Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2027 của Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 14/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:36 14/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
85
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500030233 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 540.000 540.000 0
2 PP2500030234 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 396.000 396.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 1.200.000 1.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 1.890.000 1.890.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 1.300.000 1.300.000 0
3 PP2500030235 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 23.400.000 210 756.000.000 756.000.000 0
4 PP2500030236 Aciclovir vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.200.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
5 PP2500030237 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 562.465.490 210 441.000.000 441.000.000 0
6 PP2500030238 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 562.465.490 210 57.500.000 57.500.000 0
7 PP2500030239 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 93.368.000 93.368.000 0
8 PP2500030240 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 29.300.000 210 309.566.250 309.566.250 0
9 PP2500030241 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 1.275.000 210 42.500.000 42.500.000 0
10 PP2500030242 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 272.500.000 210 4.533.000.000 4.533.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 4.533.321.000 4.533.321.000 0
11 PP2500030243 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 10.836.000 10.836.000 0
12 PP2500030244 Ambroxol hydroclorid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 5.046.540 210 5.376.000 5.376.000 0
13 PP2500030246 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 475.000 475.000 0
14 PP2500030247 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 28.000.000 215 300.000.000 300.000.000 0
15 PP2500030249 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 465.000.000 465.000.000 0
16 PP2500030250 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 562.465.490 210 18.000.000.000 18.000.000.000 0
17 PP2500030251 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 306.432.000 306.432.000 0
18 PP2500030252 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 13.500.000 13.500.000 0
19 PP2500030253 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 10.400.000 10.400.000 0
20 PP2500030254 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 8.250.000 8.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 10.800.000 10.800.000 0
21 PP2500030255 Bacillus claussii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.765.250 210 128.590.000 128.590.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 118.260.000 210 129.500.000 129.500.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 3.885.000 210 122.150.000 122.150.000 0
22 PP2500030256 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 1.485.000 210 49.500.000 49.500.000 0
23 PP2500030257 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
24 PP2500030259 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 1.567.020 210 25.326.000 25.326.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 5.046.540 210 24.192.000 24.192.000 0
25 PP2500030260 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 373.590.000 373.590.000 0
26 PP2500030262 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 6.076.000 6.076.000 0
27 PP2500030263 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 12.252.060 210 359.100.000 359.100.000 0
28 PP2500030264 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 111.185.100 210 1.762.800.000 1.762.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 1.567.440.000 1.567.440.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 84.000.000 210 1.959.300.000 1.959.300.000 0
29 PP2500030265 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 2.468.400.000 2.468.400.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 124.452.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
30 PP2500030266 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 111.185.100 210 740.000.000 740.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 745.983.000 745.983.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 84.000.000 210 828.870.000 828.870.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 150.000.000 210 718.000.000 718.000.000 0
31 PP2500030267 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 1.098.846.000 1.098.846.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 124.452.000 210 1.095.000.000 1.095.000.000 0
32 PP2500030268 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 5.382.000 210 179.400.000 179.400.000 0
33 PP2500030269 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
34 PP2500030270 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 163.100.000 163.100.000 0
35 PP2500030271 Cilastatin + Imipenem + Relebactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 576.382.140 576.382.140 0
36 PP2500030272 Colistin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.045.000 210 3.410.000.000 3.410.000.000 0
37 PP2500030273 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 124.740.000 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
38 PP2500030274 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.032.100 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 4.050.000 210 135.000.000 135.000.000 0
39 PP2500030275 Chlorpheniramin maleat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 329.000 329.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 658.000 658.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 560.000 560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 1.540.000 1.540.000 0
40 PP2500030276 Daptomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 8.100.000 210 270.000.000 270.000.000 0
41 PP2500030277 Desloratadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 1.567.020 210 15.477.000 15.477.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 16.280.000 16.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 15.585.180 210 14.245.000 14.245.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 5.046.540 210 12.760.000 12.760.000 0
42 PP2500030278 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 12.740.000 12.740.000 0
43 PP2500030279 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 20.940.000 20.940.000 0
44 PP2500030280 Dexchlorpheniramin maleat vn0310362320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT 180 108.000 210 3.591.000 3.591.000 0
45 PP2500030281 Dextran 40 + Natri clorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 90.000.000 90.000.000 0
46 PP2500030282 Dextromethorphan HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 1.079.000 1.079.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 1.267.500 1.267.500 0
47 PP2500030284 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 37.800.000 37.800.000 0
48 PP2500030285 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 17.000.000 17.000.000 0
49 PP2500030286 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 6.930.000 6.930.000 0
50 PP2500030287 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 1.567.020 210 5.500.000 5.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 2.420.000 2.420.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 5.489.000 5.489.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 5.544.000 5.544.000 0
51 PP2500030288 Domperidon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.765.250 210 44.800.000 44.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 34.300.000 34.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 15.585.180 210 10.640.000 10.640.000 0
52 PP2500030289 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 94.500.000 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
53 PP2500030290 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 2.893.500.000 2.893.500.000 0
54 PP2500030291 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 1.260.000.000 1.260.000.000 0
55 PP2500030292 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 19.000.000 19.000.000 0
56 PP2500030294 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 96.000.000 210 3.008.500.000 3.008.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 3.038.315.500 3.038.315.500 0
57 PP2500030295 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.409.397 210 43.274.000 43.274.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 46.979.900 46.979.900 0
58 PP2500030296 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 269.472.000 269.472.000 0
59 PP2500030297 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 3.402.000 3.402.000 0
60 PP2500030299 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.952.400 210 69.230.000 69.230.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 83.790.000 83.790.000 0
61 PP2500030300 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 102.000.000 102.000.000 0
62 PP2500030301 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 13.656.000 13.656.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 12.456.000 12.456.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.952.400 210 12.528.000 12.528.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 18.000.000 18.000.000 0
63 PP2500030302 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 18.900.000 18.900.000 0
64 PP2500030303 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.980.000 210 166.000.000 166.000.000 0
65 PP2500030304 Ganciclovir vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.045.000 210 219.000.000 219.000.000 0
66 PP2500030305 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 12.705.000 12.705.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 10.230.000 10.230.000 0
67 PP2500030306 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 3.843.000 3.843.000 0
68 PP2500030307 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 73.290.000 73.290.000 0
69 PP2500030308 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 77.700.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 75.000.000 75.000.000 0
70 PP2500030310 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 210.000 210.000 0
71 PP2500030311 Huyết thanh kháng dại vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 920.900.000 210 27.128.850.000 27.128.850.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 941.265.570 211 27.128.850.000 27.128.850.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 27.128.850.000 27.128.850.000 0
72 PP2500030312 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 941.265.570 211 493.731.000 493.731.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 493.731.000 493.731.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 493.731.000 493.731.000 0
73 PP2500030314 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 5.046.540 210 14.000.000 14.000.000 0
74 PP2500030315 Ibuprofen vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 536.250 210 17.875.000 17.875.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 5.765.250 210 17.585.000 17.585.000 0
75 PP2500030316 Ibuprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 2.096.500 2.096.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 2.275.000 2.275.000 0
76 PP2500030317 Immune globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 34.500.000 210 749.800.000 749.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 272.500.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 791.799.600 791.799.600 0
77 PP2500030318 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 15.900.000 210 530.000.000 530.000.000 0
78 PP2500030319 Immunoglobulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 272.500.000 210 3.120.000.000 3.120.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 100.800.000 210 3.168.000.000 3.168.000.000 0
79 PP2500030320 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.045.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 52.500.000 52.500.000 0
80 PP2500030321 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 12.000.000 12.000.000 0
81 PP2500030322 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.922.480 210 64.680.000 64.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 92.400.000 92.400.000 0
82 PP2500030323 Ivermectin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 2.640.330 210 65.520.000 65.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 15.585.180 210 67.200.000 67.200.000 0
83 PP2500030324 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 133.700.000 133.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 154.000.000 154.000.000 0
84 PP2500030326 Kẽm gluconat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 118.260.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 5.046.540 210 72.765.000 72.765.000 0
85 PP2500030327 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 3.968.000 3.968.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 15.585.180 210 3.906.000 3.906.000 0
86 PP2500030328 Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 801.067.050 211 26.157.600.000 26.157.600.000 0
87 PP2500030329 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 378.000.000 378.000.000 0
88 PP2500030330 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 378.000.000 378.000.000 0
89 PP2500030331 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.441.000 210 58.800.000 58.800.000 0
90 PP2500030332 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 28.000.000 215 375.000.000 375.000.000 0
91 PP2500030333 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 28.000.000 215 231.000.000 231.000.000 0
92 PP2500030335 Linezolid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 180 648.000 210 16.758.400 16.758.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 20.800.000 20.800.000 0
93 PP2500030336 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 111.185.100 210 877.500.000 877.500.000 0
94 PP2500030337 L-isoleucin + L-leucin + L-valine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 429.000.000 429.000.000 0
95 PP2500030339 Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 4.380.000 210 146.000.000 146.000.000 0
96 PP2500030340 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 232.000.000 232.000.000 0
97 PP2500030341 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 7.350.000 7.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 9.516.500 9.516.500 0
98 PP2500030342 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 1.092.000 1.092.000 0
99 PP2500030343 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 12.700.000 12.700.000 0
100 PP2500030344 Micafungin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 477.750.000 477.750.000 0
101 PP2500030345 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 1.376.550.000 1.376.550.000 0
102 PP2500030346 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
103 PP2500030347 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 157.500.000 157.500.000 0
104 PP2500030348 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 4.410.000 210 147.000.000 147.000.000 0
105 PP2500030349 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.032.100 210 103.950.000 103.950.000 0
106 PP2500030350 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 786.852 210 552.000 552.000 0
107 PP2500030351 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 562.465.490 210 349.650 349.650 0
108 PP2500030352 N-acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 3.262.500 210 108.750.000 108.750.000 0
109 PP2500030353 N-acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 279.315 210 5.176.500 5.176.500 0
110 PP2500030354 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 34.650.000 34.650.000 0
111 PP2500030356 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 14.469.000 14.469.000 0
112 PP2500030357 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 252.000.000 252.000.000 0
113 PP2500030358 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 77.700.000 210 1.840.000.000 1.840.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 2.014.400.000 2.014.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 1.919.600.000 1.919.600.000 0
114 PP2500030359 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 7.254.500 7.254.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 7.205.000 7.205.000 0
115 PP2500030360 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 107.100.000 107.100.000 0
116 PP2500030361 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 77.700.000 210 86.240.000 86.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 98.864.000 98.864.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 103.184.000 103.184.000 0
117 PP2500030362 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 104.006.000 104.006.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 102.200.000 102.200.000 0
118 PP2500030364 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 29.300.000 210 116.272.800 116.272.800 0
119 PP2500030366 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 17.100.000 210 492.000.000 492.000.000 0
120 PP2500030367 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 151.000.000 151.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 15.585.180 210 152.000.000 152.000.000 0
121 PP2500030368 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 390.000.000 390.000.000 0
122 PP2500030370 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 333.000.000 333.000.000 0
123 PP2500030371 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 624.570 210 2.835.000 2.835.000 0
124 PP2500030372 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 12.740.000 12.740.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 624.570 210 13.650.000 13.650.000 0
125 PP2500030373 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
126 PP2500030374 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
127 PP2500030375 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 1.035.000 1.035.000 0
128 PP2500030376 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 224.385.000 224.385.000 0
129 PP2500030377 Oseltamivir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 150.000.000 150.000.000 0
130 PP2500030378 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.372.500 210 464.000.000 464.000.000 0
131 PP2500030380 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 12.100.000 12.100.000 0
132 PP2500030381 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 47.700.000 47.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 49.140.000 49.140.000 0
133 PP2500030382 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 4.050.000 4.050.000 0
134 PP2500030383 Pipecuronium bromid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 118.260.000 210 3.713.160.000 3.713.160.000 0
135 PP2500030384 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 5.350.512 210 147.000.000 147.000.000 0
136 PP2500030385 Posaconazole vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 10.800.000 210 360.000.000 360.000.000 0
137 PP2500030386 Prednisolon acetat vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 5.350.512 210 3.960.000 3.960.000 0
138 PP2500030388 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 29.300.000 210 516.978.000 516.978.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
139 PP2500030389 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 135.960.000 135.960.000 0
140 PP2500030390 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 84.150.000 84.150.000 0
141 PP2500030391 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 3.780.000 3.780.000 0
142 PP2500030393 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 218.700 210 7.290.000 7.290.000 0
143 PP2500030394 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 8.250.000 8.250.000 0
144 PP2500030395 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 1.200.000 210 40.000.000 40.000.000 0
145 PP2500030396 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 19.576.000 19.576.000 0
146 PP2500030397 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 46.500.000 46.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 49.650.000 49.650.000 0
147 PP2500030398 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 26.770.000 26.770.000 0
148 PP2500030399 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 33.480.000 33.480.000 0
149 PP2500030400 Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 56.523.600 56.523.600 0
150 PP2500030401 Rifaximin vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 14.214.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 13.800.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 13.800.000 210 410.000.000 410.000.000 0
151 PP2500030402 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 15.500.000 15.500.000 0
152 PP2500030403 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 296.340.000 296.340.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 130.150.000 211 298.716.000 298.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
153 PP2500030404 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 786.852 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 5.350.512 210 6.560.000 6.560.000 0
154 PP2500030405 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 1.746.000.000 1.746.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 910.000.000 910.000.000 0
155 PP2500030406 Saccharomyces boulardii vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
156 PP2500030407 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 16.500.000 16.500.000 0
157 PP2500030409 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.032.100 210 123.480.000 123.480.000 0
158 PP2500030410 Salbutamol (sulfat) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 2.640.330 210 1.995.000 1.995.000 0
159 PP2500030412 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.032.100 210 38.640.000 38.640.000 0
160 PP2500030413 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 1.548.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.548.000 210 26.720.000 26.720.000 0
161 PP2500030414 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 29.300.000 210 25.788.000 25.788.000 0
162 PP2500030415 Sắt Sulfat + Acid Folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 279.315 210 2.772.000 2.772.000 0
163 PP2500030416 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 150.000.000 210 360.500.000 360.500.000 0
164 PP2500030417 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 1.233.750.000 1.233.750.000 0
165 PP2500030418 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 8.820.000 210 271.600.000 271.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 280.182.000 280.182.000 0
166 PP2500030419 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 4.050.000 4.050.000 0
167 PP2500030420 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 16.065.000.000 16.065.000.000 0
168 PP2500030421 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 690.000.000 210 23.000.000.000 23.000.000.000 0
169 PP2500030422 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 170.000 170.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 193.200 193.200 0
170 PP2500030423 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 7.235.000 7.235.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 9.950.000 9.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 11.250.000 11.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 8.925.000 8.925.000 0
171 PP2500030424 Spironolacton + Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 20.457.000 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.952.400 210 24.154.000 24.154.000 0
172 PP2500030425 Spironolacton + Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 20.457.000 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.952.400 210 24.154.000 24.154.000 0
173 PP2500030426 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 6.075.000 210 202.500.000 202.500.000 0
174 PP2500030427 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 92.000.000 92.000.000 0
175 PP2500030428 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 48.500.000 48.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 70.000.000 70.000.000 0
176 PP2500030429 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 47.500.000 47.500.000 0
177 PP2500030430 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 37.243.500 37.243.500 0
178 PP2500030431 Tigecyclin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 7.506.000 210 247.317.840 247.317.840 0
179 PP2500030432 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
180 PP2500030433 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 279.315 210 1.260.000 1.260.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 1.135.000 1.135.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.659.070 210 560.000 560.000 0
181 PP2500030434 Triclabendazol vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 180 14.214.000 210 13.800.000 13.800.000 0
182 PP2500030435 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 1.800.000 1.800.000 0
183 PP2500030436 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 166.000.000 210 9.683.520 9.683.520 0
184 PP2500030437 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 272.500.000 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 290.000.000 221 33.867.600 33.867.600 0
185 PP2500030438 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 55.755.000 210 1.858.500.000 1.858.500.000 0
186 PP2500030439 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 544.000.000 544.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 20.457.000 210 620.000.000 620.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 18.600.000 210 543.800.000 543.800.000 0
187 PP2500030440 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 1.188.000 210 39.600.000 39.600.000 0
188 PP2500030442 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus cho trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 1.615.950.000 1.615.950.000 0
189 PP2500030443 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 920.900.000 210 580.800.000 580.800.000 0
190 PP2500030444 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 35.078.400 35.078.400 0
191 PP2500030445 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 305.268.250 305.268.250 0
192 PP2500030446 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 6.945.750.000 6.945.750.000 0
193 PP2500030447 Vắc xin phòng Uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 941.265.570 211 768.768.000 768.768.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 768.768.000 768.768.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 768.768.000 768.768.000 0
194 PP2500030448 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 44.856.000 44.856.000 0
195 PP2500030449 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 801.067.050 211 27.982.500 27.982.500 0
196 PP2500030450 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 2.976.142.806 210 1.612.800.000 1.612.800.000 0
197 PP2500030451 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 801.067.050 211 399.525.000 399.525.000 0
198 PP2500030453 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.107.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
199 PP2500030454 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 37.531.620 210 304.000 304.000 0
200 PP2500030455 Vitamin B1 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 7.524.000 7.524.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 7.513.000 7.513.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 8.635.000 8.635.000 0
201 PP2500030456 Vitamin B1 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 540.000 540.000 0
202 PP2500030457 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 1.440.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 562.465.490 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 48.000.000 48.000.000 0
203 PP2500030459 Vitamin B6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 5.876.000 5.876.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 5.850.000 5.850.000 0
204 PP2500030460 Vitamin B6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
205 PP2500030461 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 13.962.945 210 7.155.000 7.155.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 160.000.000 210 20.142.000 20.142.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.984.380 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 137.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.145.240 210 19.440.000 19.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 15.512.730 210 18.630.000 18.630.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 58.900.980 210 23.490.000 23.490.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 12.252.060 210 40.257.000 40.257.000 0
206 PP2500030464 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 31.185.000 210 1.023.330.000 1.023.330.000 0
207 PP2500030465 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.608.000 210 446.040.000 446.040.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 85
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030315 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030308 - Glucose

2. PP2500030358 - Natri clorid

3. PP2500030361 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030311 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500030443 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500030262 - Calci clorid

2. PP2500030279 - Dexamethason

3. PP2500030314 - Ibuprofen

4. PP2500030324 - Kali clorid

5. PP2500030343 - Metoclopramid

6. PP2500030367 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2500030394 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2500030439 - Vancomycin

10. PP2500030454 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030438 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030350 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2500030404 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030424 - Spironolacton + Furosemid

2. PP2500030425 - Spironolacton + Furosemid

3. PP2500030439 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030384 - Polystyren

2. PP2500030386 - Prednisolon acetat

3. PP2500030404 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030431 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030457 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030352 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030259 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500030277 - Desloratadin

3. PP2500030287 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500030265 - Caspofungin

2. PP2500030267 - Caspofungin

3. PP2500030299 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500030301 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500030375 - Olanzapin

6. PP2500030417 - Silymarin

7. PP2500030424 - Spironolacton + Furosemid

8. PP2500030436 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030353 - N-acetylcystein

2. PP2500030415 - Sắt Sulfat + Acid Folic

3. PP2500030433 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030235 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030318 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030311 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500030312 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500030447 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030294 - Ertapenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030317 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030439 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030421 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030295 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030236 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500030275 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2500030282 - Dextromethorphan HBr

3. PP2500030357 - Natri clorid

4. PP2500030359 - Natri clorid

5. PP2500030360 - Natri clorid

6. PP2500030372 - Nystatin

7. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2500030433 - Tobramycin

9. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303331473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030401 - Rifaximin

2. PP2500030434 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500030275 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2500030277 - Desloratadin

3. PP2500030279 - Dexamethason

4. PP2500030286 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2500030297 - Fentanyl

6. PP2500030305 - Glucose

7. PP2500030307 - Glucose

8. PP2500030308 - Glucose

9. PP2500030312 - Huyết thanh kháng uốn ván

10. PP2500030346 - Midazolam

11. PP2500030356 - Natri clorid

12. PP2500030358 - Natri clorid

13. PP2500030359 - Natri clorid

14. PP2500030361 - Natri clorid

15. PP2500030362 - Natri clorid

16. PP2500030367 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2500030403 - Ringer lactat

18. PP2500030406 - Saccharomyces boulardii

19. PP2500030447 - Vắc xin phòng Uốn ván

20. PP2500030456 - Vitamin B1

21. PP2500030460 - Vitamin B6

22. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030255 - Bacillus claussii

2. PP2500030288 - Domperidon

3. PP2500030315 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500030234 - Aciclovir

2. PP2500030257 - Benzylpenicilin

3. PP2500030262 - Calci clorid

4. PP2500030279 - Dexamethason

5. PP2500030359 - Natri clorid

6. PP2500030428 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

7. PP2500030433 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030265 - Caspofungin

2. PP2500030267 - Caspofungin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030348 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030268 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030241 - Adenosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500030246 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500030302 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500030310 - Haloperidol

4. PP2500030342 - Meloxicam

5. PP2500030343 - Metoclopramid

6. PP2500030347 - Midazolam

7. PP2500030391 - Phenobarbital

8. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2500030435 - Valproat natri

10. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030303 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030393 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030276 - Daptomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030395 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030247 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500030332 - Levofloxacin

3. PP2500030333 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030464 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030289 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030426 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030328 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế

2. PP2500030449 - Vắc xin phòng Viêm gan B

3. PP2500030451 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030418 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500030278 - Desloratadin

2. PP2500030305 - Glucose

3. PP2500030306 - Glucose

4. PP2500030307 - Glucose

5. PP2500030308 - Glucose

6. PP2500030324 - Kali clorid

7. PP2500030340 - Magnesi sulfat

8. PP2500030341 - Manitol

9. PP2500030343 - Metoclopramid

10. PP2500030358 - Natri clorid

11. PP2500030361 - Natri clorid

12. PP2500030362 - Natri clorid

13. PP2500030370 - Nước cất pha tiêm

14. PP2500030403 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500030252 - Azithromycin

2. PP2500030253 - Azithromycin

3. PP2500030254 - Azithromycin

4. PP2500030300 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500030301 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500030331 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030322 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030264 - Caspofungin

2. PP2500030266 - Caspofungin

3. PP2500030336 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500030257 - Benzylpenicilin

2. PP2500030275 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2500030282 - Dextromethorphan HBr

4. PP2500030287 - Domperidon

5. PP2500030335 - Linezolid

6. PP2500030341 - Manitol

7. PP2500030381 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2500030402 - Ringer acetat

9. PP2500030403 - Ringer lactat

10. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

11. PP2500030455 - Vitamin B1

12. PP2500030456 - Vitamin B1

13. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030465 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030273 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500030242 - Albumin

2. PP2500030317 - Immune globulin

3. PP2500030319 - Immunoglobulin

4. PP2500030437 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500030234 - Aciclovir

2. PP2500030287 - Domperidon

3. PP2500030390 - Propranolol hydroclorid

4. PP2500030422 - Sorbitol

5. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

6. PP2500030455 - Vitamin B1

7. PP2500030459 - Vitamin B6

8. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030272 - Colistin

2. PP2500030304 - Ganciclovir

3. PP2500030320 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030440 - Vasopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030413 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500030299 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500030301 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500030424 - Spironolacton + Furosemid

4. PP2500030425 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030335 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500030274 - Chlorhexidin digluconat

2. PP2500030349 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

3. PP2500030409 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2500030412 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030401 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500030311 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500030312 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500030444 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

4. PP2500030447 - Vắc xin phòng Uốn ván

5. PP2500030448 - Vắc xin phòng Viêm gan B

6. PP2500030450 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030371 - Nước oxy già

2. PP2500030372 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500030240 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500030364 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2500030388 - Propofol

4. PP2500030414 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500030237 - Acid amin

2. PP2500030238 - Acid amin

3. PP2500030250 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

4. PP2500030351 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2500030457 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030274 - Chlorhexidin digluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030366 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030413 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500030251 - Anidulafungin

2. PP2500030260 - Budesonid

3. PP2500030264 - Caspofungin

4. PP2500030266 - Caspofungin

5. PP2500030269 - Ceftazidim + Avibactam

6. PP2500030270 - Ceftolozan + Tazobactam

7. PP2500030271 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam

8. PP2500030287 - Domperidon

9. PP2500030294 - Ertapenem

10. PP2500030296 - Esomeprazol

11. PP2500030316 - Ibuprofen

12. PP2500030344 - Micafungin natri

13. PP2500030373 - Nhũ dịch lipid

14. PP2500030374 - Nhũ dịch lipid

15. PP2500030376 - Oseltamivir

16. PP2500030388 - Propofol

17. PP2500030389 - Propofol

18. PP2500030396 - Racecadotril

19. PP2500030398 - Racecadotril

20. PP2500030405 - Rocuronium bromid

21. PP2500030420 - Sofosbuvir + Velpatasvir

22. PP2500030432 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

23. PP2500030442 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus cho trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn

24. PP2500030445 - Vắc xin phòng Thủy đậu

25. PP2500030446 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

26. PP2500030453 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030264 - Caspofungin

2. PP2500030266 - Caspofungin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030323 - Ivermectin

2. PP2500030410 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030385 - Posaconazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500030233 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500030234 - Aciclovir

3. PP2500030275 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500030285 - Dioctahedral smectit

5. PP2500030288 - Domperidon

6. PP2500030316 - Ibuprofen

7. PP2500030322 - Itraconazol

8. PP2500030327 - Kẽm gluconat

9. PP2500030335 - Linezolid

10. PP2500030381 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500030397 - Racecadotril

12. PP2500030399 - Racecadotril

13. PP2500030419 - Simethicon

14. PP2500030428 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

15. PP2500030455 - Vitamin B1

16. PP2500030459 - Vitamin B6

17. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030266 - Caspofungin

2. PP2500030416 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030339 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500030255 - Bacillus claussii

2. PP2500030326 - Kẽm gluconat

3. PP2500030383 - Pipecuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500030249 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500030281 - Dextran 40 + Natri clorid

3. PP2500030284 - Diazepam

4. PP2500030290 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

5. PP2500030345 - Midazolam

6. PP2500030378 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500030234 - Aciclovir

2. PP2500030243 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500030254 - Azithromycin

4. PP2500030287 - Domperidon

5. PP2500030299 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500030301 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500030329 - Lamivudin

8. PP2500030330 - Lamivudin

9. PP2500030354 - N-acetylcystein

10. PP2500030377 - Oseltamivir

11. PP2500030381 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2500030397 - Racecadotril

13. PP2500030418 - Simethicon

14. PP2500030422 - Sorbitol

15. PP2500030423 - Spiramycin + Metronidazol

16. PP2500030427 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

17. PP2500030429 - Tenofovir alafenamide

18. PP2500030457 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030401 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030256 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500030239 - Acid amin

2. PP2500030242 - Albumin

3. PP2500030291 - Enoxaparin natri

4. PP2500030292 - Enoxaparin natri

5. PP2500030295 - Erythropoietin alpha

6. PP2500030317 - Immune globulin

7. PP2500030320 - Insulin người trộn (70/30)

8. PP2500030321 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2500030337 - L-isoleucin + L-leucin + L-valine

10. PP2500030368 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

11. PP2500030380 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2500030382 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500030389 - Propofol

14. PP2500030400 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid

15. PP2500030405 - Rocuronium bromid

16. PP2500030407 - Saccharomyces boulardii

17. PP2500030430 - Terlipressin

18. PP2500030437 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500030263 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2500030461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500030277 - Desloratadin

2. PP2500030288 - Domperidon

3. PP2500030323 - Ivermectin

4. PP2500030327 - Kẽm gluconat

5. PP2500030367 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030255 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030319 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310362320
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500030280 - Dexchlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500030244 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500030259 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500030277 - Desloratadin

4. PP2500030314 - Ibuprofen

5. PP2500030326 - Kẽm gluconat

Đã xem: 20
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây