Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16:00 08/12/2023 | 14:00 28/12/2023 | 16:15 28/12/2023 | 14:00 28/12/2023 | 16:15 28/12/2023 | Điều chỉnh giờ đóng thầu phù hợp với thời gian đăng tải. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu có thể dùng QĐTT hoặc hợp đồng cung ứng thuốc cho các cơ sở y tế trên toàn quốc trong 3 năm liên tục để chứng minh chung cho 2 Tiêu chí này được hay không? | Vui lòng xem file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung cần làm rõ Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm (trong file đính kèm) | Vui lòng xem file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ về Bảng tiêu chí đánh giá năng lực và kinh nghiệm. | Vui lòng xem file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron acetat
|
2.108.490.000
|
2.108.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Abirateron acetat
|
541.835.000
|
541.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acalabrutinib
|
599.571.000
|
599.571.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
4.030.000.000
|
4.030.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
696.499.000
|
696.499.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Afatinib
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Afatinib
|
2.750.000.000
|
2.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Afatinib
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Albumin
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Albumin
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
|
5.269.335.000
|
5.269.335.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Allopurinol
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Alpha chymotrypsin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amikacin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Aminophylin
|
907.750
|
907.750
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amitriptylin hydroclorid
|
87.800.000
|
87.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
429.800.000
|
429.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amphotericin B
|
14.962.500
|
14.962.500
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Ampicilin + Sulbactam
|
3.455.312.000
|
3.455.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.672.000.000
|
1.672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Apalutamide
|
2.220.000.000
|
2.220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Apixaban
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Atezolizumab
|
16.663.219.200
|
16.663.219.200
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Atropin sulfat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bacillus subtilis
|
62.760.000
|
62.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bendamustin hydrochlorid
|
2.872.800.000
|
2.872.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bendamustin hydrochlorid
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bendamustin hydrochlorid
|
1.660.000.000
|
1.660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bendamustin hydrochlorid
|
2.688.000.000
|
2.688.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bendamustin hydrochlorid
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bevacizumab
|
7.609.739.200
|
7.609.739.200
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bevacizumab
|
22.680.000.000
|
22.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bevacizumab
|
22.584.676.400
|
22.584.676.400
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bevacizumab
|
101.430.000.000
|
101.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Bicalutamid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bisacodyl
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Bisoprolol fumarat
|
27.480.000
|
27.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Bleomycin
|
897.573.600
|
897.573.600
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bortezomib
|
9.160.000.000
|
9.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bortezomib
|
4.884.480.000
|
4.884.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Brentuximab Vedotin
|
6.321.443.300
|
6.321.443.300
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bromhexin hydroclorid
|
2.725.000
|
2.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Calci clorid
|
3.320.000
|
3.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci folinat
|
151.000.000
|
151.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci folinat
|
1.594.320.000
|
1.594.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Calci folinat
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Calci gluconat
|
26.594.000
|
26.594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Calcitriol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Capecitabin
|
19.320.000.000
|
19.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Capecitabin
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Carboplatin
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Carboplatin
|
5.568.393.600
|
5.568.393.600
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Carvedilol
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Caspofungin
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Caspofungin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefazolin
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
949.750.000
|
949.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.680.000.000
|
3.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefpirom
|
2.299.920.000
|
2.299.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ceftriaxon
|
415.200.000
|
415.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Celecoxib
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Chlorhexidin digluconat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Chlorpheniramin maleat
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cilnidipin
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ciprofloxacin
|
53.200.000
|
53.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cisplatin
|
2.128.500.000
|
2.128.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cisplatin
|
2.640.600.000
|
2.640.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cisplatin
|
2.299.752.000
|
2.299.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cisplatin
|
709.096.500
|
709.096.500
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cisplatin
|
933.945.000
|
933.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Clopidogrel
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Colistin
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cồn 70°
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cyclophosphamid
|
1.594.528.000
|
1.594.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cyclophosphamid
|
2.487.520.000
|
2.487.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cytarabin
|
647.500.000
|
647.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Dacarbazin
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Dactinomycin
|
1.791.000.000
|
1.791.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Danazol
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Danazol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Danazol
|
51.212.000
|
51.212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Danazol
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Daratumumab
|
1.488.559.600
|
1.488.559.600
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Daratumumab
|
93.034.970
|
93.034.970
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Daunorubicin
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Degarelix
|
88.042.500
|
88.042.500
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Degarelix
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Desfluran
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Desloratadin
|
165.500.000
|
165.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dexamethason
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dexamethason
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Dexamethason
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Dexibuprofen
|
120.200.000
|
120.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Dexketoprofen
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Diazepam
|
15.440.000
|
15.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Diazepam
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Diclofenac
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
|
37.450.000
|
37.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
|
21.285.000
|
21.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Digoxin
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Diltiazem hydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Diosmin
|
4.990.000
|
4.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Docetaxel
|
4.535.886.600
|
4.535.886.600
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Docetaxel
|
7.146.247.500
|
7.146.247.500
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Domperidon
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Domperidon
|
4.175.000
|
4.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Doxorubicin hydroclorid
|
1.513.440.000
|
1.513.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Doxorubicin hydroclorid
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Doxorubicin hydroclorid
|
15.200.000.000
|
15.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Doxorubicin hydroclorid
|
1.559.450.000
|
1.559.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Doxorubicin hydroclorid
|
1.154.979.000
|
1.154.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Durvalumab
|
523.384.300
|
523.384.300
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Durvalumab
|
4.187.074.500
|
4.187.074.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Enoxaparin natri
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Enoxaparin natri
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Enoxaparin natri
|
28.499.700
|
28.499.700
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Enzalutamide
|
1.319.865.000
|
1.319.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ephedrin hydroclorid
|
115.400.000
|
115.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Epirubicin hydroclorid
|
725.700.000
|
725.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Epirubicin hydroclorid
|
681.727.200
|
681.727.200
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Epirubicin hydroclorid
|
2.099.753.500
|
2.099.753.500
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Epirubicin hydroclorid
|
1.799.280.000
|
1.799.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Eribulin mesylate
|
1.209.600.000
|
1.209.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Erlotinib
|
4.410.000.000
|
4.410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Esomeprazol
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Esomeprazol
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Esomeprazol
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ethamsylat
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Etoposid
|
1.399.734.000
|
1.399.734.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Exemestan
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Famotidin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Famotidin
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Fenofibrat
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Fenoterol + ipratropium
|
1.937.400
|
1.937.400
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Fentanyl
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Fentanyl
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Fentanyl
|
565.950.000
|
565.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Filgrastim
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Filgrastim
|
458.640.000
|
458.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Fluorine 18 fluorodeoxy glucose (F-18FDG)
|
38.400.000.000
|
38.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Fluorouracil (5-FU)
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Fluoxetin
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fulvestrant
|
9.222.137.400
|
9.222.137.400
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Fulvestrant
|
7.837.935.000
|
7.837.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Gabapentin
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Gabapentin
|
1.048.320.000
|
1.048.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Gadobenic acid
|
513.450.000
|
513.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Gadobutrol
|
2.730.000.000
|
2.730.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Gadoteric acid
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Gefitinib
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gefitinib
|
3.980.000.000
|
3.980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gemcitabin
|
1.632.564.000
|
1.632.564.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Gemcitabin
|
1.151.992.800
|
1.151.992.800
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Gemcitabin
|
1.785.289.200
|
1.785.289.200
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Gemcitabin
|
1.647.805.320
|
1.647.805.320
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Glucose
|
7.080.000
|
7.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Glucose
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Glucose
|
80.673.600
|
80.673.600
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Glucose
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Glucose
|
794.270.400
|
794.270.400
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.406.000
|
2.406.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
7.686.000.000
|
7.686.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Haloperidol
|
950.000
|
950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Haloperidol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Human Albumin Serum (HAS)
|
1.060.000.000
|
1.060.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Hyoscin butylbromid
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Ibrutinib
|
3.549.700.000
|
3.549.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Idarubicin hydroclorid
|
354.319.400
|
354.319.400
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Idarubicin hydroclorid
|
613.677.900
|
613.677.900
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ifosfamid
|
4.620.000.000
|
4.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ifosfamid
|
3.039.960.000
|
3.039.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Imatinib
|
5.744.000.000
|
5.744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Imatinib
|
3.824.000.000
|
3.824.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Imatinib
|
1.359.000.000
|
1.359.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Imatinib
|
1.089.000.000
|
1.089.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Imipenem + Cilastatin
|
1.020.700.000
|
1.020.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
11.160.000
|
11.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Insulin trộn (70/30)
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Iode 131 (I-131)
|
24.300.000.000
|
24.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Iode 131 (I-131)
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Iode 131 (I-131)
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Iode 131 (I-131)
|
21.850.000.000
|
21.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Iode 131 (I-131)
|
8.000.000.000
|
8.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Iopamidol
|
4.158.000.000
|
4.158.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Iopamidol
|
5.103.000.000
|
5.103.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Iopromid acid
|
7.140.000.000
|
7.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Irinotecan hydroclorid
|
2.749.950.000
|
2.749.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Irinotecan hydroclorid
|
688.000.000
|
688.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Irinotecan hydroclorid
|
687.487.500
|
687.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Irinotecan hydroclorid
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Ivabradin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Ixazomib
|
1.219.877.200
|
1.219.877.200
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Kali clorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Kẽm gluconat
|
1.827.000
|
1.827.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Ketamin
|
1.824.000
|
1.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Ketorolac tromethamin
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
L-asparaginase
|
3.535.000.000
|
3.535.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
L-Asparaginase Erwinia
|
2.686.000.000
|
2.686.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Lenalidomide
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Lenalidomide
|
195.500.000
|
195.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Lenalidomide
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Lenvatinib
|
3.402.000.000
|
3.402.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Lenvatinib
|
6.438.600.000
|
6.438.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Letrozol
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Letrozol
|
581.000.000
|
581.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Levofloxacin
|
40.040.000
|
40.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Levofloxacin
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Levothyroxin natri
|
267.500.000
|
267.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Levothyroxin natri
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Levothyroxin natri
|
100.700.000
|
100.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Levothyroxin natri
|
72.400.000
|
72.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Lidocain
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
76.932.000
|
76.932.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Linagliptin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Linezolid
|
2.950.000.000
|
2.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
48.800.000
|
48.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Losartan
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
77.997.400
|
77.997.400
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
64.320.000
|
64.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Magnesi sulfat
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Manitol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Manitol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Mecobalamin
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Meglumin sodium succinat
|
151.900.000
|
151.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Melphalan
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Mercaptopurin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Meropenem
|
471.750.000
|
471.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Mesna
|
1.377.234.000
|
1.377.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Mesna
|
376.800.000
|
376.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Methotrexat
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Methotrexat
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Methotrexat
|
131.964.000
|
131.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Methyl prednisolon
|
1.514.200.000
|
1.514.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Methyl prednisolon
|
834.400.000
|
834.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Metoclopramid
|
70.250.000
|
70.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Metoclopramid
|
9.790.000
|
9.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Midazolam
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Midazolam
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Moxifloxacin
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
N-acetylcystein
|
113.260.000
|
113.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Naloxon hydroclorid
|
8.799.000
|
8.799.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Naphazolin
|
558.000
|
558.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Natri clorid
|
3.597.300
|
3.597.300
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Natri clorid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Natri clorid
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Natri clorid
|
470.475.000
|
470.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Natri clorid
|
1.402.500.000
|
1.402.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Natri clorid
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Natri clorid
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Natri clorid
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Natri clorid
|
805.012.000
|
805.012.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Natri clorid
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat
+ Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
319.730.000
|
319.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Nefopam hydroclorid
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Nefopam hydroclorid
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Neostigmin metylsulfat
|
383.670.000
|
383.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Neostigmin metylsulfat
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Neostigmin metylsulfat
|
100.580.000
|
100.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Nepidermin
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Nhũ dịch lipid
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Nhũ dịch lipid
|
525.400.000
|
525.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Nhũ dịch lipid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Nhũ dịch lipid
|
1.184.000.000
|
1.184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nicardipin hydroclorid
|
49.960.000
|
49.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Nicardipin hydroclorid
|
16.360.000
|
16.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Nifedipin
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Nimotuzumab
|
1.021.000.000
|
1.021.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
43.080.000
|
43.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
28.640.000
|
28.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Nước cất pha tiêm
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Nước oxy già
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Obinutuzumab
|
844.936.290
|
844.936.290
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Octreotid
|
115.424.400
|
115.424.400
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ofloxacin
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Olanzapin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Olaparib
|
1.171.800.000
|
1.171.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Olaparib
|
14.061.600.000
|
14.061.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Ondansetron
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Ondansetron
|
2.107.200.000
|
2.107.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Ondansetron
|
641.364.000
|
641.364.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Oxaliplatin
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Oxaliplatin
|
2.959.992.000
|
2.959.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Paclitaxel
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Paclitaxel
|
2.111.928.000
|
2.111.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Paclitaxel
|
529.998.000
|
529.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Paclitaxel
|
6.615.000.000
|
6.615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Paclitaxel
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Paclitaxel
|
1.179.990.000
|
1.179.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Palbociclib
|
3.159.450.000
|
3.159.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Palbociclib
|
6.318.900.000
|
6.318.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Palbociclib
|
1.263.780.000
|
1.263.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Palonosetron + Netupitant
|
1.898.000.000
|
1.898.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Palonosetron hydroclorid
|
28.350.000.000
|
28.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Palonosetron hydroclorid
|
16.199.568.000
|
16.199.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Palonosetron hydroclorid
|
9.513.000.000
|
9.513.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Papaverin hydroclorid
|
4.987.500
|
4.987.500
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
150.320.000
|
150.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
1.432.000.000
|
1.432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
1.411.200.000
|
1.411.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Pegaspargase
|
2.999.000.000
|
2.999.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Pegfilgrastim
|
53.370.000.000
|
53.370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Pegfilgrastim
|
38.506.500.000
|
38.506.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Pembrolizumab
|
92.460.000.000
|
92.460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Pemetrexed
|
7.797.300.000
|
7.797.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Pemetrexed
|
1.459.500.000
|
1.459.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Pemetrexed
|
13.397.160.000
|
13.397.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Pemetrexed
|
1.127.000.000
|
1.127.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
+ Indapamid
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Pertuzumab
|
47.510.820.000
|
47.510.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Phenylephrin
|
20.616.750
|
20.616.750
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Piperacillin + Tazobactam
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Povidon Iodin
|
565.080.000
|
565.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Povidon Iodin
|
29.680.000
|
29.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Povidon Iodin
|
222.600.000
|
222.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Pregabalin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Promethazin hydroclorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Propofol
|
372.120.000
|
372.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Propofol
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Propofol
|
250.400.000
|
250.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Rabeprazol
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Ramucirumab
|
1.392.300.000
|
1.392.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Ramucirumab
|
1.302.000.000
|
1.302.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Rebamipid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Ribociclib
|
19.980.000.000
|
19.980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ringer lactat
|
776.000.000
|
776.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Ringer lactat
|
383.340.000
|
383.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Rituximab
|
1.740.825.200
|
1.740.825.200
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Rituximab
|
1.116.259.000
|
1.116.259.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Rituximab
|
16.560.750.000
|
16.560.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Rituximab
|
14.464.800.000
|
14.464.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Rivaroxaban
|
60.450.000
|
60.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Rivaroxaban
|
61.415.000
|
61.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Rocuronium bromid
|
179.520.000
|
179.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Rocuronium bromid
|
85.990.000
|
85.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Sacubitril + Valsartan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
64.460.000
|
64.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Sắt protein succinylat
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile)
|
199.350.000
|
199.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Simethicon
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Sorafenib
|
1.034.400.000
|
1.034.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Spironolacton
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Sufentanil
|
533.880.000
|
533.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Sugammadex
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Sultamicillin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1.940.000.000
|
1.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1.932.000.000
|
1.932.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
6.071.400.000
|
6.071.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
4.714.260.000
|
4.714.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
4.680.000.000
|
4.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
214.725.000
|
214.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Temozolomid
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Temozolomid
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Temozolomid
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Tenofovir alafenamide
|
220.575.000
|
220.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Tenofovir alafenamide
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Thalidomid
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Thalidomid
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Thiamazol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Thiamazol
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Thiamazol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
16.480.000
|
16.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Tofisopam
|
79.700.000
|
79.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Tolvaptan
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Topotecan
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Tramadol hydroclorid
|
137.350.000
|
137.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Tramadol hydroclorid
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Tranexamic acid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Tranexamic acid
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Trastuzumab
|
59.925.600.000
|
59.925.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Trastuzumab
|
58.894.500.000
|
58.894.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Trastuzumab
|
78.813.000.000
|
78.813.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Trastuzumab
|
82.782.000.000
|
82.782.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Trastuzumab emtansine
|
4.766.076.000
|
4.766.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Trastuzumab emtansine
|
7.624.937.250
|
7.624.937.250
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Triptorelin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Triptorelin
|
127.849.950
|
127.849.950
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Trolamin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Ursodeoxycholic acid
|
40.975.000
|
40.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Ursodeoxycholic acid
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Valsartan
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Vancomycin
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Venlafaxin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Vinblastin sulfat
|
3.480.000.000
|
3.480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Vincristin sulfat
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Vinorelbin
|
5.500.000.000
|
5.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Vinorelbin
|
8.200.000.000
|
8.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
659.995.000
|
659.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L- Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L- Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L- Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
|
1.884.000.000
|
1.884.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Vitamin B1
|
1.701.000
|
1.701.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Vitamin B1
|
486.000
|
486.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Vitamin C
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Vitamin C
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Vitamin C
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Vitamin C + Rutine
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Vitamin E
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Vitamin E
|
8.760.000
|
8.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Vitamin PP
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Zoledronic acid
|
321.600.000
|
321.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Zoledronic acid
|
9.480.000.000
|
9.480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Zoledronic acid
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Zopiclon
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu nhìn qua những cặp kính sẽ biến đồng ra vàng, biến nghèo khổ thành giàu có, và biến nước mắt thành chuỗi ngọc. "
Danh ngôn Tây Ban Nha
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN UNG BƯỚU đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.