Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc tập trung tỉnh Kiên Giang đối với các mặt hàng thuốc không lựa chọn được nhà thầu và các mặt hàng thuốc trúng thầu phát sinh nhu cầu sử dụng thêm số lượng, giai đoạn 2021-2023
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm nguồn do Bảo hiểm xã hội thanh toán)
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 21/03/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:37 21/03/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
79
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300003590
Aceclofenac
vn0305925578
180
0
0
1
PP2300003591
Acenocoumarol
vn1600699279
180
63.000.000
240
2
PP2300003592
Acetazolamid
vn0300523385
180
14.000.000
210
3
PP2300003593
Acetyl leucin
vn4100259564
180
280.000.000
210
vn4200562765
180
68.000.000
210
4
PP2300003594
Acetyl leucin
vn0104089394
180
70.000.000
210
5
PP2300003595
Aciclovir
vn1600699279
180
63.000.000
240
vn0600337774
180
63.134.639
210
6
PP2300003596
Aciclovir
vn0800011018
180
20.182.749
210
7
PP2300003597
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0302597576
180
45.000.000
210
8
PP2300003598
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0100108536
180
170.000.000
210
9
PP2300003599
Acid amin*
vn3600510960
180
29.000.000
210
10
PP2300003600
Acid amin*
vn0400101404
180
350.000.000
225
11
PP2300003601
Acid amin*
vn0300483319
180
184.523.521
210
12
PP2300003602
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
vn0102897124
180
4.456.200
0
13
PP2300003603
Albumin
vn0400101404
180
350.000.000
225
14
PP2300003604
Alimemazin
vn0300470246
180
109.294.351
210
vn4200562765
180
68.000.000
210
15
PP2300003605
Allopurinol
vn4200562765
180
68.000.000
210
16
PP2300003606
Alpha chymotrypsin
vn4100259564
180
280.000.000
210
vn4200562765
180
68.000.000
210
17
PP2300003607
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
63.000.000
240
18
PP2300003608
Alverin citrat
vn1600699279
180
63.000.000
240
19
PP2300003609
Alverin citrat + simethicon
vn0316029735
180
13.008.040
210
20
PP2300003611
Amikacin
vn0310346262
180
11.321.982
210
21
PP2300003612
Amlodipin
vn0311194365
180
12.074.550
210
vn1400460395
180
63.000.000
215
22
PP2300003613
Amlodipin
vn4200562765
180
68.000.000
210
23
PP2300003616
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1200100557
180
47.000.000
210
24
PP2300003617
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1200100557
180
47.000.000
210
vn1400460395
180
63.000.000
215
vn0300470246
180
109.294.351
210
vn0600337774
180
63.134.639
210
25
PP2300003618
Ampicilin (muối natri)
vn0302533156
180
32.000.000
210
26
PP2300003619
Ampicilin + sulbactam
vn1100112319
180
278.000.000
210
27
PP2300003620
Ampicilin + sulbactam
vn0600337774
180
63.134.639
210
28
PP2300003621
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
180
25.420.155
210
29
PP2300003622
Atorvastatin
vn1600699279
180
63.000.000
240
vn4200562765
180
68.000.000
210
30
PP2300003623
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn1602003320
180
11.342.100
210
vn0313040113
180
53.988.000
210
31
PP2300003624
Atracurium besylat
vn0400101404
180
350.000.000
225
32
PP2300003625
Bacillus clausii
vn0104089394
180
70.000.000
210
33
PP2300003626
Betahistin
vn0305706103
180
0
0
vn4200562765
180
68.000.000
210
34
PP2300003627
Bimatoprost
vn0400101404
180
350.000.000
225
35
PP2300003629
Bromhexin hydroclorid
vn4200562765
180
68.000.000
210
36
PP2300003631
Bupivacain hydroclorid
vn3701538659
180
50.000.000
225
37
PP2300003632
Bupivacain hydroclorid
vn0400101404
180
350.000.000
225
38
PP2300003633
Calci carbonat + calci gluconolactat
vn4100259564
180
280.000.000
210
39
PP2300003634
Calci carbonat + calci gluconolactat
vn1500202535
180
49.000.000
210
vn0303760507
180
6.116.000
0
40
PP2300003635
Calci gluconat
vn0302128158
180
0
0
41
PP2300003636
Calci lactat
vn0302339800
180
94.000.000
210
vn0305706103
180
0
0
vn4200562765
180
68.000.000
210
42
PP2300003640
Candesartan + hydrochlorothiazid
vn0313369758
180
22.032.775
210
43
PP2300003641
Candesartan + hydrochlorothiazid
vn0311051649
180
25.000.000
225
vn0300523385
180
14.000.000
210
vnz000019802
180
16.300.000
210
44
PP2300003642
Carbetocin
vn0104089394
180
70.000.000
210
45
PP2300003644
Carbocistein
vn3600510960
180
29.000.000
210
vn1100112319
180
278.000.000
210
46
PP2300003645
Carbocistein
vn0313040113
180
53.988.000
210
47
PP2300003646
Carboplatin
vn4100259564
180
280.000.000
210
48
PP2300003647
Carboplatin
vn4100259564
180
280.000.000
210
49
PP2300003648
Cefaclor
vn4400116704
180
20.000.000
215
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 79
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003656 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003623 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003686 - Digoxin

2. PP2300003800 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300003750 - Kẽm gluconat

2. PP2300003864 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

3. PP2300003886 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300003636 - Calci lactat

2. PP2300003720 - Furosemid + spironolacton

3. PP2300003727 - Glimepirid + metformin

4. PP2300003861 - Sucralfat

5. PP2300003877 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2300003878 - Valproat natri

7. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003669 - Clotrimazol

2. PP2300003738 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003868 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003612 - Amlodipin

2. PP2300003682 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003653 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300003623 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300003645 - Carbocistein

3. PP2300003715 - Flunarizin

4. PP2300003754 - Ketoprofen

5. PP2300003844 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003748 - Ivabradin

2. PP2300003687 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003835 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300003596 - Aciclovir

2. PP2300003679 - Dexamethason

3. PP2300003685 - Diclofenac

4. PP2300003718 - Furosemid

5. PP2300003761 - Levofloxacin

6. PP2300003798 - Natri clorid

7. PP2300003806 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003654 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003635 - Calci gluconat

2. PP2300003717 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302557164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003655 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003704 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300003659 - Cetirizin

2. PP2300003701 - Eperison

3. PP2300003720 - Furosemid + spironolacton

4. PP2300003724 - Glimepirid

5. PP2300003748 - Ivabradin

6. PP2300003839 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300003669 - Clotrimazol

2. PP2300003764 - Loratadin

3. PP2300003798 - Natri clorid

4. PP2300003810 - Nystatin

5. PP2300003870 - Tobramycin + dexamethason

6. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003855 - Salbutamol sulfat

2. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300003631 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2300003757 - Lactulose

3. PP2300003804 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300003707 - Erythropoietin beta

2. PP2300003729 - Glucose

3. PP2300003796 - Natri clorid

4. PP2300003797 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300003593 - Acetyl leucin

2. PP2300003606 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300003633 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300003646 - Carboplatin

5. PP2300003647 - Carboplatin

6. PP2300003664 - Cisplatin

7. PP2300003673 - Cồn 70°

8. PP2300003697 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2300003702 - Eperison

10. PP2300003709 - Esomeprazol

11. PP2300003751 - Kẽm gluconat

12. PP2300003756 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2300003761 - Levofloxacin

14. PP2300003764 - Loratadin

15. PP2300003780 - Methyl prednisolon

16. PP2300003799 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

17. PP2300003806 - Nước cất pha tiêm

18. PP2300003817 - Omeprazol

19. PP2300003819 - Oxaliplatin

20. PP2300003823 - Paclitaxel

21. PP2300003824 - Paclitaxel

22. PP2300003839 - Piracetam

23. PP2300003857 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

24. PP2300003870 - Tobramycin + dexamethason

25. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

26. PP2300003885 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003854 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003616 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300003617 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300003612 - Amlodipin

2. PP2300003617 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300003694 - Doxycyclin

4. PP2300003725 - Glimepirid

5. PP2300003776 - Metformin

6. PP2300003799 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

7. PP2300003839 - Piracetam

8. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

9. PP2300003777 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300003679 - Dexamethason

2. PP2300003685 - Diclofenac

3. PP2300003695 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300003702 - Eperison

5. PP2300003709 - Esomeprazol

6. PP2300003713 - Famotidin

7. PP2300003718 - Furosemid

8. PP2300003719 - Furosemid

9. PP2300003731 - Granisetron hydroclorid

10. PP2300003736 - Hyoscin butylbromid

11. PP2300003749 - Kali clorid

12. PP2300003773 - Meloxicam

13. PP2300003817 - Omeprazol

14. PP2300003821 - Oxytocin

15. PP2300003849 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2300003860 - Spiramycin + metronidazol

17. PP2300003865 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300003672 - Cồn 70°

2. PP2300003673 - Cồn 70°

3. PP2300003809 - Nước oxy già

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300003594 - Acetyl leucin

2. PP2300003625 - Bacillus clausii

3. PP2300003642 - Carbetocin

4. PP2300003731 - Granisetron hydroclorid

5. PP2300003803 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2300003808 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300003599 - Acid amin*

2. PP2300003644 - Carbocistein

3. PP2300003754 - Ketoprofen

4. PP2300003876 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2300003877 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003724 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300003659 - Cetirizin

2. PP2300003667 - Clorpromazin

3. PP2300003668 - Clorpromazin

4. PP2300003691 - Diosmin + hesperidin

5. PP2300003733 - Haloperidol

6. PP2300003859 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300003591 - Acenocoumarol

2. PP2300003595 - Aciclovir

3. PP2300003607 - Aluminum phosphat

4. PP2300003608 - Alverin citrat

5. PP2300003622 - Atorvastatin

6. PP2300003666 - Clarithromycin

7. PP2300003681 - Diacerein

8. PP2300003684 - Diclofenac

9. PP2300003691 - Diosmin + hesperidin

10. PP2300003714 - Fenofibrat

11. PP2300003719 - Furosemid

12. PP2300003725 - Glimepirid

13. PP2300003745 - Irbesartan

14. PP2300003751 - Kẽm gluconat

15. PP2300003764 - Loratadin

16. PP2300003767 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2300003793 - N-acetylcystein

18. PP2300003829 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2300003838 - Piracetam

20. PP2300003839 - Piracetam

21. PP2300003877 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2300003880 - Vitamin B1

23. PP2300003882 - Vitamin B6

24. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2300003887 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003651 - Cefamandol

2. PP2300003721 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003641 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300003746 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300003703 - Ephedrin

2. PP2300003734 - Heparin (natri)

3. PP2300003847 - Progesteron

4. PP2300003598 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2300003654 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003811 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003840 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003820 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300003634 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2300003716 - Fluvastatin

3. PP2300003728 - Glipizid

4. PP2300003828 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300003834 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2300003866 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003689 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300003592 - Acetazolamid

2. PP2300003641 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2300003785 - Misoprostol

4. PP2300003883 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300003602 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2300003881 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300003601 - Acid amin*

2. PP2300003654 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300003730 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300003786 - Morphin

5. PP2300003787 - Morphin

6. PP2300003788 - Morphin

7. PP2300003802 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

8. PP2300003833 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2300003862 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003755 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300003597 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2300003813 - Nhũ dịch lipid

3. PP2300003852 - Rivaroxaban

4. PP2300003867 - Tinh bột este hoá (hydroxyethylstarch)

5. PP2300003872 - Thiamazol

6. PP2300003873 - Thiamazol

7. PP2300003874 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300003626 - Betahistin

2. PP2300003636 - Calci lactat

3. PP2300003736 - Hyoscin butylbromid

4. PP2300003751 - Kẽm gluconat

5. PP2300003817 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300003771 - Magnesi sulfat

2. PP2300003772 - Manitol

3. PP2300003784 - Metronidazol

4. PP2300003789 - Moxifloxacin

5. PP2300003796 - Natri clorid

6. PP2300003797 - Natri clorid

7. PP2300003803 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

8. PP2300003807 - Nước cất pha tiêm

9. PP2300003827 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300003851 - Ringer lactat

11. PP2300003683 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003634 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300003789 - Moxifloxacin

Đã xem: 53

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây