“gói thầu thuốc Generic”

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
55
Số KHLCNT
Tên gói thầu
“gói thầu thuốc Generic”
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
24.368.736.500 VND
Ngày đăng tải
21:15 05/10/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
214/QD8-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
Ngày phê duyệt
05/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 4.193.279.000 4.193.279.000 9 Xem chi tiết
2 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 93.421.100 93.421.100 3 Xem chi tiết
3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 11.738.333.300 11.738.333.300 8 Xem chi tiết
4 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 5.826.000.000 5.826.000.000 4 Xem chi tiết
5 vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 377.175.000 377.175.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 22.228.208.400 22.228.208.400 25
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300285950
GE01
Heberbiovac HB (20mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
2.000
66.780
133.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
2
PP2300285951
GE02
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
500
45.780
22.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
3
PP2300285952
GE03
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20 mcg/1ml
0,5ml/liều
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
Lọ 1ml
1.000
65.940
65.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
4
PP2300285953
GE04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp-Gene-HBVAX
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10 mcg/0,5ml
0,5 ml/liều
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
liều
500
45.045
22.522.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
5
PP2300285954
GE05
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
7.000
469.900
3.289.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
6
PP2300285956
GE07
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
5.000
164.800
824.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
7
PP2300285957
GE08
INDIRAB
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-1042-17
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
2.000
155.500
311.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
8
PP2300285961
GE12
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
300
1.050.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
9
PP2300285963
GE14
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
300
764.000
229.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
10
PP2300285966
GE17
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
Lọ
100
49.586
4.958.600
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
11
PP2300285967
GE18
JEEV
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
3mcg/0,5ml
VX3-1178-20
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Biological E. Limited
Ấn Độ
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
253.000
253.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
12
PP2300285968
GE19
JEEV
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
6mcg/0,5ml
VX3-1179-20
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Biological E. Limited
Ấn Độ
Lọ vắc xin 6 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
352.000
1.056.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
13
PP2300285969
GE20
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
700
700.719
490.503.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
14
PP2300285970
GE21
Rotavin
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
≥ 2 triệu PFU/2ml
QLVX-1039-17
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml
Lọ
1.000
339.780
339.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
15
PP2300285971
GE22
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
5.000
865.200
4.326.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
16
PP2300285972
GE23
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
800
864.000
691.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
17
PP2300285974
GE25
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0.5ml/ liều
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
200
525.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
18
PP2300285978
GE29
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
700
1.509.600
1.056.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
19
PP2300285979
GE30
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
1.500
2.572.500
3.858.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
20
PP2300285980
GE31
Vaxigrip Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
0.5ml/ liều
VX3-1230-21
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
4.000
270.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
12 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
21
PP2300285981
GE32
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml
VX3-1229-21
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml)
Liều
5.000
239.925
1.199.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
12 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
22
PP2300285982
GE33
Influvac tetra
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin
VX3-1228-21
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Hộp
1.500
251.450
377.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 1
12 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
23
PP2300285983
GE34
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
1.000
829.900
829.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
24
PP2300285984
GE35
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
1.200
1.077.300
1.292.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
25
PP2300285985
GE36
QUIMI-HIB
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
QLVX-987-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml
Lọ
300
178.080
53.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
365 ngày
214/QD8-TTYT
05/10/2023
Trung tâm Y tế huyện Cần G214/iuộc
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây