Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
78
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
11.472.732.740 VND
Ngày đăng tải
16:30 01/08/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
155/QĐ-BVĐHTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Ngày phê duyệt
27/07/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.114.884.710 1.248.625.460 20 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 1.317.874.400 1.325.654.160 20 Xem chi tiết
3 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 35.400.000 37.520.000 2 Xem chi tiết
4 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 34.336.000 34.800.000 1 Xem chi tiết
5 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 341.317.000 354.237.000 4 Xem chi tiết
6 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 546.662.460 562.324.060 26 Xem chi tiết
7 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 254.403.000 253.506.000 9 Xem chi tiết
8 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 2.431.421.340 2.490.061.300 68 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 98.000.000 110.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 215.113.200 215.113.200 3 Xem chi tiết
11 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 29.500.000 29.500.000 1 Xem chi tiết
12 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 80.000.000 118.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 288.820.000 292.644.000 6 Xem chi tiết
14 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 152.100.000 174.440.000 2 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 319.160.250 332.317.250 9 Xem chi tiết
16 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 168.800.000 168.800.000 2 Xem chi tiết
17 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 97.650.000 97.650.000 1 Xem chi tiết
18 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 165.480.000 216.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 155.104.900 182.670.250 8 Xem chi tiết
20 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 371.546.800 379.479.400 14 Xem chi tiết
21 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 385.400.000 386.300.000 7 Xem chi tiết
22 vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 53.711.650 59.302.350 9 Xem chi tiết
23 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 239.538.250 240.338.250 8 Xem chi tiết
24 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 1.040.000 1.092.000 1 Xem chi tiết
25 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 73.600.000 128.000.000 2 Xem chi tiết
26 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 118.246.650 126.263.400 8 Xem chi tiết
27 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 29.448.500 44.231.400 5 Xem chi tiết
28 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 73.395.000 73.395.000 2 Xem chi tiết
29 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 2.683.800 3.276.000 1 Xem chi tiết
30 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 126.840.000 144.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 30 nhà thầu 9.319.500.310 9.829.540.480 244
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300108670
GE1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.612
23.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
2
PP2300108671
GE2
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
1.000
1.650
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
3
PP2300108672
GE3
Differin Cream 0,1%
Adapalene
0,1%; 30g
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Tuýp 30g
Tuýp
200
140.600
28.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
4
PP2300108673
GE4
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
1.750
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
5
PP2300108674
GE5
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.200
1.480
34.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
6
PP2300108675
GE6
Aldan Tablets 10 mg
Amlodipin
10mg
VN-15792-12 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.300
680
7.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
7
PP2300108676
GE7
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg + 1,5mg
VN3-7-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028)
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.500
4.987
27.428.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
8
PP2300108677
GE8
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.500
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
9
PP2300108679
GE10
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
10.900
76.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
10
PP2300108680
GE11
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
5.962
160.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
11
PP2300108681
GE12
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.400
690
5.796.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
12
PP2300108682
GE13
Azopt
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20
116.700
2.334.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
13
PP2300108683
GE14
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
2.000
12.534
25.068.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
14
PP2300108684
GE15
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
120
434.000
52.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
15
PP2300108685
GE16
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
500mg + 400IU
VN-19910-16 Gia hạn 5 năm theo QĐ 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027
Nhai
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
10.200
3.400
34.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
16
PP2300108686
GE17
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
3.500
5.100
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
17
PP2300108687
GE18
Capser
Capsaicin
0,75mg/g; 100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
100
295.000
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
18
PP2300108688
GE19
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
50
358.233
17.911.650
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
19
PP2300108690
GE21
Pradaxa 75mg
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
75mg
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.000
30.388
30.388.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
20
PP2300108691
GE22
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
VN3-38-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
19.000
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
21
PP2300108694
GE25
Elaria
Diclofenac
75mg/ 3ml
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Chai/Lọ/ Ống
3.580
9.000
32.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
22
PP2300108695
GE26
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.- COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
23
PP2300108696
GE27
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.200
6.816
137.683.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
24
PP2300108697
GE28
Daflon 1000mg
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.320
12.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
48 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
25
PP2300108698
GE29
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.980
29.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
26
PP2300108699
GE30
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
800
7.728
6.182.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
27
PP2300108700
GE31
Jardiance 25mg
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
26.533
265.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
28
PP2300108706
GE37
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
1
48 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
29
PP2300108707
GE38
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.400
320.624
448.873.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
30
PP2300108708
GE39
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
600
415.000
249.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
31
PP2300108709
GE40
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
50
225.000
11.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
32
PP2300108711
GE42
Apidra Solostar
Insulin glulisine
100 đơn vị/ml
QLSP-915-16
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm
Bút tiêm
50
200.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
33
PP2300108713
GE44
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml
VN-16786-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
60
266.750
16.005.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
34
PP2300108714
GE45
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
2.000
16.074
32.148.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
35
PP2300108715
GE46
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
250
132.323
33.080.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
36
PP2300108717
GE48
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
4.400
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
37
PP2300108718
GE49
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.600
47.500
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
38
PP2300108724
GE55
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
VN-20702-17
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
39
PP2300108727
GE58
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.870
11.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
40
PP2300108729
GE60
Elitan
Metoclopramid
10mg/ 2ml
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống
950
14.200
13.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
41
PP2300108730
GE61
Carmotop 25 mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.580
1.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
42
PP2300108731
GE62
Carmotop 50 mg
Metoprolol
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.348
2.348.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
43
PP2300108732
GE63
Paciflam
Midazolam
5mg/ ml
VN-19061-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
H/10 ống x 1ml
Ống
400
18.900
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
44
PP2300108733
GE64
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%/ 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/Lọ
700
79.500
55.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
45
PP2300108734
GE65
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ ml
VN-17327-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
H/10 ống x 1ml
Ống
30
43.995
1.319.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
46
PP2300108735
GE66
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
7.600
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
47
PP2300108736
GE67
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
300
27.170
8.151.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
48
PP2300108737
GE68
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
20
124.999
2.499.980
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
49
PP2300108738
GE69
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.500
9.500
42.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
50
PP2300108739
GE70
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
10
152.000
1.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
51
PP2300108740
GE71
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
10
74.530
745.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
52
PP2300108741
GE72
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
150
131.099
19.664.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
53
PP2300108742
GE73
Panto-denk 20
Pantoprazol
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.500
6.300
97.650.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
54
PP2300108743
GE74
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
900
1.890
1.701.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
55
PP2300108744
GE75
Efferalgan 150mg Suppo
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.010
2.258
2.280.580
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
56
PP2300108746
GE77
Coversyl 5mg
Perindopril
5mg
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
25.000
5.028
125.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
57
PP2300108747
GE78
AMLESSA 4MG/5MG TABLETS
Perindopril + amlodipin
4mg + 5mg
VN-22312-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.137
165.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
58
PP2300108748
GE79
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
3,5mg + 2,5mg
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
5.960
5.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
59
PP2300108749
GE80
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
5mg + 1,25mg
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
60
PP2300108751
GE82
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
VD-18536-13 (893110050123)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
2.300
105.800.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
61
PP2300108753
GE84
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
900
25.340
22.806.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
62
PP2300108755
GE86
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
60
1.552.000
93.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
63
PP2300108757
GE88
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
838
8.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
64
PP2300108758
GE89
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
500
53.300
26.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
65
PP2300108759
GE90
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750.000UI + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P .A
Italy
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
66
PP2300108760
GE91
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.300
3.990
33.117.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
67
PP2300108761
GE92
Sucrate gel
Sucralfat
1g/ 5ml
VN-13767-11
Uống
Hỗn dịch uống
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Italy
Hộp 30 túi 5ml
Gói/Túi
8.000
7.480
59.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
68
PP2300108763
GE94
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
VN3-249-19
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
44.115
44.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
69
PP2300108765
GE96
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
30
86.100
2.583.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
70
PP2300108766
GE97
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/ml, 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
hộp 1 lọ x 5ml
Chai/Lọ
500
35.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
71
PP2300108767
GE98
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg+ 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
20
52.300
1.046.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
72
PP2300108768
GE99
Dex-Tobrin
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone
3mg/1ml + 1mg/1ml
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.500
43.100
64.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
73
PP2300108770
GE101
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.400
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
74
PP2300108773
GE104
Galvus
Vildagliptin
50mg
VN-19290-15
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
8.225
411.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
75
PP2300108774
GE105
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.274
139.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
76
PP2300108775
GE106
SaViLeucin
Acetyl leucin
500mg
VD-29126-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
2.200
50.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
77
PP2300108776
GE107
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15 (Có gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.800
750
4.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
78
PP2300108778
GE109
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
848
1.102.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
79
PP2300108779
GE110
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.300
6.800
63.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
80
PP2300108782
GE113
GON SA ATZETI
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
81
PP2300108784
GE115
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
700
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
82
PP2300108785
GE116
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
83
PP2300108787
GE118
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
84
PP2300108788
GE119
Cefopefast 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/Lọ/ Ống
5.000
41.800
209.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
85
PP2300108789
GE120
Doncef inj
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Chai/ Lọ/ Ống
100
31.670
3.167.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
86
PP2300108791
GE122
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (Có gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.200
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
87
PP2300108792
GE123
Diosfort
Diosmin
600mg
VD-28020-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
17.500
5.900
103.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
88
PP2300108793
GE124
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
39.000
279
10.881.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
89
PP2300108795
GE126
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
H/4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
13.356
40.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
90
PP2300108796
GE127
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.210
1.229
21.151.090
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
91
PP2300108798
GE129
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (Có gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.500
97.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
92
PP2300108799
GE130
Fluzinstad 5
Flunarizin
5mg
VD-25479-16 (Có gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.040
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
93
PP2300108800
GE131
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.100
960
4.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
94
PP2300108801
GE132
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16 (Có gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.800
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
95
PP2300108802
GE133
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
495
2.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
96
PP2300108803
GE134
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
819
4.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
97
PP2300108808
GE139
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
98
PP2300108809
GE140
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
VD-27525-17 (Có gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.300
4.300
22.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
99
PP2300108810
GE141
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.500
1.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
100
PP2300108811
GE142
Cosaten
Perindopril
4mg
VD-18905-13 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
745
44.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
101
PP2300108812
GE143
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
2.800
3.300
9.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
102
PP2300108813
GE144
XELOSTAD 10
Rivaroxaban
10mg
VD-33894-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
103
PP2300108815
GE146
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
VD-27571-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.100
404
2.060.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
104
PP2300108816
GE147
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
VD-29135-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.789
378.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
105
PP2300108817
GE148
Magne - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-23355-15 (Có gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.700
780
13.806.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
106
PP2300108818
GE149
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
50.000
1.750
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
107
PP2300108819
GE150
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
VD-29107-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
350
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
108
PP2300108821
GE152
Fabadroxil
Cefadroxil
250mg
VD-30523-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g
Gói/Túi
100
4.400
440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
109
PP2300108822
GE153
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
1.000
7.900
7.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
110
PP2300108823
GE154
Golcoxib
Celecoxib
200mg
VD-22483-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.980
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
111
PP2300108824
GE155
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.200
400
2.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
112
PP2300108825
GE156
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên
Viên
48.000
789
37.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
3
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
113
PP2300108827
GE158
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.575
5.512.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
114
PP2300108828
GE159
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
VD-22345-15 (Có gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
38.000
2.720
103.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
115
PP2300108829
GE160
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
116
PP2300108830
GE161
IDATRIL 5MG
Imidapril
5mg
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
3.900
25.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
117
PP2300108832
GE163
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
150mg
VD-31851-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
2.490
38.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
118
PP2300108834
GE165
Glumeform 500 XR
Metformin
500mg
VD-35538-22
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
789
7.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
119
PP2300108835
GE166
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
1.700
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
120
PP2300108836
GE167
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
20mg
VD-35480-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
950
4.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
3
30 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
121
PP2300108837
GE168
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
10mg
VD-35479-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
630
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
3
30 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
122
PP2300108838
GE169
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.255
12.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
123
PP2300108840
GE171
Azenmarol 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550
525
288.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
124
PP2300108841
GE172
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
918
275.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
125
PP2300108842
GE173
Davertyl
Acetyl leucin
500mg/ 5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Chai/Lọ/ Ống
800
13.650
10.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
126
PP2300108843
GE174
Dismolan
N-Acetylcystein
200mg/ 10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.700
3.675
6.247.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
127
PP2300108844
GE175
Paclovir
Aciclovir
5%/ 5g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
260
4.000
1.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
24
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
128
PP2300108846
GE177
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
50
1.800
90.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
129
PP2300108847
GE178
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
5.000
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
130
PP2300108849
GE180
Atilene
Alimemazin
2,5mg/ 5ml
VD-26754-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống/ Gói
500
2.500
1.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
131
PP2300108851
GE182
Nady-Ambro
Ambroxol
30mg/ 5ml
VD-34640-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Chai/Lọ/ Ống
6.500
1.500
9.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
132
PP2300108852
GE183
Habroxol
Ambroxol
15mg/ 5ml; 100ml
VD-32991-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/Lọ/ Bình
2.600
30.000
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
133
PP2300108853
GE184
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/08/2027)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
104
21.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
134
PP2300108855
GE186
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
2.205
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
135
PP2300108856
GE187
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/ 1ml
VD-24897-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
1.500
480
720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
136
PP2300108857
GE188
Progermila
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-903-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
20.000
5.460
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
137
PP2300108858
GE189
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
38.000
3.360
127.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
138
PP2300108859
GE190
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
310
341.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
139
PP2300108860
GE191
Hemprenol
Betamethason
12,8mg/ 20g
VD-28796-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
120
27.000
3.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
140
PP2300108861
GE192
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
141
PP2300108863
GE194
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.500
90.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
142
PP2300108865
GE196
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200IU
VD-23484-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
143
PP2300108866
GE197
Fucalmax
Calci lactat
500mg/ 10ml
VD-26877-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Chai/Lọ/ Ống
15.000
3.250
48.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
144
PP2300108869
GE200
Cynamus
Carbocistein
125mg/ 5ml
VD-27822-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa
Chai/Lọ/ Ống
5.000
2.835
14.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
145
PP2300108872
GE203
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
2.500
1.625
4.062.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
146
PP2300108873
GE204
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.503
50.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
147
PP2300108874
GE205
Agilecox 100
Celecoxib
100mg
VD-29651-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.020
308
2.470.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
148
PP2300108878
GE209
Cồn Boric 3%
Cồn Boric
3%/ 10ml
VD-23481-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/Lọ
1.500
6.300
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
149
PP2300108879
GE210
BECOLORAT
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-26761-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
200
2.600
520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
150
PP2300108880
GE211
Dexamethasone
Dexamethason
4mg/ ml
VD-27152-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
880
750
660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
151
PP2300108882
GE213
Pathenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5%/20g
VD-26394-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tuýp x 20 gam
Tuýp
1.500
17.850
26.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
152
PP2300108883
GE214
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
590
590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
153
PP2300108884
GE215
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 30g
VD-26693-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phẩn Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
32.000
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
154
PP2300108887
GE218
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.500
4.200
86.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
155
PP2300108888
GE219
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/ ml
VD-24899-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
100
560
56.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
156
PP2300108889
GE220
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên , Chai 1000 viên
Viên
2.000
173
346.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
157
PP2300108893
GE224
Vincynon
Etamsylat
250mg/ 2ml
VD-20893-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống
5.100
7.560
38.556.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
158
PP2300108894
GE225
Flexidron 120
Etoricoxib
120mg
VD-21836-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
1.500
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4
36
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
159
PP2300108895
GE226
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
VD-29662-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
525
3.202.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
160
PP2300108896
GE227
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
30mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
600
7.350
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
161
PP2300108897
GE228
Fefasdin 180
Fexofenadin
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
650
650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
162
PP2300108899
GE230
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.500
96.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
163
PP2300108900
GE231
Mitifive
Fluvastatin
20mg
VD-35566-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.590
45.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
164
PP2300108901
GE232
Fucipa - B
Fusidic acid + betamethason
(100mg + 5mg)/ 5g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
400
18.500
7.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
165
PP2300108903
GE234
GLUCOSE 30%
Glucose
30%/ 250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
500
12.810
6.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
166
PP2300108906
GE237
Stiprol
Glycerol
2,25g/ 3g; 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
400
6.930
2.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
167
PP2300108907
GE238
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
168
PP2300108909
GE240
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
(2,5g + 0,625g + 4,65mg)/ 5ml
VD-25220-16
Uống
Siro
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml
Gói
30.000
2.415
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
169
PP2300108912
GE243
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
170
PP2300108913
GE244
Profen
Ibuprofen
100mg/ 10ml
VD-29543-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml
Ống
200
4.500
900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
171
PP2300108914
GE245
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
172
PP2300108915
GE246
Ifatrax
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
3.360
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
173
PP2300108916
GE247
Ivagim 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
2.520
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
174
PP2300108917
GE248
Envix 6
Ivermectin
6mg
VD-32326-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
Viên
50
23.000
1.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
175
PP2300108918
GE249
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
50
1.023
51.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
176
PP2300108919
GE250
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
740
3.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
177
PP2300108920
GE251
Conipa Pure
Kẽm (gluconat)
10mg/ 10ml
VD-24551-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
178
PP2300108922
GE253
Ocekem DT
Kẽm gluconat
15mg
VD-32177-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
3.580
41.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
179
PP2300108923
GE254
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.470
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
180
PP2300108924
GE255
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
20ml
VD-20945-14 (Công văn gia hạn số 8403e/QLD-ĐK ngày 21/05/2021)
Xịt Mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Hộp/1 chai 20ml
Chai
1.000
40.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
181
PP2300108925
GE256
Tranagliptin 5
Linagliptin
5mg
VD-29848-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.880
57.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
182
PP2300108926
GE257
Obikiton
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
100ml
VD-28521-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ/ Bình
110
49.250
5.417.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
183
PP2300108927
GE258
CHALME
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 611,76mg)/ 15g
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021)
Uống
Hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
22.500
3.250
73.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
184
PP2300108928
GE259
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 4.596mg + 266mg)/ 15g
VD-20654-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói/Túi
16.000
3.442
55.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
185
PP2300108930
GE261
Vinsalamin 400
Mesalazin/ mesalamin
400mg
VD-32035-19
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Coogn ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
7.350
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
186
PP2300108931
GE262
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
320
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
187
PP2300108932
GE263
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
343
274.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
188
PP2300108934
GE265
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(21,41g + 7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
170
51.975
8.835.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
189
PP2300108935
GE266
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ ml
VD-24315-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
H/10 ống x 1ml, H/25 ống x 1ml
Ống
230
6.930
1.593.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
190
PP2300108936
GE267
Atimupicin
Mupirocin
100mg/5g
VD-33402-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
32.000
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
191
PP2300108937
GE268
Nasomom Clean & Clear
Natri clorid
0,9%/ 70ml
VD-25050-16
Xịt mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai
Việt Nam
Hộp/1 chai 70ml
Chai
6.000
21.140
126.840.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
192
PP2300108938
GE269
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/ 10ml
VD-29295-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Nhỏ mắt/ mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ
7.000
1.320
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
193
PP2300108939
GE270
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/ 100ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai nhựa x 100ml
Chai
400
6.800
2.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
194
PP2300108941
GE272
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/ 1000ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai/Lọ/ Bình
3.510
10.200
35.802.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
195
PP2300108943
GE274
Theresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/ 5,63g
VD-20942-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5.63g
Gói/Túi
8.300
1.750
14.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
196
PP2300108944
GE275
Molukat 4
Natri montelukast
4mg
VD-33303-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
1.140
1.254.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
197
PP2300108945
GE276
Zinkast
Natri montelukast
5mg
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g
Gói/Túi
1.100
5.800
6.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
198
PP2300108946
GE277
SCOFI
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
37.000
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
30 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
199
PP2300108947
GE278
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymycin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
200
PP2300108948
GE279
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/10 ống x 1ml
Ống
1.100
5.300
5.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
201
PP2300108949
GE280
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1mg/ 1ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
27.930
279.300
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
202
PP2300108950
GE281
BFS-Noradrenaline 4mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/ 4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
50
54.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
203
PP2300108952
GE283
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/ 60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.890
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
204
PP2300108953
GE284
Nystatin 25000 IU
Nystatin
25.000UI
VD-18216-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Rơ miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1 gam
Gói/ Túi
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
205
PP2300108955
GE286
Colitis Danapha
Nha đảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao Tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg
VD-19812-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.625
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
206
PP2300108956
GE287
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, 500 viên, 1.000 viên
Viên
42.000
137
5.754.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
207
PP2300108957
GE288
Cồn xoa bóp Jamda
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
50ml
VD-21803-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Cồn xoa bóp
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ xịt 50ml
Chai/Lọ/ Bình
5.300
18.000
95.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
208
PP2300108958
GE289
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-22791-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói/Túi
9.050
945
8.552.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
209
PP2300108960
GE291
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol
1g/10ml
VD-26906-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
50
18.000
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
210
PP2300108961
GE292
Effer - paralmax codein 10
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
25.000
1.900
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
211
PP2300108962
GE293
Nupigin
Piracetam
1200mg/ 10ml
VD-25961-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
27.000
9.800
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
212
PP2300108963
GE294
Agicetam 400
Piracetam
400mg
VD-26091-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.700
264
4.144.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
213
PP2300108964
GE295
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ ml; 5ml
VD-26127-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Chai/ Lọ/ Ống
8.000
47.490
379.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
214
PP2300108966
GE297
Antivic 75
Pregabalin
75mg
VD-26751-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
599
1.497.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
215
PP2300108967
GE298
POSTCARE GEL
Progesteron
800mg/ 80g
VD-27215-17
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 80 gam
Tuýp
25
148.000
3.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
216
PP2300108969
GE300
Promethazin
Promethazin hydroclorid
0,2g/ 10g
VD-24422-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tuýp x 10 gam
Tuýp
120
6.300
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
217
PP2300108971
GE302
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.100
1.456
3.057.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
218
PP2300108972
GE303
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
450
8.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
219
PP2300108973
GE304
Dimobas 2
Repaglinid
2mg
VD-33379-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
5.948
178.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
220
PP2300108974
GE305
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/ 10ml
VD-29380-18
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
65.000
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
221
PP2300108975
GE306
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
8.100
7.875
63.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
222
PP2300108978
GE309
Crodnix
Rupatadine
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
4.473
2.683.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
223
PP2300108979
GE310
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
5mg/ 2,5ml
VD-30605-18
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Chai/Lọ/ Ống
700
8.400
5.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
224
PP2300108980
GE311
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 100ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/Lọ/ Bình
500
29.967
14.983.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
225
PP2300108981
GE312
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(0,45g + 9,6mg)/ 15g
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026 theo CV số 132/QĐ-QLD ngày 22/03/2021)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
210
15.600
3.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
226
PP2300108983
GE314
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
162mg + 750mcg
VD-18801-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
850
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
227
PP2300108984
GE315
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
228
PP2300108986
GE317
Sulpirid 200mg
Sulpirid
200mg
VD-18907-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.300
840
4.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
229
PP2300108987
GE318
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
30mg/ 100g; 5g
VD-26293-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
72.000
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
230
PP2300108988
GE319
Tetracain 0,5%
Tetracain
0,5%/ 10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/Lọ
30
15.015
450.450
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
231
PP2300108991
GE322
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
396
2.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
232
PP2300108992
GE323
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
35.000
930
32.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
233
PP2300108993
GE324
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.572
4.716.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
234
PP2300108994
GE325
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/ 10ml
VD-24750-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3.200
14.000
44.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
235
PP2300108995
GE326
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
8.500
2.100
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
236
PP2300108997
GE328
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 100 viên
Viên
30.000
245
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
237
PP2300108998
GE329
Vitamin AD
Vitamin A + D2/ (Vitamin A + D3)
4.000UI + 400UI
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
599
59.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
238
PP2300108999
GE330
Vitamin B1
Vitamin B1
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 200 viên
Viên
6.050
273
1.651.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
36 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
239
PP2300109000
GE331
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250 mg + 250 mg + 1000 mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.800
63.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
240
PP2300109001
GE332
Vitamin B12
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1.000mcg/ ml
VD-23769-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Chai/Lọ/ Ống
15.000
441
6.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
241
PP2300109002
GE333
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
10mg + 470mg
VD-20663-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
H/3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.500
975
16.087.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
242
PP2300109003
GE334
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cưng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, 200 viên
Viên
8.000
189
1.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
4
24 Tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
243
PP2300109004
GE335
Bominity
Vitamin C
100mg/ 10ml
VD-27500-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
8.500
4.998
42.483.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
244
PP2300109005
GE336
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13 (gia hạn đến 25/05/2027 theo CV số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
450
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
155/QĐ-BVĐHTN
27/07/2023
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây