Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300403327 |
1 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.750 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
2 |
PP2300403328 |
2 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
3 |
PP2300403329 |
3 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
19.800 |
13.734 |
271.933.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
4 |
PP2300403330 |
4 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5.700 |
24.200 |
137.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
5 |
PP2300403331 |
5 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.300 |
4.612 |
324.223.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
6 |
PP2300403332 |
6 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
(VD-27543-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
71.400 |
2.200 |
157.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
7 |
PP2300403333 |
7 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
383 |
45.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
8 |
PP2300403334 |
8 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml |
ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
9 |
PP2300403335 |
9 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
17.500 |
350 |
6.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
10 |
PP2300403336 |
10 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
16.600 |
65 |
1.079.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
11 |
PP2300403337 |
11 |
Camzitol |
Acid Acetylsalicylic 100mg |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
6.000 |
2.930 |
17.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
12 |
PP2300403338 |
12 |
Clopirin 75/75 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-36071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10.000 |
1.550 |
15.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
13 |
PP2300403339 |
13 |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100mg; 75mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.100 |
20.828 |
64.566.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
14 |
PP2300403340 |
14 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.900 |
9.500 |
37.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
15 |
PP2300403341 |
15 |
Clopias |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-28622-17 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.340 |
20.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
16 |
PP2300403342 |
16 |
ACICLOVIR 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
450 |
3.980 |
1.791.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
17 |
PP2300403343 |
17 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
848 |
5.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
18 |
PP2300403344 |
18 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
404 |
1.696.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
19 |
PP2300403345 |
19 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
20 |
PP2300403346 |
20 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
750 |
400.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
21 |
PP2300403347 |
21 |
Mg - Tan Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% +11%+20%)/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
200 |
577.500 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
22 |
PP2300403348 |
22 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
400 |
720.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
23 |
PP2300403350 |
24 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.270 |
116.632 |
148.122.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
24 |
PP2300403351 |
25 |
Nephgold |
Acid amin cho bệnh suy thận* |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1.300 |
95.000 |
123.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
25 |
PP2300403352 |
26 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
18.100 |
116.258 |
2.104.269.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
26 |
PP2300403353 |
27 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
102.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
27 |
PP2300403354 |
28 |
Acid Amin 7,2% |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,1g; L-Aspartic acid 0,2g; L-Glutamic acid 0,2g; L-Serine 0,6g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 0,6g; L-Threonin 0,7g; L-Phenylalanin 1g; L-Isoleucin 1,8g; L-Valin 2g; L-Alanin 0,5g; L-Arginin 0,9g; L-Leucin 2,8g; L-Lysin acetat 1,42g; L- Methionin 0,6g; L- Tryptophan 0,5g; L- Cystein 0,2g. |
VD-28287-17
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
10.050 |
115.000 |
1.155.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
28 |
PP2300403355 |
29 |
Acid Amin 5% |
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g) ; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
1.100 |
53.000 |
58.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
29 |
PP2300403357 |
31 |
Gumitic |
Acid thioctic/ Meglumin thioctat |
200mg |
VD-28184-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
7.450 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
30 |
PP2300403358 |
32 |
MEYERTHITIC 300 |
Acid thioctic/ Meglumin thioctat |
300mg |
VD-32337-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
9.450 |
34.965.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
31 |
PP2300403359 |
33 |
Adenorythm |
Adenosine 3mg/ml |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
150 |
850.000 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
32 |
PP2300403360 |
34 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
33 |
PP2300403361 |
35 |
Aeneas 40 |
Aescin |
40 mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.019 |
25.095.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
34 |
PP2300403362 |
36 |
Venosan retard |
Aescin |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
8.390 |
20.975.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
35 |
PP2300403363 |
37 |
Anbaescin |
Aescin |
50 mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
7.700 |
315.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
36 |
PP2300403364 |
38 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
14.300 |
1.800 |
25.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
37 |
PP2300403366 |
40 |
DH-Alenbe plus 70mg/2800IU |
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)+ cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
VD-27546-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
7.350 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
38 |
PP2300403367 |
41 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
39 |
PP2300403368 |
42 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
18.800 |
15.291 |
287.470.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
40 |
PP2300403369 |
43 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x10 viên |
Viên |
19.300 |
6.153 |
118.752.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
41 |
PP2300403370 |
44 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.888 |
68.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
42 |
PP2300403371 |
45 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
5.677 |
28.385.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
43 |
PP2300403372 |
46 |
EBYSTA |
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate |
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml |
VD-32232-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
44 |
PP2300403373 |
47 |
Gaviscon Dual Action |
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
7.422 |
37.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
45 |
PP2300403374 |
48 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.750 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
46 |
PP2300403375 |
49 |
Damagel suspension |
Almagate |
1,5g/15ml |
VN-22634-20 |
Uống |
Hỗn dịch uông |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
10.000 |
5.790 |
57.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
47 |
PP2300403376 |
50 |
Aluantine Tablet |
Almagate |
500mg |
VN-21118-18 |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
48 |
PP2300403379 |
53 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.500 |
133 |
15.627.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
49 |
PP2300403381 |
55 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
12,38g/gói 20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
440.000 |
1.890 |
831.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
50 |
PP2300403382 |
56 |
Phospha gaspain |
Aluminum phosphat |
11g/gói 20g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
130.000 |
2.400 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
51 |
PP2300403383 |
57 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
3.360 |
25.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
52 |
PP2300403384 |
58 |
Newstomaz |
Alverin (citrat) + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
935 |
9.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
53 |
PP2300403385 |
59 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.000 |
1.500 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
54 |
PP2300403386 |
60 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
65.800 |
1.030 |
67.774.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
55 |
PP2300403387 |
61 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
198.600 |
120 |
23.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
56 |
PP2300403388 |
62 |
AM-BROXOL |
Ambroxol |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
57 |
PP2300403389 |
63 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
300 |
41.000 |
12.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
58 |
PP2300403390 |
64 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
400 |
30.048 |
12.019.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
59 |
PP2300403391 |
65 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
19.800 |
160 |
3.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
60 |
PP2300403392 |
66 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.600 |
235 |
19.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
61 |
PP2300403393 |
67 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
VD-27391-17 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
143 |
17.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
62 |
PP2300403394 |
68 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1.5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
38.800 |
4.987 |
193.495.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
63 |
PP2300403395 |
69 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid |
10mg + 1.5mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
16.000 |
4.987 |
79.792.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
64 |
PP2300403396 |
70 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
6.100 |
21.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
65 |
PP2300403397 |
71 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.900 |
12.482 |
185.981.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
66 |
PP2300403398 |
72 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.500 |
11.500 |
51.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
67 |
PP2300403399 |
73 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 80mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
12.500 |
43.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
68 |
PP2300403400 |
74 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
8.800 |
30.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N3 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
69 |
PP2300403401 |
75 |
Valclorex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
6.300 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
70 |
PP2300403402 |
76 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 3,395mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24.200 |
8.557 |
207.079.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
71 |
PP2300403403 |
77 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 1,25mg + 3,395mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.000 |
8.557 |
59.899.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
72 |
PP2300403404 |
78 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin |
1g |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.187 |
51.870.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
73 |
PP2300403405 |
79 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
9.450 |
9.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
74 |
PP2300403407 |
81 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
3.500 |
6.300 |
22.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
75 |
PP2300403409 |
83 |
"Auclanityl
875/125mg"
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
|
875mg + 125mg |
VD-27058-17
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
47.300 |
4.200 |
198.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng
|
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
76 |
PP2300403410 |
84 |
IBA-MENTIN 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
15.990 |
127.920.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY |
N4 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
77 |
PP2300403411 |
85 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-28647-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
54.999 |
131.997.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
78 |
PP2300403412 |
86 |
Fortamox 1g |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg + 125mg |
VD-32714-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
13.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
79 |
PP2300403413 |
87 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg + 125mg |
VD-29863-18 |
Uống |
Viên nén phân phán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên |
Viên |
2.000 |
16.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
80 |
PP2300403414 |
88 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.600 |
62.000 |
99.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
81 |
PP2300403415 |
89 |
NERUSYN 3G |
Ampicillin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
84.500 |
101.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
82 |
PP2300403416 |
90 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28.800 |
108 |
3.110.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
83 |
PP2300403417 |
91 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.900 |
10.500 |
166.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
84 |
PP2300403418 |
92 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-16657-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
1.100 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
85 |
PP2300403419 |
93 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 (QĐ số 528/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.400 |
5.700 |
53.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
86 |
PP2300403420 |
94 |
EZEATO |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30027-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.400 |
1.000 |
13.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
87 |
PP2300403421 |
95 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
2.850 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
88 |
PP2300403422 |
96 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer
- BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
6.750 |
74.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
89 |
PP2300403423 |
97 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer
- BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
8.000 |
10.500 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
90 |
PP2300403424 |
98 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
9.600 |
470 |
4.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
91 |
PP2300403425 |
99 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
8.600 |
1.785 |
15.351.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
92 |
PP2300403426 |
100 |
Azintal Forte Tab |
Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
93 |
PP2300403428 |
102 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
13.000 |
2.730 |
35.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
94 |
PP2300403429 |
103 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ bào tử/ 5ml |
SP3-1216-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
26.300 |
12.879 |
338.717.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
95 |
PP2300403430 |
104 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
10.000 |
1.596 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
96 |
PP2300403431 |
105 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 cfu/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.800 |
1.500 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
97 |
PP2300403432 |
106 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 cfu/5ml |
QLSP-902-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
98 |
PP2300403433 |
107 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.640 |
19.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
99 |
PP2300403434 |
108 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.900 |
310 |
7.409.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
100 |
PP2300403435 |
109 |
Berberin 100mg |
Berberin chlorid |
100mg |
893100102023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
114.700 |
504 |
57.808.800 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
101 |
PP2300403436 |
110 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
VD-29836-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
590 |
6.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
102 |
PP2300403437 |
111 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
19.000 |
168 |
3.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
103 |
PP2300403438 |
112 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.900 |
5.962 |
172.301.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
104 |
PP2300403439 |
113 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
355 |
3.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
105 |
PP2300403440 |
114 |
Bisilkon |
Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin |
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g |
893110342823 (VD-27257-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
3.728 |
5.985 |
22.312.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
106 |
PP2300403441 |
115 |
INFABUTEN |
Bilastine |
20mg |
VD3-204-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.800 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
107 |
PP2300403442 |
116 |
YSPBiotase |
Biodiastase+ Lipase+ Newlase |
30mg + 5mg + 10mg |
VN-15674-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.290 |
37.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
108 |
PP2300403443 |
117 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.700 |
3.950 |
172.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
109 |
PP2300403445 |
119 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 GH 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược Phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.500 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
110 |
PP2300403446 |
120 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
32.000 |
685 |
21.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
111 |
PP2300403447 |
121 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
137 |
5.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
112 |
PP2300403448 |
122 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
2.650 |
30.210.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
113 |
PP2300403449 |
123 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
320 |
116.700 |
37.344.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
114 |
PP2300403450 |
124 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
310 |
310.800 |
96.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
115 |
PP2300403451 |
125 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin (hydroclorid) |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.300 |
630 |
7.119.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
116 |
PP2300403452 |
126 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ liều xịt x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
140 |
90.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
117 |
PP2300403453 |
127 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
360 |
219.000 |
78.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
118 |
PP2300403455 |
129 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
798 |
107.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
119 |
PP2300403456 |
130 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
282.000 |
840 |
236.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
120 |
PP2300403457 |
131 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.700 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
121 |
PP2300403458 |
132 |
Abricotis |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.700 |
17.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
122 |
PP2300403459 |
133 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
123 |
PP2300403460 |
134 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.130 |
838 |
946.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
124 |
PP2300403462 |
136 |
OPECALCIUM |
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP |
(550mg + 50mg + 25mg)/5ml |
VD-25236-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.980 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
125 |
PP2300403463 |
137 |
Calciumboston Ascorbic |
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP |
110mg + 10mg +5mg/1ml, 10ml |
VD-26764-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
126 |
PP2300403464 |
138 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
3.300 |
3.192 |
10.533.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
127 |
PP2300403465 |
139 |
Timi Roitin |
Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin |
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên
|
Viên |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
N4 |
3 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
128 |
PP2300403469 |
143 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.100 |
693 |
81.843.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
129 |
PP2300403470 |
144 |
PM NextG Cal |
Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
130 |
PP2300403473 |
147 |
Acantan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110276523
(VD-30297-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
480 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
131 |
PP2300403474 |
148 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.300 |
1.491 |
10.884.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
132 |
PP2300403475 |
149 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
6.750 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
133 |
PP2300403476 |
150 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110276423
(VD-30296-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
714 |
4.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
134 |
PP2300403477 |
151 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.192 |
19.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
135 |
PP2300403478 |
152 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid |
16mg; 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.323 |
6.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
136 |
PP2300403479 |
153 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.400 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
137 |
PP2300403480 |
154 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.320 |
8.300.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
138 |
PP2300403481 |
155 |
PM Branin |
Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext) |
150mg (tương đương 3g dược liệu khô) |
VN-15009-12 |
Uống |
viên nang cứng |
Probiotec Pharma |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI |
N2 |
2 năm |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
139 |
PP2300403482 |
156 |
Motuzen |
Cao khô carduus marianus |
100mg |
VD-34218-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.390 |
10.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
140 |
PP2300403483 |
157 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô carduus marianus |
250mg |
VD-32063-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10
viên |
Viên |
10.000 |
4.300 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
141 |
PP2300403484 |
158 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4.000 |
928 |
3.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
142 |
PP2300403485 |
159 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/ml, 5ml |
VD-33151-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
31.500 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
143 |
PP2300403487 |
161 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
VD-29690-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
5.100 |
6.930 |
35.343.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
144 |
PP2300403488 |
162 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.100 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
145 |
PP2300403489 |
163 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
2.499 |
18.742.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
146 |
PP2300403490 |
164 |
Liverplant |
Cardus marianus extract + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B2 + vitamin PP + calci pantothenat |
200mg + 8mg + 8mg + 8mg + 24mg + 16mg |
VD-30944-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.000 |
3.348 |
33.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
147 |
PP2300403491 |
165 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.650 |
4.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
148 |
PP2300403492 |
166 |
NADY-CARVEDILOL 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-34641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
466 |
4.473.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
149 |
PP2300403493 |
167 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2.800 |
125.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
150 |
PP2300403494 |
168 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
94.000 |
94.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
151 |
PP2300403495 |
169 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
VD-24957-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
152 |
PP2300403497 |
171 |
Cefdinir 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-35051-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.100 |
3.010 |
165.851.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
153 |
PP2300403499 |
173 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp
10 lọ |
Lọ |
8.200 |
86.000 |
705.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
154 |
PP2300403500 |
174 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
500 |
186.000 |
93.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
155 |
PP2300403501 |
175 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
31.000 |
74.900 |
2.321.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
156 |
PP2300403502 |
176 |
CEFOPEFAST- S 3000 |
Cefoperazon + sulbactam |
2000mg + 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
148.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
157 |
PP2300403503 |
177 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-28671-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.600 |
88.000 |
140.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
158 |
PP2300403505 |
179 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-21111-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin) |
Lọ |
2.700 |
225.000 |
607.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
159 |
PP2300403506 |
180 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
116.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
160 |
PP2300403507 |
181 |
IMEDOXIM 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cp dp Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
6.500 |
42.250.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY |
N2 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
161 |
PP2300403508 |
182 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20866-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.300 |
1.602 |
69.366.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
162 |
PP2300403509 |
183 |
Gadoxime 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxtil) |
200mg |
VD-24893-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1.000 |
10.200 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
163 |
PP2300403510 |
184 |
Cefdiri 250 |
Cefprozil |
250mg |
VD-32368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
1.000 |
14.500 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
164 |
PP2300403511 |
185 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
VN-18859-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A - Nhà Máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.000 |
34.400 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
165 |
PP2300403512 |
186 |
Prizocef |
Cefprozil |
500mg |
893110229523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ (Alu/Alu); Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
33.500 |
67.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
166 |
PP2300403513 |
187 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
167 |
PP2300403514 |
188 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.800 |
53.000 |
148.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
168 |
PP2300403515 |
189 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
48.200 |
2.349 |
113.221.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
169 |
PP2300403516 |
190 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
54.700 |
2.349 |
128.490.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
170 |
PP2300403517 |
191 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
830 |
44.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
171 |
PP2300403518 |
192 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
171.600 |
355 |
60.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
172 |
PP2300403519 |
193 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin |
10 mg |
VD-19268-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.300 |
348 |
20.288.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
173 |
PP2300403520 |
194 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
44.300 |
65 |
2.879.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
174 |
PP2300403521 |
195 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
175 |
PP2300403522 |
196 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
32.400 |
32 |
1.036.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
176 |
PP2300403523 |
197 |
ALLERMINE |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-22794-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
210 |
1.890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
177 |
PP2300403524 |
198 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.700 |
2.578 |
17.272.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
178 |
PP2300403525 |
199 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.200 |
9.000 |
208.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
179 |
PP2300403526 |
200 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach and Cia., S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
4.200 |
5.691 |
23.902.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
180 |
PP2300403527 |
201 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
132.100 |
742 |
98.018.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
181 |
PP2300403528 |
202 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
94.200 |
80 |
7.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
182 |
PP2300403530 |
204 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.800 |
725 |
19.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
183 |
PP2300403531 |
205 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
35.800 |
580 |
20.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
184 |
PP2300403532 |
206 |
Bloci 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 750mg |
750mg |
VN-20916-18
( Công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.500 |
16.350 |
40.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
185 |
PP2300403533 |
207 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram |
20mg |
VD-30230-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
950 |
6.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
186 |
PP2300403535 |
209 |
Somazina 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
570 |
53.000 |
30.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
187 |
PP2300403536 |
210 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
188 |
PP2300403537 |
211 |
Mifexton |
Citicolin |
500mg |
VD-27211-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
17.800 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
189 |
PP2300403538 |
212 |
Mifexton |
Citicolin |
500mg (522,5mg) |
VD-27211-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
17.800 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
190 |
PP2300403539 |
213 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
1.000 |
7.777 |
7.777.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
191 |
PP2300403540 |
214 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
280 |
8.900 |
2.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
192 |
PP2300403543 |
217 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
276 |
35.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
193 |
PP2300403544 |
218 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223
(số đăng ký gia hạn theo quyết định 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023, hiệu lực đến 19/10/2028;
số đăng ký đã cấp: VD-26517-17 hiệu lực đến ngày 19/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.700 |
1.350 |
2.295.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
194 |
PP2300403545 |
219 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml/100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
165 |
68.000 |
11.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
195 |
PP2300403546 |
220 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
42.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
196 |
PP2300403547 |
221 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
550 |
76.600 |
42.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
197 |
PP2300403548 |
222 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
1.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
198 |
PP2300403550 |
224 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.400 |
3.585 |
105.399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
199 |
PP2300403551 |
225 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.678 |
57.052.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
200 |
PP2300403552 |
226 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
5.450 |
16.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
201 |
PP2300403553 |
227 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
202 |
PP2300403554 |
228 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.600 |
310 |
8.246.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
203 |
PP2300403555 |
229 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
700 |
228.900 |
160.230.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
204 |
PP2300403556 |
230 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
1.500 |
17.906 |
26.859.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
205 |
PP2300403558 |
232 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) + Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
9.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
206 |
PP2300403559 |
233 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (QĐGH số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.200 |
4.200 |
307.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
207 |
PP2300403560 |
234 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3.500 |
30.388 |
106.358.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
208 |
PP2300403561 |
235 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
19.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
209 |
PP2300403562 |
236 |
Forbizin 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110208223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
12.495 |
287.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
210 |
PP2300403563 |
237 |
pms-Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
76.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
211 |
PP2300403564 |
238 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.491 |
5.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
212 |
PP2300403565 |
239 |
Nocutil 0.1mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
800 |
18.480 |
14.784.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
213 |
PP2300403566 |
240 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.250 |
22.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
214 |
PP2300403567 |
241 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.350 |
760 |
1.786.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
215 |
PP2300403568 |
242 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột/cốm /hạt pha uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10/ 20/ 30/ 50/ 100 gói |
Gói |
2.300 |
10.500 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
216 |
PP2300403569 |
243 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.500 |
5.880 |
120.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
217 |
PP2300403570 |
244 |
Mytofen 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
VD-35099-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer
- BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ
x10 viên |
Viên |
3.000 |
4.390 |
13.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
218 |
PP2300403571 |
245 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
539 |
4.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
219 |
PP2300403572 |
246 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.250 |
8.799 |
10.998.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
220 |
PP2300403574 |
248 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.260 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
221 |
PP2300403578 |
252 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
150 |
16.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
222 |
PP2300403579 |
253 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
6.700 |
640 |
4.288.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
223 |
PP2300403580 |
254 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.600 |
2.100 |
76.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
224 |
PP2300403581 |
255 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
483 |
917.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
225 |
PP2300403582 |
256 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
2.600 |
7.896 |
20.529.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
226 |
PP2300403583 |
257 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
15.300 |
3.753 |
57.420.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
227 |
PP2300403584 |
258 |
Diosmectit 3g |
Diosmectit |
3g |
VD-19266-13 |
Uống |
Bột/cốm /hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
30.200 |
1.150 |
34.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
228 |
PP2300403585 |
259 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.600 |
3.190 |
247.544.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
229 |
PP2300403586 |
260 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.300 |
1.100 |
48.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
230 |
PP2300403587 |
261 |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
95.200 |
980 |
93.296.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
231 |
PP2300403588 |
262 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.800 |
6.320 |
289.456.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
232 |
PP2300403589 |
263 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
470 |
564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
233 |
PP2300403590 |
264 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
30.000 |
1.250 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
234 |
PP2300403591 |
265 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
142.000 |
257 |
36.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
235 |
PP2300403592 |
266 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
65 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
236 |
PP2300403593 |
267 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
10mg |
VN-18356-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
6.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
237 |
PP2300403594 |
268 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
5mg |
VN-18694-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.600 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
238 |
PP2300403595 |
269 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,250g/100ml x 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
560 |
4.494 |
2.516.640 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
239 |
PP2300403596 |
270 |
Butapenem 500 |
Doripenem* |
500mg |
VD-29168-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.050 |
612.000 |
2.478.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
240 |
PP2300403597 |
271 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.100 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
241 |
PP2300403599 |
273 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
172 |
22.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
242 |
PP2300403600 |
274 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.700 |
1.050 |
103.635.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
243 |
PP2300403601 |
275 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
16.800 |
63.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
244 |
PP2300403602 |
276 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20
|
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1.200 |
12.999 |
15.598.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
24
|
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
245 |
PP2300403603 |
277 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.200 |
10.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
246 |
PP2300403604 |
278 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
9.900 |
60.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
247 |
PP2300403605 |
279 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
248 |
PP2300403606 |
280 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
15mg |
VN3-365-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
54.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
249 |
PP2300403607 |
281 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
54.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
250 |
PP2300403608 |
282 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
54.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
251 |
PP2300403609 |
283 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
26.533 |
74.292.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
252 |
PP2300403610 |
284 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
23.072 |
43.836.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
253 |
PP2300403611 |
285 |
Meyerlozin 10 |
Empagliflozin |
10mg |
VD3-171-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
16.400 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
254 |
PP2300403612 |
286 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
255 |
PP2300403613 |
287 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
1.638 |
5.241.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
256 |
PP2300403614 |
288 |
Lupiparin |
Enoxaparin (natri) |
40mg/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
2.650 |
68.500 |
181.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
257 |
PP2300403615 |
289 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
258 |
PP2300403616 |
290 |
Asmenide 1.0 |
Entecavir |
1mg |
QLĐB-803-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
6.825 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
259 |
PP2300403617 |
291 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
450 |
60.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
260 |
PP2300403618 |
292 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.000 |
239 |
30.353.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
261 |
PP2300403619 |
293 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
100 |
57.750 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
262 |
PP2300403620 |
294 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.150 |
520.000 |
598.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
263 |
PP2300403622 |
296 |
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
VN-14503-12 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Bơm tiêm |
13.020 |
140.000 |
1.822.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
264 |
PP2300403623 |
297 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
11.020 |
220.000 |
2.424.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
265 |
PP2300403624 |
298 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
19.650 |
132.000 |
2.593.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
266 |
PP2300403625 |
299 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.000 |
436.065 |
436.065.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
267 |
PP2300403626 |
300 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
432.740 |
432.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
268 |
PP2300403627 |
301 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
250.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
269 |
PP2300403628 |
302 |
Exidamin |
Escitalopram |
10mg |
VD-28330-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.800 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
270 |
PP2300403629 |
303 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
268.500 |
240 |
64.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
271 |
PP2300403630 |
304 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
8.368 |
8.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
272 |
PP2300403631 |
305 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
273 |
PP2300403632 |
306 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.700 |
740 |
70.818.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
274 |
PP2300403633 |
307 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.100 |
740 |
45.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
275 |
PP2300403634 |
308 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
700 |
34.000 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
276 |
PP2300403635 |
309 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
18.000 |
3.300 |
59.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
277 |
PP2300403636 |
310 |
ETOMIDATE LIPURO |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
14 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
278 |
PP2300403637 |
311 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
279 |
PP2300403638 |
312 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.500 |
1.470 |
66.885.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
280 |
PP2300403639 |
313 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-27915-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
93.000 |
566 |
52.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
281 |
PP2300403640 |
314 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.200 |
1.174 |
51.890.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
282 |
PP2300403641 |
315 |
Atocib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-29518-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.490 |
14.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
283 |
PP2300403642 |
316 |
Etoricoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-33632-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.310 |
14.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
284 |
PP2300403643 |
317 |
QUAMATEL |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
450 |
59.000 |
26.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
285 |
PP2300403644 |
318 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
850 |
75.978 |
64.581.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
286 |
PP2300403646 |
320 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.800 |
2.200 |
23.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
287 |
PP2300403647 |
321 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
390 |
4.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
288 |
PP2300403648 |
322 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/ml |
VN-17888-14 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.700 |
13.650 |
36.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
289 |
PP2300403650 |
324 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.800 |
1.110 |
25.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
290 |
PP2300403651 |
325 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
612 |
18.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
291 |
PP2300403652 |
326 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 (VD-22476-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
445 |
23.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
292 |
PP2300403653 |
327 |
Fexostad 60 |
Fexofenadin hydrochlorid |
60mg |
VD-34464-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
40.200 |
680 |
27.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
293 |
PP2300403654 |
328 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 (VD-26174-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
235 |
25.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
294 |
PP2300403655 |
329 |
AM-XODIN 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.480 |
10.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
295 |
PP2300403656 |
330 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.700 |
2.490 |
14.193.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
296 |
PP2300403658 |
332 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.400 |
920 |
14.168.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
297 |
PP2300403659 |
333 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.800 |
240 |
5.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
298 |
PP2300403660 |
334 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-28178-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.499 |
19.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
299 |
PP2300403661 |
335 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
1mg/ml x 5ml |
VN-18080-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
23.710 |
16.597.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
300 |
PP2300403662 |
336 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
VD-33093-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.800 |
630 |
11.214.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
301 |
PP2300403663 |
337 |
StrepsilsMaxpro |
Flurbiprofen |
8,75mg |
VN-20080-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Ngậm |
Viên ngậm |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
8.000 |
2.034 |
16.272.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
302 |
PP2300403664 |
338 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
750 |
96.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
303 |
PP2300403665 |
339 |
Myfoscin |
Fosfomycin * |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty liên doanh Meyer
- BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x10 viên |
Viên |
2.200 |
18.500 |
40.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
304 |
PP2300403667 |
341 |
Bifudin |
Fusidic acid |
100mg/5g x 15g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
160 |
36.750 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
305 |
PP2300403668 |
342 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison |
(100mg + 50mg)/5g, 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
380 |
54.000 |
20.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
306 |
PP2300403669 |
343 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
870 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
307 |
PP2300403670 |
344 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
261.800 |
385 |
100.793.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
308 |
PP2300403671 |
345 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD- 25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt
|
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
5.600 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
309 |
PP2300403672 |
346 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
520.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
310 |
PP2300403673 |
347 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin (Galantamin hydrobromid) |
4mg (5mg) |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
311 |
PP2300403674 |
348 |
Giberyl 8 |
Galantamin (Galantamin hydrobromid) |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
5.450 |
32.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
312 |
PP2300403675 |
349 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
370 |
110.000 |
40.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
313 |
PP2300403676 |
350 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công TY CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
4.300 |
15.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
314 |
PP2300403678 |
352 |
Bilomag |
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.900 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
315 |
PP2300403679 |
353 |
Galobar Tab. |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-18538-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
316 |
PP2300403680 |
354 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang |
Korea Prime Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.250 |
18.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
317 |
PP2300403681 |
355 |
Memloba Fort |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.680 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
318 |
PP2300403682 |
356 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.000 |
4.713 |
18.852.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
319 |
PP2300403683 |
357 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
1.970 |
78.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
320 |
PP2300403685 |
359 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.300 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
321 |
PP2300403686 |
360 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
3.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
322 |
PP2300403687 |
361 |
Otibone 1000mg |
Glucosamin |
1000 mg |
VD-20178-13
|
Uống |
Thuốc bột |
Cty CP DP Boston Việt Nam
|
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g
|
Gói |
3.000 |
3.280 |
9.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
323 |
PP2300403688 |
362 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
2.500 |
8.500 |
21.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
324 |
PP2300403690 |
364 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
57.000 |
1.500 |
85.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
325 |
PP2300403691 |
365 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.900 |
290 |
54.781.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
326 |
PP2300403692 |
366 |
Mongor 750 |
Glucosamin |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
4.000 |
4.494 |
17.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
327 |
PP2300403693 |
367 |
PM Joint Care |
Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh |
295mg + 35mg + 1000mg + 250mg |
VN-13000-11 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.000 |
3.985 |
19.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI |
N1 |
3 năm |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
328 |
PP2300403694 |
368 |
Otibone Plus |
Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM) |
500mg + 400mg + 167mg |
VD-17396-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
329 |
PP2300403696 |
370 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/ 500ml |
VD-28252-17 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
17.200 |
7.790 |
133.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
330 |
PP2300403697 |
371 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/ 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CTY CP IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6.700 |
8.652 |
57.968.400 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
331 |
PP2300403698 |
372 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/ 500ml |
VD-29314-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
270 |
13.650 |
3.685.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
332 |
PP2300403699 |
373 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
3.500 |
1.050 |
3.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
333 |
PP2300403700 |
374 |
Rectiofar |
Glycerol |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml |
Ống |
600 |
2.477 |
1.486.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
30 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
334 |
PP2300403701 |
375 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
160 |
150.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
335 |
PP2300403702 |
376 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
220 |
80.283 |
17.662.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
336 |
PP2300403703 |
377 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.600 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
337 |
PP2300403704 |
378 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.340 |
6.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
338 |
PP2300403705 |
379 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
7.000 |
3.550 |
24.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
339 |
PP2300403706 |
380 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
340 |
PP2300403707 |
381 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
12.000 |
120 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
341 |
PP2300403708 |
382 |
Haloperidol 2 mg |
Haloperidol |
2 mg |
VD-18188-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
100.000 |
110 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
342 |
PP2300403709 |
383 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.200 |
1.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
343 |
PP2300403714 |
388 |
Thiazifar |
Hydroclorothiazid |
25mg |
VD-31647-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
157 |
1.727.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
344 |
PP2300403715 |
389 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
4.998 |
17.493.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
345 |
PP2300403716 |
390 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; 0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1.550 |
5.500 |
8.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
346 |
PP2300403718 |
392 |
Iclarac |
Ibuprofen + codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
2.800 |
7.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
347 |
PP2300403719 |
393 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
VD-21658-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.200 |
198.000 |
633.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
348 |
PP2300403721 |
395 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.300 |
2.400 |
228.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
349 |
PP2300403723 |
397 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
62.000 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
350 |
PP2300403724 |
398 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) |
1000IU/10ml |
QLSP-850-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
3.460 |
62.000 |
214.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
351 |
PP2300403727 |
401 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
260 |
470.450 |
122.317.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
352 |
PP2300403728 |
402 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Lọ |
270 |
266.750 |
72.022.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
353 |
PP2300403729 |
403 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-31851-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.394 |
28.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
354 |
PP2300403730 |
404 |
Irbezyd H 300/25
|
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Zydus Lifesciences Limited
|
India
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.500 |
10.920 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
355 |
PP2300403732 |
406 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
140 |
1.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
356 |
PP2300403734 |
408 |
Eltium 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
2.270 |
14.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
357 |
PP2300403736 |
410 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.400 |
830 |
10.292.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
358 |
PP2300403737 |
411 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.450 |
7.200 |
10.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
359 |
PP2300403738 |
412 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
3.050 |
9.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
360 |
PP2300403739 |
413 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.500 |
2.650 |
17.225.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
361 |
PP2300403740 |
414 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
3.595 |
7.549.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
362 |
PP2300403741 |
415 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
VD-25656-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
7.150 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
363 |
PP2300403742 |
416 |
Ascarantel 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-26217-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
3.500 |
18.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
364 |
PP2300403743 |
417 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
7.200 |
5.500 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
365 |
PP2300403744 |
418 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.400 |
1.678 |
10.739.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
366 |
PP2300403745 |
419 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
367 |
PP2300403746 |
420 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/ 1ml x 10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.940 |
28.476 |
140.671.440 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
368 |
PP2300403747 |
421 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/ 1ml x 10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
28.476 |
14.238.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
369 |
PP2300403748 |
422 |
BOSUZINC |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
2.200 |
2.200 |
4.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
370 |
PP2300403750 |
424 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
400 |
47.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
371 |
PP2300403751 |
425 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.200 |
35.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
372 |
PP2300403752 |
426 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg |
VD-30500-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công TY CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
2.400 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
373 |
PP2300403753 |
427 |
Amiyu Granules |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate |
2,1236g |
VN-16560-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Cốm |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 30 gói 2.5g |
Gói |
8.000 |
21.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
374 |
PP2300403754 |
428 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 cfu |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
6.000 |
819 |
4.914.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
375 |
PP2300403755 |
429 |
Zentozin |
Lactobacillus acidophilus + Vitamin B1 |
≥10^8CFU + 0,3mg |
QLSP-0745-13 |
Uống |
Dạng bột |
Công ty Liên Doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
|
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
376 |
PP2300403756 |
430 |
Lacteol 340mg |
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính |
10 tỷ; 160mg |
QLSP-906-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Adare Pharmaceuticals S.A.S |
Pháp |
Hộp 10 gói x 800mg |
Gói |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
377 |
PP2300403757 |
431 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
378 |
PP2300403758 |
432 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
2.200 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
379 |
PP2300403759 |
433 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.700 |
800 |
6.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
380 |
PP2300403760 |
434 |
TEMIVIR |
Lamivudin + Tenofovir |
100mg + 300mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.200 |
11.445 |
231.189.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
381 |
PP2300403761 |
435 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
382 |
PP2300403762 |
436 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
22.500 |
285 |
6.412.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
383 |
PP2300403763 |
437 |
Ganlotus |
L-arginin L-aspartat |
200mg/1ml; 10ml |
VD-27821-17 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
6.790 |
6.790.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N4 |
36 Tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
384 |
PP2300403765 |
439 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
383110402323
( VN-20717-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16.500 |
8.450 |
139.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
385 |
PP2300403766 |
440 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10 mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
958 |
6.227.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
386 |
PP2300403767 |
441 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20686-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
J.Uriach Y Compania,S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
14.280 |
54.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
387 |
PP2300403768 |
442 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
|
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
388 |
PP2300403769 |
443 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.990 |
20.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
389 |
PP2300403770 |
444 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
3.150 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
390 |
PP2300403771 |
445 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.200 |
3.465 |
28.413.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
391 |
PP2300403772 |
446 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.600 |
3.150 |
99.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
392 |
PP2300403773 |
447 |
Letdion |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L. (tên cũ: S.C. Rompharm Company S.r.l ) |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
84.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
393 |
PP2300403774 |
448 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
27.220 |
14.994 |
408.136.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
394 |
PP2300403775 |
449 |
LEVOGOLDS |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tỉnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
10.100 |
262.000 |
2.646.200.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
395 |
PP2300403776 |
450 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
10.600 |
38.350 |
406.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
396 |
PP2300403777 |
451 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.800 |
995 |
10.746.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
397 |
PP2300403778 |
452 |
Levofloxacin SPM 750 |
Levofloxacin |
750mg |
VD-33773-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
398 |
PP2300403779 |
453 |
Tisercin
|
Levomepromazin |
25mg |
VN-19943-16 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
13.600 |
1.365 |
18.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
60 tháng
|
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
399 |
PP2300403780 |
454 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
7.000 |
735 |
5.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
400 |
PP2300403781 |
455 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.300 |
1.590 |
21.147.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
401 |
PP2300403782 |
456 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
1.370 |
15.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
402 |
PP2300403783 |
457 |
Mylosulprid 100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34428-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer
- BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
5.500 |
19.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
403 |
PP2300403784 |
458 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.007 |
6.042.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
404 |
PP2300403785 |
459 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
80.400 |
626 |
50.330.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
405 |
PP2300403786 |
460 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
58.000 |
294 |
17.052.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
406 |
PP2300403787 |
461 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
407 |
PP2300403788 |
462 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
5.000 |
4.830 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
408 |
PP2300403789 |
463 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1.900 |
9.686 |
18.403.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
409 |
PP2300403790 |
464 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
1.650 |
528.000 |
871.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
410 |
PP2300403791 |
465 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi/ chai |
2.550 |
204.000 |
520.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
411 |
PP2300403793 |
467 |
Auroliza 30
|
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21
|
Uống |
Viên nén
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
India
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
3.600 |
5.691 |
20.487.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
48
|
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
412 |
PP2300403794 |
468 |
Livact Granules |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin |
4,15g |
VN2-336-15 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant |
Nhật |
Hộp 84 gói x 4,15g |
Gói |
1.000 |
39.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
413 |
PP2300403795 |
469 |
Branchamine |
L-leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
414 |
PP2300403796 |
470 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L - aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
4.600 |
125.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
415 |
PP2300403798 |
472 |
Melopower |
L-Ornithin - L - aspartat |
300mg |
VD-25848-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
416 |
PP2300403799 |
473 |
Mezathin |
L-Ornithin - L - aspartat |
500mg |
VD-22152-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
3.420 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
417 |
PP2300403800 |
474 |
Camlyhepatinsof |
L-ornithine L-aspartate + vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin C + vitamin E |
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg |
VD-18253-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
418 |
PP2300403801 |
475 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.634 |
5.634.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
419 |
PP2300403802 |
476 |
Sozfax 8 |
Lornoxicam |
8mg |
VD-34449-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.580 |
65.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
420 |
PP2300403803 |
477 |
Losartan Stada 12,5 mg |
Losartan kali |
12,5mg |
VD-23974-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
421 |
PP2300403805 |
479 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.200 |
1.260 |
19.152.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
422 |
PP2300403806 |
480 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
1.000 |
4.620 |
4.620.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
423 |
PP2300403807 |
481 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.633 |
7.266.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
424 |
PP2300403808 |
482 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.900 |
5.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
425 |
PP2300403812 |
486 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
3.450 |
23.562 |
81.288.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
426 |
PP2300403813 |
487 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.300 |
16.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
427 |
PP2300403814 |
488 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.300 |
1.050 |
103.215.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
428 |
PP2300403815 |
489 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat tetrahydrat; Kali aspartat hemihydrat |
175mg + 166,3mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
146.200 |
1.800 |
263.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
429 |
PP2300403816 |
490 |
Remint-S fort |
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100043623 (VD-21655-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
50.000 |
192 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
430 |
PP2300403817 |
491 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
13.000 |
2.835 |
36.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
431 |
PP2300403818 |
492 |
ATIRLIC FORTE |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
7.100 |
4.095 |
29.074.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
432 |
PP2300403819 |
493 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
14.700 |
3.250 |
47.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
433 |
PP2300403820 |
494 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
24.000 |
2.940 |
70.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
434 |
PP2300403821 |
495 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%) |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
4.000 |
3.950 |
15.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
435 |
PP2300403822 |
496 |
BECOLUGEL-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
6.000 |
3.700 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
436 |
PP2300403823 |
497 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 4596 mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
3.000 |
3.440 |
10.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
437 |
PP2300403825 |
499 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
VD-28665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
588 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
438 |
PP2300403827 |
501 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml |
VN-15641-12 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
200 |
178.000 |
35.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
439 |
PP2300403828 |
502 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.450 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
440 |
PP2300403829 |
503 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg+25mg+20mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.411 |
72.330.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
441 |
PP2300403830 |
504 |
MANNITOL |
Manitol |
20g/100ml; 250ml |
VD-23168-15 (QĐGH số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
610 |
18.900 |
11.529.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
442 |
PP2300403831 |
505 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.476 |
17.712.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N4 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
443 |
PP2300403832 |
506 |
Methycobal Injection 500µg |
Mecobalamin |
500µg/ml |
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
750 |
36.383 |
27.287.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
444 |
PP2300403833 |
507 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
3.507 |
15.781.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
445 |
PP2300403834 |
508 |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
420 |
2.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
446 |
PP2300403836 |
510 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
800 |
167.971 |
134.376.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
447 |
PP2300403837 |
511 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
292.100 |
84 |
24.536.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
448 |
PP2300403838 |
512 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.980 |
3.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
449 |
PP2300403840 |
514 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.300 |
7.900 |
152.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
450 |
PP2300403841 |
515 |
Vinsalamin 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VD-32036-19 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.500 |
7.800 |
198.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
451 |
PP2300403842 |
516 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.600 |
170 |
4.862.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
452 |
PP2300403843 |
517 |
DH-Metglu XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-31392-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
693 |
8.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
453 |
PP2300403844 |
518 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
103.000 |
3.677 |
378.731.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
454 |
PP2300403845 |
519 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
4.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
455 |
PP2300403846 |
520 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
VD-26189-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
879 |
14.943.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
456 |
PP2300403847 |
521 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.900 |
2.499 |
37.235.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
457 |
PP2300403848 |
522 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
330 |
1.695.750 |
559.597.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
458 |
PP2300403849 |
523 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.300 |
14.200 |
18.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
459 |
PP2300403850 |
524 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.700 |
1.080 |
2.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
460 |
PP2300403851 |
525 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
5.200 |
1.650 |
8.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
461 |
PP2300403853 |
527 |
Egilok |
Metoprolol |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
2.300 |
2.200 |
5.060.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
462 |
PP2300403855 |
529 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
5.600 |
28.300 |
158.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
463 |
PP2300403856 |
530 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
343 |
8.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
464 |
PP2300403857 |
531 |
Vaginax |
Metronidazol + Miconazol nitrat |
500mg + 100mg |
VD-27342-17 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên đạn |
Viên |
500 |
9.490 |
4.745.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
N4 |
36 Tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
465 |
PP2300403858 |
532 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.100 |
11.880 |
48.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
466 |
PP2300403859 |
533 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-21177-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.050 |
20.100 |
81.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
467 |
PP2300403860 |
534 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.150 |
15.750 |
18.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
468 |
PP2300403861 |
535 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400 |
14.200 |
48.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
469 |
PP2300403862 |
536 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
1.940 |
22.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
470 |
PP2300403863 |
537 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-30294-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.034 |
5.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
471 |
PP2300403864 |
538 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%, tuýp 10g |
VD-33080-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
56.700 |
17.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
472 |
PP2300403865 |
539 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 60 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
99.000 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
473 |
PP2300403866 |
540 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2.550 |
59.000 |
150.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
474 |
PP2300403867 |
541 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat (dưới dạng mononatri phosphat monohydrat) + Dibasic natri phosphat (dưới dạng dinatrihydrogen phosphat heptahydrat) |
(21,41g+7,89g)/133ml |
VD-30001-18
công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Thụt |
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.050 |
51.450 |
156.922.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
475 |
PP2300403868 |
542 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1.150 |
6.993 |
8.041.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
476 |
PP2300403869 |
543 |
Mosad MT 5 |
Mosaprid citrat |
5mg |
890110416623
( VN-18968-15) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.800 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
477 |
PP2300403870 |
544 |
Abamotic |
Mosaprid citrat |
5mg/0,5g |
VD-33987-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Dược Phẩm và Thương mại Phương Đông - TNHH |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
2.000 |
11.600 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
478 |
PP2300403871 |
545 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
5mg/1ml x 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
350 |
79.275 |
27.746.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
479 |
PP2300403872 |
546 |
MOTARUTE EYE DROPS |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 5ml (0,5%, 5ml) |
VN-17705-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Daewoo Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
53.800 |
21.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
480 |
PP2300403874 |
548 |
Moxflo |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
VN-16572-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Amanta Healthcare Limited. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
350 |
104.370 |
36.529.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
481 |
PP2300403875 |
549 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
550 |
325.000 |
178.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
482 |
PP2300403876 |
550 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
1.210 |
249.984 |
302.480.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
483 |
PP2300403877 |
551 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
2.150 |
83.000 |
178.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
484 |
PP2300403878 |
552 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.800 |
48.300 |
86.940.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
485 |
PP2300403881 |
555 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml, 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
486 |
PP2300403882 |
556 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.400 |
30.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
487 |
PP2300403883 |
557 |
BUTOCOX 500 |
Nabumeton |
500mg |
VD-33374-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.980 |
39.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
488 |
PP2300403884 |
558 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
25.600 |
1.635 |
41.856.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
489 |
PP2300403885 |
559 |
Acetylcystein |
N-Acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
41.300 |
495 |
20.443.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
490 |
PP2300403886 |
560 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
12.950 |
25.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
491 |
PP2300403887 |
561 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
43.995 |
4.399.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
492 |
PP2300403888 |
562 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.900 |
2.499 |
17.243.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
493 |
PP2300403889 |
563 |
Nadaxena |
Naproxen |
500mg |
VN-21927-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
4.650 |
11.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
494 |
PP2300403890 |
564 |
Norilan |
Naproxen + Esomeprazole |
500mg + 20mg |
893110061123 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cty Cổ phần dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.340 |
61.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
495 |
PP2300403891 |
565 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
9.000 |
6.250 |
56.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
496 |
PP2300403892 |
566 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
3.700 |
1.390 |
5.143.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
497 |
PP2300403893 |
567 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,9%/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
700 |
15.435 |
10.804.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
498 |
PP2300403894 |
568 |
NATRI CLORID 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
600 |
10.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
499 |
PP2300403895 |
569 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623
VD-21954-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
70.300 |
5.895 |
414.418.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
500 |
PP2300403896 |
570 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623
VD-21954-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
341.500 |
6.405 |
2.187.307.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
501 |
PP2300403897 |
571 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
85.000 |
12.800 |
1.088.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
502 |
PP2300403898 |
572 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 (QĐGH số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
10.750 |
7.599 |
81.689.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
503 |
PP2300403899 |
573 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
(3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g), gói 27,9g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2.100 |
1.491 |
3.131.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
504 |
PP2300403900 |
574 |
Dotocom |
Natri chondroitin sulfat; Cholin L-bitartrat; Retinyl palmitat; Thiamin hydroclorid; Riboflavin |
100mg+25mg+2.500IU+20mg+5mg |
VD-27380-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, 18 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
505 |
PP2300403901 |
575 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
145 |
129.675 |
18.802.875 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
506 |
PP2300403902 |
576 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
VN-19738-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
3.950 |
3.885 |
15.345.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
507 |
PP2300403903 |
577 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
55.200 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
508 |
PP2300403905 |
579 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
126.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
509 |
PP2300403906 |
580 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, hiệu lực đến 01/03/2028; số đăng ký đã cấp: VN-16906-13 còn hiệu lực đến 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
250 |
515.000 |
128.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
510 |
PP2300403907 |
581 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
Chai |
710 |
32.000 |
22.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
511 |
PP2300403908 |
582 |
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-21064-18 theo quyết định số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2203 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 3) |
Uống |
Viên nhai |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
9.500 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
512 |
PP2300403909 |
583 |
Lainmi 5mg |
Natri Montelukast |
5mg |
VN-22067-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
8.190 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
513 |
PP2300403910 |
584 |
Ingair 5mg |
Natri Montelukast |
5mg |
VD-20868-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
11.000 |
550 |
6.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
514 |
PP2300403911 |
585 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.400 |
732 |
13.468.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
515 |
PP2300403913 |
587 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.100 |
3.500 |
101.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
516 |
PP2300403914 |
588 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
691 |
7.601.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
517 |
PP2300403915 |
589 |
LOJECDAT |
Nebivolol (dưới dạng
Nebivolol hydrochloride
5,45 mg) 5mg;
Hydrochlorothiazide 12,5mg |
5mg+ 12,5mg |
VD-36227-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.500 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
518 |
PP2300403916 |
590 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.300 |
12.800 |
55.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
519 |
PP2300403917 |
591 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.920 |
4.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
520 |
PP2300403918 |
592 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
850 |
56.700 |
48.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
521 |
PP2300403919 |
593 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
320 |
94.000 |
30.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
522 |
PP2300403921 |
595 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
540 |
145.000 |
78.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
18 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
523 |
PP2300403922 |
596 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.100 |
124.999 |
262.497.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
524 |
PP2300403923 |
597 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
650 |
84.000 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
525 |
PP2300403924 |
598 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
3.486 |
12.201.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
526 |
PP2300403925 |
599 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.079 |
61.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
527 |
PP2300403926 |
600 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
700 |
270.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
528 |
PP2300403927 |
601 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
6.180 |
3.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
529 |
PP2300403928 |
602 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1.150 |
49.500 |
56.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
530 |
PP2300403929 |
603 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
650 |
35.500 |
23.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
531 |
PP2300403930 |
604 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (QĐH số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
532 |
PP2300403932 |
606 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
3.100 |
980 |
3.038.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
533 |
PP2300403933 |
607 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500000ui |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
920 |
1.656.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
534 |
PP2300403934 |
608 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
450 |
92.500 |
41.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
535 |
PP2300403936 |
610 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.700 |
360 |
13.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
536 |
PP2300403937 |
611 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
5.775 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
537 |
PP2300403938 |
612 |
OLANZAPINE TABLETS USP 5MG |
Olanzapine |
5mg |
VN-22874-21 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.600 |
420 |
11.172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
538 |
PP2300403940 |
614 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
893110258923
(VD-25615-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.300 |
235 |
18.165.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
539 |
PP2300403941 |
615 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3.000 |
5.985 |
17.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
540 |
PP2300403942 |
616 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
605.200 |
145 |
87.754.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
541 |
PP2300403943 |
617 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
290 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
542 |
PP2300403944 |
618 |
Zegecid 20 |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
20mg + 1100mg |
VN-20902-18 |
Uống |
Viên nang |
Ajanta Pharma Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
543 |
PP2300403945 |
619 |
ONDANSETRON KABI 8MG/4ML |
Ondansetron |
8mg/4ml |
893110059523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
850 |
10.900 |
9.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
544 |
PP2300403947 |
621 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.200 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
545 |
PP2300403948 |
622 |
Luotai |
Panax notoginseng Saponins |
100mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang mềm |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên nang mềm |
Viên |
3.600 |
8.030 |
28.908.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
546 |
PP2300403949 |
623 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
32.300 |
5.985 |
193.315.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
547 |
PP2300403950 |
624 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1.890 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
548 |
PP2300403952 |
626 |
Tahero 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg/10ml |
VD-29082-18
(CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023; gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 30 ống x 10ml |
Ống |
25.200 |
7.680 |
193.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
549 |
PP2300403953 |
627 |
Effer-Paralmax C |
Paracetamol + acid ascorbic |
500mg + 200mg |
VD-34571-20 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
4.000 |
5.800 |
23.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
550 |
PP2300403954 |
628 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-20767-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
195 |
2.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
551 |
PP2300403956 |
630 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
13.000 |
3.758 |
48.854.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
552 |
PP2300403958 |
632 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.600 |
575 |
6.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
553 |
PP2300403959 |
633 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.600 |
334 |
13.560.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
554 |
PP2300403960 |
634 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823
(VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
310 |
18.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
555 |
PP2300403961 |
635 |
CLOPIDMEYER |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-32583-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.300 |
1.995 |
90.373.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
556 |
PP2300403962 |
636 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.800 |
3.050 |
206.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
557 |
PP2300403963 |
637 |
DinalvicVPC |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-18713-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.200 |
770 |
12.474.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
558 |
PP2300403964 |
638 |
Di-antipain |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-29371-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
559 |
PP2300403965 |
639 |
RICHPOVINE |
Paroxetin |
20mg |
VD-29137-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Phong Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
960 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
560 |
PP2300403966 |
640 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
18.750 |
18.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
48 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
561 |
PP2300403967 |
641 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
48 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
562 |
PP2300403968 |
642 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.700 |
266 |
7.900.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
563 |
PP2300403969 |
643 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
2,378mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
27.000 |
5.960 |
160.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
564 |
PP2300403970 |
644 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
43.000 |
6.589 |
283.327.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
565 |
PP2300403971 |
645 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
3,395mg + 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
21.000 |
6.589 |
138.369.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
566 |
PP2300403972 |
646 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
3.850 |
25.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
567 |
PP2300403973 |
647 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
5.680 |
65.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
568 |
PP2300403974 |
648 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
5.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
569 |
PP2300403975 |
649 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
4,756mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
65.000 |
6.589 |
428.285.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
570 |
PP2300403976 |
650 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + Indapamide |
3,395mg + 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9.600 |
6.500 |
62.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
571 |
PP2300403977 |
651 |
CRYSUBERTY PLUS |
Perindopril + indapamid |
3,395mg (5mg) + 1,25mg |
VD-36103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.549 |
35.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
572 |
PP2300403978 |
652 |
Coperil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
13.800 |
2.300 |
31.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
573 |
PP2300403979 |
653 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1.600 |
19.488 |
31.180.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
574 |
PP2300403981 |
655 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
26.800 |
300 |
8.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
575 |
PP2300403982 |
656 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành 300mg |
300mg |
VN-18935-15 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.170 |
10.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
576 |
PP2300403983 |
657 |
VIK 1 INJ. |
Vitamin K1 |
10mg/1ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm CO.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x1 ml |
Ống |
1.250 |
11.000 |
13.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
577 |
PP2300403984 |
658 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.300 |
1.427 |
3.282.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
578 |
PP2300403987 |
661 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
76.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
579 |
PP2300403990 |
664 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
1.000 |
5.345 |
5.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
580 |
PP2300403991 |
665 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 (QĐGH số: 833/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 21/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
850 |
31.595 |
26.855.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
581 |
PP2300403992 |
666 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 có gia hạn 62/QĐ-QLD, Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 100 viên |
Viên |
17.200 |
1.600 |
27.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
582 |
PP2300403993 |
667 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
265 |
9.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
583 |
PP2300403994 |
668 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
199.600 |
410 |
81.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
584 |
PP2300403995 |
669 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-18536-13 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
2.550 |
9.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
585 |
PP2300403996 |
670 |
Cetampir plus |
Piracetam + cinnarizin |
400mg + 25mg |
VD-25770-16 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
586 |
PP2300403997 |
671 |
Pzitam |
Piracetam + cinnarizin |
400mg + 25mg |
VD-33179-19
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
587 |
PP2300403998 |
672 |
Livalo Tablets 2mg |
Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
VN-23087-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
588 |
PP2300403999 |
673 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.300 |
60.100 |
318.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
589 |
PP2300404000 |
674 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(0,4% + 0,3%)/1ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1 ml |
Ống |
850 |
10.000 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
590 |
PP2300404001 |
675 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1.500 |
14.700 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
591 |
PP2300404003 |
677 |
POVIDINE |
Povidon iodin |
5%/20ml |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
800 |
6.378 |
5.102.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
592 |
PP2300404004 |
678 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/ Lọ |
5.350 |
11.200 |
59.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
593 |
PP2300404005 |
679 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42.400 |
21.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
594 |
PP2300404009 |
683 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.620 |
10.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
595 |
PP2300404010 |
684 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
10mg |
VN3-397-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
500 |
36.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
596 |
PP2300404011 |
685 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.260 |
1.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
597 |
PP2300404012 |
686 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023
(số đăng ký gia hạn theo quyết định 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023, hiệu lực đến 19/10/2028;
số đăng ký đã cấp: VD-23933-15 hiệu lực đến ngày 19/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.300 |
8.400 |
19.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
598 |
PP2300404013 |
687 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1.150 |
33.349 |
38.351.350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
599 |
PP2300404015 |
689 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.100 |
7.098 |
121.375.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
600 |
PP2300404016 |
690 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023
(VD-26751-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.700 |
630 |
15.561.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
601 |
PP2300404017 |
691 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.990 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
602 |
PP2300404018 |
692 |
Detanana |
Pregabalin |
100mg/5ml |
VD-26756-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N4 |
24 Tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
603 |
PP2300404019 |
693 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
604 |
PP2300404020 |
694 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.300 |
15.000 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
605 |
PP2300404021 |
695 |
BFS-Pipolfen |
Promethazin hydroclorid |
100mg/4ml |
VD-31614-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
30.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
606 |
PP2300404022 |
696 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
160 |
39.380 |
6.300.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
607 |
PP2300404023 |
697 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.500 |
25.240 |
113.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
608 |
PP2300404024 |
698 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
260 |
25.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
609 |
PP2300404025 |
699 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
600 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
610 |
PP2300404026 |
700 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
8.000 |
735 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
611 |
PP2300404027 |
701 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
4.500 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
612 |
PP2300404028 |
702 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
10.500 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
613 |
PP2300404029 |
703 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharm aceuti cals Ltd |
Ấ n Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.050 |
134.000 |
542.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
614 |
PP2300404030 |
704 |
Raxium 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
504 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
615 |
PP2300404031 |
705 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
410 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
616 |
PP2300404032 |
706 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
8.500 |
22.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
617 |
PP2300404033 |
707 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công TY CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.560 |
17.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
618 |
PP2300404034 |
708 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
6.000 |
2.394 |
14.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
619 |
PP2300404035 |
709 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
5.481 |
87.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
620 |
PP2300404036 |
710 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
2.499 |
13.744.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
621 |
PP2300404038 |
712 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.100 |
2.090 |
33.649.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
622 |
PP2300404039 |
713 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.200 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
623 |
PP2300404040 |
714 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923
(VD-27748-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
545 |
5.995.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
624 |
PP2300404041 |
715 |
Repaglinid tablets 0,5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
625 |
PP2300404042 |
716 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
33.300 |
7.220 |
240.426.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
626 |
PP2300404043 |
717 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
627 |
PP2300404044 |
718 |
Rivarelta |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35258-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
8.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
628 |
PP2300404045 |
719 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
629 |
PP2300404046 |
720 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
630 |
PP2300404047 |
721 |
Xeralto 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên |
Viên |
1.500 |
15.876 |
23.814.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
631 |
PP2300404048 |
722 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.100 |
46.800 |
145.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
632 |
PP2300404049 |
723 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.050 |
41.000 |
43.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
633 |
PP2300404050 |
724 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
295 |
8.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
634 |
PP2300404051 |
725 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
530 |
56.180.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
635 |
PP2300404052 |
726 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
380 |
21.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
636 |
PP2300404053 |
727 |
ATIZIDIN 10MG |
Rupatadine |
10mg |
VD-34656-20 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.300 |
4.130 |
21.889.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
637 |
PP2300404054 |
728 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
12.500 |
5.500 |
68.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
638 |
PP2300404055 |
729 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 có gia hạn 4781/QLD-ĐK, Ngày 02/06/2022 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
12.000 |
3.600 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
639 |
PP2300404057 |
731 |
Salzol |
Salbutamol (sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
700 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
640 |
PP2300404058 |
732 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
12.100 |
3.990 |
48.279.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
641 |
PP2300404059 |
733 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
23.200 |
16.074 |
372.916.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
642 |
PP2300404061 |
735 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2.500 |
12.600 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
643 |
PP2300404062 |
736 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
310 |
199.888 |
61.965.280 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
644 |
PP2300404063 |
737 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17
|
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
52.150 |
567 |
29.569.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
645 |
PP2300404064 |
738 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 350mcg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.600 |
5.500 |
129.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
646 |
PP2300404065 |
739 |
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy) |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
18.500 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
647 |
PP2300404067 |
741 |
Antifix |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg/5ml |
VD-27794-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
648 |
PP2300404068 |
742 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100
viên, 200 viên |
Viên |
3.500 |
13.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
649 |
PP2300404069 |
743 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.500 |
8.610 |
167.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
60 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
650 |
PP2300404070 |
744 |
INOSERT-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 (QĐGH số: 853/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
27.300 |
1.150 |
31.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
651 |
PP2300404071 |
745 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
652 |
PP2300404072 |
746 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
300 |
1.552.000 |
465.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
653 |
PP2300404073 |
747 |
Silymarin |
Silymarin |
70mg/10ml |
VD-32912-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Gói |
1.000 |
15.900 |
15.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
654 |
PP2300404074 |
748 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
530.000 |
580 |
307.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
655 |
PP2300404075 |
749 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
15.000 |
3.360 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
656 |
PP2300404076 |
750 |
Silymarin |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
460.000 |
980 |
450.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
657 |
PP2300404078 |
752 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
chai |
1.000 |
19.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
658 |
PP2300404079 |
753 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
35.900 |
266 |
9.549.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
659 |
PP2300404080 |
754 |
EZENSIMVA 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-32780-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.100 |
7.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
660 |
PP2300404081 |
755 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.400 |
3.400 |
52.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
661 |
PP2300404082 |
756 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
893110278123
(VD-27802-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.300 |
1.197 |
18.314.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
662 |
PP2300404083 |
757 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110259423
(VD-29669-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
73.600 |
1.250 |
92.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
663 |
PP2300404084 |
758 |
Januvia 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg |
100mg |
VN-20316-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.300 |
17.311 |
39.815.300 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
664 |
PP2300404085 |
759 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
VD-31594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.600 |
2.520 |
147.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
665 |
PP2300404086 |
760 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.600 |
10.643 |
48.957.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
666 |
PP2300404087 |
761 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.300 |
10.643 |
35.121.900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
667 |
PP2300404088 |
762 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin hydroclorid |
50mg; 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.900 |
7.770 |
379.953.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
668 |
PP2300404089 |
763 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
800 |
29.500 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
669 |
PP2300404090 |
764 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
893110039723
(VD-23795-15) |
Dung dịch rửa |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.000 |
14.490 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
670 |
PP2300404092 |
766 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3 MUI |
893110259223
(VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
3.540 |
10.620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
671 |
PP2300404093 |
767 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.800 |
40.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
672 |
PP2300404094 |
768 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-25708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.400 |
1.200 |
24.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
673 |
PP2300404095 |
769 |
Cytoflavin |
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat |
(1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2.020 |
129.000 |
260.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
674 |
PP2300404097 |
771 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g x 10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
675 |
PP2300404098 |
772 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
16.900 |
1.575 |
26.617.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
676 |
PP2300404099 |
773 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.600 |
1.000 |
134.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
677 |
PP2300404101 |
775 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
750mg |
VN-18508-14 |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
26.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
678 |
PP2300404102 |
776 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.800 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
679 |
PP2300404103 |
777 |
SUTAGRAN 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VD-23493-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.500 |
9.100 |
13.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
680 |
PP2300404104 |
778 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
300 |
71.000 |
21.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
681 |
PP2300404105 |
779 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
150 |
244.799 |
36.719.850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
682 |
PP2300404106 |
780 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5mcg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm) |
Lọ |
250 |
11.900 |
2.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
683 |
PP2300404107 |
781 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
12.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
684 |
PP2300404110 |
784 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
289.000 |
1.255 |
362.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
685 |
PP2300404111 |
785 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.500 |
232 |
53.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
686 |
PP2300404112 |
786 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
687 |
PP2300404114 |
788 |
Telma 80 H |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22152-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
7.150 |
18.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
688 |
PP2300404115 |
789 |
Telma 80 H Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
8.900 |
23.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
689 |
PP2300404116 |
790 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.480 |
7.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
690 |
PP2300404117 |
791 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
4.935 |
987.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
691 |
PP2300404118 |
792 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
650 |
744.870 |
484.165.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
692 |
PP2300404119 |
793 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
15.015 |
1.501.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
693 |
PP2300404120 |
794 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
850 |
13.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
694 |
PP2300404121 |
795 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.800 |
1.400 |
72.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
695 |
PP2300404122 |
796 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.900 |
441 |
57.726.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
696 |
PP2300404123 |
797 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.241 |
35.856.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
697 |
PP2300404124 |
798 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
23.800 |
865 |
20.587.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
698 |
PP2300404125 |
799 |
Immutes Capsule |
Thymomodulin 80mg |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang |
Austin Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.200 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
699 |
PP2300404126 |
800 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
VD-18786-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.300 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
700 |
PP2300404127 |
801 |
Stablon 12,5mg |
Tianeptin |
12,5 mg |
VN-22165-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Laboratoires Servier - Pháp |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
3.835 |
7.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
701 |
PP2300404128 |
802 |
Printa 60mg |
Ticagrelor |
60mg |
VD-34365-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.500 |
8.190 |
53.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
702 |
PP2300404129 |
803 |
Printa 90mg |
Ticagrelor |
90mg |
VD-34366-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.500 |
8.659 |
56.283.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
703 |
PP2300404132 |
806 |
Tinidazol 500mg/100ml |
Tinidazol |
500mg/ 100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
700 |
19.530 |
13.671.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
704 |
PP2300404133 |
807 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.300 |
398 |
19.621.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
705 |
PP2300404134 |
808 |
TIZANAD 4MG |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.980 |
21.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
706 |
PP2300404138 |
812 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
707 |
PP2300404140 |
814 |
Mynarac |
Tolperison |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.550 |
10.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
708 |
PP2300404141 |
815 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.400 |
575 |
6.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
709 |
PP2300404142 |
816 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
315.000 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
710 |
PP2300404143 |
817 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
VN-20596-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
3.500 |
5.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
711 |
PP2300404144 |
818 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.200 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
712 |
PP2300404145 |
819 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
713 |
PP2300404147 |
821 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.400 |
1.573 |
16.359.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
714 |
PP2300404148 |
822 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
12.400 |
14.000 |
173.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
715 |
PP2300404149 |
823 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.200 |
2.200 |
29.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
716 |
PP2300404150 |
824 |
Medsamic 500mg |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-19497-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Central factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.800 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
717 |
PP2300404151 |
825 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
2.499 |
79.968.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
718 |
PP2300404152 |
826 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
252.300 |
75.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
719 |
PP2300404153 |
827 |
TimoTrav
|
Travoprost + timolol |
(0,04mg/ml + 5mg/ml)/ 2,5ml |
VN-23179-22
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Cơ cở sản xuất:
Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria.
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece
|
Bulgaria
|
Hộp 1 túi x
1 lọ x 2,5ml
|
Lọ |
150 |
292.992 |
43.948.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
24 tháng
|
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
720 |
PP2300404154 |
828 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
214.800 |
140 |
30.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
721 |
PP2300404155 |
829 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
330 |
42.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
722 |
PP2300404156 |
830 |
Banitase |
Trimebutin maleat + acid dehydrocholic + pancreatin + bromelain + simethicon |
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg |
VD-22374-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
7.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
723 |
PP2300404157 |
831 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
724 |
PP2300404158 |
832 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
270 |
9.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
725 |
PP2300404159 |
833 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.600 |
394 |
49.880.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
726 |
PP2300404160 |
834 |
Vashasan MR |
Trimetazidin dihydrochlorid |
35mg |
VD-23333-15 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
163.400 |
420 |
68.628.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
727 |
PP2300404161 |
835 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.410 |
973.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
728 |
PP2300404163 |
837 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
450 |
67.500 |
30.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
729 |
PP2300404164 |
838 |
Bestimac Q10 |
Ubidecarenon |
30mg |
VD-28179-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.550 |
45.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
730 |
PP2300404165 |
839 |
ZY-10 Forte |
Ubidecarenon |
100mg |
VN-22623-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
731 |
PP2300404167 |
841 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-27770-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.300 |
1.768 |
23.514.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
732 |
PP2300404168 |
842 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.500 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
733 |
PP2300404169 |
843 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.610 |
33.930.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
734 |
PP2300404170 |
844 |
Ursoterol 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-27319-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
735 |
PP2300404171 |
845 |
BRAIPORIN SYRUP |
Valproat natri |
200mg/5ml x 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.300 |
120.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
736 |
PP2300404172 |
846 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
9.000 |
2.479 |
22.311.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
737 |
PP2300404173 |
847 |
ENCORATE 300 |
Natri Valproate |
300mg |
VN-16380-13 kèm công văn số 17026/QLD-ĐK ngày 10/10/2013 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.350 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
738 |
PP2300404174 |
848 |
Dalekine 500 |
Valproat natri |
500 mg |
VD-18906-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.900 |
2.500 |
89.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
739 |
PP2300404175 |
849 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.850 |
8.550.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
740 |
PP2300404177 |
851 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.250 |
3.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
741 |
PP2300404178 |
852 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
29.900 |
37.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
742 |
PP2300404179 |
853 |
Velaxin |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
15.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
743 |
PP2300404180 |
854 |
Venlafaxine Stella 75mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
893110050523 (VD-23984-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
4.500 |
6.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
744 |
PP2300404181 |
855 |
VANADIA |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.648 |
88.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
745 |
PP2300404182 |
856 |
Attom |
Vitamin A (Retinyl acetat), Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat), Sắt, Magnesium. |
1.000IU, 270IU, 2mg, 2mg, 2mg, 8mg, 3mcg, 30mg, 20mg, 1,5mg, 1 mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên. Vỉ nhôm-PVC |
Viên |
2.000 |
4.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
746 |
PP2300404185 |
859 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
747 |
PP2300404186 |
860 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
110.700 |
225 |
24.907.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
748 |
PP2300404187 |
861 |
Vitatrum - B Complex |
Vitamin B1 + B2 + B6 + PP |
5mg + 2mg + 2mg + 20mg |
VD-24675-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
749 |
PP2300404189 |
863 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
2.250 |
6.930 |
15.592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
750 |
PP2300404190 |
864 |
TryminronB |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+200mg+200mcg |
VD-29388-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
408.900 |
735 |
300.541.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
751 |
PP2300404191 |
865 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
692.100 |
230 |
159.183.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
752 |
PP2300404193 |
867 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.700 |
1.302 |
128.507.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
753 |
PP2300404196 |
870 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3.200 |
225 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
754 |
PP2300404197 |
871 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
VD-23355-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
180.800 |
800 |
144.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
755 |
PP2300404198 |
872 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
355.300 |
134 |
47.610.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
756 |
PP2300404200 |
874 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
11.800 |
1.900 |
22.420.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
757 |
PP2300404201 |
875 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
22.000 |
160 |
3.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
758 |
PP2300404204 |
878 |
Vitamin E 400 |
Vitamin E |
400IU |
VD-22617-15 |
Uống |
viên nang mềm |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên nang mềm |
Viên |
97.100 |
490 |
47.579.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
759 |
PP2300404206 |
880 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
17.700 |
200 |
3.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
760 |
PP2300404208 |
882 |
Aclasta |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
6.761.489 |
676.148.900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
N1 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
761 |
PP2300404209 |
883 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 (VN-20562-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
4.950.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
N2 |
24 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
762 |
PP2300404210 |
884 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.600 |
2.380 |
91.868.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |
|
763 |
PP2300404211 |
885 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
1.850 |
12.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N4 |
36 tháng |
48 giờ kể từ lúc nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
239/QĐ-BV |
29/02/2024 |
Bệnh viện quân y 120 |