Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300108670 |
GE1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.612 |
23.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
2 |
PP2300108671 |
GE2 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
1.000 |
1.650 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
3 |
PP2300108672 |
GE3 |
Differin Cream 0,1% |
Adapalene |
0,1%; 30g |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
140.600 |
28.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
4 |
PP2300108673 |
GE4 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.200 |
1.750 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng
|
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
5 |
PP2300108674 |
GE5 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.200 |
1.480 |
34.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
6 |
PP2300108675 |
GE6 |
Aldan Tablets 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
VN-15792-12 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.300 |
680 |
7.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
7 |
PP2300108676 |
GE7 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
VN3-7-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.500 |
4.987 |
27.428.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
8 |
PP2300108677 |
GE8 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
9 |
PP2300108679 |
GE10 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
10.900 |
76.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
10 |
PP2300108680 |
GE11 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
5.962 |
160.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
11 |
PP2300108681 |
GE12 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.400 |
690 |
5.796.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
12 |
PP2300108682 |
GE13 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
116.700 |
2.334.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
13 |
PP2300108683 |
GE14 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
12.534 |
25.068.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
14 |
PP2300108684 |
GE15 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
120 |
434.000 |
52.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
15 |
PP2300108685 |
GE16 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 400IU |
VN-19910-16 Gia hạn
5 năm theo QĐ 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Nhai |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
10.200 |
3.400 |
34.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
16 |
PP2300108686 |
GE17 |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
3.500 |
5.100 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
17 |
PP2300108687 |
GE18 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/g; 100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
100 |
295.000 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
18 |
PP2300108688 |
GE19 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
358.233 |
17.911.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
19 |
PP2300108690 |
GE21 |
Pradaxa 75mg |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
75mg |
VN-17271-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.000 |
30.388 |
30.388.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
20 |
PP2300108691 |
GE22 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
19.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
21 |
PP2300108694 |
GE25 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/ 3ml |
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
3.580 |
9.000 |
32.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
22 |
PP2300108695 |
GE26 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.- COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
23 |
PP2300108696 |
GE27 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.200 |
6.816 |
137.683.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
24 |
PP2300108697 |
GE28 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.320 |
12.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
25 |
PP2300108698 |
GE29 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
2.980 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
26 |
PP2300108699 |
GE30 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
800 |
7.728 |
6.182.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
27 |
PP2300108700 |
GE31 |
Jardiance 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
26.533 |
265.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
28 |
PP2300108706 |
GE37 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
29 |
PP2300108707 |
GE38 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.400 |
320.624 |
448.873.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
30 |
PP2300108708 |
GE39 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
600 |
415.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
31 |
PP2300108709 |
GE40 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
50 |
225.000 |
11.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
32 |
PP2300108711 |
GE42 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
100 đơn vị/ml |
QLSP-915-16 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm |
Bút tiêm |
50 |
200.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
33 |
PP2300108713 |
GE44 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
60 |
266.750 |
16.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
34 |
PP2300108714 |
GE45 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
16.074 |
32.148.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
35 |
PP2300108715 |
GE46 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
250 |
132.323 |
33.080.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
36 |
PP2300108717 |
GE48 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
4.400 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
37 |
PP2300108718 |
GE49 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1.600 |
47.500 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
38 |
PP2300108724 |
GE55 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VN-20702-17 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
39 |
PP2300108727 |
GE58 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.870 |
11.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
40 |
PP2300108729 |
GE60 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/ 2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
950 |
14.200 |
13.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
41 |
PP2300108730 |
GE61 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.580 |
1.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
42 |
PP2300108731 |
GE62 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.348 |
2.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
43 |
PP2300108732 |
GE63 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/ ml |
VN-19061-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
18.900 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
44 |
PP2300108733 |
GE64 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/ 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ |
700 |
79.500 |
55.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
45 |
PP2300108734 |
GE65 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ ml |
VN-17327-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
43.995 |
1.319.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
46 |
PP2300108735 |
GE66 |
Nebilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
7.600 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
47 |
PP2300108736 |
GE67 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
300 |
27.170 |
8.151.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
48 |
PP2300108737 |
GE68 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20 |
124.999 |
2.499.980 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
49 |
PP2300108738 |
GE69 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.500 |
9.500 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
50 |
PP2300108739 |
GE70 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
152.000 |
1.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
51 |
PP2300108740 |
GE71 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
10 |
74.530 |
745.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
52 |
PP2300108741 |
GE72 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
150 |
131.099 |
19.664.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
53 |
PP2300108742 |
GE73 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.500 |
6.300 |
97.650.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
54 |
PP2300108743 |
GE74 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
900 |
1.890 |
1.701.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
55 |
PP2300108744 |
GE75 |
Efferalgan 150mg Suppo |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.010 |
2.258 |
2.280.580 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
56 |
PP2300108746 |
GE77 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
25.000 |
5.028 |
125.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
57 |
PP2300108747 |
GE78 |
AMLESSA 4MG/5MG TABLETS |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22312-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.137 |
165.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
58 |
PP2300108748 |
GE79 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
5.960 |
5.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
59 |
PP2300108749 |
GE80 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
60 |
PP2300108751 |
GE82 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-18536-13 (893110050123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
2.300 |
105.800.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
61 |
PP2300108753 |
GE84 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
900 |
25.340 |
22.806.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
62 |
PP2300108755 |
GE86 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
60 |
1.552.000 |
93.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
63 |
PP2300108757 |
GE88 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
64 |
PP2300108758 |
GE89 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53.300 |
26.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
65 |
PP2300108759 |
GE90 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000UI + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P .A |
Italy |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
66 |
PP2300108760 |
GE91 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.300 |
3.990 |
33.117.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
67 |
PP2300108761 |
GE92 |
Sucrate gel |
Sucralfat |
1g/ 5ml |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 30 túi 5ml |
Gói/Túi |
8.000 |
7.480 |
59.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
68 |
PP2300108763 |
GE94 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
VN3-249-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
44.115 |
44.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
69 |
PP2300108765 |
GE96 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
86.100 |
2.583.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
70 |
PP2300108766 |
GE97 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml, 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
71 |
PP2300108767 |
GE98 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg+ 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
20 |
52.300 |
1.046.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
72 |
PP2300108768 |
GE99 |
Dex-Tobrin |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone |
3mg/1ml + 1mg/1ml |
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
43.100 |
64.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
73 |
PP2300108770 |
GE101 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.400 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
74 |
PP2300108773 |
GE104 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
8.225 |
411.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
75 |
PP2300108774 |
GE105 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.274 |
139.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
76 |
PP2300108775 |
GE106 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
2.200 |
50.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
77 |
PP2300108776 |
GE107 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.800 |
750 |
4.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
78 |
PP2300108778 |
GE109 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
848 |
1.102.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
79 |
PP2300108779 |
GE110 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.300 |
6.800 |
63.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
80 |
PP2300108782 |
GE113 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
81 |
PP2300108784 |
GE115 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
700 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
82 |
PP2300108785 |
GE116 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
83 |
PP2300108787 |
GE118 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
84 |
PP2300108788 |
GE119 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
41.800 |
209.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
85 |
PP2300108789 |
GE120 |
Doncef inj |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Chai/ Lọ/ Ống |
100 |
31.670 |
3.167.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
86 |
PP2300108791 |
GE122 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.200 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
87 |
PP2300108792 |
GE123 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
17.500 |
5.900 |
103.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
88 |
PP2300108793 |
GE124 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
39.000 |
279 |
10.881.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
89 |
PP2300108795 |
GE126 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
H/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
13.356 |
40.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
90 |
PP2300108796 |
GE127 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.210 |
1.229 |
21.151.090 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
91 |
PP2300108798 |
GE129 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
92 |
PP2300108799 |
GE130 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.040 |
1.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
93 |
PP2300108800 |
GE131 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.100 |
960 |
4.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
94 |
PP2300108801 |
GE132 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.800 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
95 |
PP2300108802 |
GE133 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
495 |
2.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
96 |
PP2300108803 |
GE134 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
819 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
97 |
PP2300108808 |
GE139 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
98 |
PP2300108809 |
GE140 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-27525-17 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.300 |
4.300 |
22.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
99 |
PP2300108810 |
GE141 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
100 |
PP2300108811 |
GE142 |
Cosaten |
Perindopril |
4mg |
VD-18905-13 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
745 |
44.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
101 |
PP2300108812 |
GE143 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.800 |
3.300 |
9.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
102 |
PP2300108813 |
GE144 |
XELOSTAD 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-33894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
103 |
PP2300108815 |
GE146 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.100 |
404 |
2.060.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
104 |
PP2300108816 |
GE147 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
VD-29135-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.789 |
378.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
105 |
PP2300108817 |
GE148 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-23355-15 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.700 |
780 |
13.806.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
106 |
PP2300108818 |
GE149 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
107 |
PP2300108819 |
GE150 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-29107-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
350 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
108 |
PP2300108821 |
GE152 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
VD-30523-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g |
Gói/Túi |
100 |
4.400 |
440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
109 |
PP2300108822 |
GE153 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
1.000 |
7.900 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
110 |
PP2300108823 |
GE154 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-22483-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.980 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
111 |
PP2300108824 |
GE155 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
400 |
2.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
112 |
PP2300108825 |
GE156 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên |
Viên |
48.000 |
789 |
37.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
113 |
PP2300108827 |
GE158 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.575 |
5.512.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
114 |
PP2300108828 |
GE159 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (Có gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
38.000 |
2.720 |
103.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
115 |
PP2300108829 |
GE160 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
116 |
PP2300108830 |
GE161 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
3.900 |
25.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
117 |
PP2300108832 |
GE163 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-31851-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
2.490 |
38.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
118 |
PP2300108834 |
GE165 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
789 |
7.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
119 |
PP2300108835 |
GE166 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
1.700 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
120 |
PP2300108836 |
GE167 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35480-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
950 |
4.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
121 |
PP2300108837 |
GE168 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
122 |
PP2300108838 |
GE169 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.255 |
12.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
123 |
PP2300108840 |
GE171 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550 |
525 |
288.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
124 |
PP2300108841 |
GE172 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
918 |
275.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
125 |
PP2300108842 |
GE173 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/ 5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Chai/Lọ/ Ống |
800 |
13.650 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
126 |
PP2300108843 |
GE174 |
Dismolan |
N-Acetylcystein |
200mg/ 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.700 |
3.675 |
6.247.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
127 |
PP2300108844 |
GE175 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%/ 5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
260 |
4.000 |
1.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
128 |
PP2300108846 |
GE177 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
50 |
1.800 |
90.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
129 |
PP2300108847 |
GE178 |
Gourcuff-5
|
Alfuzosin HCL
|
5mg |
VD-28912-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.200 |
5.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
130 |
PP2300108849 |
GE180 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/ 5ml |
VD-26754-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/ Gói |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
131 |
PP2300108851 |
GE182 |
Nady-Ambro |
Ambroxol |
30mg/ 5ml |
VD-34640-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
6.500 |
1.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
132 |
PP2300108852 |
GE183 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/ 5ml; 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ/ Bình |
2.600 |
30.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
133 |
PP2300108853 |
GE184 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/08/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
104 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
134 |
PP2300108855 |
GE186 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
2.205 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
135 |
PP2300108856 |
GE187 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ 1ml |
VD-24897-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.500 |
480 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
136 |
PP2300108857 |
GE188 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-903-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
5.460 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
137 |
PP2300108858 |
GE189 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
38.000 |
3.360 |
127.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
138 |
PP2300108859 |
GE190 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
310 |
341.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
139 |
PP2300108860 |
GE191 |
Hemprenol |
Betamethason |
12,8mg/ 20g |
VD-28796-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
120 |
27.000 |
3.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
140 |
PP2300108861 |
GE192 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
141 |
PP2300108863 |
GE194 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.500 |
90.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
142 |
PP2300108865 |
GE196 |
Agi- calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
VD-23484-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
143 |
PP2300108866 |
GE197 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/ 10ml |
VD-26877-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Chai/Lọ/ Ống |
15.000 |
3.250 |
48.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
144 |
PP2300108869 |
GE200 |
Cynamus |
Carbocistein |
125mg/ 5ml |
VD-27822-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa |
Chai/Lọ/ Ống |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
145 |
PP2300108872 |
GE203 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
2.500 |
1.625 |
4.062.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
146 |
PP2300108873 |
GE204 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.503 |
50.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
147 |
PP2300108874 |
GE205 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-29651-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.020 |
308 |
2.470.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
148 |
PP2300108878 |
GE209 |
Cồn Boric 3% |
Cồn Boric |
3%/ 10ml |
VD-23481-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ |
1.500 |
6.300 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
149 |
PP2300108879 |
GE210 |
BECOLORAT |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-26761-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
200 |
2.600 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
150 |
PP2300108880 |
GE211 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/ ml |
VD-27152-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
880 |
750 |
660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
151 |
PP2300108882 |
GE213 |
Pathenol |
Dexpanthenol
(panthenol, vitamin B5) |
5%/20g |
VD-26394-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
1.500 |
17.850 |
26.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
152 |
PP2300108883 |
GE214 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
590 |
590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
153 |
PP2300108884 |
GE215 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 30g |
VD-26693-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phẩn Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.000 |
32.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
154 |
PP2300108887 |
GE218 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.500 |
4.200 |
86.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
155 |
PP2300108888 |
GE219 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ ml |
VD-24899-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
100 |
560 |
56.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
156 |
PP2300108889 |
GE220 |
Drotaverin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên , Chai 1000 viên |
Viên |
2.000 |
173 |
346.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
157 |
PP2300108893 |
GE224 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/ 2ml |
VD-20893-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5.100 |
7.560 |
38.556.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
158 |
PP2300108894 |
GE225 |
Flexidron 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-21836-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.500 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
159 |
PP2300108895 |
GE226 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
525 |
3.202.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
160 |
PP2300108896 |
GE227 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
600 |
7.350 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
161 |
PP2300108897 |
GE228 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
650 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
162 |
PP2300108899 |
GE230 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.500 |
96.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
163 |
PP2300108900 |
GE231 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.590 |
45.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
164 |
PP2300108901 |
GE232 |
Fucipa - B |
Fusidic acid + betamethason |
(100mg + 5mg)/ 5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
400 |
18.500 |
7.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
165 |
PP2300108903 |
GE234 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/ 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
500 |
12.810 |
6.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
166 |
PP2300108906 |
GE237 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/ 3g; 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
400 |
6.930 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
167 |
PP2300108907 |
GE238 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
168 |
PP2300108909 |
GE240 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
(2,5g + 0,625g + 4,65mg)/ 5ml |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
30.000 |
2.415 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
169 |
PP2300108912 |
GE243 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
170 |
PP2300108913 |
GE244 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/ 10ml |
VD-29543-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Ống |
200 |
4.500 |
900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
171 |
PP2300108914 |
GE245 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
172 |
PP2300108915 |
GE246 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
3.360 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
173 |
PP2300108916 |
GE247 |
Ivagim 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
2.520 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
174 |
PP2300108917 |
GE248 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
50 |
23.000 |
1.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
175 |
PP2300108918 |
GE249 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
50 |
1.023 |
51.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
176 |
PP2300108919 |
GE250 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
740 |
3.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
177 |
PP2300108920 |
GE251 |
Conipa Pure |
Kẽm (gluconat) |
10mg/ 10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
178 |
PP2300108922 |
GE253 |
Ocekem DT |
Kẽm gluconat |
15mg |
VD-32177-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
3.580 |
41.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
179 |
PP2300108923 |
GE254 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.470 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
180 |
PP2300108924 |
GE255 |
XOANGSPRAY |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
20ml |
VD-20945-14 (Công văn gia hạn số 8403e/QLD-ĐK ngày 21/05/2021) |
Xịt Mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 20ml |
Chai |
1.000 |
40.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
181 |
PP2300108925 |
GE256 |
Tranagliptin 5
|
Linagliptin |
5mg |
VD-29848-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
2.880 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
182 |
PP2300108926 |
GE257 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
100ml |
VD-28521-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/ Bình |
110 |
49.250 |
5.417.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
183 |
PP2300108927 |
GE258 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/ 15g |
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
22.500 |
3.250 |
73.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
184 |
PP2300108928 |
GE259 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 4.596mg + 266mg)/ 15g |
VD-20654-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói/Túi |
16.000 |
3.442 |
55.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
185 |
PP2300108930 |
GE261 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin/ mesalamin |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Coogn ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
7.350 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
186 |
PP2300108931 |
GE262 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
320 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
187 |
PP2300108932 |
GE263 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
343 |
274.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
188 |
PP2300108934 |
GE265 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
170 |
51.975 |
8.835.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
189 |
PP2300108935 |
GE266 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ ml |
VD-24315-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml, H/25 ống x 1ml |
Ống |
230 |
6.930 |
1.593.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
190 |
PP2300108936 |
GE267 |
Atimupicin |
Mupirocin |
100mg/5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
32.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
191 |
PP2300108937 |
GE268 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
0,9%/ 70ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 70ml |
Chai |
6.000 |
21.140 |
126.840.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36
tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
192 |
PP2300108938 |
GE269 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 10ml |
VD-29295-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt/ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ |
7.000 |
1.320 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
193 |
PP2300108939 |
GE270 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 100ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai nhựa x 100ml |
Chai |
400 |
6.800 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
194 |
PP2300108941 |
GE272 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 1000ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/Lọ/ Bình |
3.510 |
10.200 |
35.802.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
195 |
PP2300108943 |
GE274 |
Theresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/ 5,63g |
VD-20942-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5.63g |
Gói/Túi |
8.300 |
1.750 |
14.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
196 |
PP2300108944 |
GE275 |
Molukat 4 |
Natri montelukast |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
1.140 |
1.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
197 |
PP2300108945 |
GE276 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói/Túi |
1.100 |
5.800 |
6.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
198 |
PP2300108946 |
GE277 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
199 |
PP2300108947 |
GE278 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymycin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
200 |
PP2300108948 |
GE279 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/10 ống x 1ml |
Ống |
1.100 |
5.300 |
5.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
201 |
PP2300108949 |
GE280 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Nor-epinephrin
(Nor-adrenalin) |
1mg/ 1ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
27.930 |
279.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
202 |
PP2300108950 |
GE281 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/ 4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
54.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
203 |
PP2300108952 |
GE283 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/ 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1.890 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
204 |
PP2300108953 |
GE284 |
Nystatin 25000 IU |
Nystatin |
25.000UI |
VD-18216-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Rơ miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1 gam |
Gói/ Túi |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
205 |
PP2300108955 |
GE286 |
Colitis Danapha |
Nha đảm tử, Berberin, Tỏi, Mộc hương, Cát căn |
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao Tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg |
VD-19812-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.625 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
206 |
PP2300108956 |
GE287 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, 500 viên, 1.000 viên |
Viên |
42.000 |
137 |
5.754.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
207 |
PP2300108957 |
GE288 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), |
50ml |
VD-21803-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Chai/Lọ/ Bình |
5.300 |
18.000 |
95.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
208 |
PP2300108958 |
GE289 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-22791-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói/Túi |
9.050 |
945 |
8.552.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
209 |
PP2300108960 |
GE291 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-26906-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
50 |
18.000 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
210 |
PP2300108961 |
GE292 |
Effer - paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
25.000 |
1.900 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
211 |
PP2300108962 |
GE293 |
Nupigin |
Piracetam |
1200mg/ 10ml |
VD-25961-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
27.000 |
9.800 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
212 |
PP2300108963 |
GE294 |
Agicetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.700 |
264 |
4.144.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
213 |
PP2300108964 |
GE295 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ ml; 5ml |
VD-26127-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
8.000 |
47.490 |
379.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
214 |
PP2300108966 |
GE297 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
599 |
1.497.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
215 |
PP2300108967 |
GE298 |
POSTCARE GEL |
Progesteron |
800mg/ 80g |
VD-27215-17 |
Bôi ngoài da |
Gel |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp 80 gam |
Tuýp |
25 |
148.000 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
216 |
PP2300108969 |
GE300 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
0,2g/ 10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
120 |
6.300 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
217 |
PP2300108971 |
GE302 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.100 |
1.456 |
3.057.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
218 |
PP2300108972 |
GE303 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
450 |
8.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
219 |
PP2300108973 |
GE304 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-33379-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
5.948 |
178.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
220 |
PP2300108974 |
GE305 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/ 10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
221 |
PP2300108975 |
GE306 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
8.100 |
7.875 |
63.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
222 |
PP2300108978 |
GE309 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
4.473 |
2.683.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
223 |
PP2300108979 |
GE310 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol sulfat |
5mg/ 2,5ml |
VD-30605-18 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
700 |
8.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
224 |
PP2300108980 |
GE311 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ/ Bình |
500 |
29.967 |
14.983.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
225 |
PP2300108981 |
GE312 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g + 9,6mg)/ 15g |
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026 theo CV số 132/QĐ-QLD ngày 22/03/2021) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
210 |
15.600 |
3.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
226 |
PP2300108983 |
GE314 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
850 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
227 |
PP2300108984 |
GE315 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
228 |
PP2300108986 |
GE317 |
Sulpirid 200mg |
Sulpirid |
200mg |
VD-18907-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.300 |
840 |
4.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
229 |
PP2300108987 |
GE318 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
30mg/ 100g; 5g |
VD-26293-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
72.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
230 |
PP2300108988 |
GE319 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
0,5%/ 10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ |
30 |
15.015 |
450.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
231 |
PP2300108991 |
GE322 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
396 |
2.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
232 |
PP2300108992 |
GE323 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
35.000 |
930 |
32.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
233 |
PP2300108993 |
GE324 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.572 |
4.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
234 |
PP2300108994 |
GE325 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/ 10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.200 |
14.000 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
235 |
PP2300108995 |
GE326 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
8.500 |
2.100 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
236 |
PP2300108997 |
GE328 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 100 viên |
Viên |
30.000 |
245 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
237 |
PP2300108998 |
GE329 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2/
(Vitamin A + D3) |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
599 |
59.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
238 |
PP2300108999 |
GE330 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 1 chai 200 viên |
Viên |
6.050 |
273 |
1.651.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
239 |
PP2300109000 |
GE331 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.800 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
240 |
PP2300109001 |
GE332 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12
(cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
1.000mcg/ ml |
VD-23769-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
15.000 |
441 |
6.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
241 |
PP2300109002 |
GE333 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
H/3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.500 |
975 |
16.087.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
242 |
PP2300109003 |
GE334 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cưng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
8.000 |
189 |
1.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
243 |
PP2300109004 |
GE335 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/ 10ml |
VD-27500-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
8.500 |
4.998 |
42.483.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
244 |
PP2300109005 |
GE336 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 (gia hạn đến 25/05/2027 theo CV số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
450 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
155/QĐ-BVĐHTN |
27/07/2023 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |