Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300085697 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 2 | PP2300085698 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 3 | PP2300085699 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300085700 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 39.330.000 | 39.330.000 | 0 |
| 5 | PP2300085701 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 6 | PP2300085702 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300085704 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 1.272.000 | 1.272.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300085705 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.313.700 | 0 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300085706 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 578.450.000 | 578.450.000 | 0 |
| 10 | PP2300085707 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.313.700 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 7.000.000 | 0 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 1.200.000 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300085708 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.700.000 | 0 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300085709 | Alfuzosin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 17.000.000 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 |
| 13 | PP2300085710 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 |
| 14 | PP2300085712 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300085713 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 16 | PP2300085714 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300085715 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 894.600 | 0 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 18 | PP2300085717 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.359.200 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300085718 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 907.750 | 907.750 | 0 |
| 20 | PP2300085719 | Amitriptylin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 21 | PP2300085720 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.437.400 | 0 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 19.560.000 | 19.560.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300085721 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300085722 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300085723 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.190.000 | 0 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 25 | PP2300085724 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 26 | PP2300085725 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 27 | PP2300085726 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300085727 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 29 | PP2300085728 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 17.000.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300085729 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 8.400.000 | 0 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.040.000 | 0 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300085730 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300085731 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 33 | PP2300085732 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.900.400 | 0 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300085733 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300085734 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300085735 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.805.000 | 0 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300085736 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300085737 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300085738 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 0 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300085739 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 1.784.000 | 1.784.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300085740 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.190.000 | 0 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 42 | PP2300085741 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300085742 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 55.520.000 | 55.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300085743 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 45 | PP2300085744 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.269.050 | 0 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 46 | PP2300085746 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 2.834.000 | 0 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 47 | PP2300085747 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 48 | PP2300085748 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300085749 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300085750 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300085751 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300085752 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300085753 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.437.400 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300085754 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 9.175.650 | 9.175.650 | 0 |
| 55 | PP2300085755 | Brinzolamid + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 56 | PP2300085756 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 57 | PP2300085757 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 58 | PP2300085758 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 2.834.000 | 0 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 1.184.000 | 0 | 59.199.000 | 59.199.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300085759 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 60 | PP2300085760 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 61 | PP2300085761 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 1.348.800 | 1.348.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300085762 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300085763 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 28.770.000 | 28.770.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300085765 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 4.720.000 | 0 | 159.560.000 | 159.560.000 | 0 |
| 65 | PP2300085767 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2300085768 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 4.720.000 | 0 | 68.980.000 | 68.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300085769 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 68 | PP2300085770 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 35.823.300 | 35.823.300 | 0 |
| 69 | PP2300085771 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.520.800 | 0 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 70 | PP2300085772 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.625.500 | 0 | 16.550.000 | 16.550.000 | 0 |
| 71 | PP2300085773 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300085774 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300085775 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.900.400 | 0 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300085776 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300085777 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 76 | PP2300085778 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 21.121.940 | 210 | 108.297.000 | 108.297.000 | 0 |
| 77 | PP2300085779 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 682.500 | 0 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 78 | PP2300085780 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 79 | PP2300085781 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 80 | PP2300085782 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 81 | PP2300085783 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.190.000 | 0 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 82 | PP2300085784 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300085786 | Cefpodoxim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 84 | PP2300085787 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 85 | PP2300085788 | Ceftazidim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 62.556.000 | 62.556.000 | 0 |
| 86 | PP2300085789 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 38.652.000 | 38.652.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300085790 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 88 | PP2300085791 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 14.430.000 | 14.430.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300085792 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 25.030.000 | 25.030.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 78.100.000 | 78.100.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300085793 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300085794 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 92 | PP2300085795 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300085796 | Chlorpheniramin maleat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300085797 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.359.200 | 0 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300085798 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300085800 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 97 | PP2300085801 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300085802 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.313.700 | 0 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300085803 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.592.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300085804 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 101 | PP2300085805 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 102 | PP2300085806 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 30.730.000 | 30.730.000 | 0 |
| 103 | PP2300085807 | Dapagliflozin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.828.000 | 0 | 191.880.000 | 191.880.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300085808 | Dapagliflozin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 5.500.000 | 0 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300085809 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 106 | PP2300085810 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 5.500.000 | 0 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 107 | PP2300085811 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 108 | PP2300085812 | Dexamethason | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300085813 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 1.438.000 | 1.438.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 1.570.000 | 1.570.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300085814 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 111 | PP2300085815 | Dextromethorphan HBr | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300085816 | Dextromethorphan HBr | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300085817 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| 114 | PP2300085819 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 115 | PP2300085820 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 31.204.000 | 31.204.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.233.920 | 0 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300085821 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 54.198.000 | 54.198.000 | 0 |
| 117 | PP2300085822 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 118 | PP2300085823 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 4.200.000 | 0 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 119 | PP2300085824 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 5.500.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 120 | PP2300085825 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 121 | PP2300085826 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 4.445.000 | 4.445.000 | 0 | |||
| 122 | PP2300085828 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| 123 | PP2300085829 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.313.700 | 0 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 432.800.000 | 432.800.000 | 0 | |||
| 124 | PP2300085830 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300085831 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 940.000 | 940.000 | 0 | |||
| 126 | PP2300085832 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 |
| 127 | PP2300085833 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 128 | PP2300085834 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 515.000 | 515.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 425.500 | 425.500 | 0 | |||
| 129 | PP2300085835 | Donepezil hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.152.800 | 0 | 3.476.000 | 3.476.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 130 | PP2300085836 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 131 | PP2300085837 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 132 | PP2300085838 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2300085839 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 134 | PP2300085840 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 135 | PP2300085841 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 3.750.000 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 136 | PP2300085842 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 137 | PP2300085843 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 138 | PP2300085844 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 139 | PP2300085845 | Eperison hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2300085846 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 141 | PP2300085847 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 142 | PP2300085848 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 143 | PP2300085849 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 458.710.000 | 458.710.000 | 0 |
| 144 | PP2300085850 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 145 | PP2300085851 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 146 | PP2300085853 | Etonogestrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 34.411.980 | 34.411.980 | 0 |
| 147 | PP2300085854 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300085855 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 149 | PP2300085856 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300085857 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300085858 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 152 | PP2300085859 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 153 | PP2300085860 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300085861 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.805.000 | 0 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300085862 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 316.020.000 | 316.020.000 | 0 |
| 156 | PP2300085863 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 23.398.200 | 23.398.200 | 0 | |||
| 157 | PP2300085864 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 158 | PP2300085865 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 8.290.000 | 8.290.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| 159 | PP2300085866 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300085867 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 6.310.000 | 6.310.000 | 0 |
| 161 | PP2300085868 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 162 | PP2300085869 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 163 | PP2300085870 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 24.057.600 | 24.057.600 | 0 |
| 164 | PP2300085871 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 165 | PP2300085872 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 166 | PP2300085873 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 310.000 | 0 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 167 | PP2300085874 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300085875 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.359.200 | 0 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 169 | PP2300085876 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 170 | PP2300085878 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 7.000.000 | 0 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2300085879 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 172 | PP2300085880 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 21.121.940 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 173 | PP2300085881 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 174 | PP2300085882 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.152.800 | 0 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300085883 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2300085884 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 177 | PP2300085885 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 178 | PP2300085886 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 179 | PP2300085887 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| 180 | PP2300085888 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300085889 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 11.799.000 | 11.799.000 | 0 | |||
| 182 | PP2300085890 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 29.032.500 | 29.032.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 183 | PP2300085891 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 184 | PP2300085892 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 17.662.260 | 17.662.260 | 0 |
| 185 | PP2300085893 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2300085894 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 187 | PP2300085896 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 188 | PP2300085897 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 189 | PP2300085898 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.805.000 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 190 | PP2300085899 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 191 | PP2300085900 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.437.400 | 0 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 192 | PP2300085901 | Indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 193 | PP2300085902 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 194 | PP2300085903 | Insulin người trộn (70/30) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 370.300.000 | 370.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2300085904 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 196 | PP2300085905 | Insulin trộn (70/30) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2300085906 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 198 | PP2300085907 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 724.000 | 0 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300085908 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 200 | PP2300085909 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 201 | PP2300085910 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.862.200 | 0 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 202 | PP2300085911 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 203 | PP2300085912 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.437.400 | 0 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 204 | PP2300085913 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 205 | PP2300085914 | Ivabradin | vn0102158860 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ | 180 | 6.332.000 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300085915 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.233.920 | 0 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| 207 | PP2300085916 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 0 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.420.000 | 0 | 189.450.000 | 189.450.000 | 0 | |||
| 208 | PP2300085917 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 |
| vn0102158860 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ | 180 | 6.332.000 | 0 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2300085918 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 | |||
| 210 | PP2300085919 | Kẽm gluconat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.233.920 | 0 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.592.000 | 0 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300085920 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 212 | PP2300085922 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.242.000 | 0 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 213 | PP2300085923 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 214 | PP2300085924 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 215 | PP2300085925 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 216 | PP2300085926 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 217 | PP2300085927 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 1.510.000 | 1.510.000 | 0 |
| 218 | PP2300085928 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.152.800 | 0 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 453.600 | 0 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 219 | PP2300085929 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.625.500 | 0 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 |
| 220 | PP2300085930 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.737.500 | 0 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 221 | PP2300085931 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.520.800 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300085932 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300085933 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.269.050 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 224 | PP2300085934 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 15.981.000 | 15.981.000 | 0 | |||
| 225 | PP2300085935 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 20.020.000 | 20.020.000 | 0 | |||
| 226 | PP2300085936 | Levofloxacin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 17.000.000 | 210 | 263.500.000 | 263.500.000 | 0 |
| 227 | PP2300085937 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 3.069.000 | 3.069.000 | 0 |
| 228 | PP2300085938 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 229 | PP2300085939 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 230 | PP2300085942 | Linezolid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.432.000 | 0 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 231 | PP2300085943 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 0 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 232 | PP2300085944 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2300085945 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 5.805.000 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.828.000 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2300085946 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.862.200 | 0 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 235 | PP2300085947 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.359.200 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 236 | PP2300085948 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.040.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 237 | PP2300085949 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 238 | PP2300085950 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 239 | PP2300085951 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 240 | PP2300085952 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 241 | PP2300085953 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2300085954 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 243 | PP2300085955 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| 244 | PP2300085956 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 245 | PP2300085957 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 246 | PP2300085958 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.625.500 | 0 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 247 | PP2300085960 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 248 | PP2300085961 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 16.460.500 | 16.460.500 | 0 |
| 249 | PP2300085962 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 6.599.800 | 6.599.800 | 0 |
| 250 | PP2300085963 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 251 | PP2300085964 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 252 | PP2300085965 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.242.000 | 0 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 253 | PP2300085966 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 254 | PP2300085967 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 8.400.000 | 0 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300085968 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 869.400 | 869.400 | 0 |
| 256 | PP2300085969 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 8.400.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 257 | PP2300085970 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 258 | PP2300085971 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 259 | PP2300085972 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 260 | PP2300085973 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 261 | PP2300085974 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2300085975 | Metformin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.152.800 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2300085976 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 264 | PP2300085977 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 265 | PP2300085978 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 266 | PP2300085979 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 267 | PP2300085980 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 13.588.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 268 | PP2300085981 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 269 | PP2300085982 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 270 | PP2300085983 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 271 | PP2300085984 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 4.895.000 | 4.895.000 | 0 | |||
| 272 | PP2300085985 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 273 | PP2300085986 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 11.055.000 | 11.055.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 274 | PP2300085987 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.128.400 | 0 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300085988 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2300085989 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 17.380.000 | 17.380.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.737.500 | 0 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 | |||
| 277 | PP2300085990 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.737.500 | 0 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.000.000 | 210 | 26.378.000 | 26.378.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 | |||
| 278 | PP2300085991 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 | |||
| 279 | PP2300085992 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 280 | PP2300085993 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 22.499.750 | 22.499.750 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 450.000 | 0 | 19.875.000 | 19.875.000 | 0 | |||
| 281 | PP2300085994 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 2.486.250 | 2.486.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 2.756.250 | 2.756.250 | 0 | |||
| 282 | PP2300085995 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 283 | PP2300085996 | Moxifloxacin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.233.920 | 0 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 284 | PP2300085997 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 110.599.000 | 110.599.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.520.800 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2300085998 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 40.875.000 | 40.875.000 | 0 |
| 286 | PP2300085999 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 287 | PP2300086000 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 288 | PP2300086001 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 6.599.250 | 6.599.250 | 0 |
| 289 | PP2300086002 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 64.101.000 | 64.101.000 | 0 |
| 290 | PP2300086003 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2300086004 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 292 | PP2300086005 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 293 | PP2300086006 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2300086007 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 2.211.300 | 2.211.300 | 0 |
| 295 | PP2300086008 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 296 | PP2300086009 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 297 | PP2300086011 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.128.400 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 298 | PP2300086012 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 299 | PP2300086013 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 300 | PP2300086014 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 301 | PP2300086015 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 16.302.000 | 16.302.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.190.000 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 302 | PP2300086016 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 303 | PP2300086017 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 6.228.000 | 6.228.000 | 0 |
| 304 | PP2300086018 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 305 | PP2300086019 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 306 | PP2300086020 | Nicardipin hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| 307 | PP2300086021 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 270.480.000 | 270.480.000 | 0 |
| 308 | PP2300086022 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 309 | PP2300086023 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 310 | PP2300086024 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 311 | PP2300086025 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 25.048.800 | 25.048.800 | 0 | |||
| 312 | PP2300086027 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 313 | PP2300086028 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 314 | PP2300086029 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 315 | PP2300086030 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 7.176.000 | 7.176.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.057.472 | 0 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 8.013.600 | 8.013.600 | 0 | |||
| 316 | PP2300086031 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 317 | PP2300086032 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 318 | PP2300086033 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 1.806.400 | 1.806.400 | 0 |
| 319 | PP2300086034 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2300086035 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 792.300 | 792.300 | 0 |
| 321 | PP2300086036 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 5.695.000 | 5.695.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300086037 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 323 | PP2300086038 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| 324 | PP2300086040 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 325 | PP2300086042 | Pemirolast Kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 7.676.000 | 7.676.000 | 0 |
| 326 | PP2300086043 | Perindopril + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 327 | PP2300086044 | Perindopril arginine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 328 | PP2300086045 | Perindopril arginine | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.040.000 | 0 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 329 | PP2300086046 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 50.615.000 | 50.615.000 | 0 |
| 330 | PP2300086047 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 50.615.000 | 50.615.000 | 0 |
| 331 | PP2300086048 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 332 | PP2300086049 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 333 | PP2300086050 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 334 | PP2300086051 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 335 | PP2300086052 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.040.000 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 336 | PP2300086053 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 102.684.000 | 102.684.000 | 0 |
| 337 | PP2300086054 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 21.121.940 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2300086055 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 180 | 2.550.000 | 0 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 339 | PP2300086056 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 4.437.400 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 340 | PP2300086057 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 341 | PP2300086059 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 15.400 | 15.400 | 0 |
| 342 | PP2300086061 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 765.000 | 765.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 728.000 | 728.000 | 0 | |||
| 343 | PP2300086062 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 344 | PP2300086063 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 345 | PP2300086064 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 346 | PP2300086065 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 12.775.000 | 12.775.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 9.170.000 | 9.170.000 | 0 | |||
| 347 | PP2300086066 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 |
| 348 | PP2300086067 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 349 | PP2300086068 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 350 | PP2300086069 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 3.750.000 | 0 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 351 | PP2300086070 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 352 | PP2300086071 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2300086072 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 1.070.000 | 0 | 23.740.000 | 23.740.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2300086073 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 |
| 355 | PP2300086074 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 2.015.000 | 2.015.000 | 0 |
| 356 | PP2300086075 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 357 | PP2300086076 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 358 | PP2300086077 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 359 | PP2300086078 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.900.400 | 0 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 360 | PP2300086079 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.900.400 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 361 | PP2300086080 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 362 | PP2300086081 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.598.000 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 363 | PP2300086082 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 364 | PP2300086083 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 365 | PP2300086084 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 366 | PP2300086085 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| 367 | PP2300086086 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 368 | PP2300086088 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 7.700.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 0 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 369 | PP2300086089 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 370 | PP2300086090 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 51.408.000 | 51.408.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 74.120.000 | 74.120.000 | 0 | |||
| 371 | PP2300086091 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 |
| 372 | PP2300086092 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2300086093 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 374 | PP2300086094 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 375 | PP2300086095 | Rupatadin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 1.070.000 | 0 | 19.910.000 | 19.910.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 24.465.000 | 24.465.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 5.500.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2300086096 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 61.047.000 | 61.047.000 | 0 |
| 377 | PP2300086097 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| 378 | PP2300086098 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 25.150.000 | 25.150.000 | 0 |
| 379 | PP2300086099 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 85.130.000 | 85.130.000 | 0 |
| 380 | PP2300086100 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 381 | PP2300086101 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 382 | PP2300086102 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.291.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 383 | PP2300086104 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 |
| 384 | PP2300086105 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 385 | PP2300086106 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 386 | PP2300086107 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 336.000 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| 387 | PP2300086108 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 388 | PP2300086109 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 389 | PP2300086110 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 390 | PP2300086111 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 391 | PP2300086112 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.389.400 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 392 | PP2300086113 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| 393 | PP2300086114 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 63.628.800 | 212 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 394 | PP2300086116 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 36.286.800 | 36.286.800 | 0 |
| 395 | PP2300086118 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 396 | PP2300086119 | Telmisartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.737.500 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.783.000 | 0 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2300086120 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 398 | PP2300086121 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 21.121.940 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 399 | PP2300086122 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 400 | PP2300086123 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.895.500 | 0 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 401 | PP2300086124 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.269.050 | 0 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 402 | PP2300086125 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 636.000 | 636.000 | 0 |
| 403 | PP2300086127 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 404 | PP2300086128 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 405 | PP2300086129 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 2.110.000 | 2.110.000 | 0 |
| 406 | PP2300086130 | Tiropramid hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 407 | PP2300086131 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 21.296.400 | 21.296.400 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 16.795.800 | 16.795.800 | 0 | |||
| 408 | PP2300086132 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.910.000 | 0 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 409 | PP2300086133 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 410 | PP2300086134 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 411 | PP2300086138 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.106.180 | 0 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| 412 | PP2300086139 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 252.300 | 0 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 12.615.000 | 12.615.000 | 0 | |||
| 413 | PP2300086140 | Travoprost + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 3.750.000 | 0 | 14.649.600 | 14.649.600 | 0 | |||
| 414 | PP2300086141 | Tretinoin + Erythromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 415 | PP2300086142 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| 416 | PP2300086143 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2300086145 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.420.000 | 0 | 191.600.000 | 191.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2300086146 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 7.707.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 419 | PP2300086147 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.525.800 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 420 | PP2300086148 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 421 | PP2300086149 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 422 | PP2300086151 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 423 | PP2300086152 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2300086153 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2300086154 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 426 | PP2300086155 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 427 | PP2300086156 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2300086157 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.862.200 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 429 | PP2300086158 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 21.638.440 | 210 | 42.700.000 | 42.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2300086159 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 431 | PP2300086160 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 212 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 20.000.000 | 210 | 33.490.000 | 33.490.000 | 0 | |||
| 432 | PP2300086161 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.598.000 | 0 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.400.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.269.050 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 433 | PP2300086162 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 440.000 | 0 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 434 | PP2300086163 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 461.600 | 0 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 435 | PP2300086164 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.076.600 | 0 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.558.800 | 0 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 | |||
| 436 | PP2300086165 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 11.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 437 | PP2300086166 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 438 | PP2300086167 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 439 | PP2300086168 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 | |||
| 440 | PP2300086169 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 441 | PP2300086170 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.425.862 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 39.231.500 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 26.000.000 | 215 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2300086171 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 0 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 33.486.900 | 215 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 443 | PP2300086172 | Vitamin C | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 37.226.432 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 33.000.000 | 211 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 444 | PP2300086173 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.272.532 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2300086174 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.270.700 | 0 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 446 | PP2300086175 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.100.800 | 240 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 35.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 14.000.000 | 210 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
1. PP2300085752 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2300085876 - Gabapentin
3. PP2300085966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300086045 - Perindopril arginine
5. PP2300086114 - Sucralfat
6. PP2300085848 - Erythropoietin alpha
1. PP2300085835 - Donepezil hydroclorid
2. PP2300085882 - Glimepirid
3. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2300085975 - Metformin hydroclorid
1. PP2300085910 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300085946 - Lisinopril
3. PP2300086157 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300085860 - Fenofibrat
2. PP2300085713 - Alverin (citrat) + Simethicon
3. PP2300085878 - Gliclazid
4. PP2300085881 - Glimepirid
5. PP2300085888 - Glucose
6. PP2300085889 - Glucose
7. PP2300085890 - Glucose
8. PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30)
9. PP2300085905 - Insulin trộn (70/30)
10. PP2300085917 - Ivabradin
11. PP2300085918 - Kali clorid
12. PP2300085934 - Levofloxacin
13. PP2300085721 - Amlodipin
14. PP2300085968 - Magnesi sulfat
15. PP2300085970 - Manitol
16. PP2300085975 - Metformin hydroclorid
17. PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
18. PP2300085984 - Metoclopramid
19. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
21. PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
22. PP2300086003 - Natri clorid
23. PP2300086006 - Natri clorid
24. PP2300086007 - Natri clorid
25. PP2300086023 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
26. PP2300086025 - Nước cất pha tiêm
27. PP2300086028 - Olanzapin
28. PP2300086034 - Paracetamol (Acetaminophen)
29. PP2300086071 - Pregabalin
30. PP2300086090 - Ringer lactat
31. PP2300086097 - Saccharomyces boulardii
32. PP2300086149 - Ursodeoxycholic acid
33. PP2300086153 - Valsartan
34. PP2300085742 - Betahistin
35. PP2300086156 - Valsartan
36. PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid
37. PP2300085759 - Budesonid + Formoterol fumarat
1. PP2300085765 - Candesartan
2. PP2300085768 - Candesartan
1. PP2300085699 - Acetyl leucin
2. PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300085871 - Fluoxetin
4. PP2300085874 - Gabapentin
5. PP2300085930 - Levocetirizin
6. PP2300086032 - Oxcarbazepin
7. PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2300086062 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
9. PP2300086071 - Pregabalin
10. PP2300086110 - Sorbitol
11. PP2300086151 - Valproat natri
12. PP2300086170 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300085907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300085746 - Bismuth
2. PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat
1. PP2300085798 - Cilostazol
2. PP2300085802 - Clobetasol propionat
3. PP2300085812 - Dexamethason
4. PP2300085817 - Diacerein
5. PP2300085826 - Dioctahedral smectit
6. PP2300085833 - Domperidon
7. PP2300085834 - Domperidon
8. PP2300085835 - Donepezil hydroclorid
9. PP2300085712 - Alverin (citrat)
10. PP2300085856 - Ezetimibe + Atorvastatin
11. PP2300085861 - Fenofibrat
12. PP2300085882 - Glimepirid
13. PP2300085883 - Glimepirid
14. PP2300085906 - Irbesartan
15. PP2300085908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2300085913 - Itraconazol
17. PP2300085916 - Ivabradin
18. PP2300085920 - Kẽm gluconat
19. PP2300085925 - Lamivudin
20. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2300085952 - Losartan
22. PP2300085955 - Losartan
23. PP2300085956 - Losartan + Hydroclorothiazid
24. PP2300085999 - N-acetylcystein
25. PP2300086012 - Nebivolol
26. PP2300086014 - Nebivolol
27. PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen)
28. PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen)
29. PP2300086065 - Piracetam
30. PP2300086066 - Povidon Iodin
31. PP2300085734 - Atorvastatin
32. PP2300086085 - Rebamipid
33. PP2300086107 - Simethicon
34. PP2300086108 - Sitagliptin
35. PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol
36. PP2300086120 - Telmisartan
37. PP2300086152 - Valsartan
38. PP2300086155 - Valsartan
39. PP2300086159 - Valsartan + Hydroclorothiazid
40. PP2300086164 - Vitamin B1
41. PP2300086168 - Vitamin B6
42. PP2300086173 - Vitamin C
43. PP2300086175 - Vitamin PP
44. PP2300085750 - Bisoprolol fumarat
45. PP2300085702 - Acetylsalicylic acid
46. PP2300085756 - Bromhexin hydroclorid
47. PP2300085763 - Calcipotriol
48. PP2300085704 - Aciclovir
1. PP2300085715 - Alverin (citrat) + Simethicon
1. PP2300086163 - Vitamin A + D
1. PP2300086072 - Probenecid
2. PP2300086095 - Rupatadin
1. PP2300085797 - Cilostazol
2. PP2300085875 - Gabapentin
3. PP2300085717 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2300085947 - Lisinopril
1. PP2300085705 - Aciclovir
2. PP2300085707 - Aescin
3. PP2300085802 - Clobetasol propionat
4. PP2300085829 - Diosmin
1. PP2300085813 - Dexamethason
2. PP2300085831 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300085918 - Kali clorid
4. PP2300085984 - Metoclopramid
5. PP2300086005 - Natri clorid
6. PP2300086024 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2300086030 - Omeprazol
8. PP2300086061 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2300086062 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10. PP2300086065 - Piracetam
11. PP2300085736 - Atropin sulfat
12. PP2300086100 - Salbutamol + Ipratropium bromid
13. PP2300086125 - Terbutalin sulfat
14. PP2300086138 - Tranexamic acid
15. PP2300085761 - Calci clorid
1. PP2300085701 - Acetyl leucin
2. PP2300085754 - Brimonidin tartrat + Timolol
3. PP2300085770 - Carbetocin
4. PP2300085809 - Dequalinium clorid
5. PP2300085820 - Diclofenac
6. PP2300085821 - Diclofenac
7. PP2300085828 - Diosmectit
8. PP2300085842 - Enoxaparin natri
9. PP2300085845 - Eperison hydroclorid
10. PP2300085851 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
11. PP2300085853 - Etonogestrel
12. PP2300085870 - Fluorometholon
13. PP2300085902 - Insulin người trộn (70/30)
14. PP2300085903 - Insulin người trộn (70/30)
15. PP2300085904 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
16. PP2300085905 - Insulin trộn (70/30)
17. PP2300085923 - Ketorolac tromethamin
18. PP2300085960 - Lynestrenol
19. PP2300085961 - Macrogol
20. PP2300085962 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
21. PP2300085993 - Moxifloxacin
22. PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
23. PP2300086002 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
24. PP2300086015 - Nefopam hydroclorid
25. PP2300086016 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
26. PP2300086017 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
27. PP2300086033 - Paracetamol (Acetaminophen)
28. PP2300086035 - Paracetamol (Acetaminophen)
29. PP2300086042 - Pemirolast Kali
30. PP2300086098 - Salbutamol (sulfat)
31. PP2300086104 - Sắt sulfat + Folic acid
32. PP2300086131 - Tobramycin
33. PP2300086133 - Tobramycin + Dexamethason
34. PP2300086148 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2300085792 - Cefuroxim
2. PP2300085795 - Cetirizin
3. PP2300085833 - Domperidon
4. PP2300085879 - Gliclazid
5. PP2300085882 - Glimepirid
6. PP2300085919 - Kẽm gluconat
7. PP2300085925 - Lamivudin
8. PP2300086164 - Vitamin B1
1. PP2300085914 - Ivabradin
2. PP2300085917 - Ivabradin
1. PP2300085729 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2300085969 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2300085820 - Diclofenac
2. PP2300085915 - Ivabradin
3. PP2300085996 - Moxifloxacin
4. PP2300085919 - Kẽm gluconat
1. PP2300085873 - Gabapentin
1. PP2300085823 - Diclofenac natri
1. PP2300085758 - Budesonid + Formoterol fumarat
1. PP2300085720 - Amlodipin
2. PP2300085753 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300085900 - Indapamid
4. PP2300085912 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2300086056 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2300085720 - Amlodipin
2. PP2300085742 - Betahistin
3. PP2300085801 - Citalopram
4. PP2300085825 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2300085830 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2300085843 - Entecavir
7. PP2300085858 - Felodipin
8. PP2300085860 - Fenofibrat
9. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300085868 - Flunarizin
11. PP2300085871 - Fluoxetin
12. PP2300085874 - Gabapentin
13. PP2300085881 - Glimepirid
14. PP2300085894 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
15. PP2300085951 - Losartan
16. PP2300085953 - Losartan
17. PP2300085954 - Losartan
18. PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid
19. PP2300085988 - Mirtazapin
20. PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin
21. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
22. PP2300086000 - N-acetylcystein
23. PP2300086013 - Nebivolol
24. PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen
25. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid
26. PP2300086156 - Valsartan
27. PP2300086166 - Vitamin B1 + B6 + B12
28. PP2300086170 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300085779 - Cefixim
1. PP2300085993 - Moxifloxacin
1. PP2300085709 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300085728 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300085936 - Levofloxacin
1. PP2300085771 - Carbetocin
2. PP2300085931 - Levofloxacin
3. PP2300085997 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2300085778 - Cefazolin
2. PP2300085880 - Gliclazid
3. PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4. PP2300086121 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300086081 - Ramipril
2. PP2300086161 - Vinpocetin
1. PP2300086123 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300085707 - Aescin
2. PP2300085878 - Gliclazid
1. PP2300085797 - Cilostazol
2. PP2300085802 - Clobetasol propionat
3. PP2300085845 - Eperison hydroclorid
4. PP2300085847 - Eprazinon dihydroclorid
5. PP2300085862 - Fenofibrat
6. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300085874 - Gabapentin
8. PP2300085881 - Glimepirid
9. PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2300085930 - Levocetirizin
11. PP2300085953 - Losartan
12. PP2300085988 - Mirtazapin
13. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2300086013 - Nebivolol
15. PP2300086027 - Olanzapin
16. PP2300086028 - Olanzapin
17. PP2300085730 - Amoxicilin + Acid clavulanic
18. PP2300086071 - Pregabalin
19. PP2300086080 - Rabeprazol
20. PP2300086088 - Repaglinid
21. PP2300086092 - Rivaroxaban
22. PP2300086105 - Silymarin
23. PP2300086113 - Spironolacton + Furosemid
24. PP2300086118 - Tacrolimus
25. PP2300085739 - Bambuterol hydroclorid
26. PP2300086130 - Tiropramid hydroclorid
27. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid
28. PP2300086153 - Valsartan
29. PP2300085742 - Betahistin
30. PP2300086156 - Valsartan
31. PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid
32. PP2300086167 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
33. PP2300085763 - Calcipotriol
34. PP2300085768 - Candesartan
1. PP2300085708 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300086088 - Repaglinid
1. PP2300085857 - Ezetimibe + Atorvastatin
2. PP2300085886 - Glipizid
3. PP2300085949 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2300085950 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2300085995 - Moxifloxacin
6. PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid
7. PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2300086064 - Piracetam
9. PP2300086068 - Pravastatin
10. PP2300086165 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2300085791 - Cefuroxim
12. PP2300085792 - Cefuroxim
13. PP2300085793 - Celecoxib
1. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2300085803 - Clopidogrel
2. PP2300085919 - Kẽm gluconat
1. PP2300085714 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300085720 - Amlodipin
3. PP2300085769 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
4. PP2300085891 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300085938 - Levothyroxin natri
6. PP2300085939 - Lidocain
7. PP2300085985 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
8. PP2300086075 - Promethazin hydroclorid
9. PP2300086142 - Tretinoin + Erythromycin
10. PP2300086147 - Trolamin
1. PP2300085930 - Levocetirizin
2. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2300086119 - Telmisartan
4. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300085772 - Carvedilol
2. PP2300085929 - Levocetirizin
3. PP2300085958 - Loteprednol etabonat
1. PP2300085859 - Fenofibrat
2. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2300085964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2300085973 - Metformin hydroclorid
5. PP2300085978 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
6. PP2300085981 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2300085982 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
8. PP2300086043 - Perindopril + Indapamid
9. PP2300086085 - Rebamipid
10. PP2300086096 - Saccharomyces boulardii
11. PP2300086122 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
12. PP2300085751 - Bisoprolol fumarat
13. PP2300085760 - Calci carbonat + Vitamin D3
14. PP2300085794 - Celecoxib
1. PP2300085751 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300085773 - Cefaclor
3. PP2300085776 - Cefaclor
4. PP2300085777 - Cefalexin
5. PP2300085913 - Itraconazol
6. PP2300085979 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2300086146 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300085741 - Betahistin
2. PP2300085750 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300085767 - Candesartan
4. PP2300085802 - Clobetasol propionat
5. PP2300085803 - Clopidogrel
6. PP2300085834 - Domperidon
7. PP2300085920 - Kẽm gluconat
8. PP2300086005 - Natri clorid
9. PP2300086020 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2300086030 - Omeprazol
1. PP2300085909 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300085718 - Aminophylin
3. PP2300085957 - Losartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300085963 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2300085967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300085726 - Amlodipin + Lisinopril
7. PP2300086054 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
8. PP2300086055 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
9. PP2300086091 - Risperidon
10. PP2300086131 - Tobramycin
11. PP2300086134 - Tolperison hydroclorid
12. PP2300086152 - Valsartan
13. PP2300086161 - Vinpocetin
1. PP2300085829 - Diosmin
2. PP2300085893 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300085922 - Ketoprofen
2. PP2300085965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300085738 - Bacillus subtilis
2. PP2300085943 - Lisinopril
3. PP2300086088 - Repaglinid
4. PP2300086171 - Vitamin C
5. PP2300085916 - Ivabradin
1. PP2300085727 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300085807 - Dapagliflozin
3. PP2300085808 - Dapagliflozin
4. PP2300085839 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2300085840 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2300085980 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2300085916 - Ivabradin
2. PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300085723 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300086015 - Nefopam hydroclorid
3. PP2300085740 - Beclometason dipropionat
4. PP2300085783 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300086161 - Vinpocetin
2. PP2300086124 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2300085933 - Levofloxacin
4. PP2300085744 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2300086107 - Simethicon
1. PP2300085808 - Dapagliflozin
2. PP2300085819 - Diazepam
3. PP2300085846 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2300085863 - Fentanyl
5. PP2300085719 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2300085986 - Midazolam
7. PP2300086044 - Perindopril arginine
8. PP2300086074 - Progesteron
9. PP2300085737 - Bacillus subtilis
10. PP2300086154 - Valsartan
11. PP2300086160 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300086162 - Vinpocetin
1. PP2300085804 - Clotrimazol
2. PP2300085833 - Domperidon
3. PP2300085838 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2300085925 - Lamivudin
5. PP2300085928 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300086022 - Nicorandil
7. PP2300086112 - Spironolacton
1. PP2300085735 - Atorvastatin
2. PP2300085861 - Fenofibrat
3. PP2300085898 - Imidapril hydroclorid
4. PP2300085945 - Lisinopril
1. PP2300085706 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2300085888 - Glucose
3. PP2300085890 - Glucose
4. PP2300085892 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300085986 - Midazolam
6. PP2300085992 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7. PP2300086001 - Naloxon hydroclorid
8. PP2300086006 - Natri clorid
9. PP2300086018 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2300086059 - Phenobarbital
11. PP2300086090 - Ringer lactat
12. PP2300086118 - Tacrolimus
13. PP2300086172 - Vitamin C
14. PP2300085786 - Cefpodoxim
1. PP2300085813 - Dexamethason
2. PP2300085817 - Diacerein
3. PP2300085899 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2300085934 - Levofloxacin
5. PP2300085994 - Moxifloxacin
6. PP2300086004 - Natri clorid
7. PP2300085728 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2300086061 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2300085733 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2300086138 - Tranexamic acid
11. PP2300086158 - Valsartan + Hydroclorothiazid
12. PP2300085761 - Calci clorid
13. PP2300085704 - Aciclovir
14. PP2300085780 - Cefixim
15. PP2300085784 - Cefpodoxim
16. PP2300085788 - Ceftazidim
17. PP2300085789 - Ceftriaxon
18. PP2300085790 - Cefuroxim
19. PP2300085791 - Cefuroxim
20. PP2300085792 - Cefuroxim
1. PP2300085697 - Acarbose
2. PP2300085749 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300085762 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2300085781 - Cefixim
5. PP2300085806 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
6. PP2300085829 - Diosmin
7. PP2300085845 - Eperison hydroclorid
8. PP2300085854 - Etoricoxib
9. PP2300085855 - Ezetimibe + Atorvastatin
10. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300085869 - Flunarizin
12. PP2300085881 - Glimepirid
13. PP2300085897 - Ibuprofen
14. PP2300085988 - Mirtazapin
15. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2300086028 - Olanzapin
18. PP2300086070 - Pregabalin
19. PP2300086071 - Pregabalin
20. PP2300086084 - Ramipril
21. PP2300086086 - Rebamipid
22. PP2300086089 - Repaglinid
23. PP2300086092 - Rivaroxaban
24. PP2300086119 - Telmisartan
25. PP2300086127 - Thiamazol
26. PP2300086141 - Tretinoin + Erythromycin
27. PP2300086172 - Vitamin C
28. PP2300085747 - Bismuth subsalicylat
29. PP2300086109 - Sitagliptin
1. PP2300085722 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300085859 - Fenofibrat
3. PP2300085881 - Glimepirid
4. PP2300085884 - Glimepirid
5. PP2300085944 - Lisinopril
6. PP2300086119 - Telmisartan
7. PP2300086072 - Probenecid
1. PP2300085698 - Acetazolamid
2. PP2300085705 - Aciclovir
3. PP2300085736 - Atropin sulfat
4. PP2300085813 - Dexamethason
5. PP2300085815 - Dextromethorphan HBr
6. PP2300085833 - Domperidon
7. PP2300085838 - Enalapril + Hydroclorothiazid
8. PP2300085856 - Ezetimibe + Atorvastatin
9. PP2300085863 - Fentanyl
10. PP2300085885 - Glipizid
11. PP2300085925 - Lamivudin
12. PP2300085932 - Levofloxacin
13. PP2300085935 - Levofloxacin
14. PP2300085944 - Lisinopril
15. PP2300085986 - Midazolam
16. PP2300085987 - Mifepriston
17. PP2300086004 - Natri clorid
18. PP2300086005 - Natri clorid
19. PP2300086067 - Povidon Iodin
20. PP2300086083 - Ramipril
21. PP2300086095 - Rupatadin
22. PP2300086118 - Tacrolimus
23. PP2300086174 - Vitamin E
24. PP2300085831 - Diphenhydramin hydroclorid
1. PP2300086011 - Nebivolol
2. PP2300085987 - Mifepriston
1. PP2300085710 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300085731 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300085739 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2300085742 - Betahistin
5. PP2300085832 - Domperidon
6. PP2300085865 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2300085884 - Glimepirid
9. PP2300085974 - Metformin hydroclorid
10. PP2300085976 - Metformin hydroclorid
11. PP2300085977 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
12. PP2300085990 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2300086009 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
14. PP2300086040 - Paracetamol + Ibuprofen
15. PP2300086080 - Rabeprazol
16. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid
17. PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid
18. PP2300086170 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2300085878 - Gliclazid
1. PP2300085757 - Budesonid
2. PP2300085774 - Cefaclor
3. PP2300085787 - Cefpodoxim
4. PP2300085872 - Fluticason propionat
5. PP2300085896 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300086132 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300086139 - Travoprost
1. PP2300085808 - Dapagliflozin
2. PP2300085810 - Desloratadin
3. PP2300085824 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2300086095 - Rupatadin
1. PP2300085732 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300085775 - Cefaclor
3. PP2300086078 - Quetiapin
4. PP2300086079 - Quetiapin
1. PP2300085800 - Ciprofloxacin
2. PP2300085803 - Clopidogrel
3. PP2300085845 - Eperison hydroclorid
4. PP2300085865 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300085866 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300085871 - Fluoxetin
7. PP2300085874 - Gabapentin
8. PP2300085881 - Glimepirid
9. PP2300085884 - Glimepirid
10. PP2300085914 - Ivabradin
11. PP2300085924 - Lamivudin
12. PP2300085926 - Lansoprazol
13. PP2300085930 - Levocetirizin
14. PP2300085954 - Losartan
15. PP2300085974 - Metformin hydroclorid
16. PP2300085989 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2300085991 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
18. PP2300085735 - Atorvastatin
19. PP2300086113 - Spironolacton + Furosemid
20. PP2300086119 - Telmisartan
21. PP2300086143 - Trimetazidin dihydroclorid
22. PP2300086145 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2300085742 - Betahistin
24. PP2300086171 - Vitamin C
25. PP2300085748 - Bisoprolol fumarat
26. PP2300085751 - Bisoprolol fumarat
1. PP2300086055 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2300085729 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300085948 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2300086045 - Perindopril arginine
4. PP2300086052 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2300085724 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2300085725 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2300085730 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300085732 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300085743 - Betahistin
6. PP2300085755 - Brinzolamid + Timolol
7. PP2300085767 - Candesartan
8. PP2300085792 - Cefuroxim
9. PP2300085849 - Erythropoietin beta
10. PP2300085907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300085915 - Ivabradin
12. PP2300085971 - Mebeverin hydroclorid
13. PP2300085998 - N-acetylcystein
14. PP2300086019 - Nhũ dịch lipid
15. PP2300086031 - Ondansetron
16. PP2300086046 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2300086047 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2300086048 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2300086049 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2300086050 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2300086051 - Perindopril arginine + Amlodipin
22. PP2300086053 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
23. PP2300086057 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
24. PP2300086073 - Progesteron
25. PP2300086076 - Propofol
26. PP2300086093 - Rocuronium bromid
27. PP2300086099 - Salbutamol (sulfat)
28. PP2300086101 - Salmeterol + Fluticason propionat
29. PP2300086106 - Simethicon
30. PP2300086116 - Sugammadex
31. PP2300086128 - Thiamazol
32. PP2300086129 - Timolol
33. PP2300086139 - Travoprost
34. PP2300086140 - Travoprost + Timolol
35. PP2300086158 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300085844 - Eperison hydroclorid
2. PP2300085879 - Gliclazid
3. PP2300085911 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300085920 - Kẽm gluconat
5. PP2300085932 - Levofloxacin
6. PP2300085934 - Levofloxacin
7. PP2300085935 - Levofloxacin
8. PP2300085994 - Moxifloxacin
9. PP2300086008 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2300086030 - Omeprazol
11. PP2300086036 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2300086063 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2300086173 - Vitamin C
14. PP2300085782 - Cefoperazon
15. PP2300085789 - Ceftriaxon
1. PP2300085712 - Alverin (citrat)
2. PP2300085836 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300085901 - Indapamid
4. PP2300085983 - Methocarbamol
5. PP2300086021 - Nicorandil
6. PP2300086077 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2300086082 - Ramipril
8. PP2300086083 - Ramipril
9. PP2300086102 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2300085795 - Cetirizin
2. PP2300085796 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300085812 - Dexamethason
4. PP2300085815 - Dextromethorphan HBr
5. PP2300085822 - Diclofenac
6. PP2300085826 - Dioctahedral smectit
7. PP2300085972 - Meloxicam
8. PP2300086164 - Vitamin B1
1. PP2300085784 - Cefpodoxim
2. PP2300085795 - Cetirizin
3. PP2300085796 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2300085812 - Dexamethason
5. PP2300085815 - Dextromethorphan HBr
6. PP2300085822 - Diclofenac
7. PP2300085833 - Domperidon
8. PP2300085888 - Glucose
9. PP2300085889 - Glucose
10. PP2300085890 - Glucose
11. PP2300086003 - Natri clorid
12. PP2300086005 - Natri clorid
13. PP2300086006 - Natri clorid
14. PP2300086025 - Nước cất pha tiêm
15. PP2300086034 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2300086065 - Piracetam
18. PP2300086090 - Ringer lactat
19. PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2300086172 - Vitamin C
21. PP2300086175 - Vitamin PP
1. PP2300085841 - Enalapril + Hydroclorothiazid
2. PP2300086069 - Pravastatin
3. PP2300086140 - Travoprost + Timolol
1. PP2300085796 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2300085803 - Clopidogrel
3. PP2300085805 - Colchicin
4. PP2300085811 - Desloratadin
5. PP2300085814 - Dexchlorpheniramin maleat
6. PP2300085816 - Dextromethorphan HBr
7. PP2300085817 - Diacerein
8. PP2300085833 - Domperidon
9. PP2300085837 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300085850 - Esomeprazol
11. PP2300085864 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2300085867 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2300085882 - Glimepirid
14. PP2300085883 - Glimepirid
15. PP2300085887 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
16. PP2300085906 - Irbesartan
17. PP2300085911 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
18. PP2300085927 - Lansoprazol
19. PP2300085935 - Levofloxacin
20. PP2300085937 - Levosulpirid
21. PP2300085955 - Losartan
22. PP2300085972 - Meloxicam
23. PP2300085999 - N-acetylcystein
24. PP2300086029 - Omeprazol
25. PP2300086037 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2300086038 - Paracetamol + Codein phosphat
27. PP2300086065 - Piracetam
28. PP2300085734 - Atorvastatin
29. PP2300086094 - Rotundin
30. PP2300085700 - Acetyl leucin
31. PP2300086107 - Simethicon
32. PP2300086111 - Spiramycin + Metronidazol
33. PP2300085741 - Betahistin
34. PP2300086164 - Vitamin B1
35. PP2300086168 - Vitamin B6
36. PP2300086169 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
37. PP2300086173 - Vitamin C
38. PP2300086175 - Vitamin PP
39. PP2300085750 - Bisoprolol fumarat
40. PP2300085793 - Celecoxib
41. PP2300085795 - Cetirizin
1. PP2300085707 - Aescin
1. PP2300085942 - Linezolid
1. PP2300085807 - Dapagliflozin
2. PP2300085945 - Lisinopril