Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc: thuộc dự toán Mua sắm thuốc Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 2
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 25/09/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 25/09/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
134
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400200600 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 32.180.000 32.180.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.332.000 210 33.600.000 33.600.000 0
2 PP2400200601 Acetylcystein vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 73.500.000 73.500.000 0
3 PP2400200602 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 1.985.000 1.985.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 18.042.000 210 1.985.000 1.985.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 2.050.000 2.050.000 0
4 PP2400200603 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 4.825.000 4.825.000 0
5 PP2400200604 Acid acetylsalicylic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 1.800.000 1.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 1.770.000 1.770.000 0
6 PP2400200605 Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCL vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 382.500.000 382.500.000 0
7 PP2400200606 Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCL vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 795.000.000 795.000.000 0
8 PP2400200607 Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 138.100.000 210 980.000.000 980.000.000 0
9 PP2400200609 Acid fusidic; Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.037.500 210 308.700.000 308.700.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 7.200.000 210 317.940.000 317.940.000 0
10 PP2400200610 Acid Fusidic; Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 679.910.000 679.910.000 0
11 PP2400200611 Acid Ursodeoxycholic vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 52.760.000 210 118.000.000 118.000.000 0
12 PP2400200612 Acid Ursodeoxycholic vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 101.000.000 210 129.150.000 129.150.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 249.500.000 249.500.000 0
13 PP2400200613 Acyclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 20.000.000 20.000.000 0
14 PP2400200614 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.157.000 210 32.380.000 32.380.000 0
15 PP2400200615 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 41.875.000 41.875.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 8.037.500 210 40.250.000 40.250.000 0
16 PP2400200616 Alpha chymotrypsin vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 180 135.152.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 116.440.000 210 1.520.000.000 1.520.000.000 0
17 PP2400200617 Alpha chymotrypsin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 240.000.000 240.000.000 0
vn0312457232 CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL 180 64.800.000 210 220.800.000 220.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 110.000.000 110.000.000 0
18 PP2400200618 Alpha Chymotrypsin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 108.000.000 108.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 11.260.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 162.000.000 162.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 99.000.000 99.000.000 0
19 PP2400200619 Aluminium phosphate vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 53.700.000 53.700.000 0
20 PP2400200620 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 800.000 800.000 0
21 PP2400200621 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 464.500.000 464.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 55.076.800 210 439.500.000 439.500.000 0
vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 400.338.000 210 1.750.000.000 1.750.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 1.876.900.000 1.876.900.000 0
22 PP2400200622 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 1.157.100.000 1.157.100.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 76.400.000 210 1.073.500.000 1.073.500.000 0
23 PP2400200623 Ambroxol vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 161.100.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 832.500.000 832.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 16.800.000 210 810.000.000 810.000.000 0
vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 180 135.152.000 210 840.000.000 840.000.000 0
24 PP2400200624 Ambroxol vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 16.800.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 431.550.000 431.550.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 59.000.000 220 840.000.000 840.000.000 0
25 PP2400200625 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 4.200.000 210 209.895.000 209.895.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 210.000.000 210.000.000 0
26 PP2400200626 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 5.912.000 5.912.000 0
27 PP2400200627 Amoxicilin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 14.884.000 210 160.000.000 160.000.000 0
28 PP2400200628 Amoxicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
29 PP2400200629 Amoxicilin; acid clavulanic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 68.000.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 67.600.000 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 2.780.000.000 2.780.000.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 67.600.000 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
30 PP2400200630 Amoxicilin; acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 248.397.000 248.397.000 0
31 PP2400200631 Amoxicilin; acid clavulanic vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 8.316.000 210 415.800.000 415.800.000 0
32 PP2400200632 Amoxicilin; acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 89.400.000 210 1.974.000.000 1.974.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 43.000.000 215 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 2.134.000.000 2.134.000.000 0
33 PP2400200633 Amoxicilin; acid clavulanic vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 3.690.000.000 3.690.000.000 0
34 PP2400200634 Amoxicilin; acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 93.870.000 93.870.000 0
35 PP2400200635 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 138.100.000 210 630.000.000 630.000.000 0
36 PP2400200636 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
37 PP2400200637 Amoxicilin; acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 293.300.000 293.300.000 0
38 PP2400200639 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 2.585.700.000 2.585.700.000 0
39 PP2400200640 Amoxicilin; acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 236.460.000 210 11.340.000.000 11.340.000.000 0
40 PP2400200642 Aripiprazole vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 9.657.600 9.657.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
41 PP2400200643 Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 420.000.000 210 749.700.000 749.700.000 0
42 PP2400200644 Azithromycin vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 1.995.000.000 1.995.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 68.160.000 210 1.999.000.000 1.999.000.000 0
43 PP2400200645 Azithromycin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 135.600.000 210 4.830.000.000 4.830.000.000 0
44 PP2400200646 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 2.319.760.000 2.319.760.000 0
45 PP2400200647 Azithromycin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 151.684.000 210 2.370.000.000 2.370.000.000 0
46 PP2400200648 Azithromycin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 116.658.000 210 1.178.000.000 1.178.000.000 0
47 PP2400200649 Azithromycin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 3.299.400.000 3.299.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
48 PP2400200650 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 925.000.000 925.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 1.312.500.000 1.312.500.000 0
49 PP2400200651 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 1.969.200.000 1.969.200.000 0
50 PP2400200652 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 2.575.800.000 2.575.800.000 0
51 PP2400200653 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.000.000 211 1.100.000.000 1.100.000.000 0
52 PP2400200654 Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 400.338.000 210 2.300.000.000 2.300.000.000 0
53 PP2400200655 Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 400.338.000 210 14.400.000.000 14.400.000.000 0
54 PP2400200656 Biodiastase; Lipase; Newlase vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 173.359.000 210 7.800.000.000 7.800.000.000 0
55 PP2400200657 Bismuth subsalicylat vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 97.000.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 12.884.000 210 37.900.000 37.900.000 0
56 PP2400200658 Bromhexin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 10.600.000 10.600.000 0
57 PP2400200659 Bromhexin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 16.008.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 16.008.000 210 459.900.000 459.900.000 0
vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
58 PP2400200660 Bromhexin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 32.400.000 32.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
59 PP2400200661 Bromhexin vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 40.800.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
60 PP2400200662 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 720.000.000 720.000.000 0
61 PP2400200663 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
62 PP2400200664 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 600.000.000 600.000.000 0
63 PP2400200665 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 138.100.000 210 44.000.000 44.000.000 0
64 PP2400200666 Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 180 135.152.000 210 189.600.000 189.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 65.940.000 65.940.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 188.000.000 188.000.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 22.752.000 210 169.600.000 169.600.000 0
65 PP2400200667 Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 1.198.000.000 1.198.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0313549408 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA 180 400.338.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
66 PP2400200668 Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg); Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 5.444.000 210 178.000.000 178.000.000 0
67 PP2400200670 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrociorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 151.684.000 210 3.585.000.000 3.585.000.000 0
68 PP2400200671 Calci ascorbat; Lysin ascorbat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 309.500.000 309.500.000 0
69 PP2400200672 Calci glubionat; Calci lactobionat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 420.000.000 210 14.999.040.000 14.999.040.000 0
70 PP2400200673 Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 180 135.152.000 210 948.000.000 948.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 40.080.000 210 718.000.000 718.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 22.752.000 210 848.000.000 848.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 68.160.000 210 799.000.000 799.000.000 0
71 PP2400200674 Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); Calci lactat pentahydrat vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 65.850.000 210 285.000.000 285.000.000 0
72 PP2400200675 Calci lactat pentahydrat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 16.008.000 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 16.008.000 210 293.580.000 293.580.000 0
73 PP2400200676 Calci lactat pentahydrat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 161.100.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 15.700.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 11.260.000 210 345.000.000 345.000.000 0
74 PP2400200678 Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
75 PP2400200679 Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 2.750.000.000 2.750.000.000 0
76 PP2400200680 Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 201.500.000 210 9.999.360.000 9.999.360.000 0
77 PP2400200681 Calcium carbonate; Magnesium Hydroxide; Zinc Gluconate; Vitamin D3 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 168.698.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
78 PP2400200682 Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 40.080.000 210 1.056.000.000 1.056.000.000 0
79 PP2400200684 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.332.000 210 51.420.000 51.420.000 0
80 PP2400200685 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 151.870.000 210 444.000.000 444.000.000 0
81 PP2400200686 Cefdinir vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 116.658.000 210 2.784.000.000 2.784.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 139.000.000 210 2.796.000.000 2.796.000.000 0
82 PP2400200687 Cefdinir vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 1.499.700.000 1.499.700.000 0
83 PP2400200688 Cefixim vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 75.590.000 210 304.200.000 304.200.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 236.460.000 210 409.500.000 409.500.000 0
84 PP2400200690 Cefixim vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 75.590.000 210 231.500.000 231.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 250.000.000 250.000.000 0
85 PP2400200691 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 285.000.000 285.000.000 0
86 PP2400200692 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 7.100.000 210 212.500.000 212.500.000 0
87 PP2400200694 Cefpodoxim vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 31.500.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 285.600.000 285.600.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
88 PP2400200695 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 21.000.000 210 1.040.000.000 1.040.000.000 0
89 PP2400200696 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 172.000.000 172.000.000 0
90 PP2400200697 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 300.000.000 300.000.000 0
91 PP2400200698 Cefpodoxim vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 135.600.000 210 1.460.000.000 1.460.000.000 0
92 PP2400200699 Cefpodoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 12.884.000 210 606.200.000 606.200.000 0
93 PP2400200700 Cefpodoxim vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 4.835.380.000 4.835.380.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 97.950.000 210 2.662.280.000 2.662.280.000 0
vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 4.836.000.000 4.836.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 97.947.600 210 4.339.380.000 4.339.380.000 0
94 PP2400200701 Cefpodoxim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 31.000.000 225 1.275.000.000 1.275.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
95 PP2400200702 Cefpodoxim vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 4.749.000.000 4.749.000.000 0
96 PP2400200703 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 106.000.000 106.000.000 0
97 PP2400200704 Cefuroxim vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 4.470.000.000 4.470.000.000 0
98 PP2400200705 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 17.892.000 17.892.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 14.884.000 210 94.200.000 94.200.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 71.400.000 71.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 15.468.000 15.468.000 0
vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 5.444.000 210 94.200.000 94.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
99 PP2400200706 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 7.100.000 210 160.000.000 160.000.000 0
100 PP2400200707 Cetirizin dihydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 6.600.000 6.600.000 0
101 PP2400200708 Cetirizine dihydrochlorid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 75.590.000 210 720.000.000 720.000.000 0
102 PP2400200709 Chlorhexidine digluconate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 135.000.000 135.000.000 0
103 PP2400200710 Cholin alfoscerat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 70.000.000 210 3.360.000.000 3.360.000.000 0
104 PP2400200711 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
105 PP2400200712 Ciprofloxacin vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 25.200.000 210 1.174.800.000 1.174.800.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 82.200.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
106 PP2400200713 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
107 PP2400200714 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
108 PP2400200715 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 2.062.800.000 2.062.800.000 0
109 PP2400200716 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 69.000.000 69.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 65.700.000 65.700.000 0
110 PP2400200717 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 19.000.000 19.000.000 0
111 PP2400200718 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 7.100.000 7.100.000 0
112 PP2400200719 Clorpheniramin maleat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 2.820.000 2.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 1.620.000 1.620.000 0
113 PP2400200721 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 55.076.800 210 242.500.000 242.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 38.340.000 210 247.500.000 247.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 234.885.000 234.885.000 0
114 PP2400200722 Desloratadin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 45.000.000 220 1.144.500.000 1.144.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 138.100.000 210 2.150.000.000 2.150.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 1.945.000.000 1.945.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 49.410.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
115 PP2400200723 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 50.400.000 210 2.504.000.000 2.504.000.000 0
116 PP2400200724 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 2.120.000.000 2.120.000.000 0
117 PP2400200725 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 480.000.000 480.000.000 0
118 PP2400200726 Desloratadin vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 180 305.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
119 PP2400200727 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 221.330.000 221.330.000 0
120 PP2400200728 Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 41.800.000 41.800.000 0
121 PP2400200729 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 100.000.000 100.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 110.000.000 110.000.000 0
122 PP2400200730 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 46.200.000 46.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 56.650.000 56.650.000 0
123 PP2400200731 Domperidon vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 420.000.000 210 5.249.790.000 5.249.790.000 0
124 PP2400200732 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 273.000.000 273.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 220.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
125 PP2400200733 Esomeprazol vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 97.000.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 1.822.500.000 1.822.500.000 0
126 PP2400200734 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 91.350.000 91.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 100.200.000 100.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 630.000.000 630.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 14.157.000 210 163.950.000 163.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 435.000.000 435.000.000 0
127 PP2400200735 Fexofenadin vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 59.000.000 220 348.000.000 348.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 68.160.000 210 209.400.000 209.400.000 0
128 PP2400200736 Fexofenadin vn0314640346 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG 180 110.766.000 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 11.200.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 75.200.000 210 420.000.000 420.000.000 0
129 PP2400200737 Fexofenadin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 109.200.000 210 1.750.000.000 1.750.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 139.000.000 210 1.750.000.000 1.750.000.000 0
130 PP2400200738 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 9.387.000 9.387.000 0
131 PP2400200739 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 101.000.000 210 3.948.000 3.948.000 0
132 PP2400200740 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 123.000.000 123.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 151.870.000 210 122.000.000 122.000.000 0
133 PP2400200741 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 38.220.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 11.200.000 210 94.500.000 94.500.000 0
134 PP2400200742 Fosfomycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 352.000.000 352.000.000 0
135 PP2400200743 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 3.000.000 3.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 61.078.000 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
136 PP2400200744 Fusidic acid; Betamethason (dưới dạng valerat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 786.720.000 786.720.000 0
137 PP2400200745 Glucose khan; Natri clorid; Kali clorid; Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 6.078.000 210 105.000.000 105.000.000 0
138 PP2400200746 Glycerin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.610.800 210 64.740.000 64.740.000 0
139 PP2400200747 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 99.960.000 99.960.000 0
140 PP2400200748 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 220.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
141 PP2400200749 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 6.560.000 6.560.000 0
142 PP2400200750 Ibuprofen vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 33.354.000 211 705.000.000 705.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 52.100.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 59.000.000 220 375.000.000 375.000.000 0
143 PP2400200751 Ibuprofen vn0315281763 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE 180 108.500.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 28.500.000 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 139.000.000 210 1.395.000.000 1.395.000.000 0
144 PP2400200752 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 700.000.000 700.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 52.100.000 210 820.000.000 820.000.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 59.000.000 220 680.000.000 680.000.000 0
145 PP2400200753 Ibuprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 1.560.000.000 1.560.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 76.400.000 210 1.730.000.000 1.730.000.000 0
146 PP2400200755 Ibuprofen vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
147 PP2400200756 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 14.400.000 14.400.000 0
148 PP2400200757 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 12.800.000 12.800.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.610.800 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 13.000.000 13.000.000 0
149 PP2400200758 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 151.684.000 210 885.000.000 885.000.000 0
150 PP2400200759 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 180 97.000.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 2.245.500.000 2.245.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 2.115.000.000 2.115.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 1.480.500.000 1.480.500.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 680.400.000 680.400.000 0
151 PP2400200760 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 10.781.000 210 510.000.000 510.000.000 0
152 PP2400200761 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 900.000.000 900.000.000 0
153 PP2400200762 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate) vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 377.600.000 377.600.000 0
vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 180 49.599.200 210 340.000.000 340.000.000 0
154 PP2400200763 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate) vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 109.200.000 210 3.360.000.000 3.360.000.000 0
155 PP2400200764 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 60.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
156 PP2400200765 Kẽm gluconat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 75.590.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
157 PP2400200766 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 212.000.000 212.000.000 0
158 PP2400200767 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 6.078.000 210 144.900.000 144.900.000 0
159 PP2400200768 Lactobacillus acidophilus, LA-5^TM vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 40.800.000 210 570.000.000 570.000.000 0
160 PP2400200769 Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus Rhamnosus; Bifidobacterim longum vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
161 PP2400200770 Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 9.200.000 210 460.000.000 460.000.000 0
162 PP2400200771 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 2.073.600 210 103.200.000 103.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 103.680.000 103.680.000 0
163 PP2400200772 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
164 PP2400200773 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 20.196.000 210 287.800.000 287.800.000 0
165 PP2400200774 Levocarnitin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 317.800.000 317.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 318.000.000 318.000.000 0
166 PP2400200775 Levocetirizin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 130.000.000 230 1.050.000.000 1.050.000.000 0
167 PP2400200776 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 151.870.000 210 236.000.000 236.000.000 0
168 PP2400200777 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 20.400.000 20.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
169 PP2400200779 L-leucin; L-isoleucin; Lysin HCl; L-phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-methionin; 5-hydroxyanthranilic acid HCl; Vitamin A; Vitamin D2; Vitamin B1; Vitamin B2; Nicotinamid; Vitamin B6; Acid folic; Calci pantothenat; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 94.200.000 94.200.000 0
170 PP2400200780 L-lysin HCL; Calci glycerophosphat; Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6 vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 10.000.000.000 10.000.000.000 0
171 PP2400200781 Lysin HCL; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric); Thiamin HCL; Pyridoxin HCL; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Tocopherol acetat vn0312457232 CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL 180 64.800.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
172 PP2400200782 Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 161.100.000 210 1.860.000.000 1.860.000.000 0
173 PP2400200783 Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 161.100.000 210 4.960.000.000 4.960.000.000 0
174 PP2400200784 Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6); Cholecalciferol (Vitamin D3); D,L-alpha-Tocopher yl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 65.850.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
175 PP2400200785 Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat vn0314640346 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG 180 110.766.000 210 2.090.000.000 2.090.000.000 0
vn0311745365 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA 180 49.599.200 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
176 PP2400200786 Magnesi gluconat khan; Calci glycerophosphat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 40.560.000 210 970.000.000 970.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 82.200.000 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
177 PP2400200787 Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin HCl vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 72.800.000 210 2.360.000.000 2.360.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 1.960.000.000 1.960.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 192.910.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 2.100.000.000 2.100.000.000 0
178 PP2400200788 Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxine HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 87.000.000 87.000.000 0
179 PP2400200789 Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 226.000.000 210 610.500.000 610.500.000 0
180 PP2400200790 Magnesium glutamate HBr ; Acid gama amino butyric ; Acid gama amino beta hydroxy butyric ; Pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 712.000.000 712.000.000 0
181 PP2400200791 Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric ; Pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 567.000.000 567.000.000 0
182 PP2400200793 Methyl prednisolon vn0314934515 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA 180 6.600.000 210 330.000.000 330.000.000 0
183 PP2400200794 Methyl prednisolon vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 10.781.000 210 29.050.000 29.050.000 0
184 PP2400200795 Methylphenidat hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
185 PP2400200796 Methylphenidat hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
186 PP2400200797 Methylphenidat hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 705.300.000 705.300.000 0
187 PP2400200798 Methylphenidat hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 89.400.000 210 42.000.000 42.000.000 0
188 PP2400200799 Methylphenidat hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 89.400.000 210 34.000.000 34.000.000 0
189 PP2400200800 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 18.360.000 18.360.000 0
190 PP2400200801 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 4.915.000 4.915.000 0
191 PP2400200804 Mometason furoat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 130.000.000 230 3.654.000.000 3.654.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 151.870.000 210 3.687.600.000 3.687.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 3.727.500.000 3.727.500.000 0
192 PP2400200805 Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furoate monohydrate) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
193 PP2400200806 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 590.000 210 29.500.000 29.500.000 0
194 PP2400200807 Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 119.070.000 119.070.000 0
195 PP2400200808 Montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 101.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 2.750.000.000 2.750.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 60.000.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 2.750.000.000 2.750.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 138.100.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 2.175.000.000 2.175.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 151.870.000 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 77.280.000 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
196 PP2400200809 Montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 27.500.000 210 1.375.000.000 1.375.000.000 0
197 PP2400200810 Montelukast vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 151.684.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 139.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
198 PP2400200812 Montelukast vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 1.212.000.000 1.212.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 38.220.000 210 1.206.000.000 1.206.000.000 0
199 PP2400200813 Montelukast vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 33.354.000 211 868.500.000 868.500.000 0
200 PP2400200814 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 52.100.000 210 960.000.000 960.000.000 0
201 PP2400200815 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 3.920.000 210 196.000.000 196.000.000 0
202 PP2400200816 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 44.804.240 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 104.400.000 104.400.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 52.100.000 210 120.000.000 120.000.000 0
203 PP2400200817 Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 116.658.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 116.440.000 210 105.000.000 105.000.000 0
204 PP2400200818 Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 80.500.000 80.500.000 0
205 PP2400200820 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 297.480.000 297.480.000 0
206 PP2400200821 Natri valproat vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 20.196.000 210 720.000.000 720.000.000 0
207 PP2400200822 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 484.176.000 484.176.000 0
208 PP2400200823 Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 34.132.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 116.440.000 210 36.950.000 36.950.000 0
209 PP2400200824 Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 66.000.000 66.000.000 0
210 PP2400200825 Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 38.340.000 210 328.000.000 328.000.000 0
211 PP2400200826 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 8.400.000 8.400.000 0
212 PP2400200827 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 9.800.000 9.800.000 0
213 PP2400200828 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 201.500.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 236.460.000 210 73.500.000 73.500.000 0
214 PP2400200829 Oxcarbazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 1.099.980.000 1.099.980.000 0
215 PP2400200830 Oxybutynin clorid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 3.200.000 210 160.000.000 160.000.000 0
216 PP2400200831 Pancreatin (tương đương Amylase ; Lipase ; Protease) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 137.030.000 137.030.000 0
217 PP2400200832 Paracetamol vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 60.000.000 210 536.400.000 536.400.000 0
218 PP2400200833 Paracetamol vn0314640346 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG 180 110.766.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 355.000.000 355.000.000 0
219 PP2400200834 Paracetamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 69.300.000 69.300.000 0
220 PP2400200835 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 76.590.000 76.590.000 0
221 PP2400200836 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 45.160.000 45.160.000 0
222 PP2400200837 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
223 PP2400200838 Paracetamol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 173.250.000 173.250.000 0
224 PP2400200839 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 155.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
225 PP2400200840 Paracetamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 38.340.000 210 38.000.000 38.000.000 0
226 PP2400200841 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 82.000.000 82.000.000 0
227 PP2400200842 Paracetamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 326.970.000 326.970.000 0
228 PP2400200843 Paracetamol vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 108.000.000 108.000.000 0
229 PP2400200844 Paracetamol vn0314640346 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG 180 110.766.000 210 1.857.800.000 1.857.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 61.078.000 210 1.281.000.000 1.281.000.000 0
230 PP2400200845 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 13.205.000 13.205.000 0
231 PP2400200846 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 6.078.000 210 53.550.000 53.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 53.700.000 53.700.000 0
232 PP2400200847 Paracetamol vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 77.280.000 210 864.000.000 864.000.000 0
233 PP2400200848 Paracetamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 55.076.800 210 1.940.000 1.940.000 0
234 PP2400200849 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 106.590.000 106.590.000 0
235 PP2400200850 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 9.450.000 9.450.000 0
236 PP2400200851 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.000.000 211 82.500.000 82.500.000 0
237 PP2400200852 Phenazon; Lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 270.000.000 270.000.000 0
238 PP2400200853 Piracetam vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 12.500.000 210 625.000.000 625.000.000 0
239 PP2400200854 Piracetam vn0315281763 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE 180 108.500.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
240 PP2400200855 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 52.760.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
241 PP2400200856 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 173.359.000 210 840.000.000 840.000.000 0
242 PP2400200857 Piracetam vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 7.800.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 15.700.000 210 297.500.000 297.500.000 0
243 PP2400200858 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 776.000.000 776.000.000 0
244 PP2400200859 Povidon Iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 44.999.500 44.999.500 0
245 PP2400200860 Povidon Iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 25.620.000 25.620.000 0
246 PP2400200861 Povidon Iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 21.199.500 21.199.500 0
247 PP2400200862 Povidon Iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 79.768.500 79.768.500 0
248 PP2400200863 Povidone iod vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 22.260.000 22.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 22.000.000 22.000.000 0
249 PP2400200864 Prednisolon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 14.884.000 210 475.000.000 475.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 485.000.000 485.000.000 0
250 PP2400200865 Prednisolon vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 59.080.000 210 1.121.600.000 1.121.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 1.360.000.000 1.360.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 189.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
251 PP2400200866 Prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 31.000.000 225 165.900.000 165.900.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.900.000 210 163.800.000 163.800.000 0
252 PP2400200867 Prednisolon vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 59.080.000 210 842.140.000 842.140.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 1.261.000.000 1.261.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 1.170.000.000 1.170.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 805.480.000 805.480.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 38.340.000 210 881.400.000 881.400.000 0
253 PP2400200868 Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 21.600.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
254 PP2400200869 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 54.161.000 210 26.376.000 26.376.000 0
255 PP2400200870 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 396.000.000 396.000.000 0
256 PP2400200871 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 504.000.000 504.000.000 0
257 PP2400200872 Rifamycin natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 180.000.000 180.000.000 0
258 PP2400200873 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 89.400.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
259 PP2400200874 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 19.600.000 210 980.000.000 980.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 116.658.000 210 980.000.000 980.000.000 0
260 PP2400200875 Saccharomyces boulardii vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 14.400.000 210 720.000.000 720.000.000 0
261 PP2400200876 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 220.000.000 210 10.020.000.000 10.020.000.000 0
262 PP2400200877 Saccharomyces boulardii CNCM I-745 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 2.200.000.000 2.200.000.000 0
263 PP2400200878 Saccharomyces boulardii CNCM I-745 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 1.100.000.000 1.100.000.000 0
264 PP2400200879 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
265 PP2400200880 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
266 PP2400200881 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
267 PP2400200882 Salbutamol sulfat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 294.000.000 294.000.000 0
268 PP2400200883 Salbutamol sulfat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 265.650.800 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 11.200.000 210 215.200.000 215.200.000 0
269 PP2400200884 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 399.000.000 399.000.000 0
270 PP2400200885 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
271 PP2400200886 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 49.410.000 210 142.380.000 142.380.000 0
272 PP2400200887 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 31.200.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
273 PP2400200888 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 59.000.000 220 222.000.000 222.000.000 0
274 PP2400200889 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 82.200.000 210 78.000.000 78.000.000 0
275 PP2400200890 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 254.997.000 254.997.000 0
276 PP2400200891 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 180 135.152.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 75.200.000 210 3.200.000.000 3.200.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 116.440.000 210 2.920.000.000 2.920.000.000 0
277 PP2400200892 Sắt (III) hydroxyd polymaltose; acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 168.698.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
278 PP2400200893 Sắt (III) hydroxyd polymaltose; Acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 168.698.000 210 2.028.600.000 2.028.600.000 0
279 PP2400200894 Sắt (III) polymaltose complex vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 788.700.000 788.700.000 0
280 PP2400200895 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 117.500.000 117.500.000 0
281 PP2400200896 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 130.000.000 230 105.000.000 105.000.000 0
282 PP2400200897 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 177.000.000 210 213.200.000 213.200.000 0
283 PP2400200898 Simethicone; Dill oil; Fennel oil vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 168.698.000 210 3.800.000.000 3.800.000.000 0
284 PP2400200899 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 143.757.000 210 22.680.000 22.680.000 0
285 PP2400200900 Sucralfat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 75.590.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 101.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 104.553.700 210 204.750.000 204.750.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 130.000.000 230 675.000.000 675.000.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 810.000.000 810.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 630.380.000 210 373.500.000 373.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 18.042.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 116.440.000 210 435.000.000 435.000.000 0
286 PP2400200901 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 146.451.200 215 18.900.000 18.900.000 0
287 PP2400200902 Tacrolimus vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 116.658.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 3.942.000 210 107.700.000 107.700.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 2.154.000 210 88.500.000 88.500.000 0
288 PP2400200903 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 3.942.000 210 89.400.000 89.400.000 0
289 PP2400200904 Terbutalin sulfat; Guaifenesin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 40.560.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 178.812.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 11.200.000 210 209.400.000 209.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 192.000.000 192.000.000 0
290 PP2400200905 Terbutalin sulfat; Guaifenesin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 252.971.940 210 780.000.000 780.000.000 0
291 PP2400200907 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 189.000.000 189.000.000 0
292 PP2400200908 Trimebutin vn0316045783 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI 180 1.162.400 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 58.120.000 58.120.000 0
293 PP2400200909 Trimebutin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.533.500 210 35.250.000 35.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 31.139.400 210 38.250.000 38.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 30.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
294 PP2400200910 Trimebutin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 140.000.000 211 525.000.000 525.000.000 0
295 PP2400200911 Trolamine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 90.000.000 90.000.000 0
296 PP2400200913 Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 37.000.000 220 207.360.000 207.360.000 0
297 PP2400200914 Vitamin A; Ergocalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphate; Pyridoxin HCl; Nicacinamid; Ascorbic acid; Dexanthenol vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.500.000 210 1.875.000.000 1.875.000.000 0
298 PP2400200916 Vitamin A; vitamin D3; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; sắt (ferrous fumarat); magie (magnesi oxide); calci (calci glycerophosphat) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 127.200.000 127.200.000 0
299 PP2400200917 Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; kẽm sulfat ; Lysin HCL vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 60.000.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
300 PP2400200918 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 28.000.000 211 19.000.000 19.000.000 0
301 PP2400200919 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 400.000.000 225 624.600.000 624.600.000 0
302 PP2400200920 Vitamin C vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 135.956.900 210 1.194.480.000 1.194.480.000 0
303 PP2400200921 Vitamin D2 (Ergocalciferol) vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 22.000.000 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
304 PP2400200922 Vitamin E vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 70.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 61.078.000 210 13.320.000 13.320.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 240.400.000 210 87.000.000 87.000.000 0
305 PP2400200923 Xanh methylen; Tím gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 24.100.000 210 105.000.000 105.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 134
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200657 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400200733 - Esomeprazol

3. PP2400200759 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314640346
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200736 - Fexofenadin

2. PP2400200785 - Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat

3. PP2400200833 - Paracetamol

4. PP2400200844 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200865 - Prednisolon

2. PP2400200867 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200694 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200770 - Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200736 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200688 - Cefixim

2. PP2400200690 - Cefixim

3. PP2400200708 - Cetirizine dihydrochlorid

4. PP2400200765 - Kẽm gluconat

5. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200750 - Ibuprofen

2. PP2400200813 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200786 - Magnesi gluconat khan; Calci glycerophosphat

2. PP2400200904 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200621 - Ambroxol

2. PP2400200622 - Ambroxol

3. PP2400200650 - Bacillus clausii

4. PP2400200759 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400200838 - Paracetamol

6. PP2400200899 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400200705 - Cefuroxim

2. PP2400200732 - Esomeprazol

3. PP2400200734 - Esomeprazol

4. PP2400200826 - Nước oxy già

5. PP2400200827 - Nystatin

6. PP2400200863 - Povidone iod

7. PP2400200923 - Xanh methylen; Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200623 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200653 - Bacillus subtilis

2. PP2400200851 - Paracetamol

3. PP2400200918 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200629 - Amoxicilin; acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314934515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200793 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200830 - Oxybutynin clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200643 - Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon

2. PP2400200672 - Calci glubionat; Calci lactobionat

3. PP2400200731 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400200663 - Budesonid

2. PP2400200664 - Budesonid

3. PP2400200711 - Ciprofloxacin

4. PP2400200773 - Levetiracetam

5. PP2400200807 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

6. PP2400200879 - Salbutamol sulfat

7. PP2400200880 - Salbutamol sulfat

8. PP2400200885 - Salbutamol sulfat

9. PP2400200902 - Tacrolimus

10. PP2400200904 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

11. PP2400200922 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200627 - Amoxicilin

2. PP2400200705 - Cefuroxim

3. PP2400200864 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200787 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200857 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200612 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400200739 - Fluoxetin

3. PP2400200808 - Montelukast

4. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200621 - Ambroxol

2. PP2400200721 - Desloratadin

3. PP2400200848 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400200606 - Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCL

2. PP2400200687 - Cefdinir

3. PP2400200700 - Cefpodoxim

4. PP2400200705 - Cefuroxim

5. PP2400200762 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate)

6. PP2400200808 - Montelukast

7. PP2400200843 - Paracetamol

8. PP2400200864 - Prednisolon

9. PP2400200867 - Prednisolon

10. PP2400200882 - Salbutamol sulfat

11. PP2400200883 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200921 - Vitamin D2 (Ergocalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400200667 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

2. PP2400200676 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400200678 - Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

4. PP2400200679 - Calci; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

5. PP2400200755 - Ibuprofen

6. PP2400200758 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

7. PP2400200787 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin HCl

8. PP2400200789 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315281763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200751 - Ibuprofen

2. PP2400200854 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200625 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200661 - Bromhexin

2. PP2400200768 - Lactobacillus acidophilus, LA-5^TM

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311054978
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200616 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400200623 - Ambroxol

3. PP2400200666 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

4. PP2400200673 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

5. PP2400200891 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200737 - Fexofenadin

2. PP2400200763 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200710 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200722 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200601 - Acetylcystein

2. PP2400200714 - Citicolin

3. PP2400200725 - Desloratadin

4. PP2400200742 - Fosfomycin natri

5. PP2400200761 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

6. PP2400200787 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200680 - Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)

2. PP2400200828 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200602 - Aciclovir

2. PP2400200626 - Amoxicilin

3. PP2400200694 - Cefpodoxim

4. PP2400200703 - Cefuroxim

5. PP2400200705 - Cefuroxim

6. PP2400200816 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200779 - L-leucin; L-isoleucin; Lysin HCl; L-phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-methionin; 5-hydroxyanthranilic acid HCl; Vitamin A; Vitamin D2; Vitamin B1; Vitamin B2; Nicotinamid; Vitamin B6; Acid folic; Calci pantothenat; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin E

2. PP2400200795 - Methylphenidat hydrochlorid

3. PP2400200796 - Methylphenidat hydrochlorid

4. PP2400200797 - Methylphenidat hydrochlorid

5. PP2400200816 - Natri clorid

6. PP2400200922 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400200625 - Ambroxol

2. PP2400200636 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2400200724 - Desloratadin

4. PP2400200812 - Montelukast

5. PP2400200881 - Salbutamol sulfat

6. PP2400200889 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

7. PP2400200890 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2400200895 - Simethicon

9. PP2400200905 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310863574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200674 - Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); Calci lactat pentahydrat

2. PP2400200784 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6); Cholecalciferol (Vitamin D3); D,L-alpha-Tocopher yl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200723 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200623 - Ambroxol

2. PP2400200676 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400200782 - Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

4. PP2400200783 - Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200611 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400200855 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400200601 - Acetylcystein

2. PP2400200617 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400200618 - Alpha Chymotrypsin

4. PP2400200642 - Aripiprazole

5. PP2400200690 - Cefixim

6. PP2400200729 - Dioctahedral smectit

7. PP2400200759 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

8. PP2400200865 - Prednisolon

9. PP2400200867 - Prednisolon

10. PP2400200907 - Thiamazol

11. PP2400200910 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200615 - Albendazol

2. PP2400200658 - Bromhexin

3. PP2400200719 - Clorpheniramin maleat

4. PP2400200816 - Natri clorid

5. PP2400200827 - Nystatin

6. PP2400200909 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200673 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

2. PP2400200682 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200629 - Amoxicilin; acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200773 - Levetiracetam

2. PP2400200821 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200760 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

2. PP2400200794 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400200619 - Aluminium phosphate

2. PP2400200660 - Bromhexin

3. PP2400200718 - Clindamycin

4. PP2400200722 - Desloratadin

5. PP2400200730 - Domperidon

6. PP2400200734 - Esomeprazol

7. PP2400200752 - Ibuprofen

8. PP2400200757 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

9. PP2400200834 - Paracetamol

10. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312457232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200617 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400200781 - Lysin HCL; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric); Thiamin HCL; Pyridoxin HCL; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Tocopherol acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200815 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200775 - Levocetirizin

2. PP2400200804 - Mometason furoat

3. PP2400200896 - Simethicon

4. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200790 - Magnesium glutamate HBr ; Acid gama amino butyric ; Acid gama amino beta hydroxy butyric ; Pyridoxin HCl

2. PP2400200791 - Magnesium glutamate HBr; Acid gama amino butyric; Acid gama amino beta hydroxy butyric ; Pyridoxin HCl

3. PP2400200824 - Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat

4. PP2400200872 - Rifamycin natri

5. PP2400200911 - Trolamine

6. PP2400200913 - Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200632 - Amoxicilin; acid clavulanic

2. PP2400200798 - Methylphenidat hydroclorid

3. PP2400200799 - Methylphenidat hydroclorid

4. PP2400200873 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200868 - Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200712 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200771 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200764 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate)

2. PP2400200832 - Paracetamol

3. PP2400200917 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; kẽm sulfat ; Lysin HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200609 - Acid fusidic; Hydrocortison acetat

2. PP2400200615 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200632 - Amoxicilin; acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200701 - Cefpodoxim

2. PP2400200866 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200700 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200745 - Glucose khan; Natri clorid; Kali clorid; Trinatri citrat khan

2. PP2400200767 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2400200846 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400200613 - Acyclovir

2. PP2400200614 - Albendazol

3. PP2400200666 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

4. PP2400200667 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

5. PP2400200684 - Captopril

6. PP2400200707 - Cetirizin dihydroclorid

7. PP2400200713 - Ciprofloxacin

8. PP2400200716 - Clarithromycin

9. PP2400200717 - Clarithromycin

10. PP2400200738 - Fluconazol

11. PP2400200777 - Levofloxacin

12. PP2400200788 - Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxine HCl

13. PP2400200810 - Montelukast

14. PP2400200869 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400200609 - Acid fusidic; Hydrocortison acetat

2. PP2400200665 - Budesonid

3. PP2400200691 - Cefixim

4. PP2400200696 - Cefpodoxim

5. PP2400200697 - Cefpodoxim

6. PP2400200706 - Cefuroxim

7. PP2400200709 - Chlorhexidine digluconate

8. PP2400200740 - Fluticason furoat

9. PP2400200749 - Hydroxypropyl methylcellulose

10. PP2400200823 - Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200808 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316473806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400200644 - Azithromycin

2. PP2400200666 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

3. PP2400200673 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

4. PP2400200694 - Cefpodoxim

5. PP2400200808 - Montelukast

6. PP2400200900 - Sucralfat

7. PP2400200904 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400200600 - Acetylcystein

2. PP2400200630 - Amoxicilin; acid clavulanic

3. PP2400200632 - Amoxicilin; acid clavulanic

4. PP2400200637 - Amoxicilin; acid clavulanic

5. PP2400200646 - Azithromycin

6. PP2400200715 - Clarithromycin

7. PP2400200771 - Lactulose

8. PP2400200772 - Lactulose

9. PP2400200829 - Oxcarbazepine

10. PP2400200831 - Pancreatin (tương đương Amylase ; Lipase ; Protease)

11. PP2400200897 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200875 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200746 - Glycerin

2. PP2400200757 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200736 - Fexofenadin

2. PP2400200891 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200607 - Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố

2. PP2400200635 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2400200665 - Budesonid

4. PP2400200722 - Desloratadin

5. PP2400200808 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200887 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200676 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400200857 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200647 - Azithromycin

2. PP2400200670 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrociorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid

3. PP2400200758 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

4. PP2400200810 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200695 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316558658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200668 - Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg); Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S)

2. PP2400200705 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400200612 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400200649 - Azithromycin

3. PP2400200676 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2400200702 - Cefpodoxim

5. PP2400200722 - Desloratadin

6. PP2400200759 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

7. PP2400200769 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus Rhamnosus; Bifidobacterim longum

8. PP2400200774 - Levocarnitin

9. PP2400200780 - L-lysin HCL; Calci glycerophosphat; Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6

10. PP2400200808 - Montelukast

11. PP2400200867 - Prednisolon

12. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200853 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200685 - Cefaclor

2. PP2400200740 - Fluticason furoat

3. PP2400200776 - Levocetirizin

4. PP2400200804 - Mometason furoat

5. PP2400200808 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200806 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315540584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200666 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

2. PP2400200673 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200659 - Bromhexin

2. PP2400200675 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313549408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200621 - Ambroxol

2. PP2400200654 - Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus

3. PP2400200655 - Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus

4. PP2400200667 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400200642 - Aripiprazole

2. PP2400200651 - Bacillus clausii

3. PP2400200652 - Bacillus clausii

4. PP2400200733 - Esomeprazol

5. PP2400200805 - Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furoate monohydrate)

6. PP2400200820 - Natri valproat

7. PP2400200822 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200624 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316045783
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200908 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200741 - Fluticason propionat

2. PP2400200812 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200721 - Desloratadin

2. PP2400200825 - Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon

3. PP2400200840 - Paracetamol

4. PP2400200867 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200602 - Aciclovir

2. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400200624 - Ambroxol

2. PP2400200721 - Desloratadin

3. PP2400200729 - Dioctahedral smectit

4. PP2400200759 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400200842 - Paracetamol

6. PP2400200884 - Salbutamol sulfat

7. PP2400200920 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200640 - Amoxicilin; acid clavulanic

2. PP2400200688 - Cefixim

3. PP2400200828 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200600 - Acetylcystein

2. PP2400200684 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200618 - Alpha Chymotrypsin

2. PP2400200676 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200712 - Ciprofloxacin

2. PP2400200786 - Magnesi gluconat khan; Calci glycerophosphat

3. PP2400200889 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400200610 - Acid Fusidic; Hydrocortison acetat

2. PP2400200621 - Ambroxol

3. PP2400200646 - Azithromycin

4. PP2400200662 - Budesonid

5. PP2400200664 - Budesonid

6. PP2400200727 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)

7. PP2400200728 - Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat

8. PP2400200744 - Fusidic acid; Betamethason (dưới dạng valerat)

9. PP2400200753 - Ibuprofen

10. PP2400200800 - Methylprednisolon

11. PP2400200801 - Methylprednisolon

12. PP2400200804 - Mometason furoat

13. PP2400200835 - Paracetamol

14. PP2400200836 - Paracetamol

15. PP2400200841 - Paracetamol

16. PP2400200845 - Paracetamol

17. PP2400200849 - Paracetamol

18. PP2400200850 - Paracetamol

19. PP2400200852 - Phenazon; Lidocain hydroclorid

20. PP2400200859 - Povidon Iod

21. PP2400200860 - Povidon Iod

22. PP2400200861 - Povidon Iod

23. PP2400200862 - Povidon Iod

24. PP2400200877 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745

25. PP2400200878 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745

26. PP2400200890 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

27. PP2400200908 - Trimebutin

28. PP2400200919 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400200602 - Aciclovir

2. PP2400200603 - Aciclovir

3. PP2400200604 - Acid acetylsalicylic

4. PP2400200618 - Alpha Chymotrypsin

5. PP2400200619 - Aluminium phosphate

6. PP2400200620 - Alverin citrat

7. PP2400200660 - Bromhexin

8. PP2400200730 - Domperidon

9. PP2400200732 - Esomeprazol

10. PP2400200734 - Esomeprazol

11. PP2400200743 - Furosemid

12. PP2400200756 - Ibuprofen

13. PP2400200757 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

14. PP2400200846 - Paracetamol

15. PP2400200863 - Povidone iod

16. PP2400200909 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400200604 - Acid acetylsalicylic

2. PP2400200617 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400200618 - Alpha Chymotrypsin

4. PP2400200713 - Ciprofloxacin

5. PP2400200719 - Clorpheniramin maleat

6. PP2400200732 - Esomeprazol

7. PP2400200734 - Esomeprazol

8. PP2400200909 - Trimebutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200609 - Acid fusidic; Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107030504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200751 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200692 - Cefpodoxim

2. PP2400200706 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200681 - Calcium carbonate; Magnesium Hydroxide; Zinc Gluconate; Vitamin D3

2. PP2400200892 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose; acid folic

3. PP2400200893 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose; Acid folic

4. PP2400200898 - Simethicone; Dill oil; Fennel oil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200741 - Fluticason propionat

2. PP2400200883 - Salbutamol sulfat

3. PP2400200904 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200639 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2400200747 - Hydrocortison

3. PP2400200787 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin HCl

4. PP2400200870 - Racecadotril

5. PP2400200871 - Racecadotril

6. PP2400200901 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200750 - Ibuprofen

2. PP2400200752 - Ibuprofen

3. PP2400200814 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2400200816 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200624 - Ambroxol

2. PP2400200735 - Fexofenadin

3. PP2400200750 - Ibuprofen

4. PP2400200752 - Ibuprofen

5. PP2400200888 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200614 - Albendazol

2. PP2400200734 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200914 - Vitamin A; Ergocalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Thiamin HCl; Riboflavin natri phosphate; Pyridoxin HCl; Nicacinamid; Ascorbic acid; Dexanthenol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200657 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400200699 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200743 - Furosemid

2. PP2400200844 - Paracetamol

3. PP2400200922 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200874 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200648 - Azithromycin

2. PP2400200686 - Cefdinir

3. PP2400200817 - Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan

4. PP2400200874 - Saccharomyces boulardii

5. PP2400200902 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311745365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200762 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate)

2. PP2400200785 - Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400200686 - Cefdinir

2. PP2400200737 - Fexofenadin

3. PP2400200751 - Ibuprofen

4. PP2400200810 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200659 - Bromhexin

2. PP2400200675 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200902 - Tacrolimus

2. PP2400200903 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200732 - Esomeprazol

2. PP2400200748 - Hydroxy cloroquin

3. PP2400200876 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200722 - Desloratadin

2. PP2400200886 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400200628 - Amoxicilin

2. PP2400200644 - Azithromycin

3. PP2400200649 - Azithromycin

4. PP2400200660 - Bromhexin

5. PP2400200694 - Cefpodoxim

6. PP2400200703 - Cefuroxim

7. PP2400200705 - Cefuroxim

8. PP2400200743 - Furosemid

9. PP2400200865 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200809 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200902 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313267555
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400200633 - Amoxicilin; acid clavulanic

2. PP2400200659 - Bromhexin

3. PP2400200700 - Cefpodoxim

4. PP2400200704 - Cefuroxim

5. PP2400200712 - Ciprofloxacin

6. PP2400200726 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400200605 - Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCL

2. PP2400200617 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400200618 - Alpha Chymotrypsin

4. PP2400200623 - Ambroxol

5. PP2400200629 - Amoxicilin; acid clavulanic

6. PP2400200650 - Bacillus clausii

7. PP2400200671 - Calci ascorbat; Lysin ascorbat

8. PP2400200701 - Cefpodoxim

9. PP2400200734 - Esomeprazol

10. PP2400200774 - Levocarnitin

11. PP2400200833 - Paracetamol

12. PP2400200843 - Paracetamol

13. PP2400200858 - Piracetam

14. PP2400200894 - Sắt (III) polymaltose complex

15. PP2400200904 - Terbutalin sulfat; Guaifenesin

16. PP2400200916 - Vitamin A; vitamin D3; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; sắt (ferrous fumarat); magie (magnesi oxide); calci (calci glycerophosphat)

17. PP2400200922 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400200616 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400200817 - Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan

3. PP2400200823 - Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat; Dexamethason

4. PP2400200891 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2400200900 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200645 - Azithromycin

2. PP2400200698 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200866 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400200634 - Amoxicilin; acid clavulanic

2. PP2400200644 - Azithromycin

3. PP2400200649 - Azithromycin

4. PP2400200716 - Clarithromycin

5. PP2400200766 - Kẽm gluconat

6. PP2400200777 - Levofloxacin

7. PP2400200810 - Montelukast

8. PP2400200818 - Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan

9. PP2400200837 - Paracetamol

10. PP2400200839 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200629 - Amoxicilin; acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200700 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400200644 - Azithromycin

2. PP2400200673 - Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid

3. PP2400200735 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200622 - Ambroxol

2. PP2400200753 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200656 - Biodiastase; Lipase; Newlase

2. PP2400200856 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400200631 - Amoxicilin; acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400200808 - Montelukast

2. PP2400200847 - Paracetamol

Đã xem: 31
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây