Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:40 19/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:56 19/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
89
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300550380
Acarbose
vn0311051649
180
65.000.000
225
1
PP2300550381
Acarbose
vn0313040113
180
98.178.000
210
2
PP2300550382
Acenocoumarol
vn2500228415
180
35.800.000
210
vn1600699279
180
230.089.062
240
3
PP2300550383
Acenocoumarol
vn2500228415
180
35.800.000
210
vn1600699279
180
230.089.062
240
4
PP2300550384
Acetazolamid
vn0300523385
180
32.000.000
210
5
PP2300550386
Acetyl leucin
vn0301329486
180
459.990.357
225
6
PP2300550388
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
459.990.357
225
7
PP2300550389
Aciclovir
vn1800156801
180
133.000.000
215
vn0301329486
180
459.990.357
225
8
PP2300550390
Aciclovir
vn0306602280
180
4.512.750
210
9
PP2300550391
Aciclovir
vn0312387190
180
4.192.500
210
10
PP2300550392
Aciclovir
vn0800011018
180
30.622.425
210
11
PP2300550393
Acid amin (+ điện giải)
vn0316417470
180
100.000.000
225
12
PP2300550394
Acid amin (+ điện giải)
vn0316417470
180
100.000.000
225
13
PP2300550395
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0316417470
180
100.000.000
225
14
PP2300550396
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
vn0100108536
180
9.703.275
210
15
PP2300550397
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
100.000.000
225
16
PP2300550398
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
500.000.000
210
17
PP2300550399
Acid thioctic / Meglumin thioctat
vn0301140748
180
217.000.000
210
18
PP2300550400
Adapalen
vn0303453513
180
3.510.000
210
19
PP2300550401
Adenosin
vn0312000164
180
9.862.500
210
20
PP2300550403
Albendazol
vn0303923529
180
216.852.283
217
21
PP2300550404
Alfuzosin hydroclorid
vn0309561353
180
128.000.000
210
22
PP2300550405
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
83.685.000
210
23
PP2300550407
Alimemazin
vn4200562765
180
105.000.000
210
vn1600699279
180
230.089.062
240
24
PP2300550408
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
180
133.000.000
215
25
PP2300550410
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
40.000.000
220
26
PP2300550411
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
27.000.000
287
vn0315066082
180
34.294.965
210
vn0301329486
180
459.990.357
225
27
PP2300550412
Amitriptylin hydroclorid
vn1500202535
180
19.000.000
210
28
PP2300550413
Amlodipin
vn0303317510
180
109.122.600
220
vn0301329486
180
459.990.357
225
29
PP2300550414
Amlodipin
vn1800156801
180
133.000.000
215
vn0311194365
180
32.876.250
210
30
PP2300550415
Amlodipin
vn0303317510
180
109.122.600
220
vn0100109699
180
150.000.000
212
vn0301329486
180
459.990.357
225
31
PP2300550416
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
500.000.000
210
32
PP2300550417
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
4.095.000
210
33
PP2300550418
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
19.502.645
210
34
PP2300550419
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
19.502.645
210
35
PP2300550420
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1100707517
180
66.900.000
210
vn0315579158
180
83.685.000
210
36
PP2300550421
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0302597576
180
500.000.000
210
vn0301140748
180
217.000.000
210
37
PP2300550422
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
133.000.000
215
38
PP2300550424
Atorvastatin
vn0302284069
180
75.078.000
230
vn0303923529
180
216.852.283
217
39
PP2300550425
Atorvastatin
vn4200562765
180
105.000.000
210
vn1600699279
180
230.089.062
240
40
PP2300550426
Atropin sulfat
vn2500228415
180
35.800.000
210
vn0800011018
180
30.622.425
210
41
PP2300550428
Azithromycin
vn1800156801
180
133.000.000
215
vn0301329486
180
459.990.357
225
42
PP2300550429
Bacillus claussii
vn0313449805
180
3.385.500
210
vn1300382591
180
35.333.250
210
43
PP2300550430
Bacillus claussii
vn1300382591
180
35.333.250
210
44
PP2300550431
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
9.703.275
210
45
PP2300550432
Baclofen
vn3600510960
180
58.800.000
210
vn0313040113
180
98.178.000
210
46
PP2300550433
Bambuterol hydroclorid
vn1800156801
180
133.000.000
215
vn0301140748
180
217.000.000
210
47
PP2300550435
Berberin hydroclorid
vn4100259564
180
119.000.000
210
48
PP2300550436
Betahistin
vn1800156801
180
133.000.000
215
vn0301140748
180
217.000.000
210
vn0100109699
180
150.000.000
212
vn0301329486
180
459.990.357
225
vn0303923529
180
216.852.283
217
49
PP2300550438
Bisacodyl
vn1800156801
180
133.000.000
215
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 89
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550501 - Dapagliflozin

2. PP2300550583 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300550747 - Nước oxy già

2. PP2300550748 - Nystatin

3. PP2300550786 - Povidon Iodin

4. PP2300550787 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550494 - Clotrimazol

2. PP2300550578 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550417 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300550413 - Amlodipin

2. PP2300550415 - Amlodipin

3. PP2300550445 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2300550611 - Indapamid

5. PP2300550623 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550458 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300550398 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2300550416 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2300550421 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300550440 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300550443 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300550490 - Clarithromycin

7. PP2300550531 - Doxazosin

8. PP2300550549 - Erythropoietin beta

9. PP2300550610 - Indacaterol + Glycopyrronium

10. PP2300550620 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300550629 - Ivabradin

12. PP2300550635 - Kali clorid

13. PP2300550662 - Levothyroxin natri

14. PP2300550741 - Nifedipin

15. PP2300550745 - Norethisteron

16. PP2300550756 - Oxcarbazepin

17. PP2300550768 - Perindopril arginine + amlodipin

18. PP2300550769 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2300550770 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2300550771 - Perindopril arginine + Indapamid

21. PP2300550772 - Perindopril arginine + indapamid

22. PP2300550774 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

23. PP2300550791 - Progesteron

24. PP2300550795 - Propofol

25. PP2300550806 - Rocuronium bromid

26. PP2300550812 - Salmeterol + Fluticason propionat

27. PP2300550824 - Simethicon

28. PP2300550852 - Thiamazol

29. PP2300550855 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

30. PP2300550872 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550682 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

2. PP2300550798 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550632 - Ivermectin

2. PP2300550826 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550429 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550805 - Rivaroxaban

2. PP2300550819 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550514 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550463 - Carbomer

2. PP2300550499 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2300550612 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550454 - Calci glubionat

2. PP2300550675 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300550845 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550647 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
287 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550411 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300550579 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550401 - Adenosin

2. PP2300550620 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300550836 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550622 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300550411 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300550503 - Desloratadin

3. PP2300550630 - Ivabradin

4. PP2300550735 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300550389 - Aciclovir

2. PP2300550408 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300550414 - Amlodipin

4. PP2300550422 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300550428 - Azithromycin

6. PP2300550433 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2300550436 - Betahistin

8. PP2300550438 - Bisacodyl

9. PP2300550543 - Erythromycin

10. PP2300550544 - Erythromycin

11. PP2300550555 - Etoricoxib

12. PP2300550556 - Etoricoxib

13. PP2300550568 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2300550587 - Glimepirid

15. PP2300550639 - Kẽm gluconat

16. PP2300550657 - Levofloxacin

17. PP2300550689 - Metformin hydroclorid

18. PP2300550691 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

19. PP2300550710 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2300550713 - Moxifloxacin

21. PP2300550731 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

22. PP2300550763 - Paracetamol + Ibuprofen

23. PP2300550809 - Roxithromycin

24. PP2300550832 - Spiramycin + Metronidazol

25. PP2300550856 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550609 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2300550656 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300550410 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300550596 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300550651 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2300550663 - Lidocain

5. PP2300550702 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2300550793 - Promethazin hydroclorid

7. PP2300550829 - Sofosbuvir + velpatasvir

8. PP2300550862 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550414 - Amlodipin

2. PP2300550629 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300550432 - Baclofen

2. PP2300550442 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300550505 - Desloratadin

4. PP2300550631 - Ivermectin

5. PP2300550666 - Linagliptin

6. PP2300550709 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2300550874 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2300550881 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550660 - Levosulpirid

2. PP2300550865 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300550577 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

2. PP2300550578 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

3. PP2300550603 - Hydrocortison

4. PP2300550811 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300550506 - Desloratadin

2. PP2300550561 - Fenofibrat

3. PP2300550591 - Glucose

4. PP2300550592 - Glucose

5. PP2300550593 - Glucose

6. PP2300550648 - Lamotrigin

7. PP2300550684 - Manitol

8. PP2300550700 - Metoclopramid

9. PP2300550714 - Mupirocin

10. PP2300550723 - Natri clorid

11. PP2300550724 - Natri clorid

12. PP2300550727 - Natri clorid

13. PP2300550728 - Natri clorid

14. PP2300550732 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

15. PP2300550737 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2300550743 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2300550746 - Nước cất pha tiêm

18. PP2300550758 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2300550803 - Ringer lactat

20. PP2300550804 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300550591 - Glucose

2. PP2300550593 - Glucose

3. PP2300550724 - Natri clorid

4. PP2300550727 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300550420 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300550478 - Cefpodoxim

3. PP2300550492 - Clopidogrel

4. PP2300550501 - Dapagliflozin

5. PP2300550561 - Fenofibrat

6. PP2300550597 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2300550619 - Irbesartan

8. PP2300550625 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2300550641 - Kẽm gluconat

10. PP2300550646 - Lacidipin

11. PP2300550649 - Lansoprazol

12. PP2300550692 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

13. PP2300550813 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300550504 - Desloratadin

2. PP2300550523 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300550573 - Fluoxetin

4. PP2300550580 - Gabapentin

5. PP2300550600 - Haloperidol

6. PP2300550640 - Kẽm gluconat

7. PP2300550700 - Metoclopramid

8. PP2300550764 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2300550776 - Phenobarbital

10. PP2300550778 - Phenytoin

11. PP2300550884 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300550412 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2300550471 - Cefixim

3. PP2300550472 - Cefixim

4. PP2300550481 - Cefuroxim

5. PP2300550496 - Codein + Terpin hydrat

6. PP2300550589 - Glipizid

7. PP2300550716 - N-acetylcystein

8. PP2300550764 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2300550821 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550452 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2300550462 - Carbocistein

3. PP2300550673 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300550446 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300550488 - Ciprofloxacin

3. PP2300550494 - Clotrimazol

4. PP2300550511 - Dextromethorphan HBr

5. PP2300550722 - Natri clorid

6. PP2300550726 - Natri clorid

7. PP2300550748 - Nystatin

8. PP2300550849 - Tetracain hydroclorid

9. PP2300550861 - Tobramycin + Dexamethason

10. PP2300550869 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550805 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300550429 - Bacillus claussii

2. PP2300550430 - Bacillus claussii

3. PP2300550439 - Bismuth

4. PP2300550503 - Desloratadin

5. PP2300550505 - Desloratadin

6. PP2300550638 - Kẽm gluconat

7. PP2300550858 - Tobramycin

8. PP2300550863 - Tolperison hydroclorid

9. PP2300550881 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300550396 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải

2. PP2300550431 - Bacillus subtilis

3. PP2300550513 - Diazepam

4. PP2300550566 - Fentanyl

5. PP2300550577 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

6. PP2300550605 - Ibuprofen

7. PP2300550704 - Midazolam

8. PP2300550754 - Oxacilin

9. PP2300550858 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300550393 - Acid amin (+ điện giải)

2. PP2300550394 - Acid amin (+ điện giải)

3. PP2300550395 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

4. PP2300550397 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

5. PP2300550457 - Calcipotriol + Betamethason

6. PP2300550502 - Dequalinium clorid

7. PP2300550507 - Desmopressin acetate

8. PP2300550539 - Eperison hydroclorid

9. PP2300550553 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

10. PP2300550565 - Fenoterol + ipratropium

11. PP2300550613 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

12. PP2300550614 - Insulin người trộn (70/30)

13. PP2300550739 - Nicardipin hydroclorid

14. PP2300550744 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2300550752 - Ondansetron

16. PP2300550757 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2300550759 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2300550761 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2300550777 - Phenylephrin

20. PP2300550789 - Prednisolon acetat

21. PP2300550794 - Proparacain hydroclorid

22. PP2300550795 - Propofol

23. PP2300550815 - Sắt protein succinylat

24. PP2300550822 - Sevofluran

25. PP2300550839 - Tafluprost

26. PP2300550845 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

27. PP2300550873 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300550399 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2300550421 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300550433 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2300550436 - Betahistin

5. PP2300550456 - Calcipotriol

6. PP2300550459 - Candesartan

7. PP2300550464 - Carvedilol

8. PP2300550491 - Clobetasol propionat

9. PP2300550497 - Colchicin

10. PP2300550536 - Ebastin

11. PP2300550539 - Eperison hydroclorid

12. PP2300550557 - Ezetimibe

13. PP2300550562 - Fenofibrat

14. PP2300550569 - Flavoxat hydroclorid

15. PP2300550580 - Gabapentin

16. PP2300550582 - Gadoteric acid

17. PP2300550599 - Guaiazulen + Dimethicon

18. PP2300550607 - Imidapril hydroclorid

19. PP2300550616 - Insulin trộn (70/30)

20. PP2300550648 - Lamotrigin

21. PP2300550707 - Mirtazapin

22. PP2300550720 - Naproxen

23. PP2300550751 - Olanzapin

24. PP2300550800 - Repaglinid

25. PP2300550823 - Silymarin

26. PP2300550833 - Spironolacton + Furosemid

27. PP2300550837 - Tacrolimus

28. PP2300550838 - Tacrolimus

29. PP2300550843 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550468 - Cefaclor

2. PP2300550711 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300550797 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550506 - Desloratadin

2. PP2300550675 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300550470 - Cefdinir

2. PP2300550764 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550853 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300550418 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300550419 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300550465 - Cefaclor

4. PP2300550469 - Cefadroxil

5. PP2300550471 - Cefixim

6. PP2300550476 - Cefpodoxim

7. PP2300550755 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300550400 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300550453 - Calci clorid

2. PP2300550474 - Cefotaxim

3. PP2300550479 - Ceftriaxon

4. PP2300550481 - Cefuroxim

5. PP2300550609 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2300550656 - Levofloxacin

7. PP2300550659 - Levofloxacin

8. PP2300550725 - Natri clorid

9. PP2300550799 - Ramipril

10. PP2300550859 - Tobramycin

11. PP2300550866 - Tranexamic acid

12. PP2300550889 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550517 - Digoxin

2. PP2300550522 - Diosmectit

3. PP2300550527 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300550526 - Domperidon

2. PP2300550686 - Metformin hydroclorid

3. PP2300550688 - Metformin hydroclorid

4. PP2300550731 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

5. PP2300550742 - Nifuroxazid

6. PP2300550796 - Propranolol hydroclorid

7. PP2300550851 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300550530 - Doripenem

2. PP2300550586 - Glimepirid

3. PP2300550588 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300550598 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300550640 - Kẽm gluconat

3. PP2300550704 - Midazolam

4. PP2300550712 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2300550729 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

6. PP2300550775 - Pethidin hydroclorid

7. PP2300550800 - Repaglinid

8. PP2300550828 - Sofosbuvir + Ledipasvir

9. PP2300550835 - Sufentanil

10. PP2300550875 - Vắc xin phòng Lao

11. PP2300550876 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300550382 - Acenocoumarol

2. PP2300550383 - Acenocoumarol

3. PP2300550426 - Atropin sulfat

4. PP2300550453 - Calci clorid

5. PP2300550487 - Cinnarizin

6. PP2300550501 - Dapagliflozin

7. PP2300550508 - Dexamethason

8. PP2300550525 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2300550537 - Empagliflozin

10. PP2300550540 - Eperison hydroclorid

11. PP2300550551 - Esomeprazol

12. PP2300550567 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2300550633 - Kali clorid

14. PP2300550645 - Ketorolac tromethamin

15. PP2300550665 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

16. PP2300550685 - Meloxicam

17. PP2300550700 - Metoclopramid

18. PP2300550737 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2300550743 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2300550848 - Terbutalin sulfat

21. PP2300550859 - Tobramycin

22. PP2300550866 - Tranexamic acid

23. PP2300550887 - Vitamin E

Đã xem: 22

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây