Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300285950 |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%) |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
1 |
PP2300285951 |
Protein kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) tinh khiết |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
2 |
PP2300285952 |
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20 mcg/1ml |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
3 |
PP2300285953 |
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10 mcg/0,5ml |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
4 |
PP2300285954 |
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
5 |
PP2300285956 |
Kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero) |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
6 |
PP2300285957 |
Virus dại (chủng Pitman Moore) bất hoạt bằng beta-propiolactone, được nhân giống trên tế bào Vero |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
7 |
PP2300285958 |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
8 |
PP2300285959 |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
9 |
PP2300285961 |
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
vn0301140748 |
180 |
59.000.000 |
210 |
|
10 |
PP2300285963 |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
11 |
PP2300285966 |
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
12 |
PP2300285967 |
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2) |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
13 |
PP2300285968 |
Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2) |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
14 |
PP2300285969 |
Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
15 |
PP2300285970 |
Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8] |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
16 |
PP2300285971 |
* Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
vn0301140748 |
180 |
59.000.000 |
210 |
|
17 |
PP2300285972 |
Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg và Pertactin (PRN) 8 mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10 mcg cộng hợp với 25 mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
18 |
PP2300285974 |
* Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
vn0301140748 |
180 |
59.000.000 |
210 |
|
19 |
PP2300285976 |
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 |
vn0304373099 |
180 |
2.338.187 |
0 |
|
20 |
PP2300285978 |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18. Mỗi liều 0,5 ml chứa 20 mcg protein L1 HPV6, 40 mcg protein L1 HPV11, 40 mcg protein L1 HPV16, 20 mcg protein L1 HPV18 |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
21 |
PP2300285979 |
30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
22 |
PP2300285980 |
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 mcg; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 mcg; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 mcg; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg |
vn0301140748 |
180 |
59.000.000 |
210 |
|
23 |
PP2300285981 |
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/Hong Kong/2671/2019 IVR-208 (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
|
24 |
PP2300285982 |
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) |
vn0304153199 |
180 |
3.771.750 |
0 |
|
25 |
PP2300285983 |
1mcg polysaccharide của các tuýp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các tuýp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
26 |
PP2300285984 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
vn0302597576 |
180 |
120.000.000 |
210 |
|
27 |
PP2300285985 |
Polysaccharide polyribosylribitolp hosphate cộng hợp với giải độc tố uốn ván |
vn0102756236 |
180 |
41.984.076 |
212 |
1. PP2300285952 - Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20 mcg/1ml
2. PP2300285953 - Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10 mcg/0,5ml
3. PP2300285958 - Globulin kháng độc tố uốn ván
4. PP2300285959 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
5. PP2300285966 - Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama
6. PP2300285976 - Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50
1. PP2300285950 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >=95%)
2. PP2300285951 - Protein kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) tinh khiết
3. PP2300285956 - Kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero)
4. PP2300285957 - Virus dại (chủng Pitman Moore) bất hoạt bằng beta-propiolactone, được nhân giống trên tế bào Vero
5. PP2300285967 - Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2)
6. PP2300285968 - Virus viêm não Nhật bản tinh khiết, bất hoạt qua nuôi cấy tế bào Vero (chủng SA14-14-2)
7. PP2300285970 - Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8]
8. PP2300285981 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/Hong Kong/2671/2019 IVR-208 (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
9. PP2300285985 - Polysaccharide polyribosylribitolp hosphate cộng hợp với giải độc tố uốn ván
1. PP2300285982 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)
1. PP2300285961 - - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
2. PP2300285971 - * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
3. PP2300285974 - * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
4. PP2300285980 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 mcg; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 mcg; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 mcg; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg
1. PP2300285954 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
2. PP2300285963 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
3. PP2300285969 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
4. PP2300285972 - Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg và Pertactin (PRN) 8 mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10 mcg cộng hợp với 25 mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT)
5. PP2300285978 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18. Mỗi liều 0,5 ml chứa 20 mcg protein L1 HPV6, 40 mcg protein L1 HPV11, 40 mcg protein L1 HPV16, 20 mcg protein L1 HPV18
6. PP2300285979 - 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
7. PP2300285983 - 1mcg polysaccharide của các tuýp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các tuýp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
8. PP2300285984 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Protein vận chuyển CRM197 32mcg