Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300150713 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300150714 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300150715 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300150716 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300150717 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300150718 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300150719 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300150720 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300150721 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300150722 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300150724 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300150726 | Aciclovir | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 3.340.243 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300150727 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300150728 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300150729 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 6.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300150730 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300150731 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300150732 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300150733 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 6.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300150734 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300150735 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300150736 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300150737 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300150738 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300150739 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300150740 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 10.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300150741 | Alfuzosin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.070.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300150742 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300150743 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 2.872.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300150744 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300150745 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300150746 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300150747 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300150748 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.075.000 | 290 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300150749 | Ambroxol hydroclorid | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300150750 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300150751 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300150752 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300150753 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300150754 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.389.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300150755 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300150756 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.321.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300150757 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300150759 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300150760 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300150761 | Amlodipin + Lisinopril | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300150762 | Amlodipin + Losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 78.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300150763 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300150764 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300150765 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300150766 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300150768 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300150769 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 32.294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300150770 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300150771 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300150772 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300150773 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300150774 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300150775 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300150777 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300150778 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.075.000 | 290 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300150779 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300150780 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300150782 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 7.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300150783 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300150784 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300150785 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300150786 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.617.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300150787 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 10.347.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300150788 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.075.000 | 290 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300150789 | Bezafibrat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300150790 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300150791 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300150792 | Bisoprolol fumarat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300150793 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300150794 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300150795 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300150796 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300150797 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300150798 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300150799 | Brinzolamid + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300150800 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300150801 | Bromhexin hydroclorid | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.389.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300150803 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300150804 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300150805 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300150806 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300150807 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300150808 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300150809 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300150810 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300150811 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.757.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300150812 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300150813 | Calci lactat pentahydrat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300150814 | Calci lactat pentahydrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300150815 | Calci lactat pentahydrat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300150816 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.776.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300150818 | Calcipotriol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300150819 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300150820 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 7.772.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300150821 | Candesartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300150822 | Candesartan | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 7.166.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300150823 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.265.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300150824 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300150825 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300150826 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300150827 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300150828 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300150829 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300150830 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.070.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300150831 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300150832 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300150833 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300150834 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 23.125.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300150836 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.190.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300150837 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300150838 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 21.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300150839 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300150840 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300150841 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300150842 | Cefpodoxim | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300150843 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300150844 | Ceftizoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300150845 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300150846 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300150847 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.776.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300150848 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300150849 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300150850 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300150851 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300150852 | Cetirizin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300150853 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.190.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300150854 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300150855 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300150856 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.075.000 | 290 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300150858 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300150859 | Ciprofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300150860 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300150861 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300150862 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300150863 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300150864 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300150865 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 902.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300150866 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300150868 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300150869 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300150870 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300150871 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.189.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300150872 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 8.135.712 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 257.712 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300150873 | Deflazacort | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300150874 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300150875 | Desloratadin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 948.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300150876 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300150877 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300150878 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300150880 | Dextromethorphan HBr | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 665.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300150881 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 5.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300150882 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300150883 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300150884 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300150886 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300150888 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 63.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 21.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300150889 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.389.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300150890 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300150891 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300150892 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300150893 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 665.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300150894 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300150895 | Diltiazem hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300150896 | Dioctahedral smectit | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300150897 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300150898 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.915.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300150899 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.022.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300150900 | Diosmin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 8.135.712 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300150901 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300150902 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300150903 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300150904 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300150905 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300150906 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300150907 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300150908 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300150909 | Donepezil hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300150910 | Doripenem | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300150911 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300150912 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300150913 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300150915 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300150916 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.189.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300150917 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 78.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300150918 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 78.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300150919 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300150920 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 202.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300150921 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300150922 | Eperison hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300150923 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300150924 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300150925 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300150926 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300150927 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300150928 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.617.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300150929 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300150930 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.617.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300150931 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300150932 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300150933 | Escitalopram | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300150934 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300150935 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300150936 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 4.379.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300150937 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300150938 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300150939 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300150940 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300150941 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300150942 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 23.125.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300150943 | Ezetimib + Simvastatin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300150944 | Ezetimibe | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300150945 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300150947 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300150948 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300150949 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300150950 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300150951 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300150952 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.321.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300150953 | Fenofibrat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 10.115.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300150954 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300150955 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.757.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300150956 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300150957 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300150959 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 451.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300150960 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300150961 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300150965 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300150966 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.556.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300150967 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300150968 | Fosfomycin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300150969 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 3.340.243 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300150970 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300150971 | Gabapentin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300150972 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.075.000 | 290 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300150973 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.396.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300150974 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300150975 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300150976 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300150978 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 6.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300150979 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300150980 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.556.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300150982 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 23.125.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300150983 | Glimepirid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300150984 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300150985 | Glimepirid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300150986 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.915.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300150987 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300150988 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300150990 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300150991 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300150992 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300150993 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300150994 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 8.135.712 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300150995 | Haloperidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300150997 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300150998 | Ibuprofen | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300151000 | Ibuprofen | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300151001 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300151002 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300151003 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300151004 | Indapamid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300151005 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300151006 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300151007 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300151008 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300151009 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300151010 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300151011 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300151012 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300151013 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300151014 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300151015 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300151016 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 6.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300151017 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.776.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300151018 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300151019 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 8.135.712 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300151020 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 124.165 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300151021 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300151022 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 11.781.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300151023 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300151024 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.389.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300151025 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300151026 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300151027 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300151028 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300151029 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300151030 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300151031 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300151033 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300151034 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 330.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300151035 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300151037 | Lacidipin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300151038 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300151039 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300151040 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300151041 | Lansoprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300151042 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300151044 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300151045 | Levocetirizin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300151046 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300151047 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.776.880 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300151048 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300151049 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300151050 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300151051 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300151052 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300151053 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300151054 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300151055 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300151056 | Levofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 10.347.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.724.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300151057 | Levosulpirid | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 186.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.070.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 186.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 2.400.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300151058 | Levosulpirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300151059 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300151060 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300151061 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300151062 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300151064 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 32.294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300151065 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.559.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300151066 | Linezolid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 11.781.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300151067 | Linezolid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 7.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300151068 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300151069 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 10.347.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300151070 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300151071 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300151072 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 5.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 7.772.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300151073 | L-Ornithin-L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300151074 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300151075 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300151076 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300151077 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300151078 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300151079 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300151080 | Loxoprofen natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300151081 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300151082 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300151083 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300151085 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300151086 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 3.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300151087 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.389.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300151088 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300151089 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300151090 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 63.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300151091 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300151092 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300151093 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300151095 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300151096 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300151097 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 7.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300151098 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300151099 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300151101 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300151102 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300151104 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300151105 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300151106 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300151107 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300151108 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300151109 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300151110 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300151111 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300151112 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300151113 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300151115 | Metoprolol tartrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300151116 | Metoprolol tartrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300151117 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 665.030 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300151118 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300151119 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300151120 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300151121 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 11.781.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300151122 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 1.333.850 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300151123 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 702.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300151124 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300151125 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300151127 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.112.225 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300151128 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300151129 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300151130 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300151131 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300151132 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300151133 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.061.780 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300151134 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300151135 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300151136 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300151137 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300151138 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300151140 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 3.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300151141 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300151143 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 665.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300151144 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300151145 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300151146 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300151147 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300151148 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300151149 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300151150 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300151151 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 6.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300151152 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300151154 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300151155 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300151156 | Natri hyaluronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300151157 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 6.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300151158 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 11.781.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300151159 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 7.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300151160 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300151161 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300151164 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300151167 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300151168 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300151169 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300151170 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300151171 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.294.385 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300151173 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300151174 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300151176 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300151177 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300151178 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300151180 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 832.672 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300151182 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300151183 | Olanzapin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300151184 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300151185 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300151186 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300151187 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 3.340.243 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300151189 | Otilonium bromid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 832.672 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300151190 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300151191 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300151192 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300151193 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300151194 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.724.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300151195 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300151196 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 438 | PP2300151197 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300151198 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300151199 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300151202 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 32.294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 7.166.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300151203 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300151204 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300151205 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300151206 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300151207 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300151208 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300151209 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300151210 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 78.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300151211 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300151212 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300151213 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300151214 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300151216 | Piperacillin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300151217 | Piperacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300151218 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300151219 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300151221 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300151222 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300151223 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300151226 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300151227 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300151228 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 6.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300151229 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 6.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300151230 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300151231 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300151232 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.238.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300151234 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300151235 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300151236 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300151237 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300151238 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300151239 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300151240 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300151241 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300151242 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300151243 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300151244 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.271.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300151245 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300151246 | Quetiapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 902.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300151247 | Quinapril | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.265.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300151248 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.556.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300151249 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300151250 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300151251 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 63.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300151252 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300151253 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.556.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300151255 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2300151256 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300151257 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300151258 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300151259 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300151260 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300151261 | Rivaroxaban | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.271.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 32.294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 2.400.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300151262 | Rivaroxaban | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.271.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300151263 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300151264 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.271.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 498 | PP2300151265 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300151266 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.692.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300151268 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300151269 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300151270 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300151271 | Rupatadin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 63.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300151272 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 948.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300151273 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300151274 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300151275 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300151276 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300151277 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300151278 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 13.269.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300151279 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300151280 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300151281 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300151282 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300151283 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300151284 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 7.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300151285 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300151286 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 26.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300151287 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300151288 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 902.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300151289 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300151290 | Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300151291 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300151292 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300151293 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.757.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300151294 | Sitagliptin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300151295 | Sitagliptin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 81.530.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 528 | PP2300151296 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300151297 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.265.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 7.166.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300151298 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 6.178.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300151300 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300151301 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300151302 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300151303 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 61.053.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300151304 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 12.616.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 6.178.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 536 | PP2300151305 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300151306 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.265.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300151307 | Sulpirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300151308 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 64.968.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300151309 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 32.294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300151310 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300151311 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 832.672 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300151312 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300151313 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300151314 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 546 | PP2300151315 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300151316 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300151317 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 23.125.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300151318 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 5.786.694 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300151319 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.481.078 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.234.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300151320 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 26.757.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300151321 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300151322 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.061.780 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300151323 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300151324 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 665.030 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300151326 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300151327 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300151329 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300151330 | Thiocolchicosid | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 4.379.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300151331 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300151332 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 124.165 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300151333 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 563 | PP2300151334 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.291.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300151336 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300151337 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300151338 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300151339 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 902.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300151340 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.252.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300151341 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300151342 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 252.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300151343 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 45.275.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300151345 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300151346 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300151347 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300151348 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300151350 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 10.347.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300151351 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300151352 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.502.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300151353 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300151354 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.532.139 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300151355 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 1.333.850 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300151356 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300151357 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300151358 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300151359 | Valsartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 23.125.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.293.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 586 | PP2300151360 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 63.331.480 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300151361 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.190.970 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300151362 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300151363 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300151364 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.321.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300151365 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300151366 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.703.990 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300151367 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300151368 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.517.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300151369 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300151370 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300151371 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300151372 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300151374 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300151375 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300151376 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 151.889.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300151377 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.193.085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300151378 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 5.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300151380 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.336.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300151381 | Vitamin C | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 5.989.906 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300151382 | Vitamin C | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.774.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 607 | PP2300151383 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300151386 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.324.670 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.243.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.930.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.456.364 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.285.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 609 | PP2300151388 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.413.434 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300150898 - Diosmin
2. PP2300150986 - Glipizid
1. PP2300150764 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300150959 - Fluconazol
3. PP2300151051 - Levofloxacin
4. PP2300151304 - Sucralfat
1. PP2300150881 - Diacerein
2. PP2300151072 - L-Ornithin-L-aspartat
3. PP2300151378 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300150761 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2300151105 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
3. PP2300151106 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2300150907 - Domperidon
2. PP2300150737 - Acid tiaprofenic
3. PP2300150965 - Fluticason propionat
4. PP2300150738 - Acid Tiaprofenic
5. PP2300151109 - Methocarbamol
6. PP2300151308 - Sultamicillin
7. PP2300150772 - Amylase + lipase + protease
8. PP2300150785 - Betahistin
1. PP2300150907 - Domperidon
2. PP2300151011 - Irbesartan
3. PP2300151040 - Lamivudin
4. PP2300151075 - Losartan
5. PP2300151127 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2300151228 - Pramipexol
7. PP2300151288 - Sertralin
8. PP2300151292 - Simethicon
9. PP2300151364 - Venlafaxin
10. PP2300151388 - Zopiclon
1. PP2300151057 - Levosulpirid
1. PP2300150741 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300150830 - Carvedilol
3. PP2300151057 - Levosulpirid
1. PP2300150869 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2300150897 - Dioctahedral smectit
3. PP2300151042 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2300151059 - Levothyroxin natri
5. PP2300151060 - Levothyroxin natri
6. PP2300151062 - Lidocain
7. PP2300151088 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2300151118 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2300151239 - Promethazin hydroclorid
10. PP2300151337 - Tofisopam
11. PP2300151345 - Tretinoin + Erythromycin
12. PP2300151365 - Venlafaxin
1. PP2300150716 - Acenocoumarol
2. PP2300150717 - Acenocoumarol
3. PP2300150775 - Atropin sulfat
4. PP2300150878 - Dexamethason
5. PP2300150890 - Diclofenac
6. PP2300150904 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2300150923 - Eperison hydroclorid
8. PP2300150925 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
9. PP2300151026 - Kali clorid
10. PP2300151073 - L-Ornithin-L-aspartat
11. PP2300151111 - Methyl ergometrin maleat
12. PP2300151112 - Metoclopramid
13. PP2300151168 - Nicardipin hydroclorid
14. PP2300151173 - Nimodipin
15. PP2300151176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2300151187 - Omeprazol
17. PP2300151191 - Papaverin hydroclorid
18. PP2300151214 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
19. PP2300151323 - Terbutalin sulfat
20. PP2300151333 - Tobramycin
21. PP2300151341 - Tranexamic acid
22. PP2300151377 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2300150742 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2300150748 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300150792 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300151089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300151183 - Olanzapin
5. PP2300151210 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
6. PP2300151260 - Risperidon
7. PP2300151370 - Vinpocetin
1. PP2300150804 - Budesonid
2. PP2300150831 - Cefaclor
3. PP2300150841 - Cefpodoxim
4. PP2300150997 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300151155 - Natri hyaluronat
6. PP2300151161 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
7. PP2300151185 - Olopatadin (hydroclorid)
8. PP2300151334 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2300150732 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2300150792 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300150797 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2300150814 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2300150844 - Ceftizoxim
6. PP2300150852 - Cetirizin
7. PP2300150883 - Diacerein
8. PP2300151107 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
9. PP2300151217 - Piperacillin
10. PP2300151321 - Tenoxicam
11. PP2300151358 - Valsartan
1. PP2300150745 - Allopurinol
2. PP2300150791 - Bismuth
3. PP2300150798 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2300150813 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2300150821 - Candesartan
6. PP2300150943 - Ezetimib + Simvastatin
7. PP2300150944 - Ezetimibe
8. PP2300150953 - Fenofibrat
9. PP2300150971 - Gabapentin
10. PP2300151004 - Indapamid
11. PP2300151015 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300151037 - Lacidipin
13. PP2300151197 - Paracetamol + Methocarbamol
14. PP2300151198 - Paracetamol + Methocarbamol
15. PP2300151280 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2300151283 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
17. PP2300151295 - Sitagliptin
1. PP2300150902 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300150907 - Domperidon
3. PP2300151020 - Itoprid
4. PP2300151054 - Levofloxacin
5. PP2300150747 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300151101 - Metformin hydroclorid
7. PP2300151102 - Metformin hydroclorid
8. PP2300151127 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300151180 - Octreotid
2. PP2300151189 - Otilonium bromid
3. PP2300151311 - Suxamethonium clorid
1. PP2300151261 - Rivaroxaban
2. PP2300151262 - Rivaroxaban
3. PP2300151362 - Vancomycin
4. PP2300151363 - Vancomycin
1. PP2300150872 - Colistin
2. PP2300150900 - Diosmin
3. PP2300150994 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2300151019 - Itoprid
1. PP2300150811 - Calci gluconat
2. PP2300150955 - Fenofibrat
3. PP2300151293 - Simvastatin
4. PP2300151320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300150933 - Escitalopram
2. PP2300151246 - Quetiapin
1. PP2300150716 - Acenocoumarol
2. PP2300150717 - Acenocoumarol
3. PP2300150724 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300150773 - Atorvastatin
5. PP2300150793 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300150795 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300150855 - Cilostazol
8. PP2300150862 - Clobetasol propionat
9. PP2300150882 - Diacerein
10. PP2300150903 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2300150908 - Domperidon
12. PP2300150948 - Ezetimibe + Simvastatin
13. PP2300150967 - Folic acid (vitamin B9)
14. PP2300150984 - Glimepirid
15. PP2300151001 - Imidapril hydroclorid
16. PP2300151002 - Imidapril hydroclorid
17. PP2300151023 - Ivabradin
18. PP2300151030 - Kẽm gluconat
19. PP2300151039 - Lamivudin
20. PP2300151044 - Levetiracetam
21. PP2300151064 - Linagliptin
22. PP2300151076 - Losartan
23. PP2300151078 - Losartan
24. PP2300151117 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
25. PP2300151184 - Olanzapin
26. PP2300151196 - Paracetamol (Acetaminophen)
27. PP2300151221 - Piracetam
28. PP2300151250 - Rabeprazol
29. PP2300151255 - Rebamipid
30. PP2300151268 - Rosuvastatin
31. PP2300151297 - Sitagliptin
32. PP2300151310 - Sumatriptan
33. PP2300151314 - Telmisartan
34. PP2300151347 - Trimebutin maleat
35. PP2300151372 - Vitamin A
36. PP2300151374 - Vitamin B1
37. PP2300151383 - Vitamin C
38. PP2300151386 - Vitamin PP
1. PP2300150727 - Aciclovir
2. PP2300150900 - Diosmin
3. PP2300150939 - Etodolac
4. PP2300150970 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
5. PP2300151041 - Lansoprazol
6. PP2300151232 - Pregabalin
1. PP2300150819 - Calcitonin
2. PP2300150840 - Cefpodoxim
1. PP2300150823 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2300151247 - Quinapril
3. PP2300151297 - Sitagliptin
4. PP2300151306 - Sulfasalazin
1. PP2300150740 - Aescin
1. PP2300150837 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300150728 - Acid amin
2. PP2300150736 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300150868 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2300150884 - Diazepam
5. PP2300150956 - Fentanyl
6. PP2300150957 - Fentanyl
7. PP2300150970 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2300150979 - Gemfibrozil
9. PP2300150993 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300151031 - Kẽm gluconat
11. PP2300151093 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2300151113 - Metoclopramid
13. PP2300151120 - Midazolam
14. PP2300151129 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
15. PP2300151130 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
16. PP2300151138 - Naloxon hydroclorid
17. PP2300151152 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
18. PP2300151164 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2300151211 - Pethidin hydroclorid
20. PP2300151302 - Spiramycin + Metronidazol
21. PP2300151305 - Sufentanil
22. PP2300151312 - Tacrolimus
23. PP2300151382 - Vitamin C
1. PP2300150834 - Cefazolin
2. PP2300150942 - Etoricoxib
3. PP2300150982 - Gliclazid
4. PP2300151317 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300151359 - Valsartan
1. PP2300151244 - Protamin sulfat
2. PP2300151261 - Rivaroxaban
3. PP2300151262 - Rivaroxaban
4. PP2300151264 - Rivaroxaban
1. PP2300150809 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2300150851 - Cetirizin
3. PP2300150894 - Dihydro ergotamin mesylat
1. PP2300151122 - Mirtazapin
2. PP2300151355 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300150780 - Baclofen
2. PP2300150913 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300150939 - Etodolac
4. PP2300150940 - Etodolac
5. PP2300150960 - Flunarizin
6. PP2300151035 - Ketoprofen
7. PP2300151108 - Methocarbamol
8. PP2300151243 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2300151282 - Sắt Fumarat + Acid folic
10. PP2300151307 - Sulpirid
11. PP2300151318 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300150928 - Erythropoietin alpha
2. PP2300150930 - Erythropoietin alpha
3. PP2300150786 - Betamethason
1. PP2300150713 - Acarbose
2. PP2300150790 - Bismuth
3. PP2300150806 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300150873 - Deflazacort
5. PP2300150901 - Diosmin
6. PP2300150922 - Eperison hydroclorid
7. PP2300150941 - Etoricoxib
8. PP2300150945 - Ezetimibe + Atorvastatin
9. PP2300150961 - Flunarizin
10. PP2300151046 - Levocetirizin
11. PP2300151074 - L-Ornithin-L-aspartat
12. PP2300151192 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2300151256 - Rebamipid
14. PP2300151262 - Rivaroxaban
15. PP2300151264 - Rivaroxaban
16. PP2300151279 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
17. PP2300151296 - Sitagliptin
18. PP2300151326 - Thiamazol
19. PP2300151348 - Trimebutin maleat
20. PP2300151366 - Venlafaxin
1. PP2300150771 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300150787 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2300150877 - Desloratadin
4. PP2300150886 - Diazepam
5. PP2300150906 - Domperidon
6. PP2300150924 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2300150957 - Fentanyl
8. PP2300151013 - Irbesartan
9. PP2300151120 - Midazolam
10. PP2300151156 - Natri hyaluronat
11. PP2300151212 - Phenylephrin
12. PP2300151232 - Pregabalin
13. PP2300151235 - Pregabalin
1. PP2300150750 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300150770 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300150785 - Betahistin
4. PP2300150815 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2300150818 - Calcipotriol
6. PP2300150824 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2300150842 - Cefpodoxim
8. PP2300150896 - Dioctahedral smectit
9. PP2300150968 - Fosfomycin
10. PP2300150983 - Glimepirid
11. PP2300150985 - Glimepirid
12. PP2300151014 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300151021 - Itoprid
14. PP2300151045 - Levocetirizin
15. PP2300151070 - Lisinopril
16. PP2300151071 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2300151085 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
18. PP2300151292 - Simethicon
19. PP2300151360 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300151294 - Sitagliptin
1. PP2300150743 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2300150859 - Ciprofloxacin
2. PP2300150880 - Dextromethorphan HBr
3. PP2300150926 - Eprazinon dihydroclorid
4. PP2300151145 - Natri clorid
5. PP2300151177 - Nước cất pha tiêm
6. PP2300151382 - Vitamin C
7. PP2300151386 - Vitamin PP
1. PP2300150843 - Ceftazidim
2. PP2300151052 - Levofloxacin
3. PP2300151096 - Meropenem
4. PP2300151097 - Meropenem
1. PP2300150769 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300151064 - Linagliptin
3. PP2300151202 - Perindopril arginine
4. PP2300151261 - Rivaroxaban
5. PP2300151309 - Sultamicillin
1. PP2300150850 - Celecoxib
2. PP2300150856 - Cilostazol
3. PP2300150858 - Ciprofloxacin
4. PP2300150862 - Clobetasol propionat
5. PP2300150881 - Diacerein
6. PP2300150922 - Eperison hydroclorid
7. PP2300150954 - Fenofibrat
8. PP2300150976 - Gadoteric acid
9. PP2300150994 - Guaiazulen + Dimethicon
10. PP2300151008 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2300151183 - Olanzapin
12. PP2300151235 - Pregabalin
13. PP2300151249 - Rabeprazol
14. PP2300151252 - Rabeprazol
15. PP2300151312 - Tacrolimus
16. PP2300151313 - Tacrolimus
1. PP2300151022 - Ivabradin
2. PP2300151066 - Linezolid
3. PP2300151121 - Mifepriston
4. PP2300151158 - Nebivolol
1. PP2300150756 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300150952 - Fenofibrat
1. PP2300151369 - Vinpocetin
2. PP2300151371 - Vinpocetin
1. PP2300150891 - Diclofenac natri
1. PP2300150953 - Fenofibrat
1. PP2300151020 - Itoprid
2. PP2300151332 - Tobramycin
1. PP2300151016 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2300151228 - Pramipexol
3. PP2300151229 - Pramipexol
1. PP2300150715 - Aceclofenac
2. PP2300150789 - Bezafibrat
3. PP2300150796 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2300150929 - Erythropoietin alpha
5. PP2300150931 - Erythropoietin alpha
6. PP2300150947 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2300150975 - Gabapentin
8. PP2300151284 - Sắt sucrose (hay dextran)
9. PP2300151303 - Sucralfat
1. PP2300150947 - Ezetimibe + Simvastatin
2. PP2300150988 - Glucose
3. PP2300150990 - Glucose
4. PP2300150991 - Glucose
5. PP2300151007 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2300151018 - Isotretinoin
7. PP2300151091 - Magnesi sulfat
8. PP2300151092 - Manitol
9. PP2300151144 - Natri clorid
10. PP2300151145 - Natri clorid
11. PP2300151146 - Natri clorid
12. PP2300151148 - Natri clorid
13. PP2300151149 - Natri clorid
14. PP2300151150 - Natri clorid
15. PP2300151178 - Nước cất pha tiêm
16. PP2300151194 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2300151259 - Ringer lactat
18. PP2300151275 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300150748 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300150778 - Bacillus subtilis
3. PP2300150788 - Bezafibrat
4. PP2300150856 - Cilostazol
5. PP2300150972 - Gabapentin
1. PP2300150832 - Cefaclor
2. PP2300150949 - Febuxostat
3. PP2300150950 - Febuxostat
4. PP2300150951 - Felodipin
5. PP2300151104 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
6. PP2300151199 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
7. PP2300151351 - Trimetazidin dihydroclorid
8. PP2300151352 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300150871 - Colistin
2. PP2300150916 - Ebastin
1. PP2300150794 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300150922 - Eperison hydroclorid
3. PP2300151011 - Irbesartan
4. PP2300151022 - Ivabradin
5. PP2300151023 - Ivabradin
6. PP2300151079 - Losartan
7. PP2300151364 - Venlafaxin
1. PP2300151297 - Sitagliptin
1. PP2300151123 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300150828 - Carbocistein
1. PP2300150833 - Cefamandol
2. PP2300150836 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300151281 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300150765 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300150807 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300150921 - Entecavir
4. PP2300150974 - Gabapentin
5. PP2300150987 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
6. PP2300151023 - Ivabradin
7. PP2300151033 - Ketoprofen
8. PP2300151077 - Losartan
9. PP2300151209 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
10. PP2300151236 - Pregabalin
11. PP2300151257 - Repaglinid
12. PP2300151258 - Repaglinid
13. PP2300151290 - Simethicon
14. PP2300151309 - Sultamicillin
15. PP2300151315 - Telmisartan + hydroclorothiazid
16. PP2300151376 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300150755 - Amlodipin
2. PP2300150848 - Cefuroxim
3. PP2300150868 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2300151098 - Metformin hydroclorid
5. PP2300151222 - Piracetam
6. PP2300151242 - Propranolol hydroclorid
7. PP2300151314 - Telmisartan
8. PP2300151386 - Vitamin PP
1. PP2300150865 - Clozapin
2. PP2300151246 - Quetiapin
3. PP2300151288 - Sertralin
4. PP2300151339 - Topiramat
1. PP2300150766 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300150839 - Cefotaxim
3. PP2300150845 - Ceftriaxon
4. PP2300150874 - Desloratadin
5. PP2300150895 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2300150935 - Esomeprazol
7. PP2300150951 - Felodipin
8. PP2300151052 - Levofloxacin
9. PP2300151053 - Levofloxacin
10. PP2300151096 - Meropenem
11. PP2300151097 - Meropenem
12. PP2300151136 - N-acetylcystein
13. PP2300151218 - Piperacillin + Tazobactam
14. PP2300151383 - Vitamin C
1. PP2300151124 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300150873 - Deflazacort
2. PP2300150900 - Diosmin
1. PP2300151086 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2300151140 - Naproxen
1. PP2300150872 - Colistin
1. PP2300150714 - Aceclofenac
2. PP2300150722 - Acetylcystein
3. PP2300150910 - Doripenem
4. PP2300151025 - Ivabradin
5. PP2300151066 - Linezolid
6. PP2300151119 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
7. PP2300151131 - Moxifloxacin
8. PP2300151132 - Moxifloxacin
9. PP2300151160 - Nefopam hydroclorid
10. PP2300151230 - Pravastatin
11. PP2300151287 - Sertralin
12. PP2300151343 - Travoprost + Timolol
1. PP2300150800 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300150810 - Calci carbonate + Vitamin D3
3. PP2300150827 - Carbocistein
4. PP2300150912 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300151072 - L-Ornithin-L-aspartat
6. PP2300151095 - Mequitazin
7. PP2300151140 - Naproxen
8. PP2300151170 - Nicorandil
9. PP2300151182 - Ofloxacin
10. PP2300151319 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300150762 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300150917 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2300150918 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2300151210 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2300151298 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2300151304 - Sucralfat
1. PP2300150820 - Candesartan
2. PP2300151072 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2300151029 - Kẽm gluconat
1. PP2300150729 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2300150733 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300150978 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2300151151 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
5. PP2300151157 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2300150774 - Atorvastatin
2. PP2300150915 - Ebastin
3. PP2300150927 - Ertapenem
4. PP2300150937 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
5. PP2300151027 - Kali clorid
6. PP2300151055 - Levofloxacin
7. PP2300151115 - Metoprolol tartrat
8. PP2300151116 - Metoprolol tartrat
9. PP2300151338 - Tofisopam
1. PP2300151173 - Nimodipin
1. PP2300150829 - Carbomer
2. PP2300150830 - Carvedilol
3. PP2300151005 - Indomethacin
4. PP2300151049 - Levocetirizin
5. PP2300151115 - Metoprolol tartrat
6. PP2300151116 - Metoprolol tartrat
7. PP2300151183 - Olanzapin
8. PP2300151270 - Rupatadin
9. PP2300151354 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2300151034 - Ketoprofen
1. PP2300150992 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300150888 - Diclofenac
2. PP2300151090 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2300151251 - Rabeprazol
4. PP2300151271 - Rupatadin
1. PP2300150787 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
2. PP2300151056 - Levofloxacin
3. PP2300151069 - Lisinopril
4. PP2300151350 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300150966 - Fluvastatin
2. PP2300150980 - Gemfibrozil
3. PP2300151248 - Quinapril
4. PP2300151253 - Ramipril
1. PP2300150899 - Diosmin
1. PP2300150749 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300151038 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300151289 - Simethicon
1. PP2300150973 - Gabapentin
2. PP2300151117 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2300151301 - Spiramycin
1. PP2300151342 - Travoprost
1. PP2300150920 - Entecavir
1. PP2300150936 - Esomeprazol
2. PP2300151330 - Thiocolchicosid
1. PP2300150784 - Betahistin
2. PP2300150793 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300150862 - Clobetasol propionat
4. PP2300150872 - Colistin
5. PP2300150908 - Domperidon
6. PP2300150948 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2300151000 - Ibuprofen
8. PP2300151030 - Kẽm gluconat
9. PP2300151135 - Mupirocin
10. PP2300151184 - Olanzapin
11. PP2300151187 - Omeprazol
12. PP2300151234 - Pregabalin
13. PP2300151329 - Thiocolchicosid
14. PP2300151333 - Tobramycin
15. PP2300151381 - Vitamin C
1. PP2300151067 - Linezolid
2. PP2300151284 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300151359 - Valsartan
1. PP2300150875 - Desloratadin
2. PP2300151272 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300151064 - Linagliptin
1. PP2300151056 - Levofloxacin
2. PP2300151194 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300150720 - Acetyl leucin
2. PP2300150826 - Carbetocin
3. PP2300150919 - Enoxaparin natri
4. PP2300150922 - Eperison hydroclorid
5. PP2300150938 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
6. PP2300151006 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2300151009 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2300151010 - Insulin người trộn (70/30)
9. PP2300151081 - Macrogol
10. PP2300151082 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
11. PP2300151122 - Mirtazapin
12. PP2300151131 - Moxifloxacin
13. PP2300151134 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
14. PP2300151141 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
15. PP2300151154 - Natri hyaluronat
16. PP2300151159 - Nefopam hydroclorid
17. PP2300151169 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2300151193 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2300151195 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2300151223 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
21. PP2300151231 - Prednisolon acetat
22. PP2300151235 - Pregabalin
23. PP2300151273 - Saccharomyces boulardii
24. PP2300151274 - Saccharomyces boulardii
25. PP2300151285 - Sắt sulfat + Folic acid
26. PP2300151353 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
27. PP2300151357 - Valproat natri
1. PP2300150741 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300150808 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2300150895 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2300150951 - Felodipin
5. PP2300150952 - Fenofibrat
6. PP2300151044 - Levetiracetam
7. PP2300151058 - Levosulpirid
8. PP2300151080 - Loxoprofen natri
9. PP2300151099 - Metformin hydroclorid
10. PP2300151222 - Piracetam
11. PP2300151245 - Pyridostigmin bromid
12. PP2300151255 - Rebamipid
13. PP2300151316 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
14. PP2300151318 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2300151356 - Valproat natri
1. PP2300150718 - Acetazolamid
2. PP2300150727 - Aciclovir
3. PP2300150744 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2300150752 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2300150775 - Atropin sulfat
6. PP2300150820 - Candesartan
7. PP2300150853 - Cilnidipin
8. PP2300150854 - Cilnidipin
9. PP2300150878 - Dexamethason
10. PP2300150890 - Diclofenac
11. PP2300150957 - Fentanyl
12. PP2300150967 - Folic acid (vitamin B9)
13. PP2300150995 - Haloperidol
14. PP2300151053 - Levofloxacin
15. PP2300151120 - Midazolam
16. PP2300151121 - Mifepriston
17. PP2300151168 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2300151208 - Perindopril arginine + Indapamid
19. PP2300151216 - Piperacillin
20. PP2300151226 - Povidon Iodin
21. PP2300151227 - Povidon Iodin
22. PP2300151264 - Rivaroxaban
23. PP2300151306 - Sulfasalazin
24. PP2300151375 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300150782 - Beclometason dipropionat
2. PP2300151159 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300150875 - Desloratadin
2. PP2300150950 - Febuxostat
3. PP2300151058 - Levosulpirid
4. PP2300151076 - Losartan
5. PP2300151128 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2300151140 - Naproxen
7. PP2300151171 - Nicorandil
1. PP2300150959 - Fluconazol
1. PP2300150816 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2300150847 - Cefuroxim
3. PP2300151017 - Isotretinoin
4. PP2300151047 - Levocetirizin
1. PP2300151295 - Sitagliptin
1. PP2300151057 - Levosulpirid
1. PP2300150740 - Aescin
2. PP2300150749 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2300150874 - Desloratadin
4. PP2300150875 - Desloratadin
5. PP2300150998 - Ibuprofen
6. PP2300151278 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300151261 - Rivaroxaban
1. PP2300150754 - Amlodipin
2. PP2300150801 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300150889 - Diclofenac
4. PP2300151024 - Ivabradin
5. PP2300151087 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300150880 - Dextromethorphan HBr
2. PP2300150893 - Digoxin
3. PP2300151117 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2300151143 - Natri clorid
5. PP2300151324 - Tetracain hydroclorid
1. PP2300150768 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300150839 - Cefotaxim
3. PP2300150845 - Ceftriaxon
4. PP2300150848 - Cefuroxim
5. PP2300150859 - Ciprofloxacin
6. PP2300150925 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
7. PP2300151052 - Levofloxacin
8. PP2300151080 - Loxoprofen natri
9. PP2300151096 - Meropenem
10. PP2300151097 - Meropenem
11. PP2300151147 - Natri clorid
12. PP2300151333 - Tobramycin
13. PP2300151341 - Tranexamic acid
14. PP2300151361 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300150726 - Aciclovir
2. PP2300150900 - Diosmin
3. PP2300151041 - Lansoprazol
4. PP2300151046 - Levocetirizin
5. PP2300151089 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300150769 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300151286 - Saxagliptin
8. PP2300150785 - Betahistin
1. PP2300150864 - Cloxacilin
1. PP2300150836 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300150853 - Cilnidipin
1. PP2300150822 - Candesartan
2. PP2300151202 - Perindopril arginine
3. PP2300151297 - Sitagliptin
1. PP2300150801 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300151133 - Moxifloxacin
2. PP2300151322 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300150752 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2300150825 - Carbamazepin
3. PP2300150860 - Citalopram
4. PP2300150865 - Clozapin
5. PP2300150866 - Clozapin
6. PP2300150902 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2300150995 - Haloperidol
8. PP2300151190 - Oxcarbazepin
9. PP2300151191 - Papaverin hydroclorid
10. PP2300151213 - Phenytoin
11. PP2300151300 - Sorbitol
12. PP2300151340 - Tramadol hydroclorid
1. PP2300150793 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300150876 - Desloratadin
3. PP2300150880 - Dextromethorphan HBr
4. PP2300150905 - Domperidon
5. PP2300150913 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300151136 - N-acetylcystein
7. PP2300151374 - Vitamin B1
8. PP2300151383 - Vitamin C
9. PP2300151386 - Vitamin PP
1. PP2300150779 - Bacillus subtilis
2. PP2300151012 - Irbesartan
3. PP2300151068 - Lisinopril
4. PP2300151083 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2300151219 - Piracetam
6. PP2300151380 - Vitamin C
1. PP2300150719 - Acetyl leucin
2. PP2300150739 - Adenosin
3. PP2300150751 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300150777 - Bacillus claussii
5. PP2300150892 - Digoxin
6. PP2300151125 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
7. PP2300151134 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
8. PP2300151174 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2300151241 - Propranolol hydroclorid
10. PP2300151266 - Rocuronium bromid
1. PP2300150838 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300150888 - Diclofenac
1. PP2300151065 - Linezolid
1. PP2300150973 - Gabapentin
1. PP2300150730 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2300150731 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300150734 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2300150735 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2300150757 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2300150759 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2300150760 - Amlodipin + Indapamid
8. PP2300150763 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2300150783 - Betahistin
10. PP2300150799 - Brinzolamid + Timolol
11. PP2300150803 - Budesonid
12. PP2300150812 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
13. PP2300150861 - Clarithromycin
14. PP2300150932 - Erythropoietin beta
15. PP2300150978 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
16. PP2300151003 - Indacaterol + Glycopyrronium
17. PP2300151019 - Itoprid
18. PP2300151024 - Ivabradin
19. PP2300151028 - Kali clorid
20. PP2300151049 - Levocetirizin
21. PP2300151050 - Levodopa + Benserazid
22. PP2300151061 - Levothyroxin natri
23. PP2300151066 - Linezolid
24. PP2300151110 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
25. PP2300151137 - N-acetylcystein
26. PP2300151167 - Nhũ dịch lipid
27. PP2300151203 - Perindopril arginine + Amlodipin
28. PP2300151204 - Perindopril arginine + Amlodipin
29. PP2300151205 - Perindopril arginine + Amlodipin
30. PP2300151206 - Perindopril arginine + Amlodipin
31. PP2300151207 - Perindopril arginine + Amlodipin
32. PP2300151237 - Progesteron
33. PP2300151238 - Progesteron dạng vi hạt
34. PP2300151240 - Propofol
35. PP2300151265 - Rocuronium bromid
36. PP2300151276 - Salbutamol (sulfat)
37. PP2300151277 - Salmeterol + Fluticason propionat
38. PP2300151291 - Simethicon
39. PP2300151327 - Thiamazol
40. PP2300151331 - Timolol
41. PP2300151336 - Tocilizumab
42. PP2300151342 - Travoprost
43. PP2300151343 - Travoprost + Timolol
1. PP2300150721 - Acetyl leucin
2. PP2300150746 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300150753 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2300150755 - Amlodipin
5. PP2300150773 - Atorvastatin
6. PP2300150795 - Bisoprolol fumarat
7. PP2300150849 - Celecoxib
8. PP2300150859 - Ciprofloxacin
9. PP2300150863 - Clopidogrel
10. PP2300150870 - Colchicin
11. PP2300150876 - Desloratadin
12. PP2300150882 - Diacerein
13. PP2300150905 - Domperidon
14. PP2300150911 - Drotaverin clohydrat
15. PP2300150934 - Esomeprazol
16. PP2300150984 - Glimepirid
17. PP2300151048 - Levocetirizin
18. PP2300151053 - Levofloxacin
19. PP2300151058 - Levosulpirid
20. PP2300151078 - Losartan
21. PP2300151080 - Loxoprofen natri
22. PP2300151186 - Omeprazol
23. PP2300151196 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300151222 - Piracetam
25. PP2300151269 - Rotundin
26. PP2300151314 - Telmisartan
27. PP2300151318 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
28. PP2300151329 - Thiocolchicosid
29. PP2300151346 - Trihexyphenidyl hydroclorid
30. PP2300151374 - Vitamin B1
31. PP2300151383 - Vitamin C
32. PP2300151386 - Vitamin PP
1. PP2300150740 - Aescin
1. PP2300150780 - Baclofen
2. PP2300150793 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300150875 - Desloratadin
4. PP2300150909 - Donepezil hydroclorid
5. PP2300150921 - Entecavir
6. PP2300150949 - Febuxostat
7. PP2300151035 - Ketoprofen
8. PP2300151044 - Levetiracetam
9. PP2300151128 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2300151318 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300151319 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300151057 - Levosulpirid
2. PP2300151261 - Rivaroxaban
1. PP2300150726 - Aciclovir
2. PP2300150969 - Fosfomycin
3. PP2300151187 - Omeprazol
1. PP2300150805 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
2. PP2300150846 - Ceftriaxon
3. PP2300150873 - Deflazacort
4. PP2300150910 - Doripenem
5. PP2300151261 - Rivaroxaban
6. PP2300151263 - Rivaroxaban
7. PP2300151264 - Rivaroxaban
8. PP2300151281 - Sắt fumarat + Acid folic
9. PP2300151367 - Verapamil hydroclorid
10. PP2300151368 - Verapamil hydroclorid