Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Quận 11
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:15 14/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:38 14/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
129
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300150713
Acarbose
vn0309829522
180
47.703.990
211
1
PP2300150714
Aceclofenac
vn0315086882
180
45.275.000
210
2
PP2300150715
Aceclofenac
vn0310638120
180
61.053.000
212
3
PP2300150716
Acenocoumarol
vn2500228415
180
5.193.085
0
vn1600699279
180
25.324.670
240
4
PP2300150717
Acenocoumarol
vn2500228415
180
5.193.085
0
vn1600699279
180
25.324.670
240
5
PP2300150718
Acetazolamid
vn0300523385
180
45.000.000
210
6
PP2300150719
Acetyl leucin
vn0104089394
180
4.692.370
0
7
PP2300150720
Acetyl leucin
vn0316417470
180
45.000.000
225
8
PP2300150721
Acetyl leucin
vn4200562765
180
7.285.800
0
9
PP2300150722
Acetylcystein
vn0315086882
180
45.275.000
210
10
PP2300150724
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
25.324.670
240
11
PP2300150726
Aciclovir
vn1100707517
180
26.500.000
210
vn0301046079
180
3.340.243
0
12
PP2300150727
Aciclovir
vn0303234399
180
8.238.300
0
vn0300523385
180
45.000.000
210
13
PP2300150728
Acid amin
vn0300483319
180
20.774.675
210
14
PP2300150729
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
6.617.000
0
15
PP2300150730
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
80.000.000
210
16
PP2300150731
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
80.000.000
210
17
PP2300150732
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0315711984
180
110.000.000
210
18
PP2300150733
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
180
6.617.000
0
19
PP2300150734
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
80.000.000
210
20
PP2300150735
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
80.000.000
210
21
PP2300150736
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
20.774.675
210
22
PP2300150737
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
64.968.630
210
23
PP2300150738
Acid Tiaprofenic
vn0312147840
180
64.968.630
210
24
PP2300150739
Adenosin
vn0104089394
180
4.692.370
0
25
PP2300150740
Aescin
vn0313102867
180
10.728.000
210
vn0313369758
180
13.269.749
210
vn0311683817
180
10.728.000
210
26
PP2300150741
Alfuzosin hydroclorid
vn0307657959
180
8.070.900
0
vn0302339800
180
20.000.000
210
27
PP2300150742
Alfuzosin hydroclorid
vn0302525081
180
2.640.000
0
28
PP2300150743
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
2.872.800
0
29
PP2300150744
Alfuzosin hydroclorid
vn0300523385
180
45.000.000
210
30
PP2300150745
Allopurinol
vn0315924252
180
81.530.800
210
31
PP2300150746
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
7.285.800
0
32
PP2300150747
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
180
6.112.225
0
33
PP2300150748
Ambroxol hydroclorid
vn1300382591
180
29.000.000
210
vn0303459402
180
25.075.000
290
34
PP2300150749
Ambroxol hydroclorid
vn0302064627
180
1.010.000
0
vn0313369758
180
13.269.749
210
35
PP2300150750
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
63.331.480
211
36
PP2300150751
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
4.692.370
0
37
PP2300150752
Amitriptylin hydroclorid
vn0300523385
180
45.000.000
210
vn0400102091
180
4.252.250
0
38
PP2300150753
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
7.285.800
0
39
PP2300150754
Amlodipin
vn0311194365
180
9.389.250
0
40
PP2300150755
Amlodipin
vn2100274872
180
1.930.350
0
vn4200562765
180
7.285.800
0
41
PP2300150756
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
3.321.500
0
42
PP2300150757
Amlodipin + Atorvastatin
vn0302597576
180
80.000.000
210
43
PP2300150759
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
80.000.000
210
44
PP2300150760
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
80.000.000
210
45
PP2300150761
Amlodipin + Lisinopril
vn0107738946
180
75.000.000
210
46
PP2300150762
Amlodipin + Losartan
vn0106312658
180
78.000.000
210
47
PP2300150763
Amlodipin + Valsartan
vn0302597576
180
80.000.000
210
48
PP2300150764
Amlodipin + Valsartan
vn0310823236
180
12.616.000
210
49
PP2300150765
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0313290748
180
151.889.640
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 129
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150898 - Diosmin

2. PP2300150986 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150764 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2300150959 - Fluconazol

3. PP2300151051 - Levofloxacin

4. PP2300151304 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150881 - Diacerein

2. PP2300151072 - L-Ornithin-L-aspartat

3. PP2300151378 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150761 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2300151105 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

3. PP2300151106 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300150907 - Domperidon

2. PP2300150737 - Acid tiaprofenic

3. PP2300150965 - Fluticason propionat

4. PP2300150738 - Acid Tiaprofenic

5. PP2300151109 - Methocarbamol

6. PP2300151308 - Sultamicillin

7. PP2300150772 - Amylase + lipase + protease

8. PP2300150785 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300150907 - Domperidon

2. PP2300151011 - Irbesartan

3. PP2300151040 - Lamivudin

4. PP2300151075 - Losartan

5. PP2300151127 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2300151228 - Pramipexol

7. PP2300151288 - Sertralin

8. PP2300151292 - Simethicon

9. PP2300151364 - Venlafaxin

10. PP2300151388 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300151057 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150741 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300150830 - Carvedilol

3. PP2300151057 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300150869 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

2. PP2300150897 - Dioctahedral smectit

3. PP2300151042 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2300151059 - Levothyroxin natri

5. PP2300151060 - Levothyroxin natri

6. PP2300151062 - Lidocain

7. PP2300151088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2300151118 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

9. PP2300151239 - Promethazin hydroclorid

10. PP2300151337 - Tofisopam

11. PP2300151345 - Tretinoin + Erythromycin

12. PP2300151365 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300150716 - Acenocoumarol

2. PP2300150717 - Acenocoumarol

3. PP2300150775 - Atropin sulfat

4. PP2300150878 - Dexamethason

5. PP2300150890 - Diclofenac

6. PP2300150904 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2300150923 - Eperison hydroclorid

8. PP2300150925 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

9. PP2300151026 - Kali clorid

10. PP2300151073 - L-Ornithin-L-aspartat

11. PP2300151111 - Methyl ergometrin maleat

12. PP2300151112 - Metoclopramid

13. PP2300151168 - Nicardipin hydroclorid

14. PP2300151173 - Nimodipin

15. PP2300151176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2300151187 - Omeprazol

17. PP2300151191 - Papaverin hydroclorid

18. PP2300151214 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

19. PP2300151323 - Terbutalin sulfat

20. PP2300151333 - Tobramycin

21. PP2300151341 - Tranexamic acid

22. PP2300151377 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150742 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300150748 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300150792 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300151089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2300151183 - Olanzapin

5. PP2300151210 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

6. PP2300151260 - Risperidon

7. PP2300151370 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300150804 - Budesonid

2. PP2300150831 - Cefaclor

3. PP2300150841 - Cefpodoxim

4. PP2300150997 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2300151155 - Natri hyaluronat

6. PP2300151161 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

7. PP2300151185 - Olopatadin (hydroclorid)

8. PP2300151334 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300150732 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300150792 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300150797 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2300150814 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300150844 - Ceftizoxim

6. PP2300150852 - Cetirizin

7. PP2300150883 - Diacerein

8. PP2300151107 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

9. PP2300151217 - Piperacillin

10. PP2300151321 - Tenoxicam

11. PP2300151358 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300150745 - Allopurinol

2. PP2300150791 - Bismuth

3. PP2300150798 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2300150813 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300150821 - Candesartan

6. PP2300150943 - Ezetimib + Simvastatin

7. PP2300150944 - Ezetimibe

8. PP2300150953 - Fenofibrat

9. PP2300150971 - Gabapentin

10. PP2300151004 - Indapamid

11. PP2300151015 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2300151037 - Lacidipin

13. PP2300151197 - Paracetamol + Methocarbamol

14. PP2300151198 - Paracetamol + Methocarbamol

15. PP2300151280 - Sắt fumarat + Acid folic

16. PP2300151283 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

17. PP2300151295 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300150902 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300150907 - Domperidon

3. PP2300151020 - Itoprid

4. PP2300151054 - Levofloxacin

5. PP2300150747 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300151101 - Metformin hydroclorid

7. PP2300151102 - Metformin hydroclorid

8. PP2300151127 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300151180 - Octreotid

2. PP2300151189 - Otilonium bromid

3. PP2300151311 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300151261 - Rivaroxaban

2. PP2300151262 - Rivaroxaban

3. PP2300151362 - Vancomycin

4. PP2300151363 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150872 - Colistin

2. PP2300150900 - Diosmin

3. PP2300150994 - Guaiazulen + Dimethicon

4. PP2300151019 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150811 - Calci gluconat

2. PP2300150955 - Fenofibrat

3. PP2300151293 - Simvastatin

4. PP2300151320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150933 - Escitalopram

2. PP2300151246 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300150716 - Acenocoumarol

2. PP2300150717 - Acenocoumarol

3. PP2300150724 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300150773 - Atorvastatin

5. PP2300150793 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300150795 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300150855 - Cilostazol

8. PP2300150862 - Clobetasol propionat

9. PP2300150882 - Diacerein

10. PP2300150903 - Diosmin + Hesperidin

11. PP2300150908 - Domperidon

12. PP2300150948 - Ezetimibe + Simvastatin

13. PP2300150967 - Folic acid (vitamin B9)

14. PP2300150984 - Glimepirid

15. PP2300151001 - Imidapril hydroclorid

16. PP2300151002 - Imidapril hydroclorid

17. PP2300151023 - Ivabradin

18. PP2300151030 - Kẽm gluconat

19. PP2300151039 - Lamivudin

20. PP2300151044 - Levetiracetam

21. PP2300151064 - Linagliptin

22. PP2300151076 - Losartan

23. PP2300151078 - Losartan

24. PP2300151117 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

25. PP2300151184 - Olanzapin

26. PP2300151196 - Paracetamol (Acetaminophen)

27. PP2300151221 - Piracetam

28. PP2300151250 - Rabeprazol

29. PP2300151255 - Rebamipid

30. PP2300151268 - Rosuvastatin

31. PP2300151297 - Sitagliptin

32. PP2300151310 - Sumatriptan

33. PP2300151314 - Telmisartan

34. PP2300151347 - Trimebutin maleat

35. PP2300151372 - Vitamin A

36. PP2300151374 - Vitamin B1

37. PP2300151383 - Vitamin C

38. PP2300151386 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300150727 - Aciclovir

2. PP2300150900 - Diosmin

3. PP2300150939 - Etodolac

4. PP2300150970 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

5. PP2300151041 - Lansoprazol

6. PP2300151232 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150819 - Calcitonin

2. PP2300150840 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150823 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300151247 - Quinapril

3. PP2300151297 - Sitagliptin

4. PP2300151306 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150740 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150837 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300150728 - Acid amin

2. PP2300150736 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300150868 - Codein + Terpin hydrat

4. PP2300150884 - Diazepam

5. PP2300150956 - Fentanyl

6. PP2300150957 - Fentanyl

7. PP2300150970 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2300150979 - Gemfibrozil

9. PP2300150993 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300151031 - Kẽm gluconat

11. PP2300151093 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2300151113 - Metoclopramid

13. PP2300151120 - Midazolam

14. PP2300151129 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

15. PP2300151130 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

16. PP2300151138 - Naloxon hydroclorid

17. PP2300151152 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

18. PP2300151164 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2300151211 - Pethidin hydroclorid

20. PP2300151302 - Spiramycin + Metronidazol

21. PP2300151305 - Sufentanil

22. PP2300151312 - Tacrolimus

23. PP2300151382 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300150834 - Cefazolin

2. PP2300150942 - Etoricoxib

3. PP2300150982 - Gliclazid

4. PP2300151317 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

5. PP2300151359 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300151244 - Protamin sulfat

2. PP2300151261 - Rivaroxaban

3. PP2300151262 - Rivaroxaban

4. PP2300151264 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150809 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2300150851 - Cetirizin

3. PP2300150894 - Dihydro ergotamin mesylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300151122 - Mirtazapin

2. PP2300151355 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300150780 - Baclofen

2. PP2300150913 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300150939 - Etodolac

4. PP2300150940 - Etodolac

5. PP2300150960 - Flunarizin

6. PP2300151035 - Ketoprofen

7. PP2300151108 - Methocarbamol

8. PP2300151243 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2300151282 - Sắt Fumarat + Acid folic

10. PP2300151307 - Sulpirid

11. PP2300151318 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150928 - Erythropoietin alpha

2. PP2300150930 - Erythropoietin alpha

3. PP2300150786 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300150713 - Acarbose

2. PP2300150790 - Bismuth

3. PP2300150806 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300150873 - Deflazacort

5. PP2300150901 - Diosmin

6. PP2300150922 - Eperison hydroclorid

7. PP2300150941 - Etoricoxib

8. PP2300150945 - Ezetimibe + Atorvastatin

9. PP2300150961 - Flunarizin

10. PP2300151046 - Levocetirizin

11. PP2300151074 - L-Ornithin-L-aspartat

12. PP2300151192 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2300151256 - Rebamipid

14. PP2300151262 - Rivaroxaban

15. PP2300151264 - Rivaroxaban

16. PP2300151279 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

17. PP2300151296 - Sitagliptin

18. PP2300151326 - Thiamazol

19. PP2300151348 - Trimebutin maleat

20. PP2300151366 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300150771 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300150787 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2300150877 - Desloratadin

4. PP2300150886 - Diazepam

5. PP2300150906 - Domperidon

6. PP2300150924 - Ephedrin hydroclorid

7. PP2300150957 - Fentanyl

8. PP2300151013 - Irbesartan

9. PP2300151120 - Midazolam

10. PP2300151156 - Natri hyaluronat

11. PP2300151212 - Phenylephrin

12. PP2300151232 - Pregabalin

13. PP2300151235 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300150750 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300150770 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300150785 - Betahistin

4. PP2300150815 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300150818 - Calcipotriol

6. PP2300150824 - Candesartan + hydroclorothiazide

7. PP2300150842 - Cefpodoxim

8. PP2300150896 - Dioctahedral smectit

9. PP2300150968 - Fosfomycin

10. PP2300150983 - Glimepirid

11. PP2300150985 - Glimepirid

12. PP2300151014 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2300151021 - Itoprid

14. PP2300151045 - Levocetirizin

15. PP2300151070 - Lisinopril

16. PP2300151071 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

17. PP2300151085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

18. PP2300151292 - Simethicon

19. PP2300151360 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300151294 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150743 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300150859 - Ciprofloxacin

2. PP2300150880 - Dextromethorphan HBr

3. PP2300150926 - Eprazinon dihydroclorid

4. PP2300151145 - Natri clorid

5. PP2300151177 - Nước cất pha tiêm

6. PP2300151382 - Vitamin C

7. PP2300151386 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150843 - Ceftazidim

2. PP2300151052 - Levofloxacin

3. PP2300151096 - Meropenem

4. PP2300151097 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300150769 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300151064 - Linagliptin

3. PP2300151202 - Perindopril arginine

4. PP2300151261 - Rivaroxaban

5. PP2300151309 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300150850 - Celecoxib

2. PP2300150856 - Cilostazol

3. PP2300150858 - Ciprofloxacin

4. PP2300150862 - Clobetasol propionat

5. PP2300150881 - Diacerein

6. PP2300150922 - Eperison hydroclorid

7. PP2300150954 - Fenofibrat

8. PP2300150976 - Gadoteric acid

9. PP2300150994 - Guaiazulen + Dimethicon

10. PP2300151008 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2300151183 - Olanzapin

12. PP2300151235 - Pregabalin

13. PP2300151249 - Rabeprazol

14. PP2300151252 - Rabeprazol

15. PP2300151312 - Tacrolimus

16. PP2300151313 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300151022 - Ivabradin

2. PP2300151066 - Linezolid

3. PP2300151121 - Mifepriston

4. PP2300151158 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150756 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300150952 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300151369 - Vinpocetin

2. PP2300151371 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150891 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150953 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300151020 - Itoprid

2. PP2300151332 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300151016 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2300151228 - Pramipexol

3. PP2300151229 - Pramipexol

Đã xem: 184

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây