Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Quận 7
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 16/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 16/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
81
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300085697
Acarbose
vn0309829522
180
33.000.000
211
1
PP2300085698
Acetazolamid
vn0300523385
180
8.270.700
0
2
PP2300085699
Acetyl leucin
vn0400102091
180
14.425.862
210
3
PP2300085700
Acetyl leucin
vn4200562765
180
14.000.000
210
4
PP2300085701
Acetyl leucin
vn0316417470
180
40.000.000
225
5
PP2300085702
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
27.100.800
240
6
PP2300085704
Aciclovir
vn1600699279
180
27.100.800
240
vn0600337774
180
21.638.440
210
7
PP2300085705
Aciclovir
vn0303234399
180
9.313.700
0
vn0300523385
180
8.270.700
0
8
PP2300085706
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
37.226.432
210
9
PP2300085707
Aescin
vn0303234399
180
9.313.700
0
vn0315711984
180
7.000.000
0
vn0313102867
180
1.200.000
0
10
PP2300085708
Alfuzosin hydroclorid
vn0310349425
180
7.700.000
0
11
PP2300085709
Alfuzosin hydroclorid
vn0307657959
180
17.000.000
210
12
PP2300085710
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
180
26.000.000
215
13
PP2300085712
Alverin (citrat)
vn1600699279
180
27.100.800
240
vn0313040113
180
11.291.000
210
14
PP2300085713
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0100109699
180
80.000.000
212
15
PP2300085714
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
7.525.800
0
16
PP2300085715
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0304124198
180
894.600
0
17
PP2300085717
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
2.359.200
0
18
PP2300085718
Aminophylin
vn1300382591
180
18.400.000
210
19
PP2300085719
Amitriptylin hydroclorid
vn0100108536
180
20.000.000
210
20
PP2300085720
Amlodipin
vn0303317510
180
4.437.400
0
vn0301329486
180
39.231.500
210
vn0302375710
180
7.525.800
0
21
PP2300085721
Amlodipin
vn0100109699
180
80.000.000
212
22
PP2300085722
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
4.783.000
0
23
PP2300085723
Amlodipin + Atorvastatin
vn1801476924
180
3.190.000
0
24
PP2300085724
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
70.000.000
210
25
PP2300085725
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
70.000.000
210
26
PP2300085726
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
18.400.000
210
27
PP2300085727
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
13.588.000
210
28
PP2300085728
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0307657959
180
17.000.000
210
vn0600337774
180
21.638.440
210
29
PP2300085729
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1100707517
180
8.400.000
0
vn0315579158
180
9.040.000
0
30
PP2300085730
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
42.000.000
210
vn0302597576
180
70.000.000
210
31
PP2300085731
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
26.000.000
215
32
PP2300085732
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0102041728
180
7.900.400
0
vn0302597576
180
70.000.000
210
33
PP2300085733
Ampicilin + Sulbactam
vn0600337774
180
21.638.440
210
34
PP2300085734
Atorvastatin
vn1600699279
180
27.100.800
240
vn4200562765
180
14.000.000
210
35
PP2300085735
Atorvastatin
vn0302284069
180
5.805.000
0
vn0303923529
180
33.486.900
215
36
PP2300085736
Atropin sulfat
vn2500228415
180
4.106.180
0
vn0300523385
180
8.270.700
0
37
PP2300085737
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
20.000.000
210
38
PP2300085738
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
9.900.000
0
39
PP2300085739
Bambuterol hydroclorid
vn0301140748
180
42.000.000
210
vn1800156801
180
26.000.000
215
40
PP2300085740
Beclometason dipropionat
vn1801476924
180
3.190.000
0
41
PP2300085741
Betahistin
vn0305706103
180
6.057.472
0
vn4200562765
180
14.000.000
210
42
PP2300085742
Betahistin
vn0100109699
180
80.000.000
212
vn0301329486
180
39.231.500
210
vn0301140748
180
42.000.000
210
vn1800156801
180
26.000.000
215
vn0303923529
180
33.486.900
215
43
PP2300085743
Betahistin
vn0302597576
180
70.000.000
210
44
PP2300085744
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
vn0303646106
180
2.269.050
0
45
PP2300085746
Bismuth
vn0315924252
180
2.834.000
0
46
PP2300085747
Bismuth subsalicylat
vn0309829522
180
33.000.000
211
47
PP2300085748
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
33.486.900
215
48
PP2300085749
Bisoprolol fumarat
vn0309829522
180
33.000.000
211
49
PP2300085750
Bisoprolol fumarat
vn1600699279
180
27.100.800
240
vn0305706103
180
6.057.472
0
vn4200562765
180
14.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 81
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300085752 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300085876 - Gabapentin

3. PP2300085966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2300086045 - Perindopril arginine

5. PP2300086114 - Sucralfat

6. PP2300085848 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085835 - Donepezil hydroclorid

2. PP2300085882 - Glimepirid

3. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2300085975 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085910 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2300085946 - Lisinopril

3. PP2300086157 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300085860 - Fenofibrat

2. PP2300085713 - Alverin (citrat) + Simethicon

3. PP2300085878 - Gliclazid

4. PP2300085881 - Glimepirid

5. PP2300085888 - Glucose

6. PP2300085889 - Glucose

7. PP2300085890 - Glucose

8. PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30)

9. PP2300085905 - Insulin trộn (70/30)

10. PP2300085917 - Ivabradin

11. PP2300085918 - Kali clorid

12. PP2300085934 - Levofloxacin

13. PP2300085721 - Amlodipin

14. PP2300085968 - Magnesi sulfat

15. PP2300085970 - Manitol

16. PP2300085975 - Metformin hydroclorid

17. PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

18. PP2300085984 - Metoclopramid

19. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

21. PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

22. PP2300086003 - Natri clorid

23. PP2300086006 - Natri clorid

24. PP2300086007 - Natri clorid

25. PP2300086023 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

26. PP2300086025 - Nước cất pha tiêm

27. PP2300086028 - Olanzapin

28. PP2300086034 - Paracetamol (Acetaminophen)

29. PP2300086071 - Pregabalin

30. PP2300086090 - Ringer lactat

31. PP2300086097 - Saccharomyces boulardii

32. PP2300086149 - Ursodeoxycholic acid

33. PP2300086153 - Valsartan

34. PP2300085742 - Betahistin

35. PP2300086156 - Valsartan

36. PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid

37. PP2300085759 - Budesonid + Formoterol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085765 - Candesartan

2. PP2300085768 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300085699 - Acetyl leucin

2. PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300085871 - Fluoxetin

4. PP2300085874 - Gabapentin

5. PP2300085930 - Levocetirizin

6. PP2300086032 - Oxcarbazepin

7. PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen

8. PP2300086062 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

9. PP2300086071 - Pregabalin

10. PP2300086110 - Sorbitol

11. PP2300086151 - Valproat natri

12. PP2300086170 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085746 - Bismuth

2. PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300085798 - Cilostazol

2. PP2300085802 - Clobetasol propionat

3. PP2300085812 - Dexamethason

4. PP2300085817 - Diacerein

5. PP2300085826 - Dioctahedral smectit

6. PP2300085833 - Domperidon

7. PP2300085834 - Domperidon

8. PP2300085835 - Donepezil hydroclorid

9. PP2300085712 - Alverin (citrat)

10. PP2300085856 - Ezetimibe + Atorvastatin

11. PP2300085861 - Fenofibrat

12. PP2300085882 - Glimepirid

13. PP2300085883 - Glimepirid

14. PP2300085906 - Irbesartan

15. PP2300085908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

16. PP2300085913 - Itraconazol

17. PP2300085916 - Ivabradin

18. PP2300085920 - Kẽm gluconat

19. PP2300085925 - Lamivudin

20. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid

21. PP2300085952 - Losartan

22. PP2300085955 - Losartan

23. PP2300085956 - Losartan + Hydroclorothiazid

24. PP2300085999 - N-acetylcystein

25. PP2300086012 - Nebivolol

26. PP2300086014 - Nebivolol

27. PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen)

28. PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen)

29. PP2300086065 - Piracetam

30. PP2300086066 - Povidon Iodin

31. PP2300085734 - Atorvastatin

32. PP2300086085 - Rebamipid

33. PP2300086107 - Simethicon

34. PP2300086108 - Sitagliptin

35. PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol

36. PP2300086120 - Telmisartan

37. PP2300086152 - Valsartan

38. PP2300086155 - Valsartan

39. PP2300086159 - Valsartan + Hydroclorothiazid

40. PP2300086164 - Vitamin B1

41. PP2300086168 - Vitamin B6

42. PP2300086173 - Vitamin C

43. PP2300086175 - Vitamin PP

44. PP2300085750 - Bisoprolol fumarat

45. PP2300085702 - Acetylsalicylic acid

46. PP2300085756 - Bromhexin hydroclorid

47. PP2300085763 - Calcipotriol

48. PP2300085704 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085715 - Alverin (citrat) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300086163 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300086072 - Probenecid

2. PP2300086095 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085797 - Cilostazol

2. PP2300085875 - Gabapentin

3. PP2300085717 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2300085947 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085705 - Aciclovir

2. PP2300085707 - Aescin

3. PP2300085802 - Clobetasol propionat

4. PP2300085829 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300085813 - Dexamethason

2. PP2300085831 - Diphenhydramin hydroclorid

3. PP2300085918 - Kali clorid

4. PP2300085984 - Metoclopramid

5. PP2300086005 - Natri clorid

6. PP2300086024 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2300086030 - Omeprazol

8. PP2300086061 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2300086062 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

10. PP2300086065 - Piracetam

11. PP2300085736 - Atropin sulfat

12. PP2300086100 - Salbutamol + Ipratropium bromid

13. PP2300086125 - Terbutalin sulfat

14. PP2300086138 - Tranexamic acid

15. PP2300085761 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300085701 - Acetyl leucin

2. PP2300085754 - Brimonidin tartrat + Timolol

3. PP2300085770 - Carbetocin

4. PP2300085809 - Dequalinium clorid

5. PP2300085820 - Diclofenac

6. PP2300085821 - Diclofenac

7. PP2300085828 - Diosmectit

8. PP2300085842 - Enoxaparin natri

9. PP2300085845 - Eperison hydroclorid

10. PP2300085851 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

11. PP2300085853 - Etonogestrel

12. PP2300085870 - Fluorometholon

13. PP2300085902 - Insulin người trộn (70/30)

14. PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30)

15. PP2300085904 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

16. PP2300085905 - Insulin trộn (70/30)

17. PP2300085923 - Ketorolac tromethamin

18. PP2300085960 - Lynestrenol

19. PP2300085961 - Macrogol

20. PP2300085962 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

21. PP2300085993 - Moxifloxacin

22. PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

23. PP2300086002 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

24. PP2300086015 - Nefopam hydroclorid

25. PP2300086016 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

26. PP2300086017 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

27. PP2300086033 - Paracetamol (Acetaminophen)

28. PP2300086035 - Paracetamol (Acetaminophen)

29. PP2300086042 - Pemirolast Kali

30. PP2300086098 - Salbutamol (sulfat)

31. PP2300086104 - Sắt sulfat + Folic acid

32. PP2300086131 - Tobramycin

33. PP2300086133 - Tobramycin + Dexamethason

34. PP2300086148 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300085792 - Cefuroxim

2. PP2300085795 - Cetirizin

3. PP2300085833 - Domperidon

4. PP2300085879 - Gliclazid

5. PP2300085882 - Glimepirid

6. PP2300085919 - Kẽm gluconat

7. PP2300085925 - Lamivudin

8. PP2300086164 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102158860
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085914 - Ivabradin

2. PP2300085917 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085729 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2300085969 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085820 - Diclofenac

2. PP2300085915 - Ivabradin

3. PP2300085996 - Moxifloxacin

4. PP2300085919 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085873 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085823 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300085720 - Amlodipin

2. PP2300085753 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2300085900 - Indapamid

4. PP2300085912 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2300086056 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300085720 - Amlodipin

2. PP2300085742 - Betahistin

3. PP2300085801 - Citalopram

4. PP2300085825 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2300085843 - Entecavir

7. PP2300085858 - Felodipin

8. PP2300085860 - Fenofibrat

9. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300085868 - Flunarizin

11. PP2300085871 - Fluoxetin

12. PP2300085874 - Gabapentin

13. PP2300085881 - Glimepirid

14. PP2300085894 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

15. PP2300085951 - Losartan

16. PP2300085953 - Losartan

17. PP2300085954 - Losartan

18. PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid

19. PP2300085988 - Mirtazapin

20. PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin

21. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

22. PP2300086000 - N-acetylcystein

23. PP2300086013 - Nebivolol

24. PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen

25. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid

26. PP2300086156 - Valsartan

27. PP2300086166 - Vitamin B1 + B6 + B12

28. PP2300086170 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085779 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085993 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085709 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300085728 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300085936 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085771 - Carbetocin

2. PP2300085931 - Levofloxacin

3. PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085778 - Cefazolin

2. PP2300085880 - Gliclazid

3. PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

4. PP2300086121 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300086081 - Ramipril

2. PP2300086161 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300086123 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085707 - Aescin

2. PP2300085878 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300085797 - Cilostazol

2. PP2300085802 - Clobetasol propionat

3. PP2300085845 - Eperison hydroclorid

4. PP2300085847 - Eprazinon dihydroclorid

5. PP2300085862 - Fenofibrat

6. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2300085874 - Gabapentin

8. PP2300085881 - Glimepirid

9. PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2300085930 - Levocetirizin

11. PP2300085953 - Losartan

12. PP2300085988 - Mirtazapin

13. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2300086013 - Nebivolol

15. PP2300086027 - Olanzapin

16. PP2300086028 - Olanzapin

17. PP2300085730 - Amoxicilin + Acid clavulanic

18. PP2300086071 - Pregabalin

19. PP2300086080 - Rabeprazol

20. PP2300086088 - Repaglinid

21. PP2300086092 - Rivaroxaban

22. PP2300086105 - Silymarin

23. PP2300086113 - Spironolacton + Furosemid

24. PP2300086118 - Tacrolimus

25. PP2300085739 - Bambuterol hydroclorid

26. PP2300086130 - Tiropramid hydroclorid

27. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid

28. PP2300086153 - Valsartan

29. PP2300085742 - Betahistin

30. PP2300086156 - Valsartan

31. PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid

32. PP2300086167 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

33. PP2300085763 - Calcipotriol

34. PP2300085768 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085708 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300086088 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2300085886 - Glipizid

3. PP2300085949 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2300085950 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2300085995 - Moxifloxacin

6. PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid

7. PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2300086064 - Piracetam

9. PP2300086068 - Pravastatin

10. PP2300086165 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2300085791 - Cefuroxim

12. PP2300085792 - Cefuroxim

13. PP2300085793 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085803 - Clopidogrel

2. PP2300085919 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300085714 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300085720 - Amlodipin

3. PP2300085769 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

4. PP2300085891 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2300085938 - Levothyroxin natri

6. PP2300085939 - Lidocain

7. PP2300085985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

8. PP2300086075 - Promethazin hydroclorid

9. PP2300086142 - Tretinoin + Erythromycin

10. PP2300086147 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300085930 - Levocetirizin

2. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300086119 - Telmisartan

4. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085772 - Carvedilol

2. PP2300085929 - Levocetirizin

3. PP2300085958 - Loteprednol etabonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300085859 - Fenofibrat

2. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2300085964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2300085973 - Metformin hydroclorid

5. PP2300085978 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

6. PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

7. PP2300085982 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

8. PP2300086043 - Perindopril + Indapamid

9. PP2300086085 - Rebamipid

10. PP2300086096 - Saccharomyces boulardii

11. PP2300086122 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

12. PP2300085751 - Bisoprolol fumarat

13. PP2300085760 - Calci carbonat + Vitamin D3

14. PP2300085794 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300085751 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300085773 - Cefaclor

3. PP2300085776 - Cefaclor

4. PP2300085777 - Cefalexin

5. PP2300085913 - Itraconazol

6. PP2300085979 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

7. PP2300086146 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300085741 - Betahistin

2. PP2300085750 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300085767 - Candesartan

4. PP2300085802 - Clobetasol propionat

5. PP2300085803 - Clopidogrel

6. PP2300085834 - Domperidon

7. PP2300085920 - Kẽm gluconat

8. PP2300086005 - Natri clorid

9. PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2300086030 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300085909 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2300085718 - Aminophylin

3. PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid

4. PP2300085963 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

5. PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2300085726 - Amlodipin + Lisinopril

7. PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

8. PP2300086055 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

9. PP2300086091 - Risperidon

10. PP2300086131 - Tobramycin

11. PP2300086134 - Tolperison hydroclorid

12. PP2300086152 - Valsartan

13. PP2300086161 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300085829 - Diosmin

2. PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085922 - Ketoprofen

2. PP2300085965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300085738 - Bacillus subtilis

2. PP2300085943 - Lisinopril

3. PP2300086088 - Repaglinid

4. PP2300086171 - Vitamin C

5. PP2300085916 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300085727 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300085807 - Dapagliflozin

3. PP2300085808 - Dapagliflozin

4. PP2300085839 - Enalapril + Hydroclorothiazid

5. PP2300085840 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2300085980 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300085916 - Ivabradin

2. PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid

Đã xem: 42

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây