Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2022 - 2023 (lần 2) của Bệnh viện An Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
10 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:53 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
47
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300574961
Acetyl leucin
vn2500228415
180
3.297.918
210
1
PP2300574962
Acetyl leucin
vn4200562765
180
4.020.100
210
2
PP2300574963
Acetylcystein
vn0305706103
180
4.006.450
210
vn0104628582
180
4.575.000
210
3
PP2300574964
Amlodipin
vn4200562765
180
4.020.100
210
4
PP2300574965
Amlodipin
vn4200562765
180
4.020.100
210
5
PP2300574966
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
1.785.000
210
6
PP2300574967
Azithromycin
vn1800156801
180
84.200
210
7
PP2300574968
Azithromycin
vn1800156801
180
84.200
210
8
PP2300574969
Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae
vn0101150040
180
3.015.141
210
9
PP2300574970
Betahistin
vn0305706103
180
4.006.450
210
vn4200562765
180
4.020.100
210
10
PP2300574971
Betahistin
vn0305706103
180
4.006.450
210
11
PP2300574972
Betamethason
vn0107852007
180
615.000
210
12
PP2300574973
Bisoprolol fumarat
vn0305706103
180
4.006.450
210
vn1600699279
180
13.495.010
240
vn3600510960
180
3.823.650
210
13
PP2300574974
Budesonid
vn0101400572
180
5.610.000
210
14
PP2300574975
Calci clorid
vn2500228415
180
3.297.918
210
15
PP2300574976
Calci gluconat
vn0300523385
180
4.979.041
210
16
PP2300574977
Carboprost
vn0104089394
180
7.634.450
210
17
PP2300574978
Cefoperazon + Sulbactam
vn0104300865
180
7.850.000
210
vn0303218830
180
7.850.000
210
18
PP2300574979
Ciprofloxacin
vn0301140748
180
8.404.000
210
19
PP2300574980
Citrullin malat
vn0316417470
180
3.104.700
210
20
PP2300574981
Clobetasol propionat
vn0305706103
180
4.006.450
210
vn0301140748
180
8.404.000
210
vn1600699279
180
13.495.010
240
21
PP2300574984
Colchicin
vn4200562765
180
4.020.100
210
22
PP2300574985
Colchicin
vn0302375710
180
1.090.000
210
23
PP2300574986
Colistin
vn0312763053
180
4.533.000
210
24
PP2300574987
Desloratadin
vn4200562765
180
4.020.100
210
25
PP2300574989
Diphenhydramin hydroclorid
vn0800011018
180
10.814.400
210
vn2500228415
180
3.297.918
210
26
PP2300574990
Domperidon
vn1600699279
180
13.495.010
240
27
PP2300574991
Đồng sulfat
vn1600699279
180
13.495.010
240
28
PP2300574992
Doripenem
vn0104628582
180
4.575.000
210
29
PP2300574993
Empagliflozin
vn0300523385
180
4.979.041
210
vn2500228415
180
3.297.918
210
30
PP2300574994
Erythromycin
vn1800156801
180
84.200
210
vn1600699279
180
13.495.010
240
31
PP2300574995
Etomidat
vn0316417470
180
3.104.700
210
32
PP2300574996
Fenofibrat
vn0301329486
180
7.006.700
210
vn0100109699
180
15.000.000
212
33
PP2300574997
Fenofibrat
vn1600699279
180
13.495.010
240
34
PP2300574998
Fentanyl
vn0300523385
180
4.979.041
210
35
PP2300575000
Fluticason propionat
vn0101400572
180
5.610.000
210
36
PP2300575001
Fluvastatin
vn0314391643
180
9.000.000
210
37
PP2300575002
Fosfomycin
vn0104089394
180
7.634.450
210
38
PP2300575005
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
vn4200562765
180
4.020.100
210
39
PP2300575007
Human Hepatitis B Immunoglobulin
vn0301329486
180
7.006.700
210
40
PP2300575008
Huyết thanh kháng dại
vn0300483319
180
3.846.171
210
vn0101150040
180
3.015.141
210
vn0300523385
180
4.979.041
210
vn0304373099
180
2.547.216
210
41
PP2300575009
Huyết thanh kháng uốn ván
vn0300483319
180
3.846.171
210
vn0101150040
180
3.015.141
210
vn0300523385
180
4.979.041
210
vn0304373099
180
2.547.216
210
42
PP2300575010
Hydrocortison
vn0304123959
180
254.660
210
43
PP2300575011
Hydroxypropylmethylcellulose
vn0101400572
180
5.610.000
210
44
PP2300575012
Ibuprofen
vn0305706103
180
4.006.450
210
45
PP2300575013
Insulin trộn (70/30)
vn0302366480
180
13.465.000
210
46
PP2300575014
Irbesartan + Hydroclorothiazid
vn0309988480
180
1.995.000
210
47
PP2300575015
Itoprid
vn1600699279
180
13.495.010
240
48
PP2300575016
Itraconazol
vn0316417470
180
3.104.700
210
49
PP2300575017
Itraconazol
vn0301329486
180
7.006.700
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 47
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300574963 - Acetylcystein

2. PP2300574970 - Betahistin

3. PP2300574971 - Betahistin

4. PP2300574973 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300574981 - Clobetasol propionat

6. PP2300575012 - Ibuprofen

7. PP2300575020 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300575008 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2300575009 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2300575031 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

4. PP2300575032 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2300575033 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

6. PP2300575044 - Pethidin hydroclorid

7. PP2300575059 - Sufentanil

8. PP2300575072 - Vắc xin phòng Lao

9. PP2300575076 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300574969 - Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae

2. PP2300575008 - Huyết thanh kháng dại

3. PP2300575009 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2300575072 - Vắc xin phòng Lao

5. PP2300575076 - Vắc xin phòng Uốn ván

6. PP2300575078 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575038 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575019 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300574972 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575018 - Ivabradin

2. PP2300575019 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575040 - Nicardipin hydroclorid

2. PP2300575068 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575019 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300574979 - Ciprofloxacin

2. PP2300574981 - Clobetasol propionat

3. PP2300575056 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300574989 - Diphenhydramin hydroclorid

2. PP2300575019 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300574977 - Carboprost

2. PP2300575002 - Fosfomycin

3. PP2300575025 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

4. PP2300575028 - Milrinon

5. PP2300575031 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

6. PP2300575085 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575001 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300574976 - Calci gluconat

2. PP2300574993 - Empagliflozin

3. PP2300574998 - Fentanyl

4. PP2300575008 - Huyết thanh kháng dại

5. PP2300575009 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2300575072 - Vắc xin phòng Lao

7. PP2300575076 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575010 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575035 - N-acetylcystein

2. PP2300575063 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575081 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575014 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575061 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575028 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300574961 - Acetyl leucin

2. PP2300574975 - Calci clorid

3. PP2300574989 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2300574993 - Empagliflozin

5. PP2300575026 - Metoclopramid

6. PP2300575040 - Nicardipin hydroclorid

7. PP2300575047 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

8. PP2300575084 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300574978 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300574978 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575043 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

2. PP2300575051 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300574996 - Fenofibrat

2. PP2300575007 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

3. PP2300575017 - Itraconazol

4. PP2300575064 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575079 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575018 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300574963 - Acetylcystein

2. PP2300574992 - Doripenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575062 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300574967 - Azithromycin

2. PP2300574968 - Azithromycin

3. PP2300574994 - Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575013 - Insulin trộn (70/30)

2. PP2300575018 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575042 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300575008 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2300575009 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2300575072 - Vắc xin phòng Lao

4. PP2300575076 - Vắc xin phòng Uốn ván

5. PP2300575077 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300575028 - Milrinon

2. PP2300575080 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300574962 - Acetyl leucin

2. PP2300574964 - Amlodipin

3. PP2300574965 - Amlodipin

4. PP2300574970 - Betahistin

5. PP2300574984 - Colchicin

6. PP2300574987 - Desloratadin

7. PP2300575005 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2300575045 - Phenobarbital

9. PP2300575048 - Piracetam

10. PP2300575058 - Simethicon

11. PP2300575083 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

12. PP2300575086 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300574966 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300574985 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300574996 - Fenofibrat

2. PP2300575019 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300575035 - N-acetylcystein

2. PP2300575052 - Racecadotril

3. PP2300575057 - Simethicon

4. PP2300575060 - Sugammadex

5. PP2300575067 - Thiamazol

6. PP2300575074 - Vắc xin phòng Thủy đậu

7. PP2300575075 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300574973 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300574981 - Clobetasol propionat

3. PP2300574990 - Domperidon

4. PP2300574991 - Đồng sulfat

5. PP2300574994 - Erythromycin

6. PP2300574997 - Fenofibrat

7. PP2300575015 - Itoprid

8. PP2300575018 - Ivabradin

9. PP2300575048 - Piracetam

10. PP2300575058 - Simethicon

11. PP2300575086 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575049 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300574980 - Citrullin malat

2. PP2300574995 - Etomidat

3. PP2300575016 - Itraconazol

4. PP2300575053 - Saccharomyces boulardii

5. PP2300575054 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300574986 - Colistin

2. PP2300575082 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575079 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300574974 - Budesonid

2. PP2300575000 - Fluticason propionat

3. PP2300575011 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300575039 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300575069 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300574973 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300575020 - Ivermectin

3. PP2300575079 - Vildagliptin

Đã xem: 17

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây