Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 26/04/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:27 26/04/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
116
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300063961
Acarbose
vn0302339800
180
320.000.000
210
vn1600699279
180
235.142.024
240
1
PP2300063962
Aceclofenac
vn0309165896
180
182.060.000
210
2
PP2300063963
Acenocoumarol
vn2500228415
180
87.000.000
210
vn1600699279
180
235.142.024
240
3
PP2300063964
Acenocoumarol
vn2500228415
180
87.000.000
210
vn1600699279
180
235.142.024
240
4
PP2300063965
Acetazolamid
vn0300523385
180
110.000.000
210
5
PP2300063966
Acetyl leucin
vn0104089394
180
14.000.000
210
vn0400102091
180
60.105.714
210
6
PP2300063967
Acetyl leucin
vn4200562765
180
110.000.000
210
7
PP2300063968
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
235.142.024
240
8
PP2300063969
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0301140748
180
446.000.000
210
9
PP2300063970
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn6000460086
180
4.668.000
0
vn3900324838
180
16.398.600
210
vn0303760507
180
4.668.000
0
10
PP2300063971
Aciclovir
vn0600337774
180
61.168.910
210
vn1600699279
180
235.142.024
240
11
PP2300063973
Aciclovir
vn0300523385
180
110.000.000
210
12
PP2300063974
Acid amin
vn0300483319
180
154.897.550
210
13
PP2300063976
Acid amin
vn0316417470
180
820.000.000
225
14
PP2300063977
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
49.500.000
210
15
PP2300063978
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
1.600.000.000
210
16
PP2300063979
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
180
820.000.000
225
17
PP2300063980
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
180
49.500.000
210
18
PP2300063981
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
180
820.000.000
225
19
PP2300063983
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0300483319
180
154.897.550
210
20
PP2300063984
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
154.897.550
210
21
PP2300063986
Adalimumab
vn0302597576
180
1.600.000.000
210
22
PP2300063987
Adapalen
vn0316417470
180
820.000.000
225
23
PP2300063988
Adenosin
vn0104089394
180
14.000.000
210
24
PP2300063989
Adenosin
vn0312000164
180
83.811.030
225
25
PP2300063990
Afatinib
vn0316417470
180
820.000.000
225
26
PP2300063991
Albumin
vn3600887276
180
84.000.000
210
27
PP2300063992
Alendronat
vn1600699279
180
235.142.024
240
vn0301140748
180
446.000.000
210
28
PP2300063993
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn1600699279
180
235.142.024
240
vn0301140748
180
446.000.000
210
29
PP2300063994
Alfuzosin hydroclorid
vn0302339800
180
320.000.000
210
30
PP2300063995
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
446.000.000
210
31
PP2300063996
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
20.676.000
210
32
PP2300063997
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
110.000.000
210
33
PP2300063998
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
235.142.024
240
34
PP2300064000
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
120.000.000
220
35
PP2300064002
Aminophylin
vn1300382591
180
29.000.000
210
36
PP2300064003
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
110.000.000
210
37
PP2300064004
Amlodipin
vn0302375710
180
120.000.000
220
vn0301329486
180
175.376.800
210
38
PP2300064005
Amlodipin
vn4200562765
180
110.000.000
210
39
PP2300064006
Amlodipin + Atorvastatin
vn0315579158
180
17.238.000
210
40
PP2300064007
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
1.600.000.000
210
41
PP2300064008
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
1.600.000.000
210
42
PP2300064009
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
29.000.000
210
43
PP2300064010
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
9.261.000
0
44
PP2300064011
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
820.000.000
225
45
PP2300064012
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
820.000.000
225
46
PP2300064013
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0305458789
180
22.800.000
210
47
PP2300064014
Amphotericin B (phức hợp lipid)
vn0100109699
180
280.000.000
212
48
PP2300064015
Ampicilin + Sulbactam
vn0312087239
180
80.000.000
210
49
PP2300064016
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
180
3.600.000
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 116
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064160 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300064000 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300064004 - Amlodipin

3. PP2300064108 - Citicolin

4. PP2300064109 - Citicolin

5. PP2300064124 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

6. PP2300064212 - Fenticonazol nitrat

7. PP2300064248 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2300064306 - Lercanidipin hydroclorid

9. PP2300064314 - Levothyroxin natri

10. PP2300064315 - Lidocain

11. PP2300064336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2300064363 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

13. PP2300064412 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

14. PP2300064530 - Sofosbuvir + Velpatasvir

15. PP2300064569 - Tofisopam

16. PP2300064586 - Trolamin

17. PP2300064614 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300063991 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300064038 - Bevacizumab

2. PP2300064041 - Bevacizumab

3. PP2300064451 - Pemetrexed

4. PP2300064453 - Pemetrexed

5. PP2300064574 - Trastuzumab

6. PP2300064575 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064024 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300064065 - Candesartan

3. PP2300064164 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300064553 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

5. PP2300064560 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300063989 - Adenosin

2. PP2300064120 - Colistin

3. PP2300064233 - Gemcitabin

4. PP2300064234 - Gemcitabin

5. PP2300064324 - Lisinopril

6. PP2300064430 - Octreotid

7. PP2300064493 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300064499 - Rebamipid

2. PP2300064509 - Rosuvastatin

3. PP2300064588 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064032 - Benzylpenicilin

2. PP2300064133 - Dextromethorphan HBr

3. PP2300064241 - Glucose

4. PP2300064426 - Nước cất pha tiêm

5. PP2300064533 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300064033 - Betahistin

2. PP2300064035 - Betahistin

3. PP2300064050 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300064065 - Candesartan

5. PP2300064110 - Clobetasol propionat

6. PP2300064118 - Colistin

7. PP2300064127 - Deferipron

8. PP2300064158 - Domperidon

9. PP2300064297 - Kẽm gluconat

10. PP2300064322 - Lisinopril

11. PP2300064440 - Pantoprazol

12. PP2300064487 - Pregabalin

13. PP2300064359 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064101 - Cilostazol

2. PP2300064160 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300064231 - Galantamin

4. PP2300064290 - Itoprid

5. PP2300064563 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064410 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064543 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064525 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064087 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701538659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064251 - Golimumab

2. PP2300064291 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300064014 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

2. PP2300064134 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

3. PP2300064162 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2300064235 - Gliclazid

5. PP2300064241 - Glucose

6. PP2300064242 - Glucose

7. PP2300064243 - Glucose

8. PP2300064244 - Glucose

9. PP2300064245 - Glucose

10. PP2300064262 - Hydroxy cloroquin sulfat

11. PP2300064310 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2300064339 - Magnesi sulfat

13. PP2300064341 - Manitol

14. PP2300064351 - Metformin hydroclorid

15. PP2300064392 - Natri clorid

16. PP2300064394 - Natri clorid

17. PP2300064396 - Natri clorid

18. PP2300064397 - Natri clorid

19. PP2300064398 - Natri clorid

20. PP2300064406 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

21. PP2300064414 - Neostigmin metylsulfat

22. PP2300064427 - Nước cất pha tiêm

23. PP2300064451 - Pemetrexed

24. PP2300064453 - Pemetrexed

25. PP2300064474 - Piracetam

26. PP2300064502 - Ringer lactat

27. PP2300064548 - Tamsulosin hydroclorid

28. PP2300064631 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300064084 - Cefoperazon

2. PP2300064196 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

3. PP2300064562 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064013 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064117 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300064022 - Atorvastatin

2. PP2300064070 - Capecitabin

3. PP2300064320 - Linezolid

4. PP2300064377 - Moxifloxacin

5. PP2300064381 - N-acetylcystein

6. PP2300064447 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

7. PP2300064579 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300063965 - Acetazolamid

2. PP2300063973 - Aciclovir

3. PP2300064023 - Atropin sulfat

4. PP2300064059 - Calci gluconat

5. PP2300064065 - Candesartan

6. PP2300064132 - Dexamethason

7. PP2300064152 - Diphenhydramin hydroclorid

8. PP2300064211 - Fentanyl

9. PP2300064289 - Isotretinoin

10. PP2300064305 - Lercanidipin hydroclorid

11. PP2300064367 - Mifepriston

12. PP2300064393 - Natri clorid

13. PP2300064449 - Pegfilgrastim

14. PP2300064481 - Povidon Iodin

15. PP2300064482 - Povidon Iodin

16. PP2300064504 - Rivaroxaban

17. PP2300064543 - Sulfasalazin

18. PP2300064595 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064028 - Azithromycin

2. PP2300064143 - Digoxin

3. PP2300064408 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2300064421 - Nimodipin

5. PP2300064520 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064371 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300064245 - Glucose

2. PP2300064392 - Natri clorid

3. PP2300064396 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300064090 - Ceftazidim

2. PP2300064083 - Cefdinir

3. PP2300064057 - Calci clorid

4. PP2300064094 - Cefuroxim

5. PP2300064384 - Naphazolin

6. PP2300064428 - Nystatin

7. PP2300064552 - Telmisartan

8. PP2300064622 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

9. PP2300064623 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300063974 - Acid amin

2. PP2300063983 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2300063984 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2300064137 - Diazepam

5. PP2300064181 - Ephedrin hydroclorid

6. PP2300064239 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

7. PP2300064250 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2300064292 - Itraconazol

9. PP2300064329 - Losartan

10. PP2300064375 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

11. PP2300064378 - Mupirocin

12. PP2300064383 - Naloxon hydroclorid

13. PP2300064400 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

14. PP2300064413 - Neostigmin metylsulfat

15. PP2300064448 - Paroxetin

16. PP2300064465 - Phenobarbital

17. PP2300064502 - Ringer lactat

18. PP2300064526 - Sevofluran

19. PP2300064545 - Tacrolimus

20. PP2300064571 - Tramadol hydroclorid

21. PP2300064573 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064002 - Aminophylin

2. PP2300064009 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2300064043 - Bismuth

4. PP2300064462 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

5. PP2300064617 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064313 - Levofloxacin

2. PP2300064444 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064429 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300064290 - Itoprid

2. PP2300064312 - Levofloxacin

3. PP2300064350 - Metformin hydroclorid

4. PP2300064351 - Metformin hydroclorid

5. PP2300064353 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

6. PP2300064401 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

7. PP2300064535 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300064072 - Carbomer

2. PP2300064160 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300064272 - Indomethacin

4. PP2300064362 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300064015 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300064235 - Gliclazid

3. PP2300064311 - Levofloxacin

4. PP2300064321 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064628 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064419 - Nicorandil

2. PP2300064374 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064239 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2300064595 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064101 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300064215 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2300064382 - Naftidrofuryl oxalat

3. PP2300064477 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 98

1. PP2300063978 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300063986 - Adalimumab

3. PP2300064007 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2300064008 - Amlodipin + Indapamid

5. PP2300064017 - Amylase + Lipase + Protease

6. PP2300064018 - Apixaban

7. PP2300064019 - Apixaban

8. PP2300064020 - Atezolizumab

9. PP2300064034 - Betahistin

10. PP2300064039 - Bevacizumab

11. PP2300064040 - Bevacizumab

12. PP2300064049 - Brinzolamid + Timolol

13. PP2300064051 - Budesonid

14. PP2300064061 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

15. PP2300064065 - Candesartan

16. PP2300064077 - Caspofungin

17. PP2300064078 - Caspofungin

18. PP2300064091 - Ceftazidim + Avibactam

19. PP2300064092 - Ceftolozan + Tazobactam

20. PP2300064097 - Cetuximab

21. PP2300064100 - Cholin alfoscerat

22. PP2300064151 - Diosmin + Hesperidin

23. PP2300064154 - Docetaxel

24. PP2300064155 - Docetaxel

25. PP2300064161 - Doxorubicin hydroclorid

26. PP2300064163 - Doxorubicin hydroclorid

27. PP2300064172 - Durvalumab

28. PP2300064173 - Durvalumab

29. PP2300064175 - Dydrogesterone

30. PP2300064194 - Estradiol valerat

31. PP2300064228 - Gadobutrol

32. PP2300064230 - Gadoxetate disodium

33. PP2300064232 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

34. PP2300064233 - Gemcitabin

35. PP2300064234 - Gemcitabin

36. PP2300064252 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)

37. PP2300064253 - Granisetron

38. PP2300064257 - Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.

39. PP2300064271 - Indocyanine Green

40. PP2300064281 - Iohexol

41. PP2300064282 - Iohexol

42. PP2300064283 - Iohexol

43. PP2300064299 - Ketoprofen

44. PP2300064319 - Linezolid

45. PP2300064352 - Metformin hydroclorid

46. PP2300064357 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

47. PP2300064358 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

48. PP2300064364 - Micafungin natri

49. PP2300064416 - Nhũ dịch lipid

50. PP2300064420 - Nifedipin

51. PP2300064432 - Omalizumab

52. PP2300064435 - Oseltamivir

53. PP2300064439 - Oxcarbazepin

54. PP2300064450 - Pembrolizumab

55. PP2300064456 - Perindopril arginine + Amlodipin

56. PP2300064457 - Perindopril arginine + Amlodipin

57. PP2300064458 - Perindopril arginine + Amlodipin

58. PP2300064459 - Perindopril arginine + Indapamid

59. PP2300064460 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

60. PP2300064461 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

61. PP2300064489 - Progesteron

62. PP2300064490 - Progesteron

63. PP2300064492 - Propofol

64. PP2300064507 - Rocuronium bromid

65. PP2300064511 - Sacubitril + Valsartan

66. PP2300064512 - Sacubitril + Valsartan

67. PP2300064513 - Sacubitril + Valsartan

68. PP2300064514 - Salbutamol (sulfat)

69. PP2300064516 - Salmeterol + Fluticason propionat

70. PP2300064517 - Salmeterol + Fluticason propionat

71. PP2300064522 - Secukinumab

72. PP2300064559 - Thiamazol

73. PP2300064561 - Thiamazol

74. PP2300064565 - Timolol

75. PP2300064566 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

76. PP2300064568 - Tocilizumab

77. PP2300064573 - Tranexamic acid

78. PP2300064576 - Trastuzumab emtansine

79. PP2300064577 - Trastuzumab emtansine

80. PP2300064578 - Travoprost

81. PP2300064579 - Travoprost + Timolol

82. PP2300064583 - Trimetazidin dihydroclorid

83. PP2300064589 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

84. PP2300064591 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

85. PP2300064593 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

86. PP2300064594 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

87. PP2300064598 - Vắc xin phòng Thủy đậu

88. PP2300064599 - Vắc xin phòng Thủy đậu

89. PP2300064600 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

90. PP2300064601 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

91. PP2300064602 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

92. PP2300064603 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

93. PP2300064605 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

94. PP2300064607 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

95. PP2300064616 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

96. PP2300064629 - Zoledronic acid

97. PP2300064630 - Zoledronic acid

98. PP2300064632 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064105 - Ciprofloxacin

2. PP2300064269 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2300064305 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2300064331 - Loxoprofen natri

4. PP2300064225 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2300064102 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300063996 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064633 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064116 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300064318 - Linezolid

2. PP2300064369 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300064131 - Desmopressin aceatat

2. PP2300064246 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

3. PP2300064523 - Selenium

4. PP2300064615 - Verapamil hydroclorid

5. PP2300064612 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064612 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300063970 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300063961 - Acarbose

2. PP2300063994 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2300064045 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300064055 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2300064056 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2300064127 - Deferipron

7. PP2300064144 - Dihydro ergotamin mesylat

8. PP2300064145 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2300064204 - Felodipin

10. PP2300064205 - Fenofibrat

11. PP2300064307 - Levetiracetam

12. PP2300064309 - Levodopa + Carbidopa

13. PP2300064331 - Loxoprofen natri

14. PP2300064337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2300064350 - Metformin hydroclorid

16. PP2300064353 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

17. PP2300064354 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

18. PP2300064374 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2300064455 - Perindopril + Indapamid

20. PP2300064488 - Pregabalin

21. PP2300064494 - Pyridostigmin bromid

22. PP2300064499 - Rebamipid

23. PP2300064510 - Saccharomyces boulardii

24. PP2300064536 - Spironolacton

25. PP2300064553 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

26. PP2300064572 - Tranexamic acid

27. PP2300064588 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300063977 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300063980 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300064232 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

4. PP2300064407 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2300064518 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300064086 - Cefoperazon + Sulbactam

Đã xem: 113

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây