Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 18:10 17/01/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm của năm 2025-2027
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Dự toán mua sắm của năm 2025-2027
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bảo Lâm 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
14:00 14/02/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500021089_2501171700
Ngày phê duyệt
17/01/2025 17:58
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:09 17/01/2025
đến
14:00 14/02/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:30 14/02/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.152.679.506 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ một trăm năm mươi hai triệu sáu trăm bảy mươi chín nghìn năm trăm lẻ sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 14/02/2025 (12/09/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetylsalicylic acid
567.000
567.000
0
24 tháng
2
Aciclovir
3.000.000
3.000.000
0
24 tháng
3
Aciclovir
780.000.000
780.000.000
0
24 tháng
4
Aciclovir
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 tháng
5
Acid amin
441.000.000
441.000.000
0
24 tháng
6
Acid amin
57.500.000
57.500.000
0
24 tháng
7
Acid amin
93.368.000
93.368.000
0
24 tháng
8
Acid amin + glucose (+ điện giải)
309.572.250
309.572.250
0
24 tháng
9
Adenosin
42.500.000
42.500.000
0
24 tháng
10
Albumin
4.533.321.000
4.533.321.000
0
24 tháng
11
Alpha chymotrypsin
14.400.000
14.400.000
0
24 tháng
12
Ambroxol hydroclorid
9.584.000
9.584.000
0
24 tháng
13
Amiodaron hydroclorid
24.038.400
24.038.400
0
24 tháng
14
Amitriptylin hydroclorid
475.000
475.000
0
24 tháng
15
Amoxicilin + Acid clavulanic
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
16
Amoxicilin + Acid clavulanic
190.200.000
190.200.000
0
24 tháng
17
Ampicilin + Sulbactam
465.000.000
465.000.000
0
24 tháng
18
Amphotericin B (phức hợp lipid)
18.000.000.000
18.000.000.000
0
24 tháng
19
Anidulafungin
306.432.000
306.432.000
0
24 tháng
20
Azithromycin
13.500.000
13.500.000
0
24 tháng
21
Azithromycin
10.400.000
10.400.000
0
24 tháng
22
Azithromycin
10.800.000
10.800.000
0
24 tháng
23
Bacillus claussii
129.500.000
129.500.000
0
24 tháng
24
Bacillus subtilis
49.500.000
49.500.000
0
24 tháng
25
Benzylpenicilin
80.500.000
80.500.000
0
24 tháng
26
Betahistin
1.602.000
1.602.000
0
24 tháng
27
Bromhexin hydroclorid
27.594.000
27.594.000
0
24 tháng
28
Budesonid
373.590.000
373.590.000
0
24 tháng
29
Calci carbonat + Vitamin D3
5.688.000
5.688.000
0
24 tháng
30
Calci clorid
10.500.000
10.500.000
0
24 tháng
31
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
359.100.000
359.100.000
0
24 tháng
32
Caspofungin
1.959.300.000
1.959.300.000
0
24 tháng
33
Caspofungin
2.468.400.000
2.468.400.000
0
24 tháng
34
Caspofungin
828.870.000
828.870.000
0
24 tháng
35
Caspofungin
1.680.000.000
1.680.000.000
0
24 tháng
36
Cefoperazon + Sulbactam
179.400.000
179.400.000
0
24 tháng
37
Ceftazidim + Avibactam
1.663.200.000
1.663.200.000
0
24 tháng
38
Ceftolozan + Tazobactam
163.100.000
163.100.000
0
24 tháng
39
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
576.382.140
576.382.140
0
24 tháng
40
Colistin
3.630.000.000
3.630.000.000
0
24 tháng
41
Colistin
4.158.000.000
4.158.000.000
0
24 tháng
42
Chlorhexidin digluconat
135.000.000
135.000.000
0
24 tháng
43
Chlorpheniramin maleat
8.120.000
8.120.000
0
24 tháng
44
Daptomycin
270.000.000
270.000.000
0
24 tháng
45
Desloratadin
18.040.000
18.040.000
0
24 tháng
46
Desloratadin
13.780.000
13.780.000
0
24 tháng
47
Dexamethason
37.500.000
37.500.000
0
24 tháng
48
Dexchlorpheniramin maleat
3.600.000
3.600.000
0
24 tháng
49
Dextran 40 + Natri clorid
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
50
Dextromethorphan HBr
1.371.500
1.371.500
0
24 tháng
51
Diazepam
16.008.300
16.008.300
0
24 tháng
52
Diazepam
37.800.000
37.800.000
0
24 tháng
53
Dioctahedral smectit
17.000.000
17.000.000
0
24 tháng
54
Diphenhydramin hydroclorid
6.930.000
6.930.000
0
24 tháng
55
Domperidon
6.600.000
6.600.000
0
24 tháng
56
Domperidon
44.800.000
44.800.000
0
24 tháng
57
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.150.000.000
3.150.000.000
0
24 tháng
58
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2.893.500.000
2.893.500.000
0
24 tháng
59
Enoxaparin natri
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 tháng
60
Enoxaparin natri
19.000.000
19.000.000
0
24 tháng
61
Eprazinon dihydroclorid
4.704.000
4.704.000
0
24 tháng
62
Ertapenem
3.038.315.500
3.038.315.500
0
24 tháng
63
Erythropoietin alpha
46.979.900
46.979.900
0
24 tháng
64
Esomeprazol
269.472.000
269.472.000
0
24 tháng
65
Fentanyl
3.600.000
3.600.000
0
24 tháng
66
Fentanyl
154.000.000
154.000.000
0
24 tháng
67
Fexofenadin hydroclorid
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
68
Fexofenadin hydroclorid
102.000.000
102.000.000
0
24 tháng
69
Fexofenadin hydroclorid
19.200.000
19.200.000
0
24 tháng
70
Fexofenadin hydroclorid
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
71
Fosfomycin
166.000.000
166.000.000
0
24 tháng
72
Ganciclovir
219.000.000
219.000.000
0
24 tháng
73
Glucose
11.203.500
11.203.500
0
24 tháng
74
Glucose
3.843.000
3.843.000
0
24 tháng
75
Glucose
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
76
Glucose
70.000.000
70.000.000
0
24 tháng
77
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
78
Haloperidol
210.000
210.000
0
24 tháng
79
Huyết thanh kháng dại
30.113.020.000
30.113.020.000
0
24 tháng
80
Huyết thanh kháng uốn ván
493.731.000
493.731.000
0
24 tháng
81
Huyết thanh kháng uốn ván từ người
3.174.000.000
3.174.000.000
0
24 tháng
82
Ibuprofen
14.000.000
14.000.000
0
24 tháng
83
Ibuprofen
17.875.000
17.875.000
0
24 tháng
84
Ibuprofen
2.730.000
2.730.000
0
24 tháng
85
Immune globulin
1.150.000.000
1.150.000.000
0
24 tháng
86
Immune globulin
530.000.000
530.000.000
0
24 tháng
87
Immunoglobulin
3.360.000.000
3.360.000.000
0
24 tháng
88
Insulin người trộn (70/30)
52.500.000
52.500.000
0
24 tháng
89
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
12.000.000
12.000.000
0
24 tháng
90
Itraconazol
97.416.000
97.416.000
0
24 tháng
91
Ivermectin
86.016.000
86.016.000
0
24 tháng
92
Kali clorid
161.700.000
161.700.000
0
24 tháng
93
Kali clorid
152.000.000
152.000.000
0
24 tháng
94
Kẽm gluconat
99.000.000
99.000.000
0
24 tháng
95
Kẽm gluconat
4.650.000
4.650.000
0
24 tháng
96
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
26.295.360.000
26.295.360.000
0
24 tháng
97
Lamivudin
482.400.000
482.400.000
0
24 tháng
98
Lamivudin
378.000.000
378.000.000
0
24 tháng
99
Levofloxacin
58.800.000
58.800.000
0
24 tháng
100
Levofloxacin
375.000.000
375.000.000
0
24 tháng
101
Levofloxacin
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
102
Lidocain
11.130.000
11.130.000
0
24 tháng
103
Linezolid
21.600.000
21.600.000
0
24 tháng
104
Linezolid
918.000.000
918.000.000
0
24 tháng
105
L-isoleucin + L-leucin + L-valine
429.000.000
429.000.000
0
24 tháng
106
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
32.500.000
32.500.000
0
24 tháng
107
Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
146.000.000
146.000.000
0
24 tháng
108
Magnesi sulfat
232.000.000
232.000.000
0
24 tháng
109
Manitol
12.600.000
12.600.000
0
24 tháng
110
Meloxicam
1.379.000
1.379.000
0
24 tháng
111
Metoclopramid
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
112
Micafungin natri
477.750.000
477.750.000
0
24 tháng
113
Midazolam
1.376.550.000
1.376.550.000
0
24 tháng
114
Midazolam
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
115
Midazolam
157.500.000
157.500.000
0
24 tháng
116
Milrinon
147.000.000
147.000.000
0
24 tháng
117
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
103.950.000
103.950.000
0
24 tháng
118
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
878.000
878.000
0
24 tháng
119
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
349.650
349.650
0
24 tháng
120
N-acetylcystein
108.750.000
108.750.000
0
24 tháng
121
N-acetylcystein
5.176.500
5.176.500
0
24 tháng
122
N-acetylcystein
86.535.000
86.535.000
0
24 tháng
123
Naloxon hydroclorid
3.119.760
3.119.760
0
24 tháng
124
Natri clorid
14.469.000
14.469.000
0
24 tháng
125
Natri clorid
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
126
Natri clorid
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 tháng
127
Natri clorid
17.325.000
17.325.000
0
24 tháng
128
Natri clorid
107.100.000
107.100.000
0
24 tháng
129
Natri clorid
120.000.000
120.000.000
0
24 tháng
130
Natri clorid
114.786.000
114.786.000
0
24 tháng
131
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
161.000.000
161.000.000
0
24 tháng
132
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
116.280.000
116.280.000
0
24 tháng
133
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
336.000
336.000
0
24 tháng
134
Nicardipin hydroclorid
570.000.000
570.000.000
0
24 tháng
135
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
366.000.000
366.000.000
0
24 tháng
136
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
390.000.000
390.000.000
0
24 tháng
137
Norfloxacin
45.500.000
45.500.000
0
24 tháng
138
Nước cất pha tiêm
447.500.000
447.500.000
0
24 tháng
139
Nước oxy già
3.750.000
3.750.000
0
24 tháng
140
Nystatin
17.069.000
17.069.000
0
24 tháng
141
Nhũ dịch lipid
110.000.000
110.000.000
0
24 tháng
142
Nhũ dịch lipid
38.750.000
38.750.000
0
24 tháng
143
Olanzapin
1.035.000
1.035.000
0
24 tháng
144
Oseltamivir
224.385.000
224.385.000
0
24 tháng
145
Oseltamivir
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
146
Oxacilin
464.000.000
464.000.000
0
24 tháng
147
Oxacilin
7.500.000
7.500.000
0
24 tháng
148
Paracetamol (Acetaminophen)
12.100.000
12.100.000
0
24 tháng
149
Paracetamol (Acetaminophen)
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
150
Paracetamol (Acetaminophen)
4.050.000
4.050.000
0
24 tháng
151
Pipecuronium bromid
3.713.160.000
3.713.160.000
0
24 tháng
152
Polystyren
147.000.000
147.000.000
0
24 tháng
153
Posaconazole
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
154
Prednisolon acetat
6.000.000
6.000.000
0
24 tháng
155
Promethazin hydroclorid
1.500.000
1.500.000
0
24 tháng
156
Propofol
517.000.000
517.000.000
0
24 tháng
157
Propofol
192.500.000
192.500.000
0
24 tháng
158
Propranolol hydroclorid
84.150.000
84.150.000
0
24 tháng
159
Phenobarbital
3.780.000
3.780.000
0
24 tháng
160
Phenobarbital
7.056.000
7.056.000
0
24 tháng
161
Phospholipid đậu nành
7.290.000
7.290.000
0
24 tháng
162
Phytomenadion (vitamin K1)
8.250.000
8.250.000
0
24 tháng
163
Rabeprazol
40.000.000
40.000.000
0
24 tháng
164
Racecadotril
23.040.000
23.040.000
0
24 tháng
165
Racecadotril
51.750.000
51.750.000
0
24 tháng
166
Racecadotril
33.715.000
33.715.000
0
24 tháng
167
Racecadotril
33.750.000
33.750.000
0
24 tháng
168
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
56.523.600
56.523.600
0
24 tháng
169
Rifaximin
460.000.000
460.000.000
0
24 tháng
170
Ringer acetat
16.000.000
16.000.000
0
24 tháng
171
Ringer lactat
462.000.000
462.000.000
0
24 tháng
172
Rivaroxaban
25.350.400
25.350.400
0
24 tháng
173
Rocuronium bromid
962.500.000
962.500.000
0
24 tháng
174
Saccharomyces boulardii
16.500.000
16.500.000
0
24 tháng
175
Saccharomyces boulardii
16.500.000
16.500.000
0
24 tháng
176
Salbutamol (sulfat)
36.600.000
36.600.000
0
24 tháng
177
Salbutamol (sulfat)
123.480.000
123.480.000
0
24 tháng
178
Salbutamol (sulfat)
1.995.000
1.995.000
0
24 tháng
179
Salbutamol (sulfat)
17.026.000
17.026.000
0
24 tháng
180
Salbutamol (sulfat)
38.640.000
38.640.000
0
24 tháng
181
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
51.600.000
51.600.000
0
24 tháng
182
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
25.788.000
25.788.000
0
24 tháng
183
Sắt Sulfat + Acid Folic
2.790.000
2.790.000
0
24 tháng
184
Silymarin
1.207.500.000
1.207.500.000
0
24 tháng
185
Silymarin
1.233.750.000
1.233.750.000
0
24 tháng
186
Simethicon
294.000.000
294.000.000
0
24 tháng
187
Simethicon
4.150.000
4.150.000
0
24 tháng
188
Sofosbuvir + Velpatasvir
16.065.000.000
16.065.000.000
0
24 tháng
189
Sofosbuvir + Velpatasvir
23.000.000.000
23.000.000.000
0
24 tháng
190
Sorbitol
200.000
200.000
0
24 tháng
191
Spiramycin + Metronidazol
11.800.000
11.800.000
0
24 tháng
192
Spironolacton + Furosemid
33.800.000
33.800.000
0
24 tháng
193
Spironolacton + Furosemid
28.080.000
28.080.000
0
24 tháng
194
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
202.500.000
202.500.000
0
24 tháng
195
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
92.000.000
92.000.000
0
24 tháng
196
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
71.800.000
71.800.000
0
24 tháng
197
Tenofovir alafenamide
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
198
Terlipressin
37.240.000
37.240.000
0
24 tháng
199
Tigecyclin
250.200.000
250.200.000
0
24 tháng
200
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
33.000.000
33.000.000
0
24 tháng
201
Tobramycin
1.344.000
1.344.000
0
24 tháng
202
Triclabendazol
13.800.000
13.800.000
0
24 tháng
203
Valproat natri
1.800.000
1.800.000
0
24 tháng
204
Valproat natri
9.683.520
9.683.520
0
24 tháng
205
Valproat natri
40.000.000
40.000.000
0
24 tháng
206
Vancomycin
1.858.500.000
1.858.500.000
0
24 tháng
207
Vancomycin
620.000.000
620.000.000
0
24 tháng
208
Vasopressin
39.600.000
39.600.000
0
24 tháng
209
Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết
2.304.806.400
2.304.806.400
0
24 tháng
210
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus cho trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn
1.615.950.000
1.615.950.000
0
24 tháng
211
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
580.800.000
580.800.000
0
24 tháng
212
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
35.078.400
35.078.400
0
24 tháng
213
Vắc xin phòng Thủy đậu
305.268.250
305.268.250
0
24 tháng
214
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
6.945.750.000
6.945.750.000
0
24 tháng
215
Vắc xin phòng Uốn ván
768.768.000
768.768.000
0
24 tháng
216
Vắc xin phòng Viêm gan B
44.856.000
44.856.000
0
24 tháng
217
Vắc xin phòng Viêm gan B
26.250.000
26.250.000
0
24 tháng
218
Vắc xin phòng Viêm gan B
1.612.800.000
1.612.800.000
0
24 tháng
219
Vắc xin phòng Viêm gan B
380.625.000
380.625.000
0
24 tháng
220
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
17.892.000
17.892.000
0
24 tháng
221
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
135.000.000
135.000.000
0
24 tháng
222
Vitamin B1
304.000
304.000
0
24 tháng
223
Vitamin B1
10.450.000
10.450.000
0
24 tháng
224
Vitamin B1
1.800.000
1.800.000
0
24 tháng
225
Vitamin B1 + B6 + B12
48.000.000
48.000.000
0
24 tháng
226
Vitamin B12 + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6
5.718.000
5.718.000
0
24 tháng
227
Vitamin B6
6.006.000
6.006.000
0
24 tháng
228
Vitamin B6
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
229
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
49.302.000
49.302.000
0
24 tháng
230
Vitamin C
139.000
139.000
0
24 tháng
231
Vitamin PP
1.610.000
1.610.000
0
24 tháng
232
Voriconazol
1.039.500.000
1.039.500.000
0
24 tháng
233
Voriconazol
453.600.000
453.600.000
0
24 tháng
234
Xanh methylen + Tím gentian
10.500.000
10.500.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 70

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây