Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
63
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
89.918.521.635 VND
Ngày đăng tải
14:31 04/03/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
239/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 120
Ngày phê duyệt
29/02/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 4.912.019.500 5.771.686.500 32 Xem chi tiết
2 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 11.213.200 11.213.200 3 Xem chi tiết
3 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.302.247.000 1.561.886.000 11 Xem chi tiết
4 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 752.435.100 900.239.600 17 Xem chi tiết
5 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 518.515.000 542.065.000 13 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 7.262.471.115 7.887.547.315 51 Xem chi tiết
7 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 606.183.000 701.110.500 13 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.316.310.800 1.816.377.600 56 Xem chi tiết
9 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 1.374.671.250 1.378.139.500 12 Xem chi tiết
10 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.548.389.140 2.005.601.640 24 Xem chi tiết
11 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 216.890.800 216.958.800 7 Xem chi tiết
12 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 199.955.000 199.955.000 4 Xem chi tiết
13 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 41.000.000 51.240.000 2 Xem chi tiết
14 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 59.160.000 67.360.000 4 Xem chi tiết
15 vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 48.100.000 59.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.210.345.000 1.240.703.500 18 Xem chi tiết
17 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 833.604.640 862.460.640 8 Xem chi tiết
18 vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 42.049.000 48.461.900 2 Xem chi tiết
19 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 502.127.500 550.357.000 6 Xem chi tiết
20 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 338.686.600 490.362.000 12 Xem chi tiết
21 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 649.908.200 734.147.500 16 Xem chi tiết
22 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.254.538.040 1.318.615.900 11 Xem chi tiết
23 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 100.550.000 107.900.000 3 Xem chi tiết
24 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 992.052.600 1.116.703.000 12 Xem chi tiết
25 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 8.630.405.480 8.912.191.400 53 Xem chi tiết
26 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 123.500.000 123.500.000 1 Xem chi tiết
27 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.224.673.760 2.234.861.010 18 Xem chi tiết
28 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 782.722.000 798.317.000 11 Xem chi tiết
29 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 169.125.000 169.125.000 2 Xem chi tiết
30 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 305.717.700 318.277.300 20 Xem chi tiết
31 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 315.700.000 319.800.000 1 Xem chi tiết
32 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 83.907.600 103.165.600 3 Xem chi tiết
33 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 57.750.000 62.997.000 3 Xem chi tiết
34 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 271.025.000 272.025.000 3 Xem chi tiết
35 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 67.000.000 67.600.000 1 Xem chi tiết
36 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 747.410.000 761.610.000 6 Xem chi tiết
37 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 526.151.000 603.499.300 8 Xem chi tiết
38 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 573.513.000 623.915.200 10 Xem chi tiết
39 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 117.400.000 176.400.000 3 Xem chi tiết
40 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 118.752.900 137.030.000 1 Xem chi tiết
41 vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 138.800.000 142.800.000 4 Xem chi tiết
43 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 282.544.000 282.699.200 2 Xem chi tiết
44 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 388.590.000 389.190.000 7 Xem chi tiết
45 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 57.900.000 61.500.000 1 Xem chi tiết
46 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 444.702.000 444.702.000 6 Xem chi tiết
47 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 455.310.100 606.720.000 12 Xem chi tiết
48 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.199.723.760 1.320.961.840 12 Xem chi tiết
49 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 607.388.000 608.749.150 18 Xem chi tiết
50 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 22.790.000 22.790.000 2 Xem chi tiết
51 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 839.675.900 903.045.400 13 Xem chi tiết
52 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 12.300.000 12.300.000 1 Xem chi tiết
53 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 225.886.800 284.384.000 6 Xem chi tiết
54 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 215.367.600 219.217.600 4 Xem chi tiết
55 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 198.660.000 221.837.000 1 Xem chi tiết
56 vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 3.006.500.000 3.043.320.000 3 Xem chi tiết
57 vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 2.816.370.000 2.837.820.000 3 Xem chi tiết
58 vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 101.500.000 101.965.000 2 Xem chi tiết
59 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 162.529.500 162.529.500 3 Xem chi tiết
60 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 99.200.000 99.200.000 1 Xem chi tiết
61 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 2.876.744.500 2.878.674.500 4 Xem chi tiết
62 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 8.827.500 9.926.800 3 Xem chi tiết
63 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 304.630.000 373.638.600 7 Xem chi tiết
64 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 11.220.000 11.220.000 1 Xem chi tiết
65 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 6.384.520.000 6.544.795.000 12 Xem chi tiết
66 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 398.606.250 410.485.350 12 Xem chi tiết
67 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180.635.000 180.635.000 3 Xem chi tiết
68 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 193.536.000 193.536.000 1 Xem chi tiết
69 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 236.716.200 301.307.100 11 Xem chi tiết
70 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 261.000.000 261.022.800 3 Xem chi tiết
71 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 12.600.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
72 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 141.466.200 143.583.000 4 Xem chi tiết
73 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 489.575.800 490.575.800 7 Xem chi tiết
74 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 18.000.000 18.000.000 1 Xem chi tiết
75 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 155.250.000 160.335.000 6 Xem chi tiết
76 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 107.152.000 107.152.000 3 Xem chi tiết
77 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 406.002.600 499.070.800 4 Xem chi tiết
78 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 57.968.400 66.832.500 1 Xem chi tiết
79 vn0302566426 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI 88.925.000 88.925.000 2 Xem chi tiết
80 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 106.980.000 109.229.000 4 Xem chi tiết
81 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 31.425.000 33.075.000 2 Xem chi tiết
82 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 167.895.000 173.550.000 1 Xem chi tiết
83 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 71.580.000 72.880.000 2 Xem chi tiết
84 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 398.480.000 398.480.000 3 Xem chi tiết
85 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 93.000.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
86 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 198.050.000 209.430.000 5 Xem chi tiết
87 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 122.550.000 124.587.000 3 Xem chi tiết
88 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 270.380.000 271.946.000 4 Xem chi tiết
89 vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 4.987.500 4.745.000 1 Xem chi tiết
90 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 42.380.000 42.400.000 2 Xem chi tiết
91 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 389.075.000 514.258.750 4 Xem chi tiết
92 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 58.079.000 59.350.000 2 Xem chi tiết
93 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 21.790.000 22.800.000 2 Xem chi tiết
94 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 160.230.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 40.684.000 43.626.400 2 Xem chi tiết
96 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 63.386.400 63.387.600 3 Xem chi tiết
97 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 116.426.000 116.708.000 5 Xem chi tiết
98 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 2.101.708.000 2.101.708.000 3 Xem chi tiết
99 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 2.857.140.000 2.915.250.000 2 Xem chi tiết
100 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 34.911.400 69.262.500 3 Xem chi tiết
101 vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 64.581.300 64.600.000 1 Xem chi tiết
102 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 171.506.440 176.068.300 3 Xem chi tiết
103 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 394.956.800 394.956.800 2 Xem chi tiết
104 vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 34.500.000 34.500.000 1 Xem chi tiết
105 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 154.550.000 154.970.000 4 Xem chi tiết
106 vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 601.700.000 601.700.000 6 Xem chi tiết
107 vn0303687335 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC 34.840.000 34.840.000 2 Xem chi tiết
108 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 214.520.000 214.520.000 1 Xem chi tiết
109 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 7.549.500 11.550.000 1 Xem chi tiết
110 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 71.434.000 73.100.000 2 Xem chi tiết
111 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 63.000.000 111.545.000 1 Xem chi tiết
112 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 18.564.000 18.564.000 1 Xem chi tiết
113 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 43.948.800 48.000.000 1 Xem chi tiết
114 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 520.200.000 520.200.000 1 Xem chi tiết
115 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 61.700.000 63.400.000 1 Xem chi tiết
116 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 128.750.000 136.250.000 1 Xem chi tiết
117 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 189.000.000 189.000.000 1 Xem chi tiết
118 vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 22.100.000 22.100.000 1 Xem chi tiết
119 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 130.268.000 131.040.000 3 Xem chi tiết
120 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 15.900.000 15.900.000 1 Xem chi tiết
121 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 450.800.000 565.800.000 1 Xem chi tiết
122 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 7.670.000 7.670.000 1 Xem chi tiết
123 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 16.800.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
124 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 28.350.000 28.350.000 1 Xem chi tiết
125 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 12.025.000 13.520.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 125 nhà thầu 75.494.442.675 81.161.069.195 766
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300403327
1
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.750
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
2
PP2300403328
2
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
3
PP2300403329
3
Davertyl
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
19.800
13.734
271.933.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
4
PP2300403330
4
Zentanil
Acetyl leucin
1000mg/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5.700
24.200
137.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
5
PP2300403331
5
Tanganil 500 mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.300
4.612
324.223.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
6
PP2300403332
6
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
893100338823 (VD-27543-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
71.400
2.200
157.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
7
PP2300403333
7
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
383
45.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
8
PP2300403334
8
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
ống
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
9
PP2300403335
9
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
viên
17.500
350
6.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
10
PP2300403336
10
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
16.600
65
1.079.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
11
PP2300403337
11
Camzitol
Acid Acetylsalicylic 100mg
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
6.000
2.930
17.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
12
PP2300403338
12
Clopirin 75/75
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
75mg + 75mg
VD-36071-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
10.000
1.550
15.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
13
PP2300403339
13
Duoplavin
Acid acetylsalicylic; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
100mg; 75mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
20.828
64.566.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
14
PP2300403340
14
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.900
9.500
37.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
15
PP2300403341
15
Clopias
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-28622-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.340
20.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
16
PP2300403342
16
ACICLOVIR 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
450
3.980
1.791.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
17
PP2300403343
17
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
848
5.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
18
PP2300403344
18
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
404
1.696.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
19
PP2300403345
19
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
GC-315-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
20
PP2300403346
20
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
750
400.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
21
PP2300403347
21
Mg - Tan Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
(11,3% +11%+20%)/960ml
VN-21330-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
200
577.500
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
22
PP2300403348
22
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
400
720.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
23
PP2300403350
24
Morihepamin
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.270
116.632
148.122.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
24
PP2300403351
25
Nephgold
Acid amin cho bệnh suy thận*
5,4%; 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.300
95.000
123.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
25
PP2300403352
26
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
18.100
116.258
2.104.269.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
26
PP2300403353
27
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5.000
102.000
510.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
27
PP2300403354
28
Acid Amin 7,2%
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,1g; L-Aspartic acid 0,2g; L-Glutamic acid 0,2g; L-Serine 0,6g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 0,6g; L-Threonin 0,7g; L-Phenylalanin 1g; L-Isoleucin 1,8g; L-Valin 2g; L-Alanin 0,5g; L-Arginin 0,9g; L-Leucin 2,8g; L-Lysin acetat 1,42g; L- Methionin 0,6g; L- Tryptophan 0,5g; L- Cystein 0,2g.
VD-28287-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
10.050
115.000
1.155.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
28
PP2300403355
29
Acid Amin 5%
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine.
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g) ; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g.
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
1.100
53.000
58.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
29
PP2300403357
31
Gumitic
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
200mg
VD-28184-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
12.000
7.450
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
30
PP2300403358
32
MEYERTHITIC 300
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
300mg
VD-32337-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
9.450
34.965.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
31
PP2300403359
33
Adenorythm
Adenosine 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
150
850.000
127.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
32
PP2300403360
34
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
10mg
VD-36171-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
33
PP2300403361
35
Aeneas 40
Aescin
40 mg
VD-36202-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.019
25.095.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
34
PP2300403362
36
Venosan retard
Aescin
50mg
VN-14566-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
8.390
20.975.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
35
PP2300403363
37
Anbaescin
Aescin
50 mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
7.700
315.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
36
PP2300403364
38
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
14.300
1.800
25.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
37
PP2300403366
40
DH-Alenbe plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)+ cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800IU
VD-27546-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
7.350
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
38
PP2300403367
41
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
39
PP2300403368
42
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
18.800
15.291
287.470.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
40
PP2300403369
43
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x10 viên
Viên
19.300
6.153
118.752.900
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
41
PP2300403370
44
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.888
68.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
42
PP2300403371
45
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
5.000
5.677
28.385.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
43
PP2300403372
46
EBYSTA
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml
VD-32232-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
44
PP2300403373
47
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
5.000
7.422
37.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
45
PP2300403374
48
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.750
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
46
PP2300403375
49
Damagel suspension
Almagate
1,5g/15ml
VN-22634-20
Uống
Hỗn dịch uông
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
10.000
5.790
57.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
47
PP2300403376
50
Aluantine Tablet
Almagate
500mg
VN-21118-18
Uống
Viên nén
Aprogen Pharmaceuticals, Inc
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
48
PP2300403379
53
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
117.500
133
15.627.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
49
PP2300403381
55
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
12,38g/gói 20g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
440.000
1.890
831.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
50
PP2300403382
56
Phospha gaspain
Aluminum phosphat
11g/gói 20g
VD-33001-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20g
Gói
130.000
2.400
312.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
51
PP2300403383
57
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
3.360
25.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
52
PP2300403384
58
Newstomaz
Alverin (citrat) + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
935
9.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
53
PP2300403385
59
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
122.000
1.500
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
54
PP2300403386
60
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
65.800
1.030
67.774.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
55
PP2300403387
61
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
198.600
120
23.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
56
PP2300403388
62
AM-BROXOL
Ambroxol
30mg
VD-34035-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
57
PP2300403389
63
Itamekacin 1000
Amikacin
1g/4ml
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
300
41.000
12.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
58
PP2300403390
64
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
400
30.048
12.019.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
59
PP2300403391
65
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
19.800
160
3.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
60
PP2300403392
66
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.600
235
19.646.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
61
PP2300403393
67
Amlobest
Amlodipin
5mg
VD-27391-17
Uống
Viên nang cứng (trắng - vàng)
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
143
17.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
62
PP2300403394
68
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg + 1.5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
38.800
4.987
193.495.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
63
PP2300403395
69
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
10mg + 1.5mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
16.000
4.987
79.792.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
64
PP2300403396
70
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
6.100
21.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
65
PP2300403397
71
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
14.900
12.482
185.981.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
66
PP2300403398
72
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
4.500
11.500
51.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
67
PP2300403399
73
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 80mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
12.500
43.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
68
PP2300403400
74
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
8.800
30.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N3
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
69
PP2300403401
75
Valclorex
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
6.300
28.350.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
70
PP2300403402
76
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
5mg + 1,25mg + 3,395mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24.200
8.557
207.079.400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
71
PP2300403403
77
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
10mg + 1,25mg + 3,395mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
7.000
8.557
59.899.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
72
PP2300403404
78
Pharmox IMP 1g
Amoxicilin
1g
VD-31724-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
5.187
51.870.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
73
PP2300403405
79
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
9.450
9.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
74
PP2300403407
81
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
3.500
6.300
22.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
75
PP2300403409
83
"Auclanityl 875/125mg"
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
47.300
4.200
198.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
76
PP2300403410
84
IBA-MENTIN 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
15.990
127.920.000
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY
N4
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
77
PP2300403411
85
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VD-28647-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.400
54.999
131.997.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
78
PP2300403412
86
Fortamox 1g
Amoxicilin + sulbactam
875mg + 125mg
VD-32714-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco
Việt Nam
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
13.500
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
79
PP2300403413
87
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin + sulbactam
875mg + 125mg
VD-29863-18
Uống
Viên nén phân phán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên
Viên
2.000
16.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
80
PP2300403414
88
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.600
62.000
99.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
81
PP2300403415
89
NERUSYN 3G
Ampicillin; Sulbactam
2g; 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.200
84.500
101.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
82
PP2300403416
90
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
28.800
108
3.110.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
83
PP2300403417
91
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.900
10.500
166.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
84
PP2300403418
92
ATORONOBI 40
Atorvastatin
40mg
VN-16657-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
7.000
1.100
7.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
85
PP2300403419
93
GON SA ATZETI
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30340-18 (QĐ số 528/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
9.400
5.700
53.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
86
PP2300403420
94
EZEATO
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30027-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.400
1.000
13.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
87
PP2300403421
95
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-33758-19
Uống
Viên
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 4 vỉ x 7 viên
Viên
16.000
2.850
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
88
PP2300403422
96
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
6.750
74.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
89
PP2300403423
97
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
10.500
84.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
90
PP2300403424
98
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
9.600
470
4.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
91
PP2300403425
99
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
8.600
1.785
15.351.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
92
PP2300403426
100
Azintal Forte Tab
Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone
75mg + 100mg + 10mg + 50mg
VN-22460-19
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
93
PP2300403428
102
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
13.000
2.730
35.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
94
PP2300403429
103
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ bào tử/ 5ml
SP3-1216-20
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
26.300
12.879
338.717.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
95
PP2300403430
104
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
10.000
1.596
15.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
96
PP2300403431
105
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7 - 10^8 cfu/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.800
1.500
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
97
PP2300403432
106
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 cfu/5ml
QLSP-902-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
98
PP2300403433
107
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.640
19.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
99
PP2300403434
108
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.900
310
7.409.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
100
PP2300403435
109
Berberin 100mg
Berberin chlorid
100mg
893100102023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
114.700
504
57.808.800
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
101
PP2300403436
110
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
VD-29836-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
590
6.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
102
PP2300403437
111
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
19.000
168
3.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
103
PP2300403438
112
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
28.900
5.962
172.301.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
104
PP2300403439
113
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
355
3.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
105
PP2300403440
114
Bisilkon
Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g
893110342823 (VD-27257-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tube
3.728
5.985
22.312.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
106
PP2300403441
115
INFABUTEN
Bilastine
20mg
VD3-204-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.800
17.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
107
PP2300403442
116
YSPBiotase
Biodiastase+ Lipase+ Newlase
30mg + 5mg + 10mg
VN-15674-12
Uống
Viên nén nhai
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.290
37.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
108
PP2300403443
117
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
43.700
3.950
172.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
109
PP2300403445
119
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18 GH 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược Phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.500
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
110
PP2300403446
120
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
32.000
685
21.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
111
PP2300403447
121
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
137
5.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
112
PP2300403448
122
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.400
2.650
30.210.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
113
PP2300403449
123
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
320
116.700
37.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
114
PP2300403450
124
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
310
310.800
96.348.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
115
PP2300403451
125
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.300
630
7.119.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
116
PP2300403452
126
Dkasonide
Budesonide
64mcg/ liều xịt x 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
140
90.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
117
PP2300403453
127
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
360
219.000
78.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
118
PP2300403455
129
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200IU
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
798
107.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
119
PP2300403456
130
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
282.000
840
236.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
120
PP2300403457
131
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 250IU
VN-20172-16
Uống
Viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
3.700
40.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
121
PP2300403458
132
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.700
17.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
122
PP2300403459
133
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
300mg + 2940mg
VD-27518-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
123
PP2300403460
134
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.130
838
946.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
124
PP2300403462
136
OPECALCIUM
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP
(550mg + 50mg + 25mg)/5ml
VD-25236-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
5.980
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
125
PP2300403463
137
Calciumboston Ascorbic
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP
110mg + 10mg +5mg/1ml, 10ml
VD-26764-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.000
7.800
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
126
PP2300403464
138
A.T Calmax 500
Calci lactat
500mg/10ml
VD-24726-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
3.300
3.192
10.533.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
127
PP2300403465
139
Timi Roitin
Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg
VD3-113-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
3.600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
N4
3
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
128
PP2300403469
143
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
118.100
693
81.843.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
129
PP2300403470
144
PM NextG Cal
Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
130
PP2300403473
147
Acantan 8
Candesartan cilexetil
8mg
893110276523 (VD-30297-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
480
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
131
PP2300403474
148
Cardesartan 12
Candesartan
12mg
VD-35346-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.300
1.491
10.884.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
132
PP2300403475
149
Bluecan Forte 16mg
Candesartan
16mg
560110180223
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
6.750
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
133
PP2300403476
150
Acantan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110276423 (VD-30296-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
714
4.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
134
PP2300403477
151
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.192
19.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
135
PP2300403478
152
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
16mg; 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.323
6.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
136
PP2300403479
153
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
3.400
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
137
PP2300403480
154
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
3.320
8.300.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
138
PP2300403481
155
PM Branin
Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext)
150mg (tương đương 3g dược liệu khô)
VN-15009-12
Uống
viên nang cứng
Probiotec Pharma
Úc
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
10.000
6.900
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI
N2
2 năm
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
139
PP2300403482
156
Motuzen
Cao khô carduus marianus
100mg
VD-34218-20
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.390
10.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
140
PP2300403483
157
Hepaqueen Plus
Cao khô carduus marianus
250mg
VD-32063-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.300
43.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
141
PP2300403484
158
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
4.000
928
3.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
142
PP2300403485
159
Bacom-BFS
Carbazochrom
5mg/ml, 5ml
VD-33151-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.200
31.500
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
143
PP2300403487
161
Atilude
Carbocistein
500mg/10ml
VD-29690-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
5.100
6.930
35.343.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
144
PP2300403488
162
Sulmuk
Carbocistein
500mg
VD-22730-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.100
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
145
PP2300403489
163
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
2.499
18.742.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
146
PP2300403490
164
Liverplant
Cardus marianus extract + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B2 + vitamin PP + calci pantothenat
200mg + 8mg + 8mg + 8mg + 24mg + 16mg
VD-30944-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 05 viên
Viên
10.000
3.348
33.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
147
PP2300403491
165
Cypdicar 6,25 Tablets
Carvedilol
6,25mg
VN-18254-14
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.650
4.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
148
PP2300403492
166
NADY-CARVEDILOL 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-34641-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
466
4.473.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
149
PP2300403493
167
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
2.800
125.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N2
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
150
PP2300403494
168
Cefamandol 2G
Cefamandol
2g
VD-25796-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
94.000
94.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
151
PP2300403495
169
Ceftanir
Cefdinir
300mg
VD-24957-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
6.000
8.400
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
152
PP2300403497
171
Cefdinir 300
Cefdinir
300mg
VD-35051-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
55.100
3.010
165.851.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
153
PP2300403499
173
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
8.200
86.000
705.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
154
PP2300403500
174
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
500
186.000
93.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
155
PP2300403501
175
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
31.000
74.900
2.321.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
156
PP2300403502
176
CEFOPEFAST- S 3000
Cefoperazon + sulbactam
2000mg + 1000mg
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
148.000
74.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
157
PP2300403503
177
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
VD-28671-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
1.600
88.000
140.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
158
PP2300403505
179
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
2g
VN-21111-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin)
Lọ
2.700
225.000
607.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
159
PP2300403506
180
Tenafotin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
116.000
232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
160
PP2300403507
181
IMEDOXIM 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27891-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cp dp Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
6.500
42.250.000
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY
N2
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
161
PP2300403508
182
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.300
1.602
69.366.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
162
PP2300403509
183
Gadoxime 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxtil)
200mg
VD-24893-16
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.200
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
163
PP2300403510
184
Cefdiri 250
Cefprozil
250mg
VD-32368-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
14.500
14.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
164
PP2300403511
185
Pricefil
Cefprozil
500mg
VN-18859-15
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A - Nhà Máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
5.000
34.400
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
165
PP2300403512
186
Prizocef
Cefprozil
500mg
893110229523
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ (Alu/Alu); Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
33.500
67.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
166
PP2300403513
187
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
69.000
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
167
PP2300403514
188
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
2000 mg
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.800
53.000
148.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
168
PP2300403515
189
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
48.200
2.349
113.221.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
169
PP2300403516
190
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
54.700
2.349
128.490.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
170
PP2300403517
191
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
830
44.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
171
PP2300403518
192
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
171.600
355
60.918.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
172
PP2300403519
193
Cetirizin 10 mg
Cetirizin
10 mg
VD-19268-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
58.300
348
20.288.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
173
PP2300403520
194
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
44.300
65
2.879.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
174
PP2300403521
195
MEDORAL
Chlorhexidin digluconat
0,5g/250ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
175
PP2300403522
196
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
32.400
32
1.036.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
176
PP2300403523
197
ALLERMINE
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-22794-15
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
210
1.890.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
177
PP2300403524
198
Cilidamin 5
Cilnidipin
5mg
VD-32989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.700
2.578
17.272.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
178
PP2300403525
199
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.200
9.000
208.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
179
PP2300403526
200
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
J.Uriach and Cia., S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
4.200
5.691
23.902.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
180
PP2300403527
201
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
132.100
742
98.018.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
181
PP2300403528
202
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
94.200
80
7.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
182
PP2300403530
204
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.800
725
19.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
183
PP2300403531
205
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-32956-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
35.800
580
20.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
184
PP2300403532
206
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 750mg
750mg
VN-20916-18 ( Công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
2.500
16.350
40.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
185
PP2300403533
207
Citalopram 20 mg
Citalopram
20mg
VD-30230-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
950
6.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
186
PP2300403535
209
Somazina 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
570
53.000
30.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
187
PP2300403536
210
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
81.900
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
188
PP2300403537
211
Mifexton
Citicolin
500mg
VD-27211-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
17.800
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
189
PP2300403538
212
Mifexton
Citicolin
500mg (522,5mg)
VD-27211-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
17.800
178.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
190
PP2300403539
213
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
1.000
7.777
7.777.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
191
PP2300403540
214
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
280
8.900
2.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
192
PP2300403543
217
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
276
35.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
193
PP2300403544
218
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023, hiệu lực đến 19/10/2028; số đăng ký đã cấp: VD-26517-17 hiệu lực đến ngày 19/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.700
1.350
2.295.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
194
PP2300403545
219
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml/100ml
VD-28045-17
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
165
68.000
11.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
195
PP2300403546
220
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1g
VD-30589-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
600
42.000
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
196
PP2300403547
221
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
VD-30590-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
550
76.600
42.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
197
PP2300403548
222
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.500
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
198
PP2300403550
224
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
29.400
3.585
105.399.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
199
PP2300403551
225
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg+25mg+20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
34.000
1.678
57.052.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
200
PP2300403552
226
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
5.450
16.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
201
PP2300403553
227
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
1mg
VD-24573-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
12.000
1.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
202
PP2300403554
228
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.600
310
8.246.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
203
PP2300403555
229
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
700
228.900
160.230.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
204
PP2300403556
230
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
1.500
17.906
26.859.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
205
PP2300403558
232
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) + Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
7.000
9.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
206
PP2300403559
233
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (QĐGH số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
73.200
4.200
307.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
207
PP2300403560
234
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
3.500
30.388
106.358.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
208
PP2300403561
235
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
19.000
152.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
209
PP2300403562
236
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110208223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
12.495
287.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
210
PP2300403563
237
pms-Deferasirox 125mg
Deferasirox
125mg
VN-23043-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
76.000
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
211
PP2300403564
238
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.491
5.964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
212
PP2300403565
239
Nocutil 0.1mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg (0,1mg)
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
800
18.480
14.784.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
213
PP2300403566
240
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
4mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.250
22.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
214
PP2300403567
241
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.350
760
1.786.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
215
PP2300403568
242
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột/cốm /hạt pha uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10/ 20/ 30/ 50/ 100 gói
Gói
2.300
10.500
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
216
PP2300403569
243
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.500
5.880
120.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
217
PP2300403570
244
Mytofen 25
Dexketoprofen
25mg
VD-35099-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x10 viên
Viên
3.000
4.390
13.170.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
218
PP2300403571
245
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
539
4.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
219
PP2300403572
246
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.250
8.799
10.998.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
220
PP2300403574
248
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
1.260
32.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
221
PP2300403578
252
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
150
16.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
222
PP2300403579
253
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
6.700
640
4.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
223
PP2300403580
254
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-27341-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.600
2.100
76.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
224
PP2300403581
255
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.900
483
917.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
225
PP2300403582
256
Grafort
Dioctahedral smectite
3g
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
2.600
7.896
20.529.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
226
PP2300403583
257
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
15.300
3.753
57.420.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
227
PP2300403584
258
Diosmectit 3g
Diosmectit
3g
VD-19266-13
Uống
Bột/cốm /hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
30.200
1.150
34.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
228
PP2300403585
259
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
77.600
3.190
247.544.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
229
PP2300403586
260
Dacolfort
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.300
1.100
48.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
230
PP2300403587
261
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
95.200
980
93.296.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
231
PP2300403588
262
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
900mg + 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.800
6.320
289.456.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
232
PP2300403589
263
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.200
470
564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
233
PP2300403590
264
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
30.000
1.250
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
234
PP2300403591
265
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
142.000
257
36.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
235
PP2300403592
266
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
65
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
236
PP2300403593
267
LUPIPEZIL
Donepezil
10mg
VN-18356-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
6.000
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
237
PP2300403594
268
LUPIPEZIL
Donepezil
5mg
VN-18694-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.600
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
238
PP2300403595
269
GYSUDO
Đồng sulfat
0,250g/100ml x 90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
560
4.494
2.516.640
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
239
PP2300403596
270
Butapenem 500
Doripenem*
500mg
VD-29168-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.050
612.000
2.478.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
240
PP2300403597
271
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
4mg
893110117823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.100
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
241
PP2300403599
273
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
172
22.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
242
PP2300403600
274
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.700
1.050
103.635.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
243
PP2300403601
275
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang
Cyndea Pharma, S.L
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
16.800
63.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
244
PP2300403602
276
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
12.999
15.598.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
N2
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
245
PP2300403603
277
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.200
10.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
246
PP2300403604
278
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
9.900
60.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
247
PP2300403605
279
Wolske
Ebastin
10mg
VD-27455-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
248
PP2300403606
280
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
15mg
VN3-365-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
249
PP2300403607
281
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
250
PP2300403608
282
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
251
PP2300403609
283
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
26.533
74.292.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
252
PP2300403610
284
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.900
23.072
43.836.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
253
PP2300403611
285
Meyerlozin 10
Empagliflozin
10mg
VD3-171-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
16.400
73.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
254
PP2300403612
286
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
16.800
16.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
255
PP2300403613
287
Meyernazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
1.638
5.241.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
256
PP2300403614
288
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
40mg/0,4ml
VN-18358-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
2.650
68.500
181.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
257
PP2300403615
289
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
258
PP2300403616
290
Asmenide 1.0
Entecavir
1mg
QLĐB-803-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
6.825
5.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
259
PP2300403617
291
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
450
60.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
260
PP2300403618
292
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
239
30.353.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
261
PP2300403619
293
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
30mg/1ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01 ml
Ống
100
57.750
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
262
PP2300403620
294
Ertapenem VCP
Ertapenem*
1g
VD-33638-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.150
520.000
598.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
263
PP2300403622
296
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin tái tổ hợp
2000IU/0,5ml
VN-14503-12
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 syringe
Bơm tiêm
13.020
140.000
1.822.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
264
PP2300403623
297
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
11.020
220.000
2.424.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
265
PP2300403624
298
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
19.650
132.000
2.593.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
266
PP2300403625
299
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
436.065
436.065.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
267
PP2300403626
300
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1.000
432.740
432.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
268
PP2300403627
301
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
1.000
250.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
269
PP2300403628
302
Exidamin
Escitalopram
10mg
VD-28330-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.800
2.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
270
PP2300403629
303
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
268.500
240
64.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
271
PP2300403630
304
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
8.368
8.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
272
PP2300403631
305
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
273
PP2300403632
306
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.700
740
70.818.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
274
PP2300403633
307
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.100
740
45.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
275
PP2300403634
308
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
700
34.000
23.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
276
PP2300403635
309
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
18.000
3.300
59.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
277
PP2300403636
310
ETOMIDATE LIPURO
Etomidat
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
300
120.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
14 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
278
PP2300403637
311
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
279
PP2300403638
312
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.500
1.470
66.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
280
PP2300403639
313
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
VD-27915-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
93.000
566
52.638.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
281
PP2300403640
314
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.200
1.174
51.890.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
282
PP2300403641
315
Atocib 120
Etoricoxib
120mg
VD-29518-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.490
14.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
283
PP2300403642
316
Etoricoxib 120
Etoricoxib
120mg
VD-33632-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.310
14.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
284
PP2300403643
317
QUAMATEL
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
450
59.000
26.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
285
PP2300403644
318
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5ml
Lọ
850
75.978
64.581.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
286
PP2300403646
320
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.800
2.200
23.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
287
PP2300403647
321
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
200mg
VD-19502-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
390
4.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
288
PP2300403648
322
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/ml
VN-17888-14 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.700
13.650
36.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
289
PP2300403650
324
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.800
1.110
25.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
290
PP2300403651
325
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
612
18.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
291
PP2300403652
326
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100097123 (VD-22476-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
445
23.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
292
PP2300403653
327
Fexostad 60
Fexofenadin hydrochlorid
60mg
VD-34464-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
40.200
680
27.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
293
PP2300403654
328
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023 (VD-26174-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
235
25.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
294
PP2300403655
329
AM-XODIN 60
Fexofenadin
60mg
VD-33823-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.480
10.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
295
PP2300403656
330
Meyerflavo
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
2.490
14.193.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
296
PP2300403658
332
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15.400
920
14.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
297
PP2300403659
333
Flunarizine 5mg
Flunarizin
5mg
VD-23073-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.800
240
5.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
298
PP2300403660
334
Benzina 10
Flunarizin
10mg
VD-28178-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.499
19.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
299
PP2300403661
335
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholon
1mg/ml x 5ml
VN-18080-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
23.710
16.597.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
300
PP2300403662
336
Flutonin 20
Fluoxetin
20mg
VD-33093-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.800
630
11.214.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
301
PP2300403663
337
StrepsilsMaxpro
Flurbiprofen
8,75mg
VN-20080-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Ngậm
Viên ngậm
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
8.000
2.034
16.272.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
302
PP2300403664
338
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
750
96.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
303
PP2300403665
339
Myfoscin
Fosfomycin *
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x10 viên
Viên
2.200
18.500
40.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
304
PP2300403667
341
Bifudin
Fusidic acid
100mg/5g x 15g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tube
160
36.750
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
305
PP2300403668
342
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison
(100mg + 50mg)/5g, 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
380
54.000
20.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
306
PP2300403669
343
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
870
121.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
307
PP2300403670
344
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
261.800
385
100.793.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
308
PP2300403671
345
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD- 25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
5.600
28.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
309
PP2300403672
346
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
150
520.000
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
310
PP2300403673
347
Nivalin 5mg tablets
Galantamin (Galantamin hydrobromid)
4mg (5mg)
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
311
PP2300403674
348
Giberyl 8
Galantamin (Galantamin hydrobromid)
8mg
VD-33222-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
5.450
32.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
312
PP2300403675
349
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
370
110.000
40.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
313
PP2300403676
350
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên
Công TY CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
4.300
15.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
314
PP2300403678
352
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.900
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
315
PP2300403679
353
Galobar Tab.
Ginkgo biloba
80mg
VN-18538-14
Uống
Viên nén bao phim
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
316
PP2300403680
354
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang
Korea Prime Pharm
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.250
18.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
317
PP2300403681
355
Memloba Fort
Ginkgo biloba
120mg
VD-22184-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.680
13.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
318
PP2300403682
356
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4.000
4.713
18.852.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
319
PP2300403683
357
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
1.970
78.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
320
PP2300403685
359
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.300
4.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
321
PP2300403686
360
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
3.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
322
PP2300403687
361
Otibone 1000mg
Glucosamin
1000 mg
VD-20178-13
Uống
Thuốc bột
Cty CP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
3.000
3.280
9.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
323
PP2300403688
362
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
2.500
8.500
21.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
324
PP2300403690
364
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
57.000
1.500
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
325
PP2300403691
365
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.900
290
54.781.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
326
PP2300403692
366
Mongor 750
Glucosamin
750mg
VD-20052-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
4.000
4.494
17.976.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
327
PP2300403693
367
PM Joint Care
Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh
295mg + 35mg + 1000mg + 250mg
VN-13000-11
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma
Úc
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
5.000
3.985
19.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI
N1
3 năm
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
328
PP2300403694
368
Otibone Plus
Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM)
500mg + 400mg + 167mg
VD-17396-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
329
PP2300403696
370
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/ 500ml
VD-28252-17 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
17.200
7.790
133.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
330
PP2300403697
371
Glucose 10%
Glucose
10%/ 500ml
VD-35953-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CTY CP IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
6.700
8.652
57.968.400
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
331
PP2300403698
372
GLUCOSE 20%
Glucose
20%/ 500ml
VD-29314-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
270
13.650
3.685.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
332
PP2300403699
373
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
3.500
1.050
3.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
333
PP2300403700
374
Rectiofar
Glycerol
1,79 g/3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml
Ống
600
2.477
1.486.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
N4
30 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
334
PP2300403701
375
Nitromint
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
160
150.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
335
PP2300403702
376
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
220
80.283
17.662.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
336
PP2300403703
377
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.600
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
337
PP2300403704
378
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.340
6.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
338
PP2300403705
379
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
7.000
3.550
24.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
339
PP2300403706
380
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1ml
VD-28791-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
340
PP2300403707
381
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
12.000
120
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
341
PP2300403708
382
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
2 mg
VD-18188-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
100.000
110
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
342
PP2300403709
383
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
VD-32281-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.200
1.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
343
PP2300403714
388
Thiazifar
Hydroclorothiazid
25mg
VD-31647-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
157
1.727.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
344
PP2300403715
389
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
4.998
17.493.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
345
PP2300403716
390
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; 0,4ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
1.550
5.500
8.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
346
PP2300403718
392
Iclarac
Ibuprofen + codein
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
2.800
7.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
347
PP2300403719
393
Cepemid 1,5g
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
VD-21658-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.200
198.000
633.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
348
PP2300403721
395
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.300
2.400
228.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
349
PP2300403723
397
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
150
62.000
9.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
350
PP2300403724
398
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
1000IU/10ml
QLSP-850-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
3.460
62.000
214.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
351
PP2300403727
401
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
260
470.450
122.317.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
352
PP2300403728
402
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml
VN-16786-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50ml
Lọ
270
266.750
72.022.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
353
PP2300403729
403
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
150mg
VD-31851-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.394
28.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
354
PP2300403730
404
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + Hydroclorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
10.920
27.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
355
PP2300403732
406
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.400
140
1.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
356
PP2300403734
408
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
2.270
14.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
357
PP2300403736
410
ITOPAGI
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.400
830
10.292.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
358
PP2300403737
411
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.450
7.200
10.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
359
PP2300403738
412
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
3.050
9.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
360
PP2300403739
413
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
6.500
2.650
17.225.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
361
PP2300403740
414
Prevebef
Ivabradin
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
3.595
7.549.500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
362
PP2300403741
415
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
VD-25656-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
7.150
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
363
PP2300403742
416
Ascarantel 6
Ivermectin
6mg
VD-26217-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
3.500
18.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
364
PP2300403743
417
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
7.200
5.500
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
365
PP2300403744
418
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
6.400
1.678
10.739.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
366
PP2300403745
419
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.100
6.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
367
PP2300403746
420
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid + natri iodid
(3mg + 3mg)/ 1ml x 10ml
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.940
28.476
140.671.440
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
368
PP2300403747
421
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid + natri iodid
(3mg + 3mg)/ 1ml x 10ml
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
28.476
14.238.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
369
PP2300403748
422
BOSUZINC
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
VD-29692-18
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
2.200
2.200
4.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
370
PP2300403750
424
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
400
47.500
19.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
371
PP2300403751
425
Algesin - N
Ketorolac
30mg/ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.200
35.000
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
372
PP2300403752
426
SaViKeto ODT
Ketorolac
10mg
VD-30500-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công TY CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
2.400
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
373
PP2300403753
427
Amiyu Granules
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
2,1236g
VN-16560-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Uống
Cốm
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 30 gói 2.5g
Gói
8.000
21.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
374
PP2300403754
428
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10^8 cfu
QLSP-851-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
6.000
819
4.914.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
375
PP2300403755
429
Zentozin
Lactobacillus acidophilus + Vitamin B1
≥10^8CFU + 0,3mg
QLSP-0745-13
Uống
Dạng bột
Công ty Liên Doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
376
PP2300403756
430
Lacteol 340mg
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính
10 tỷ; 160mg
QLSP-906-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Adare Pharmaceuticals S.A.S
Pháp
Hộp 10 gói x 800mg
Gói
1.000
12.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
377
PP2300403757
431
Companity
Lactulose
670mg/ml; 7,5ml
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
12.000
3.300
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
378
PP2300403758
432
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
2.200
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
379
PP2300403759
433
AGIMIDIN
Lamivudin
100mg
VD-30272-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.700
800
6.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
380
PP2300403760
434
TEMIVIR
Lamivudin + Tenofovir
100mg + 300mg
VD3-90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.200
11.445
231.189.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
381
PP2300403761
435
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.200
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
382
PP2300403762
436
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
22.500
285
6.412.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
383
PP2300403763
437
Ganlotus
L-arginin L-aspartat
200mg/1ml; 10ml
VD-27821-17
Uống
dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
6.790
6.790.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N4
36 Tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
384
PP2300403765
439
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
383110402323 ( VN-20717-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
16.500
8.450
139.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
385
PP2300403766
440
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
10 mg
VD-35657-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
958
6.227.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
386
PP2300403767
441
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam
500mg
VN-20686-17
Uống
Viên nén bao phim
J.Uriach Y Compania,S.A
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
14.280
54.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
387
PP2300403768
442
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Ống
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
388
PP2300403769
443
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.990
20.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
389
PP2300403770
444
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
3.150
14.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
390
PP2300403771
445
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.200
3.465
28.413.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
391
PP2300403772
446
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
31.600
3.150
99.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
392
PP2300403773
447
Letdion
Levofloxacin
25mg/5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L. (tên cũ: S.C. Rompharm Company S.r.l )
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
84.000
50.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
393
PP2300403774
448
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin
500mg/100ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
27.220
14.994
408.136.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
394
PP2300403775
449
LEVOGOLDS
Levofloxacin
750mg/ 150ml
VN-18523-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tỉnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml
Chai/ Lọ/ Túi
10.100
262.000
2.646.200.000
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
395
PP2300403776
450
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
10.600
38.350
406.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
396
PP2300403777
451
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
10.800
995
10.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
397
PP2300403778
452
Levofloxacin SPM 750
Levofloxacin
750mg
VD-33773-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.000
32.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
398
PP2300403779
453
Tisercin
Levomepromazin
25mg
VN-19943-16 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
13.600
1.365
18.564.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
399
PP2300403780
454
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
25mg
VD-24685-16
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
7.000
735
5.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
400
PP2300403781
455
Xuthapirid
Levosulpirid
25mg
VD-34890-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
13.300
1.590
21.147.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
401
PP2300403782
456
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
1.370
15.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
402
PP2300403783
457
Mylosulprid 100
Levosulpirid
100mg
VD-34428-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
5.500
19.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
403
PP2300403784
458
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.007
6.042.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
404
PP2300403785
459
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
80.400
626
50.330.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
405
PP2300403786
460
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
58.000
294
17.052.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
406
PP2300403787
461
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
200
159.000
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
407
PP2300403788
462
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
5.000
4.830
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
408
PP2300403789
463
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
1.900
9.686
18.403.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
409
PP2300403790
464
Linezolid Kabi
Linezolid
2mg/ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
1.650
528.000
871.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
410
PP2300403791
465
Inlezone 600
Linezolid*
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi/ chai
2.550
204.000
520.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
411
PP2300403793
467
Auroliza 30
Lisinopril
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.600
5.691
20.487.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
N2
48
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
412
PP2300403794
468
Livact Granules
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
4,15g
VN2-336-15 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant
Nhật
Hộp 84 gói x 4,15g
Gói
1.000
39.000
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
413
PP2300403795
469
Branchamine
L-leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg
VD-34552-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
414
PP2300403796
470
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L - aspartat
5g/10ml
VN-17364-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
4.600
125.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
415
PP2300403798
472
Melopower
L-Ornithin - L - aspartat
300mg
VD-25848-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
416
PP2300403799
473
Mezathin
L-Ornithin - L - aspartat
500mg
VD-22152-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
3.420
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
417
PP2300403800
474
Camlyhepatinsof
L-ornithine L-aspartate + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin C + vitamin E
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg
VD-18253-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
418
PP2300403801
475
Sozfax 4
Lornoxicam
4mg
VD-33870-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.634
5.634.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
419
PP2300403802
476
Sozfax 8
Lornoxicam
8mg
VD-34449-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.580
65.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
420
PP2300403803
477
Losartan Stada 12,5 mg
Losartan kali
12,5mg
VD-23974-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
421
PP2300403805
479
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
VD-30090-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.200
1.260
19.152.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
422
PP2300403806
480
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.000
4.620
4.620.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
423
PP2300403807
481
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.633
7.266.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
424
PP2300403808
482
Loxfen
Loxoprofen
60mg
VD-21502-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.900
5.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
425
PP2300403812
486
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
3.450
23.562
81.288.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
426
PP2300403813
487
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
(400mg + 452mg)/10ml
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
1.300
16.000
20.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
427
PP2300403814
488
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
98.300
1.050
103.215.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
428
PP2300403815
489
PANANGIN
Magnesi aspartat tetrahydrat; Kali aspartat hemihydrat
175mg + 166,3mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
146.200
1.800
263.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
429
PP2300403816
490
Remint-S fort
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd
400mg + 400mg
893100043623 (VD-21655-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
50.000
192
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
430
PP2300403817
491
Varogel S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
13.000
2.835
36.855.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
431
PP2300403818
492
ATIRLIC FORTE
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-26750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
7.100
4.095
29.074.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
432
PP2300403819
493
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
14.700
3.250
47.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
433
PP2300403820
494
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
24.000
2.940
70.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
434
PP2300403821
495
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
4.000
3.950
15.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
435
PP2300403822
496
BECOLUGEL-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
VD3-103-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
6.000
3.700
22.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
436
PP2300403823
497
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 4596 mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
3.000
3.440
10.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
437
PP2300403825
499
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg + 200mg + 25mg
VD-28665-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
588
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
438
PP2300403827
501
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml
VN-15641-12
Uống
Dung dịch uống
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 80ml
Lọ
200
178.000
35.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
439
PP2300403828
502
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g
VN-15642-12
Uống
Viên nén bao
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
9.450
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
440
PP2300403829
503
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg+25mg+20mg
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.411
72.330.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
441
PP2300403830
504
MANNITOL
Manitol
20g/100ml; 250ml
VD-23168-15 (QĐGH số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
610
18.900
11.529.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
442
PP2300403831
505
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
VD-28508-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.476
17.712.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N4
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
443
PP2300403832
506
Methycobal Injection 500µg
Mecobalamin
500µg/ml
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
750
36.383
27.287.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
444
PP2300403833
507
Methycobal 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VN-22258-19
Uống
Viên nén bao đường
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
3.507
15.781.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
445
PP2300403834
508
Galanmer
Mecobalamin
500mcg
VD-28236-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.200
420
2.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
446
PP2300403836
510
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g/400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
800
167.971
134.376.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
447
PP2300403837
511
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
292.100
84
24.536.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
448
PP2300403838
512
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
U chu Pharmaceuical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.980
3.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
449
PP2300403840
514
SAVI MESALAZINE 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.300
7.900
152.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
450
PP2300403841
515
Vinsalamin 500
Mesalazin (Mesalamin)
500mg
VD-32036-19
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.500
7.800
198.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
451
PP2300403842
516
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
28.600
170
4.862.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
452
PP2300403843
517
DH-Metglu XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
VD-31392-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
693
8.316.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
453
PP2300403844
518
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
103.000
3.677
378.731.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
454
PP2300403845
519
Methocarbamol 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
4.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
455
PP2300403846
520
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
750mg
VD-26189-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
879
14.943.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
456
PP2300403847
521
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.900
2.499
37.235.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
457
PP2300403848
522
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
330
1.695.750
559.597.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
458
PP2300403849
523
Elitan
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.300
14.200
18.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
459
PP2300403850
524
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2.700
1.080
2.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
460
PP2300403851
525
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
5.200
1.650
8.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
461
PP2300403853
527
Egilok
Metoprolol
50mg
VN-18891-15
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
2.300
2.200
5.060.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
462
PP2300403855
529
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
750mg/ 150ml
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
5.600
28.300
158.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
463
PP2300403856
530
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
343
8.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
464
PP2300403857
531
Vaginax
Metronidazol + Miconazol nitrat
500mg + 100mg
VD-27342-17
Đặt âm đạo
Viên đạn
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên đạn
Viên
500
9.490
4.745.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
N4
36 Tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
465
PP2300403858
532
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.100
11.880
48.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
466
PP2300403859
533
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
VN-21177-18
Tiêm
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.050
20.100
81.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
467
PP2300403860
534
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.150
15.750
18.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
468
PP2300403861
535
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.400
14.200
48.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
469
PP2300403862
536
Jewell
Mirtazapine
30mg
VD-28466-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
1.940
22.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
470
PP2300403863
537
Maxxneuro-MZ 30
Mirtazapin
30mg
VD-30294-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.034
5.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
471
PP2300403864
538
Thazolxen
Mometason furoat
0,1%, tuýp 10g
VD-33080-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
300
56.700
17.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
472
PP2300403865
539
ADACAST
Mometasone furoate
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 60 liều
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
200
99.000
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
473
PP2300403866
540
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
(19g +7g)/118ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
2.550
59.000
150.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
474
PP2300403867
541
Agatop
Monobasic natri phosphat (dưới dạng mononatri phosphat monohydrat) + Dibasic natri phosphat (dưới dạng dinatrihydrogen phosphat heptahydrat)
(21,41g+7,89g)/133ml
VD-30001-18 công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Thụt
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.050
51.450
156.922.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
475
PP2300403868
542
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1.150
6.993
8.041.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
476
PP2300403869
543
Mosad MT 5
Mosaprid citrat
5mg
890110416623 ( VN-18968-15)
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.800
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
477
PP2300403870
544
Abamotic
Mosaprid citrat
5mg/0,5g
VD-33987-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Dược Phẩm và Thương mại Phương Đông - TNHH
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
2.000
11.600
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
478
PP2300403871
545
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
5mg/1ml x 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
350
79.275
27.746.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
479
PP2300403872
546
MOTARUTE EYE DROPS
Moxifloxacin
5mg/ml x 5ml (0,5%, 5ml)
VN-17705-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
53.800
21.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
480
PP2300403874
548
Moxflo
Moxifloxacin
400mg/100ml
VN-16572-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Amanta Healthcare Limited.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
350
104.370
36.529.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
481
PP2300403875
549
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-20929-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy Lạp
Hộp 1 chai 250ml
Chai
550
325.000
178.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
482
PP2300403876
550
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-35545-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai
1.210
249.984
302.480.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
483
PP2300403877
551
Biviflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg/250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
2.150
83.000
178.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
484
PP2300403878
552
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
1.800
48.300
86.940.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
485
PP2300403881
555
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/ml, 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
500
5.500
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
486
PP2300403882
556
Coxtone
Nabumeton
500mg
VD-28718-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Viên
9.000
3.400
30.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
487
PP2300403883
557
BUTOCOX 500
Nabumeton
500mg
VD-33374-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.980
39.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
488
PP2300403884
558
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
25.600
1.635
41.856.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
489
PP2300403885
559
Acetylcystein
N-Acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
41.300
495
20.443.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
490
PP2300403886
560
Fluimucil 600mg
Acetylcystein
600mg
VN-23097-22
Uống
Viên nén sủi
Zambon Switzerland Ltd
Thụy Sỹ
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
12.950
25.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
491
PP2300403887
561
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
43.995
4.399.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
492
PP2300403888
562
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
6.900
2.499
17.243.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
493
PP2300403889
563
Nadaxena
Naproxen
500mg
VN-21927-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
4.650
11.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
494
PP2300403890
564
Norilan
Naproxen + Esomeprazole
500mg + 20mg
893110061123
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cty Cổ phần dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.340
61.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
495
PP2300403891
565
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài
Chai
9.000
6.250
56.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
496
PP2300403892
566
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
3.700
1.390
5.143.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
497
PP2300403893
567
Ninosat
Natri clorid
0,9%/50ml
893100093123 (VD-20422-14)
Xịt mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
700
15.435
10.804.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
498
PP2300403894
568
NATRI CLORID 0,45%
Natri clorid
0,45%;500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
600
10.500
6.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
499
PP2300403895
569
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110039623 VD-21954-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
70.300
5.895
414.418.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
500
PP2300403896
570
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623 VD-21954-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
341.500
6.405
2.187.307.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
501
PP2300403897
571
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
85.000
12.800
1.088.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
502
PP2300403898
572
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15 (QĐGH số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
10.750
7.599
81.689.250
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
503
PP2300403899
573
Oresol
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
(3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g), gói 27,9g
VD-29957-18
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
2.100
1.491
3.131.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
504
PP2300403900
574
Dotocom
Natri chondroitin sulfat; Cholin L-bitartrat; Retinyl palmitat; Thiamin hydroclorid; Riboflavin
100mg+25mg+2.500IU+20mg+5mg
VD-27380-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, 18 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.000
6.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
505
PP2300403901
575
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
145
129.675
18.802.875
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
506
PP2300403902
576
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat tinh khiết
0,4mg/0,4ml
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml
Lọ
3.950
3.885
15.345.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
507
PP2300403903
577
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
55.200
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
508
PP2300403905
579
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
700
126.000
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
509
PP2300403906
580
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, hiệu lực đến 01/03/2028; số đăng ký đã cấp: VN-16906-13 còn hiệu lực đến 01/03/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
250
515.000
128.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
510
PP2300403907
581
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%/250ml
VD-25877-16 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 250ml
Chai
710
32.000
22.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
511
PP2300403908
582
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-21064-18 theo quyết định số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2203 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 3)
Uống
Viên nhai
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
9.500
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
512
PP2300403909
583
Lainmi 5mg
Natri Montelukast
5mg
VN-22067-19
Uống
Viên nén nhai
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
8.190
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
513
PP2300403910
584
Ingair 5mg
Natri Montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
11.000
550
6.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
514
PP2300403911
585
MONTENUZYD
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.400
732
13.468.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
515
PP2300403913
587
Nebicard-2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
29.100
3.500
101.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
516
PP2300403914
588
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
691
7.601.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
517
PP2300403915
589
LOJECDAT
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45 mg) 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
5mg+ 12,5mg
VD-36227-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.500
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
518
PP2300403916
590
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmine metilsulfate
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.300
12.800
55.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
519
PP2300403917
591
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
4.920
4.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
520
PP2300403918
592
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
850
56.700
48.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
521
PP2300403919
593
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
320
94.000
30.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
522
PP2300403921
595
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
540
145.000
78.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
18 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
523
PP2300403922
596
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.100
124.999
262.497.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
524
PP2300403923
597
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
650
84.000
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
525
PP2300403924
598
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110149723
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
3.486
12.201.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
526
PP2300403925
599
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.079
61.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
527
PP2300403926
600
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
700
270.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
528
PP2300403927
601
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
6.180
3.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
529
PP2300403928
602
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
1.150
49.500
56.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
530
PP2300403929
603
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
650
35.500
23.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
531
PP2300403930
604
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (QĐH số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
532
PP2300403932
606
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
3.100
980
3.038.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
533
PP2300403933
607
NYSTATAB
Nystatin
500000ui
VD-24708-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
920
1.656.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
534
PP2300403934
608
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
450
92.500
41.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
535
PP2300403936
610
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-27919-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.700
360
13.572.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
536
PP2300403937
611
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
VN-19853-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm.SA
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
5.775
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
537
PP2300403938
612
OLANZAPINE TABLETS USP 5MG
Olanzapine
5mg
VN-22874-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.600
420
11.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
538
PP2300403940
614
OLANGIM
Olanzapin
10mg
893110258923 (VD-25615-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
77.300
235
18.165.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
539
PP2300403941
615
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
3.000
5.985
17.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
540
PP2300403942
616
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
605.200
145
87.754.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
541
PP2300403943
617
Alzole 40mg
Omeprazol
40mg
VD-35219-21
Uống
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
290
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
542
PP2300403944
618
Zegecid 20
Omeprazol + Natri Bicarbonat
20mg + 1100mg
VN-20902-18
Uống
Viên nang
Ajanta Pharma Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
543
PP2300403945
619
ONDANSETRON KABI 8MG/4ML
Ondansetron
8mg/4ml
893110059523
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
850
10.900
9.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
544
PP2300403947
621
Carbamaz
Oxcarbazepin
300 mg
VD-32761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.200
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
545
PP2300403948
622
Luotai
Panax notoginseng Saponins
100mg
VN-9723-10
Uống
Viên nang mềm
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Lọ 30 viên nang mềm
Viên
3.600
8.030
28.908.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
546
PP2300403949
623
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
32.300
5.985
193.315.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
547
PP2300403950
624
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
300mg
VD-23136-15
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
1.890
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
548
PP2300403952
626
Tahero 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg/10ml
VD-29082-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml
Ống
25.200
7.680
193.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
549
PP2300403953
627
Effer-Paralmax C
Paracetamol + acid ascorbic
500mg + 200mg
VD-34571-20
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
4.000
5.800
23.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
550
PP2300403954
628
Panactol Enfant
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-20767-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
195
2.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
551
PP2300403956
630
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
13.000
3.758
48.854.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
552
PP2300403958
632
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.600
575
6.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
553
PP2300403959
633
Hapacol đau nhức
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
40.600
334
13.560.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
554
PP2300403960
634
AGIPAROFEN
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
893100256823 (VD-29658-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
310
18.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
555
PP2300403961
635
CLOPIDMEYER
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
VD-32583-19
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.300
1.995
90.373.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
556
PP2300403962
636
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67.800
3.050
206.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
557
PP2300403963
637
DinalvicVPC
Paracetamol + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-18713-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.200
770
12.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
558
PP2300403964
638
Di-antipain
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
VD-29371-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
559
PP2300403965
639
RICHPOVINE
Paroxetin
20mg
VD-29137-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Phong Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
960
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
560
PP2300403966
640
Fycompa 2mg
Perampanel
2mg
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
18.750
18.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
48
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
561
PP2300403967
641
Fycompa 4mg
Perampanel
4mg
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
48
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
562
PP2300403968
642
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29.700
266
7.900.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
563
PP2300403969
643
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
2,378mg + 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
27.000
5.960
160.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
564
PP2300403970
644
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
3,395mg + 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
43.000
6.589
283.327.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
565
PP2300403971
645
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
3,395mg + 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
21.000
6.589
138.369.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
566
PP2300403972
646
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
3.850
25.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
567
PP2300403973
647
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
VN-20509-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
5.680
65.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
568
PP2300403974
648
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
5.000
57.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
569
PP2300403975
649
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
4,756mg + 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
65.000
6.589
428.285.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
570
PP2300403976
650
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + Indapamide
3,395mg + 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
9.600
6.500
62.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
571
PP2300403977
651
CRYSUBERTY PLUS
Perindopril + indapamid
3,395mg (5mg) + 1,25mg
VD-36103-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.549
35.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
572
PP2300403978
652
Coperil plus
Perindopril + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
13.800
2.300
31.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
573
PP2300403979
653
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.600
19.488
31.180.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
574
PP2300403981
655
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
26.800
300
8.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
575
PP2300403982
656
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành 300mg
300mg
VN-18935-15 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.170
10.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
576
PP2300403983
657
VIK 1 INJ.
Vitamin K1
10mg/1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm CO.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x1 ml
Ống
1.250
11.000
13.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
577
PP2300403984
658
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.300
1.427
3.282.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
578
PP2300403987
661
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
VN-21200-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
76.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
579
PP2300403990
664
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
1.000
5.345
5.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
580
PP2300403991
665
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14 (QĐGH số: 833/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 21/12/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
850
31.595
26.855.750
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
581
PP2300403992
666
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 có gia hạn 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang
Arena Group S.A
Romania
Hộp 100 viên
Viên
17.200
1.600
27.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
582
PP2300403993
667
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
265
9.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
583
PP2300403994
668
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
199.600
410
81.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
584
PP2300403995
669
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
VD-18536-13 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
2.550
9.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
585
PP2300403996
670
Cetampir plus
Piracetam + cinnarizin
400mg + 25mg
VD-25770-16 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
586
PP2300403997
671
Pzitam
Piracetam + cinnarizin
400mg + 25mg
VD-33179-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
587
PP2300403998
672
Livalo Tablets 2mg
Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat)
2mg
VN-23087-22
Uống
Viên nén bao phim
Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory
Nhật
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
588
PP2300403999
673
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.300
60.100
318.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
589
PP2300404000
674
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(0,4% + 0,3%)/1ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1 ml
Ống
850
10.000
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
590
PP2300404001
675
Kalira
Polystyren
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
1.500
14.700
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
591
PP2300404003
677
POVIDINE
Povidon iodin
5%/20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
800
6.378
5.102.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
592
PP2300404004
678
POVIDONE
Povidon iodin
10%/90ml
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 90ml
Chai/ Lọ
5.350
11.200
59.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
593
PP2300404005
679
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
42.400
21.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
594
PP2300404009
683
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (VD-27532-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
3.620
10.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
595
PP2300404010
684
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
10mg
VN3-397-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
500
36.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
596
PP2300404011
685
Hypevas 5
Pravastatin
5mg
VD-35182-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.260
1.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
597
PP2300404012
686
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023, hiệu lực đến 19/10/2028; số đăng ký đã cấp: VD-23933-15 hiệu lực đến ngày 19/10/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.300
8.400
19.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
598
PP2300404013
687
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1.150
33.349
38.351.350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
599
PP2300404015
689
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.100
7.098
121.375.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
600
PP2300404016
690
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023 (VD-26751-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.700
630
15.561.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
601
PP2300404017
691
Mezarulin 100
Pregabalin
100mg
893110129223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.990
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
602
PP2300404018
692
Detanana
Pregabalin
100mg/5ml
VD-26756-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2.000
7.500
15.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N4
24 Tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
603
PP2300404019
693
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
3.400
20.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
604
PP2300404020
694
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2.300
15.000
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
605
PP2300404021
695
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid
100mg/4ml
VD-31614-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
500
30.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
606
PP2300404022
696
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
160
39.380
6.300.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
607
PP2300404023
697
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.500
25.240
113.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
608
PP2300404024
698
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
260
25.000
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
609
PP2300404025
699
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
600
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
610
PP2300404026
700
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
8.000
735
5.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
611
PP2300404027
701
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-21059-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
4.500
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
612
PP2300404028
702
Quinapril 40mg
Quinapril
40mg
VD-30440-18
Uống
Viên
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
10.500
17.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
613
PP2300404029
703
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharm aceuti cals Ltd
Ấ n Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4.050
134.000
542.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
614
PP2300404030
704
Raxium 20
Rabeprazol
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
504
10.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
615
PP2300404031
705
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
410
8.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
616
PP2300404032
706
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
8.500
22.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
617
PP2300404033
707
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-26253-17
Uống
Viên
Công TY CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.560
17.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
618
PP2300404034
708
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
6.000
2.394
14.364.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
619
PP2300404035
709
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
16.000
5.481
87.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
620
PP2300404036
710
Beynit 5
Ramipril
5mg
VD-35020-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
2.499
13.744.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
621
PP2300404038
712
Damipid
Rebamipid
100 mg
VD-30232-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.100
2.090
33.649.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
622
PP2300404039
713
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.200
41.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
623
PP2300404040
714
AGIREMID 100
Rebamipid
100mg
893110256923 (VD-27748-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
545
5.995.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
624
PP2300404041
715
Repaglinid tablets 0,5mg
Repaglinid
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
625
PP2300404042
716
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
33.300
7.220
240.426.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
626
PP2300404043
717
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
627
PP2300404044
718
Rivarelta
Rivaroxaban
10mg
VD-35258-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
8.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
628
PP2300404045
719
Xarelto
Rivaroxaban
15 mg
VN-19013-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
629
PP2300404046
720
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
630
PP2300404047
721
Xeralto 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
Viên
1.500
15.876
23.814.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
631
PP2300404048
722
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.100
46.800
145.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
632
PP2300404049
723
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.050
41.000
43.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
633
PP2300404050
724
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
295
8.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
634
PP2300404051
725
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
530
56.180.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
635
PP2300404052
726
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
380
21.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
636
PP2300404053
727
ATIZIDIN 10MG
Rupatadine
10mg
VD-34656-20
Uống
Viên nén
Cty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.300
4.130
21.889.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
637
PP2300404054
728
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
12.500
5.500
68.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
638
PP2300404055
729
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15 có gia hạn 4781/QLD-ĐK, Ngày 02/06/2022
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
12.000
3.600
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
639
PP2300404057
731
Salzol
Salbutamol (sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
700
4.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
640
PP2300404058
732
Sallet
Salbutamol (sulfat)
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
12.100
3.990
48.279.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
641
PP2300404059
733
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
23.200
16.074
372.916.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
642
PP2300404061
735
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
2.500
12.600
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
643
PP2300404062
736
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
310
199.888
61.965.280
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
644
PP2300404063
737
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
52.150
567
29.569.050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
645
PP2300404064
738
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
357mg + 350mcg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
23.600
5.500
129.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
646
PP2300404065
739
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy)
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
1.000
18.500
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
647
PP2300404067
741
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg/5ml
VD-27794-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
1.000
68.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
648
PP2300404068
742
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Viên
3.500
13.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
649
PP2300404069
743
Asentra 50mg
Sertralin
50mg
VN-19911-16
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.500
8.610
167.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
60
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
650
PP2300404070
744
INOSERT-50
Sertralin
50mg
VN-16286-13 (QĐGH số: 853/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
27.300
1.150
31.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
651
PP2300404071
745
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
50mg
VD-34674-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
652
PP2300404072
746
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
300
1.552.000
465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
653
PP2300404073
747
Silymarin
Silymarin
70mg/10ml
VD-32912-19
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Gói
1.000
15.900
15.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
654
PP2300404074
748
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
530.000
580
307.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
655
PP2300404075
749
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
15.000
3.360
50.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
656
PP2300404076
750
Silymarin
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
460.000
980
450.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
657
PP2300404078
752
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16 (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
chai
1.000
19.500
19.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
658
PP2300404079
753
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
35.900
266
9.549.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
659
PP2300404080
754
EZENSIMVA 10/10
Simvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-32780-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.100
7.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
660
PP2300404081
755
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.400
3.400
52.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
661
PP2300404082
756
Atizet plus
Ezetimib; Simvastatin
10mg; 20mg
893110278123 (VD-27802-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.300
1.197
18.314.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
662
PP2300404083
757
SITAGIBES 50
Sitagliptin
50mg
893110259423 (VD-29669-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
73.600
1.250
92.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
663
PP2300404084
758
Januvia 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
100mg
VN-20316-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.300
17.311
39.815.300
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
664
PP2300404085
759
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
VD-31594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58.600
2.520
147.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
665
PP2300404086
760
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.600
10.643
48.957.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
666
PP2300404087
761
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.300
10.643
35.121.900
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
667
PP2300404088
762
Sitomet 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin hydroclorid
50mg; 1000mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.900
7.770
379.953.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
668
PP2300404089
763
Seirato 10
Solifenacin succinate
10mg
VN-23071-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
800
29.500
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
669
PP2300404090
764
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%/500ml
893110039723 (VD-23795-15)
Dung dịch rửa
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.000
14.490
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
670
PP2300404092
766
ROVAGI 3
Spiramycin
3 MUI
893110259223 (VD-22800-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
3.540
10.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
671
PP2300404093
767
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
6.800
40.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
672
PP2300404094
768
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-25708-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.400
1.200
24.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
673
PP2300404095
769
Cytoflavin
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat
(1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
2.020
129.000
260.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
674
PP2300404097
771
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g x 10ml
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
12.000
5.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
675
PP2300404098
772
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
VD-25636-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
16.900
1.575
26.617.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
676
PP2300404099
773
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
134.600
1.000
134.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
677
PP2300404101
775
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
750mg
VN-18508-14
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
26.000
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
678
PP2300404102
776
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.800
41.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
679
PP2300404103
777
SUTAGRAN 50
Sumatriptan
50mg
VD-23493-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
1.500
9.100
13.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
680
PP2300404104
778
Thuốc mỡ Tacropic
Tacrolimus
10mg/10g
VD-20364-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
300
71.000
21.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
681
PP2300404105
779
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
150
244.799
36.719.850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
682
PP2300404106
780
Taflotan-S
Tafluprost
4,5mcg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
Lọ
250
11.900
2.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
683
PP2300404107
781
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
12.000
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
684
PP2300404110
784
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
289.000
1.255
362.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
685
PP2300404111
785
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.500
232
53.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
686
PP2300404112
786
Tracardis 80
Telmisartan
80mg
VD-20874-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
500
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
687
PP2300404114
788
Telma 80 H
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-22152-19
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
7.150
18.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
688
PP2300404115
789
Telma 80 H Plus
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
VN-22406-19
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
8.900
23.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
689
PP2300404116
790
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.480
7.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
690
PP2300404117
791
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
4.935
987.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
691
PP2300404118
792
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
650
744.870
484.165.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
692
PP2300404119
793
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
100
15.015
1.501.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
693
PP2300404120
794
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
850
13.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
694
PP2300404121
795
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.800
1.400
72.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
695
PP2300404122
796
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.900
441
57.726.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
696
PP2300404123
797
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
2.241
35.856.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
697
PP2300404124
798
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
23.800
865
20.587.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
698
PP2300404125
799
Immutes Capsule
Thymomodulin 80mg
80mg
SP3-1192-20
Uống
Viên nang
Austin Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.200
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
699
PP2300404126
800
Althax
Thymomodulin
120mg
VD-18786-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.300
26.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
700
PP2300404127
801
Stablon 12,5mg
Tianeptin
12,5 mg
VN-22165-19
Uống
Viên nén bao đường
Les Laboratoires Servier - Pháp
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
3.835
7.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
701
PP2300404128
802
Printa 60mg
Ticagrelor
60mg
VD-34365-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ x 14 viên
Viên
6.500
8.190
53.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
702
PP2300404129
803
Printa 90mg
Ticagrelor
90mg
VD-34366-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ x 14 viên
Viên
6.500
8.659
56.283.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
703
PP2300404132
806
Tinidazol 500mg/100ml
Tinidazol
500mg/ 100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
700
19.530
13.671.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
704
PP2300404133
807
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49.300
398
19.621.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
705
PP2300404134
808
TIZANAD 4MG
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.980
21.780.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
706
PP2300404138
812
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
8.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
707
PP2300404140
814
Mynarac
Tolperison
150mg
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.550
10.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
708
PP2300404141
815
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.400
575
6.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
709
PP2300404142
816
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
315.000
472.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
36
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
710
PP2300404143
817
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
VN-20596-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
3.500
5.000
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
711
PP2300404144
818
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.200
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
712
PP2300404145
819
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.500
19.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
713
PP2300404147
821
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VD-26911-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.400
1.573
16.359.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
714
PP2300404148
822
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
VD-24750-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
12.400
14.000
173.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
715
PP2300404149
823
Transamin Capsules 250mg
Tranexamic acid
250 mg
VN-17933-14
Uống
Viên nang cứng
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.200
2.200
29.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
716
PP2300404150
824
Medsamic 500mg
Tranexamic acid
500mg
VN-19497-15
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.800
22.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
717
PP2300404151
825
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
VD-27547-17
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
2.499
79.968.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
718
PP2300404152
826
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
300
252.300
75.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
719
PP2300404153
827
TimoTrav
Travoprost + timolol
(0,04mg/ml + 5mg/ml)/ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ cở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria. Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
150
292.992
43.948.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
720
PP2300404154
828
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
214.800
140
30.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
721
PP2300404155
829
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
330
42.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
722
PP2300404156
830
Banitase
Trimebutin maleat + acid dehydrocholic + pancreatin + bromelain + simethicon
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg
VD-22374-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
7.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
723
PP2300404157
831
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
1.890
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
724
PP2300404158
832
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
270
9.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
725
PP2300404159
833
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
126.600
394
49.880.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
726
PP2300404160
834
Vashasan MR
Trimetazidin dihydrochlorid
35mg
VD-23333-15
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
163.400
420
68.628.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
727
PP2300404161
835
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.410
973.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
728
PP2300404163
837
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
450
67.500
30.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
729
PP2300404164
838
Bestimac Q10
Ubidecarenon
30mg
VD-28179-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.550
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
730
PP2300404165
839
ZY-10 Forte
Ubidecarenon
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
731
PP2300404167
841
Maxxhepa urso 150
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-27770-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.300
1.768
23.514.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
732
PP2300404168
842
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.500
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
733
PP2300404169
843
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.610
33.930.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
734
PP2300404170
844
Ursoterol 500mg
Ursodeoxycholic acid
500mg
VD-27319-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
735
PP2300404171
845
BRAIPORIN SYRUP
Valproat natri
200mg/5ml x 100ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.300
120.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
736
PP2300404172
846
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
9.000
2.479
22.311.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
737
PP2300404173
847
ENCORATE 300
Natri Valproate
300mg
VN-16380-13 kèm công văn số 17026/QLD-ĐK ngày 10/10/2013 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.350
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
738
PP2300404174
848
Dalekine 500
Valproat natri
500 mg
VD-18906-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
35.900
2.500
89.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
739
PP2300404175
849
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.850
8.550.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
N1
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
740
PP2300404177
851
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.250
3.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
741
PP2300404178
852
Valbivi 1.0g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
29.900
37.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
742
PP2300404179
853
Velaxin
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
15.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
48 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
743
PP2300404180
854
Venlafaxine Stella 75mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
75mg
893110050523 (VD-23984-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
4.500
6.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
744
PP2300404181
855
VANADIA
Vildagliptin
50mg
893110063023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.648
88.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
745
PP2300404182
856
Attom
Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat), Sắt, Magnesium.
1.000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1 mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên. Vỉ nhôm-PVC
Viên
2.000
4.500
9.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
746
PP2300404185
859
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.000
630
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
747
PP2300404186
860
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
110.700
225
24.907.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
748
PP2300404187
861
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 + B2 + B6 + PP
5mg + 2mg + 2mg + 20mg
VD-24675-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
749
PP2300404189
863
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
2.250
6.930
15.592.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
750
PP2300404190
864
TryminronB
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg+200mg+200mcg
VD-29388-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
408.900
735
300.541.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
751
PP2300404191
865
AGI-NEURIN
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
692.100
230
159.183.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
752
PP2300404193
867
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.700
1.302
128.507.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
753
PP2300404196
870
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
3.200
225
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
754
PP2300404197
871
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
470mg + 5mg
VD-23355-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
180.800
800
144.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
755
PP2300404198
872
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
VD-23583-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
355.300
134
47.610.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
756
PP2300404200
874
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
11.800
1.900
22.420.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
757
PP2300404201
875
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
22.000
160
3.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
758
PP2300404204
878
Vitamin E 400
Vitamin E
400IU
VD-22617-15
Uống
viên nang mềm
Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên nang mềm
Viên
97.100
490
47.579.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
759
PP2300404206
880
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
17.700
200
3.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
760
PP2300404208
882
Aclasta
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
100
6.761.489
676.148.900
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
761
PP2300404209
883
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 (VN-20562-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
100
4.950.000
495.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
N2
24 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
762
PP2300404210
884
Drexler
Zopiclon
7,5mg
VD-21052-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
38.600
2.380
91.868.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
N2
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
763
PP2300404211
885
Zopin TTN
Zopiclon
7,5mg
VD-35880-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
1.850
12.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N4
36 tháng
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
239/QĐ-BV
29/02/2024
Bệnh viện quân y 120
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây