Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500441040 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 148.309.200 | 148.309.200 | 0 |
| 2 | PP2500441041 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.786.220.800 | 1.786.220.800 | 0 |
| 3 | PP2500441042 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 351.691.620 | 351.691.620 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 332.864.000 | 332.864.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 351.691.620 | 351.691.620 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 332.864.000 | 332.864.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500441043 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 419.138.200 | 419.138.200 | 0 |
| 5 | PP2500441044 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.574.800.000 | 3.574.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500441045 | Dexmedetomidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500441046 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 226.080.000 | 226.080.000 | 0 |
| 8 | PP2500441047 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 8.287.746.390 | 8.287.746.390 | 0 |
| 9 | PP2500441050 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 205.753.280 | 205.753.280 | 0 |
| 10 | PP2500441051 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 803.511.000 | 803.511.000 | 0 |
| 11 | PP2500441052 | Lidocain hydroclodrid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.229.875 | 210 | 683.385.000 | 683.385.000 | 0 |
| 12 | PP2500441053 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 1.833.156.000 | 1.833.156.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.823.755.200 | 1.823.755.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 1.833.156.000 | 1.833.156.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.823.755.200 | 1.823.755.200 | 0 | |||
| 13 | PP2500441054 | Lidocain hydroclodrid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 321.792.000 | 321.792.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 437.637.120 | 437.637.120 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 300.553.728 | 300.553.728 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 321.792.000 | 321.792.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 437.637.120 | 437.637.120 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 300.553.728 | 300.553.728 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 321.792.000 | 321.792.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 437.637.120 | 437.637.120 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 300.553.728 | 300.553.728 | 0 | |||
| 14 | PP2500441055 | Lidocain hydroclodrid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 674.938.800 | 674.938.800 | 0 |
| 15 | PP2500441056 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 564.900.000 | 564.900.000 | 0 |
| 16 | PP2500441057 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 81.822.876 | 210 | 5.249.121.000 | 5.249.121.000 | 0 |
| 17 | PP2500441058 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 344.685.600 | 344.685.600 | 0 |
| 18 | PP2500441060 | Lidocain+ prilocain | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 283.960.950 | 283.960.950 | 0 |
| 19 | PP2500441062 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 4.345.215.000 | 4.345.215.000 | 0 |
| 20 | PP2500441064 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 962.585.000 | 962.585.000 | 0 |
| 21 | PP2500441066 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 211.706.880 | 211.706.880 | 0 |
| 22 | PP2500441067 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 607.810.000 | 607.810.000 | 0 |
| 23 | PP2500441068 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.930.082.000 | 1.930.082.000 | 0 |
| 24 | PP2500441069 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.143.412.920 | 1.143.412.920 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.159.484.040 | 1.159.484.040 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.134.432.000 | 1.134.432.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 205.879.539 | 210 | 1.201.079.880 | 1.201.079.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.143.412.920 | 1.143.412.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.159.484.040 | 1.159.484.040 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.134.432.000 | 1.134.432.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 205.879.539 | 210 | 1.201.079.880 | 1.201.079.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.143.412.920 | 1.143.412.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.159.484.040 | 1.159.484.040 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.134.432.000 | 1.134.432.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 205.879.539 | 210 | 1.201.079.880 | 1.201.079.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.143.412.920 | 1.143.412.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.159.484.040 | 1.159.484.040 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.134.432.000 | 1.134.432.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 205.879.539 | 210 | 1.201.079.880 | 1.201.079.880 | 0 | |||
| 25 | PP2500441070 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 654.080.000 | 654.080.000 | 0 |
| 26 | PP2500441071 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 13.353.322.500 | 13.353.322.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 13.381.344.000 | 13.381.344.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 13.353.322.500 | 13.353.322.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 13.381.344.000 | 13.381.344.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500441073 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 585.180.000 | 585.180.000 | 0 |
| 28 | PP2500441074 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500441075 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 351.439.200 | 351.439.200 | 0 |
| 30 | PP2500441076 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 234.015.600 | 234.015.600 | 0 |
| 31 | PP2500441078 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 127.870.080 | 127.870.080 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 126.594.780 | 126.594.780 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 127.870.080 | 127.870.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 126.594.780 | 126.594.780 | 0 | |||
| 32 | PP2500441079 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 67.696.800 | 67.696.800 | 0 |
| 33 | PP2500441081 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.192.027.500 | 1.192.027.500 | 0 |
| 34 | PP2500441082 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.258.180.000 | 1.258.180.000 | 0 |
| 35 | PP2500441083 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 580.104.000 | 580.104.000 | 0 |
| 36 | PP2500441084 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500441085 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 4.230.300 | 210 | 282.020.000 | 282.020.000 | 0 |
| 38 | PP2500441086 | Aceclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 71.868.000 | 71.868.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 71.868.000 | 71.868.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500441087 | Aceclofenac | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 203.350.000 | 203.350.000 | 0 |
| 40 | PP2500441088 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 6.132.450 | 210 | 48.248.000 | 48.248.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 33.969.200 | 33.969.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 6.132.450 | 210 | 48.248.000 | 48.248.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 33.969.200 | 33.969.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 6.132.450 | 210 | 48.248.000 | 48.248.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 33.969.200 | 33.969.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500441090 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 6.132.450 | 210 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 |
| 42 | PP2500441091 | Celecoxib | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 1.832.640.000 | 1.832.640.000 | 0 |
| 43 | PP2500441092 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 299.432.000 | 299.432.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 278.044.000 | 278.044.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 299.432.000 | 299.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 278.044.000 | 278.044.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500441093 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 1.751.432.000 | 1.751.432.000 | 0 |
| 45 | PP2500441094 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.312.962.000 | 1.312.962.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.007.622.000 | 1.007.622.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 712.460.000 | 712.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.312.962.000 | 1.312.962.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.007.622.000 | 1.007.622.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 712.460.000 | 712.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.312.962.000 | 1.312.962.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.007.622.000 | 1.007.622.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 712.460.000 | 712.460.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500441095 | Celecoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.462.247.600 | 1.462.247.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 727.275.780 | 727.275.780 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 769.604.000 | 769.604.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 461.762.400 | 461.762.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.747.486.280 | 2.747.486.280 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 840.407.568 | 840.407.568 | 0 | |||
| 47 | PP2500441096 | Celecoxib | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 1.051.102.800 | 1.051.102.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.220.754.480 | 1.220.754.480 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 1.051.102.800 | 1.051.102.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.220.754.480 | 1.220.754.480 | 0 | |||
| 48 | PP2500441097 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500441098 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.914.528.000 | 1.914.528.000 | 0 |
| 50 | PP2500441099 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| 51 | PP2500441100 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.544.664.000 | 1.544.664.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 1.575.557.280 | 1.575.557.280 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.544.664.000 | 1.544.664.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 1.575.557.280 | 1.575.557.280 | 0 | |||
| 52 | PP2500441101 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 263.710.000 | 215 | 907.137.000 | 907.137.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.655.387.580 | 1.655.387.580 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 263.710.000 | 215 | 907.137.000 | 907.137.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.655.387.580 | 1.655.387.580 | 0 | |||
| 53 | PP2500441102 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 152.085.318 | 152.085.318 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 149.736.510 | 149.736.510 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 142.885.820 | 142.885.820 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 152.085.318 | 152.085.318 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 149.736.510 | 149.736.510 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 142.885.820 | 142.885.820 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 152.085.318 | 152.085.318 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 149.736.510 | 149.736.510 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 142.885.820 | 142.885.820 | 0 | |||
| 54 | PP2500441103 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 318.843.420 | 318.843.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 564.808.344 | 564.808.344 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 485.856.640 | 485.856.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 728.784.960 | 728.784.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 637.686.840 | 637.686.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 227.745.300 | 227.745.300 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 355.282.668 | 355.282.668 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 239.891.716 | 239.891.716 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 224.708.696 | 224.708.696 | 0 | |||
| 55 | PP2500441104 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.191.231.000 | 1.191.231.000 | 0 |
| 56 | PP2500441106 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 445.250.000 | 445.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500441107 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 211.824.000 | 211.824.000 | 0 |
| 58 | PP2500441108 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 1.604.926.800 | 1.604.926.800 | 0 |
| 59 | PP2500441109 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 954.668.820 | 954.668.820 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.100.537.472 | 1.100.537.472 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 34.095.315 | 210 | 925.020.720 | 925.020.720 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.482.405.000 | 1.482.405.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 954.668.820 | 954.668.820 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.100.537.472 | 1.100.537.472 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 34.095.315 | 210 | 925.020.720 | 925.020.720 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.482.405.000 | 1.482.405.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 954.668.820 | 954.668.820 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.100.537.472 | 1.100.537.472 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 34.095.315 | 210 | 925.020.720 | 925.020.720 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.482.405.000 | 1.482.405.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 954.668.820 | 954.668.820 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.100.537.472 | 1.100.537.472 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 34.095.315 | 210 | 925.020.720 | 925.020.720 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.482.405.000 | 1.482.405.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500441110 | Etodolac | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.221.460.000 | 1.221.460.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.127.260.000 | 1.127.260.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.221.460.000 | 1.221.460.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.127.260.000 | 1.127.260.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.221.460.000 | 1.221.460.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.127.260.000 | 1.127.260.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.221.460.000 | 1.221.460.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.208.900.000 | 1.208.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.127.260.000 | 1.127.260.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500441111 | Etodolac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 463.400.000 | 463.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 407.792.000 | 407.792.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 402.694.600 | 402.694.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 463.400.000 | 463.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 407.792.000 | 407.792.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 402.694.600 | 402.694.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 463.400.000 | 463.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 407.792.000 | 407.792.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 402.694.600 | 402.694.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500441112 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 533.433.600 | 533.433.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 601.171.200 | 601.171.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 625.766.400 | 625.766.400 | 0 | |||
| 63 | PP2500441113 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 25.888.800 | 25.888.800 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 28.556.800 | 28.556.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 25.888.800 | 25.888.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 28.556.800 | 28.556.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 25.888.800 | 25.888.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 28.556.800 | 28.556.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 25.888.800 | 25.888.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 28.556.800 | 28.556.800 | 0 | |||
| 64 | PP2500441114 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500441115 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 376.761.000 | 376.761.000 | 0 |
| 66 | PP2500441116 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 67 | PP2500441117 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 588.211.200 | 588.211.200 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 607.824.000 | 607.824.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 588.211.200 | 588.211.200 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 607.824.000 | 607.824.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500441118 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 285.390.000 | 285.390.000 | 0 |
| 69 | PP2500441119 | Etoricoxib | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 102.114.600 | 102.114.600 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 98.200.800 | 98.200.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 96.066.000 | 96.066.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 111.246.800 | 111.246.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 94.642.800 | 94.642.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 102.114.600 | 102.114.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 98.200.800 | 98.200.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 96.066.000 | 96.066.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 111.246.800 | 111.246.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 94.642.800 | 94.642.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 102.114.600 | 102.114.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 98.200.800 | 98.200.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 96.066.000 | 96.066.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 111.246.800 | 111.246.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 94.642.800 | 94.642.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 102.114.600 | 102.114.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 98.200.800 | 98.200.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 96.066.000 | 96.066.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 111.246.800 | 111.246.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 94.642.800 | 94.642.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 102.114.600 | 102.114.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 98.200.800 | 98.200.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 96.066.000 | 96.066.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 111.246.800 | 111.246.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 94.642.800 | 94.642.800 | 0 | |||
| 70 | PP2500441120 | Etoricoxib | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.187.200.000 | 1.187.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500441121 | Etoricoxib | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 480.600.000 | 480.600.000 | 0 |
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 262.016.000 | 262.016.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 480.600.000 | 480.600.000 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 262.016.000 | 262.016.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 480.600.000 | 480.600.000 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 262.016.000 | 262.016.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500441122 | Etoricoxib | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 92.213.000 | 92.213.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 102.256.000 | 102.256.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 92.943.400 | 92.943.400 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 92.213.000 | 92.213.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 102.256.000 | 102.256.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 92.943.400 | 92.943.400 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 92.213.000 | 92.213.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 102.256.000 | 102.256.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 92.943.400 | 92.943.400 | 0 | |||
| 73 | PP2500441123 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.724.800.000 | 1.724.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500441124 | Etoricoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 23.108.000 | 23.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 23.744.000 | 23.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 23.108.000 | 23.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 23.744.000 | 23.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 23.108.000 | 23.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 23.744.000 | 23.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 23.108.000 | 23.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 23.744.000 | 23.744.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500441126 | Flurbiprofen natri | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 483.920.000 | 483.920.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 576.759.000 | 576.759.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 483.920.000 | 483.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 576.759.000 | 576.759.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500441127 | Flurbiprofen natri | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 657.600.000 | 657.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500441129 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 103.592.000 | 103.592.000 | 0 |
| 78 | PP2500441131 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 86.900.000 | 86.900.000 | 0 |
| 79 | PP2500441132 | Ibuprofen | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 428.500.000 | 428.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500441133 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500441134 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 218.736.000 | 218.736.000 | 0 |
| 82 | PP2500441135 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 346.150.000 | 346.150.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 346.150.000 | 346.150.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500441136 | Ibuprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 927.864.000 | 927.864.000 | 0 |
| 84 | PP2500441137 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 39.254.520 | 210 | 245.000.000 | 239.120.000 | 0 |
| 85 | PP2500441138 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 50.475.600 | 50.475.600 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 1.778.112 | 210 | 70.560.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 50.475.600 | 50.475.600 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 1.778.112 | 210 | 70.560.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 50.475.600 | 50.475.600 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 1.778.112 | 210 | 70.560.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 50.475.600 | 50.475.600 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 1.778.112 | 210 | 70.560.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500441139 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 471.968.000 | 471.968.000 | 0 |
| 87 | PP2500441140 | Ketoprofen | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500441141 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500441142 | Ketoprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 608.280.000 | 608.280.000 | 0 |
| 90 | PP2500441143 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 3.031.350.000 | 3.031.350.000 | 0 |
| 91 | PP2500441144 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 709.422.000 | 709.422.000 | 0 |
| 92 | PP2500441145 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 118.776.000 | 118.776.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 116.958.000 | 116.958.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 118.776.000 | 118.776.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 116.958.000 | 116.958.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500441146 | Ketoprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500441147 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 1.155.105.000 | 1.155.105.000 | 0 |
| 95 | PP2500441148 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.048.284.610 | 3.048.284.610 | 0 |
| 96 | PP2500441149 | Ketorolac | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 233.920.000 | 233.920.000 | 0 |
| 97 | PP2500441150 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 358.560.000 | 358.560.000 | 0 |
| 98 | PP2500441151 | Ketorolac | vn1702249543 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ URIPHARM | 180 | 3.316.140 | 211 | 221.076.000 | 221.076.000 | 0 |
| 99 | PP2500441152 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 524.511.000 | 524.511.000 | 0 |
| 100 | PP2500441153 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 719.796.000 | 719.796.000 | 0 |
| 101 | PP2500441154 | Loxoprofen | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 749.832.000 | 749.832.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 587.808.000 | 587.808.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 997.012.800 | 997.012.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 749.832.000 | 749.832.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 587.808.000 | 587.808.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 997.012.800 | 997.012.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 749.832.000 | 749.832.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 587.808.000 | 587.808.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 997.012.800 | 997.012.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 749.832.000 | 749.832.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 587.808.000 | 587.808.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 997.012.800 | 997.012.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.318.800.000 | 1.318.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 749.832.000 | 749.832.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 923.160.000 | 923.160.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 587.808.000 | 587.808.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 997.012.800 | 997.012.800 | 0 | |||
| 102 | PP2500441155 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 1.717.600.000 | 1.717.600.000 | 0 |
| 103 | PP2500441156 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 286.938.000 | 286.938.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.777.000 | 287.777.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 286.938.000 | 286.938.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.777.000 | 287.777.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500441157 | Loxoprofen | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.205.295.000 | 1.205.295.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.205.295.000 | 1.205.295.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500441158 | Meloxicam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 1.648.630.000 | 1.648.630.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.778.785.000 | 1.778.785.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 263.710.000 | 215 | 1.579.214.000 | 1.579.214.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 1.648.630.000 | 1.648.630.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.778.785.000 | 1.778.785.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 263.710.000 | 215 | 1.579.214.000 | 1.579.214.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 1.648.630.000 | 1.648.630.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.778.785.000 | 1.778.785.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 263.710.000 | 215 | 1.579.214.000 | 1.579.214.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500441159 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 1.146.483.000 | 1.146.483.000 | 0 |
| 107 | PP2500441160 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 345.933.000 | 345.933.000 | 0 |
| 108 | PP2500441161 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 3.057.634.800 | 3.057.634.800 | 0 |
| 109 | PP2500441162 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 280.980.000 | 280.980.000 | 0 |
| 110 | PP2500441163 | Meloxicam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 565.574.160 | 565.574.160 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 626.017.200 | 626.017.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 906.645.600 | 906.645.600 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 559.098.120 | 559.098.120 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 565.574.160 | 565.574.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 626.017.200 | 626.017.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 906.645.600 | 906.645.600 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 559.098.120 | 559.098.120 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 565.574.160 | 565.574.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 626.017.200 | 626.017.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 906.645.600 | 906.645.600 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 559.098.120 | 559.098.120 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 565.574.160 | 565.574.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 626.017.200 | 626.017.200 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 906.645.600 | 906.645.600 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 559.098.120 | 559.098.120 | 0 | |||
| 111 | PP2500441164 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.124.500 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500441165 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500441166 | Meloxicam | vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 180 | 17.292.600 | 210 | 1.151.509.800 | 1.151.509.800 | 0 |
| 114 | PP2500441167 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 308.219.520 | 308.219.520 | 0 |
| 115 | PP2500441168 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 95.351.040 | 95.351.040 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 117.849.600 | 117.849.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 96.422.400 | 96.422.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 95.351.040 | 95.351.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 117.849.600 | 117.849.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 96.422.400 | 96.422.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 95.351.040 | 95.351.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 117.849.600 | 117.849.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 96.422.400 | 96.422.400 | 0 | |||
| 116 | PP2500441169 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 818.218.800 | 818.218.800 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 818.218.800 | 818.218.800 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 818.218.800 | 818.218.800 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 845.492.760 | 845.492.760 | 0 | |||
| 117 | PP2500441172 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.368.567.200 | 1.368.567.200 | 0 |
| 118 | PP2500441173 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 119 | PP2500441174 | Nabumeton | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 557.550.000 | 557.550.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 557.550.000 | 557.550.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 557.550.000 | 557.550.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500441175 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 1.104.601.680 | 1.104.601.680 | 0 |
| 121 | PP2500441176 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 238.350.000 | 238.350.000 | 0 |
| 122 | PP2500441177 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.948.058.240 | 2.948.058.240 | 0 |
| 123 | PP2500441178 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.716.128.568 | 1.716.128.568 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.761.764.640 | 1.761.764.640 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.666.247.280 | 1.666.247.280 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.716.128.568 | 1.716.128.568 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.761.764.640 | 1.761.764.640 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.666.247.280 | 1.666.247.280 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.716.128.568 | 1.716.128.568 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.761.764.640 | 1.761.764.640 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.666.247.280 | 1.666.247.280 | 0 | |||
| 124 | PP2500441179 | Naproxen + esomeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 805.820.400 | 805.820.400 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 754.110.000 | 754.110.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 805.820.400 | 805.820.400 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 754.110.000 | 754.110.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 805.820.400 | 805.820.400 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 754.110.000 | 754.110.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500441180 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 1.090.040.000 | 1.090.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.094.800.000 | 1.094.800.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 1.090.040.000 | 1.090.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.094.800.000 | 1.094.800.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500441181 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 |
| 127 | PP2500441182 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 60.000.000 | 271 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500441183 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 8.070.213.060 | 8.070.213.060 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 8.518.558.230 | 8.518.558.230 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 11.272.678.560 | 11.272.678.560 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 8.070.213.060 | 8.070.213.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 8.518.558.230 | 8.518.558.230 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 11.272.678.560 | 11.272.678.560 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 8.070.213.060 | 8.070.213.060 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 8.518.558.230 | 8.518.558.230 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 11.272.678.560 | 11.272.678.560 | 0 | |||
| 129 | PP2500441184 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 4.282.469.100 | 4.282.469.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.520.384.050 | 4.520.384.050 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 4.282.469.100 | 4.282.469.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.520.384.050 | 4.520.384.050 | 0 | |||
| 130 | PP2500441185 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 1.515.279.948 | 1.515.279.948 | 0 |
| 131 | PP2500441186 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 23.476.230 | 210 | 1.565.088.000 | 1.565.088.000 | 0 |
| 132 | PP2500441187 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 306.894.000 | 306.894.000 | 0 |
| 133 | PP2500441188 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 35.610.960 | 35.610.960 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 37.631.440 | 37.631.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 31.570.000 | 31.570.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 35.610.960 | 35.610.960 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 37.631.440 | 37.631.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 31.570.000 | 31.570.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 35.610.960 | 35.610.960 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 37.631.440 | 37.631.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 31.570.000 | 31.570.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500441189 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 556.705.800 | 556.705.800 | 0 |
| 135 | PP2500441190 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 137.344.424 | 137.344.424 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.030.760 | 122.030.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 167.493.200 | 167.493.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 137.344.424 | 137.344.424 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.030.760 | 122.030.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 167.493.200 | 167.493.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 137.344.424 | 137.344.424 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.030.760 | 122.030.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 167.493.200 | 167.493.200 | 0 | |||
| 136 | PP2500441192 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.809.716.200 | 1.809.716.200 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.832.624.000 | 1.832.624.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.809.716.200 | 1.809.716.200 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.832.624.000 | 1.832.624.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500441193 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 320.020.896 | 320.020.896 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 312.528.768 | 312.528.768 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 288.982.080 | 288.982.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 379.957.920 | 379.957.920 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 320.020.896 | 320.020.896 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 312.528.768 | 312.528.768 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 288.982.080 | 288.982.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 379.957.920 | 379.957.920 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 320.020.896 | 320.020.896 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 312.528.768 | 312.528.768 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 288.982.080 | 288.982.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 379.957.920 | 379.957.920 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 320.020.896 | 320.020.896 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 312.528.768 | 312.528.768 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 288.982.080 | 288.982.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 379.957.920 | 379.957.920 | 0 | |||
| 138 | PP2500441194 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 717.091.450 | 717.091.450 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 837.714.780 | 837.714.780 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 717.091.450 | 717.091.450 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 837.714.780 | 837.714.780 | 0 | |||
| 139 | PP2500441195 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 330.486.000 | 330.486.000 | 0 |
| 140 | PP2500441196 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.218.040 | 144.218.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 125.936.880 | 125.936.880 | 0 | |||
| 141 | PP2500441197 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 6.681.720.000 | 6.681.720.000 | 0 |
| 142 | PP2500441198 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 8.532.900.000 | 8.532.900.000 | 0 |
| 143 | PP2500441199 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.351.851.600 | 1.351.851.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.892.592.240 | 1.892.592.240 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.351.851.600 | 1.351.851.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.892.592.240 | 1.892.592.240 | 0 | |||
| 144 | PP2500441200 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 768.180.000 | 768.180.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 731.600.000 | 731.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 691.362.000 | 691.362.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 768.180.000 | 768.180.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 731.600.000 | 731.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 691.362.000 | 691.362.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 768.180.000 | 768.180.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 731.600.000 | 731.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 691.362.000 | 691.362.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500441201 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 573.081.600 | 573.081.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 644.716.800 | 644.716.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 940.212.000 | 940.212.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 573.081.600 | 573.081.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 644.716.800 | 644.716.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 940.212.000 | 940.212.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 573.081.600 | 573.081.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 644.716.800 | 644.716.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 940.212.000 | 940.212.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 573.081.600 | 573.081.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 644.716.800 | 644.716.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 940.212.000 | 940.212.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 573.081.600 | 573.081.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 644.716.800 | 644.716.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 940.212.000 | 940.212.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 29.782.638 | 210 | 582.036.000 | 582.036.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500441202 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.329.527.600 | 3.329.527.600 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 3.227.532.000 | 3.227.532.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.315.555.600 | 3.315.555.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.329.527.600 | 3.329.527.600 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 3.227.532.000 | 3.227.532.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.315.555.600 | 3.315.555.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.329.527.600 | 3.329.527.600 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 3.227.532.000 | 3.227.532.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.315.555.600 | 3.315.555.600 | 0 | |||
| 147 | PP2500441203 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 3.615.360.000 | 3.615.360.000 | 0 |
| 148 | PP2500441204 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 231.554.400 | 231.554.400 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 365.160.000 | 365.160.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 231.554.400 | 231.554.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 365.160.000 | 365.160.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500441205 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.426.301.800 | 1.426.301.800 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 1.376.024.000 | 1.376.024.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.450.117.600 | 1.450.117.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.426.301.800 | 1.426.301.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 1.376.024.000 | 1.376.024.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.450.117.600 | 1.450.117.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.426.301.800 | 1.426.301.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 1.376.024.000 | 1.376.024.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.450.117.600 | 1.450.117.600 | 0 | |||
| 150 | PP2500441206 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500441207 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 5.055.120.000 | 5.055.120.000 | 0 |
| 152 | PP2500441208 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.454.350.000 | 1.454.350.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 1.796.550.000 | 1.796.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.454.350.000 | 1.454.350.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 1.796.550.000 | 1.796.550.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500441209 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 7.561.050.000 | 7.561.050.000 | 0 |
| 154 | PP2500441210 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 303.062.800 | 303.062.800 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 646.988.000 | 646.988.000 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 296.252.400 | 296.252.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 330.304.400 | 330.304.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 303.062.800 | 303.062.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 646.988.000 | 646.988.000 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 296.252.400 | 296.252.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 330.304.400 | 330.304.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 303.062.800 | 303.062.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 646.988.000 | 646.988.000 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 296.252.400 | 296.252.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 330.304.400 | 330.304.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 303.062.800 | 303.062.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 646.988.000 | 646.988.000 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 296.252.400 | 296.252.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 330.304.400 | 330.304.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 303.062.800 | 303.062.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 646.988.000 | 646.988.000 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 296.252.400 | 296.252.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 330.304.400 | 330.304.400 | 0 | |||
| 155 | PP2500441211 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 225 | 93.090.582 | 225 | 5.687.430.000 | 5.687.430.000 | 0 |
| 156 | PP2500441212 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.698.097.000 | 1.698.097.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 2.177.920.000 | 2.177.920.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.698.097.000 | 1.698.097.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 2.177.920.000 | 2.177.920.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500441213 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 507.360.000 | 507.360.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 516.420.000 | 516.420.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 507.360.000 | 507.360.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 516.420.000 | 516.420.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500441215 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 394.401.600 | 394.401.600 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 315.521.280 | 315.521.280 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 394.401.600 | 394.401.600 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 315.521.280 | 315.521.280 | 0 | |||
| 159 | PP2500441217 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500441218 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 58.064.580 | 58.064.580 | 0 |
| 161 | PP2500441219 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 95.478.680 | 95.478.680 | 0 |
| 162 | PP2500441220 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 36.054.000 | 36.054.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 37.856.700 | 37.856.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 36.054.000 | 36.054.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 37.856.700 | 37.856.700 | 0 | |||
| 163 | PP2500441221 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 103.113.880 | 103.113.880 | 0 |
| 164 | PP2500441222 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 21.792.540 | 21.792.540 | 0 |
| 165 | PP2500441223 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 368.172.000 | 368.172.000 | 0 |
| 166 | PP2500441224 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 167 | PP2500441225 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 33.477.600 | 33.477.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 30.220.320 | 30.220.320 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 23.524.800 | 23.524.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 24.429.600 | 24.429.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 33.477.600 | 33.477.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 30.220.320 | 30.220.320 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 23.524.800 | 23.524.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 24.429.600 | 24.429.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 33.477.600 | 33.477.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 30.220.320 | 30.220.320 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 23.524.800 | 23.524.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 24.429.600 | 24.429.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 33.477.600 | 33.477.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 30.220.320 | 30.220.320 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 23.524.800 | 23.524.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 24.429.600 | 24.429.600 | 0 | |||
| 168 | PP2500441226 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 116.285.400 | 116.285.400 | 0 |
| 169 | PP2500441227 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 145.369.440 | 145.369.440 | 0 |
| 170 | PP2500441228 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| 171 | PP2500441229 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 892.268.800 | 892.268.800 | 0 |
| 172 | PP2500441230 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 1.673.760.000 | 1.673.760.000 | 0 |
| 173 | PP2500441231 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 84.696.000 | 84.696.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 84.696.000 | 84.696.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500441232 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 16.794.000 | 211 | 783.105.000 | 783.105.000 | 0 |
| 175 | PP2500441233 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 243.593.280 | 243.593.280 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 243.683.200 | 243.683.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 243.593.280 | 243.593.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 243.683.200 | 243.683.200 | 0 | |||
| 176 | PP2500441234 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 131.480.000 | 131.480.000 | 0 |
| 177 | PP2500441235 | Paracetamol + ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 453.056.000 | 453.056.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 566.320.000 | 566.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 267.586.200 | 267.586.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 594.636.000 | 594.636.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 264.754.600 | 264.754.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.249.400 | 273.249.400 | 0 | |||
| 178 | PP2500441236 | Paracetamol + ibuprofen | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500441237 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 2.433.526.200 | 2.433.526.200 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 2.191.050.000 | 2.191.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 2.433.526.200 | 2.433.526.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 2.191.050.000 | 2.191.050.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500441238 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 22.466.000 | 22.466.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 20.163.000 | 20.163.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 22.466.000 | 22.466.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 20.163.000 | 20.163.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 22.466.000 | 22.466.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 20.163.000 | 20.163.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 22.466.000 | 22.466.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 20.163.000 | 20.163.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 22.466.000 | 22.466.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 20.163.000 | 20.163.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500441239 | Paracetamol + methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 26.923.800 | 215 | 1.122.400.000 | 1.122.400.000 | 0 |
| 182 | PP2500441240 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 9.616.020 | 210 | 556.899.000 | 556.899.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 449.670.000 | 449.670.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 295.398.600 | 295.398.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 288.250.000 | 288.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 276.028.200 | 276.028.200 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 9.616.020 | 210 | 556.899.000 | 556.899.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 449.670.000 | 449.670.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 295.398.600 | 295.398.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 288.250.000 | 288.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 276.028.200 | 276.028.200 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 9.616.020 | 210 | 556.899.000 | 556.899.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 449.670.000 | 449.670.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 295.398.600 | 295.398.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 288.250.000 | 288.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 276.028.200 | 276.028.200 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 9.616.020 | 210 | 556.899.000 | 556.899.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 449.670.000 | 449.670.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 295.398.600 | 295.398.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 288.250.000 | 288.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 276.028.200 | 276.028.200 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 9.616.020 | 210 | 556.899.000 | 556.899.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 449.670.000 | 449.670.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 295.398.600 | 295.398.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 288.250.000 | 288.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 276.028.200 | 276.028.200 | 0 | |||
| 183 | PP2500441241 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.456.960.000 | 2.456.960.000 | 0 |
| 184 | PP2500441242 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 1.772.400.000 | 1.772.400.000 | 0 |
| 185 | PP2500441243 | Paracetamol + tramadol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.542.324.000 | 1.542.324.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 587.027.400 | 587.027.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 539.813.400 | 539.813.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.557.425.000 | 2.557.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.542.324.000 | 1.542.324.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 587.027.400 | 587.027.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 539.813.400 | 539.813.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.557.425.000 | 2.557.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.542.324.000 | 1.542.324.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 587.027.400 | 587.027.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 539.813.400 | 539.813.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.557.425.000 | 2.557.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.542.324.000 | 1.542.324.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 587.027.400 | 587.027.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 539.813.400 | 539.813.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.557.425.000 | 2.557.425.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500441244 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 890.311.100 | 890.311.100 | 0 |
| 187 | PP2500441245 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500441246 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 294.690.000 | 294.690.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 285.760.000 | 285.760.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 294.690.000 | 294.690.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 285.760.000 | 285.760.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500441247 | Piroxicam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 315.126.000 | 315.126.000 | 0 |
| 190 | PP2500441249 | Piroxicam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500441250 | Piroxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 36.063.600 | 36.063.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 33.131.600 | 33.131.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 36.063.600 | 36.063.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 33.131.600 | 33.131.600 | 0 | |||
| 192 | PP2500441251 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 |
| 193 | PP2500441252 | Tenoxicam | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 4.165.200 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 277.680.000 | 277.680.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.684.000 | 209.684.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 4.165.200 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 277.680.000 | 277.680.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.684.000 | 209.684.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 4.165.200 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 277.680.000 | 277.680.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.684.000 | 209.684.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500441253 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 902.400.000 | 902.400.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 900.990.000 | 900.990.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 902.400.000 | 902.400.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 900.990.000 | 900.990.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500441254 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 116.444.000 | 116.444.000 | 0 |
| 196 | PP2500441255 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 1.191.493.800 | 1.191.493.800 | 0 |
| 197 | PP2500441257 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500441258 | Allopurinol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 800.100.000 | 800.100.000 | 0 |
| 199 | PP2500441259 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 477.708.000 | 477.708.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 477.708.000 | 477.708.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 361.900.000 | 361.900.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500441260 | Allopurinol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 669.392.000 | 669.392.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 669.392.000 | 669.392.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 984.400.000 | 984.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 669.392.000 | 669.392.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500441261 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 372.900.000 | 372.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 372.900.000 | 372.900.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500441262 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 1.355.191.600 | 1.355.191.600 | 0 |
| 203 | PP2500441264 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 141.778.000 | 141.778.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 151.995.200 | 151.995.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 141.778.000 | 141.778.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 151.995.200 | 151.995.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 141.778.000 | 141.778.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 151.995.200 | 151.995.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500441265 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 60.000.000 | 271 | 1.348.800.000 | 1.348.800.000 | 0 |
| 205 | PP2500441266 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 189.306.000 | 189.306.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 189.306.000 | 189.306.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 202.250.000 | 202.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 189.306.000 | 189.306.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500441267 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 168.168.000 | 168.168.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 168.168.000 | 168.168.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500441268 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 176.952.000 | 176.952.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 177.302.400 | 177.302.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 176.952.000 | 176.952.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 177.302.400 | 177.302.400 | 0 | |||
| 208 | PP2500441269 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 702.240.000 | 702.240.000 | 0 |
| 209 | PP2500441270 | Glucosamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 540.981.000 | 540.981.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 476.163.000 | 476.163.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 540.981.000 | 540.981.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 476.163.000 | 476.163.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500441271 | Glucosamin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 94.248.000 | 94.248.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 94.248.000 | 94.248.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500441272 | Glucosamin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.176.500.000 | 2.176.500.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.784.730.000 | 1.784.730.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.176.500.000 | 2.176.500.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.784.730.000 | 1.784.730.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500441273 | Glucosamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 379.854.000 | 379.854.000 | 0 |
| 213 | PP2500441274 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500441275 | Glucosamin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 249.280.000 | 249.280.000 | 0 |
| 215 | PP2500441276 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.185.204.000 | 1.185.204.000 | 0 |
| 216 | PP2500441277 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500441278 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.556.284.000 | 1.556.284.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 1.834.036.520 | 1.834.036.520 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.556.284.000 | 1.556.284.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 1.834.036.520 | 1.834.036.520 | 0 | |||
| 218 | PP2500441279 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 876.902.400 | 876.902.400 | 0 |
| 219 | PP2500441280 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 11.092.500 | 210 | 662.490.000 | 662.490.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 11.092.500 | 210 | 662.490.000 | 662.490.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500441281 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 983.455.200 | 983.455.200 | 0 |
| 221 | PP2500441282 | Alpha chymotrypsin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 463.080.000 | 463.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 510.159.800 | 510.159.800 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 463.080.000 | 463.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 510.159.800 | 510.159.800 | 0 | |||
| 222 | PP2500441283 | Alpha chymotrypsin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 367.440.000 | 367.440.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 289.359.000 | 289.359.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 111.150.600 | 111.150.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 367.440.000 | 367.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 289.359.000 | 289.359.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 111.150.600 | 111.150.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 367.440.000 | 367.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 289.359.000 | 289.359.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 111.150.600 | 111.150.600 | 0 | |||
| 223 | PP2500441284 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.886.500 | 210 | 290.490.000 | 290.490.000 | 0 |
| 224 | PP2500441285 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.886.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500441286 | Leflunomid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 226 | PP2500441287 | Leflunomid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 106.948.800 | 106.948.800 | 0 |
| 227 | PP2500441288 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 505.728.000 | 505.728.000 | 0 |
| 228 | PP2500441289 | Methocarbamol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.660.900.000 | 2.660.900.000 | 0 |
| 229 | PP2500441290 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 399.891.648 | 399.891.648 | 0 |
| 230 | PP2500441291 | Methocarbamol | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 136.023.270 | 210 | 2.347.458.000 | 2.347.458.000 | 0 |
| 231 | PP2500441292 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500441293 | Risedronat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 767.520.000 | 767.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.513.600 | 732.513.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 767.520.000 | 767.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.513.600 | 732.513.600 | 0 | |||
| 233 | PP2500441294 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500441295 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 53.795.000 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500441296 | Zoledronic acid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 898.725.000 | 898.725.000 | 0 |
| 236 | PP2500441297 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 641.940.000 | 641.940.000 | 0 |
| 237 | PP2500441299 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 296.363.760 | 296.363.760 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 301.716.800 | 301.716.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 389.312.000 | 389.312.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.117.600 | 287.117.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 296.363.760 | 296.363.760 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 301.716.800 | 301.716.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 389.312.000 | 389.312.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.117.600 | 287.117.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 296.363.760 | 296.363.760 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 301.716.800 | 301.716.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 389.312.000 | 389.312.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.117.600 | 287.117.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 296.363.760 | 296.363.760 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 301.716.800 | 301.716.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 389.312.000 | 389.312.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.117.600 | 287.117.600 | 0 | |||
| 238 | PP2500441300 | Bilastine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.753.590 | 210 | 39.514.800 | 39.514.800 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.753.590 | 210 | 39.514.800 | 39.514.800 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.753.590 | 210 | 39.514.800 | 39.514.800 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500441301 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 163.403.800 | 163.403.800 | 0 |
| 240 | PP2500441302 | Bilastine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 42.292.800 | 42.292.800 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500441303 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 734.700.000 | 734.700.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 734.700.000 | 734.700.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500441304 | Bilastine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 935.198.400 | 935.198.400 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 946.072.800 | 946.072.800 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 935.198.400 | 935.198.400 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 946.072.800 | 946.072.800 | 0 | |||
| 243 | PP2500441305 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 239.304.000 | 239.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500441306 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500441307 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 730.024.000 | 730.024.000 | 0 |
| 246 | PP2500441308 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 59.908.680 | 59.908.680 | 0 |
| 247 | PP2500441309 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 240.198.000 | 240.198.000 | 0 |
| 248 | PP2500441310 | Cetirizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500441311 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 1.014.092.800 | 1.014.092.800 | 0 |
| 250 | PP2500441312 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 133.257.600 | 133.257.600 | 0 |
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 79 | 79 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 106.288.800 | 106.288.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 90.424.800 | 90.424.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 85.665.600 | 85.665.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 133.257.600 | 133.257.600 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 79 | 79 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 106.288.800 | 106.288.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 90.424.800 | 90.424.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 85.665.600 | 85.665.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 133.257.600 | 133.257.600 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 79 | 79 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 106.288.800 | 106.288.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 90.424.800 | 90.424.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 85.665.600 | 85.665.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 133.257.600 | 133.257.600 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 79 | 79 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 106.288.800 | 106.288.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 90.424.800 | 90.424.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 85.665.600 | 85.665.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 133.257.600 | 133.257.600 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 79 | 79 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 106.288.800 | 106.288.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 90.424.800 | 90.424.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 85.665.600 | 85.665.600 | 0 | |||
| 251 | PP2500441313 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500441314 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 631.426.320 | 631.426.320 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 471.064.080 | 471.064.080 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 701.584.800 | 701.584.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 892.014.960 | 892.014.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 260.588.640 | 260.588.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 220.498.080 | 220.498.080 | 0 | |||
| 253 | PP2500441315 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 204.160.000 | 204.160.000 | 0 |
| 254 | PP2500441316 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 312.840.000 | 312.840.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 312.840.000 | 312.840.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500441317 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 433.950.000 | 433.950.000 | 0 |
| 256 | PP2500441318 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 67.636.800 | 67.636.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 65.419.200 | 65.419.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 67.520.376 | 67.520.376 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.132.968 | 88.132.968 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 67.636.800 | 67.636.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 65.419.200 | 65.419.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 67.520.376 | 67.520.376 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.132.968 | 88.132.968 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 67.636.800 | 67.636.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 65.419.200 | 65.419.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 67.520.376 | 67.520.376 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.132.968 | 88.132.968 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 67.636.800 | 67.636.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 65.419.200 | 65.419.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 67.520.376 | 67.520.376 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.132.968 | 88.132.968 | 0 | |||
| 257 | PP2500441319 | Desloratadin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 86.587.200 | 86.587.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 81.175.500 | 81.175.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 87.618.000 | 87.618.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 80.574.200 | 80.574.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 86.587.200 | 86.587.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 81.175.500 | 81.175.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 87.618.000 | 87.618.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 80.574.200 | 80.574.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 86.587.200 | 86.587.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 81.175.500 | 81.175.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 87.618.000 | 87.618.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 80.574.200 | 80.574.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 86.587.200 | 86.587.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 81.175.500 | 81.175.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 87.618.000 | 87.618.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 80.574.200 | 80.574.200 | 0 | |||
| 258 | PP2500441320 | Desloratadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 556.248.000 | 556.248.000 | 0 |
| 259 | PP2500441321 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 76.588.960 | 76.588.960 | 0 |
| 260 | PP2500441322 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 292.092.800 | 292.092.800 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 296.040.000 | 296.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 295.645.280 | 295.645.280 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 292.092.800 | 292.092.800 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 296.040.000 | 296.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 295.645.280 | 295.645.280 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 292.092.800 | 292.092.800 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 296.040.000 | 296.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 295.645.280 | 295.645.280 | 0 | |||
| 261 | PP2500441323 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 28.536.000 | 28.536.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 27.144.000 | 27.144.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 28.536.000 | 28.536.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 27.144.000 | 27.144.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500441324 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 292.236.000 | 292.236.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 292.236.000 | 292.236.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500441325 | Dexchlorpheniramin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 506.570.400 | 506.570.400 | 0 |
| 264 | PP2500441326 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.064.000 | 5.064.000 | 0 |
| 265 | PP2500441327 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 89.580.402 | 89.580.402 | 0 |
| 266 | PP2500441329 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 2.227.500.000 | 2.227.500.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 33.412.500 | 210 | 2.220.750.000 | 2.220.750.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 2.227.500.000 | 2.227.500.000 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 33.412.500 | 210 | 2.220.750.000 | 2.220.750.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500441330 | Ebastin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 915.900.000 | 915.900.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 841.137.000 | 841.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 736.767.000 | 736.767.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 915.900.000 | 915.900.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 841.137.000 | 841.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 736.767.000 | 736.767.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 915.900.000 | 915.900.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 841.137.000 | 841.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 736.767.000 | 736.767.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 915.900.000 | 915.900.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 841.137.000 | 841.137.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 736.767.000 | 736.767.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500441331 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 170.625.600 | 170.625.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 169.371.000 | 169.371.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 170.625.600 | 170.625.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 169.371.000 | 169.371.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500441332 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 270 | PP2500441333 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 114.492.000 | 114.492.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 114.492.000 | 114.492.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 114.492.000 | 114.492.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 114.492.000 | 114.492.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500441334 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| 272 | PP2500441335 | Epinephrin (adrenalin) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 403.381.488 | 403.381.488 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 461.887.200 | 461.887.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 403.381.488 | 403.381.488 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 461.887.200 | 461.887.200 | 0 | |||
| 273 | PP2500441336 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 184.291.200 | 184.291.200 | 0 |
| 274 | PP2500441337 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 417.950.000 | 417.950.000 | 0 |
| 275 | PP2500441338 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 335.966.400 | 335.966.400 | 0 |
| 276 | PP2500441339 | Fexofenadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 47.817.000 | 47.817.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 61.996.500 | 61.996.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 47.817.000 | 47.817.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 61.996.500 | 61.996.500 | 0 | |||
| 277 | PP2500441340 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 106.311.744 | 106.311.744 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 111.220.800 | 111.220.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.181.120 | 98.181.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 106.311.744 | 106.311.744 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 111.220.800 | 111.220.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.181.120 | 98.181.120 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 106.311.744 | 106.311.744 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 111.220.800 | 111.220.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.181.120 | 98.181.120 | 0 | |||
| 278 | PP2500441341 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 262.892.000 | 262.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 140.743.400 | 140.743.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 146.514.200 | 146.514.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 142.987.600 | 142.987.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 262.892.000 | 262.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 140.743.400 | 140.743.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 146.514.200 | 146.514.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 142.987.600 | 142.987.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 262.892.000 | 262.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 140.743.400 | 140.743.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 146.514.200 | 146.514.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 142.987.600 | 142.987.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 262.892.000 | 262.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 140.743.400 | 140.743.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 146.514.200 | 146.514.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 142.987.600 | 142.987.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 250.068.000 | 250.068.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 262.892.000 | 262.892.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 140.743.400 | 140.743.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 146.514.200 | 146.514.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 142.987.600 | 142.987.600 | 0 | |||
| 279 | PP2500441342 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 3.286.521.000 | 3.286.521.000 | 0 |
| 280 | PP2500441343 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 422.123.520 | 422.123.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 464.741.760 | 464.741.760 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 422.123.520 | 422.123.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 464.741.760 | 464.741.760 | 0 | |||
| 281 | PP2500441344 | Fexofenadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 351.052.128 | 351.052.128 | 0 |
| 282 | PP2500441345 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 273.055.440 | 273.055.440 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 300.918.240 | 300.918.240 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 273.055.440 | 273.055.440 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 300.918.240 | 300.918.240 | 0 | |||
| 283 | PP2500441346 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.828.195.200 | 1.828.195.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.717.541.280 | 1.717.541.280 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.828.195.200 | 1.828.195.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.717.541.280 | 1.717.541.280 | 0 | |||
| 284 | PP2500441347 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 266.988.000 | 266.988.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.363.400 | 287.363.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 266.988.000 | 266.988.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 287.363.400 | 287.363.400 | 0 | |||
| 285 | PP2500441348 | Fexofenadin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 557.904.000 | 557.904.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 652.464.000 | 652.464.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 557.904.000 | 557.904.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 652.464.000 | 652.464.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500441349 | Fexofenadin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.791.240.570 | 1.791.240.570 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.665.325.700 | 1.665.325.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.852.167.120 | 1.852.167.120 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.990.267.300 | 1.990.267.300 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.791.240.570 | 1.791.240.570 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.665.325.700 | 1.665.325.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.852.167.120 | 1.852.167.120 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.990.267.300 | 1.990.267.300 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.791.240.570 | 1.791.240.570 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.665.325.700 | 1.665.325.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.852.167.120 | 1.852.167.120 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.990.267.300 | 1.990.267.300 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.791.240.570 | 1.791.240.570 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.665.325.700 | 1.665.325.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.852.167.120 | 1.852.167.120 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.990.267.300 | 1.990.267.300 | 0 | |||
| 287 | PP2500441350 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 566.800.000 | 566.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 596.273.600 | 596.273.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 566.800.000 | 566.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 596.273.600 | 596.273.600 | 0 | |||
| 288 | PP2500441351 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 623.300.000 | 623.300.000 | 0 |
| 289 | PP2500441352 | Ketotifen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 341.502.000 | 341.502.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 356.380.000 | 356.380.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 341.502.000 | 341.502.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 356.380.000 | 356.380.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500441353 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 63.741.249 | 210 | 311.480.000 | 311.480.000 | 0 |
| 291 | PP2500441354 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500441355 | Levocetirizin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 411.060.000 | 411.060.000 | 0 |
| 293 | PP2500441356 | Levocetirizin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 188.865.600 | 188.865.600 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 115.894.800 | 115.894.800 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 188.865.600 | 188.865.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 115.894.800 | 115.894.800 | 0 | |||
| 294 | PP2500441357 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 651.787.200 | 651.787.200 | 0 |
| 295 | PP2500441358 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 53.256.000 | 53.256.000 | 0 |
| 296 | PP2500441359 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 312.754.000 | 312.754.000 | 0 |
| 297 | PP2500441360 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 389.940.000 | 389.940.000 | 0 |
| 298 | PP2500441361 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 141.943.200 | 141.943.200 | 0 |
| 299 | PP2500441362 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 156.380.000 | 156.380.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 189.890.000 | 189.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 55.850.000 | 55.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 41.775.800 | 41.775.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 156.380.000 | 156.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 189.890.000 | 189.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 55.850.000 | 55.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 41.775.800 | 41.775.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 156.380.000 | 156.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 189.890.000 | 189.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 55.850.000 | 55.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 41.775.800 | 41.775.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 156.380.000 | 156.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 189.890.000 | 189.890.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 55.850.000 | 55.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 41.775.800 | 41.775.800 | 0 | |||
| 300 | PP2500441363 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 415.990.000 | 415.990.000 | 0 |
| 301 | PP2500441364 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 273.060.000 | 273.060.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 56.055.000 | 56.055.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500441365 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 118.385.400 | 118.385.400 | 0 |
| 303 | PP2500441366 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 63.680.000 | 63.680.000 | 0 |
| 304 | PP2500441367 | Mequitazin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500441368 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| 306 | PP2500441369 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.116.000 | 37.116.000 | 0 |
| 307 | PP2500441370 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 40.924.800 | 40.924.800 | 0 |
| 308 | PP2500441371 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.942.650 | 210 | 301.470.000 | 301.470.000 | 0 |
| 309 | PP2500441372 | Rupatadine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 507.400.000 | 507.400.000 | 0 |
| 310 | PP2500441373 | Rupatadine | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 169.376.000 | 169.376.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 317.419.200 | 317.419.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 364.480.000 | 364.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 96.801.600 | 96.801.600 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 168.089.600 | 168.089.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 108.057.600 | 108.057.600 | 0 | |||
| 311 | PP2500441375 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 1.131.000 | 210 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 |
| 312 | PP2500441376 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 1.050.236.400 | 1.050.236.400 | 0 |
| 313 | PP2500441377 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 278.300.000 | 278.300.000 | 0 |
| 314 | PP2500441378 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 856.086.000 | 856.086.000 | 0 |
| 315 | PP2500441379 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 920.652.600 | 920.652.600 | 0 |
| 316 | PP2500441380 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.723.491.000 | 1.723.491.000 | 0 |
| 317 | PP2500441381 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 55.760.000 | 55.760.000 | 0 |
| 318 | PP2500441382 | Glutathion | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 30.067.200 | 30.067.200 | 0 |
| 319 | PP2500441383 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| 320 | PP2500441385 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 321 | PP2500441386 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 2.668.138.000 | 2.668.138.000 | 0 |
| 322 | PP2500441387 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.198.846.800 | 1.198.846.800 | 0 |
| 323 | PP2500441388 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 75.584.000 | 75.584.000 | 0 |
| 324 | PP2500441389 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 67.280.000 | 67.280.000 | 0 |
| 325 | PP2500441390 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 7.163.625 | 210 | 477.575.000 | 477.575.000 | 0 |
| 326 | PP2500441391 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 648.585.000 | 648.585.000 | 0 |
| 327 | PP2500441392 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 3.125.335.000 | 3.125.335.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.166.323.000 | 3.166.323.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 3.125.335.000 | 3.125.335.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.166.323.000 | 3.166.323.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500441393 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.586.921.910 | 1.586.921.910 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.549.501.044 | 1.549.501.044 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.586.921.910 | 1.586.921.910 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.549.501.044 | 1.549.501.044 | 0 | |||
| 329 | PP2500441394 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.361.400.000 | 1.361.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 1.029.218.400 | 1.029.218.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.198.032.000 | 1.198.032.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.361.400.000 | 1.361.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 1.029.218.400 | 1.029.218.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.198.032.000 | 1.198.032.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.361.400.000 | 1.361.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 1.029.218.400 | 1.029.218.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.198.032.000 | 1.198.032.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500441395 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 3.488.700.000 | 3.488.700.000 | 0 |
| 331 | PP2500441396 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.111.881.000 | 2.111.881.000 | 0 |
| 332 | PP2500441397 | Polystyren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500441398 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 615.717.160 | 615.717.160 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 614.108.000 | 614.108.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 615.717.160 | 615.717.160 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 614.108.000 | 614.108.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500441399 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 221.244.800 | 221.244.800 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 225.760.000 | 225.760.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 221.244.800 | 221.244.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 225.760.000 | 225.760.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500441400 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500441401 | Protamin sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.919.778 | 210 | 169.533.000 | 169.533.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.919.778 | 210 | 169.533.000 | 169.533.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500441402 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 44.148.465 | 210 | 490.167.000 | 490.167.000 | 0 |
| 338 | PP2500441403 | Sorbitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 460.202.400 | 460.202.400 | 0 |
| 339 | PP2500441404 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 625.828.000 | 625.828.000 | 0 |
| 340 | PP2500441405 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.252.812.960 | 4.252.812.960 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.503.392.000 | 2.503.392.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.370.733.320 | 2.370.733.320 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 2.637.000.000 | 2.637.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.252.812.960 | 4.252.812.960 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.503.392.000 | 2.503.392.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.370.733.320 | 2.370.733.320 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 2.637.000.000 | 2.637.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.252.812.960 | 4.252.812.960 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.503.392.000 | 2.503.392.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.370.733.320 | 2.370.733.320 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 2.637.000.000 | 2.637.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.252.812.960 | 4.252.812.960 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.503.392.000 | 2.503.392.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.370.733.320 | 2.370.733.320 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 2.637.000.000 | 2.637.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500441406 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.625.400.000 | 1.625.400.000 | 0 |
| 342 | PP2500441407 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 242.519.616 | 242.519.616 | 0 |
| 343 | PP2500441408 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 249.551.616 | 249.551.616 | 0 |
| 344 | PP2500441409 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 1.052.760.000 | 1.052.760.000 | 0 |
| 345 | PP2500441410 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 60.000.000 | 271 | 1.626.000.000 | 1.626.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500441411 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 886.083.200 | 886.083.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 886.083.200 | 886.083.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 886.083.200 | 886.083.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 886.083.200 | 886.083.200 | 0 | |||
| 347 | PP2500441412 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 2.179.251.200 | 2.179.251.200 | 0 |
| 348 | PP2500441413 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 416.539.720 | 416.539.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 413.808.312 | 413.808.312 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 416.539.720 | 416.539.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 413.808.312 | 413.808.312 | 0 | |||
| 349 | PP2500441414 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.798.650.000 | 1.798.650.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.650.190.000 | 1.650.190.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.798.650.000 | 1.798.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.650.190.000 | 1.650.190.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500441415 | Gabapentin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 1.095.600.000 | 1.095.600.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.077.340.000 | 1.077.340.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 1.095.600.000 | 1.095.600.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.077.340.000 | 1.077.340.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500441416 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.080.282.000 | 1.080.282.000 | 0 |
| 352 | PP2500441418 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 353 | PP2500441419 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500441420 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 185.640.000 | 185.640.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500441421 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.510.112 | 167.510.112 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 174.373.760 | 174.373.760 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.510.112 | 167.510.112 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 174.373.760 | 174.373.760 | 0 | |||
| 356 | PP2500441422 | Levetiracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500441423 | Levetiracetam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500441424 | Oxcarbazepin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 69.048.000 | 69.048.000 | 0 |
| 359 | PP2500441425 | Oxcarbazepin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 |
| 360 | PP2500441426 | Oxcarbazepin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 |
| 361 | PP2500441429 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 520.858.800 | 520.858.800 | 0 |
| 362 | PP2500441430 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 367.844.400 | 367.844.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 353.247.400 | 353.247.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 367.844.400 | 367.844.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 353.247.400 | 353.247.400 | 0 | |||
| 363 | PP2500441431 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 203.062.640 | 203.062.640 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 296.000.400 | 296.000.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 187.785.200 | 187.785.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 176.645.400 | 176.645.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 180.783.040 | 180.783.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 203.062.640 | 203.062.640 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 296.000.400 | 296.000.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 187.785.200 | 187.785.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 176.645.400 | 176.645.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 180.783.040 | 180.783.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 203.062.640 | 203.062.640 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 296.000.400 | 296.000.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 187.785.200 | 187.785.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 176.645.400 | 176.645.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 180.783.040 | 180.783.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 203.062.640 | 203.062.640 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 296.000.400 | 296.000.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 187.785.200 | 187.785.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 176.645.400 | 176.645.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 180.783.040 | 180.783.040 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 203.062.640 | 203.062.640 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 296.000.400 | 296.000.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 187.785.200 | 187.785.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 176.645.400 | 176.645.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 180.783.040 | 180.783.040 | 0 | |||
| 364 | PP2500441432 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 398.200.592 | 398.200.592 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 399.201.096 | 399.201.096 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 580.292.320 | 580.292.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 401.202.104 | 401.202.104 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 476.239.904 | 476.239.904 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 398.200.592 | 398.200.592 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 399.201.096 | 399.201.096 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 580.292.320 | 580.292.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 401.202.104 | 401.202.104 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 476.239.904 | 476.239.904 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 398.200.592 | 398.200.592 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 399.201.096 | 399.201.096 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 580.292.320 | 580.292.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 401.202.104 | 401.202.104 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 476.239.904 | 476.239.904 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 398.200.592 | 398.200.592 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 399.201.096 | 399.201.096 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 580.292.320 | 580.292.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 401.202.104 | 401.202.104 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 476.239.904 | 476.239.904 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 398.200.592 | 398.200.592 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 399.201.096 | 399.201.096 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 580.292.320 | 580.292.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 401.202.104 | 401.202.104 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 476.239.904 | 476.239.904 | 0 | |||
| 365 | PP2500441433 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.492.000.000 | 2.492.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500441434 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 1.419.500.000 | 1.419.500.000 | 0 |
| 367 | PP2500441435 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 29.775.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 29.775.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 29.775.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500441436 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 307.629.880 | 307.629.880 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 270.138.000 | 270.138.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 261.952.000 | 261.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 256.712.960 | 256.712.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 307.629.880 | 307.629.880 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 270.138.000 | 270.138.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 261.952.000 | 261.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 256.712.960 | 256.712.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 307.629.880 | 307.629.880 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 270.138.000 | 270.138.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 261.952.000 | 261.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 256.712.960 | 256.712.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 307.629.880 | 307.629.880 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 270.138.000 | 270.138.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 261.952.000 | 261.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 256.712.960 | 256.712.960 | 0 | |||
| 369 | PP2500441437 | Pregabalin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500441438 | Pregabalin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 290.357.600 | 290.357.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.363.200 | 357.363.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 350.662.640 | 350.662.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 255.514.688 | 255.514.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 254.174.576 | 254.174.576 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 290.357.600 | 290.357.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.363.200 | 357.363.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 350.662.640 | 350.662.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 255.514.688 | 255.514.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 254.174.576 | 254.174.576 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 290.357.600 | 290.357.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.363.200 | 357.363.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 350.662.640 | 350.662.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 255.514.688 | 255.514.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 254.174.576 | 254.174.576 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 290.357.600 | 290.357.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.363.200 | 357.363.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 350.662.640 | 350.662.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 255.514.688 | 255.514.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 254.174.576 | 254.174.576 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 290.357.600 | 290.357.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.363.200 | 357.363.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 350.662.640 | 350.662.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 255.514.688 | 255.514.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 254.174.576 | 254.174.576 | 0 | |||
| 371 | PP2500441439 | Pregabalin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 372 | PP2500441440 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.229.754.000 | 1.229.754.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.328.400.000 | 1.328.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.229.754.000 | 1.229.754.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.328.400.000 | 1.328.400.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500441441 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.227.800.000 | 1.227.800.000 | 0 |
| 374 | PP2500441442 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 527.680.000 | 527.680.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 545.360.000 | 545.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 732.904.000 | 732.904.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 527.680.000 | 527.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 545.360.000 | 545.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 732.904.000 | 732.904.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 527.680.000 | 527.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 545.360.000 | 545.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 732.904.000 | 732.904.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 527.680.000 | 527.680.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 545.360.000 | 545.360.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 732.904.000 | 732.904.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500441443 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500441444 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500441445 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.900.430.000 | 2.900.430.000 | 0 |
| 378 | PP2500441446 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 4.908.200.000 | 4.908.200.000 | 0 |
| 379 | PP2500441447 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 3.579.242.100 | 3.579.242.100 | 0 |
| 380 | PP2500441448 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 732.082.176 | 732.082.176 | 0 |
| 381 | PP2500441449 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 2.570.500.000 | 2.570.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500441450 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 2.302.557.600 | 2.302.557.600 | 0 |
| 383 | PP2500441451 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 |
| 384 | PP2500441452 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.069.289.600 | 2.069.289.600 | 0 |
| 385 | PP2500441453 | Albendazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 128.180.400 | 128.180.400 | 0 |
| 386 | PP2500441454 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 405.914.760 | 405.914.760 | 0 |
| 387 | PP2500441455 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 289.815.200 | 289.815.200 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 290.680.320 | 290.680.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 242.752.672 | 242.752.672 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 263.861.600 | 263.861.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 289.815.200 | 289.815.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 290.680.320 | 290.680.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 242.752.672 | 242.752.672 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 263.861.600 | 263.861.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 289.815.200 | 289.815.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 290.680.320 | 290.680.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 242.752.672 | 242.752.672 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 263.861.600 | 263.861.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 289.815.200 | 289.815.200 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 290.680.320 | 290.680.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 242.752.672 | 242.752.672 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 263.861.600 | 263.861.600 | 0 | |||
| 388 | PP2500441456 | Ivermectin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 173.060.000 | 173.060.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 171.530.000 | 171.530.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 169.660.000 | 169.660.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 173.060.000 | 173.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 171.530.000 | 171.530.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 169.660.000 | 169.660.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 173.060.000 | 173.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 171.530.000 | 171.530.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 169.660.000 | 169.660.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500441457 | Ivermectin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 290.304.000 | 290.304.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 214.738.944 | 214.738.944 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 217.190.400 | 217.190.400 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 290.304.000 | 290.304.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 214.738.944 | 214.738.944 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 217.190.400 | 217.190.400 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 290.304.000 | 290.304.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 214.738.944 | 214.738.944 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 217.190.400 | 217.190.400 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 290.304.000 | 290.304.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 214.738.944 | 214.738.944 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 217.190.400 | 217.190.400 | 0 | |||
| 390 | PP2500441458 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 231.309.600 | 231.309.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 248.720.000 | 248.720.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 231.309.600 | 231.309.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 248.720.000 | 248.720.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500441459 | Mebendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 128.522.080 | 128.522.080 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 147.906.400 | 147.906.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 128.522.080 | 128.522.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 147.906.400 | 147.906.400 | 0 | |||
| 392 | PP2500441460 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 458.100.000 | 458.100.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500441461 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 227.800.000 | 215 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 227.800.000 | 215 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500441462 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 101.985.136 | 101.985.136 | 0 |
| 395 | PP2500441463 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 396 | PP2500441464 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 59.530.800 | 59.530.800 | 0 |
| 397 | PP2500441466 | Amoxicilin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.919.778 | 210 | 1.738.422.320 | 1.738.422.320 | 0 |
| 398 | PP2500441467 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.310.252.000 | 2.310.252.000 | 0 |
| 399 | PP2500441468 | Amoxicilin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 977.281.200 | 977.281.200 | 0 |
| 400 | PP2500441469 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 449.807.400 | 449.807.400 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 428.388.000 | 428.388.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 449.807.400 | 449.807.400 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 428.388.000 | 428.388.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500441470 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 952.329.000 | 952.329.000 | 0 |
| 402 | PP2500441471 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 1.689.924.600 | 1.689.924.600 | 0 |
| 403 | PP2500441472 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.407.700.000 | 1.407.700.000 | 0 |
| 404 | PP2500441473 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 44.267.700 | 210 | 1.060.416.000 | 1.060.416.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 1.224.212.400 | 1.224.212.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.003.608.000 | 1.003.608.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 44.267.700 | 210 | 1.060.416.000 | 1.060.416.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 1.224.212.400 | 1.224.212.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.003.608.000 | 1.003.608.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 44.267.700 | 210 | 1.060.416.000 | 1.060.416.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 1.224.212.400 | 1.224.212.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.003.608.000 | 1.003.608.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500441474 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500441475 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 3.533.040.000 | 3.533.040.000 | 0 |
| 407 | PP2500441476 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.346.400.000 | 3.346.400.000 | 0 |
| 408 | PP2500441477 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.121.600.000 | 2.121.600.000 | 0 |
| 409 | PP2500441478 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 351.879.300 | 351.879.300 | 0 |
| 410 | PP2500441479 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 843.780.000 | 843.780.000 | 0 |
| 411 | PP2500441480 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.566.200.000 | 2.566.200.000 | 0 |
| 412 | PP2500441481 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 811.692.000 | 811.692.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 824.833.680 | 824.833.680 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 811.692.000 | 811.692.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 824.833.680 | 824.833.680 | 0 | |||
| 413 | PP2500441482 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.543.360.000 | 1.543.360.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.543.360.000 | 1.543.360.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500441483 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 715.040.000 | 715.040.000 | 0 |
| 415 | PP2500441484 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 629.920.000 | 629.920.000 | 0 |
| 416 | PP2500441485 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 457.009.770 | 457.009.770 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 455.233.250 | 455.233.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 457.009.770 | 457.009.770 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 455.233.250 | 455.233.250 | 0 | |||
| 417 | PP2500441486 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 1.764.313.600 | 1.764.313.600 | 0 |
| 418 | PP2500441487 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 391.743.000 | 391.743.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 391.743.000 | 391.743.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 391.743.000 | 391.743.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 391.743.000 | 391.743.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500441488 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 292.064.214 | 210 | 303.026.300 | 303.026.300 | 0 |
| 420 | PP2500441489 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 707.200.000 | 707.200.000 | 0 |
| 421 | PP2500441491 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 11.821.800 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 422 | PP2500441492 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 248.140.000 | 248.140.000 | 0 |
| 423 | PP2500441493 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 832.728.000 | 832.728.000 | 0 |
| 424 | PP2500441494 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 8.602.200 | 210 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 446.040.000 | 446.040.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 8.602.200 | 210 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 446.040.000 | 446.040.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500441495 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 9.200.898.000 | 9.200.898.000 | 0 |
| 426 | PP2500441496 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 86.069.172 | 210 | 1.782.022.200 | 1.782.022.200 | 0 |
| 427 | PP2500441497 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 528.360.000 | 528.360.000 | 0 |
| 428 | PP2500441498 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.262.760.000 | 5.262.760.000 | 0 |
| 429 | PP2500441499 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.644.000.000 | 5.644.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 5.291.250.000 | 5.291.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.644.000.000 | 5.644.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 5.291.250.000 | 5.291.250.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500441500 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 601.600.000 | 601.600.000 | 0 |
| 431 | PP2500441501 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 5.089.936.800 | 5.089.936.800 | 0 |
| 432 | PP2500441502 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 1.600.554.800 | 1.600.554.800 | 0 |
| 433 | PP2500441503 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 8.546.903.760 | 8.546.903.760 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 153.523.854 | 210 | 8.633.442.376 | 8.633.442.376 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 8.546.903.760 | 8.546.903.760 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 153.523.854 | 210 | 8.633.442.376 | 8.633.442.376 | 0 | |||
| 434 | PP2500441504 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.924.000.000 | 3.924.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500441505 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 17.977.580.000 | 17.977.580.000 | 0 |
| 436 | PP2500441506 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 6.644.106.000 | 6.644.106.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 6.774.175.800 | 6.774.175.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 6.767.145.000 | 6.767.145.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 14.212.762.200 | 14.212.762.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 6.644.106.000 | 6.644.106.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 6.774.175.800 | 6.774.175.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 6.767.145.000 | 6.767.145.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 14.212.762.200 | 14.212.762.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 6.644.106.000 | 6.644.106.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 6.774.175.800 | 6.774.175.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 6.767.145.000 | 6.767.145.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 14.212.762.200 | 14.212.762.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 6.644.106.000 | 6.644.106.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 6.774.175.800 | 6.774.175.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 6.767.145.000 | 6.767.145.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 14.212.762.200 | 14.212.762.200 | 0 | |||
| 437 | PP2500441507 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 2.078.080.000 | 2.078.080.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.276.720.000 | 2.276.720.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 2.322.560.000 | 2.322.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.560.622.400 | 2.560.622.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.689.280.000 | 2.689.280.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 2.078.080.000 | 2.078.080.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.276.720.000 | 2.276.720.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 2.322.560.000 | 2.322.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.560.622.400 | 2.560.622.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.689.280.000 | 2.689.280.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 2.078.080.000 | 2.078.080.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.276.720.000 | 2.276.720.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 2.322.560.000 | 2.322.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.560.622.400 | 2.560.622.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.689.280.000 | 2.689.280.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 2.078.080.000 | 2.078.080.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.276.720.000 | 2.276.720.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 2.322.560.000 | 2.322.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.560.622.400 | 2.560.622.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.689.280.000 | 2.689.280.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 2.078.080.000 | 2.078.080.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.276.720.000 | 2.276.720.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 2.322.560.000 | 2.322.560.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.560.622.400 | 2.560.622.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.689.280.000 | 2.689.280.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500441508 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 6.154.283.100 | 6.154.283.100 | 0 |
| 439 | PP2500441509 | Amoxicilin + sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 109.070.000 | 109.070.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 109.070.000 | 109.070.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 109.070.000 | 109.070.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500441510 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.943.416.280 | 2.943.416.280 | 0 |
| 441 | PP2500441511 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 620.884.000 | 620.884.000 | 0 |
| 442 | PP2500441512 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 222.460.000 | 222.460.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 222.142.200 | 222.142.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 222.460.000 | 222.460.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 222.142.200 | 222.142.200 | 0 | |||
| 443 | PP2500441513 | Ampicilin + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.901.965 | 220 | 1.299.910.000 | 1.299.910.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.314.827.000 | 1.314.827.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.901.965 | 220 | 1.299.910.000 | 1.299.910.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.314.827.000 | 1.314.827.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500441514 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 957.616.800 | 957.616.800 | 0 |
| 445 | PP2500441515 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 627.419.520 | 627.419.520 | 0 |
| 446 | PP2500441516 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 3.268.250.000 | 3.268.250.000 | 0 |
| 447 | PP2500441517 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.307.208.050 | 2.307.208.050 | 0 |
| 448 | PP2500441519 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 1.317.502.200 | 1.317.502.200 | 0 |
| 449 | PP2500441520 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 190.132.500 | 190.132.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 190.132.500 | 190.132.500 | 0 | |||
| 450 | PP2500441521 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 556.800.000 | 556.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 556.800.000 | 556.800.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500441522 | Cefaclor | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 647.483.520 | 647.483.520 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 681.561.600 | 681.561.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 650.039.376 | 650.039.376 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 647.483.520 | 647.483.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 681.561.600 | 681.561.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 650.039.376 | 650.039.376 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 647.483.520 | 647.483.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 681.561.600 | 681.561.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 650.039.376 | 650.039.376 | 0 | |||
| 452 | PP2500441523 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 |
| 453 | PP2500441524 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 300.999.600 | 300.999.600 | 0 |
| 454 | PP2500441525 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 952.200.000 | 952.200.000 | 0 |
| 455 | PP2500441526 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500441527 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 466.100.000 | 466.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 407.100.000 | 407.100.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 466.100.000 | 466.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 407.100.000 | 407.100.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500441528 | Cefaclor | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.228.496.000 | 5.228.496.000 | 0 |
| 458 | PP2500441529 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.474.356.000 | 1.474.356.000 | 0 |
| 459 | PP2500441530 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 655.872.000 | 655.872.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 429.440.000 | 429.440.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 655.872.000 | 655.872.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 429.440.000 | 429.440.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500441531 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 3.626.856.000 | 3.626.856.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 3.908.736.000 | 3.908.736.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 3.626.856.000 | 3.626.856.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 3.908.736.000 | 3.908.736.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500441532 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.113.871.400 | 1.113.871.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.096.112.600 | 1.096.112.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.113.871.400 | 1.113.871.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.096.112.600 | 1.096.112.600 | 0 | |||
| 462 | PP2500441533 | Cefadroxil | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500441534 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 86.069.172 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 464 | PP2500441536 | Cefalexin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 108.298.440 | 108.298.440 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 112.125.240 | 112.125.240 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 108.298.440 | 108.298.440 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 112.125.240 | 112.125.240 | 0 | |||
| 465 | PP2500441537 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 312.291.840 | 312.291.840 | 0 |
| 466 | PP2500441538 | Cefalexin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 1.319.128.200 | 1.319.128.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.194.158.160 | 1.194.158.160 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 1.319.128.200 | 1.319.128.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.194.158.160 | 1.194.158.160 | 0 | |||
| 467 | PP2500441539 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 2.232.900.000 | 2.232.900.000 | 0 |
| 468 | PP2500441540 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.475.040.000 | 1.475.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.439.920.000 | 1.439.920.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.380.216.000 | 1.380.216.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.403.044.000 | 1.403.044.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.475.040.000 | 1.475.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.439.920.000 | 1.439.920.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.380.216.000 | 1.380.216.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.403.044.000 | 1.403.044.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.475.040.000 | 1.475.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.439.920.000 | 1.439.920.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.380.216.000 | 1.380.216.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.403.044.000 | 1.403.044.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.475.040.000 | 1.475.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.439.920.000 | 1.439.920.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.380.216.000 | 1.380.216.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.403.044.000 | 1.403.044.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500441542 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500441543 | Cefamandol | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500441544 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500441545 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 86.069.172 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500441546 | Cefamandol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 2.036.800.000 | 2.036.800.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 2.036.800.000 | 2.036.800.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.876.000.000 | 1.876.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500441547 | Cefamandol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 194.175.000 | 210 | 6.931.000.000 | 6.931.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500441548 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 2.294.600.000 | 2.294.600.000 | 0 |
| 476 | PP2500441549 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 810.448.560 | 810.448.560 | 0 |
| 477 | PP2500441550 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500441551 | Cefazolin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 1.162.800.000 | 1.162.800.000 | 0 |
| 479 | PP2500441552 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500441553 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500441554 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 |
| 482 | PP2500441555 | Cefdinir | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 1.778.112 | 210 | 47.980.800 | 47.980.800 | 0 |
| 483 | PP2500441556 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 180.309.800 | 180.309.800 | 0 |
| 484 | PP2500441557 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.661.898.680 | 2.661.898.680 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.246.328.000 | 2.246.328.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 2.528.723.520 | 2.528.723.520 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.661.898.680 | 2.661.898.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.246.328.000 | 2.246.328.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 2.528.723.520 | 2.528.723.520 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 2.661.898.680 | 2.661.898.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.246.328.000 | 2.246.328.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 2.528.723.520 | 2.528.723.520 | 0 | |||
| 485 | PP2500441558 | Cefdinir | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 3.693.420.000 | 3.693.420.000 | 0 |
| 486 | PP2500441559 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.032.730.000 | 1.032.730.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 920.314.800 | 920.314.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.032.730.000 | 1.032.730.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 920.314.800 | 920.314.800 | 0 | |||
| 487 | PP2500441560 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.552.710.000 | 1.552.710.000 | 0 |
| 488 | PP2500441561 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 3.502.022.400 | 3.502.022.400 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 3.520.800.000 | 3.520.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 3.502.022.400 | 3.502.022.400 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 3.520.800.000 | 3.520.800.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500441562 | Cefixim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500441565 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 206.340.000 | 206.340.000 | 0 |
| 491 | PP2500441566 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 1.982.019.732 | 1.982.019.732 | 0 |
| 492 | PP2500441567 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 283.122.000 | 283.122.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 265.146.000 | 265.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 283.421.600 | 283.421.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 283.122.000 | 283.122.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 265.146.000 | 265.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 283.421.600 | 283.421.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 283.122.000 | 283.122.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 265.146.000 | 265.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 283.421.600 | 283.421.600 | 0 | |||
| 493 | PP2500441568 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 72.387.000 | 72.387.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 67.791.000 | 67.791.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 72.463.600 | 72.463.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 72.387.000 | 72.387.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 67.791.000 | 67.791.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 72.463.600 | 72.463.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 72.387.000 | 72.387.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 67.791.000 | 67.791.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 72.463.600 | 72.463.600 | 0 | |||
| 494 | PP2500441570 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500441571 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 87.106.500 | 210 | 4.143.520.000 | 4.143.520.000 | 0 |
| 496 | PP2500441572 | Cefixim | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 4.462.500.000 | 4.462.500.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.694.550.000 | 4.694.550.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 70.418.250 | 210 | 4.402.405.000 | 4.402.405.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 4.462.500.000 | 4.462.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.694.550.000 | 4.694.550.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 70.418.250 | 210 | 4.402.405.000 | 4.402.405.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 4.462.500.000 | 4.462.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.694.550.000 | 4.694.550.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 70.418.250 | 210 | 4.402.405.000 | 4.402.405.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500441573 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 2.366.568.000 | 2.366.568.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.303.459.520 | 2.303.459.520 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.997.652.800 | 2.997.652.800 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 2.366.568.000 | 2.366.568.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.303.459.520 | 2.303.459.520 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.997.652.800 | 2.997.652.800 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 2.366.568.000 | 2.366.568.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.303.459.520 | 2.303.459.520 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.997.652.800 | 2.997.652.800 | 0 | |||
| 498 | PP2500441574 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 332.974.400 | 332.974.400 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 25.427.136 | 210 | 928.090.464 | 928.090.464 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 1.695.142.400 | 1.695.142.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 847.571.200 | 847.571.200 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.427.136 | 210 | 889.949.760 | 889.949.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 332.974.400 | 332.974.400 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 25.427.136 | 210 | 928.090.464 | 928.090.464 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 1.695.142.400 | 1.695.142.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 847.571.200 | 847.571.200 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.427.136 | 210 | 889.949.760 | 889.949.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 332.974.400 | 332.974.400 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 25.427.136 | 210 | 928.090.464 | 928.090.464 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 1.695.142.400 | 1.695.142.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 847.571.200 | 847.571.200 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.427.136 | 210 | 889.949.760 | 889.949.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 332.974.400 | 332.974.400 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 25.427.136 | 210 | 928.090.464 | 928.090.464 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 1.695.142.400 | 1.695.142.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 847.571.200 | 847.571.200 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.427.136 | 210 | 889.949.760 | 889.949.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 332.974.400 | 332.974.400 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 25.427.136 | 210 | 928.090.464 | 928.090.464 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 1.695.142.400 | 1.695.142.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 847.571.200 | 847.571.200 | 0 | |||
| vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 180 | 25.427.136 | 210 | 889.949.760 | 889.949.760 | 0 | |||
| 499 | PP2500441575 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.209.404.280 | 1.209.404.280 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.292.852.000 | 1.292.852.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.150.638.280 | 1.150.638.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.198.826.400 | 1.198.826.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.209.404.280 | 1.209.404.280 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.292.852.000 | 1.292.852.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.150.638.280 | 1.150.638.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.198.826.400 | 1.198.826.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.209.404.280 | 1.209.404.280 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.292.852.000 | 1.292.852.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.150.638.280 | 1.150.638.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.198.826.400 | 1.198.826.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.209.404.280 | 1.209.404.280 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.292.852.000 | 1.292.852.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.150.638.280 | 1.150.638.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.198.826.400 | 1.198.826.400 | 0 | |||
| 500 | PP2500441576 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 419.760.000 | 419.760.000 | 0 |
| 501 | PP2500441577 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500441578 | Cefixim | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 225.114.880 | 225.114.880 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 226.248.960 | 226.248.960 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 225.114.880 | 225.114.880 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 226.248.960 | 226.248.960 | 0 | |||
| 503 | PP2500441579 | Cefmetazol | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500441581 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.448.990.800 | 1.448.990.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.448.990.800 | 1.448.990.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500441582 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 2.678.400.000 | 2.678.400.000 | 0 |
| 506 | PP2500441583 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 198.528.000 | 210 | 5.485.200.000 | 5.485.200.000 | 0 |
| 507 | PP2500441584 | Cefoperazon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 56.833.200 | 210 | 3.324.880.000 | 3.324.880.000 | 0 |
| 508 | PP2500441585 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 10.546.500.000 | 10.546.500.000 | 0 |
| 509 | PP2500441586 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 8.288.280.000 | 8.288.280.000 | 0 |
| 510 | PP2500441587 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500441588 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 198.528.000 | 210 | 9.062.500.000 | 9.062.500.000 | 0 |
| 512 | PP2500441589 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 7.057.614.000 | 7.057.614.000 | 0 |
| 513 | PP2500441590 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 10.451.200.000 | 10.451.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500441591 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 16.066.662.880 | 16.066.662.880 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 16.066.880.000 | 16.066.880.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 16.066.662.880 | 16.066.662.880 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 16.066.880.000 | 16.066.880.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500441593 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 15.368.304.000 | 15.368.304.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.963.000.000 | 5.963.000.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 15.368.304.000 | 15.368.304.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.963.000.000 | 5.963.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500441594 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 1.179.000.000 | 1.179.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500441595 | Cefotaxim | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 15.264.000 | 210 | 814.080.000 | 814.080.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 845.880.000 | 845.880.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 15.264.000 | 210 | 814.080.000 | 814.080.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 845.880.000 | 845.880.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500441596 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 4.541.401.200 | 4.541.401.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.692.072.200 | 4.692.072.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 4.541.401.200 | 4.541.401.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.692.072.200 | 4.692.072.200 | 0 | |||
| 519 | PP2500441597 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 989.114.800 | 989.114.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 987.090.000 | 987.090.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 989.114.800 | 989.114.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 987.090.000 | 987.090.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500441598 | Cefotiam | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 113.704.800 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 |
| 521 | PP2500441599 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500441600 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 3.703.000.000 | 3.703.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500441601 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 1.204.000.000 | 1.204.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500441602 | Cefoxitin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 2.560.800.000 | 2.560.800.000 | 0 |
| 525 | PP2500441603 | Cefoxitin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500441604 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.623.930.000 | 1.623.930.000 | 0 |
| 527 | PP2500441605 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 3.051.840.000 | 3.051.840.000 | 0 |
| 528 | PP2500441606 | Cefpirom | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 6.224.751.000 | 6.224.751.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 6.772.800.000 | 6.772.800.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 6.224.751.000 | 6.224.751.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 6.772.800.000 | 6.772.800.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500441607 | Cefpirom | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.150.000.000 | 4.150.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500441608 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 610.800.000 | 610.800.000 | 0 |
| 531 | PP2500441609 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 62.464.000 | 62.464.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 60.928.000 | 60.928.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 62.464.000 | 62.464.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 60.928.000 | 60.928.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500441610 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 535.080.000 | 535.080.000 | 0 |
| 533 | PP2500441611 | Cefpodoxim | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 819.230.000 | 819.230.000 | 0 |
| 534 | PP2500441612 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 109.460.000 | 109.460.000 | 0 |
| 535 | PP2500441613 | Cefpodoxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 265.438.000 | 265.438.000 | 0 |
| 536 | PP2500441614 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 83.603.800 | 83.603.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 84.534.800 | 84.534.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 83.603.800 | 83.603.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 84.534.800 | 84.534.800 | 0 | |||
| 537 | PP2500441615 | Cefpodoxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 2.001.410.000 | 2.001.410.000 | 0 |
| 538 | PP2500441616 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.886.500 | 210 | 1.425.498.000 | 1.425.498.000 | 0 |
| 539 | PP2500441617 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.634.640.000 | 1.634.640.000 | 0 |
| 540 | PP2500441618 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.221.824.000 | 2.221.824.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.375.836.800 | 2.375.836.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.221.824.000 | 2.221.824.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.375.836.800 | 2.375.836.800 | 0 | |||
| 541 | PP2500441621 | Cefradin | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 258.424.200 | 210 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 258.424.200 | 210 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500441622 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500441624 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 1.220.960.000 | 1.220.960.000 | 0 |
| 544 | PP2500441625 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 6.421.810.000 | 6.421.810.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 6.407.614.420 | 6.407.614.420 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 6.421.810.000 | 6.421.810.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 6.407.614.420 | 6.407.614.420 | 0 | |||
| 545 | PP2500441626 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.165.824.000 | 1.165.824.000 | 0 |
| 546 | PP2500441627 | Ceftizoxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 3.522.400.000 | 3.522.400.000 | 0 |
| 547 | PP2500441628 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 3.891.500.000 | 3.891.500.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 58.372.500 | 210 | 3.891.500.000 | 3.891.500.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 3.891.500.000 | 3.891.500.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 58.372.500 | 210 | 3.891.500.000 | 3.891.500.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500441629 | Ceftizoxim | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500441630 | Ceftizoxim | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 854.700.000 | 854.700.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500441631 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.698.688.000 | 3.698.688.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.695.385.600 | 3.695.385.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.689.441.280 | 3.689.441.280 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.698.688.000 | 3.698.688.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.695.385.600 | 3.695.385.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.689.441.280 | 3.689.441.280 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.698.688.000 | 3.698.688.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.695.385.600 | 3.695.385.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.689.441.280 | 3.689.441.280 | 0 | |||
| 551 | PP2500441632 | Ceftriaxon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 2.742.144.000 | 2.742.144.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.004.315.200 | 3.004.315.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 3.890.880.000 | 3.890.880.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.649.504.000 | 2.649.504.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 2.721.763.200 | 2.721.763.200 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 2.742.144.000 | 2.742.144.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.004.315.200 | 3.004.315.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 3.890.880.000 | 3.890.880.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.649.504.000 | 2.649.504.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 2.721.763.200 | 2.721.763.200 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 2.742.144.000 | 2.742.144.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.004.315.200 | 3.004.315.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 3.890.880.000 | 3.890.880.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.649.504.000 | 2.649.504.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 2.721.763.200 | 2.721.763.200 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 2.742.144.000 | 2.742.144.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.004.315.200 | 3.004.315.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 3.890.880.000 | 3.890.880.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.649.504.000 | 2.649.504.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 2.721.763.200 | 2.721.763.200 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 2.742.144.000 | 2.742.144.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.004.315.200 | 3.004.315.200 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 3.890.880.000 | 3.890.880.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.649.504.000 | 2.649.504.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 2.721.763.200 | 2.721.763.200 | 0 | |||
| 552 | PP2500441633 | Ceftriaxon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 4.252.040.000 | 4.252.040.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.658.569.500 | 4.658.569.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 6.033.300.000 | 6.033.300.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.108.390.000 | 4.108.390.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 4.237.675.000 | 4.237.675.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 4.252.040.000 | 4.252.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.658.569.500 | 4.658.569.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 6.033.300.000 | 6.033.300.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.108.390.000 | 4.108.390.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 4.237.675.000 | 4.237.675.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 4.252.040.000 | 4.252.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.658.569.500 | 4.658.569.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 6.033.300.000 | 6.033.300.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.108.390.000 | 4.108.390.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 4.237.675.000 | 4.237.675.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 4.252.040.000 | 4.252.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.658.569.500 | 4.658.569.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 6.033.300.000 | 6.033.300.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.108.390.000 | 4.108.390.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 4.237.675.000 | 4.237.675.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 4.252.040.000 | 4.252.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.658.569.500 | 4.658.569.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 6.033.300.000 | 6.033.300.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.108.390.000 | 4.108.390.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 4.237.675.000 | 4.237.675.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500441634 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 7.083.789.000 | 7.083.789.000 | 0 |
| 554 | PP2500441635 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 928.158.000 | 928.158.000 | 0 |
| 555 | PP2500441636 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.542.144.000 | 1.542.144.000 | 0 |
| 556 | PP2500441637 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 378.979.776 | 378.979.776 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 364.471.680 | 364.471.680 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 378.979.776 | 378.979.776 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 364.471.680 | 364.471.680 | 0 | |||
| 557 | PP2500441638 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 259.449.750 | 259.449.750 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 249.517.500 | 249.517.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 259.449.750 | 259.449.750 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 249.517.500 | 249.517.500 | 0 | |||
| 558 | PP2500441639 | Cefuroxim | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.965.232.000 | 1.965.232.000 | 0 |
| 559 | PP2500441640 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 380.800.800 | 380.800.800 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.213.087.316 | 2.213.087.316 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.491.071.900 | 2.491.071.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.472.031.860 | 2.472.031.860 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 380.800.800 | 380.800.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.213.087.316 | 2.213.087.316 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.491.071.900 | 2.491.071.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.472.031.860 | 2.472.031.860 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 380.800.800 | 380.800.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.213.087.316 | 2.213.087.316 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.491.071.900 | 2.491.071.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.472.031.860 | 2.472.031.860 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 380.800.800 | 380.800.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.213.087.316 | 2.213.087.316 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.491.071.900 | 2.491.071.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.472.031.860 | 2.472.031.860 | 0 | |||
| 560 | PP2500441642 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.169.691.600 | 1.169.691.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 1.182.856.960 | 1.182.856.960 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.215.264.000 | 1.215.264.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.227.416.640 | 1.227.416.640 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.162.602.560 | 1.162.602.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.164.628.000 | 1.164.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.093.737.600 | 1.093.737.600 | 0 | |||
| 561 | PP2500441643 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.093.498.000 | 2.093.498.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 1.646.040.000 | 1.646.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.093.498.000 | 2.093.498.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 1.646.040.000 | 1.646.040.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500441644 | Cefuroxim | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 258.424.200 | 210 | 11.710.513.920 | 11.710.513.920 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 13.871.249.280 | 13.871.249.280 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 12.046.379.520 | 12.046.379.520 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 258.424.200 | 210 | 11.710.513.920 | 11.710.513.920 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 13.871.249.280 | 13.871.249.280 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 12.046.379.520 | 12.046.379.520 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 258.424.200 | 210 | 11.710.513.920 | 11.710.513.920 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 13.871.249.280 | 13.871.249.280 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 12.046.379.520 | 12.046.379.520 | 0 | |||
| 563 | PP2500441645 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 3.958.612.560 | 3.958.612.560 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 4.063.337.760 | 4.063.337.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 4.189.008.000 | 4.189.008.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 3.948.140.040 | 3.948.140.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 4.029.825.696 | 4.029.825.696 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.950.234.544 | 3.950.234.544 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 3.954.423.552 | 3.954.423.552 | 0 | |||
| 564 | PP2500441646 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 5.741.547.840 | 5.741.547.840 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 5.893.440.640 | 5.893.440.640 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 6.075.712.000 | 6.075.712.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 5.726.358.560 | 5.726.358.560 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.844.834.944 | 5.844.834.944 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 5.729.396.416 | 5.729.396.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 5.735.472.128 | 5.735.472.128 | 0 | |||
| 565 | PP2500441648 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 566 | PP2500441649 | Cloxacilin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500441650 | Cloxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 861.840.000 | 861.840.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500441651 | Cloxacilin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 1.073.610.800 | 1.073.610.800 | 0 |
| 569 | PP2500441652 | Doripenem* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 |
| 570 | PP2500441653 | Doripenem* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 7.806.594.600 | 7.806.594.600 | 0 |
| 571 | PP2500441654 | Doripenem* | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 4.335.750.000 | 4.335.750.000 | 0 |
| 572 | PP2500441655 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500441656 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 3.712.800.000 | 3.712.800.000 | 0 |
| 574 | PP2500441657 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 3.764.800.000 | 3.764.800.000 | 0 |
| 575 | PP2500441658 | Imipenem + cilastatin* | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.205.640.000 | 1.205.640.000 | 0 |
| 576 | PP2500441659 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 5.639.400.000 | 5.639.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.674.827.000 | 5.674.827.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.361.677.000 | 6.361.677.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 5.639.400.000 | 5.639.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.674.827.000 | 5.674.827.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.361.677.000 | 6.361.677.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 5.639.400.000 | 5.639.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 5.674.827.000 | 5.674.827.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 6.361.677.000 | 6.361.677.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500441660 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 13.627.500.000 | 13.627.500.000 | 0 |
| 578 | PP2500441661 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.744.260.000 | 1.744.260.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.102.206.200 | 1.102.206.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.103.867.400 | 1.103.867.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.104.116.580 | 1.104.116.580 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.744.260.000 | 1.744.260.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.102.206.200 | 1.102.206.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.103.867.400 | 1.103.867.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.104.116.580 | 1.104.116.580 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.744.260.000 | 1.744.260.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.102.206.200 | 1.102.206.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.103.867.400 | 1.103.867.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.104.116.580 | 1.104.116.580 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.744.260.000 | 1.744.260.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.102.206.200 | 1.102.206.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.103.867.400 | 1.103.867.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.104.116.580 | 1.104.116.580 | 0 | |||
| 579 | PP2500441662 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.893.736.000 | 3.893.736.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.768.609.600 | 3.768.609.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 4.280.640.000 | 4.280.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.893.736.000 | 3.893.736.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.768.609.600 | 3.768.609.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 4.280.640.000 | 4.280.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.893.736.000 | 3.893.736.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.768.609.600 | 3.768.609.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 4.280.640.000 | 4.280.640.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500441663 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 |
| 581 | PP2500441664 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 657.972.000 | 657.972.000 | 0 |
| 582 | PP2500441665 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 583 | PP2500441666 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 1.005.437.664 | 1.005.437.664 | 0 |
| 584 | PP2500441667 | Oxacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 585 | PP2500441668 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 59.043.600 | 59.043.600 | 0 |
| 586 | PP2500441669 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 512.324.400 | 512.324.400 | 0 | |||
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 348.520.000 | 348.520.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 512.324.400 | 512.324.400 | 0 | |||
| 587 | PP2500441672 | Piperacilin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 109.280.000 | 109.280.000 | 0 |
| 588 | PP2500441673 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.321.588.800 | 1.321.588.800 | 0 |
| 589 | PP2500441674 | Piperacilin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500441675 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500441676 | Piperacilin | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 479.040.000 | 479.040.000 | 0 |
| 592 | PP2500441677 | Piperacilin + tazobactam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.726.560.000 | 1.726.560.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.638.432.000 | 1.638.432.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.726.560.000 | 1.726.560.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.638.432.000 | 1.638.432.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500441678 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.065.334.560 | 2.065.334.560 | 0 |
| 594 | PP2500441679 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 12.235.860.000 | 12.235.860.000 | 0 |
| 595 | PP2500441680 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500441681 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500441682 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500441683 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500441684 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 58.136.400 | 58.136.400 | 0 |
| 600 | PP2500441685 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500441686 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.442.000.000 | 1.442.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500441687 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 603 | PP2500441688 | Amikacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 1.297.450.000 | 1.297.450.000 | 0 |
| 604 | PP2500441689 | Amikacin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.069.102.800 | 1.069.102.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.069.151.400 | 1.069.151.400 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 988.961.400 | 988.961.400 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.069.102.800 | 1.069.102.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.069.151.400 | 1.069.151.400 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 988.961.400 | 988.961.400 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.069.102.800 | 1.069.102.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.069.151.400 | 1.069.151.400 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 988.961.400 | 988.961.400 | 0 | |||
| 605 | PP2500441690 | Amikacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 3.762.000.000 | 3.762.000.000 | 0 |
| 606 | PP2500441691 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 1.474.208.000 | 1.474.208.000 | 0 |
| 607 | PP2500441692 | Amikacin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 44.221.623 | 211 | 173.394.900 | 173.394.900 | 0 |
| 608 | PP2500441693 | Amikacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.382.943.600 | 4.382.943.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 4.685.914.800 | 4.685.914.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.382.943.600 | 4.382.943.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 4.685.914.800 | 4.685.914.800 | 0 | |||
| 609 | PP2500441694 | Amikacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 291.447.000 | 291.447.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 300.176.100 | 300.176.100 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 291.447.000 | 291.447.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 300.176.100 | 300.176.100 | 0 | |||
| 610 | PP2500441695 | Amikacin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 3.523.500.000 | 3.523.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500441696 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 222.342.624 | 222.342.624 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 222.670.080 | 222.670.080 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 222.342.624 | 222.342.624 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 222.670.080 | 222.670.080 | 0 | |||
| 612 | PP2500441698 | Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 45.553.200 | 45.553.200 | 0 |
| 613 | PP2500441699 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 888.250.000 | 888.250.000 | 0 |
| 614 | PP2500441700 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 1.393.470.000 | 1.393.470.000 | 0 |
| 615 | PP2500441701 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 222.535.600 | 222.535.600 | 0 |
| 616 | PP2500441702 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 44.221.623 | 211 | 1.044.956.000 | 1.044.956.000 | 0 |
| 617 | PP2500441703 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 2.298.580.200 | 2.298.580.200 | 0 |
| 618 | PP2500441704 | Tobramycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 959.420.000 | 959.420.000 | 0 |
| 619 | PP2500441705 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 1.037.574.720 | 1.037.574.720 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 1.066.665.600 | 1.066.665.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.231.052.160 | 1.231.052.160 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 1.037.574.720 | 1.037.574.720 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 1.066.665.600 | 1.066.665.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.231.052.160 | 1.231.052.160 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 1.037.574.720 | 1.037.574.720 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 1.066.665.600 | 1.066.665.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.231.052.160 | 1.231.052.160 | 0 | |||
| 620 | PP2500441706 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.087.464.840 | 1.087.464.840 | 0 |
| 621 | PP2500441707 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 258.822.000 | 258.822.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 268.408.000 | 268.408.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 258.822.000 | 258.822.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 268.408.000 | 268.408.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500441708 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.268.775.200 | 1.268.775.200 | 0 |
| 623 | PP2500441709 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 632.075.850 | 632.075.850 | 0 |
| 624 | PP2500441710 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 1.274.650.000 | 1.274.650.000 | 0 |
| 625 | PP2500441711 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 440.889.000 | 440.889.000 | 0 |
| 626 | PP2500441712 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 627 | PP2500441713 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 6.281.568.000 | 6.281.568.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 6.281.568.000 | 6.281.568.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 6.281.568.000 | 6.281.568.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 6.281.568.000 | 6.281.568.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500441714 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 2.184.710.000 | 2.184.710.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.200.201.580 | 2.200.201.580 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 2.184.710.000 | 2.184.710.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.200.201.580 | 2.200.201.580 | 0 | |||
| 629 | PP2500441715 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.040.543.200 | 2.040.543.200 | 0 |
| 630 | PP2500441716 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 378.284.256 | 378.284.256 | 0 |
| 631 | PP2500441717 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 197.341.746 | 197.341.746 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 228.850.092 | 228.850.092 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 190.708.410 | 190.708.410 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 197.341.746 | 197.341.746 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 228.850.092 | 228.850.092 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 190.708.410 | 190.708.410 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 197.341.746 | 197.341.746 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 228.850.092 | 228.850.092 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 190.708.410 | 190.708.410 | 0 | |||
| 632 | PP2500441718 | Metronidazol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 273.240.000 | 273.240.000 | 0 |
| 633 | PP2500441719 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 1.159.107.840 | 1.159.107.840 | 0 |
| 634 | PP2500441720 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 153.523.854 | 210 | 939.200.000 | 939.200.000 | 0 |
| 635 | PP2500441721 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.124.275 | 210 | 408.285.000 | 400.119.300 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 379.420.200 | 379.420.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 334.983.600 | 334.983.600 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.124.275 | 210 | 408.285.000 | 400.119.300 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 379.420.200 | 379.420.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 334.983.600 | 334.983.600 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.124.275 | 210 | 408.285.000 | 400.119.300 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 379.420.200 | 379.420.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 334.983.600 | 334.983.600 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.124.275 | 210 | 408.285.000 | 400.119.300 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 379.420.200 | 379.420.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 334.983.600 | 334.983.600 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.124.275 | 210 | 408.285.000 | 400.119.300 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 408.285.000 | 408.285.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 379.420.200 | 379.420.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 334.983.600 | 334.983.600 | 0 | |||
| 636 | PP2500441722 | Tinidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 166.120.900 | 166.120.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 162.115.800 | 162.115.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 166.120.900 | 166.120.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 162.115.800 | 162.115.800 | 0 | |||
| 637 | PP2500441723 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 101.641.600 | 101.641.600 | 0 |
| 638 | PP2500441725 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 26.265.000 | 26.265.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 26.265.000 | 26.265.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 26.265.000 | 26.265.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 26.265.000 | 26.265.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500441726 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 307.020.000 | 307.020.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 307.020.000 | 307.020.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500441727 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.886.500 | 210 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| 641 | PP2500441728 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 42.430.500 | 42.430.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 42.318.250 | 42.318.250 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 57.921.000 | 57.921.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 42.430.500 | 42.430.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 42.318.250 | 42.318.250 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 57.921.000 | 57.921.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 42.430.500 | 42.430.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 42.318.250 | 42.318.250 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 57.921.000 | 57.921.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 42.430.500 | 42.430.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 42.318.250 | 42.318.250 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 57.921.000 | 57.921.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500441729 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 67.942.000 | 67.942.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 68.237.400 | 68.237.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 85.075.200 | 85.075.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 67.942.000 | 67.942.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 68.237.400 | 68.237.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 85.075.200 | 85.075.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 67.942.000 | 67.942.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 68.237.400 | 68.237.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 85.075.200 | 85.075.200 | 0 | |||
| 643 | PP2500441731 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500441733 | Azithromycin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 165.312.000 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 165.312.000 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500441734 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 517.320.000 | 517.320.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 517.320.000 | 517.320.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500441735 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 121.123.200 | 121.123.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 118.192.800 | 118.192.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 127.960.800 | 127.960.800 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 121.123.200 | 121.123.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 118.192.800 | 118.192.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 127.960.800 | 127.960.800 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 121.123.200 | 121.123.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 118.192.800 | 118.192.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 127.960.800 | 127.960.800 | 0 | |||
| 647 | PP2500441736 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 629.926.000 | 629.926.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 681.986.000 | 681.986.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 629.926.000 | 629.926.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 681.986.000 | 681.986.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500441737 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.014.135.000 | 1.014.135.000 | 0 |
| 649 | PP2500441739 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 229.903.800 | 229.903.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 178.622.000 | 178.622.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 229.903.800 | 229.903.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 178.622.000 | 178.622.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500441740 | Erythromycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 50.778.000 | 50.778.000 | 0 |
| 651 | PP2500441741 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 5.538.960 | 5.538.960 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.595.480 | 5.595.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 5.538.960 | 5.538.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.595.480 | 5.595.480 | 0 | |||
| 652 | PP2500441742 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 334.527.600 | 334.527.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 324.390.400 | 324.390.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 334.527.600 | 334.527.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 324.390.400 | 324.390.400 | 0 | |||
| 653 | PP2500441743 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 666.489.600 | 666.489.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 634.752.000 | 634.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 657.803.520 | 657.803.520 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 666.489.600 | 666.489.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 634.752.000 | 634.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 657.803.520 | 657.803.520 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 666.489.600 | 666.489.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 634.752.000 | 634.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 657.803.520 | 657.803.520 | 0 | |||
| 654 | PP2500441744 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 1.135.259.244 | 1.135.259.244 | 0 |
| 655 | PP2500441745 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 1.526.700.000 | 1.526.700.000 | 0 |
| 656 | PP2500441746 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 3.790.528.800 | 3.790.528.800 | 0 |
| 657 | PP2500441747 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.407.726.000 | 1.407.726.000 | 0 |
| 658 | PP2500441748 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 748.902.000 | 748.902.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 674.336.000 | 674.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 675.632.800 | 675.632.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 748.902.000 | 748.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 674.336.000 | 674.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 675.632.800 | 675.632.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 748.902.000 | 748.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 674.336.000 | 674.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 675.632.800 | 675.632.800 | 0 | |||
| 659 | PP2500441750 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.103.800.000 | 2.103.800.000 | 0 |
| 660 | PP2500441751 | Ciprofloxacin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.437.890.000 | 2.437.890.000 | 0 |
| 661 | PP2500441752 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 2.437.381.800 | 2.437.381.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.487.563.190 | 2.487.563.190 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 2.437.381.800 | 2.437.381.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.487.563.190 | 2.487.563.190 | 0 | |||
| 662 | PP2500441753 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.577.917.000 | 3.577.917.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 3.425.314.200 | 3.425.314.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.577.917.000 | 3.577.917.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 3.425.314.200 | 3.425.314.200 | 0 | |||
| 663 | PP2500441754 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 1.018.776.000 | 1.018.776.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.019.320.800 | 1.019.320.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.133.184.000 | 1.133.184.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 1.018.776.000 | 1.018.776.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.019.320.800 | 1.019.320.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.133.184.000 | 1.133.184.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 1.018.776.000 | 1.018.776.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 1.019.320.800 | 1.019.320.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.133.184.000 | 1.133.184.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500441755 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 6.815.000.000 | 6.815.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500441756 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.219.078.400 | 2.219.078.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.170.112.000 | 3.170.112.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.219.078.400 | 2.219.078.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.170.112.000 | 3.170.112.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500441757 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 7.486.419.600 | 7.486.419.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 8.113.331.160 | 8.113.331.160 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 7.486.419.600 | 7.486.419.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 8.113.331.160 | 8.113.331.160 | 0 | |||
| 667 | PP2500441758 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 752.070.332 | 752.070.332 | 0 |
| 668 | PP2500441759 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 691.324.956 | 691.324.956 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 545.252.652 | 545.252.652 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 691.324.956 | 691.324.956 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 545.252.652 | 545.252.652 | 0 | |||
| 669 | PP2500441760 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.280.897.436 | 1.280.897.436 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 1.278.688.320 | 1.278.688.320 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.280.897.436 | 1.280.897.436 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 1.278.688.320 | 1.278.688.320 | 0 | |||
| 670 | PP2500441761 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 115.613.400 | 115.613.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 112.860.700 | 112.860.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 147.985.152 | 147.985.152 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 115.613.400 | 115.613.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 112.860.700 | 112.860.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 147.985.152 | 147.985.152 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 115.613.400 | 115.613.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 112.860.700 | 112.860.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 147.985.152 | 147.985.152 | 0 | |||
| 671 | PP2500441762 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 287.102.400 | 287.102.400 | 0 |
| 672 | PP2500441764 | Levofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500441765 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 934.920.000 | 934.920.000 | 0 |
| 674 | PP2500441766 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500441767 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.174.500.000 | 1.174.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.086.882.300 | 1.086.882.300 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 1.174.500.000 | 1.174.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.086.882.300 | 1.086.882.300 | 0 | |||
| 676 | PP2500441768 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.413.600.000 | 31.413.600.000 | 0 |
| 677 | PP2500441769 | Levofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 16.218.720.000 | 16.218.720.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 261.864.750 | 210 | 16.083.564.000 | 16.083.564.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 16.218.720.000 | 16.218.720.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 261.864.750 | 210 | 16.083.564.000 | 16.083.564.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500441770 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.914.800.000 | 2.914.800.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.591.118.400 | 2.591.118.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.512.280.000 | 2.512.280.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.427.612.000 | 2.427.612.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.914.800.000 | 2.914.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.591.118.400 | 2.591.118.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.512.280.000 | 2.512.280.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.427.612.000 | 2.427.612.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.914.800.000 | 2.914.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.591.118.400 | 2.591.118.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.512.280.000 | 2.512.280.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.427.612.000 | 2.427.612.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.914.800.000 | 2.914.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.591.118.400 | 2.591.118.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 2.512.280.000 | 2.512.280.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.427.612.000 | 2.427.612.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500441771 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.277.600 | 392.277.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 389.534.400 | 389.534.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.277.600 | 392.277.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 389.534.400 | 389.534.400 | 0 | |||
| 680 | PP2500441772 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 493.328.880 | 493.328.880 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 609.048.000 | 609.048.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.160.744 | 428.160.744 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 425.724.552 | 425.724.552 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 493.328.880 | 493.328.880 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 609.048.000 | 609.048.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.160.744 | 428.160.744 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 425.724.552 | 425.724.552 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 493.328.880 | 493.328.880 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 609.048.000 | 609.048.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.160.744 | 428.160.744 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 425.724.552 | 425.724.552 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 493.328.880 | 493.328.880 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 609.048.000 | 609.048.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.160.744 | 428.160.744 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 425.724.552 | 425.724.552 | 0 | |||
| 681 | PP2500441773 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 372.070.400 | 372.070.400 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 394.967.040 | 394.967.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 407.846.400 | 407.846.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 500.864.000 | 500.864.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 471.813.888 | 471.813.888 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 372.070.400 | 372.070.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 394.967.040 | 394.967.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 407.846.400 | 407.846.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 500.864.000 | 500.864.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 471.813.888 | 471.813.888 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 372.070.400 | 372.070.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 394.967.040 | 394.967.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 407.846.400 | 407.846.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 500.864.000 | 500.864.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 471.813.888 | 471.813.888 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 372.070.400 | 372.070.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 394.967.040 | 394.967.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 407.846.400 | 407.846.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 500.864.000 | 500.864.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 471.813.888 | 471.813.888 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 372.070.400 | 372.070.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 394.967.040 | 394.967.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 407.846.400 | 407.846.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 500.864.000 | 500.864.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 471.813.888 | 471.813.888 | 0 | |||
| 682 | PP2500441774 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 6.450.024.000 | 6.450.024.000 | 0 |
| 683 | PP2500441775 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 5.390.705.528 | 5.390.705.528 | 0 |
| 684 | PP2500441776 | Moxifloxacin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 194.175.000 | 210 | 4.446.000.000 | 4.446.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500441777 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 993.124.800 | 993.124.800 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 989.337.920 | 989.337.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 993.124.800 | 993.124.800 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 989.337.920 | 989.337.920 | 0 | |||
| 686 | PP2500441778 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 |
| 687 | PP2500441779 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 165.640.000 | 165.640.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 169.478.000 | 169.478.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 165.640.000 | 165.640.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 169.478.000 | 169.478.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 165.640.000 | 165.640.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 169.478.000 | 169.478.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500441780 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 689 | PP2500441781 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.249.789.200 | 1.249.789.200 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.258.349.400 | 1.258.349.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 1.061.464.800 | 1.061.464.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.436.401.560 | 1.436.401.560 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.249.789.200 | 1.249.789.200 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.258.349.400 | 1.258.349.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 1.061.464.800 | 1.061.464.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.436.401.560 | 1.436.401.560 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.249.789.200 | 1.249.789.200 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.258.349.400 | 1.258.349.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 1.061.464.800 | 1.061.464.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.436.401.560 | 1.436.401.560 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.249.789.200 | 1.249.789.200 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.258.349.400 | 1.258.349.400 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 89.000.000 | 210 | 1.061.464.800 | 1.061.464.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.436.401.560 | 1.436.401.560 | 0 | |||
| 690 | PP2500441782 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.867.805.600 | 1.867.805.600 | 0 |
| 691 | PP2500441783 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 475.058.800 | 475.058.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 524.882.040 | 524.882.040 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 532.355.526 | 532.355.526 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 475.058.800 | 475.058.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 524.882.040 | 524.882.040 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 532.355.526 | 532.355.526 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 475.058.800 | 475.058.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 524.882.040 | 524.882.040 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 532.355.526 | 532.355.526 | 0 | |||
| 692 | PP2500441784 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500441785 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.378.000.000 | 1.378.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500441786 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 695 | PP2500441787 | Ofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 696 | PP2500441788 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 32.850.900 | 210 | 2.190.060.000 | 2.190.060.000 | 0 |
| 697 | PP2500441789 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 209.213.250 | 209.213.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 240.378.810 | 240.378.810 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 209.213.250 | 209.213.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 240.378.810 | 240.378.810 | 0 | |||
| 698 | PP2500441790 | Ofloxacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 699 | PP2500441791 | Ofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 357.588.000 | 357.588.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 387.387.000 | 387.387.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 425.529.720 | 425.529.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 202.633.200 | 202.633.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 178.198.020 | 178.198.020 | 0 | |||
| 700 | PP2500441792 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 173.926.000 | 173.926.000 | 0 |
| 701 | PP2500441793 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 67.055.520 | 67.055.520 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 101.267.520 | 101.267.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 56.563.840 | 56.563.840 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.616.560 | 58.616.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 67.055.520 | 67.055.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 101.267.520 | 101.267.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 56.563.840 | 56.563.840 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.616.560 | 58.616.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 67.055.520 | 67.055.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 101.267.520 | 101.267.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 56.563.840 | 56.563.840 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.616.560 | 58.616.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 67.055.520 | 67.055.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 101.267.520 | 101.267.520 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 56.563.840 | 56.563.840 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.616.560 | 58.616.560 | 0 | |||
| 702 | PP2500441794 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 147.029.520 | 147.029.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 203.715.600 | 203.715.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 134.334.200 | 134.334.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 147.029.520 | 147.029.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 203.715.600 | 203.715.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 134.334.200 | 134.334.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 147.029.520 | 147.029.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 203.715.600 | 203.715.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 134.334.200 | 134.334.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 124.000.800 | 124.000.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 147.029.520 | 147.029.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 203.715.600 | 203.715.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 134.334.200 | 134.334.200 | 0 | |||
| 703 | PP2500441795 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 732.513.600 | 732.513.600 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 1.105.260.000 | 1.105.260.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 732.513.600 | 732.513.600 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 1.105.260.000 | 1.105.260.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500441796 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 318.300.000 | 318.300.000 | 0 |
| 705 | PP2500441797 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 172.554.240 | 172.554.240 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 171.924.480 | 171.924.480 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 172.554.240 | 172.554.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 171.924.480 | 171.924.480 | 0 | |||
| 706 | PP2500441798 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 478.240.000 | 478.240.000 | 0 |
| 707 | PP2500441799 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 |
| 708 | PP2500441800 | Minocyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 812.570.000 | 812.570.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500441801 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 3.127.477.500 | 3.127.477.500 | 0 |
| 710 | PP2500441802 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 156.695.700 | 156.695.700 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 218.705.000 | 218.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 160.297.900 | 160.297.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 156.695.700 | 156.695.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 218.705.000 | 218.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 160.297.900 | 160.297.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 156.695.700 | 156.695.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 218.705.000 | 218.705.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 160.297.900 | 160.297.900 | 0 | |||
| 711 | PP2500441803 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.997.600 | 58.997.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 62.049.200 | 62.049.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 58.997.600 | 58.997.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 62.049.200 | 62.049.200 | 0 | |||
| 712 | PP2500441804 | Colistin* | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 31.071.600 | 210 | 2.071.209.840 | 2.071.209.840 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 31.072.000 | 210 | 2.071.440.000 | 2.071.440.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 31.071.600 | 210 | 2.071.209.840 | 2.071.209.840 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 31.072.000 | 210 | 2.071.440.000 | 2.071.440.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500441805 | Colistin* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.988.000.000 | 1.988.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 1.778.000.000 | 1.778.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.988.000.000 | 1.988.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 1.778.000.000 | 1.778.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500441806 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 715 | PP2500441807 | Colistin* | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500441808 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 6.446.440.000 | 6.446.440.000 | 0 |
| 717 | PP2500441809 | Colistin* | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 4.219.200.000 | 4.219.200.000 | 0 |
| 718 | PP2500441810 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 9.163.000.000 | 9.163.000.000 | 0 |
| 719 | PP2500441811 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 6.138.720.000 | 6.138.720.000 | 0 |
| 720 | PP2500441812 | Colistin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.974.400.000 | 2.974.400.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 2.118.971.400 | 2.118.971.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.974.400.000 | 2.974.400.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 2.118.971.400 | 2.118.971.400 | 0 | |||
| 721 | PP2500441813 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 2.358.320.000 | 2.358.320.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.541.672.000 | 2.541.672.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 2.358.320.000 | 2.358.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.541.672.000 | 2.541.672.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500441814 | Colistin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 929.880.000 | 929.880.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 929.880.000 | 929.880.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 929.880.000 | 929.880.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500441815 | Daptomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 44.267.700 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 724 | PP2500441817 | Fosfomycin* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| 725 | PP2500441818 | Fosfomycin* | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 101.237.250 | 210 | 4.968.000.000 | 4.968.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500441819 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 107.920.000 | 107.920.000 | 0 |
| 727 | PP2500441820 | Linezolid* | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 3.698.080.000 | 3.698.080.000 | 0 |
| 728 | PP2500441821 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500441822 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 162.430.000 | 162.430.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 162.430.000 | 162.430.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500441823 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.118.087.200 | 2.118.087.200 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 2.200.500.000 | 2.200.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.118.087.200 | 2.118.087.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 2.200.500.000 | 2.200.500.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500441824 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 4.056.000.000 | 4.056.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500441825 | Linezolid* | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 133.980.000 | 210 | 4.746.720.000 | 4.746.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 6.632.341.760 | 6.632.341.760 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 4.795.208.000 | 4.795.208.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.772.240.000 | 4.772.240.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 133.980.000 | 210 | 4.746.720.000 | 4.746.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 6.632.341.760 | 6.632.341.760 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 4.795.208.000 | 4.795.208.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.772.240.000 | 4.772.240.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 133.980.000 | 210 | 4.746.720.000 | 4.746.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 6.632.341.760 | 6.632.341.760 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 4.795.208.000 | 4.795.208.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.772.240.000 | 4.772.240.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 133.980.000 | 210 | 4.746.720.000 | 4.746.720.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 6.632.341.760 | 6.632.341.760 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 4.795.208.000 | 4.795.208.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.772.240.000 | 4.772.240.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500441826 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| 734 | PP2500441827 | Teicoplanin* | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 4.350.102.000 | 4.350.102.000 | 0 |
| 735 | PP2500441828 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 59.856.540 | 210 | 963.621.288 | 963.621.288 | 0 |
| 736 | PP2500441829 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.002.881.600 | 1.002.881.600 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 1.044.924.832 | 1.044.924.832 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.002.881.600 | 1.002.881.600 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 1.044.924.832 | 1.044.924.832 | 0 | |||
| 737 | PP2500441830 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.965.040.000 | 1.965.040.000 | 0 |
| 738 | PP2500441831 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 59.856.540 | 210 | 3.025.995.000 | 3.025.995.000 | 0 |
| 739 | PP2500441832 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.759.968.000 | 1.759.968.000 | 0 |
| 740 | PP2500441833 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 2.277.837.500 | 2.277.837.500 | 0 |
| 741 | PP2500441834 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 3.063.870.000 | 3.063.870.000 | 0 |
| 742 | PP2500441835 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 71.508.800 | 71.508.800 | 0 |
| 743 | PP2500441836 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 253.528.000 | 253.528.000 | 0 |
| 744 | PP2500441837 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 34.040.000 | 34.040.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 34.040.000 | 34.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500441838 | Tenofovir (TDF) | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 113.704.800 | 210 | 2.329.600.000 | 2.329.600.000 | 0 |
| 746 | PP2500441839 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.760.880.000 | 1.760.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.180.590.000 | 1.180.590.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.184.592.000 | 1.184.592.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.760.880.000 | 1.760.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.180.590.000 | 1.180.590.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.184.592.000 | 1.184.592.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.760.880.000 | 1.760.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.180.590.000 | 1.180.590.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.184.592.000 | 1.184.592.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500441840 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.580.480.000 | 1.580.480.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.508.640.000 | 1.508.640.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.580.480.000 | 1.580.480.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.508.640.000 | 1.508.640.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500441841 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.557.322.200 | 1.557.322.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.298.964.600 | 1.298.964.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.306.141.200 | 1.306.141.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.356.377.400 | 1.356.377.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.557.322.200 | 1.557.322.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.298.964.600 | 1.298.964.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.306.141.200 | 1.306.141.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.356.377.400 | 1.356.377.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.557.322.200 | 1.557.322.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.298.964.600 | 1.298.964.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.306.141.200 | 1.306.141.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.356.377.400 | 1.356.377.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.557.322.200 | 1.557.322.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.298.964.600 | 1.298.964.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.306.141.200 | 1.306.141.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.356.377.400 | 1.356.377.400 | 0 | |||
| 749 | PP2500441842 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.280.500.000 | 1.280.500.000 | 0 |
| 750 | PP2500441843 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 11.191.950.000 | 11.191.950.000 | 0 |
| 751 | PP2500441844 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 6.449.200.000 | 6.449.200.000 | 0 |
| 752 | PP2500441846 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.240.800 | 40.240.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 39.657.600 | 39.657.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 47.589.120 | 47.589.120 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.240.800 | 40.240.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 39.657.600 | 39.657.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 47.589.120 | 47.589.120 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.240.800 | 40.240.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 39.657.600 | 39.657.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 47.589.120 | 47.589.120 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.240.800 | 40.240.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 39.657.600 | 39.657.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 47.589.120 | 47.589.120 | 0 | |||
| 753 | PP2500441847 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| 754 | PP2500441848 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 223.414.400 | 223.414.400 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 196.757.000 | 196.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 220.748.660 | 220.748.660 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 223.414.400 | 223.414.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 196.757.000 | 196.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 220.748.660 | 220.748.660 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 223.414.400 | 223.414.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 196.757.000 | 196.757.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 220.748.660 | 220.748.660 | 0 | |||
| 755 | PP2500441849 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500441850 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 389.332.500 | 389.332.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.840.000 | 392.840.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 389.332.500 | 389.332.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.840.000 | 392.840.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 389.332.500 | 389.332.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.840.000 | 392.840.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 561.200.000 | 561.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 389.332.500 | 389.332.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 357.765.000 | 357.765.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 392.840.000 | 392.840.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500441851 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 343.600.000 | 343.600.000 | 0 |
| 758 | PP2500441852 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 366.720.000 | 366.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 284.513.600 | 284.513.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 366.720.000 | 366.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 284.513.600 | 284.513.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 366.720.000 | 366.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 284.513.600 | 284.513.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 366.720.000 | 366.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 284.513.600 | 284.513.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 366.720.000 | 366.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 336.160.000 | 336.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 284.513.600 | 284.513.600 | 0 | |||
| 759 | PP2500441853 | Aciclovir | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 136.045.000 | 136.045.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 147.556.500 | 147.556.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 136.045.000 | 136.045.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 147.556.500 | 147.556.500 | 0 | |||
| 760 | PP2500441854 | Aciclovir | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 129.870.000 | 129.870.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 102.897.000 | 102.897.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 104.229.000 | 104.229.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 129.870.000 | 129.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 102.897.000 | 102.897.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 104.229.000 | 104.229.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 129.870.000 | 129.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 102.897.000 | 102.897.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 104.229.000 | 104.229.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 129.870.000 | 129.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 102.897.000 | 102.897.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 104.229.000 | 104.229.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500441855 | Aciclovir | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 1.073.564.000 | 1.073.564.000 | 0 |
| 762 | PP2500441856 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 5.568.000.000 | 5.568.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500441857 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 134.631.000 | 134.631.000 | 0 |
| 764 | PP2500441860 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.873.640.000 | 2.873.640.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.873.640.000 | 2.873.640.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.873.640.000 | 2.873.640.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500441861 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 429.001.000 | 429.001.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 652.146.120 | 652.146.120 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 429.001.000 | 429.001.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 652.146.120 | 652.146.120 | 0 | |||
| 766 | PP2500441862 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 31.085.600 | 31.085.600 | 0 |
| 767 | PP2500441863 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 161.916.000 | 161.916.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 158.826.000 | 158.826.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 161.916.000 | 161.916.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 158.826.000 | 158.826.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 161.916.000 | 161.916.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 158.826.000 | 158.826.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500441864 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 41.670.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 769 | PP2500441865 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 93.536.000 | 93.536.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 87.024.000 | 87.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 93.536.000 | 93.536.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 87.024.000 | 87.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 93.536.000 | 93.536.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 87.024.000 | 87.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500441866 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| 771 | PP2500441867 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 65.992.000 | 65.992.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 61.293.800 | 210 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 65.992.000 | 65.992.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500441868 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 58.760.000 | 58.760.000 | 0 |
| 773 | PP2500441869 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 77.128.400 | 77.128.400 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 139.520.000 | 139.520.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 77.128.400 | 77.128.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 139.520.000 | 139.520.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 77.128.400 | 77.128.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 139.520.000 | 139.520.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500441870 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 764.820.000 | 764.820.000 | 0 |
| 775 | PP2500441872 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500441873 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 341.031.600 | 341.031.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 454.708.800 | 454.708.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 311.259.000 | 311.259.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 341.031.600 | 341.031.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 454.708.800 | 454.708.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 311.259.000 | 311.259.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 341.031.600 | 341.031.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 454.708.800 | 454.708.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 311.259.000 | 311.259.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500441874 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 165.312.000 | 210 | 1.003.460.000 | 1.003.460.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.047.888.000 | 1.047.888.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 165.312.000 | 210 | 1.003.460.000 | 1.003.460.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.047.888.000 | 1.047.888.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500441875 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 330.395.200 | 330.395.200 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 294.230.320 | 294.230.320 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 330.395.200 | 330.395.200 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 294.230.320 | 294.230.320 | 0 | |||
| 779 | PP2500441876 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 962.678.136 | 962.678.136 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 897.632.316 | 897.632.316 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 820.816.300 | 820.816.300 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 836.303.400 | 836.303.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 910.641.480 | 910.641.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 962.678.136 | 962.678.136 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 897.632.316 | 897.632.316 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 820.816.300 | 820.816.300 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 836.303.400 | 836.303.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 910.641.480 | 910.641.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 962.678.136 | 962.678.136 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 897.632.316 | 897.632.316 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 820.816.300 | 820.816.300 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 836.303.400 | 836.303.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 910.641.480 | 910.641.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 962.678.136 | 962.678.136 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 897.632.316 | 897.632.316 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 820.816.300 | 820.816.300 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 836.303.400 | 836.303.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 910.641.480 | 910.641.480 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 962.678.136 | 962.678.136 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 897.632.316 | 897.632.316 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 820.816.300 | 820.816.300 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 836.303.400 | 836.303.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 910.641.480 | 910.641.480 | 0 | |||
| 780 | PP2500441877 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 346.852.800 | 346.852.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 323.416.800 | 323.416.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 346.852.800 | 346.852.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 323.416.800 | 323.416.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 346.852.800 | 346.852.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 323.416.800 | 323.416.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 346.852.800 | 346.852.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 323.416.800 | 323.416.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500441878 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 442.023.120 | 442.023.120 | 0 |
| 782 | PP2500441879 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 471.369.000 | 471.369.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 418.257.000 | 418.257.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 487.966.500 | 487.966.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 471.369.000 | 471.369.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 418.257.000 | 418.257.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 487.966.500 | 487.966.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 471.369.000 | 471.369.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 418.257.000 | 418.257.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 487.966.500 | 487.966.500 | 0 | |||
| 783 | PP2500441880 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 784 | PP2500441882 | Miconazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| 785 | PP2500441883 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 205.726.248 | 205.726.248 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.977.440 | 205.977.440 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 205.726.248 | 205.726.248 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.977.440 | 205.977.440 | 0 | |||
| 786 | PP2500441884 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 123.186.000 | 123.186.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 122.683.200 | 122.683.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 118.786.500 | 118.786.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 123.186.000 | 123.186.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 122.683.200 | 122.683.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 118.786.500 | 118.786.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 123.186.000 | 123.186.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 122.683.200 | 122.683.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 118.786.500 | 118.786.500 | 0 | |||
| 787 | PP2500441885 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 788 | PP2500441886 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 285.480.000 | 285.480.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 179.828.000 | 179.828.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500441887 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 38.112.537 | 210 | 619.938.000 | 619.938.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 594.890.000 | 594.890.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 322.179.900 | 322.179.900 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 38.112.537 | 210 | 619.938.000 | 619.938.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 594.890.000 | 594.890.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 322.179.900 | 322.179.900 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 38.112.537 | 210 | 619.938.000 | 619.938.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 594.890.000 | 594.890.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 322.179.900 | 322.179.900 | 0 | |||
| 790 | PP2500441888 | Clotrimazol + betamethason | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 656.678.400 | 656.678.400 | 0 |
| vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 19.758.744 | 210 | 647.744.000 | 647.744.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 656.678.400 | 656.678.400 | 0 | |||
| vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 19.758.744 | 210 | 647.744.000 | 647.744.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500441889 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200.000 | 220 | 577.980.000 | 577.980.000 | 0 |
| 792 | PP2500441890 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 275.250.000 | 275.250.000 | 0 |
| 793 | PP2500441891 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 86.553.600 | 86.553.600 | 0 |
| 794 | PP2500441892 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 227.887.680 | 227.887.680 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 207.575.952 | 207.575.952 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.117.280 | 203.117.280 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 227.887.680 | 227.887.680 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 207.575.952 | 207.575.952 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.117.280 | 203.117.280 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 227.887.680 | 227.887.680 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 207.575.952 | 207.575.952 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 203.117.280 | 203.117.280 | 0 | |||
| 795 | PP2500441893 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500441894 | Flunarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 124.960.720 | 124.960.720 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 200.810.240 | 200.810.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 111.864.400 | 111.864.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 124.960.720 | 124.960.720 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 200.810.240 | 200.810.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 111.864.400 | 111.864.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 124.960.720 | 124.960.720 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 200.810.240 | 200.810.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 111.864.400 | 111.864.400 | 0 | |||
| 797 | PP2500441895 | Flunarizin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 492.240.000 | 492.240.000 | 0 |
| 798 | PP2500441896 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 799 | PP2500441897 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 |
| 800 | PP2500441898 | Capecitabin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 2.724.800.000 | 2.724.800.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 2.547.740.000 | 2.547.740.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 2.724.800.000 | 2.724.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 2.547.740.000 | 2.547.740.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 2.724.800.000 | 2.724.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 2.547.740.000 | 2.547.740.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500441899 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 234.780.000 | 234.780.000 | 0 |
| 802 | PP2500441901 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 173.199.000 | 173.199.000 | 0 |
| 803 | PP2500441902 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 804 | PP2500441903 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 478.858.800 | 478.858.800 | 0 |
| 805 | PP2500441904 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500441905 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 456.768.000 | 456.768.000 | 0 |
| 807 | PP2500441906 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 19.806.400 | 19.806.400 | 0 |
| 808 | PP2500441907 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 809 | PP2500441908 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 31.495.500 | 31.495.500 | 0 |
| 810 | PP2500441909 | Methotrexat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 91.411.200 | 91.411.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500441910 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 742.400.000 | 742.400.000 | 0 |
| 812 | PP2500441911 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.247.968.000 | 1.247.968.000 | 0 |
| 813 | PP2500441912 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 416.564.000 | 416.564.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 461.125.644 | 461.125.644 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 416.564.000 | 416.564.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 461.125.644 | 461.125.644 | 0 | |||
| 814 | PP2500441913 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 815 | PP2500441914 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 162.281.700 | 210 | 3.704.400.000 | 3.704.400.000 | 0 |
| 816 | PP2500441915 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 3.146.000.000 | 3.146.000.000 | 0 |
| 817 | PP2500441916 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 2.837.200.000 | 2.837.200.000 | 0 |
| 818 | PP2500441917 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 162.281.700 | 210 | 2.001.000.000 | 2.001.000.000 | 0 |
| 819 | PP2500441918 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.670.260.000 | 2.670.260.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 162.281.700 | 210 | 2.926.000.000 | 2.926.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.670.260.000 | 2.670.260.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 162.281.700 | 210 | 2.926.000.000 | 2.926.000.000 | 0 | |||
| 820 | PP2500441919 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 591.300.000 | 591.300.000 | 0 |
| 821 | PP2500441920 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500441921 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 296.200.000 | 296.200.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 270.726.800 | 270.726.800 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 296.200.000 | 296.200.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 270.726.800 | 270.726.800 | 0 | |||
| 823 | PP2500441922 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 537.768.000 | 537.768.000 | 0 |
| 824 | PP2500441923 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 145.728.000 | 145.728.000 | 0 |
| 825 | PP2500441925 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 3.487.500.000 | 3.487.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.980.860.350 | 3.980.860.350 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 3.487.500.000 | 3.487.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.980.860.350 | 3.980.860.350 | 0 | |||
| 826 | PP2500441926 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.537.200.000 | 1.537.200.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 188.615.706 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.537.200.000 | 1.537.200.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500441927 | Letrozol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 213.064.740 | 213.064.740 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 229.075.000 | 229.075.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 213.081.400 | 213.081.400 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 213.064.740 | 213.064.740 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 229.075.000 | 229.075.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 213.081.400 | 213.081.400 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 213.064.740 | 213.064.740 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 229.075.000 | 229.075.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 213.081.400 | 213.081.400 | 0 | |||
| 828 | PP2500441928 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500441929 | Tamoxifen | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| 830 | PP2500441930 | Tamoxifen | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 831 | PP2500441931 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 388.664.000 | 388.664.000 | 0 |
| 832 | PP2500441932 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500441933 | Alfuzosin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 226.092.000 | 226.092.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 226.092.000 | 226.092.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500441934 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.723.590.000 | 1.723.590.000 | 0 |
| 835 | PP2500441935 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 656.560.000 | 656.560.000 | 0 |
| 836 | PP2500441936 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 326.700.000 | 326.700.000 | 0 |
| 837 | PP2500441937 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.391.481.000 | 1.391.481.000 | 0 |
| 838 | PP2500441938 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.644.920.000 | 1.644.920.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.649.680.000 | 1.649.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.644.920.000 | 1.644.920.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.649.680.000 | 1.649.680.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500441939 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 29.858.400 | 210 | 1.988.750.400 | 1.988.750.400 | 0 |
| 840 | PP2500441940 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 7.585.899.300 | 7.585.899.300 | 0 |
| 841 | PP2500441942 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.802.536.800 | 2.802.536.800 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 1.549.296.000 | 1.549.296.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.560.988.800 | 1.560.988.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 40.924.800 | 210 | 1.948.800.000 | 1.948.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.802.536.800 | 2.802.536.800 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 1.549.296.000 | 1.549.296.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.560.988.800 | 1.560.988.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 40.924.800 | 210 | 1.948.800.000 | 1.948.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.802.536.800 | 2.802.536.800 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 1.549.296.000 | 1.549.296.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.560.988.800 | 1.560.988.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 40.924.800 | 210 | 1.948.800.000 | 1.948.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.802.536.800 | 2.802.536.800 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 53.794.800 | 210 | 1.549.296.000 | 1.549.296.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.560.988.800 | 1.560.988.800 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 40.924.800 | 210 | 1.948.800.000 | 1.948.800.000 | 0 | |||
| 842 | PP2500441943 | Dutasterid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 728.280.000 | 728.280.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 980.424.000 | 980.424.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 728.280.000 | 728.280.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 980.424.000 | 980.424.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 728.280.000 | 728.280.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 980.424.000 | 980.424.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500441944 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 738.148.160 | 738.148.160 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 659.621.760 | 659.621.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.605.120 | 732.605.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 887.995.008 | 887.995.008 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 738.148.160 | 738.148.160 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 659.621.760 | 659.621.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.605.120 | 732.605.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 887.995.008 | 887.995.008 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 738.148.160 | 738.148.160 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 659.621.760 | 659.621.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.605.120 | 732.605.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 887.995.008 | 887.995.008 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 738.148.160 | 738.148.160 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 64.624.980 | 220 | 659.621.760 | 659.621.760 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 732.605.120 | 732.605.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 887.995.008 | 887.995.008 | 0 | |||
| 844 | PP2500441945 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.589.397.400 | 1.589.397.400 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 2.339.329.230 | 2.339.329.230 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.454.055.700 | 1.454.055.700 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.596.338.000 | 1.596.338.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.589.397.400 | 1.589.397.400 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 2.339.329.230 | 2.339.329.230 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.454.055.700 | 1.454.055.700 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.596.338.000 | 1.596.338.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.589.397.400 | 1.589.397.400 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 2.339.329.230 | 2.339.329.230 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.454.055.700 | 1.454.055.700 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.596.338.000 | 1.596.338.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.589.397.400 | 1.589.397.400 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 2.339.329.230 | 2.339.329.230 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.454.055.700 | 1.454.055.700 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 1.596.338.000 | 1.596.338.000 | 0 | |||
| 845 | PP2500441946 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 359.840.000 | 359.840.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 359.840.000 | 359.840.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 359.840.000 | 359.840.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 359.840.000 | 359.840.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500441947 | Flavoxat | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.233.600 | 67.233.600 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 70.067.200 | 70.067.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 71.097.600 | 71.097.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.233.600 | 67.233.600 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 70.067.200 | 70.067.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 71.097.600 | 71.097.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.233.600 | 67.233.600 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 70.067.200 | 70.067.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 71.097.600 | 71.097.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.233.600 | 67.233.600 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 70.067.200 | 70.067.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 71.097.600 | 71.097.600 | 0 | |||
| 847 | PP2500441948 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 63.660.528 | 63.660.528 | 0 |
| 848 | PP2500441949 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 393.786.000 | 393.786.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 404.808.000 | 404.808.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 377.086.000 | 377.086.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 383.665.800 | 383.665.800 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 393.786.000 | 393.786.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 404.808.000 | 404.808.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 377.086.000 | 377.086.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 383.665.800 | 383.665.800 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 393.786.000 | 393.786.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 404.808.000 | 404.808.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 377.086.000 | 377.086.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 383.665.800 | 383.665.800 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 393.786.000 | 393.786.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 404.808.000 | 404.808.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 48.350.160 | 210 | 377.086.000 | 377.086.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 383.665.800 | 383.665.800 | 0 | |||
| 849 | PP2500441950 | Solifenacin succinate | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 140.140.000 | 140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 112.476.000 | 112.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 140.140.000 | 140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 112.476.000 | 112.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 140.140.000 | 140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 112.476.000 | 112.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 12.157.590 | 210 | 140.140.000 | 140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 112.476.000 | 112.476.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500441951 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 851 | PP2500441952 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 555.520.000 | 555.520.000 | 0 |
| 852 | PP2500441953 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.868.288.000 | 2.868.288.000 | 0 |
| 853 | PP2500441954 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 854 | PP2500441955 | Levodopa + carbidopa | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 167.987.200 | 167.987.200 | 0 |
| 855 | PP2500441956 | Levodopa + carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 703.200.000 | 703.200.000 | 0 |
| 856 | PP2500441957 | Levodopa + carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 803.285.896 | 803.285.896 | 0 |
| 857 | PP2500441958 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 750.100.000 | 750.100.000 | 0 |
| 858 | PP2500441959 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 |
| 859 | PP2500441960 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 816.000 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 816.000 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500441961 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 866.880.000 | 866.880.000 | 0 |
| 861 | PP2500441963 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 203.140.000 | 203.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 192.983.000 | 192.983.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 203.140.000 | 203.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 192.983.000 | 192.983.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500441964 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 42.170.400 | 42.170.400 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 31.627.800 | 31.627.800 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 55.055.800 | 55.055.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.484.800 | 37.484.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 42.170.400 | 42.170.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 31.627.800 | 31.627.800 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 55.055.800 | 55.055.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.484.800 | 37.484.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 42.170.400 | 42.170.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 31.627.800 | 31.627.800 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 55.055.800 | 55.055.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.484.800 | 37.484.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 42.170.400 | 42.170.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 31.627.800 | 31.627.800 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 55.055.800 | 55.055.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.484.800 | 37.484.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 42.170.400 | 42.170.400 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 31.627.800 | 31.627.800 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 55.055.800 | 55.055.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 37.484.800 | 37.484.800 | 0 | |||
| 863 | PP2500441965 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 552.320.000 | 552.320.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 517.800.000 | 517.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 552.320.000 | 552.320.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 517.800.000 | 517.800.000 | 0 | |||
| 864 | PP2500441966 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 100.560.000 | 100.560.000 | 0 |
| 865 | PP2500441968 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 63.741.249 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500441969 | Sắt protein succinylat | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 621.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 867 | PP2500441970 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 232.995.000 | 232.995.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 239.018.000 | 239.018.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 232.995.000 | 232.995.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 239.018.000 | 239.018.000 | 0 | |||
| 868 | PP2500441971 | Sắt protein succinylat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 641.862.000 | 641.862.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 153.523.854 | 210 | 616.850.000 | 616.850.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 641.862.000 | 641.862.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 153.523.854 | 210 | 616.850.000 | 616.850.000 | 0 | |||
| 869 | PP2500441972 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.886.500 | 210 | 451.200.000 | 451.200.000 | 0 |
| 870 | PP2500441973 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 41.670.000 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 |
| 871 | PP2500441974 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 522.479.160 | 522.479.160 | 0 |
| 872 | PP2500441975 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 919.479.600 | 919.479.600 | 0 |
| 873 | PP2500441976 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 |
| 874 | PP2500441977 | Sắt fumarat + acid folic | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.678.960.000 | 3.678.960.000 | 0 |
| 875 | PP2500441978 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 154.859.880 | 154.859.880 | 0 |
| 876 | PP2500441979 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 877 | PP2500441980 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.130.640.000 | 1.130.640.000 | 0 |
| 878 | PP2500441982 | Sắt sulfat + acid folic | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 879 | PP2500441983 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 469.960.000 | 469.960.000 | 0 |
| 880 | PP2500441984 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 881 | PP2500441985 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 137.655.000 | 137.655.000 | 0 |
| 882 | PP2500441986 | Cilostazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 45.264.000 | 45.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 45.264.000 | 45.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 45.264.000 | 45.264.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| 883 | PP2500441987 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 9.231.600.000 | 9.231.600.000 | 0 |
| 884 | PP2500441988 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 7.627.930.000 | 7.627.930.000 | 0 |
| 885 | PP2500441989 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 11.550.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 886 | PP2500441991 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 12.335.085.000 | 12.335.085.000 | 0 |
| 887 | PP2500441992 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.901.965 | 220 | 8.992.284.000 | 8.992.284.000 | 0 |
| 888 | PP2500441993 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 8.787.259.400 | 8.787.259.400 | 0 |
| 889 | PP2500441994 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 147.138.180 | 147.138.180 | 0 |
| 890 | PP2500441995 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.041.354.412 | 1.041.354.412 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 1.041.528.000 | 1.041.528.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.041.441.206 | 1.041.441.206 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.041.354.412 | 1.041.354.412 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 1.041.528.000 | 1.041.528.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.041.441.206 | 1.041.441.206 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.041.354.412 | 1.041.354.412 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 1.041.528.000 | 1.041.528.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.041.441.206 | 1.041.441.206 | 0 | |||
| 891 | PP2500441996 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 328.860.000 | 328.860.000 | 0 |
| 892 | PP2500441997 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 392.011.580 | 392.011.580 | 0 |
| 893 | PP2500441998 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 1.090.240.000 | 1.090.240.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.090.240.000 | 1.090.240.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 1.090.240.000 | 1.090.240.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.090.240.000 | 1.090.240.000 | 0 | |||
| 894 | PP2500441999 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 342.234.400 | 342.234.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 300.156.400 | 300.156.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 342.234.400 | 342.234.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 300.156.400 | 300.156.400 | 0 | |||
| 895 | PP2500442000 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 82.594.000 | 82.594.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 72.439.000 | 72.439.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 82.594.000 | 82.594.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 72.439.000 | 72.439.000 | 0 | |||
| 896 | PP2500442001 | Tranexamic acid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 2.105.419.932 | 2.105.419.932 | 0 |
| 897 | PP2500442002 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.219.651.320 | 1.219.651.320 | 0 |
| 898 | PP2500442003 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 487.913.400 | 487.913.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 486.044.000 | 486.044.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 487.913.400 | 487.913.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 486.044.000 | 486.044.000 | 0 | |||
| 899 | PP2500442004 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 166.860.000 | 166.860.000 | 0 |
| 900 | PP2500442005 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 701.469.300 | 701.469.300 | 0 |
| 901 | PP2500442006 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 324.471.180 | 324.471.180 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 458.076.960 | 458.076.960 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 324.818.208 | 324.818.208 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 324.471.180 | 324.471.180 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 458.076.960 | 458.076.960 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 324.818.208 | 324.818.208 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 324.471.180 | 324.471.180 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 458.076.960 | 458.076.960 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 324.818.208 | 324.818.208 | 0 | |||
| 902 | PP2500442007 | Tranexamic acid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 119.232.000 | 119.232.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 119.232.000 | 119.232.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500442008 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 29.795.360.000 | 29.795.360.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 29.191.400.000 | 29.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 35.432.320.000 | 35.432.320.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 29.795.360.000 | 29.795.360.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 29.191.400.000 | 29.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 35.432.320.000 | 35.432.320.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 29.795.360.000 | 29.795.360.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 29.191.400.000 | 29.191.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 35.432.320.000 | 35.432.320.000 | 0 | |||
| 904 | PP2500442009 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 25.111.959.470 | 25.111.959.470 | 0 |
| 905 | PP2500442010 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 9.684.610.000 | 9.684.610.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 9.717.000.000 | 9.717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 9.684.610.000 | 9.684.610.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 9.717.000.000 | 9.717.000.000 | 0 | |||
| 906 | PP2500442013 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 326.888.000 | 326.888.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 309.980.000 | 309.980.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 326.888.000 | 326.888.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 309.980.000 | 309.980.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500442014 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.333.200.000 | 1.333.200.000 | 0 |
| 908 | PP2500442015 | Deferasirox | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 909 | PP2500442016 | Deferasirox | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500442017 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 911 | PP2500442018 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 682.290.000 | 682.290.000 | 0 |
| 912 | PP2500442019 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 11.374.545.000 | 11.374.545.000 | 0 |
| 913 | PP2500442020 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 292.064.214 | 210 | 8.140.000.000 | 8.140.000.000 | 0 |
| 914 | PP2500442022 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 21.400.000.000 | 21.400.000.000 | 0 |
| 915 | PP2500442023 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 8.039.800.000 | 8.039.800.000 | 0 |
| 916 | PP2500442024 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 3.125.000.000 | 3.125.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 3.125.000.000 | 3.125.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500442025 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.201.808.000 | 2.201.808.000 | 0 |
| 918 | PP2500442026 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.514.683.900 | 3.514.683.900 | 0 |
| 919 | PP2500442027 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 292.064.214 | 210 | 9.468.351.200 | 9.468.351.200 | 0 |
| 920 | PP2500442028 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 14.986.062.000 | 14.986.062.000 | 0 |
| 921 | PP2500442029 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 7.227.000 | 210 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 |
| 922 | PP2500442030 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 162.281.700 | 210 | 666.960.000 | 666.960.000 | 0 |
| 923 | PP2500442031 | Pegfilgrastim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.499.000.000 | 2.499.000.000 | 0 |
| 924 | PP2500442032 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.454.690.000 | 1.454.690.000 | 0 |
| 925 | PP2500442033 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 109.389.840 | 109.389.840 | 0 |
| 926 | PP2500442034 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 575.985.000 | 575.985.000 | 0 |
| 927 | PP2500442035 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 928 | PP2500442036 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 175.219.200 | 175.219.200 | 0 |
| 929 | PP2500442037 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 930 | PP2500442040 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 77.409.000 | 77.409.000 | 0 |
| 931 | PP2500442042 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 29.091.200 | 29.091.200 | 0 |
| 932 | PP2500442044 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 27.020.400 | 27.020.400 | 0 |
| 933 | PP2500442045 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 1.563.120.000 | 1.563.120.000 | 0 |
| 934 | PP2500442046 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.516.320.000 | 1.516.320.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.516.320.000 | 1.516.320.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.321.920.000 | 1.321.920.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500442047 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 923.650.000 | 923.650.000 | 0 |
| 936 | PP2500442048 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 528.960.000 | 528.960.000 | 0 |
| 937 | PP2500442049 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.066.573.200 | 1.066.573.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.057.610.400 | 1.057.610.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.066.573.200 | 1.066.573.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.057.610.400 | 1.057.610.400 | 0 | |||
| 938 | PP2500442050 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.779.213.912 | 1.779.213.912 | 0 |
| 939 | PP2500442051 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.766.070.600 | 1.766.070.600 | 0 |
| 940 | PP2500442052 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 576.954.000 | 576.954.000 | 0 |
| 941 | PP2500442053 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 689.040.000 | 689.040.000 | 0 |
| 942 | PP2500442054 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 236.544.000 | 236.544.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 413.952.000 | 413.952.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 236.544.000 | 236.544.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 413.952.000 | 413.952.000 | 0 | |||
| 943 | PP2500442055 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 944 | PP2500442056 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 1.095.360.000 | 1.095.360.000 | 0 |
| 945 | PP2500442057 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 3.657.528.000 | 3.657.528.000 | 0 |
| 946 | PP2500442058 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.350.679.200 | 1.350.679.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.319.509.680 | 1.319.509.680 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.350.679.200 | 1.350.679.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.319.509.680 | 1.319.509.680 | 0 | |||
| 947 | PP2500442059 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.263.620.000 | 2.263.620.000 | 0 |
| 948 | PP2500442060 | Trimetazidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 461.380.000 | 461.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 252.195.000 | 252.195.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 461.380.000 | 461.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 252.195.000 | 252.195.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 461.380.000 | 461.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 252.195.000 | 252.195.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500442062 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.817.705.800 | 1.817.705.800 | 0 |
| 950 | PP2500442063 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.595.133.000 | 1.595.133.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.480.923.000 | 1.480.923.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.595.133.000 | 1.595.133.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.480.923.000 | 1.480.923.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.595.133.000 | 1.595.133.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.480.923.000 | 1.480.923.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500442064 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.961.610.000 | 1.961.610.000 | 0 |
| 952 | PP2500442065 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.987.788.000 | 5.987.788.000 | 0 |
| 953 | PP2500442066 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 1.071.850.000 | 1.071.850.000 | 0 |
| 954 | PP2500442067 | Adenosin triphosphat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.175.998.530 | 1.175.998.530 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 1.175.998.530 | 1.175.998.530 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500442068 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 39.254.520 | 210 | 643.608.000 | 643.608.000 | 0 |
| 956 | PP2500442069 | Amiodaron hydroclorid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 619.787.200 | 619.787.200 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 625.937.760 | 625.937.760 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 619.787.200 | 619.787.200 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 625.937.760 | 625.937.760 | 0 | |||
| 957 | PP2500442070 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 301.785.000 | 301.785.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 274.350.000 | 274.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 301.785.000 | 301.785.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 274.350.000 | 274.350.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500442071 | Amiodaron hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 194.712.420 | 194.712.420 | 0 |
| 959 | PP2500442072 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 202.070.400 | 202.070.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 206.236.800 | 206.236.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 202.070.400 | 202.070.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 206.236.800 | 206.236.800 | 0 | |||
| 960 | PP2500442074 | Sotalol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| 961 | PP2500442075 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 1.755.200.000 | 1.755.200.000 | 0 |
| 962 | PP2500442076 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 903.600.000 | 903.600.000 | 0 |
| 963 | PP2500442077 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 2.210.550.300 | 2.210.550.300 | 0 |
| 964 | PP2500442078 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 2.207.131.500 | 2.207.131.500 | 0 |
| 965 | PP2500442079 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 706.533.000 | 706.533.000 | 0 |
| 966 | PP2500442080 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 575.920.500 | 575.920.500 | 0 |
| 967 | PP2500442081 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 751.560.420 | 751.560.420 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 754.074.000 | 754.074.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 751.560.420 | 751.560.420 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 754.074.000 | 754.074.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500442082 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 383.153.550 | 383.153.550 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 384.435.000 | 384.435.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 383.153.550 | 383.153.550 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 384.435.000 | 384.435.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500442083 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 1.283.040.000 | 1.283.040.000 | 0 |
| 970 | PP2500442084 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 209.820.000 | 209.820.000 | 0 |
| 971 | PP2500442085 | Amlodipin + atorvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.528.580.000 | 2.528.580.000 | 0 |
| 972 | PP2500442086 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.942.080.000 | 1.942.080.000 | 0 |
| 973 | PP2500442087 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 344.740.000 | 344.740.000 | 0 |
| 974 | PP2500442088 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.090.400.000 | 2.090.400.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.996.600.000 | 1.996.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.090.400.000 | 2.090.400.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.996.600.000 | 1.996.600.000 | 0 | |||
| 975 | PP2500442089 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 6.953.528.400 | 6.953.528.400 | 0 |
| 976 | PP2500442090 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 1.468.740.000 | 1.468.740.000 | 0 |
| 977 | PP2500442091 | Amlodipin + losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 2.147.250.000 | 2.147.250.000 | 0 |
| 978 | PP2500442092 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 4.553.040.000 | 4.553.040.000 | 0 |
| 979 | PP2500442093 | Amlodipin + lisinopril | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 860.520.000 | 860.520.000 | 0 |
| 980 | PP2500442094 | Amlodipin + lisinopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.034.150.000 | 2.034.150.000 | 0 |
| 981 | PP2500442095 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.564.102.400 | 4.564.102.400 | 0 |
| 982 | PP2500442096 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.235.173.400 | 2.235.173.400 | 0 |
| 983 | PP2500442097 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 7.795.427.000 | 7.795.427.000 | 0 |
| 984 | PP2500442098 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.176.985.000 | 5.176.985.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 5.042.675.000 | 5.042.675.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.176.985.000 | 5.176.985.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 5.042.675.000 | 5.042.675.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500442099 | Amlodipin + telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 790.020.000 | 790.020.000 | 0 |
| 986 | PP2500442100 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 620.721.600 | 620.721.600 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 555.360.000 | 555.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 620.721.600 | 620.721.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 555.360.000 | 555.360.000 | 0 | |||
| 987 | PP2500442101 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 5.326.880.000 | 5.326.880.000 | 0 |
| 988 | PP2500442102 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 39.000.000 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 910.416.000 | 910.416.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.435.200.000 | 1.435.200.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 39.000.000 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 910.416.000 | 910.416.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.435.200.000 | 1.435.200.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 39.000.000 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 910.416.000 | 910.416.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.435.200.000 | 1.435.200.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500442103 | Amlodipin + valsartan | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 136.023.270 | 210 | 3.964.060.000 | 3.964.060.000 | 0 |
| 990 | PP2500442104 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500442105 | Amlodipin + valsartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.974.336.000 | 1.974.336.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.912.638.000 | 1.912.638.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.974.336.000 | 1.974.336.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.912.638.000 | 1.912.638.000 | 0 | |||
| 992 | PP2500442106 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 412.650.000 | 412.650.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 264.096.000 | 264.096.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| 993 | PP2500442107 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.164.198.000 | 1.164.198.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 1.976.940.000 | 1.976.940.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.140.140.000 | 1.140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.164.198.000 | 1.164.198.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 1.976.940.000 | 1.976.940.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.140.140.000 | 1.140.140.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.164.198.000 | 1.164.198.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 1.976.940.000 | 1.976.940.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.140.140.000 | 1.140.140.000 | 0 | |||
| 994 | PP2500442108 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.267.490.000 | 1.267.490.000 | 0 |
| 995 | PP2500442109 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 851.029.000 | 851.029.000 | 0 |
| 996 | PP2500442110 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.500.280 | 210 | 75.561.600 | 75.561.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 87.044.000 | 87.044.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 75.932.000 | 75.932.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.500.280 | 210 | 75.561.600 | 75.561.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 87.044.000 | 87.044.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 75.932.000 | 75.932.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.500.280 | 210 | 75.561.600 | 75.561.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 87.044.000 | 87.044.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 75.932.000 | 75.932.000 | 0 | |||
| 997 | PP2500442111 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 50.648.400 | 50.648.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 50.648.400 | 50.648.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 50.648.400 | 50.648.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 50.648.400 | 50.648.400 | 0 | |||
| 998 | PP2500442112 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.010.412.800 | 2.010.412.800 | 0 |
| 999 | PP2500442113 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.774.175.000 | 1.774.175.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.719.585.000 | 1.719.585.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.774.175.000 | 1.774.175.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.719.585.000 | 1.719.585.000 | 0 | |||
| 1000 | PP2500442114 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.916.010.000 | 1.916.010.000 | 0 |
| 1001 | PP2500442115 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 601.935.600 | 601.935.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 566.106.100 | 566.106.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 415.622.200 | 415.622.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 852.742.100 | 852.742.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 429.954.000 | 429.954.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 601.935.600 | 601.935.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 566.106.100 | 566.106.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 415.622.200 | 415.622.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 852.742.100 | 852.742.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 429.954.000 | 429.954.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 601.935.600 | 601.935.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 566.106.100 | 566.106.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 415.622.200 | 415.622.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 852.742.100 | 852.742.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 429.954.000 | 429.954.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 601.935.600 | 601.935.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 566.106.100 | 566.106.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 415.622.200 | 415.622.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 852.742.100 | 852.742.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 429.954.000 | 429.954.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 601.935.600 | 601.935.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 566.106.100 | 566.106.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 415.622.200 | 415.622.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 852.742.100 | 852.742.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 429.954.000 | 429.954.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2500442116 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 968.266.000 | 968.266.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 875.498.000 | 875.498.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 968.266.000 | 968.266.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 875.498.000 | 875.498.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2500442117 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 715.300.000 | 715.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 477.696.000 | 477.696.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 715.300.000 | 715.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 477.696.000 | 477.696.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2500442118 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.528.613.360 | 2.528.613.360 | 0 |
| 1005 | PP2500442119 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 185.196.400 | 185.196.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.986.400 | 119.986.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 123.899.000 | 123.899.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 185.196.400 | 185.196.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.986.400 | 119.986.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 123.899.000 | 123.899.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 185.196.400 | 185.196.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.986.400 | 119.986.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 123.899.000 | 123.899.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500442120 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 411.768.000 | 411.768.000 | 0 |
| 1007 | PP2500442121 | Bisoprolol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.629.580.000 | 1.629.580.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.242.900.000 | 1.242.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.491.480.000 | 1.491.480.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.629.580.000 | 1.629.580.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.242.900.000 | 1.242.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.491.480.000 | 1.491.480.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.629.580.000 | 1.629.580.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.242.900.000 | 1.242.900.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.491.480.000 | 1.491.480.000 | 0 | |||
| 1008 | PP2500442122 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 10.071.600 | 210 | 665.336.000 | 665.336.000 | 0 |
| 1009 | PP2500442123 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 132.406.400 | 132.406.400 | 0 |
| 1010 | PP2500442124 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 1.456.224.000 | 1.456.224.000 | 0 |
| 1011 | PP2500442126 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.131.360.000 | 1.131.360.000 | 0 |
| 1012 | PP2500442127 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 1013 | PP2500442128 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 16.794.000 | 211 | 336.440.000 | 336.440.000 | 0 |
| 1014 | PP2500442129 | Candesartan | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 267.960.000 | 267.960.000 | 0 |
| 1015 | PP2500442130 | Candesartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.133.600.000 | 1.133.600.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.151.800.000 | 1.151.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.133.600.000 | 1.133.600.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.151.800.000 | 1.151.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.133.600.000 | 1.133.600.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.151.800.000 | 1.151.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.133.600.000 | 1.133.600.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.151.800.000 | 1.151.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.133.600.000 | 1.133.600.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.151.800.000 | 1.151.800.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2500442131 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 5.045.330.000 | 5.045.330.000 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 5.058.300.000 | 5.058.300.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 5.045.330.000 | 5.045.330.000 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 5.058.300.000 | 5.058.300.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500442132 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 492.484.800 | 492.484.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 598.216.000 | 598.216.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 449.357.600 | 449.357.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 492.484.800 | 492.484.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 598.216.000 | 598.216.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 449.357.600 | 449.357.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 492.484.800 | 492.484.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 598.216.000 | 598.216.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 449.357.600 | 449.357.600 | 0 | |||
| 1018 | PP2500442133 | Candesartan | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.204.400.000 | 2.204.400.000 | 0 |
| 1019 | PP2500442134 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 6.773.400.000 | 6.773.400.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 6.388.935.000 | 6.388.935.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 6.773.400.000 | 6.773.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 6.388.935.000 | 6.388.935.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2500442135 | Candesartan | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.525.092.000 | 4.525.092.000 | 0 |
| 1021 | PP2500442136 | Candesartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 727.181.000 | 727.181.000 | 0 |
| 1022 | PP2500442137 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 |
| 1023 | PP2500442138 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.232.193.600 | 1.232.193.600 | 0 |
| 1024 | PP2500442139 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.550.640.000 | 1.550.640.000 | 0 |
| 1025 | PP2500442140 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 2.064.560.000 | 2.064.560.000 | 0 |
| 1026 | PP2500442141 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 445.816.800 | 445.816.800 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 545.580.000 | 545.580.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 621.961.200 | 621.961.200 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 445.816.800 | 445.816.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 545.580.000 | 545.580.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 621.961.200 | 621.961.200 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 445.816.800 | 445.816.800 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 545.580.000 | 545.580.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 621.961.200 | 621.961.200 | 0 | |||
| 1027 | PP2500442142 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.575.600.000 | 1.575.600.000 | 0 |
| 1028 | PP2500442143 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 225 | 93.090.582 | 225 | 495.729.000 | 495.729.000 | 0 |
| 1029 | PP2500442144 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 477.136.800 | 477.136.800 | 0 |
| 1030 | PP2500442145 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 133.361.460 | 133.361.460 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 133.361.460 | 133.361.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 133.361.460 | 133.361.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 133.361.460 | 133.361.460 | 0 | |||
| 1031 | PP2500442147 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 635.628.000 | 635.628.000 | 0 |
| 1032 | PP2500442148 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 1033 | PP2500442149 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 362.340.000 | 362.340.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 421.740.000 | 421.740.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 400.950.000 | 400.950.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 362.340.000 | 362.340.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 421.740.000 | 421.740.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 400.950.000 | 400.950.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 362.340.000 | 362.340.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 421.740.000 | 421.740.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 400.950.000 | 400.950.000 | 0 | |||
| 1034 | PP2500442150 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 241.578.400 | 241.578.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 290.164.000 | 290.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 238.204.400 | 238.204.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 241.578.400 | 241.578.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 290.164.000 | 290.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 238.204.400 | 238.204.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 241.578.400 | 241.578.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 290.164.000 | 290.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 238.204.400 | 238.204.400 | 0 | |||
| 1035 | PP2500442151 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 227.267.460 | 227.267.460 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 223.660.040 | 223.660.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 254.683.852 | 254.683.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 211.394.812 | 211.394.812 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 222.217.072 | 222.217.072 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 227.267.460 | 227.267.460 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 223.660.040 | 223.660.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 254.683.852 | 254.683.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 211.394.812 | 211.394.812 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 222.217.072 | 222.217.072 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 227.267.460 | 227.267.460 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 223.660.040 | 223.660.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 254.683.852 | 254.683.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 211.394.812 | 211.394.812 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 222.217.072 | 222.217.072 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 227.267.460 | 227.267.460 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 223.660.040 | 223.660.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 254.683.852 | 254.683.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 211.394.812 | 211.394.812 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 222.217.072 | 222.217.072 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 227.267.460 | 227.267.460 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 223.660.040 | 223.660.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 254.683.852 | 254.683.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 211.394.812 | 211.394.812 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 222.217.072 | 222.217.072 | 0 | |||
| 1036 | PP2500442152 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 1037 | PP2500442153 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 203.364.000 | 203.364.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 199.060.000 | 199.060.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 203.364.000 | 203.364.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 199.060.000 | 199.060.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2500442154 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 128.827.500 | 128.827.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 168.210.000 | 168.210.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 128.605.000 | 128.605.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 128.827.500 | 128.827.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 168.210.000 | 168.210.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 128.605.000 | 128.605.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 128.827.500 | 128.827.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 168.210.000 | 168.210.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 128.605.000 | 128.605.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2500442155 | Carvedilol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 131.820.000 | 131.820.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 131.820.000 | 131.820.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 131.820.000 | 131.820.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2500442156 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 1041 | PP2500442157 | Cilnidipin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.093.680.000 | 1.093.680.000 | 0 |
| 1042 | PP2500442158 | Cilnidipin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 222.855.000 | 222.855.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 226.614.000 | 226.614.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 214.263.000 | 214.263.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 231.984.000 | 231.984.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 198.153.000 | 198.153.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 222.855.000 | 222.855.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 226.614.000 | 226.614.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 214.263.000 | 214.263.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 231.984.000 | 231.984.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 198.153.000 | 198.153.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 222.855.000 | 222.855.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 226.614.000 | 226.614.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 214.263.000 | 214.263.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 231.984.000 | 231.984.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 198.153.000 | 198.153.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 222.855.000 | 222.855.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 226.614.000 | 226.614.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 214.263.000 | 214.263.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 231.984.000 | 231.984.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 198.153.000 | 198.153.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 222.855.000 | 222.855.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 226.614.000 | 226.614.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 214.263.000 | 214.263.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 231.984.000 | 231.984.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 198.153.000 | 198.153.000 | 0 | |||
| 1043 | PP2500442159 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 4.482.000.000 | 4.482.000.000 | 0 |
| 1044 | PP2500442160 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 2.452.240.000 | 2.452.240.000 | 0 |
| 1045 | PP2500442161 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 210.800.000 | 210.800.000 | 0 |
| 1046 | PP2500442162 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 364.932.000 | 364.932.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 555.900.000 | 555.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.300.000 | 294.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.043.784.000 | 1.043.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 290.376.000 | 290.376.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2500442163 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 168.120.000 | 168.120.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 168.120.000 | 168.120.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| 1048 | PP2500442164 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 477.020.000 | 477.020.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 26.923.800 | 215 | 672.520.000 | 672.520.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 477.020.000 | 477.020.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 26.923.800 | 215 | 672.520.000 | 672.520.000 | 0 | |||
| 1049 | PP2500442165 | Doxazosin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 316.092.000 | 316.092.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 400.680.000 | 400.680.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 316.092.000 | 316.092.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 400.680.000 | 400.680.000 | 0 | |||
| 1050 | PP2500442166 | Enalapril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 34.380.000 | 34.380.000 | 0 |
| 1051 | PP2500442167 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 244.909.300 | 244.909.300 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 216.531.900 | 216.531.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 244.909.300 | 244.909.300 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 216.531.900 | 216.531.900 | 0 | |||
| 1052 | PP2500442168 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.179.040.000 | 1.179.040.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 1.201.147.000 | 1.201.147.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.179.040.000 | 1.179.040.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 1.201.147.000 | 1.201.147.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2500442169 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 139.146.000 | 139.146.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 137.158.200 | 137.158.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 139.146.000 | 139.146.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 137.158.200 | 137.158.200 | 0 | |||
| 1054 | PP2500442170 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2500442171 | Enalapril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 778.728.000 | 778.728.000 | 0 |
| 1056 | PP2500442172 | Enalapril | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 16.432.000 | 16.432.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 16.432.000 | 16.432.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2500442173 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.198.460.000 | 1.198.460.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.193.434.200 | 1.193.434.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.198.460.000 | 1.198.460.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.193.434.200 | 1.193.434.200 | 0 | |||
| 1058 | PP2500442174 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 88.502.400 | 88.502.400 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 84.288.000 | 84.288.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 88.502.400 | 88.502.400 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.760.915 | 210 | 84.288.000 | 84.288.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2500442175 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 129.720.000 | 129.720.000 | 0 |
| 1060 | PP2500442176 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 6.888.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 1061 | PP2500442177 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 619.164.000 | 619.164.000 | 0 |
| 1062 | PP2500442178 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 1063 | PP2500442179 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 691.215.000 | 691.215.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 671.860.980 | 671.860.980 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 691.215.000 | 691.215.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 671.860.980 | 671.860.980 | 0 | |||
| 1064 | PP2500442180 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 644.280.000 | 644.280.000 | 0 |
| 1065 | PP2500442181 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 426.573.000 | 426.573.000 | 0 |
| 1066 | PP2500442182 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 6.888.000 | 210 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 1067 | PP2500442183 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 |
| 1068 | PP2500442184 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 344.472.000 | 344.472.000 | 0 |
| 1069 | PP2500442185 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1070 | PP2500442186 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 |
| 1071 | PP2500442188 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 1072 | PP2500442189 | Imidapril | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 1073 | PP2500442190 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 48.830.000 | 48.830.000 | 0 |
| 1074 | PP2500442191 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 72.200.000 | 217 | 373.360.000 | 373.360.000 | 0 |
| 1075 | PP2500442192 | Irbesartan | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 2.731.468.000 | 2.731.468.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.612.310.000 | 2.612.310.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 2.731.468.000 | 2.731.468.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.612.310.000 | 2.612.310.000 | 0 | |||
| 1076 | PP2500442193 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.463.614.000 | 3.463.614.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.288.978.000 | 3.288.978.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.463.614.000 | 3.463.614.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.288.978.000 | 3.288.978.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2500442194 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 1.259.181.000 | 1.259.181.000 | 0 |
| 1078 | PP2500442195 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 5.526.397.000 | 5.526.397.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 5.487.087.900 | 5.487.087.900 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 5.526.397.000 | 5.526.397.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 5.487.087.900 | 5.487.087.900 | 0 | |||
| 1079 | PP2500442196 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.037.506.000 | 2.037.506.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 2.011.215.600 | 2.011.215.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.037.506.000 | 2.037.506.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 2.011.215.600 | 2.011.215.600 | 0 | |||
| 1080 | PP2500442197 | Irbesartan | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 8.585.500.000 | 8.585.500.000 | 0 |
| 1081 | PP2500442198 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 1082 | PP2500442200 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 519.792.000 | 519.792.000 | 0 |
| 1083 | PP2500442201 | Irbesartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 928.566.000 | 928.566.000 | 0 |
| 1084 | PP2500442202 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 599.148.000 | 599.148.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 617.304.000 | 617.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 599.148.000 | 599.148.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 617.304.000 | 617.304.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2500442203 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200.000 | 220 | 903.750.000 | 903.750.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 971.712.000 | 971.712.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200.000 | 220 | 903.750.000 | 903.750.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 971.712.000 | 971.712.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500442204 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.279.571.000 | 2.279.571.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 3.541.230.000 | 3.541.230.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.279.571.000 | 2.279.571.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 3.541.230.000 | 3.541.230.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500442205 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.161.690.000 | 3.161.690.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.148.431.300 | 3.148.431.300 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.161.690.000 | 3.161.690.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.148.431.300 | 3.148.431.300 | 0 | |||
| 1088 | PP2500442206 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 671.580.000 | 671.580.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 765.921.000 | 765.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 786.708.000 | 786.708.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 671.580.000 | 671.580.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 765.921.000 | 765.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 786.708.000 | 786.708.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 671.580.000 | 671.580.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 765.921.000 | 765.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 786.708.000 | 786.708.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2500442207 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.602.080.000 | 1.602.080.000 | 0 |
| 1090 | PP2500442208 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.987.440.000 | 1.987.440.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.528.800.000 | 1.528.800.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.987.440.000 | 1.987.440.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.528.800.000 | 1.528.800.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2500442209 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 576.450.000 | 576.450.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 576.450.000 | 576.450.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 576.450.000 | 576.450.000 | 0 | |||
| 1092 | PP2500442210 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 527.240.200 | 527.240.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 507.452.000 | 507.452.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 509.880.000 | 509.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 527.240.200 | 527.240.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 507.452.000 | 507.452.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 509.880.000 | 509.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 527.240.200 | 527.240.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 507.452.000 | 507.452.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 509.880.000 | 509.880.000 | 0 | |||
| 1093 | PP2500442211 | Lacidipin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 222.650.000 | 222.650.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 222.650.000 | 222.650.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 222.650.000 | 222.650.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2500442212 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 918.779.600 | 918.779.600 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 872.208.000 | 872.208.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 918.779.600 | 918.779.600 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 872.208.000 | 872.208.000 | 0 | |||
| 1095 | PP2500442213 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.998.340.000 | 1.998.340.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 32.168.400 | 210 | 1.330.602.000 | 1.330.602.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.291.610.000 | 1.291.610.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.998.340.000 | 1.998.340.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 32.168.400 | 210 | 1.330.602.000 | 1.330.602.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.291.610.000 | 1.291.610.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.998.340.000 | 1.998.340.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 32.168.400 | 210 | 1.330.602.000 | 1.330.602.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.291.610.000 | 1.291.610.000 | 0 | |||
| 1096 | PP2500442214 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 210.753.390 | 210 | 1.475.176.000 | 1.475.176.000 | 0 |
| 1097 | PP2500442215 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 |
| 1098 | PP2500442216 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2500442217 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 35.788.000 | 35.788.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 35.788.000 | 35.788.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 35.788.000 | 35.788.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 35.788.000 | 35.788.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 35.788.000 | 35.788.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 30.636.000 | 30.636.000 | 0 | |||
| 1100 | PP2500442218 | Lercanidipin hydroclorid | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 18.141.150 | 210 | 326.025.000 | 326.025.000 | 0 |
| 1101 | PP2500442219 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 505.152.000 | 505.152.000 | 0 |
| 1102 | PP2500442220 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 120.392.000 | 120.392.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 136.484.000 | 136.484.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.180.000 | 122.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 120.392.000 | 120.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 136.484.000 | 136.484.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.180.000 | 122.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 120.392.000 | 120.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 136.484.000 | 136.484.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 122.180.000 | 122.180.000 | 0 | |||
| 1103 | PP2500442221 | Lisinopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1104 | PP2500442222 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 614.608.000 | 614.608.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 677.792.000 | 677.792.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 614.608.000 | 614.608.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 677.792.000 | 677.792.000 | 0 | |||
| 1105 | PP2500442223 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 412.300.000 | 412.300.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 412.300.000 | 412.300.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2500442224 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 108.524.800 | 108.524.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 126.466.400 | 126.466.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 113.776.000 | 113.776.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 108.524.800 | 108.524.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 126.466.400 | 126.466.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 113.776.000 | 113.776.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 108.524.800 | 108.524.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 126.466.400 | 126.466.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 113.776.000 | 113.776.000 | 0 | |||
| 1107 | PP2500442225 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 937.200.000 | 937.200.000 | 0 |
| 1108 | PP2500442226 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 53.000.000 | 212 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 |
| 1109 | PP2500442227 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.743.525.000 | 1.743.525.000 | 0 |
| 1110 | PP2500442228 | Lisinopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 1111 | PP2500442229 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 1112 | PP2500442230 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2500442231 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 549.024.000 | 549.024.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 625.632.000 | 625.632.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 549.024.000 | 549.024.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 625.632.000 | 625.632.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 549.024.000 | 549.024.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 18.741.000 | 210 | 625.632.000 | 625.632.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500442232 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 128.340.000 | 128.340.000 | 0 |
| 1115 | PP2500442233 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.385.742.600 | 1.385.742.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.258.059.000 | 1.258.059.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.851.412.200 | 1.851.412.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.697.440.800 | 1.697.440.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.385.742.600 | 1.385.742.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.258.059.000 | 1.258.059.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.851.412.200 | 1.851.412.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.697.440.800 | 1.697.440.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.385.742.600 | 1.385.742.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.258.059.000 | 1.258.059.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.851.412.200 | 1.851.412.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.697.440.800 | 1.697.440.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.385.742.600 | 1.385.742.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.258.059.000 | 1.258.059.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.851.412.200 | 1.851.412.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.697.440.800 | 1.697.440.800 | 0 | |||
| 1116 | PP2500442234 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 376.766.280 | 376.766.280 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 342.514.800 | 342.514.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 548.023.680 | 548.023.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.126.240 | 350.126.240 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 376.766.280 | 376.766.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 342.514.800 | 342.514.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 548.023.680 | 548.023.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.126.240 | 350.126.240 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 376.766.280 | 376.766.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 342.514.800 | 342.514.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 548.023.680 | 548.023.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.126.240 | 350.126.240 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 376.766.280 | 376.766.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 342.514.800 | 342.514.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 548.023.680 | 548.023.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.126.240 | 350.126.240 | 0 | |||
| 1117 | PP2500442235 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 10.320.284.000 | 10.320.284.000 | 0 |
| 1118 | PP2500442236 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.621.941.600 | 1.621.941.600 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 2.115.576.000 | 2.115.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.598.435.200 | 1.598.435.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.621.941.600 | 1.621.941.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 2.115.576.000 | 2.115.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.598.435.200 | 1.598.435.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.621.941.600 | 1.621.941.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 2.115.576.000 | 2.115.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.598.435.200 | 1.598.435.200 | 0 | |||
| 1119 | PP2500442237 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 3.311.280.000 | 3.311.280.000 | 0 |
| 1120 | PP2500442238 | Losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 504.735.000 | 504.735.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 318.725.000 | 318.725.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 297.825.000 | 297.825.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 504.735.000 | 504.735.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 318.725.000 | 318.725.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 297.825.000 | 297.825.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 504.735.000 | 504.735.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 318.725.000 | 318.725.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 297.825.000 | 297.825.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500442239 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 739.704.000 | 739.704.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 15.058.260 | 210 | 734.672.000 | 734.672.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 968.660.000 | 968.660.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 739.704.000 | 739.704.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 15.058.260 | 210 | 734.672.000 | 734.672.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 968.660.000 | 968.660.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 739.704.000 | 739.704.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 15.058.260 | 210 | 734.672.000 | 734.672.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 968.660.000 | 968.660.000 | 0 | |||
| 1122 | PP2500442240 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.515.639.600 | 1.515.639.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.531.936.800 | 1.531.936.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.515.639.600 | 1.515.639.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.531.936.800 | 1.531.936.800 | 0 | |||
| 1123 | PP2500442241 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 631.232.000 | 631.232.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 648.985.400 | 648.985.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 631.232.000 | 631.232.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 648.985.400 | 648.985.400 | 0 | |||
| 1124 | PP2500442242 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 1125 | PP2500442243 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 1.312.819.200 | 1.312.819.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.430.035.200 | 1.430.035.200 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 1.312.819.200 | 1.312.819.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.430.035.200 | 1.430.035.200 | 0 | |||
| 1126 | PP2500442244 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 1.975.500.000 | 1.975.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.707.710.000 | 1.707.710.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 1.975.500.000 | 1.975.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.707.710.000 | 1.707.710.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500442245 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 8.429.004 | 210 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 |
| 1128 | PP2500442246 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 422.884.000 | 422.884.000 | 0 |
| 1129 | PP2500442247 | Methyldopa | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.348.002.000 | 1.348.002.000 | 0 |
| 1130 | PP2500442248 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 540.962.400 | 540.962.400 | 0 |
| 1131 | PP2500442249 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 578.529.000 | 578.529.000 | 0 |
| 1132 | PP2500442250 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 1.155.148.800 | 1.155.148.800 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.310.649.600 | 1.310.649.600 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 1.155.148.800 | 1.155.148.800 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.310.649.600 | 1.310.649.600 | 0 | |||
| 1133 | PP2500442251 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 17.253.861.240 | 17.253.861.240 | 0 |
| 1134 | PP2500442252 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.779.114.800 | 2.779.114.800 | 0 |
| 1135 | PP2500442253 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 524.033.280 | 524.033.280 | 0 |
| 1136 | PP2500442254 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 274.196.250 | 274.196.250 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 272.124.545 | 272.124.545 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 274.196.250 | 274.196.250 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 272.124.545 | 272.124.545 | 0 | |||
| 1137 | PP2500442255 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 125.941.200 | 125.941.200 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 125.941.200 | 125.941.200 | 0 | |||
| 1138 | PP2500442256 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.659.085.000 | 3.659.085.000 | 0 |
| 1139 | PP2500442257 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 741.150.000 | 741.150.000 | 0 |
| 1140 | PP2500442259 | Nebivolol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 2.676.480.000 | 2.676.480.000 | 0 |
| 1141 | PP2500442260 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 597.861.000 | 597.861.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 932.690.000 | 932.690.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 915.915.000 | 915.915.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 375.760.000 | 375.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 597.861.000 | 597.861.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 932.690.000 | 932.690.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 915.915.000 | 915.915.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 375.760.000 | 375.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 597.861.000 | 597.861.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 932.690.000 | 932.690.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 915.915.000 | 915.915.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 375.760.000 | 375.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 597.861.000 | 597.861.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 932.690.000 | 932.690.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 915.915.000 | 915.915.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 375.760.000 | 375.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 597.861.000 | 597.861.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 932.690.000 | 932.690.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 915.915.000 | 915.915.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 375.760.000 | 375.760.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2500442261 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 730.891.200 | 730.891.200 | 0 |
| 1143 | PP2500442262 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 553.320.000 | 553.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 558.408.000 | 558.408.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 553.320.000 | 553.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 558.408.000 | 558.408.000 | 0 | |||
| 1144 | PP2500442263 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 5.268.500.000 | 5.268.500.000 | 0 |
| 1145 | PP2500442264 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 3.306.240.000 | 3.306.240.000 | 0 |
| 1146 | PP2500442265 | Nicardipin | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 467.200.000 | 467.200.000 | 0 |
| 1147 | PP2500442267 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 785.080.800 | 785.080.800 | 0 |
| 1148 | PP2500442268 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 603.127.700 | 603.127.700 | 0 |
| 1149 | PP2500442269 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 2.505.081.600 | 2.505.081.600 | 0 |
| 1150 | PP2500442270 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.497.434.400 | 1.497.434.400 | 0 |
| 1151 | PP2500442271 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 728.096.000 | 728.096.000 | 0 |
| 1152 | PP2500442273 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 810.700.000 | 810.700.000 | 0 |
| 1153 | PP2500442274 | Perindopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.643.000.000 | 1.643.000.000 | 0 |
| 1154 | PP2500442275 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 7.455.518.400 | 7.455.518.400 | 0 |
| 1155 | PP2500442276 | Perindopril | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.390.720.000 | 1.390.720.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.394.000.000 | 1.394.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.390.720.000 | 1.390.720.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.394.000.000 | 1.394.000.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2500442277 | Perindopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 613.359.000 | 613.359.000 | 0 |
| 1157 | PP2500442278 | Perindopril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2500442279 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.459.304.000 | 1.459.304.000 | 0 |
| 1159 | PP2500442280 | Perindopril | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 238.650.000 | 238.650.000 | 0 |
| 1160 | PP2500442281 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 7.265.478.400 | 7.265.478.400 | 0 |
| 1161 | PP2500442282 | Perindopril + amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 46.000.080 | 210 | 1.178.640.000 | 1.178.640.000 | 0 |
| 1162 | PP2500442283 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 1.521.600.000 | 1.521.600.000 | 0 |
| 1163 | PP2500442284 | Perindopril + amlodipin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 136.023.270 | 210 | 824.400.000 | 824.400.000 | 0 |
| 1164 | PP2500442285 | Perindopril + amlodipin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 136.023.270 | 210 | 1.483.200.000 | 1.483.200.000 | 0 |
| 1165 | PP2500442286 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 1.158.720.000 | 1.158.720.000 | 0 |
| 1166 | PP2500442287 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.070.474.000 | 3.070.474.000 | 0 |
| 1167 | PP2500442288 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.386.325.600 | 1.386.325.600 | 0 |
| 1168 | PP2500442289 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 10.278.840.000 | 10.278.840.000 | 0 |
| 1169 | PP2500442290 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 913.220.000 | 913.220.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 862.400.000 | 862.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 914.606.000 | 914.606.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 913.220.000 | 913.220.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 862.400.000 | 862.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 914.606.000 | 914.606.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 913.220.000 | 913.220.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 862.400.000 | 862.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 914.606.000 | 914.606.000 | 0 | |||
| 1170 | PP2500442291 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.063.067.400 | 2.063.067.400 | 0 |
| 1171 | PP2500442292 | Perindopril + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 462.441.000 | 462.441.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 129.808.000 | 129.808.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 462.441.000 | 462.441.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 129.808.000 | 129.808.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500442293 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 408.480.000 | 408.480.000 | 0 |
| 1173 | PP2500442294 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 102.837.880 | 102.837.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 65.526.040 | 65.526.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 102.837.880 | 102.837.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 65.526.040 | 65.526.040 | 0 | |||
| 1174 | PP2500442295 | Perindopril + indapamid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 432.250.000 | 432.250.000 | 0 |
| 1175 | PP2500442296 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.712.200.000 | 5.712.200.000 | 0 |
| 1176 | PP2500442297 | Perindopril + indapamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 154.009.800 | 154.009.800 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 135.891.000 | 135.891.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 155.304.000 | 155.304.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 154.009.800 | 154.009.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 135.891.000 | 135.891.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 155.304.000 | 155.304.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 154.009.800 | 154.009.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 135.891.000 | 135.891.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 155.304.000 | 155.304.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2500442298 | Perindopril + indapamid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 680.600.000 | 680.600.000 | 0 |
| 1178 | PP2500442299 | Quinapril | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 823.600.000 | 823.600.000 | 0 |
| 1179 | PP2500442300 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 1180 | PP2500442301 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 711.018.000 | 711.018.000 | 0 |
| 1181 | PP2500442302 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 1182 | PP2500442303 | Ramipril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 800.190.000 | 800.190.000 | 0 |
| 1183 | PP2500442304 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 13.184.000 | 13.184.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 13.184.000 | 13.184.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 13.184.000 | 13.184.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 1184 | PP2500442305 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 1185 | PP2500442306 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 973.728.000 | 973.728.000 | 0 |
| 1186 | PP2500442307 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 195.040.000 | 195.040.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 195.040.000 | 195.040.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| 1187 | PP2500442308 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 1188 | PP2500442309 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 578.550.000 | 578.550.000 | 0 |
| 1189 | PP2500442310 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2500442311 | Telmisartan | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 1191 | PP2500442312 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.013.200.000 | 3.013.200.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.999.808.000 | 2.999.808.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.013.200.000 | 3.013.200.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.999.808.000 | 2.999.808.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2500442313 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.604.000 | 428.604.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 650.760.000 | 650.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 289.476.000 | 289.476.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.604.000 | 428.604.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 650.760.000 | 650.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 289.476.000 | 289.476.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.604.000 | 428.604.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 650.760.000 | 650.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 289.476.000 | 289.476.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 291.720.000 | 291.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 428.604.000 | 428.604.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 650.760.000 | 650.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 289.476.000 | 289.476.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2500442314 | Telmisartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.589.000.000 | 2.589.000.000 | 0 |
| 1194 | PP2500442315 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.835.526.000 | 1.835.526.000 | 0 |
| 1195 | PP2500442316 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.531.008.000 | 1.531.008.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.501.200.000 | 1.501.200.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.531.008.000 | 1.531.008.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.501.200.000 | 1.501.200.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2500442317 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 | |||
| 1197 | PP2500442318 | Telmisartan | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 267.995.000 | 267.995.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 259.160.000 | 259.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.885.000 | 273.885.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 267.995.000 | 267.995.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 259.160.000 | 259.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.885.000 | 273.885.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 267.995.000 | 267.995.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 259.160.000 | 259.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.885.000 | 273.885.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 267.995.000 | 267.995.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 259.160.000 | 259.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 273.885.000 | 273.885.000 | 0 | |||
| 1198 | PP2500442319 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 3.013.680.000 | 3.013.680.000 | 0 |
| 1199 | PP2500442320 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 17.011.638.000 | 17.011.638.000 | 0 |
| 1200 | PP2500442321 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.891.120.000 | 1.891.120.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 1.805.160.000 | 1.805.160.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.891.120.000 | 1.891.120.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 1.805.160.000 | 1.805.160.000 | 0 | |||
| 1201 | PP2500442322 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.915.998.000 | 1.915.998.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 1.534.239.000 | 1.534.239.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.697.850.000 | 1.697.850.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.915.998.000 | 1.915.998.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 1.534.239.000 | 1.534.239.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.697.850.000 | 1.697.850.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.915.998.000 | 1.915.998.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 1.534.239.000 | 1.534.239.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.697.850.000 | 1.697.850.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.915.998.000 | 1.915.998.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 1.534.239.000 | 1.534.239.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.697.850.000 | 1.697.850.000 | 0 | |||
| 1202 | PP2500442323 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 310.489.200 | 310.489.200 | 0 |
| 1203 | PP2500442324 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.197.700.000 | 1.197.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.280.300.000 | 1.280.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.197.700.000 | 1.197.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.280.300.000 | 1.280.300.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.197.700.000 | 1.197.700.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.280.300.000 | 1.280.300.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2500442325 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 296.140.000 | 296.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 358.048.000 | 358.048.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 296.140.000 | 296.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 358.048.000 | 358.048.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 296.140.000 | 296.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 358.048.000 | 358.048.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 296.140.000 | 296.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 358.048.000 | 358.048.000 | 0 | |||
| 1205 | PP2500442326 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 380.848.000 | 380.848.000 | 0 |
| 1206 | PP2500442327 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.238.400.000 | 1.238.400.000 | 0 |
| 1207 | PP2500442328 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 1.043.000.000 | 1.043.000.000 | 0 |
| 1208 | PP2500442329 | Valsartan | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 1.073.280.000 | 1.073.280.000 | 0 |
| 1209 | PP2500442330 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 851.180.000 | 851.180.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 995.720.000 | 995.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 847.968.000 | 847.968.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 851.180.000 | 851.180.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 995.720.000 | 995.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 847.968.000 | 847.968.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 851.180.000 | 851.180.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 995.720.000 | 995.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 847.968.000 | 847.968.000 | 0 | |||
| 1210 | PP2500442331 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 3.391.500.000 | 3.391.500.000 | 0 |
| 1211 | PP2500442332 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 2.763.200.000 | 2.763.200.000 | 0 |
| 1212 | PP2500442333 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.477.476.000 | 1.477.476.000 | 0 |
| 1213 | PP2500442334 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 346.560.000 | 346.560.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 349.448.000 | 349.448.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 341.506.000 | 341.506.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 346.560.000 | 346.560.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 349.448.000 | 349.448.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 341.506.000 | 341.506.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 346.560.000 | 346.560.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 349.448.000 | 349.448.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 341.506.000 | 341.506.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2500442335 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.316.984.000 | 2.316.984.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 2.041.600.000 | 2.041.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.316.984.000 | 2.316.984.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 2.041.600.000 | 2.041.600.000 | 0 | |||
| 1215 | PP2500442336 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 360.444.000 | 360.444.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 245.200.000 | 245.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 360.444.000 | 360.444.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 245.200.000 | 245.200.000 | 0 | |||
| 1216 | PP2500442337 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 188.860.000 | 188.860.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 196.840.000 | 196.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 188.860.000 | 188.860.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 196.840.000 | 196.840.000 | 0 | |||
| 1217 | PP2500442338 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 697.221.000 | 697.221.000 | 0 |
| 1218 | PP2500442339 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.159.200.000 | 1.159.200.000 | 0 |
| 1219 | PP2500442340 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 266.376.600 | 266.376.600 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 265.530.960 | 265.530.960 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 266.376.600 | 266.376.600 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 265.530.960 | 265.530.960 | 0 | |||
| 1220 | PP2500442341 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 566.370.000 | 566.370.000 | 0 |
| 1221 | PP2500442343 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 3.514.263.900 | 3.514.263.900 | 0 |
| 1222 | PP2500442345 | Dobutamin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.754.274.000 | 1.754.274.000 | 0 |
| 1223 | PP2500442347 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 434.925.000 | 434.925.000 | 0 |
| 1224 | PP2500442348 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 398.525.000 | 398.525.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 550.050.000 | 550.050.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 398.525.000 | 398.525.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 550.050.000 | 550.050.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 398.525.000 | 398.525.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 550.050.000 | 550.050.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 398.525.000 | 398.525.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 550.050.000 | 550.050.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 441.750.000 | 441.750.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 398.525.000 | 398.525.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 550.050.000 | 550.050.000 | 0 | |||
| 1225 | PP2500442349 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 273.992.400 | 273.992.400 | 0 |
| 1226 | PP2500442350 | Ivabradin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 111.751.600 | 111.751.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 106.972.000 | 106.972.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 119.490.000 | 119.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 98.437.000 | 98.437.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 111.751.600 | 111.751.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 106.972.000 | 106.972.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 119.490.000 | 119.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 98.437.000 | 98.437.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 111.751.600 | 111.751.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 106.972.000 | 106.972.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 119.490.000 | 119.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 98.437.000 | 98.437.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 111.751.600 | 111.751.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 106.972.000 | 106.972.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 119.490.000 | 119.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 98.437.000 | 98.437.000 | 0 | |||
| 1227 | PP2500442351 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 1.524.788.000 | 1.524.788.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.444.375.496 | 1.444.375.496 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.163.654.000 | 1.163.654.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.107.317.096 | 1.107.317.096 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 1.524.788.000 | 1.524.788.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.444.375.496 | 1.444.375.496 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.163.654.000 | 1.163.654.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.107.317.096 | 1.107.317.096 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 1.524.788.000 | 1.524.788.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.444.375.496 | 1.444.375.496 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.163.654.000 | 1.163.654.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.107.317.096 | 1.107.317.096 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 1.524.788.000 | 1.524.788.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.444.375.496 | 1.444.375.496 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 1.163.654.000 | 1.163.654.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 1.107.317.096 | 1.107.317.096 | 0 | |||
| 1228 | PP2500442352 | Ivabradin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 221.628.000 | 221.628.000 | 0 |
| 1229 | PP2500442353 | Ivabradin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 152.197.600 | 152.197.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 110.670.000 | 110.670.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.312.800 | 119.312.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 152.197.600 | 152.197.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 110.670.000 | 110.670.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.312.800 | 119.312.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 152.197.600 | 152.197.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 110.670.000 | 110.670.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.312.800 | 119.312.800 | 0 | |||
| 1230 | PP2500442354 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 344.631.420 | 344.631.420 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 377.453.460 | 377.453.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 344.631.420 | 344.631.420 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 377.453.460 | 377.453.460 | 0 | |||
| 1231 | PP2500442355 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 27.344.800 | 27.344.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 27.344.800 | 27.344.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 28.784.000 | 28.784.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2500442356 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 302.100.000 | 302.100.000 | 0 |
| 1233 | PP2500442357 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 1.832.300.800 | 1.832.300.800 | 0 |
| 1234 | PP2500442358 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 436.794.288 | 436.794.288 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 443.124.640 | 443.124.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 714.425.440 | 714.425.440 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 436.794.288 | 436.794.288 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 443.124.640 | 443.124.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 714.425.440 | 714.425.440 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 436.794.288 | 436.794.288 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 443.124.640 | 443.124.640 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 714.425.440 | 714.425.440 | 0 | |||
| 1235 | PP2500442359 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 660.000.600 | 660.000.600 | 0 |
| 1236 | PP2500442360 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.844.413.200 | 1.844.413.200 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.997.406.000 | 1.997.406.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 3.399.840.000 | 3.399.840.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.457.681.400 | 1.457.681.400 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.844.413.200 | 1.844.413.200 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.997.406.000 | 1.997.406.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 3.399.840.000 | 3.399.840.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.457.681.400 | 1.457.681.400 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.844.413.200 | 1.844.413.200 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.997.406.000 | 1.997.406.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 3.399.840.000 | 3.399.840.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.457.681.400 | 1.457.681.400 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.844.413.200 | 1.844.413.200 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.997.406.000 | 1.997.406.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 3.399.840.000 | 3.399.840.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.457.681.400 | 1.457.681.400 | 0 | |||
| 1237 | PP2500442361 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.532.128.000 | 1.532.128.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 954.633.600 | 954.633.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.050.096.960 | 1.050.096.960 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.532.128.000 | 1.532.128.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 954.633.600 | 954.633.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.050.096.960 | 1.050.096.960 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 1.532.128.000 | 1.532.128.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 954.633.600 | 954.633.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.050.096.960 | 1.050.096.960 | 0 | |||
| 1238 | PP2500442362 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.556.440.000 | 2.556.440.000 | 0 |
| 1239 | PP2500442363 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.550.500.000 | 4.550.500.000 | 0 |
| 1240 | PP2500442364 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 3.513.209.500 | 3.513.209.500 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 3.520.250.000 | 3.520.250.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 3.513.209.500 | 3.513.209.500 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 3.520.250.000 | 3.520.250.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2500442365 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 27.443.220.000 | 27.443.220.000 | 0 |
| 1242 | PP2500442366 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 221.457.600 | 221.457.600 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 106.338.960 | 106.338.960 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 221.457.600 | 221.457.600 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 106.338.960 | 106.338.960 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 221.457.600 | 221.457.600 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 106.338.960 | 106.338.960 | 0 | |||
| 1243 | PP2500442367 | Apixaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.128.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 20.876.000 | 20.876.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2500442368 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 421.755.600 | 421.755.600 | 0 |
| 1245 | PP2500442369 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 344.736.000 | 344.736.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 256.636.800 | 256.636.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 344.736.000 | 344.736.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 256.636.800 | 256.636.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 344.736.000 | 344.736.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 256.636.800 | 256.636.800 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| 1246 | PP2500442370 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 16.854.582.000 | 16.854.582.000 | 0 |
| 1247 | PP2500442371 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 6.838.781.232 | 6.838.781.232 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 5.036.311.760 | 5.036.311.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.274.873.896 | 5.274.873.896 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 6.838.781.232 | 6.838.781.232 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 5.036.311.760 | 5.036.311.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.274.873.896 | 5.274.873.896 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 6.838.781.232 | 6.838.781.232 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 5.036.311.760 | 5.036.311.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 5.274.873.896 | 5.274.873.896 | 0 | |||
| 1248 | PP2500442372 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 766.006.032 | 766.006.032 | 0 |
| 1249 | PP2500442373 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.522.204.000 | 2.522.204.000 | 0 |
| 1250 | PP2500442374 | Dabigatran | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 |
| 1251 | PP2500442375 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.467.505.600 | 2.467.505.600 | 0 |
| 1252 | PP2500442376 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.846.400.000 | 5.846.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 2.570.400.000 | 2.570.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.846.400.000 | 5.846.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 2.570.400.000 | 2.570.400.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500442377 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 590.560.000 | 590.560.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 623.200.000 | 623.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 590.560.000 | 590.560.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 623.200.000 | 623.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 590.560.000 | 590.560.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 623.200.000 | 623.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 590.560.000 | 590.560.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 623.200.000 | 623.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 590.560.000 | 590.560.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 623.200.000 | 623.200.000 | 0 | |||
| 1254 | PP2500442378 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.192.400.000 | 2.192.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500442379 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.552.500.000 | 3.552.500.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.218.875.000 | 1.218.875.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 1.163.750.000 | 1.163.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.552.500.000 | 3.552.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.218.875.000 | 1.218.875.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 1.163.750.000 | 1.163.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.552.500.000 | 3.552.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.218.875.000 | 1.218.875.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 358.942.275 | 215 | 1.163.750.000 | 1.163.750.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2500442380 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 64.382.237 | 210 | 857.888.000 | 857.888.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 871.614.208 | 871.614.208 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 903.040.000 | 903.040.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.594.099.200 | 3.594.099.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 894.912.640 | 894.912.640 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 776.614.400 | 776.614.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 941.148.288 | 941.148.288 | 0 | |||
| 1257 | PP2500442381 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 8.952.372.000 | 8.952.372.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 8.178.000.000 | 8.178.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 8.952.372.000 | 8.952.372.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 8.178.000.000 | 8.178.000.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2500442382 | Ticagrelor | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 65.231.142 | 210 | 1.935.840.000 | 1.935.840.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 1.953.600.000 | 1.953.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 65.231.142 | 210 | 1.935.840.000 | 1.935.840.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 1.953.600.000 | 1.953.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 65.231.142 | 210 | 1.935.840.000 | 1.935.840.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 1.953.600.000 | 1.953.600.000 | 0 | |||
| 1259 | PP2500442383 | Ticagrelor | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 749.250.000 | 749.250.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.761.570.000 | 1.761.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.281.050.000 | 2.281.050.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 191.907.000 | 240 | 674.325.000 | 674.325.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 982.017.000 | 982.017.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.121.211.000 | 1.121.211.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 678.321.000 | 678.321.000 | 0 | |||
| 1260 | PP2500442384 | Atorvastatin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 2.124.936.000 | 2.124.936.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.667.752.800 | 1.667.752.800 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 1.609.800.000 | 1.609.800.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 2.124.936.000 | 2.124.936.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.667.752.800 | 1.667.752.800 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 1.609.800.000 | 1.609.800.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 2.124.936.000 | 2.124.936.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.667.752.800 | 1.667.752.800 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 1.609.800.000 | 1.609.800.000 | 0 | |||
| 1261 | PP2500442385 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 480.283.470 | 480.283.470 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 659.493.720 | 659.493.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 498.204.495 | 498.204.495 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 480.283.470 | 480.283.470 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 659.493.720 | 659.493.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 498.204.495 | 498.204.495 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 480.283.470 | 480.283.470 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 659.493.720 | 659.493.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 498.204.495 | 498.204.495 | 0 | |||
| 1262 | PP2500442386 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 4.986.702.000 | 4.986.702.000 | 0 |
| 1263 | PP2500442387 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 3.420.739.574 | 3.420.739.574 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 3.420.739.574 | 3.420.739.574 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 3.352.966.840 | 3.352.966.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 3.420.739.574 | 3.420.739.574 | 0 | |||
| 1264 | PP2500442388 | Atorvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 11.751.600.000 | 11.751.600.000 | 0 |
| 1265 | PP2500442389 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.192.742.000 | 1.192.742.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.479.604.000 | 1.479.604.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.117.252.000 | 1.117.252.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.192.742.000 | 1.192.742.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.479.604.000 | 1.479.604.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.117.252.000 | 1.117.252.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.192.742.000 | 1.192.742.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.479.604.000 | 1.479.604.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.117.252.000 | 1.117.252.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2500442390 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.523.776.800 | 1.523.776.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.172.136.000 | 1.172.136.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.523.776.800 | 1.523.776.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 1.172.136.000 | 1.172.136.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500442392 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 584.100.000 | 584.100.000 | 0 |
| 1268 | PP2500442393 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.380.540.000 | 1.380.540.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.574.300.000 | 1.574.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.380.540.000 | 1.380.540.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.574.300.000 | 1.574.300.000 | 0 | |||
| 1269 | PP2500442394 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 586.477.000 | 586.477.000 | 0 |
| 1270 | PP2500442395 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 2.456.900.000 | 2.456.900.000 | 0 |
| 1271 | PP2500442396 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 60.000.000 | 271 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 1272 | PP2500442397 | Bezafibrat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1273 | PP2500442398 | Ciprofibrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 16.848.000 | 210 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 16.848.000 | 210 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| 1274 | PP2500442399 | Ezetimibe | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 1.182.650.000 | 1.182.650.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 1.144.500.000 | 1.144.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 1.182.650.000 | 1.182.650.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 1.144.500.000 | 1.144.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 1.182.650.000 | 1.182.650.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 1.144.500.000 | 1.144.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 0 | |||
| 1275 | PP2500442400 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.520.190.000 | 1.520.190.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.520.190.000 | 1.520.190.000 | 0 | |||
| 1276 | PP2500442401 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 1277 | PP2500442402 | Fenofibrat | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 180.831.000 | 180.831.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 180.831.000 | 180.831.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 1278 | PP2500442403 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 73.010.000 | 73.010.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 87.661.000 | 87.661.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 73.010.000 | 73.010.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 87.661.000 | 87.661.000 | 0 | |||
| 1279 | PP2500442404 | Fenofibrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 505.260.000 | 505.260.000 | 0 |
| 1280 | PP2500442405 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 603.400.000 | 603.400.000 | 0 |
| 1281 | PP2500442406 | Fenofibrat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 2.305.292.000 | 2.305.292.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 2.416.140.000 | 2.416.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.511.400.000 | 2.511.400.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 2.305.292.000 | 2.305.292.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 2.416.140.000 | 2.416.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.511.400.000 | 2.511.400.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 2.305.292.000 | 2.305.292.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 2.416.140.000 | 2.416.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.511.400.000 | 2.511.400.000 | 0 | |||
| 1282 | PP2500442407 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.558.351.200 | 1.558.351.200 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.253.500.000 | 1.253.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.558.351.200 | 1.558.351.200 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.253.500.000 | 1.253.500.000 | 0 | |||
| 1283 | PP2500442408 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.820.968.000 | 1.820.968.000 | 0 |
| 1284 | PP2500442409 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 525.698.000 | 525.698.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 521.916.000 | 521.916.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 483.717.800 | 483.717.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 525.698.000 | 525.698.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 521.916.000 | 521.916.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 483.717.800 | 483.717.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 525.698.000 | 525.698.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 521.916.000 | 521.916.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 483.717.800 | 483.717.800 | 0 | |||
| 1285 | PP2500442410 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 146.530.872 | 210 | 3.005.100.000 | 3.005.100.000 | 0 |
| 1286 | PP2500442411 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 390.208.000 | 390.208.000 | 0 |
| 1287 | PP2500442412 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 627.717.000 | 627.717.000 | 0 |
| 1288 | PP2500442413 | Fenofibrat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 401.540.000 | 401.540.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 684.980.000 | 684.980.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 401.540.000 | 401.540.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 684.980.000 | 684.980.000 | 0 | |||
| 1289 | PP2500442414 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.090.400 | 144.090.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 147.108.000 | 147.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 144.090.400 | 144.090.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 147.108.000 | 147.108.000 | 0 | |||
| 1290 | PP2500442415 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 231.538.500 | 231.538.500 | 0 |
| 1291 | PP2500442416 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 735.504.000 | 735.504.000 | 0 |
| 1292 | PP2500442417 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 329.380.000 | 329.380.000 | 0 |
| 1293 | PP2500442418 | Fluvastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.852.320.000 | 1.852.320.000 | 0 |
| 1294 | PP2500442419 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 178.250.000 | 178.250.000 | 0 |
| 1295 | PP2500442420 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 426.829.200 | 426.829.200 | 0 |
| 1296 | PP2500442421 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 1.166.400.000 | 1.166.400.000 | 0 |
| 1297 | PP2500442422 | Lovastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 324.800.000 | 324.800.000 | 0 |
| 1298 | PP2500442423 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.333.584.000 | 1.333.584.000 | 0 |
| 1299 | PP2500442424 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 1.914.500.000 | 1.914.500.000 | 0 |
| 1300 | PP2500442425 | Lovastatin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 3.360 | 3.360 | 0 |
| 1301 | PP2500442426 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 874.317.780 | 874.317.780 | 0 |
| 1302 | PP2500442427 | Pravastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 644.280.000 | 644.280.000 | 0 |
| 1303 | PP2500442428 | Pravastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 1304 | PP2500442429 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 206.514.000 | 206.514.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 206.514.000 | 206.514.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 | |||
| 1305 | PP2500442430 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 101.237.250 | 210 | 1.695.170.000 | 1.695.170.000 | 0 |
| 1306 | PP2500442431 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.849.251.600 | 1.849.251.600 | 0 |
| 1307 | PP2500442432 | Pravastatin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.958.400.000 | 1.958.400.000 | 0 |
| 1308 | PP2500442433 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.899.534.000 | 1.899.534.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.899.534.000 | 1.899.534.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.899.534.000 | 1.899.534.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.928.360.000 | 1.928.360.000 | 0 | |||
| 1309 | PP2500442434 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 106.312.000 | 106.312.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 106.312.000 | 106.312.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 106.312.000 | 106.312.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 98.640.000 | 98.640.000 | 0 | |||
| 1310 | PP2500442435 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 2.129.274.000 | 2.129.274.000 | 0 |
| 1311 | PP2500442436 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 1312 | PP2500442437 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 803.314.000 | 803.314.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 749.158.000 | 749.158.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 722.080.000 | 722.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 772.625.600 | 772.625.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.530.809.600 | 1.530.809.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 803.314.000 | 803.314.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 749.158.000 | 749.158.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 722.080.000 | 722.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 772.625.600 | 772.625.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.530.809.600 | 1.530.809.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 803.314.000 | 803.314.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 749.158.000 | 749.158.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 722.080.000 | 722.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 772.625.600 | 772.625.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.530.809.600 | 1.530.809.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 803.314.000 | 803.314.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 749.158.000 | 749.158.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 722.080.000 | 722.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 772.625.600 | 772.625.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.530.809.600 | 1.530.809.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 803.314.000 | 803.314.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 749.158.000 | 749.158.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 722.080.000 | 722.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 772.625.600 | 772.625.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 1.530.809.600 | 1.530.809.600 | 0 | |||
| 1313 | PP2500442438 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 700.125.000 | 700.125.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 434.077.500 | 434.077.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 439.678.500 | 439.678.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 700.125.000 | 700.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 434.077.500 | 434.077.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 439.678.500 | 439.678.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 700.125.000 | 700.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 434.077.500 | 434.077.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 439.678.500 | 439.678.500 | 0 | |||
| 1314 | PP2500442439 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.440.814.900 | 1.440.814.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.367.084.500 | 1.367.084.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.440.814.900 | 1.440.814.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.367.084.500 | 1.367.084.500 | 0 | |||
| 1315 | PP2500442440 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 888.664.000 | 888.664.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 647.455.200 | 647.455.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 674.659.200 | 674.659.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 634.760.000 | 634.760.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 888.664.000 | 888.664.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 647.455.200 | 647.455.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 674.659.200 | 674.659.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 634.760.000 | 634.760.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 888.664.000 | 888.664.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 647.455.200 | 647.455.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 674.659.200 | 674.659.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 634.760.000 | 634.760.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 888.664.000 | 888.664.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 647.455.200 | 647.455.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 674.659.200 | 674.659.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 634.760.000 | 634.760.000 | 0 | |||
| 1316 | PP2500442441 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 168.414.000 | 168.414.000 | 0 |
| 1317 | PP2500442442 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 50.760.000 | 50.760.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 50.760.000 | 50.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 50.760.000 | 50.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 | |||
| 1318 | PP2500442443 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 309.517.000 | 309.517.000 | 0 |
| 1319 | PP2500442444 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 225.856.800 | 225.856.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.308.000 | 178.308.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 170.078.400 | 170.078.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 225.856.800 | 225.856.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.308.000 | 178.308.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 170.078.400 | 170.078.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 225.856.800 | 225.856.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 178.308.000 | 178.308.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 170.078.400 | 170.078.400 | 0 | |||
| 1320 | PP2500442445 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 2.570.400.000 | 2.570.400.000 | 0 |
| 1321 | PP2500442446 | Simvastatin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 1.556.000.000 | 1.556.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 1.556.000.000 | 1.556.000.000 | 0 | |||
| 1322 | PP2500442447 | Simvastatin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 351.114.000 | 351.114.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 323.175.000 | 323.175.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 351.114.000 | 351.114.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 323.175.000 | 323.175.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 351.114.000 | 351.114.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 323.175.000 | 323.175.000 | 0 | |||
| 1323 | PP2500442448 | Simvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 1324 | PP2500442449 | Simvastatin + ezetimibe | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 687.660.000 | 687.660.000 | 0 |
| 1325 | PP2500442450 | Simvastatin + ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 3.683.000.000 | 3.683.000.000 | 0 |
| 1326 | PP2500442451 | Simvastatin + ezetimibe | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 4.900 | 4.900 | 0 |
| 1327 | PP2500442452 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| 1328 | PP2500442453 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 |
| 1329 | PP2500442455 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.680.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.680.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 1330 | PP2500442456 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 243.133.800 | 243.133.800 | 0 |
| 1331 | PP2500442457 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1332 | PP2500442458 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 44.148.465 | 210 | 2.453.064.000 | 2.453.064.000 | 0 |
| 1333 | PP2500442459 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 1334 | PP2500442461 | Adapalen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 148.263.960 | 148.263.960 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 148.678.000 | 148.678.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 167.498.000 | 167.498.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 183.777.300 | 183.777.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 145.599.048 | 145.599.048 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 148.263.960 | 148.263.960 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 148.678.000 | 148.678.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 167.498.000 | 167.498.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 183.777.300 | 183.777.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 145.599.048 | 145.599.048 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 148.263.960 | 148.263.960 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 148.678.000 | 148.678.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 167.498.000 | 167.498.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 183.777.300 | 183.777.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 145.599.048 | 145.599.048 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 148.263.960 | 148.263.960 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 148.678.000 | 148.678.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 167.498.000 | 167.498.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 183.777.300 | 183.777.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 145.599.048 | 145.599.048 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 148.263.960 | 148.263.960 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 148.678.000 | 148.678.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 167.498.000 | 167.498.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 183.777.300 | 183.777.300 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 145.599.048 | 145.599.048 | 0 | |||
| 1335 | PP2500442462 | Adapalen | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.651.224 | 210 | 509.367.200 | 509.367.200 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 485.777.712 | 485.777.712 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.651.224 | 210 | 509.367.200 | 509.367.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 485.777.712 | 485.777.712 | 0 | |||
| 1336 | PP2500442463 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 1.360.875.600 | 1.360.875.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 971.208.000 | 971.208.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 111.808.650 | 210 | 1.360.875.600 | 1.360.875.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 971.208.000 | 971.208.000 | 0 | |||
| 1337 | PP2500442464 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 15.500.000 | 210 | 1.013.482.000 | 1.013.482.000 | 0 |
| 1338 | PP2500442467 | Clotrimazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.239.025.120 | 2.239.025.120 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 782.051.000 | 782.051.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 513.794.400 | 513.794.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 550.494.000 | 550.494.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.239.025.120 | 2.239.025.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 782.051.000 | 782.051.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 513.794.400 | 513.794.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 550.494.000 | 550.494.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.239.025.120 | 2.239.025.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 782.051.000 | 782.051.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 513.794.400 | 513.794.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 550.494.000 | 550.494.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.239.025.120 | 2.239.025.120 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 782.051.000 | 782.051.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 513.794.400 | 513.794.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 550.494.000 | 550.494.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500442468 | Clotrimazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.346.400.000 | 1.346.400.000 | 0 |
| 1340 | PP2500442469 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 508.160.000 | 508.160.000 | 0 |
| 1341 | PP2500442470 | Clobetasol propionat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 929.100.000 | 929.100.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 334.476.000 | 334.476.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 445.968.000 | 445.968.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 306.974.640 | 306.974.640 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 929.100.000 | 929.100.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 334.476.000 | 334.476.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 445.968.000 | 445.968.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 306.974.640 | 306.974.640 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 929.100.000 | 929.100.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 334.476.000 | 334.476.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 445.968.000 | 445.968.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 306.974.640 | 306.974.640 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 929.100.000 | 929.100.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 334.476.000 | 334.476.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 445.968.000 | 445.968.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 306.974.640 | 306.974.640 | 0 | |||
| 1342 | PP2500442471 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 134.757.000 | 134.757.000 | 0 |
| 1343 | PP2500442472 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 503.280.000 | 503.280.000 | 0 |
| 1344 | PP2500442473 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 138.009.000 | 138.009.000 | 0 |
| 1345 | PP2500442474 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 122.960.000 | 122.960.000 | 0 |
| 1346 | PP2500442475 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 91.545.000 | 91.545.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 79.008.720 | 79.008.720 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 91.545.000 | 91.545.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 79.008.720 | 79.008.720 | 0 | |||
| 1347 | PP2500442476 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 473.723.250 | 473.723.250 | 0 |
| 1348 | PP2500442477 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 776.886.000 | 776.886.000 | 0 |
| 1349 | PP2500442478 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 861.497.070 | 861.497.070 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 852.253.990 | 852.253.990 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.196.768.790 | 1.196.768.790 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 861.497.070 | 861.497.070 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 852.253.990 | 852.253.990 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.196.768.790 | 1.196.768.790 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 861.497.070 | 861.497.070 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 852.253.990 | 852.253.990 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.196.768.790 | 1.196.768.790 | 0 | |||
| 1350 | PP2500442479 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 500.742.396 | 500.742.396 | 0 |
| 1351 | PP2500442480 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 237.336.000 | 237.336.000 | 0 |
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG | 180 | 3.711.072 | 210 | 247.404.800 | 247.404.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 237.336.000 | 237.336.000 | 0 | |||
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG | 180 | 3.711.072 | 210 | 247.404.800 | 247.404.800 | 0 | |||
| 1352 | PP2500442481 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 104.482.000 | 104.482.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 104.306.400 | 104.306.400 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 104.482.000 | 104.482.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 104.306.400 | 104.306.400 | 0 | |||
| 1353 | PP2500442482 | Kẽm oxid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 65.376.000 | 65.376.000 | 0 |
| 1354 | PP2500442483 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 477.240.000 | 477.240.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 285.360.000 | 285.360.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 477.240.000 | 477.240.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 285.360.000 | 285.360.000 | 0 | |||
| 1355 | PP2500442484 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.455.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.455.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 4.455.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 1356 | PP2500442485 | Mometason furoat + salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 377.349.000 | 377.349.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 377.349.000 | 377.349.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 377.349.000 | 377.349.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2500442486 | Mupirocin | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 19.083.000 | 210 | 36.000 | 36.000 | 0 |
| 1358 | PP2500442487 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 424.999.430 | 424.999.430 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 395.413.000 | 395.413.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 693.244.430 | 693.244.430 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 424.999.430 | 424.999.430 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 395.413.000 | 395.413.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 693.244.430 | 693.244.430 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 424.999.430 | 424.999.430 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 395.413.000 | 395.413.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 693.244.430 | 693.244.430 | 0 | |||
| 1359 | PP2500442488 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 1.210.515.600 | 1.210.515.600 | 0 |
| 1360 | PP2500442489 | Mupirocin | vn1801631873 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN THỊNH PHÁT | 180 | 19.083.000 | 210 | 98.000 | 98.000 | 0 |
| 1361 | PP2500442490 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 1362 | PP2500442494 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 7.372.200 | 210 | 373.160.000 | 373.160.000 | 0 |
| 1363 | PP2500442495 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 524.642.400 | 524.642.400 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 469.440.540 | 469.440.540 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 433.116.000 | 433.116.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 429.030.000 | 429.030.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 524.642.400 | 524.642.400 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 469.440.540 | 469.440.540 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 433.116.000 | 433.116.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 429.030.000 | 429.030.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 524.642.400 | 524.642.400 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 469.440.540 | 469.440.540 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 433.116.000 | 433.116.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 429.030.000 | 429.030.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 524.642.400 | 524.642.400 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 469.440.540 | 469.440.540 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 433.116.000 | 433.116.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 429.030.000 | 429.030.000 | 0 | |||
| 1364 | PP2500442496 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 234.343.200 | 234.343.200 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 232.034.400 | 232.034.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 230.787.648 | 230.787.648 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 234.343.200 | 234.343.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 232.034.400 | 232.034.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 230.787.648 | 230.787.648 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 25.394.160 | 210 | 234.343.200 | 234.343.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 232.034.400 | 232.034.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 230.787.648 | 230.787.648 | 0 | |||
| 1365 | PP2500442497 | Urea | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 313.142.000 | 313.142.000 | 0 |
| 1366 | PP2500442499 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 1367 | PP2500442500 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 1368 | PP2500442501 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.212.352.000 | 3.212.352.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.718.424.800 | 2.718.424.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.184.272.000 | 3.184.272.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.212.352.000 | 3.212.352.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.718.424.800 | 2.718.424.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.184.272.000 | 3.184.272.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.212.352.000 | 3.212.352.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.718.424.800 | 2.718.424.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.184.272.000 | 3.184.272.000 | 0 | |||
| 1369 | PP2500442502 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 |
| 1370 | PP2500442503 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 5.671.360.000 | 5.671.360.000 | 0 |
| 1371 | PP2500442504 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 1372 | PP2500442505 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.996.595.000 | 2.996.595.000 | 0 |
| 1373 | PP2500442506 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.974.363.200 | 1.974.363.200 | 0 |
| 1374 | PP2500442507 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 11.462.782.740 | 11.462.782.740 | 0 |
| 1375 | PP2500442508 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.183.157.760 | 2.183.157.760 | 0 |
| 1376 | PP2500442509 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.478.400.000 | 1.478.400.000 | 0 |
| 1377 | PP2500442510 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 1378 | PP2500442511 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 305.613.600 | 305.613.600 | 0 |
| 1379 | PP2500442512 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.439.800.000 | 3.439.800.000 | 0 |
| 1380 | PP2500442513 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 778.680.000 | 778.680.000 | 0 |
| 1381 | PP2500442516 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 |
| 1382 | PP2500442517 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 312.523.500 | 312.523.500 | 0 |
| 1383 | PP2500442518 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.562.665.600 | 2.562.665.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.385.460.000 | 2.385.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.562.665.600 | 2.562.665.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.385.460.000 | 2.385.460.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500442519 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.944.997.200 | 1.944.997.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.779.736.000 | 1.779.736.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.894.147.600 | 1.894.147.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.944.997.200 | 1.944.997.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.779.736.000 | 1.779.736.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.894.147.600 | 1.894.147.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 99.011.000 | 220 | 1.944.997.200 | 1.944.997.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.779.736.000 | 1.779.736.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.894.147.600 | 1.894.147.600 | 0 | |||
| 1385 | PP2500442520 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 1.211.448.000 | 1.211.448.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.249.954.740 | 1.249.954.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.197.026.000 | 1.197.026.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.186.930.600 | 1.186.930.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.280.673.600 | 1.280.673.600 | 0 | |||
| 1386 | PP2500442521 | Povidon iodin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.328.037.000 | 1.328.037.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.212.168.000 | 1.212.168.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.328.037.000 | 1.328.037.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.212.168.000 | 1.212.168.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2500442522 | Povidon iodin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 44.221.623 | 211 | 1.039.124.940 | 1.039.124.940 | 0 |
| 1388 | PP2500442523 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.134.615.360 | 1.134.615.360 | 0 |
| 1389 | PP2500442524 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 1.055.839.680 | 1.055.839.680 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.055.001.712 | 1.055.001.712 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 1.055.839.680 | 1.055.839.680 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.055.001.712 | 1.055.001.712 | 0 | |||
| 1390 | PP2500442526 | Furosemid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 484.938.000 | 484.938.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 443.718.270 | 443.718.270 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 484.938.000 | 484.938.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 443.718.270 | 443.718.270 | 0 | |||
| 1391 | PP2500442527 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.319.800.000 | 2.319.800.000 | 0 |
| 1392 | PP2500442528 | Furosemid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 667.866.500 | 667.866.500 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 872.473.000 | 872.473.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 320.421.500 | 320.421.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 362.887.000 | 362.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 667.866.500 | 667.866.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 872.473.000 | 872.473.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 320.421.500 | 320.421.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 362.887.000 | 362.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 667.866.500 | 667.866.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 872.473.000 | 872.473.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 320.421.500 | 320.421.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 362.887.000 | 362.887.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 667.866.500 | 667.866.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 872.473.000 | 872.473.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 320.421.500 | 320.421.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 362.887.000 | 362.887.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2500442529 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 848.460.000 | 848.460.000 | 0 |
| 1394 | PP2500442531 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 1.672.965.000 | 1.672.965.000 | 0 |
| 1395 | PP2500442532 | Spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 561.561.000 | 561.561.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 561.561.000 | 561.561.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 561.561.000 | 561.561.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 561.561.000 | 561.561.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2500442533 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 758.528.400 | 758.528.400 | 0 |
| 1397 | PP2500442534 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.857.580.000 | 2.857.580.000 | 0 |
| 1398 | PP2500442535 | Spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 4.226.443.200 | 4.226.443.200 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 4.189.691.520 | 4.189.691.520 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 4.226.443.200 | 4.226.443.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 4.189.691.520 | 4.189.691.520 | 0 | |||
| 1399 | PP2500442536 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 776.624.160 | 776.624.160 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.177.382.140 | 1.177.382.140 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 761.689.080 | 761.689.080 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 776.624.160 | 776.624.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.177.382.140 | 1.177.382.140 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 761.689.080 | 761.689.080 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 776.624.160 | 776.624.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.177.382.140 | 1.177.382.140 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 761.689.080 | 761.689.080 | 0 | |||
| 1400 | PP2500442537 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.669.310.000 | 2.669.310.000 | 0 |
| 1401 | PP2500442538 | Aluminum phosphat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 3.873.857.400 | 3.873.857.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.767.041.000 | 2.767.041.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 3.873.857.400 | 3.873.857.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 2.767.041.000 | 2.767.041.000 | 0 | |||
| 1402 | PP2500442539 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 185.206.650 | 210 | 1.116.885.000 | 1.116.885.000 | 0 |
| 1403 | PP2500442540 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.748.174.400 | 1.748.174.400 | 0 |
| 1404 | PP2500442541 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 631.233.800 | 631.233.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 464.028.600 | 464.028.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 631.233.800 | 631.233.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 464.028.600 | 464.028.600 | 0 | |||
| 1405 | PP2500442542 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 1.721.899.400 | 1.721.899.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.265.791.800 | 1.265.791.800 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.677.158.600 | 1.677.158.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 1.721.899.400 | 1.721.899.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.265.791.800 | 1.265.791.800 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.677.158.600 | 1.677.158.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 1.721.899.400 | 1.721.899.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.265.791.800 | 1.265.791.800 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.677.158.600 | 1.677.158.600 | 0 | |||
| 1406 | PP2500442543 | Bismuth | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 133.551.600 | 133.551.600 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 428.050.000 | 428.050.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 354.670.000 | 354.670.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 146.393.100 | 146.393.100 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 308.196.000 | 308.196.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 133.551.600 | 133.551.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 428.050.000 | 428.050.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 354.670.000 | 354.670.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 146.393.100 | 146.393.100 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 308.196.000 | 308.196.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 133.551.600 | 133.551.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 428.050.000 | 428.050.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 354.670.000 | 354.670.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 146.393.100 | 146.393.100 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 308.196.000 | 308.196.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 133.551.600 | 133.551.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 428.050.000 | 428.050.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 354.670.000 | 354.670.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 146.393.100 | 146.393.100 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 308.196.000 | 308.196.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 133.551.600 | 133.551.600 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 428.050.000 | 428.050.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 354.670.000 | 354.670.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 146.393.100 | 146.393.100 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 308.196.000 | 308.196.000 | 0 | |||
| 1407 | PP2500442544 | Bismuth | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.306.998.000 | 1.306.998.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.307.900.000 | 1.307.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.183.875.000 | 1.183.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.306.998.000 | 1.306.998.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.307.900.000 | 1.307.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.183.875.000 | 1.183.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.306.998.000 | 1.306.998.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.307.900.000 | 1.307.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.183.875.000 | 1.183.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.306.998.000 | 1.306.998.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.307.900.000 | 1.307.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 41.260.920 | 210 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.183.875.000 | 1.183.875.000 | 0 | |||
| 1408 | PP2500442545 | Bismuth | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 46.359.450 | 210 | 1.943.400.000 | 1.943.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.229.508.000 | 1.229.508.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.533.800.000 | 2.533.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 39.382.200 | 210 | 2.447.700.000 | 2.447.700.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.136.756.000 | 2.136.756.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500442546 | Bismuth | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 786.480.000 | 786.480.000 | 0 |
| 1410 | PP2500442547 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 36.025.000 | 36.025.000 | 0 |
| 1411 | PP2500442548 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 330.174.600 | 330.174.600 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.295.000 | 328.295.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 330.174.600 | 330.174.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 328.295.000 | 328.295.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2500442549 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.253.175.000 | 1.253.175.000 | 0 |
| 1413 | PP2500442550 | Famotidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1414 | PP2500442551 | Famotidin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 591.084.000 | 591.084.000 | 0 |
| 1415 | PP2500442552 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 462.237.300 | 462.237.300 | 0 |
| 1416 | PP2500442553 | Famotidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 39.758.000 | 39.758.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 39.758.000 | 39.758.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 1417 | PP2500442554 | Guaiazulen + dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 2.332.000.000 | 2.332.000.000 | 0 |
| 1418 | PP2500442555 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 2.163.000.000 | 2.163.000.000 | 0 |
| 1419 | PP2500442556 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 |
| 1420 | PP2500442557 | Lansoprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 |
| 1421 | PP2500442558 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2500442559 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 2.043.840.000 | 2.043.840.000 | 0 |
| 1423 | PP2500442560 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 581.298.000 | 581.298.000 | 0 |
| 1424 | PP2500442561 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 42.128.880 | 210 | 1.166.200.000 | 1.166.200.000 | 0 |
| 1425 | PP2500442562 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 1.130.850.000 | 1.130.850.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.121.400.000 | 1.121.400.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 1.130.850.000 | 1.130.850.000 | 0 | |||
| 1426 | PP2500442563 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 15.733.368.000 | 15.733.368.000 | 0 |
| 1427 | PP2500442564 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 723.492.000 | 723.492.000 | 0 |
| 1428 | PP2500442565 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 227.800.000 | 215 | 3.807.000.000 | 3.807.000.000 | 0 |
| 1429 | PP2500442566 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.858.395.000 | 1.858.395.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.982.288.000 | 1.982.288.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.858.395.000 | 1.858.395.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.982.288.000 | 1.982.288.000 | 0 | |||
| 1430 | PP2500442567 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 306.880.000 | 306.880.000 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 306.880.000 | 306.880.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 1431 | PP2500442568 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 1.307.066.000 | 1.307.066.000 | 0 |
| 1432 | PP2500442569 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 6.275.968.000 | 6.275.968.000 | 0 |
| 1433 | PP2500442570 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 2.917.504.000 | 2.917.504.000 | 0 |
| 1434 | PP2500442571 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 99.868.110 | 210 | 2.225.874.000 | 2.225.874.000 | 0 |
| 1435 | PP2500442572 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.632.420.000 | 1.632.420.000 | 0 |
| 1436 | PP2500442573 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 699 | 699 | 0 |
| 1437 | PP2500442574 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 762.339.600 | 762.339.600 | 0 |
| 1438 | PP2500442575 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.548.480.000 | 2.548.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.438.432.000 | 2.438.432.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 2.548.480.000 | 2.548.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.438.432.000 | 2.438.432.000 | 0 | |||
| 1439 | PP2500442576 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.232.100.000 | 1.232.100.000 | 0 |
| 1440 | PP2500442577 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 113.704.800 | 210 | 1.629.254.000 | 1.629.254.000 | 0 |
| 1441 | PP2500442578 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 4.014.120.000 | 4.014.120.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 3.710.020.000 | 3.710.020.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 4.014.120.000 | 4.014.120.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 210 | 140.839.899 | 240 | 3.710.020.000 | 3.710.020.000 | 0 | |||
| 1442 | PP2500442579 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.211.600.000 | 2.211.600.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.148.480.000 | 1.148.480.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 2.211.600.000 | 2.211.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.148.480.000 | 1.148.480.000 | 0 | |||
| 1443 | PP2500442580 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 134.918.268 | 210 | 1.976.700.000 | 1.976.700.000 | 0 |
| 1444 | PP2500442581 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.578.749.000 | 2.578.749.000 | 0 |
| 1445 | PP2500442582 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 3.310.465.200 | 3.310.465.200 | 0 |
| 1446 | PP2500442583 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.788.700.000 | 1.788.700.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 1.673.300.000 | 1.673.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.788.700.000 | 1.788.700.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 1.673.300.000 | 1.673.300.000 | 0 | |||
| 1447 | PP2500442584 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 2.007.200.000 | 2.007.200.000 | 0 |
| 1448 | PP2500442585 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.118.400.000 | 4.118.400.000 | 0 |
| 1449 | PP2500442586 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 |
| 1450 | PP2500442587 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 3.040.000.000 | 3.040.000.000 | 0 |
| 1451 | PP2500442588 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 8.371.356.000 | 8.371.356.000 | 0 |
| 1452 | PP2500442589 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 17.028.000 | 210 | 1.135.200.000 | 1.135.200.000 | 0 |
| 1453 | PP2500442590 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.487.100.000 | 2.487.100.000 | 0 |
| 1454 | PP2500442591 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.751.840.000 | 2.751.840.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 2.686.320.000 | 2.686.320.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.534.896.000 | 2.534.896.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.751.840.000 | 2.751.840.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 2.686.320.000 | 2.686.320.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.534.896.000 | 2.534.896.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.751.840.000 | 2.751.840.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 211.626.750 | 210 | 2.686.320.000 | 2.686.320.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.534.896.000 | 2.534.896.000 | 0 | |||
| 1455 | PP2500442592 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 3.662.883.840 | 3.662.883.840 | 0 |
| 1456 | PP2500442593 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 612.801.000 | 612.801.000 | 0 |
| 1457 | PP2500442594 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 665.600.000 | 665.600.000 | 0 |
| 1458 | PP2500442595 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 210 | 85.364.408 | 240 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1459 | PP2500442596 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 1460 | PP2500442597 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.759.647.000 | 1.759.647.000 | 0 |
| 1461 | PP2500442598 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.795.492.020 | 1.795.492.020 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.768.492.140 | 1.768.492.140 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.795.492.020 | 1.795.492.020 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.768.492.140 | 1.768.492.140 | 0 | |||
| 1462 | PP2500442599 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 6.815.062.400 | 6.815.062.400 | 0 |
| 1463 | PP2500442600 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 923.378.400 | 923.378.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.022.311.800 | 1.022.311.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.612.248.000 | 1.612.248.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 923.378.400 | 923.378.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.022.311.800 | 1.022.311.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.612.248.000 | 1.612.248.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 923.378.400 | 923.378.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.022.311.800 | 1.022.311.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 1.612.248.000 | 1.612.248.000 | 0 | |||
| 1464 | PP2500442601 | Esomeprazol | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 242.297.895 | 210 | 4.108.750.000 | 4.108.750.000 | 0 |
| 1465 | PP2500442602 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.795.940.000 | 2.795.940.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.923.754.400 | 2.923.754.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.795.940.000 | 2.795.940.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.923.754.400 | 2.923.754.400 | 0 | |||
| 1466 | PP2500442603 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 7.396.897.200 | 7.396.897.200 | 0 |
| 1467 | PP2500442604 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 1.923.328.600 | 1.923.328.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.689.954.000 | 1.689.954.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 1.923.328.600 | 1.923.328.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.689.954.000 | 1.689.954.000 | 0 | |||
| 1468 | PP2500442605 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 4.169.900.000 | 4.169.900.000 | 0 |
| 1469 | PP2500442606 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 690.177.600 | 690.177.600 | 0 |
| 1470 | PP2500442608 | Pantoprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.154.620.000 | 3.154.620.000 | 0 |
| 1471 | PP2500442609 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 2.094.600.000 | 2.094.600.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 2.463.249.600 | 2.463.249.600 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 2.094.600.000 | 2.094.600.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 2.463.249.600 | 2.463.249.600 | 0 | |||
| 1472 | PP2500442610 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.864.123.000 | 1.864.123.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 1.803.990.000 | 1.803.990.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.864.123.000 | 1.864.123.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 1.803.990.000 | 1.803.990.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2500442611 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 760.134.000 | 760.134.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 719.862.000 | 719.862.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 760.134.000 | 760.134.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 719.862.000 | 719.862.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2500442612 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 128.064.000 | 128.064.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 128.064.000 | 128.064.000 | 0 | |||
| 1475 | PP2500442613 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 164.280.000 | 164.280.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 164.280.000 | 164.280.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 1476 | PP2500442614 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 99.868.110 | 210 | 4.432.000.000 | 4.432.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 4.404.300.000 | 4.404.300.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 99.868.110 | 210 | 4.432.000.000 | 4.432.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 4.404.300.000 | 4.404.300.000 | 0 | |||
| 1477 | PP2500442615 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 351.870.000 | 351.870.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.919.000 | 350.919.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 351.870.000 | 351.870.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 350.919.000 | 350.919.000 | 0 | |||
| 1478 | PP2500442616 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 116.180.000 | 116.180.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 115.866.000 | 115.866.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 116.180.000 | 116.180.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 115.866.000 | 115.866.000 | 0 | |||
| 1479 | PP2500442617 | Rabeprazol | vn0309120743 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI HÀ | 180 | 11.821.800 | 210 | 8.500 | 8.500 | 0 |
| 1480 | PP2500442618 | Rabeprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.612.680.000 | 2.612.680.000 | 0 |
| 1481 | PP2500442619 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 1482 | PP2500442620 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 344.797.500 | 210 | 1.426.000.000 | 1.426.000.000 | 0 |
| 1483 | PP2500442621 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 755.700.000 | 755.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 916.458.000 | 916.458.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 755.700.000 | 755.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 916.458.000 | 916.458.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2500442622 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 |
| 1485 | PP2500442623 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 874.500.000 | 874.500.000 | 0 |
| 1486 | PP2500442624 | Rebamipid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 518.788.000 | 518.788.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 484.954.000 | 484.954.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 473.676.000 | 473.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 509.765.600 | 509.765.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 518.788.000 | 518.788.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 484.954.000 | 484.954.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 473.676.000 | 473.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 509.765.600 | 509.765.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 518.788.000 | 518.788.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 484.954.000 | 484.954.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 473.676.000 | 473.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 509.765.600 | 509.765.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 518.788.000 | 518.788.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 484.954.000 | 484.954.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 473.676.000 | 473.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 509.765.600 | 509.765.600 | 0 | |||
| 1487 | PP2500442625 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 872.000.000 | 872.000.000 | 0 |
| 1488 | PP2500442626 | Sucralfat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 42.724.800 | 42.724.800 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 648.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 42.724.800 | 42.724.800 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 648.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 42.724.800 | 42.724.800 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 648.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 | |||
| 1489 | PP2500442627 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 1.142.568.000 | 1.142.568.000 | 0 |
| 1490 | PP2500442628 | Sucralfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.477.950.000 | 1.477.950.000 | 0 |
| 1491 | PP2500442629 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 1492 | PP2500442630 | Dimenhydrinat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 24.932.560 | 24.932.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 15.716.800 | 15.716.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 16.288.320 | 16.288.320 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 24.932.560 | 24.932.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 15.716.800 | 15.716.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 16.288.320 | 16.288.320 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 24.932.560 | 24.932.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 15.716.800 | 15.716.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 16.288.320 | 16.288.320 | 0 | |||
| 1493 | PP2500442631 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 2.697.072.000 | 2.697.072.000 | 0 |
| 1494 | PP2500442632 | Domperidon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 360.784.000 | 360.784.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 117.254.800 | 117.254.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 450.980.000 | 450.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.509.700 | 119.509.700 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 360.784.000 | 360.784.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 117.254.800 | 117.254.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 450.980.000 | 450.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.509.700 | 119.509.700 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 360.784.000 | 360.784.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 117.254.800 | 117.254.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 450.980.000 | 450.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.509.700 | 119.509.700 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 360.784.000 | 360.784.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 117.254.800 | 117.254.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 450.980.000 | 450.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 119.509.700 | 119.509.700 | 0 | |||
| 1495 | PP2500442633 | Domperidon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 632.021.000 | 632.021.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.000.872.600 | 1.000.872.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 632.021.000 | 632.021.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.000.872.600 | 1.000.872.600 | 0 | |||
| 1496 | PP2500442634 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.561.651.000 | 1.561.651.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.323.231.000 | 1.323.231.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.561.651.000 | 1.561.651.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 1.323.231.000 | 1.323.231.000 | 0 | |||
| 1497 | PP2500442635 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 535.296.000 | 535.296.000 | 0 |
| 1498 | PP2500442636 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 146.496.000 | 146.496.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 143.008.000 | 143.008.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 146.496.000 | 146.496.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 143.008.000 | 143.008.000 | 0 | |||
| 1499 | PP2500442637 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 415.688.000 | 415.688.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 415.688.000 | 415.688.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 1500 | PP2500442638 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.578.386.800 | 1.578.386.800 | 0 |
| 1501 | PP2500442639 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 308.441.600 | 308.441.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 240.970.000 | 240.970.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 308.441.600 | 308.441.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 240.970.000 | 240.970.000 | 0 | |||
| 1502 | PP2500442640 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.432.000 | 3.432.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 3.432.000 | 3.432.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 1503 | PP2500442641 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 605.142.300 | 605.142.300 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 620.610.900 | 620.610.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 605.142.300 | 605.142.300 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 620.610.900 | 620.610.900 | 0 | |||
| 1504 | PP2500442642 | Ondansetron | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 117.315.000 | 117.315.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 124.188.000 | 124.188.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 113.641.500 | 113.641.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 117.315.000 | 117.315.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 124.188.000 | 124.188.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 113.641.500 | 113.641.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 117.315.000 | 117.315.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 124.188.000 | 124.188.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 113.641.500 | 113.641.500 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 117.315.000 | 117.315.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 124.188.000 | 124.188.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 113.641.500 | 113.641.500 | 0 | |||
| 1505 | PP2500442644 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 1.080.280.000 | 1.080.280.000 | 0 |
| 1506 | PP2500442645 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 1507 | PP2500442646 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.051.619.200 | 1.051.619.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.229.079.940 | 1.229.079.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.110.772.780 | 1.110.772.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.051.619.200 | 1.051.619.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.229.079.940 | 1.229.079.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.110.772.780 | 1.110.772.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 1.051.619.200 | 1.051.619.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.229.079.940 | 1.229.079.940 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.110.772.780 | 1.110.772.780 | 0 | |||
| 1508 | PP2500442647 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 741.180.000 | 741.180.000 | 0 |
| 1509 | PP2500442648 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.057.550.000 | 1.057.550.000 | 0 |
| 1510 | PP2500442649 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 924.621.600 | 924.621.600 | 0 |
| 1511 | PP2500442650 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 445.568.580 | 445.568.580 | 0 |
| 1512 | PP2500442651 | Drotaverin clohydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 1513 | PP2500442652 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 249.663.680 | 249.663.680 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 249.663.680 | 249.663.680 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 277.159.680 | 277.159.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 249.663.680 | 249.663.680 | 0 | |||
| 1514 | PP2500442653 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 672.934.640 | 672.934.640 | 0 |
| 1515 | PP2500442654 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 160.767.400 | 160.767.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 142.261.800 | 142.261.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 160.767.400 | 160.767.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 142.261.800 | 142.261.800 | 0 | |||
| 1516 | PP2500442655 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 91.390.000 | 91.390.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 88.722.400 | 88.722.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 91.390.000 | 91.390.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 88.722.400 | 88.722.400 | 0 | |||
| 1517 | PP2500442656 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 847.140.000 | 847.140.000 | 0 |
| 1518 | PP2500442657 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 224.154.000 | 224.154.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 183.237.000 | 183.237.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 224.154.000 | 224.154.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 183.237.000 | 183.237.000 | 0 | |||
| 1519 | PP2500442658 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 1520 | PP2500442659 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 1.442.076.000 | 1.442.076.000 | 0 |
| 1521 | PP2500442660 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.051.502.600 | 2.051.502.600 | 0 |
| 1522 | PP2500442661 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 71.700.159 | 210 | 359.823.030 | 359.823.030 | 0 |
| 1523 | PP2500442662 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 39.254.520 | 210 | 1.098.360.000 | 1.098.360.000 | 0 |
| 1524 | PP2500442663 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 937.650.000 | 937.650.000 | 0 |
| 1525 | PP2500442664 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 54.690.300 | 54.690.300 | 0 |
| 1526 | PP2500442666 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 1527 | PP2500442667 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 548.460.000 | 548.460.000 | 0 |
| 1528 | PP2500442669 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 92.628.000 | 92.628.000 | 0 |
| 1529 | PP2500442670 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 1530 | PP2500442671 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 527.154.620 | 527.154.620 | 0 |
| 1531 | PP2500442672 | Macrogol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 242.928.000 | 242.928.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 247.266.000 | 247.266.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 242.928.000 | 242.928.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 247.266.000 | 247.266.000 | 0 | |||
| 1532 | PP2500442673 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.010.757.000 | 1.010.757.000 | 0 |
| 1533 | PP2500442674 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.543.440.000 | 1.543.440.000 | 0 |
| 1534 | PP2500442675 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 833.490.000 | 833.490.000 | 0 |
| 1535 | PP2500442676 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 1.093.242.000 | 1.093.242.000 | 0 |
| 1536 | PP2500442677 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 732.910.500 | 732.910.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.284.338.400 | 1.284.338.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.246.645.860 | 1.246.645.860 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.393.227.960 | 1.393.227.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 872.512.500 | 872.512.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 732.910.500 | 732.910.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.284.338.400 | 1.284.338.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.246.645.860 | 1.246.645.860 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.393.227.960 | 1.393.227.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 872.512.500 | 872.512.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 732.910.500 | 732.910.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.284.338.400 | 1.284.338.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.246.645.860 | 1.246.645.860 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.393.227.960 | 1.393.227.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 872.512.500 | 872.512.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 732.910.500 | 732.910.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.284.338.400 | 1.284.338.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.246.645.860 | 1.246.645.860 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.393.227.960 | 1.393.227.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 872.512.500 | 872.512.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 732.910.500 | 732.910.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.284.338.400 | 1.284.338.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.246.645.860 | 1.246.645.860 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.393.227.960 | 1.393.227.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 872.512.500 | 872.512.500 | 0 | |||
| 1537 | PP2500442678 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 512.640.000 | 512.640.000 | 0 |
| 1538 | PP2500442679 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 |
| 1539 | PP2500442680 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 621.900.000 | 621.900.000 | 0 |
| 1540 | PP2500442681 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 605.129.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 1541 | PP2500442682 | Bacillus subtilis | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 5.385.380.000 | 5.385.380.000 | 0 |
| 1542 | PP2500442683 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.467.104.000 | 1.467.104.000 | 0 |
| 1543 | PP2500442684 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.222.220.000 | 2.222.220.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.170.938.000 | 2.170.938.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.222.220.000 | 2.222.220.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 93.184.079 | 210 | 2.170.938.000 | 2.170.938.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2500442685 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 22.793.850 | 210 | 1.519.590.000 | 1.519.590.000 | 0 |
| 1545 | PP2500442686 | Dioctahedral smectit | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 714.388.800 | 714.388.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 907.389.000 | 907.389.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.209.852.000 | 1.209.852.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.152.240.000 | 1.152.240.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 714.388.800 | 714.388.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 907.389.000 | 907.389.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.209.852.000 | 1.209.852.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.152.240.000 | 1.152.240.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 714.388.800 | 714.388.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 907.389.000 | 907.389.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.209.852.000 | 1.209.852.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.152.240.000 | 1.152.240.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 714.388.800 | 714.388.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 907.389.000 | 907.389.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.209.852.000 | 1.209.852.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.152.240.000 | 1.152.240.000 | 0 | |||
| 1546 | PP2500442687 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 920.082.800 | 920.082.800 | 0 |
| 1547 | PP2500442688 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 662.726.400 | 662.726.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 646.947.200 | 646.947.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 133.799.406 | 215 | 662.726.400 | 662.726.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 646.947.200 | 646.947.200 | 0 | |||
| 1548 | PP2500442689 | Kẽm sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.498.060.800 | 4.498.060.800 | 0 |
| 1549 | PP2500442690 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.102.200.000 | 1.102.200.000 | 0 |
| 1550 | PP2500442692 | Kẽm gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.075.280.000 | 1.075.280.000 | 0 |
| 1551 | PP2500442693 | Kẽm gluconat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 1552 | PP2500442694 | Kẽm gluconat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.979.499.500 | 2.979.499.500 | 0 |
| 1553 | PP2500442695 | Kẽm gluconat | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 38.112.537 | 210 | 1.686.924.500 | 1.686.924.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.535.989.150 | 1.535.989.150 | 0 | |||
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 38.112.537 | 210 | 1.686.924.500 | 1.686.924.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.535.989.150 | 1.535.989.150 | 0 | |||
| 1554 | PP2500442696 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 7.372.200 | 210 | 118.320.000 | 118.320.000 | 0 |
| 1555 | PP2500442697 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.196.521.200 | 1.196.521.200 | 0 |
| 1556 | PP2500442698 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.281.550.400 | 2.281.550.400 | 0 |
| 1557 | PP2500442699 | Lactobacillus acidophilus | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.045.463.000 | 2.045.463.000 | 0 |
| 1558 | PP2500442700 | Loperamid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 63.045.000 | 63.045.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 63.045.000 | 63.045.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 63.045.000 | 63.045.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 63.045.000 | 63.045.000 | 0 | |||
| 1559 | PP2500442701 | Loperamid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 119.768.000 | 119.768.000 | 0 |
| 1560 | PP2500442702 | Loperamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 35.464.000 | 35.464.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 29.744.000 | 29.744.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 19.219.200 | 19.219.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 14.185.600 | 14.185.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 13.270.400 | 13.270.400 | 0 | |||
| 1561 | PP2500442703 | Racecadotril | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 1562 | PP2500442704 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 239.390.000 | 239.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 239.390.000 | 239.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 239.390.000 | 239.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 1563 | PP2500442705 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 232.363.600 | 232.363.600 | 0 |
| 1564 | PP2500442706 | Racecadotril | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 340.620.000 | 340.620.000 | 0 |
| 1565 | PP2500442707 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 84.227.000 | 84.227.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 84.227.000 | 84.227.000 | 0 | |||
| 1566 | PP2500442708 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 1567 | PP2500442709 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.753.400.000 | 1.753.400.000 | 0 |
| 1568 | PP2500442710 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.247.807.240 | 2.247.807.240 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 1.612.908.000 | 1.612.908.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.247.807.240 | 2.247.807.240 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 1.612.908.000 | 1.612.908.000 | 0 | |||
| 1569 | PP2500442711 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 7.863.462.180 | 7.863.462.180 | 0 |
| 1570 | PP2500442712 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.708.200.000 | 1.708.200.000 | 0 |
| 1571 | PP2500442713 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 622.224.000 | 622.224.000 | 0 |
| 1572 | PP2500442714 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 2.635.200.000 | 2.635.200.000 | 0 |
| 1573 | PP2500442715 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 2.392.320.000 | 2.392.320.000 | 0 |
| 1574 | PP2500442716 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200.000 | 220 | 2.024.352.000 | 2.024.352.000 | 0 |
| 1575 | PP2500442717 | Diosmin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 2.138.850.000 | 2.138.850.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 3.476.480.000 | 3.476.480.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 2.138.850.000 | 2.138.850.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 3.476.480.000 | 3.476.480.000 | 0 | |||
| 1576 | PP2500442718 | Diosmin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 985.600.000 | 985.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 671.440.000 | 671.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 985.600.000 | 985.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 671.440.000 | 671.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 985.600.000 | 985.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 671.440.000 | 671.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 540.216.360 | 210 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 985.600.000 | 985.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 671.440.000 | 671.440.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| 1577 | PP2500442719 | Diosmin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 39.254.520 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1578 | PP2500442720 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 9.297.984.000 | 9.297.984.000 | 0 |
| 1579 | PP2500442721 | Diosmin + hesperidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.683.868.000 | 4.683.868.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 4.014.744.000 | 4.014.744.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.683.868.000 | 4.683.868.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 4.014.744.000 | 4.014.744.000 | 0 | |||
| 1580 | PP2500442722 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 3.888.372.000 | 3.888.372.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 4.147.596.800 | 4.147.596.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 4.465.147.180 | 4.465.147.180 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 4.277.209.200 | 4.277.209.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 3.888.372.000 | 3.888.372.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 4.147.596.800 | 4.147.596.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 4.465.147.180 | 4.465.147.180 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 4.277.209.200 | 4.277.209.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 3.888.372.000 | 3.888.372.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 4.147.596.800 | 4.147.596.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 4.465.147.180 | 4.465.147.180 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 4.277.209.200 | 4.277.209.200 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 113.518.455 | 210 | 3.888.372.000 | 3.888.372.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 4.147.596.800 | 4.147.596.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 4.465.147.180 | 4.465.147.180 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 4.277.209.200 | 4.277.209.200 | 0 | |||
| 1581 | PP2500442723 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.231.700.000 | 4.231.700.000 | 0 |
| 1582 | PP2500442724 | Diosmin + hesperidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.264.725.000 | 1.264.725.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.269.324.000 | 1.269.324.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.264.725.000 | 1.264.725.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.269.324.000 | 1.269.324.000 | 0 | |||
| 1583 | PP2500442725 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 5.402.400.000 | 5.402.400.000 | 0 |
| 1584 | PP2500442726 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 340.000.000 | 210 | 1.495.120.000 | 1.495.120.000 | 0 |
| 1585 | PP2500442727 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 433.650.000 | 433.650.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 384.975.000 | 384.975.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 433.060.000 | 433.060.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 433.650.000 | 433.650.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 384.975.000 | 384.975.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 433.060.000 | 433.060.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 433.650.000 | 433.650.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 384.975.000 | 384.975.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 433.060.000 | 433.060.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 437.780.000 | 437.780.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 433.650.000 | 433.650.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 384.975.000 | 384.975.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 433.060.000 | 433.060.000 | 0 | |||
| 1586 | PP2500442728 | Itoprid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 411.877.000 | 411.877.000 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 412.860.000 | 412.860.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 177.046.800 | 210 | 411.877.000 | 411.877.000 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 177.046.800 | 210 | 412.860.000 | 412.860.000 | 0 | |||
| 1587 | PP2500442729 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 1588 | PP2500442730 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 1589 | PP2500442732 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 880.880.000 | 880.880.000 | 0 |
| 1590 | PP2500442733 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 388.020.000 | 388.020.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 394.342.000 | 394.342.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 56.833.200 | 210 | 393.820.000 | 393.820.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 388.020.000 | 388.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 394.342.000 | 394.342.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 56.833.200 | 210 | 393.820.000 | 393.820.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 388.020.000 | 388.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 394.342.000 | 394.342.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 56.833.200 | 210 | 393.820.000 | 393.820.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 388.020.000 | 388.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 394.342.000 | 394.342.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 56.833.200 | 210 | 393.820.000 | 393.820.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| 1591 | PP2500442734 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 414.867.600 | 414.867.600 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 344.208.000 | 344.208.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 414.867.600 | 414.867.600 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 344.208.000 | 344.208.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 414.867.600 | 414.867.600 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 344.208.000 | 344.208.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 414.867.600 | 414.867.600 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 344.208.000 | 344.208.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 414.867.600 | 414.867.600 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 424.200.000 | 424.200.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 344.208.000 | 344.208.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 375.720.000 | 375.720.000 | 0 | |||
| 1592 | PP2500442735 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 26.033.280 | 210 | 1.617.280.000 | 1.617.280.000 | 0 |
| 1593 | PP2500442736 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 431.700.000 | 431.700.000 | 0 |
| 1594 | PP2500442737 | Octreotid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 1.920.600.000 | 1.920.600.000 | 0 |
| 1595 | PP2500442738 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1596 | PP2500442739 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 387.190.000 | 387.190.000 | 0 |
| 1597 | PP2500442740 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.370.876.000 | 1.370.876.000 | 0 |
| 1598 | PP2500442741 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 757.342.500 | 757.342.500 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 759.150.000 | 759.150.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 757.342.500 | 757.342.500 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 216.867.600 | 210 | 759.150.000 | 759.150.000 | 0 | |||
| 1599 | PP2500442742 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 672.435.000 | 672.435.000 | 0 |
| 1600 | PP2500442743 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 499.233.000 | 499.233.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 532.515.200 | 532.515.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 499.233.000 | 499.233.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 532.515.200 | 532.515.200 | 0 | |||
| 1601 | PP2500442744 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 30.466.800 | 211 | 2.031.120.000 | 2.031.120.000 | 0 |
| 1602 | PP2500442745 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 165.312.000 | 210 | 2.468.060.000 | 2.468.060.000 | 0 |
| 1603 | PP2500442747 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 4.630.500.000 | 4.630.500.000 | 0 |
| 1604 | PP2500442748 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 65.101.050 | 210 | 3.877.120.000 | 3.877.120.000 | 0 |
| 1605 | PP2500442749 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 5.287.464.000 | 5.287.464.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 4.724.447.000 | 4.724.447.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 104.739.096 | 210 | 5.287.464.000 | 5.287.464.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 4.724.447.000 | 4.724.447.000 | 0 | |||
| 1606 | PP2500442751 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 50.990.400 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 1607 | PP2500442752 | Terlipressin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.784.000.000 | 2.784.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.984.100.000 | 2.984.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.784.000.000 | 2.784.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.984.100.000 | 2.984.100.000 | 0 | |||
| 1608 | PP2500442753 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.115.430.800 | 2.115.430.800 | 0 |
| 1609 | PP2500442755 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 2.629.200.000 | 2.629.200.000 | 0 |
| 1610 | PP2500442756 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 470.904.000 | 470.904.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 484.358.400 | 484.358.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 470.904.000 | 470.904.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 484.358.400 | 484.358.400 | 0 | |||
| 1611 | PP2500442757 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| 1612 | PP2500442758 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 473.903.000 | 473.903.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 487.190.000 | 487.190.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 473.903.000 | 473.903.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 487.190.000 | 487.190.000 | 0 | |||
| 1613 | PP2500442759 | Trimebutin maleat | vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 180 | 20.300.070 | 210 | 363.978.000 | 363.978.000 | 0 |
| 1614 | PP2500442760 | Ursodeoxycholic acid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 1615 | PP2500442761 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 545.706.000 | 545.706.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 557.418.000 | 557.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 562.176.000 | 562.176.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 545.706.000 | 545.706.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 557.418.000 | 557.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 562.176.000 | 562.176.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 545.706.000 | 545.706.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 557.418.000 | 557.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 562.176.000 | 562.176.000 | 0 | |||
| 1616 | PP2500442762 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 21.600.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 1617 | PP2500442763 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.449.386.400 | 1.449.386.400 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 1.470.392.000 | 1.470.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.639.187.000 | 1.639.187.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.590.424.000 | 1.590.424.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.449.386.400 | 1.449.386.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 1.470.392.000 | 1.470.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.639.187.000 | 1.639.187.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.590.424.000 | 1.590.424.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.449.386.400 | 1.449.386.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 1.470.392.000 | 1.470.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.639.187.000 | 1.639.187.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.590.424.000 | 1.590.424.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.449.386.400 | 1.449.386.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 1.470.392.000 | 1.470.392.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.639.187.000 | 1.639.187.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.590.424.000 | 1.590.424.000 | 0 | |||
| 1618 | PP2500442764 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 840.240.800 | 840.240.800 | 0 |
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 180 | 20.300.070 | 210 | 803.765.600 | 803.765.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 840.240.800 | 840.240.800 | 0 | |||
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 180 | 20.300.070 | 210 | 803.765.600 | 803.765.600 | 0 | |||
| 1619 | PP2500442766 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.150.500.000 | 2.150.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.846.900.000 | 1.846.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.922.800.000 | 1.922.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.150.500.000 | 2.150.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.846.900.000 | 1.846.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.922.800.000 | 1.922.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.150.500.000 | 2.150.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 347.851.360 | 240 | 1.846.900.000 | 1.846.900.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.922.800.000 | 1.922.800.000 | 0 | |||
| 1620 | PP2500442767 | Ursodeoxycholic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1621 | PP2500442768 | Beclometason (dipropionat) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1622 | PP2500442769 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 502.880.000 | 502.880.000 | 0 |
| 1623 | PP2500442771 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 1.572.210.000 | 1.572.210.000 | 0 |
| 1624 | PP2500442772 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 297.472.000 | 297.472.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 252.320.000 | 252.320.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 297.472.000 | 297.472.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 252.320.000 | 252.320.000 | 0 | |||
| 1625 | PP2500442773 | Dexamethason | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.347.440.000 | 2.347.440.000 | 0 |
| 1626 | PP2500442774 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 186.980.240 | 186.980.240 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 180.015.360 | 180.015.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 179.479.600 | 179.479.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 186.980.240 | 186.980.240 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 180.015.360 | 180.015.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 179.479.600 | 179.479.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 186.980.240 | 186.980.240 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 180.015.360 | 180.015.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 179.479.600 | 179.479.600 | 0 | |||
| 1627 | PP2500442775 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 14.701.700 | 14.701.700 | 0 |
| 1628 | PP2500442776 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 31.626.000 | 31.626.000 | 0 |
| 1629 | PP2500442777 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 69.430.900 | 69.430.900 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 68.889.880 | 68.889.880 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 69.430.900 | 69.430.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 68.889.880 | 68.889.880 | 0 | |||
| 1630 | PP2500442778 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 3.252.984.000 | 3.252.984.000 | 0 |
| 1631 | PP2500442779 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 724.460.000 | 724.460.000 | 0 |
| 1632 | PP2500442780 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 77.613.390 | 240 | 615.600.000 | 615.600.000 | 0 |
| 1633 | PP2500442781 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.406.112.500 | 1.406.112.500 | 0 |
| 1634 | PP2500442782 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 2.940.102.900 | 2.940.102.900 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 2.986.113.900 | 2.986.113.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.910.935.000 | 3.910.935.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 2.940.102.900 | 2.940.102.900 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 2.986.113.900 | 2.986.113.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.910.935.000 | 3.910.935.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 185 | 422.167.605 | 215 | 2.940.102.900 | 2.940.102.900 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 2.986.113.900 | 2.986.113.900 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.910.935.000 | 3.910.935.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2500442783 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 569.061.000 | 569.061.000 | 0 |
| 1636 | PP2500442784 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 2.790.150.000 | 2.790.150.000 | 0 |
| 1637 | PP2500442785 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.038.884.000 | 2.038.884.000 | 0 |
| 1638 | PP2500442786 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 753.750.000 | 753.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 686.250.000 | 686.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 753.750.000 | 753.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 686.250.000 | 686.250.000 | 0 | |||
| 1639 | PP2500442787 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 612.040.000 | 612.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 583.792.000 | 583.792.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 612.040.000 | 612.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 583.792.000 | 583.792.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500442788 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 998.418.960 | 998.418.960 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.343.628.000 | 1.343.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 996.351.840 | 996.351.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 998.418.960 | 998.418.960 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.343.628.000 | 1.343.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 996.351.840 | 996.351.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 998.418.960 | 998.418.960 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.343.628.000 | 1.343.628.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 996.351.840 | 996.351.840 | 0 | |||
| 1641 | PP2500442789 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 5.976.756.800 | 5.976.756.800 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 5.610.747.450 | 5.610.747.450 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 5.976.756.800 | 5.976.756.800 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 5.610.747.450 | 5.610.747.450 | 0 | |||
| 1642 | PP2500442791 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 6.934.617.900 | 6.934.617.900 | 0 |
| 1643 | PP2500442792 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 940.500.000 | 940.500.000 | 0 |
| 1644 | PP2500442793 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 1.067.197.600 | 1.067.197.600 | 0 |
| 1645 | PP2500442794 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.450.500.000 | 2.450.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.718.000.000 | 3.718.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.450.500.000 | 2.450.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.718.000.000 | 3.718.000.000 | 0 | |||
| 1646 | PP2500442795 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 245.901.600 | 245.901.600 | 0 |
| 1647 | PP2500442796 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 354.922.400 | 354.922.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 430.977.200 | 430.977.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 334.641.120 | 334.641.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 354.922.400 | 354.922.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 430.977.200 | 430.977.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 334.641.120 | 334.641.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 354.922.400 | 354.922.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 430.977.200 | 430.977.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 334.641.120 | 334.641.120 | 0 | |||
| 1648 | PP2500442797 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 974.070.000 | 974.070.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 1.171.350.000 | 1.171.350.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.589.337.000 | 1.589.337.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 974.070.000 | 974.070.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 1.171.350.000 | 1.171.350.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.589.337.000 | 1.589.337.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 974.070.000 | 974.070.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 1.171.350.000 | 1.171.350.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.589.337.000 | 1.589.337.000 | 0 | |||
| 1649 | PP2500442798 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 2.760.046.800 | 2.760.046.800 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 1.747.750.000 | 1.747.750.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 2.760.046.800 | 2.760.046.800 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 106.827.111 | 210 | 1.747.750.000 | 1.747.750.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2500442801 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 153.497.285 | 220 | 596.712.480 | 596.712.480 | 0 |
| 1651 | PP2500442802 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 53.360.000 | 53.360.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 53.360.000 | 53.360.000 | 0 | |||
| 1652 | PP2500442803 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 715.484.000 | 715.484.000 | 0 |
| 1653 | PP2500442804 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 94.320.000 | 94.320.000 | 0 |
| 1654 | PP2500442805 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 74.953.600 | 74.953.600 | 0 |
| 1655 | PP2500442807 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 11.661.300 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 1656 | PP2500442808 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.090.140.160 | 1.090.140.160 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 53.795.000 | 220 | 1.027.880.000 | 1.027.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.090.140.160 | 1.090.140.160 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 53.795.000 | 220 | 1.027.880.000 | 1.027.880.000 | 0 | |||
| 1657 | PP2500442809 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 11.661.300 | 210 | 429.660.000 | 429.660.000 | 0 |
| 1658 | PP2500442810 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 186.040.740 | 210 | 401.584.000 | 401.584.000 | 0 |
| 1659 | PP2500442811 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 640.644.000 | 640.644.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 645.372.000 | 645.372.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 640.644.000 | 640.644.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 645.372.000 | 645.372.000 | 0 | |||
| 1660 | PP2500442812 | Acarbose | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| 1661 | PP2500442813 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 750.000.000 | 210 | 707.200.000 | 707.200.000 | 0 |
| 1662 | PP2500442814 | Acarbose | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 16.096.800 | 210 | 931.920.000 | 931.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.039.232.000 | 1.039.232.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 960.160.000 | 960.160.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 16.096.800 | 210 | 931.920.000 | 931.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.039.232.000 | 1.039.232.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 960.160.000 | 960.160.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 16.096.800 | 210 | 931.920.000 | 931.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.039.232.000 | 1.039.232.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 960.160.000 | 960.160.000 | 0 | |||
| 1663 | PP2500442815 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 310.175.000 | 310.175.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 308.869.000 | 308.869.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 310.175.000 | 310.175.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 308.869.000 | 308.869.000 | 0 | |||
| 1664 | PP2500442816 | Acarbose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 1665 | PP2500442817 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 4.292.148.000 | 4.292.148.000 | 0 |
| 1666 | PP2500442818 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| 1667 | PP2500442819 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 6.232.000.000 | 6.232.000.000 | 0 |
| 1668 | PP2500442820 | Dapagliflozin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 1.279.800.000 | 1.279.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.403.892.000 | 1.403.892.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 1.279.800.000 | 1.279.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.403.892.000 | 1.403.892.000 | 0 | |||
| 1669 | PP2500442821 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 43.884.300.000 | 43.884.300.000 | 0 |
| 1670 | PP2500442822 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 119.929.920 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 119.929.920 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 119.929.920 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 119.929.920 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 1671 | PP2500442823 | Dapagliflozin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 915.750.000 | 915.750.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.714.250.000 | 2.714.250.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 51.138.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| 1672 | PP2500442824 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 16.992.528.000 | 16.992.528.000 | 0 |
| 1673 | PP2500442825 | Empagliflozin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 770.800.000 | 770.800.000 | 0 |
| 1674 | PP2500442826 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 2.882.880.000 | 2.882.880.000 | 0 |
| 1675 | PP2500442827 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 9.299.816.500 | 9.299.816.500 | 0 |
| 1676 | PP2500442828 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 1677 | PP2500442829 | Glibenclamid + metformin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 200.079.366 | 210 | 2.364.000.000 | 2.364.000.000 | 0 |
| 1678 | PP2500442830 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 2.509.200.000 | 2.509.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.859.760.000 | 1.859.760.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 2.509.200.000 | 2.509.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 1.859.760.000 | 1.859.760.000 | 0 | |||
| 1679 | PP2500442831 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 3.805.200.000 | 3.805.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.853.900.000 | 2.853.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 3.805.200.000 | 3.805.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.853.900.000 | 2.853.900.000 | 0 | |||
| 1680 | PP2500442832 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.837.324.600 | 3.837.324.600 | 0 |
| 1681 | PP2500442833 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 460.872.000 | 460.872.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 460.872.000 | 460.872.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 460.872.000 | 460.872.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.148.632.000 | 215 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| 1682 | PP2500442834 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 3.280.200.000 | 3.280.200.000 | 0 |
| 1683 | PP2500442835 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.229.875 | 210 | 9.112.740.000 | 9.112.740.000 | 0 |
| 1684 | PP2500442836 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.299.771.840 | 2.299.771.840 | 0 |
| 1685 | PP2500442837 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.425.165.000 | 3.425.165.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.147.463.000 | 2.147.463.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.425.165.000 | 3.425.165.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.147.463.000 | 2.147.463.000 | 0 | |||
| 1686 | PP2500442838 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.883.773.016 | 2.883.773.016 | 0 |
| 1687 | PP2500442839 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 1.557.300.000 | 1.557.300.000 | 0 |
| 1688 | PP2500442840 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 210.229.875 | 210 | 4.219.200.000 | 4.219.200.000 | 0 |
| 1689 | PP2500442841 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.112.960.000 | 2.112.960.000 | 0 |
| 1690 | PP2500442842 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.966.725.440 | 2.966.725.440 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 3.128.927.360 | 3.128.927.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.982.422.400 | 2.982.422.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.966.725.440 | 2.966.725.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 3.128.927.360 | 3.128.927.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.982.422.400 | 2.982.422.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.966.725.440 | 2.966.725.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 3.128.927.360 | 3.128.927.360 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.982.422.400 | 2.982.422.400 | 0 | |||
| 1691 | PP2500442843 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 2.918.888.000 | 2.918.888.000 | 0 |
| 1692 | PP2500442844 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 4.333.520.000 | 4.333.520.000 | 0 |
| 1693 | PP2500442845 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 3.686.400.000 | 3.686.400.000 | 0 |
| 1694 | PP2500442846 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 209.988.000 | 209.988.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 209.988.000 | 209.988.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 212.040.000 | 212.040.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2500442847 | Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.963.726.000 | 1.963.726.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 2.170.434.000 | 2.170.434.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 1.963.726.000 | 1.963.726.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 2.170.434.000 | 2.170.434.000 | 0 | |||
| 1696 | PP2500442848 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 162.805.760 | 162.805.760 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 164.371.200 | 164.371.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 172.198.400 | 172.198.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 165.936.640 | 165.936.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 162.805.760 | 162.805.760 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 164.371.200 | 164.371.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 172.198.400 | 172.198.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 165.936.640 | 165.936.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 162.805.760 | 162.805.760 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 164.371.200 | 164.371.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 172.198.400 | 172.198.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 165.936.640 | 165.936.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 162.805.760 | 162.805.760 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 164.371.200 | 164.371.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 172.198.400 | 172.198.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 165.936.640 | 165.936.640 | 0 | |||
| 1697 | PP2500442849 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 41.670.000 | 210 | 1.794.000.000 | 1.794.000.000 | 0 |
| 1698 | PP2500442850 | Glimepirid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 1699 | PP2500442851 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 386.706.600 | 386.706.600 | 0 |
| 1700 | PP2500442852 | Glimepirid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 2.172.488.000 | 2.172.488.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 2.595.178.600 | 2.595.178.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 2.172.488.000 | 2.172.488.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 93.317.922 | 210 | 2.595.178.600 | 2.595.178.600 | 0 | |||
| 1701 | PP2500442853 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 267.150.000 | 267.150.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 267.150.000 | 267.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 267.150.000 | 267.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| 1702 | PP2500442854 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 978.692.000 | 978.692.000 | 0 |
| 1703 | PP2500442855 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 10.955.133.350 | 10.955.133.350 | 0 |
| 1704 | PP2500442856 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 43.982.328.600 | 43.982.328.600 | 0 |
| 1705 | PP2500442857 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 7.375.620.000 | 7.375.620.000 | 0 |
| 1706 | PP2500442858 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 710.640.000 | 710.640.000 | 0 |
| 1707 | PP2500442859 | Glipizid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.811.300.000 | 1.811.300.000 | 0 |
| 1708 | PP2500442860 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.762.800.000 | 1.762.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.983.150.000 | 1.983.150.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.762.800.000 | 1.762.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.983.150.000 | 1.983.150.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.762.800.000 | 1.762.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.983.150.000 | 1.983.150.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.745.172.000 | 1.745.172.000 | 0 | |||
| 1709 | PP2500442861 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 6.647.758.000 | 6.647.758.000 | 0 |
| 1710 | PP2500442862 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 13.769.772.000 | 13.769.772.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 14.265.980.000 | 14.265.980.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 13.769.772.000 | 13.769.772.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 14.265.980.000 | 14.265.980.000 | 0 | |||
| 1711 | PP2500442863 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 7.428.500.000 | 7.428.500.000 | 0 |
| 1712 | PP2500442864 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.629.463.680 | 3.629.463.680 | 0 |
| 1713 | PP2500442865 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 6.300.334.680 | 6.300.334.680 | 0 |
| 1714 | PP2500442867 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 10.212.642.000 | 10.212.642.000 | 0 |
| 1715 | PP2500442868 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 4.043.160.000 | 4.043.160.000 | 0 |
| 1716 | PP2500442869 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 35.898.952.320 | 35.898.952.320 | 0 |
| 1717 | PP2500442876 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 5.104.730.000 | 5.104.730.000 | 0 |
| 1718 | PP2500442878 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 17.386.824.000 | 17.386.824.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 23.494.503.200 | 23.494.503.200 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 17.386.824.000 | 17.386.824.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 23.494.503.200 | 23.494.503.200 | 0 | |||
| 1719 | PP2500442879 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 190 | 557.964.506 | 220 | 14.873.352.000 | 14.873.352.000 | 0 |
| 1720 | PP2500442880 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 119.929.920 | 210 | 4.995.328.000 | 4.995.328.000 | 0 |
| 1721 | PP2500442881 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 819.109.200 | 819.109.200 | 0 |
| 1722 | PP2500442882 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 321.360.000 | 321.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 321.360.000 | 321.360.000 | 0 | |||
| 1723 | PP2500442883 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 4.368.000.000 | 4.368.000.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 4.258.800.000 | 4.258.800.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 4.368.000.000 | 4.368.000.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 4.258.800.000 | 4.258.800.000 | 0 | |||
| 1724 | PP2500442886 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.414.620.000 | 1.414.620.000 | 0 |
| 1725 | PP2500442887 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.329.976.000 | 4.329.976.000 | 0 |
| 1726 | PP2500442888 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 772.555.920 | 772.555.920 | 0 |
| 1727 | PP2500442889 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.977.185.000 | 1.977.185.000 | 0 |
| 1728 | PP2500442890 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 691.965.750 | 691.965.750 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 663.722.250 | 663.722.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 691.965.750 | 691.965.750 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 663.722.250 | 663.722.250 | 0 | |||
| 1729 | PP2500442891 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 2.624.706.000 | 2.624.706.000 | 0 |
| 1730 | PP2500442892 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 8.765.968.000 | 8.765.968.000 | 0 |
| 1731 | PP2500442893 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 5.420.978.750 | 5.420.978.750 | 0 |
| 1732 | PP2500442894 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.483.447.040 | 1.483.447.040 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.768.425.024 | 1.768.425.024 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.483.447.040 | 1.483.447.040 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.768.425.024 | 1.768.425.024 | 0 | |||
| 1733 | PP2500442895 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.493.400.000 | 1.493.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.780.290.000 | 1.780.290.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 1.493.400.000 | 1.493.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 1.780.290.000 | 1.780.290.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2500442896 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 4.959.045.000 | 4.959.045.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 4.888.201.500 | 4.888.201.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 4.959.045.000 | 4.959.045.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 4.888.201.500 | 4.888.201.500 | 0 | |||
| 1735 | PP2500442897 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 5.657.427.300 | 5.657.427.300 | 0 |
| 1736 | PP2500442898 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 719.462.100 | 719.462.100 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 685.202.000 | 685.202.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 733.569.200 | 733.569.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 719.462.100 | 719.462.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 685.202.000 | 685.202.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 733.569.200 | 733.569.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 719.462.100 | 719.462.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 685.202.000 | 685.202.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 733.569.200 | 733.569.200 | 0 | |||
| 1737 | PP2500442899 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 738.240.300 | 738.240.300 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 703.086.000 | 703.086.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 752.715.600 | 752.715.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 738.240.300 | 738.240.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 703.086.000 | 703.086.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 752.715.600 | 752.715.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 738.240.300 | 738.240.300 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 480.000.000 | 210 | 703.086.000 | 703.086.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 752.715.600 | 752.715.600 | 0 | |||
| 1738 | PP2500442900 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.785.596.000 | 2.785.596.000 | 0 |
| 1739 | PP2500442901 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 1.505.982.500 | 1.505.982.500 | 0 |
| 1740 | PP2500442902 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.253.510.000 | 2.253.510.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.243.494.400 | 2.243.494.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.253.510.000 | 2.253.510.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.243.494.400 | 2.243.494.400 | 0 | |||
| 1741 | PP2500442903 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 4.383.456.000 | 4.383.456.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 4.691.816.000 | 4.691.816.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 5.403.416.000 | 5.403.416.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 4.383.456.000 | 4.383.456.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 4.691.816.000 | 4.691.816.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 5.403.416.000 | 5.403.416.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 4.383.456.000 | 4.383.456.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 4.691.816.000 | 4.691.816.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 5.403.416.000 | 5.403.416.000 | 0 | |||
| 1742 | PP2500442904 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.995.200.000 | 2.995.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.981.888.000 | 2.981.888.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.995.200.000 | 2.995.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 2.981.888.000 | 2.981.888.000 | 0 | |||
| 1743 | PP2500442905 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 8.770.977.600 | 8.770.977.600 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 10.811.843.600 | 10.811.843.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 8.922.856.000 | 8.922.856.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 8.770.977.600 | 8.770.977.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 10.811.843.600 | 10.811.843.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 8.922.856.000 | 8.922.856.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 8.770.977.600 | 8.770.977.600 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 10.811.843.600 | 10.811.843.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 8.922.856.000 | 8.922.856.000 | 0 | |||
| 1744 | PP2500442906 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 1745 | PP2500442907 | Repaglinid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 473.721.159 | 220 | 1.080.324.000 | 1.080.324.000 | 0 |
| 1746 | PP2500442908 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 1747 | PP2500442909 | Repaglinid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 242.197.200 | 242.197.200 | 0 |
| 1748 | PP2500442911 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.146.440.000 | 2.146.440.000 | 0 |
| 1749 | PP2500442912 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.584.340.000 | 1.584.340.000 | 0 |
| 1750 | PP2500442913 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.327.420.000 | 1.327.420.000 | 0 |
| 1751 | PP2500442914 | Sitagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 276.342.450 | 210 | 389.900.000 | 389.900.000 | 0 |
| 1752 | PP2500442915 | Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.414.305.000 | 4.414.305.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.932.500.000 | 2.932.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.414.305.000 | 4.414.305.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 2.932.500.000 | 2.932.500.000 | 0 | |||
| 1753 | PP2500442916 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.975.080.000 | 1.975.080.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.019.150.000 | 1.019.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.075.830.000 | 1.075.830.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.975.080.000 | 1.975.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.019.150.000 | 1.019.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.075.830.000 | 1.075.830.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.975.080.000 | 1.975.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.019.150.000 | 1.019.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.075.830.000 | 1.075.830.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.975.080.000 | 1.975.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.019.150.000 | 1.019.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.075.830.000 | 1.075.830.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.975.080.000 | 1.975.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.395.200.000 | 1.395.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.019.150.000 | 1.019.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.075.830.000 | 1.075.830.000 | 0 | |||
| 1754 | PP2500442917 | Sitagliptin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 913.680.000 | 913.680.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 913.680.000 | 913.680.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 913.680.000 | 913.680.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 913.680.000 | 913.680.000 | 0 | |||
| 1755 | PP2500442918 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 272.688.000 | 272.688.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 204.288.000 | 204.288.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 272.688.000 | 272.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 204.288.000 | 204.288.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 272.688.000 | 272.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 204.288.000 | 204.288.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 272.688.000 | 272.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 204.288.000 | 204.288.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 | |||
| 1756 | PP2500442919 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 1757 | PP2500442920 | Sitagliptin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 1758 | PP2500442921 | Sitagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 983.236.800 | 983.236.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 660.173.280 | 660.173.280 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 430.166.100 | 430.166.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 418.460.900 | 418.460.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 426.654.540 | 426.654.540 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 983.236.800 | 983.236.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 660.173.280 | 660.173.280 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 430.166.100 | 430.166.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 418.460.900 | 418.460.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 426.654.540 | 426.654.540 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 983.236.800 | 983.236.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 660.173.280 | 660.173.280 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 430.166.100 | 430.166.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 418.460.900 | 418.460.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 426.654.540 | 426.654.540 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 983.236.800 | 983.236.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 660.173.280 | 660.173.280 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 430.166.100 | 430.166.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 418.460.900 | 418.460.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 426.654.540 | 426.654.540 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 983.236.800 | 983.236.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 660.173.280 | 660.173.280 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 430.166.100 | 430.166.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 418.460.900 | 418.460.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 426.654.540 | 426.654.540 | 0 | |||
| 1759 | PP2500442922 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.873.168.000 | 1.873.168.000 | 0 |
| 1760 | PP2500442923 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 723.724.000 | 723.724.000 | 0 |
| 1761 | PP2500442924 | Sitagliptin + metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.003.000.000 | 1.003.000.000 | 0 |
| 1762 | PP2500442925 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.309.089.000 | 1.309.089.000 | 0 |
| 1763 | PP2500442926 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 910.350.000 | 910.350.000 | 0 |
| 1764 | PP2500442927 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 344.567.600 | 344.567.600 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 368.940.000 | 368.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 997.815.000 | 997.815.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 344.567.600 | 344.567.600 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 368.940.000 | 368.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 997.815.000 | 997.815.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 344.567.600 | 344.567.600 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 368.940.000 | 368.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 997.815.000 | 997.815.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 344.567.600 | 344.567.600 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 368.940.000 | 368.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 997.815.000 | 997.815.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 810.216.366 | 220 | 344.567.600 | 344.567.600 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 83.492.640 | 210 | 368.940.000 | 368.940.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 997.815.000 | 997.815.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 375.648.000 | 375.648.000 | 0 | |||
| 1765 | PP2500442928 | Vildagliptin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.020.200.000 | 2.020.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.020.200.000 | 2.020.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.020.200.000 | 2.020.200.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 441.534.570 | 217 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| 1766 | PP2500442929 | Vildagliptin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 785.730.000 | 785.730.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.250.025.000 | 1.250.025.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 773.825.000 | 773.825.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.000.020.000 | 1.000.020.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 785.730.000 | 785.730.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.250.025.000 | 1.250.025.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 773.825.000 | 773.825.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.000.020.000 | 1.000.020.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 785.730.000 | 785.730.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.250.025.000 | 1.250.025.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 773.825.000 | 773.825.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.000.020.000 | 1.000.020.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 247.590.140 | 210 | 785.730.000 | 785.730.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.250.025.000 | 1.250.025.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 773.825.000 | 773.825.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.000.020.000 | 1.000.020.000 | 0 | |||
| 1767 | PP2500442930 | Vildagliptin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 392.922.000 | 392.922.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 324.198.000 | 324.198.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 672.300.000 | 672.300.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 392.922.000 | 392.922.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 324.198.000 | 324.198.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 672.300.000 | 672.300.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 76.314.000 | 210 | 392.922.000 | 392.922.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 324.198.000 | 324.198.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 672.300.000 | 672.300.000 | 0 | |||
| 1768 | PP2500442931 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 686.276.000 | 686.276.000 | 0 |
| 1769 | PP2500442932 | Vildagliptin + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| 1770 | PP2500442933 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 390.620.880 | 390.620.880 | 0 |
| 1771 | PP2500442934 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.511.662.000 | 1.511.662.000 | 0 |
| 1772 | PP2500442935 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 1773 | PP2500442936 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 1774 | PP2500442939 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 237.720.000 | 237.720.000 | 0 |
| 1775 | PP2500442940 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 490.390.000 | 490.390.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 289.695.000 | 289.695.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 490.390.000 | 490.390.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 289.695.000 | 289.695.000 | 0 | |||
| 1776 | PP2500442941 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 96.492.000 | 96.492.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 57.105.720 | 57.105.720 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 96.492.000 | 96.492.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 57.105.720 | 57.105.720 | 0 | |||
| 1777 | PP2500442942 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 387.619.200 | 387.619.200 | 0 |
| 1778 | PP2500442943 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 144.362.000 | 144.362.000 | 0 |
| 1779 | PP2500442944 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 83.509.000 | 83.509.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 82.140.000 | 82.140.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 84.330.400 | 84.330.400 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 83.509.000 | 83.509.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 82.140.000 | 82.140.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 84.330.400 | 84.330.400 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 83.509.000 | 83.509.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 82.140.000 | 82.140.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 84.330.400 | 84.330.400 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 83.509.000 | 83.509.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 82.140.000 | 82.140.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 84.330.400 | 84.330.400 | 0 | |||
| 1780 | PP2500442945 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 564.144.000 | 564.144.000 | 0 |
| 1781 | PP2500442946 | Thiamazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 572.200.000 | 572.200.000 | 0 |
| 1782 | PP2500442947 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 152.448.000 | 152.448.000 | 0 |
| 1783 | PP2500442948 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 |
| 1784 | PP2500442949 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 390.852.000 | 390.852.000 | 0 |
| 1785 | PP2500442950 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 64.785.000 | 64.785.000 | 0 |
| 1786 | PP2500442951 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 610.870.800 | 610.870.800 | 0 |
| 1787 | PP2500442952 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| 1788 | PP2500442953 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 4.211.476.000 | 4.211.476.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 4.160.030.000 | 4.160.030.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 4.097.940.000 | 4.097.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 4.211.476.000 | 4.211.476.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 4.160.030.000 | 4.160.030.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 4.097.940.000 | 4.097.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 4.211.476.000 | 4.211.476.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 956.589.000 | 210 | 4.160.030.000 | 4.160.030.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 194.800.000 | 212 | 4.097.940.000 | 4.097.940.000 | 0 | |||
| 1789 | PP2500442958 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 202.637.850 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 1790 | PP2500442959 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 235.808.000 | 235.808.000 | 0 |
| 1791 | PP2500442960 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 8.429.004 | 210 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| 1792 | PP2500442961 | Baclofen | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 22.647.600 | 22.647.600 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 22.647.600 | 22.647.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 1793 | PP2500442962 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.824.357.200 | 1.824.357.200 | 0 |
| 1794 | PP2500442963 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.603.672.200 | 1.603.672.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.463.864.880 | 1.463.864.880 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.179.349.400 | 2.179.349.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.158.789.500 | 2.158.789.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.603.672.200 | 1.603.672.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.463.864.880 | 1.463.864.880 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.179.349.400 | 2.179.349.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.158.789.500 | 2.158.789.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.603.672.200 | 1.603.672.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.463.864.880 | 1.463.864.880 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.179.349.400 | 2.179.349.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.158.789.500 | 2.158.789.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 1.603.672.200 | 1.603.672.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.463.864.880 | 1.463.864.880 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.179.349.400 | 2.179.349.400 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.158.789.500 | 2.158.789.500 | 0 | |||
| 1795 | PP2500442964 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.214.217.800 | 1.214.217.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.175.874.080 | 1.175.874.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.214.217.800 | 1.214.217.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.175.874.080 | 1.175.874.080 | 0 | |||
| 1796 | PP2500442965 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 478.368.000 | 478.368.000 | 0 |
| 1797 | PP2500442966 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 606.480.000 | 606.480.000 | 0 |
| 1798 | PP2500442967 | Rivastigmine | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 144.419.000 | 144.419.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 82.000.000 | 215 | 144.419.000 | 144.419.000 | 0 | |||
| 1799 | PP2500442968 | Tizanidin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 95.064.000 | 95.064.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 80.886.000 | 80.886.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 77.520.000 | 77.520.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 95.064.000 | 95.064.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 80.886.000 | 80.886.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 77.520.000 | 77.520.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 95.064.000 | 95.064.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 80.886.000 | 80.886.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 77.520.000 | 77.520.000 | 0 | |||
| 1800 | PP2500442969 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.535.380.000 | 1.535.380.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 315.700.000 | 315.700.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 1.535.380.000 | 1.535.380.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 315.700.000 | 315.700.000 | 0 | |||
| 1801 | PP2500442970 | Thiocolchicosid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 | |||
| 1802 | PP2500442971 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 1803 | PP2500442972 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 680.380.000 | 680.380.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 678.679.050 | 678.679.050 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 695.688.550 | 695.688.550 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 685.482.850 | 685.482.850 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 680.380.000 | 680.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 678.679.050 | 678.679.050 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 695.688.550 | 695.688.550 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 685.482.850 | 685.482.850 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 680.380.000 | 680.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 678.679.050 | 678.679.050 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 695.688.550 | 695.688.550 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 685.482.850 | 685.482.850 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 680.380.000 | 680.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 678.679.050 | 678.679.050 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 695.688.550 | 695.688.550 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 48.683.108 | 210 | 685.482.850 | 685.482.850 | 0 | |||
| 1804 | PP2500442973 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 354.330.000 | 354.330.000 | 0 |
| 1805 | PP2500442974 | Tolperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 149.460.000 | 149.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 262.828.743 | 210 | 149.460.000 | 149.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 | |||
| 1806 | PP2500442976 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 17.514.000 | 17.514.000 | 0 |
| 1807 | PP2500442978 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 401.813.926 | 401.813.926 | 0 |
| 1808 | PP2500442979 | Bimatoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 317.427.600 | 317.427.600 | 0 |
| 1809 | PP2500442980 | Brimonidin tartrat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 301.740.000 | 225 | 879.433.800 | 879.433.800 | 0 |
| 1810 | PP2500442981 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.955.535.840 | 1.955.535.840 | 0 |
| 1811 | PP2500442982 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.829.155.800 | 1.829.155.800 | 0 |
| 1812 | PP2500442983 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.948.716.000 | 1.948.716.000 | 0 |
| 1813 | PP2500442984 | Bromfenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 74.752.000 | 74.752.000 | 0 |
| 1814 | PP2500442985 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.942.650 | 210 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 |
| 1815 | PP2500442986 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 60.164.160 | 60.164.160 | 0 |
| 1816 | PP2500442988 | FluoromethoIon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 976.580.000 | 976.580.000 | 0 |
| 1817 | PP2500442989 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 |
| 1818 | PP2500442990 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 1.663.616.000 | 1.663.616.000 | 0 |
| 1819 | PP2500442991 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.942.650 | 210 | 1.201.152.000 | 1.201.152.000 | 0 |
| 1820 | PP2500442992 | Kali iodid + natri iodid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 647.529.120 | 647.529.120 | 0 |
| 1821 | PP2500442993 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 439.318.056 | 439.318.056 | 0 |
| 1822 | PP2500442994 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 1823 | PP2500442995 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 26.033.280 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 1824 | PP2500442996 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 28.942.650 | 210 | 172.088.000 | 172.088.000 | 0 |
| 1825 | PP2500442997 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 445.280.000 | 445.280.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 399.112.560 | 399.112.560 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 399.537.600 | 399.537.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 398.302.960 | 398.302.960 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 445.280.000 | 445.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 399.112.560 | 399.112.560 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 399.537.600 | 399.537.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 398.302.960 | 398.302.960 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 445.280.000 | 445.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 399.112.560 | 399.112.560 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 399.537.600 | 399.537.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 398.302.960 | 398.302.960 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 445.280.000 | 445.280.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 19.332.090 | 210 | 399.112.560 | 399.112.560 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 399.537.600 | 399.537.600 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 398.302.960 | 398.302.960 | 0 | |||
| 1826 | PP2500442998 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 1827 | PP2500442999 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 4.357.080.910 | 4.357.080.910 | 0 |
| 1828 | PP2500443001 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 65.620.800 | 65.620.800 | 0 |
| 1829 | PP2500443002 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 711.429.600 | 711.429.600 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 550.087.530 | 550.087.530 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 542.465.070 | 542.465.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 569.567.150 | 569.567.150 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 549.240.590 | 549.240.590 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 711.429.600 | 711.429.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 550.087.530 | 550.087.530 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 542.465.070 | 542.465.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 569.567.150 | 569.567.150 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 549.240.590 | 549.240.590 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 711.429.600 | 711.429.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 550.087.530 | 550.087.530 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 542.465.070 | 542.465.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 569.567.150 | 569.567.150 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 549.240.590 | 549.240.590 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 711.429.600 | 711.429.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 550.087.530 | 550.087.530 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 542.465.070 | 542.465.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 569.567.150 | 569.567.150 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 549.240.590 | 549.240.590 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 711.429.600 | 711.429.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 550.087.530 | 550.087.530 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 542.465.070 | 542.465.070 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 569.567.150 | 569.567.150 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 549.240.590 | 549.240.590 | 0 | |||
| 1830 | PP2500443003 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 726.698.700 | 726.698.700 | 0 |
| 1831 | PP2500443004 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 1832 | PP2500443005 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.850.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1833 | PP2500443006 | Natri hyaluronat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 310.304.400 | 310.304.400 | 0 |
| 1834 | PP2500443007 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 1.244.100.000 | 1.244.100.000 | 0 |
| 1835 | PP2500443008 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 80.419.500 | 80.419.500 | 0 |
| 1836 | PP2500443009 | Natri hyaluronat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 150.083.955 | 225 | 726.100.000 | 726.100.000 | 0 |
| 1837 | PP2500443010 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.071.504.000 | 1.071.504.000 | 0 |
| 1838 | PP2500443011 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 181 | 63.313.205 | 211 | 532.320.000 | 532.320.000 | 0 |
| 1839 | PP2500443012 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 196.450.716 | 196.450.716 | 0 |
| 1840 | PP2500443013 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 392.517.600 | 392.517.600 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 392.517.600 | 392.517.600 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 392.517.600 | 392.517.600 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 103.437.456 | 210 | 392.517.600 | 392.517.600 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| 1841 | PP2500443014 | Olopatadin hydroclorid | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 93.365.790 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 27.433.380 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 | |||
| 1842 | PP2500443015 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.857.394.400 | 2.857.394.400 | 0 |
| 1843 | PP2500443016 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 63.741.249 | 210 | 2.227.236.600 | 2.227.236.600 | 0 |
| 1844 | PP2500443017 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 63.741.249 | 210 | 1.089.900.000 | 1.089.900.000 | 0 |
| 1845 | PP2500443018 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 10.500.017.600 | 10.500.017.600 | 0 |
| 1846 | PP2500443019 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 354.468.952 | 354.468.952 | 0 |
| 1847 | PP2500443021 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 354.648.800 | 354.648.800 | 0 |
| 1848 | PP2500443022 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 846.874.000 | 846.874.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 886.582.200 | 886.582.200 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 105.663.573 | 210 | 846.874.000 | 846.874.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 886.582.200 | 886.582.200 | 0 | |||
| 1849 | PP2500443024 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 326.430.000 | 326.430.000 | 0 |
| 1850 | PP2500443025 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 232.320.000 | 232.320.000 | 0 |
| 1851 | PP2500443026 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 19.758.744 | 210 | 647.169.600 | 647.169.600 | 0 |
| 1852 | PP2500443027 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 94.923.000 | 94.923.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 94.923.000 | 94.923.000 | 0 | |||
| 1853 | PP2500443028 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 |
| 1854 | PP2500443029 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 609.480.000 | 609.480.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 568.848.000 | 568.848.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 592.550.000 | 592.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 609.480.000 | 609.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 568.848.000 | 568.848.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 592.550.000 | 592.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 609.480.000 | 609.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 568.848.000 | 568.848.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 592.550.000 | 592.550.000 | 0 | |||
| 1855 | PP2500443030 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 393.123.400 | 393.123.400 | 0 |
| 1856 | PP2500443031 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.724.634.000 | 2.724.634.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 2.566.512.000 | 2.566.512.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.724.634.000 | 2.724.634.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 2.566.512.000 | 2.566.512.000 | 0 | |||
| 1857 | PP2500443032 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.602.888.000 | 1.602.888.000 | 0 |
| 1858 | PP2500443033 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 2.348.539.200 | 2.348.539.200 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.252.912.000 | 2.252.912.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 2.348.539.200 | 2.348.539.200 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.252.912.000 | 2.252.912.000 | 0 | |||
| 1859 | PP2500443034 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 66.505.344 | 66.505.344 | 0 |
| 1860 | PP2500443035 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 2.124.792.000 | 2.124.792.000 | 0 |
| 1861 | PP2500443036 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 275.520.000 | 275.520.000 | 0 |
| 1862 | PP2500443038 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 4.596.048.124 | 4.596.048.124 | 0 |
| 1863 | PP2500443039 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 681.504.000 | 681.504.000 | 0 |
| 1864 | PP2500443040 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 309.165.648 | 309.165.648 | 0 |
| 1865 | PP2500443041 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 85.524.600 | 85.524.600 | 0 |
| 1866 | PP2500443043 | Xylometazolin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 51.708.000 | 51.708.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.615.800 | 40.615.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 51.708.000 | 51.708.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 40.615.800 | 40.615.800 | 0 | |||
| 1867 | PP2500443044 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 31.188.500 | 31.188.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 30.997.550 | 30.997.550 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 31.188.500 | 31.188.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 30.997.550 | 30.997.550 | 0 | |||
| 1868 | PP2500443045 | Xylometazolin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 136.023.270 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 1869 | PP2500443046 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 6.802.376.000 | 6.802.376.000 | 0 |
| 1870 | PP2500443047 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 4.618.080.000 | 4.618.080.000 | 0 |
| 1871 | PP2500443048 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 1872 | PP2500443049 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.878.260.000 | 2.878.260.000 | 0 |
| 1873 | PP2500443050 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 206.288.400 | 206.288.400 | 0 |
| 1874 | PP2500443051 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 384.822.200 | 384.822.200 | 0 |
| 1875 | PP2500443052 | Oxytocin | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 2.171.300.000 | 2.171.300.000 | 0 |
| 1876 | PP2500443053 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 5.693.472.000 | 5.693.472.000 | 0 |
| 1877 | PP2500443054 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 1.426.700.000 | 1.426.700.000 | 0 |
| 1878 | PP2500443055 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.499.680.000 | 2.499.680.000 | 0 |
| 1879 | PP2500443056 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 287.916.687 | 210 | 143.360.000 | 143.360.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| 1880 | PP2500443057 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.035.067.000 | 1.035.067.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 752.776.000 | 752.776.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.035.067.000 | 1.035.067.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 752.776.000 | 752.776.000 | 0 | |||
| 1881 | PP2500443058 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 590.700.000 | 590.700.000 | 0 |
| 1882 | PP2500443059 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 139.988.190 | 210 | 269.040.000 | 269.040.000 | 0 |
| 1883 | PP2500443061 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 15.336.000.000 | 15.336.000.000 | 0 |
| 1884 | PP2500443062 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 6.417.000.000 | 6.417.000.000 | 0 |
| 1885 | PP2500443063 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 2.134.000.000 | 2.134.000.000 | 0 |
| 1886 | PP2500443064 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 4.941.600.000 | 4.941.600.000 | 0 |
| 1887 | PP2500443065 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 6.168.600.000 | 6.168.600.000 | 0 |
| 1888 | PP2500443066 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| 1889 | PP2500443067 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 272.640.000 | 272.640.000 | 0 |
| 1890 | PP2500443068 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 2.105.600.000 | 2.105.600.000 | 0 |
| 1891 | PP2500443069 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 601.600.000 | 601.600.000 | 0 |
| 1892 | PP2500443070 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 9.516.150.000 | 9.516.150.000 | 0 |
| 1893 | PP2500443071 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 7.434.000.000 | 7.434.000.000 | 0 |
| 1894 | PP2500443072 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 690.202.863 | 210 | 19.726.000.000 | 19.726.000.000 | 0 |
| 1895 | PP2500443073 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 4.680.000.000 | 4.680.000.000 | 0 |
| 1896 | PP2500443075 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 3.270.000.000 | 3.270.000.000 | 0 |
| 1897 | PP2500443077 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 |
| 1898 | PP2500443078 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 191.488.248 | 191.488.248 | 0 |
| 1899 | PP2500443079 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 75.091.500 | 75.091.500 | 0 |
| 1900 | PP2500443080 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.206.480.000 | 1.206.480.000 | 0 |
| 1901 | PP2500443081 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.639.890.000 | 1.639.890.000 | 0 |
| 1902 | PP2500443083 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.584.713.800 | 1.584.713.800 | 0 |
| 1903 | PP2500443084 | Zopiclon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 398.097.000 | 398.097.000 | 0 |
| 1904 | PP2500443085 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 166.921.965 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 1905 | PP2500443086 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 897.500.000 | 897.500.000 | 0 |
| 1906 | PP2500443087 | Amisulprid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 284.810.000 | 284.810.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 284.810.000 | 284.810.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 284.810.000 | 284.810.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 | |||
| 1907 | PP2500443088 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1908 | PP2500443089 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 1909 | PP2500443090 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1910 | PP2500443091 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 451.920.000 | 451.920.000 | 0 |
| 1911 | PP2500443092 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 279.692.000 | 279.692.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 282.546.000 | 282.546.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 279.692.000 | 279.692.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 282.546.000 | 282.546.000 | 0 | |||
| 1912 | PP2500443093 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 331.087.000 | 331.087.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 331.087.000 | 331.087.000 | 0 | |||
| 1913 | PP2500443094 | Donepezil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 1914 | PP2500443095 | Donepezil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 144.300.000 | 144.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 144.300.000 | 144.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 144.300.000 | 144.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 141.340.000 | 141.340.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 144.300.000 | 144.300.000 | 0 | |||
| 1915 | PP2500443096 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 206.143.800 | 206.143.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 195.060.800 | 195.060.800 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 46.416.152 | 210 | 206.143.800 | 206.143.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 195.060.800 | 195.060.800 | 0 | |||
| 1916 | PP2500443097 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| 1917 | PP2500443098 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 1918 | PP2500443099 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.088.320.000 | 1.088.320.000 | 0 |
| 1919 | PP2500443100 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 65.101.050 | 210 | 271.860.000 | 271.860.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 227.535.000 | 227.535.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 65.101.050 | 210 | 271.860.000 | 271.860.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 227.535.000 | 227.535.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 65.101.050 | 210 | 271.860.000 | 271.860.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 479.189.970 | 210 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 227.535.000 | 227.535.000 | 0 | |||
| 1920 | PP2500443101 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 1921 | PP2500443102 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1922 | PP2500443103 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 415.897.000 | 415.897.000 | 0 |
| 1923 | PP2500443105 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 1.350.888.000 | 1.350.888.000 | 0 |
| 1924 | PP2500443106 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 140.080.000 | 140.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 146.672.000 | 146.672.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 140.080.000 | 140.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 146.672.000 | 146.672.000 | 0 | |||
| 1925 | PP2500443107 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 1926 | PP2500443108 | Quetiapin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 51.085.500 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 1927 | PP2500443109 | Quetiapin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 44.221.623 | 211 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 44.221.623 | 211 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 | |||
| 1928 | PP2500443110 | Quetiapin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.753.590 | 210 | 554.553.000 | 554.553.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 28.753.590 | 210 | 554.553.000 | 554.553.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 | |||
| 1929 | PP2500443111 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.131.520.000 | 1.131.520.000 | 0 |
| 1930 | PP2500443112 | Quetiapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 1931 | PP2500443113 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| 1932 | PP2500443114 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 1933 | PP2500443115 | Risperidon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 287.526.600 | 210 | 3.369.600.000 | 3.369.600.000 | 0 |
| 1934 | PP2500443116 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 138.223.000 | 138.223.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 376.720.000 | 376.720.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 138.223.000 | 138.223.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 376.720.000 | 376.720.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 138.223.000 | 138.223.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 376.720.000 | 376.720.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 138.223.000 | 138.223.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 376.720.000 | 376.720.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 209.000.000 | 210 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| 1935 | PP2500443117 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 20.286.000 | 210 | 1.352.400.000 | 1.352.400.000 | 0 |
| 1936 | PP2500443118 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 750.196.600 | 750.196.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 631.428.000 | 631.428.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 750.196.600 | 750.196.600 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 631.428.000 | 631.428.000 | 0 | |||
| 1937 | PP2500443119 | Risperidon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 1938 | PP2500443120 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1939 | PP2500443121 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 32.354.400 | 210 | 1.874.896.000 | 1.874.896.000 | 0 |
| 1940 | PP2500443122 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 1.863.400.000 | 1.863.400.000 | 0 |
| 1941 | PP2500443123 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 651.871.800 | 651.871.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 816.615.000 | 816.615.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 651.871.800 | 651.871.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 816.615.000 | 816.615.000 | 0 | |||
| 1942 | PP2500443124 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 305.344.000 | 305.344.000 | 0 |
| 1943 | PP2500443125 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 2.879.680.000 | 2.879.680.000 | 0 |
| 1944 | PP2500443127 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.037.200.000 | 2.037.200.000 | 0 |
| 1945 | PP2500443128 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 515.090.000 | 515.090.000 | 0 |
| 1946 | PP2500443129 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 114.410.000 | 114.410.000 | 0 |
| 1947 | PP2500443130 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 796.500.000 | 796.500.000 | 0 |
| 1948 | PP2500443131 | Citalopram | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 53.360.000 | 53.360.000 | 0 |
| 1949 | PP2500443132 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 182.880.000 | 182.880.000 | 0 |
| 1950 | PP2500443133 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 128.646.000 | 128.646.000 | 0 |
| 1951 | PP2500443134 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 315.360.000 | 315.360.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 321.120.000 | 321.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 315.360.000 | 315.360.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 321.120.000 | 321.120.000 | 0 | |||
| 1952 | PP2500443135 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 300.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 1953 | PP2500443136 | Mirtazapin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 686.321.834 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 | |||
| 1954 | PP2500443137 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 87.106.500 | 210 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 1955 | PP2500443138 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 1956 | PP2500443139 | Mirtazapin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 106.412.000 | 106.412.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 105.080.000 | 105.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 106.412.000 | 106.412.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 105.080.000 | 105.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 106.412.000 | 106.412.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 105.080.000 | 105.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 339.544.799 | 210 | 106.412.000 | 106.412.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 105.080.000 | 105.080.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| 1957 | PP2500443140 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 791.200.000 | 791.200.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 768.936.000 | 768.936.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 791.200.000 | 791.200.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 768.936.000 | 768.936.000 | 0 | |||
| 1958 | PP2500443141 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 220.101.000 | 220.101.000 | 0 |
| 1959 | PP2500443142 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 3.865.444.800 | 3.865.444.800 | 0 |
| 1960 | PP2500443143 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 340.431.000 | 340.431.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 305.370.000 | 305.370.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 410.930.000 | 410.930.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 340.431.000 | 340.431.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 305.370.000 | 305.370.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 410.930.000 | 410.930.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 340.431.000 | 340.431.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 305.370.000 | 305.370.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 50.000.000 | 210 | 410.930.000 | 410.930.000 | 0 | |||
| 1961 | PP2500443144 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 1962 | PP2500443145 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
| 1963 | PP2500443146 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 425.855.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 |
| 1964 | PP2500443147 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 360.400.000 | 360.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 360.400.000 | 360.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 360.400.000 | 360.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 | |||
| 1965 | PP2500443148 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 1966 | PP2500443149 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 251.473.470 | 215 | 5.023.200.000 | 5.023.200.000 | 0 |
| 1967 | PP2500443150 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 3.369.015.000 | 3.369.015.000 | 0 |
| 1968 | PP2500443152 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.732.358.250 | 1.732.358.250 | 0 |
| 1969 | PP2500443153 | Acetyl leucin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.411.736.000 | 5.411.736.000 | 0 |
| 1970 | PP2500443154 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.348.303.200 | 1.348.303.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.278.362.400 | 1.278.362.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.348.303.200 | 1.348.303.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.278.362.400 | 1.278.362.400 | 0 | |||
| 1971 | PP2500443155 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 667.018.800 | 667.018.800 | 0 |
| 1972 | PP2500443156 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 4.278.177.750 | 4.278.177.750 | 0 |
| 1973 | PP2500443157 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 1974 | PP2500443158 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 |
| 1975 | PP2500443159 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 1976 | PP2500443160 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.269.630.000 | 2.269.630.000 | 0 |
| 1977 | PP2500443161 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 292.064.214 | 210 | 1.013.800.000 | 1.013.800.000 | 0 |
| 1978 | PP2500443162 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 226.000.000 | 210 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 1979 | PP2500443163 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1980 | PP2500443164 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 715.179.600 | 715.179.600 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 715.179.600 | 715.179.600 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 88.085.610 | 210 | 647.640.000 | 647.640.000 | 0 | |||
| 1981 | PP2500443165 | Ginkgo biloba | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 383.544.000 | 383.544.000 | 0 |
| 1982 | PP2500443166 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 292.498.560 | 210 | 2.279.576.000 | 2.279.576.000 | 0 |
| 1983 | PP2500443168 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1984 | PP2500443170 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 200.694.144 | 200.694.144 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 238.324.296 | 238.324.296 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 163.063.992 | 163.063.992 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 200.694.144 | 200.694.144 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 238.324.296 | 238.324.296 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 163.063.992 | 163.063.992 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 200.694.144 | 200.694.144 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 238.324.296 | 238.324.296 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 163.063.992 | 163.063.992 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 200.694.144 | 200.694.144 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 238.324.296 | 238.324.296 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 163.063.992 | 163.063.992 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 250.867.680 | 250.867.680 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 200.694.144 | 200.694.144 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 238.324.296 | 238.324.296 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 163.063.992 | 163.063.992 | 0 | |||
| 1985 | PP2500443171 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 50.000.000 | 213 | 287.520.000 | 287.520.000 | 0 |
| 1986 | PP2500443172 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 1987 | PP2500443173 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 580.512.000 | 580.512.000 | 0 |
| 1988 | PP2500443174 | Pentoxifyllin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 1989 | PP2500443175 | Piracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 75.952.800 | 75.952.800 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 75.952.800 | 75.952.800 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 123.000.000 | 210 | 75.952.800 | 75.952.800 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 41.283.867 | 210 | 75.952.800 | 75.952.800 | 0 | |||
| 1990 | PP2500443176 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 1.690.590.000 | 1.690.590.000 | 0 |
| 1991 | PP2500443177 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 127.213.788 | 210 | 1.724.800.000 | 1.724.800.000 | 0 |
| 1992 | PP2500443178 | Piracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.317.577.800 | 2.317.577.800 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 2.132.692.380 | 2.132.692.380 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.317.577.800 | 2.317.577.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 2.132.692.380 | 2.132.692.380 | 0 | |||
| 1993 | PP2500443179 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 336.729.600 | 336.729.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 356.976.000 | 356.976.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 235.497.600 | 235.497.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 230.169.600 | 230.169.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 336.729.600 | 336.729.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 356.976.000 | 356.976.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 235.497.600 | 235.497.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 230.169.600 | 230.169.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 336.729.600 | 336.729.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 356.976.000 | 356.976.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 235.497.600 | 235.497.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 230.169.600 | 230.169.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 336.729.600 | 336.729.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 356.976.000 | 356.976.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 235.497.600 | 235.497.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 230.169.600 | 230.169.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 336.729.600 | 336.729.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 356.976.000 | 356.976.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 235.497.600 | 235.497.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 230.169.600 | 230.169.600 | 0 | |||
| 1994 | PP2500443180 | Piracetam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.442.976.000 | 1.442.976.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.145.362.200 | 1.145.362.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.442.976.000 | 1.442.976.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.145.362.200 | 1.145.362.200 | 0 | |||
| 1995 | PP2500443181 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.335.028.800 | 1.335.028.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 953.592.000 | 953.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.214.240.480 | 1.214.240.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.211.061.840 | 1.211.061.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.335.028.800 | 1.335.028.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 953.592.000 | 953.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.214.240.480 | 1.214.240.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.211.061.840 | 1.211.061.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.335.028.800 | 1.335.028.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 953.592.000 | 953.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.214.240.480 | 1.214.240.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.211.061.840 | 1.211.061.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 1.335.028.800 | 1.335.028.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 953.592.000 | 953.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.214.240.480 | 1.214.240.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 1.211.061.840 | 1.211.061.840 | 0 | |||
| 1996 | PP2500443182 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 6.319.441.800 | 6.319.441.800 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 6.335.280.000 | 6.335.280.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 400.800.000 | 240 | 6.319.441.800 | 6.319.441.800 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 6.335.280.000 | 6.335.280.000 | 0 | |||
| 1997 | PP2500443183 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 143.812.000 | 143.812.000 | 0 |
| 1998 | PP2500443184 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 462.389.800 | 462.389.800 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 505.920.000 | 505.920.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 462.389.800 | 462.389.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 505.920.000 | 505.920.000 | 0 | |||
| 1999 | PP2500443185 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 35.096.000 | 35.096.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 35.096.000 | 35.096.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 35.096.000 | 35.096.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 126.759.063 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 41.028.420 | 210 | 35.096.000 | 35.096.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 94.155.914 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 2000 | PP2500443186 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 267.300.000 | 267.300.000 | 0 |
| 2001 | PP2500443187 | Vinpocetin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 201.531.330 | 210 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 |
| 2002 | PP2500443188 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 2003 | PP2500443189 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 270.522.000 | 270.522.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 199.332.000 | 199.332.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 171.901.917 | 215 | 270.522.000 | 270.522.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 199.332.000 | 199.332.000 | 0 | |||
| 2004 | PP2500443190 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 227.900.000 | 227.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 227.688.000 | 227.688.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 227.900.000 | 227.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 227.688.000 | 227.688.000 | 0 | |||
| 2005 | PP2500443192 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 405.893.400 | 405.893.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 405.893.400 | 405.893.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 405.893.400 | 405.893.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 405.893.400 | 405.893.400 | 0 | |||
| 2006 | PP2500443193 | Bambuterol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 386.818.000 | 386.818.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 561.510.000 | 561.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 330.667.000 | 330.667.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 386.818.000 | 386.818.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 561.510.000 | 561.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 330.667.000 | 330.667.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 386.818.000 | 386.818.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 561.510.000 | 561.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 330.667.000 | 330.667.000 | 0 | |||
| 2007 | PP2500443194 | Bambuterol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 588.208.000 | 588.208.000 | 0 |
| 2008 | PP2500443195 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 112.328.000 | 112.328.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 112.328.000 | 112.328.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 110.850.000 | 110.850.000 | 0 | |||
| 2009 | PP2500443196 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 4.097.160.000 | 4.097.160.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.959.060.000 | 2.959.060.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 265.371.000 | 240 | 4.097.160.000 | 4.097.160.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 2.959.060.000 | 2.959.060.000 | 0 | |||
| 2010 | PP2500443197 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 4.276.919.440 | 4.276.919.440 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.709.920.000 | 3.709.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 4.276.919.440 | 4.276.919.440 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.709.920.000 | 3.709.920.000 | 0 | |||
| 2011 | PP2500443198 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.404.650.200 | 3.404.650.200 | 0 |
| 2012 | PP2500443199 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 451.820.000 | 451.820.000 | 0 |
| 2013 | PP2500443200 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.052.468.000 | 1.052.468.000 | 0 |
| 2014 | PP2500443201 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.884.500.000 | 3.884.500.000 | 0 |
| 2015 | PP2500443202 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 7.802.532.000 | 7.802.532.000 | 0 |
| 2016 | PP2500443203 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 10.489.440.000 | 10.489.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 11.103.456.000 | 11.103.456.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 10.489.440.000 | 10.489.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 11.103.456.000 | 11.103.456.000 | 0 | |||
| 2017 | PP2500443205 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.453.050.000 | 1.453.050.000 | 0 |
| 2018 | PP2500443206 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.371.679.200 | 1.371.679.200 | 0 |
| 2019 | PP2500443207 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.186.657.500 | 1.186.657.500 | 0 |
| 2020 | PP2500443208 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 365.994.069 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 2021 | PP2500443209 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 500.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 681.025.984 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.850.000.000 | 215 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 2022 | PP2500443210 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 199.420.200 | 199.420.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 172.607.400 | 172.607.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 114.353.400 | 114.353.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 199.420.200 | 199.420.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 172.607.400 | 172.607.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 114.353.400 | 114.353.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 199.420.200 | 199.420.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 172.607.400 | 172.607.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 114.353.400 | 114.353.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 199.420.200 | 199.420.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 172.607.400 | 172.607.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 114.353.400 | 114.353.400 | 0 | |||
| 2023 | PP2500443211 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 750.398.000 | 750.398.000 | 0 |
| 2024 | PP2500443212 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 223.285.440 | 223.285.440 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 204.261.120 | 204.261.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 205.262.400 | 205.262.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 223.285.440 | 223.285.440 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 204.261.120 | 204.261.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 205.262.400 | 205.262.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 223.285.440 | 223.285.440 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 204.261.120 | 204.261.120 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 205.262.400 | 205.262.400 | 0 | |||
| 2025 | PP2500443213 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 433.776.400 | 433.776.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 410.893.700 | 410.893.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 543.215.400 | 543.215.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 522.322.500 | 522.322.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 432.781.500 | 432.781.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 433.776.400 | 433.776.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 410.893.700 | 410.893.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 543.215.400 | 543.215.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 522.322.500 | 522.322.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 432.781.500 | 432.781.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 433.776.400 | 433.776.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 410.893.700 | 410.893.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 543.215.400 | 543.215.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 522.322.500 | 522.322.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 432.781.500 | 432.781.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 433.776.400 | 433.776.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 410.893.700 | 410.893.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 543.215.400 | 543.215.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 522.322.500 | 522.322.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 432.781.500 | 432.781.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 433.776.400 | 433.776.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 410.893.700 | 410.893.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 543.215.400 | 543.215.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 120.000.000 | 210 | 522.322.500 | 522.322.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 432.781.500 | 432.781.500 | 0 | |||
| 2026 | PP2500443214 | Salbutamol sulfat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.373.118.600 | 1.373.118.600 | 0 |
| 2027 | PP2500443215 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 237.158.000 | 237.158.000 | 0 |
| 2028 | PP2500443216 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 1.817.184.600 | 1.817.184.600 | 0 |
| 2029 | PP2500443218 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 424.073.000 | 210 | 4.596.648.000 | 4.596.648.000 | 0 |
| 2030 | PP2500443219 | Salbutamol sulfat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.342.704.000 | 1.342.704.000 | 0 |
| 2031 | PP2500443220 | Salbutamol sulfat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 150.815.888 | 240 | 1.716.264.000 | 1.716.264.000 | 0 |
| 2032 | PP2500443221 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 3.267.900.000 | 3.267.900.000 | 0 |
| 2033 | PP2500443222 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 3.557.176.200 | 3.557.176.200 | 0 |
| 2034 | PP2500443223 | Salbutamol + ipratropium | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 1.761.240.000 | 1.761.240.000 | 0 |
| 2035 | PP2500443224 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.988.280.000 | 1.988.280.000 | 0 |
| 2036 | PP2500443225 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 994.411.400 | 994.411.400 | 0 |
| 2037 | PP2500443226 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.477.975.040 | 2.477.975.040 | 0 |
| 2038 | PP2500443227 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.595.700.000 | 1.595.700.000 | 0 |
| 2039 | PP2500443229 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 8.577.407.960 | 8.577.407.960 | 0 |
| 2040 | PP2500443230 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.085.400.000 | 1.085.400.000 | 0 |
| 2041 | PP2500443231 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 875.242.000 | 875.242.000 | 0 |
| 2042 | PP2500443232 | Terbutalin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 266.805.000 | 266.805.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 267.603.600 | 267.603.600 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 274.428.000 | 274.428.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 266.805.000 | 266.805.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 267.603.600 | 267.603.600 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 274.428.000 | 274.428.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 266.805.000 | 266.805.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 267.603.600 | 267.603.600 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 274.428.000 | 274.428.000 | 0 | |||
| 2043 | PP2500443233 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 2.016.252.000 | 2.016.252.000 | 0 |
| 2044 | PP2500443234 | Ambroxol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 |
| 2045 | PP2500443235 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 287.440.458 | 220 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 2046 | PP2500443236 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 2.195.100 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 2.195.100 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 | |||
| 2047 | PP2500443237 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 180.240.162 | 220 | 743.900.000 | 743.900.000 | 0 |
| 2048 | PP2500443238 | Ambroxol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 133.476.000 | 133.476.000 | 0 |
| 2049 | PP2500443239 | Ambroxol | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 1.700.207.400 | 1.700.207.400 | 0 |
| 2050 | PP2500443240 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 |
| 2051 | PP2500443241 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 223.881.000 | 223.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 223.881.000 | 223.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 223.881.000 | 223.881.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 183.369.200 | 183.369.200 | 0 | |||
| 2052 | PP2500443242 | Ambroxol | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.561.680.000 | 1.561.680.000 | 0 |
| 2053 | PP2500443243 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 37.630.000 | 37.630.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 34.790.000 | 34.790.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 37.630.000 | 37.630.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 34.790.000 | 34.790.000 | 0 | |||
| 2054 | PP2500443245 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 850.000.000 | 225 | 830.865.400 | 830.865.400 | 0 |
| 2055 | PP2500443246 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 350.383.200 | 350.383.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 407.908.800 | 407.908.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 198.724.800 | 198.724.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 162.117.600 | 162.117.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 350.383.200 | 350.383.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 407.908.800 | 407.908.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 198.724.800 | 198.724.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 162.117.600 | 162.117.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 350.383.200 | 350.383.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 407.908.800 | 407.908.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 198.724.800 | 198.724.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 162.117.600 | 162.117.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 350.383.200 | 350.383.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 407.908.800 | 407.908.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 198.724.800 | 198.724.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 162.117.600 | 162.117.600 | 0 | |||
| 2056 | PP2500443247 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 |
| 2057 | PP2500443248 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 826.560.000 | 826.560.000 | 0 |
| 2058 | PP2500443249 | Bromhexin hydroclorid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 622.955.000 | 622.955.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.408.420.000 | 1.408.420.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.830.946.000 | 1.830.946.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 28.276.740 | 210 | 557.409.300 | 557.409.300 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 622.955.000 | 622.955.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.408.420.000 | 1.408.420.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.830.946.000 | 1.830.946.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 28.276.740 | 210 | 557.409.300 | 557.409.300 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 622.955.000 | 622.955.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.408.420.000 | 1.408.420.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.830.946.000 | 1.830.946.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 28.276.740 | 210 | 557.409.300 | 557.409.300 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 622.955.000 | 622.955.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 58.973.100 | 240 | 1.408.420.000 | 1.408.420.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.830.946.000 | 1.830.946.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 28.276.740 | 210 | 557.409.300 | 557.409.300 | 0 | |||
| 2059 | PP2500443250 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 748.029.393 | 210 | 234.024.000 | 234.024.000 | 0 |
| 2060 | PP2500443251 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 63.741.249 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 2061 | PP2500443252 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| 2062 | PP2500443253 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 866.700.000 | 866.700.000 | 0 |
| 2063 | PP2500443254 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 337.865.820 | 210 | 684.472.000 | 684.472.000 | 0 |
| 2064 | PP2500443255 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 775.320.000 | 775.320.000 | 0 |
| 2065 | PP2500443256 | Carbocistein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.598.400.000 | 1.598.400.000 | 0 |
| 2066 | PP2500443257 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 180.936.000 | 180.936.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 151.857.000 | 151.857.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 173.038.000 | 173.038.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 149.344.000 | 149.344.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 180.936.000 | 180.936.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 151.857.000 | 151.857.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 173.038.000 | 173.038.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 149.344.000 | 149.344.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 180.936.000 | 180.936.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 151.857.000 | 151.857.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 173.038.000 | 173.038.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 149.344.000 | 149.344.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 180.936.000 | 180.936.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 151.857.000 | 151.857.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 354.000.000 | 210 | 173.038.000 | 173.038.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 149.344.000 | 149.344.000 | 0 | |||
| 2067 | PP2500443258 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 322.426.000 | 210 | 448.812.000 | 448.812.000 | 0 |
| 2068 | PP2500443259 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 174.800.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| 2069 | PP2500443260 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 |
| 2070 | PP2500443261 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 854.713.200 | 854.713.200 | 0 |
| 2071 | PP2500443262 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 879.270.400 | 879.270.400 | 0 |
| 2072 | PP2500443263 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.319.254.400 | 1.319.254.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 975.860.240 | 975.860.240 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 425.000.000 | 210 | 1.319.254.400 | 1.319.254.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 975.860.240 | 975.860.240 | 0 | |||
| 2073 | PP2500443264 | Codein + terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.243.000.000 | 2.243.000.000 | 0 |
| 2074 | PP2500443265 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.051.396.000 | 1.051.396.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.051.396.000 | 1.051.396.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 1.051.396.000 | 1.051.396.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 1.051.396.000 | 1.051.396.000 | 0 | |||
| 2075 | PP2500443266 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 342.456.340 | 342.456.340 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 340.393.350 | 340.393.350 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 224.865.910 | 224.865.910 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 701.416.600 | 701.416.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 226.928.900 | 226.928.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 342.456.340 | 342.456.340 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 340.393.350 | 340.393.350 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 224.865.910 | 224.865.910 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 701.416.600 | 701.416.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 226.928.900 | 226.928.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 342.456.340 | 342.456.340 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 340.393.350 | 340.393.350 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 224.865.910 | 224.865.910 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 701.416.600 | 701.416.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 226.928.900 | 226.928.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 342.456.340 | 342.456.340 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 340.393.350 | 340.393.350 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 224.865.910 | 224.865.910 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 701.416.600 | 701.416.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 226.928.900 | 226.928.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 70.490.346 | 220 | 342.456.340 | 342.456.340 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 340.393.350 | 340.393.350 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 224.865.910 | 224.865.910 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 701.416.600 | 701.416.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 226.928.900 | 226.928.900 | 0 | |||
| 2076 | PP2500443267 | Dextromethorphan | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 741.588.400 | 741.588.400 | 0 |
| 2077 | PP2500443268 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 906.480.000 | 906.480.000 | 0 |
| 2078 | PP2500443269 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 678.518.400 | 678.518.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 674.304.000 | 674.304.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 758.592.000 | 758.592.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 678.518.400 | 678.518.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 674.304.000 | 674.304.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 758.592.000 | 758.592.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 678.518.400 | 678.518.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 674.304.000 | 674.304.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 758.592.000 | 758.592.000 | 0 | |||
| 2079 | PP2500443270 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 995.030.400 | 995.030.400 | 0 |
| 2080 | PP2500443272 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 993.070.260 | 993.070.260 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 851.203.080 | 851.203.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 993.070.260 | 993.070.260 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 851.203.080 | 851.203.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 993.070.260 | 993.070.260 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 851.203.080 | 851.203.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 993.070.260 | 993.070.260 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 851.203.080 | 851.203.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 814.422.700 | 814.422.700 | 0 | |||
| 2081 | PP2500443273 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 846.825.000 | 846.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.129.100.000 | 1.129.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 648.426.000 | 648.426.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 1.185.555.000 | 1.185.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 653.265.000 | 653.265.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 790.370.000 | 790.370.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 982.317.000 | 982.317.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 643.587.000 | 643.587.000 | 0 | |||
| 2082 | PP2500443274 | N-acetylcystein | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 227.814.000 | 227.814.000 | 0 |
| 2083 | PP2500443275 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 416.103.405 | 210 | 498.200.000 | 498.200.000 | 0 |
| 2084 | PP2500443276 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 722.100.000 | 722.100.000 | 0 |
| 2085 | PP2500443277 | N-acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 597.300.000 | 597.300.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 614.133.000 | 614.133.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 113.675.000 | 210 | 597.300.000 | 597.300.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 614.133.000 | 614.133.000 | 0 | |||
| 2086 | PP2500443278 | N-acetylcystein | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 531.468.000 | 531.468.000 | 0 |
| 2087 | PP2500443281 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 909.480.000 | 909.480.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 954.954.000 | 954.954.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 909.480.000 | 909.480.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 954.954.000 | 954.954.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 909.480.000 | 909.480.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 954.954.000 | 954.954.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 216.367.416 | 210 | 909.480.000 | 909.480.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 92.289.000 | 210 | 954.954.000 | 954.954.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 960.960.000 | 960.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 | |||
| 2088 | PP2500443282 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.584.396.000 | 1.584.396.000 | 0 |
| 2089 | PP2500443283 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 2.937.900.000 | 2.937.900.000 | 0 |
| 2090 | PP2500443284 | Kali clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 774.333.000 | 774.333.000 | 0 |
| 2091 | PP2500443285 | Kali clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 886.896.000 | 886.896.000 | 0 |
| 2092 | PP2500443286 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 2.334.000.000 | 2.334.000.000 | 0 |
| 2093 | PP2500443287 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 164.869.359 | 210 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 |
| 2094 | PP2500443288 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 222.314.400 | 222.314.400 | 0 |
| 2095 | PP2500443290 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 186.732.000 | 186.732.000 | 0 |
| 2096 | PP2500443292 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconate) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 67.035.909 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| 2097 | PP2500443293 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 8.474.319.000 | 8.474.319.000 | 0 |
| 2098 | PP2500443294 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 1.949.957.100 | 1.949.957.100 | 0 |
| 2099 | PP2500443295 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 903.756.000 | 903.756.000 | 0 |
| 2100 | PP2500443297 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 644.567.999 | 644.567.999 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 692.735.904 | 692.735.904 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 644.567.999 | 644.567.999 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 692.735.904 | 692.735.904 | 0 | |||
| 2101 | PP2500443299 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 7.156.842.480 | 7.156.842.480 | 0 |
| 2102 | PP2500443300 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 |
| 2103 | PP2500443301 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 819.472.500 | 819.472.500 | 0 |
| 2104 | PP2500443302 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.253.600.000 | 3.253.600.000 | 0 |
| 2105 | PP2500443303 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 10.176.350.000 | 10.176.350.000 | 0 |
| 2106 | PP2500443304 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 424.526.226 | 210 | 582.780.000 | 582.780.000 | 0 |
| 2107 | PP2500443305 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 2.322.112.000 | 2.322.112.000 | 0 |
| 2108 | PP2500443306 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 738.400.000 | 738.400.000 | 0 |
| 2109 | PP2500443307 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 2110 | PP2500443308 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 2111 | PP2500443309 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 3.544.909.200 | 3.544.909.200 | 0 |
| 2112 | PP2500443310 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 2113 | PP2500443311 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.901.965 | 220 | 3.069.520.000 | 3.069.520.000 | 0 |
| 2114 | PP2500443312 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.426.740.000 | 1.426.740.000 | 0 |
| 2115 | PP2500443313 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 204.901.965 | 220 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 2116 | PP2500443314 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 5.218.920.000 | 5.218.920.000 | 0 |
| 2117 | PP2500443315 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 330.000.000 | 210 | 2.529.625.000 | 2.529.625.000 | 0 |
| 2118 | PP2500443316 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 93.801.708 | 93.801.708 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 96.779.540 | 96.779.540 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 93.801.708 | 93.801.708 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.209.058.805 | 210 | 96.779.540 | 96.779.540 | 0 | |||
| 2119 | PP2500443318 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 451.055.000 | 451.055.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 446.706.700 | 446.706.700 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 451.055.000 | 451.055.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 446.706.700 | 446.706.700 | 0 | |||
| 2120 | PP2500443319 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 3.579.450.000 | 3.579.450.000 | 0 |
| 2121 | PP2500443320 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 3.378.760.000 | 3.378.760.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.537.192.000 | 4.537.192.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.539.492.440 | 3.539.492.440 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 3.378.760.000 | 3.378.760.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.537.192.000 | 4.537.192.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.539.492.440 | 3.539.492.440 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 3.378.760.000 | 3.378.760.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.537.192.000 | 4.537.192.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.539.492.440 | 3.539.492.440 | 0 | |||
| 2122 | PP2500443321 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 2.775.300.000 | 2.775.300.000 | 0 |
| 2123 | PP2500443322 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 2.336.240.000 | 2.336.240.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.479.334.700 | 2.479.334.700 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 2.336.240.000 | 2.336.240.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 2.479.334.700 | 2.479.334.700 | 0 | |||
| 2124 | PP2500443323 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.577.076.900 | 1.577.076.900 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.569.769.980 | 1.569.769.980 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.577.076.900 | 1.577.076.900 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.569.769.980 | 1.569.769.980 | 0 | |||
| 2125 | PP2500443324 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.319.481.240 | 1.319.481.240 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.056.727.400 | 1.056.727.400 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.319.481.240 | 1.319.481.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 1.056.727.400 | 1.056.727.400 | 0 | |||
| 2126 | PP2500443325 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 484.108.600 | 484.108.600 | 0 |
| 2127 | PP2500443326 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 684.085.600 | 684.085.600 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 707.258.552 | 707.258.552 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 684.085.600 | 684.085.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 707.258.552 | 707.258.552 | 0 | |||
| 2128 | PP2500443327 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 6.878.025.000 | 6.878.025.000 | 0 |
| 2129 | PP2500443328 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 9.741.512.000 | 9.741.512.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 10.347.950.000 | 10.347.950.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 10.080.828.500 | 10.080.828.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 9.741.512.000 | 9.741.512.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 10.347.950.000 | 10.347.950.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 10.080.828.500 | 10.080.828.500 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 980.780.508 | 210 | 9.741.512.000 | 9.741.512.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 10.347.950.000 | 10.347.950.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 10.080.828.500 | 10.080.828.500 | 0 | |||
| 2130 | PP2500443329 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 13.842.075.000 | 13.842.075.000 | 0 |
| 2131 | PP2500443330 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 205.879.539 | 210 | 12.518.740.500 | 12.518.740.500 | 0 |
| 2132 | PP2500443331 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 25.805.186.000 | 25.805.186.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 27.263.925.440 | 27.263.925.440 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 25.805.186.000 | 25.805.186.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 27.263.925.440 | 27.263.925.440 | 0 | |||
| 2133 | PP2500443332 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.097.546.200 | 3.097.546.200 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.021.770.560 | 3.021.770.560 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.097.546.200 | 3.097.546.200 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 3.021.770.560 | 3.021.770.560 | 0 | |||
| 2134 | PP2500443333 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 967.532.140 | 967.532.140 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 970.020.498 | 970.020.498 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 967.532.140 | 967.532.140 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 970.020.498 | 970.020.498 | 0 | |||
| 2135 | PP2500443334 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 273.350.000 | 273.350.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 260.925.000 | 260.925.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 273.350.000 | 273.350.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 260.925.000 | 260.925.000 | 0 | |||
| 2136 | PP2500443335 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 2137 | PP2500443336 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.247.790.000 | 2.247.790.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.832.878.970 | 1.832.878.970 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 2.247.790.000 | 2.247.790.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.832.878.970 | 1.832.878.970 | 0 | |||
| 2138 | PP2500443338 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.058.719.200 | 1.058.719.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.000.890.000 | 1.000.890.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 1.058.719.200 | 1.058.719.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 1.000.890.000 | 1.000.890.000 | 0 | |||
| 2139 | PP2500443339 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 4.382.797.020 | 4.382.797.020 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.256.520.000 | 3.256.520.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 4.382.797.020 | 4.382.797.020 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 3.256.520.000 | 3.256.520.000 | 0 | |||
| 2140 | PP2500443340 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 520.540.000 | 520.540.000 | 0 |
| 2141 | PP2500443341 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 2.115.480.000 | 2.115.480.000 | 0 |
| 2142 | PP2500443342 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.699.707.978 | 210 | 3.085.800.000 | 3.085.800.000 | 0 |
| 2143 | PP2500443343 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 4.745.664.000 | 4.745.664.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.673.760.000 | 4.673.760.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 4.905.290.880 | 4.905.290.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 4.745.664.000 | 4.745.664.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.673.760.000 | 4.673.760.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 4.905.290.880 | 4.905.290.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 238.498.944 | 210 | 4.745.664.000 | 4.745.664.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 4.673.760.000 | 4.673.760.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 4.905.290.880 | 4.905.290.880 | 0 | |||
| 2144 | PP2500443344 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 3.415.500.000 | 3.415.500.000 | 0 |
| 2145 | PP2500443345 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 2.742.105.000 | 2.742.105.000 | 0 |
| 2146 | PP2500443346 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.001.240.800 | 2.001.240.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.505.399.540 | 2.505.399.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.924.270.000 | 1.924.270.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.001.240.800 | 2.001.240.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.505.399.540 | 2.505.399.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.924.270.000 | 1.924.270.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 2.001.240.800 | 2.001.240.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 2.505.399.540 | 2.505.399.540 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.924.270.000 | 1.924.270.000 | 0 | |||
| 2147 | PP2500443347 | Nước cất pha tiêm | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.857.341.312 | 1.857.341.312 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.132.702.960 | 2.132.702.960 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.857.341.312 | 1.857.341.312 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.132.702.960 | 2.132.702.960 | 0 | |||
| 2148 | PP2500443348 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.208.368.000 | 1.208.368.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.158.738.600 | 1.158.738.600 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.208.368.000 | 1.208.368.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.158.738.600 | 1.158.738.600 | 0 | |||
| 2149 | PP2500443349 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.114.968.240 | 1.114.968.240 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.177.808.640 | 1.177.808.640 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.114.968.240 | 1.114.968.240 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.177.808.640 | 1.177.808.640 | 0 | |||
| 2150 | PP2500443350 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.317.120.000 | 1.317.120.000 | 0 |
| 2151 | PP2500443351 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.306.500.000 | 1.306.500.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.269.450.000 | 1.269.450.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 1.306.500.000 | 1.306.500.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 413.570.553 | 210 | 1.269.450.000 | 1.269.450.000 | 0 | |||
| 2152 | PP2500443352 | Calci carbonat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.170.780.000 | 1.170.780.000 | 0 |
| 2153 | PP2500443354 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 174.219.774 | 210 | 534.690.000 | 534.690.000 | 0 |
| 2154 | PP2500443355 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.620.861.950 | 2.620.861.950 | 0 |
| 2155 | PP2500443356 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 2.079.700.000 | 2.079.700.000 | 0 |
| 2156 | PP2500443358 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.124.500 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 2157 | PP2500443359 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.389.345.930 | 210 | 3.736.200.000 | 3.736.200.000 | 0 |
| 2158 | PP2500443360 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 1.389.760.000 | 1.389.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.173.900.000 | 1.173.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 1.389.760.000 | 1.389.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.173.900.000 | 1.173.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 53.000.000 | 220 | 1.389.760.000 | 1.389.760.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.173.900.000 | 1.173.900.000 | 0 | |||
| 2159 | PP2500443361 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 3.649.598.400 | 3.649.598.400 | 0 |
| 2160 | PP2500443362 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 3.199.420.000 | 3.199.420.000 | 0 |
| 2161 | PP2500443363 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 182.042.433 | 210 | 1.130.910.000 | 1.130.910.000 | 0 |
| 2162 | PP2500443364 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 1.250.000.000 | 210 | 1.555.453.620 | 1.555.453.620 | 0 |
| 2163 | PP2500443365 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 161.515.245 | 211 | 774.080.000 | 774.080.000 | 0 |
| 2164 | PP2500443366 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 6.600.000.000 | 220 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 2165 | PP2500443367 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 925.500.000 | 925.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 906.990.000 | 906.990.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 893.416.000 | 893.416.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 925.500.000 | 925.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 906.990.000 | 906.990.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 893.416.000 | 893.416.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 925.500.000 | 925.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 906.990.000 | 906.990.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 33.240.300 | 210 | 893.416.000 | 893.416.000 | 0 | |||
| 2166 | PP2500443368 | Calci lactat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 1.924.320.000 | 1.924.320.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.105.780.000 | 2.105.780.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 2.063.580.000 | 2.063.580.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 1.924.320.000 | 1.924.320.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.105.780.000 | 2.105.780.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 2.063.580.000 | 2.063.580.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 1.924.320.000 | 1.924.320.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 2.105.780.000 | 2.105.780.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 79.820.700 | 210 | 2.063.580.000 | 2.063.580.000 | 0 | |||
| 2167 | PP2500443369 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 67.002.548 | 210 | 1.816.704.500 | 1.816.704.500 | 0 |
| 2168 | PP2500443370 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 878.010.000 | 878.010.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 861.175.000 | 861.175.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 395.131.685 | 210 | 878.010.000 | 878.010.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 861.175.000 | 861.175.000 | 0 | |||
| 2169 | PP2500443371 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 642.316.804 | 210 | 3.159.000.000 | 3.159.000.000 | 0 |
| 2170 | PP2500443372 | Calci lactat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.659.600.000 | 1.659.600.000 | 0 |
| 2171 | PP2500443373 | Calci lactat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 295.127.000 | 295.127.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 280.671.800 | 280.671.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 393.761.221 | 210 | 295.127.000 | 295.127.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 280.671.800 | 280.671.800 | 0 | |||
| 2172 | PP2500443374 | Calci lactat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 264.807.287 | 210 | 1.272.800.000 | 1.272.800.000 | 0 |
| 2173 | PP2500443375 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 152.001.498 | 210 | 796.950.000 | 796.950.000 | 0 |
| 2174 | PP2500443376 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 |
| 2175 | PP2500443377 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 6.360.000.000 | 210 | 4.115.160.000 | 4.115.160.000 | 0 |
| 2176 | PP2500443378 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.403.000.000 | 210 | 973.560.000 | 973.560.000 | 0 |
| 2177 | PP2500443379 | Calcitriol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 613.032.000 | 613.032.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 510.860.000 | 510.860.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 613.032.000 | 613.032.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 510.860.000 | 510.860.000 | 0 | |||
| 2178 | PP2500443380 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 67.002.548 | 210 | 1.020.916.000 | 1.020.916.000 | 0 |
| 2179 | PP2500443382 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200.000 | 220 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 |
| 2180 | PP2500443383 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 2181 | PP2500443384 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 2182 | PP2500443385 | Tricalcium phosphat | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 191.291.412 | 240 | 428.047.200 | 428.047.200 | 0 |
| 2183 | PP2500443386 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 526.143.600 | 526.143.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 448.196.400 | 448.196.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 526.143.600 | 526.143.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 448.196.400 | 448.196.400 | 0 | |||
| 2184 | PP2500443387 | Vitamin A + D2 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 32.000.000 | 210 | 230.860.800 | 230.860.800 | 0 |
| 2185 | PP2500443388 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 570.000.000 | 225 | 1.139.824.000 | 1.139.824.000 | 0 |
| 2186 | PP2500443389 | Vitamin A + D3 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 32.000.000 | 210 | 300.218.800 | 300.218.800 | 0 |
| 2187 | PP2500443390 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 30.952.000 | 30.952.000 | 0 |
| 2188 | PP2500443391 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 368.020.100 | 368.020.100 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 646.279.200 | 646.279.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 542.156.440 | 542.156.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 987.371.000 | 987.371.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 791.692.020 | 791.692.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 368.020.100 | 368.020.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 646.279.200 | 646.279.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 542.156.440 | 542.156.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 987.371.000 | 987.371.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 791.692.020 | 791.692.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 368.020.100 | 368.020.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 646.279.200 | 646.279.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 542.156.440 | 542.156.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 987.371.000 | 987.371.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 791.692.020 | 791.692.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 368.020.100 | 368.020.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 646.279.200 | 646.279.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 542.156.440 | 542.156.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 987.371.000 | 987.371.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 791.692.020 | 791.692.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 368.020.100 | 368.020.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 646.279.200 | 646.279.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 542.156.440 | 542.156.440 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 987.371.000 | 987.371.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 791.692.020 | 791.692.020 | 0 | |||
| 2189 | PP2500443392 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 2.115.960.000 | 2.115.960.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.914.440.000 | 1.914.440.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 198.968.212 | 210 | 2.115.960.000 | 2.115.960.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 1.914.440.000 | 1.914.440.000 | 0 | |||
| 2190 | PP2500443393 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.509.885.000 | 1.509.885.000 | 0 |
| 2191 | PP2500443394 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 759.842.550 | 210 | 176.252.000 | 176.252.000 | 0 |
| 2192 | PP2500443395 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 832.296.000 | 210 | 781.088.000 | 781.088.000 | 0 |
| 2193 | PP2500443396 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.740.000.000 | 215 | 1.840.832.000 | 1.840.832.000 | 0 |
| 2194 | PP2500443397 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 2195 | PP2500443398 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 285.200.000 | 285.200.000 | 0 |
| 2196 | PP2500443399 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 693.100.521 | 210 | 1.559.400.000 | 1.559.400.000 | 0 |
| 2197 | PP2500443400 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.386.397.600 | 1.386.397.600 | 0 |
| 2198 | PP2500443401 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 |
| 2199 | PP2500443402 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 123.510.336 | 210 | 1.143.540.000 | 1.143.540.000 | 0 |
| 2200 | PP2500443403 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 85.940.342 | 210 | 1.020.900.000 | 1.020.900.000 | 0 |
| 2201 | PP2500443404 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 295.890.000 | 210 | 2.686.420.000 | 2.686.420.000 | 0 |
| 2202 | PP2500443405 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 106.598.580 | 220 | 906.400.000 | 906.400.000 | 0 |
| 2203 | PP2500443406 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 2204 | PP2500443407 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 1.294.800.000 | 1.294.800.000 | 0 |
| 2205 | PP2500443408 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 2.128.224.200 | 2.128.224.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.716.673.560 | 1.716.673.560 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 2.128.224.200 | 2.128.224.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.716.673.560 | 1.716.673.560 | 0 | |||
| 2206 | PP2500443409 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 196.984.656 | 211 | 1.324.800.000 | 1.324.800.000 | 0 |
| 2207 | PP2500443410 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 636.300.000 | 636.300.000 | 0 |
| 2208 | PP2500443411 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 256.900.000 | 210 | 332.880.000 | 332.880.000 | 0 |
| 2209 | PP2500443412 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 81.721.959 | 210 | 639.900.000 | 639.900.000 | 0 |
| 2210 | PP2500443413 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 575.120.000 | 575.120.000 | 0 |
| 2211 | PP2500443415 | Vitamin B6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 232.529.220 | 232.529.220 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.469.900 | 119.469.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 124.714.920 | 124.714.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 232.529.220 | 232.529.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.469.900 | 119.469.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 124.714.920 | 124.714.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 232.529.220 | 232.529.220 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 119.469.900 | 119.469.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 124.714.920 | 124.714.920 | 0 | |||
| 2212 | PP2500443416 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.740.128.000 | 1.740.128.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.171.164.800 | 1.171.164.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.354.953.600 | 1.354.953.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.740.128.000 | 1.740.128.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.171.164.800 | 1.171.164.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.354.953.600 | 1.354.953.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.740.128.000 | 1.740.128.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 1.171.164.800 | 1.171.164.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 500.000.000 | 225 | 1.354.953.600 | 1.354.953.600 | 0 | |||
| 2213 | PP2500443417 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.234.314.673 | 210 | 1.277.150.000 | 1.277.150.000 | 0 |
| 2214 | PP2500443418 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 61.216.860 | 210 | 2.595.846.000 | 2.595.846.000 | 0 |
| 2215 | PP2500443419 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.700.000.000 | 210 | 2.044.778.400 | 2.044.778.400 | 0 |
| 2216 | PP2500443420 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 698.817.420 | 698.817.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 1.188.465.000 | 1.188.465.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 433.000.000 | 212 | 1.521.235.200 | 1.521.235.200 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 114.400.000 | 210 | 1.758.928.200 | 1.758.928.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 745.000.000 | 213 | 2.852.316.000 | 2.852.316.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 3.194.593.920 | 3.194.593.920 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 489.647.580 | 489.647.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 513.416.880 | 513.416.880 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 908.598.137 | 210 | 499.155.300 | 499.155.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 998.310.600 | 998.310.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 879.464.100 | 879.464.100 | 0 | |||
| 2217 | PP2500443421 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 150.317.820 | 210 | 1.279.740.000 | 1.279.740.000 | 0 |
| 2218 | PP2500443422 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 770.000.000 | 210 | 547.348.200 | 547.348.200 | 0 |
| 2219 | PP2500443423 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 183.103.200 | 183.103.200 | 0 |
| 2220 | PP2500443424 | Vitamin C | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 19.764.234 | 210 | 1.317.615.600 | 1.317.615.600 | 0 |
| 2221 | PP2500443425 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.242.717.754 | 210 | 410.862.375 | 410.862.375 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 332.000.000 | 210 | 712.161.450 | 712.161.450 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 827.100.000 | 210 | 453.905.100 | 453.905.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 365.211.000 | 365.211.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 318.000.000 | 210 | 378.254.250 | 378.254.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 367.819.650 | 367.819.650 | 0 | |||
| 2222 | PP2500443426 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.328.751.938 | 210 | 1.061.283.000 | 1.061.283.000 | 0 |
| 2223 | PP2500443427 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 175.010.000 | 175.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 169.312.000 | 169.312.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 166.870.000 | 166.870.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 175.010.000 | 175.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 169.312.000 | 169.312.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 166.870.000 | 166.870.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 175.010.000 | 175.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 169.312.000 | 169.312.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 166.870.000 | 166.870.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 175.010.000 | 175.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.160.232.968 | 211 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 226.180.847 | 210 | 169.312.000 | 169.312.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 26.507.250 | 210 | 166.870.000 | 166.870.000 | 0 | |||
| 2224 | PP2500443428 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 275.904.768 | 210 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 |
| 2225 | PP2500443429 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 279.058.000 | 279.058.000 | 0 |
| 2226 | PP2500443430 | Vitamin D3 | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 4.645.000.000 | 210 | 438.020.000 | 438.020.000 | 0 |
| 2227 | PP2500443432 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 496.198.359 | 210 | 1.360.194.000 | 1.360.194.000 | 0 |
| 2228 | PP2500443433 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 633.105.000 | 633.105.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 710.484.500 | 710.484.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 185.449.915 | 210 | 633.105.000 | 633.105.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.234.970.756 | 210 | 710.484.500 | 710.484.500 | 0 | |||
| 2229 | PP2500443434 | Vitamin H (B8) | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 31.682.730 | 210 | 211.506.000 | 211.506.000 | 0 |
| 2230 | PP2500443435 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.161.200 | 255.161.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 271.564.420 | 271.564.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 262.451.520 | 262.451.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.161.200 | 255.161.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 271.564.420 | 271.564.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 262.451.520 | 262.451.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.500.000.000 | 240 | 255.161.200 | 255.161.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.920.000.000 | 210 | 271.564.420 | 271.564.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.146.800.000 | 210 | 262.451.520 | 262.451.520 | 0 |
1. PP2500441046 - Etomidat
2. PP2500441047 - Fentanyl
3. PP2500441050 - Ketamin
4. PP2500441067 - Propofol
5. PP2500441129 - Ibuprofen
6. PP2500441133 - Ibuprofen
7. PP2500441332 - Ebastin
8. PP2500441378 - Ephedrin
9. PP2500441379 - Ephedrin
10. PP2500441387 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500441481 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500441810 - Colistin*
13. PP2500441918 - Trastuzumab
14. PP2500441975 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2500441991 - Heparin (natri)
16. PP2500442013 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
17. PP2500442310 - Rilmenidin
18. PP2500442343 - Dobutamin
19. PP2500442461 - Adapalen
20. PP2500442534 - Spironolacton
21. PP2500442583 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2500442679 - Bacillus subtilis
23. PP2500442680 - Bacillus subtilis
24. PP2500442794 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
25. PP2500443021 - Timolol
26. PP2500443050 - Methyl ergometrin maleat
27. PP2500443077 - Diazepam
28. PP2500443078 - Diazepam
29. PP2500443155 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
30. PP2500443156 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
31. PP2500443211 - Natri montelukast
32. PP2500443309 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
33. PP2500443312 - Acid amin + glucose + lipid (*)
34. PP2500443336 - Nhũ dịch lipid
35. PP2500443338 - Nhũ dịch lipid
36. PP2500443339 - Nhũ dịch lipid
37. PP2500443359 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441560 - Cefepim
3. PP2500441625 - Ceftazidim
4. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500441661 - Meropenem*
6. PP2500441662 - Meropenem*
7. PP2500441767 - Levofloxacin
8. PP2500441770 - Levofloxacin
9. PP2500442718 - Diosmin
1. PP2500441110 - Etodolac
2. PP2500441293 - Risedronat
3. PP2500441322 - Desloratadin
4. PP2500441578 - Cefixim
5. PP2500441674 - Piperacilin
6. PP2500442024 - Erythropoietin
7. PP2500442130 - Candesartan
8. PP2500442201 - Irbesartan
9. PP2500442446 - Simvastatin
10. PP2500442633 - Domperidon
11. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)
12. PP2500442823 - Dapagliflozin
13. PP2500442852 - Glimepirid
14. PP2500443216 - Salbutamol sulfat
15. PP2500443218 - Salbutamol sulfat
1. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441276 - Glucosamin
3. PP2500441278 - Alendronat
4. PP2500441435 - Pregabalin
5. PP2500441442 - Topiramat
6. PP2500441904 - Doxorubicin
7. PP2500441920 - Anastrozol
8. PP2500441928 - Letrozol
9. PP2500441944 - Dutasterid
10. PP2500441952 - Solifenacin succinate
11. PP2500441953 - Tamsulosin hydroclorid
12. PP2500441958 - Levodopa + carbidopa
13. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan
14. PP2500442336 - Valsartan + hydroclorothiazid
15. PP2500442366 - Apixaban
16. PP2500442369 - Apixaban
17. PP2500442480 - Isotretinoin
18. PP2500442613 - Rabeprazol
19. PP2500442648 - Alverin citrat + simethicon
20. PP2500442712 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500442736 - Octreotid
22. PP2500442738 - Octreotid
23. PP2500442764 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
25. PP2500442916 - Sitagliptin
26. PP2500443004 - Natri hyaluronat
27. PP2500443039 - Fluticason propionat
28. PP2500443173 - Mecobalamin
29. PP2500443209 - Natri montelukast
1. PP2500443061 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500443063 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500443064 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500443066 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500443067 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500443068 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500443069 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500443072 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500442110 - Atenolol
1. PP2500441989 - Etamsylat
1. PP2500441045 - Dexmedetomidin
2. PP2500441099 - Dexibuprofen
3. PP2500442554 - Guaiazulen + dimethicon
4. PP2500442825 - Empagliflozin
5. PP2500442952 - Desmopressin
6. PP2500443058 - Atosiban
7. PP2500443203 - Budesonid + formoterol
8. PP2500443275 - N-acetylcystein
1. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2500442496 - Tacrolimus
1. PP2500441284 - Calcitonin
2. PP2500441285 - Calcitonin
3. PP2500441616 - Cefpodoxim
4. PP2500441727 - Clindamycin
5. PP2500441972 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500441524 - Cefaclor
2. PP2500441565 - Cefixim
3. PP2500441576 - Cefixim
4. PP2500441608 - Cefpodoxim
5. PP2500441700 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500442578 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500442988 - FluoromethoIon
8. PP2500442990 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2500443007 - Natri hyaluronat
10. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2500443035 - Fluticason furoat
12. PP2500443196 - Budesonid
1. PP2500441402 - Meglumin natri succinat
2. PP2500442458 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500441526 - Cefaclor
2. PP2500441784 - Ofloxacin
3. PP2500441919 - Anastrozol
4. PP2500441921 - Bicalutamid
5. PP2500441923 - Exemestan
6. PP2500441961 - Pramipexol
7. PP2500442267 - Nifedipin
8. PP2500442286 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500442410 - Fenofibrat
1. PP2500441914 - Paclitaxel
2. PP2500441917 - Bevacizumab
3. PP2500441918 - Trastuzumab
4. PP2500442030 - Pegfilgrastim
1. PP2500441091 - Celecoxib
2. PP2500441275 - Glucosamin
3. PP2500441437 - Pregabalin
4. PP2500441649 - Cloxacilin
5. PP2500442244 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500443290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500443405 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441375 - Acetylcystein
1. PP2500441075 - Atracurium besylat
2. PP2500441076 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500441083 - Rocuronium bromid
4. PP2500441217 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441354 - Levocetirizin
6. PP2500441385 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500441395 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500441406 - Sugammadex
9. PP2500441712 - Cloramphenicol
10. PP2500441765 - Levofloxacin
11. PP2500441984 - Carbazochrom
12. PP2500442660 - Hyoscin butylbromid
13. PP2500442666 - Glycerol
14. PP2500442667 - Lactulose
15. PP2500442684 - Bacillus clausii
16. PP2500442811 - Progesteron
17. PP2500442976 - Atropin sulfat
18. PP2500442989 - Hydroxypropylmethylcellulose
19. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason
20. PP2500443001 - Natri clorid
21. PP2500443048 - Carboprost tromethamin
22. PP2500443224 - Salbutamol + ipratropium
23. PP2500443384 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500441401 - Protamin sulfat
2. PP2500441466 - Amoxicilin
1. PP2500441212 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441397 - Polystyren
3. PP2500442168 - Enalapril
4. PP2500442223 - Lisinopril
5. PP2500442621 - Rebamipid
6. PP2500442847 - Glimepirid
7. PP2500442857 - Glimepirid + metformin
8. PP2500442929 - Vildagliptin
1. PP2500441288 - Methocarbamol
2. PP2500441633 - Ceftriaxon
3. PP2500441634 - Ceftriaxon
4. PP2500441691 - Amikacin
5. PP2500442784 - Methyl prednisolon
6. PP2500443254 - Carbocistein
1. PP2500442380 - Rivaroxaban
1. PP2500442417 - Fluvastatin
2. PP2500442419 - Fluvastatin
3. PP2500442545 - Bismuth
1. PP2500441632 - Ceftriaxon
2. PP2500441633 - Ceftriaxon
3. PP2500442539 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500441804 - Colistin*
1. PP2500441887 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500442695 - Kẽm gluconat
1. PP2500441496 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500441534 - Cefalexin
3. PP2500441545 - Cefamandol
1. PP2500441668 - Oxacilin
2. PP2500441669 - Oxacilin
3. PP2500442839 - Gliclazid
4. PP2500442844 - Gliclazid + metformin
5. PP2500442845 - Gliclazid + metformin
1. PP2500441583 - Cefoperazon
2. PP2500441588 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500441367 - Mequitazin
2. PP2500441950 - Solifenacin succinate
3. PP2500442367 - Apixaban
1. PP2500441915 - Vinorelbin
2. PP2500441916 - Vinorelbin
3. PP2500441925 - Goserelin acetat
4. PP2500441926 - Goserelin acetat
1. PP2500441513 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500441992 - Heparin (natri)
3. PP2500443311 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500443313 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500442455 - Nimodipin
1. PP2500441252 - Tenoxicam
1. PP2500441353 - Ketotifen
2. PP2500441968 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500443016 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2500443017 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2500443251 - Carbocistein
1. PP2500441705 - Tobramycin
2. PP2500441752 - Ciprofloxacin
3. PP2500441867 - Fluconazol
1. PP2500441234 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500442056 - Nicorandil
4. PP2500442278 - Perindopril
5. PP2500442775 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
6. PP2500442878 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2500442879 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500441132 - Ibuprofen
2. PP2500441415 - Gabapentin
3. PP2500441503 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500441630 - Ceftizoxim
5. PP2500443354 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500441316 - Desloratadin
2. PP2500441860 - Caspofungin*
3. PP2500441861 - Caspofungin*
4. PP2500441866 - Fluconazol
5. PP2500442377 - Rivaroxaban
6. PP2500442792 - Methyl prednisolon
7. PP2500442901 - Metformin
8. PP2500443085 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500441300 - Bilastine
2. PP2500441478 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500442560 - Lansoprazol
4. PP2500443038 - Fluticason propionat
5. PP2500443185 - Piracetam
1. PP2500441621 - Cefradin
2. PP2500441644 - Cefuroxim
1. PP2500441788 - Ofloxacin
1. PP2500441825 - Linezolid*
1. PP2500441280 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500441826 - Linezolid*
2. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500442433 - Rosuvastatin
4. PP2500442928 - Vildagliptin
5. PP2500443135 - Mirtazapin
1. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441113 - Etodolac
3. PP2500441115 - Etodolac
4. PP2500441134 - Ibuprofen
5. PP2500441145 - Ketoprofen
6. PP2500441169 - Meloxicam
7. PP2500441305 - Bilastine
8. PP2500441309 - Cetirizin
9. PP2500441340 - Fexofenadin
10. PP2500441352 - Ketotifen
11. PP2500441416 - Gabapentin
12. PP2500441424 - Oxcarbazepin
13. PP2500441426 - Oxcarbazepin
14. PP2500441447 - Valproat natri
15. PP2500441448 - Valproat natri
16. PP2500441450 - Valproat natri
17. PP2500441739 - Erythromycin
18. PP2500441974 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500441976 - Sắt fumarat + acid folic
20. PP2500441978 - Sắt fumarat + acid folic
21. PP2500442033 - Diltiazem
22. PP2500442054 - Nicorandil
23. PP2500442071 - Amiodaron hydroclorid
24. PP2500442139 - Candesartan + hydrochlorothiazid
25. PP2500442148 - Captopril + hydroclorothiazid
26. PP2500442152 - Carvedilol
27. PP2500442165 - Doxazosin
28. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid
29. PP2500442249 - Methyldopa
30. PP2500442297 - Perindopril + indapamid
31. PP2500442308 - Ramipril
32. PP2500442309 - Ramipril
33. PP2500442315 - Telmisartan
34. PP2500442338 - Valsartan + hydroclorothiazid
35. PP2500442356 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
36. PP2500442386 - Atorvastatin
37. PP2500442420 - Gemfibrozil
38. PP2500442423 - Lovastatin
39. PP2500442431 - Pravastatin
40. PP2500442543 - Bismuth
41. PP2500442545 - Bismuth
42. PP2500442552 - Famotidin
43. PP2500442656 - Drotaverin clohydrat
44. PP2500442708 - Racecadotril
45. PP2500442851 - Glimepirid
46. PP2500442939 - Carbimazol
47. PP2500442943 - Levothyroxin (muối natri)
48. PP2500442950 - Thiamazol
49. PP2500442969 - Tizanidin hydroclorid
50. PP2500443084 - Zopiclon
51. PP2500443119 - Risperidon
52. PP2500443136 - Mirtazapin
1. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500441949 - Solifenacin succinate
2. PP2500441950 - Solifenacin succinate
1. PP2500441581 - Cefmetazol
2. PP2500441591 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500441689 - Amikacin
4. PP2500441927 - Letrozol
5. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500442067 - Adenosin triphosphat
7. PP2500442782 - Methyl prednisolon
1. PP2500441158 - Meloxicam
2. PP2500441310 - Cetirizin
3. PP2500441546 - Cefamandol
4. PP2500441949 - Solifenacin succinate
5. PP2500441971 - Sắt protein succinylat
6. PP2500442406 - Fenofibrat
7. PP2500442682 - Bacillus subtilis
8. PP2500443187 - Vinpocetin
1. PP2500441147 - Ketoprofen
2. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500441302 - Bilastine
4. PP2500442120 - Bisoprolol
5. PP2500442194 - Irbesartan
6. PP2500442359 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2500442661 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500442122 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500441264 - Probenecid
2. PP2500441542 - Cefalothin
3. PP2500441630 - Ceftizoxim
4. PP2500441943 - Dutasterid
5. PP2500441944 - Dutasterid
1. PP2500442807 - Progesteron
2. PP2500442809 - Progesteron
1. PP2500441348 - Fexofenadin
2. PP2500441538 - Cefalexin
3. PP2500442168 - Enalapril
4. PP2500442278 - Perindopril
5. PP2500442852 - Glimepirid
1. PP2500441102 - Diclofenac
2. PP2500441103 - Diclofenac
3. PP2500441119 - Etoricoxib
4. PP2500441233 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500441299 - Alimemazin
6. PP2500441312 - Cinnarizin
7. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500441364 - Loratadin
9. PP2500441469 - Amoxicilin
10. PP2500441485 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500441497 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500441540 - Cefalexin
14. PP2500441567 - Cefixim
15. PP2500441568 - Cefixim
16. PP2500441575 - Cefixim
17. PP2500441596 - Cefotaxim
18. PP2500441637 - Cefuroxim
19. PP2500441638 - Cefuroxim
20. PP2500441642 - Cefuroxim
21. PP2500441645 - Cefuroxim
22. PP2500441646 - Cefuroxim
23. PP2500441696 - Gentamicin
24. PP2500441743 - Spiramycin
25. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol
26. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
27. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
28. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid
29. PP2500441852 - Aciclovir
30. PP2500441873 - Griseofulvin
31. PP2500441883 - Nystatin
32. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
33. PP2500442677 - Sorbitol
34. PP2500442788 - Methyl prednisolon
35. PP2500442890 - Metformin
36. PP2500442898 - Metformin
37. PP2500442899 - Metformin
38. PP2500443002 - Natri clorid
39. PP2500443041 - Naphazolin
40. PP2500443181 - Piracetam
41. PP2500443269 - Eprazinon
42. PP2500443272 - N-acetylcystein
43. PP2500443273 - N-acetylcystein
44. PP2500443316 - Calci clorid
45. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
46. PP2500443423 - Vitamin C
47. PP2500443425 - Vitamin C
1. PP2500441707 - Tobramycin
2. PP2500441963 - Trihexyphenidyl hydroclorid
3. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)
4. PP2500442520 - Povidon iodin
5. PP2500442630 - Dimenhydrinat
6. PP2500443002 - Natri clorid
7. PP2500443043 - Xylometazolin
8. PP2500443096 - Haloperidol
1. PP2500441045 - Dexmedetomidin
2. PP2500441071 - Sevofluran
3. PP2500441100 - Diclofenac
4. PP2500441172 - Morphin
5. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol
6. PP2500441380 - Ephedrin
7. PP2500441430 - Phenobarbital
8. PP2500441832 - Vancomycin
9. PP2500441909 - Methotrexat
10. PP2500441997 - Tranexamic acid
11. PP2500442233 - Losartan
12. PP2500442638 - Metoclopramid
13. PP2500442674 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2500442675 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
15. PP2500443079 - Diazepam
16. PP2500443140 - Paroxetin
17. PP2500443293 - Acid amin*
18. PP2500443295 - Acid amin*
19. PP2500443297 - Acid amin*
20. PP2500443303 - Acid amin*
21. PP2500443305 - Acid amin*
22. PP2500443340 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
23. PP2500443341 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
24. PP2500443344 - Ringer acetat
25. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441119 - Etoricoxib
2. PP2500441122 - Etoricoxib
3. PP2500441438 - Pregabalin
4. PP2500441469 - Amoxicilin
5. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500441522 - Cefaclor
7. PP2500441642 - Cefuroxim
8. PP2500441645 - Cefuroxim
9. PP2500441646 - Cefuroxim
10. PP2500441947 - Flavoxat
11. PP2500442172 - Enalapril
12. PP2500442447 - Simvastatin
13. PP2500442823 - Dapagliflozin
14. PP2500443109 - Quetiapin
15. PP2500443136 - Mirtazapin
16. PP2500443139 - Mirtazapin
1. PP2500441163 - Meloxicam
2. PP2500441651 - Cloxacilin
3. PP2500442798 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
4. PP2500443176 - Piracetam
5. PP2500443177 - Piracetam
1. PP2500441470 - Amoxicilin
2. PP2500441533 - Cefadroxil
3. PP2500441622 - Cefradin
4. PP2500441675 - Piperacilin
5. PP2500441704 - Tobramycin
6. PP2500441814 - Colistin*
7. PP2500441834 - Vancomycin
8. PP2500442532 - Spironolacton
9. PP2500442535 - Spironolacton
10. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2500442737 - Octreotid
12. PP2500442779 - Hydrocortison
13. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
14. PP2500443085 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
15. PP2500443411 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441069 - Propofol
2. PP2500441094 - Celecoxib
3. PP2500441260 - Allopurinol
4. PP2500441266 - Diacerein
5. PP2500441293 - Risedronat
6. PP2500441341 - Fexofenadin
7. PP2500441362 - Loratadin
8. PP2500441411 - Gabapentin
9. PP2500441431 - Pregabalin
10. PP2500441436 - Pregabalin
11. PP2500441445 - Valproat natri
12. PP2500441452 - Valproat natri + valproic acid
13. PP2500441762 - Ciprofloxacin
14. PP2500441779 - Moxifloxacin
15. PP2500441829 - Vancomycin
16. PP2500441913 - Paclitaxel
17. PP2500441920 - Anastrozol
18. PP2500441925 - Goserelin acetat
19. PP2500441926 - Goserelin acetat
20. PP2500441928 - Letrozol
21. PP2500441937 - Alfuzosin
22. PP2500441938 - Alfuzosin
23. PP2500441944 - Dutasterid
24. PP2500441946 - Flavoxat
25. PP2500441954 - Tamsulosin hydroclorid
26. PP2500442017 - Deferipron
27. PP2500442023 - Erythropoietin
28. PP2500442032 - Pegfilgrastim
29. PP2500442058 - Trimetazidin
30. PP2500442100 - Amlodipin + telmisartan
31. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan
32. PP2500442150 - Carvedilol
33. PP2500442154 - Carvedilol
34. PP2500442204 - Irbesartan + hydroclorothiazid
35. PP2500442233 - Losartan
36. PP2500442260 - Nebivolol
37. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin
38. PP2500442336 - Valsartan + hydroclorothiazid
39. PP2500442369 - Apixaban
40. PP2500442372 - Clopidogrel
41. PP2500442377 - Rivaroxaban
42. PP2500442380 - Rivaroxaban
43. PP2500442389 - Atorvastatin
44. PP2500442392 - Atorvastatin + ezetimibe
45. PP2500442405 - Fenofibrat
46. PP2500442408 - Fenofibrat
47. PP2500442409 - Fenofibrat
48. PP2500442434 - Rosuvastatin
49. PP2500442484 - Mometason furoat
50. PP2500442490 - Nepidermin
51. PP2500442499 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
52. PP2500442501 - Gadoteric acid
53. PP2500442502 - Iobitridol
54. PP2500442503 - Iobitridol
55. PP2500442504 - Iobitridol
56. PP2500442537 - Aluminum phosphat
57. PP2500442612 - Rabeprazol
58. PP2500442650 - Drotaverin clohydrat
59. PP2500442671 - Macrogol
60. PP2500442673 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
61. PP2500442683 - Bacillus clausii
62. PP2500442687 - Diosmectit
63. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)
64. PP2500442757 - Trimebutin maleat
65. PP2500442766 - Ursodeoxycholic acid
66. PP2500442786 - Methyl prednisolon
67. PP2500442822 - Dapagliflozin
68. PP2500442841 - Gliclazid
69. PP2500442846 - Glimepirid
70. PP2500442854 - Glimepirid + metformin
71. PP2500442855 - Glimepirid + metformin
72. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
73. PP2500442862 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
74. PP2500442863 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
75. PP2500442882 - Linagliptin
76. PP2500442911 - Saxagliptin
77. PP2500442912 - Saxagliptin + metformin
78. PP2500442913 - Saxagliptin + metformin
79. PP2500442928 - Vildagliptin
80. PP2500442959 - Baclofen
81. PP2500442963 - Eperison
82. PP2500442965 - Pyridostigmin bromid
83. PP2500443029 - Betahistin
84. PP2500443103 - Olanzapin
85. PP2500443116 - Risperidon
86. PP2500443118 - Risperidon
87. PP2500443120 - Risperidon
88. PP2500443123 - Sulpirid
89. PP2500443138 - Mirtazapin
90. PP2500443147 - Venlafaxin
91. PP2500443148 - Venlafaxin
92. PP2500443164 - Ginkgo biloba
93. PP2500443192 - Bambuterol
94. PP2500443197 - Budesonid
95. PP2500443198 - Budesonid
96. PP2500443201 - Budesonid + formoterol
97. PP2500443210 - Natri montelukast
98. PP2500443221 - Salbutamol sulfat
99. PP2500443268 - Eprazinon
100. PP2500443283 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
101. PP2500443378 - Calcitriol
1. PP2500441095 - Celecoxib
2. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441204 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441340 - Fexofenadin
6. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500441745 - Spiramycin
8. PP2500442383 - Ticagrelor
9. PP2500442972 - Thiocolchicosid
10. PP2500443433 - Vitamin E
1. PP2500441527 - Cefaclor
2. PP2500441573 - Cefixim
3. PP2500442191 - Indapamid
1. PP2500441220 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441260 - Allopurinol
3. PP2500441269 - Glucosamin
4. PP2500441281 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500441307 - Cetirizin
6. PP2500441330 - Ebastin
7. PP2500441341 - Fexofenadin
8. PP2500441362 - Loratadin
9. PP2500441363 - Loratadin
10. PP2500441835 - Lamivudin
11. PP2500441836 - Lamivudin
12. PP2500441839 - Tenofovir (TDF)
13. PP2500441840 - Tenofovir (TDF)
14. PP2500441848 - Aciclovir
15. PP2500441850 - Aciclovir
16. PP2500441851 - Aciclovir
17. PP2500441856 - Entecavir
18. PP2500441870 - Fluconazol
19. PP2500441875 - Itraconazol
20. PP2500441887 - Terbinafin (hydroclorid)
21. PP2500441892 - Flunarizin
22. PP2500441959 - Pramipexol
23. PP2500442035 - Diltiazem
24. PP2500442036 - Diltiazem
25. PP2500442079 - Amlodipin
26. PP2500442080 - Amlodipin
27. PP2500442110 - Atenolol
28. PP2500442116 - Bisoprolol
29. PP2500442144 - Captopril
30. PP2500442150 - Carvedilol
31. PP2500442154 - Carvedilol
32. PP2500442160 - Cilnidipin
33. PP2500442167 - Enalapril
34. PP2500442170 - Enalapril
35. PP2500442184 - Felodipin
36. PP2500442185 - Felodipin
37. PP2500442233 - Losartan
38. PP2500442242 - Losartan + hydroclorothiazid
39. PP2500442260 - Nebivolol
40. PP2500442268 - Nifedipin
41. PP2500442303 - Ramipril
42. PP2500442352 - Ivabradin
43. PP2500442393 - Atorvastatin + ezetimibe
44. PP2500442409 - Fenofibrat
45. PP2500442441 - Simvastatin
46. PP2500442470 - Clobetasol propionat
47. PP2500442472 - Crotamiton
48. PP2500442603 - Esomeprazol
49. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat
50. PP2500442655 - Drotaverin clohydrat
51. PP2500442704 - Racecadotril
52. PP2500442843 - Gliclazid
53. PP2500442896 - Metformin
54. PP2500442916 - Sitagliptin
55. PP2500442953 - Immune globulin
56. PP2500443057 - Misoprostol
57. PP2500443095 - Donepezil
58. PP2500443123 - Sulpirid
59. PP2500443138 - Mirtazapin
60. PP2500443145 - Venlafaxin
61. PP2500443147 - Venlafaxin
62. PP2500443209 - Natri montelukast
63. PP2500443240 - Ambroxol
64. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat
65. PP2500443417 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441889 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500442203 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500442716 - Diosmin
4. PP2500443382 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500441180 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500441755 - Ciprofloxacin
3. PP2500441820 - Linezolid*
4. PP2500442163 - Doxazosin
5. PP2500442259 - Nebivolol
6. PP2500442406 - Fenofibrat
7. PP2500443166 - Ginkgo biloba
1. PP2500442744 - Simethicon
1. PP2500441306 - Cetirizin
2. PP2500441376 - Calci gluconat
3. PP2500441383 - Hydroxocobalamin
4. PP2500441819 - Fosfomycin*
5. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500442445 - Simvastatin
7. PP2500442717 - Diosmin
8. PP2500443276 - N-acetylcystein
9. PP2500443281 - Mometason furoat
1. PP2500441124 - Etoricoxib
2. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500441305 - Bilastine
5. PP2500441343 - Fexofenadin
6. PP2500441347 - Fexofenadin
7. PP2500441350 - Fexofenadin
8. PP2500441772 - Levofloxacin
9. PP2500441773 - Levofloxacin
10. PP2500441781 - Moxifloxacin
11. PP2500441846 - Aciclovir
12. PP2500441852 - Aciclovir
13. PP2500441865 - Clotrimazol
14. PP2500441894 - Flunarizin
15. PP2500441986 - Cilostazol
16. PP2500442060 - Trimetazidin
17. PP2500442158 - Cilnidipin
18. PP2500442318 - Telmisartan
19. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
20. PP2500442438 - Rosuvastatin
21. PP2500442440 - Rosuvastatin
22. PP2500442470 - Clobetasol propionat
23. PP2500442624 - Rebamipid
24. PP2500442632 - Domperidon
25. PP2500442718 - Diosmin
26. PP2500442974 - Tolperison
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441213 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441302 - Bilastine
4. PP2500441305 - Bilastine
5. PP2500441333 - Ebastin
6. PP2500441346 - Fexofenadin
7. PP2500441421 - Levetiracetam
8. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500441876 - Itraconazol
10. PP2500441877 - Itraconazol
11. PP2500441891 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2500441950 - Solifenacin succinate
13. PP2500442005 - Tranexamic acid
14. PP2500442018 - Deferipron
15. PP2500442037 - Diltiazem
16. PP2500442046 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17. PP2500442049 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
18. PP2500442050 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
19. PP2500442063 - Trimetazidin
20. PP2500442064 - Trimetazidin
21. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan
22. PP2500442118 - Bisoprolol
23. PP2500442147 - Captopril + hydroclorothiazid
24. PP2500442151 - Carvedilol
25. PP2500442165 - Doxazosin
26. PP2500442173 - Enalapril + hydrochlorothiazid
27. PP2500442174 - Enalapril + hydrochlorothiazid
28. PP2500442179 - Enalapril + hydrochlorothiazid
29. PP2500442193 - Irbesartan
30. PP2500442195 - Irbesartan
31. PP2500442205 - Irbesartan + hydroclorothiazid
32. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid
33. PP2500442297 - Perindopril + indapamid
34. PP2500442312 - Telmisartan
35. PP2500442400 - Ezetimibe
36. PP2500442407 - Fenofibrat
37. PP2500442452 - Bosentan
38. PP2500442529 - Furosemid + spironolacton
39. PP2500442544 - Bismuth
40. PP2500442563 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
41. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
42. PP2500442699 - Lactobacillus acidophilus
43. PP2500442710 - Saccharomyces boulardii
44. PP2500442711 - Saccharomyces boulardii
45. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid
46. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid
47. PP2500442818 - Acarbose
48. PP2500442823 - Dapagliflozin
49. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin
50. PP2500442842 - Gliclazid
51. PP2500442856 - Glimepirid + metformin
52. PP2500442903 - Metformin
53. PP2500442905 - Metformin
54. PP2500442929 - Vildagliptin
55. PP2500442966 - Pyridostigmin bromid
56. PP2500442972 - Thiocolchicosid
57. PP2500443133 - Fluoxetin
58. PP2500443139 - Mirtazapin
59. PP2500443141 - Paroxetin
60. PP2500443143 - Sertralin
61. PP2500443170 - Mecobalamin
62. PP2500443210 - Natri montelukast
63. PP2500443213 - Natri montelukast
64. PP2500443270 - N-acetylcystein
65. PP2500443355 - Calci carbonat + calci gluconolactat
66. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3
67. PP2500443361 - Calci carbonat + vitamin D3
68. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3
69. PP2500443419 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441064 - Midazolam
2. PP2500441154 - Loxoprofen
3. PP2500441174 - Nabumeton
4. PP2500441333 - Ebastin
5. PP2500441401 - Protamin sulfat
6. PP2500441423 - Levetiracetam
7. PP2500441603 - Cefoxitin
8. PP2500441615 - Cefpodoxim
9. PP2500441627 - Ceftizoxim
10. PP2500441654 - Doripenem*
11. PP2500441672 - Piperacilin
12. PP2500441677 - Piperacilin + tazobactam
13. PP2500441683 - Ticarcillin + acid clavulanic
14. PP2500441993 - Heparin (natri)
15. PP2500442100 - Amlodipin + telmisartan
16. PP2500442102 - Amlodipin + telmisartan
17. PP2500442121 - Bisoprolol
18. PP2500442132 - Candesartan
19. PP2500442136 - Candesartan
20. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid
21. PP2500442151 - Carvedilol
22. PP2500442211 - Lacidipin
23. PP2500442278 - Perindopril
24. PP2500442324 - Telmisartan + hydroclorothiazid
25. PP2500442367 - Apixaban
26. PP2500442452 - Bosentan
27. PP2500442509 - Iopamidol
28. PP2500442510 - Iopamidol
29. PP2500442672 - Macrogol
30. PP2500442859 - Glipizid
31. PP2500442876 - Insulin người trộn, hỗn hợp
32. PP2500442968 - Tizanidin hydroclorid
33. PP2500442969 - Tizanidin hydroclorid
34. PP2500443054 - Oxytocin
35. PP2500443395 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441056 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500441259 - Allopurinol
3. PP2500441355 - Levocetirizin
4. PP2500441368 - Promethazin hydroclorid
5. PP2500441719 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500442040 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500442215 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2500442246 - Methyldopa
9. PP2500442250 - Metoprolol
10. PP2500442254 - Metoprolol
11. PP2500442255 - Metoprolol
12. PP2500442647 - Alverin citrat + simethicon
13. PP2500443125 - Tofisopam
14. PP2500443158 - Citicolin
15. PP2500443159 - Citicolin
16. PP2500443262 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500441455 - Albendazol
3. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500441761 - Ciprofloxacin
5. PP2500441884 - Nystatin
6. PP2500442340 - Digoxin
7. PP2500442471 - Cồn boric
8. PP2500442524 - Natri clorid
9. PP2500443243 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500443266 - Dextromethorphan
1. PP2500441488 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500442020 - Erythropoietin
3. PP2500442027 - Erythropoietin
4. PP2500443161 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500442814 - Acarbose
1. PP2500441103 - Diclofenac
2. PP2500441111 - Etodolac
3. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500441404 - Sorbitol
6. PP2500441438 - Pregabalin
7. PP2500441487 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500441512 - Ampicilin (muối natri)
9. PP2500441522 - Cefaclor
10. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin
11. PP2500441739 - Erythromycin
12. PP2500441772 - Levofloxacin
13. PP2500441791 - Ofloxacin
14. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
15. PP2500441800 - Minocyclin
16. PP2500441873 - Griseofulvin
17. PP2500441876 - Itraconazol
18. PP2500441877 - Itraconazol
19. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
20. PP2500442474 - Diethylphtalat
21. PP2500442528 - Furosemid
22. PP2500442636 - Domperidon
23. PP2500442677 - Sorbitol
24. PP2500442702 - Loperamid
25. PP2500442802 - Triamcinolon acetonid
26. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid
27. PP2500443266 - Dextromethorphan
28. PP2500443269 - Eprazinon
29. PP2500443273 - N-acetylcystein
30. PP2500443323 - Glucose
31. PP2500443326 - Manitol
32. PP2500443334 - Natri clorid
33. PP2500443335 - Natri clorid + dextrose/glucose
34. PP2500443345 - Ringer acetat
35. PP2500443386 - Vitamin A
36. PP2500443391 - Vitamin B1
37. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
38. PP2500443427 - Vitamin C
1. PP2500441103 - Diclofenac
2. PP2500441567 - Cefixim
3. PP2500441568 - Cefixim
4. PP2500441574 - Cefixim
5. PP2500441575 - Cefixim
6. PP2500441640 - Cefuroxim
7. PP2500441642 - Cefuroxim
8. PP2500441645 - Cefuroxim
9. PP2500441646 - Cefuroxim
10. PP2500441884 - Nystatin
11. PP2500442520 - Povidon iodin
12. PP2500443425 - Vitamin C
1. PP2500441041 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500441068 - Propofol
3. PP2500441070 - Propofol
4. PP2500441148 - Ketoprofen
5. PP2500441153 - Loxoprofen
6. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500441294 - Zoledronic acid
8. PP2500441301 - Bilastine
9. PP2500441303 - Bilastine
10. PP2500441405 - Sugammadex
11. PP2500441420 - Levetiracetam
12. PP2500441460 - Amoxicilin
13. PP2500441481 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500441493 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500441523 - Cefaclor
16. PP2500441632 - Ceftriaxon
17. PP2500441633 - Ceftriaxon
18. PP2500441643 - Cefuroxim
19. PP2500441677 - Piperacilin + tazobactam
20. PP2500441678 - Piperacilin + tazobactam
21. PP2500441693 - Amikacin
22. PP2500441822 - Linezolid*
23. PP2500441823 - Linezolid*
24. PP2500441825 - Linezolid*
25. PP2500441843 - Sofosbuvir + velpatasvir
26. PP2500441857 - Oseltamivir
27. PP2500441860 - Caspofungin*
28. PP2500441861 - Caspofungin*
29. PP2500441880 - Micafungin
30. PP2500441905 - Doxorubicin
31. PP2500441912 - Paclitaxel
32. PP2500441942 - Dutasterid
33. PP2500442008 - Albumin
34. PP2500442013 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
35. PP2500442014 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
36. PP2500442025 - Erythropoietin
37. PP2500442026 - Erythropoietin
38. PP2500442065 - Trimetazidin
39. PP2500442087 - Amlodipin + atorvastatin
40. PP2500442095 - Amlodipin + indapamid
41. PP2500442096 - Amlodipin + indapamid
42. PP2500442097 - Amlodipin + indapamid + perindopril
43. PP2500442098 - Amlodipin + indapamid + perindopril
44. PP2500442108 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
45. PP2500442109 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
46. PP2500442112 - Bisoprolol
47. PP2500442116 - Bisoprolol
48. PP2500442210 - Lacidipin
49. PP2500442212 - Lacidipin
50. PP2500442251 - Metoprolol
51. PP2500442252 - Metoprolol
52. PP2500442256 - Metoprolol
53. PP2500442257 - Metoprolol
54. PP2500442271 - Nifedipin
55. PP2500442275 - Perindopril
56. PP2500442279 - Perindopril
57. PP2500442281 - Perindopril + amlodipin
58. PP2500442287 - Perindopril + amlodipin
59. PP2500442288 - Perindopril + amlodipin
60. PP2500442289 - Perindopril + amlodipin
61. PP2500442291 - Perindopril + amlodipin
62. PP2500442296 - Perindopril + indapamid
63. PP2500442335 - Valsartan + hydroclorothiazid
64. PP2500442368 - Apixaban
65. PP2500442376 - Rivaroxaban
66. PP2500442378 - Rivaroxaban
67. PP2500442379 - Rivaroxaban
68. PP2500442381 - Ticagrelor
69. PP2500442412 - Fenofibrat
70. PP2500442456 - Nimodipin
71. PP2500442467 - Clotrimazol
72. PP2500442500 - Gadobutrol
73. PP2500442501 - Gadoteric acid
74. PP2500442505 - Iodixanol
75. PP2500442506 - Iohexol
76. PP2500442507 - Iohexol
77. PP2500442508 - Iohexol
78. PP2500442511 - Iopromid acid
79. PP2500442512 - Iopromid acid
80. PP2500442513 - Iopromid acid
81. PP2500442637 - Granisetron hydroclorid
82. PP2500442641 - Ondansetron
83. PP2500442670 - Lactulose
84. PP2500442705 - Racecadotril
85. PP2500442723 - Diosmin + hesperidin
86. PP2500442740 - Simethicon
87. PP2500442742 - Simethicon
88. PP2500442803 - Dydrogesteron
89. PP2500442804 - Estradiol valerate
90. PP2500442808 - Progesteron
91. PP2500442819 - Dapagliflozin
92. PP2500442821 - Dapagliflozin
93. PP2500442832 - Glibenclamid + metformin
94. PP2500442886 - Metformin
95. PP2500442887 - Metformin
96. PP2500442892 - Metformin
97. PP2500442900 - Metformin
98. PP2500442915 - Sitagliptin
99. PP2500442922 - Sitagliptin + metformin
100. PP2500442923 - Sitagliptin + metformin
101. PP2500442925 - Sitagliptin + metformin
102. PP2500442931 - Vildagliptin + metformin
103. PP2500442933 - Vildagliptin + metformin
104. PP2500442934 - Vildagliptin + metformin
105. PP2500442940 - Levothyroxin (muối natri)
106. PP2500442941 - Levothyroxin (muối natri)
107. PP2500442942 - Levothyroxin (muối natri)
108. PP2500442948 - Thiamazol
109. PP2500443031 - Betahistin
110. PP2500443034 - Fluticason furoat
111. PP2500443036 - Fluticason furoat
112. PP2500443040 - Fluticason propionat
113. PP2500443134 - Fluvoxamin
114. PP2500443157 - Choline alfoscerat
115. PP2500443202 - Budesonid + formoterol
116. PP2500443203 - Budesonid + formoterol
117. PP2500443226 - Salmeterol + fluticason propionat
118. PP2500443229 - Salmeterol + fluticason propionat
119. PP2500443282 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
120. PP2500443286 - Kali clorid
121. PP2500443301 - Acid amin*
122. PP2500443302 - Acid amin*
123. PP2500443306 - Acid amin*
124. PP2500443308 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
125. PP2500443310 - Acid amin + glucose + lipid (*)
126. PP2500443314 - Acid amin + glucose + lipid (*)
127. PP2500443336 - Nhũ dịch lipid
128. PP2500443338 - Nhũ dịch lipid
129. PP2500443339 - Nhũ dịch lipid
130. PP2500443377 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2500442383 - Ticagrelor
2. PP2500442461 - Adapalen
3. PP2500442483 - Mometason furoat
4. PP2500443081 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500441137 - Ibuprofen
2. PP2500442068 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500442662 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2500442719 - Diosmin
1. PP2500441073 - Atracurium besylat
2. PP2500441079 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500441141 - Ketoprofen
4. PP2500441158 - Meloxicam
5. PP2500441392 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500441650 - Cloxacilin
7. PP2500441663 - Oxacilin
8. PP2500441774 - Levofloxacin
9. PP2500441782 - Moxifloxacin
10. PP2500441813 - Colistin*
11. PP2500441821 - Linezolid*
12. PP2500441824 - Linezolid*
13. PP2500441868 - Fluconazol
14. PP2500442382 - Ticagrelor
15. PP2500442516 - Đồng sulfat
16. PP2500442936 - Vildagliptin + metformin
17. PP2500443304 - Acid amin*
1. PP2500441053 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500441294 - Zoledronic acid
3. PP2500441632 - Ceftriaxon
4. PP2500441633 - Ceftriaxon
5. PP2500441726 - Clindamycin
6. PP2500442008 - Albumin
7. PP2500442010 - Albumin
8. PP2500442953 - Immune globulin
1. PP2500441302 - Bilastine
2. PP2500441305 - Bilastine
3. PP2500441320 - Desloratadin
4. PP2500441329 - Ebastin
5. PP2500441373 - Rupatadine
6. PP2500441682 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
7. PP2500441733 - Azithromycin
8. PP2500441798 - Minocyclin
9. PP2500443210 - Natri montelukast
10. PP2500443281 - Mometason furoat
1. PP2500441103 - Diclofenac
2. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500441364 - Loratadin
4. PP2500441513 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500441537 - Cefalexin
6. PP2500441578 - Cefixim
7. PP2500441585 - Cefoperazon
8. PP2500441781 - Moxifloxacin
9. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)
10. PP2500442340 - Digoxin
11. PP2500442398 - Ciprofibrat
12. PP2500442702 - Loperamid
13. PP2500442823 - Dapagliflozin
14. PP2500443170 - Mecobalamin
15. PP2500443219 - Salbutamol sulfat
16. PP2500443269 - Eprazinon
17. PP2500443281 - Mometason furoat
18. PP2500443379 - Calcitriol
19. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441324 - Desloratadin
3. PP2500441781 - Moxifloxacin
1. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441184 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441714 - Metronidazol
4. PP2500441754 - Ciprofloxacin
5. PP2500442024 - Erythropoietin
6. PP2500443062 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500443065 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500443073 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
9. PP2500443075 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
10. PP2500443300 - Acid amin*
11. PP2500443328 - Natri clorid
1. PP2500441372 - Rupatadine
2. PP2500441434 - Pregabalin
3. PP2500441492 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500442045 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500442124 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500442328 - Valsartan
7. PP2500442366 - Apixaban
8. PP2500442369 - Apixaban
9. PP2500442395 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2500442450 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2500442626 - Sucralfat
12. PP2500443115 - Risperidon
1. PP2500441319 - Desloratadin
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500441456 - Ivermectin
4. PP2500441502 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500441558 - Cefdinir
6. PP2500441888 - Clotrimazol + betamethason
7. PP2500442570 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500442801 - Prednison
1. PP2500441460 - Amoxicilin
2. PP2500442178 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500442189 - Imidapril
4. PP2500442319 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500442384 - Atorvastatin
6. PP2500442917 - Sitagliptin
7. PP2500442953 - Immune globulin
1. PP2500441182 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500441265 - Diacerein
3. PP2500441410 - Gabapentin
4. PP2500442396 - Bezafibrat
1. PP2500441344 - Fexofenadin
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500441865 - Clotrimazol
4. PP2500441947 - Flavoxat
5. PP2500442390 - Atorvastatin
6. PP2500442921 - Sitagliptin
7. PP2500443212 - Natri montelukast
8. PP2500443213 - Natri montelukast
1. PP2500441885 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500442488 - Mupirocin
5. PP2500442747 - Silymarin
6. PP2500442776 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
7. PP2500442935 - Vildagliptin + metformin
8. PP2500443189 - Vinpocetin
1. PP2500441143 - Ketoprofen
2. PP2500441844 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500442583 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500441146 - Ketoprofen
2. PP2500441273 - Glucosamin
3. PP2500441525 - Cefaclor
4. PP2500441955 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500442906 - Repaglinid
6. PP2500442908 - Repaglinid
7. PP2500443171 - Mecobalamin
1. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500441277 - Glucosamin
3. PP2500441863 - Clotrimazol
4. PP2500442692 - Kẽm gluconat
1. PP2500441203 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441212 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol
4. PP2500441341 - Fexofenadin
5. PP2500441411 - Gabapentin
6. PP2500441454 - Albendazol
7. PP2500441839 - Tenofovir (TDF)
8. PP2500441850 - Aciclovir
9. PP2500441960 - Pramipexol
10. PP2500442062 - Trimetazidin
11. PP2500442063 - Trimetazidin
12. PP2500442070 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2500442114 - Bisoprolol
14. PP2500442117 - Bisoprolol
15. PP2500442150 - Carvedilol
16. PP2500442151 - Carvedilol
17. PP2500442154 - Carvedilol
18. PP2500442188 - Imidapril
19. PP2500442240 - Losartan + hydroclorothiazid
20. PP2500442261 - Nebivolol
21. PP2500442317 - Telmisartan
22. PP2500442349 - Ivabradin
23. PP2500442370 - Clopidogrel
24. PP2500442384 - Atorvastatin
25. PP2500442434 - Rosuvastatin
26. PP2500442437 - Rosuvastatin
27. PP2500442439 - Rosuvastatin
28. PP2500442443 - Simvastatin
29. PP2500442559 - Lansoprazol
30. PP2500442610 - Pantoprazol
31. PP2500442629 - Dimenhydrinat
32. PP2500442814 - Acarbose
33. PP2500442822 - Dapagliflozin
34. PP2500442846 - Glimepirid
35. PP2500442882 - Linagliptin
36. PP2500442897 - Metformin
37. PP2500442963 - Eperison
38. PP2500443029 - Betahistin
39. PP2500443426 - Vitamin C
1. PP2500442822 - Dapagliflozin
2. PP2500442880 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500441177 - Naproxen
2. PP2500441230 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500441259 - Allopurinol
4. PP2500441262 - Colchicin
5. PP2500441405 - Sugammadex
6. PP2500441409 - Gabapentin
7. PP2500441435 - Pregabalin
8. PP2500441867 - Fluconazol
9. PP2500442134 - Candesartan
10. PP2500442424 - Lovastatin
11. PP2500442553 - Famotidin
12. PP2500442631 - Domperidon
13. PP2500442720 - Diosmin + hesperidin
14. PP2500442768 - Beclometason (dipropionat)
15. PP2500442958 - Baclofen
16. PP2500443025 - Betahistin
17. PP2500443028 - Betahistin
18. PP2500443122 - Sulpirid
19. PP2500443371 - Calci lactat
1. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2500442487 - Mupirocin
3. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500442771 - Betamethason
5. PP2500442772 - Betamethason
6. PP2500442780 - Hydrocortison
1. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500442544 - Bismuth
3. PP2500443376 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500442589 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500441494 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500441371 - Rupatadine
2. PP2500442985 - Carbomer
3. PP2500442991 - Indomethacin
4. PP2500442996 - Loteprednol etabonat
1. PP2500442571 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500442614 - Rabeprazol
1. PP2500441397 - Polystyren
2. PP2500441475 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500441705 - Tobramycin
4. PP2500441985 - Cilostazol
5. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500442727 - Itoprid
7. PP2500443112 - Quetiapin
8. PP2500443140 - Paroxetin
9. PP2500443175 - Piracetam
1. PP2500441842 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500442163 - Doxazosin
1. PP2500441939 - Alfuzosin
1. PP2500443121 - Sulpirid
1. PP2500441869 - Fluconazol
2. PP2500442130 - Candesartan
3. PP2500442149 - Carvedilol
4. PP2500442153 - Carvedilol
5. PP2500442180 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500442556 - Lansoprazol
7. PP2500442558 - Lansoprazol
8. PP2500442732 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2500443142 - Sertralin
10. PP2500443237 - Ambroxol
1. PP2500441101 - Diclofenac
2. PP2500441158 - Meloxicam
1. PP2500441682 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
2. PP2500441942 - Dutasterid
1. PP2500441096 - Celecoxib
2. PP2500441121 - Etoricoxib
3. PP2500441643 - Cefuroxim
4. PP2500441943 - Dutasterid
5. PP2500442072 - Propranolol hydroclorid
6. PP2500442672 - Macrogol
7. PP2500442688 - Diosmectit
1. PP2500442398 - Ciprofibrat
1. PP2500441574 - Cefixim
1. PP2500441266 - Diacerein
2. PP2500441267 - Diacerein
3. PP2500442129 - Candesartan
4. PP2500442295 - Perindopril + indapamid
5. PP2500442658 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500443418 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500443369 - Calci lactat
2. PP2500443380 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500441825 - Linezolid*
2. PP2500442149 - Carvedilol
3. PP2500442399 - Ezetimibe
4. PP2500442741 - Simethicon
5. PP2500442830 - Glibenclamid + metformin
6. PP2500442932 - Vildagliptin + metformin
7. PP2500443182 - Piracetam
1. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500442105 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500442107 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500442433 - Rosuvastatin
7. PP2500442810 - Progesteron
1. PP2500441435 - Pregabalin
1. PP2500441491 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500442617 - Rabeprazol
1. PP2500441164 - Meloxicam
2. PP2500443358 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500442762 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500441095 - Celecoxib
2. PP2500441349 - Fexofenadin
3. PP2500441940 - Alfuzosin
4. PP2500442051 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500442104 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500442105 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500442106 - Amlodipin + valsartan
8. PP2500442260 - Nebivolol
9. PP2500442269 - Nifedipin
10. PP2500442270 - Nifedipin
11. PP2500442320 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500442435 - Rosuvastatin
13. PP2500442538 - Aluminum phosphat
14. PP2500442566 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2500442582 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500442588 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500442724 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500442831 - Glibenclamid + metformin
19. PP2500442891 - Metformin
20. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin
21. PP2500443364 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441799 - Minocyclin
2. PP2500441800 - Minocyclin
3. PP2500442459 - Acitretin
4. PP2500442461 - Adapalen
5. PP2500442481 - Isotretinoin
1. PP2500441110 - Etodolac
2. PP2500441174 - Nabumeton
3. PP2500441305 - Bilastine
4. PP2500441330 - Ebastin
5. PP2500443108 - Quetiapin
1. PP2500441574 - Cefixim
2. PP2500442749 - Silymarin
1. PP2500441110 - Etodolac
2. PP2500441116 - Etoricoxib
3. PP2500441131 - Ibuprofen
4. PP2500441135 - Ibuprofen
5. PP2500441215 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441252 - Tenoxicam
7. PP2500441321 - Desloratadin
8. PP2500441341 - Fexofenadin
9. PP2500441359 - Levocetirizin
10. PP2500441362 - Loratadin
11. PP2500441731 - Azithromycin
12. PP2500441734 - Azithromycin
13. PP2500441825 - Linezolid*
14. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
15. PP2500441893 - Flunarizin
16. PP2500441935 - Alfuzosin
17. PP2500442070 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2500442084 - Amlodipin + atorvastatin
19. PP2500442088 - Amlodipin + atorvastatin
20. PP2500442117 - Bisoprolol
21. PP2500442211 - Lacidipin
22. PP2500442260 - Nebivolol
23. PP2500442317 - Telmisartan
24. PP2500442380 - Rivaroxaban
25. PP2500442383 - Ticagrelor
26. PP2500442545 - Bismuth
27. PP2500442564 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
28. PP2500442585 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2500442623 - Rebamipid
30. PP2500442721 - Diosmin + hesperidin
31. PP2500442730 - L-Ornithin - L- aspartat
32. PP2500442862 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
33. PP2500442916 - Sitagliptin
34. PP2500442924 - Sitagliptin + metformin
35. PP2500442929 - Vildagliptin
36. PP2500442949 - Thiamazol
37. PP2500442963 - Eperison
38. PP2500442971 - Thiocolchicosid
39. PP2500443029 - Betahistin
40. PP2500443160 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
41. PP2500443183 - Piracetam
42. PP2500443188 - Vinpocetin
43. PP2500443190 - Vinpocetin
44. PP2500443253 - Carbocistein
45. PP2500443356 - Calci carbonat + calci gluconolactat
46. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat
47. PP2500443427 - Vitamin C
1. PP2500441154 - Loxoprofen
2. PP2500441892 - Flunarizin
3. PP2500442140 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500443011 - Natri hyaluronat
1. PP2500441473 - Amoxicilin
2. PP2500441815 - Daptomycin
1. PP2500441514 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500442208 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500442227 - Lisinopril
4. PP2500442230 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500442339 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2500442592 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500443032 - Betahistin
10. PP2500443214 - Salbutamol sulfat
11. PP2500443235 - Ambroxol
1. PP2500442748 - Silymarin
2. PP2500443100 - Levosulpirid
1. PP2500441329 - Ebastin
1. PP2500441405 - Sugammadex
2. PP2500441860 - Caspofungin*
3. PP2500442378 - Rivaroxaban
4. PP2500442379 - Rivaroxaban
5. PP2500442380 - Rivaroxaban
6. PP2500442501 - Gadoteric acid
7. PP2500442940 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500442941 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500441085 - Aceclofenac
1. PP2500441140 - Ketoprofen
2. PP2500441207 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441231 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500441399 - Pralidoxim
5. PP2500441756 - Ciprofloxacin
6. PP2500441855 - Aciclovir
7. PP2500441872 - Fluconazol
8. PP2500441998 - Tranexamic acid
9. PP2500442101 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500442469 - Clobetasol propionat
11. PP2500442545 - Bismuth
12. PP2500442547 - Cimetidin
13. PP2500442575 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500442625 - Sucralfat
15. PP2500442659 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500443208 - Natri montelukast
1. PP2500441356 - Levocetirizin
2. PP2500442167 - Enalapril
3. PP2500442170 - Enalapril
4. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500443351 - Calci carbonat
6. PP2500443412 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441264 - Probenecid
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500441398 - Polystyren
4. PP2500441457 - Ivermectin
5. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500441947 - Flavoxat
7. PP2500442453 - Naftidrofuryl
8. PP2500442678 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
9. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2500442798 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500441603 - Cefoxitin
2. PP2500441690 - Amikacin
3. PP2500442091 - Amlodipin + losartan
4. PP2500442130 - Candesartan
5. PP2500443149 - Acetyl leucin
1. PP2500441418 - Lamotrigine
2. PP2500441419 - Lamotrigine
3. PP2500441423 - Levetiracetam
4. PP2500441439 - Pregabalin
5. PP2500441441 - Topiramat
6. PP2500441442 - Topiramat
7. PP2500441443 - Topiramat
8. PP2500441444 - Topiramat
9. PP2500443086 - Amisulprid
10. PP2500443088 - Amisulprid
11. PP2500443090 - Amisulprid
12. PP2500443093 - Donepezil
13. PP2500443095 - Donepezil
14. PP2500443101 - Levosulpirid
15. PP2500443107 - Olanzapin
16. PP2500443111 - Quetiapin
17. PP2500443112 - Quetiapin
18. PP2500443113 - Risperidon
19. PP2500443114 - Risperidon
20. PP2500443116 - Risperidon
21. PP2500443130 - Citalopram
22. PP2500443134 - Fluvoxamin
23. PP2500443136 - Mirtazapin
24. PP2500443144 - Sertralin
25. PP2500443147 - Venlafaxin
26. PP2500443148 - Venlafaxin
27. PP2500443162 - Galantamin
1. PP2500441215 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500442610 - Pantoprazol
3. PP2500442710 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500443292 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconate)
1. PP2500441804 - Colistin*
1. PP2500441178 - Naproxen
2. PP2500441226 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500441237 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500441414 - Gabapentin
5. PP2500441795 - Sulfasalazin
6. PP2500441863 - Clotrimazol
7. PP2500441947 - Flavoxat
8. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500442177 - Enalapril + hydrochlorothiazid
10. PP2500442204 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2500442207 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500442208 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500442449 - Simvastatin + ezetimibe
17. PP2500442532 - Spironolacton
18. PP2500442535 - Spironolacton
19. PP2500442572 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2500442633 - Domperidon
21. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat
22. PP2500442727 - Itoprid
23. PP2500442817 - Acarbose
24. PP2500443255 - Carbocistein
25. PP2500443350 - Calci carbonat
26. PP2500443388 - Vitamin A + D3
1. PP2500441325 - Dexchlorpheniramin
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500442218 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2500441108 - Diclofenac
2. PP2500442081 - Amlodipin
3. PP2500442082 - Amlodipin
4. PP2500442348 - Ivabradin
5. PP2500442578 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500442382 - Ticagrelor
1. PP2500441945 - Dutasterid
2. PP2500442131 - Candesartan
3. PP2500442364 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid
5. PP2500442728 - Itoprid
1. PP2500441278 - Alendronat
2. PP2500441553 - Cefdinir
3. PP2500442626 - Sucralfat
4. PP2500443184 - Piracetam
5. PP2500443185 - Piracetam
1. PP2500441127 - Flurbiprofen natri
2. PP2500441304 - Bilastine
3. PP2500441795 - Sulfasalazin
4. PP2500442714 - Diosmin
5. PP2500443022 - Travoprost
1. PP2500441232 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500442128 - Candesartan
1. PP2500442735 - Octreotid
2. PP2500442995 - Latanoprost
1. PP2500442626 - Sucralfat
1. PP2500441197 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441431 - Pregabalin
3. PP2500442113 - Bisoprolol
4. PP2500442213 - Lacidipin
5. PP2500443288 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500443409 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441255 - Tiaprofenic acid
2. PP2500441486 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500441681 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
4. PP2500441965 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500442074 - Sotalol
6. PP2500442725 - Amylase + lipase + protease
7. PP2500442739 - Simethicon
8. PP2500443215 - Salbutamol sulfat
9. PP2500443238 - Ambroxol
10. PP2500443427 - Vitamin C
1. PP2500441864 - Clotrimazol
2. PP2500441973 - Sắt sucrose (hay dextran)
3. PP2500442849 - Glimepirid
1. PP2500441571 - Cefixim
2. PP2500443137 - Mirtazapin
1. PP2500441551 - Cefazolin
2. PP2500441606 - Cefpirom
3. PP2500441629 - Ceftizoxim
4. PP2500442192 - Irbesartan
5. PP2500442601 - Esomeprazol
1. PP2500441442 - Topiramat
2. PP2500442307 - Ramipril
3. PP2500442366 - Apixaban
4. PP2500442377 - Rivaroxaban
5. PP2500442380 - Rivaroxaban
6. PP2500442609 - Pantoprazol
7. PP2500442967 - Rivastigmine
8. PP2500443095 - Donepezil
9. PP2500443116 - Risperidon
1. PP2500442265 - Nicardipin
2. PP2500443320 - Glucose
3. PP2500443322 - Glucose
4. PP2500443343 - Ringer lactat
1. PP2500442464 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500441373 - Rupatadine
2. PP2500441457 - Ivermectin
3. PP2500441945 - Dutasterid
4. PP2500441950 - Solifenacin succinate
5. PP2500442367 - Apixaban
6. PP2500442541 - Bismuth
7. PP2500442542 - Bismuth
8. PP2500442543 - Bismuth
9. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500441733 - Azithromycin
2. PP2500441874 - Itraconazol
3. PP2500442745 - Simethicon
1. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500442016 - Deferasirox
3. PP2500442151 - Carvedilol
4. PP2500442155 - Carvedilol
5. PP2500442172 - Enalapril
6. PP2500442543 - Bismuth
7. PP2500442686 - Dioctahedral smectit
8. PP2500442704 - Racecadotril
9. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)
10. PP2500442961 - Baclofen
11. PP2500443212 - Natri montelukast
12. PP2500443368 - Calci lactat
13. PP2500443404 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441126 - Flurbiprofen natri
2. PP2500441159 - Meloxicam
3. PP2500441161 - Meloxicam
4. PP2500441311 - Cinnarizin
5. PP2500441463 - Amoxicilin
6. PP2500441688 - Amikacin
7. PP2500441718 - Metronidazol
8. PP2500441790 - Ofloxacin
9. PP2500441822 - Linezolid*
10. PP2500441823 - Linezolid*
11. PP2500441869 - Fluconazol
12. PP2500441946 - Flavoxat
13. PP2500442053 - Nicorandil
14. PP2500442055 - Nicorandil
15. PP2500442066 - Adenosin triphosphat
16. PP2500442149 - Carvedilol
17. PP2500442153 - Carvedilol
18. PP2500442594 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
19. PP2500442614 - Rabeprazol
20. PP2500443432 - Vitamin E
1. PP2500441302 - Bilastine
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500441640 - Cefuroxim
4. PP2500441800 - Minocyclin
5. PP2500442684 - Bacillus clausii
1. PP2500441175 - Naproxen
2. PP2500441365 - Mequitazin
3. PP2500441367 - Mequitazin
4. PP2500441744 - Spiramycin
5. PP2500442052 - Nicorandil
6. PP2500442127 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500442243 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500442292 - Perindopril + indapamid
9. PP2500442304 - Ramipril
10. PP2500442305 - Ramipril
11. PP2500442323 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500442331 - Valsartan
13. PP2500442416 - Fluvastatin
14. PP2500442429 - Pravastatin
15. PP2500442533 - Spironolacton
16. PP2500442593 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
17. PP2500442596 - Nizatidin
18. PP2500442653 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500442657 - Drotaverin clohydrat
20. PP2500442858 - Glipizid
21. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)
22. PP2500442945 - Propylthiouracil (PTU)
23. PP2500443248 - Bromhexin hydroclorid
24. PP2500443252 - Carbocistein
25. PP2500443257 - Carbocistein
26. PP2500443258 - Carbocistein
1. PP2500441302 - Bilastine
2. PP2500442545 - Bismuth
1. PP2500441088 - Aescin
2. PP2500441090 - Aescin
1. PP2500441088 - Aescin
2. PP2500441138 - Ibuprofen
3. PP2500441160 - Meloxicam
4. PP2500441169 - Meloxicam
5. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500441319 - Desloratadin
7. PP2500441331 - Ebastin
8. PP2500441339 - Fexofenadin
9. PP2500441373 - Rupatadine
10. PP2500441394 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500441432 - Pregabalin
12. PP2500441456 - Ivermectin
13. PP2500441725 - Clindamycin
14. PP2500441728 - Clindamycin
15. PP2500441729 - Clindamycin
16. PP2500441879 - Ketoconazol
17. PP2500441933 - Alfuzosin
18. PP2500441970 - Sắt protein succinylat
19. PP2500442115 - Bisoprolol
20. PP2500442119 - Bisoprolol
21. PP2500442123 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
22. PP2500442132 - Candesartan
23. PP2500442158 - Cilnidipin
24. PP2500442162 - Cilnidipin
25. PP2500442220 - Lisinopril
26. PP2500442224 - Lisinopril
27. PP2500442277 - Perindopril
28. PP2500442350 - Ivabradin
29. PP2500442353 - Ivabradin
30. PP2500442436 - Rosuvastatin
31. PP2500442444 - Simvastatin
32. PP2500442447 - Simvastatin
33. PP2500442483 - Mometason furoat
34. PP2500442484 - Mometason furoat
35. PP2500442487 - Mupirocin
36. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid
37. PP2500442793 - Methyl prednisolon
38. PP2500442918 - Sitagliptin
39. PP2500442921 - Sitagliptin
40. PP2500442972 - Thiocolchicosid
41. PP2500443027 - Betahistin
42. PP2500443044 - Xylometazolin
43. PP2500443193 - Bambuterol
44. PP2500443236 - Ambroxol
45. PP2500443373 - Calci lactat
1. PP2500441412 - Gabapentin
2. PP2500442209 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500442237 - Losartan
4. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500442580 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500441461 - Amoxicilin
2. PP2500442565 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500441094 - Celecoxib
2. PP2500441582 - Cefoperazon
3. PP2500441590 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500441604 - Cefoxitin
5. PP2500441778 - Moxifloxacin
6. PP2500441847 - Aciclovir
7. PP2500441849 - Aciclovir
8. PP2500441927 - Letrozol
9. PP2500442332 - Valsartan
10. PP2500442637 - Granisetron hydroclorid
11. PP2500442700 - Loperamid
12. PP2500442896 - Metformin
13. PP2500442919 - Sitagliptin
14. PP2500442928 - Vildagliptin
1. PP2500441097 - Celecoxib
2. PP2500441420 - Levetiracetam
3. PP2500441544 - Cefamandol
4. PP2500441626 - Ceftazidim
5. PP2500441938 - Alfuzosin
6. PP2500442034 - Diltiazem
7. PP2500442074 - Sotalol
8. PP2500442690 - Kẽm sulfat
9. PP2500442967 - Rivastigmine
1. PP2500443005 - Natri hyaluronat
1. PP2500441547 - Cefamandol
2. PP2500441776 - Moxifloxacin
1. PP2500441166 - Meloxicam
1. PP2500441503 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500441720 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500441971 - Sắt protein succinylat
1. PP2500442685 - Bacillus clausii
1. PP2500441150 - Ketorolac
2. PP2500441246 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2500441457 - Ivermectin
4. PP2500441579 - Cefmetazol
5. PP2500441589 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500441601 - Cefotiam
7. PP2500441680 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
8. PP2500442300 - Quinapril
9. PP2500442421 - Gemfibrozil
10. PP2500443094 - Donepezil
11. PP2500443385 - Tricalcium phosphat
1. PP2500441324 - Desloratadin
2. PP2500442004 - Tranexamic acid
3. PP2500443172 - Mecobalamin
4. PP2500443267 - Dextromethorphan
5. PP2500443429 - Vitamin D3
6. PP2500443434 - Vitamin H (B8)
1. PP2500441176 - Naproxen
2. PP2500441473 - Amoxicilin
3. PP2500441556 - Cefdinir
4. PP2500441878 - Itraconazol
5. PP2500441886 - Terbinafin (hydroclorid)
6. PP2500441979 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2500442715 - Diosmin
8. PP2500443185 - Piracetam
1. PP2500441300 - Bilastine
2. PP2500443110 - Quetiapin
1. PP2500441888 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2500443026 - Betahistin
1. PP2500441899 - Cisplatin
2. PP2500442584 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500442972 - Thiocolchicosid
1. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441253 - Tenoxicam
3. PP2500441313 - Cinnarizin
4. PP2500441472 - Amoxicilin
5. PP2500441796 - Doxycyclin
6. PP2500442321 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500442401 - Fenofibrat
8. PP2500442403 - Fenofibrat
9. PP2500442826 - Empagliflozin
10. PP2500442828 - Empagliflozin
11. PP2500442883 - Linagliptin
12. PP2500443033 - Betahistin
13. PP2500443182 - Piracetam
14. PP2500443351 - Calci carbonat
1. PP2500441094 - Celecoxib
2. PP2500441208 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441236 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500441237 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500441345 - Fexofenadin
6. PP2500441431 - Pregabalin
7. PP2500441436 - Pregabalin
8. PP2500441458 - Mebendazol
9. PP2500441848 - Aciclovir
10. PP2500441850 - Aciclovir
11. PP2500442113 - Bisoprolol
12. PP2500442121 - Bisoprolol
13. PP2500442164 - Doxazosin
14. PP2500442222 - Lisinopril
15. PP2500442230 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid
17. PP2500442717 - Diosmin
18. PP2500442727 - Itoprid
19. PP2500442766 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500441092 - Celecoxib
2. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441194 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441204 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441213 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol
8. PP2500441244 - Paracetamol + tramadol
9. PP2500441552 - Cefdinir
10. PP2500441575 - Cefixim
11. PP2500441614 - Cefpodoxim
12. PP2500441642 - Cefuroxim
13. PP2500441645 - Cefuroxim
14. PP2500441646 - Cefuroxim
15. PP2500442823 - Dapagliflozin
16. PP2500443143 - Sertralin
17. PP2500443256 - Carbocistein
18. PP2500443263 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500441333 - Ebastin
2. PP2500441921 - Bicalutamid
3. PP2500441949 - Solifenacin succinate
1. PP2500442239 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441113 - Etodolac
3. PP2500441192 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441267 - Diacerein
5. PP2500441797 - Doxycyclin
6. PP2500441898 - Capecitabin
7. PP2500442235 - Losartan
8. PP2500442297 - Perindopril + indapamid
9. PP2500442437 - Rosuvastatin
10. PP2500442718 - Diosmin
11. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500442842 - Gliclazid
13. PP2500442894 - Metformin
14. PP2500442895 - Metformin
15. PP2500442903 - Metformin
16. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500441632 - Ceftriaxon
2. PP2500441633 - Ceftriaxon
3. PP2500441809 - Colistin*
4. PP2500442555 - Guaiazulen + dimethicon
5. PP2500442726 - Itoprid
1. PP2500441124 - Etoricoxib
2. PP2500442382 - Ticagrelor
3. PP2500442820 - Dapagliflozin
4. PP2500442930 - Vildagliptin
1. PP2500441897 - Flunarizin
2. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500442751 - Silymarin
1. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500441305 - Bilastine
3. PP2500442544 - Bismuth
1. PP2500441655 - Doripenem*
2. PP2500441656 - Doripenem*
3. PP2500442075 - Verapamil hydroclorid
4. PP2500442076 - Verapamil hydroclorid
5. PP2500442098 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500442376 - Rivaroxaban
7. PP2500442378 - Rivaroxaban
8. PP2500442379 - Rivaroxaban
1. PP2500441120 - Etoricoxib
2. PP2500441586 - Cefoperazon
3. PP2500441933 - Alfuzosin
4. PP2500441945 - Dutasterid
5. PP2500442214 - Lacidipin
1. PP2500441121 - Etoricoxib
2. PP2500441550 - Cefazolin
3. PP2500442099 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500442282 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500441390 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500441087 - Aceclofenac
2. PP2500441373 - Rupatadine
3. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500441814 - Colistin*
5. PP2500442703 - Racecadotril
6. PP2500442706 - Racecadotril
7. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2500442811 - Progesteron
9. PP2500443232 - Terbutalin
10. PP2500443277 - N-acetylcystein
1. PP2500441251 - Tenoxicam
2. PP2500441386 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500441405 - Sugammadex
4. PP2500441665 - Oxacilin
5. PP2500442302 - Ramipril
6. PP2500442341 - Digoxin
7. PP2500442347 - Dopamin hydroclorid
8. PP2500443059 - Salbutamol sulfat
1. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441312 - Cinnarizin
3. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)
4. PP2500442425 - Lovastatin
5. PP2500442451 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500442573 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500442595 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500443242 - Ambroxol
2. PP2500443387 - Vitamin A + D2
3. PP2500443389 - Vitamin A + D3
1. PP2500442494 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2500442696 - Kẽm gluconat
1. PP2500442399 - Ezetimibe
2. PP2500443367 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441241 - Paracetamol + tramadol
2. PP2500441750 - Ciprofloxacin
3. PP2500441801 - Tigecyclin*
4. PP2500441812 - Colistin*
5. PP2500442351 - Ivabradin
6. PP2500442381 - Ticagrelor
7. PP2500442915 - Sitagliptin
8. PP2500443146 - Venlafaxin
1. PP2500441093 - Celecoxib
2. PP2500441303 - Bilastine
3. PP2500443031 - Betahistin
4. PP2500443164 - Ginkgo biloba
1. PP2500441863 - Clotrimazol
2. PP2500442231 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500441109 - Diclofenac
2. PP2500441157 - Loxoprofen
3. PP2500441305 - Bilastine
4. PP2500441373 - Rupatadine
5. PP2500441543 - Cefamandol
6. PP2500441611 - Cefpodoxim
7. PP2500441639 - Cefuroxim
8. PP2500441695 - Amikacin
9. PP2500442121 - Bisoprolol
10. PP2500442130 - Candesartan
11. PP2500442133 - Candesartan
12. PP2500442232 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2500442348 - Ivabradin
14. PP2500442351 - Ivabradin
15. PP2500442428 - Pravastatin
16. PP2500442545 - Bismuth
17. PP2500442562 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2500442567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2500442568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20. PP2500442883 - Linagliptin
21. PP2500442903 - Metformin
22. PP2500442905 - Metformin
23. PP2500442920 - Sitagliptin
24. PP2500443394 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441945 - Dutasterid
2. PP2500442131 - Candesartan
3. PP2500442364 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid
5. PP2500442728 - Itoprid
1. PP2500442162 - Cilnidipin
2. PP2500442308 - Ramipril
3. PP2500442383 - Ticagrelor
1. PP2500441595 - Cefotaxim
1. PP2500441300 - Bilastine
2. PP2500441674 - Piperacilin
3. PP2500441833 - Vancomycin
4. PP2500441872 - Fluconazol
5. PP2500442069 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2500442130 - Candesartan
7. PP2500442348 - Ivabradin
8. PP2500442351 - Ivabradin
9. PP2500442605 - Esomeprazol
10. PP2500442917 - Sitagliptin
11. PP2500443056 - Misoprostol
1. PP2500441209 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441898 - Capecitabin
3. PP2500441934 - Alfuzosin
4. PP2500441936 - Alfuzosin
5. PP2500442156 - Cilnidipin
6. PP2500442161 - Cilnidipin
7. PP2500442229 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500442276 - Perindopril
9. PP2500442413 - Fenofibrat
10. PP2500442452 - Bosentan
11. PP2500442914 - Sitagliptin
1. PP2500441382 - Glutathion
2. PP2500441548 - Cefamandol
3. PP2500441602 - Cefoxitin
4. PP2500441628 - Ceftizoxim
5. PP2500442620 - Rabeprazol
1. PP2500441144 - Ketoprofen
2. PP2500441593 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500441653 - Doripenem*
4. PP2500442402 - Fenofibrat
5. PP2500442609 - Pantoprazol
6. PP2500442760 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2500442834 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500442907 - Repaglinid
1. PP2500441179 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500441322 - Desloratadin
3. PP2500441676 - Piperacilin
4. PP2500442561 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500441318 - Desloratadin
2. PP2500441319 - Desloratadin
3. PP2500442174 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500441960 - Pramipexol
1. PP2500441828 - Vancomycin
2. PP2500441831 - Vancomycin
1. PP2500441178 - Naproxen
2. PP2500441302 - Bilastine
3. PP2500441334 - Ebastin
4. PP2500441956 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500441957 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500442546 - Bismuth
7. PP2500442628 - Sucralfat
8. PP2500442634 - Domperidon
9. PP2500442676 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2500443185 - Piracetam
11. PP2500443365 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500442213 - Lacidipin
1. PP2500441138 - Ibuprofen
2. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441123 - Etoricoxib
2. PP2500441561 - Cefepim
3. PP2500441657 - Ertapenem*
4. PP2500441770 - Levofloxacin
5. PP2500442210 - Lacidipin
6. PP2500442212 - Lacidipin
7. PP2500442250 - Metoprolol
8. PP2500442253 - Metoprolol
9. PP2500442254 - Metoprolol
10. PP2500442255 - Metoprolol
11. PP2500442316 - Telmisartan
12. PP2500442433 - Rosuvastatin
13. PP2500442527 - Furosemid
14. PP2500442749 - Silymarin
15. PP2500442789 - Methyl prednisolon
16. PP2500442813 - Acarbose
1. PP2500441440 - Topiramat
2. PP2500442134 - Candesartan
3. PP2500442311 - Telmisartan
4. PP2500442324 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500442348 - Ivabradin
6. PP2500442351 - Ivabradin
7. PP2500442612 - Rabeprazol
8. PP2500442958 - Baclofen
1. PP2500441330 - Ebastin
2. PP2500441632 - Ceftriaxon
3. PP2500441652 - Doripenem*
4. PP2500441817 - Fosfomycin*
5. PP2500442007 - Tranexamic acid
6. PP2500442463 - Calcipotriol
1. PP2500441692 - Amikacin
2. PP2500441702 - Netilmicin sulfat
3. PP2500442522 - Povidon iodin
4. PP2500443109 - Quetiapin
1. PP2500441818 - Fosfomycin*
2. PP2500442430 - Pravastatin
1. PP2500441095 - Celecoxib
2. PP2500441357 - Levocetirizin
3. PP2500441890 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500442481 - Isotretinoin
5. PP2500442649 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2500443403 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441208 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441242 - Paracetamol + tramadol
3. PP2500441274 - Glucosamin
4. PP2500442377 - Rivaroxaban
5. PP2500442380 - Rivaroxaban
6. PP2500443247 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500443362 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2500443374 - Calci lactat
1. PP2500442029 - Filgrastim
1. PP2500441239 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500442164 - Doxazosin
1. PP2500441346 - Fexofenadin
2. PP2500442046 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500442049 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500442173 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500442179 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500442193 - Irbesartan
7. PP2500442195 - Irbesartan
8. PP2500442205 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2500442312 - Telmisartan
10. PP2500442400 - Ezetimibe
11. PP2500442929 - Vildagliptin
12. PP2500443360 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441757 - Ciprofloxacin
2. PP2500441806 - Colistin*
3. PP2500441807 - Colistin*
4. PP2500442407 - Fenofibrat
1. PP2500441138 - Ibuprofen
2. PP2500441555 - Cefdinir
1. PP2500441042 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500441043 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500441044 - Desfluran
4. PP2500441053 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500441066 - Proparacain hydroclorid
6. PP2500441069 - Propofol
7. PP2500441071 - Sevofluran
8. PP2500441074 - Atracurium besylat
9. PP2500441081 - Rocuronium bromid
10. PP2500441101 - Diclofenac
11. PP2500441104 - Diclofenac
12. PP2500441106 - Diclofenac
13. PP2500441117 - Etoricoxib
14. PP2500441121 - Etoricoxib
15. PP2500441126 - Flurbiprofen natri
16. PP2500441152 - Ketorolac
17. PP2500441180 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500441202 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500441218 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500441219 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500441221 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500441231 - Paracetamol + codein phosphat
23. PP2500441279 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
24. PP2500441317 - Desloratadin
25. PP2500441392 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2500441393 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500441396 - Phenylephrin
28. PP2500441440 - Topiramat
29. PP2500441451 - Valproat natri
30. PP2500441699 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
31. PP2500441705 - Tobramycin
32. PP2500441708 - Tobramycin + dexamethason
33. PP2500441711 - Tobramycin + dexamethason
34. PP2500441713 - Metronidazol
35. PP2500441752 - Ciprofloxacin
36. PP2500441753 - Ciprofloxacin
37. PP2500441756 - Ciprofloxacin
38. PP2500441760 - Ciprofloxacin
39. PP2500441775 - Levofloxacin
40. PP2500441874 - Itraconazol
41. PP2500441901 - Cyclophosphamid
42. PP2500441922 - Degarelix
43. PP2500441931 - Triptorelin
44. PP2500441932 - Triptorelin
45. PP2500441942 - Dutasterid
46. PP2500441943 - Dutasterid
47. PP2500441944 - Dutasterid
48. PP2500441948 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
49. PP2500441966 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50. PP2500441980 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
51. PP2500441987 - Enoxaparin (natri)
52. PP2500441988 - Enoxaparin (natri)
53. PP2500441998 - Tranexamic acid
54. PP2500442002 - Tranexamic acid
55. PP2500442008 - Albumin
56. PP2500442009 - Albumin
57. PP2500442010 - Albumin
58. PP2500442159 - Cilnidipin
59. PP2500442240 - Losartan + hydroclorothiazid
60. PP2500442263 - Nicardipin
61. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid
62. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2500442333 - Valsartan
64. PP2500442362 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
65. PP2500442365 - Alteplase
66. PP2500442373 - Dabigatran
67. PP2500442375 - Dabigatran
68. PP2500442394 - Atorvastatin + ezetimibe
69. PP2500442409 - Fenofibrat
70. PP2500442467 - Clotrimazol
71. PP2500442476 - Fusidic acid
72. PP2500442477 - Fusidic acid + betamethason
73. PP2500442553 - Famotidin
74. PP2500442574 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
75. PP2500442575 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
76. PP2500442621 - Rebamipid
77. PP2500442700 - Loperamid
78. PP2500442709 - Saccharomyces boulardii
79. PP2500442753 - Terlipressin
80. PP2500442781 - Methyl prednisolon
81. PP2500442785 - Methyl prednisolon
82. PP2500442794 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
83. PP2500442805 - Lynestrenol
84. PP2500442824 - Empagliflozin
85. PP2500442827 - Empagliflozin
86. PP2500442837 - Gliclazid
87. PP2500442860 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
88. PP2500442861 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
89. PP2500442864 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
90. PP2500442865 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
91. PP2500442867 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
92. PP2500442868 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
93. PP2500442869 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
94. PP2500442881 - Linagliptin
95. PP2500442893 - Metformin
96. PP2500442951 - Desmopressin
97. PP2500442952 - Desmopressin
98. PP2500442962 - Botulinum toxin
99. PP2500442978 - Bimatoprost
100. PP2500442979 - Bimatoprost + timolol
101. PP2500442981 - Brimonidin tartrat + timolol
102. PP2500442982 - Brinzolamid
103. PP2500442983 - Brinzolamid + timolol
104. PP2500442984 - Bromfenac
105. PP2500442986 - Cyclosporin
106. PP2500442999 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
107. PP2500443003 - Natri diquafosol
108. PP2500443008 - Natri hyaluronat
109. PP2500443010 - Natri hyaluronat
110. PP2500443012 - Nepafenac
111. PP2500443015 - Polyethylen glycol + propylen glycol
112. PP2500443018 - Ranibizumab
113. PP2500443019 - Tafluprost
114. PP2500443022 - Travoprost
115. PP2500443024 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
116. PP2500443046 - Carbetocin
117. PP2500443049 - Dinoproston
118. PP2500443080 - Etifoxin chlohydrat
119. PP2500443197 - Budesonid
120. PP2500443199 - Budesonid + formoterol
121. PP2500443200 - Budesonid + formoterol
122. PP2500443205 - Fenoterol + ipratropium
123. PP2500443206 - Fenoterol + ipratropium
124. PP2500443207 - Fenoterol + ipratropium
125. PP2500443222 - Salbutamol + ipratropium
126. PP2500443227 - Salmeterol + fluticason propionat
127. PP2500443230 - Salmeterol + fluticason propionat
128. PP2500443233 - Tiotropium
129. PP2500443281 - Mometason furoat
130. PP2500443294 - Acid amin*
131. PP2500443299 - Acid amin*
132. PP2500443307 - Acid amin + điện giải (*)
133. PP2500443366 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441969 - Sắt protein succinylat
1. PP2500441381 - Glutathion
2. PP2500442216 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500443427 - Vitamin C
1. PP2500441735 - Azithromycin
2. PP2500442437 - Rosuvastatin
3. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500441304 - Bilastine
2. PP2500441351 - Ketotifen
3. PP2500442089 - Amlodipin + losartan
4. PP2500442090 - Amlodipin + losartan
5. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500442829 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500441051 - Levobupivacain
2. PP2500441084 - Suxamethonium clorid
3. PP2500441185 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441361 - Loratadin
5. PP2500441726 - Clindamycin
6. PP2500441760 - Ciprofloxacin
7. PP2500441812 - Colistin*
8. PP2500441912 - Paclitaxel
9. PP2500441949 - Solifenacin succinate
10. PP2500442001 - Tranexamic acid
11. PP2500442200 - Irbesartan
12. PP2500442203 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500442644 - Ondansetron
14. PP2500442669 - Lactulose
15. PP2500442789 - Methyl prednisolon
16. PP2500442980 - Brimonidin tartrat
1. PP2500441584 - Cefoperazon
2. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500441057 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500443175 - Piracetam
1. PP2500442245 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500442960 - Baclofen
1. PP2500441942 - Dutasterid
1. PP2500441295 - Zoledronic acid
2. PP2500442808 - Progesteron
1. PP2500441117 - Etoricoxib
2. PP2500441253 - Tenoxicam
3. PP2500442321 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500442543 - Bismuth
5. PP2500443002 - Natri clorid
6. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2500443014 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500441149 - Ketorolac
2. PP2500441630 - Ceftizoxim
3. PP2500441658 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2500442126 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500442221 - Lisinopril
6. PP2500442388 - Atorvastatin
7. PP2500442427 - Pravastatin
8. PP2500443315 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441246 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500441437 - Pregabalin
2. PP2500443087 - Amisulprid
3. PP2500443099 - Levosulpirid
4. PP2500443110 - Quetiapin
5. PP2500443143 - Sertralin
1. PP2500441398 - Polystyren
2. PP2500441630 - Ceftizoxim
3. PP2500441982 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500442057 - Trimetazidin
5. PP2500442225 - Lisinopril
6. PP2500443398 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500443410 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500443421 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441113 - Etodolac
3. PP2500441136 - Ibuprofen
4. PP2500441194 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500441432 - Pregabalin
9. PP2500441581 - Cefmetazol
10. PP2500441591 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500441689 - Amikacin
12. PP2500441721 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2500441740 - Erythromycin
14. PP2500441927 - Letrozol
15. PP2500441995 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2500442067 - Adenosin triphosphat
17. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2500442238 - Losartan
19. PP2500442350 - Ivabradin
20. PP2500442422 - Lovastatin
21. PP2500442429 - Pravastatin
22. PP2500442440 - Rosuvastatin
23. PP2500442463 - Calcipotriol
24. PP2500442541 - Bismuth
25. PP2500442542 - Bismuth
26. PP2500442634 - Domperidon
27. PP2500442686 - Dioctahedral smectit
28. PP2500442702 - Loperamid
29. PP2500442718 - Diosmin
30. PP2500442782 - Methyl prednisolon
31. PP2500442823 - Dapagliflozin
32. PP2500442909 - Repaglinid
33. PP2500442921 - Sitagliptin
34. PP2500442930 - Vildagliptin
35. PP2500443118 - Risperidon
36. PP2500443245 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500441773 - Levofloxacin
2. PP2500441791 - Ofloxacin
3. PP2500442520 - Povidon iodin
4. PP2500443408 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441062 - Midazolam
2. PP2500441199 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441257 - Tramadol
4. PP2500441318 - Desloratadin
5. PP2500441340 - Fexofenadin
6. PP2500441342 - Fexofenadin
7. PP2500441349 - Fexofenadin
8. PP2500441356 - Levocetirizin
9. PP2500441407 - Carbamazepin
10. PP2500441408 - Carbamazepin
11. PP2500441429 - Phenobarbital
12. PP2500441431 - Pregabalin
13. PP2500441446 - Valproat natri
14. PP2500441449 - Valproat natri
15. PP2500441783 - Moxifloxacin
16. PP2500442247 - Methyldopa
17. PP2500442260 - Nebivolol
18. PP2500442278 - Perindopril
19. PP2500442434 - Rosuvastatin
20. PP2500442613 - Rabeprazol
21. PP2500442622 - Rebamipid
22. PP2500442822 - Dapagliflozin
23. PP2500442916 - Sitagliptin
24. PP2500443091 - Clorpromazin
25. PP2500443096 - Haloperidol
26. PP2500443097 - Levomepromazin
27. PP2500443098 - Levomepromazin
28. PP2500443105 - Olanzapin
29. PP2500443108 - Quetiapin
30. PP2500443128 - Amitriptylin hydroclorid
31. PP2500443132 - Fluoxetin
32. PP2500443150 - Acetyl leucin
33. PP2500443190 - Vinpocetin
34. PP2500443209 - Natri montelukast
1. PP2500441109 - Diclofenac
1. PP2500441107 - Diclofenac
2. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500441455 - Albendazol
4. PP2500441554 - Cefdinir
5. PP2500441574 - Cefixim
6. PP2500442536 - Spironolacton
7. PP2500442686 - Dioctahedral smectit
8. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2500442970 - Thiocolchicosid
10. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500443265 - Codein + terpin hydrat
12. PP2500443379 - Calcitriol
13. PP2500443392 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441109 - Diclofenac
2. PP2500441135 - Ibuprofen
3. PP2500442042 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500442044 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500442054 - Nicorandil
6. PP2500442519 - Povidon iodin
1. PP2500442686 - Dioctahedral smectit
2. PP2500442944 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500441112 - Etodolac
2. PP2500441113 - Etodolac
3. PP2500441156 - Loxoprofen
4. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441184 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441462 - Amoxicilin
7. PP2500441464 - Amoxicilin
8. PP2500441477 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500441484 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500441485 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500441487 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500441499 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500441511 - Amoxicilin + sulbactam
15. PP2500441512 - Ampicilin (muối natri)
16. PP2500441520 - Cefaclor
17. PP2500441529 - Cefaclor
18. PP2500441532 - Cefadroxil
19. PP2500441540 - Cefalexin
20. PP2500441549 - Cefazolin
21. PP2500441559 - Cefdinir
22. PP2500441567 - Cefixim
23. PP2500441568 - Cefixim
24. PP2500441570 - Cefixim
25. PP2500441596 - Cefotaxim
26. PP2500441597 - Cefotaxim
27. PP2500441599 - Cefotiam
28. PP2500441609 - Cefpodoxim
29. PP2500441612 - Cefpodoxim
30. PP2500441631 - Ceftriaxon
31. PP2500441636 - Cefuroxim
32. PP2500441637 - Cefuroxim
33. PP2500441638 - Cefuroxim
34. PP2500441642 - Cefuroxim
35. PP2500441645 - Cefuroxim
36. PP2500441646 - Cefuroxim
37. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*
38. PP2500441660 - Imipenem + cilastatin*
39. PP2500441661 - Meropenem*
40. PP2500441662 - Meropenem*
41. PP2500441667 - Oxacilin
42. PP2500441674 - Piperacilin
43. PP2500441686 - Ticarcillin + acid clavulanic
44. PP2500441707 - Tobramycin
45. PP2500441715 - Metronidazol
46. PP2500441725 - Clindamycin
47. PP2500441728 - Clindamycin
48. PP2500441754 - Ciprofloxacin
49. PP2500441757 - Ciprofloxacin
50. PP2500441761 - Ciprofloxacin
51. PP2500441766 - Levofloxacin
52. PP2500441770 - Levofloxacin
53. PP2500441777 - Moxifloxacin
54. PP2500441783 - Moxifloxacin
55. PP2500441786 - Ofloxacin
56. PP2500441789 - Ofloxacin
57. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
58. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
59. PP2500441846 - Aciclovir
60. PP2500441996 - Phytomenadion (vitamin K1)
61. PP2500441999 - Tranexamic acid
62. PP2500442000 - Tranexamic acid
63. PP2500442003 - Tranexamic acid
64. PP2500442006 - Tranexamic acid
65. PP2500442304 - Ramipril
66. PP2500442640 - Ondansetron
67. PP2500442702 - Loperamid
68. PP2500442774 - Dexamethason
69. PP2500443002 - Natri clorid
70. PP2500443043 - Xylometazolin
71. PP2500443044 - Xylometazolin
72. PP2500443316 - Calci clorid
1. PP2500441086 - Aceclofenac
2. PP2500441165 - Meloxicam
3. PP2500441168 - Meloxicam
4. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
10. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol
11. PP2500441250 - Piroxicam
12. PP2500441270 - Glucosamin
13. PP2500441297 - Alimemazin
14. PP2500441299 - Alimemazin
15. PP2500441323 - Desloratadin
16. PP2500441364 - Loratadin
17. PP2500441455 - Albendazol
18. PP2500441459 - Mebendazol
19. PP2500441516 - Ampicilin + sulbactam
20. PP2500441811 - Colistin*
21. PP2500442022 - Erythropoietin
22. PP2500442048 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
23. PP2500442115 - Bisoprolol
24. PP2500442137 - Candesartan + hydrochlorothiazid
25. PP2500442234 - Losartan
26. PP2500442446 - Simvastatin
27. PP2500442600 - Omeprazol
28. PP2500442604 - Esomeprazol
29. PP2500442627 - Sucralfat
30. PP2500442632 - Domperidon
31. PP2500442654 - Drotaverin clohydrat
32. PP2500442657 - Drotaverin clohydrat
33. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid
34. PP2500442812 - Acarbose
35. PP2500442968 - Tizanidin hydroclorid
36. PP2500443027 - Betahistin
37. PP2500443087 - Amisulprid
38. PP2500443170 - Mecobalamin
39. PP2500443241 - Ambroxol
40. PP2500443243 - Bromhexin hydroclorid
41. PP2500443257 - Carbocistein
42. PP2500443263 - Codein + terpin hydrat
43. PP2500443266 - Dextromethorphan
44. PP2500443273 - N-acetylcystein
45. PP2500443277 - N-acetylcystein
46. PP2500443425 - Vitamin C
1. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500441540 - Cefalexin
3. PP2500441642 - Cefuroxim
4. PP2500441645 - Cefuroxim
5. PP2500441646 - Cefuroxim
6. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500442898 - Metformin
8. PP2500442899 - Metformin
1. PP2500441318 - Desloratadin
2. PP2500441965 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500442092 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500442166 - Enalapril
5. PP2500442283 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500442531 - Spironolacton
7. PP2500442587 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500442681 - Bacillus subtilis
1. PP2500441574 - Cefixim
1. PP2500441198 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441217 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441316 - Desloratadin
4. PP2500441572 - Cefixim
5. PP2500442741 - Simethicon
1. PP2500441223 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500441467 - Amoxicilin
3. PP2500441471 - Amoxicilin
4. PP2500441479 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500441480 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500441495 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500441510 - Amoxicilin + sulbactam
8. PP2500441519 - Cefaclor
9. PP2500441530 - Cefadroxil
10. PP2500441557 - Cefdinir
11. PP2500441566 - Cefixim
12. PP2500441644 - Cefuroxim
13. PP2500441648 - Cloxacilin
14. PP2500441664 - Oxacilin
15. PP2500441666 - Oxacilin
16. PP2500441669 - Oxacilin
17. PP2500441753 - Ciprofloxacin
18. PP2500443250 - Carbocistein
1. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500441364 - Loratadin
3. PP2500441506 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500441759 - Ciprofloxacin
5. PP2500441773 - Levofloxacin
6. PP2500441791 - Ofloxacin
7. PP2500441797 - Doxycyclin
8. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2500441894 - Flunarizin
10. PP2500442060 - Trimetazidin
11. PP2500442220 - Lisinopril
12. PP2500442224 - Lisinopril
13. PP2500442294 - Perindopril + indapamid
14. PP2500442308 - Ramipril
15. PP2500442413 - Fenofibrat
16. PP2500442536 - Spironolacton
17. PP2500442632 - Domperidon
18. PP2500442677 - Sorbitol
19. PP2500442695 - Kẽm gluconat
20. PP2500442702 - Loperamid
21. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2500442837 - Gliclazid
23. PP2500442838 - Gliclazid
24. PP2500442842 - Gliclazid
25. PP2500442902 - Metformin
26. PP2500442904 - Metformin
27. PP2500443193 - Bambuterol
28. PP2500443273 - N-acetylcystein
29. PP2500443391 - Vitamin B1
30. PP2500443415 - Vitamin B6
31. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500442994 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason
3. PP2500443013 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2500443014 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500441640 - Cefuroxim
2. PP2500441751 - Ciprofloxacin
3. PP2500442389 - Atorvastatin
4. PP2500442591 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500442651 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500442814 - Acarbose
7. PP2500442850 - Glimepirid
8. PP2500443232 - Terbutalin
9. PP2500443264 - Codein + terpin hydrat
10. PP2500443347 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500443400 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SOUTHWEST PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | Công ty Cổ phần Sapharco | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500441092 - Celecoxib
2. PP2500441095 - Celecoxib
3. PP2500441103 - Diclofenac
4. PP2500441111 - Etodolac
5. PP2500441119 - Etoricoxib
6. PP2500441122 - Etoricoxib
7. PP2500441165 - Meloxicam
8. PP2500441168 - Meloxicam
9. PP2500441173 - Nabumeton
10. PP2500441188 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol
16. PP2500441261 - Allopurinol
17. PP2500441268 - Diacerein
18. PP2500441280 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
19. PP2500441292 - Risedronat
20. PP2500441299 - Alimemazin
21. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
22. PP2500441331 - Ebastin
23. PP2500441333 - Ebastin
24. PP2500441364 - Loratadin
25. PP2500441369 - Promethazin hydroclorid
26. PP2500441413 - Gabapentin
27. PP2500441421 - Levetiracetam
28. PP2500441459 - Mebendazol
29. PP2500441735 - Azithromycin
30. PP2500441736 - Azithromycin
31. PP2500441737 - Clarithromycin
32. PP2500441741 - Roxithromycin
33. PP2500441742 - Spiramycin
34. PP2500441743 - Spiramycin
35. PP2500441746 - Spiramycin
36. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol
37. PP2500441791 - Ofloxacin
38. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
39. PP2500441837 - Lamivudin
40. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)
41. PP2500441846 - Aciclovir
42. PP2500441852 - Aciclovir
43. PP2500441865 - Clotrimazol
44. PP2500441873 - Griseofulvin
45. PP2500441876 - Itraconazol
46. PP2500441877 - Itraconazol
47. PP2500441883 - Nystatin
48. PP2500441964 - Acid folic (vitamin B9)
49. PP2500441986 - Cilostazol
50. PP2500442111 - Atenolol
51. PP2500442115 - Bisoprolol
52. PP2500442119 - Bisoprolol
53. PP2500442145 - Captopril
54. PP2500442155 - Carvedilol
55. PP2500442162 - Cilnidipin
56. PP2500442169 - Enalapril
57. PP2500442190 - Imidapril
58. PP2500442196 - Irbesartan
59. PP2500442202 - Irbesartan
60. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid
61. PP2500442220 - Lisinopril
62. PP2500442224 - Lisinopril
63. PP2500442234 - Losartan
64. PP2500442236 - Losartan
65. PP2500442241 - Losartan + hydroclorothiazid
66. PP2500442248 - Methyldopa
67. PP2500442262 - Nebivolol
68. PP2500442313 - Telmisartan
69. PP2500442318 - Telmisartan
70. PP2500442326 - Telmisartan + hydroclorothiazid
71. PP2500442330 - Valsartan
72. PP2500442334 - Valsartan
73. PP2500442337 - Valsartan + hydroclorothiazid
74. PP2500442353 - Ivabradin
75. PP2500442354 - Acenocoumarol
76. PP2500442355 - Acenocoumarol
77. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
78. PP2500442385 - Atorvastatin
79. PP2500442387 - Atorvastatin
80. PP2500442411 - Fenofibrat
81. PP2500442414 - Fenofibrat
82. PP2500442415 - Fenofibrat
83. PP2500442436 - Rosuvastatin
84. PP2500442438 - Rosuvastatin
85. PP2500442439 - Rosuvastatin
86. PP2500442442 - Simvastatin
87. PP2500442444 - Simvastatin
88. PP2500442448 - Simvastatin + ezetimibe
89. PP2500442517 - Đồng sulfat
90. PP2500442518 - Povidon iodin
91. PP2500442519 - Povidon iodin
92. PP2500442520 - Povidon iodin
93. PP2500442528 - Furosemid
94. PP2500442538 - Aluminum phosphat
95. PP2500442615 - Rabeprazol
96. PP2500442616 - Rabeprazol
97. PP2500442624 - Rebamipid
98. PP2500442630 - Dimenhydrinat
99. PP2500442635 - Domperidon
100. PP2500442636 - Domperidon
101. PP2500442646 - Alverin citrat
102. PP2500442704 - Racecadotril
103. PP2500442707 - Racecadotril
104. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin
105. PP2500442743 - Simethicon
106. PP2500442756 - Trimebutin maleat
107. PP2500442758 - Trimebutin maleat
108. PP2500442815 - Acarbose
109. PP2500442818 - Acarbose
110. PP2500442848 - Glimepirid
111. PP2500442853 - Glimepirid
112. PP2500442918 - Sitagliptin
113. PP2500443087 - Amisulprid
114. PP2500443089 - Amisulprid
115. PP2500443106 - Olanzapin
116. PP2500443124 - Sulpirid
117. PP2500443131 - Citalopram
118. PP2500443136 - Mirtazapin
119. PP2500443139 - Mirtazapin
120. PP2500443163 - Galantamin
121. PP2500443179 - Piracetam
122. PP2500443181 - Piracetam
123. PP2500443193 - Bambuterol
124. PP2500443195 - Bambuterol
125. PP2500443272 - N-acetylcystein
126. PP2500443386 - Vitamin A
127. PP2500443391 - Vitamin B1
128. PP2500443415 - Vitamin B6
129. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
130. PP2500443425 - Vitamin C
131. PP2500443435 - Vitamin PP
1. PP2500441151 - Ketorolac
1. PP2500441095 - Celecoxib
2. PP2500441118 - Etoricoxib
3. PP2500441187 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441189 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500441195 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441199 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500441236 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500441260 - Allopurinol
9. PP2500441266 - Diacerein
10. PP2500441341 - Fexofenadin
11. PP2500441345 - Fexofenadin
12. PP2500441349 - Fexofenadin
13. PP2500441362 - Loratadin
14. PP2500441431 - Pregabalin
15. PP2500441458 - Mebendazol
16. PP2500441461 - Amoxicilin
17. PP2500441482 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500441494 - Amoxicilin + acid clavulanic
19. PP2500441505 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2500441521 - Cefaclor
21. PP2500441527 - Cefaclor
22. PP2500441536 - Cefalexin
23. PP2500441538 - Cefalexin
24. PP2500441557 - Cefdinir
25. PP2500441573 - Cefixim
26. PP2500441618 - Cefpodoxim
27. PP2500441644 - Cefuroxim
28. PP2500441716 - Metronidazol
29. PP2500441731 - Azithromycin
30. PP2500441734 - Azithromycin
31. PP2500441747 - Spiramycin + metronidazol
32. PP2500441771 - Levofloxacin
33. PP2500441780 - Moxifloxacin
34. PP2500441848 - Aciclovir
35. PP2500441850 - Aciclovir
36. PP2500441892 - Flunarizin
37. PP2500442058 - Trimetazidin
38. PP2500442081 - Amlodipin
39. PP2500442082 - Amlodipin
40. PP2500442110 - Atenolol
41. PP2500442273 - Perindopril
42. PP2500442293 - Perindopril + indapamid
43. PP2500442377 - Rivaroxaban
44. PP2500442380 - Rivaroxaban
45. PP2500442437 - Rosuvastatin
46. PP2500442652 - Drotaverin clohydrat
47. PP2500442655 - Drotaverin clohydrat
48. PP2500442664 - Bisacodyl
49. PP2500442721 - Diosmin + hesperidin
50. PP2500442727 - Itoprid
51. PP2500442786 - Methyl prednisolon
52. PP2500442830 - Glibenclamid + metformin
53. PP2500442831 - Glibenclamid + metformin
54. PP2500442836 - Gliclazid
55. PP2500442905 - Metformin
56. PP2500442926 - Sitagliptin + metformin
57. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin
58. PP2500442973 - Tolperison
59. PP2500443192 - Bambuterol
60. PP2500443196 - Budesonid
61. PP2500443209 - Natri montelukast
1. PP2500443117 - Risperidon
1. PP2500441154 - Loxoprofen
2. PP2500441305 - Bilastine
3. PP2500441432 - Pregabalin
4. PP2500441898 - Capecitabin
5. PP2500443402 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441069 - Propofol
2. PP2500443330 - Natri clorid
1. PP2500441249 - Piroxicam
2. PP2500441272 - Glucosamin
3. PP2500441366 - Mequitazin
4. PP2500441468 - Amoxicilin
5. PP2500441531 - Cefadroxil
6. PP2500441539 - Cefalexin
7. PP2500441587 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500442086 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2500442299 - Quinapril
10. PP2500442348 - Ivabradin
11. PP2500442769 - Beclometason (dipropionat)
12. PP2500443260 - Carbocistein
13. PP2500443392 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2500443428 - Vitamin D3
1. PP2500441157 - Loxoprofen
2. PP2500441174 - Nabumeton
3. PP2500441192 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441302 - Bilastine
5. PP2500441360 - Levocetirizin
6. PP2500441453 - Albendazol
7. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500441546 - Cefamandol
9. PP2500441561 - Cefepim
10. PP2500441579 - Cefmetazol
11. PP2500441605 - Cefoxitin
12. PP2500441613 - Cefpodoxim
13. PP2500442031 - Pegfilgrastim
14. PP2500442175 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2500442314 - Telmisartan
16. PP2500442345 - Dobutamin
17. PP2500442550 - Famotidin
18. PP2500442579 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2500442693 - Kẽm gluconat
20. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)
21. PP2500442767 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2500442878 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2500443399 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441163 - Meloxicam
2. PP2500441282 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500441457 - Ivermectin
4. PP2500441499 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500441594 - Cefotaxim
6. PP2500441595 - Cefotaxim
7. PP2500441624 - Ceftazidim
8. PP2500441876 - Itraconazol
9. PP2500442069 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2500442083 - Amlodipin + atorvastatin
11. PP2500442171 - Enalapril
12. PP2500442223 - Lisinopril
13. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
14. PP2500442470 - Clobetasol propionat
15. PP2500442586 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500442599 - Omeprazol
17. PP2500442847 - Glimepirid
18. PP2500443100 - Levosulpirid
1. PP2500441100 - Diclofenac
2. PP2500441206 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441296 - Zoledronic acid
4. PP2500441433 - Pregabalin
5. PP2500441489 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500441577 - Cefixim
7. PP2500441600 - Cefotiam
8. PP2500442047 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500442329 - Valsartan
10. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2500442383 - Ticagrelor
12. PP2500442404 - Fenofibrat
13. PP2500442562 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2500443127 - Amitriptylin hydroclorid
15. PP2500443368 - Calci lactat
16. PP2500443370 - Calci lactat
1. PP2500441291 - Methocarbamol
2. PP2500442103 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500442284 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500442285 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500443045 - Xylometazolin
1. PP2500442486 - Mupirocin
2. PP2500442489 - Mupirocin
1. PP2500442567 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2500442755 - Trimebutin maleat
3. PP2500443232 - Terbutalin
4. PP2500443368 - Calci lactat
1. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500442823 - Dapagliflozin
1. PP2500441598 - Cefotiam
2. PP2500441838 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500442577 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500441054 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500441078 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500441127 - Flurbiprofen natri
4. PP2500441142 - Ketoprofen
5. PP2500441154 - Loxoprofen
6. PP2500441183 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500441388 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500441389 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500441403 - Sorbitol
10. PP2500441473 - Amoxicilin
11. PP2500441476 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500441500 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500441501 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500441504 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500441573 - Cefixim
16. PP2500441610 - Cefpodoxim
17. PP2500441617 - Cefpodoxim
18. PP2500441621 - Cefradin
19. PP2500441694 - Amikacin
20. PP2500441714 - Metronidazol
21. PP2500441722 - Tinidazol
22. PP2500441754 - Ciprofloxacin
23. PP2500441768 - Levofloxacin
24. PP2500441777 - Moxifloxacin
25. PP2500441785 - Ofloxacin
26. PP2500441808 - Colistin*
27. PP2500442579 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500442581 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2500442619 - Rabeprazol
30. PP2500442639 - Metoclopramid
31. PP2500442642 - Ondansetron
32. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2500443318 - Glucose
34. PP2500443320 - Glucose
35. PP2500443322 - Glucose
36. PP2500443323 - Glucose
37. PP2500443324 - Kali clorid
38. PP2500443325 - Magnesi sulfat
39. PP2500443326 - Manitol
40. PP2500443328 - Natri clorid
41. PP2500443331 - Natri clorid
42. PP2500443332 - Natri clorid
43. PP2500443333 - Natri clorid
44. PP2500443343 - Ringer lactat
45. PP2500443348 - Nước cất pha tiêm
46. PP2500443349 - Nước cất pha tiêm
47. PP2500443393 - Vitamin B1 + B6 + B12
48. PP2500443396 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500441114 - Etodolac
2. PP2500441271 - Glucosamin
3. PP2500441315 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
4. PP2500441983 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2500442198 - Irbesartan
6. PP2500442219 - Lisinopril
7. PP2500442226 - Lisinopril
1. PP2500443424 - Vitamin C
1. PP2500441124 - Etoricoxib
2. PP2500441139 - Ibuprofen + codein
3. PP2500441165 - Meloxicam
4. PP2500441167 - Meloxicam
5. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500441224 - Paracetamol + chlorpheniramin
10. PP2500441227 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500441229 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
13. PP2500441243 - Paracetamol + tramadol
14. PP2500441310 - Cetirizin
15. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2500441364 - Loratadin
17. PP2500441432 - Pregabalin
18. PP2500441438 - Pregabalin
19. PP2500441507 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2500441520 - Cefaclor
21. PP2500441522 - Cefaclor
22. PP2500441532 - Cefadroxil
23. PP2500441540 - Cefalexin
24. PP2500441552 - Cefdinir
25. PP2500441559 - Cefdinir
26. PP2500441575 - Cefixim
27. PP2500441597 - Cefotaxim
28. PP2500441609 - Cefpodoxim
29. PP2500441614 - Cefpodoxim
30. PP2500441618 - Cefpodoxim
31. PP2500441625 - Ceftazidim
32. PP2500441631 - Ceftriaxon
33. PP2500441642 - Cefuroxim
34. PP2500441645 - Cefuroxim
35. PP2500441646 - Cefuroxim
36. PP2500441661 - Meropenem*
37. PP2500441759 - Ciprofloxacin
38. PP2500441772 - Levofloxacin
39. PP2500441791 - Ofloxacin
40. PP2500441854 - Aciclovir
41. PP2500441894 - Flunarizin
42. PP2500441896 - Flunarizin
43. PP2500442059 - Trimetazidin
44. PP2500442072 - Propranolol hydroclorid
45. PP2500442202 - Irbesartan
46. PP2500442206 - Irbesartan + hydroclorothiazid
47. PP2500442238 - Losartan
48. PP2500442241 - Losartan + hydroclorothiazid
49. PP2500442313 - Telmisartan
50. PP2500442318 - Telmisartan
51. PP2500442371 - Clopidogrel
52. PP2500442414 - Fenofibrat
53. PP2500442426 - Lovastatin
54. PP2500442440 - Rosuvastatin
55. PP2500442518 - Povidon iodin
56. PP2500442520 - Povidon iodin
57. PP2500442521 - Povidon iodin
58. PP2500442598 - Omeprazol
59. PP2500442600 - Omeprazol
60. PP2500442611 - Pantoprazol
61. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
62. PP2500442888 - Metformin
63. PP2500442889 - Metformin
64. PP2500442890 - Metformin
65. PP2500442898 - Metformin
66. PP2500442899 - Metformin
67. PP2500442902 - Metformin
68. PP2500442904 - Metformin
69. PP2500443181 - Piracetam
70. PP2500443212 - Natri montelukast
71. PP2500443213 - Natri montelukast
72. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid
73. PP2500443265 - Codein + terpin hydrat
74. PP2500443266 - Dextromethorphan
75. PP2500443273 - N-acetylcystein
76. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
77. PP2500443435 - Vitamin PP
1. PP2500441055 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500441442 - Topiramat
3. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2500441543 - Cefamandol
5. PP2500441706 - Tobramycin
6. PP2500441783 - Moxifloxacin
7. PP2500442093 - Amlodipin + lisinopril
8. PP2500442403 - Fenofibrat
9. PP2500442478 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500442485 - Mometason furoat + salicylic acid
11. PP2500442487 - Mupirocin
12. PP2500442497 - Urea
13. PP2500442641 - Ondansetron
14. PP2500442797 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
15. PP2500442993 - Kali iodid + natri iodid
16. PP2500442997 - Moxifloxacin + dexamethason
17. PP2500443093 - Donepezil
18. PP2500443363 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500441040 - Atropin sulfat
2. PP2500441054 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500441058 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2500441078 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2500441082 - Rocuronium bromid
6. PP2500441102 - Diclofenac
7. PP2500441103 - Diclofenac
8. PP2500441138 - Ibuprofen
9. PP2500441165 - Meloxicam
10. PP2500441181 - Nefopam hydroclorid
11. PP2500441312 - Cinnarizin
12. PP2500441327 - Diphenhydramin
13. PP2500441335 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500441336 - Epinephrin (adrenalin)
15. PP2500441337 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2500441338 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2500441377 - Deferoxamin
18. PP2500441394 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500441701 - Netilmicin sulfat
20. PP2500441717 - Metronidazol
21. PP2500441725 - Clindamycin
22. PP2500441728 - Clindamycin
23. PP2500441766 - Levofloxacin
24. PP2500441830 - Vancomycin
25. PP2500441970 - Sắt protein succinylat
26. PP2500441994 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2500441999 - Tranexamic acid
28. PP2500442000 - Tranexamic acid
29. PP2500442003 - Tranexamic acid
30. PP2500442006 - Tranexamic acid
31. PP2500442264 - Nicardipin
32. PP2500442354 - Acenocoumarol
33. PP2500442355 - Acenocoumarol
34. PP2500442383 - Ticagrelor
35. PP2500442457 - Nimodipin
36. PP2500442526 - Furosemid
37. PP2500442528 - Furosemid
38. PP2500442597 - Omeprazol
39. PP2500442602 - Esomeprazol
40. PP2500442639 - Metoclopramid
41. PP2500442640 - Ondansetron
42. PP2500442642 - Ondansetron
43. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid
44. PP2500442646 - Alverin citrat
45. PP2500442752 - Terlipressin
46. PP2500442774 - Dexamethason
47. PP2500442778 - Hydrocortison
48. PP2500442791 - Methyl prednisolon
49. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
50. PP2500442823 - Dapagliflozin
51. PP2500442964 - Eperison
52. PP2500443047 - Carbetocin
53. PP2500443051 - Methyl ergometrin maleat
54. PP2500443053 - Oxytocin
55. PP2500443055 - Oxytocin
56. PP2500443092 - Clorpromazin
57. PP2500443102 - Meclophenoxat
58. PP2500443179 - Piracetam
59. PP2500443225 - Salbutamol + ipratropium
60. PP2500443231 - Terbutalin
61. PP2500443324 - Kali clorid
62. PP2500443346 - Nước cất pha tiêm
63. PP2500443390 - Vitamin B1
64. PP2500443413 - Vitamin B1 + B6 + B12
65. PP2500443433 - Vitamin E
1. PP2500441060 - Lidocain+ prilocain
2. PP2500441098 - Dexibuprofen
3. PP2500441154 - Loxoprofen
4. PP2500441393 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500441606 - Cefpirom
6. PP2500441673 - Piperacilin
7. PP2500441689 - Amikacin
8. PP2500441693 - Amikacin
9. PP2500441703 - Tobramycin
10. PP2500442019 - Erythropoietin
11. PP2500442028 - Erythropoietin
12. PP2500442301 - Ramipril
13. PP2500442306 - Ramipril
14. PP2500442455 - Nimodipin
15. PP2500443189 - Vinpocetin
16. PP2500443297 - Acid amin*
17. PP2500443422 - Vitamin C
1. PP2500441103 - Diclofenac
2. PP2500441165 - Meloxicam
3. PP2500441205 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500441235 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500441312 - Cinnarizin
7. PP2500441793 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500441803 - Tetracyclin hydroclorid
9. PP2500441846 - Aciclovir
10. PP2500441852 - Aciclovir
11. PP2500441854 - Aciclovir
12. PP2500441879 - Ketoconazol
13. PP2500441884 - Nystatin
14. PP2500442234 - Losartan
15. PP2500442236 - Losartan
16. PP2500442238 - Losartan
17. PP2500442313 - Telmisartan
18. PP2500442318 - Telmisartan
19. PP2500442470 - Clobetasol propionat
20. PP2500442495 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
21. PP2500442496 - Tacrolimus
22. PP2500442519 - Povidon iodin
23. PP2500442520 - Povidon iodin
24. PP2500442600 - Omeprazol
25. PP2500442777 - Fluocinolon acetonid
26. PP2500442802 - Triamcinolon acetonid
27. PP2500442848 - Glimepirid
28. PP2500443179 - Piracetam
29. PP2500443272 - N-acetylcystein
30. PP2500443273 - N-acetylcystein
31. PP2500443391 - Vitamin B1
32. PP2500443425 - Vitamin C
1. PP2500441178 - Naproxen
2. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441364 - Loratadin
4. PP2500441370 - Promethazin hydroclorid
5. PP2500441698 - Gentamicin
6. PP2500441792 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500441803 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500441837 - Lamivudin
9. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500441853 - Aciclovir
11. PP2500441854 - Aciclovir
12. PP2500441862 - Clotrimazol
13. PP2500441879 - Ketoconazol
14. PP2500442158 - Cilnidipin
15. PP2500442162 - Cilnidipin
16. PP2500442304 - Ramipril
17. PP2500442308 - Ramipril
18. PP2500442335 - Valsartan + hydroclorothiazid
19. PP2500442350 - Ivabradin
20. PP2500442371 - Clopidogrel
21. PP2500442385 - Atorvastatin
22. PP2500442387 - Atorvastatin
23. PP2500442390 - Atorvastatin
24. PP2500442436 - Rosuvastatin
25. PP2500442438 - Rosuvastatin
26. PP2500442440 - Rosuvastatin
27. PP2500442442 - Simvastatin
28. PP2500442444 - Simvastatin
29. PP2500442447 - Simvastatin
30. PP2500442467 - Clotrimazol
31. PP2500442473 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
32. PP2500442475 - Fusidic acid
33. PP2500442624 - Rebamipid
34. PP2500442688 - Diosmectit
35. PP2500442772 - Betamethason
36. PP2500442777 - Fluocinolon acetonid
37. PP2500442848 - Glimepirid
38. PP2500442853 - Glimepirid
39. PP2500443179 - Piracetam
40. PP2500443241 - Ambroxol
41. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500442484 - Mometason furoat
1. PP2500443249 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500443236 - Ambroxol
1. PP2500441869 - Fluconazol
2. PP2500442290 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500442330 - Valsartan
4. PP2500442334 - Valsartan
5. PP2500442337 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500442542 - Bismuth
7. PP2500442543 - Bismuth
8. PP2500442677 - Sorbitol
9. PP2500442930 - Vildagliptin
10. PP2500443052 - Oxytocin
11. PP2500443239 - Ambroxol
12. PP2500443287 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500441119 - Etoricoxib
2. PP2500441124 - Etoricoxib
3. PP2500441145 - Ketoprofen
4. PP2500441319 - Desloratadin
5. PP2500441414 - Gabapentin
6. PP2500441432 - Pregabalin
7. PP2500441436 - Pregabalin
8. PP2500441456 - Ivermectin
9. PP2500441735 - Azithromycin
10. PP2500441736 - Azithromycin
11. PP2500442115 - Bisoprolol
12. PP2500442151 - Carvedilol
13. PP2500442155 - Carvedilol
14. PP2500442158 - Cilnidipin
15. PP2500442211 - Lacidipin
16. PP2500442213 - Lacidipin
17. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid
18. PP2500442322 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500442325 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500442330 - Valsartan
21. PP2500442334 - Valsartan
22. PP2500442707 - Racecadotril
23. PP2500442761 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2500442763 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2500442894 - Metformin
26. PP2500442895 - Metformin
27. PP2500442918 - Sitagliptin
28. PP2500442921 - Sitagliptin
29. PP2500442961 - Baclofen
30. PP2500443139 - Mirtazapin
31. PP2500443213 - Natri montelukast
32. PP2500443257 - Carbocistein
1. PP2500441211 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500442143 - Captopril
1. PP2500442462 - Adapalen
1. PP2500441095 - Celecoxib
2. PP2500441228 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500441240 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500441373 - Rupatadine
5. PP2500441773 - Levofloxacin
6. PP2500442162 - Cilnidipin
7. PP2500442181 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500442360 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2500442383 - Ticagrelor
10. PP2500442461 - Adapalen
11. PP2500442462 - Adapalen
12. PP2500442496 - Tacrolimus
13. PP2500442540 - Bismuth
14. PP2500442544 - Bismuth
15. PP2500442724 - Diosmin + hesperidin
16. PP2500442818 - Acarbose
17. PP2500442916 - Sitagliptin
18. PP2500442927 - Sitagliptin + metformin
19. PP2500443152 - Acetyl leucin
20. PP2500443178 - Piracetam
21. PP2500443416 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441052 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500442835 - Gliclazid
3. PP2500442840 - Gliclazid
1. PP2500441109 - Diclofenac
2. PP2500441220 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500441222 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500441318 - Desloratadin
5. PP2500441474 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500441515 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500441517 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500441631 - Ceftriaxon
9. PP2500441635 - Cefuroxim
10. PP2500441659 - Imipenem + cilastatin*
11. PP2500441661 - Meropenem*
12. PP2500441662 - Meropenem*
13. PP2500441679 - Piperacilin + tazobactam
14. PP2500441684 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2500441687 - Amikacin
16. PP2500441694 - Amikacin
17. PP2500441709 - Tobramycin + dexamethason
18. PP2500441717 - Metronidazol
19. PP2500441722 - Tinidazol
20. PP2500441729 - Clindamycin
21. PP2500441761 - Ciprofloxacin
22. PP2500441767 - Levofloxacin
23. PP2500441789 - Ofloxacin
24. PP2500441813 - Colistin*
25. PP2500441814 - Colistin*
26. PP2500441902 - Docetaxel
27. PP2500441903 - Docetaxel
28. PP2500441906 - Epirubicin hydroclorid
29. PP2500441907 - Epirubicin hydroclorid
30. PP2500441908 - Methotrexat
31. PP2500441910 - Oxaliplatin
32. PP2500441911 - Oxaliplatin
33. PP2500442186 - Felodipin
34. PP2500442475 - Fusidic acid
35. PP2500442479 - Fusidic acid + hydrocortison
36. PP2500442548 - Famotidin
37. PP2500442549 - Famotidin
38. PP2500442602 - Esomeprazol
39. PP2500442642 - Ondansetron
40. PP2500442645 - Palonosetron hydroclorid
41. PP2500442697 - Lactobacillus acidophilus
42. PP2500442698 - Lactobacillus acidophilus
43. PP2500442729 - L-Ornithin - L- aspartat
44. PP2500442752 - Terlipressin
45. PP2500442787 - Methyl prednisolon
46. PP2500442788 - Methyl prednisolon
47. PP2500442820 - Dapagliflozin
48. PP2500443070 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
49. PP2500443071 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
50. PP2500443154 - Acetyl leucin
51. PP2500443165 - Ginkgo biloba
52. PP2500443168 - Mecobalamin
53. PP2500443170 - Mecobalamin
54. PP2500443180 - Piracetam
55. PP2500443273 - N-acetylcystein
56. PP2500443346 - Nước cất pha tiêm
57. PP2500443347 - Nước cất pha tiêm
58. PP2500443408 - Vitamin B1 + B6 + B12
59. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500441086 - Aceclofenac
2. PP2500441096 - Celecoxib
3. PP2500441103 - Diclofenac
4. PP2500441111 - Etodolac
5. PP2500441119 - Etoricoxib
6. PP2500441122 - Etoricoxib
7. PP2500441156 - Loxoprofen
8. PP2500441162 - Meloxicam
9. PP2500441163 - Meloxicam
10. PP2500441168 - Meloxicam
11. PP2500441190 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500441193 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500441196 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500441210 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500441225 - Paracetamol + chlorpheniramin
17. PP2500441233 - Paracetamol + codein phosphat
18. PP2500441238 - Paracetamol + methocarbamol
19. PP2500441250 - Piroxicam
20. PP2500441254 - Tenoxicam
21. PP2500441261 - Allopurinol
22. PP2500441268 - Diacerein
23. PP2500441270 - Glucosamin
24. PP2500441282 - Alpha chymotrypsin
25. PP2500441283 - Alpha chymotrypsin
26. PP2500441290 - Methocarbamol
27. PP2500441299 - Alimemazin
28. PP2500441308 - Cetirizin
29. PP2500441312 - Cinnarizin
30. PP2500441314 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
31. PP2500441323 - Desloratadin
32. PP2500441326 - Dexchlorpheniramin
33. PP2500441343 - Fexofenadin
34. PP2500441347 - Fexofenadin
35. PP2500441350 - Fexofenadin
36. PP2500441358 - Levocetirizin
37. PP2500441364 - Loratadin
38. PP2500441413 - Gabapentin
39. PP2500441430 - Phenobarbital
40. PP2500441438 - Pregabalin
41. PP2500441717 - Metronidazol
42. PP2500441723 - Tinidazol
43. PP2500441741 - Roxithromycin
44. PP2500441742 - Spiramycin
45. PP2500441743 - Spiramycin
46. PP2500441748 - Spiramycin + metronidazol
47. PP2500441758 - Ciprofloxacin
48. PP2500441771 - Levofloxacin
49. PP2500441772 - Levofloxacin
50. PP2500441791 - Ofloxacin
51. PP2500441794 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
52. PP2500441802 - Tetracyclin hydroclorid
53. PP2500441841 - Tenofovir (TDF)
54. PP2500441852 - Aciclovir
55. PP2500441963 - Trihexyphenidyl hydroclorid
56. PP2500442060 - Trimetazidin
57. PP2500442077 - Amlodipin
58. PP2500442078 - Amlodipin
59. PP2500442111 - Atenolol
60. PP2500442115 - Bisoprolol
61. PP2500442119 - Bisoprolol
62. PP2500442132 - Candesartan
63. PP2500442138 - Candesartan + hydrochlorothiazid
64. PP2500442145 - Captopril
65. PP2500442158 - Cilnidipin
66. PP2500442162 - Cilnidipin
67. PP2500442169 - Enalapril
68. PP2500442196 - Irbesartan
69. PP2500442217 - Lercanidipin hydroclorid
70. PP2500442234 - Losartan
71. PP2500442236 - Losartan
72. PP2500442262 - Nebivolol
73. PP2500442292 - Perindopril + indapamid
74. PP2500442294 - Perindopril + indapamid
75. PP2500442313 - Telmisartan
76. PP2500442350 - Ivabradin
77. PP2500442353 - Ivabradin
78. PP2500442358 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
79. PP2500442361 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
80. PP2500442371 - Clopidogrel
81. PP2500442385 - Atorvastatin
82. PP2500442387 - Atorvastatin
83. PP2500442442 - Simvastatin
84. PP2500442536 - Spironolacton
85. PP2500442598 - Omeprazol
86. PP2500442604 - Esomeprazol
87. PP2500442606 - Esomeprazol
88. PP2500442611 - Pantoprazol
89. PP2500442615 - Rabeprazol
90. PP2500442616 - Rabeprazol
91. PP2500442624 - Rebamipid
92. PP2500442630 - Dimenhydrinat
93. PP2500442632 - Domperidon
94. PP2500442646 - Alverin citrat
95. PP2500442654 - Drotaverin clohydrat
96. PP2500442677 - Sorbitol
97. PP2500442702 - Loperamid
98. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin
99. PP2500442743 - Simethicon
100. PP2500442756 - Trimebutin maleat
101. PP2500442758 - Trimebutin maleat
102. PP2500442783 - Methyl prednisolon
103. PP2500442787 - Methyl prednisolon
104. PP2500442788 - Methyl prednisolon
105. PP2500442796 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
106. PP2500442815 - Acarbose
107. PP2500442848 - Glimepirid
108. PP2500442853 - Glimepirid
109. PP2500442918 - Sitagliptin
110. PP2500442921 - Sitagliptin
111. PP2500442947 - Thiamazol
112. PP2500442964 - Eperison
113. PP2500442970 - Thiocolchicosid
114. PP2500442974 - Tolperison
115. PP2500443030 - Betahistin
116. PP2500443083 - Rotundin
117. PP2500443092 - Clorpromazin
118. PP2500443100 - Levosulpirid
119. PP2500443106 - Olanzapin
120. PP2500443129 - Amitriptylin hydroclorid
121. PP2500443154 - Acetyl leucin
122. PP2500443170 - Mecobalamin
123. PP2500443179 - Piracetam
124. PP2500443180 - Piracetam
125. PP2500443181 - Piracetam
126. PP2500443195 - Bambuterol
127. PP2500443210 - Natri montelukast
128. PP2500443213 - Natri montelukast
129. PP2500443241 - Ambroxol
130. PP2500443246 - Bromhexin hydroclorid
131. PP2500443257 - Carbocistein
132. PP2500443259 - Carbocistein
133. PP2500443261 - Carbocistein
134. PP2500443272 - N-acetylcystein
135. PP2500443273 - N-acetylcystein
136. PP2500443373 - Calci lactat
137. PP2500443391 - Vitamin B1
138. PP2500443415 - Vitamin B6
139. PP2500443420 - Vitamin B6 + magnesi lactat
140. PP2500443425 - Vitamin C
141. PP2500443435 - Vitamin PP
1. PP2500441200 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500441322 - Desloratadin
3. PP2500441348 - Fexofenadin
4. PP2500441349 - Fexofenadin
5. PP2500441521 - Cefaclor
6. PP2500441530 - Cefadroxil
7. PP2500441531 - Cefadroxil
8. PP2500441536 - Cefalexin
9. PP2500441557 - Cefdinir
10. PP2500441729 - Clindamycin
11. PP2500441840 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500441876 - Itraconazol
13. PP2500441877 - Itraconazol
14. PP2500442063 - Trimetazidin
15. PP2500442243 - Losartan + hydroclorothiazid
16. PP2500442244 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2500442437 - Rosuvastatin
18. PP2500442548 - Famotidin
19. PP2500442833 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500441103 - Diclofenac
2. PP2500441201 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500441572 - Cefixim
1. PP2500441769 - Levofloxacin
1. PP2500442176 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500442182 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500441186 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500441628 - Ceftizoxim
1. PP2500441710 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500442367 - Apixaban
3. PP2500442384 - Atorvastatin
4. PP2500442722 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500442998 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500443009 - Natri hyaluronat
1. PP2500441399 - Pralidoxim
2. PP2500441400 - Pralidoxim
3. PP2500441713 - Metronidazol
4. PP2500443223 - Salbutamol + ipratropium
5. PP2500443319 - Glucose
6. PP2500443321 - Glucose
7. PP2500443327 - Natri clorid
8. PP2500443329 - Natri clorid
9. PP2500443342 - Ringer lactat
1. PP2500441805 - Colistin*
2. PP2500441827 - Teicoplanin*
3. PP2500441829 - Vancomycin
4. PP2500443220 - Salbutamol sulfat
1. PP2500442759 - Trimebutin maleat
2. PP2500442764 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500441110 - Etodolac
2. PP2500441330 - Ebastin
3. PP2500441339 - Fexofenadin
4. PP2500441509 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2500441779 - Moxifloxacin
6. PP2500441781 - Moxifloxacin
7. PP2500441875 - Itraconazol
8. PP2500441951 - Solifenacin succinate
9. PP2500442357 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
10. PP2500442733 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2500442734 - Mesalazin (mesalamin)
12. PP2500443174 - Pentoxifyllin
13. PP2500443184 - Piracetam
14. PP2500443186 - Piracetam
15. PP2500443370 - Calci lactat
16. PP2500443375 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500442480 - Isotretinoin
1. PP2500441155 - Loxoprofen
2. PP2500441163 - Meloxicam
3. PP2500441455 - Albendazol
4. PP2500442141 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500442569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500442663 - Tiropramid hydroclorid
7. PP2500443259 - Carbocistein