Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300508957 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.173.000 | 120 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 2 | PP2300508960 | Amlodipin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 891.000 | 120 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| 3 | PP2300508964 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.939.130 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300508965 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.939.130 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 5 | PP2300508968 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 90 | 1.125.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300508970 | Cefaclor | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 2.100.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300508971 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 6.240.000 | 120 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300508973 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 6.240.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 9 | PP2300508974 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.939.130 | 120 | 46.806.000 | 46.806.000 | 0 |
| 10 | PP2300508977 | Etonogestrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.939.130 | 120 | 103.235.940 | 103.235.940 | 0 |
| 11 | PP2300508981 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 57.825 | 120 | 3.855.000 | 3.855.000 | 0 |
| 12 | PP2300508990 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 540.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300508991 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 315.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300508993 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 2.325.000 | 120 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 15 | PP2300508994 | Paracetamol + codein phosphat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 6.240.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 16 | PP2300508996 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 115.566 | 120 | 3.712.000 | 3.712.000 | 0 |
| 17 | PP2300508997 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 115.566 | 120 | 4.454.400 | 4.454.400 | 0 |
1. PP2300508996 - Progesteron
2. PP2300508997 - Progesteron
1. PP2300508971 - Cefaclor
2. PP2300508973 - Ceftizoxim
3. PP2300508994 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2300508993 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2300508970 - Cefaclor
1. PP2300508957 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2300508991 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2300508964 - Budesonid + formoterol
2. PP2300508965 - Budesonid + formoterol
3. PP2300508974 - Diclofenac
4. PP2300508977 - Etonogestrel
1. PP2300508960 - Amlodipin
1. PP2300508981 - Glucose
1. PP2300508990 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2300508968 - Captopril + hydroclorothiazid