Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc - vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Qũy bảo hiểm y tế và nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh năm 2024
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 15/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:08 15/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
142
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300403327
Acarbose
vn0309829522
150
100.123.000
181
1
PP2300403328
Acetazolamid
vn0300483037
150
469.148
180
vn0300523385
150
62.000.000
180
2
PP2300403329
Acetyl leucin
vn0400102091
150
22.710.234
180
3
PP2300403330
Acetyl leucin
vn0104089394
150
11.500.000
180
4
PP2300403331
Acetyl leucin
vn0316417470
150
100.000.000
195
5
PP2300403332
Acetyl leucin
vn0301329486
150
24.456.725
195
6
PP2300403333
Acetyl leucin
vn4200562765
150
20.000.000
180
7
PP2300403334
Acetylcystein
vn0312087239
150
40.000.000
180
8
PP2300403335
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
150
24.456.725
195
9
PP2300403336
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
150
35.880.938
210
vn1400460395
150
6.027.563
180
vn4200562765
150
20.000.000
180
10
PP2300403337
Acetylsalicylic acid
vn0108839834
150
1.999.550
180
11
PP2300403338
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0303760507
150
1.800.080
180
vn0301160832
150
1.921.825
180
vn0302850437
150
827.000
180
12
PP2300403339
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0301140748
150
24.000.000
180
13
PP2300403340
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn1500202535
150
15.000.000
180
14
PP2300403341
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0303760507
150
1.800.080
180
vn0302850437
150
827.000
180
vn4200562765
150
20.000.000
180
vn0303513667
150
7.661.085
180
vn0311068057
150
901.619
180
15
PP2300403342
Aciclovir
vn1600699279
150
35.880.938
210
vn0300523385
150
62.000.000
180
vn0315134695
150
1.951.145
180
16
PP2300403343
Aciclovir
vn0301329486
150
24.456.725
195
vn1800156801
150
7.605.508
180
17
PP2300403344
Aciclovir
vn0600337774
150
19.739.175
180
vn1600699279
150
35.880.938
210
vn2100274872
150
17.000.000
180
18
PP2300403345
Aciclovir
vn0312387190
150
1.148.800
180
19
PP2300403346
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0310631333
150
110.000.000
180
vn0100108536
150
21.042.698
180
20
PP2300403347
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0100108536
150
21.042.698
180
21
PP2300403348
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0310631333
150
110.000.000
180
22
PP2300403350
Acid amin cho bệnh suy gan*
vn0316417470
150
100.000.000
195
23
PP2300403351
Acid amin cho bệnh suy thận*
vn0106778456
150
1.235.000
180
24
PP2300403352
Acid amin cho bệnh suy thận*
vn0316417470
150
100.000.000
195
25
PP2300403353
Acid amin cho bệnh suy thận*
vn0310631333
150
110.000.000
180
26
PP2300403354
Acid amin cho bệnh suy thận*
vn0300483319
150
38.197.723
180
27
PP2300403355
Acid amin*
vn0300483319
150
38.197.723
180
28
PP2300403357
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
vn0312087239
150
40.000.000
180
vn0314206876
150
7.983.170
180
29
PP2300403358
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
vn0104089394
150
11.500.000
180
vn0313057646
150
351.500
180
vn0303513667
150
7.661.085
180
30
PP2300403359
Adenosin triphosphat
vn0312000164
150
1.691.250
180
31
PP2300403360
Aescin
vn2500228415
150
12.426.000
180
32
PP2300403361
Aescin
vn0311683817
150
4.918.749
180
vn0313102867
150
3.555.000
180
vn1301090400
150
927.970
180
vn0303248377
150
3.018.250
180
vn0313369758
150
1.031.656
180
33
PP2300403362
Aescin
vn0310823236
150
7.961.100
180
vn0315215979
150
888.500
180
34
PP2300403363
Aescin
vn0313102867
150
3.555.000
180
35
PP2300403364
Albendazol
vn0303923529
150
13.685.523
185
36
PP2300403366
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn1600699279
150
35.880.938
210
vn0302339800
150
15.000.000
180
37
PP2300403367
Alfuzosin
vn0315579158
150
2.562.650
180
vn4201563553
150
480.000
180
38
PP2300403368
Alfuzosin
vn0301140748
150
24.000.000
180
39
PP2300403369
Alfuzosin
vn0305376624
150
1.370.300
180
vn0302525081
150
2.957.300
180
40
PP2300403370
Alfuzosin
vn0302339800
150
15.000.000
180
41
PP2300403371
Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
vn0316417470
150
100.000.000
195
42
PP2300403372
Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
vn0101400572
150
1.686.000
180
43
PP2300403373
Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
vn0316417470
150
100.000.000
195
44
PP2300403374
Allopurinol
vn0304026070
150
3.428.092
180
45
PP2300403375
Almagate
vn0303646106
150
6.406.150
180
vn0313888658
150
1.063.000
180
46
PP2300403376
Almagate
vn2500268633
150
9.454.327
180
47
PP2300403378
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
150
13.685.523
185
48
PP2300403379
Alpha chymotrypsin
vn2100274872
150
17.000.000
180
vn1400460395
150
6.027.563
180
vn4200562765
150
20.000.000
180
49
PP2300403381
Aluminum phosphat
vn1600699279
150
35.880.938
210
vn0305706103
150
20.722.154
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 142
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300403351 - Acid amin cho bệnh suy thận*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300403344 - Aciclovir

2. PP2300403460 - Calci clorid

3. PP2300403508 - Cefpodoxim

4. PP2300403515 - Cefuroxim

5. PP2300403516 - Cefuroxim

6. PP2300403531 - Ciprofloxacin

7. PP2300403719 - Imipenem + Cilastatin*

8. PP2300403776 - Levofloxacin

9. PP2300403846 - Methocarbamol

10. PP2300403855 - Metronidazol

11. PP2300403856 - Metronidazol

12. PP2300403892 - Natri clorid

13. PP2300403984 - Vitamin K1

14. PP2300403990 - Piracetam

15. PP2300404147 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300403409 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2300403336 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300403342 - Aciclovir

3. PP2300403344 - Aciclovir

4. PP2300403366 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2300403381 - Aluminum phosphat

6. PP2300403416 - Atorvastatin

7. PP2300403420 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2300403421 - Atorvastatin + ezetimibe

9. PP2300403434 - Bambuterol

10. PP2300403439 - Betahistin

11. PP2300403447 - Bisoprolol

12. PP2300403523 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

13. PP2300403540 - Clobetasol propionat

14. PP2300403571 - Diacerein

15. PP2300403587 - Diosmin + hesperidin

16. PP2300403595 - Đồng sulfat

17. PP2300403632 - Esomeprazol

18. PP2300403639 - Etoricoxib

19. PP2300403647 - Fenofibrat

20. PP2300403670 - Gabapentin

21. PP2300403674 - Galantamin (Galantamin hydrobromid)

22. PP2300403704 - Griseofulvin

23. PP2300403736 - Itoprid

24. PP2300403738 - Itraconazol

25. PP2300403739 - Ivabradin

26. PP2300403740 - Ivabradin

27. PP2300403759 - Lamivudin

28. PP2300403766 - Lercanidipin hydroclorid

29. PP2300403816 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

30. PP2300403837 - Meloxicam

31. PP2300403863 - Mirtazapin

32. PP2300403883 - Nabumeton

33. PP2300403914 - Nebivolol

34. PP2300403915 - Nebivolol + hydroclothiazid

35. PP2300403933 - Nystatin

36. PP2300403936 - Ofloxacin

37. PP2300403940 - Olanzapin

38. PP2300403960 - Paracetamol + ibuprofen

39. PP2300403968 - Perindopril

40. PP2300403993 - Piracetam

41. PP2300403994 - Piracetam

42. PP2300404004 - Povidon iodin

43. PP2300404031 - Rabeprazol

44. PP2300404040 - Rebamipid

45. PP2300404050 - Rosuvastatin

46. PP2300404051 - Rosuvastatin

47. PP2300404079 - Simethicon

48. PP2300404080 - Simvastatin + Ezetimibe

49. PP2300404082 - Simvastatin + Ezetimibe

50. PP2300404083 - Sitagliptin

51. PP2300404085 - Sitagliptin

52. PP2300404092 - Spiramycin

53. PP2300404094 - Spiramycin + metronidazol

54. PP2300404103 - Sumatriptan

55. PP2300404111 - Telmisartan

56. PP2300404112 - Telmisartan

57. PP2300404155 - Trimebutin maleat

58. PP2300404169 - Ursodeoxycholic acid

59. PP2300404186 - Vitamin B1

60. PP2300404191 - Vitamin B1 + B6 + B12

61. PP2300404196 - Vitamin B6

62. PP2300404201 - Vitamin C

63. PP2300404206 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403420 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300403545 - Clotrimazol

3. PP2300404080 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300403683 - Gliclazid

2. PP2300403684 - Glimepirid

3. PP2300403685 - Glimepirid

4. PP2300403686 - Glimepirid + Metformin

5. PP2300404057 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2300404099 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300403661 - Fluorometholon

2. PP2300403667 - Fusidic acid

3. PP2300403746 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2300403747 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2300403872 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300403328 - Acetazolamid

2. PP2300403700 - Glycerol

3. PP2300403714 - Hydroclorothiazid

4. PP2300404003 - Povidon iodin

5. PP2300404154 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300403493 - Cefamandol

2. PP2300403679 - Ginkgo biloba

3. PP2300403838 - Mequitazin

4. PP2300403890 - Naproxen + Esomeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403384 - Alverin (citrat) + simethicon

2. PP2300403681 - Ginkgo biloba

3. PP2300403740 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403483 - Cao khô carduus marianus

2. PP2300403510 - Cefprozil

3. PP2300403857 - Metronidazol + Miconazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314311630
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403412 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300403445 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300403330 - Acetyl leucin

2. PP2300403358 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

3. PP2300403485 - Carbazochrom

4. PP2300403578 - Digoxin

5. PP2300403716 - Hydroxypropyl methylcellulose

6. PP2300403757 - Lactulose

7. PP2300403813 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2300403867 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

9. PP2300403880 - Moxifloxacin + dexamethason

10. PP2300403881 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2300403904 - Natri hyaluronat

12. PP2300404000 - Polyethylen glycol + propylen glycol

13. PP2300404001 - Polystyren

14. PP2300404021 - Promethazin hydroclorid

15. PP2300404024 - Propranolol hydroclorid

16. PP2300404049 - Rocuronium bromid

17. PP2300404148 - Tranexamic acid

18. PP2300404167 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300403503 - Cefotiam

2. PP2300403593 - Donepezil

3. PP2300403676 - Gemfibrozil

4. PP2300403742 - Ivermectin

5. PP2300403752 - Ketorolac

6. PP2300404028 - Quinapril

7. PP2300404033 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403781 - Levosulpirid

2. PP2300404044 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300403683 - Gliclazid

2. PP2300403688 - Glucosamin

3. PP2300403908 - Natri Montelukast

4. PP2300403982 - Phospholipid đậu nành

5. PP2300404030 - Rabeprazol

6. PP2300404107 - Tamsulosin hydroclorid

7. PP2300404168 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2300404209 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300403441 - Bilastine

2. PP2300403510 - Cefprozil

3. PP2300403991 - Piracetam

4. PP2300404211 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300403361 - Aescin

2. PP2300403462 - Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP

3. PP2300403510 - Cefprozil

4. PP2300403562 - Dapagliflozin

5. PP2300404053 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403790 - Linezolid*

2. PP2300404153 - Travoprost + timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403491 - Carvedilol

2. PP2300404069 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300403463 - Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP

2. PP2300403510 - Cefprozil

3. PP2300403631 - Esomeprazol

4. PP2300403694 - Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM)

5. PP2300403800 - L-ornithine L-aspartate + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin C + vitamin E

6. PP2300403953 - Paracetamol + acid ascorbic

7. PP2300404015 - Pregabalin

8. PP2300404156 - Trimebutin maleat + acid dehydrocholic + pancreatin + bromelain + simethicon

9. PP2300404187 - Vitamin B1 + B2 + B6 + PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300404071 - Sertralin

2. PP2300404144 - Topiramat

3. PP2300404145 - Topiramat

4. PP2300404210 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300403487 - Carbocistein

2. PP2300403490 - Cardus marianus extract + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B2 + vitamin PP + calci pantothenat

3. PP2300403781 - Levosulpirid

4. PP2300403864 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403972 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2300404175 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300404076 - Silymarin

2. PP2300404190 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300403344 - Aciclovir

2. PP2300403379 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300403393 - Amlodipin

4. PP2300403497 - Cefdinir

5. PP2300403508 - Cefpodoxim

6. PP2300403515 - Cefuroxim

7. PP2300403516 - Cefuroxim

8. PP2300403522 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2300403531 - Ciprofloxacin

10. PP2300403543 - Clopidogrel

11. PP2300403551 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

12. PP2300403629 - Esomeprazol

13. PP2300403632 - Esomeprazol

14. PP2300403633 - Esomeprazol

15. PP2300403639 - Etoricoxib

16. PP2300403642 - Etoricoxib

17. PP2300403647 - Fenofibrat

18. PP2300403651 - Fexofenadin

19. PP2300403652 - Fexofenadin

20. PP2300403659 - Flunarizin

21. PP2300403691 - Glucosamin

22. PP2300403718 - Ibuprofen + codein

23. PP2300403837 - Meloxicam

24. PP2300403842 - Metformin

25. PP2300403885 - N-Acetylcystein

26. PP2300403910 - Natri Montelukast

27. PP2300403943 - Omeprazol

28. PP2300404016 - Pregabalin

29. PP2300404025 - Propranolol hydroclorid

30. PP2300404111 - Telmisartan

31. PP2300404112 - Telmisartan

32. PP2300404196 - Vitamin B6

33. PP2300404198 - Vitamin B6 + magnesi lactat

34. PP2300404206 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403488 - Carbocistein

2. PP2300403491 - Carvedilol

3. PP2300403781 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403359 - Adenosin triphosphat

2. PP2300403934 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300403338 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300403341 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2300403524 - Cilnidipin

4. PP2300403548 - Clozapin

5. PP2300403628 - Escitalopram

6. PP2300403849 - Metoclopramid

7. PP2300403863 - Mirtazapin

8. PP2300403964 - Paracetamol + tramadol

9. PP2300404150 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300403392 - Amlodipin

2. PP2300403436 - Betahistin

3. PP2300403548 - Clozapin

4. PP2300403638 - Etoricoxib

5. PP2300403640 - Etoricoxib

6. PP2300403641 - Etoricoxib

7. PP2300403772 - Levodopa + carbidopa

8. PP2300403911 - Natri Montelukast

9. PP2300403938 - Olanzapin

10. PP2300404081 - Simvastatin + Ezetimibe

11. PP2300404173 - Valproat natri

12. PP2300404177 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300403678 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300403926 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300403644 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300404032 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300403478 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300403613 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300403656 - Flavoxat

4. PP2300403766 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2300403802 - Lornoxicam

6. PP2300403914 - Nebivolol

7. PP2300404088 - Sitagliptin + Metfomin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300403332 - Acetyl leucin

2. PP2300403335 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300403343 - Aciclovir

4. PP2300403386 - Ambroxol

5. PP2300403421 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2300403436 - Betahistin

7. PP2300403492 - Carvedilol

8. PP2300403519 - Cetirizin

9. PP2300403544 - Clotrimazol

10. PP2300403553 - Colchicin

11. PP2300403577 - Diclofenac

12. PP2300403586 - Diosmin + hesperidin

13. PP2300403617 - Eperison

14. PP2300403646 - Fenofibrat

15. PP2300403653 - Fexofenadin

16. PP2300403658 - Flunarizin

17. PP2300403669 - Gabapentin

18. PP2300403690 - Glucosamin

19. PP2300403729 - Irbesartan

20. PP2300403737 - Itraconazol

21. PP2300403862 - Mirtazapin

22. PP2300403940 - Olanzapin

23. PP2300404009 - Pramipexol

24. PP2300404030 - Rabeprazol

25. PP2300404070 - Sertralin

26. PP2300404071 - Sertralin

27. PP2300404078 - Simethicon

28. PP2300404080 - Simvastatin + Ezetimibe

29. PP2300404081 - Simvastatin + Ezetimibe

30. PP2300404083 - Sitagliptin

31. PP2300404092 - Spiramycin

32. PP2300404094 - Spiramycin + metronidazol

33. PP2300404158 - Trimetazidin

34. PP2300404180 - Venlafaxin

35. PP2300404197 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300403824 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300403888 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300403616 - Entecavir

2. PP2300403692 - Glucosamin

3. PP2300403770 - Levodopa + carbidopa

4. PP2300403974 - Perindopril + Amlodipin

5. PP2300404041 - Repaglinid

6. PP2300404102 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

7. PP2300404115 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300403367 - Alfuzosin

2. PP2300403407 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300403412 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2300403977 - Perindopril + indapamid

5. PP2300404044 - Rivaroxaban

6. PP2300404102 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403519 - Cetirizin

2. PP2300404170 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300404204 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300403334 - Acetylcystein

2. PP2300403357 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

3. PP2300403417 - Atorvastatin

4. PP2300403475 - Candesartan

5. PP2300403546 - Cloxacilin

6. PP2300403547 - Cloxacilin

7. PP2300403604 - Ebastin

8. PP2300403614 - Enoxaparin (natri)

9. PP2300403620 - Ertapenem*

10. PP2300403776 - Levofloxacin

11. PP2300403871 - Moxifloxacin

12. PP2300403875 - Moxifloxacin

13. PP2300404076 - Silymarin

14. PP2300404088 - Sitagliptin + Metfomin

15. PP2300404116 - Tenoxicam

16. PP2300404143 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300403622 - Erythropoietin

2. PP2300403627 - Erythropoietin

3. PP2300403948 - Panax notoginseng Saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300403343 - Aciclovir

2. PP2300403433 - Bambuterol

3. PP2300403436 - Betahistin

4. PP2300403591 - Domperidon

5. PP2300403638 - Etoricoxib

6. PP2300403640 - Etoricoxib

7. PP2300403641 - Etoricoxib

8. PP2300403650 - Fexofenadin

9. PP2300403653 - Fexofenadin

10. PP2300403683 - Gliclazid

11. PP2300403734 - Itoprid

12. PP2300403778 - Levofloxacin

13. PP2300403843 - Metformin

14. PP2300403959 - Paracetamol + ibuprofen

15. PP2300403978 - Perindopril + indapamid

16. PP2300404030 - Rabeprazol

17. PP2300404140 - Tolperison

18. PP2300404158 - Trimetazidin

19. PP2300404159 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300403357 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

2. PP2300403398 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2300403399 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2300403482 - Cao khô carduus marianus

5. PP2300403537 - Citicolin

6. PP2300403538 - Citicolin

7. PP2300403660 - Flunarizin

8. PP2300403798 - L-Ornithin - L - aspartat

9. PP2300403841 - Mesalazin (Mesalamin)

10. PP2300403870 - Mosaprid citrat

11. PP2300404164 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300403404 - Amoxicilin

2. PP2300403405 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300403407 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300403411 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300403742 - Ivermectin

2. PP2300403801 - Lornoxicam

3. PP2300403802 - Lornoxicam

4. PP2300404044 - Rivaroxaban

5. PP2300404053 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300403336 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300403379 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300403387 - Ambroxol

4. PP2300403435 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2300403480 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

6. PP2300403518 - Celecoxib

7. PP2300403520 - Cetirizin

8. PP2300403551 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

9. PP2300403659 - Flunarizin

10. PP2300403709 - Heptaminol (hydroclorid)

11. PP2300403729 - Irbesartan

12. PP2300403778 - Levofloxacin

13. PP2300403829 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

14. PP2300403900 - Natri chondroitin sulfat + Retinol palmitat + Cholin bitartrat + Riboflavin + Thiamin hydroclorid

15. PP2300404094 - Spiramycin + metronidazol

16. PP2300404120 - Tetracyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300403328 - Acetazolamid

2. PP2300403342 - Aciclovir

3. PP2300403420 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300403424 - Atropin (sulfat)

5. PP2300403441 - Bilastine

6. PP2300403473 - Candesartan

7. PP2300403476 - Candesartan

8. PP2300403492 - Carvedilol

9. PP2300403502 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2300403891 - Natri clorid

11. PP2300403892 - Natri clorid

12. PP2300403894 - Natri clorid

13. PP2300403895 - Natri clorid

14. PP2300403896 - Natri clorid

15. PP2300403897 - Natri clorid

16. PP2300403898 - Natri clorid

17. PP2300403914 - Nebivolol

18. PP2300403930 - Nước cất pha tiêm

19. PP2300403983 - Vitamin K1

20. PP2300404003 - Povidon iodin

21. PP2300404042 - Ringer lactat

22. PP2300404047 - Rivaroxaban

23. PP2300404088 - Sitagliptin + Metfomin

24. PP2300404134 - Tizanidin hydroclorid

25. PP2300404154 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)

26. PP2300404204 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300403376 - Almagate

2. PP2300403426 - Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone

3. PP2300403569 - Dexibuprofen

4. PP2300403799 - L-Ornithin - L - aspartat

5. PP2300403807 - Loxoprofen

6. PP2300403876 - Moxifloxacin

7. PP2300404035 - Ramipril

8. PP2300404135 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300403375 - Almagate

2. PP2300403401 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2300403470 - Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1

4. PP2300403511 - Cefprozil

5. PP2300403673 - Galantamin (Galantamin hydrobromid)

6. PP2300403695 - Glucosamin + Chondroitin + Fish oil natrural

7. PP2300403773 - Levofloxacin

8. PP2300403795 - L-leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

9. PP2300403878 - Moxifloxacin

10. PP2300404075 - Silymarin

11. PP2300404166 - Ubidecarenon + Vitamin E

Đã xem: 163

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây