Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300574961 |
GEN001 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
2.700 |
13.734 |
37.081.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
2 |
PP2300574962 |
GEN002 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
360 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
3 |
PP2300574963 |
GEN003 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml
|
Ống |
5.000 |
29.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
4 |
PP2300574964 |
GEN004 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
104 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
5 |
PP2300574965 |
GEN005 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
104 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
6 |
PP2300574966 |
GEN006 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
8.925 |
178.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
7 |
PP2300574967 |
GEN007 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
1.200 |
1.500 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
8 |
PP2300574968 |
GEN008 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
1.200 |
1.600 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
9 |
PP2300574969 |
GEN009 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
QLSP-818-14 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
14.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
10 |
PP2300574970 |
GEN010 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
150.000 |
168 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
11 |
PP2300574971 |
GEN011 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
355 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
12 |
PP2300574972 |
GEN012 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
531110007624 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng Hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
61.500 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
13 |
PP2300574973 |
GEN013 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
120 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
14 |
PP2300574974 |
GEN014 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
15 |
PP2300574975 |
GEN015 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
16 |
PP2300574976 |
GEN016 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
5.000 |
13.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
17 |
PP2300574977 |
GEN017 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
18 |
PP2300574978 |
GEN018 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
78.500 |
785.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
19 |
PP2300574979 |
GEN019 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
4.000 |
8.600 |
34.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
20 |
PP2300574980 |
GEN020 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
10.000 |
7.777 |
77.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
21 |
PP2300574981 |
GEN021 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g
|
Tuýp |
1.000 |
8.900 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
22 |
PP2300574985 |
GEN025 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine
|
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.450 |
109.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
23 |
PP2300574986 |
GEN026 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistin |
4,5 MIU |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
200 |
829.000 |
165.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
24 |
PP2300574987 |
GEN027 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 (VD-25193-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
185 |
9.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
25 |
PP2300574989 |
GEN029 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
470 |
1.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
26 |
PP2300574990 |
GEN030 |
AGIMOTI |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ |
200 |
4.150 |
830.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
27 |
PP2300574991 |
GEN031 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/lọ |
5.000 |
4.450 |
22.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
28 |
PP2300574992 |
GEN032 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
615.000 |
307.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
29 |
PP2300574993 |
GEN033 |
Nady-Empag 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110148723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
30 |
PP2300574994 |
GEN034 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng Ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
9.380 |
4.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
31 |
PP2300574995 |
GEN035 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
14 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
32 |
PP2300574996 |
GEN036 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
33 |
PP2300574997 |
GEN037 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
565 |
56.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
34 |
PP2300574998 |
GEN038 |
Fentanyl 50 micrograms/ml |
Fentanyl |
50mcg/ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
13.650 |
68.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
35 |
PP2300575000 |
GEN040 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.000 |
96.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
36 |
PP2300575001 |
GEN041 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
37 |
PP2300575002 |
GEN042 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
38 |
PP2300575005 |
GEN045 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
225 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
39 |
PP2300575007 |
GEN047 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (CÓ CV GIA HẠN) |
Tiêm |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml x 180IU |
Lọ/ống/chai/túi |
360 |
1.700.000 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
40 |
PP2300575008 |
GEN048 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
Kháng thể kháng vi rút dại |
1000 IU/5ml |
QLSP-0778-14 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000IU |
Lọ |
120 |
387.555 |
46.506.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
41 |
PP2300575009 |
GEN049 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
500 |
29.043 |
14.521.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
42 |
PP2300575010 |
GEN050 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
25.460 |
25.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
43 |
PP2300575011 |
GEN051 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
44 |
PP2300575012 |
GEN052 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml
|
Chai |
200 |
18.900 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
45 |
PP2300575013 |
GEN053 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
Catridges |
5.000 |
94.649 |
473.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
46 |
PP2300575014 |
GEN054 |
Irbezyd H 300/25
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
|
300mg + 25mg |
VN-15750-12
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
9.975 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng
|
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
47 |
PP2300575015 |
GEN055 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
830 |
83.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
48 |
PP2300575016 |
GEN056 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
15.200 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
49 |
PP2300575017 |
GEN057 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7.200 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
50 |
PP2300575018 |
GEN058 |
IVAGIM 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
3.100 |
620.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
51 |
PP2300575019 |
GEN059 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.960 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
52 |
PP2300575020 |
GEN060 |
Sos Mectin-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
7.140 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
53 |
PP2300575025 |
GEN065 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
1.500 |
28.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
54 |
PP2300575026 |
GEN066 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
1.030 |
4.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
55 |
PP2300575028 |
GEN068 |
Priminol |
Milrinone |
10mg/10ml |
893110378023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
778.000 |
389.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 4 |
48 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
56 |
PP2300575031 |
GEN071 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g; 133ml |
VD-30001-18 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Hộp 1 chai 133ml
|
Chai/Lọ |
1.000 |
51.450 |
51.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
57 |
PP2300575032 |
GEN072 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"""893111093823
(VD-24315-16)""" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
58 |
PP2300575033 |
GEN073 |
Opiphine |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
27.930 |
27.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
59 |
PP2300575035 |
GEN075 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.635 |
49.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
60 |
PP2300575038 |
GEN078 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
7.340 |
14.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
61 |
PP2300575039 |
GEN079 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
62 |
PP2300575040 |
GEN080 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
63 |
PP2300575042 |
GEN082 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.330 |
166.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
64 |
PP2300575043 |
GEN083 |
SaviDopril Plus |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
65 |
PP2300575044 |
GEN084 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg |
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
19.488 |
97.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
66 |
PP2300575045 |
GEN085 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
230 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
67 |
PP2300575048 |
GEN088 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
426 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
68 |
PP2300575049 |
GEN089 |
Povidone
|
Povidon Iodin |
10%; 1100ml |
893100041923
(VD-17882-12)
|
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Chai nhựa chứa 1100ml
|
Chai |
200 |
138.000 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
69 |
PP2300575052 |
GEN092 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
200 |
4.894 |
978.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
70 |
PP2300575053 |
GEN093 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
71 |
PP2300575054 |
GEN094 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
72 |
PP2300575056 |
GEN096 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200.000 |
3.980 |
796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
73 |
PP2300575057 |
GEN097 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
53.300 |
53.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
74 |
PP2300575058 |
GEN098 |
MOGASTIC 80 |
Simethicon |
80mg |
VD-29666-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
260 |
13.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
75 |
PP2300575059 |
GEN099 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/ml; 1ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
250 |
52.500 |
13.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
76 |
PP2300575060 |
GEN100 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
120 |
1.814.340 |
217.720.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
77 |
PP2300575061 |
GEN101 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
78 |
PP2300575062 |
GEN102 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1.250 |
200.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
79 |
PP2300575063 |
GEN103 |
Fyranco
|
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13
|
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
|
Greece
|
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
|
Lọ
|
1.250 |
375.000 |
468.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
80 |
PP2300575067 |
GEN107 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.400 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
81 |
PP2300575068 |
GEN108 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
165.000 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
82 |
PP2300575069 |
GEN109 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
300.000 |
390 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
83 |
PP2300575072 |
GEN112 |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
Vắc xin phòng Lao |
0,5mg |
SỐ ĐK GIA HẠN 893310251023 (QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 648/QĐ-QLD); SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLVX- 996-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clord 0,9% x 1ml
|
Liều |
1.500 |
6.930 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
84 |
PP2300575074 |
GEN114 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
120 |
764.000 |
91.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
85 |
PP2300575075 |
GEN115 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
100 |
2.572.500 |
257.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
86 |
PP2300575076 |
GEN116 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
1.500 |
14.784 |
22.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
87 |
PP2300575077 |
GEN117 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene -Hbvax
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423(QLVX-1043-17)
|
Tiêm bắp
|
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 0,5ml
|
Liều |
1.500 |
45.045 |
67.567.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
88 |
PP2300575078 |
GEN118 |
JEEV |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) |
3mcg/0,5ml |
VX3-1178-20 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 3 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
120 |
253.000 |
30.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
89 |
PP2300575079 |
GEN119 |
Vanadia |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.350 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
90 |
PP2300575080 |
GEN120 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
91 |
PP2300575081 |
GEN121 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250 IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
560 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
92 |
PP2300575082 |
GEN122 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.150 |
287.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
93 |
PP2300575083 |
GEN123 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 (VD-23583-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
134 |
20.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
94 |
PP2300575085 |
GEN125 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
3.000 |
3.990 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |
|
95 |
PP2300575086 |
GEN126 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
185 |
18.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
22/10/2024 |
306/QĐ-BVAB |
11/04/2024 |
BỆNH VIỆN AN BÌNH |