Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
59
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
14.223.270.400 VND
Ngày đăng tải
14:28 19/04/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
306/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN AN BÌNH
Ngày phê duyệt
11/04/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 47.861.800 47.931.800 4 Xem chi tiết
2 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 347.950.000 362.210.000 9 Xem chi tiết
3 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 193.180.000 201.580.000 4 Xem chi tiết
4 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 307.500.000 307.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 178.500.000 178.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 8.410.000 8.420.000 3 Xem chi tiết
7 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 197.564.100 197.564.100 5 Xem chi tiết
8 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 61.500.000 61.500.000 1 Xem chi tiết
9 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 21.420.000 22.365.000 1 Xem chi tiết
10 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 934.080.000 1.220.801.000 8 Xem chi tiết
11 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 561.000.000 561.000.000 4 Xem chi tiết
12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 261.750.000 310.750.000 3 Xem chi tiết
13 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 221.470.000 221.470.000 4 Xem chi tiết
14 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 785.000.000 785.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 830.400.000 830.400.000 2 Xem chi tiết
16 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 310.370.000 310.470.000 5 Xem chi tiết
17 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 109.000.000 109.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 453.300.000 453.300.000 2 Xem chi tiết
19 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 615.600.000 615.670.000 2 Xem chi tiết
20 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 864.500.000 1.159.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 900.000.000 900.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 207.333.000 301.413.000 6 Xem chi tiết
23 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 67.567.500 67.567.500 1 Xem chi tiết
24 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 25.460.000 25.466.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 473.245.000 473.245.000 1 Xem chi tiết
26 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 199.500.000 199.500.000 1 Xem chi tiết
27 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 389.000.000 490.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 275.000.000 275.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 781.979.600 782.429.600 7 Xem chi tiết
30 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 468.750.000 473.750.000 1 Xem chi tiết
31 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 14.680.000 16.380.000 1 Xem chi tiết
32 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 162.500.000 164.300.000 2 Xem chi tiết
33 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 166.500.000 166.500.000 1 Xem chi tiết
34 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 85.000.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 27.600.000 27.600.000 1 Xem chi tiết
36 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 4.800.000 4.800.000 1 Xem chi tiết
37 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 117.000.000 119.700.000 1 Xem chi tiết
39 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 135.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 112.000.000 112.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 40 nhà thầu 12.173.271.000 13.109.083.000 95
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300574961
GEN001
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
2.700
13.734
37.081.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
2
PP2300574962
GEN002
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
360
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
3
PP2300574963
GEN003
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
5.000
29.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
4
PP2300574964
GEN004
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
104
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
5
PP2300574965
GEN005
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
104
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
6
PP2300574966
GEN006
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33450-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
8.925
178.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
7
PP2300574967
GEN007
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
1.200
1.500
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
8
PP2300574968
GEN008
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
1.200
1.600
1.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
9
PP2300574969
GEN009
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
QLSP-818-14
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
14.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
10
PP2300574970
GEN010
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
150.000
168
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
11
PP2300574971
GEN011
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
355
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
12
PP2300574972
GEN012
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
531110007624
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng Hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
61.500
61.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
13
PP2300574973
GEN013
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
120
120.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
14
PP2300574974
GEN014
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
15
PP2300574975
GEN015
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.000
1.050
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
16
PP2300574976
GEN016
Growpone 10%
Calci gluconat
10%10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
5.000
13.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
17
PP2300574977
GEN017
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml
VD-30320-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
290.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
18
PP2300574978
GEN018
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
78.500
785.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
19
PP2300574979
GEN019
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
4.000
8.600
34.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
20
PP2300574980
GEN020
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
10.000
7.777
77.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
21
PP2300574981
GEN021
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
8.900
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
22
PP2300574985
GEN025
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.450
109.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
23
PP2300574986
GEN026
Bidicolis 4,5MIU
Colistin
4,5 MIU
VD-33724-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
Bidiphar
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống
200
829.000
165.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
24
PP2300574987
GEN027
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123 (VD-25193-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
185
9.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
25
PP2300574989
GEN029
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3.000
470
1.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
26
PP2300574990
GEN030
AGIMOTI
Domperidon
1mg/ml; 30ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/lọ
200
4.150
830.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
27
PP2300574991
GEN031
GYSUDO
Đồng sulfat
250mg/100ml; 90ml
VD-18926-13
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/lọ
5.000
4.450
22.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
28
PP2300574992
GEN032
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
VD-29168-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
615.000
307.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
29
PP2300574993
GEN033
Nady-Empag 10
Empagliflozin
10mg
893110148723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
30
PP2300574994
GEN034
Medskin Ery
Erythromycin base
0,4g
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Dùng Ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
500
9.380
4.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
31
PP2300574995
GEN035
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
14 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
32
PP2300574996
GEN036
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
33
PP2300574997
GEN037
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
893110258523
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
565
56.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
34
PP2300574998
GEN038
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl
50mcg/ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
13.650
68.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
35
PP2300575000
GEN040
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.000
96.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
36
PP2300575001
GEN041
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.500
900.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
37
PP2300575002
GEN042
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
VD-33152-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
38
PP2300575005
GEN045
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
225
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
39
PP2300575007
GEN047
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Tiêm
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1 ml x 180IU
Lọ/ống/chai/túi
360
1.700.000
612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
40
PP2300575008
GEN048
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Kháng thể kháng vi rút dại
1000 IU/5ml
QLSP-0778-14
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000IU
Lọ
120
387.555
46.506.600
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
41
PP2300575009
GEN049
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
QLSP-1037-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
500
29.043
14.521.500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
42
PP2300575010
GEN050
Forsancort
Hydrocortison
1%; 15g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.000
25.460
25.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
48 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
43
PP2300575011
GEN051
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.000
30.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
44
PP2300575012
GEN052
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 60ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
200
18.900
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
45
PP2300575013
GEN053
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
Catridges
5.000
94.649
473.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
46
PP2300575014
GEN054
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.975
199.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
47
PP2300575015
GEN055
ITOPAGI
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
830
83.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
48
PP2300575016
GEN056
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
15.200
7.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
49
PP2300575017
GEN057
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
7.200
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
50
PP2300575018
GEN058
IVAGIM 7,5
Ivabradin
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
3.100
620.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
51
PP2300575019
GEN059
IVABRADINE TABLETS 7.5MG
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid)
7,5 mg
VN-22873-21
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.960
792.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
52
PP2300575020
GEN060
Sos Mectin-3
Ivermectin
3mg
VD-26100-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
7.140
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
53
PP2300575025
GEN065
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
1.500
28.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
54
PP2300575026
GEN066
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4.000
1.030
4.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
55
PP2300575028
GEN068
Priminol
Milrinone
10mg/10ml
893110378023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
778.000
389.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 4
48 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
56
PP2300575031
GEN071
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g; 133ml
VD-30001-18 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023
Thụt hậu môn - trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Hộp 1 chai 133ml
Chai/Lọ
1.000
51.450
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
57
PP2300575032
GEN072
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
"""893111093823 (VD-24315-16)"""
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
6.993
6.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
58
PP2300575033
GEN073
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
27.930
27.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
59
PP2300575035
GEN075
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.635
49.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
60
PP2300575038
GEN078
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
2.000
7.340
14.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
61
PP2300575039
GEN079
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
5.000
39.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
62
PP2300575040
GEN080
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Chai
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
63
PP2300575042
GEN082
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.330
166.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
64
PP2300575043
GEN083
SaviDopril Plus
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-26260-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.700
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
65
PP2300575044
GEN084
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
19.488
97.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
66
PP2300575045
GEN085
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10.000
230
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
67
PP2300575048
GEN088
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
426
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
68
PP2300575049
GEN089
Povidone
Povidon Iodin
10%; 1100ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 1100ml
Chai
200
138.000
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
69
PP2300575052
GEN092
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
200
4.894
978.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
70
PP2300575053
GEN093
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
71
PP2300575054
GEN094
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
72
PP2300575056
GEN096
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
200.000
3.980
796.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
73
PP2300575057
GEN097
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.000
53.300
53.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
74
PP2300575058
GEN098
MOGASTIC 80
Simethicon
80mg
VD-29666-18
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
260
13.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
75
PP2300575059
GEN099
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml; 1ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
250
52.500
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
76
PP2300575060
GEN100
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
120
1.814.340
217.720.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
77
PP2300575061
GEN101
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg)
100mg
VN-22760-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
VUAB Pharma a.s.
Cộng Hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
200
24.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
78
PP2300575062
GEN102
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
1.250
200.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
79
PP2300575063
GEN103
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
Lọ
1.250
375.000
468.750.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
80
PP2300575067
GEN107
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
81
PP2300575068
GEN108
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
165.000
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
82
PP2300575069
GEN109
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
300.000
390
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
83
PP2300575072
GEN112
Vắc xin phòng lao (BCG)
Vắc xin phòng Lao
0,5mg
SỐ ĐK GIA HẠN 893310251023 (QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 648/QĐ-QLD); SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLVX- 996-17
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
Liều
1.500
6.930
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
30 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
84
PP2300575074
GEN114
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
120
764.000
91.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
85
PP2300575075
GEN115
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
100
2.572.500
257.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
86
PP2300575076
GEN116
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
1.500
14.784
22.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
87
PP2300575077
GEN117
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene -Hbvax
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
893310036423(QLVX-1043-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
Liều
1.500
45.045
67.567.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
88
PP2300575078
GEN118
JEEV
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
3mcg/0,5ml
VX3-1178-20
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Biological E. Limited
Ấn Độ
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ
Lọ
120
253.000
30.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 5
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
89
PP2300575079
GEN119
Vanadia
Vildagliptin
50mg
893110063023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.350
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
90
PP2300575080
GEN120
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
91
PP2300575081
GEN121
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
2000 IU; 250 IU
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
560
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
92
PP2300575082
GEN122
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.150
287.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
93
PP2300575083
GEN123
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923 (VD-23583-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
134
20.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
94
PP2300575085
GEN125
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
3.000
3.990
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
95
PP2300575086
GEN126
VITPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
185
18.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
22/10/2024
306/QĐ-BVAB
11/04/2024
BỆNH VIỆN AN BÌNH
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây