Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc sử dụng năm 2023 tại Bệnh Viện Trường Đại Học Tây Nguyên
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
100% từ nguồn thu khám chữa bệnh hợp pháp của Bệnh viện Trường Đại học Tây Nguyên
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 18/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:30 18/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
33
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300108670
Acetyl leucin
vn0316417470
90
17.000.000
135
1
PP2300108671
Acetylcystein
vn0302597576
90
20.000.000
120
2
PP2300108672
Adapalen
vn0316417470
90
17.000.000
135
3
PP2300108673
Allopurinol
vn0304026070
90
450.240
0
4
PP2300108674
Ambroxol
vn0303459402
90
417.600
0
vn1300382591
90
7.587.792
0
5
PP2300108675
Amlodipin
vn0301329486
90
5.034.578
0
vn6000449389
90
9.996.713
0
6
PP2300108676
Amlodipin + indapamid
vn6000371421
90
50.000.000
120
7
PP2300108677
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
90
7.587.792
0
8
PP2300108679
Atorvastatin
vn6000371421
90
50.000.000
120
9
PP2300108680
Betahistin
vn0302597576
90
20.000.000
120
10
PP2300108681
Bisoprolol
vn0100109699
90
2.105.478
0
vn0316417470
90
17.000.000
135
11
PP2300108682
Brinzolamid
vn0302597576
90
20.000.000
120
12
PP2300108683
Budesonid
vn0302597576
90
20.000.000
120
vn0316417470
90
17.000.000
135
13
PP2300108684
Budesonid + formoterol
vn0302597576
90
20.000.000
120
14
PP2300108685
Calci carbonat + vitamin D3
vn0301445281
90
3.157.358
0
15
PP2300108686
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
vn0302597576
90
20.000.000
120
16
PP2300108687
Capsaicin
vn0312594302
90
1.584.000
0
17
PP2300108688
Carbetocin
vn0316417470
90
17.000.000
135
18
PP2300108690
Dabigatran etexilate
vn0316417470
90
17.000.000
135
19
PP2300108691
Dapagliflozin
vn0302597576
90
20.000.000
120
20
PP2300108694
Diclofenac
vn6000371421
90
50.000.000
120
21
PP2300108695
Diclofenac
vn6000371421
90
50.000.000
120
22
PP2300108696
Diosmin
vn0301445281
90
3.157.358
0
23
PP2300108697
Diosmin + Hesperidin
vn6000371421
90
50.000.000
120
24
PP2300108698
Diosmin + Hesperidin
vn6000371421
90
50.000.000
120
vn0304026070
90
450.240
0
25
PP2300108699
Dydrogesteron
vn0302597576
90
20.000.000
120
26
PP2300108700
Empagliflozin
vn0316417470
90
17.000.000
135
27
PP2300108706
Glimepirid
vn0312387190
90
1.416.000
0
28
PP2300108707
Insulin degludec
vn0316417470
90
17.000.000
135
29
PP2300108708
Insulin glargine
vn0301140748
90
4.350.839
0
30
PP2300108709
Insulin aspart (rDNA)
vn0316417470
90
17.000.000
135
31
PP2300108711
Insulin glulisine
vn0301140748
90
4.350.839
0
32
PP2300108713
Iobitridol
vn0301140748
90
4.350.839
0
33
PP2300108714
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
vn0316417470
90
17.000.000
135
34
PP2300108715
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
vn0316417470
90
17.000.000
135
35
PP2300108717
Itoprid
vn0314119045
90
2.093.280
0
vn0302597576
90
20.000.000
120
vn6001672887
90
1.172.704
0
36
PP2300108718
Ketoprofen
vn0302597576
90
20.000.000
120
37
PP2300108724
Lisinopril
vn0312124321
90
3.423.600
0
vn0300483319
90
4.922.523
0
38
PP2300108726
Magnesi aspartat + kali aspartat
vn1300382591
90
7.587.792
0
39
PP2300108727
Mebeverin hydroclorid
vn0302597576
90
20.000.000
120
40
PP2300108729
Metoclopramid
vn6000371421
90
50.000.000
120
41
PP2300108730
Metoprolol
vn6000371421
90
50.000.000
120
42
PP2300108731
Metoprolol
vn6000371421
90
50.000.000
120
43
PP2300108732
Midazolam
vn0300483319
90
4.922.523
0
44
PP2300108733
Moxifloxacin
vn6000371421
90
50.000.000
120
vn0316417470
90
17.000.000
135
45
PP2300108734
Naloxon hydroclorid
vn0300483319
90
4.922.523
0
46
PP2300108735
Nebivolol
vn0302597576
90
20.000.000
120
47
PP2300108736
Nefopam hydroclorid
vn0316417470
90
17.000.000
135
48
PP2300108737
Nicardipin
vn0316417470
90
17.000.000
135
49
PP2300108738
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
vn0301445281
90
3.157.358
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 33
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108674 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001580837
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300108825 - Ciprofloxacin

2. PP2300108848 - Alimemazin

3. PP2300108853 - Amlodipin

4. PP2300108883 - Diacerein

5. PP2300108889 - Drotaverin clohydrat

6. PP2300108897 - Fexofenadin

7. PP2300108923 - Levosulpirid

8. PP2300108931 - Methocarbamol

9. PP2300108956 - Omeprazol

10. PP2300108972 - Rabeprazol

11. PP2300108991 - Tinidazol

12. PP2300108992 - Thiocolchicosid

13. PP2300108999 - Vitamin B1

14. PP2300109003 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300108777 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300108778 - Aciclovir

3. PP2300108784 - Betahistin

4. PP2300108791 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2300108793 - Domperidon

6. PP2300108795 - Entecavir

7. PP2300108798 - Felodipin

8. PP2300108799 - Flunarizin

9. PP2300108800 - Gabapentin

10. PP2300108801 - Gemfibrozil

11. PP2300108804 - Glucosamin

12. PP2300108808 - Levetiracetam

13. PP2300108809 - Losartan + hydroclorothiazid

14. PP2300108816 - Venlafaxin

15. PP2300108817 - Vitamin B6 + magnesi lactat

16. PP2300108824 - Cetirizin

17. PP2300108828 - Esomeprazol

18. PP2300108832 - Irbesartan

19. PP2300108675 - Amlodipin

20. PP2300108776 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 92

1. PP2300108679 - Atorvastatin

2. PP2300108775 - Acetyl leucin

3. PP2300108778 - Aciclovir

4. PP2300108779 - Alfuzosin

5. PP2300108788 - Cefoperazon

6. PP2300108789 - Cefradin

7. PP2300108792 - Diosmin

8. PP2300108793 - Domperidon

9. PP2300108796 - Etoricoxib

10. PP2300108803 - Glimepirid

11. PP2300108810 - Nicorandil

12. PP2300108815 - Trimetazidin

13. PP2300108821 - Cefadroxil

14. PP2300108823 - Celecoxib

15. PP2300108825 - Ciprofloxacin

16. PP2300108827 - Desloratadin

17. PP2300108834 - Metformin

18. PP2300108835 - Metformin

19. PP2300108836 - Rosuvastatin

20. PP2300108840 - Acenocoumarol

21. PP2300108841 - Acetazolamid

22. PP2300108844 - Aciclovir

23. PP2300108849 - Alimemazin

24. PP2300108851 - Ambroxol

25. PP2300108852 - Ambroxol

26. PP2300108853 - Amlodipin

27. PP2300108856 - Atropin sulfat

28. PP2300108860 - Betamethason

29. PP2300108861 - Bismuth

30. PP2300108866 - Calci lactat

31. PP2300108869 - Carbocistein

32. PP2300108878 - Cồn Boric

33. PP2300108880 - Dexamethason

34. PP2300108883 - Diacerein

35. PP2300108884 - Diclofenac

36. PP2300108888 - Diphenhydramin

37. PP2300108889 - Drotaverin clohydrat

38. PP2300108893 - Etamsylat

39. PP2300108896 - Fexofenadin

40. PP2300108897 - Fexofenadin

41. PP2300108900 - Fluvastatin

42. PP2300108901 - Fusidic acid + betamethason

43. PP2300108913 - Ibuprofen

44. PP2300108914 - Isotretinoin

45. PP2300108915 - Itraconazol

46. PP2300108917 - Ivermectin

47. PP2300108918 - Kali clorid

48. PP2300108694 - Diclofenac

49. PP2300108919 - Kali clorid

50. PP2300108922 - Kẽm gluconat

51. PP2300108923 - Levosulpirid

52. PP2300108926 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

53. PP2300108695 - Diclofenac

54. PP2300108930 - Mesalazin/ mesalamin

55. PP2300108931 - Methocarbamol

56. PP2300108941 - Natri clorid

57. PP2300108943 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

58. PP2300108944 - Natri montelukast

59. PP2300108945 - Natri montelukast

60. PP2300108697 - Diosmin + Hesperidin

61. PP2300108949 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

62. PP2300108953 - Nystatin

63. PP2300108956 - Omeprazol

64. PP2300108698 - Diosmin + Hesperidin

65. PP2300108961 - Paracetamol + Codein phosphat

66. PP2300108962 - Piracetam

67. PP2300108964 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

68. PP2300108971 - Phytomenadion (Vitamin K1)

69. PP2300108972 - Rabeprazol

70. PP2300108978 - Rupatadine

71. PP2300108979 - Salbutamol sulfat

72. PP2300108980 - Salbutamol sulfat

73. PP2300108981 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

74. PP2300108983 - Sắt fumarat + acid folic

75. PP2300108987 - Tacrolimus

76. PP2300108988 - Tetracain

77. PP2300108991 - Tinidazol

78. PP2300108992 - Thiocolchicosid

79. PP2300108993 - Tranexamic acid

80. PP2300108998 - Vitamin A + D2/ (Vitamin A + D3)

81. PP2300108999 - Vitamin B1

82. PP2300109003 - Vitamin C

83. PP2300108729 - Metoclopramid

84. PP2300108730 - Metoprolol

85. PP2300108731 - Metoprolol

86. PP2300108733 - Moxifloxacin

87. PP2300108676 - Amlodipin + indapamid

88. PP2300108746 - Perindopril

89. PP2300108748 - Perindopril + amlodipin

90. PP2300108749 - Perindopril + indapamid

91. PP2300108761 - Sucralfat

92. PP2300108766 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108747 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300108800 - Gabapentin

2. PP2300108808 - Levetiracetam

3. PP2300108811 - Perindopril

4. PP2300108836 - Rosuvastatin

5. PP2300108837 - Rosuvastatin

6. PP2300108840 - Acenocoumarol

7. PP2300108841 - Acetazolamid

8. PP2300108842 - Acetyl leucin

9. PP2300108844 - Aciclovir

10. PP2300108859 - Bambuterol

11. PP2300108865 - Calci carbonat + vitamin D3

12. PP2300108874 - Celecoxib

13. PP2300108895 - Fenofibrat

14. PP2300108907 - Griseofulvin

15. PP2300108915 - Itraconazol

16. PP2300108916 - Ivabradin

17. PP2300108925 - Linagliptin

18. PP2300108928 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2300108937 - Natri clorid

20. PP2300108938 - Natri clorid

21. PP2300108955 - Nha đảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn

22. PP2300108957 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),

23. PP2300108958 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2300108963 - Piracetam

25. PP2300108973 - Repaglinid

26. PP2300108981 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

27. PP2300108983 - Sắt fumarat + acid folic

28. PP2300108986 - Sulpirid

29. PP2300108997 - Vitamin A

30. PP2300108999 - Vitamin B1

31. PP2300109001 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

32. PP2300109005 - Vitamin E

33. PP2300108675 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108925 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108887 - Diosmin

2. PP2300108717 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108698 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300108673 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108747 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300108858 - Bacillus Clausii

2. PP2300108879 - Desloratadin

3. PP2300109007 - Bismuth

4. PP2300108674 - Ambroxol

5. PP2300108726 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2300108747 - Perindopril + amlodipin

7. PP2300108677 - Amlodipin + lisinopril

8. PP2300108760 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108687 - Capsaicin

2. PP2300108887 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108742 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300108854 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2300108855 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2300108871 - Ceftriaxon

4. PP2300108872 - Cefuroxim

5. PP2300108873 - Cefuroxim

6. PP2300108880 - Dexamethason

7. PP2300108918 - Kali clorid

8. PP2300108931 - Methocarbamol

9. PP2300108932 - Metronidazol

10. PP2300108938 - Natri clorid

11. PP2300108960 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2300108971 - Phytomenadion (Vitamin K1)

13. PP2300108993 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108937 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300108818 - Vitamin C

2. PP2300109000 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300108724 - Lisinopril

4. PP2300108751 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108844 - Aciclovir

2. PP2300108887 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300108711 - Insulin glulisine

2. PP2300108713 - Iobitridol

3. PP2300108813 - Rivaroxaban

4. PP2300108708 - Insulin glargine

5. PP2300108784 - Betahistin

6. PP2300108796 - Etoricoxib

7. PP2300108800 - Gabapentin

8. PP2300108802 - Glimepirid

9. PP2300108812 - Pregabalin

10. PP2300108972 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300108859 - Bambuterol

2. PP2300108896 - Fexofenadin

3. PP2300108936 - Mupirocin

4. PP2300108966 - Pregabalin

5. PP2300108984 - Simvastatin

6. PP2300108992 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300108780 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300108784 - Betahistin

3. PP2300108800 - Gabapentin

4. PP2300108802 - Glimepirid

5. PP2300108803 - Glimepirid

6. PP2300108815 - Trimetazidin

7. PP2300108816 - Venlafaxin

8. PP2300108818 - Vitamin C

9. PP2300108819 - Atorvastatin

10. PP2300108832 - Irbesartan

11. PP2300108833 - Losartan

12. PP2300108836 - Rosuvastatin

13. PP2300108838 - Telmisartan

14. PP2300108846 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300108706 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300108811 - Perindopril

2. PP2300108685 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300108696 - Diosmin

4. PP2300108738 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108917 - Ivermectin

2. PP2300108978 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300108784 - Betahistin

2. PP2300108681 - Bisoprolol

3. PP2300108796 - Etoricoxib

4. PP2300108802 - Glimepirid

5. PP2300108808 - Levetiracetam

6. PP2300108829 - Glimepirid + metformin

7. PP2300108834 - Metformin

8. PP2300108835 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300108843 - Acetylcystein

2. PP2300108857 - Bacillus clausii

3. PP2300108906 - Glycerol

4. PP2300108920 - Kẽm gluconat

5. PP2300108934 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2300108950 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2300108976 - Rocuronium bromid

8. PP2300108994 - Tranexamic acid

9. PP2300109004 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108847 - Alfuzosin

2. PP2300108925 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300108822 - Cefpodoxim

2. PP2300108863 - Budesonid

3. PP2300108899 - Fluticason propionat

4. PP2300108912 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2300108946 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2300108947 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2300108974 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300108671 - Acetylcystein

2. PP2300108680 - Betahistin

3. PP2300108682 - Brinzolamid

4. PP2300108683 - Budesonid

5. PP2300108684 - Budesonid + formoterol

6. PP2300108686 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

7. PP2300108691 - Dapagliflozin

8. PP2300108699 - Dydrogesteron

9. PP2300108717 - Itoprid

10. PP2300108718 - Ketoprofen

11. PP2300108727 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2300108735 - Nebivolol

13. PP2300108739 - Nhũ dịch Lipid

14. PP2300108752 - Progesteron

15. PP2300108753 - Propofol

16. PP2300108757 - Simethicon

17. PP2300108758 - Simethicon

18. PP2300108763 - Tenofovir

19. PP2300108765 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

20. PP2300108770 - Thiamazol

21. PP2300108773 - Vildagliptin

22. PP2300108774 - Vildagliptin + Metformin

23. PP2300108894 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001672887
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108717 - Itoprid

2. PP2300108806 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300108909 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.

2. PP2300108952 - Nước oxy già

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300108795 - Entecavir

2. PP2300108821 - Cefadroxil

3. PP2300108844 - Aciclovir

4. PP2300108882 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

5. PP2300108901 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2300108935 - Morphin

7. PP2300108969 - Promethazin hydroclorid

8. PP2300108972 - Rabeprazol

9. PP2300108984 - Simvastatin

10. PP2300108989 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2300109002 - Vitamin B6 + magnesi lactat

12. PP2300108724 - Lisinopril

13. PP2300108732 - Midazolam

14. PP2300108734 - Naloxon hydroclorid

15. PP2300108759 - Spiramycin + metronidazol

16. PP2300108762 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300108670 - Acetyl leucin

2. PP2300108672 - Adapalen

3. PP2300108681 - Bisoprolol

4. PP2300108683 - Budesonid

5. PP2300108688 - Carbetocin

6. PP2300108690 - Dabigatran etexilate

7. PP2300108700 - Empagliflozin

8. PP2300108707 - Insulin degludec

9. PP2300108709 - Insulin aspart (rDNA)

10. PP2300108714 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

11. PP2300108715 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

12. PP2300108733 - Moxifloxacin

13. PP2300108736 - Nefopam hydroclorid

14. PP2300108737 - Nicardipin

15. PP2300108740 - Ofloxacin

16. PP2300108741 - Olopatadin hydroclorid

17. PP2300108743 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2300108744 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2300108755 - Sevofluran

20. PP2300108766 - Tobramycin

21. PP2300108767 - Tobramycin + dexamethason

22. PP2300108768 - Tobramycin + dexamethason

23. PP2300108834 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300108782 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2300108785 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300108787 - Cefixim

4. PP2300108796 - Etoricoxib

5. PP2300108802 - Glimepirid

6. PP2300108813 - Rivaroxaban

7. PP2300108819 - Atorvastatin

8. PP2300108830 - Imidapril

9. PP2300108895 - Fenofibrat

10. PP2300108903 - Glucose

11. PP2300108904 - Glucose

12. PP2300108905 - Glucose

13. PP2300108924 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.

14. PP2300108927 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2300108929 - Magnesi sulfat

16. PP2300108939 - Natri clorid

17. PP2300108940 - Natri clorid

18. PP2300108948 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2300108949 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2300108951 - Nước cất pha tiêm

21. PP2300108959 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300108966 - Pregabalin

23. PP2300108967 - Progesteron

24. PP2300108975 - Ringer lactat

25. PP2300108995 - Trimebutin maleat

26. PP2300109004 - Vitamin C

Đã xem: 23

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây