Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500057112 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 17.638.200 | 150 | 362.700.000 | 362.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500057114 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 |
| 3 | PP2500057115 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500057116 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 6.550.223 | 150 | 169.990.000 | 169.990.000 | 0 |
| 5 | PP2500057117 | Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.025.763.880 | 1.025.763.880 | 0 |
| 6 | PP2500057118 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 3.366.000 | 150 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 7 | PP2500057119 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 8 | PP2500057120 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 16.380.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500057121 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 9.020.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500057122 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 3.550.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500057123 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 9.840.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500057124 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.472.180 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500057125 | Ampicillin + Sulbactam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 3.600.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500057126 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 720.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500057127 | Anti thymocyte globulin - Rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.196.000 | 150 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500057128 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.110.881.280 | 1.110.881.280 | 0 |
| 17 | PP2500057129 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 17.638.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 2.628.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500057130 | Azathioprin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 280.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 280.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500057131 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500057132 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 118.728.492 | 118.728.492 | 0 |
| 21 | PP2500057133 | BCG sống, đông khô | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.112.640 | 150 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 831.600 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500057134 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.390.200 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500057135 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 9.020.000 | 150 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 2.160.000 | 150 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500057136 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 25 | PP2500057137 | Bromhexin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.495.800 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500057138 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 23.160.000 | 23.160.000 | 0 |
| 27 | PP2500057139 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.400.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500057140 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 96.153.000 | 96.153.000 | 0 |
| 29 | PP2500057142 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 790.200 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500057143 | Cefaclor | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 740.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 740.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500057145 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.472.180 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.495.800 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500057146 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.600.000 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500057147 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 34 | PP2500057148 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 9.020.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500057149 | Clonidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500057150 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500057152 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 38 | PP2500057153 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 11.100.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500057154 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 101.638.750 | 101.638.750 | 0 |
| 40 | PP2500057156 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.196.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500057157 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 6.276.000 | 6.276.000 | 0 |
| 42 | PP2500057158 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.592 | 150 | 14.229.600 | 14.229.600 | 0 |
| 43 | PP2500057159 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 10.239.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500057160 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 12.284.320 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 45 | PP2500057161 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.522.830 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| 46 | PP2500057162 | Donepezil hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 12.284.320 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 10.239.000 | 150 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500057163 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.709.800 | 150 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 48 | PP2500057164 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.495.800 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500057165 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500057166 | Ezetimibe; Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500057167 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.321.000 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 52 | PP2500057168 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500057169 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.720.800 | 150 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.989.600 | 150 | 73.476.000 | 73.476.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500057170 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.600.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500057171 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 56 | PP2500057172 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 6.550.223 | 150 | 40.143.600 | 40.143.600 | 0 |
| 57 | PP2500057173 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 285.600 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 58 | PP2500057174 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.709.800 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500057175 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.196.000 | 150 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500057176 | Hyoscin-N-butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.522.830 | 150 | 7.965.000 | 7.965.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.390.200 | 150 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500057177 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.400.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500057179 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.390.200 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500057180 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 17.638.200 | 150 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500057181 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 65 | PP2500057182 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 1.703.240 | 150 | 85.162.000 | 85.162.000 | 0 |
| 66 | PP2500057183 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 9.020.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500057184 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 2.903.040 | 150 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| 68 | PP2500057185 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 |
| 69 | PP2500057186 | Methotrexat | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 2.903.040 | 150 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 |
| 70 | PP2500057187 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 71 | PP2500057188 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 44.370.000 | 44.370.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500057190 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 94.636.000 | 94.636.000 | 0 |
| 73 | PP2500057191 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 1.989.600 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 74 | PP2500057192 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 75 | PP2500057193 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 1.616.000 | 1.616.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500057194 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.640.520.000 | 1.640.520.000 | 0 |
| 77 | PP2500057195 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.640.520.000 | 1.640.520.000 | 0 |
| 78 | PP2500057196 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.472.180 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500057197 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 10.770.480 | 10.770.480 | 0 |
| 80 | PP2500057198 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 6.550.223 | 150 | 34.854.750 | 34.854.750 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 44.570.100 | 44.570.100 | 0 | |||
| 81 | PP2500057199 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 6.550.223 | 150 | 93.991.800 | 93.991.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 95.407.800 | 95.407.800 | 0 | |||
| 82 | PP2500057200 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 |
| 83 | PP2500057202 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.040.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500057203 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 10.239.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.390.200 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.495.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500057204 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 86 | PP2500057205 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.040.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500057207 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 53.125.200 | 53.125.200 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.773.360 | 150 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500057208 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 17.638.200 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 10.239.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500057209 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.522.830 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500057210 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 12.284.320 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 11.709.800 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500057211 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500057212 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 51.078.000 | 51.078.000 | 0 |
| 93 | PP2500057213 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 1.900.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500057214 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500057215 | Silymarin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 4.632.000 | 150 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 |
| 96 | PP2500057216 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.321.000 | 150 | 8.392.000 | 8.392.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 890.000 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500057217 | Solifenacin succinate | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 551.040 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 551.040 | 150 | 27.552.000 | 27.552.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500057218 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 1.839.600 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 99 | PP2500057219 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 1.080.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500057220 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.321.000 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 77.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500057221 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 97.142.400 | 97.142.400 | 0 |
| 102 | PP2500057222 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 94.285.200 | 94.285.200 | 0 |
| 103 | PP2500057224 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 104 | PP2500057225 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500057226 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 13.654.712 | 150 | 63.075.000 | 63.075.000 | 0 |
| 106 | PP2500057227 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500057228 | Ursodeoxycholic acid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 330.000 | 150 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 890.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500057229 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.112.640 | 150 | 67.284.000 | 67.284.000 | 0 |
| 109 | PP2500057230 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.112.640 | 150 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| 110 | PP2500057231 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.740.400 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500057232 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.522.830 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 112 | PP2500057233 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.522.830 | 150 | 605.000 | 605.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.472.180 | 150 | 609.000 | 609.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500057234 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.962.200 | 150 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 31.946.500 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.495.800 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
1. PP2500057167 - Fentanyl
2. PP2500057216 - Sitagliptin
3. PP2500057220 - Tacrolimus
1. PP2500057121 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500057135 - Bosentan
3. PP2500057148 - Cilnidipin
4. PP2500057183 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500057112 - Acarbose
2. PP2500057129 - Atorvastatin
3. PP2500057180 - Levetiracetam
4. PP2500057208 - Rivaroxaban
1. PP2500057135 - Bosentan
1. PP2500057202 - Pramipexol
2. PP2500057205 - Quetiapin
1. PP2500057116 - Adenosin
2. PP2500057172 - Gemcitabin
3. PP2500057198 - Paclitaxel
4. PP2500057199 - Paclitaxel
1. PP2500057125 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2500057129 - Atorvastatin
1. PP2500057133 - BCG sống, đông khô
2. PP2500057229 - Vắc xin phòng Viêm gan B
3. PP2500057230 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500057169 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2500057142 - Carvedilol
1. PP2500057160 - Diosmectit
2. PP2500057162 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500057210 - Rosuvastatin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500057143 - Cefaclor
1. PP2500057217 - Solifenacin succinate
1. PP2500057126 - Amylase + lipase + protease
1. PP2500057114 - Acetyl leucin
2. PP2500057119 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500057137 - Bromhexin
4. PP2500057150 - Clopidogrel
5. PP2500057157 - Diacerein
6. PP2500057164 - Esomeprazol
7. PP2500057168 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500057181 - Levocetirizin
9. PP2500057193 - Olanzapin
10. PP2500057200 - Pantoprazol
11. PP2500057227 - Trimebutin maleat
12. PP2500057234 - Vitamin PP
1. PP2500057213 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500057218 - Spironolacton
1. PP2500057225 - Trastuzumab
1. PP2500057228 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500057118 - Alverin (citrat) + Simethicon
1. PP2500057138 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
2. PP2500057142 - Carvedilol
3. PP2500057149 - Clonidin
4. PP2500057185 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500057188 - Mirtazapin
6. PP2500057194 - Olaparib
7. PP2500057195 - Olaparib
8. PP2500057207 - Rivaroxaban
9. PP2500057216 - Sitagliptin
10. PP2500057220 - Tacrolimus
1. PP2500057133 - BCG sống, đông khô
1. PP2500057173 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
1. PP2500057159 - Diclofenac
2. PP2500057162 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500057203 - Pregabalin
4. PP2500057208 - Rivaroxaban
1. PP2500057161 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2500057176 - Hyoscin-N-butylbromid
3. PP2500057209 - Rocuronium bromid
4. PP2500057232 - Vitamin B1
5. PP2500057233 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500057207 - Rivaroxaban
1. PP2500057124 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500057145 - Cefdinir
3. PP2500057196 - Ondansetron
4. PP2500057233 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500057153 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500057182 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500057120 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500057134 - Betahistin
2. PP2500057176 - Hyoscin-N-butylbromid
3. PP2500057179 - Kẽm gluconat
4. PP2500057203 - Pregabalin
1. PP2500057112 - Acarbose
2. PP2500057162 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500057179 - Kẽm gluconat
4. PP2500057180 - Levetiracetam
5. PP2500057193 - Olanzapin
6. PP2500057203 - Pregabalin
7. PP2500057210 - Rosuvastatin
8. PP2500057227 - Trimebutin maleat
9. PP2500057234 - Vitamin PP
1. PP2500057163 - Doxorubicin hydroclorid
2. PP2500057174 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
3. PP2500057210 - Rosuvastatin
1. PP2500057217 - Solifenacin succinate
1. PP2500057219 - Suxamethonium clorid
1. PP2500057158 - Diazepam
1. PP2500057215 - Silymarin
1. PP2500057143 - Cefaclor
1. PP2500057130 - Azathioprin
1. PP2500057115 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2500057136 - Brinzolamid + Timolol
3. PP2500057140 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
4. PP2500057152 - Cyclophosphamid
5. PP2500057171 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
6. PP2500057192 - Natri diquafosol
7. PP2500057221 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
8. PP2500057222 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
9. PP2500057226 - Travoprost
1. PP2500057123 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500057130 - Azathioprin
1. PP2500057146 - Cefpodoxim
2. PP2500057170 - Fluticason propionat
1. PP2500057216 - Sitagliptin
2. PP2500057228 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500057139 - Carbomer
2. PP2500057177 - Indomethacin
1. PP2500057131 - Azithromycin
2. PP2500057142 - Carvedilol
3. PP2500057165 - Ezetimibe
4. PP2500057166 - Ezetimibe; Atorvastatin
5. PP2500057188 - Mirtazapin
6. PP2500057216 - Sitagliptin
7. PP2500057231 - Valsartan
1. PP2500057122 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500057117 - Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
2. PP2500057128 - Atezolizumab
3. PP2500057132 - Basiliximab
4. PP2500057147 - Cholin alfoscerat
5. PP2500057154 - Denosumab
6. PP2500057187 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
7. PP2500057190 - Mycophenolat
8. PP2500057197 - Oseltamivir
9. PP2500057198 - Paclitaxel
10. PP2500057199 - Paclitaxel
11. PP2500057204 - Progesteron
12. PP2500057211 - Sacubitril + Valsartan
13. PP2500057212 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2500057214 - Secukinumab
15. PP2500057224 - Tranexamic acid
1. PP2500057137 - Bromhexin
2. PP2500057145 - Cefdinir
3. PP2500057164 - Esomeprazol
4. PP2500057203 - Pregabalin
5. PP2500057234 - Vitamin PP
1. PP2500057127 - Anti thymocyte globulin - Rabbit
2. PP2500057156 - Dexibuprofen
3. PP2500057175 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
1. PP2500057184 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
2. PP2500057186 - Methotrexat
1. PP2500057169 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500057191 - Naftidrofuryl oxalat