.105.419.932 0
897 PP2500442002 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.219.651.320 1.219.651.320 0
898 PP2500442003 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 487.913.400 487.913.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 486.044.000 486.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 487.913.400 487.913.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 486.044.000 486.044.000 0
899 PP2500442004 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 166.860.000 166.860.000 0
900 PP2500442005 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 701.469.300 701.469.300 0
901 PP2500442006 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 324.471.180 324.471.180 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 458.076.960 458.076.960 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 324.818.208 324.818.208 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 324.471.180 324.471.180 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 458.076.960 458.076.960 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 324.818.208 324.818.208 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 324.471.180 324.471.180 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 458.076.960 458.076.960 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 324.818.208 324.818.208 0
902 PP2500442007 Tranexamic acid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 124.740.000 124.740.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 119.232.000 119.232.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 124.740.000 124.740.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 119.232.000 119.232.000 0
903 PP2500442008 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 29.795.360.000 29.795.360.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 29.191.400.000 29.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 35.432.320.000 35.432.320.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 29.795.360.000 29.795.360.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 29.191.400.000 29.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 35.432.320.000 35.432.320.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 29.795.360.000 29.795.360.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 29.191.400.000 29.191.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 35.432.320.000 35.432.320.000 0
904 PP2500442009 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 25.111.959.470 25.111.959.470 0
905 PP2500442010 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 9.684.610.000 9.684.610.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 9.717.000.000 9.717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 9.684.610.000 9.684.610.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 9.717.000.000 9.717.000.000 0
906 PP2500442013 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 326.888.000 326.888.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 309.980.000 309.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 326.888.000 326.888.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 309.980.000 309.980.000 0
907 PP2500442014 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.333.200.000 1.333.200.000 0
908 PP2500442015 Deferasirox vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 182.400.000 182.400.000 0
909 PP2500442016 Deferasirox vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 204.000.000 204.000.000 0
910 PP2500442017 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 724.500.000 724.500.000 0
911 PP2500442018 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 682.290.000 682.290.000 0
912 PP2500442019 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 11.374.545.000 11.374.545.000 0
913 PP2500442020 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 292.064.214 210 8.140.000.000 8.140.000.000 0
914 PP2500442022 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 21.400.000.000 21.400.000.000 0
915 PP2500442023 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 8.039.800.000 8.039.800.000 0
916 PP2500442024 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 3.125.000.000 3.125.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 5.400.000.000 5.400.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 3.125.000.000 3.125.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 5.400.000.000 5.400.000.000 0
917 PP2500442025 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.201.808.000 2.201.808.000 0
918 PP2500442026 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.514.683.900 3.514.683.900 0
919 PP2500442027 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 292.064.214 210 9.468.351.200 9.468.351.200 0
920 PP2500442028 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 14.986.062.000 14.986.062.000 0
921 PP2500442029 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 7.227.000 210 481.800.000 481.800.000 0
922 PP2500442030 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 162.281.700 210 666.960.000 666.960.000 0
923 PP2500442031 Pegfilgrastim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.499.000.000 2.499.000.000 0
924 PP2500442032 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.454.690.000 1.454.690.000 0
925 PP2500442033 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 109.389.840 109.389.840 0
926 PP2500442034 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 575.985.000 575.985.000 0
927 PP2500442035 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 63.700.000 63.700.000 0
928 PP2500442036 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 175.219.200 175.219.200 0
929 PP2500442037 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 233.100.000 233.100.000 0
930 PP2500442040 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 77.409.000 77.409.000 0
931 PP2500442042 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 29.091.200 29.091.200 0
932 PP2500442044 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 27.020.400 27.020.400 0
933 PP2500442045 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 1.563.120.000 1.563.120.000 0
934 PP2500442046 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.516.320.000 1.516.320.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.321.920.000 1.321.920.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.516.320.000 1.516.320.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.321.920.000 1.321.920.000 0
935 PP2500442047 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 923.650.000 923.650.000 0
936 PP2500442048 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 528.960.000 528.960.000 0
937 PP2500442049 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.066.573.200 1.066.573.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.057.610.400 1.057.610.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.066.573.200 1.066.573.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.057.610.400 1.057.610.400 0
938 PP2500442050 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.779.213.912 1.779.213.912 0
939 PP2500442051 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.766.070.600 1.766.070.600 0
940 PP2500442052 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 576.954.000 576.954.000 0
941 PP2500442053 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 689.040.000 689.040.000 0
942 PP2500442054 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 236.544.000 236.544.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 413.952.000 413.952.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 236.544.000 236.544.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 413.952.000 413.952.000 0
943 PP2500442055 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 360.000.000 360.000.000 0
944 PP2500442056 Nicorandil vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 1.095.360.000 1.095.360.000 0
945 PP2500442057 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 3.657.528.000 3.657.528.000 0
946 PP2500442058 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.350.679.200 1.350.679.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.319.509.680 1.319.509.680 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.350.679.200 1.350.679.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.319.509.680 1.319.509.680 0
947 PP2500442059 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.263.620.000 2.263.620.000 0
948 PP2500442060 Trimetazidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 391.000.000 391.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 461.380.000 461.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 252.195.000 252.195.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 391.000.000 391.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 461.380.000 461.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 252.195.000 252.195.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 391.000.000 391.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 461.380.000 461.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 252.195.000 252.195.000 0
949 PP2500442062 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.817.705.800 1.817.705.800 0
950 PP2500442063 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.595.133.000 1.595.133.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.480.923.000 1.480.923.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.595.133.000 1.595.133.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.480.923.000 1.480.923.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.595.133.000 1.595.133.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.480.923.000 1.480.923.000 0
951 PP2500442064 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.961.610.000 1.961.610.000 0
952 PP2500442065 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.987.788.000 5.987.788.000 0
953 PP2500442066 Adenosin triphosphat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 1.071.850.000 1.071.850.000 0
954 PP2500442067 Adenosin triphosphat vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.175.998.530 1.175.998.530 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 1.175.998.530 1.175.998.530 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.176.000.000 1.176.000.000 0
955 PP2500442068 Amiodaron hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 39.254.520 210 643.608.000 643.608.000 0
956 PP2500442069 Amiodaron hydroclorid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 619.787.200 619.787.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 625.937.760 625.937.760 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 619.787.200 619.787.200 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 625.937.760 625.937.760 0
957 PP2500442070 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 301.785.000 301.785.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 274.350.000 274.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 301.785.000 301.785.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 274.350.000 274.350.000 0
958 PP2500442071 Amiodaron hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 194.712.420 194.712.420 0
959 PP2500442072 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 202.070.400 202.070.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 206.236.800 206.236.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 202.070.400 202.070.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 206.236.800 206.236.800 0
960 PP2500442074 Sotalol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 411.840.000 411.840.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 415.800.000 415.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 411.840.000 411.840.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 415.800.000 415.800.000 0
961 PP2500442075 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 1.755.200.000 1.755.200.000 0
962 PP2500442076 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 903.600.000 903.600.000 0
963 PP2500442077 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 2.210.550.300 2.210.550.300 0
964 PP2500442078 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 2.207.131.500 2.207.131.500 0
965 PP2500442079 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 706.533.000 706.533.000 0
966 PP2500442080 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 575.920.500 575.920.500 0
967 PP2500442081 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 751.560.420 751.560.420 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 754.074.000 754.074.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 751.560.420 751.560.420 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 754.074.000 754.074.000 0
968 PP2500442082 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 383.153.550 383.153.550 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 384.435.000 384.435.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 383.153.550 383.153.550 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 384.435.000 384.435.000 0
969 PP2500442083 Amlodipin + atorvastatin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 1.283.040.000 1.283.040.000 0
970 PP2500442084 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 209.820.000 209.820.000 0
971 PP2500442085 Amlodipin + atorvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.528.580.000 2.528.580.000 0
972 PP2500442086 Amlodipin + atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.942.080.000 1.942.080.000 0
973 PP2500442087 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 344.740.000 344.740.000 0
974 PP2500442088 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.090.400.000 2.090.400.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.996.600.000 1.996.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.090.400.000 2.090.400.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.996.600.000 1.996.600.000 0
975 PP2500442089 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 6.953.528.400 6.953.528.400 0
976 PP2500442090 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 1.468.740.000 1.468.740.000 0
977 PP2500442091 Amlodipin + losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 2.147.250.000 2.147.250.000 0
978 PP2500442092 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 4.553.040.000 4.553.040.000 0
979 PP2500442093 Amlodipin + lisinopril vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 860.520.000 860.520.000 0
980 PP2500442094 Amlodipin + lisinopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.034.150.000 2.034.150.000 0
981 PP2500442095 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.564.102.400 4.564.102.400 0
982 PP2500442096 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.235.173.400 2.235.173.400 0
983 PP2500442097 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 7.795.427.000 7.795.427.000 0
984 PP2500442098 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.176.985.000 5.176.985.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 5.042.675.000 5.042.675.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.176.985.000 5.176.985.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 5.042.675.000 5.042.675.000 0
985 PP2500442099 Amlodipin + telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 790.020.000 790.020.000 0
986 PP2500442100 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 620.721.600 620.721.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 555.360.000 555.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 620.721.600 620.721.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 555.360.000 555.360.000 0
987 PP2500442101 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 5.326.880.000 5.326.880.000 0
988 PP2500442102 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 39.000.000 210 832.000.000 832.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 910.416.000 910.416.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.435.200.000 1.435.200.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 39.000.000 210 832.000.000 832.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 910.416.000 910.416.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.435.200.000 1.435.200.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 39.000.000 210 832.000.000 832.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 910.416.000 910.416.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.435.200.000 1.435.200.000 0
989 PP2500442103 Amlodipin + valsartan vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 136.023.270 210 3.964.060.000 3.964.060.000 0
990 PP2500442104 Amlodipin + valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 2.496.000.000 2.496.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.075.200.000 1.075.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 2.496.000.000 2.496.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.075.200.000 1.075.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.041.600.000 1.041.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 2.496.000.000 2.496.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.075.200.000 1.075.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.041.600.000 1.041.600.000 0
991 PP2500442105 Amlodipin + valsartan vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.974.336.000 1.974.336.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.912.638.000 1.912.638.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.974.336.000 1.974.336.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.912.638.000 1.912.638.000 0
992 PP2500442106 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 412.650.000 412.650.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 264.096.000 264.096.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 255.843.000 255.843.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 412.650.000 412.650.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 264.096.000 264.096.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 255.843.000 255.843.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 412.650.000 412.650.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 264.096.000 264.096.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 255.843.000 255.843.000 0
993 PP2500442107 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.164.198.000 1.164.198.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 1.976.940.000 1.976.940.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.140.140.000 1.140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.164.198.000 1.164.198.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 1.976.940.000 1.976.940.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.140.140.000 1.140.140.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.164.198.000 1.164.198.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 1.976.940.000 1.976.940.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.140.140.000 1.140.140.000 0
994 PP2500442108 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.267.490.000 1.267.490.000 0
995 PP2500442109 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 851.029.000 851.029.000 0
996 PP2500442110 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.500.280 210 75.561.600 75.561.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 87.044.000 87.044.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 75.932.000 75.932.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.500.280 210 75.561.600 75.561.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 87.044.000 87.044.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 75.932.000 75.932.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.500.280 210 75.561.600 75.561.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 87.044.000 87.044.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 75.932.000 75.932.000 0
997 PP2500442111 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 50.648.400 50.648.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 50.648.400 50.648.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 50.648.400 50.648.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 50.648.400 50.648.400 0
998 PP2500442112 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.010.412.800 2.010.412.800 0
999 PP2500442113 Bisoprolol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.774.175.000 1.774.175.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.719.585.000 1.719.585.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.774.175.000 1.774.175.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.719.585.000 1.719.585.000 0
1000 PP2500442114 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.916.010.000 1.916.010.000 0
1001 PP2500442115 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 601.935.600 601.935.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 566.106.100 566.106.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 415.622.200 415.622.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 852.742.100 852.742.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 429.954.000 429.954.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 601.935.600 601.935.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 566.106.100 566.106.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 415.622.200 415.622.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 852.742.100 852.742.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 429.954.000 429.954.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 601.935.600 601.935.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 566.106.100 566.106.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 415.622.200 415.622.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 852.742.100 852.742.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 429.954.000 429.954.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 601.935.600 601.935.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 566.106.100 566.106.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 415.622.200 415.622.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 852.742.100 852.742.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 429.954.000 429.954.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 601.935.600 601.935.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 566.106.100 566.106.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 415.622.200 415.622.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 852.742.100 852.742.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 429.954.000 429.954.000 0
1002 PP2500442116 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 968.266.000 968.266.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 875.498.000 875.498.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 968.266.000 968.266.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 875.498.000 875.498.000 0
1003 PP2500442117 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 715.300.000 715.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 477.696.000 477.696.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 715.300.000 715.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 477.696.000 477.696.000 0
1004 PP2500442118 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.528.613.360 2.528.613.360 0
1005 PP2500442119 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 185.196.400 185.196.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.986.400 119.986.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 123.899.000 123.899.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 185.196.400 185.196.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.986.400 119.986.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 123.899.000 123.899.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 185.196.400 185.196.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.986.400 119.986.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 123.899.000 123.899.000 0
1006 PP2500442120 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 411.768.000 411.768.000 0
1007 PP2500442121 Bisoprolol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.629.580.000 1.629.580.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.242.900.000 1.242.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.491.480.000 1.491.480.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.629.580.000 1.629.580.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.242.900.000 1.242.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.491.480.000 1.491.480.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.629.580.000 1.629.580.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.242.900.000 1.242.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.491.480.000 1.491.480.000 0
1008 PP2500442122 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 180 10.071.600 210 665.336.000 665.336.000 0
1009 PP2500442123 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 132.406.400 132.406.400 0
1010 PP2500442124 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 1.456.224.000 1.456.224.000 0
1011 PP2500442126 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 1.131.360.000 1.131.360.000 0
1012 PP2500442127 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 59.220.000 59.220.000 0
1013 PP2500442128 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 16.794.000 211 336.440.000 336.440.000 0
1014 PP2500442129 Candesartan vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 267.960.000 267.960.000 0
1015 PP2500442130 Candesartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.133.600.000 1.133.600.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.151.800.000 1.151.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.133.600.000 1.133.600.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.151.800.000 1.151.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.133.600.000 1.133.600.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.151.800.000 1.151.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.133.600.000 1.133.600.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.151.800.000 1.151.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.133.600.000 1.133.600.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.151.800.000 1.151.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
1016 PP2500442131 Candesartan vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 5.045.330.000 5.045.330.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 5.058.300.000 5.058.300.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 5.045.330.000 5.045.330.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 5.058.300.000 5.058.300.000 0
1017 PP2500442132 Candesartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 492.484.800 492.484.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 598.216.000 598.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 449.357.600 449.357.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 492.484.800 492.484.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 598.216.000 598.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 449.357.600 449.357.600 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 492.484.800 492.484.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 598.216.000 598.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 449.357.600 449.357.600 0
1018 PP2500442133 Candesartan vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.204.400.000 2.204.400.000 0
1019 PP2500442134 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 6.773.400.000 6.773.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 6.388.935.000 6.388.935.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 6.773.400.000 6.773.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 6.388.935.000 6.388.935.000 0
1020 PP2500442135 Candesartan vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.525.092.000 4.525.092.000 0
1021 PP2500442136 Candesartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 727.181.000 727.181.000 0
1022 PP2500442137 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 626.400.000 626.400.000 0
1023 PP2500442138 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.232.193.600 1.232.193.600 0
1024 PP2500442139 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.550.640.000 1.550.640.000 0
1025 PP2500442140 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 2.064.560.000 2.064.560.000 0
1026 PP2500442141 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 445.816.800 445.816.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 545.580.000 545.580.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 621.961.200 621.961.200 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 445.816.800 445.816.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 545.580.000 545.580.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 621.961.200 621.961.200 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 445.816.800 445.816.800 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 545.580.000 545.580.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 621.961.200 621.961.200 0
1027 PP2500442142 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.575.600.000 1.575.600.000 0
1028 PP2500442143 Captopril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 225 93.090.582 225 495.729.000 495.729.000 0
1029 PP2500442144 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 477.136.800 477.136.800 0
1030 PP2500442145 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 133.361.460 133.361.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 133.361.460 133.361.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 133.361.460 133.361.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 133.361.460 133.361.460 0
1031 PP2500442147 Captopril + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 635.628.000 635.628.000 0
1032 PP2500442148 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 74.025.000 74.025.000 0
1033 PP2500442149 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 362.340.000 362.340.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 421.740.000 421.740.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 400.950.000 400.950.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 362.340.000 362.340.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 421.740.000 421.740.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 400.950.000 400.950.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 362.340.000 362.340.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 421.740.000 421.740.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 400.950.000 400.950.000 0
1034 PP2500442150 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 241.578.400 241.578.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 290.164.000 290.164.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 238.204.400 238.204.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 241.578.400 241.578.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 290.164.000 290.164.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 238.204.400 238.204.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 241.578.400 241.578.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 290.164.000 290.164.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 238.204.400 238.204.400 0
1035 PP2500442151 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 227.267.460 227.267.460 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 223.660.040 223.660.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 254.683.852 254.683.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 211.394.812 211.394.812 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 222.217.072 222.217.072 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 227.267.460 227.267.460 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 223.660.040 223.660.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 254.683.852 254.683.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 211.394.812 211.394.812 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 222.217.072 222.217.072 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 227.267.460 227.267.460 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 223.660.040 223.660.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 254.683.852 254.683.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 211.394.812 211.394.812 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 222.217.072 222.217.072 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 227.267.460 227.267.460 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 223.660.040 223.660.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 254.683.852 254.683.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 211.394.812 211.394.812 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 222.217.072 222.217.072 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 227.267.460 227.267.460 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 223.660.040 223.660.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 254.683.852 254.683.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 211.394.812 211.394.812 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 222.217.072 222.217.072 0
1036 PP2500442152 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 83.160.000 83.160.000 0
1037 PP2500442153 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 203.364.000 203.364.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 199.060.000 199.060.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 203.364.000 203.364.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 199.060.000 199.060.000 0
1038 PP2500442154 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 128.827.500 128.827.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 168.210.000 168.210.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 128.605.000 128.605.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 128.827.500 128.827.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 168.210.000 168.210.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 128.605.000 128.605.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 128.827.500 128.827.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 168.210.000 168.210.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 128.605.000 128.605.000 0
1039 PP2500442155 Carvedilol vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 131.820.000 131.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 131.820.000 131.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 131.820.000 131.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 130.000.000 130.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
1040 PP2500442156 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
1041 PP2500442157 Cilnidipin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.093.680.000 1.093.680.000 0
1042 PP2500442158 Cilnidipin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 222.855.000 222.855.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 226.614.000 226.614.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 214.263.000 214.263.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 231.984.000 231.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 198.153.000 198.153.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 222.855.000 222.855.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 226.614.000 226.614.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 214.263.000 214.263.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 231.984.000 231.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 198.153.000 198.153.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 222.855.000 222.855.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 226.614.000 226.614.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 214.263.000 214.263.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 231.984.000 231.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 198.153.000 198.153.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 222.855.000 222.855.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 226.614.000 226.614.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 214.263.000 214.263.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 231.984.000 231.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 198.153.000 198.153.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 222.855.000 222.855.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 226.614.000 226.614.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 214.263.000 214.263.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 231.984.000 231.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 198.153.000 198.153.000 0
1043 PP2500442159 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 4.482.000.000 4.482.000.000 0
1044 PP2500442160 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 2.452.240.000 2.452.240.000 0
1045 PP2500442161 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 210.800.000 210.800.000 0
1046 PP2500442162 Cilnidipin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 364.932.000 364.932.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 555.900.000 555.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.300.000 294.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 274.680.000 274.680.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.043.784.000 1.043.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 290.376.000 290.376.000 0
1047 PP2500442163 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 168.120.000 168.120.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 30.000.000 210 181.800.000 181.800.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 168.120.000 168.120.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 30.000.000 210 181.800.000 181.800.000 0
1048 PP2500442164 Doxazosin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 477.020.000 477.020.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 26.923.800 215 672.520.000 672.520.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 477.020.000 477.020.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 26.923.800 215 672.520.000 672.520.000 0
1049 PP2500442165 Doxazosin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 316.092.000 316.092.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 400.680.000 400.680.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 316.092.000 316.092.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 400.680.000 400.680.000 0
1050 PP2500442166 Enalapril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 34.380.000 34.380.000 0
1051 PP2500442167 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 244.909.300 244.909.300 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 216.531.900 216.531.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 244.909.300 244.909.300 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 216.531.900 216.531.900 0
1052 PP2500442168 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.179.040.000 1.179.040.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 1.201.147.000 1.201.147.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.179.040.000 1.179.040.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 1.201.147.000 1.201.147.000 0
1053 PP2500442169 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 139.146.000 139.146.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 137.158.200 137.158.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 139.146.000 139.146.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 137.158.200 137.158.200 0
1054 PP2500442170 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 79.900.000 79.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 79.900.000 79.900.000 0
1055 PP2500442171 Enalapril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 778.728.000 778.728.000 0
1056 PP2500442172 Enalapril vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 22.464.000 22.464.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 16.432.000 16.432.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 22.464.000 22.464.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 16.432.000 16.432.000 0
1057 PP2500442173 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.198.460.000 1.198.460.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.193.434.200 1.193.434.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.198.460.000 1.198.460.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.193.434.200 1.193.434.200 0
1058 PP2500442174 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 88.502.400 88.502.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 84.288.000 84.288.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 88.502.400 88.502.400 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.760.915 210 84.288.000 84.288.000 0
1059 PP2500442175 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 129.720.000 129.720.000 0
1060 PP2500442176 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 6.888.000 210 289.800.000 289.800.000 0
1061 PP2500442177 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 619.164.000 619.164.000 0
1062 PP2500442178 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 1.210.000.000 1.210.000.000 0
1063 PP2500442179 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 691.215.000 691.215.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 671.860.980 671.860.980 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 691.215.000 691.215.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 671.860.980 671.860.980 0
1064 PP2500442180 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 644.280.000 644.280.000 0
1065 PP2500442181 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 426.573.000 426.573.000 0
1066 PP2500442182 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 6.888.000 210 169.400.000 169.400.000 0
1067 PP2500442183 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.131.000.000 1.131.000.000 0
1068 PP2500442184 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 344.472.000 344.472.000 0
1069 PP2500442185 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 192.000.000 192.000.000 0
1070 PP2500442186 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 134.064.000 134.064.000 0
1071 PP2500442188 Imidapril vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 85.800.000 85.800.000 0
1072 PP2500442189 Imidapril vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 444.000.000 444.000.000 0
1073 PP2500442190 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 48.830.000 48.830.000 0
1074 PP2500442191 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 72.200.000 217 373.360.000 373.360.000 0
1075 PP2500442192 Irbesartan vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 2.731.468.000 2.731.468.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.612.310.000 2.612.310.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 2.731.468.000 2.731.468.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.612.310.000 2.612.310.000 0
1076 PP2500442193 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.463.614.000 3.463.614.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 3.288.978.000 3.288.978.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.463.614.000 3.463.614.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 3.288.978.000 3.288.978.000 0
1077 PP2500442194 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 1.259.181.000 1.259.181.000 0
1078 PP2500442195 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 5.526.397.000 5.526.397.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 5.487.087.900 5.487.087.900 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 5.526.397.000 5.526.397.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 5.487.087.900 5.487.087.900 0
1079 PP2500442196 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.037.506.000 2.037.506.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 2.011.215.600 2.011.215.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.037.506.000 2.037.506.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 2.011.215.600 2.011.215.600 0
1080 PP2500442197 Irbesartan vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 8.585.500.000 8.585.500.000 0
1081 PP2500442198 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 800.000.000 800.000.000 0
1082 PP2500442200 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 519.792.000 519.792.000 0
1083 PP2500442201 Irbesartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 928.566.000 928.566.000 0
1084 PP2500442202 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 599.148.000 599.148.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 617.304.000 617.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 599.148.000 599.148.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 617.304.000 617.304.000 0
1085 PP2500442203 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 61.200.000 220 903.750.000 903.750.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 971.712.000 971.712.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 61.200.000 220 903.750.000 903.750.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 971.712.000 971.712.000 0
1086 PP2500442204 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.279.571.000 2.279.571.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 3.541.230.000 3.541.230.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.279.571.000 2.279.571.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 3.541.230.000 3.541.230.000 0
1087 PP2500442205 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.161.690.000 3.161.690.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 3.148.431.300 3.148.431.300 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.161.690.000 3.161.690.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 3.148.431.300 3.148.431.300 0
1088 PP2500442206 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 671.580.000 671.580.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 765.921.000 765.921.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 786.708.000 786.708.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 671.580.000 671.580.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 765.921.000 765.921.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 786.708.000 786.708.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 671.580.000 671.580.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 765.921.000 765.921.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 786.708.000 786.708.000 0
1089 PP2500442207 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.602.080.000 1.602.080.000 0
1090 PP2500442208 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.987.440.000 1.987.440.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.528.800.000 1.528.800.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.987.440.000 1.987.440.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.528.800.000 1.528.800.000 0
1091 PP2500442209 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 486.780.000 486.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.024.800.000 1.024.800.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 576.450.000 576.450.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 486.780.000 486.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.024.800.000 1.024.800.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 576.450.000 576.450.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 486.780.000 486.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.024.800.000 1.024.800.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 576.450.000 576.450.000 0
1092 PP2500442210 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 527.240.200 527.240.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 507.452.000 507.452.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 509.880.000 509.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 527.240.200 527.240.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 507.452.000 507.452.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 509.880.000 509.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 527.240.200 527.240.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 507.452.000 507.452.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 509.880.000 509.880.000 0
1093 PP2500442211 Lacidipin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 222.650.000 222.650.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 225.700.000 225.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 213.500.000 213.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 222.650.000 222.650.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 225.700.000 225.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 213.500.000 213.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 222.650.000 222.650.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 225.700.000 225.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 213.500.000 213.500.000 0
1094 PP2500442212 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 918.779.600 918.779.600 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 872.208.000 872.208.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 918.779.600 918.779.600 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 872.208.000 872.208.000 0
1095 PP2500442213 Lacidipin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.998.340.000 1.998.340.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 32.168.400 210 1.330.602.000 1.330.602.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.291.610.000 1.291.610.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.998.340.000 1.998.340.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 32.168.400 210 1.330.602.000 1.330.602.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.291.610.000 1.291.610.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.998.340.000 1.998.340.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 32.168.400 210 1.330.602.000 1.330.602.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.291.610.000 1.291.610.000 0
1096 PP2500442214 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 210.753.390 210 1.475.176.000 1.475.176.000 0
1097 PP2500442215 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 391.000.000 391.000.000 0
1098 PP2500442216 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 342.000.000 342.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 342.000.000 342.000.000 0
1099 PP2500442217 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 43.470.000 43.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.080.000 45.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 35.788.000 35.788.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 30.636.000 30.636.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 43.470.000 43.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.080.000 45.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 35.788.000 35.788.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 30.636.000 30.636.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 43.470.000 43.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.080.000 45.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 35.788.000 35.788.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 30.636.000 30.636.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 43.470.000 43.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.080.000 45.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 35.788.000 35.788.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 30.636.000 30.636.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 43.470.000 43.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 45.080.000 45.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 35.788.000 35.788.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 30.636.000 30.636.000 0
1100 PP2500442218 Lercanidipin hydroclorid vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 18.141.150 210 326.025.000 326.025.000 0
1101 PP2500442219 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 505.152.000 505.152.000 0
1102 PP2500442220 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 120.392.000 120.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 136.484.000 136.484.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.180.000 122.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 120.392.000 120.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 136.484.000 136.484.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.180.000 122.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 120.392.000 120.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 136.484.000 136.484.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 122.180.000 122.180.000 0
1103 PP2500442221 Lisinopril vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
1104 PP2500442222 Lisinopril vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 614.608.000 614.608.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 677.792.000 677.792.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 614.608.000 614.608.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 677.792.000 677.792.000 0
1105 PP2500442223 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 410.130.000 410.130.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 412.300.000 412.300.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 410.130.000 410.130.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 412.300.000 412.300.000 0
1106 PP2500442224 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 108.524.800 108.524.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 126.466.400 126.466.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 113.776.000 113.776.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 108.524.800 108.524.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 126.466.400 126.466.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 113.776.000 113.776.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 108.524.800 108.524.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 126.466.400 126.466.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 113.776.000 113.776.000 0
1107 PP2500442225 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 937.200.000 937.200.000 0
1108 PP2500442226 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 53.000.000 212 524.800.000 524.800.000 0
1109 PP2500442227 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.743.525.000 1.743.525.000 0
1110 PP2500442228 Lisinopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 279.000.000 279.000.000 0
1111 PP2500442229 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 145.200.000 145.200.000 0
1112 PP2500442230 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 436.800.000 436.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 455.000.000 455.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 436.800.000 436.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 455.000.000 455.000.000 0
1113 PP2500442231 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 549.024.000 549.024.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 547.200.000 547.200.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 625.632.000 625.632.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 549.024.000 549.024.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 547.200.000 547.200.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 625.632.000 625.632.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 549.024.000 549.024.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 547.200.000 547.200.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 18.741.000 210 625.632.000 625.632.000 0
1114 PP2500442232 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 128.340.000 128.340.000 0
1115 PP2500442233 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.385.742.600 1.385.742.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.258.059.000 1.258.059.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.851.412.200 1.851.412.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.697.440.800 1.697.440.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.385.742.600 1.385.742.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.258.059.000 1.258.059.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.851.412.200 1.851.412.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.697.440.800 1.697.440.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.385.742.600 1.385.742.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.258.059.000 1.258.059.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.851.412.200 1.851.412.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.697.440.800 1.697.440.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.385.742.600 1.385.742.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.258.059.000 1.258.059.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.851.412.200 1.851.412.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.697.440.800 1.697.440.800 0
1116 PP2500442234 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 376.766.280 376.766.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 342.514.800 342.514.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 548.023.680 548.023.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.126.240 350.126.240 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 376.766.280 376.766.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 342.514.800 342.514.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 548.023.680 548.023.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.126.240 350.126.240 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 376.766.280 376.766.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 342.514.800 342.514.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 548.023.680 548.023.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.126.240 350.126.240 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 376.766.280 376.766.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 342.514.800 342.514.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 548.023.680 548.023.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.126.240 350.126.240 0
1117 PP2500442235 Losartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 10.320.284.000 10.320.284.000 0
1118 PP2500442236 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.621.941.600 1.621.941.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 2.115.576.000 2.115.576.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.598.435.200 1.598.435.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.621.941.600 1.621.941.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 2.115.576.000 2.115.576.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.598.435.200 1.598.435.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.621.941.600 1.621.941.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 2.115.576.000 2.115.576.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.598.435.200 1.598.435.200 0
1119 PP2500442237 Losartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 3.311.280.000 3.311.280.000 0
1120 PP2500442238 Losartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 504.735.000 504.735.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 318.725.000 318.725.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 297.825.000 297.825.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 504.735.000 504.735.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 318.725.000 318.725.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 297.825.000 297.825.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 504.735.000 504.735.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 318.725.000 318.725.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 297.825.000 297.825.000 0
1121 PP2500442239 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 739.704.000 739.704.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 15.058.260 210 734.672.000 734.672.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 968.660.000 968.660.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 739.704.000 739.704.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 15.058.260 210 734.672.000 734.672.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 968.660.000 968.660.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 739.704.000 739.704.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 15.058.260 210 734.672.000 734.672.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 968.660.000 968.660.000 0
1122 PP2500442240 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.515.639.600 1.515.639.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.531.936.800 1.531.936.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.515.639.600 1.515.639.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.531.936.800 1.531.936.800 0
1123 PP2500442241 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 631.232.000 631.232.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 648.985.400 648.985.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 631.232.000 631.232.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 648.985.400 648.985.400 0
1124 PP2500442242 Losartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 51.870.000 51.870.000 0
1125 PP2500442243 Losartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 1.312.819.200 1.312.819.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.430.035.200 1.430.035.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 1.312.819.200 1.312.819.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.430.035.200 1.430.035.200 0
1126 PP2500442244 Losartan + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 1.975.500.000 1.975.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.707.710.000 1.707.710.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 1.975.500.000 1.975.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.707.710.000 1.707.710.000 0
1127 PP2500442245 Losartan + hydroclorothiazid vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 8.429.004 210 174.800.000 174.800.000 0
1128 PP2500442246 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 422.884.000 422.884.000 0
1129 PP2500442247 Methyldopa vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.348.002.000 1.348.002.000 0
1130 PP2500442248 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 540.962.400 540.962.400 0
1131 PP2500442249 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 578.529.000 578.529.000 0
1132 PP2500442250 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 1.155.148.800 1.155.148.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.310.649.600 1.310.649.600 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 1.155.148.800 1.155.148.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.310.649.600 1.310.649.600 0
1133 PP2500442251 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 17.253.861.240 17.253.861.240 0
1134 PP2500442252 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.779.114.800 2.779.114.800 0
1135 PP2500442253 Metoprolol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 524.033.280 524.033.280 0
1136 PP2500442254 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 274.196.250 274.196.250 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 272.124.545 272.124.545 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 274.196.250 274.196.250 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 272.124.545 272.124.545 0
1137 PP2500442255 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 126.900.000 126.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 125.941.200 125.941.200 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 126.900.000 126.900.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 125.941.200 125.941.200 0
1138 PP2500442256 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.659.085.000 3.659.085.000 0
1139 PP2500442257 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 741.150.000 741.150.000 0
1140 PP2500442259 Nebivolol vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 2.676.480.000 2.676.480.000 0
1141 PP2500442260 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 597.861.000 597.861.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 932.690.000 932.690.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 915.915.000 915.915.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 603.900.000 603.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 375.760.000 375.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 597.861.000 597.861.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 932.690.000 932.690.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 915.915.000 915.915.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 603.900.000 603.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 375.760.000 375.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 597.861.000 597.861.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 932.690.000 932.690.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 915.915.000 915.915.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 603.900.000 603.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 375.760.000 375.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 597.861.000 597.861.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 932.690.000 932.690.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 915.915.000 915.915.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 603.900.000 603.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 375.760.000 375.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 597.861.000 597.861.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 932.690.000 932.690.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 915.915.000 915.915.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 603.900.000 603.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 375.760.000 375.760.000 0
1142 PP2500442261 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 730.891.200 730.891.200 0
1143 PP2500442262 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 553.320.000 553.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 558.408.000 558.408.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 553.320.000 553.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 558.408.000 558.408.000 0
1144 PP2500442263 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 5.268.500.000 5.268.500.000 0
1145 PP2500442264 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 3.306.240.000 3.306.240.000 0
1146 PP2500442265 Nicardipin vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 467.200.000 467.200.000 0
1147 PP2500442267 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 785.080.800 785.080.800 0
1148 PP2500442268 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 603.127.700 603.127.700 0
1149 PP2500442269 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 2.505.081.600 2.505.081.600 0
1150 PP2500442270 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.497.434.400 1.497.434.400 0
1151 PP2500442271 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 728.096.000 728.096.000 0
1152 PP2500442273 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 810.700.000 810.700.000 0
1153 PP2500442274 Perindopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.643.000.000 1.643.000.000 0
1154 PP2500442275 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 7.455.518.400 7.455.518.400 0
1155 PP2500442276 Perindopril vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.390.720.000 1.390.720.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.394.000.000 1.394.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.390.720.000 1.390.720.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.394.000.000 1.394.000.000 0
1156 PP2500442277 Perindopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 613.359.000 613.359.000 0
1157 PP2500442278 Perindopril vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 28.800.000 28.800.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 28.800.000 28.800.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 28.800.000 28.800.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 28.800.000 28.800.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 36.000.000 36.000.000 0
1158 PP2500442279 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.459.304.000 1.459.304.000 0
1159 PP2500442280 Perindopril vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 238.650.000 238.650.000 0
1160 PP2500442281 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 7.265.478.400 7.265.478.400 0
1161 PP2500442282 Perindopril + amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 46.000.080 210 1.178.640.000 1.178.640.000 0
1162 PP2500442283 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 1.521.600.000 1.521.600.000 0
1163 PP2500442284 Perindopril + amlodipin vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 136.023.270 210 824.400.000 824.400.000 0
1164 PP2500442285 Perindopril + amlodipin vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 136.023.270 210 1.483.200.000 1.483.200.000 0
1165 PP2500442286 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 1.158.720.000 1.158.720.000 0
1166 PP2500442287 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.070.474.000 3.070.474.000 0
1167 PP2500442288 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.386.325.600 1.386.325.600 0
1168 PP2500442289 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 10.278.840.000 10.278.840.000 0
1169 PP2500442290 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 913.220.000 913.220.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 862.400.000 862.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 914.606.000 914.606.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 913.220.000 913.220.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 862.400.000 862.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 914.606.000 914.606.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 913.220.000 913.220.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 862.400.000 862.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 914.606.000 914.606.000 0
1170 PP2500442291 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.063.067.400 2.063.067.400 0
1171 PP2500442292 Perindopril + indapamid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 462.441.000 462.441.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 129.808.000 129.808.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 462.441.000 462.441.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 129.808.000 129.808.000 0
1172 PP2500442293 Perindopril + indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 408.480.000 408.480.000 0
1173 PP2500442294 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 102.837.880 102.837.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 65.526.040 65.526.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 102.837.880 102.837.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 65.526.040 65.526.040 0
1174 PP2500442295 Perindopril + indapamid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 432.250.000 432.250.000 0
1175 PP2500442296 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.712.200.000 5.712.200.000 0
1176 PP2500442297 Perindopril + indapamid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 154.009.800 154.009.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 135.891.000 135.891.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 155.304.000 155.304.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 154.009.800 154.009.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 135.891.000 135.891.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 155.304.000 155.304.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 154.009.800 154.009.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 135.891.000 135.891.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 155.304.000 155.304.000 0
1177 PP2500442298 Perindopril + indapamid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 680.600.000 680.600.000 0
1178 PP2500442299 Quinapril vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 823.600.000 823.600.000 0
1179 PP2500442300 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 571.200.000 571.200.000 0
1180 PP2500442301 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 711.018.000 711.018.000 0
1181 PP2500442302 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 158.400.000 158.400.000 0
1182 PP2500442303 Ramipril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 800.190.000 800.190.000 0
1183 PP2500442304 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 13.184.000 13.184.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 13.184.000 13.184.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 13.184.000 13.184.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 12.400.000 12.400.000 0
1184 PP2500442305 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 171.360.000 171.360.000 0
1185 PP2500442306 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 973.728.000 973.728.000 0
1186 PP2500442307 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 195.040.000 195.040.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 303.600.000 303.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 195.040.000 195.040.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 303.600.000 303.600.000 0
1187 PP2500442308 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 31.500.000 31.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 18.400.000 18.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 31.500.000 31.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 18.400.000 18.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 31.500.000 31.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 18.400.000 18.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 24.000.000 24.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 31.500.000 31.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 18.400.000 18.400.000 0
1188 PP2500442309 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 578.550.000 578.550.000 0
1189 PP2500442310 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 80.000.000 80.000.000 0
1190 PP2500442311 Telmisartan vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 13.680.000 13.680.000 0
1191 PP2500442312 Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.013.200.000 3.013.200.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 2.999.808.000 2.999.808.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.013.200.000 3.013.200.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 2.999.808.000 2.999.808.000 0
1192 PP2500442313 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 291.720.000 291.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.604.000 428.604.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 650.760.000 650.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 289.476.000 289.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 291.720.000 291.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.604.000 428.604.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 650.760.000 650.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 289.476.000 289.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 291.720.000 291.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.604.000 428.604.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 650.760.000 650.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 289.476.000 289.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 291.720.000 291.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 428.604.000 428.604.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 650.760.000 650.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 289.476.000 289.476.000 0
1193 PP2500442314 Telmisartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.589.000.000 2.589.000.000 0
1194 PP2500442315 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.835.526.000 1.835.526.000 0
1195 PP2500442316 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.531.008.000 1.531.008.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.501.200.000 1.501.200.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.531.008.000 1.531.008.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.501.200.000 1.501.200.000 0
1196 PP2500442317 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 413.400.000 413.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 410.800.000 410.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 413.400.000 413.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 410.800.000 410.800.000 0
1197 PP2500442318 Telmisartan vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 267.995.000 267.995.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 212.040.000 212.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 259.160.000 259.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.885.000 273.885.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 267.995.000 267.995.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 212.040.000 212.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 259.160.000 259.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.885.000 273.885.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 267.995.000 267.995.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 212.040.000 212.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 259.160.000 259.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.885.000 273.885.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 267.995.000 267.995.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 212.040.000 212.040.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 259.160.000 259.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 273.885.000 273.885.000 0
1198 PP2500442319 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 3.013.680.000 3.013.680.000 0
1199 PP2500442320 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 17.011.638.000 17.011.638.000 0
1200 PP2500442321 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.891.120.000 1.891.120.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 1.805.160.000 1.805.160.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.891.120.000 1.891.120.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 1.805.160.000 1.805.160.000 0
1201 PP2500442322 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.915.998.000 1.915.998.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 1.534.239.000 1.534.239.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.697.850.000 1.697.850.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.915.998.000 1.915.998.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 1.534.239.000 1.534.239.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.697.850.000 1.697.850.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.915.998.000 1.915.998.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 1.534.239.000 1.534.239.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.697.850.000 1.697.850.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.915.998.000 1.915.998.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 1.534.239.000 1.534.239.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.697.850.000 1.697.850.000 0
1202 PP2500442323 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 310.489.200 310.489.200 0
1203 PP2500442324 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.197.700.000 1.197.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.280.300.000 1.280.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.197.700.000 1.197.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.280.300.000 1.280.300.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.239.000.000 1.239.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.197.700.000 1.197.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.280.300.000 1.280.300.000 0
1204 PP2500442325 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 337.680.000 337.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 375.200.000 375.200.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 296.140.000 296.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 358.048.000 358.048.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 337.680.000 337.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 375.200.000 375.200.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 296.140.000 296.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 358.048.000 358.048.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 337.680.000 337.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 375.200.000 375.200.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 296.140.000 296.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 358.048.000 358.048.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 337.680.000 337.680.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 375.200.000 375.200.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 296.140.000 296.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 358.048.000 358.048.000 0
1205 PP2500442326 Telmisartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 380.848.000 380.848.000 0
1206 PP2500442327 Telmisartan + hydroclorothiazid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.238.400.000 1.238.400.000 0
1207 PP2500442328 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 1.043.000.000 1.043.000.000 0
1208 PP2500442329 Valsartan vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 1.073.280.000 1.073.280.000 0
1209 PP2500442330 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 851.180.000 851.180.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 995.720.000 995.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 847.968.000 847.968.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 851.180.000 851.180.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 995.720.000 995.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 847.968.000 847.968.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 851.180.000 851.180.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 995.720.000 995.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 847.968.000 847.968.000 0
1210 PP2500442331 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 3.391.500.000 3.391.500.000 0
1211 PP2500442332 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 2.763.200.000 2.763.200.000 0
1212 PP2500442333 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.477.476.000 1.477.476.000 0
1213 PP2500442334 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 346.560.000 346.560.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 349.448.000 349.448.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 341.506.000 341.506.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 346.560.000 346.560.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 349.448.000 349.448.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 341.506.000 341.506.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 346.560.000 346.560.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 349.448.000 349.448.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 341.506.000 341.506.000 0
1214 PP2500442335 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.316.984.000 2.316.984.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 2.041.600.000 2.041.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.316.984.000 2.316.984.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 2.041.600.000 2.041.600.000 0
1215 PP2500442336 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 360.444.000 360.444.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 245.200.000 245.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 360.444.000 360.444.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 245.200.000 245.200.000 0
1216 PP2500442337 Valsartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 188.860.000 188.860.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 196.840.000 196.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 188.860.000 188.860.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 196.840.000 196.840.000 0
1217 PP2500442338 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 697.221.000 697.221.000 0
1218 PP2500442339 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.159.200.000 1.159.200.000 0
1219 PP2500442340 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 266.376.600 266.376.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 265.530.960 265.530.960 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 266.376.600 266.376.600 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 265.530.960 265.530.960 0
1220 PP2500442341 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 566.370.000 566.370.000 0
1221 PP2500442343 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 3.514.263.900 3.514.263.900 0
1222 PP2500442345 Dobutamin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.754.274.000 1.754.274.000 0
1223 PP2500442347 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 434.925.000 434.925.000 0
1224 PP2500442348 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 441.750.000 441.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 570.570.000 570.570.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 441.750.000 441.750.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 398.525.000 398.525.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 550.050.000 550.050.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 441.750.000 441.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 570.570.000 570.570.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 441.750.000 441.750.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 398.525.000 398.525.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 550.050.000 550.050.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 441.750.000 441.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 570.570.000 570.570.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 441.750.000 441.750.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 398.525.000 398.525.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 550.050.000 550.050.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 441.750.000 441.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 570.570.000 570.570.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 441.750.000 441.750.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 398.525.000 398.525.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 550.050.000 550.050.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 441.750.000 441.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 570.570.000 570.570.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 441.750.000 441.750.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 398.525.000 398.525.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 550.050.000 550.050.000 0
1225 PP2500442349 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 273.992.400 273.992.400 0
1226 PP2500442350 Ivabradin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 111.751.600 111.751.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 106.972.000 106.972.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 119.490.000 119.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 98.437.000 98.437.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 111.751.600 111.751.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 106.972.000 106.972.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 119.490.000 119.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 98.437.000 98.437.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 111.751.600 111.751.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 106.972.000 106.972.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 119.490.000 119.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 98.437.000 98.437.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 111.751.600 111.751.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 106.972.000 106.972.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 119.490.000 119.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 98.437.000 98.437.000 0
1227 PP2500442351 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 1.524.788.000 1.524.788.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.444.375.496 1.444.375.496 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.163.654.000 1.163.654.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.107.317.096 1.107.317.096 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 1.524.788.000 1.524.788.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.444.375.496 1.444.375.496 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.163.654.000 1.163.654.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.107.317.096 1.107.317.096 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 1.524.788.000 1.524.788.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.444.375.496 1.444.375.496 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.163.654.000 1.163.654.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.107.317.096 1.107.317.096 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 1.524.788.000 1.524.788.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.444.375.496 1.444.375.496 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 1.163.654.000 1.163.654.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 1.107.317.096 1.107.317.096 0
1228 PP2500442352 Ivabradin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 221.628.000 221.628.000 0
1229 PP2500442353 Ivabradin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 152.197.600 152.197.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 110.670.000 110.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.312.800 119.312.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 152.197.600 152.197.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 110.670.000 110.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.312.800 119.312.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 152.197.600 152.197.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 110.670.000 110.670.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.312.800 119.312.800 0
1230 PP2500442354 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 344.631.420 344.631.420 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 377.453.460 377.453.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 344.631.420 344.631.420 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 377.453.460 377.453.460 0
1231 PP2500442355 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 27.344.800 27.344.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 28.784.000 28.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 27.344.800 27.344.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 28.784.000 28.784.000 0
1232 PP2500442356 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 302.100.000 302.100.000 0
1233 PP2500442357 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 1.832.300.800 1.832.300.800 0
1234 PP2500442358 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 436.794.288 436.794.288 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 443.124.640 443.124.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 714.425.440 714.425.440 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 436.794.288 436.794.288 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 443.124.640 443.124.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 714.425.440 714.425.440 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 436.794.288 436.794.288 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 443.124.640 443.124.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 714.425.440 714.425.440 0
1235 PP2500442359 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 660.000.600 660.000.600 0
1236 PP2500442360 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.844.413.200 1.844.413.200 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.997.406.000 1.997.406.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 3.399.840.000 3.399.840.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.457.681.400 1.457.681.400 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.844.413.200 1.844.413.200 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.997.406.000 1.997.406.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 3.399.840.000 3.399.840.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.457.681.400 1.457.681.400 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.844.413.200 1.844.413.200 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.997.406.000 1.997.406.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 3.399.840.000 3.399.840.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.457.681.400 1.457.681.400 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.844.413.200 1.844.413.200 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.997.406.000 1.997.406.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 3.399.840.000 3.399.840.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.457.681.400 1.457.681.400 0
1237 PP2500442361 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.532.128.000 1.532.128.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 954.633.600 954.633.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.050.096.960 1.050.096.960 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.532.128.000 1.532.128.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 954.633.600 954.633.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.050.096.960 1.050.096.960 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 1.532.128.000 1.532.128.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 954.633.600 954.633.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.050.096.960 1.050.096.960 0
1238 PP2500442362 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.556.440.000 2.556.440.000 0
1239 PP2500442363 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.550.500.000 4.550.500.000 0
1240 PP2500442364 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 3.513.209.500 3.513.209.500 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 3.520.250.000 3.520.250.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 3.513.209.500 3.513.209.500 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 3.520.250.000 3.520.250.000 0
1241 PP2500442365 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 27.443.220.000 27.443.220.000 0
1242 PP2500442366 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 221.457.600 221.457.600 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 106.338.960 106.338.960 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 221.457.600 221.457.600 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 106.338.960 106.338.960 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 221.457.600 221.457.600 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 106.338.960 106.338.960 0
1243 PP2500442367 Apixaban vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 15.600.000 15.600.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 20.876.000 20.876.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 36.000.000 36.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 22.000.000 22.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 15.600.000 15.600.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 20.876.000 20.876.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 36.000.000 36.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 22.000.000 22.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 15.600.000 15.600.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 20.876.000 20.876.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 36.000.000 36.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 22.000.000 22.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 3.128.000 220 15.600.000 15.600.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 20.876.000 20.876.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 36.000.000 36.000.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 22.000.000 22.000.000 0
1244 PP2500442368 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 421.755.600 421.755.600 0
1245 PP2500442369 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 344.736.000 344.736.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 256.636.800 256.636.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 335.160.000 335.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 344.736.000 344.736.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 256.636.800 256.636.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 335.160.000 335.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 344.736.000 344.736.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 256.636.800 256.636.800 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 335.160.000 335.160.000 0
1246 PP2500442370 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 16.854.582.000 16.854.582.000 0
1247 PP2500442371 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 6.838.781.232 6.838.781.232 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 5.036.311.760 5.036.311.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.274.873.896 5.274.873.896 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 6.838.781.232 6.838.781.232 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 5.036.311.760 5.036.311.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.274.873.896 5.274.873.896 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 6.838.781.232 6.838.781.232 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 5.036.311.760 5.036.311.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 5.274.873.896 5.274.873.896 0
1248 PP2500442372 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 766.006.032 766.006.032 0
1249 PP2500442373 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.522.204.000 2.522.204.000 0
1250 PP2500442374 Dabigatran vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.430.000.000 1.430.000.000 0
1251 PP2500442375 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.467.505.600 2.467.505.600 0
1252 PP2500442376 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.846.400.000 5.846.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 2.570.400.000 2.570.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.846.400.000 5.846.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 2.570.400.000 2.570.400.000 0
1253 PP2500442377 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 590.560.000 590.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 613.600.000 613.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 623.200.000 623.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 590.560.000 590.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 613.600.000 613.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 623.200.000 623.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 590.560.000 590.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 613.600.000 613.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 623.200.000 623.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 590.560.000 590.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 613.600.000 613.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 623.200.000 623.200.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 590.560.000 590.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 613.600.000 613.600.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 560.000.000 560.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 623.200.000 623.200.000 0
1254 PP2500442378 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 752.220.000 752.220.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 718.200.000 718.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 752.220.000 752.220.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 718.200.000 718.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.192.400.000 2.192.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 752.220.000 752.220.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 718.200.000 718.200.000 0
1255 PP2500442379 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.552.500.000 3.552.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.218.875.000 1.218.875.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 1.163.750.000 1.163.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.552.500.000 3.552.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.218.875.000 1.218.875.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 1.163.750.000 1.163.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.552.500.000 3.552.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.218.875.000 1.218.875.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 358.942.275 215 1.163.750.000 1.163.750.000 0
1256 PP2500442380 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 64.382.237 210 857.888.000 857.888.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 871.614.208 871.614.208 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 903.040.000 903.040.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.594.099.200 3.594.099.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 894.912.640 894.912.640 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 776.614.400 776.614.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 941.148.288 941.148.288 0
1257 PP2500442381 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 8.952.372.000 8.952.372.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 8.178.000.000 8.178.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 8.952.372.000 8.952.372.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 8.178.000.000 8.178.000.000 0
1258 PP2500442382 Ticagrelor vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.406.000.000 1.406.000.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 65.231.142 210 1.935.840.000 1.935.840.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 1.953.600.000 1.953.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.406.000.000 1.406.000.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 65.231.142 210 1.935.840.000 1.935.840.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 1.953.600.000 1.953.600.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 1.406.000.000 1.406.000.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 65.231.142 210 1.935.840.000 1.935.840.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 1.953.600.000 1.953.600.000 0
1259 PP2500442383 Ticagrelor vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 749.250.000 749.250.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.761.570.000 1.761.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.281.050.000 2.281.050.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 191.907.000 240 674.325.000 674.325.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 982.017.000 982.017.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.121.211.000 1.121.211.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 678.321.000 678.321.000 0
1260 PP2500442384 Atorvastatin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 2.124.936.000 2.124.936.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.667.752.800 1.667.752.800 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 1.609.800.000 1.609.800.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 2.124.936.000 2.124.936.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.667.752.800 1.667.752.800 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 1.609.800.000 1.609.800.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 2.124.936.000 2.124.936.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.667.752.800 1.667.752.800 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 1.609.800.000 1.609.800.000 0
1261 PP2500442385 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 480.283.470 480.283.470 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 659.493.720 659.493.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 498.204.495 498.204.495 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 480.283.470 480.283.470 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 659.493.720 659.493.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 498.204.495 498.204.495 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 480.283.470 480.283.470 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 659.493.720 659.493.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 498.204.495 498.204.495 0
1262 PP2500442386 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 4.986.702.000 4.986.702.000 0
1263 PP2500442387 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 3.420.739.574 3.420.739.574 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 3.420.739.574 3.420.739.574 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 3.352.966.840 3.352.966.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 3.420.739.574 3.420.739.574 0
1264 PP2500442388 Atorvastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 11.751.600.000 11.751.600.000 0
1265 PP2500442389 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.192.742.000 1.192.742.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.479.604.000 1.479.604.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.117.252.000 1.117.252.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.192.742.000 1.192.742.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.479.604.000 1.479.604.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.117.252.000 1.117.252.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.192.742.000 1.192.742.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.479.604.000 1.479.604.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.117.252.000 1.117.252.000 0
1266 PP2500442390 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 1.523.776.800 1.523.776.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.172.136.000 1.172.136.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 1.523.776.800 1.523.776.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 1.172.136.000 1.172.136.000 0
1267 PP2500442392 Atorvastatin + ezetimibe vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 584.100.000 584.100.000 0
1268 PP2500442393 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.380.540.000 1.380.540.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.574.300.000 1.574.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.380.540.000 1.380.540.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.574.300.000 1.574.300.000 0
1269 PP2500442394 Atorvastatin + ezetimibe vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 586.477.000 586.477.000 0
1270 PP2500442395 Atorvastatin + ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 2.456.900.000 2.456.900.000 0
1271 PP2500442396 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 60.000.000 271 393.750.000 393.750.000 0
1272 PP2500442397 Bezafibrat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
1273 PP2500442398 Ciprofibrat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 561.600.000 561.600.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 16.848.000 210 1.123.200.000 1.123.200.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 561.600.000 561.600.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 16.848.000 210 1.123.200.000 1.123.200.000 0
1274 PP2500442399 Ezetimibe vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 1.182.650.000 1.182.650.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 1.144.500.000 1.144.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.199.000.000 1.199.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 1.182.650.000 1.182.650.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 1.144.500.000 1.144.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.199.000.000 1.199.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 1.182.650.000 1.182.650.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 1.144.500.000 1.144.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.199.000.000 1.199.000.000 0
1275 PP2500442400 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.524.000.000 1.524.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.520.190.000 1.520.190.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.524.000.000 1.524.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.520.190.000 1.520.190.000 0
1276 PP2500442401 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 203.490.000 203.490.000 0
1277 PP2500442402 Fenofibrat vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 180.831.000 180.831.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 197.500.000 197.500.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 180.831.000 180.831.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 197.500.000 197.500.000 0
1278 PP2500442403 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 73.010.000 73.010.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 87.661.000 87.661.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 73.010.000 73.010.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 87.661.000 87.661.000 0
1279 PP2500442404 Fenofibrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 505.260.000 505.260.000 0
1280 PP2500442405 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 603.400.000 603.400.000 0
1281 PP2500442406 Fenofibrat vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 2.305.292.000 2.305.292.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 2.416.140.000 2.416.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.511.400.000 2.511.400.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 2.305.292.000 2.305.292.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 2.416.140.000 2.416.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.511.400.000 2.511.400.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 2.305.292.000 2.305.292.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 2.416.140.000 2.416.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.511.400.000 2.511.400.000 0
1282 PP2500442407 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.558.351.200 1.558.351.200 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 1.253.500.000 1.253.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.558.351.200 1.558.351.200 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 210.000.000 210 1.253.500.000 1.253.500.000 0
1283 PP2500442408 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.820.968.000 1.820.968.000 0
1284 PP2500442409 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 525.698.000 525.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 521.916.000 521.916.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 483.717.800 483.717.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 525.698.000 525.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 521.916.000 521.916.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 483.717.800 483.717.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 525.698.000 525.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 521.916.000 521.916.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 483.717.800 483.717.800 0
1285 PP2500442410 Fenofibrat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 146.530.872 210 3.005.100.000 3.005.100.000 0
1286 PP2500442411 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 390.208.000 390.208.000 0
1287 PP2500442412 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 627.717.000 627.717.000 0
1288 PP2500442413 Fenofibrat vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 401.540.000 401.540.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 684.980.000 684.980.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 401.540.000 401.540.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 684.980.000 684.980.000 0
1289 PP2500442414 Fenofibrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.090.400 144.090.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 147.108.000 147.108.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 144.090.400 144.090.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 147.108.000 147.108.000 0
1290 PP2500442415 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 231.538.500 231.538.500 0
1291 PP2500442416 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 735.504.000 735.504.000 0
1292 PP2500442417 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 329.380.000 329.380.000 0
1293 PP2500442418 Fluvastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.852.320.000 1.852.320.000 0
1294 PP2500442419 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 178.250.000 178.250.000 0
1295 PP2500442420 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 426.829.200 426.829.200 0
1296 PP2500442421 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 1.166.400.000 1.166.400.000 0
1297 PP2500442422 Lovastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 324.800.000 324.800.000 0
1298 PP2500442423 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.333.584.000 1.333.584.000 0
1299 PP2500442424 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 1.914.500.000 1.914.500.000 0
1300 PP2500442425 Lovastatin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 3.360 3.360 0
1301 PP2500442426 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 874.317.780 874.317.780 0
1302 PP2500442427 Pravastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 644.280.000 644.280.000 0
1303 PP2500442428 Pravastatin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 309.600.000 309.600.000 0
1304 PP2500442429 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 206.514.000 206.514.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 187.740.000 187.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 206.514.000 206.514.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 187.740.000 187.740.000 0
1305 PP2500442430 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 101.237.250 210 1.695.170.000 1.695.170.000 0
1306 PP2500442431 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.849.251.600 1.849.251.600 0
1307 PP2500442432 Pravastatin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.958.400.000 1.958.400.000 0
1308 PP2500442433 Rosuvastatin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 1.899.534.000 1.899.534.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 1.899.534.000 1.899.534.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 1.899.534.000 1.899.534.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 1.928.360.000 1.928.360.000 0
1309 PP2500442434 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 106.312.000 106.312.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 98.640.000 98.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.640.000 98.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 106.312.000 106.312.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 98.640.000 98.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.640.000 98.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 106.312.000 106.312.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 98.640.000 98.640.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 98.640.000 98.640.000 0
1310 PP2500442435 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 2.129.274.000 2.129.274.000 0
1311 PP2500442436 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 109.200.000 109.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 109.200.000 109.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 109.200.000 109.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 93.600.000 93.600.000 0
1312 PP2500442437 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 803.314.000 803.314.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 749.158.000 749.158.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 722.080.000 722.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 772.625.600 772.625.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.530.809.600 1.530.809.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 803.314.000 803.314.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 749.158.000 749.158.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 722.080.000 722.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 772.625.600 772.625.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.530.809.600 1.530.809.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 803.314.000 803.314.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 749.158.000 749.158.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 722.080.000 722.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 772.625.600 772.625.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.530.809.600 1.530.809.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 803.314.000 803.314.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 749.158.000 749.158.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 722.080.000 722.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 772.625.600 772.625.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.530.809.600 1.530.809.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 803.314.000 803.314.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 749.158.000 749.158.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 722.080.000 722.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 772.625.600 772.625.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 1.530.809.600 1.530.809.600 0
1313 PP2500442438 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 700.125.000 700.125.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 434.077.500 434.077.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 439.678.500 439.678.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 700.125.000 700.125.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 434.077.500 434.077.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 439.678.500 439.678.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 700.125.000 700.125.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 434.077.500 434.077.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 439.678.500 439.678.500 0
1314 PP2500442439 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.440.814.900 1.440.814.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.367.084.500 1.367.084.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.440.814.900 1.440.814.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.367.084.500 1.367.084.500 0
1315 PP2500442440 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 888.664.000 888.664.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 647.455.200 647.455.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 674.659.200 674.659.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 634.760.000 634.760.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 888.664.000 888.664.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 647.455.200 647.455.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 674.659.200 674.659.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 634.760.000 634.760.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 888.664.000 888.664.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 647.455.200 647.455.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 674.659.200 674.659.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 634.760.000 634.760.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 888.664.000 888.664.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 647.455.200 647.455.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 674.659.200 674.659.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 634.760.000 634.760.000 0
1316 PP2500442441 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 168.414.000 168.414.000 0
1317 PP2500442442 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 50.760.000 50.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 53.580.000 53.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 53.580.000 53.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 50.760.000 50.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 53.580.000 53.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 53.580.000 53.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 50.760.000 50.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 53.580.000 53.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 53.580.000 53.580.000 0
1318 PP2500442443 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 309.517.000 309.517.000 0
1319 PP2500442444 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 225.856.800 225.856.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.308.000 178.308.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 170.078.400 170.078.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 225.856.800 225.856.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.308.000 178.308.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 170.078.400 170.078.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 225.856.800 225.856.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 178.308.000 178.308.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 170.078.400 170.078.400 0
1320 PP2500442445 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 2.570.400.000 2.570.400.000 0
1321 PP2500442446 Simvastatin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.554.000.000 1.554.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 1.556.000.000 1.556.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.554.000.000 1.554.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 1.556.000.000 1.556.000.000 0
1322 PP2500442447 Simvastatin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 351.114.000 351.114.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 323.175.000 323.175.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 351.114.000 351.114.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 323.175.000 323.175.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 333.600.000 333.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 351.114.000 351.114.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 323.175.000 323.175.000 0
1323 PP2500442448 Simvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 68.800.000 68.800.000 0
1324 PP2500442449 Simvastatin + ezetimibe vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 687.660.000 687.660.000 0
1325 PP2500442450 Simvastatin + ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 3.683.000.000 3.683.000.000 0
1326 PP2500442451 Simvastatin + ezetimibe vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 4.900 4.900 0
1327 PP2500442452 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 2.500.000 2.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.720.000 1.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 2.500.000 2.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.720.000 1.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 2.500.000 2.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 1.720.000 1.720.000 0
1328 PP2500442453 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 98.560.000 98.560.000 0
1329 PP2500442455 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 1.680.000 210 112.000.000 112.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 1.680.000 210 112.000.000 112.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
1330 PP2500442456 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 243.133.800 243.133.800 0
1331 PP2500442457 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 226.800.000 226.800.000 0
1332 PP2500442458 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 44.148.465 210 2.453.064.000 2.453.064.000 0
1333 PP2500442459 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 285.600.000 285.600.000 0
1334 PP2500442461 Adapalen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 148.263.960 148.263.960 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 148.678.000 148.678.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 167.498.000 167.498.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 183.777.300 183.777.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 145.599.048 145.599.048 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 148.263.960 148.263.960 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 148.678.000 148.678.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 167.498.000 167.498.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 183.777.300 183.777.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 145.599.048 145.599.048 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 148.263.960 148.263.960 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 148.678.000 148.678.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 167.498.000 167.498.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 183.777.300 183.777.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 145.599.048 145.599.048 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 148.263.960 148.263.960 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 148.678.000 148.678.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 167.498.000 167.498.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 183.777.300 183.777.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 145.599.048 145.599.048 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 148.263.960 148.263.960 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 148.678.000 148.678.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 167.498.000 167.498.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 183.777.300 183.777.300 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 145.599.048 145.599.048 0
1335 PP2500442462 Adapalen vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.651.224 210 509.367.200 509.367.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 485.777.712 485.777.712 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.651.224 210 509.367.200 509.367.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 485.777.712 485.777.712 0
1336 PP2500442463 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 1.360.875.600 1.360.875.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 971.208.000 971.208.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 111.808.650 210 1.360.875.600 1.360.875.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 971.208.000 971.208.000 0
1337 PP2500442464 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 15.500.000 210 1.013.482.000 1.013.482.000 0
1338 PP2500442467 Clotrimazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.239.025.120 2.239.025.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 782.051.000 782.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 513.794.400 513.794.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 550.494.000 550.494.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.239.025.120 2.239.025.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 782.051.000 782.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 513.794.400 513.794.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 550.494.000 550.494.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.239.025.120 2.239.025.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 782.051.000 782.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 513.794.400 513.794.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 550.494.000 550.494.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.239.025.120 2.239.025.120 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 782.051.000 782.051.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 513.794.400 513.794.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 550.494.000 550.494.000 0
1339 PP2500442468 Clotrimazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.346.400.000 1.346.400.000 0
1340 PP2500442469 Clobetasol propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 508.160.000 508.160.000 0
1341 PP2500442470 Clobetasol propionat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 929.100.000 929.100.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 334.476.000 334.476.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 445.968.000 445.968.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 306.974.640 306.974.640 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 929.100.000 929.100.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 334.476.000 334.476.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 445.968.000 445.968.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 306.974.640 306.974.640 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 929.100.000 929.100.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 334.476.000 334.476.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 445.968.000 445.968.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 306.974.640 306.974.640 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 929.100.000 929.100.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 334.476.000 334.476.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 445.968.000 445.968.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 306.974.640 306.974.640 0
1342 PP2500442471 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 134.757.000 134.757.000 0
1343 PP2500442472 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 503.280.000 503.280.000 0
1344 PP2500442473 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 138.009.000 138.009.000 0
1345 PP2500442474 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 122.960.000 122.960.000 0
1346 PP2500442475 Fusidic acid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 91.545.000 91.545.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 79.008.720 79.008.720 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 91.545.000 91.545.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 79.008.720 79.008.720 0
1347 PP2500442476 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 473.723.250 473.723.250 0
1348 PP2500442477 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 776.886.000 776.886.000 0
1349 PP2500442478 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 861.497.070 861.497.070 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 852.253.990 852.253.990 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.196.768.790 1.196.768.790 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 861.497.070 861.497.070 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 852.253.990 852.253.990 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.196.768.790 1.196.768.790 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 861.497.070 861.497.070 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 852.253.990 852.253.990 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.196.768.790 1.196.768.790 0
1350 PP2500442479 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 500.742.396 500.742.396 0
1351 PP2500442480 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 237.336.000 237.336.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG 180 3.711.072 210 247.404.800 247.404.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 237.336.000 237.336.000 0
vn6300364753 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG 180 3.711.072 210 247.404.800 247.404.800 0
1352 PP2500442481 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 104.482.000 104.482.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 104.306.400 104.306.400 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 34.000.000 210 104.482.000 104.482.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 104.306.400 104.306.400 0
1353 PP2500442482 Kẽm oxid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 65.376.000 65.376.000 0
1354 PP2500442483 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 477.240.000 477.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 285.360.000 285.360.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 477.240.000 477.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 285.360.000 285.360.000 0
1355 PP2500442484 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 286.200.000 286.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 215.460.000 215.460.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 4.455.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 286.200.000 286.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 215.460.000 215.460.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 4.455.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 286.200.000 286.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 215.460.000 215.460.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 4.455.000 210 216.000.000 216.000.000 0
1356 PP2500442485 Mometason furoat + salicylic acid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 377.400.000 377.400.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 382.500.000 382.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 377.349.000 377.349.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 377.400.000 377.400.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 382.500.000 382.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 377.349.000 377.349.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 377.400.000 377.400.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 382.500.000 382.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 377.349.000 377.349.000 0
1357 PP2500442486 Mupirocin vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 19.083.000 210 36.000 36.000 0
1358 PP2500442487 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 424.999.430 424.999.430 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 395.413.000 395.413.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 693.244.430 693.244.430 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 424.999.430 424.999.430 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 395.413.000 395.413.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 693.244.430 693.244.430 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 424.999.430 424.999.430 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 395.413.000 395.413.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 693.244.430 693.244.430 0
1359 PP2500442488 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 1.210.515.600 1.210.515.600 0
1360 PP2500442489 Mupirocin vn1801631873 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT 180 19.083.000 210 98.000 98.000 0
1361 PP2500442490 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
1362 PP2500442494 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 7.372.200 210 373.160.000 373.160.000 0
1363 PP2500442495 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 524.642.400 524.642.400 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 469.440.540 469.440.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 433.116.000 433.116.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 429.030.000 429.030.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 524.642.400 524.642.400 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 469.440.540 469.440.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 433.116.000 433.116.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 429.030.000 429.030.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 524.642.400 524.642.400 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 469.440.540 469.440.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 433.116.000 433.116.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 429.030.000 429.030.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 524.642.400 524.642.400 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 469.440.540 469.440.540 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 433.116.000 433.116.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 429.030.000 429.030.000 0
1364 PP2500442496 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 234.343.200 234.343.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 232.034.400 232.034.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 230.787.648 230.787.648 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 234.343.200 234.343.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 232.034.400 232.034.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 230.787.648 230.787.648 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 25.394.160 210 234.343.200 234.343.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 232.034.400 232.034.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 230.787.648 230.787.648 0
1365 PP2500442497 Urea vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 313.142.000 313.142.000 0
1366 PP2500442499 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 496.000.000 496.000.000 0
1367 PP2500442500 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
1368 PP2500442501 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.212.352.000 3.212.352.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.718.424.800 2.718.424.800 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.184.272.000 3.184.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.212.352.000 3.212.352.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.718.424.800 2.718.424.800 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.184.272.000 3.184.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.212.352.000 3.212.352.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.718.424.800 2.718.424.800 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.184.272.000 3.184.272.000 0
1369 PP2500442502 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
1370 PP2500442503 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 5.671.360.000 5.671.360.000 0
1371 PP2500442504 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 954.000.000 954.000.000 0
1372 PP2500442505 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.996.595.000 2.996.595.000 0
1373 PP2500442506 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.974.363.200 1.974.363.200 0
1374 PP2500442507 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 11.462.782.740 11.462.782.740 0
1375 PP2500442508 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.183.157.760 2.183.157.760 0
1376 PP2500442509 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.478.400.000 1.478.400.000 0
1377 PP2500442510 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 478.800.000 478.800.000 0
1378 PP2500442511 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 305.613.600 305.613.600 0
1379 PP2500442512 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.439.800.000 3.439.800.000 0
1380 PP2500442513 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 778.680.000 778.680.000 0
1381 PP2500442516 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 581.100.000 581.100.000 0
1382 PP2500442517 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 312.523.500 312.523.500 0
1383 PP2500442518 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.562.665.600 2.562.665.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.385.460.000 2.385.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.562.665.600 2.562.665.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.385.460.000 2.385.460.000 0
1384 PP2500442519 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.944.997.200 1.944.997.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.779.736.000 1.779.736.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.894.147.600 1.894.147.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.944.997.200 1.944.997.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.779.736.000 1.779.736.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.894.147.600 1.894.147.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 99.011.000 220 1.944.997.200 1.944.997.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.779.736.000 1.779.736.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.894.147.600 1.894.147.600 0
1385 PP2500442520 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 1.211.448.000 1.211.448.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.249.954.740 1.249.954.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.197.026.000 1.197.026.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.186.930.600 1.186.930.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.280.673.600 1.280.673.600 0
1386 PP2500442521 Povidon iodin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.328.037.000 1.328.037.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.212.168.000 1.212.168.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.328.037.000 1.328.037.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.212.168.000 1.212.168.000 0
1387 PP2500442522 Povidon iodin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 44.221.623 211 1.039.124.940 1.039.124.940 0
1388 PP2500442523 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.134.615.360 1.134.615.360 0
1389 PP2500442524 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 1.055.839.680 1.055.839.680 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.055.001.712 1.055.001.712 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 1.055.839.680 1.055.839.680 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.055.001.712 1.055.001.712 0
1390 PP2500442526 Furosemid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 484.938.000 484.938.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 443.718.270 443.718.270 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 484.938.000 484.938.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 443.718.270 443.718.270 0
1391 PP2500442527 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 2.319.800.000 2.319.800.000 0
1392 PP2500442528 Furosemid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 667.866.500 667.866.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 872.473.000 872.473.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 320.421.500 320.421.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 362.887.000 362.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 667.866.500 667.866.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 872.473.000 872.473.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 320.421.500 320.421.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 362.887.000 362.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 667.866.500 667.866.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 872.473.000 872.473.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 320.421.500 320.421.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 362.887.000 362.887.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 667.866.500 667.866.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 872.473.000 872.473.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 320.421.500 320.421.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 362.887.000 362.887.000 0
1393 PP2500442529 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 848.460.000 848.460.000 0
1394 PP2500442531 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 1.672.965.000 1.672.965.000 0
1395 PP2500442532 Spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 561.561.000 561.561.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 561.561.000 561.561.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 561.561.000 561.561.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 561.561.000 561.561.000 0
1396 PP2500442533 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 758.528.400 758.528.400 0
1397 PP2500442534 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.857.580.000 2.857.580.000 0
1398 PP2500442535 Spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 4.226.443.200 4.226.443.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 4.189.691.520 4.189.691.520 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 4.226.443.200 4.226.443.200 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 4.189.691.520 4.189.691.520 0
1399 PP2500442536 Spironolacton vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 776.624.160 776.624.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.177.382.140 1.177.382.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 761.689.080 761.689.080 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 776.624.160 776.624.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.177.382.140 1.177.382.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 761.689.080 761.689.080 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 776.624.160 776.624.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.177.382.140 1.177.382.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 761.689.080 761.689.080 0
1400 PP2500442537 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.669.310.000 2.669.310.000 0
1401 PP2500442538 Aluminum phosphat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 3.873.857.400 3.873.857.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.767.041.000 2.767.041.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 3.873.857.400 3.873.857.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 2.767.041.000 2.767.041.000 0
1402 PP2500442539 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 185.206.650 210 1.116.885.000 1.116.885.000 0
1403 PP2500442540 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.748.174.400 1.748.174.400 0
1404 PP2500442541 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 631.233.800 631.233.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 464.028.600 464.028.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 631.233.800 631.233.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 464.028.600 464.028.600 0
1405 PP2500442542 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 1.721.899.400 1.721.899.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.265.791.800 1.265.791.800 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.677.158.600 1.677.158.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 1.721.899.400 1.721.899.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.265.791.800 1.265.791.800 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.677.158.600 1.677.158.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 1.721.899.400 1.721.899.400 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.265.791.800 1.265.791.800 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.677.158.600 1.677.158.600 0
1406 PP2500442543 Bismuth vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 133.551.600 133.551.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 428.050.000 428.050.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 354.670.000 354.670.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 146.393.100 146.393.100 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 308.196.000 308.196.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 133.551.600 133.551.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 428.050.000 428.050.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 354.670.000 354.670.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 146.393.100 146.393.100 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 308.196.000 308.196.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 133.551.600 133.551.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 428.050.000 428.050.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 354.670.000 354.670.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 146.393.100 146.393.100 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 308.196.000 308.196.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 133.551.600 133.551.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 428.050.000 428.050.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 354.670.000 354.670.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 146.393.100 146.393.100 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 308.196.000 308.196.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 133.551.600 133.551.600 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 428.050.000 428.050.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 354.670.000 354.670.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 146.393.100 146.393.100 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 308.196.000 308.196.000 0
1407 PP2500442544 Bismuth vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.306.998.000 1.306.998.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 1.307.900.000 1.307.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 1.330.450.000 1.330.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.183.875.000 1.183.875.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.306.998.000 1.306.998.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 1.307.900.000 1.307.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 1.330.450.000 1.330.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.183.875.000 1.183.875.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.306.998.000 1.306.998.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 1.307.900.000 1.307.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 1.330.450.000 1.330.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.183.875.000 1.183.875.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.306.998.000 1.306.998.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 1.307.900.000 1.307.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 41.260.920 210 1.330.450.000 1.330.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.183.875.000 1.183.875.000 0
1408 PP2500442545 Bismuth vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 46.359.450 210 1.943.400.000 1.943.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.229.508.000 1.229.508.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.583.000.000 2.583.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.533.800.000 2.533.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 39.382.200 210 2.447.700.000 2.447.700.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.136.756.000 2.136.756.000 0
1409 PP2500442546 Bismuth vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 786.480.000 786.480.000 0
1410 PP2500442547 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 36.025.000 36.025.000 0
1411 PP2500442548 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 330.174.600 330.174.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.295.000 328.295.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 330.174.600 330.174.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 328.295.000 328.295.000 0
1412 PP2500442549 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.253.175.000 1.253.175.000 0
1413 PP2500442550 Famotidin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 100.800.000 100.800.000 0
1414 PP2500442551 Famotidin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 591.084.000 591.084.000 0
1415 PP2500442552 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 462.237.300 462.237.300 0
1416 PP2500442553 Famotidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 39.758.000 39.758.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 61.800.000 61.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 39.758.000 39.758.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 61.800.000 61.800.000 0
1417 PP2500442554 Guaiazulen + dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 2.332.000.000 2.332.000.000 0
1418 PP2500442555 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 2.163.000.000 2.163.000.000 0
1419 PP2500442556 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.264.200.000 1.264.200.000 0
1420 PP2500442557 Lansoprazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.264.200.000 1.264.200.000 0
1421 PP2500442558 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 1.520.000.000 1.520.000.000 0
1422 PP2500442559 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 2.043.840.000 2.043.840.000 0
1423 PP2500442560 Lansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 581.298.000 581.298.000 0
1424 PP2500442561 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 42.128.880 210 1.166.200.000 1.166.200.000 0
1425 PP2500442562 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.121.400.000 1.121.400.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 1.130.850.000 1.130.850.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.121.400.000 1.121.400.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 1.130.850.000 1.130.850.000 0
1426 PP2500442563 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 15.733.368.000 15.733.368.000 0
1427 PP2500442564 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 723.492.000 723.492.000 0
1428 PP2500442565 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 227.800.000 215 3.807.000.000 3.807.000.000 0
1429 PP2500442566 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.858.395.000 1.858.395.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.982.288.000 1.982.288.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.858.395.000 1.858.395.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.982.288.000 1.982.288.000 0
1430 PP2500442567 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 306.880.000 306.880.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 306.880.000 306.880.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 302.400.000 302.400.000 0
1431 PP2500442568 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 1.307.066.000 1.307.066.000 0
1432 PP2500442569 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 6.275.968.000 6.275.968.000 0
1433 PP2500442570 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 2.917.504.000 2.917.504.000 0
1434 PP2500442571 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 99.868.110 210 2.225.874.000 2.225.874.000 0
1435 PP2500442572 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.632.420.000 1.632.420.000 0
1436 PP2500442573 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 699 699 0
1437 PP2500442574 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 762.339.600 762.339.600 0
1438 PP2500442575 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.548.480.000 2.548.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.438.432.000 2.438.432.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 2.548.480.000 2.548.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.438.432.000 2.438.432.000 0
1439 PP2500442576 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.232.100.000 1.232.100.000 0
1440 PP2500442577 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 113.704.800 210 1.629.254.000 1.629.254.000 0
1441 PP2500442578 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 4.014.120.000 4.014.120.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 3.710.020.000 3.710.020.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 4.014.120.000 4.014.120.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 210 140.839.899 240 3.710.020.000 3.710.020.000 0
1442 PP2500442579 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.211.600.000 2.211.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.148.480.000 1.148.480.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 2.211.600.000 2.211.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.148.480.000 1.148.480.000 0
1443 PP2500442580 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 134.918.268 210 1.976.700.000 1.976.700.000 0
1444 PP2500442581 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.578.749.000 2.578.749.000 0
1445 PP2500442582 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 3.310.465.200 3.310.465.200 0
1446 PP2500442583 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.788.700.000 1.788.700.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 1.673.300.000 1.673.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.788.700.000 1.788.700.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 1.673.300.000 1.673.300.000 0
1447 PP2500442584 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 2.007.200.000 2.007.200.000 0
1448 PP2500442585 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.118.400.000 4.118.400.000 0
1449 PP2500442586 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 2.695.000.000 2.695.000.000 0
1450 PP2500442587 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 3.040.000.000 3.040.000.000 0
1451 PP2500442588 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 8.371.356.000 8.371.356.000 0
1452 PP2500442589 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 17.028.000 210 1.135.200.000 1.135.200.000 0
1453 PP2500442590 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.487.100.000 2.487.100.000 0
1454 PP2500442591 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.751.840.000 2.751.840.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 2.686.320.000 2.686.320.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.534.896.000 2.534.896.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.751.840.000 2.751.840.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 2.686.320.000 2.686.320.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.534.896.000 2.534.896.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.751.840.000 2.751.840.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 211.626.750 210 2.686.320.000 2.686.320.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.534.896.000 2.534.896.000 0
1455 PP2500442592 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 3.662.883.840 3.662.883.840 0
1456 PP2500442593 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 612.801.000 612.801.000 0
1457 PP2500442594 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 665.600.000 665.600.000 0
1458 PP2500442595 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 210 85.364.408 240 3.000 3.000 0
1459 PP2500442596 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 798.000.000 798.000.000 0
1460 PP2500442597 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.759.647.000 1.759.647.000 0
1461 PP2500442598 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.795.492.020 1.795.492.020 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.768.492.140 1.768.492.140 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.795.492.020 1.795.492.020 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.768.492.140 1.768.492.140 0
1462 PP2500442599 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 6.815.062.400 6.815.062.400 0
1463 PP2500442600 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 923.378.400 923.378.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.022.311.800 1.022.311.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.612.248.000 1.612.248.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 923.378.400 923.378.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.022.311.800 1.022.311.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.612.248.000 1.612.248.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 923.378.400 923.378.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.022.311.800 1.022.311.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 1.612.248.000 1.612.248.000 0
1464 PP2500442601 Esomeprazol vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 242.297.895 210 4.108.750.000 4.108.750.000 0
1465 PP2500442602 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.795.940.000 2.795.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.923.754.400 2.923.754.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.795.940.000 2.795.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.923.754.400 2.923.754.400 0
1466 PP2500442603 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 7.396.897.200 7.396.897.200 0
1467 PP2500442604 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 1.923.328.600 1.923.328.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.689.954.000 1.689.954.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 1.923.328.600 1.923.328.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.689.954.000 1.689.954.000 0
1468 PP2500442605 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 4.169.900.000 4.169.900.000 0
1469 PP2500442606 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 690.177.600 690.177.600 0
1470 PP2500442608 Pantoprazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.154.620.000 3.154.620.000 0
1471 PP2500442609 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 2.094.600.000 2.094.600.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 2.463.249.600 2.463.249.600 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 2.094.600.000 2.094.600.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 2.463.249.600 2.463.249.600 0
1472 PP2500442610 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.864.123.000 1.864.123.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 1.803.990.000 1.803.990.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.864.123.000 1.864.123.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 1.803.990.000 1.803.990.000 0
1473 PP2500442611 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 760.134.000 760.134.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 719.862.000 719.862.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 760.134.000 760.134.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 719.862.000 719.862.000 0
1474 PP2500442612 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 128.064.000 128.064.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 128.064.000 128.064.000 0
1475 PP2500442613 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 164.280.000 164.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 118.400.000 118.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 164.280.000 164.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 118.400.000 118.400.000 0
1476 PP2500442614 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 99.868.110 210 4.432.000.000 4.432.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 4.404.300.000 4.404.300.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 99.868.110 210 4.432.000.000 4.432.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 4.404.300.000 4.404.300.000 0
1477 PP2500442615 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 351.870.000 351.870.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.919.000 350.919.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 351.870.000 351.870.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 350.919.000 350.919.000 0
1478 PP2500442616 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 116.180.000 116.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 115.866.000 115.866.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 116.180.000 116.180.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 115.866.000 115.866.000 0
1479 PP2500442617 Rabeprazol vn0309120743 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ 180 11.821.800 210 8.500 8.500 0
1480 PP2500442618 Rabeprazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.612.680.000 2.612.680.000 0
1481 PP2500442619 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.217.600.000 2.217.600.000 0
1482 PP2500442620 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 344.797.500 210 1.426.000.000 1.426.000.000 0
1483 PP2500442621 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 755.700.000 755.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 916.458.000 916.458.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 755.700.000 755.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 916.458.000 916.458.000 0
1484 PP2500442622 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 281.600.000 281.600.000 0
1485 PP2500442623 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 874.500.000 874.500.000 0
1486 PP2500442624 Rebamipid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 518.788.000 518.788.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 484.954.000 484.954.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 473.676.000 473.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 509.765.600 509.765.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 518.788.000 518.788.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 484.954.000 484.954.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 473.676.000 473.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 509.765.600 509.765.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 518.788.000 518.788.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 484.954.000 484.954.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 473.676.000 473.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 509.765.600 509.765.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 518.788.000 518.788.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 484.954.000 484.954.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 473.676.000 473.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 509.765.600 509.765.600 0
1487 PP2500442625 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 872.000.000 872.000.000 0
1488 PP2500442626 Sucralfat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 42.724.800 42.724.800 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 648.000 210 28.728.000 28.728.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 42.724.800 42.724.800 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 648.000 210 28.728.000 28.728.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 42.724.800 42.724.800 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 648.000 210 28.728.000 28.728.000 0
1489 PP2500442627 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 1.142.568.000 1.142.568.000 0
1490 PP2500442628 Sucralfat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.477.950.000 1.477.950.000 0
1491 PP2500442629 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 36.800.000 36.800.000 0
1492 PP2500442630 Dimenhydrinat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 24.932.560 24.932.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 15.716.800 15.716.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 16.288.320 16.288.320 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 24.932.560 24.932.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 15.716.800 15.716.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 16.288.320 16.288.320 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 24.932.560 24.932.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 15.716.800 15.716.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 16.288.320 16.288.320 0
1493 PP2500442631 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 2.697.072.000 2.697.072.000 0
1494 PP2500442632 Domperidon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 360.784.000 360.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 117.254.800 117.254.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 450.980.000 450.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.509.700 119.509.700 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 360.784.000 360.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 117.254.800 117.254.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 450.980.000 450.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.509.700 119.509.700 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 360.784.000 360.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 117.254.800 117.254.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 450.980.000 450.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.509.700 119.509.700 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 360.784.000 360.784.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 117.254.800 117.254.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 450.980.000 450.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 119.509.700 119.509.700 0
1495 PP2500442633 Domperidon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 632.021.000 632.021.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.000.872.600 1.000.872.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 632.021.000 632.021.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.000.872.600 1.000.872.600 0
1496 PP2500442634 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.561.651.000 1.561.651.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.323.231.000 1.323.231.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.561.651.000 1.561.651.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 1.323.231.000 1.323.231.000 0
1497 PP2500442635 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 535.296.000 535.296.000 0
1498 PP2500442636 Domperidon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 146.496.000 146.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 143.008.000 143.008.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 146.496.000 146.496.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 143.008.000 143.008.000 0
1499 PP2500442637 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 415.688.000 415.688.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 436.800.000 436.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 415.688.000 415.688.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 436.800.000 436.800.000 0
1500 PP2500442638 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.578.386.800 1.578.386.800 0
1501 PP2500442639 Metoclopramid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 308.441.600 308.441.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 240.970.000 240.970.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 308.441.600 308.441.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 240.970.000 240.970.000 0
1502 PP2500442640 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.432.000 3.432.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 650.000 650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 3.432.000 3.432.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 650.000 650.000 0
1503 PP2500442641 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 605.142.300 605.142.300 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 620.610.900 620.610.900 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 605.142.300 605.142.300 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 620.610.900 620.610.900 0
1504 PP2500442642 Ondansetron vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 117.315.000 117.315.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 124.188.000 124.188.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 98.750.000 98.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 113.641.500 113.641.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 117.315.000 117.315.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 124.188.000 124.188.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 98.750.000 98.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 113.641.500 113.641.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 117.315.000 117.315.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 124.188.000 124.188.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 98.750.000 98.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 113.641.500 113.641.500 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 117.315.000 117.315.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 124.188.000 124.188.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 98.750.000 98.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 113.641.500 113.641.500 0
1505 PP2500442644 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 1.080.280.000 1.080.280.000 0
1506 PP2500442645 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.300.000 31.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.300.000 31.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.300.000 31.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.300.000 31.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 31.300.000 31.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
1507 PP2500442646 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.051.619.200 1.051.619.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.229.079.940 1.229.079.940 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.110.772.780 1.110.772.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.051.619.200 1.051.619.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.229.079.940 1.229.079.940 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.110.772.780 1.110.772.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 1.051.619.200 1.051.619.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.229.079.940 1.229.079.940 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.110.772.780 1.110.772.780 0
1508 PP2500442647 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 741.180.000 741.180.000 0
1509 PP2500442648 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.057.550.000 1.057.550.000 0
1510 PP2500442649 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 924.621.600 924.621.600 0
1511 PP2500442650 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 445.568.580 445.568.580 0
1512 PP2500442651 Drotaverin clohydrat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
1513 PP2500442652 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 277.159.680 277.159.680 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 277.159.680 277.159.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 249.663.680 249.663.680 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 277.159.680 277.159.680 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 277.159.680 277.159.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 249.663.680 249.663.680 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 277.159.680 277.159.680 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 277.159.680 277.159.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 249.663.680 249.663.680 0
1514 PP2500442653 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 672.934.640 672.934.640 0
1515 PP2500442654 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 160.767.400 160.767.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 142.261.800 142.261.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 160.767.400 160.767.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 142.261.800 142.261.800 0
1516 PP2500442655 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 91.390.000 91.390.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 88.722.400 88.722.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 91.390.000 91.390.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 88.722.400 88.722.400 0
1517 PP2500442656 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 847.140.000 847.140.000 0
1518 PP2500442657 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 224.154.000 224.154.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 183.237.000 183.237.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 224.154.000 224.154.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 183.237.000 183.237.000 0
1519 PP2500442658 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 153.600.000 153.600.000 0
1520 PP2500442659 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 1.442.076.000 1.442.076.000 0
1521 PP2500442660 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 2.051.502.600 2.051.502.600 0
1522 PP2500442661 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 71.700.159 210 359.823.030 359.823.030 0
1523 PP2500442662 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 39.254.520 210 1.098.360.000 1.098.360.000 0
1524 PP2500442663 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 937.650.000 937.650.000 0
1525 PP2500442664 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 54.690.300 54.690.300 0
1526 PP2500442666 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 63.756.000 63.756.000 0
1527 PP2500442667 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 548.460.000 548.460.000 0
1528 PP2500442669 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 92.628.000 92.628.000 0
1529 PP2500442670 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 166.400.000 166.400.000 0
1530 PP2500442671 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 527.154.620 527.154.620 0
1531 PP2500442672 Macrogol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 242.928.000 242.928.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 247.266.000 247.266.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 242.928.000 242.928.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 247.266.000 247.266.000 0
1532 PP2500442673 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.010.757.000 1.010.757.000 0
1533 PP2500442674 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 1.543.440.000 1.543.440.000 0
1534 PP2500442675 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 833.490.000 833.490.000 0
1535 PP2500442676 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 1.093.242.000 1.093.242.000 0
1536 PP2500442677 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 732.910.500 732.910.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.284.338.400 1.284.338.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.246.645.860 1.246.645.860 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.393.227.960 1.393.227.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 872.512.500 872.512.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 732.910.500 732.910.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.284.338.400 1.284.338.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.246.645.860 1.246.645.860 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.393.227.960 1.393.227.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 872.512.500 872.512.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 732.910.500 732.910.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.284.338.400 1.284.338.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.246.645.860 1.246.645.860 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.393.227.960 1.393.227.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 872.512.500 872.512.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 732.910.500 732.910.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.284.338.400 1.284.338.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.246.645.860 1.246.645.860 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.393.227.960 1.393.227.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 872.512.500 872.512.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 732.910.500 732.910.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.284.338.400 1.284.338.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.246.645.860 1.246.645.860 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.393.227.960 1.393.227.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 872.512.500 872.512.500 0
1537 PP2500442678 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 512.640.000 512.640.000 0
1538 PP2500442679 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
1539 PP2500442680 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 621.900.000 621.900.000 0
1540 PP2500442681 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 605.129.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
1541 PP2500442682 Bacillus subtilis vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 5.385.380.000 5.385.380.000 0
1542 PP2500442683 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.467.104.000 1.467.104.000 0
1543 PP2500442684 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 2.222.220.000 2.222.220.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.170.938.000 2.170.938.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 2.222.220.000 2.222.220.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 93.184.079 210 2.170.938.000 2.170.938.000 0
1544 PP2500442685 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 22.793.850 210 1.519.590.000 1.519.590.000 0
1545 PP2500442686 Dioctahedral smectit vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 714.388.800 714.388.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 907.389.000 907.389.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.209.852.000 1.209.852.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.152.240.000 1.152.240.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 714.388.800 714.388.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 907.389.000 907.389.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.209.852.000 1.209.852.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.152.240.000 1.152.240.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 714.388.800 714.388.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 907.389.000 907.389.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.209.852.000 1.209.852.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.152.240.000 1.152.240.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 714.388.800 714.388.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 907.389.000 907.389.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.209.852.000 1.209.852.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.152.240.000 1.152.240.000 0
1546 PP2500442687 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 920.082.800 920.082.800 0
1547 PP2500442688 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 662.726.400 662.726.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 646.947.200 646.947.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 133.799.406 215 662.726.400 662.726.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 646.947.200 646.947.200 0
1548 PP2500442689 Kẽm sulfat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.498.060.800 4.498.060.800 0
1549 PP2500442690 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 1.102.200.000 1.102.200.000 0
1550 PP2500442692 Kẽm gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 48.000.000 210 1.075.280.000 1.075.280.000 0
1551 PP2500442693 Kẽm gluconat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 512.000.000 512.000.000 0
1552 PP2500442694 Kẽm gluconat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.979.499.500 2.979.499.500 0
1553 PP2500442695 Kẽm gluconat vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 38.112.537 210 1.686.924.500 1.686.924.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.535.989.150 1.535.989.150 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 38.112.537 210 1.686.924.500 1.686.924.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.535.989.150 1.535.989.150 0
1554 PP2500442696 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 7.372.200 210 118.320.000 118.320.000 0
1555 PP2500442697 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.196.521.200 1.196.521.200 0
1556 PP2500442698 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.281.550.400 2.281.550.400 0
1557 PP2500442699 Lactobacillus acidophilus vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.045.463.000 2.045.463.000 0
1558 PP2500442700 Loperamid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 63.045.000 63.045.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 63.045.000 63.045.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 63.045.000 63.045.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 63.045.000 63.045.000 0
1559 PP2500442701 Loperamid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 119.768.000 119.768.000 0
1560 PP2500442702 Loperamid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 35.464.000 35.464.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 29.744.000 29.744.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 19.219.200 19.219.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 14.185.600 14.185.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 37.752.000 37.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 13.270.400 13.270.400 0
1561 PP2500442703 Racecadotril vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 258.400.000 258.400.000 0
1562 PP2500442704 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 291.375.000 291.375.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 239.390.000 239.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 222.000.000 222.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 291.375.000 291.375.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 239.390.000 239.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 222.000.000 222.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 291.375.000 291.375.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 239.390.000 239.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 222.000.000 222.000.000 0
1563 PP2500442705 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 232.363.600 232.363.600 0
1564 PP2500442706 Racecadotril vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 340.620.000 340.620.000 0
1565 PP2500442707 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 80.600.000 80.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 84.227.000 84.227.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 80.600.000 80.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 84.227.000 84.227.000 0
1566 PP2500442708 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 89.964.000 89.964.000 0
1567 PP2500442709 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.753.400.000 1.753.400.000 0
1568 PP2500442710 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.247.807.240 2.247.807.240 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 1.612.908.000 1.612.908.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.247.807.240 2.247.807.240 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 1.612.908.000 1.612.908.000 0
1569 PP2500442711 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 7.863.462.180 7.863.462.180 0
1570 PP2500442712 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.708.200.000 1.708.200.000 0
1571 PP2500442713 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 622.224.000 622.224.000 0
1572 PP2500442714 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 2.635.200.000 2.635.200.000 0
1573 PP2500442715 Diosmin vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 2.392.320.000 2.392.320.000 0
1574 PP2500442716 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 61.200.000 220 2.024.352.000 2.024.352.000 0
1575 PP2500442717 Diosmin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 2.138.850.000 2.138.850.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 3.476.480.000 3.476.480.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 2.138.850.000 2.138.850.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 3.476.480.000 3.476.480.000 0
1576 PP2500442718 Diosmin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.032.800.000 2.032.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 985.600.000 985.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 671.440.000 671.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 646.800.000 646.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.032.800.000 2.032.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 985.600.000 985.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 671.440.000 671.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 646.800.000 646.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.032.800.000 2.032.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 985.600.000 985.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 671.440.000 671.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 646.800.000 646.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 540.216.360 210 2.032.800.000 2.032.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 985.600.000 985.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 671.440.000 671.440.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 646.800.000 646.800.000 0
1577 PP2500442719 Diosmin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 39.254.520 210 630.000.000 630.000.000 0
1578 PP2500442720 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 9.297.984.000 9.297.984.000 0
1579 PP2500442721 Diosmin + hesperidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.683.868.000 4.683.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 4.014.744.000 4.014.744.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.683.868.000 4.683.868.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 4.014.744.000 4.014.744.000 0
1580 PP2500442722 Diosmin + hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 3.888.372.000 3.888.372.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 4.147.596.800 4.147.596.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 4.465.147.180 4.465.147.180 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 4.277.209.200 4.277.209.200 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 3.888.372.000 3.888.372.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 4.147.596.800 4.147.596.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 4.465.147.180 4.465.147.180 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 4.277.209.200 4.277.209.200 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 3.888.372.000 3.888.372.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 4.147.596.800 4.147.596.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 4.465.147.180 4.465.147.180 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 4.277.209.200 4.277.209.200 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 113.518.455 210 3.888.372.000 3.888.372.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 4.147.596.800 4.147.596.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 4.465.147.180 4.465.147.180 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 4.277.209.200 4.277.209.200 0
1581 PP2500442723 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.231.700.000 4.231.700.000 0
1582 PP2500442724 Diosmin + hesperidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.264.725.000 1.264.725.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.269.324.000 1.269.324.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.264.725.000 1.264.725.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.269.324.000 1.269.324.000 0
1583 PP2500442725 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 5.402.400.000 5.402.400.000 0
1584 PP2500442726 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 340.000.000 210 1.495.120.000 1.495.120.000 0
1585 PP2500442727 Itoprid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 433.650.000 433.650.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 384.975.000 384.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 433.060.000 433.060.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 433.650.000 433.650.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 384.975.000 384.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 433.060.000 433.060.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 433.650.000 433.650.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 384.975.000 384.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 433.060.000 433.060.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 437.780.000 437.780.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 433.650.000 433.650.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 384.975.000 384.975.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 433.060.000 433.060.000 0
1586 PP2500442728 Itoprid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 411.877.000 411.877.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 412.860.000 412.860.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 177.046.800 210 411.877.000 411.877.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 180 177.046.800 210 412.860.000 412.860.000 0
1587 PP2500442729 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 655.200.000 655.200.000 0
1588 PP2500442730 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 4.400.000.000 4.400.000.000 0
1589 PP2500442732 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 880.880.000 880.880.000 0
1590 PP2500442733 Mesalazin (mesalamin) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 388.020.000 388.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 394.342.000 394.342.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 56.833.200 210 393.820.000 393.820.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 359.600.000 359.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 388.020.000 388.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 394.342.000 394.342.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 56.833.200 210 393.820.000 393.820.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 359.600.000 359.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 388.020.000 388.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 394.342.000 394.342.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 56.833.200 210 393.820.000 393.820.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 359.600.000 359.600.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 388.020.000 388.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 394.342.000 394.342.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 56.833.200 210 393.820.000 393.820.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 359.600.000 359.600.000 0
1591 PP2500442734 Mesalazin (mesalamin) vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 414.867.600 414.867.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 424.200.000 424.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 339.360.000 339.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 344.208.000 344.208.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 375.720.000 375.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 414.867.600 414.867.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 424.200.000 424.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 339.360.000 339.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 344.208.000 344.208.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 375.720.000 375.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 414.867.600 414.867.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 424.200.000 424.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 339.360.000 339.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 344.208.000 344.208.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 375.720.000 375.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 414.867.600 414.867.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 424.200.000 424.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 339.360.000 339.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 344.208.000 344.208.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 375.720.000 375.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 414.867.600 414.867.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 424.200.000 424.200.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 339.360.000 339.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 344.208.000 344.208.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 375.720.000 375.720.000 0
1592 PP2500442735 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 26.033.280 210 1.617.280.000 1.617.280.000 0
1593 PP2500442736 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 431.700.000 431.700.000 0
1594 PP2500442737 Octreotid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 1.920.600.000 1.920.600.000 0
1595 PP2500442738 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 370.000.000 370.000.000 0
1596 PP2500442739 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 387.190.000 387.190.000 0
1597 PP2500442740 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.370.876.000 1.370.876.000 0
1598 PP2500442741 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 757.342.500 757.342.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 759.150.000 759.150.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 757.342.500 757.342.500 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 216.867.600 210 759.150.000 759.150.000 0
1599 PP2500442742 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 672.435.000 672.435.000 0
1600 PP2500442743 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 499.233.000 499.233.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 532.515.200 532.515.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 499.233.000 499.233.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 532.515.200 532.515.200 0
1601 PP2500442744 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 30.466.800 211 2.031.120.000 2.031.120.000 0
1602 PP2500442745 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 165.312.000 210 2.468.060.000 2.468.060.000 0
1603 PP2500442747 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 4.630.500.000 4.630.500.000 0
1604 PP2500442748 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 65.101.050 210 3.877.120.000 3.877.120.000 0
1605 PP2500442749 Silymarin vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 5.287.464.000 5.287.464.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 4.724.447.000 4.724.447.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 104.739.096 210 5.287.464.000 5.287.464.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 4.724.447.000 4.724.447.000 0
1606 PP2500442751 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 50.990.400 210 2.370.000.000 2.370.000.000 0
1607 PP2500442752 Terlipressin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.784.000.000 2.784.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.984.100.000 2.984.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.784.000.000 2.784.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.984.100.000 2.984.100.000 0
1608 PP2500442753 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.115.430.800 2.115.430.800 0
1609 PP2500442755 Trimebutin maleat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 2.629.200.000 2.629.200.000 0
1610 PP2500442756 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 470.904.000 470.904.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 484.358.400 484.358.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 470.904.000 470.904.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 484.358.400 484.358.400 0
1611 PP2500442757 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 355.500.000 355.500.000 0
1612 PP2500442758 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 473.903.000 473.903.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 487.190.000 487.190.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 473.903.000 473.903.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 487.190.000 487.190.000 0
1613 PP2500442759 Trimebutin maleat vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 180 20.300.070 210 363.978.000 363.978.000 0
1614 PP2500442760 Ursodeoxycholic acid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 47.040.000 47.040.000 0
1615 PP2500442761 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 545.706.000 545.706.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 557.418.000 557.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 562.176.000 562.176.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 545.706.000 545.706.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 557.418.000 557.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 562.176.000 562.176.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 545.706.000 545.706.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 557.418.000 557.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 562.176.000 562.176.000 0
1616 PP2500442762 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 21.600.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
1617 PP2500442763 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.449.386.400 1.449.386.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 1.470.392.000 1.470.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.639.187.000 1.639.187.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.590.424.000 1.590.424.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.449.386.400 1.449.386.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 1.470.392.000 1.470.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.639.187.000 1.639.187.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.590.424.000 1.590.424.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.449.386.400 1.449.386.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 1.470.392.000 1.470.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.639.187.000 1.639.187.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.590.424.000 1.590.424.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.449.386.400 1.449.386.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 1.470.392.000 1.470.392.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.639.187.000 1.639.187.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.590.424.000 1.590.424.000 0
1618 PP2500442764 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 840.240.800 840.240.800 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 180 20.300.070 210 803.765.600 803.765.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 840.240.800 840.240.800 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 180 20.300.070 210 803.765.600 803.765.600 0
1619 PP2500442766 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.150.500.000 2.150.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.846.900.000 1.846.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.922.800.000 1.922.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.150.500.000 2.150.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.846.900.000 1.846.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.922.800.000 1.922.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.150.500.000 2.150.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 210 347.851.360 240 1.846.900.000 1.846.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.922.800.000 1.922.800.000 0
1620 PP2500442767 Ursodeoxycholic acid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 600.000.000 600.000.000 0
1621 PP2500442768 Beclometason (dipropionat) vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 750.000.000 750.000.000 0
1622 PP2500442769 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 502.880.000 502.880.000 0
1623 PP2500442771 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 1.572.210.000 1.572.210.000 0
1624 PP2500442772 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 297.472.000 297.472.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 252.320.000 252.320.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 297.472.000 297.472.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 252.320.000 252.320.000 0
1625 PP2500442773 Dexamethason vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.347.440.000 2.347.440.000 0
1626 PP2500442774 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 186.980.240 186.980.240 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 180.015.360 180.015.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 179.479.600 179.479.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 186.980.240 186.980.240 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 180.015.360 180.015.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 179.479.600 179.479.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 186.980.240 186.980.240 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 180.015.360 180.015.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 179.479.600 179.479.600 0
1627 PP2500442775 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 14.701.700 14.701.700 0
1628 PP2500442776 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 31.626.000 31.626.000 0
1629 PP2500442777 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 69.430.900 69.430.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 68.889.880 68.889.880 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 69.430.900 69.430.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 68.889.880 68.889.880 0
1630 PP2500442778 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 3.252.984.000 3.252.984.000 0
1631 PP2500442779 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 724.460.000 724.460.000 0
1632 PP2500442780 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 77.613.390 240 615.600.000 615.600.000 0
1633 PP2500442781 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.406.112.500 1.406.112.500 0
1634 PP2500442782 Methyl prednisolon vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 2.940.102.900 2.940.102.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 2.986.113.900 2.986.113.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.910.935.000 3.910.935.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 2.940.102.900 2.940.102.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 2.986.113.900 2.986.113.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.910.935.000 3.910.935.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 185 422.167.605 215 2.940.102.900 2.940.102.900 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 2.986.113.900 2.986.113.900 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.910.935.000 3.910.935.000 0
1635 PP2500442783 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 569.061.000 569.061.000 0
1636 PP2500442784 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 2.790.150.000 2.790.150.000 0
1637 PP2500442785 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.038.884.000 2.038.884.000 0
1638 PP2500442786 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 753.750.000 753.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 686.250.000 686.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 753.750.000 753.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 686.250.000 686.250.000 0
1639 PP2500442787 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 612.040.000 612.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 583.792.000 583.792.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 612.040.000 612.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 583.792.000 583.792.000 0
1640 PP2500442788 Methyl prednisolon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 998.418.960 998.418.960 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.343.628.000 1.343.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 996.351.840 996.351.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 998.418.960 998.418.960 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.343.628.000 1.343.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 996.351.840 996.351.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 998.418.960 998.418.960 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.343.628.000 1.343.628.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 996.351.840 996.351.840 0
1641 PP2500442789 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 5.976.756.800 5.976.756.800 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 5.610.747.450 5.610.747.450 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 5.976.756.800 5.976.756.800 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 5.610.747.450 5.610.747.450 0
1642 PP2500442791 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 6.934.617.900 6.934.617.900 0
1643 PP2500442792 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 940.500.000 940.500.000 0
1644 PP2500442793 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 1.067.197.600 1.067.197.600 0
1645 PP2500442794 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.450.500.000 2.450.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.718.000.000 3.718.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.450.500.000 2.450.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.718.000.000 3.718.000.000 0
1646 PP2500442795 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 245.901.600 245.901.600 0
1647 PP2500442796 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 354.922.400 354.922.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 430.977.200 430.977.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 334.641.120 334.641.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 354.922.400 354.922.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 430.977.200 430.977.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 334.641.120 334.641.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 354.922.400 354.922.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 430.977.200 430.977.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 334.641.120 334.641.120 0
1648 PP2500442797 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 974.070.000 974.070.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 1.171.350.000 1.171.350.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.589.337.000 1.589.337.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 974.070.000 974.070.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 1.171.350.000 1.171.350.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.589.337.000 1.589.337.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 974.070.000 974.070.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 1.171.350.000 1.171.350.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.589.337.000 1.589.337.000 0
1649 PP2500442798 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 2.760.046.800 2.760.046.800 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 1.747.750.000 1.747.750.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 2.760.046.800 2.760.046.800 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 106.827.111 210 1.747.750.000 1.747.750.000 0
1650 PP2500442801 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 153.497.285 220 596.712.480 596.712.480 0
1651 PP2500442802 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 59.160.000 59.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 53.360.000 53.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 59.160.000 59.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 53.360.000 53.360.000 0
1652 PP2500442803 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 715.484.000 715.484.000 0
1653 PP2500442804 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 94.320.000 94.320.000 0
1654 PP2500442805 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 74.953.600 74.953.600 0
1655 PP2500442807 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 11.661.300 210 347.760.000 347.760.000 0
1656 PP2500442808 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.090.140.160 1.090.140.160 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 53.795.000 220 1.027.880.000 1.027.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.090.140.160 1.090.140.160 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 53.795.000 220 1.027.880.000 1.027.880.000 0
1657 PP2500442809 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 11.661.300 210 429.660.000 429.660.000 0
1658 PP2500442810 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 186.040.740 210 401.584.000 401.584.000 0
1659 PP2500442811 Progesteron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 640.644.000 640.644.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 645.372.000 645.372.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 640.644.000 640.644.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 645.372.000 645.372.000 0
1660 PP2500442812 Acarbose vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 248.500.000 248.500.000 0
1661 PP2500442813 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 750.000.000 210 707.200.000 707.200.000 0
1662 PP2500442814 Acarbose vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 16.096.800 210 931.920.000 931.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.039.232.000 1.039.232.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 960.160.000 960.160.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 16.096.800 210 931.920.000 931.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.039.232.000 1.039.232.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 960.160.000 960.160.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 16.096.800 210 931.920.000 931.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.039.232.000 1.039.232.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 960.160.000 960.160.000 0
1663 PP2500442815 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 310.175.000 310.175.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 308.869.000 308.869.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 310.175.000 310.175.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 308.869.000 308.869.000 0
1664 PP2500442816 Acarbose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 918.000.000 918.000.000 0
1665 PP2500442817 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 4.292.148.000 4.292.148.000 0
1666 PP2500442818 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 957.600.000 957.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 832.000.000 832.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 823.200.000 823.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 957.600.000 957.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 832.000.000 832.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 823.200.000 823.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 957.600.000 957.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 832.000.000 832.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 823.200.000 823.200.000 0
1667 PP2500442819 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 6.232.000.000 6.232.000.000 0
1668 PP2500442820 Dapagliflozin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 1.279.800.000 1.279.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.403.892.000 1.403.892.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 1.279.800.000 1.279.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.403.892.000 1.403.892.000 0
1669 PP2500442821 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 43.884.300.000 43.884.300.000 0
1670 PP2500442822 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 744.000.000 744.000.000 0
vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 119.929.920 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 744.000.000 744.000.000 0
vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 119.929.920 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 744.000.000 744.000.000 0
vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 119.929.920 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 744.000.000 744.000.000 0
vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 119.929.920 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 500.000.000 500.000.000 0
1671 PP2500442823 Dapagliflozin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 915.750.000 915.750.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 2.475.000.000 2.475.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.714.250.000 2.714.250.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.171.500.000 1.171.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 750.750.000 750.750.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 51.138.000 210 539.000.000 539.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.650.000.000 1.650.000.000 0
1672 PP2500442824 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 16.992.528.000 16.992.528.000 0
1673 PP2500442825 Empagliflozin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 770.800.000 770.800.000 0
1674 PP2500442826 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 2.882.880.000 2.882.880.000 0
1675 PP2500442827 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 9.299.816.500 9.299.816.500 0
1676 PP2500442828 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
1677 PP2500442829 Glibenclamid + metformin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 200.079.366 210 2.364.000.000 2.364.000.000 0
1678 PP2500442830 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 2.509.200.000 2.509.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.859.760.000 1.859.760.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 2.509.200.000 2.509.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 1.859.760.000 1.859.760.000 0
1679 PP2500442831 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 3.805.200.000 3.805.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.853.900.000 2.853.900.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 3.805.200.000 3.805.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.853.900.000 2.853.900.000 0
1680 PP2500442832 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.837.324.600 3.837.324.600 0
1681 PP2500442833 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 460.872.000 460.872.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 419.580.000 419.580.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 460.872.000 460.872.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 419.580.000 419.580.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 745.920.000 745.920.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 460.872.000 460.872.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.148.632.000 215 419.580.000 419.580.000 0
1682 PP2500442834 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 3.280.200.000 3.280.200.000 0
1683 PP2500442835 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.229.875 210 9.112.740.000 9.112.740.000 0
1684 PP2500442836 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.299.771.840 2.299.771.840 0
1685 PP2500442837 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.425.165.000 3.425.165.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.147.463.000 2.147.463.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.425.165.000 3.425.165.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.147.463.000 2.147.463.000 0
1686 PP2500442838 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.883.773.016 2.883.773.016 0
1687 PP2500442839 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 1.557.300.000 1.557.300.000 0
1688 PP2500442840 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 210.229.875 210 4.219.200.000 4.219.200.000 0
1689 PP2500442841 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.112.960.000 2.112.960.000 0
1690 PP2500442842 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.966.725.440 2.966.725.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 3.128.927.360 3.128.927.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.982.422.400 2.982.422.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.966.725.440 2.966.725.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 3.128.927.360 3.128.927.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.982.422.400 2.982.422.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.966.725.440 2.966.725.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 3.128.927.360 3.128.927.360 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.982.422.400 2.982.422.400 0
1691 PP2500442843 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 2.918.888.000 2.918.888.000 0
1692 PP2500442844 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 4.333.520.000 4.333.520.000 0
1693 PP2500442845 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 153.000.000 210 3.686.400.000 3.686.400.000 0
1694 PP2500442846 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 209.988.000 209.988.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 212.040.000 212.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 209.988.000 209.988.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 212.040.000 212.040.000 0
1695 PP2500442847 Glimepirid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.963.726.000 1.963.726.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 2.170.434.000 2.170.434.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 1.963.726.000 1.963.726.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 2.170.434.000 2.170.434.000 0
1696 PP2500442848 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 162.805.760 162.805.760 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 164.371.200 164.371.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 172.198.400 172.198.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 165.936.640 165.936.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 162.805.760 162.805.760 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 164.371.200 164.371.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 172.198.400 172.198.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 165.936.640 165.936.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 162.805.760 162.805.760 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 164.371.200 164.371.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 172.198.400 172.198.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 165.936.640 165.936.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 162.805.760 162.805.760 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 164.371.200 164.371.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 172.198.400 172.198.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 165.936.640 165.936.640 0
1697 PP2500442849 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 41.670.000 210 1.794.000.000 1.794.000.000 0
1698 PP2500442850 Glimepirid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
1699 PP2500442851 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 386.706.600 386.706.600 0
1700 PP2500442852 Glimepirid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 2.172.488.000 2.172.488.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 2.595.178.600 2.595.178.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 2.172.488.000 2.172.488.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 93.317.922 210 2.595.178.600 2.595.178.600 0
1701 PP2500442853 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 267.150.000 267.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 265.200.000 265.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 265.200.000 265.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 267.150.000 267.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 265.200.000 265.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 265.200.000 265.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 267.150.000 267.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 265.200.000 265.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 265.200.000 265.200.000 0
1702 PP2500442854 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 978.692.000 978.692.000 0
1703 PP2500442855 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 10.955.133.350 10.955.133.350 0
1704 PP2500442856 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 43.982.328.600 43.982.328.600 0
1705 PP2500442857 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 7.375.620.000 7.375.620.000 0
1706 PP2500442858 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 710.640.000 710.640.000 0
1707 PP2500442859 Glipizid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.811.300.000 1.811.300.000 0
1708 PP2500442860 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.762.800.000 1.762.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.983.150.000 1.983.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.762.800.000 1.762.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.983.150.000 1.983.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.762.800.000 1.762.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.983.150.000 1.983.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.745.172.000 1.745.172.000 0
1709 PP2500442861 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 6.647.758.000 6.647.758.000 0
1710 PP2500442862 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 13.769.772.000 13.769.772.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 14.265.980.000 14.265.980.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 13.769.772.000 13.769.772.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 14.265.980.000 14.265.980.000 0
1711 PP2500442863 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 7.428.500.000 7.428.500.000 0
1712 PP2500442864 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.629.463.680 3.629.463.680 0
1713 PP2500442865 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 6.300.334.680 6.300.334.680 0
1714 PP2500442867 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 10.212.642.000 10.212.642.000 0
1715 PP2500442868 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 4.043.160.000 4.043.160.000 0
1716 PP2500442869 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 35.898.952.320 35.898.952.320 0
1717 PP2500442876 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 5.104.730.000 5.104.730.000 0
1718 PP2500442878 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 17.386.824.000 17.386.824.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 23.494.503.200 23.494.503.200 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 17.386.824.000 17.386.824.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 23.494.503.200 23.494.503.200 0
1719 PP2500442879 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 190 557.964.506 220 14.873.352.000 14.873.352.000 0
1720 PP2500442880 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 119.929.920 210 4.995.328.000 4.995.328.000 0
1721 PP2500442881 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 819.109.200 819.109.200 0
1722 PP2500442882 Linagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 884.000.000 884.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 321.360.000 321.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 884.000.000 884.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 321.360.000 321.360.000 0
1723 PP2500442883 Linagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 4.368.000.000 4.368.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 4.258.800.000 4.258.800.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 4.368.000.000 4.368.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 4.258.800.000 4.258.800.000 0
1724 PP2500442886 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.414.620.000 1.414.620.000 0
1725 PP2500442887 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.329.976.000 4.329.976.000 0
1726 PP2500442888 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 772.555.920 772.555.920 0
1727 PP2500442889 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.977.185.000 1.977.185.000 0
1728 PP2500442890 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 691.965.750 691.965.750 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 663.722.250 663.722.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 691.965.750 691.965.750 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 663.722.250 663.722.250 0
1729 PP2500442891 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 2.624.706.000 2.624.706.000 0
1730 PP2500442892 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 8.765.968.000 8.765.968.000 0
1731 PP2500442893 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 5.420.978.750 5.420.978.750 0
1732 PP2500442894 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.483.447.040 1.483.447.040 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.768.425.024 1.768.425.024 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.483.447.040 1.483.447.040 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.768.425.024 1.768.425.024 0
1733 PP2500442895 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.493.400.000 1.493.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.780.290.000 1.780.290.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 1.493.400.000 1.493.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 1.780.290.000 1.780.290.000 0
1734 PP2500442896 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 4.959.045.000 4.959.045.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 4.888.201.500 4.888.201.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 4.959.045.000 4.959.045.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 4.888.201.500 4.888.201.500 0
1735 PP2500442897 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 5.657.427.300 5.657.427.300 0
1736 PP2500442898 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 719.462.100 719.462.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 685.202.000 685.202.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 733.569.200 733.569.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 719.462.100 719.462.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 685.202.000 685.202.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 733.569.200 733.569.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 719.462.100 719.462.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 685.202.000 685.202.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 733.569.200 733.569.200 0
1737 PP2500442899 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 738.240.300 738.240.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 703.086.000 703.086.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 752.715.600 752.715.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 738.240.300 738.240.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 703.086.000 703.086.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 752.715.600 752.715.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 738.240.300 738.240.300 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 480.000.000 210 703.086.000 703.086.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 752.715.600 752.715.600 0
1738 PP2500442900 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.785.596.000 2.785.596.000 0
1739 PP2500442901 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 1.505.982.500 1.505.982.500 0
1740 PP2500442902 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.253.510.000 2.253.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.243.494.400 2.243.494.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.253.510.000 2.253.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.243.494.400 2.243.494.400 0
1741 PP2500442903 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 4.383.456.000 4.383.456.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 4.691.816.000 4.691.816.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 5.403.416.000 5.403.416.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 4.383.456.000 4.383.456.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 4.691.816.000 4.691.816.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 5.403.416.000 5.403.416.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 4.383.456.000 4.383.456.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 4.691.816.000 4.691.816.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 5.403.416.000 5.403.416.000 0
1742 PP2500442904 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.995.200.000 2.995.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.981.888.000 2.981.888.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.995.200.000 2.995.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 2.981.888.000 2.981.888.000 0
1743 PP2500442905 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 8.770.977.600 8.770.977.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 10.811.843.600 10.811.843.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 8.922.856.000 8.922.856.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 8.770.977.600 8.770.977.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 10.811.843.600 10.811.843.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 8.922.856.000 8.922.856.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 8.770.977.600 8.770.977.600 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 10.811.843.600 10.811.843.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 8.922.856.000 8.922.856.000 0
1744 PP2500442906 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 140.400.000 140.400.000 0
1745 PP2500442907 Repaglinid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 473.721.159 220 1.080.324.000 1.080.324.000 0
1746 PP2500442908 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 472.000.000 472.000.000 0
1747 PP2500442909 Repaglinid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 242.197.200 242.197.200 0
1748 PP2500442911 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.146.440.000 2.146.440.000 0
1749 PP2500442912 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.584.340.000 1.584.340.000 0
1750 PP2500442913 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.327.420.000 1.327.420.000 0
1751 PP2500442914 Sitagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 276.342.450 210 389.900.000 389.900.000 0
1752 PP2500442915 Sitagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.414.305.000 4.414.305.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.932.500.000 2.932.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.414.305.000 4.414.305.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 2.932.500.000 2.932.500.000 0
1753 PP2500442916 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.975.080.000 1.975.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.580.500.000 1.580.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.019.150.000 1.019.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.075.830.000 1.075.830.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.975.080.000 1.975.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.580.500.000 1.580.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.019.150.000 1.019.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.075.830.000 1.075.830.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.975.080.000 1.975.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.580.500.000 1.580.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.019.150.000 1.019.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.075.830.000 1.075.830.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.975.080.000 1.975.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.580.500.000 1.580.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.019.150.000 1.019.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.075.830.000 1.075.830.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 1.975.080.000 1.975.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.395.200.000 1.395.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.580.500.000 1.580.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.019.150.000 1.019.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.075.830.000 1.075.830.000 0
1754 PP2500442917 Sitagliptin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 913.680.000 913.680.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 913.680.000 913.680.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 913.680.000 913.680.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 913.680.000 913.680.000 0
1755 PP2500442918 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 272.688.000 272.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.200.000 205.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 204.288.000 204.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.760.000 209.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 272.688.000 272.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.200.000 205.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 204.288.000 204.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.760.000 209.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 272.688.000 272.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.200.000 205.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 204.288.000 204.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.760.000 209.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 272.688.000 272.688.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 205.200.000 205.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 204.288.000 204.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.760.000 209.760.000 0
1756 PP2500442919 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 128.000.000 128.000.000 0
1757 PP2500442920 Sitagliptin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
1758 PP2500442921 Sitagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 983.236.800 983.236.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 660.173.280 660.173.280 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 430.166.100 430.166.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 418.460.900 418.460.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 426.654.540 426.654.540 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 983.236.800 983.236.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 660.173.280 660.173.280 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 430.166.100 430.166.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 418.460.900 418.460.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 426.654.540 426.654.540 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 983.236.800 983.236.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 660.173.280 660.173.280 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 430.166.100 430.166.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 418.460.900 418.460.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 426.654.540 426.654.540 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 983.236.800 983.236.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 660.173.280 660.173.280 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 430.166.100 430.166.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 418.460.900 418.460.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 426.654.540 426.654.540 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 983.236.800 983.236.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 660.173.280 660.173.280 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 430.166.100 430.166.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 418.460.900 418.460.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 426.654.540 426.654.540 0
1759 PP2500442922 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.873.168.000 1.873.168.000 0
1760 PP2500442923 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 723.724.000 723.724.000 0
1761 PP2500442924 Sitagliptin + metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.003.000.000 1.003.000.000 0
1762 PP2500442925 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.309.089.000 1.309.089.000 0
1763 PP2500442926 Sitagliptin + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 910.350.000 910.350.000 0
1764 PP2500442927 Sitagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 344.567.600 344.567.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 368.940.000 368.940.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 997.815.000 997.815.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 375.648.000 375.648.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 344.567.600 344.567.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 368.940.000 368.940.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 997.815.000 997.815.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 375.648.000 375.648.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 344.567.600 344.567.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 368.940.000 368.940.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 997.815.000 997.815.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 375.648.000 375.648.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 344.567.600 344.567.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 368.940.000 368.940.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 997.815.000 997.815.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 375.648.000 375.648.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 810.216.366 220 344.567.600 344.567.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 83.492.640 210 368.940.000 368.940.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 997.815.000 997.815.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 375.648.000 375.648.000 0
1765 PP2500442928 Vildagliptin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 2.047.500.000 2.047.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.020.200.000 2.020.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.911.000.000 1.911.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 2.047.500.000 2.047.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.020.200.000 2.020.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.911.000.000 1.911.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 2.047.500.000 2.047.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.020.200.000 2.020.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 441.534.570 217 1.911.000.000 1.911.000.000 0
1766 PP2500442929 Vildagliptin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 785.730.000 785.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.250.025.000 1.250.025.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 773.825.000 773.825.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.000.020.000 1.000.020.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 785.730.000 785.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.250.025.000 1.250.025.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 773.825.000 773.825.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.000.020.000 1.000.020.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 785.730.000 785.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.250.025.000 1.250.025.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 773.825.000 773.825.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.000.020.000 1.000.020.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 247.590.140 210 785.730.000 785.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.250.025.000 1.250.025.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 773.825.000 773.825.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.000.020.000 1.000.020.000 0
1767 PP2500442930 Vildagliptin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 392.922.000 392.922.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 324.198.000 324.198.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 672.300.000 672.300.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 392.922.000 392.922.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 324.198.000 324.198.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 672.300.000 672.300.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 76.314.000 210 392.922.000 392.922.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 324.198.000 324.198.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 672.300.000 672.300.000 0
1768 PP2500442931 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 686.276.000 686.276.000 0
1769 PP2500442932 Vildagliptin + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 686.700.000 686.700.000 0
1770 PP2500442933 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 390.620.880 390.620.880 0
1771 PP2500442934 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.511.662.000 1.511.662.000 0
1772 PP2500442935 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 302.400.000 302.400.000 0
1773 PP2500442936 Vildagliptin + metformin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 869.400.000 869.400.000 0
1774 PP2500442939 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 237.720.000 237.720.000 0
1775 PP2500442940 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 490.390.000 490.390.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 289.695.000 289.695.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 490.390.000 490.390.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 289.695.000 289.695.000 0
1776 PP2500442941 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 96.492.000 96.492.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 57.105.720 57.105.720 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 96.492.000 96.492.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 57.105.720 57.105.720 0
1777 PP2500442942 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 387.619.200 387.619.200 0
1778 PP2500442943 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 144.362.000 144.362.000 0
1779 PP2500442944 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 83.509.000 83.509.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 86.247.000 86.247.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 82.140.000 82.140.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 84.330.400 84.330.400 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 83.509.000 83.509.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 86.247.000 86.247.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 82.140.000 82.140.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 84.330.400 84.330.400 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 83.509.000 83.509.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 86.247.000 86.247.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 82.140.000 82.140.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 84.330.400 84.330.400 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 83.509.000 83.509.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 86.247.000 86.247.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 82.140.000 82.140.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 84.330.400 84.330.400 0
1780 PP2500442945 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 564.144.000 564.144.000 0
1781 PP2500442946 Thiamazol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 572.200.000 572.200.000 0
1782 PP2500442947 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 152.448.000 152.448.000 0
1783 PP2500442948 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.066.240.000 1.066.240.000 0
1784 PP2500442949 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 390.852.000 390.852.000 0
1785 PP2500442950 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 64.785.000 64.785.000 0
1786 PP2500442951 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 610.870.800 610.870.800 0
1787 PP2500442952 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 165.600.000 165.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 169.200.000 169.200.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 165.600.000 165.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 169.200.000 169.200.000 0
1788 PP2500442953 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 4.211.476.000 4.211.476.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 4.160.030.000 4.160.030.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 4.097.940.000 4.097.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 4.211.476.000 4.211.476.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 4.160.030.000 4.160.030.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 4.097.940.000 4.097.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 4.211.476.000 4.211.476.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 956.589.000 210 4.160.030.000 4.160.030.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 194.800.000 212 4.097.940.000 4.097.940.000 0
1789 PP2500442958 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 202.637.850 210 5.200.000 5.200.000 0
1790 PP2500442959 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 235.808.000 235.808.000 0
1791 PP2500442960 Baclofen vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 8.429.004 210 188.600.000 188.600.000 0
1792 PP2500442961 Baclofen vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 22.647.600 22.647.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 22.647.600 22.647.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
1793 PP2500442962 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.824.357.200 1.824.357.200 0
1794 PP2500442963 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.603.672.200 1.603.672.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.463.864.880 1.463.864.880 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.179.349.400 2.179.349.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.158.789.500 2.158.789.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.603.672.200 1.603.672.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.463.864.880 1.463.864.880 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.179.349.400 2.179.349.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.158.789.500 2.158.789.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.603.672.200 1.603.672.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.463.864.880 1.463.864.880 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.179.349.400 2.179.349.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.158.789.500 2.158.789.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 1.603.672.200 1.603.672.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.463.864.880 1.463.864.880 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.179.349.400 2.179.349.400 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.158.789.500 2.158.789.500 0
1795 PP2500442964 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.214.217.800 1.214.217.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.175.874.080 1.175.874.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.214.217.800 1.214.217.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.175.874.080 1.175.874.080 0
1796 PP2500442965 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 478.368.000 478.368.000 0
1797 PP2500442966 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 606.480.000 606.480.000 0
1798 PP2500442967 Rivastigmine vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 163.900.000 163.900.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 144.419.000 144.419.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 163.900.000 163.900.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 82.000.000 215 144.419.000 144.419.000 0
1799 PP2500442968 Tizanidin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 95.064.000 95.064.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 80.886.000 80.886.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 77.520.000 77.520.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 95.064.000 95.064.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 80.886.000 80.886.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 77.520.000 77.520.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 95.064.000 95.064.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 80.886.000 80.886.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 77.520.000 77.520.000 0
1800 PP2500442969 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.535.380.000 1.535.380.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 315.700.000 315.700.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 1.535.380.000 1.535.380.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 315.700.000 315.700.000 0
1801 PP2500442970 Thiocolchicosid vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 210.600.000 210.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.250.000 209.250.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 210.600.000 210.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 209.250.000 209.250.000 0
1802 PP2500442971 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 276.000.000 276.000.000 0
1803 PP2500442972 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 680.380.000 680.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 678.679.050 678.679.050 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 695.688.550 695.688.550 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 685.482.850 685.482.850 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 680.380.000 680.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 678.679.050 678.679.050 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 695.688.550 695.688.550 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 685.482.850 685.482.850 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 680.380.000 680.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 678.679.050 678.679.050 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 695.688.550 695.688.550 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 685.482.850 685.482.850 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 680.380.000 680.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 678.679.050 678.679.050 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 695.688.550 695.688.550 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 48.683.108 210 685.482.850 685.482.850 0
1804 PP2500442973 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 354.330.000 354.330.000 0
1805 PP2500442974 Tolperison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 149.460.000 149.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 157.920.000 157.920.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 262.828.743 210 149.460.000 149.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 157.920.000 157.920.000 0
1806 PP2500442976 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 17.514.000 17.514.000 0
1807 PP2500442978 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 401.813.926 401.813.926 0
1808 PP2500442979 Bimatoprost + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 317.427.600 317.427.600 0
1809 PP2500442980 Brimonidin tartrat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 301.740.000 225 879.433.800 879.433.800 0
1810 PP2500442981 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.955.535.840 1.955.535.840 0
1811 PP2500442982 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.829.155.800 1.829.155.800 0
1812 PP2500442983 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.948.716.000 1.948.716.000 0
1813 PP2500442984 Bromfenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 74.752.000 74.752.000 0
1814 PP2500442985 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.942.650 210 254.800.000 254.800.000 0
1815 PP2500442986 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 60.164.160 60.164.160 0
1816 PP2500442988 FluoromethoIon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 976.580.000 976.580.000 0
1817 PP2500442989 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 321.750.000 321.750.000 0
1818 PP2500442990 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 1.663.616.000 1.663.616.000 0
1819 PP2500442991 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.942.650 210 1.201.152.000 1.201.152.000 0
1820 PP2500442992 Kali iodid + natri iodid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 647.529.120 647.529.120 0
1821 PP2500442993 Kali iodid + natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 439.318.056 439.318.056 0
1822 PP2500442994 Kali iodid + natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 266.700.000 266.700.000 0
1823 PP2500442995 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 26.033.280 210 105.600.000 105.600.000 0
1824 PP2500442996 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 28.942.650 210 172.088.000 172.088.000 0
1825 PP2500442997 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 445.280.000 445.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 399.112.560 399.112.560 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 399.537.600 399.537.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 398.302.960 398.302.960 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 445.280.000 445.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 399.112.560 399.112.560 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 399.537.600 399.537.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 398.302.960 398.302.960 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 445.280.000 445.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 399.112.560 399.112.560 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 399.537.600 399.537.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 398.302.960 398.302.960 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 445.280.000 445.280.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 19.332.090 210 399.112.560 399.112.560 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 399.537.600 399.537.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 398.302.960 398.302.960 0
1826 PP2500442998 Moxifloxacin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 206.400.000 206.400.000 0
1827 PP2500442999 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 4.357.080.910 4.357.080.910 0
1828 PP2500443001 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 65.620.800 65.620.800 0
1829 PP2500443002 Natri clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 711.429.600 711.429.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 550.087.530 550.087.530 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 542.465.070 542.465.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 569.567.150 569.567.150 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 549.240.590 549.240.590 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 711.429.600 711.429.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 550.087.530 550.087.530 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 542.465.070 542.465.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 569.567.150 569.567.150 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 549.240.590 549.240.590 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 711.429.600 711.429.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 550.087.530 550.087.530 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 542.465.070 542.465.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 569.567.150 569.567.150 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 549.240.590 549.240.590 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 711.429.600 711.429.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 550.087.530 550.087.530 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 542.465.070 542.465.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 569.567.150 569.567.150 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 549.240.590 549.240.590 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 711.429.600 711.429.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 550.087.530 550.087.530 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 542.465.070 542.465.070 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 569.567.150 569.567.150 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 549.240.590 549.240.590 0
1830 PP2500443003 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 726.698.700 726.698.700 0
1831 PP2500443004 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 627.000.000 627.000.000 0
1832 PP2500443005 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 1.850.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1833 PP2500443006 Natri hyaluronat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 310.304.400 310.304.400 0
1834 PP2500443007 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 1.244.100.000 1.244.100.000 0
1835 PP2500443008 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 80.419.500 80.419.500 0
1836 PP2500443009 Natri hyaluronat vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 150.083.955 225 726.100.000 726.100.000 0
1837 PP2500443010 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.071.504.000 1.071.504.000 0
1838 PP2500443011 Natri hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 181 63.313.205 211 532.320.000 532.320.000 0
1839 PP2500443012 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 196.450.716 196.450.716 0
1840 PP2500443013 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 639.600.000 639.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 392.517.600 392.517.600 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 516.600.000 516.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 639.600.000 639.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 392.517.600 392.517.600 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 516.600.000 516.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 639.600.000 639.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 392.517.600 392.517.600 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 516.600.000 516.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 639.600.000 639.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 103.437.456 210 392.517.600 392.517.600 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 516.600.000 516.600.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 516.600.000 516.600.000 0
1841 PP2500443014 Olopatadin hydroclorid vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 455.616.000 455.616.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 455.616.000 455.616.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 180 93.365.790 210 455.616.000 455.616.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 27.433.380 210 455.616.000 455.616.000 0
1842 PP2500443015 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.857.394.400 2.857.394.400 0
1843 PP2500443016 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 63.741.249 210 2.227.236.600 2.227.236.600 0
1844 PP2500443017 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 63.741.249 210 1.089.900.000 1.089.900.000 0
1845 PP2500443018 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 10.500.017.600 10.500.017.600 0
1846 PP2500443019 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 354.468.952 354.468.952 0
1847 PP2500443021 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 354.648.800 354.648.800 0
1848 PP2500443022 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 846.874.000 846.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 886.582.200 886.582.200 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 105.663.573 210 846.874.000 846.874.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 886.582.200 886.582.200 0
1849 PP2500443024 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 326.430.000 326.430.000 0
1850 PP2500443025 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 232.320.000 232.320.000 0
1851 PP2500443026 Betahistin vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 19.758.744 210 647.169.600 647.169.600 0
1852 PP2500443027 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 95.520.000 95.520.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 94.923.000 94.923.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 95.520.000 95.520.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 94.923.000 94.923.000 0
1853 PP2500443028 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 924.300.000 924.300.000 0
1854 PP2500443029 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 609.480.000 609.480.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 568.848.000 568.848.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 592.550.000 592.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 609.480.000 609.480.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 568.848.000 568.848.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 592.550.000 592.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 609.480.000 609.480.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 568.848.000 568.848.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 592.550.000 592.550.000 0
1855 PP2500443030 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 393.123.400 393.123.400 0
1856 PP2500443031 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.724.634.000 2.724.634.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 2.566.512.000 2.566.512.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.724.634.000 2.724.634.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 2.566.512.000 2.566.512.000 0
1857 PP2500443032 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.602.888.000 1.602.888.000 0
1858 PP2500443033 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 2.348.539.200 2.348.539.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.252.912.000 2.252.912.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 2.348.539.200 2.348.539.200 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.252.912.000 2.252.912.000 0
1859 PP2500443034 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 66.505.344 66.505.344 0
1860 PP2500443035 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 2.124.792.000 2.124.792.000 0
1861 PP2500443036 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 275.520.000 275.520.000 0
1862 PP2500443038 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 4.596.048.124 4.596.048.124 0
1863 PP2500443039 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 681.504.000 681.504.000 0
1864 PP2500443040 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 309.165.648 309.165.648 0
1865 PP2500443041 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 85.524.600 85.524.600 0
1866 PP2500443043 Xylometazolin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 51.708.000 51.708.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.615.800 40.615.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 51.708.000 51.708.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 40.615.800 40.615.800 0
1867 PP2500443044 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 31.188.500 31.188.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 30.997.550 30.997.550 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 31.188.500 31.188.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 30.997.550 30.997.550 0
1868 PP2500443045 Xylometazolin vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 136.023.270 210 277.500.000 277.500.000 0
1869 PP2500443046 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 6.802.376.000 6.802.376.000 0
1870 PP2500443047 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 4.618.080.000 4.618.080.000 0
1871 PP2500443048 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
1872 PP2500443049 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.878.260.000 2.878.260.000 0
1873 PP2500443050 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 206.288.400 206.288.400 0
1874 PP2500443051 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 384.822.200 384.822.200 0
1875 PP2500443052 Oxytocin vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 2.171.300.000 2.171.300.000 0
1876 PP2500443053 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 5.693.472.000 5.693.472.000 0
1877 PP2500443054 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 1.426.700.000 1.426.700.000 0
1878 PP2500443055 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.499.680.000 2.499.680.000 0
1879 PP2500443056 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 143.360.000 143.360.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 147.840.000 147.840.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 287.916.687 210 143.360.000 143.360.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 147.840.000 147.840.000 0
1880 PP2500443057 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.035.067.000 1.035.067.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 752.776.000 752.776.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.035.067.000 1.035.067.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 752.776.000 752.776.000 0
1881 PP2500443058 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 590.700.000 590.700.000 0
1882 PP2500443059 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 139.988.190 210 269.040.000 269.040.000 0
1883 PP2500443061 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 15.336.000.000 15.336.000.000 0
1884 PP2500443062 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 6.417.000.000 6.417.000.000 0
1885 PP2500443063 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 2.134.000.000 2.134.000.000 0
1886 PP2500443064 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 4.941.600.000 4.941.600.000 0
1887 PP2500443065 Dung dịch lọc màng bụng vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 6.168.600.000 6.168.600.000 0
1888 PP2500443066 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 1.164.000.000 1.164.000.000 0
1889 PP2500443067 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 272.640.000 272.640.000 0
1890 PP2500443068 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 2.105.600.000 2.105.600.000 0
1891 PP2500443069 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 601.600.000 601.600.000 0
1892 PP2500443070 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 9.516.150.000 9.516.150.000 0
1893 PP2500443071 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 7.434.000.000 7.434.000.000 0
1894 PP2500443072 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 690.202.863 210 19.726.000.000 19.726.000.000 0
1895 PP2500443073 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 4.680.000.000 4.680.000.000 0
1896 PP2500443075 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 3.270.000.000 3.270.000.000 0
1897 PP2500443077 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 276.120.000 276.120.000 0
1898 PP2500443078 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 191.488.248 191.488.248 0
1899 PP2500443079 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 75.091.500 75.091.500 0
1900 PP2500443080 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.206.480.000 1.206.480.000 0
1901 PP2500443081 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 74.000.000 210 1.639.890.000 1.639.890.000 0
1902 PP2500443083 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.584.713.800 1.584.713.800 0
1903 PP2500443084 Zopiclon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 398.097.000 398.097.000 0
1904 PP2500443085 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 103.000.000 103.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 166.921.965 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 103.000.000 103.000.000 0
1905 PP2500443086 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 897.500.000 897.500.000 0
1906 PP2500443087 Amisulprid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 284.810.000 284.810.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.500.000 294.500.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 284.810.000 284.810.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.500.000 294.500.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 284.810.000 284.810.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 294.500.000 294.500.000 0
1907 PP2500443088 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
1908 PP2500443089 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 63.600.000 63.600.000 0
1909 PP2500443090 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
1910 PP2500443091 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 451.920.000 451.920.000 0
1911 PP2500443092 Clorpromazin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 279.692.000 279.692.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 282.546.000 282.546.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 279.692.000 279.692.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 282.546.000 282.546.000 0
1912 PP2500443093 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 290.500.000 290.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 331.087.000 331.087.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 290.500.000 290.500.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 331.087.000 331.087.000 0
1913 PP2500443094 Donepezil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 93.000.000 93.000.000 0
1914 PP2500443095 Donepezil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 156.140.000 156.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 144.300.000 144.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 156.140.000 156.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 144.300.000 144.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 156.140.000 156.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 144.300.000 144.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 141.340.000 141.340.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 156.140.000 156.140.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 144.300.000 144.300.000 0
1915 PP2500443096 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 206.143.800 206.143.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 195.060.800 195.060.800 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 46.416.152 210 206.143.800 206.143.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 195.060.800 195.060.800 0
1916 PP2500443097 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 29.040.000 29.040.000 0
1917 PP2500443098 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 22.800.000 22.800.000 0
1918 PP2500443099 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 1.088.320.000 1.088.320.000 0
1919 PP2500443100 Levosulpirid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 65.101.050 210 271.860.000 271.860.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 206.850.000 206.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 227.535.000 227.535.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 65.101.050 210 271.860.000 271.860.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 206.850.000 206.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 227.535.000 227.535.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 65.101.050 210 271.860.000 271.860.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 479.189.970 210 206.850.000 206.850.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 227.535.000 227.535.000 0
1920 PP2500443101 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
1921 PP2500443102 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 108.000.000 108.000.000 0
1922 PP2500443103 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 415.897.000 415.897.000 0
1923 PP2500443105 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 1.350.888.000 1.350.888.000 0
1924 PP2500443106 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 140.080.000 140.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 146.672.000 146.672.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 140.080.000 140.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 146.672.000 146.672.000 0
1925 PP2500443107 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 780.000.000 780.000.000 0
1926 PP2500443108 Quetiapin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 156.800.000 156.800.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 156.800.000 156.800.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 51.085.500 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 156.800.000 156.800.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
1927 PP2500443109 Quetiapin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 44.221.623 211 139.965.000 139.965.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 44.221.623 211 139.965.000 139.965.000 0
1928 PP2500443110 Quetiapin vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.753.590 210 554.553.000 554.553.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 740.250.000 740.250.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 28.753.590 210 554.553.000 554.553.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 740.250.000 740.250.000 0
1929 PP2500443111 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 1.131.520.000 1.131.520.000 0
1930 PP2500443112 Quetiapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
1931 PP2500443113 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 469.350.000 469.350.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 447.000.000 447.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 469.350.000 469.350.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 447.000.000 447.000.000 0
1932 PP2500443114 Risperidon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
1933 PP2500443115 Risperidon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 287.526.600 210 3.369.600.000 3.369.600.000 0
1934 PP2500443116 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 138.223.000 138.223.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 376.720.000 376.720.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 277.000.000 277.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 130.190.000 130.190.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 138.223.000 138.223.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 376.720.000 376.720.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 277.000.000 277.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 130.190.000 130.190.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 138.223.000 138.223.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 376.720.000 376.720.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 277.000.000 277.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 130.190.000 130.190.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 138.223.000 138.223.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 376.720.000 376.720.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 209.000.000 210 277.000.000 277.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 130.190.000 130.190.000 0
1935 PP2500443117 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 20.286.000 210 1.352.400.000 1.352.400.000 0
1936 PP2500443118 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 750.196.600 750.196.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 631.428.000 631.428.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 750.196.600 750.196.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 631.428.000 631.428.000 0
1937 PP2500443119 Risperidon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 45.360.000 45.360.000 0
1938 PP2500443120 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1939 PP2500443121 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 32.354.400 210 1.874.896.000 1.874.896.000 0
1940 PP2500443122 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 1.863.400.000 1.863.400.000 0
1941 PP2500443123 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 651.871.800 651.871.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 816.615.000 816.615.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 651.871.800 651.871.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 816.615.000 816.615.000 0
1942 PP2500443124 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 305.344.000 305.344.000 0
1943 PP2500443125 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 2.879.680.000 2.879.680.000 0
1944 PP2500443127 Amitriptylin hydroclorid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.037.200.000 2.037.200.000 0
1945 PP2500443128 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 515.090.000 515.090.000 0
1946 PP2500443129 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 114.410.000 114.410.000 0
1947 PP2500443130 Citalopram vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 796.500.000 796.500.000 0
1948 PP2500443131 Citalopram vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 53.360.000 53.360.000 0
1949 PP2500443132 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 182.880.000 182.880.000 0
1950 PP2500443133 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 128.646.000 128.646.000 0
1951 PP2500443134 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 315.360.000 315.360.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 321.120.000 321.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 315.360.000 315.360.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 321.120.000 321.120.000 0
1952 PP2500443135 Mirtazapin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 300.000.000 210 65.700.000 65.700.000 0
1953 PP2500443136 Mirtazapin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.500.000 255.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.500.000 255.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.500.000 255.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 686.321.834 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.500.000 255.500.000 0
1954 PP2500443137 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 87.106.500 210 1.610.000.000 1.610.000.000 0
1955 PP2500443138 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 67.250.000 67.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 67.250.000 67.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 66.500.000 66.500.000 0
1956 PP2500443139 Mirtazapin vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 106.412.000 106.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 113.960.000 113.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 105.080.000 105.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 112.480.000 112.480.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 106.412.000 106.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 113.960.000 113.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 105.080.000 105.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 112.480.000 112.480.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 106.412.000 106.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 113.960.000 113.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 105.080.000 105.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 112.480.000 112.480.000 0
vn0300533351 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ 180 339.544.799 210 106.412.000 106.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 113.960.000 113.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 105.080.000 105.080.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 112.480.000 112.480.000 0
1957 PP2500443140 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 791.200.000 791.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 768.936.000 768.936.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 791.200.000 791.200.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 768.936.000 768.936.000 0
1958 PP2500443141 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 220.101.000 220.101.000 0
1959 PP2500443142 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 3.865.444.800 3.865.444.800 0
1960 PP2500443143 Sertralin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 340.431.000 340.431.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 305.370.000 305.370.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 410.930.000 410.930.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 340.431.000 340.431.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 305.370.000 305.370.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 410.930.000 410.930.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 340.431.000 340.431.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 305.370.000 305.370.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 50.000.000 210 410.930.000 410.930.000 0
1961 PP2500443144 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 558.600.000 558.600.000 0
1962 PP2500443145 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 125.280.000 125.280.000 0
1963 PP2500443146 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 425.855.000 210 1.145.500.000 1.145.500.000 0
1964 PP2500443147 Venlafaxin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 360.400.000 360.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 445.200.000 445.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 360.400.000 360.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 445.200.000 445.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 360.400.000 360.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 371.000.000 371.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 445.200.000 445.200.000 0
1965 PP2500443148 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 255.000.000 255.000.000 0
1966 PP2500443149 Acetyl leucin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 251.473.470 215 5.023.200.000 5.023.200.000 0
1967 PP2500443150 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 3.369.015.000 3.369.015.000 0
1968 PP2500443152 Acetyl leucin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.732.358.250 1.732.358.250 0
1969 PP2500443153 Acetyl leucin vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.411.736.000 5.411.736.000 0
1970 PP2500443154 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.348.303.200 1.348.303.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.278.362.400 1.278.362.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.348.303.200 1.348.303.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.278.362.400 1.278.362.400 0
1971 PP2500443155 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 667.018.800 667.018.800 0
1972 PP2500443156 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 4.278.177.750 4.278.177.750 0
1973 PP2500443157 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 831.600.000 831.600.000 0
1974 PP2500443158 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 390.500.000 390.500.000 0
1975 PP2500443159 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 59.500.000 59.500.000 0
1976 PP2500443160 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.269.630.000 2.269.630.000 0
1977 PP2500443161 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 292.064.214 210 1.013.800.000 1.013.800.000 0
1978 PP2500443162 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 226.000.000 210 95.600.000 95.600.000 0
1979 PP2500443163 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 63.000.000 63.000.000 0
1980 PP2500443164 Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 715.179.600 715.179.600 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 647.640.000 647.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 715.179.600 715.179.600 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 88.085.610 210 647.640.000 647.640.000 0
1981 PP2500443165 Ginkgo biloba vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 383.544.000 383.544.000 0
1982 PP2500443166 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 292.498.560 210 2.279.576.000 2.279.576.000 0
1983 PP2500443168 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
1984 PP2500443170 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 250.867.680 250.867.680 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 250.867.680 250.867.680 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 200.694.144 200.694.144 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 238.324.296 238.324.296 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 163.063.992 163.063.992 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 250.867.680 250.867.680 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 250.867.680 250.867.680 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 200.694.144 200.694.144 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 238.324.296 238.324.296 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 163.063.992 163.063.992 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 250.867.680 250.867.680 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 250.867.680 250.867.680 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 200.694.144 200.694.144 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 238.324.296 238.324.296 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 163.063.992 163.063.992 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 250.867.680 250.867.680 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 250.867.680 250.867.680 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 200.694.144 200.694.144 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 238.324.296 238.324.296 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 163.063.992 163.063.992 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 250.867.680 250.867.680 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 250.867.680 250.867.680 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 200.694.144 200.694.144 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 238.324.296 238.324.296 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 163.063.992 163.063.992 0
1985 PP2500443171 Mecobalamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 50.000.000 213 287.520.000 287.520.000 0
1986 PP2500443172 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 124.000.000 124.000.000 0
1987 PP2500443173 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 580.512.000 580.512.000 0
1988 PP2500443174 Pentoxifyllin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 298.000.000 298.000.000 0
1989 PP2500443175 Piracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 75.952.800 75.952.800 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 75.952.800 75.952.800 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 75.952.800 75.952.800 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 41.283.867 210 75.952.800 75.952.800 0
1990 PP2500443176 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 1.690.590.000 1.690.590.000 0
1991 PP2500443177 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 127.213.788 210 1.724.800.000 1.724.800.000 0
1992 PP2500443178 Piracetam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.317.577.800 2.317.577.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 2.132.692.380 2.132.692.380 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.317.577.800 2.317.577.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 2.132.692.380 2.132.692.380 0
1993 PP2500443179 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 218.448.000 218.448.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 336.729.600 336.729.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 356.976.000 356.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 235.497.600 235.497.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 230.169.600 230.169.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 218.448.000 218.448.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 336.729.600 336.729.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 356.976.000 356.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 235.497.600 235.497.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 230.169.600 230.169.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 218.448.000 218.448.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 336.729.600 336.729.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 356.976.000 356.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 235.497.600 235.497.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 230.169.600 230.169.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 218.448.000 218.448.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 336.729.600 336.729.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 356.976.000 356.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 235.497.600 235.497.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 230.169.600 230.169.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 218.448.000 218.448.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 336.729.600 336.729.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 356.976.000 356.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 235.497.600 235.497.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 230.169.600 230.169.600 0
1994 PP2500443180 Piracetam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.442.976.000 1.442.976.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.145.362.200 1.145.362.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.442.976.000 1.442.976.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.145.362.200 1.145.362.200 0
1995 PP2500443181 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.335.028.800 1.335.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 953.592.000 953.592.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.214.240.480 1.214.240.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.211.061.840 1.211.061.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.335.028.800 1.335.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 953.592.000 953.592.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.214.240.480 1.214.240.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.211.061.840 1.211.061.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.335.028.800 1.335.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 953.592.000 953.592.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.214.240.480 1.214.240.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.211.061.840 1.211.061.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 1.335.028.800 1.335.028.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 953.592.000 953.592.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.214.240.480 1.214.240.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 1.211.061.840 1.211.061.840 0
1996 PP2500443182 Piracetam vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 6.319.441.800 6.319.441.800 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 6.335.280.000 6.335.280.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 400.800.000 240 6.319.441.800 6.319.441.800 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 6.335.280.000 6.335.280.000 0
1997 PP2500443183 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 143.812.000 143.812.000 0
1998 PP2500443184 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 462.389.800 462.389.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 505.920.000 505.920.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 462.389.800 462.389.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 505.920.000 505.920.000 0
1999 PP2500443185 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 35.096.000 35.096.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 35.960.000 35.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 22.800.000 22.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 35.096.000 35.096.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 35.960.000 35.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 22.800.000 22.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 35.096.000 35.096.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 35.960.000 35.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 22.800.000 22.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 126.759.063 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 41.028.420 210 35.096.000 35.096.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 94.155.914 210 35.960.000 35.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 22.800.000 22.800.000 0
2000 PP2500443186 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 267.300.000 267.300.000 0
2001 PP2500443187 Vinpocetin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 201.531.330 210 151.410.000 151.410.000 0
2002 PP2500443188 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 9.700.000 9.700.000 0
2003 PP2500443189 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 270.522.000 270.522.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 199.332.000 199.332.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 171.901.917 215 270.522.000 270.522.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 199.332.000 199.332.000 0
2004 PP2500443190 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 227.900.000 227.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 227.688.000 227.688.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 227.900.000 227.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 227.688.000 227.688.000 0
2005 PP2500443192 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 405.893.400 405.893.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 405.893.400 405.893.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 405.893.400 405.893.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 405.893.400 405.893.400 0
2006 PP2500443193 Bambuterol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 386.818.000 386.818.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 561.510.000 561.510.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 330.667.000 330.667.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 386.818.000 386.818.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 561.510.000 561.510.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 330.667.000 330.667.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 386.818.000 386.818.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 561.510.000 561.510.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 330.667.000 330.667.000 0
2007 PP2500443194 Bambuterol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 588.208.000 588.208.000 0
2008 PP2500443195 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 112.328.000 112.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 110.850.000 110.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 112.328.000 112.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 110.850.000 110.850.000 0
2009 PP2500443196 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 4.097.160.000 4.097.160.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.959.060.000 2.959.060.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 265.371.000 240 4.097.160.000 4.097.160.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 2.959.060.000 2.959.060.000 0
2010 PP2500443197 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 4.276.919.440 4.276.919.440 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.709.920.000 3.709.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 4.276.919.440 4.276.919.440 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.709.920.000 3.709.920.000 0
2011 PP2500443198 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.404.650.200 3.404.650.200 0
2012 PP2500443199 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 451.820.000 451.820.000 0
2013 PP2500443200 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.052.468.000 1.052.468.000 0
2014 PP2500443201 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.884.500.000 3.884.500.000 0
2015 PP2500443202 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 7.802.532.000 7.802.532.000 0
2016 PP2500443203 Budesonid + formoterol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 10.489.440.000 10.489.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 11.103.456.000 11.103.456.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 10.489.440.000 10.489.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 11.103.456.000 11.103.456.000 0
2017 PP2500443205 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.453.050.000 1.453.050.000 0
2018 PP2500443206 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.371.679.200 1.371.679.200 0
2019 PP2500443207 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.186.657.500 1.186.657.500 0
2020 PP2500443208 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 365.994.069 210 475.000.000 475.000.000 0
2021 PP2500443209 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 50.050.000 50.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 51.700.000 51.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 35.750.000 35.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 31.680.000 31.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 50.050.000 50.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 51.700.000 51.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 35.750.000 35.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 31.680.000 31.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 50.050.000 50.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 51.700.000 51.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 35.750.000 35.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 31.680.000 31.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 500.000.000 210 50.050.000 50.050.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 51.700.000 51.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 681.025.984 210 35.750.000 35.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.850.000.000 215 31.680.000 31.680.000 0
2022 PP2500443210 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 199.420.200 199.420.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 172.607.400 172.607.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 114.353.400 114.353.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 199.420.200 199.420.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 172.607.400 172.607.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 114.353.400 114.353.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 199.420.200 199.420.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 172.607.400 172.607.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 114.353.400 114.353.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 199.420.200 199.420.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 172.607.400 172.607.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 114.353.400 114.353.400 0
2023 PP2500443211 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 750.398.000 750.398.000 0
2024 PP2500443212 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 223.285.440 223.285.440 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 204.261.120 204.261.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 205.262.400 205.262.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 223.285.440 223.285.440 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 204.261.120 204.261.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 205.262.400 205.262.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 223.285.440 223.285.440 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 204.261.120 204.261.120 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 205.262.400 205.262.400 0
2025 PP2500443213 Natri montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 433.776.400 433.776.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 410.893.700 410.893.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 543.215.400 543.215.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 522.322.500 522.322.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 432.781.500 432.781.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 433.776.400 433.776.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 410.893.700 410.893.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 543.215.400 543.215.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 522.322.500 522.322.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 432.781.500 432.781.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 433.776.400 433.776.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 410.893.700 410.893.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 543.215.400 543.215.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 522.322.500 522.322.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 432.781.500 432.781.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 433.776.400 433.776.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 410.893.700 410.893.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 543.215.400 543.215.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 522.322.500 522.322.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 432.781.500 432.781.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 433.776.400 433.776.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 410.893.700 410.893.700 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 543.215.400 543.215.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 120.000.000 210 522.322.500 522.322.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 432.781.500 432.781.500 0
2026 PP2500443214 Salbutamol sulfat vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.373.118.600 1.373.118.600 0
2027 PP2500443215 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 237.158.000 237.158.000 0
2028 PP2500443216 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 1.817.184.600 1.817.184.600 0
2029 PP2500443218 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 424.073.000 210 4.596.648.000 4.596.648.000 0
2030 PP2500443219 Salbutamol sulfat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.342.704.000 1.342.704.000 0
2031 PP2500443220 Salbutamol sulfat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 150.815.888 240 1.716.264.000 1.716.264.000 0
2032 PP2500443221 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 3.267.900.000 3.267.900.000 0
2033 PP2500443222 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 3.557.176.200 3.557.176.200 0
2034 PP2500443223 Salbutamol + ipratropium vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 1.761.240.000 1.761.240.000 0
2035 PP2500443224 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.988.280.000 1.988.280.000 0
2036 PP2500443225 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 994.411.400 994.411.400 0
2037 PP2500443226 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.477.975.040 2.477.975.040 0
2038 PP2500443227 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.595.700.000 1.595.700.000 0
2039 PP2500443229 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 8.577.407.960 8.577.407.960 0
2040 PP2500443230 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.085.400.000 1.085.400.000 0
2041 PP2500443231 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 875.242.000 875.242.000 0
2042 PP2500443232 Terbutalin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 266.805.000 266.805.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 267.603.600 267.603.600 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 274.428.000 274.428.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 266.805.000 266.805.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 267.603.600 267.603.600 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 274.428.000 274.428.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 266.805.000 266.805.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 267.603.600 267.603.600 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 274.428.000 274.428.000 0
2043 PP2500443233 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 2.016.252.000 2.016.252.000 0
2044 PP2500443234 Ambroxol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 592.800.000 592.800.000 0
2045 PP2500443235 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 287.440.458 220 1.058.400.000 1.058.400.000 0
2046 PP2500443236 Ambroxol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 126.900.000 126.900.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 2.195.100 210 138.240.000 138.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 126.900.000 126.900.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 2.195.100 210 138.240.000 138.240.000 0
2047 PP2500443237 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 180.240.162 220 743.900.000 743.900.000 0
2048 PP2500443238 Ambroxol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 133.476.000 133.476.000 0
2049 PP2500443239 Ambroxol vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 1.700.207.400 1.700.207.400 0
2050 PP2500443240 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 878.850.000 878.850.000 0
2051 PP2500443241 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 183.369.200 183.369.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 223.881.000 223.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 183.369.200 183.369.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 183.369.200 183.369.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 223.881.000 223.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 183.369.200 183.369.200 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 183.369.200 183.369.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 223.881.000 223.881.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 183.369.200 183.369.200 0
2052 PP2500443242 Ambroxol vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 32.000.000 210 1.561.680.000 1.561.680.000 0
2053 PP2500443243 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 37.630.000 37.630.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 34.790.000 34.790.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 37.630.000 37.630.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 34.790.000 34.790.000 0
2054 PP2500443245 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 850.000.000 225 830.865.400 830.865.400 0
2055 PP2500443246 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 350.383.200 350.383.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 407.908.800 407.908.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 198.724.800 198.724.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 162.117.600 162.117.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 350.383.200 350.383.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 407.908.800 407.908.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 198.724.800 198.724.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 162.117.600 162.117.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 350.383.200 350.383.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 407.908.800 407.908.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 198.724.800 198.724.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 162.117.600 162.117.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 350.383.200 350.383.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 407.908.800 407.908.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 198.724.800 198.724.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 162.117.600 162.117.600 0
2056 PP2500443247 Bromhexin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 244.500.000 244.500.000 0
2057 PP2500443248 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 826.560.000 826.560.000 0
2058 PP2500443249 Bromhexin hydroclorid vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 622.955.000 622.955.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.408.420.000 1.408.420.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.830.946.000 1.830.946.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 28.276.740 210 557.409.300 557.409.300 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 622.955.000 622.955.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.408.420.000 1.408.420.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.830.946.000 1.830.946.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 28.276.740 210 557.409.300 557.409.300 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 622.955.000 622.955.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.408.420.000 1.408.420.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.830.946.000 1.830.946.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 28.276.740 210 557.409.300 557.409.300 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 622.955.000 622.955.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 58.973.100 240 1.408.420.000 1.408.420.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.830.946.000 1.830.946.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 28.276.740 210 557.409.300 557.409.300 0
2059 PP2500443250 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 748.029.393 210 234.024.000 234.024.000 0
2060 PP2500443251 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 63.741.249 210 268.800.000 268.800.000 0
2061 PP2500443252 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 8.391.600 8.391.600 0
2062 PP2500443253 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 866.700.000 866.700.000 0
2063 PP2500443254 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 337.865.820 210 684.472.000 684.472.000 0
2064 PP2500443255 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 775.320.000 775.320.000 0
2065 PP2500443256 Carbocistein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.598.400.000 1.598.400.000 0
2066 PP2500443257 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 180.936.000 180.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 151.857.000 151.857.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 173.038.000 173.038.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 149.344.000 149.344.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 180.936.000 180.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 151.857.000 151.857.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 173.038.000 173.038.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 149.344.000 149.344.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 180.936.000 180.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 151.857.000 151.857.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 173.038.000 173.038.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 149.344.000 149.344.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 180.936.000 180.936.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 151.857.000 151.857.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 354.000.000 210 173.038.000 173.038.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 149.344.000 149.344.000 0
2067 PP2500443258 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 322.426.000 210 448.812.000 448.812.000 0
2068 PP2500443259 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 183.000.000 183.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 171.360.000 171.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 183.000.000 183.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 174.800.000 210 171.360.000 171.360.000 0
2069 PP2500443260 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.264.200.000 1.264.200.000 0
2070 PP2500443261 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 854.713.200 854.713.200 0
2071 PP2500443262 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 879.270.400 879.270.400 0
2072 PP2500443263 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.319.254.400 1.319.254.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 975.860.240 975.860.240 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 425.000.000 210 1.319.254.400 1.319.254.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 975.860.240 975.860.240 0
2073 PP2500443264 Codein + terpin hydrat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 2.243.000.000 2.243.000.000 0
2074 PP2500443265 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.051.396.000 1.051.396.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.051.396.000 1.051.396.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 1.051.396.000 1.051.396.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 1.051.396.000 1.051.396.000 0
2075 PP2500443266 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 342.456.340 342.456.340 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 340.393.350 340.393.350 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 224.865.910 224.865.910 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 701.416.600 701.416.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 226.928.900 226.928.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 342.456.340 342.456.340 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 340.393.350 340.393.350 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 224.865.910 224.865.910 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 701.416.600 701.416.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 226.928.900 226.928.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 342.456.340 342.456.340 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 340.393.350 340.393.350 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 224.865.910 224.865.910 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 701.416.600 701.416.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 226.928.900 226.928.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 342.456.340 342.456.340 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 340.393.350 340.393.350 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 224.865.910 224.865.910 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 701.416.600 701.416.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 226.928.900 226.928.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 70.490.346 220 342.456.340 342.456.340 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 340.393.350 340.393.350 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 224.865.910 224.865.910 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 701.416.600 701.416.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 226.928.900 226.928.900 0
2076 PP2500443267 Dextromethorphan vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 741.588.400 741.588.400 0
2077 PP2500443268 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 906.480.000 906.480.000 0
2078 PP2500443269 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 678.518.400 678.518.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 674.304.000 674.304.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 758.592.000 758.592.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 678.518.400 678.518.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 674.304.000 674.304.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 758.592.000 758.592.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 678.518.400 678.518.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 674.304.000 674.304.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 758.592.000 758.592.000 0
2079 PP2500443270 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 995.030.400 995.030.400 0
2080 PP2500443272 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 993.070.260 993.070.260 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 814.422.700 814.422.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 851.203.080 851.203.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 814.422.700 814.422.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 993.070.260 993.070.260 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 814.422.700 814.422.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 851.203.080 851.203.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 814.422.700 814.422.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 993.070.260 993.070.260 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 814.422.700 814.422.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 851.203.080 851.203.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 814.422.700 814.422.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 993.070.260 993.070.260 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 814.422.700 814.422.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 851.203.080 851.203.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 814.422.700 814.422.700 0
2081 PP2500443273 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 846.825.000 846.825.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.129.100.000 1.129.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 648.426.000 648.426.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 1.185.555.000 1.185.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 653.265.000 653.265.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 790.370.000 790.370.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 982.317.000 982.317.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 643.587.000 643.587.000 0
2082 PP2500443274 N-acetylcystein vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 227.814.000 227.814.000 0
2083 PP2500443275 N-acetylcystein vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 416.103.405 210 498.200.000 498.200.000 0
2084 PP2500443276 N-acetylcystein vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 722.100.000 722.100.000 0
2085 PP2500443277 N-acetylcystein vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 597.300.000 597.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 614.133.000 614.133.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 113.675.000 210 597.300.000 597.300.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 614.133.000 614.133.000 0
2086 PP2500443278 N-acetylcystein vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 531.468.000 531.468.000 0
2087 PP2500443281 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 909.480.000 909.480.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 954.954.000 954.954.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 960.960.000 960.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 915.200.000 915.200.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 909.480.000 909.480.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 954.954.000 954.954.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 960.960.000 960.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 915.200.000 915.200.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 909.480.000 909.480.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 954.954.000 954.954.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 960.960.000 960.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 915.200.000 915.200.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 216.367.416 210 909.480.000 909.480.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 92.289.000 210 954.954.000 954.954.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 960.960.000 960.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 915.200.000 915.200.000 0
2088 PP2500443282 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.584.396.000 1.584.396.000 0
2089 PP2500443283 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 2.937.900.000 2.937.900.000 0
2090 PP2500443284 Kali clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 774.333.000 774.333.000 0
2091 PP2500443285 Kali clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 886.896.000 886.896.000 0
2092 PP2500443286 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 2.334.000.000 2.334.000.000 0
2093 PP2500443287 Magnesi aspartat + kali aspartat vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 164.869.359 210 877.800.000 877.800.000 0
2094 PP2500443288 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 222.314.400 222.314.400 0
2095 PP2500443290 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 186.732.000 186.732.000 0
2096 PP2500443292 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconate) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 67.035.909 210 426.400.000 426.400.000 0
2097 PP2500443293 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 8.474.319.000 8.474.319.000 0
2098 PP2500443294 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 1.949.957.100 1.949.957.100 0
2099 PP2500443295 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 903.756.000 903.756.000 0
2100 PP2500443297 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 644.567.999 644.567.999 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 692.735.904 692.735.904 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 644.567.999 644.567.999 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 692.735.904 692.735.904 0
2101 PP2500443299 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 7.156.842.480 7.156.842.480 0
2102 PP2500443300 Acid amin* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 670.800.000 670.800.000 0
2103 PP2500443301 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 819.472.500 819.472.500 0
2104 PP2500443302 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.253.600.000 3.253.600.000 0
2105 PP2500443303 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 10.176.350.000 10.176.350.000 0
2106 PP2500443304 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 424.526.226 210 582.780.000 582.780.000 0
2107 PP2500443305 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 2.322.112.000 2.322.112.000 0
2108 PP2500443306 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 738.400.000 738.400.000 0
2109 PP2500443307 Acid amin + điện giải (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 496.800.000 496.800.000 0
2110 PP2500443308 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 850.500.000 850.500.000 0
2111 PP2500443309 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 3.544.909.200 3.544.909.200 0
2112 PP2500443310 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
2113 PP2500443311 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.901.965 220 3.069.520.000 3.069.520.000 0
2114 PP2500443312 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.426.740.000 1.426.740.000 0
2115 PP2500443313 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 204.901.965 220 283.500.000 283.500.000 0
2116 PP2500443314 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 5.218.920.000 5.218.920.000 0
2117 PP2500443315 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 330.000.000 210 2.529.625.000 2.529.625.000 0
2118 PP2500443316 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 93.801.708 93.801.708 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 96.779.540 96.779.540 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 93.801.708 93.801.708 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.209.058.805 210 96.779.540 96.779.540 0
2119 PP2500443318 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 451.055.000 451.055.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 446.706.700 446.706.700 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 451.055.000 451.055.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 446.706.700 446.706.700 0
2120 PP2500443319 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 3.579.450.000 3.579.450.000 0
2121 PP2500443320 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 3.378.760.000 3.378.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.537.192.000 4.537.192.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.539.492.440 3.539.492.440 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 3.378.760.000 3.378.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.537.192.000 4.537.192.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.539.492.440 3.539.492.440 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 3.378.760.000 3.378.760.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.537.192.000 4.537.192.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.539.492.440 3.539.492.440 0
2122 PP2500443321 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 2.775.300.000 2.775.300.000 0
2123 PP2500443322 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 2.336.240.000 2.336.240.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.479.334.700 2.479.334.700 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 2.336.240.000 2.336.240.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 2.479.334.700 2.479.334.700 0
2124 PP2500443323 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.577.076.900 1.577.076.900 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.569.769.980 1.569.769.980 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.577.076.900 1.577.076.900 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.569.769.980 1.569.769.980 0
2125 PP2500443324 Kali clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.319.481.240 1.319.481.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.056.727.400 1.056.727.400 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.319.481.240 1.319.481.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 1.056.727.400 1.056.727.400 0
2126 PP2500443325 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 484.108.600 484.108.600 0
2127 PP2500443326 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 684.085.600 684.085.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 707.258.552 707.258.552 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 684.085.600 684.085.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 707.258.552 707.258.552 0
2128 PP2500443327 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 6.878.025.000 6.878.025.000 0
2129 PP2500443328 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 9.741.512.000 9.741.512.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 10.347.950.000 10.347.950.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 10.080.828.500 10.080.828.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 9.741.512.000 9.741.512.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 10.347.950.000 10.347.950.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 10.080.828.500 10.080.828.500 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 980.780.508 210 9.741.512.000 9.741.512.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 10.347.950.000 10.347.950.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 10.080.828.500 10.080.828.500 0
2130 PP2500443329 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 13.842.075.000 13.842.075.000 0
2131 PP2500443330 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 205.879.539 210 12.518.740.500 12.518.740.500 0
2132 PP2500443331 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 25.805.186.000 25.805.186.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 27.263.925.440 27.263.925.440 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 25.805.186.000 25.805.186.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 27.263.925.440 27.263.925.440 0
2133 PP2500443332 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.097.546.200 3.097.546.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.021.770.560 3.021.770.560 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.097.546.200 3.097.546.200 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 3.021.770.560 3.021.770.560 0
2134 PP2500443333 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 967.532.140 967.532.140 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 970.020.498 970.020.498 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 967.532.140 967.532.140 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 970.020.498 970.020.498 0
2135 PP2500443334 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 273.350.000 273.350.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 260.925.000 260.925.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 273.350.000 273.350.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 260.925.000 260.925.000 0
2136 PP2500443335 Natri clorid + dextrose/glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 411.000.000 411.000.000 0
2137 PP2500443336 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.247.790.000 2.247.790.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.832.878.970 1.832.878.970 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 2.247.790.000 2.247.790.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.832.878.970 1.832.878.970 0
2138 PP2500443338 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.058.719.200 1.058.719.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.000.890.000 1.000.890.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 1.058.719.200 1.058.719.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 1.000.890.000 1.000.890.000 0
2139 PP2500443339 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 4.382.797.020 4.382.797.020 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.256.520.000 3.256.520.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 4.382.797.020 4.382.797.020 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 3.256.520.000 3.256.520.000 0
2140 PP2500443340 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 520.540.000 520.540.000 0
2141 PP2500443341 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 2.115.480.000 2.115.480.000 0
2142 PP2500443342 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.699.707.978 210 3.085.800.000 3.085.800.000 0
2143 PP2500443343 Ringer lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 4.745.664.000 4.745.664.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.673.760.000 4.673.760.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 4.905.290.880 4.905.290.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 4.745.664.000 4.745.664.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.673.760.000 4.673.760.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 4.905.290.880 4.905.290.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 238.498.944 210 4.745.664.000 4.745.664.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 4.673.760.000 4.673.760.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 4.905.290.880 4.905.290.880 0
2144 PP2500443344 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 3.415.500.000 3.415.500.000 0
2145 PP2500443345 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 2.742.105.000 2.742.105.000 0
2146 PP2500443346 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.001.240.800 2.001.240.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.505.399.540 2.505.399.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.924.270.000 1.924.270.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.001.240.800 2.001.240.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.505.399.540 2.505.399.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.924.270.000 1.924.270.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 2.001.240.800 2.001.240.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 2.505.399.540 2.505.399.540 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.924.270.000 1.924.270.000 0
2147 PP2500443347 Nước cất pha tiêm vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.857.341.312 1.857.341.312 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.132.702.960 2.132.702.960 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.857.341.312 1.857.341.312 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 2.132.702.960 2.132.702.960 0
2148 PP2500443348 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.208.368.000 1.208.368.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.158.738.600 1.158.738.600 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.208.368.000 1.208.368.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.158.738.600 1.158.738.600 0
2149 PP2500443349 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.114.968.240 1.114.968.240 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.177.808.640 1.177.808.640 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.114.968.240 1.114.968.240 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.177.808.640 1.177.808.640 0
2150 PP2500443350 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.317.120.000 1.317.120.000 0
2151 PP2500443351 Calci carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.306.500.000 1.306.500.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.269.450.000 1.269.450.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 1.306.500.000 1.306.500.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 413.570.553 210 1.269.450.000 1.269.450.000 0
2152 PP2500443352 Calci carbonat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.170.780.000 1.170.780.000 0
2153 PP2500443354 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 174.219.774 210 534.690.000 534.690.000 0
2154 PP2500443355 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.620.861.950 2.620.861.950 0
2155 PP2500443356 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 2.079.700.000 2.079.700.000 0
2156 PP2500443358 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 24.124.500 210 877.500.000 877.500.000 0
2157 PP2500443359 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.389.345.930 210 3.736.200.000 3.736.200.000 0
2158 PP2500443360 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 1.389.760.000 1.389.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.173.900.000 1.173.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 1.389.760.000 1.389.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.173.900.000 1.173.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 53.000.000 220 1.389.760.000 1.389.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 500.000.000 210 1.173.900.000 1.173.900.000 0
2159 PP2500443361 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 3.649.598.400 3.649.598.400 0
2160 PP2500443362 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 3.199.420.000 3.199.420.000 0
2161 PP2500443363 Calci carbonat + vitamin D3 vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 182.042.433 210 1.130.910.000 1.130.910.000 0
2162 PP2500443364 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 1.250.000.000 210 1.555.453.620 1.555.453.620 0
2163 PP2500443365 Calci carbonat + vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 161.515.245 211 774.080.000 774.080.000 0
2164 PP2500443366 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 6.600.000.000 220 688.000.000 688.000.000 0
2165 PP2500443367 Calci carbonat + vitamin D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 925.500.000 925.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 906.990.000 906.990.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 893.416.000 893.416.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 925.500.000 925.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 906.990.000 906.990.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 893.416.000 893.416.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.000.000.000 210 925.500.000 925.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 906.990.000 906.990.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 33.240.300 210 893.416.000 893.416.000 0
2166 PP2500443368 Calci lactat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 1.924.320.000 1.924.320.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.105.780.000 2.105.780.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 2.063.580.000 2.063.580.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 1.924.320.000 1.924.320.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.105.780.000 2.105.780.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 2.063.580.000 2.063.580.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 1.924.320.000 1.924.320.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 2.105.780.000 2.105.780.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 79.820.700 210 2.063.580.000 2.063.580.000 0
2167 PP2500443369 Calci lactat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 67.002.548 210 1.816.704.500 1.816.704.500 0
2168 PP2500443370 Calci lactat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 878.010.000 878.010.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 861.175.000 861.175.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 395.131.685 210 878.010.000 878.010.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 861.175.000 861.175.000 0
2169 PP2500443371 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 642.316.804 210 3.159.000.000 3.159.000.000 0
2170 PP2500443372 Calci lactat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.659.600.000 1.659.600.000 0
2171 PP2500443373 Calci lactat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 295.127.000 295.127.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 280.671.800 280.671.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 393.761.221 210 295.127.000 295.127.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 280.671.800 280.671.800 0
2172 PP2500443374 Calci lactat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 264.807.287 210 1.272.800.000 1.272.800.000 0
2173 PP2500443375 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 152.001.498 210 796.950.000 796.950.000 0
2174 PP2500443376 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 100.000.000 210 2.419.200.000 2.419.200.000 0
2175 PP2500443377 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 6.360.000.000 210 4.115.160.000 4.115.160.000 0
2176 PP2500443378 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 3.403.000.000 210 973.560.000 973.560.000 0
2177 PP2500443379 Calcitriol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 613.032.000 613.032.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 510.860.000 510.860.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 613.032.000 613.032.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 510.860.000 510.860.000 0
2178 PP2500443380 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 67.002.548 210 1.020.916.000 1.020.916.000 0
2179 PP2500443382 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 61.200.000 220 351.750.000 351.750.000 0
2180 PP2500443383 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 361.200.000 361.200.000 0
2181 PP2500443384 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 265.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
2182 PP2500443385 Tricalcium phosphat vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 191.291.412 240 428.047.200 428.047.200 0
2183 PP2500443386 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 526.143.600 526.143.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 448.196.400 448.196.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 526.143.600 526.143.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 448.196.400 448.196.400 0
2184 PP2500443387 Vitamin A + D2 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 32.000.000 210 230.860.800 230.860.800 0
2185 PP2500443388 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 570.000.000 225 1.139.824.000 1.139.824.000 0
2186 PP2500443389 Vitamin A + D3 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 32.000.000 210 300.218.800 300.218.800 0
2187 PP2500443390 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 30.952.000 30.952.000 0
2188 PP2500443391 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 368.020.100 368.020.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 646.279.200 646.279.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 542.156.440 542.156.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 987.371.000 987.371.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 791.692.020 791.692.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 368.020.100 368.020.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 646.279.200 646.279.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 542.156.440 542.156.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 987.371.000 987.371.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 791.692.020 791.692.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 368.020.100 368.020.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 646.279.200 646.279.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 542.156.440 542.156.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 987.371.000 987.371.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 791.692.020 791.692.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 368.020.100 368.020.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 646.279.200 646.279.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 542.156.440 542.156.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 987.371.000 987.371.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 791.692.020 791.692.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 368.020.100 368.020.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 646.279.200 646.279.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 542.156.440 542.156.440 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 987.371.000 987.371.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 791.692.020 791.692.020 0
2189 PP2500443392 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 2.115.960.000 2.115.960.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.914.440.000 1.914.440.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 198.968.212 210 2.115.960.000 2.115.960.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 1.914.440.000 1.914.440.000 0
2190 PP2500443393 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.509.885.000 1.509.885.000 0
2191 PP2500443394 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 759.842.550 210 176.252.000 176.252.000 0
2192 PP2500443395 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 832.296.000 210 781.088.000 781.088.000 0
2193 PP2500443396 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 2.740.000.000 215 1.840.832.000 1.840.832.000 0
2194 PP2500443397 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 738.000.000 738.000.000 0
2195 PP2500443398 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 285.200.000 285.200.000 0
2196 PP2500443399 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 693.100.521 210 1.559.400.000 1.559.400.000 0
2197 PP2500443400 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 290.000.000 210 1.386.397.600 1.386.397.600 0
2198 PP2500443401 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 832.000.000 832.000.000 0
2199 PP2500443402 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 123.510.336 210 1.143.540.000 1.143.540.000 0
2200 PP2500443403 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 85.940.342 210 1.020.900.000 1.020.900.000 0
2201 PP2500443404 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 295.890.000 210 2.686.420.000 2.686.420.000 0
2202 PP2500443405 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 190 106.598.580 220 906.400.000 906.400.000 0
2203 PP2500443406 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
2204 PP2500443407 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 1.294.800.000 1.294.800.000 0
2205 PP2500443408 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 2.128.224.200 2.128.224.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.716.673.560 1.716.673.560 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 2.128.224.200 2.128.224.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 1.716.673.560 1.716.673.560 0
2206 PP2500443409 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 196.984.656 211 1.324.800.000 1.324.800.000 0
2207 PP2500443410 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 636.300.000 636.300.000 0
2208 PP2500443411 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 256.900.000 210 332.880.000 332.880.000 0
2209 PP2500443412 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 81.721.959 210 639.900.000 639.900.000 0
2210 PP2500443413 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 575.120.000 575.120.000 0
2211 PP2500443415 Vitamin B6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 232.529.220 232.529.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.469.900 119.469.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 124.714.920 124.714.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 232.529.220 232.529.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.469.900 119.469.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 124.714.920 124.714.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 232.529.220 232.529.220 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 119.469.900 119.469.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 124.714.920 124.714.920 0
2212 PP2500443416 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.740.128.000 1.740.128.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.171.164.800 1.171.164.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.354.953.600 1.354.953.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.740.128.000 1.740.128.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.171.164.800 1.171.164.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.354.953.600 1.354.953.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.740.128.000 1.740.128.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 1.171.164.800 1.171.164.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 500.000.000 225 1.354.953.600 1.354.953.600 0
2213 PP2500443417 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 1.234.314.673 210 1.277.150.000 1.277.150.000 0
2214 PP2500443418 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 61.216.860 210 2.595.846.000 2.595.846.000 0
2215 PP2500443419 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 2.700.000.000 210 2.044.778.400 2.044.778.400 0
2216 PP2500443420 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 698.817.420 698.817.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 1.188.465.000 1.188.465.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 433.000.000 212 1.521.235.200 1.521.235.200 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 114.400.000 210 1.758.928.200 1.758.928.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 745.000.000 213 2.852.316.000 2.852.316.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 3.194.593.920 3.194.593.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 489.647.580 489.647.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 513.416.880 513.416.880 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 908.598.137 210 499.155.300 499.155.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.900.000.000 210 998.310.600 998.310.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 879.464.100 879.464.100 0
2217 PP2500443421 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 150.317.820 210 1.279.740.000 1.279.740.000 0
2218 PP2500443422 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 770.000.000 210 547.348.200 547.348.200 0
2219 PP2500443423 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 183.103.200 183.103.200 0
2220 PP2500443424 Vitamin C vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 180 19.764.234 210 1.317.615.600 1.317.615.600 0
2221 PP2500443425 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.242.717.754 210 410.862.375 410.862.375 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 332.000.000 210 712.161.450 712.161.450 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 827.100.000 210 453.905.100 453.905.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 365.211.000 365.211.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 318.000.000 210 378.254.250 378.254.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 367.819.650 367.819.650 0
2222 PP2500443426 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.328.751.938 210 1.061.283.000 1.061.283.000 0
2223 PP2500443427 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 175.010.000 175.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 158.730.000 158.730.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 169.312.000 169.312.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 166.870.000 166.870.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 175.010.000 175.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 158.730.000 158.730.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 169.312.000 169.312.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 166.870.000 166.870.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 175.010.000 175.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 158.730.000 158.730.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 169.312.000 169.312.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 166.870.000 166.870.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.000.000.000 210 175.010.000 175.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.160.232.968 211 158.730.000 158.730.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 226.180.847 210 169.312.000 169.312.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 26.507.250 210 166.870.000 166.870.000 0
2224 PP2500443428 Vitamin D3 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 275.904.768 210 165.900.000 165.900.000 0
2225 PP2500443429 Vitamin D3 vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 279.058.000 279.058.000 0
2226 PP2500443430 Vitamin D3 vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 180 4.645.000.000 210 438.020.000 438.020.000 0
2227 PP2500443432 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 496.198.359 210 1.360.194.000 1.360.194.000 0
2228 PP2500443433 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 633.105.000 633.105.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 710.484.500 710.484.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 185.449.915 210 633.105.000 633.105.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 1.234.970.756 210 710.484.500 710.484.500 0
2229 PP2500443434 Vitamin H (B8) vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 31.682.730 210 211.506.000 211.506.000 0
2230 PP2500443435 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.161.200 255.161.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 271.564.420 271.564.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 262.451.520 262.451.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.161.200 255.161.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 271.564.420 271.564.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 262.451.520 262.451.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.500.000.000 240 255.161.200 255.161.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.920.000.000 210 271.564.420 271.564.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 2.146.800.000 210 262.451.520 262.451.520 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 320
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500441046 - Etomidat

2. PP2500441047 - Fentanyl

3. PP2500441050 - Ketamin

4. PP2500441067 - Propofol

5. PP2500441129 - Ibuprofen

6. PP2500441133 - Ibuprofen

7. PP2500441332 - Ebastin

8. PP2500441378 - Ephedrin

9. PP2500441379 - Ephedrin

10. PP2500441387 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2500441481 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500441810 - Colistin*

13. PP2500441918 - Trastuzumab

14. PP2500441975 - Sắt fumarat + acid folic

15. PP2500441991 - Heparin (natri)

16. PP2500442013 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

17. PP2500442310 - Rilmenidin

18. PP2500442343 - Dobutamin

19. PP2500442461 - Adapalen

20. PP2500442534 - Spironolacton

21. PP2500442583 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2500442679 - Bacillus subtilis

23. PP2500442680 - Bacillus subtilis

24. PP2500442794 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

25. PP2500443021 - Timolol

26. PP2500443050 - Methyl ergometrin maleat

27. PP2500443077 - Diazepam

28. PP2500443078 - Diazepam

29. PP2500443155 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

30. PP2500443156 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

31. PP2500443211 - Natri montelukast

32. PP2500443309 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

33. PP2500443312 - Acid amin + glucose + lipid (*)

34. PP2500443336 - Nhũ dịch lipid

35. PP2500443338 - Nhũ dịch lipid

36. PP2500443339 - Nhũ dịch lipid

37. PP2500443359 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441560 - Cefepim

3. PP2500441625 - Ceftazidim

4. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*

5. PP2500441661 - Meropenem*

6. PP2500441662 - Meropenem*

7. PP2500441767 - Levofloxacin

8. PP2500441770 - Levofloxacin

9. PP2500442718 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500441110 - Etodolac

2. PP2500441293 - Risedronat

3. PP2500441322 - Desloratadin

4. PP2500441578 - Cefixim

5. PP2500441674 - Piperacilin

6. PP2500442024 - Erythropoietin

7. PP2500442130 - Candesartan

8. PP2500442201 - Irbesartan

9. PP2500442446 - Simvastatin

10. PP2500442633 - Domperidon

11. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)

12. PP2500442823 - Dapagliflozin

13. PP2500442852 - Glimepirid

14. PP2500443216 - Salbutamol sulfat

15. PP2500443218 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441276 - Glucosamin

3. PP2500441278 - Alendronat

4. PP2500441435 - Pregabalin

5. PP2500441442 - Topiramat

6. PP2500441904 - Doxorubicin

7. PP2500441920 - Anastrozol

8. PP2500441928 - Letrozol

9. PP2500441944 - Dutasterid

10. PP2500441952 - Solifenacin succinate

11. PP2500441953 - Tamsulosin hydroclorid

12. PP2500441958 - Levodopa + carbidopa

13. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan

14. PP2500442336 - Valsartan + hydroclorothiazid

15. PP2500442366 - Apixaban

16. PP2500442369 - Apixaban

17. PP2500442480 - Isotretinoin

18. PP2500442613 - Rabeprazol

19. PP2500442648 - Alverin citrat + simethicon

20. PP2500442712 - Saccharomyces boulardii

21. PP2500442736 - Octreotid

22. PP2500442738 - Octreotid

23. PP2500442764 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

25. PP2500442916 - Sitagliptin

26. PP2500443004 - Natri hyaluronat

27. PP2500443039 - Fluticason propionat

28. PP2500443173 - Mecobalamin

29. PP2500443209 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500443061 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500443063 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500443064 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500443066 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500443067 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500443068 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500443069 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500443072 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442110 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441989 - Etamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441045 - Dexmedetomidin

2. PP2500441099 - Dexibuprofen

3. PP2500442554 - Guaiazulen + dimethicon

4. PP2500442825 - Empagliflozin

5. PP2500442952 - Desmopressin

6. PP2500443058 - Atosiban

7. PP2500443203 - Budesonid + formoterol

8. PP2500443275 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2500442496 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441284 - Calcitonin

2. PP2500441285 - Calcitonin

3. PP2500441616 - Cefpodoxim

4. PP2500441727 - Clindamycin

5. PP2500441972 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500441524 - Cefaclor

2. PP2500441565 - Cefixim

3. PP2500441576 - Cefixim

4. PP2500441608 - Cefpodoxim

5. PP2500441700 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500442578 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500442988 - FluoromethoIon

8. PP2500442990 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2500443007 - Natri hyaluronat

10. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid

11. PP2500443035 - Fluticason furoat

12. PP2500443196 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441402 - Meglumin natri succinat

2. PP2500442458 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441526 - Cefaclor

2. PP2500441784 - Ofloxacin

3. PP2500441919 - Anastrozol

4. PP2500441921 - Bicalutamid

5. PP2500441923 - Exemestan

6. PP2500441961 - Pramipexol

7. PP2500442267 - Nifedipin

8. PP2500442286 - Perindopril + amlodipin

9. PP2500442410 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441914 - Paclitaxel

2. PP2500441917 - Bevacizumab

3. PP2500441918 - Trastuzumab

4. PP2500442030 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441091 - Celecoxib

2. PP2500441275 - Glucosamin

3. PP2500441437 - Pregabalin

4. PP2500441649 - Cloxacilin

5. PP2500442244 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500443290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2500443405 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441375 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500441075 - Atracurium besylat

2. PP2500441076 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500441083 - Rocuronium bromid

4. PP2500441217 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441354 - Levocetirizin

6. PP2500441385 - Naloxon hydroclorid

7. PP2500441395 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500441406 - Sugammadex

9. PP2500441712 - Cloramphenicol

10. PP2500441765 - Levofloxacin

11. PP2500441984 - Carbazochrom

12. PP2500442660 - Hyoscin butylbromid

13. PP2500442666 - Glycerol

14. PP2500442667 - Lactulose

15. PP2500442684 - Bacillus clausii

16. PP2500442811 - Progesteron

17. PP2500442976 - Atropin sulfat

18. PP2500442989 - Hydroxypropylmethylcellulose

19. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason

20. PP2500443001 - Natri clorid

21. PP2500443048 - Carboprost tromethamin

22. PP2500443224 - Salbutamol + ipratropium

23. PP2500443384 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441401 - Protamin sulfat

2. PP2500441466 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441212 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441397 - Polystyren

3. PP2500442168 - Enalapril

4. PP2500442223 - Lisinopril

5. PP2500442621 - Rebamipid

6. PP2500442847 - Glimepirid

7. PP2500442857 - Glimepirid + metformin

8. PP2500442929 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441288 - Methocarbamol

2. PP2500441633 - Ceftriaxon

3. PP2500441634 - Ceftriaxon

4. PP2500441691 - Amikacin

5. PP2500442784 - Methyl prednisolon

6. PP2500443254 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442380 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500442417 - Fluvastatin

2. PP2500442419 - Fluvastatin

3. PP2500442545 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441632 - Ceftriaxon

2. PP2500441633 - Ceftriaxon

3. PP2500442539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441804 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441887 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500442695 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441496 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500441534 - Cefalexin

3. PP2500441545 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441668 - Oxacilin

2. PP2500441669 - Oxacilin

3. PP2500442839 - Gliclazid

4. PP2500442844 - Gliclazid + metformin

5. PP2500442845 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441583 - Cefoperazon

2. PP2500441588 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441367 - Mequitazin

2. PP2500441950 - Solifenacin succinate

3. PP2500442367 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441915 - Vinorelbin

2. PP2500441916 - Vinorelbin

3. PP2500441925 - Goserelin acetat

4. PP2500441926 - Goserelin acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441513 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500441992 - Heparin (natri)

3. PP2500443311 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500443313 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442455 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441252 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441353 - Ketotifen

2. PP2500441968 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500443016 - Polyethylen glycol + propylen glycol

4. PP2500443017 - Polyethylen glycol + propylen glycol

5. PP2500443251 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441705 - Tobramycin

2. PP2500441752 - Ciprofloxacin

3. PP2500441867 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441234 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500442056 - Nicorandil

4. PP2500442278 - Perindopril

5. PP2500442775 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

6. PP2500442878 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2500442879 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441132 - Ibuprofen

2. PP2500441415 - Gabapentin

3. PP2500441503 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500441630 - Ceftizoxim

5. PP2500443354 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441316 - Desloratadin

2. PP2500441860 - Caspofungin*

3. PP2500441861 - Caspofungin*

4. PP2500441866 - Fluconazol

5. PP2500442377 - Rivaroxaban

6. PP2500442792 - Methyl prednisolon

7. PP2500442901 - Metformin

8. PP2500443085 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441300 - Bilastine

2. PP2500441478 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500442560 - Lansoprazol

4. PP2500443038 - Fluticason propionat

5. PP2500443185 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441621 - Cefradin

2. PP2500441644 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441788 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441825 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441280 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441826 - Linezolid*

2. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500442433 - Rosuvastatin

4. PP2500442928 - Vildagliptin

5. PP2500443135 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441113 - Etodolac

3. PP2500441115 - Etodolac

4. PP2500441134 - Ibuprofen

5. PP2500441145 - Ketoprofen

6. PP2500441169 - Meloxicam

7. PP2500441305 - Bilastine

8. PP2500441309 - Cetirizin

9. PP2500441340 - Fexofenadin

10. PP2500441352 - Ketotifen

11. PP2500441416 - Gabapentin

12. PP2500441424 - Oxcarbazepin

13. PP2500441426 - Oxcarbazepin

14. PP2500441447 - Valproat natri

15. PP2500441448 - Valproat natri

16. PP2500441450 - Valproat natri

17. PP2500441739 - Erythromycin

18. PP2500441974 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2500441976 - Sắt fumarat + acid folic

20. PP2500441978 - Sắt fumarat + acid folic

21. PP2500442033 - Diltiazem

22. PP2500442054 - Nicorandil

23. PP2500442071 - Amiodaron hydroclorid

24. PP2500442139 - Candesartan + hydrochlorothiazid

25. PP2500442148 - Captopril + hydroclorothiazid

26. PP2500442152 - Carvedilol

27. PP2500442165 - Doxazosin

28. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid

29. PP2500442249 - Methyldopa

30. PP2500442297 - Perindopril + indapamid

31. PP2500442308 - Ramipril

32. PP2500442309 - Ramipril

33. PP2500442315 - Telmisartan

34. PP2500442338 - Valsartan + hydroclorothiazid

35. PP2500442356 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

36. PP2500442386 - Atorvastatin

37. PP2500442420 - Gemfibrozil

38. PP2500442423 - Lovastatin

39. PP2500442431 - Pravastatin

40. PP2500442543 - Bismuth

41. PP2500442545 - Bismuth

42. PP2500442552 - Famotidin

43. PP2500442656 - Drotaverin clohydrat

44. PP2500442708 - Racecadotril

45. PP2500442851 - Glimepirid

46. PP2500442939 - Carbimazol

47. PP2500442943 - Levothyroxin (muối natri)

48. PP2500442950 - Thiamazol

49. PP2500442969 - Tizanidin hydroclorid

50. PP2500443084 - Zopiclon

51. PP2500443119 - Risperidon

52. PP2500443136 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441949 - Solifenacin succinate

2. PP2500441950 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
185 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441581 - Cefmetazol

2. PP2500441591 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500441689 - Amikacin

4. PP2500441927 - Letrozol

5. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2500442067 - Adenosin triphosphat

7. PP2500442782 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441158 - Meloxicam

2. PP2500441310 - Cetirizin

3. PP2500441546 - Cefamandol

4. PP2500441949 - Solifenacin succinate

5. PP2500441971 - Sắt protein succinylat

6. PP2500442406 - Fenofibrat

7. PP2500442682 - Bacillus subtilis

8. PP2500443187 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441147 - Ketoprofen

2. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500441302 - Bilastine

4. PP2500442120 - Bisoprolol

5. PP2500442194 - Irbesartan

6. PP2500442359 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

7. PP2500442661 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442122 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441264 - Probenecid

2. PP2500441542 - Cefalothin

3. PP2500441630 - Ceftizoxim

4. PP2500441943 - Dutasterid

5. PP2500441944 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442807 - Progesteron

2. PP2500442809 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441348 - Fexofenadin

2. PP2500441538 - Cefalexin

3. PP2500442168 - Enalapril

4. PP2500442278 - Perindopril

5. PP2500442852 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500441102 - Diclofenac

2. PP2500441103 - Diclofenac

3. PP2500441119 - Etoricoxib

4. PP2500441233 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500441299 - Alimemazin

6. PP2500441312 - Cinnarizin

7. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500441364 - Loratadin

9. PP2500441469 - Amoxicilin

10. PP2500441485 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500441497 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500441540 - Cefalexin

14. PP2500441567 - Cefixim

15. PP2500441568 - Cefixim

16. PP2500441575 - Cefixim

17. PP2500441596 - Cefotaxim

18. PP2500441637 - Cefuroxim

19. PP2500441638 - Cefuroxim

20. PP2500441642 - Cefuroxim

21. PP2500441645 - Cefuroxim

22. PP2500441646 - Cefuroxim

23. PP2500441696 - Gentamicin

24. PP2500441743 - Spiramycin

25. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol

26. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

27. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

28. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid

29. PP2500441852 - Aciclovir

30. PP2500441873 - Griseofulvin

31. PP2500441883 - Nystatin

32. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

33. PP2500442677 - Sorbitol

34. PP2500442788 - Methyl prednisolon

35. PP2500442890 - Metformin

36. PP2500442898 - Metformin

37. PP2500442899 - Metformin

38. PP2500443002 - Natri clorid

39. PP2500443041 - Naphazolin

40. PP2500443181 - Piracetam

41. PP2500443269 - Eprazinon

42. PP2500443272 - N-acetylcystein

43. PP2500443273 - N-acetylcystein

44. PP2500443316 - Calci clorid

45. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

46. PP2500443423 - Vitamin C

47. PP2500443425 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441707 - Tobramycin

2. PP2500441963 - Trihexyphenidyl hydroclorid

3. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)

4. PP2500442520 - Povidon iodin

5. PP2500442630 - Dimenhydrinat

6. PP2500443002 - Natri clorid

7. PP2500443043 - Xylometazolin

8. PP2500443096 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500441045 - Dexmedetomidin

2. PP2500441071 - Sevofluran

3. PP2500441100 - Diclofenac

4. PP2500441172 - Morphin

5. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol

6. PP2500441380 - Ephedrin

7. PP2500441430 - Phenobarbital

8. PP2500441832 - Vancomycin

9. PP2500441909 - Methotrexat

10. PP2500441997 - Tranexamic acid

11. PP2500442233 - Losartan

12. PP2500442638 - Metoclopramid

13. PP2500442674 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

14. PP2500442675 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

15. PP2500443079 - Diazepam

16. PP2500443140 - Paroxetin

17. PP2500443293 - Acid amin*

18. PP2500443295 - Acid amin*

19. PP2500443297 - Acid amin*

20. PP2500443303 - Acid amin*

21. PP2500443305 - Acid amin*

22. PP2500443340 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

23. PP2500443341 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

24. PP2500443344 - Ringer acetat

25. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300533351
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441119 - Etoricoxib

2. PP2500441122 - Etoricoxib

3. PP2500441438 - Pregabalin

4. PP2500441469 - Amoxicilin

5. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500441522 - Cefaclor

7. PP2500441642 - Cefuroxim

8. PP2500441645 - Cefuroxim

9. PP2500441646 - Cefuroxim

10. PP2500441947 - Flavoxat

11. PP2500442172 - Enalapril

12. PP2500442447 - Simvastatin

13. PP2500442823 - Dapagliflozin

14. PP2500443109 - Quetiapin

15. PP2500443136 - Mirtazapin

16. PP2500443139 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441163 - Meloxicam

2. PP2500441651 - Cloxacilin

3. PP2500442798 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

4. PP2500443176 - Piracetam

5. PP2500443177 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500441470 - Amoxicilin

2. PP2500441533 - Cefadroxil

3. PP2500441622 - Cefradin

4. PP2500441675 - Piperacilin

5. PP2500441704 - Tobramycin

6. PP2500441814 - Colistin*

7. PP2500441834 - Vancomycin

8. PP2500442532 - Spironolacton

9. PP2500442535 - Spironolacton

10. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid

11. PP2500442737 - Octreotid

12. PP2500442779 - Hydrocortison

13. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

14. PP2500443085 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

15. PP2500443411 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 101

1. PP2500441069 - Propofol

2. PP2500441094 - Celecoxib

3. PP2500441260 - Allopurinol

4. PP2500441266 - Diacerein

5. PP2500441293 - Risedronat

6. PP2500441341 - Fexofenadin

7. PP2500441362 - Loratadin

8. PP2500441411 - Gabapentin

9. PP2500441431 - Pregabalin

10. PP2500441436 - Pregabalin

11. PP2500441445 - Valproat natri

12. PP2500441452 - Valproat natri + valproic acid

13. PP2500441762 - Ciprofloxacin

14. PP2500441779 - Moxifloxacin

15. PP2500441829 - Vancomycin

16. PP2500441913 - Paclitaxel

17. PP2500441920 - Anastrozol

18. PP2500441925 - Goserelin acetat

19. PP2500441926 - Goserelin acetat

20. PP2500441928 - Letrozol

21. PP2500441937 - Alfuzosin

22. PP2500441938 - Alfuzosin

23. PP2500441944 - Dutasterid

24. PP2500441946 - Flavoxat

25. PP2500441954 - Tamsulosin hydroclorid

26. PP2500442017 - Deferipron

27. PP2500442023 - Erythropoietin

28. PP2500442032 - Pegfilgrastim

29. PP2500442058 - Trimetazidin

30. PP2500442100 - Amlodipin + telmisartan

31. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan

32. PP2500442150 - Carvedilol

33. PP2500442154 - Carvedilol

34. PP2500442204 - Irbesartan + hydroclorothiazid

35. PP2500442233 - Losartan

36. PP2500442260 - Nebivolol

37. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin

38. PP2500442336 - Valsartan + hydroclorothiazid

39. PP2500442369 - Apixaban

40. PP2500442372 - Clopidogrel

41. PP2500442377 - Rivaroxaban

42. PP2500442380 - Rivaroxaban

43. PP2500442389 - Atorvastatin

44. PP2500442392 - Atorvastatin + ezetimibe

45. PP2500442405 - Fenofibrat

46. PP2500442408 - Fenofibrat

47. PP2500442409 - Fenofibrat

48. PP2500442434 - Rosuvastatin

49. PP2500442484 - Mometason furoat

50. PP2500442490 - Nepidermin

51. PP2500442499 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

52. PP2500442501 - Gadoteric acid

53. PP2500442502 - Iobitridol

54. PP2500442503 - Iobitridol

55. PP2500442504 - Iobitridol

56. PP2500442537 - Aluminum phosphat

57. PP2500442612 - Rabeprazol

58. PP2500442650 - Drotaverin clohydrat

59. PP2500442671 - Macrogol

60. PP2500442673 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

61. PP2500442683 - Bacillus clausii

62. PP2500442687 - Diosmectit

63. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)

64. PP2500442757 - Trimebutin maleat

65. PP2500442766 - Ursodeoxycholic acid

66. PP2500442786 - Methyl prednisolon

67. PP2500442822 - Dapagliflozin

68. PP2500442841 - Gliclazid

69. PP2500442846 - Glimepirid

70. PP2500442854 - Glimepirid + metformin

71. PP2500442855 - Glimepirid + metformin

72. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

73. PP2500442862 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

74. PP2500442863 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

75. PP2500442882 - Linagliptin

76. PP2500442911 - Saxagliptin

77. PP2500442912 - Saxagliptin + metformin

78. PP2500442913 - Saxagliptin + metformin

79. PP2500442928 - Vildagliptin

80. PP2500442959 - Baclofen

81. PP2500442963 - Eperison

82. PP2500442965 - Pyridostigmin bromid

83. PP2500443029 - Betahistin

84. PP2500443103 - Olanzapin

85. PP2500443116 - Risperidon

86. PP2500443118 - Risperidon

87. PP2500443120 - Risperidon

88. PP2500443123 - Sulpirid

89. PP2500443138 - Mirtazapin

90. PP2500443147 - Venlafaxin

91. PP2500443148 - Venlafaxin

92. PP2500443164 - Ginkgo biloba

93. PP2500443192 - Bambuterol

94. PP2500443197 - Budesonid

95. PP2500443198 - Budesonid

96. PP2500443201 - Budesonid + formoterol

97. PP2500443210 - Natri montelukast

98. PP2500443221 - Salbutamol sulfat

99. PP2500443268 - Eprazinon

100. PP2500443283 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

101. PP2500443378 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441095 - Celecoxib

2. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441204 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441340 - Fexofenadin

6. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2500441745 - Spiramycin

8. PP2500442383 - Ticagrelor

9. PP2500442972 - Thiocolchicosid

10. PP2500443433 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441527 - Cefaclor

2. PP2500441573 - Cefixim

3. PP2500442191 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2500441220 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441260 - Allopurinol

3. PP2500441269 - Glucosamin

4. PP2500441281 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500441307 - Cetirizin

6. PP2500441330 - Ebastin

7. PP2500441341 - Fexofenadin

8. PP2500441362 - Loratadin

9. PP2500441363 - Loratadin

10. PP2500441835 - Lamivudin

11. PP2500441836 - Lamivudin

12. PP2500441839 - Tenofovir (TDF)

13. PP2500441840 - Tenofovir (TDF)

14. PP2500441848 - Aciclovir

15. PP2500441850 - Aciclovir

16. PP2500441851 - Aciclovir

17. PP2500441856 - Entecavir

18. PP2500441870 - Fluconazol

19. PP2500441875 - Itraconazol

20. PP2500441887 - Terbinafin (hydroclorid)

21. PP2500441892 - Flunarizin

22. PP2500441959 - Pramipexol

23. PP2500442035 - Diltiazem

24. PP2500442036 - Diltiazem

25. PP2500442079 - Amlodipin

26. PP2500442080 - Amlodipin

27. PP2500442110 - Atenolol

28. PP2500442116 - Bisoprolol

29. PP2500442144 - Captopril

30. PP2500442150 - Carvedilol

31. PP2500442154 - Carvedilol

32. PP2500442160 - Cilnidipin

33. PP2500442167 - Enalapril

34. PP2500442170 - Enalapril

35. PP2500442184 - Felodipin

36. PP2500442185 - Felodipin

37. PP2500442233 - Losartan

38. PP2500442242 - Losartan + hydroclorothiazid

39. PP2500442260 - Nebivolol

40. PP2500442268 - Nifedipin

41. PP2500442303 - Ramipril

42. PP2500442352 - Ivabradin

43. PP2500442393 - Atorvastatin + ezetimibe

44. PP2500442409 - Fenofibrat

45. PP2500442441 - Simvastatin

46. PP2500442470 - Clobetasol propionat

47. PP2500442472 - Crotamiton

48. PP2500442603 - Esomeprazol

49. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat

50. PP2500442655 - Drotaverin clohydrat

51. PP2500442704 - Racecadotril

52. PP2500442843 - Gliclazid

53. PP2500442896 - Metformin

54. PP2500442916 - Sitagliptin

55. PP2500442953 - Immune globulin

56. PP2500443057 - Misoprostol

57. PP2500443095 - Donepezil

58. PP2500443123 - Sulpirid

59. PP2500443138 - Mirtazapin

60. PP2500443145 - Venlafaxin

61. PP2500443147 - Venlafaxin

62. PP2500443209 - Natri montelukast

63. PP2500443240 - Ambroxol

64. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat

65. PP2500443417 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441889 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500442203 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500442716 - Diosmin

4. PP2500443382 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441180 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500441755 - Ciprofloxacin

3. PP2500441820 - Linezolid*

4. PP2500442163 - Doxazosin

5. PP2500442259 - Nebivolol

6. PP2500442406 - Fenofibrat

7. PP2500443166 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442744 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441306 - Cetirizin

2. PP2500441376 - Calci gluconat

3. PP2500441383 - Hydroxocobalamin

4. PP2500441819 - Fosfomycin*

5. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2500442445 - Simvastatin

7. PP2500442717 - Diosmin

8. PP2500443276 - N-acetylcystein

9. PP2500443281 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500441124 - Etoricoxib

2. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500441305 - Bilastine

5. PP2500441343 - Fexofenadin

6. PP2500441347 - Fexofenadin

7. PP2500441350 - Fexofenadin

8. PP2500441772 - Levofloxacin

9. PP2500441773 - Levofloxacin

10. PP2500441781 - Moxifloxacin

11. PP2500441846 - Aciclovir

12. PP2500441852 - Aciclovir

13. PP2500441865 - Clotrimazol

14. PP2500441894 - Flunarizin

15. PP2500441986 - Cilostazol

16. PP2500442060 - Trimetazidin

17. PP2500442158 - Cilnidipin

18. PP2500442318 - Telmisartan

19. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

20. PP2500442438 - Rosuvastatin

21. PP2500442440 - Rosuvastatin

22. PP2500442470 - Clobetasol propionat

23. PP2500442624 - Rebamipid

24. PP2500442632 - Domperidon

25. PP2500442718 - Diosmin

26. PP2500442974 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 69

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441213 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441302 - Bilastine

4. PP2500441305 - Bilastine

5. PP2500441333 - Ebastin

6. PP2500441346 - Fexofenadin

7. PP2500441421 - Levetiracetam

8. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500441876 - Itraconazol

10. PP2500441877 - Itraconazol

11. PP2500441891 - Dihydro ergotamin mesylat

12. PP2500441950 - Solifenacin succinate

13. PP2500442005 - Tranexamic acid

14. PP2500442018 - Deferipron

15. PP2500442037 - Diltiazem

16. PP2500442046 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

17. PP2500442049 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

18. PP2500442050 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

19. PP2500442063 - Trimetazidin

20. PP2500442064 - Trimetazidin

21. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan

22. PP2500442118 - Bisoprolol

23. PP2500442147 - Captopril + hydroclorothiazid

24. PP2500442151 - Carvedilol

25. PP2500442165 - Doxazosin

26. PP2500442173 - Enalapril + hydrochlorothiazid

27. PP2500442174 - Enalapril + hydrochlorothiazid

28. PP2500442179 - Enalapril + hydrochlorothiazid

29. PP2500442193 - Irbesartan

30. PP2500442195 - Irbesartan

31. PP2500442205 - Irbesartan + hydroclorothiazid

32. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid

33. PP2500442297 - Perindopril + indapamid

34. PP2500442312 - Telmisartan

35. PP2500442400 - Ezetimibe

36. PP2500442407 - Fenofibrat

37. PP2500442452 - Bosentan

38. PP2500442529 - Furosemid + spironolacton

39. PP2500442544 - Bismuth

40. PP2500442563 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

41. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

42. PP2500442699 - Lactobacillus acidophilus

43. PP2500442710 - Saccharomyces boulardii

44. PP2500442711 - Saccharomyces boulardii

45. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid

46. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid

47. PP2500442818 - Acarbose

48. PP2500442823 - Dapagliflozin

49. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin

50. PP2500442842 - Gliclazid

51. PP2500442856 - Glimepirid + metformin

52. PP2500442903 - Metformin

53. PP2500442905 - Metformin

54. PP2500442929 - Vildagliptin

55. PP2500442966 - Pyridostigmin bromid

56. PP2500442972 - Thiocolchicosid

57. PP2500443133 - Fluoxetin

58. PP2500443139 - Mirtazapin

59. PP2500443141 - Paroxetin

60. PP2500443143 - Sertralin

61. PP2500443170 - Mecobalamin

62. PP2500443210 - Natri montelukast

63. PP2500443213 - Natri montelukast

64. PP2500443270 - N-acetylcystein

65. PP2500443355 - Calci carbonat + calci gluconolactat

66. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3

67. PP2500443361 - Calci carbonat + vitamin D3

68. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3

69. PP2500443419 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500441064 - Midazolam

2. PP2500441154 - Loxoprofen

3. PP2500441174 - Nabumeton

4. PP2500441333 - Ebastin

5. PP2500441401 - Protamin sulfat

6. PP2500441423 - Levetiracetam

7. PP2500441603 - Cefoxitin

8. PP2500441615 - Cefpodoxim

9. PP2500441627 - Ceftizoxim

10. PP2500441654 - Doripenem*

11. PP2500441672 - Piperacilin

12. PP2500441677 - Piperacilin + tazobactam

13. PP2500441683 - Ticarcillin + acid clavulanic

14. PP2500441993 - Heparin (natri)

15. PP2500442100 - Amlodipin + telmisartan

16. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan

17. PP2500442121 - Bisoprolol

18. PP2500442132 - Candesartan

19. PP2500442136 - Candesartan

20. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid

21. PP2500442151 - Carvedilol

22. PP2500442211 - Lacidipin

23. PP2500442278 - Perindopril

24. PP2500442324 - Telmisartan + hydroclorothiazid

25. PP2500442367 - Apixaban

26. PP2500442452 - Bosentan

27. PP2500442509 - Iopamidol

28. PP2500442510 - Iopamidol

29. PP2500442672 - Macrogol

30. PP2500442859 - Glipizid

31. PP2500442876 - Insulin người trộn, hỗn hợp

32. PP2500442968 - Tizanidin hydroclorid

33. PP2500442969 - Tizanidin hydroclorid

34. PP2500443054 - Oxytocin

35. PP2500443395 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441056 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500441259 - Allopurinol

3. PP2500441355 - Levocetirizin

4. PP2500441368 - Promethazin hydroclorid

5. PP2500441719 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500442040 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500442215 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2500442246 - Methyldopa

9. PP2500442250 - Metoprolol

10. PP2500442254 - Metoprolol

11. PP2500442255 - Metoprolol

12. PP2500442647 - Alverin citrat + simethicon

13. PP2500443125 - Tofisopam

14. PP2500443158 - Citicolin

15. PP2500443159 - Citicolin

16. PP2500443262 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500441455 - Albendazol

3. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500441761 - Ciprofloxacin

5. PP2500441884 - Nystatin

6. PP2500442340 - Digoxin

7. PP2500442471 - Cồn boric

8. PP2500442524 - Natri clorid

9. PP2500443243 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2500443266 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441488 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500442020 - Erythropoietin

3. PP2500442027 - Erythropoietin

4. PP2500443161 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442814 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500441103 - Diclofenac

2. PP2500441111 - Etodolac

3. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500441404 - Sorbitol

6. PP2500441438 - Pregabalin

7. PP2500441487 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500441512 - Ampicilin (muối natri)

9. PP2500441522 - Cefaclor

10. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin

11. PP2500441739 - Erythromycin

12. PP2500441772 - Levofloxacin

13. PP2500441791 - Ofloxacin

14. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

15. PP2500441800 - Minocyclin

16. PP2500441873 - Griseofulvin

17. PP2500441876 - Itraconazol

18. PP2500441877 - Itraconazol

19. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

20. PP2500442474 - Diethylphtalat

21. PP2500442528 - Furosemid

22. PP2500442636 - Domperidon

23. PP2500442677 - Sorbitol

24. PP2500442702 - Loperamid

25. PP2500442802 - Triamcinolon acetonid

26. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid

27. PP2500443266 - Dextromethorphan

28. PP2500443269 - Eprazinon

29. PP2500443273 - N-acetylcystein

30. PP2500443323 - Glucose

31. PP2500443326 - Manitol

32. PP2500443334 - Natri clorid

33. PP2500443335 - Natri clorid + dextrose/glucose

34. PP2500443345 - Ringer acetat

35. PP2500443386 - Vitamin A

36. PP2500443391 - Vitamin B1

37. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

38. PP2500443427 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500441103 - Diclofenac

2. PP2500441567 - Cefixim

3. PP2500441568 - Cefixim

4. PP2500441574 - Cefixim

5. PP2500441575 - Cefixim

6. PP2500441640 - Cefuroxim

7. PP2500441642 - Cefuroxim

8. PP2500441645 - Cefuroxim

9. PP2500441646 - Cefuroxim

10. PP2500441884 - Nystatin

11. PP2500442520 - Povidon iodin

12. PP2500443425 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 130

1. PP2500441041 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500441068 - Propofol

3. PP2500441070 - Propofol

4. PP2500441148 - Ketoprofen

5. PP2500441153 - Loxoprofen

6. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500441294 - Zoledronic acid

8. PP2500441301 - Bilastine

9. PP2500441303 - Bilastine

10. PP2500441405 - Sugammadex

11. PP2500441420 - Levetiracetam

12. PP2500441460 - Amoxicilin

13. PP2500441481 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500441493 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500441523 - Cefaclor

16. PP2500441632 - Ceftriaxon

17. PP2500441633 - Ceftriaxon

18. PP2500441643 - Cefuroxim

19. PP2500441677 - Piperacilin + tazobactam

20. PP2500441678 - Piperacilin + tazobactam

21. PP2500441693 - Amikacin

22. PP2500441822 - Linezolid*

23. PP2500441823 - Linezolid*

24. PP2500441825 - Linezolid*

25. PP2500441843 - Sofosbuvir + velpatasvir

26. PP2500441857 - Oseltamivir

27. PP2500441860 - Caspofungin*

28. PP2500441861 - Caspofungin*

29. PP2500441880 - Micafungin

30. PP2500441905 - Doxorubicin

31. PP2500441912 - Paclitaxel

32. PP2500441942 - Dutasterid

33. PP2500442008 - Albumin

34. PP2500442013 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

35. PP2500442014 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

36. PP2500442025 - Erythropoietin

37. PP2500442026 - Erythropoietin

38. PP2500442065 - Trimetazidin

39. PP2500442087 - Amlodipin + atorvastatin

40. PP2500442095 - Amlodipin + indapamid

41. PP2500442096 - Amlodipin + indapamid

42. PP2500442097 - Amlodipin + indapamid + perindopril

43. PP2500442098 - Amlodipin + indapamid + perindopril

44. PP2500442108 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

45. PP2500442109 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

46. PP2500442112 - Bisoprolol

47. PP2500442116 - Bisoprolol

48. PP2500442210 - Lacidipin

49. PP2500442212 - Lacidipin

50. PP2500442251 - Metoprolol

51. PP2500442252 - Metoprolol

52. PP2500442256 - Metoprolol

53. PP2500442257 - Metoprolol

54. PP2500442271 - Nifedipin

55. PP2500442275 - Perindopril

56. PP2500442279 - Perindopril

57. PP2500442281 - Perindopril + amlodipin

58. PP2500442287 - Perindopril + amlodipin

59. PP2500442288 - Perindopril + amlodipin

60. PP2500442289 - Perindopril + amlodipin

61. PP2500442291 - Perindopril + amlodipin

62. PP2500442296 - Perindopril + indapamid

63. PP2500442335 - Valsartan + hydroclorothiazid

64. PP2500442368 - Apixaban

65. PP2500442376 - Rivaroxaban

66. PP2500442378 - Rivaroxaban

67. PP2500442379 - Rivaroxaban

68. PP2500442381 - Ticagrelor

69. PP2500442412 - Fenofibrat

70. PP2500442456 - Nimodipin

71. PP2500442467 - Clotrimazol

72. PP2500442500 - Gadobutrol

73. PP2500442501 - Gadoteric acid

74. PP2500442505 - Iodixanol

75. PP2500442506 - Iohexol

76. PP2500442507 - Iohexol

77. PP2500442508 - Iohexol

78. PP2500442511 - Iopromid acid

79. PP2500442512 - Iopromid acid

80. PP2500442513 - Iopromid acid

81. PP2500442637 - Granisetron hydroclorid

82. PP2500442641 - Ondansetron

83. PP2500442670 - Lactulose

84. PP2500442705 - Racecadotril

85. PP2500442723 - Diosmin + hesperidin

86. PP2500442740 - Simethicon

87. PP2500442742 - Simethicon

88. PP2500442803 - Dydrogesteron

89. PP2500442804 - Estradiol valerate

90. PP2500442808 - Progesteron

91. PP2500442819 - Dapagliflozin

92. PP2500442821 - Dapagliflozin

93. PP2500442832 - Glibenclamid + metformin

94. PP2500442886 - Metformin

95. PP2500442887 - Metformin

96. PP2500442892 - Metformin

97. PP2500442900 - Metformin

98. PP2500442915 - Sitagliptin

99. PP2500442922 - Sitagliptin + metformin

100. PP2500442923 - Sitagliptin + metformin

101. PP2500442925 - Sitagliptin + metformin

102. PP2500442931 - Vildagliptin + metformin

103. PP2500442933 - Vildagliptin + metformin

104. PP2500442934 - Vildagliptin + metformin

105. PP2500442940 - Levothyroxin (muối natri)

106. PP2500442941 - Levothyroxin (muối natri)

107. PP2500442942 - Levothyroxin (muối natri)

108. PP2500442948 - Thiamazol

109. PP2500443031 - Betahistin

110. PP2500443034 - Fluticason furoat

111. PP2500443036 - Fluticason furoat

112. PP2500443040 - Fluticason propionat

113. PP2500443134 - Fluvoxamin

114. PP2500443157 - Choline alfoscerat

115. PP2500443202 - Budesonid + formoterol

116. PP2500443203 - Budesonid + formoterol

117. PP2500443226 - Salmeterol + fluticason propionat

118. PP2500443229 - Salmeterol + fluticason propionat

119. PP2500443282 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

120. PP2500443286 - Kali clorid

121. PP2500443301 - Acid amin*

122. PP2500443302 - Acid amin*

123. PP2500443306 - Acid amin*

124. PP2500443308 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

125. PP2500443310 - Acid amin + glucose + lipid (*)

126. PP2500443314 - Acid amin + glucose + lipid (*)

127. PP2500443336 - Nhũ dịch lipid

128. PP2500443338 - Nhũ dịch lipid

129. PP2500443339 - Nhũ dịch lipid

130. PP2500443377 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500442383 - Ticagrelor

2. PP2500442461 - Adapalen

3. PP2500442483 - Mometason furoat

4. PP2500443081 - Etifoxin chlohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441137 - Ibuprofen

2. PP2500442068 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500442662 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

4. PP2500442719 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500441073 - Atracurium besylat

2. PP2500441079 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500441141 - Ketoprofen

4. PP2500441158 - Meloxicam

5. PP2500441392 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500441650 - Cloxacilin

7. PP2500441663 - Oxacilin

8. PP2500441774 - Levofloxacin

9. PP2500441782 - Moxifloxacin

10. PP2500441813 - Colistin*

11. PP2500441821 - Linezolid*

12. PP2500441824 - Linezolid*

13. PP2500441868 - Fluconazol

14. PP2500442382 - Ticagrelor

15. PP2500442516 - Đồng sulfat

16. PP2500442936 - Vildagliptin + metformin

17. PP2500443304 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441053 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500441294 - Zoledronic acid

3. PP2500441632 - Ceftriaxon

4. PP2500441633 - Ceftriaxon

5. PP2500441726 - Clindamycin

6. PP2500442008 - Albumin

7. PP2500442010 - Albumin

8. PP2500442953 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441302 - Bilastine

2. PP2500441305 - Bilastine

3. PP2500441320 - Desloratadin

4. PP2500441329 - Ebastin

5. PP2500441373 - Rupatadine

6. PP2500441682 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

7. PP2500441733 - Azithromycin

8. PP2500441798 - Minocyclin

9. PP2500443210 - Natri montelukast

10. PP2500443281 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500441103 - Diclofenac

2. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500441364 - Loratadin

4. PP2500441513 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500441537 - Cefalexin

6. PP2500441578 - Cefixim

7. PP2500441585 - Cefoperazon

8. PP2500441781 - Moxifloxacin

9. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2500442340 - Digoxin

11. PP2500442398 - Ciprofibrat

12. PP2500442702 - Loperamid

13. PP2500442823 - Dapagliflozin

14. PP2500443170 - Mecobalamin

15. PP2500443219 - Salbutamol sulfat

16. PP2500443269 - Eprazinon

17. PP2500443281 - Mometason furoat

18. PP2500443379 - Calcitriol

19. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441324 - Desloratadin

3. PP2500441781 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441184 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441714 - Metronidazol

4. PP2500441754 - Ciprofloxacin

5. PP2500442024 - Erythropoietin

6. PP2500443062 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500443065 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500443073 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

9. PP2500443075 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

10. PP2500443300 - Acid amin*

11. PP2500443328 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500441372 - Rupatadine

2. PP2500441434 - Pregabalin

3. PP2500441492 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500442045 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500442124 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2500442328 - Valsartan

7. PP2500442366 - Apixaban

8. PP2500442369 - Apixaban

9. PP2500442395 - Atorvastatin + ezetimibe

10. PP2500442450 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2500442626 - Sucralfat

12. PP2500443115 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441319 - Desloratadin

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500441456 - Ivermectin

4. PP2500441502 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500441558 - Cefdinir

6. PP2500441888 - Clotrimazol + betamethason

7. PP2500442570 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500442801 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441460 - Amoxicilin

2. PP2500442178 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500442189 - Imidapril

4. PP2500442319 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500442384 - Atorvastatin

6. PP2500442917 - Sitagliptin

7. PP2500442953 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
271 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441182 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500441265 - Diacerein

3. PP2500441410 - Gabapentin

4. PP2500442396 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441344 - Fexofenadin

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500441865 - Clotrimazol

4. PP2500441947 - Flavoxat

5. PP2500442390 - Atorvastatin

6. PP2500442921 - Sitagliptin

7. PP2500443212 - Natri montelukast

8. PP2500443213 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441885 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500442488 - Mupirocin

5. PP2500442747 - Silymarin

6. PP2500442776 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

7. PP2500442935 - Vildagliptin + metformin

8. PP2500443189 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441143 - Ketoprofen

2. PP2500441844 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2500442583 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441146 - Ketoprofen

2. PP2500441273 - Glucosamin

3. PP2500441525 - Cefaclor

4. PP2500441955 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500442906 - Repaglinid

6. PP2500442908 - Repaglinid

7. PP2500443171 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500441277 - Glucosamin

3. PP2500441863 - Clotrimazol

4. PP2500442692 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500441203 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441212 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol

4. PP2500441341 - Fexofenadin

5. PP2500441411 - Gabapentin

6. PP2500441454 - Albendazol

7. PP2500441839 - Tenofovir (TDF)

8. PP2500441850 - Aciclovir

9. PP2500441960 - Pramipexol

10. PP2500442062 - Trimetazidin

11. PP2500442063 - Trimetazidin

12. PP2500442070 - Amiodaron hydroclorid

13. PP2500442114 - Bisoprolol

14. PP2500442117 - Bisoprolol

15. PP2500442150 - Carvedilol

16. PP2500442151 - Carvedilol

17. PP2500442154 - Carvedilol

18. PP2500442188 - Imidapril

19. PP2500442240 - Losartan + hydroclorothiazid

20. PP2500442261 - Nebivolol

21. PP2500442317 - Telmisartan

22. PP2500442349 - Ivabradin

23. PP2500442370 - Clopidogrel

24. PP2500442384 - Atorvastatin

25. PP2500442434 - Rosuvastatin

26. PP2500442437 - Rosuvastatin

27. PP2500442439 - Rosuvastatin

28. PP2500442443 - Simvastatin

29. PP2500442559 - Lansoprazol

30. PP2500442610 - Pantoprazol

31. PP2500442629 - Dimenhydrinat

32. PP2500442814 - Acarbose

33. PP2500442822 - Dapagliflozin

34. PP2500442846 - Glimepirid

35. PP2500442882 - Linagliptin

36. PP2500442897 - Metformin

37. PP2500442963 - Eperison

38. PP2500443029 - Betahistin

39. PP2500443426 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442822 - Dapagliflozin

2. PP2500442880 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500441177 - Naproxen

2. PP2500441230 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500441259 - Allopurinol

4. PP2500441262 - Colchicin

5. PP2500441405 - Sugammadex

6. PP2500441409 - Gabapentin

7. PP2500441435 - Pregabalin

8. PP2500441867 - Fluconazol

9. PP2500442134 - Candesartan

10. PP2500442424 - Lovastatin

11. PP2500442553 - Famotidin

12. PP2500442631 - Domperidon

13. PP2500442720 - Diosmin + hesperidin

14. PP2500442768 - Beclometason (dipropionat)

15. PP2500442958 - Baclofen

16. PP2500443025 - Betahistin

17. PP2500443028 - Betahistin

18. PP2500443122 - Sulpirid

19. PP2500443371 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2500442487 - Mupirocin

3. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500442771 - Betamethason

5. PP2500442772 - Betamethason

6. PP2500442780 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2500442544 - Bismuth

3. PP2500443376 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442589 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441494 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441371 - Rupatadine

2. PP2500442985 - Carbomer

3. PP2500442991 - Indomethacin

4. PP2500442996 - Loteprednol etabonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442571 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500442614 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441397 - Polystyren

2. PP2500441475 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500441705 - Tobramycin

4. PP2500441985 - Cilostazol

5. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500442727 - Itoprid

7. PP2500443112 - Quetiapin

8. PP2500443140 - Paroxetin

9. PP2500443175 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441842 - Lamivudin + tenofovir

2. PP2500442163 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441939 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443121 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441869 - Fluconazol

2. PP2500442130 - Candesartan

3. PP2500442149 - Carvedilol

4. PP2500442153 - Carvedilol

5. PP2500442180 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500442556 - Lansoprazol

7. PP2500442558 - Lansoprazol

8. PP2500442732 - Mesalazin (mesalamin)

9. PP2500443142 - Sertralin

10. PP2500443237 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
185 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441101 - Diclofenac

2. PP2500441158 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441682 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

2. PP2500441942 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441096 - Celecoxib

2. PP2500441121 - Etoricoxib

3. PP2500441643 - Cefuroxim

4. PP2500441943 - Dutasterid

5. PP2500442072 - Propranolol hydroclorid

6. PP2500442672 - Macrogol

7. PP2500442688 - Diosmectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442398 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441574 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441266 - Diacerein

2. PP2500441267 - Diacerein

3. PP2500442129 - Candesartan

4. PP2500442295 - Perindopril + indapamid

5. PP2500442658 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500443418 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500443369 - Calci lactat

2. PP2500443380 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441825 - Linezolid*

2. PP2500442149 - Carvedilol

3. PP2500442399 - Ezetimibe

4. PP2500442741 - Simethicon

5. PP2500442830 - Glibenclamid + metformin

6. PP2500442932 - Vildagliptin + metformin

7. PP2500443182 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500442105 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan

6. PP2500442433 - Rosuvastatin

7. PP2500442810 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441435 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309120743
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441491 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500442617 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441164 - Meloxicam

2. PP2500443358 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442762 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500441095 - Celecoxib

2. PP2500441349 - Fexofenadin

3. PP2500441940 - Alfuzosin

4. PP2500442051 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan

6. PP2500442105 - Amlodipin + valsartan

7. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan

8. PP2500442260 - Nebivolol

9. PP2500442269 - Nifedipin

10. PP2500442270 - Nifedipin

11. PP2500442320 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2500442435 - Rosuvastatin

13. PP2500442538 - Aluminum phosphat

14. PP2500442566 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2500442582 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500442588 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500442724 - Diosmin + hesperidin

18. PP2500442831 - Glibenclamid + metformin

19. PP2500442891 - Metformin

20. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin

21. PP2500443364 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441799 - Minocyclin

2. PP2500441800 - Minocyclin

3. PP2500442459 - Acitretin

4. PP2500442461 - Adapalen

5. PP2500442481 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441110 - Etodolac

2. PP2500441174 - Nabumeton

3. PP2500441305 - Bilastine

4. PP2500441330 - Ebastin

5. PP2500443108 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441574 - Cefixim

2. PP2500442749 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500441110 - Etodolac

2. PP2500441116 - Etoricoxib

3. PP2500441131 - Ibuprofen

4. PP2500441135 - Ibuprofen

5. PP2500441215 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441252 - Tenoxicam

7. PP2500441321 - Desloratadin

8. PP2500441341 - Fexofenadin

9. PP2500441359 - Levocetirizin

10. PP2500441362 - Loratadin

11. PP2500441731 - Azithromycin

12. PP2500441734 - Azithromycin

13. PP2500441825 - Linezolid*

14. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

15. PP2500441893 - Flunarizin

16. PP2500441935 - Alfuzosin

17. PP2500442070 - Amiodaron hydroclorid

18. PP2500442084 - Amlodipin + atorvastatin

19. PP2500442088 - Amlodipin + atorvastatin

20. PP2500442117 - Bisoprolol

21. PP2500442211 - Lacidipin

22. PP2500442260 - Nebivolol

23. PP2500442317 - Telmisartan

24. PP2500442380 - Rivaroxaban

25. PP2500442383 - Ticagrelor

26. PP2500442545 - Bismuth

27. PP2500442564 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

28. PP2500442585 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

29. PP2500442623 - Rebamipid

30. PP2500442721 - Diosmin + hesperidin

31. PP2500442730 - L-Ornithin - L- aspartat

32. PP2500442862 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

33. PP2500442916 - Sitagliptin

34. PP2500442924 - Sitagliptin + metformin

35. PP2500442929 - Vildagliptin

36. PP2500442949 - Thiamazol

37. PP2500442963 - Eperison

38. PP2500442971 - Thiocolchicosid

39. PP2500443029 - Betahistin

40. PP2500443160 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

41. PP2500443183 - Piracetam

42. PP2500443188 - Vinpocetin

43. PP2500443190 - Vinpocetin

44. PP2500443253 - Carbocistein

45. PP2500443356 - Calci carbonat + calci gluconolactat

46. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat

47. PP2500443427 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441154 - Loxoprofen

2. PP2500441892 - Flunarizin

3. PP2500442140 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2500443011 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441473 - Amoxicilin

2. PP2500441815 - Daptomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441514 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500442208 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500442227 - Lisinopril

4. PP2500442230 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500442339 - Valsartan + hydroclorothiazid

7. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2500442592 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500443032 - Betahistin

10. PP2500443214 - Salbutamol sulfat

11. PP2500443235 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442748 - Silymarin

2. PP2500443100 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310608969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441329 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441405 - Sugammadex

2. PP2500441860 - Caspofungin*

3. PP2500442378 - Rivaroxaban

4. PP2500442379 - Rivaroxaban

5. PP2500442380 - Rivaroxaban

6. PP2500442501 - Gadoteric acid

7. PP2500442940 - Levothyroxin (muối natri)

8. PP2500442941 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441085 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441140 - Ketoprofen

2. PP2500441207 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441231 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500441399 - Pralidoxim

5. PP2500441756 - Ciprofloxacin

6. PP2500441855 - Aciclovir

7. PP2500441872 - Fluconazol

8. PP2500441998 - Tranexamic acid

9. PP2500442101 - Amlodipin + telmisartan

10. PP2500442469 - Clobetasol propionat

11. PP2500442545 - Bismuth

12. PP2500442547 - Cimetidin

13. PP2500442575 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2500442625 - Sucralfat

15. PP2500442659 - Hyoscin butylbromid

16. PP2500443208 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441356 - Levocetirizin

2. PP2500442167 - Enalapril

3. PP2500442170 - Enalapril

4. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2500443351 - Calci carbonat

6. PP2500443412 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441264 - Probenecid

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500441398 - Polystyren

4. PP2500441457 - Ivermectin

5. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

6. PP2500441947 - Flavoxat

7. PP2500442453 - Naftidrofuryl

8. PP2500442678 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

9. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

10. PP2500442798 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441603 - Cefoxitin

2. PP2500441690 - Amikacin

3. PP2500442091 - Amlodipin + losartan

4. PP2500442130 - Candesartan

5. PP2500443149 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500441418 - Lamotrigine

2. PP2500441419 - Lamotrigine

3. PP2500441423 - Levetiracetam

4. PP2500441439 - Pregabalin

5. PP2500441441 - Topiramat

6. PP2500441442 - Topiramat

7. PP2500441443 - Topiramat

8. PP2500441444 - Topiramat

9. PP2500443086 - Amisulprid

10. PP2500443088 - Amisulprid

11. PP2500443090 - Amisulprid

12. PP2500443093 - Donepezil

13. PP2500443095 - Donepezil

14. PP2500443101 - Levosulpirid

15. PP2500443107 - Olanzapin

16. PP2500443111 - Quetiapin

17. PP2500443112 - Quetiapin

18. PP2500443113 - Risperidon

19. PP2500443114 - Risperidon

20. PP2500443116 - Risperidon

21. PP2500443130 - Citalopram

22. PP2500443134 - Fluvoxamin

23. PP2500443136 - Mirtazapin

24. PP2500443144 - Sertralin

25. PP2500443147 - Venlafaxin

26. PP2500443148 - Venlafaxin

27. PP2500443162 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441215 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500442610 - Pantoprazol

3. PP2500442710 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500443292 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441804 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500441178 - Naproxen

2. PP2500441226 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500441237 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500441414 - Gabapentin

5. PP2500441795 - Sulfasalazin

6. PP2500441863 - Clotrimazol

7. PP2500441947 - Flavoxat

8. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500442177 - Enalapril + hydrochlorothiazid

10. PP2500442204 - Irbesartan + hydroclorothiazid

11. PP2500442207 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2500442208 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid

14. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2500442449 - Simvastatin + ezetimibe

17. PP2500442532 - Spironolacton

18. PP2500442535 - Spironolacton

19. PP2500442572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2500442633 - Domperidon

21. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat

22. PP2500442727 - Itoprid

23. PP2500442817 - Acarbose

24. PP2500443255 - Carbocistein

25. PP2500443350 - Calci carbonat

26. PP2500443388 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441325 - Dexchlorpheniramin

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500442218 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441108 - Diclofenac

2. PP2500442081 - Amlodipin

3. PP2500442082 - Amlodipin

4. PP2500442348 - Ivabradin

5. PP2500442578 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442382 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441945 - Dutasterid

2. PP2500442131 - Candesartan

3. PP2500442364 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid

5. PP2500442728 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441278 - Alendronat

2. PP2500441553 - Cefdinir

3. PP2500442626 - Sucralfat

4. PP2500443184 - Piracetam

5. PP2500443185 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441127 - Flurbiprofen natri

2. PP2500441304 - Bilastine

3. PP2500441795 - Sulfasalazin

4. PP2500442714 - Diosmin

5. PP2500443022 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441232 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500442128 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442735 - Octreotid

2. PP2500442995 - Latanoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442626 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441197 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441431 - Pregabalin

3. PP2500442113 - Bisoprolol

4. PP2500442213 - Lacidipin

5. PP2500443288 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2500443409 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441255 - Tiaprofenic acid

2. PP2500441486 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500441681 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

4. PP2500441965 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500442074 - Sotalol

6. PP2500442725 - Amylase + lipase + protease

7. PP2500442739 - Simethicon

8. PP2500443215 - Salbutamol sulfat

9. PP2500443238 - Ambroxol

10. PP2500443427 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441864 - Clotrimazol

2. PP2500441973 - Sắt sucrose (hay dextran)

3. PP2500442849 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441571 - Cefixim

2. PP2500443137 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441551 - Cefazolin

2. PP2500441606 - Cefpirom

3. PP2500441629 - Ceftizoxim

4. PP2500442192 - Irbesartan

5. PP2500442601 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441442 - Topiramat

2. PP2500442307 - Ramipril

3. PP2500442366 - Apixaban

4. PP2500442377 - Rivaroxaban

5. PP2500442380 - Rivaroxaban

6. PP2500442609 - Pantoprazol

7. PP2500442967 - Rivastigmine

8. PP2500443095 - Donepezil

9. PP2500443116 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500442265 - Nicardipin

2. PP2500443320 - Glucose

3. PP2500443322 - Glucose

4. PP2500443343 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442464 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441373 - Rupatadine

2. PP2500441457 - Ivermectin

3. PP2500441945 - Dutasterid

4. PP2500441950 - Solifenacin succinate

5. PP2500442367 - Apixaban

6. PP2500442541 - Bismuth

7. PP2500442542 - Bismuth

8. PP2500442543 - Bismuth

9. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441733 - Azithromycin

2. PP2500441874 - Itraconazol

3. PP2500442745 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500442016 - Deferasirox

3. PP2500442151 - Carvedilol

4. PP2500442155 - Carvedilol

5. PP2500442172 - Enalapril

6. PP2500442543 - Bismuth

7. PP2500442686 - Dioctahedral smectit

8. PP2500442704 - Racecadotril

9. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)

10. PP2500442961 - Baclofen

11. PP2500443212 - Natri montelukast

12. PP2500443368 - Calci lactat

13. PP2500443404 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500441126 - Flurbiprofen natri

2. PP2500441159 - Meloxicam

3. PP2500441161 - Meloxicam

4. PP2500441311 - Cinnarizin

5. PP2500441463 - Amoxicilin

6. PP2500441688 - Amikacin

7. PP2500441718 - Metronidazol

8. PP2500441790 - Ofloxacin

9. PP2500441822 - Linezolid*

10. PP2500441823 - Linezolid*

11. PP2500441869 - Fluconazol

12. PP2500441946 - Flavoxat

13. PP2500442053 - Nicorandil

14. PP2500442055 - Nicorandil

15. PP2500442066 - Adenosin triphosphat

16. PP2500442149 - Carvedilol

17. PP2500442153 - Carvedilol

18. PP2500442594 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

19. PP2500442614 - Rabeprazol

20. PP2500443432 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441302 - Bilastine

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500441640 - Cefuroxim

4. PP2500441800 - Minocyclin

5. PP2500442684 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500441175 - Naproxen

2. PP2500441365 - Mequitazin

3. PP2500441367 - Mequitazin

4. PP2500441744 - Spiramycin

5. PP2500442052 - Nicorandil

6. PP2500442127 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500442243 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2500442292 - Perindopril + indapamid

9. PP2500442304 - Ramipril

10. PP2500442305 - Ramipril

11. PP2500442323 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2500442331 - Valsartan

13. PP2500442416 - Fluvastatin

14. PP2500442429 - Pravastatin

15. PP2500442533 - Spironolacton

16. PP2500442593 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

17. PP2500442596 - Nizatidin

18. PP2500442653 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500442657 - Drotaverin clohydrat

20. PP2500442858 - Glipizid

21. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)

22. PP2500442945 - Propylthiouracil (PTU)

23. PP2500443248 - Bromhexin hydroclorid

24. PP2500443252 - Carbocistein

25. PP2500443257 - Carbocistein

26. PP2500443258 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441302 - Bilastine

2. PP2500442545 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441088 - Aescin

2. PP2500441090 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500441088 - Aescin

2. PP2500441138 - Ibuprofen

3. PP2500441160 - Meloxicam

4. PP2500441169 - Meloxicam

5. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2500441319 - Desloratadin

7. PP2500441331 - Ebastin

8. PP2500441339 - Fexofenadin

9. PP2500441373 - Rupatadine

10. PP2500441394 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2500441432 - Pregabalin

12. PP2500441456 - Ivermectin

13. PP2500441725 - Clindamycin

14. PP2500441728 - Clindamycin

15. PP2500441729 - Clindamycin

16. PP2500441879 - Ketoconazol

17. PP2500441933 - Alfuzosin

18. PP2500441970 - Sắt protein succinylat

19. PP2500442115 - Bisoprolol

20. PP2500442119 - Bisoprolol

21. PP2500442123 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

22. PP2500442132 - Candesartan

23. PP2500442158 - Cilnidipin

24. PP2500442162 - Cilnidipin

25. PP2500442220 - Lisinopril

26. PP2500442224 - Lisinopril

27. PP2500442277 - Perindopril

28. PP2500442350 - Ivabradin

29. PP2500442353 - Ivabradin

30. PP2500442436 - Rosuvastatin

31. PP2500442444 - Simvastatin

32. PP2500442447 - Simvastatin

33. PP2500442483 - Mometason furoat

34. PP2500442484 - Mometason furoat

35. PP2500442487 - Mupirocin

36. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid

37. PP2500442793 - Methyl prednisolon

38. PP2500442918 - Sitagliptin

39. PP2500442921 - Sitagliptin

40. PP2500442972 - Thiocolchicosid

41. PP2500443027 - Betahistin

42. PP2500443044 - Xylometazolin

43. PP2500443193 - Bambuterol

44. PP2500443236 - Ambroxol

45. PP2500443373 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441412 - Gabapentin

2. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500442237 - Losartan

4. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500442580 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441461 - Amoxicilin

2. PP2500442565 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500441094 - Celecoxib

2. PP2500441582 - Cefoperazon

3. PP2500441590 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500441604 - Cefoxitin

5. PP2500441778 - Moxifloxacin

6. PP2500441847 - Aciclovir

7. PP2500441849 - Aciclovir

8. PP2500441927 - Letrozol

9. PP2500442332 - Valsartan

10. PP2500442637 - Granisetron hydroclorid

11. PP2500442700 - Loperamid

12. PP2500442896 - Metformin

13. PP2500442919 - Sitagliptin

14. PP2500442928 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441097 - Celecoxib

2. PP2500441420 - Levetiracetam

3. PP2500441544 - Cefamandol

4. PP2500441626 - Ceftazidim

5. PP2500441938 - Alfuzosin

6. PP2500442034 - Diltiazem

7. PP2500442074 - Sotalol

8. PP2500442690 - Kẽm sulfat

9. PP2500442967 - Rivastigmine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443005 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313395317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441547 - Cefamandol

2. PP2500441776 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313420362
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441166 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441503 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500441720 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2500441971 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442685 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441150 - Ketorolac

2. PP2500441246 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2500441457 - Ivermectin

4. PP2500441579 - Cefmetazol

5. PP2500441589 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500441601 - Cefotiam

7. PP2500441680 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

8. PP2500442300 - Quinapril

9. PP2500442421 - Gemfibrozil

10. PP2500443094 - Donepezil

11. PP2500443385 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441324 - Desloratadin

2. PP2500442004 - Tranexamic acid

3. PP2500443172 - Mecobalamin

4. PP2500443267 - Dextromethorphan

5. PP2500443429 - Vitamin D3

6. PP2500443434 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441176 - Naproxen

2. PP2500441473 - Amoxicilin

3. PP2500441556 - Cefdinir

4. PP2500441878 - Itraconazol

5. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)

6. PP2500441979 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

7. PP2500442715 - Diosmin

8. PP2500443185 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441300 - Bilastine

2. PP2500443110 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441888 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2500443026 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441899 - Cisplatin

2. PP2500442584 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500442972 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441253 - Tenoxicam

3. PP2500441313 - Cinnarizin

4. PP2500441472 - Amoxicilin

5. PP2500441796 - Doxycyclin

6. PP2500442321 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2500442401 - Fenofibrat

8. PP2500442403 - Fenofibrat

9. PP2500442826 - Empagliflozin

10. PP2500442828 - Empagliflozin

11. PP2500442883 - Linagliptin

12. PP2500443033 - Betahistin

13. PP2500443182 - Piracetam

14. PP2500443351 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500441094 - Celecoxib

2. PP2500441208 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441236 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500441237 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500441345 - Fexofenadin

6. PP2500441431 - Pregabalin

7. PP2500441436 - Pregabalin

8. PP2500441458 - Mebendazol

9. PP2500441848 - Aciclovir

10. PP2500441850 - Aciclovir

11. PP2500442113 - Bisoprolol

12. PP2500442121 - Bisoprolol

13. PP2500442164 - Doxazosin

14. PP2500442222 - Lisinopril

15. PP2500442230 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid

17. PP2500442717 - Diosmin

18. PP2500442727 - Itoprid

19. PP2500442766 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500441092 - Celecoxib

2. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441194 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441204 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441213 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol

8. PP2500441244 - Paracetamol + tramadol

9. PP2500441552 - Cefdinir

10. PP2500441575 - Cefixim

11. PP2500441614 - Cefpodoxim

12. PP2500441642 - Cefuroxim

13. PP2500441645 - Cefuroxim

14. PP2500441646 - Cefuroxim

15. PP2500442823 - Dapagliflozin

16. PP2500443143 - Sertralin

17. PP2500443256 - Carbocistein

18. PP2500443263 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441333 - Ebastin

2. PP2500441921 - Bicalutamid

3. PP2500441949 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441113 - Etodolac

3. PP2500441192 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441267 - Diacerein

5. PP2500441797 - Doxycyclin

6. PP2500441898 - Capecitabin

7. PP2500442235 - Losartan

8. PP2500442297 - Perindopril + indapamid

9. PP2500442437 - Rosuvastatin

10. PP2500442718 - Diosmin

11. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin

12. PP2500442842 - Gliclazid

13. PP2500442894 - Metformin

14. PP2500442895 - Metformin

15. PP2500442903 - Metformin

16. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441632 - Ceftriaxon

2. PP2500441633 - Ceftriaxon

3. PP2500441809 - Colistin*

4. PP2500442555 - Guaiazulen + dimethicon

5. PP2500442726 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441124 - Etoricoxib

2. PP2500442382 - Ticagrelor

3. PP2500442820 - Dapagliflozin

4. PP2500442930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441897 - Flunarizin

2. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2500442751 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500441305 - Bilastine

3. PP2500442544 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441655 - Doripenem*

2. PP2500441656 - Doripenem*

3. PP2500442075 - Verapamil hydroclorid

4. PP2500442076 - Verapamil hydroclorid

5. PP2500442098 - Amlodipin + indapamid + perindopril

6. PP2500442376 - Rivaroxaban

7. PP2500442378 - Rivaroxaban

8. PP2500442379 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441120 - Etoricoxib

2. PP2500441586 - Cefoperazon

3. PP2500441933 - Alfuzosin

4. PP2500441945 - Dutasterid

5. PP2500442214 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441121 - Etoricoxib

2. PP2500441550 - Cefazolin

3. PP2500442099 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2500442282 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441390 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500441087 - Aceclofenac

2. PP2500441373 - Rupatadine

3. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500441814 - Colistin*

5. PP2500442703 - Racecadotril

6. PP2500442706 - Racecadotril

7. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)

8. PP2500442811 - Progesteron

9. PP2500443232 - Terbutalin

10. PP2500443277 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441251 - Tenoxicam

2. PP2500441386 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500441405 - Sugammadex

4. PP2500441665 - Oxacilin

5. PP2500442302 - Ramipril

6. PP2500442341 - Digoxin

7. PP2500442347 - Dopamin hydroclorid

8. PP2500443059 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314771518
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441312 - Cinnarizin

3. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)

4. PP2500442425 - Lovastatin

5. PP2500442451 - Simvastatin + ezetimibe

6. PP2500442573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500442595 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500443242 - Ambroxol

2. PP2500443387 - Vitamin A + D2

3. PP2500443389 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442494 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2500442696 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442399 - Ezetimibe

2. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441241 - Paracetamol + tramadol

2. PP2500441750 - Ciprofloxacin

3. PP2500441801 - Tigecyclin*

4. PP2500441812 - Colistin*

5. PP2500442351 - Ivabradin

6. PP2500442381 - Ticagrelor

7. PP2500442915 - Sitagliptin

8. PP2500443146 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441093 - Celecoxib

2. PP2500441303 - Bilastine

3. PP2500443031 - Betahistin

4. PP2500443164 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441863 - Clotrimazol

2. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500441109 - Diclofenac

2. PP2500441157 - Loxoprofen

3. PP2500441305 - Bilastine

4. PP2500441373 - Rupatadine

5. PP2500441543 - Cefamandol

6. PP2500441611 - Cefpodoxim

7. PP2500441639 - Cefuroxim

8. PP2500441695 - Amikacin

9. PP2500442121 - Bisoprolol

10. PP2500442130 - Candesartan

11. PP2500442133 - Candesartan

12. PP2500442232 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2500442348 - Ivabradin

14. PP2500442351 - Ivabradin

15. PP2500442428 - Pravastatin

16. PP2500442545 - Bismuth

17. PP2500442562 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

18. PP2500442567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

19. PP2500442568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

20. PP2500442883 - Linagliptin

21. PP2500442903 - Metformin

22. PP2500442905 - Metformin

23. PP2500442920 - Sitagliptin

24. PP2500443394 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315288751
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441945 - Dutasterid

2. PP2500442131 - Candesartan

3. PP2500442364 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid

5. PP2500442728 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500442162 - Cilnidipin

2. PP2500442308 - Ramipril

3. PP2500442383 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441595 - Cefotaxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441300 - Bilastine

2. PP2500441674 - Piperacilin

3. PP2500441833 - Vancomycin

4. PP2500441872 - Fluconazol

5. PP2500442069 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2500442130 - Candesartan

7. PP2500442348 - Ivabradin

8. PP2500442351 - Ivabradin

9. PP2500442605 - Esomeprazol

10. PP2500442917 - Sitagliptin

11. PP2500443056 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441209 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441898 - Capecitabin

3. PP2500441934 - Alfuzosin

4. PP2500441936 - Alfuzosin

5. PP2500442156 - Cilnidipin

6. PP2500442161 - Cilnidipin

7. PP2500442229 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2500442276 - Perindopril

9. PP2500442413 - Fenofibrat

10. PP2500442452 - Bosentan

11. PP2500442914 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441382 - Glutathion

2. PP2500441548 - Cefamandol

3. PP2500441602 - Cefoxitin

4. PP2500441628 - Ceftizoxim

5. PP2500442620 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441144 - Ketoprofen

2. PP2500441593 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500441653 - Doripenem*

4. PP2500442402 - Fenofibrat

5. PP2500442609 - Pantoprazol

6. PP2500442760 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2500442834 - Glibenclamid + metformin

8. PP2500442907 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2500441322 - Desloratadin

3. PP2500441676 - Piperacilin

4. PP2500442561 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441318 - Desloratadin

2. PP2500441319 - Desloratadin

3. PP2500442174 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441960 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441828 - Vancomycin

2. PP2500441831 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441178 - Naproxen

2. PP2500441302 - Bilastine

3. PP2500441334 - Ebastin

4. PP2500441956 - Levodopa + carbidopa

5. PP2500441957 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500442546 - Bismuth

7. PP2500442628 - Sucralfat

8. PP2500442634 - Domperidon

9. PP2500442676 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

10. PP2500443185 - Piracetam

11. PP2500443365 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442213 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441138 - Ibuprofen

2. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441123 - Etoricoxib

2. PP2500441561 - Cefepim

3. PP2500441657 - Ertapenem*

4. PP2500441770 - Levofloxacin

5. PP2500442210 - Lacidipin

6. PP2500442212 - Lacidipin

7. PP2500442250 - Metoprolol

8. PP2500442253 - Metoprolol

9. PP2500442254 - Metoprolol

10. PP2500442255 - Metoprolol

11. PP2500442316 - Telmisartan

12. PP2500442433 - Rosuvastatin

13. PP2500442527 - Furosemid

14. PP2500442749 - Silymarin

15. PP2500442789 - Methyl prednisolon

16. PP2500442813 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441440 - Topiramat

2. PP2500442134 - Candesartan

3. PP2500442311 - Telmisartan

4. PP2500442324 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500442348 - Ivabradin

6. PP2500442351 - Ivabradin

7. PP2500442612 - Rabeprazol

8. PP2500442958 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441330 - Ebastin

2. PP2500441632 - Ceftriaxon

3. PP2500441652 - Doripenem*

4. PP2500441817 - Fosfomycin*

5. PP2500442007 - Tranexamic acid

6. PP2500442463 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441692 - Amikacin

2. PP2500441702 - Netilmicin sulfat

3. PP2500442522 - Povidon iodin

4. PP2500443109 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441818 - Fosfomycin*

2. PP2500442430 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441095 - Celecoxib

2. PP2500441357 - Levocetirizin

3. PP2500441890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

4. PP2500442481 - Isotretinoin

5. PP2500442649 - Alverin citrat + simethicon

6. PP2500443403 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441208 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441242 - Paracetamol + tramadol

3. PP2500441274 - Glucosamin

4. PP2500442377 - Rivaroxaban

5. PP2500442380 - Rivaroxaban

6. PP2500443247 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500443362 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2500443374 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442029 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441239 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500442164 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500441346 - Fexofenadin

2. PP2500442046 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500442049 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500442173 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500442179 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500442193 - Irbesartan

7. PP2500442195 - Irbesartan

8. PP2500442205 - Irbesartan + hydroclorothiazid

9. PP2500442312 - Telmisartan

10. PP2500442400 - Ezetimibe

11. PP2500442929 - Vildagliptin

12. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441757 - Ciprofloxacin

2. PP2500441806 - Colistin*

3. PP2500441807 - Colistin*

4. PP2500442407 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441138 - Ibuprofen

2. PP2500441555 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 133

1. PP2500441042 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500441043 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500441044 - Desfluran

4. PP2500441053 - Lidocain hydroclodrid

5. PP2500441066 - Proparacain hydroclorid

6. PP2500441069 - Propofol

7. PP2500441071 - Sevofluran

8. PP2500441074 - Atracurium besylat

9. PP2500441081 - Rocuronium bromid

10. PP2500441101 - Diclofenac

11. PP2500441104 - Diclofenac

12. PP2500441106 - Diclofenac

13. PP2500441117 - Etoricoxib

14. PP2500441121 - Etoricoxib

15. PP2500441126 - Flurbiprofen natri

16. PP2500441152 - Ketorolac

17. PP2500441180 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500441218 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500441219 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500441221 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500441231 - Paracetamol + codein phosphat

23. PP2500441279 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

24. PP2500441317 - Desloratadin

25. PP2500441392 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

26. PP2500441393 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500441396 - Phenylephrin

28. PP2500441440 - Topiramat

29. PP2500441451 - Valproat natri

30. PP2500441699 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

31. PP2500441705 - Tobramycin

32. PP2500441708 - Tobramycin + dexamethason

33. PP2500441711 - Tobramycin + dexamethason

34. PP2500441713 - Metronidazol

35. PP2500441752 - Ciprofloxacin

36. PP2500441753 - Ciprofloxacin

37. PP2500441756 - Ciprofloxacin

38. PP2500441760 - Ciprofloxacin

39. PP2500441775 - Levofloxacin

40. PP2500441874 - Itraconazol

41. PP2500441901 - Cyclophosphamid

42. PP2500441922 - Degarelix

43. PP2500441931 - Triptorelin

44. PP2500441932 - Triptorelin

45. PP2500441942 - Dutasterid

46. PP2500441943 - Dutasterid

47. PP2500441944 - Dutasterid

48. PP2500441948 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

49. PP2500441966 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

50. PP2500441980 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

51. PP2500441987 - Enoxaparin (natri)

52. PP2500441988 - Enoxaparin (natri)

53. PP2500441998 - Tranexamic acid

54. PP2500442002 - Tranexamic acid

55. PP2500442008 - Albumin

56. PP2500442009 - Albumin

57. PP2500442010 - Albumin

58. PP2500442159 - Cilnidipin

59. PP2500442240 - Losartan + hydroclorothiazid

60. PP2500442263 - Nicardipin

61. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid

62. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid

63. PP2500442333 - Valsartan

64. PP2500442362 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

65. PP2500442365 - Alteplase

66. PP2500442373 - Dabigatran

67. PP2500442375 - Dabigatran

68. PP2500442394 - Atorvastatin + ezetimibe

69. PP2500442409 - Fenofibrat

70. PP2500442467 - Clotrimazol

71. PP2500442476 - Fusidic acid

72. PP2500442477 - Fusidic acid + betamethason

73. PP2500442553 - Famotidin

74. PP2500442574 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

75. PP2500442575 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

76. PP2500442621 - Rebamipid

77. PP2500442700 - Loperamid

78. PP2500442709 - Saccharomyces boulardii

79. PP2500442753 - Terlipressin

80. PP2500442781 - Methyl prednisolon

81. PP2500442785 - Methyl prednisolon

82. PP2500442794 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

83. PP2500442805 - Lynestrenol

84. PP2500442824 - Empagliflozin

85. PP2500442827 - Empagliflozin

86. PP2500442837 - Gliclazid

87. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

88. PP2500442861 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

89. PP2500442864 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

90. PP2500442865 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

91. PP2500442867 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

92. PP2500442868 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

93. PP2500442869 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

94. PP2500442881 - Linagliptin

95. PP2500442893 - Metformin

96. PP2500442951 - Desmopressin

97. PP2500442952 - Desmopressin

98. PP2500442962 - Botulinum toxin

99. PP2500442978 - Bimatoprost

100. PP2500442979 - Bimatoprost + timolol

101. PP2500442981 - Brimonidin tartrat + timolol

102. PP2500442982 - Brinzolamid

103. PP2500442983 - Brinzolamid + timolol

104. PP2500442984 - Bromfenac

105. PP2500442986 - Cyclosporin

106. PP2500442999 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

107. PP2500443003 - Natri diquafosol

108. PP2500443008 - Natri hyaluronat

109. PP2500443010 - Natri hyaluronat

110. PP2500443012 - Nepafenac

111. PP2500443015 - Polyethylen glycol + propylen glycol

112. PP2500443018 - Ranibizumab

113. PP2500443019 - Tafluprost

114. PP2500443022 - Travoprost

115. PP2500443024 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

116. PP2500443046 - Carbetocin

117. PP2500443049 - Dinoproston

118. PP2500443080 - Etifoxin chlohydrat

119. PP2500443197 - Budesonid

120. PP2500443199 - Budesonid + formoterol

121. PP2500443200 - Budesonid + formoterol

122. PP2500443205 - Fenoterol + ipratropium

123. PP2500443206 - Fenoterol + ipratropium

124. PP2500443207 - Fenoterol + ipratropium

125. PP2500443222 - Salbutamol + ipratropium

126. PP2500443227 - Salmeterol + fluticason propionat

127. PP2500443230 - Salmeterol + fluticason propionat

128. PP2500443233 - Tiotropium

129. PP2500443281 - Mometason furoat

130. PP2500443294 - Acid amin*

131. PP2500443299 - Acid amin*

132. PP2500443307 - Acid amin + điện giải (*)

133. PP2500443366 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316558658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441969 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441381 - Glutathion

2. PP2500442216 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2500443427 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441735 - Azithromycin

2. PP2500442437 - Rosuvastatin

3. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441304 - Bilastine

2. PP2500441351 - Ketotifen

3. PP2500442089 - Amlodipin + losartan

4. PP2500442090 - Amlodipin + losartan

5. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500442829 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441051 - Levobupivacain

2. PP2500441084 - Suxamethonium clorid

3. PP2500441185 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441361 - Loratadin

5. PP2500441726 - Clindamycin

6. PP2500441760 - Ciprofloxacin

7. PP2500441812 - Colistin*

8. PP2500441912 - Paclitaxel

9. PP2500441949 - Solifenacin succinate

10. PP2500442001 - Tranexamic acid

11. PP2500442200 - Irbesartan

12. PP2500442203 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500442644 - Ondansetron

14. PP2500442669 - Lactulose

15. PP2500442789 - Methyl prednisolon

16. PP2500442980 - Brimonidin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441584 - Cefoperazon

2. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441057 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500443175 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442245 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2500442960 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441942 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441295 - Zoledronic acid

2. PP2500442808 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317721402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441117 - Etoricoxib

2. PP2500441253 - Tenoxicam

3. PP2500442321 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500442543 - Bismuth

5. PP2500443002 - Natri clorid

6. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid

7. PP2500443014 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441149 - Ketorolac

2. PP2500441630 - Ceftizoxim

3. PP2500441658 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2500442126 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500442221 - Lisinopril

6. PP2500442388 - Atorvastatin

7. PP2500442427 - Pravastatin

8. PP2500443315 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441246 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441437 - Pregabalin

2. PP2500443087 - Amisulprid

3. PP2500443099 - Levosulpirid

4. PP2500443110 - Quetiapin

5. PP2500443143 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441398 - Polystyren

2. PP2500441630 - Ceftizoxim

3. PP2500441982 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2500442057 - Trimetazidin

5. PP2500442225 - Lisinopril

6. PP2500443398 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500443410 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500443421 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
195 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441113 - Etodolac

3. PP2500441136 - Ibuprofen

4. PP2500441194 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin

8. PP2500441432 - Pregabalin

9. PP2500441581 - Cefmetazol

10. PP2500441591 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2500441689 - Amikacin

12. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin

13. PP2500441740 - Erythromycin

14. PP2500441927 - Letrozol

15. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2500442067 - Adenosin triphosphat

17. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid

18. PP2500442238 - Losartan

19. PP2500442350 - Ivabradin

20. PP2500442422 - Lovastatin

21. PP2500442429 - Pravastatin

22. PP2500442440 - Rosuvastatin

23. PP2500442463 - Calcipotriol

24. PP2500442541 - Bismuth

25. PP2500442542 - Bismuth

26. PP2500442634 - Domperidon

27. PP2500442686 - Dioctahedral smectit

28. PP2500442702 - Loperamid

29. PP2500442718 - Diosmin

30. PP2500442782 - Methyl prednisolon

31. PP2500442823 - Dapagliflozin

32. PP2500442909 - Repaglinid

33. PP2500442921 - Sitagliptin

34. PP2500442930 - Vildagliptin

35. PP2500443118 - Risperidon

36. PP2500443245 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441773 - Levofloxacin

2. PP2500441791 - Ofloxacin

3. PP2500442520 - Povidon iodin

4. PP2500443408 - Vitamin B1 + B6 + B12

5. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500441062 - Midazolam

2. PP2500441199 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441257 - Tramadol

4. PP2500441318 - Desloratadin

5. PP2500441340 - Fexofenadin

6. PP2500441342 - Fexofenadin

7. PP2500441349 - Fexofenadin

8. PP2500441356 - Levocetirizin

9. PP2500441407 - Carbamazepin

10. PP2500441408 - Carbamazepin

11. PP2500441429 - Phenobarbital

12. PP2500441431 - Pregabalin

13. PP2500441446 - Valproat natri

14. PP2500441449 - Valproat natri

15. PP2500441783 - Moxifloxacin

16. PP2500442247 - Methyldopa

17. PP2500442260 - Nebivolol

18. PP2500442278 - Perindopril

19. PP2500442434 - Rosuvastatin

20. PP2500442613 - Rabeprazol

21. PP2500442622 - Rebamipid

22. PP2500442822 - Dapagliflozin

23. PP2500442916 - Sitagliptin

24. PP2500443091 - Clorpromazin

25. PP2500443096 - Haloperidol

26. PP2500443097 - Levomepromazin

27. PP2500443098 - Levomepromazin

28. PP2500443105 - Olanzapin

29. PP2500443108 - Quetiapin

30. PP2500443128 - Amitriptylin hydroclorid

31. PP2500443132 - Fluoxetin

32. PP2500443150 - Acetyl leucin

33. PP2500443190 - Vinpocetin

34. PP2500443209 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441109 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500441107 - Diclofenac

2. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500441455 - Albendazol

4. PP2500441554 - Cefdinir

5. PP2500441574 - Cefixim

6. PP2500442536 - Spironolacton

7. PP2500442686 - Dioctahedral smectit

8. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2500442970 - Thiocolchicosid

10. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2500443265 - Codein + terpin hydrat

12. PP2500443379 - Calcitriol

13. PP2500443392 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441109 - Diclofenac

2. PP2500441135 - Ibuprofen

3. PP2500442042 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500442044 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500442054 - Nicorandil

6. PP2500442519 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500442686 - Dioctahedral smectit

2. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500441112 - Etodolac

2. PP2500441113 - Etodolac

3. PP2500441156 - Loxoprofen

4. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441184 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441462 - Amoxicilin

7. PP2500441464 - Amoxicilin

8. PP2500441477 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500441484 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500441485 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500441487 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500441499 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500441511 - Amoxicilin + sulbactam

15. PP2500441512 - Ampicilin (muối natri)

16. PP2500441520 - Cefaclor

17. PP2500441529 - Cefaclor

18. PP2500441532 - Cefadroxil

19. PP2500441540 - Cefalexin

20. PP2500441549 - Cefazolin

21. PP2500441559 - Cefdinir

22. PP2500441567 - Cefixim

23. PP2500441568 - Cefixim

24. PP2500441570 - Cefixim

25. PP2500441596 - Cefotaxim

26. PP2500441597 - Cefotaxim

27. PP2500441599 - Cefotiam

28. PP2500441609 - Cefpodoxim

29. PP2500441612 - Cefpodoxim

30. PP2500441631 - Ceftriaxon

31. PP2500441636 - Cefuroxim

32. PP2500441637 - Cefuroxim

33. PP2500441638 - Cefuroxim

34. PP2500441642 - Cefuroxim

35. PP2500441645 - Cefuroxim

36. PP2500441646 - Cefuroxim

37. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*

38. PP2500441660 - Imipenem + cilastatin*

39. PP2500441661 - Meropenem*

40. PP2500441662 - Meropenem*

41. PP2500441667 - Oxacilin

42. PP2500441674 - Piperacilin

43. PP2500441686 - Ticarcillin + acid clavulanic

44. PP2500441707 - Tobramycin

45. PP2500441715 - Metronidazol

46. PP2500441725 - Clindamycin

47. PP2500441728 - Clindamycin

48. PP2500441754 - Ciprofloxacin

49. PP2500441757 - Ciprofloxacin

50. PP2500441761 - Ciprofloxacin

51. PP2500441766 - Levofloxacin

52. PP2500441770 - Levofloxacin

53. PP2500441777 - Moxifloxacin

54. PP2500441783 - Moxifloxacin

55. PP2500441786 - Ofloxacin

56. PP2500441789 - Ofloxacin

57. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

58. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

59. PP2500441846 - Aciclovir

60. PP2500441996 - Phytomenadion (vitamin K1)

61. PP2500441999 - Tranexamic acid

62. PP2500442000 - Tranexamic acid

63. PP2500442003 - Tranexamic acid

64. PP2500442006 - Tranexamic acid

65. PP2500442304 - Ramipril

66. PP2500442640 - Ondansetron

67. PP2500442702 - Loperamid

68. PP2500442774 - Dexamethason

69. PP2500443002 - Natri clorid

70. PP2500443043 - Xylometazolin

71. PP2500443044 - Xylometazolin

72. PP2500443316 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500441086 - Aceclofenac

2. PP2500441165 - Meloxicam

3. PP2500441168 - Meloxicam

4. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

10. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol

11. PP2500441250 - Piroxicam

12. PP2500441270 - Glucosamin

13. PP2500441297 - Alimemazin

14. PP2500441299 - Alimemazin

15. PP2500441323 - Desloratadin

16. PP2500441364 - Loratadin

17. PP2500441455 - Albendazol

18. PP2500441459 - Mebendazol

19. PP2500441516 - Ampicilin + sulbactam

20. PP2500441811 - Colistin*

21. PP2500442022 - Erythropoietin

22. PP2500442048 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

23. PP2500442115 - Bisoprolol

24. PP2500442137 - Candesartan + hydrochlorothiazid

25. PP2500442234 - Losartan

26. PP2500442446 - Simvastatin

27. PP2500442600 - Omeprazol

28. PP2500442604 - Esomeprazol

29. PP2500442627 - Sucralfat

30. PP2500442632 - Domperidon

31. PP2500442654 - Drotaverin clohydrat

32. PP2500442657 - Drotaverin clohydrat

33. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid

34. PP2500442812 - Acarbose

35. PP2500442968 - Tizanidin hydroclorid

36. PP2500443027 - Betahistin

37. PP2500443087 - Amisulprid

38. PP2500443170 - Mecobalamin

39. PP2500443241 - Ambroxol

40. PP2500443243 - Bromhexin hydroclorid

41. PP2500443257 - Carbocistein

42. PP2500443263 - Codein + terpin hydrat

43. PP2500443266 - Dextromethorphan

44. PP2500443273 - N-acetylcystein

45. PP2500443277 - N-acetylcystein

46. PP2500443425 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500441540 - Cefalexin

3. PP2500441642 - Cefuroxim

4. PP2500441645 - Cefuroxim

5. PP2500441646 - Cefuroxim

6. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500442898 - Metformin

8. PP2500442899 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500441318 - Desloratadin

2. PP2500441965 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500442092 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500442166 - Enalapril

5. PP2500442283 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500442531 - Spironolacton

7. PP2500442587 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500442681 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301032906
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441574 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441198 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441217 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441316 - Desloratadin

4. PP2500441572 - Cefixim

5. PP2500442741 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500441223 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500441467 - Amoxicilin

3. PP2500441471 - Amoxicilin

4. PP2500441479 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500441480 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500441495 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500441510 - Amoxicilin + sulbactam

8. PP2500441519 - Cefaclor

9. PP2500441530 - Cefadroxil

10. PP2500441557 - Cefdinir

11. PP2500441566 - Cefixim

12. PP2500441644 - Cefuroxim

13. PP2500441648 - Cloxacilin

14. PP2500441664 - Oxacilin

15. PP2500441666 - Oxacilin

16. PP2500441669 - Oxacilin

17. PP2500441753 - Ciprofloxacin

18. PP2500443250 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500441364 - Loratadin

3. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500441759 - Ciprofloxacin

5. PP2500441773 - Levofloxacin

6. PP2500441791 - Ofloxacin

7. PP2500441797 - Doxycyclin

8. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2500441894 - Flunarizin

10. PP2500442060 - Trimetazidin

11. PP2500442220 - Lisinopril

12. PP2500442224 - Lisinopril

13. PP2500442294 - Perindopril + indapamid

14. PP2500442308 - Ramipril

15. PP2500442413 - Fenofibrat

16. PP2500442536 - Spironolacton

17. PP2500442632 - Domperidon

18. PP2500442677 - Sorbitol

19. PP2500442695 - Kẽm gluconat

20. PP2500442702 - Loperamid

21. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2500442837 - Gliclazid

23. PP2500442838 - Gliclazid

24. PP2500442842 - Gliclazid

25. PP2500442902 - Metformin

26. PP2500442904 - Metformin

27. PP2500443193 - Bambuterol

28. PP2500443273 - N-acetylcystein

29. PP2500443391 - Vitamin B1

30. PP2500443415 - Vitamin B6

31. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500442994 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason

3. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid

4. PP2500443014 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500441640 - Cefuroxim

2. PP2500441751 - Ciprofloxacin

3. PP2500442389 - Atorvastatin

4. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500442651 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500442814 - Acarbose

7. PP2500442850 - Glimepirid

8. PP2500443232 - Terbutalin

9. PP2500443264 - Codein + terpin hydrat

10. PP2500443347 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500443400 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901463279
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 131

1. PP2500441092 - Celecoxib

2. PP2500441095 - Celecoxib

3. PP2500441103 - Diclofenac

4. PP2500441111 - Etodolac

5. PP2500441119 - Etoricoxib

6. PP2500441122 - Etoricoxib

7. PP2500441165 - Meloxicam

8. PP2500441168 - Meloxicam

9. PP2500441173 - Nabumeton

10. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol

16. PP2500441261 - Allopurinol

17. PP2500441268 - Diacerein

18. PP2500441280 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

19. PP2500441292 - Risedronat

20. PP2500441299 - Alimemazin

21. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

22. PP2500441331 - Ebastin

23. PP2500441333 - Ebastin

24. PP2500441364 - Loratadin

25. PP2500441369 - Promethazin hydroclorid

26. PP2500441413 - Gabapentin

27. PP2500441421 - Levetiracetam

28. PP2500441459 - Mebendazol

29. PP2500441735 - Azithromycin

30. PP2500441736 - Azithromycin

31. PP2500441737 - Clarithromycin

32. PP2500441741 - Roxithromycin

33. PP2500441742 - Spiramycin

34. PP2500441743 - Spiramycin

35. PP2500441746 - Spiramycin

36. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol

37. PP2500441791 - Ofloxacin

38. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

39. PP2500441837 - Lamivudin

40. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)

41. PP2500441846 - Aciclovir

42. PP2500441852 - Aciclovir

43. PP2500441865 - Clotrimazol

44. PP2500441873 - Griseofulvin

45. PP2500441876 - Itraconazol

46. PP2500441877 - Itraconazol

47. PP2500441883 - Nystatin

48. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)

49. PP2500441986 - Cilostazol

50. PP2500442111 - Atenolol

51. PP2500442115 - Bisoprolol

52. PP2500442119 - Bisoprolol

53. PP2500442145 - Captopril

54. PP2500442155 - Carvedilol

55. PP2500442162 - Cilnidipin

56. PP2500442169 - Enalapril

57. PP2500442190 - Imidapril

58. PP2500442196 - Irbesartan

59. PP2500442202 - Irbesartan

60. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid

61. PP2500442220 - Lisinopril

62. PP2500442224 - Lisinopril

63. PP2500442234 - Losartan

64. PP2500442236 - Losartan

65. PP2500442241 - Losartan + hydroclorothiazid

66. PP2500442248 - Methyldopa

67. PP2500442262 - Nebivolol

68. PP2500442313 - Telmisartan

69. PP2500442318 - Telmisartan

70. PP2500442326 - Telmisartan + hydroclorothiazid

71. PP2500442330 - Valsartan

72. PP2500442334 - Valsartan

73. PP2500442337 - Valsartan + hydroclorothiazid

74. PP2500442353 - Ivabradin

75. PP2500442354 - Acenocoumarol

76. PP2500442355 - Acenocoumarol

77. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

78. PP2500442385 - Atorvastatin

79. PP2500442387 - Atorvastatin

80. PP2500442411 - Fenofibrat

81. PP2500442414 - Fenofibrat

82. PP2500442415 - Fenofibrat

83. PP2500442436 - Rosuvastatin

84. PP2500442438 - Rosuvastatin

85. PP2500442439 - Rosuvastatin

86. PP2500442442 - Simvastatin

87. PP2500442444 - Simvastatin

88. PP2500442448 - Simvastatin + ezetimibe

89. PP2500442517 - Đồng sulfat

90. PP2500442518 - Povidon iodin

91. PP2500442519 - Povidon iodin

92. PP2500442520 - Povidon iodin

93. PP2500442528 - Furosemid

94. PP2500442538 - Aluminum phosphat

95. PP2500442615 - Rabeprazol

96. PP2500442616 - Rabeprazol

97. PP2500442624 - Rebamipid

98. PP2500442630 - Dimenhydrinat

99. PP2500442635 - Domperidon

100. PP2500442636 - Domperidon

101. PP2500442646 - Alverin citrat

102. PP2500442704 - Racecadotril

103. PP2500442707 - Racecadotril

104. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin

105. PP2500442743 - Simethicon

106. PP2500442756 - Trimebutin maleat

107. PP2500442758 - Trimebutin maleat

108. PP2500442815 - Acarbose

109. PP2500442818 - Acarbose

110. PP2500442848 - Glimepirid

111. PP2500442853 - Glimepirid

112. PP2500442918 - Sitagliptin

113. PP2500443087 - Amisulprid

114. PP2500443089 - Amisulprid

115. PP2500443106 - Olanzapin

116. PP2500443124 - Sulpirid

117. PP2500443131 - Citalopram

118. PP2500443136 - Mirtazapin

119. PP2500443139 - Mirtazapin

120. PP2500443163 - Galantamin

121. PP2500443179 - Piracetam

122. PP2500443181 - Piracetam

123. PP2500443193 - Bambuterol

124. PP2500443195 - Bambuterol

125. PP2500443272 - N-acetylcystein

126. PP2500443386 - Vitamin A

127. PP2500443391 - Vitamin B1

128. PP2500443415 - Vitamin B6

129. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

130. PP2500443425 - Vitamin C

131. PP2500443435 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1702249543
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441151 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500441095 - Celecoxib

2. PP2500441118 - Etoricoxib

3. PP2500441187 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441189 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500441195 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441199 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500441236 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500441260 - Allopurinol

9. PP2500441266 - Diacerein

10. PP2500441341 - Fexofenadin

11. PP2500441345 - Fexofenadin

12. PP2500441349 - Fexofenadin

13. PP2500441362 - Loratadin

14. PP2500441431 - Pregabalin

15. PP2500441458 - Mebendazol

16. PP2500441461 - Amoxicilin

17. PP2500441482 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500441494 - Amoxicilin + acid clavulanic

19. PP2500441505 - Amoxicilin + acid clavulanic

20. PP2500441521 - Cefaclor

21. PP2500441527 - Cefaclor

22. PP2500441536 - Cefalexin

23. PP2500441538 - Cefalexin

24. PP2500441557 - Cefdinir

25. PP2500441573 - Cefixim

26. PP2500441618 - Cefpodoxim

27. PP2500441644 - Cefuroxim

28. PP2500441716 - Metronidazol

29. PP2500441731 - Azithromycin

30. PP2500441734 - Azithromycin

31. PP2500441747 - Spiramycin + metronidazol

32. PP2500441771 - Levofloxacin

33. PP2500441780 - Moxifloxacin

34. PP2500441848 - Aciclovir

35. PP2500441850 - Aciclovir

36. PP2500441892 - Flunarizin

37. PP2500442058 - Trimetazidin

38. PP2500442081 - Amlodipin

39. PP2500442082 - Amlodipin

40. PP2500442110 - Atenolol

41. PP2500442273 - Perindopril

42. PP2500442293 - Perindopril + indapamid

43. PP2500442377 - Rivaroxaban

44. PP2500442380 - Rivaroxaban

45. PP2500442437 - Rosuvastatin

46. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat

47. PP2500442655 - Drotaverin clohydrat

48. PP2500442664 - Bisacodyl

49. PP2500442721 - Diosmin + hesperidin

50. PP2500442727 - Itoprid

51. PP2500442786 - Methyl prednisolon

52. PP2500442830 - Glibenclamid + metformin

53. PP2500442831 - Glibenclamid + metformin

54. PP2500442836 - Gliclazid

55. PP2500442905 - Metformin

56. PP2500442926 - Sitagliptin + metformin

57. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin

58. PP2500442973 - Tolperison

59. PP2500443192 - Bambuterol

60. PP2500443196 - Budesonid

61. PP2500443209 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443117 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441154 - Loxoprofen

2. PP2500441305 - Bilastine

3. PP2500441432 - Pregabalin

4. PP2500441898 - Capecitabin

5. PP2500443402 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441069 - Propofol

2. PP2500443330 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500441249 - Piroxicam

2. PP2500441272 - Glucosamin

3. PP2500441366 - Mequitazin

4. PP2500441468 - Amoxicilin

5. PP2500441531 - Cefadroxil

6. PP2500441539 - Cefalexin

7. PP2500441587 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2500442086 - Amlodipin + atorvastatin

9. PP2500442299 - Quinapril

10. PP2500442348 - Ivabradin

11. PP2500442769 - Beclometason (dipropionat)

12. PP2500443260 - Carbocistein

13. PP2500443392 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2500443428 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500441157 - Loxoprofen

2. PP2500441174 - Nabumeton

3. PP2500441192 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441302 - Bilastine

5. PP2500441360 - Levocetirizin

6. PP2500441453 - Albendazol

7. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500441546 - Cefamandol

9. PP2500441561 - Cefepim

10. PP2500441579 - Cefmetazol

11. PP2500441605 - Cefoxitin

12. PP2500441613 - Cefpodoxim

13. PP2500442031 - Pegfilgrastim

14. PP2500442175 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2500442314 - Telmisartan

16. PP2500442345 - Dobutamin

17. PP2500442550 - Famotidin

18. PP2500442579 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2500442693 - Kẽm gluconat

20. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)

21. PP2500442767 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2500442878 - Insulin người trộn, hỗn hợp

23. PP2500443399 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500441163 - Meloxicam

2. PP2500441282 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500441457 - Ivermectin

4. PP2500441499 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500441594 - Cefotaxim

6. PP2500441595 - Cefotaxim

7. PP2500441624 - Ceftazidim

8. PP2500441876 - Itraconazol

9. PP2500442069 - Amiodaron hydroclorid

10. PP2500442083 - Amlodipin + atorvastatin

11. PP2500442171 - Enalapril

12. PP2500442223 - Lisinopril

13. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

14. PP2500442470 - Clobetasol propionat

15. PP2500442586 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500442599 - Omeprazol

17. PP2500442847 - Glimepirid

18. PP2500443100 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441100 - Diclofenac

2. PP2500441206 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441296 - Zoledronic acid

4. PP2500441433 - Pregabalin

5. PP2500441489 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500441577 - Cefixim

7. PP2500441600 - Cefotiam

8. PP2500442047 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500442329 - Valsartan

10. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2500442383 - Ticagrelor

12. PP2500442404 - Fenofibrat

13. PP2500442562 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2500443127 - Amitriptylin hydroclorid

15. PP2500443368 - Calci lactat

16. PP2500443370 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500441291 - Methocarbamol

2. PP2500442103 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500442284 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500442285 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500443045 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801631873
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442486 - Mupirocin

2. PP2500442489 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500442567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2500442755 - Trimebutin maleat

3. PP2500443232 - Terbutalin

4. PP2500443368 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500442823 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801696528
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441598 - Cefotiam

2. PP2500441838 - Tenofovir (TDF)

3. PP2500442577 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500441054 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500441078 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500441127 - Flurbiprofen natri

4. PP2500441142 - Ketoprofen

5. PP2500441154 - Loxoprofen

6. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500441388 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500441389 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2500441403 - Sorbitol

10. PP2500441473 - Amoxicilin

11. PP2500441476 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500441500 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500441501 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500441504 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500441573 - Cefixim

16. PP2500441610 - Cefpodoxim

17. PP2500441617 - Cefpodoxim

18. PP2500441621 - Cefradin

19. PP2500441694 - Amikacin

20. PP2500441714 - Metronidazol

21. PP2500441722 - Tinidazol

22. PP2500441754 - Ciprofloxacin

23. PP2500441768 - Levofloxacin

24. PP2500441777 - Moxifloxacin

25. PP2500441785 - Ofloxacin

26. PP2500441808 - Colistin*

27. PP2500442579 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

28. PP2500442581 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

29. PP2500442619 - Rabeprazol

30. PP2500442639 - Metoclopramid

31. PP2500442642 - Ondansetron

32. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid

33. PP2500443318 - Glucose

34. PP2500443320 - Glucose

35. PP2500443322 - Glucose

36. PP2500443323 - Glucose

37. PP2500443324 - Kali clorid

38. PP2500443325 - Magnesi sulfat

39. PP2500443326 - Manitol

40. PP2500443328 - Natri clorid

41. PP2500443331 - Natri clorid

42. PP2500443332 - Natri clorid

43. PP2500443333 - Natri clorid

44. PP2500443343 - Ringer lactat

45. PP2500443348 - Nước cất pha tiêm

46. PP2500443349 - Nước cất pha tiêm

47. PP2500443393 - Vitamin B1 + B6 + B12

48. PP2500443396 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441114 - Etodolac

2. PP2500441271 - Glucosamin

3. PP2500441315 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

4. PP2500441983 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2500442198 - Irbesartan

6. PP2500442219 - Lisinopril

7. PP2500442226 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001317155
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443424 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 77

1. PP2500441124 - Etoricoxib

2. PP2500441139 - Ibuprofen + codein

3. PP2500441165 - Meloxicam

4. PP2500441167 - Meloxicam

5. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500441224 - Paracetamol + chlorpheniramin

10. PP2500441227 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2500441229 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

13. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol

14. PP2500441310 - Cetirizin

15. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

16. PP2500441364 - Loratadin

17. PP2500441432 - Pregabalin

18. PP2500441438 - Pregabalin

19. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic

20. PP2500441520 - Cefaclor

21. PP2500441522 - Cefaclor

22. PP2500441532 - Cefadroxil

23. PP2500441540 - Cefalexin

24. PP2500441552 - Cefdinir

25. PP2500441559 - Cefdinir

26. PP2500441575 - Cefixim

27. PP2500441597 - Cefotaxim

28. PP2500441609 - Cefpodoxim

29. PP2500441614 - Cefpodoxim

30. PP2500441618 - Cefpodoxim

31. PP2500441625 - Ceftazidim

32. PP2500441631 - Ceftriaxon

33. PP2500441642 - Cefuroxim

34. PP2500441645 - Cefuroxim

35. PP2500441646 - Cefuroxim

36. PP2500441661 - Meropenem*

37. PP2500441759 - Ciprofloxacin

38. PP2500441772 - Levofloxacin

39. PP2500441791 - Ofloxacin

40. PP2500441854 - Aciclovir

41. PP2500441894 - Flunarizin

42. PP2500441896 - Flunarizin

43. PP2500442059 - Trimetazidin

44. PP2500442072 - Propranolol hydroclorid

45. PP2500442202 - Irbesartan

46. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid

47. PP2500442238 - Losartan

48. PP2500442241 - Losartan + hydroclorothiazid

49. PP2500442313 - Telmisartan

50. PP2500442318 - Telmisartan

51. PP2500442371 - Clopidogrel

52. PP2500442414 - Fenofibrat

53. PP2500442426 - Lovastatin

54. PP2500442440 - Rosuvastatin

55. PP2500442518 - Povidon iodin

56. PP2500442520 - Povidon iodin

57. PP2500442521 - Povidon iodin

58. PP2500442598 - Omeprazol

59. PP2500442600 - Omeprazol

60. PP2500442611 - Pantoprazol

61. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

62. PP2500442888 - Metformin

63. PP2500442889 - Metformin

64. PP2500442890 - Metformin

65. PP2500442898 - Metformin

66. PP2500442899 - Metformin

67. PP2500442902 - Metformin

68. PP2500442904 - Metformin

69. PP2500443181 - Piracetam

70. PP2500443212 - Natri montelukast

71. PP2500443213 - Natri montelukast

72. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid

73. PP2500443265 - Codein + terpin hydrat

74. PP2500443266 - Dextromethorphan

75. PP2500443273 - N-acetylcystein

76. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

77. PP2500443435 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500441055 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500441442 - Topiramat

3. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2500441543 - Cefamandol

5. PP2500441706 - Tobramycin

6. PP2500441783 - Moxifloxacin

7. PP2500442093 - Amlodipin + lisinopril

8. PP2500442403 - Fenofibrat

9. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason

10. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid

11. PP2500442487 - Mupirocin

12. PP2500442497 - Urea

13. PP2500442641 - Ondansetron

14. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

15. PP2500442993 - Kali iodid + natri iodid

16. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason

17. PP2500443093 - Donepezil

18. PP2500443363 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2500441040 - Atropin sulfat

2. PP2500441054 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500441058 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

4. PP2500441078 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2500441082 - Rocuronium bromid

6. PP2500441102 - Diclofenac

7. PP2500441103 - Diclofenac

8. PP2500441138 - Ibuprofen

9. PP2500441165 - Meloxicam

10. PP2500441181 - Nefopam hydroclorid

11. PP2500441312 - Cinnarizin

12. PP2500441327 - Diphenhydramin

13. PP2500441335 - Epinephrin (adrenalin)

14. PP2500441336 - Epinephrin (adrenalin)

15. PP2500441337 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2500441338 - Epinephrin (adrenalin)

17. PP2500441377 - Deferoxamin

18. PP2500441394 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2500441701 - Netilmicin sulfat

20. PP2500441717 - Metronidazol

21. PP2500441725 - Clindamycin

22. PP2500441728 - Clindamycin

23. PP2500441766 - Levofloxacin

24. PP2500441830 - Vancomycin

25. PP2500441970 - Sắt protein succinylat

26. PP2500441994 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2500441999 - Tranexamic acid

28. PP2500442000 - Tranexamic acid

29. PP2500442003 - Tranexamic acid

30. PP2500442006 - Tranexamic acid

31. PP2500442264 - Nicardipin

32. PP2500442354 - Acenocoumarol

33. PP2500442355 - Acenocoumarol

34. PP2500442383 - Ticagrelor

35. PP2500442457 - Nimodipin

36. PP2500442526 - Furosemid

37. PP2500442528 - Furosemid

38. PP2500442597 - Omeprazol

39. PP2500442602 - Esomeprazol

40. PP2500442639 - Metoclopramid

41. PP2500442640 - Ondansetron

42. PP2500442642 - Ondansetron

43. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid

44. PP2500442646 - Alverin citrat

45. PP2500442752 - Terlipressin

46. PP2500442774 - Dexamethason

47. PP2500442778 - Hydrocortison

48. PP2500442791 - Methyl prednisolon

49. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

50. PP2500442823 - Dapagliflozin

51. PP2500442964 - Eperison

52. PP2500443047 - Carbetocin

53. PP2500443051 - Methyl ergometrin maleat

54. PP2500443053 - Oxytocin

55. PP2500443055 - Oxytocin

56. PP2500443092 - Clorpromazin

57. PP2500443102 - Meclophenoxat

58. PP2500443179 - Piracetam

59. PP2500443225 - Salbutamol + ipratropium

60. PP2500443231 - Terbutalin

61. PP2500443324 - Kali clorid

62. PP2500443346 - Nước cất pha tiêm

63. PP2500443390 - Vitamin B1

64. PP2500443413 - Vitamin B1 + B6 + B12

65. PP2500443433 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500441060 - Lidocain+ prilocain

2. PP2500441098 - Dexibuprofen

3. PP2500441154 - Loxoprofen

4. PP2500441393 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500441606 - Cefpirom

6. PP2500441673 - Piperacilin

7. PP2500441689 - Amikacin

8. PP2500441693 - Amikacin

9. PP2500441703 - Tobramycin

10. PP2500442019 - Erythropoietin

11. PP2500442028 - Erythropoietin

12. PP2500442301 - Ramipril

13. PP2500442306 - Ramipril

14. PP2500442455 - Nimodipin

15. PP2500443189 - Vinpocetin

16. PP2500443297 - Acid amin*

17. PP2500443422 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500441103 - Diclofenac

2. PP2500441165 - Meloxicam

3. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500441312 - Cinnarizin

7. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

8. PP2500441803 - Tetracyclin hydroclorid

9. PP2500441846 - Aciclovir

10. PP2500441852 - Aciclovir

11. PP2500441854 - Aciclovir

12. PP2500441879 - Ketoconazol

13. PP2500441884 - Nystatin

14. PP2500442234 - Losartan

15. PP2500442236 - Losartan

16. PP2500442238 - Losartan

17. PP2500442313 - Telmisartan

18. PP2500442318 - Telmisartan

19. PP2500442470 - Clobetasol propionat

20. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

21. PP2500442496 - Tacrolimus

22. PP2500442519 - Povidon iodin

23. PP2500442520 - Povidon iodin

24. PP2500442600 - Omeprazol

25. PP2500442777 - Fluocinolon acetonid

26. PP2500442802 - Triamcinolon acetonid

27. PP2500442848 - Glimepirid

28. PP2500443179 - Piracetam

29. PP2500443272 - N-acetylcystein

30. PP2500443273 - N-acetylcystein

31. PP2500443391 - Vitamin B1

32. PP2500443425 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500441178 - Naproxen

2. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441364 - Loratadin

4. PP2500441370 - Promethazin hydroclorid

5. PP2500441698 - Gentamicin

6. PP2500441792 - Sulfadiazin bạc

7. PP2500441803 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2500441837 - Lamivudin

9. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500441853 - Aciclovir

11. PP2500441854 - Aciclovir

12. PP2500441862 - Clotrimazol

13. PP2500441879 - Ketoconazol

14. PP2500442158 - Cilnidipin

15. PP2500442162 - Cilnidipin

16. PP2500442304 - Ramipril

17. PP2500442308 - Ramipril

18. PP2500442335 - Valsartan + hydroclorothiazid

19. PP2500442350 - Ivabradin

20. PP2500442371 - Clopidogrel

21. PP2500442385 - Atorvastatin

22. PP2500442387 - Atorvastatin

23. PP2500442390 - Atorvastatin

24. PP2500442436 - Rosuvastatin

25. PP2500442438 - Rosuvastatin

26. PP2500442440 - Rosuvastatin

27. PP2500442442 - Simvastatin

28. PP2500442444 - Simvastatin

29. PP2500442447 - Simvastatin

30. PP2500442467 - Clotrimazol

31. PP2500442473 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

32. PP2500442475 - Fusidic acid

33. PP2500442624 - Rebamipid

34. PP2500442688 - Diosmectit

35. PP2500442772 - Betamethason

36. PP2500442777 - Fluocinolon acetonid

37. PP2500442848 - Glimepirid

38. PP2500442853 - Glimepirid

39. PP2500443179 - Piracetam

40. PP2500443241 - Ambroxol

41. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442484 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500443236 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500441869 - Fluconazol

2. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin

3. PP2500442330 - Valsartan

4. PP2500442334 - Valsartan

5. PP2500442337 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500442542 - Bismuth

7. PP2500442543 - Bismuth

8. PP2500442677 - Sorbitol

9. PP2500442930 - Vildagliptin

10. PP2500443052 - Oxytocin

11. PP2500443239 - Ambroxol

12. PP2500443287 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500441119 - Etoricoxib

2. PP2500441124 - Etoricoxib

3. PP2500441145 - Ketoprofen

4. PP2500441319 - Desloratadin

5. PP2500441414 - Gabapentin

6. PP2500441432 - Pregabalin

7. PP2500441436 - Pregabalin

8. PP2500441456 - Ivermectin

9. PP2500441735 - Azithromycin

10. PP2500441736 - Azithromycin

11. PP2500442115 - Bisoprolol

12. PP2500442151 - Carvedilol

13. PP2500442155 - Carvedilol

14. PP2500442158 - Cilnidipin

15. PP2500442211 - Lacidipin

16. PP2500442213 - Lacidipin

17. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid

18. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2500442330 - Valsartan

21. PP2500442334 - Valsartan

22. PP2500442707 - Racecadotril

23. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2500442894 - Metformin

26. PP2500442895 - Metformin

27. PP2500442918 - Sitagliptin

28. PP2500442921 - Sitagliptin

29. PP2500442961 - Baclofen

30. PP2500443139 - Mirtazapin

31. PP2500443213 - Natri montelukast

32. PP2500443257 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
225 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441211 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500442143 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442462 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500441095 - Celecoxib

2. PP2500441228 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500441373 - Rupatadine

5. PP2500441773 - Levofloxacin

6. PP2500442162 - Cilnidipin

7. PP2500442181 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2500442383 - Ticagrelor

10. PP2500442461 - Adapalen

11. PP2500442462 - Adapalen

12. PP2500442496 - Tacrolimus

13. PP2500442540 - Bismuth

14. PP2500442544 - Bismuth

15. PP2500442724 - Diosmin + hesperidin

16. PP2500442818 - Acarbose

17. PP2500442916 - Sitagliptin

18. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin

19. PP2500443152 - Acetyl leucin

20. PP2500443178 - Piracetam

21. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500441052 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500442835 - Gliclazid

3. PP2500442840 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2500441109 - Diclofenac

2. PP2500441220 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500441222 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500441318 - Desloratadin

5. PP2500441474 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500441515 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500441517 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2500441631 - Ceftriaxon

9. PP2500441635 - Cefuroxim

10. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*

11. PP2500441661 - Meropenem*

12. PP2500441662 - Meropenem*

13. PP2500441679 - Piperacilin + tazobactam

14. PP2500441684 - Ticarcillin + acid clavulanic

15. PP2500441687 - Amikacin

16. PP2500441694 - Amikacin

17. PP2500441709 - Tobramycin + dexamethason

18. PP2500441717 - Metronidazol

19. PP2500441722 - Tinidazol

20. PP2500441729 - Clindamycin

21. PP2500441761 - Ciprofloxacin

22. PP2500441767 - Levofloxacin

23. PP2500441789 - Ofloxacin

24. PP2500441813 - Colistin*

25. PP2500441814 - Colistin*

26. PP2500441902 - Docetaxel

27. PP2500441903 - Docetaxel

28. PP2500441906 - Epirubicin hydroclorid

29. PP2500441907 - Epirubicin hydroclorid

30. PP2500441908 - Methotrexat

31. PP2500441910 - Oxaliplatin

32. PP2500441911 - Oxaliplatin

33. PP2500442186 - Felodipin

34. PP2500442475 - Fusidic acid

35. PP2500442479 - Fusidic acid + hydrocortison

36. PP2500442548 - Famotidin

37. PP2500442549 - Famotidin

38. PP2500442602 - Esomeprazol

39. PP2500442642 - Ondansetron

40. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid

41. PP2500442697 - Lactobacillus acidophilus

42. PP2500442698 - Lactobacillus acidophilus

43. PP2500442729 - L-Ornithin - L- aspartat

44. PP2500442752 - Terlipressin

45. PP2500442787 - Methyl prednisolon

46. PP2500442788 - Methyl prednisolon

47. PP2500442820 - Dapagliflozin

48. PP2500443070 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

49. PP2500443071 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

50. PP2500443154 - Acetyl leucin

51. PP2500443165 - Ginkgo biloba

52. PP2500443168 - Mecobalamin

53. PP2500443170 - Mecobalamin

54. PP2500443180 - Piracetam

55. PP2500443273 - N-acetylcystein

56. PP2500443346 - Nước cất pha tiêm

57. PP2500443347 - Nước cất pha tiêm

58. PP2500443408 - Vitamin B1 + B6 + B12

59. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 141

1. PP2500441086 - Aceclofenac

2. PP2500441096 - Celecoxib

3. PP2500441103 - Diclofenac

4. PP2500441111 - Etodolac

5. PP2500441119 - Etoricoxib

6. PP2500441122 - Etoricoxib

7. PP2500441156 - Loxoprofen

8. PP2500441162 - Meloxicam

9. PP2500441163 - Meloxicam

10. PP2500441168 - Meloxicam

11. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin

17. PP2500441233 - Paracetamol + codein phosphat

18. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol

19. PP2500441250 - Piroxicam

20. PP2500441254 - Tenoxicam

21. PP2500441261 - Allopurinol

22. PP2500441268 - Diacerein

23. PP2500441270 - Glucosamin

24. PP2500441282 - Alpha chymotrypsin

25. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin

26. PP2500441290 - Methocarbamol

27. PP2500441299 - Alimemazin

28. PP2500441308 - Cetirizin

29. PP2500441312 - Cinnarizin

30. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

31. PP2500441323 - Desloratadin

32. PP2500441326 - Dexchlorpheniramin

33. PP2500441343 - Fexofenadin

34. PP2500441347 - Fexofenadin

35. PP2500441350 - Fexofenadin

36. PP2500441358 - Levocetirizin

37. PP2500441364 - Loratadin

38. PP2500441413 - Gabapentin

39. PP2500441430 - Phenobarbital

40. PP2500441438 - Pregabalin

41. PP2500441717 - Metronidazol

42. PP2500441723 - Tinidazol

43. PP2500441741 - Roxithromycin

44. PP2500441742 - Spiramycin

45. PP2500441743 - Spiramycin

46. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol

47. PP2500441758 - Ciprofloxacin

48. PP2500441771 - Levofloxacin

49. PP2500441772 - Levofloxacin

50. PP2500441791 - Ofloxacin

51. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

52. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid

53. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)

54. PP2500441852 - Aciclovir

55. PP2500441963 - Trihexyphenidyl hydroclorid

56. PP2500442060 - Trimetazidin

57. PP2500442077 - Amlodipin

58. PP2500442078 - Amlodipin

59. PP2500442111 - Atenolol

60. PP2500442115 - Bisoprolol

61. PP2500442119 - Bisoprolol

62. PP2500442132 - Candesartan

63. PP2500442138 - Candesartan + hydrochlorothiazid

64. PP2500442145 - Captopril

65. PP2500442158 - Cilnidipin

66. PP2500442162 - Cilnidipin

67. PP2500442169 - Enalapril

68. PP2500442196 - Irbesartan

69. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid

70. PP2500442234 - Losartan

71. PP2500442236 - Losartan

72. PP2500442262 - Nebivolol

73. PP2500442292 - Perindopril + indapamid

74. PP2500442294 - Perindopril + indapamid

75. PP2500442313 - Telmisartan

76. PP2500442350 - Ivabradin

77. PP2500442353 - Ivabradin

78. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

79. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

80. PP2500442371 - Clopidogrel

81. PP2500442385 - Atorvastatin

82. PP2500442387 - Atorvastatin

83. PP2500442442 - Simvastatin

84. PP2500442536 - Spironolacton

85. PP2500442598 - Omeprazol

86. PP2500442604 - Esomeprazol

87. PP2500442606 - Esomeprazol

88. PP2500442611 - Pantoprazol

89. PP2500442615 - Rabeprazol

90. PP2500442616 - Rabeprazol

91. PP2500442624 - Rebamipid

92. PP2500442630 - Dimenhydrinat

93. PP2500442632 - Domperidon

94. PP2500442646 - Alverin citrat

95. PP2500442654 - Drotaverin clohydrat

96. PP2500442677 - Sorbitol

97. PP2500442702 - Loperamid

98. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin

99. PP2500442743 - Simethicon

100. PP2500442756 - Trimebutin maleat

101. PP2500442758 - Trimebutin maleat

102. PP2500442783 - Methyl prednisolon

103. PP2500442787 - Methyl prednisolon

104. PP2500442788 - Methyl prednisolon

105. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

106. PP2500442815 - Acarbose

107. PP2500442848 - Glimepirid

108. PP2500442853 - Glimepirid

109. PP2500442918 - Sitagliptin

110. PP2500442921 - Sitagliptin

111. PP2500442947 - Thiamazol

112. PP2500442964 - Eperison

113. PP2500442970 - Thiocolchicosid

114. PP2500442974 - Tolperison

115. PP2500443030 - Betahistin

116. PP2500443083 - Rotundin

117. PP2500443092 - Clorpromazin

118. PP2500443100 - Levosulpirid

119. PP2500443106 - Olanzapin

120. PP2500443129 - Amitriptylin hydroclorid

121. PP2500443154 - Acetyl leucin

122. PP2500443170 - Mecobalamin

123. PP2500443179 - Piracetam

124. PP2500443180 - Piracetam

125. PP2500443181 - Piracetam

126. PP2500443195 - Bambuterol

127. PP2500443210 - Natri montelukast

128. PP2500443213 - Natri montelukast

129. PP2500443241 - Ambroxol

130. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid

131. PP2500443257 - Carbocistein

132. PP2500443259 - Carbocistein

133. PP2500443261 - Carbocistein

134. PP2500443272 - N-acetylcystein

135. PP2500443273 - N-acetylcystein

136. PP2500443373 - Calci lactat

137. PP2500443391 - Vitamin B1

138. PP2500443415 - Vitamin B6

139. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat

140. PP2500443425 - Vitamin C

141. PP2500443435 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500441322 - Desloratadin

3. PP2500441348 - Fexofenadin

4. PP2500441349 - Fexofenadin

5. PP2500441521 - Cefaclor

6. PP2500441530 - Cefadroxil

7. PP2500441531 - Cefadroxil

8. PP2500441536 - Cefalexin

9. PP2500441557 - Cefdinir

10. PP2500441729 - Clindamycin

11. PP2500441840 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500441876 - Itraconazol

13. PP2500441877 - Itraconazol

14. PP2500442063 - Trimetazidin

15. PP2500442243 - Losartan + hydroclorothiazid

16. PP2500442244 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2500442437 - Rosuvastatin

18. PP2500442548 - Famotidin

19. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500441103 - Diclofenac

2. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441572 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441769 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442176 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500442182 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441186 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500441628 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500441710 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500442367 - Apixaban

3. PP2500442384 - Atorvastatin

4. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500442998 - Moxifloxacin + dexamethason

6. PP2500443009 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500441399 - Pralidoxim

2. PP2500441400 - Pralidoxim

3. PP2500441713 - Metronidazol

4. PP2500443223 - Salbutamol + ipratropium

5. PP2500443319 - Glucose

6. PP2500443321 - Glucose

7. PP2500443327 - Natri clorid

8. PP2500443329 - Natri clorid

9. PP2500443342 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500441805 - Colistin*

2. PP2500441827 - Teicoplanin*

3. PP2500441829 - Vancomycin

4. PP2500443220 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300217050
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500442759 - Trimebutin maleat

2. PP2500442764 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500441110 - Etodolac

2. PP2500441330 - Ebastin

3. PP2500441339 - Fexofenadin

4. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam

5. PP2500441779 - Moxifloxacin

6. PP2500441781 - Moxifloxacin

7. PP2500441875 - Itraconazol

8. PP2500441951 - Solifenacin succinate

9. PP2500442357 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

10. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)

12. PP2500443174 - Pentoxifyllin

13. PP2500443184 - Piracetam

14. PP2500443186 - Piracetam

15. PP2500443370 - Calci lactat

16. PP2500443375 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300364753
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500442480 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500441155 - Loxoprofen

2. PP2500441163 - Meloxicam

3. PP2500441455 - Albendazol

4. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500442569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500442663 - Tiropramid hydroclorid

7. PP2500443259 - Carbocistein

Đã xem: 23
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây