Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400034837 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 582.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 2 | PP2400034838 | Ceftizoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 90 | 27.832.500 | 120 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400034840 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.276.900 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 4 | PP2400034841 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.255.525 | 120 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.276.900 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400034842 | Cefaclor | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 90 | 27.832.500 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400034843 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 5.640.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400034844 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.752.975 | 120 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 8 | PP2400034845 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.298.775 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 753.900 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.255.525 | 120 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400034846 | Calcitriol | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 753.900 | 120 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 |
| 10 | PP2400034848 | Cefadroxil | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 6.993.000 | 120 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 6.993.000 | 120 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400034849 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 5.640.000 | 120 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400034850 | Cinnarizin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 962.925 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400034853 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 371.745 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 14 | PP2400034854 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 962.925 | 120 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.752.975 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400034855 | Meloxicam | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 753.900 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 16 | PP2400034856 | Metronidazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 371.745 | 120 | 15.118.000 | 15.118.000 | 0 |
| 17 | PP2400034857 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.298.775 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 753.900 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400034858 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.298.775 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400034859 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.298.775 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 20 | PP2400034862 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.298.775 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
1. PP2400034845 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400034857 - Ofloxacin
3. PP2400034858 - Povidon iodin
4. PP2400034859 - Povidon iodin
5. PP2400034862 - Trimebutin maleat
1. PP2400034848 - Cefadroxil
1. PP2400034845 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400034846 - Calcitriol
3. PP2400034855 - Meloxicam
4. PP2400034857 - Ofloxacin
1. PP2400034850 - Cinnarizin
2. PP2400034854 - Kẽm gluconat
1. PP2400034843 - Cefixim
2. PP2400034849 - Cefalexin
1. PP2400034841 - Gliclazid
2. PP2400034845 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400034853 - Kali clorid
2. PP2400034856 - Metronidazol
1. PP2400034840 - Bisoprolol
2. PP2400034841 - Gliclazid
1. PP2400034838 - Ceftizoxim
2. PP2400034842 - Cefaclor
1. PP2400034837 - Piracetam
1. PP2400034844 - Acetyl leucin
2. PP2400034854 - Kẽm gluconat
1. PP2400034848 - Cefadroxil