Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Bệnh viện Ung Bướu
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:15 28/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:35 28/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
95
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300488619
Abirateron acetat
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
vn0100109699
150
350.000.000
182
1
PP2300488620
Abirateron acetat
vn0316417470
150
650.000.000
195
2
PP2300488621
Acalabrutinib
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
3
PP2300488622
Acenocoumarol
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
4
PP2300488623
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
150
5.352.500
180
5
PP2300488624
Acid amin
vn0106778456
150
4.478.000
180
6
PP2300488625
Acid amin
vn0300483319
150
199.370.430
180
7
PP2300488626
Acid amin
vn0106778456
150
4.478.000
180
8
PP2300488628
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
9
PP2300488629
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
150
57.300.000
180
10
PP2300488630
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
11
PP2300488631
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
150
650.000.000
195
12
PP2300488632
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
150
57.300.000
180
13
PP2300488633
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
150
650.000.000
195
14
PP2300488634
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
15
PP2300488635
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
150
199.370.430
180
16
PP2300488636
Afatinib
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
17
PP2300488637
Afatinib
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
18
PP2300488638
Afatinib
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
19
PP2300488641
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
20
PP2300488642
Allopurinol
vn0304026070
150
2.266.800
180
21
PP2300488643
Alpha chymotrypsin
vn0303923529
150
9.090.940
180
22
PP2300488644
Amikacin
vn2500228415
150
85.000.000
180
23
PP2300488645
Aminophylin
vn1300382591
150
38.250.000
180
24
PP2300488646
Amitriptylin hydroclorid
vn0400102091
150
2.513.275
180
25
PP2300488647
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1200100557
150
8.548.000
180
26
PP2300488649
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
150
28.001.700
180
vn1200100557
150
8.548.000
180
27
PP2300488650
Amphotericin B
vn0100109699
150
350.000.000
182
vn0106785340
150
33.919.625
180
28
PP2300488651
Amphotericin B (phức hợp lipid)
vn0100109699
150
350.000.000
182
29
PP2300488652
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
150
36.000.000
182
30
PP2300488653
Ampicilin + Sulbactam
vn0315647760
150
20.608.000
181
31
PP2300488654
Apalutamide
vn0316417470
150
650.000.000
195
32
PP2300488655
Apixaban
vn0302366480
150
3.199.000
180
vn0310332478
150
170.000
180
33
PP2300488656
Atezolizumab
vn0302597576
150
2.800.000.000
180
34
PP2300488657
Atropin sulfat
vn2500228415
150
85.000.000
180
35
PP2300488658
Bacillus subtilis
vn0312124321
150
1.320.100
180
36
PP2300488659
Bendamustin hydrochlorid
vn0101261544
150
458.132.800
180
vn0316417470
150
650.000.000
195
37
PP2300488660
Bendamustin hydrochlorid
vn0101261544
150
458.132.800
180
vn0101135959
150
23.355.500
181
38
PP2300488661
Bendamustin hydrochlorid
vn0301140748
150
1.107.000.000
180
39
PP2300488662
Bendamustin hydrochlorid
vn0101261544
150
458.132.800
180
40
PP2300488663
Bendamustin hydrochlorid
vn0101261544
150
458.132.800
180
vn0101135959
150
23.355.500
181
41
PP2300488664
Bevacizumab
vn0310631333
150
350.000.000
180
42
PP2300488665
Bevacizumab
vn0303569980
150
3.283.500.000
180
43
PP2300488666
Bevacizumab
vn0310631333
150
350.000.000
180
44
PP2300488667
Bevacizumab
vn0303569980
150
3.283.500.000
180
45
PP2300488668
Bicalutamid
vn0102041728
150
169.660.000
180
46
PP2300488669
Bisacodyl
vn1800156801
150
2.340.500
180
47
PP2300488670
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
150
9.090.940
180
vn0316417470
150
650.000.000
195
48
PP2300488671
Bleomycin
vn4100259564
150
500.000.000
180
49
PP2300488672
Bortezomib
vn0101261544
150
458.132.800
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 95
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488771 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300488668 - Bicalutamid

2. PP2300488687 - Carboplatin

3. PP2300488768 - Exemestan

4. PP2300488790 - Gefitinib

5. PP2300488934 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300488659 - Bendamustin hydrochlorid

2. PP2300488660 - Bendamustin hydrochlorid

3. PP2300488662 - Bendamustin hydrochlorid

4. PP2300488663 - Bendamustin hydrochlorid

5. PP2300488672 - Bortezomib

6. PP2300488673 - Bortezomib

7. PP2300488713 - Dacarbazin

8. PP2300488714 - Dactinomycin

9. PP2300488791 - Gefitinib

10. PP2300488838 - L-asparaginase

11. PP2300488839 - L-Asparaginase Erwinia

12. PP2300488840 - Lenalidomide

13. PP2300488841 - Lenalidomide

14. PP2300488952 - Palonosetron + Netupitant

15. PP2300489053 - Vinblastin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488655 - Apixaban

2. PP2300488755 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2300488769 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488709 - Cồn 70°

2. PP2300488931 - Nước oxy già

3. PP2300488979 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488694 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300488715 - Danazol

3. PP2300488717 - Danazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300488696 - Ceftriaxon

2. PP2300488837 - Ketorolac tromethamin

3. PP2300488876 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

4. PP2300488953 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2300488985 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488698 - Chlorhexidin digluconat

2. PP2300488863 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488881 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300488646 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2300488781 - Fluoxetin

3. PP2300488803 - Haloperidol

4. PP2300488804 - Haloperidol

5. PP2300488888 - Midazolam

6. PP2300488956 - Papaverin hydroclorid

7. PP2300488971 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

8. PP2300489034 - Tramadol hydroclorid

9. PP2300489061 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488624 - Acid amin

2. PP2300488626 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300488699 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300488707 - Clopidogrel

3. PP2300488716 - Danazol

4. PP2300488718 - Danazol

5. PP2300489067 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488858 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488786 - Gabapentin

2. PP2300488906 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488679 - Calci folinat

2. PP2300488681 - Calci folinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300488629 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300488632 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300488982 - Propofol

4. PP2300489002 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488700 - Cilnidipin

2. PP2300489020 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106228445
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488821 - Iode 131 (I-131)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300488681 - Calci folinat

2. PP2300488736 - Digoxin

3. PP2300488869 - Mecobalamin

4. PP2300488889 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2300488924 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2300488927 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2300488929 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2300489009 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300488684 - Capecitabin

2. PP2300489055 - Vinorelbin

3. PP2300489056 - Vinorelbin

4. PP2300489070 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101093321
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488779 - Fluorine 18 fluorodeoxy glucose (F-18FDG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101253409
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488766 - Ethamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300488778 - Filgrastim

2. PP2300488792 - Gemcitabin

3. PP2300488794 - Gemcitabin

4. PP2300488933 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300488775 - Fentanyl

2. PP2300488776 - Fentanyl

3. PP2300488787 - Gadobenic acid

4. PP2300488798 - Glucose

5. PP2300488800 - Glucose

6. PP2300488825 - Iopamidol

7. PP2300488826 - Iopamidol

8. PP2300488887 - Midazolam

9. PP2300488899 - Natri clorid

10. PP2300488900 - Natri clorid

11. PP2300488902 - Natri clorid

12. PP2300488904 - Natri clorid

13. PP2300488907 - Natri clorid

14. PP2300488908 - Natri clorid

15. PP2300488930 - Nước cất pha tiêm

16. PP2300488964 - Pegfilgrastim

17. PP2300488975 - Phytomenadion (vitamin K1)

18. PP2300488991 - Ringer lactat

19. PP2300489058 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L- Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L- Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L- Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300489022 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488868 - Manitol

2. PP2300488904 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488686 - Carbazochrom natri sulfonat

2. PP2300488873 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488732 - Diazepam

2. PP2300488940 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488645 - Aminophylin

2. PP2300488813 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488971 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488727 - Dexamethason

2. PP2300488730 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488708 - Colistin

2. PP2300489050 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300488664 - Bevacizumab

2. PP2300488666 - Bevacizumab

3. PP2300488977 - Povidon Iodin

4. PP2300488978 - Povidon Iodin

5. PP2300489021 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300488669 - Bisacodyl

2. PP2300488847 - Levofloxacin

3. PP2300488971 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

4. PP2300488972 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

5. PP2300488996 - Rivaroxaban

6. PP2300488997 - Rivaroxaban

7. PP2300489043 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488677 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488683 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300489064 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488862 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

2. PP2300489001 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300488797 - Glucose

2. PP2300488799 - Glucose

3. PP2300488901 - Natri clorid

4. PP2300488903 - Natri clorid

5. PP2300488905 - Natri clorid

6. PP2300488957 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2300488990 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300488643 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300488670 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300488832 - Ivabradin

4. PP2300488940 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488658 - Bacillus subtilis

2. PP2300488832 - Ivabradin

3. PP2300489062 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488777 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300488849 - Levothyroxin natri

2. PP2300488853 - Lidocain

3. PP2300488886 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2300488981 - Promethazin hydroclorid

5. PP2300489030 - Tofisopam

6. PP2300489046 - Trolamin

7. PP2300489052 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300489069 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488734 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)

2. PP2300488823 - Iode 131 (I-131)

3. PP2300489004 - Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300488703 - Cisplatin

2. PP2300488706 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300488850 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300488625 - Acid amin

2. PP2300488635 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300488801 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300488890 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

5. PP2300488891 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

6. PP2300488892 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

7. PP2300488893 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

8. PP2300488897 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300488909 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

10. PP2300488954 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300488628 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300488630 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300488634 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2300488641 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)

5. PP2300488656 - Atezolizumab

6. PP2300488674 - Brentuximab Vedotin

7. PP2300488712 - Cytarabin

8. PP2300488754 - Enzalutamide

9. PP2300488783 - Fulvestrant

10. PP2300488788 - Gadobutrol

11. PP2300488792 - Gemcitabin

12. PP2300488808 - Idarubicin hydroclorid

13. PP2300488809 - Idarubicin hydroclorid

14. PP2300488827 - Iopromid acid

15. PP2300488833 - Ixazomib

16. PP2300488851 - Levothyroxin natri

17. PP2300488852 - Levothyroxin natri

18. PP2300488858 - Linezolid

19. PP2300488878 - Methotrexat

20. PP2300488880 - Methyl prednisolon

21. PP2300488896 - N-acetylcystein

22. PP2300488919 - Nhũ dịch lipid

23. PP2300488920 - Nhũ dịch lipid

24. PP2300488925 - Nifedipin

25. PP2300488932 - Obinutuzumab

26. PP2300488949 - Palbociclib

27. PP2300488950 - Palbociclib

28. PP2300488951 - Palbociclib

29. PP2300488966 - Pembrolizumab

30. PP2300488973 - Pertuzumab

31. PP2300488989 - Ribociclib

32. PP2300488992 - Rituximab

33. PP2300488994 - Rituximab

34. PP2300489000 - Sacubitril + Valsartan

35. PP2300489027 - Thiamazol

36. PP2300489041 - Trastuzumab emtansine

37. PP2300489042 - Trastuzumab emtansine

38. PP2300489071 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300488653 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300488859 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2300488864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Đã xem: 88

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây