Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 14:15 31/03/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
10:00 26/04/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
466/QĐ-BVNDGĐ
Ngày phê duyệt
31/03/2023 14:13
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:14 31/03/2023
đến
10:00 26/04/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 26/04/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.849.409.840 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ tám trăm bốn mươi chín triệu bốn trăm lẻ chín nghìn tám trăm bốn mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 26/04/2023 (22/11/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
635.040.000
635.040.000
0
12 tháng
2
Aceclofenac
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
60.225.000
60.225.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
20.600.000
20.600.000
0
12 tháng
5
Acetazolamid
11.040.000
11.040.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
62.370.000
62.370.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
82.800.000
82.800.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid
92.300.000
92.300.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2.603.500.000
2.603.500.000
0
12 tháng
10
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
233.400.000
233.400.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
21.200.000
21.200.000
0
12 tháng
12
Aciclovir
212.800.000
212.800.000
0
12 tháng
13
Aciclovir
3.690.000
3.690.000
0
12 tháng
14
Acid amin
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
15
Acid amin
184.320.000
184.320.000
0
12 tháng
16
Acid amin
1.132.159.000
1.132.159.000
0
12 tháng
17
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.214.010.000
1.214.010.000
0
12 tháng
18
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
20
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
222.880.000
222.880.000
0
12 tháng
22
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
132.079.500
132.079.500
0
12 tháng
23
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
25
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
26
Adalimumab
967.110.144
967.110.144
0
12 tháng
27
Adapalen
84.360.000
84.360.000
0
12 tháng
28
Adenosin
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
29
Adenosin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
30
Afatinib
1.669.021.200
1.669.021.200
0
12 tháng
31
Albumin
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
32
Alendronat
165.240.000
165.240.000
0
12 tháng
33
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
202.800.000
202.800.000
0
12 tháng
34
Alfuzosin hydroclorid
2.397.500.000
2.397.500.000
0
12 tháng
35
Alfuzosin hydroclorid
917.460.000
917.460.000
0
12 tháng
36
Alfuzosin hydroclorid
712.800.000
712.800.000
0
12 tháng
37
Alpha chymotrypsin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
38
Aluminum phosphat
289.500.000
289.500.000
0
12 tháng
39
Alverin (citrat) + Simethicon
325.600.000
325.600.000
0
12 tháng
40
Alverin (citrat) + Simethicon
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
41
Ambroxol hydroclorid
40.920.000
40.920.000
0
12 tháng
42
Aminophylin
3.631.000
3.631.000
0
12 tháng
43
Amitriptylin hydroclorid
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
44
Amlodipin
158.160.000
158.160.000
0
12 tháng
45
Amlodipin
178.770.000
178.770.000
0
12 tháng
46
Amlodipin + Atorvastatin
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
47
Amlodipin + Indapamid
418.908.000
418.908.000
0
12 tháng
48
Amlodipin + Indapamid
498.700.000
498.700.000
0
12 tháng
49
Amlodipin + Lisinopril
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
50
Amlodipin + Losartan
463.050.000
463.050.000
0
12 tháng
51
Amlodipin + Telmisartan
836.294.000
836.294.000
0
12 tháng
52
Amlodipin + Telmisartan
472.392.000
472.392.000
0
12 tháng
53
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
54
Amphotericin B (phức hợp lipid)
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
55
Ampicilin + Sulbactam
142.485.000
142.485.000
0
12 tháng
56
Amylase + lipase + protease
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
57
Amylase + Lipase + Protease
102.772.500
102.772.500
0
12 tháng
58
Apixaban
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
59
Apixaban
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
60
Atezolizumab
1.333.057.536
1.333.057.536
0
12 tháng
61
Atorvastatin
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
62
Atorvastatin
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
63
Atropin sulfat
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
64
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
402.570.000
402.570.000
0
12 tháng
65
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
146.544.000
146.544.000
0
12 tháng
66
Azathioprin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
67
Azithromycin
4.838.400
4.838.400
0
12 tháng
68
Azithromycin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
69
Bacillus subtilis
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
70
Baclofen
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
71
Beclometason dipropionat
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
72
Benzylpenicilin
758.000
758.000
0
12 tháng
73
Betahistin
93.840.000
93.840.000
0
12 tháng
74
Betahistin
482.922.000
482.922.000
0
12 tháng
75
Betahistin
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
76
Betamethason
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
77
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
203.961.600
203.961.600
0
12 tháng
78
Bevacizumab
7.560.000.000
7.560.000.000
0
12 tháng
79
Bevacizumab
713.413.050
713.413.050
0
12 tháng
80
Bevacizumab
434.320.700
434.320.700
0
12 tháng
81
Bevacizumab
2.608.200.000
2.608.200.000
0
12 tháng
82
Bezafibrat
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
83
Bismuth
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
84
Bisoprolol fumarat
864.000.000
864.000.000
0
12 tháng
85
Bisoprolol fumarat
632.000.000
632.000.000
0
12 tháng
86
Bleomycin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
87
Bosentan
230.400.000
230.400.000
0
12 tháng
88
Brimonidin tartrat + Timolol
132.130.080
132.130.080
0
12 tháng
89
Brinzolamid + Timolol
111.888.000
111.888.000
0
12 tháng
90
Bromhexin hydroclorid
15.876.000
15.876.000
0
12 tháng
91
Budesonid
448.308.000
448.308.000
0
12 tháng
92
Budesonid
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
93
Cafein (citrat)
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
94
Calci carbonat + Calci gluconolactat
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
95
Calci carbonat + Vitamin D3
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
96
Calci carbonat + Vitamin D3
335.160.000
335.160.000
0
12 tháng
97
Calci clorid
6.336.000
6.336.000
0
12 tháng
98
Calci folinat
99.666.000
99.666.000
0
12 tháng
99
Calci gluconat
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
100
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
397.110.000
397.110.000
0
12 tháng
101
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
154.890.000
154.890.000
0
12 tháng
102
Calcipotriol + Betamethason
43.312.500
43.312.500
0
12 tháng
103
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
104
Calcitriol
57.330.000
57.330.000
0
12 tháng
105
Candesartan
5.997.600
5.997.600
0
12 tháng
106
Candesartan
60.300.000
60.300.000
0
12 tháng
107
Candesartan
24.480.000
24.480.000
0
12 tháng
108
Candesartan
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
109
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
110
Capecitabin
7.796.250.000
7.796.250.000
0
12 tháng
111
Carbetocin
716.464.800
716.464.800
0
12 tháng
112
Carbomer
22.400.000
22.400.000
0
12 tháng
113
Carboplatin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
114
Carboprost
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
115
Carvedilol
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
116
Caspofungin
4.121.600.000
4.121.600.000
0
12 tháng
117
Caspofungin
3.265.500.000
3.265.500.000
0
12 tháng
118
Caspofungin
994.644.000
994.644.000
0
12 tháng
119
Caspofungin
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
120
Cefaclor
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
121
Cefaclor
839.160.000
839.160.000
0
12 tháng
122
Cefazolin
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
123
Cefdinir
195.360.000
195.360.000
0
12 tháng
124
Cefoperazon
537.500.000
537.500.000
0
12 tháng
125
Cefoperazon + Sulbactam
17.682.000
17.682.000
0
12 tháng
126
Cefoperazon + Sulbactam
1.748.000.000
1.748.000.000
0
12 tháng
127
Cefoperazon + Sulbactam
912.000.000
912.000.000
0
12 tháng
128
Cefoxitin
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
129
Cefpodoxim
1.222.000.000
1.222.000.000
0
12 tháng
130
Ceftazidim
98.910.000
98.910.000
0
12 tháng
131
Ceftazidim + Avibactam
1.663.200.000
1.663.200.000
0
12 tháng
132
Ceftolozan + Tazobactam
326.200.000
326.200.000
0
12 tháng
133
Ceftriaxon
1.112.400.000
1.112.400.000
0
12 tháng
134
Cefuroxim
314.400.000
314.400.000
0
12 tháng
135
Celecoxib
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
136
Celecoxib
191.100.000
191.100.000
0
12 tháng
137
Cetuximab
2.309.376.000
2.309.376.000
0
12 tháng
138
Chlorhexidin digluconat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
139
Chlorpheniramin maleat
4.320.000
4.320.000
0
12 tháng
140
Cholin alfoscerat
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
141
Cilostazol
104.800.000
104.800.000
0
12 tháng
142
Cilostazol
109.920.000
109.920.000
0
12 tháng
143
Cinnarizin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
144
Ciprofloxacin
103.200.000
103.200.000
0
12 tháng
145
Ciprofloxacin
2.032.500.000
2.032.500.000
0
12 tháng
146
Ciprofloxacin
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
147
Cisplatin
14.975.640
14.975.640
0
12 tháng
148
Citicolin
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
149
Citicolin
111.942.600
111.942.600
0
12 tháng
150
Clobetasol propionat
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
151
Clonidin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
152
Clopidogrel
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
153
Clorpromazin hydroclorid
210.000
210.000
0
12 tháng
154
Codein + Terpin hydrat
136.800.000
136.800.000
0
12 tháng
155
Colchicin
17.490.000
17.490.000
0
12 tháng
156
Colistin
1.429.470.000
1.429.470.000
0
12 tháng
157
Colistin
3.969.000.000
3.969.000.000
0
12 tháng
158
Colistin
4.560.000.000
4.560.000.000
0
12 tháng
159
Colistin
1.795.500.000
1.795.500.000
0
12 tháng
160
Colistin
2.995.860.000
2.995.860.000
0
12 tháng
161
Crotamiton
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
162
Cyclophosphamid
64.777.700
64.777.700
0
12 tháng
163
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
263.400.000
263.400.000
0
12 tháng
164
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
165
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1.326.000.000
1.326.000.000
0
12 tháng
166
Daptomycin
169.900.000
169.900.000
0
12 tháng
167
Deferipron
40.005.000
40.005.000
0
12 tháng
168
Dequalinium clorid
23.304.000
23.304.000
0
12 tháng
169
Desfluran
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
170
Desloratadin
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
171
Desmopressin aceatat
708.256.000
708.256.000
0
12 tháng
172
Dexamethason
25.935.000
25.935.000
0
12 tháng
173
Dextromethorphan HBr
1.120.000
1.120.000
0
12 tháng
174
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
175
Diacerein
77.870.000
77.870.000
0
12 tháng
176
Diazepam
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
177
Diazepam
15.960.000
15.960.000
0
12 tháng
178
Diazepam
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
179
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
6.300.000.000
6.300.000.000
0
12 tháng
180
Diclofenac
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
181
Digoxin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
182
Digoxin
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
183
Digoxin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
184
Dihydro ergotamin mesylat
92.736.000
92.736.000
0
12 tháng
185
Diltiazem hydroclorid
291.060.000
291.060.000
0
12 tháng
186
Dinoproston
93.450.000
93.450.000
0
12 tháng
187
Diosmectit
67.554.000
67.554.000
0
12 tháng
188
Diosmectit
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
189
Diosmin + Hesperidin
1.494.000.000
1.494.000.000
0
12 tháng
190
Diosmin + Hesperidin
583.200.000
583.200.000
0
12 tháng
191
Diosmin + Hesperidin
303.360.000
303.360.000
0
12 tháng
192
Diphenhydramin hydroclorid
6.552.000
6.552.000
0
12 tháng
193
Docetaxel
42.600.600
42.600.600
0
12 tháng
194
Docetaxel
131.360.000
131.360.000
0
12 tháng
195
Docetaxel
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
196
Docetaxel
197.996.400
197.996.400
0
12 tháng
197
Domperidon
8.280.000
8.280.000
0
12 tháng
198
Domperidon
3.091.200
3.091.200
0
12 tháng
199
Donepezil hydroclorid
26.850.000
26.850.000
0
12 tháng
200
Donepezil hydroclorid
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
201
Doxorubicin hydroclorid
60.537.600
60.537.600
0
12 tháng
202
Doxorubicin hydroclorid
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
203
Doxorubicin hydroclorid
168.480.000
168.480.000
0
12 tháng
204
Drotaverin clohydrat
148.050.000
148.050.000
0
12 tháng
205
Dung dịch lọc màng bụng
209.979.000
209.979.000
0
12 tháng
206
Dung dịch lọc màng bụng
1.172.670.000
1.172.670.000
0
12 tháng
207
Dung dịch lọc màng bụng
781.780.000
781.780.000
0
12 tháng
208
Dung dịch lọc màng bụng
203.850.000
203.850.000
0
12 tháng
209
Dung dịch lọc màng bụng
27.476.400
27.476.400
0
12 tháng
210
Dung dịch lọc màng bụng
156.356.000
156.356.000
0
12 tháng
211
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 tháng
212
Durvalumab
251.224.464
251.224.464
0
12 tháng
213
Durvalumab
1.004.897.880
1.004.897.880
0
12 tháng
214
Dutasterid
1.162.500.000
1.162.500.000
0
12 tháng
215
Dydrogesterone
9.273.600
9.273.600
0
12 tháng
216
Enoxaparin natri
1.960.000.000
1.960.000.000
0
12 tháng
217
Enoxaparin natri
684.000.000
684.000.000
0
12 tháng
218
Entecavir
1.552.000.000
1.552.000.000
0
12 tháng
219
Eperison hydroclorid
520.800.000
520.800.000
0
12 tháng
220
Ephedrin hydroclorid
196.350.000
196.350.000
0
12 tháng
221
Ephedrin hydroclorid
62.370.000
62.370.000
0
12 tháng
222
Epirubicin hydroclorid
18.461.850
18.461.850
0
12 tháng
223
Epirubicin hydroclorid
65.498.000
65.498.000
0
12 tháng
224
Eribulin mesylate
2.016.000.000
2.016.000.000
0
12 tháng
225
Erythromycin
77.490.000
77.490.000
0
12 tháng
226
Erythropoietin alpha
1.339.200.000
1.339.200.000
0
12 tháng
227
Erythropoietin alpha
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
228
Erythropoietin alpha
6.422.000.000
6.422.000.000
0
12 tháng
229
Erythropoietin alpha
692.384.000
692.384.000
0
12 tháng
230
Esomeprazol
326.400.000
326.400.000
0
12 tháng
231
Esomeprazol
133.500.000
133.500.000
0
12 tháng
232
Esomeprazol
420.120.000
420.120.000
0
12 tháng
233
Ester etylic của acid béo iod hóa
1.302.000.000
1.302.000.000
0
12 tháng
234
Estradiol valerat
11.790.000
11.790.000
0
12 tháng
235
Estriol
28.560.000
28.560.000
0
12 tháng
236
Ethinyl estradiol + Desogestrel
7.784.000
7.784.000
0
12 tháng
237
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
238
Etodolac
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
239
Etoposid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
240
Etoricoxib
254.160.000
254.160.000
0
12 tháng
241
Etoricoxib
167.832.000
167.832.000
0
12 tháng
242
Ezetimibe + Atorvastatin
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
243
Felodipin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
244
Felodipin
1.247.400.000
1.247.400.000
0
12 tháng
245
Fenofibrat
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
246
Fenofibrat
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
247
Fenofibrat
263.350.000
263.350.000
0
12 tháng
248
Fenofibrat
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
249
Fentanyl
1.215.000.000
1.215.000.000
0
12 tháng
250
Fentanyl
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
251
Fentanyl
46.305.000
46.305.000
0
12 tháng
252
Fenticonazol nitrat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
253
Fexofenadin hydroclorid
238.680.000
238.680.000
0
12 tháng
254
Filgrastim
79.703.200
79.703.200
0
12 tháng
255
Flavoxat hydroclorid
245.700.000
245.700.000
0
12 tháng
256
Flunarizin
81.600.000
81.600.000
0
12 tháng
257
Fluorometholon
2.224.000
2.224.000
0
12 tháng
258
Fluoxetin
41.200.000
41.200.000
0
12 tháng
259
Fluticason propionat
140.049.000
140.049.000
0
12 tháng
260
Fluticason propionat
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
261
Folic acid (vitamin B9)
7.425.000
7.425.000
0
12 tháng
262
Fosfomycin
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
263
Fosfomycin
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
264
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
4.050.000
4.050.000
0
12 tháng
265
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
266
Gabapentin
586.530.000
586.530.000
0
12 tháng
267
Gabapentin
408.590.000
408.590.000
0
12 tháng
268
Gadobutrol
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 tháng
269
Gadoteric acid
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
270
Gadoxetate disodium
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
271
Galantamin
529.200.000
529.200.000
0
12 tháng
272
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
273
Gemcitabin
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
274
Gemcitabin
37.027.500
37.027.500
0
12 tháng
275
Gliclazid
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
276
Gliclazid
256.125.000
256.125.000
0
12 tháng
277
Glimepirid
15.795.000
15.795.000
0
12 tháng
278
Glimepirid
31.800.000
31.800.000
0
12 tháng
279
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
252.630.000
252.630.000
0
12 tháng
280
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
391.000.000
391.000.000
0
12 tháng
281
Glucose
206.850.000
206.850.000
0
12 tháng
282
Glucose
44.920.000
44.920.000
0
12 tháng
283
Glucose
52.755.200
52.755.200
0
12 tháng
284
Glucose
95.784.000
95.784.000
0
12 tháng
285
Glucose
340.990.000
340.990.000
0
12 tháng
286
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
78.500.000
78.500.000
0
12 tháng
287
Glycerol
7.398.000
7.398.000
0
12 tháng
288
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
289
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
290
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.927.200.000
1.927.200.000
0
12 tháng
291
Golimumab
359.947.800
359.947.800
0
12 tháng
292
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
230.580.000
230.580.000
0
12 tháng
293
Granisetron
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
294
Guaiazulen + Dimethicon
855.800.000
855.800.000
0
12 tháng
295
Haloperidol
58.200
58.200
0
12 tháng
296
Haloperidol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
297
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
342.900.000
342.900.000
0
12 tháng
298
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
299
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
300
Human hepatitis B immunoglobulin
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
301
Húng chanh + Núc nác + Cineol
5.940.000
5.940.000
0
12 tháng
302
Hydroxy cloroquin sulfat
215.040.000
215.040.000
0
12 tháng
303
Hydroxypropylmethylcellulose
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
304
Hydroxyurea
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
305
Idarucizumab
107.879.420
107.879.420
0
12 tháng
306
Imidapril hydroclorid
110.400.000
110.400.000
0
12 tháng
307
Imidapril hydroclorid
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
308
Imipenem + Cilastatin
813.120.000
813.120.000
0
12 tháng
309
Immunoglobulin
1.315.000.000
1.315.000.000
0
12 tháng
310
Indapamid
762.500.000
762.500.000
0
12 tháng
311
Indocyanine Green
147.878.640
147.878.640
0
12 tháng
312
Indomethacin
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
313
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
148.049.640
148.049.640
0
12 tháng
314
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
34.020.000
34.020.000
0
12 tháng
315
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
64.522.500
64.522.500
0
12 tháng
316
Insulin người trộn (70/30)
1.488.000.000
1.488.000.000
0
12 tháng
317
Insulin người trộn (70/30)
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 tháng
318
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
319
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
320
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
692.995.500
692.995.500
0
12 tháng
321
Iohexol
2.144.208.000
2.144.208.000
0
12 tháng
322
Iohexol
122.845.000
122.845.000
0
12 tháng
323
Iohexol
487.312.000
487.312.000
0
12 tháng
324
Irbesartan
39.150.000
39.150.000
0
12 tháng
325
Irbesartan + Hydroclorothiazid
204.120.000
204.120.000
0
12 tháng
326
Irbesartan + Hydroclorothiazid
209.520.000
209.520.000
0
12 tháng
327
Irinotecan hydroclorid
57.999.900
57.999.900
0
12 tháng
328
Irinotecan hydroclorid
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
329
Isotretinoin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
330
Itoprid
875.490.000
875.490.000
0
12 tháng
331
Itraconazol
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
332
Itraconazol
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
333
Ivabradin
953.640.000
953.640.000
0
12 tháng
334
Ivabradin
2.040.000.000
2.040.000.000
0
12 tháng
335
Kali clorid
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
336
Kali clorid
119.200.000
119.200.000
0
12 tháng
337
Kẽm gluconat
102.700.000
102.700.000
0
12 tháng
338
Ketamin
12.160.000
12.160.000
0
12 tháng
339
Ketoprofen
855.000.000
855.000.000
0
12 tháng
340
Lamivudin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
341
Lamotrigine
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
342
Lansoprazol
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
343
Leflunomid
11.772.000
11.772.000
0
12 tháng
344
Lenvatinib
2.575.440.000
2.575.440.000
0
12 tháng
345
Lercanidipin hydroclorid
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
346
Lercanidipin hydroclorid
765.000.000
765.000.000
0
12 tháng
347
Levetiracetam
192.500.000
192.500.000
0
12 tháng
348
Levocetirizin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
349
Levodopa + Carbidopa
1.098.090.000
1.098.090.000
0
12 tháng
350
Levodopa + Carbidopa
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
351
Levofloxacin
199.080.000
199.080.000
0
12 tháng
352
Levofloxacin
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
353
Levofloxacin
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
354
Levothyroxin natri
90.950.000
90.950.000
0
12 tháng
355
Lidocain
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
356
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
256.440.000
256.440.000
0
12 tháng
357
Linezolid
79.650.000
79.650.000
0
12 tháng
358
Linezolid
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
359
Linezolid
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
360
Linezolid
2.583.000.000
2.583.000.000
0
12 tháng
361
Lisinopril
188.910.000
188.910.000
0
12 tháng
362
Lisinopril
65.100.000
65.100.000
0
12 tháng
363
Lisinopril
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
364
Lisinopril
107.520.000
107.520.000
0
12 tháng
365
Lisinopril + Hydroclorothiazid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
366
Loratadin
9.360.000
9.360.000
0
12 tháng
367
L-Ornithin-L-aspartat
41.400.000
41.400.000
0
12 tháng
368
Losartan
648.000.000
648.000.000
0
12 tháng
369
Losartan
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
370
Losartan
1.065.750.000
1.065.750.000
0
12 tháng
371
Loxoprofen natri
71.700.000
71.700.000
0
12 tháng
372
Lynestrenol
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
373
Macrogol
205.200.000
205.200.000
0
12 tháng
374
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
215.992.800
215.992.800
0
12 tháng
375
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
376
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
472.800.000
472.800.000
0
12 tháng
377
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
976.500.000
976.500.000
0
12 tháng
378
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
918.750.000
918.750.000
0
12 tháng
379
Magnesi sulfat
25.515.000
25.515.000
0
12 tháng
380
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
12.474.000
12.474.000
0
12 tháng
381
Manitol
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
382
Mebeverin hydroclorid
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
383
Meglumin sodium succinat
91.170.000
91.170.000
0
12 tháng
384
Meloxicam
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
385
Meropenem
616.000.000
616.000.000
0
12 tháng
386
Mesalazin (Mesalamin)
19.862.500
19.862.500
0
12 tháng
387
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
19.900.080
19.900.080
0
12 tháng
388
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
284.400.000
284.400.000
0
12 tháng
389
Metformin hydroclorid
244.500.000
244.500.000
0
12 tháng
390
Metformin hydroclorid
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
391
Metformin hydroclorid
702.000.000
702.000.000
0
12 tháng
392
Metformin hydroclorid
1.470.800.000
1.470.800.000
0
12 tháng
393
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
574.560.000
574.560.000
0
12 tháng
394
Metformin hydroclorid + Glimepirid
899.640.000
899.640.000
0
12 tháng
395
Methocarbamol
124.250.000
124.250.000
0
12 tháng
396
Methotrexat
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
397
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
658.350.000
658.350.000
0
12 tháng
398
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
203.490.000
203.490.000
0
12 tháng
399
Methyl prednisolon
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
400
Metoclopramid
29.646.000
29.646.000
0
12 tháng
401
Metoclopramid
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
402
Metoprolol tartrat
704.400.000
704.400.000
0
12 tháng
403
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
213.840.000
213.840.000
0
12 tháng
404
Micafungin natri
2.388.750.000
2.388.750.000
0
12 tháng
405
Midazolam
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
406
Midazolam
2.041.200.000
2.041.200.000
0
12 tháng
407
Mifepriston
66.300.000
66.300.000
0
12 tháng
408
Milrinon
148.050.000
148.050.000
0
12 tháng
409
Milrinon
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
410
Mirtazapin
232.200.000
232.200.000
0
12 tháng
411
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
412
Mometason furoat
178.800.000
178.800.000
0
12 tháng
413
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
414
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
125.300.000
125.300.000
0
12 tháng
415
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
416
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
11.172.000
11.172.000
0
12 tháng
417
Moxifloxacin
167.400.000
167.400.000
0
12 tháng
418
Mupirocin
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
419
Mycophenolat
1.527.750.000
1.527.750.000
0
12 tháng
420
N-acetylcystein
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
421
N-acetylcystein
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
422
Naftidrofuryl oxalat
107.664.000
107.664.000
0
12 tháng
423
Naloxon hydroclorid
13.198.500
13.198.500
0
12 tháng
424
Naphazolin
3.937.500
3.937.500
0
12 tháng
425
Naproxen
27.048.000
27.048.000
0
12 tháng
426
Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
427
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
153.844.800
153.844.800
0
12 tháng
428
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
78.540.000
78.540.000
0
12 tháng
429
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
82.850.000
82.850.000
0
12 tháng
430
Natri clorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
431
Natri clorid
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
432
Natri clorid
2.595.400.000
2.595.400.000
0
12 tháng
433
Natri clorid
100.080.000
100.080.000
0
12 tháng
434
Natri clorid
295.200.000
295.200.000
0
12 tháng
435
Natri clorid
321.300.000
321.300.000
0
12 tháng
436
Natri clorid
1.782.720.000
1.782.720.000
0
12 tháng
437
Natri clorid
594.850
594.850
0
12 tháng
438
Natri clorid
44.226.000
44.226.000
0
12 tháng
439
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
518.700.000
518.700.000
0
12 tháng
440
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
441
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
51.520.000
51.520.000
0
12 tháng
442
Natri diquafosol
77.805.000
77.805.000
0
12 tháng
443
Natri hyaluronat
410.400.000
410.400.000
0
12 tháng
444
Natri hyaluronat
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
445
Natri hyaluronat
2.880.000.000
2.880.000.000
0
12 tháng
446
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
12.800.000
12.800.000
0
12 tháng
447
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
448
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
50.600.000
50.600.000
0
12 tháng
449
Nebivolol
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
450
Nefopam hydroclorid
564.120.000
564.120.000
0
12 tháng
451
Nefopam hydroclorid
577.500.000
577.500.000
0
12 tháng
452
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
453
Neostigmin metylsulfat
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
454
Neostigmin metylsulfat
88.590.000
88.590.000
0
12 tháng
455
Nepafenac
45.899.700
45.899.700
0
12 tháng
456
Nhũ dịch lipid
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
457
Nicardipin hydroclorid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
458
Nicardipin hydroclorid
674.994.600
674.994.600
0
12 tháng
459
Nicorandil
1.264.200.000
1.264.200.000
0
12 tháng
460
Nifedipin
800.160.000
800.160.000
0
12 tháng
461
Nimodipin
46.880.000
46.880.000
0
12 tháng
462
Nimodipin
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
463
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
464
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
465
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.922.800.000
1.922.800.000
0
12 tháng
466
Nước cất pha tiêm
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
467
Nước cất pha tiêm
520.800.000
520.800.000
0
12 tháng
468
Nystatin
441.000
441.000
0
12 tháng
469
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
470
Octreotid
545.958.000
545.958.000
0
12 tháng
471
Olanzapin
568.000
568.000
0
12 tháng
472
Omalizumab
153.042.456
153.042.456
0
12 tháng
473
Omeprazol
71.280.000
71.280.000
0
12 tháng
474
Ondansetron
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
475
Oseltamivir
20.194.650
20.194.650
0
12 tháng
476
Oxacilin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
477
Oxaliplatin
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
478
Oxaliplatin
759.000.000
759.000.000
0
12 tháng
479
Oxcarbazepin
165.312.000
165.312.000
0
12 tháng
480
Pantoprazol
107.520.000
107.520.000
0
12 tháng
481
Papaverin hydroclorid
552.000
552.000
0
12 tháng
482
Paracetamol (Acetaminophen)
1.360.000
1.360.000
0
12 tháng
483
Paracetamol (Acetaminophen)
623.952.000
623.952.000
0
12 tháng
484
Paracetamol (Acetaminophen)
827.100.000
827.100.000
0
12 tháng
485
Paracetamol + Codein phosphat
759.500.000
759.500.000
0
12 tháng
486
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
552.000.000
552.000.000
0
12 tháng
487
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1.055.880.000
1.055.880.000
0
12 tháng
488
Paroxetin
106.800.000
106.800.000
0
12 tháng
489
Pegfilgrastim
889.500.000
889.500.000
0
12 tháng
490
Pembrolizumab
4.309.868.800
4.309.868.800
0
12 tháng
491
Pemetrexed
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
492
Pemetrexed
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
493
Pemetrexed
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
494
Pemetrexed
3.349.500.000
3.349.500.000
0
12 tháng
495
Perindopril + Indapamid
178.800.000
178.800.000
0
12 tháng
496
Perindopril arginine + Amlodipin
1.062.915.000
1.062.915.000
0
12 tháng
497
Perindopril arginine + Amlodipin
1.192.000.000
1.192.000.000
0
12 tháng
498
Perindopril arginine + Amlodipin
2.174.370.000
2.174.370.000
0
12 tháng
499
Perindopril arginine + Indapamid
422.500.000
422.500.000
0
12 tháng
500
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
770.130.000
770.130.000
0
12 tháng
501
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.026.840.000
1.026.840.000
0
12 tháng
502
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
503
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
113.100.000
113.100.000
0
12 tháng
504
Pethidin hydroclorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
505
Phenobarbital
92.000
92.000
0
12 tháng
506
Phenobarbital
2.230.200
2.230.200
0
12 tháng
507
Phenoxy methylpenicilin
25.620.000
25.620.000
0
12 tháng
508
Phenylephrin
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
509
Phenylephrin
93.360.000
93.360.000
0
12 tháng
510
Phenytoin
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
511
Phytomenadion (vitamin K1)
12.640.000
12.640.000
0
12 tháng
512
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
513
Piperacillin + Tazobactam
2.381.400.000
2.381.400.000
0
12 tháng
514
Piracetam
29.767.500
29.767.500
0
12 tháng
515
Piracetam
494.760.000
494.760.000
0
12 tháng
516
Polyethylen glycol + Propylen glycol
72.120.000
72.120.000
0
12 tháng
517
Polystyren
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
518
Polystyren
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
519
Povidon Iodin
184.680.000
184.680.000
0
12 tháng
520
Povidon Iodin
89.700.000
89.700.000
0
12 tháng
521
Povidon Iodin
31.987.200
31.987.200
0
12 tháng
522
Povidon Iodin
58.527.000
58.527.000
0
12 tháng
523
Pralidoxim
26.989.200
26.989.200
0
12 tháng
524
Pramipexol
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
525
Pramipexol
906.500.000
906.500.000
0
12 tháng
526
Prednisolon acetat
38.114.400
38.114.400
0
12 tháng
527
Pregabalin
205.400.000
205.400.000
0
12 tháng
528
Pregabalin
321.300.000
321.300.000
0
12 tháng
529
Progesteron
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
530
Progesteron
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
531
Promestrien
13.986.000
13.986.000
0
12 tháng
532
Propofol
901.800.000
901.800.000
0
12 tháng
533
Protamin sulfat
172.200.000
172.200.000
0
12 tháng
534
Pyridostigmin bromid
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
535
Rabeprazol
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
536
Rabeprazol
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
537
Ramipril
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
538
Rebamipid
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
539
Rebamipid
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
540
Repaglinid
104.364.000
104.364.000
0
12 tháng
541
Rifamycin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
542
Ringer lactat
294.480.000
294.480.000
0
12 tháng
543
Rivaroxaban
299.600.000
299.600.000
0
12 tháng
544
Rivaroxaban
1.998.000.000
1.998.000.000
0
12 tháng
545
Rivaroxaban
1.161.120.000
1.161.120.000
0
12 tháng
546
Rocuronium bromid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
547
Rocuronium bromid
1.140.000.000
1.140.000.000
0
12 tháng
548
Rosuvastatin
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
549
Rosuvastatin
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
550
Saccharomyces boulardii
1.077.300.000
1.077.300.000
0
12 tháng
551
Sacubitril + Valsartan
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
552
Sacubitril + Valsartan
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
553
Sacubitril + Valsartan
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
554
Salbutamol (sulfat)
170.260.000
170.260.000
0
12 tháng
555
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
556
Salmeterol + Fluticason propionat
1.251.405.000
1.251.405.000
0
12 tháng
557
Salmeterol + Fluticason propionat
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
558
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
257.880.000
257.880.000
0
12 tháng
559
Sắt protein succinylat
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
560
Sắt sucrose (hay dextran)
35.600.000
35.600.000
0
12 tháng
561
Sắt sulfat + Folic acid
298.275.000
298.275.000
0
12 tháng
562
Secukinumab
351.900.000
351.900.000
0
12 tháng
563
Selenium
66.780.000
66.780.000
0
12 tháng
564
Sertralin
136.800.000
136.800.000
0
12 tháng
565
Sertralin
104.400.000
104.400.000
0
12 tháng
566
Sevofluran
2.483.200.000
2.483.200.000
0
12 tháng
567
Silymarin
524.800.000
524.800.000
0
12 tháng
568
Simethicon
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
569
Simethicon
188.800.000
188.800.000
0
12 tháng
570
Sofosbuvir + Velpatasvir
2.382.975.000
2.382.975.000
0
12 tháng
571
Sofosbuvir + Velpatasvir
148.200.000
148.200.000
0
12 tháng
572
Solifenacin succinate
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
573
Sorbitol
3.758.400
3.758.400
0
12 tháng
574
Sorbitol
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
575
Spiramycin + Metronidazol
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
576
Spironolacton
137.970.000
137.970.000
0
12 tháng
577
Spironolacton + Furosemid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
578
Streptokinase
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
579
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
154.800.000
154.800.000
0
12 tháng
580
Sucralfat
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
581
Sucralfat
300.510.000
300.510.000
0
12 tháng
582
Sufentanil
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
583
Sulfasalazin
100.032.000
100.032.000
0
12 tháng
584
Suxamethonium clorid
35.213.400
35.213.400
0
12 tháng
585
Tacrolimus
32.760.000
32.760.000
0
12 tháng
586
Tadalafil
5.340.000
5.340.000
0
12 tháng
587
Tafluprost
42.840.000
42.840.000
0
12 tháng
588
Tamsulosin hydroclorid
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
589
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
582.854.400
582.854.400
0
12 tháng
590
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
754.281.600
754.281.600
0
12 tháng
591
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
355.500.000
355.500.000
0
12 tháng
592
Telmisartan
280.800.000
280.800.000
0
12 tháng
593
Telmisartan + Hydroclorothiazid
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
594
Terbinafin (hydroclorid)
332.640.000
332.640.000
0
12 tháng
595
Terbinafin hydroclorid
23.900.000
23.900.000
0
12 tháng
596
Terlipressin
595.896.000
595.896.000
0
12 tháng
597
Tetracain hydroclorid
3.003.000
3.003.000
0
12 tháng
598
Tetracyclin (hydroclorid)
1.420.000
1.420.000
0
12 tháng
599
Thiamazol
121.014.000
121.014.000
0
12 tháng
600
Thiamazol
27.720.000
27.720.000
0
12 tháng
601
Thiamazol
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
602
Tianeptin
690.300.000
690.300.000
0
12 tháng
603
Ticagrelor
470.610.000
470.610.000
0
12 tháng
604
Ticarcilin + acid clavulanic
145.500.000
145.500.000
0
12 tháng
605
Timolol
16.880.000
16.880.000
0
12 tháng
606
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
35.700.000
35.700.000
0
12 tháng
607
Tinidazol
24.700.000
24.700.000
0
12 tháng
608
Tocilizumab
3.114.419.400
3.114.419.400
0
12 tháng
609
Tofisopam
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
610
Tolvaptan
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
611
Tramadol hydroclorid
125.685.000
125.685.000
0
12 tháng
612
Tranexamic acid
52.479.000
52.479.000
0
12 tháng
613
Tranexamic acid
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
614
Trastuzumab
6.247.500.000
6.247.500.000
0
12 tháng
615
Trastuzumab
381.150.000
381.150.000
0
12 tháng
616
Trastuzumab emtansine
889.667.520
889.667.520
0
12 tháng
617
Trastuzumab emtansine
1.423.321.620
1.423.321.620
0
12 tháng
618
Travoprost
136.242.000
136.242.000
0
12 tháng
619
Travoprost + Timolol
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
620
Trihexyphenidyl hydroclorid
6.840.000
6.840.000
0
12 tháng
621
Trimebutin maleat
394.400.000
394.400.000
0
12 tháng
622
Trimetazidin dihydroclorid
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
623
Trimetazidin dihydroclorid
973.800.000
973.800.000
0
12 tháng
624
Triptorelin
500.500.000
500.500.000
0
12 tháng
625
Triptorelin
1.150.650.000
1.150.650.000
0
12 tháng
626
Trolamin
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
627
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
10.125.000
10.125.000
0
12 tháng
628
Ursodeoxycholic acid
17.580.000
17.580.000
0
12 tháng
629
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
246.930.000
246.930.000
0
12 tháng
630
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
189.336.000
189.336.000
0
12 tháng
631
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
3.024.000.000
3.024.000.000
0
12 tháng
632
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
2.163.000.000
2.163.000.000
0
12 tháng
633
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
1.196.000.000
1.196.000.000
0
12 tháng
634
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
1.615.950.000
1.615.950.000
0
12 tháng
635
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
636
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
637
Vắc xin phòng Thương hàn
150.633.000
150.633.000
0
12 tháng
638
Vắc xin phòng Thủy đậu
714.440.000
714.440.000
0
12 tháng
639
Vắc xin phòng Thủy đậu
764.000.000
764.000.000
0
12 tháng
640
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
2.102.157.000
2.102.157.000
0
12 tháng
641
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
802.980.000
802.980.000
0
12 tháng
642
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
754.800.000
754.800.000
0
12 tháng
643
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1.286.250.000
1.286.250.000
0
12 tháng
644
Vắc xin phòng Viêm gan A
395.105.000
395.105.000
0
12 tháng
645
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
704.850.000
704.850.000
0
12 tháng
646
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
647
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
2.489.700.000
2.489.700.000
0
12 tháng
648
Valproat natri
87.428.880
87.428.880
0
12 tháng
649
Valsartan
137.592.000
137.592.000
0
12 tháng
650
Valsartan
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
651
Valsartan + Hydroclorothiazid
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
652
Vancomycin
1.098.000.000
1.098.000.000
0
12 tháng
653
Vancomycin
717.750.000
717.750.000
0
12 tháng
654
Venlafaxin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
655
Verapamil hydroclorid
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
656
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
83.466.000
83.466.000
0
12 tháng
657
Vinpocetin
33.300.000
33.300.000
0
12 tháng
658
Vitamin A
40.425.000
40.425.000
0
12 tháng
659
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1.583.988.000
1.583.988.000
0
12 tháng
660
Vitamin B1
1.820.000
1.820.000
0
12 tháng
661
Vitamin B1 + B6 + B12
359.100.000
359.100.000
0
12 tháng
662
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
663
Vitamin C
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
664
Vitamin C
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
665
Vitamin E
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
666
Vitamin PP
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
667
Voriconazol
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
668
Voriconazol
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
669
Zoledronic acid
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
670
Zoledronic acid
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
671
Zoledronic acid
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
672
Zoledronic acid
1.419.912.690
1.419.912.690
0
12 tháng
673
Zopiclon
514.500.000
514.500.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 79

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây