Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc (lần 2) năm 2025-2027 tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:05 24/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:18 24/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
125
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500086655 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 890.100.000 890.100.000 0
2 PP2500086656 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 624.000.000 624.000.000 0
3 PP2500086657 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 270.000.000 270.000.000 0
4 PP2500086658 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 95.000.000 95.000.000 0
5 PP2500086660 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 21.000.000 21.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 5.417.250 150 21.000.000 21.000.000 0
6 PP2500086661 Etomidat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 60.000.000 60.000.000 0
7 PP2500086662 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 5.417.250 150 242.000.000 242.000.000 0
8 PP2500086663 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 530.000.000 530.000.000 0
9 PP2500086664 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 900.000.000 900.000.000 0
10 PP2500086667 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 32.680.000 32.680.000 0
11 PP2500086668 Levobupivacain vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 218.994.000 218.994.000 0
12 PP2500086669 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 450.000.000 450.000.000 0
13 PP2500086670 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 72.000.000 72.000.000 0
14 PP2500086671 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 3.605.445 150 263.228.000 263.228.000 0
15 PP2500086672 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 36.727.000 150 1.770.000.000 1.770.000.000 0
16 PP2500086673 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 3.078.000.000 3.078.000.000 0
17 PP2500086675 Procain hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 1.000.000 1.000.000 0
18 PP2500086677 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 504.800.000 504.800.000 0
19 PP2500086678 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 494.000.000 494.000.000 0
20 PP2500086679 Ropivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 226.800.000 226.800.000 0
21 PP2500086680 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 2.172.800.000 2.172.800.000 0
22 PP2500086681 Atracurium besylat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 18.000.000 18.000.000 0
23 PP2500086682 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
24 PP2500086683 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 319.500.000 319.500.000 0
25 PP2500086684 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 143.200.000 143.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 141.160.000 141.160.000 0
26 PP2500086685 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 67.000.000 67.000.000 0
vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 150.780.000 150 67.000.000 67.000.000 0
27 PP2500086686 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 678.000.000 678.000.000 0
28 PP2500086687 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 328.000.000 328.000.000 0
29 PP2500086688 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 623.700.000 623.700.000 0
30 PP2500086689 Aescin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 17.040.000 150 855.000.000 855.000.000 0
31 PP2500086690 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 136.500.000 136.500.000 0
32 PP2500086691 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 5.742.000 150 58.800.000 58.800.000 0
33 PP2500086692 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 2.520.000 150 168.000.000 168.000.000 0
34 PP2500086693 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 13.908.000 13.908.000 0
35 PP2500086694 Etoricoxib vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 32.670.000 32.670.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 1.770.000 150 30.699.000 30.699.000 0
36 PP2500086695 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 21.712.000 21.712.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 21.850.000 21.850.000 0
37 PP2500086696 Ibuprofen vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 18.260.000 18.260.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 21.580.000 21.580.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 18.260.000 18.260.000 0
38 PP2500086697 Ketoprofen vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 198.000.000 198.000.000 0
39 PP2500086698 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 23.750.000 23.750.000 0
40 PP2500086699 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 67.245.000 67.245.000 0
41 PP2500086700 Loxoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
42 PP2500086701 Meloxicam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 5.742.000 150 323.820.000 323.820.000 0
43 PP2500086702 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 91.000.000 91.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 5.417.250 150 91.000.000 91.000.000 0
44 PP2500086703 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 7.150.000 7.150.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 5.417.250 150 7.150.000 7.150.000 0
45 PP2500086704 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 240.000.000 240.000.000 0
46 PP2500086705 Nefopam hydroclorid vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 108.100.000 108.100.000 0
47 PP2500086706 Paracetamol (acetaminophen) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 171.800.000 171.800.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 179.980.000 179.980.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 180.600.000 180.600.000 0
48 PP2500086707 Paracetamol (acetaminophen) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 240.000.000 240.000.000 0
49 PP2500086708 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 13.974.375 150 164.000.000 164.000.000 0
50 PP2500086709 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 63.600.000 63.600.000 0
51 PP2500086710 Paracetamol (acetaminophen) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 118.083.000 150 17.600.000 17.600.000 0
52 PP2500086711 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 12.000.000 12.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 9.500.000 9.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 10.000.000 10.000.000 0
53 PP2500086712 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 119.800.000 119.800.000 0
54 PP2500086713 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 169.450.000 169.450.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 2.625.000 150 169.500.000 169.500.000 0
55 PP2500086714 Paracetamol + methocarbamol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
56 PP2500086715 Paracetamol + methocarbamol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 2.745.000 150 183.000.000 183.000.000 0
57 PP2500086717 Piroxicam vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 96.600.000 96.600.000 0
58 PP2500086718 Tiaprofenic acid vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 120 882.000 150 58.800.000 58.800.000 0
59 PP2500086719 Allopurinol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
60 PP2500086720 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 6.473.100 150 75.000.000 75.000.000 0
61 PP2500086722 Colchicin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 21.275.000 21.275.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 18.400.000 18.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 19.711.000 19.711.000 0
62 PP2500086723 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 23.472.000 23.472.000 0
63 PP2500086724 Diacerein vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 9.292.620 150 52.000.000 52.000.000 0
64 PP2500086725 Glucosamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
65 PP2500086726 Glucosamin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 22.462.500 150 156.000.000 156.000.000 0
66 PP2500086727 Glucosamin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 5.021.250 150 12.500.000 12.500.000 0
67 PP2500086728 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 552.634.380 552.634.380 0
68 PP2500086729 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 311.350.000 311.350.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 4.972.500 150 305.500.000 305.500.000 0
69 PP2500086731 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 285.450.000 285.450.000 0
70 PP2500086732 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 29.787.000 150 90.000.000 90.000.000 0
71 PP2500086733 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 29.787.000 150 115.800.000 115.800.000 0
72 PP2500086734 Leflunomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 4.215.938 150 281.062.500 281.062.500 0
73 PP2500086735 Methocarbamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 480.000.000 480.000.000 0
74 PP2500086736 Risedronat vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 3.495.000 150 82.450.000 82.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 85.950.000 85.950.000 0
75 PP2500086737 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 337.407.000 337.407.000 0
76 PP2500086738 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 2.076.279.600 2.076.279.600 0
77 PP2500086739 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 59.959.920 150 3.250.000.000 3.250.000.000 0
78 PP2500086740 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 1.347.000.000 1.347.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 22.275.000 150 1.410.000.000 1.410.000.000 0
79 PP2500086741 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 43.400.000 43.400.000 0
80 PP2500086742 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 3.713.400 150 51.500.000 51.500.000 0
81 PP2500086743 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 175.200.000 175.200.000 0
82 PP2500086744 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 168.000.000 168.000.000 0
83 PP2500086745 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 350.000.000 350.000.000 0
84 PP2500086746 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 5.280.000 5.280.000 0
85 PP2500086747 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 5.500.000 5.500.000 0
86 PP2500086748 Loratadin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 25.500.000 25.500.000 0
87 PP2500086749 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 71.500.000 71.500.000 0
88 PP2500086750 Acetylcystein vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 120 34.050.000 150 590.000.000 590.000.000 0
89 PP2500086751 Deferoxamin vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 2.475.000.000 2.475.000.000 0
90 PP2500086752 Deferoxamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 379.500.000 379.500.000 0
91 PP2500086753 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 103.950.000 103.950.000 0
92 PP2500086754 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 693.000.000 693.000.000 0
93 PP2500086755 Glutathion vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 17.040.000 150 92.000.000 92.000.000 0
94 PP2500086756 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 1.470.000 1.470.000 0
95 PP2500086757 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 960.000.000 960.000.000 0
96 PP2500086759 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 39.480.000 39.480.000 0
97 PP2500086760 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 400.000.000 400.000.000 0
98 PP2500086761 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 4.872.000.000 4.872.000.000 0
99 PP2500086762 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 39.900.000 39.900.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 146.000.000 146.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.274.500 150 36.900.000 36.900.000 0
100 PP2500086763 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 389.000.000 389.000.000 0
101 PP2500086764 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 36.727.000 150 227.892.000 227.892.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 231.840.000 231.840.000 0
102 PP2500086765 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 852.000.000 852.000.000 0
103 PP2500086766 Carbamazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 217.560.000 217.560.000 0
104 PP2500086767 Gabapentin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 155.000.000 155.000.000 0
105 PP2500086768 Gabapentin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 250.000.000 250.000.000 0
106 PP2500086769 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
107 PP2500086770 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
108 PP2500086771 Levetiracetam vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 6.589.500 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 21.000.000 21.000.000 0
109 PP2500086772 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 48.384.000 48.384.000 0
110 PP2500086773 Oxcarbazepin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 70.140.000 70.140.000 0
111 PP2500086774 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 94.500 94.500 0
112 PP2500086775 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 174.000.000 174.000.000 0
113 PP2500086776 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.572.500 150 59.850.000 59.850.000 0
114 PP2500086777 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 155.000.000 155.000.000 0
115 PP2500086778 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 123.950.000 123.950.000 0
116 PP2500086779 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 56.700.000 56.700.000 0
117 PP2500086781 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 836.640.000 836.640.000 0
118 PP2500086783 Ivermectin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 5.021.250 150 112.250.000 112.250.000 0
119 PP2500086785 Amoxicilin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 70.500.000 70.500.000 0
120 PP2500086786 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 264.000.000 264.000.000 0
121 PP2500086787 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 2.100.000 2.100.000 0
122 PP2500086788 Amoxicilin + acid clavulanic vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 2.047.500.000 2.047.500.000 0
123 PP2500086789 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 103.972.500 150 4.379.760.000 4.379.760.000 0
124 PP2500086790 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
125 PP2500086791 Ampicilin + sulbactam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 19.619.400 150 800.000.000 800.000.000 0
126 PP2500086792 Ampicilin + sulbactam vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 1.649.970.000 1.649.970.000 0
127 PP2500086793 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 3.389.400 150 110.000.000 110.000.000 0
128 PP2500086794 Cefadroxil vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 50.716.800 150 25.080.000 25.080.000 0
129 PP2500086795 Cefamandol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 3.150.000.000 3.150.000.000 0
130 PP2500086796 Cefamandol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 118.083.000 150 2.800.000.000 2.800.000.000 0
131 PP2500086797 Cefdinir vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 28.000.000 28.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 27.500.000 27.500.000 0
132 PP2500086798 Cefixim vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 113.220.000 113.220.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 2.058.300 150 112.500.000 112.500.000 0
133 PP2500086799 Cefoperazon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 4.240.000.000 4.240.000.000 0
134 PP2500086800 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 50.716.800 150 3.360.000.000 3.360.000.000 0
135 PP2500086801 Cefoperazon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 2.216.000.000 2.216.000.000 0
136 PP2500086802 Cefoperazon + sulbactam vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 3.600.000.000 3.600.000.000 0
137 PP2500086803 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 58.680.000 150 5.840.000.000 5.840.000.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 58.680.000 150 5.800.000.000 5.800.000.000 0
138 PP2500086804 Cefoperazon + sulbactam vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 5.617.500.000 5.617.500.000 0
139 PP2500086805 Cefoperazon + sulbactam vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 120 63.000.000 150 4.200.000.000 4.200.000.000 0
140 PP2500086806 Cefoperazon + sulbactam vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 5.000.000.000 5.000.000.000 0
141 PP2500086807 Cefotiam vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 120 9.300.000 150 620.000.000 620.000.000 0
142 PP2500086808 Cefotiam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 2.998.800.000 2.998.800.000 0
143 PP2500086809 Cefpirom vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 5.200.000.000 5.200.000.000 0
144 PP2500086810 Ceftazidim + avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
145 PP2500086811 Ceftibuten vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 2.017.500 150 128.000.000 128.000.000 0
146 PP2500086812 Ceftizoxim vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 6.450.000.000 6.450.000.000 0
147 PP2500086813 Ceftizoxim vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 2.150.000.000 2.150.000.000 0
148 PP2500086814 Ceftolozan + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 163.100.000 163.100.000 0
149 PP2500086815 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 246.000.000 246.000.000 0
150 PP2500086816 Ertapenem vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 1.456.000.000 1.456.000.000 0
151 PP2500086817 Meropenem vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 1.164.600.000 1.164.600.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 29.985.000 150 1.156.000.000 1.156.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 1.176.000.000 1.176.000.000 0
152 PP2500086818 Piperacilin + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
153 PP2500086819 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 8.505.000.000 8.505.000.000 0
154 PP2500086820 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 990.000.000 990.000.000 0
155 PP2500086821 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 969.990.000 969.990.000 0
156 PP2500086822 Gentamicin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 8.160.000 8.160.000 0
157 PP2500086823 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 83.600.000 83.600.000 0
158 PP2500086824 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 25.950.000 25.950.000 0
159 PP2500086825 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.600.000 150 22.200.000 22.200.000 0
160 PP2500086826 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 6.473.100 150 5.940.000 5.940.000 0
161 PP2500086827 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 4.200.000 4.200.000 0
162 PP2500086828 Clindamycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 81.750.000 81.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 82.000.000 82.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.274.500 150 81.000.000 81.000.000 0
163 PP2500086829 Clindamycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 257.500.000 257.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 252.800.000 252.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.274.500 150 316.000.000 316.000.000 0
164 PP2500086830 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 490.000.000 490.000.000 0
165 PP2500086831 Clindamycin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 23.940.000 23.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 20.450.000 20.450.000 0
166 PP2500086832 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 32.508.000 32.508.000 0
167 PP2500086833 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 226.908.000 226.908.000 0
168 PP2500086834 Ciprofloxacin vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 2.550.000.000 2.550.000.000 0
169 PP2500086835 Ciprofloxacin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 4.900.000.000 4.900.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 103.972.500 150 2.399.250.000 2.399.250.000 0
170 PP2500086836 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 30.960.000 30.960.000 0
171 PP2500086837 Moxifloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 438.600.000 438.600.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 442.128.000 442.128.000 0
172 PP2500086838 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 1.245.000 1.245.000 0
173 PP2500086839 Ofloxacin vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 118.083.000 150 4.895.000.000 4.895.000.000 0
174 PP2500086840 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 162.500.000 162.500.000 0
175 PP2500086841 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.336.460 150 440.664.000 440.664.000 0
176 PP2500086842 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 77.900.000 77.900.000 0
177 PP2500086843 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 9.292.620 150 21.966.000 21.966.000 0
178 PP2500086844 Colistin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 150.000.000 160 4.800.000.000 4.800.000.000 0
179 PP2500086845 Colistin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 150.780.000 150 3.380.000.000 3.380.000.000 0
180 PP2500086846 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 474.000.000 474.000.000 0
181 PP2500086847 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 62.100.000 62.100.000 0
182 PP2500086848 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 312.000.000 312.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 312.000.000 312.000.000 0
183 PP2500086849 Linezolid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 208.000.000 208.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 223.040.000 223.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 240.000.000 240.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.336.460 150 270.400.000 270.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.728.000 150 183.600.000 183.600.000 0
184 PP2500086850 Linezolid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 13.980.000 150 51.000.000 51.000.000 0
185 PP2500086851 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 36.168.300 36.168.300 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.846.525 150 36.000.000 36.000.000 0
186 PP2500086852 Vancomycin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 1.900.000.000 1.900.000.000 0
187 PP2500086853 Vancomycin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
188 PP2500086854 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 1.552.000.000 1.552.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 21.665.700 150 1.444.380.000 1.444.380.000 0
189 PP2500086855 Lamivudin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 2.992.000 2.992.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 3.360.000 3.360.000 0
190 PP2500086856 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 13.974.375 150 318.000.000 318.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 400.000.000 400.000.000 0
191 PP2500086857 Tenofovir (TDF) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 984.000.000 984.000.000 0
192 PP2500086858 Tenofovir (TDF) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 205.800.000 205.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 220.000.000 220.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 208.400.000 208.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 214.000.000 214.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 7.233.000 150 228.000.000 228.000.000 0
193 PP2500086859 Sofosbuvir + velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.338.750.000 1.338.750.000 0
194 PP2500086860 Sofosbuvir + velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 23.535.000 165 1.380.000.000 1.380.000.000 0
195 PP2500086861 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 37.953.000 165 1.380.000.000 1.380.000.000 0
196 PP2500086862 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 769.000 769.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 770.000 770.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 788.000 788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 720.000 720.000 0
197 PP2500086863 Aciclovir vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 556.000.000 556.000.000 0
198 PP2500086864 Aciclovir vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 72.000.000 72.000.000 0
199 PP2500086865 Aciclovir vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 103.200.000 103.200.000 0
200 PP2500086866 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 2.744.000 2.744.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 2.744.000 2.744.000 0
201 PP2500086867 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 37.953.000 165 961.200.000 961.200.000 0
202 PP2500086869 Oseltamivir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 22.200.000 22.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
203 PP2500086870 Amphotericin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.797.400 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
204 PP2500086871 Anidulafungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 306.432.000 306.432.000 0
205 PP2500086872 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 624.011.520 624.011.520 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 59.959.920 150 562.800.000 562.800.000 0
206 PP2500086873 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 19.600.000 19.600.000 0
207 PP2500086874 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.116.750 150 52.500.000 52.500.000 0
208 PP2500086875 Dequalinium clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 2.960.000 2.960.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.797.400 150 2.960.000 2.960.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.336.460 150 2.700.000 2.700.000 0
209 PP2500086876 Econazol vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 3.460.320 150 1.180.000 1.180.000 0
210 PP2500086877 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 516.000.000 516.000.000 0
211 PP2500086878 Fluconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 420.000.000 420.000.000 0
212 PP2500086879 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 69.600.000 69.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.582.200 150 70.200.000 70.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
213 PP2500086880 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 59.600.000 59.600.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 55.200.000 55.200.000 0
214 PP2500086881 Itraconazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 22.736.000 22.736.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 2.058.300 150 24.000.000 24.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 1.582.200 150 23.520.000 23.520.000 0
215 PP2500086882 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.600.000 150 2.500.000 2.500.000 0
216 PP2500086883 Nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 1.221.000 1.221.000 0
217 PP2500086884 Terbinafin (hydroclorid) vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 22.491.000 22.491.000 0
218 PP2500086885 Voriconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 242.500.000 242.500.000 0
219 PP2500086886 Voriconazol vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 22.462.500 150 42.000.000 42.000.000 0
220 PP2500086887 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 7.350.000 7.350.000 0
221 PP2500086888 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 950.000 950.000 0
222 PP2500086889 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 1.344.000.000 1.344.000.000 0
223 PP2500086890 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 224.000.000 224.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 207.500.000 207.500.000 0
224 PP2500086891 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 510.000.000 510.000.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 511.500.000 511.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 497.400.000 497.400.000 0
225 PP2500086892 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 1.276.660.000 1.276.660.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 1.430.000.000 1.430.000.000 0
226 PP2500086893 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.572.500 150 48.300.000 48.300.000 0
227 PP2500086894 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 471.800.000 471.800.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 18.484.500 150 473.800.000 473.800.000 0
228 PP2500086895 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 184.000.000 184.000.000 0
229 PP2500086896 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 756.000.000 756.000.000 0
230 PP2500086897 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 78.450.000 78.450.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 372.660.000 372.660.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 366.030.000 366.030.000 0
231 PP2500086899 Flunarizin vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 14.655.000 150 97.000.000 97.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 87.400.000 87.400.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
232 PP2500086900 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 16.100.000 16.100.000 0
233 PP2500086901 Sumatriptan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 36.650.000 36.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 32.500.000 32.500.000 0
234 PP2500086902 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 678.400.000 678.400.000 0
235 PP2500086903 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 168.800.000 168.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 172.500.000 172.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 338.811.000 338.811.000 0
236 PP2500086905 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 79.938.000 79.938.000 0
237 PP2500086907 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 2.280.000.000 2.280.000.000 0
238 PP2500086908 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 1.344.000.000 1.344.000.000 0
239 PP2500086909 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 234.000.000 234.000.000 0
240 PP2500086910 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 2.490.264 150 166.017.600 166.017.600 0
241 PP2500086911 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
242 PP2500086912 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 669.900 669.900 0
243 PP2500086913 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 700.000.000 700.000.000 0
vn2902134943 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT 120 56.807.250 150 700.000.000 700.000.000 0
244 PP2500086914 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 237.804.350 237.804.350 0
245 PP2500086915 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 89.300.720 89.300.720 0
246 PP2500086916 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 964.320.000 964.320.000 0
247 PP2500086918 Azathioprin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 210.000.000 210.000.000 0
248 PP2500086919 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 336.470.200 336.470.200 0
249 PP2500086920 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 50.000.000 50.000.000 0
250 PP2500086921 Basiliximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 949.827.936 949.827.936 0
251 PP2500086922 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 9.292.620 150 93.000.000 93.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 6.589.500 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 109.790.000 109.790.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
252 PP2500086923 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.030.704.000 1.030.704.000 0
253 PP2500086924 Mycophenolat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 227.500.000 227.500.000 0
254 PP2500086925 Tacrolimus vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 13.950.000 13.950.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 11.100.000 11.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 9.747.000 9.747.000 0
255 PP2500086926 Tacrolimus vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 20.100.000 20.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 13.470.000 13.470.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 16.947.000 16.947.000 0
256 PP2500086927 Tacrolimus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 115.900.000 115.900.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 100.800.000 100.800.000 0
257 PP2500086928 Thalidomid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 592.000.000 592.000.000 0
258 PP2500086929 Thalidomid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.797.400 150 745.000.000 745.000.000 0
259 PP2500086930 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 4.612.500 150 307.500.000 307.500.000 0
260 PP2500086931 Alfuzosin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 68.500.000 68.500.000 0
261 PP2500086932 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 59.944.000 59.944.000 0
262 PP2500086933 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
263 PP2500086934 Tamsulosin hydroclorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 97.500.000 97.500.000 0
264 PP2500086935 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 275.000.000 275.000.000 0
265 PP2500086936 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
266 PP2500086937 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
267 PP2500086939 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.291.350 150 225.000.000 225.000.000 0
268 PP2500086940 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 45.000.000 45.000.000 0
269 PP2500086941 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 6.900.000 6.900.000 0
270 PP2500086942 Acid folic (vitamin B9) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 9.450.000 9.450.000 0
271 PP2500086943 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 627.900.000 627.900.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 10.169.250 150 448.630.000 448.630.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 682.500.000 682.500.000 0
272 PP2500086944 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 262.700.000 262.700.000 0
273 PP2500086945 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 29.787.000 150 1.880.000.000 1.880.000.000 0
274 PP2500086946 Sắt sucrose (hay dextran) vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 150.000.000 160 560.000.000 560.000.000 0
275 PP2500086947 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 45.150.000 45.150.000 0
276 PP2500086948 Cilostazol vn2902134943 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT 120 56.807.250 150 549.780.000 549.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 539.000.000 539.000.000 0
277 PP2500086949 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 232.200.000 232.200.000 0
278 PP2500086950 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.400.000.000 1.400.000.000 0
279 PP2500086951 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 380.000.000 380.000.000 0
280 PP2500086952 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 1.995.000.000 1.995.000.000 0
281 PP2500086953 Heparin (natri) vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 120 41.800.500 150 2.748.900.000 2.748.900.000 0
282 PP2500086954 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 240.000.000 240.000.000 0
283 PP2500086955 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 22.050.000 22.050.000 0
284 PP2500086956 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 5.775.000 5.775.000 0
285 PP2500086957 Tranexamic acid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 215.000.000 215.000.000 0
286 PP2500086958 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 261.768.000 261.768.000 0
287 PP2500086959 Tranexamic acid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 47.600.000 47.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 46.800.000 46.800.000 0
288 PP2500086960 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 53.900.000 53.900.000 0
289 PP2500086961 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 1.580.000.000 1.580.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.600.000.000 1.600.000.000 0
290 PP2500086962 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 987.610.000 987.610.000 0
291 PP2500086963 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 755.553.500 755.553.500 0
292 PP2500086964 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 2.700.000.000 2.700.000.000 0
293 PP2500086965 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 3.200.000.000 3.200.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 2.970.000.000 2.970.000.000 0
294 PP2500086966 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 110.000.000 110.000.000 0
295 PP2500086967 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 120 4.168.020 150 116.000.000 116.000.000 0
296 PP2500086968 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 124.200.000 124.200.000 0
297 PP2500086969 Eltrombopag vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 62.205.000 62.205.000 0
298 PP2500086970 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 105.741.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
299 PP2500086971 Erythropoietin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 150.000.000 160 3.660.000.000 3.660.000.000 0
300 PP2500086972 Erythropoietin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 383.772.000 383.772.000 0
301 PP2500086973 Filgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 150.000.000 160 99.000.000 99.000.000 0
302 PP2500086974 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 33.915.000 33.915.000 0
303 PP2500086975 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 321.048.000 321.048.000 0
304 PP2500086976 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 19.619.400 150 99.960.000 99.960.000 0
305 PP2500086977 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 9.900.000 150 155.000.000 155.000.000 0
306 PP2500086978 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 597.000.000 597.000.000 0
307 PP2500086979 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 1.300.000.000 1.300.000.000 0
308 PP2500086980 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 49.000.000 49.000.000 0
309 PP2500086981 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 13.980.000 150 29.000.000 29.000.000 0
310 PP2500086982 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 680.000.000 680.000.000 0
311 PP2500086983 Nicorandil vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 361.200.000 361.200.000 0
312 PP2500086984 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 649.200.000 649.200.000 0
313 PP2500086986 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 19.619.400 150 48.000.000 48.000.000 0
314 PP2500086987 Amiodaron hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 6.639.000 6.639.000 0
vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 6.650.000 6.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 6.750.000 6.750.000 0
315 PP2500086988 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 30.048.000 30.048.000 0
316 PP2500086989 Amlodipin + atorvastatin vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 195.000.000 195.000.000 0
317 PP2500086990 Amlodipin + losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 32.000.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
318 PP2500086991 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 1.220.000.000 1.220.000.000 0
319 PP2500086992 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 216.435.800 216.435.800 0
320 PP2500086993 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 427.850.000 427.850.000 0
321 PP2500086994 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 373.004.200 373.004.200 0
322 PP2500086995 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 240.000.000 240.000.000 0
323 PP2500086996 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 240.000.000 240.000.000 0
324 PP2500086997 Candesartan vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.687.000 150 156.000.000 156.000.000 0
325 PP2500086998 Candesartan vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 13.057.500 150 220.500.000 220.500.000 0
326 PP2500086999 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 149.100.000 149.100.000 0
327 PP2500087000 Candesartan + hydrochlorothiazid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
328 PP2500087001 Candesartan + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 117.000.000 117.000.000 0
329 PP2500087002 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 7.560.000 7.560.000 0
330 PP2500087004 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 32.000.000 150 172.500.000 172.500.000 0
331 PP2500087005 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 339.000.000 339.000.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 345.000.000 345.000.000 0
332 PP2500087006 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 100.000.000 100.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 103.900.000 103.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 7.233.000 150 158.000.000 158.000.000 0
333 PP2500087007 Felodipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 40.824.000 40.824.000 0
334 PP2500087008 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 51.772.000 51.772.000 0
335 PP2500087009 Lisinopril vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 420.000.000 420.000.000 0
336 PP2500087010 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 19.619.400 150 360.000.000 360.000.000 0
337 PP2500087011 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 13.057.500 150 630.000.000 630.000.000 0
338 PP2500087012 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 6.473.100 150 73.200.000 73.200.000 0
339 PP2500087013 Methyldopa vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
340 PP2500087014 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 9.900.000 150 320.000.000 320.000.000 0
341 PP2500087015 Nicardipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 664.000.000 664.000.000 0
342 PP2500087016 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.250.000.000 1.250.000.000 0
343 PP2500087017 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 1.590.000.000 1.590.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 1.638.000.000 1.638.000.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 120 34.050.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
344 PP2500087018 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 3.389.400 150 126.000.000 126.000.000 0
345 PP2500087019 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 215.600.000 215.600.000 0
346 PP2500087020 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.490.000.000 1.490.000.000 0
347 PP2500087021 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.896.250 150 568.000.000 568.000.000 0
348 PP2500087022 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 658.900.000 658.900.000 0
349 PP2500087023 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
350 PP2500087024 Ramipril vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 22.462.500 150 199.500.000 199.500.000 0
351 PP2500087025 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 60.216.000 60.216.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 61.360.000 61.360.000 0
352 PP2500087026 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 189.000.000 189.000.000 0
353 PP2500087027 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 112.000.000 112.000.000 0
354 PP2500087028 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 93.797.400 150 36.320.000 36.320.000 0
355 PP2500087029 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 319.200.000 319.200.000 0
356 PP2500087030 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 329.490.000 329.490.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.536.200 150 329.500.000 329.500.000 0
357 PP2500087031 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.116.750 150 549.990.000 549.990.000 0
358 PP2500087033 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.896.250 150 204.000.000 204.000.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 3.460.320 150 148.500.000 148.500.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 13.396.500 150 165.000.000 165.000.000 0
359 PP2500087034 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 11.550.000 11.550.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 78.700.000 78.700.000 0
360 PP2500087035 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 343.000.000 343.000.000 0
361 PP2500087036 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 290.000.000 290.000.000 0
362 PP2500087037 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
363 PP2500087038 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 264.600.000 264.600.000 0
364 PP2500087039 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 185.500.000 185.500.000 0
365 PP2500087040 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 150.000.000 160 190.000.000 190.000.000 0
366 PP2500087041 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 250.000.000 250.000.000 0
367 PP2500087042 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 33.280.000 33.280.000 0
368 PP2500087043 Apixaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 108.675.000 108.675.000 0
369 PP2500087044 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 62.760.000 62.760.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.896.250 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 12.180.000 150 116.000.000 116.000.000 0
370 PP2500087045 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 376.560.000 376.560.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.896.250 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 12.180.000 150 696.000.000 696.000.000 0
371 PP2500087046 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 111.111.000 111.111.000 0
372 PP2500087047 Fenofibrat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 58.000.000 58.000.000 0
373 PP2500087048 Fluvastatin vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 338.150.000 338.150.000 0
374 PP2500087049 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.291.350 150 204.750.000 204.750.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 6.525.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 150.780.000 150 225.000.000 225.000.000 0
375 PP2500087050 Lovastatin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 350.000.000 350.000.000 0
376 PP2500087051 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 98.752.500 98.752.500 0
377 PP2500087052 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 13.980.000 150 308.000.000 308.000.000 0
378 PP2500087053 Pravastatin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 207.900.000 207.900.000 0
379 PP2500087054 Pravastatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 138.600.000 138.600.000 0
380 PP2500087055 Simvastatin + ezetimibe vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 133.500.000 133.500.000 0
381 PP2500087056 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 10.121.400 150 158.760.000 158.760.000 0
382 PP2500087057 Nimodipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 1.117.200.000 1.117.200.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 1.172.000.000 1.172.000.000 0
383 PP2500087058 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 635.880.000 635.880.000 0
384 PP2500087059 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
385 PP2500087060 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 10.121.400 150 516.000.000 516.000.000 0
386 PP2500087061 Adapalen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 5.180.000 5.180.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 5.499.900 5.499.900 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 5.190.000 5.190.000 0
387 PP2500087062 Calcipotriol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 60.000.000 60.000.000 0
388 PP2500087063 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 86.625.000 86.625.000 0
389 PP2500087064 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
390 PP2500087065 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 2.880.000 150 192.000.000 192.000.000 0
391 PP2500087066 Clotrimazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 17.600.000 17.600.000 0
392 PP2500087067 Clobetasol propionat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 22.250.000 22.250.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 1.770.000 150 18.000.000 18.000.000 0
393 PP2500087069 Fusidic acid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 25.333.000 25.333.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 21.609.000 21.609.000 0
394 PP2500087070 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 98.340.000 98.340.000 0
395 PP2500087071 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.116.750 150 42.000.000 42.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 41.900.000 41.900.000 0
396 PP2500087072 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 38.852.000 38.852.000 0
397 PP2500087073 Fusidic acid + hydrocortison vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 31.740.000 31.740.000 0
398 PP2500087074 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 1.380.000 1.380.000 0
399 PP2500087076 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.600.000 150 23.800.000 23.800.000 0
400 PP2500087077 Mometason furoat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 13.960.000 13.960.000 0
401 PP2500087078 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 9.334.500 150 7.300.000 7.300.000 0
402 PP2500087079 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
403 PP2500087080 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 16.632.000 16.632.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 73.200.000 73.200.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 17.040.000 17.040.000 0
404 PP2500087081 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 13.294.000.000 13.294.000.000 0
405 PP2500087082 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.291.350 150 6.090.000 6.090.000 0
406 PP2500087083 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.116.750 150 215.964.000 215.964.000 0
407 PP2500087085 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 2.790.000.000 2.790.000.000 0
408 PP2500087086 Gadobenic acid (dimeglumin) vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 535.500.000 535.500.000 0
409 PP2500087087 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 2.860.000.000 2.860.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 2.770.000.000 2.770.000.000 0
410 PP2500087088 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 255.000.000 255.000.000 0
411 PP2500087090 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 600.000.000 600.000.000 0
412 PP2500087091 Povidon Iodin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 690.000.000 690.000.000 0
413 PP2500087092 Povidon iodin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 13.891.800 150 920.000.000 920.000.000 0
414 PP2500087093 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 1.075.200.000 1.075.200.000 0
415 PP2500087094 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 35.691.000 35.691.000 0
416 PP2500087095 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 750.000.000 750.000.000 0
417 PP2500087096 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 1.380.900.000 1.380.900.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 1.360.200.000 1.360.200.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 1.371.000.000 1.371.000.000 0
418 PP2500087097 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 352.150.000 352.150.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 352.200.000 352.200.000 0
419 PP2500087098 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 975.000.000 975.000.000 0
420 PP2500087099 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 3.056.500.000 3.056.500.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 3.258.500.000 3.258.500.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 3.070.000.000 3.070.000.000 0
421 PP2500087102 Furosemid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 31.000.000 31.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 30.350.000 30.350.000 0
422 PP2500087103 Furosemid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 18.484.500 150 286.000.000 286.000.000 0
423 PP2500087104 Furosemid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 18.484.500 150 472.500.000 472.500.000 0
424 PP2500087105 Furosemid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 336.000.000 336.000.000 0
425 PP2500087106 Furosemid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 18.690.000 18.690.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 20.580.000 20.580.000 0
426 PP2500087107 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 332.220.000 332.220.000 0
427 PP2500087108 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 1.875.000.000 1.875.000.000 0
428 PP2500087109 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 2.467.500.000 2.467.500.000 0
429 PP2500087110 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 997.500.000 997.500.000 0
430 PP2500087111 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 81.900.000 81.900.000 0
431 PP2500087112 Bismuth vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 75.900.000 75.900.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 74.000.000 74.000.000 0
432 PP2500087113 Bismuth vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 66.000.000 66.000.000 0
433 PP2500087114 Famotidin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 10.320.000 10.320.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.336.460 150 11.200.000 11.200.000 0
434 PP2500087115 Famotidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 372.690.000 372.690.000 0
435 PP2500087116 Famotidin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 614.900.000 614.900.000 0
436 PP2500087117 Lansoprazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 498.000.000 498.000.000 0
437 PP2500087118 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
438 PP2500087119 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.600.000 150 137.500.000 137.500.000 0
439 PP2500087120 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 119.700.000 119.700.000 0
440 PP2500087121 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 179.450.000 179.450.000 0
441 PP2500087123 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 125.000.000 125.000.000 0
442 PP2500087124 Rabeprazol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 780.000.000 780.000.000 0
443 PP2500087125 Rebamipid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 14.160.000 14.160.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 12.600.000 12.600.000 0
444 PP2500087126 Sucralfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 250.000.000 250.000.000 0
445 PP2500087127 Sucralfat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 138.180.000 138.180.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 138.180.000 138.180.000 0
446 PP2500087128 Sucralfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 221.250.000 221.250.000 0
447 PP2500087129 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 40.000.000 40.000.000 0
448 PP2500087130 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 142.000.000 142.000.000 0
449 PP2500087131 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 20.400.000 20.400.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 20.800.000 20.800.000 0
450 PP2500087132 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 21.600.000 21.600.000 0
451 PP2500087133 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
452 PP2500087134 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 63.000.000 63.000.000 0
453 PP2500087135 Drotaverin clohydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 11.600.000 11.600.000 0
454 PP2500087136 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 165.000.000 165.000.000 0
455 PP2500087137 Hyoscin butylbromid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 186.000.000 186.000.000 0
456 PP2500087138 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 50.000.000 50.000.000 0
457 PP2500087139 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 138.600.000 138.600.000 0
458 PP2500087140 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 344.000.000 344.000.000 0
459 PP2500087141 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 52.800.000 52.800.000 0
460 PP2500087143 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 81.200.000 81.200.000 0
461 PP2500087144 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 25.725.000 25.725.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 25.987.500 25.987.500 0
462 PP2500087145 Sorbitol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 105.000.000 105.000.000 0
463 PP2500087146 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
464 PP2500087147 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 128.790.000 128.790.000 0
465 PP2500087148 Bacillus clausii vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 24.896.250 150 61.250.000 61.250.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 72.450.000 72.450.000 0
466 PP2500087149 Diosmectit vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 16.000.000 16.000.000 0
467 PP2500087150 Kẽm gluconat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 7.560.000 7.560.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 3.920.000 3.920.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 3.460.320 150 13.400.000 13.400.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 8.800.000 8.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 7.233.000 150 6.720.000 6.720.000 0
468 PP2500087151 Loperamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 2.750.000 2.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 2.775.000 2.775.000 0
469 PP2500087152 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 130.000.000 130.000.000 0
470 PP2500087153 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 197.400.000 197.400.000 0
471 PP2500087154 Diosmin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 25.200.000 25.200.000 0
472 PP2500087155 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 27.698.400 27.698.400 0
473 PP2500087156 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 157.584.500 157.584.500 0
474 PP2500087158 L-Ornithin - L- aspartat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 375.000.000 375.000.000 0
475 PP2500087159 L-Ornithin - L- aspartat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 189.000.000 189.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 17.040.000 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 23.535.000 165 188.970.000 188.970.000 0
476 PP2500087160 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 16.583.400 16.583.400 0
477 PP2500087161 Octreotid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 369.516.000 369.516.000 0
478 PP2500087162 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 888.960.000 888.960.000 0
479 PP2500087163 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 4.609.000 4.609.000 0
480 PP2500087164 Simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 1.464.000 1.464.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 1.494.000 1.494.000 0
481 PP2500087165 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 38.376.000 38.376.000 0
482 PP2500087166 Silymarin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 768.000.000 768.000.000 0
483 PP2500087167 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 13.396.500 150 446.400.000 446.400.000 0
484 PP2500087168 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 308.700.000 308.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 308.952.000 308.952.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 304.200.000 304.200.000 0
485 PP2500087169 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 46.000.000 46.000.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 42.000.000 42.000.000 0
486 PP2500087170 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 80.000.000 80.000.000 0
487 PP2500087171 Otilonium bromide vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 26.550.000 26.550.000 0
488 PP2500087172 Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 263.354.000 263.354.000 0
489 PP2500087173 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 9.334.500 150 615.000.000 615.000.000 0
490 PP2500087174 Betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 252.000.000 252.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 274.800.000 274.800.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 304.500.000 304.500.000 0
491 PP2500087175 Dexamethason vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 120.000.000 120.000.000 0
492 PP2500087176 Dexamethason vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 21.150.000 21.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 20.700.000 20.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 21.150.000 21.150.000 0
493 PP2500087177 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 129.780.000 129.780.000 0
494 PP2500087178 Hydrocortison vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 924.000.000 924.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 44.172.750 150 998.000.000 998.000.000 0
495 PP2500087179 Methyl prednisolon vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
496 PP2500087181 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 205.500.000 205.500.000 0
497 PP2500087182 Methyl prednisolon vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 534.000.000 534.000.000 0
498 PP2500087183 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 127.050.000 127.050.000 0
499 PP2500087185 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 89.088.000 89.088.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 59.959.920 150 84.000.000 84.000.000 0
500 PP2500087186 Progesteron vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 120 41.800.500 150 37.800.000 37.800.000 0
501 PP2500087187 Dapagliflozin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 1.755.000 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 59.640.000 59.640.000 0
502 PP2500087188 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 230.720.000 230.720.000 0
503 PP2500087189 Glibenclamid + metformin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
504 PP2500087190 Glibenclamid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 32.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
505 PP2500087191 Glibenclamid + metformin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 115.500.000 115.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 9.292.620 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 59.850.000 59.850.000 0
506 PP2500087192 Gliclazid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 326.400.000 326.400.000 0
507 PP2500087193 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 32.000.000 150 226.200.000 226.200.000 0
508 PP2500087194 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
509 PP2500087195 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.037.400.000 1.037.400.000 0
510 PP2500087196 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
511 PP2500087197 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 444.000.000 444.000.000 0
512 PP2500087199 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 22.462.500 150 1.047.900.000 1.047.900.000 0
513 PP2500087200 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 156.000.000 156.000.000 0
514 PP2500087201 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 17.747.550 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
515 PP2500087203 Linagliptin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 13.974.375 150 32.800.000 32.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 34.200.000 34.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 45.200.000 45.200.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 67.320.000 67.320.000 0
516 PP2500087204 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.169.000.000 1.169.000.000 0
517 PP2500087205 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 93.000.000 93.000.000 0
518 PP2500087206 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 128.730.000 128.730.000 0
519 PP2500087207 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 38.722.800 150 84.600.000 84.600.000 0
520 PP2500087208 Metformin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 103.000.000 103.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 100.800.000 100.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 119.200.000 119.200.000 0
521 PP2500087209 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 581.160.000 581.160.000 0
522 PP2500087210 Sitagliptin vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 70.020.000 70.020.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 147.600.000 147.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 55.760.000 55.760.000 0
523 PP2500087211 Sitagliptin + metformin vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 120 118.083.000 150 150.000.000 150.000.000 0
524 PP2500087212 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 199.800.000 199.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 3.300.000 150 196.000.000 196.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 13.980.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.846.525 150 168.000.000 168.000.000 0
525 PP2500087213 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 231.850.000 231.850.000 0
526 PP2500087214 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 343.138.000 343.138.000 0
527 PP2500087215 Vildagliptin + metformin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 945.000 150 63.000.000 63.000.000 0
528 PP2500087216 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
529 PP2500087217 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.320.500 150 10.300.000 10.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
530 PP2500087218 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 22.040.000 22.040.000 0
531 PP2500087219 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 5.880.000 5.880.000 0
532 PP2500087220 Propylthiouracil (PTU) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 17.747.550 150 3.170.000 3.170.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 13.891.800 150 3.170.000 3.170.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 3.150.000 3.150.000 0
533 PP2500087221 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
534 PP2500087222 Thiamazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 43.092.000 43.092.000 0
535 PP2500087223 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 396.000.000 396.000.000 0
536 PP2500087224 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 255.000.000 255.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 3.945.000 150 300.000.000 300.000.000 0
537 PP2500087225 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 46.655.595 150 1.521.042.000 1.521.042.000 0
538 PP2500087226 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 25.723.845 150 1.521.042.000 1.521.042.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 46.655.595 150 1.521.042.000 1.521.042.000 0
539 PP2500087227 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 25.723.845 150 383.372.000 383.372.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 46.655.595 150 383.372.000 383.372.000 0
540 PP2500087228 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 502.950.000 502.950.000 0
541 PP2500087229 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 960.188.000 960.188.000 0
542 PP2500087230 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 331.396.000 331.396.000 0
543 PP2500087231 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 13.974.375 150 101.475.000 101.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 105.600.000 105.600.000 0
544 PP2500087232 Eperison vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 14.030.000 14.030.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 11.529.000 11.529.000 0
545 PP2500087234 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 9.975.000 9.975.000 0
546 PP2500087235 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 14.655.000 150 880.000.000 880.000.000 0
547 PP2500087236 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 12.030.000 12.030.000 0
548 PP2500087237 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 2.572.500 150 3.454.500 3.454.500 0
549 PP2500087238 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
550 PP2500087239 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
551 PP2500087240 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 8.953.000 8.953.000 0
552 PP2500087241 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 204.000.000 204.000.000 0
553 PP2500087242 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 5.500.000 5.500.000 0
554 PP2500087244 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 64.102.000 64.102.000 0
555 PP2500087245 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 33.140.000 33.140.000 0
556 PP2500087246 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 6.500.000 6.500.000 0
557 PP2500087247 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 120.200.000 120.200.000 0
558 PP2500087248 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 65.625.110 65.625.110 0
559 PP2500087251 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 5.400.000 5.400.000 0
560 PP2500087252 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 1.192.400.000 1.192.400.000 0
561 PP2500087253 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 230.000.000 230.000.000 0
562 PP2500087254 Betahistin vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.687.000 150 289.800.000 289.800.000 0
563 PP2500087255 Betahistin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 41.131.305 150 149.100.000 149.100.000 0
564 PP2500087257 Naphazolin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 2.712.000 2.712.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 3.150.000 3.150.000 0
565 PP2500087258 Rifamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
566 PP2500087259 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 80.640.000 80.640.000 0
567 PP2500087260 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 243.320.000 243.320.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 260.920.000 260.920.000 0
568 PP2500087261 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 415.200.000 415.200.000 0
569 PP2500087262 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 46.725.000 46.725.000 0
570 PP2500087263 Levonorgestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 533.577.000 533.577.000 0
571 PP2500087264 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 250.000.000 250.000.000 0
572 PP2500087265 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 3.300.000 150 220.000.000 220.000.000 0
573 PP2500087266 Misoprostol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
574 PP2500087267 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 44.700.000 44.700.000 0
575 PP2500087268 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 60.839.700 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
576 PP2500087269 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 1.188.000.000 1.188.000.000 0
577 PP2500087270 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 750.508.800 750.508.800 0
578 PP2500087271 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 390.890.000 390.890.000 0
579 PP2500087272 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 3.097.500.000 3.097.500.000 0
580 PP2500087273 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 4.336.500.000 4.336.500.000 0
581 PP2500087274 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 105.000.000 150 7.000.000.000 7.000.000.000 0
582 PP2500087275 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 28.350.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
583 PP2500087276 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 150.780.000 150 2.600.000.000 2.600.000.000 0
584 PP2500087277 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 63.000.000 63.000.000 0
585 PP2500087279 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 330.000.000 330.000.000 0
586 PP2500087280 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 1.900.000 1.900.000 0
587 PP2500087281 Zopiclon vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 28.800.000 28.800.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 28.800.000 28.800.000 0
588 PP2500087282 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 11.336.460 150 25.380.000 25.380.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 15.684.600 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 383.100 150 24.780.000 24.780.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 25.536.000 25.536.000 0
589 PP2500087283 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 8.400.000 8.400.000 0
590 PP2500087284 Amisulprid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 46.200.000 46.200.000 0
591 PP2500087285 Clozapin vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 2.625.000 150 5.500.000 5.500.000 0
592 PP2500087286 Donepezil vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 224.700.000 224.700.000 0
vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 239.400.000 239.400.000 0
593 PP2500087287 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 14.700.000 14.700.000 0
594 PP2500087288 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 1.300.000 1.300.000 0
595 PP2500087289 Meclophenoxat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 462.400.000 462.400.000 0
596 PP2500087290 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 7.038.000 7.038.000 0
597 PP2500087291 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 8.160.000 8.160.000 0
598 PP2500087292 Quetiapin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 3.495.000 150 108.000.000 108.000.000 0
599 PP2500087293 Risperidon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 5.600.000 5.600.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 5.600.000 5.600.000 0
600 PP2500087294 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 1.500.000 1.500.000 0
601 PP2500087295 Sulpirid vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 156.000.000 156.000.000 0
602 PP2500087296 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 14.250.000 14.250.000 0
603 PP2500087297 Fluoxetin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 2.020.000 2.020.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 2.100.000 2.100.000 0
604 PP2500087298 Mirtazapin vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 78.400.000 78.400.000 0
605 PP2500087299 Paroxetin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 5.800.000 5.800.000 0
606 PP2500087302 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 43.205.796 150 17.600.000 17.600.000 0
607 PP2500087303 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 1.560.000.000 1.560.000.000 0
608 PP2500087304 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 2.400.000.000 2.400.000.000 0
609 PP2500087305 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 150.780.000 150 3.780.000.000 3.780.000.000 0
610 PP2500087306 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 461.200.000 461.200.000 0
611 PP2500087307 Acetyl leucin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 397.000.000 397.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 385.800.000 385.800.000 0
612 PP2500087308 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 2.286.900.000 2.286.900.000 0
613 PP2500087309 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 105.741.000 150 5.775.000.000 5.775.000.000 0
614 PP2500087310 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 6.473.100 150 297.500.000 297.500.000 0
615 PP2500087311 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 9.900.000 150 180.000.000 180.000.000 0
616 PP2500087313 Galantamin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 248.585.400 248.585.400 0
617 PP2500087314 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
618 PP2500087316 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
619 PP2500087317 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 125.600.000 125.600.000 0
620 PP2500087318 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
621 PP2500087319 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 144.820.000 144.820.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 121.000.000 150 143.390.000 143.390.000 0
622 PP2500087320 Bambuterol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 1.770.000 150 59.800.000 59.800.000 0
623 PP2500087321 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
624 PP2500087323 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 3.600.000 150 54.000.000 54.000.000 0
625 PP2500087325 Budesonid + formoterol vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 420.000.000 420.000.000 0
626 PP2500087326 Indacaterol + glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 209.762.400 209.762.400 0
627 PP2500087327 Natri montelukast vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.728.000 150 840.000.000 840.000.000 0
628 PP2500087328 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 197.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 52.800.000 52.800.000 0
629 PP2500087329 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 160.200.000 160.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 67.275.572 150 118.800.000 118.800.000 0
630 PP2500087330 Salbutamol sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 120.000.000 150 12.240.000 12.240.000 0
631 PP2500087331 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 482.220.000 482.220.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 468.000.000 468.000.000 0
632 PP2500087332 Salbutamol + ipratropium vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 346.933.050 150 444.000.000 444.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 504.000.000 504.000.000 0
633 PP2500087333 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 295.680.000 295.680.000 0
634 PP2500087334 Ambroxol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 52.500.000 52.500.000 0
635 PP2500087335 Bromhexin hydroclorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 24.950.000 24.950.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 157.500.000 157.500.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 5.021.250 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 6.525.000 150 162.500.000 162.500.000 0
636 PP2500087336 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 21.500.000 21.500.000 0
637 PP2500087338 Codein + terpin hydrat vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 13.057.500 150 20.000.000 20.000.000 0
638 PP2500087339 N-Acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 191.280.000 191.280.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 3.713.400 150 193.800.000 193.800.000 0
639 PP2500087340 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 10.078.020 150 47.800.000 47.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.434.400 150 49.000.000 49.000.000 0
640 PP2500087341 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
641 PP2500087342 Kali clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 89.250.000 89.250.000 0
642 PP2500087343 Kali clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 125.000.000 125.000.000 0
643 PP2500087344 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 157.046.000 157.046.000 0
644 PP2500087345 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 268.600.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
645 PP2500087346 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 11.204.888 150 403.200.000 403.200.000 0
646 PP2500087347 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 200.000.000 150 4.800.000 4.800.000 0
647 PP2500087348 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 135.973.000 180 3.150.000 3.150.000 0
648 PP2500087349 Acid amin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 105.000.000 105.000.000 0
649 PP2500087350 Acid amin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 126.000.000 126.000.000 0
650 PP2500087351 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 20.800.000 20.800.000 0
651 PP2500087352 Acid amin vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 19.000.000 19.000.000 0
652 PP2500087353 Acid amin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 20.800.000 20.800.000 0
653 PP2500087354 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 94.815.000 94.815.000 0
654 PP2500087355 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 116.258.000 116.258.000 0
655 PP2500087356 Acid amin vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 47.500.000 47.500.000 0
656 PP2500087357 Acid amin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 220.000.000 150 110.000.000 110.000.000 0
657 PP2500087358 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
658 PP2500087359 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 104.000.000 104.000.000 0
659 PP2500087360 Acid amin + glucose + điện giải vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 120 4.168.020 150 161.868.000 161.868.000 0
660 PP2500087361 Acid amin + glucose + điện giải vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 80.800.000 80.800.000 0
661 PP2500087362 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 1.207.500 150 80.500.000 80.500.000 0
662 PP2500087363 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
663 PP2500087364 Acid amin + glucose + lipid vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 112.000.000 112.000.000 0
664 PP2500087365 Acid amin + glucose + lipid vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 164.000.000 164.000.000 0
665 PP2500087366 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 72.316.095 150 41.900.000 41.900.000 0
666 PP2500087367 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 270.000.000 270.000.000 0
667 PP2500087368 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 132.104.000 132.104.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 130.900.000 130.900.000 0
668 PP2500087369 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 61.200.000 61.200.000 0
669 PP2500087370 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 930.000.000 930.000.000 0
670 PP2500087371 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 1.102.350.000 1.102.350.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 1.112.850.000 1.112.850.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 120.964.380 150 1.095.000.000 1.095.000.000 0
671 PP2500087372 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 160 220.000.000 220.000.000 0
672 PP2500087373 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 375.000.000 375.000.000 0
673 PP2500087375 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 102.400.000 102.400.000 0
674 PP2500087376 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 503.100.000 503.100.000 0
675 PP2500087377 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 265.000.000 265.000.000 0
676 PP2500087378 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 6.420.000.000 6.420.000.000 0
677 PP2500087379 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 1.750.000.000 1.750.000.000 0
678 PP2500087380 Natri clorid vn2902134943 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT 120 56.807.250 150 2.300.000.000 2.300.000.000 0
679 PP2500087381 Natri clorid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 6.247.500.000 6.247.500.000 0
680 PP2500087382 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
681 PP2500087383 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 1.000.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
682 PP2500087384 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 226.355.370 150 91.800.000 91.800.000 0
683 PP2500087386 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 798.000.000 798.000.000 0
684 PP2500087387 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 827.160.000 827.160.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 833.040.000 833.040.000 0
685 PP2500087388 Nước cất pha tiêm vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 61.730.000 61.730.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 60.220.000 60.220.000 0
686 PP2500087389 Nước cất pha tiêm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 548.000.000 548.000.000 0
687 PP2500087390 Nước cất pha tiêm vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 34.015.000 34.015.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 230.000.000 150 33.495.000 33.495.000 0
688 PP2500087391 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 380.000.000 150 302.400.000 302.400.000 0
689 PP2500087392 Calci acetat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 76.000.000 76.000.000 0
690 PP2500087393 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 29.366.175 150 224.000.000 224.000.000 0
691 PP2500087395 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 40.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
692 PP2500087396 Calci carbonat + vitamin D3 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 24.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn2901215692 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH 120 171.571.988 150 97.500.000 97.500.000 0
693 PP2500087397 Calci lactat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 13.980.000 150 324.000.000 324.000.000 0
694 PP2500087398 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 13.891.800 150 2.950.000 2.950.000 0
695 PP2500087399 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 63.100.200 150 630.000 630.000 0
696 PP2500087400 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 40.005.000 40.005.000 0
697 PP2500087401 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 285.931.574 150 24.990.000 24.990.000 0
698 PP2500087402 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 285.449.475 150 258.000.000 258.000.000 0
699 PP2500087403 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 756.000 756.000 0
700 PP2500087404 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 437.860.185 150 12.496.000 12.496.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 86.268.954 150 17.892.000 17.892.000 0
701 PP2500087406 Cisatracurium vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 184.828.000 150 17.800.000 17.800.000 0
702 PP2500087411 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 180.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 125
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500086713 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500086816 - Ertapenem

3. PP2500086913 - Methotrexat

4. PP2500087017 - Nicardipin

5. PP2500087057 - Nimodipin

6. PP2500087144 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2500087158 - L-Ornithin - L- aspartat

8. PP2500087178 - Hydrocortison

9. PP2500087330 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086899 - Flunarizin

2. PP2500087235 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086714 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500086723 - Colchicin

4. PP2500086790 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500086799 - Cefoperazon

6. PP2500086832 - Azithromycin

7. PP2500086855 - Lamivudin

8. PP2500086857 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500086862 - Aciclovir

11. PP2500086866 - Aciclovir

12. PP2500086881 - Itraconazol

13. PP2500086883 - Nystatin

14. PP2500086901 - Sumatriptan

15. PP2500086908 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

16. PP2500086909 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

17. PP2500086925 - Tacrolimus

18. PP2500086926 - Tacrolimus

19. PP2500086931 - Alfuzosin

20. PP2500086942 - Acid folic (vitamin B9)

21. PP2500087000 - Candesartan + hydrochlorothiazid

22. PP2500087013 - Methyldopa

23. PP2500087037 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

24. PP2500087047 - Fenofibrat

25. PP2500087054 - Pravastatin

26. PP2500087055 - Simvastatin + ezetimibe

27. PP2500087062 - Calcipotriol

28. PP2500087067 - Clobetasol propionat

29. PP2500087079 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

30. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

31. PP2500087091 - Povidon Iodin

32. PP2500087106 - Furosemid

33. PP2500087150 - Kẽm gluconat

34. PP2500087164 - Simethicon

35. PP2500087187 - Dapagliflozin

36. PP2500087232 - Eperison

37. PP2500087257 - Naphazolin

38. PP2500087313 - Galantamin

39. PP2500087320 - Bambuterol

40. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

41. PP2500087344 - Kali clorid

42. PP2500087347 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500086844 - Colistin

2. PP2500086946 - Sắt sucrose (hay dextran)

3. PP2500086971 - Erythropoietin

4. PP2500086973 - Filgrastim

5. PP2500087040 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086811 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086990 - Amlodipin + losartan

2. PP2500087004 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500087190 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500087193 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500086707 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086835 - Ciprofloxacin

3. PP2500086849 - Linezolid

4. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

5. PP2500087112 - Bismuth

6. PP2500087137 - Hyoscin butylbromid

7. PP2500087286 - Donepezil

8. PP2500087399 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086930 - Pamidronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500086830 - Clindamycin

2. PP2500086835 - Ciprofloxacin

3. PP2500086851 - Teicoplanin

4. PP2500086891 - Metronidazol

5. PP2500086961 - Albumin

6. PP2500086962 - Albumin

7. PP2500086963 - Albumin

8. PP2500086964 - Yếu tố VIII

9. PP2500086965 - Yếu tố VIII

10. PP2500087224 - Immune globulin

11. PP2500087339 - N-Acetylcystein

12. PP2500087406 - Cisatracurium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087187 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500086704 - Naproxen

2. PP2500086815 - Doripenem

3. PP2500086846 - Fosfomycin

4. PP2500086925 - Tacrolimus

5. PP2500086926 - Tacrolimus

6. PP2500087062 - Calcipotriol

7. PP2500087151 - Loperamid

8. PP2500087253 - Betahistin

9. PP2500087293 - Risperidon

10. PP2500087307 - Acetyl leucin

11. PP2500087393 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500086725 - Glucosamin

2. PP2500086741 - Cinnarizin

3. PP2500086894 - Amikacin

4. PP2500086968 - Deferipron

5. PP2500087150 - Kẽm gluconat

6. PP2500087217 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086708 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086856 - Tenofovir (TDF)

3. PP2500087203 - Linagliptin

4. PP2500087231 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500086696 - Ibuprofen

2. PP2500086792 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500086834 - Ciprofloxacin

4. PP2500086979 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500086983 - Nicorandil

6. PP2500086995 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500087048 - Fluvastatin

9. PP2500087210 - Sitagliptin

10. PP2500087348 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500086660 - Diazepam

2. PP2500086663 - Fentanyl

3. PP2500086664 - Fentanyl

4. PP2500086667 - Ketamin

5. PP2500086702 - Morphin

6. PP2500086703 - Morphin

7. PP2500086709 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500086754 - Ephedrin

10. PP2500086855 - Lamivudin

11. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500086862 - Aciclovir

13. PP2500086869 - Oseltamivir

14. PP2500086925 - Tacrolimus

15. PP2500086926 - Tacrolimus

16. PP2500086952 - Heparin (natri)

17. PP2500086978 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

18. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid

19. PP2500087005 - Enalapril + hydrochlorothiazid

20. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid

21. PP2500087061 - Adapalen

22. PP2500087085 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

23. PP2500087087 - Gadoteric acid

24. PP2500087129 - Domperidon

25. PP2500087149 - Diosmectit

26. PP2500087167 - Silymarin

27. PP2500087169 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2500087174 - Betamethason

29. PP2500087183 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

30. PP2500087203 - Linagliptin

31. PP2500087210 - Sitagliptin

32. PP2500087277 - Diazepam

33. PP2500087297 - Fluoxetin

34. PP2500087304 - Acetyl leucin

35. PP2500087307 - Acetyl leucin

36. PP2500087389 - Nước cất pha tiêm

37. PP2500087401 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500086695 - Etoricoxib

2. PP2500086712 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500086725 - Glucosamin

4. PP2500086729 - Alendronat

5. PP2500086740 - Zoledronic acid

6. PP2500086775 - Topiramat

7. PP2500086889 - Hydroxy cloroquin

8. PP2500086890 - Hydroxy cloroquin

9. PP2500086903 - Bortezomib

10. PP2500086907 - Doxorubicin

11. PP2500086922 - Lenalidomid

12. PP2500086933 - Tamsulosin hydroclorid

13. PP2500087025 - Valsartan + hydroclorothiazid

14. PP2500087074 - Isotretinoin

15. PP2500087133 - Alverin citrat + Simethicon

16. PP2500087147 - Bacillus clausii

17. PP2500087152 - Saccharomyces boulardii

18. PP2500087162 - Octreotid

19. PP2500087170 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2500087196 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

21. PP2500087210 - Sitagliptin

22. PP2500087316 - Mecobalamin

23. PP2500087328 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086713 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500087285 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802914996
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086807 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086793 - Cefaclor

2. PP2500087018 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086746 - Fexofenadin

3. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)

4. PP2500086941 - Trihexyphenidyl hydroclorid

5. PP2500087042 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

6. PP2500087164 - Simethicon

7. PP2500087181 - Methyl prednisolon

8. PP2500087232 - Eperison

9. PP2500087236 - Thiocolchicosid

10. PP2500087280 - Rotundin

11. PP2500087336 - Carbocistein

12. PP2500087340 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086805 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500086709 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086769 - Gabapentin

3. PP2500086827 - Tinidazol

4. PP2500086879 - Fluconazol

5. PP2500086899 - Flunarizin

6. PP2500087118 - Lansoprazol

7. PP2500087125 - Rebamipid

8. PP2500087203 - Linagliptin

9. PP2500087205 - Metformin

10. PP2500087207 - Metformin

11. PP2500087319 - Bambuterol

12. PP2500087329 - Natri montelukast

13. PP2500087396 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901215692
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500086751 - Deferoxamin

2. PP2500086809 - Cefpirom

3. PP2500086840 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2500086863 - Aciclovir

5. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2500086989 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2500087112 - Bismuth

8. PP2500087121 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2500087171 - Otilonium bromide

10. PP2500087281 - Zopiclon

11. PP2500087286 - Donepezil

12. PP2500087295 - Sulpirid

13. PP2500087298 - Mirtazapin

14. PP2500087325 - Budesonid + formoterol

15. PP2500087352 - Acid amin

16. PP2500087356 - Acid amin

17. PP2500087364 - Acid amin + glucose + lipid

18. PP2500087365 - Acid amin + glucose + lipid

19. PP2500087396 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500086696 - Ibuprofen

2. PP2500086752 - Deferoxamin

3. PP2500087026 - Digoxin

4. PP2500087029 - Dobutamin

5. PP2500087057 - Nimodipin

6. PP2500087267 - Salbutamol sulfat

7. PP2500087268 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086939 - Pramipexol

2. PP2500087049 - Fluvastatin

3. PP2500087082 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2500086656 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500086677 - Propofol

3. PP2500086679 - Ropivacain hydroclorid

4. PP2500086686 - Rocuronium bromid

5. PP2500086698 - Ketoprofen

6. PP2500086700 - Loxoprofen

7. PP2500086728 - Adalimumab

8. PP2500086737 - Tocilizumab

9. PP2500086738 - Tocilizumab

10. PP2500086766 - Carbamazepin

11. PP2500086772 - Oxcarbazepin

12. PP2500086810 - Ceftazidim + avibactam

13. PP2500086814 - Ceftolozan + tazobactam

14. PP2500086818 - Piperacilin + tazobactam

15. PP2500086833 - Clarithromycin

16. PP2500086849 - Linezolid

17. PP2500086859 - Sofosbuvir + velpatasvir

18. PP2500086871 - Anidulafungin

19. PP2500086903 - Bortezomib

20. PP2500086914 - Bevacizumab

21. PP2500086919 - Ciclosporin

22. PP2500086921 - Basiliximab

23. PP2500086927 - Tacrolimus

24. PP2500086960 - Tranexamic acid

25. PP2500086961 - Albumin

26. PP2500086965 - Yếu tố VIII

27. PP2500086966 - Gelatin

28. PP2500086969 - Eltrombopag

29. PP2500086974 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

30. PP2500086984 - Trimetazidin

31. PP2500086992 - Amlodipin + indapamid

32. PP2500086993 - Amlodipin + indapamid + perindopril

33. PP2500086994 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

34. PP2500087019 - Nifedipin

35. PP2500087020 - Perindopril + amlodipin

36. PP2500087022 - Perindopril + amlodipin

37. PP2500087023 - Perindopril + indapamid

38. PP2500087043 - Apixaban

39. PP2500087044 - Rivaroxaban

40. PP2500087045 - Rivaroxaban

41. PP2500087046 - Ticagrelor

42. PP2500087081 - Secukinumab

43. PP2500087087 - Gadoteric acid

44. PP2500087140 - Lactulose

45. PP2500087155 - Diosmin + hesperidin

46. PP2500087156 - Amylase + lipase + protease

47. PP2500087163 - Simethicon

48. PP2500087165 - Simethicon

49. PP2500087185 - Progesteron

50. PP2500087204 - Metformin

51. PP2500087209 - Metformin

52. PP2500087213 - Vildagliptin + metformin

53. PP2500087214 - Vildagliptin + metformin

54. PP2500087216 - Levothyroxin (muối natri)

55. PP2500087217 - Levothyroxin (muối natri)

56. PP2500087218 - Levothyroxin (muối natri)

57. PP2500087221 - Thiamazol

58. PP2500087252 - Betahistin

59. PP2500087263 - Levonorgestrel

60. PP2500087308 - Choline alfoscerat

61. PP2500087326 - Indacaterol + glycopyrronium

62. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

63. PP2500087339 - N-Acetylcystein

64. PP2500087343 - Kali clorid

65. PP2500087351 - Acid amin

66. PP2500087354 - Acid amin

67. PP2500087358 - Acid amin

68. PP2500087361 - Acid amin + glucose + điện giải

69. PP2500087363 - Acid amin + glucose + lipid

70. PP2500087382 - Nhũ dịch lipid

71. PP2500087383 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500086705 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500086717 - Piroxicam

3. PP2500086787 - Amoxicilin

4. PP2500086795 - Cefamandol

5. PP2500086798 - Cefixim

6. PP2500086802 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500086804 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2500086812 - Ceftizoxim

9. PP2500087116 - Famotidin

10. PP2500087124 - Rabeprazol

11. PP2500087145 - Sorbitol

12. PP2500087179 - Methyl prednisolon

13. PP2500087182 - Methyl prednisolon

14. PP2500087332 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500087021 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500087033 - Ivabradin

3. PP2500087044 - Rivaroxaban

4. PP2500087045 - Rivaroxaban

5. PP2500087148 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086874 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500087031 - Dobutamin

3. PP2500087071 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2500087083 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086997 - Candesartan

2. PP2500087254 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086718 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086726 - Glucosamin

2. PP2500086886 - Voriconazol

3. PP2500087024 - Ramipril

4. PP2500087199 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086977 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500087014 - Metoprolol

3. PP2500087311 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500086669 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500086670 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500086675 - Procain hydroclorid

4. PP2500086681 - Atracurium besylat

5. PP2500086683 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2500086685 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2500086697 - Ketoprofen

8. PP2500086753 - Ephedrin

9. PP2500086822 - Gentamicin

10. PP2500086854 - Vancomycin

11. PP2500086856 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500086862 - Aciclovir

13. PP2500086870 - Amphotericin B

14. PP2500086875 - Dequalinium clorid

15. PP2500086947 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

16. PP2500086975 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2500086982 - Nicorandil

18. PP2500087007 - Felodipin

19. PP2500087015 - Nicardipin

20. PP2500087017 - Nicardipin

21. PP2500087029 - Dobutamin

22. PP2500087061 - Adapalen

23. PP2500087077 - Mometason furoat

24. PP2500087102 - Furosemid

25. PP2500087112 - Bismuth

26. PP2500087113 - Bismuth

27. PP2500087115 - Famotidin

28. PP2500087126 - Sucralfat

29. PP2500087128 - Sucralfat

30. PP2500087130 - Metoclopramid

31. PP2500087135 - Drotaverin clohydrat

32. PP2500087144 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

33. PP2500087176 - Dexamethason

34. PP2500087334 - Ambroxol

35. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

36. PP2500087359 - Acid amin

37. PP2500087378 - Natri clorid

38. PP2500087404 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500086706 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086788 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500086891 - Metronidazol

4. PP2500086996 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500087001 - Candesartan + hydrochlorothiazid

6. PP2500087005 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500087009 - Lisinopril

8. PP2500087036 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2500087041 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2500087095 - Natri clorid

11. PP2500087096 - Natri clorid

12. PP2500087097 - Natri clorid

13. PP2500087098 - Natri clorid

14. PP2500087099 - Natri clorid

15. PP2500087154 - Diosmin

16. PP2500087175 - Dexamethason

17. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin

18. PP2500087200 - Insulin người trộn, hỗn hợp

19. PP2500087208 - Metformin

20. PP2500087281 - Zopiclon

21. PP2500087289 - Meclophenoxat

22. PP2500087342 - Kali clorid

23. PP2500087349 - Acid amin

24. PP2500087367 - Glucose

25. PP2500087370 - Glucose

26. PP2500087371 - Glucose

27. PP2500087377 - Natri clorid

28. PP2500087379 - Natri clorid

29. PP2500087386 - Ringer lactat

30. PP2500087387 - Ringer lactat

31. PP2500087388 - Nước cất pha tiêm

32. PP2500087390 - Nước cất pha tiêm

33. PP2500087392 - Calci acetat

34. PP2500087402 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087362 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086671 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086794 - Cefadroxil

2. PP2500086800 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087226 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

2. PP2500087227 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500086825 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500086882 - Miconazol

3. PP2500087076 - Mometason furoat

4. PP2500087119 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500087323 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086672 - Midazolam

2. PP2500086764 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086803 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086724 - Diacerein

2. PP2500086843 - Doxycyclin

3. PP2500086922 - Lenalidomid

4. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500086684 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500086743 - Diphenhydramin

3. PP2500086744 - Epinephrin (adrenalin)

4. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500086765 - Sorbitol

6. PP2500086828 - Clindamycin

7. PP2500086829 - Clindamycin

8. PP2500086897 - Amikacin

9. PP2500086959 - Tranexamic acid

10. PP2500087102 - Furosemid

11. PP2500087106 - Furosemid

12. PP2500087131 - Metoclopramid

13. PP2500087134 - Atropin sulfat

14. PP2500087136 - Hyoscin butylbromid

15. PP2500087176 - Dexamethason

16. PP2500087177 - Hydrocortison

17. PP2500087261 - Carbetocin

18. PP2500087269 - Salbutamol sulfat

19. PP2500087332 - Salbutamol + ipratropium

20. PP2500087373 - Kali clorid

21. PP2500087375 - Magnesi aspartat + kali aspartat

22. PP2500087400 - Vitamin B1

23. PP2500087403 - Vitamin B6

24. PP2500087404 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500086684 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500086722 - Colchicin

3. PP2500086748 - Loratadin

4. PP2500086757 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500086831 - Clindamycin

7. PP2500086837 - Moxifloxacin

8. PP2500086865 - Aciclovir

9. PP2500086869 - Oseltamivir

10. PP2500086892 - Metronidazol

11. PP2500086897 - Amikacin

12. PP2500086899 - Flunarizin

13. PP2500086934 - Tamsulosin hydroclorid

14. PP2500087037 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

15. PP2500087094 - Natri clorid

16. PP2500087096 - Natri clorid

17. PP2500087097 - Natri clorid

18. PP2500087099 - Natri clorid

19. PP2500087131 - Metoclopramid

20. PP2500087143 - Magnesi sulfat

21. PP2500087203 - Linagliptin

22. PP2500087210 - Sitagliptin

23. PP2500087266 - Misoprostol

24. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

25. PP2500087368 - Glucose

26. PP2500087369 - Glucose

27. PP2500087371 - Glucose

28. PP2500087376 - Manitol

29. PP2500087387 - Ringer lactat

30. PP2500087388 - Nước cất pha tiêm

31. PP2500087390 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902134943
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086913 - Methotrexat

2. PP2500086948 - Cilostazol

3. PP2500087380 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086798 - Cefixim

2. PP2500086881 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086876 - Econazol

2. PP2500087033 - Ivabradin

3. PP2500087150 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086817 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086727 - Glucosamin

2. PP2500086783 - Ivermectin

3. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2500086655 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500086657 - Desfluran

3. PP2500086661 - Etomidat

4. PP2500086678 - Propofol

5. PP2500086680 - Sevofluran

6. PP2500086688 - Rocuronium bromid

7. PP2500086693 - Diclofenac

8. PP2500086699 - Ketorolac

9. PP2500086705 - Nefopam hydroclorid

10. PP2500086712 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500086731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

12. PP2500086760 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500086763 - Phenylephrin

14. PP2500086777 - Valproat natri

15. PP2500086823 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2500086824 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

17. PP2500086835 - Ciprofloxacin

18. PP2500086849 - Linezolid

19. PP2500086851 - Teicoplanin

20. PP2500086873 - Ciclopiroxolamin

21. PP2500086878 - Fluconazol

22. PP2500086880 - Itraconazol

23. PP2500086891 - Metronidazol

24. PP2500086905 - Cyclophosphamid

25. PP2500086920 - Ciclosporin

26. PP2500086923 - Mycophenolat

27. PP2500086932 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

28. PP2500086944 - Sắt protein succinylat

29. PP2500086950 - Enoxaparin (natri)

30. PP2500086951 - Enoxaparin (natri)

31. PP2500086958 - Tranexamic acid

32. PP2500086962 - Albumin

33. PP2500086963 - Albumin

34. PP2500087016 - Nicardipin

35. PP2500087030 - Dobutamin

36. PP2500087063 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

37. PP2500087070 - Fusidic acid + betamethason

38. PP2500087072 - Fusidic acid + hydrocortison

39. PP2500087114 - Famotidin

40. PP2500087132 - Ondansetron

41. PP2500087151 - Loperamid

42. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat

43. PP2500087160 - Mesalazin (mesalamin)

44. PP2500087172 - Betamethason

45. PP2500087183 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

46. PP2500087188 - Empagliflozin

47. PP2500087195 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

48. PP2500087228 - Botulinum toxin

49. PP2500087229 - Botulinum toxin

50. PP2500087230 - Botulinum toxin

51. PP2500087240 - Cyclosporin

52. PP2500087244 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

53. PP2500087245 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

54. PP2500087247 - Polyethylen glycol + propylen glycol

55. PP2500087248 - Ranibizumab

56. PP2500087251 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

57. PP2500087260 - Carbetocin

58. PP2500087262 - Dinoproston

59. PP2500087270 - Dung dịch lọc màng bụng

60. PP2500087271 - Dung dịch lọc màng bụng

61. PP2500087279 - Etifoxin chlohydrat

62. PP2500087303 - Acetyl leucin

63. PP2500087306 - Acetyl leucin

64. PP2500087331 - Salbutamol + ipratropium

65. PP2500087333 - Salmeterol + fluticason propionat

66. PP2500087355 - Acid amin

67. PP2500087372 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086861 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2500086867 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086736 - Risedronat

2. PP2500087292 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086689 - Aescin

2. PP2500086755 - Glutathion

3. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086750 - Acetylcystein

2. PP2500087017 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087078 - Mupirocin

2. PP2500087173 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500086658 - Dexmedetomidin

2. PP2500086902 - Bortezomib

3. PP2500087162 - Octreotid

4. PP2500087212 - Vildagliptin

5. PP2500087223 - Vasopressin

6. PP2500087260 - Carbetocin

7. PP2500087302 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086860 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086870 - Amphotericin B

2. PP2500086875 - Dequalinium clorid

3. PP2500086929 - Thalidomid

4. PP2500087028 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086771 - Levetiracetam

2. PP2500086922 - Lenalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086692 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086660 - Diazepam

2. PP2500086662 - Fentanyl

3. PP2500086702 - Morphin

4. PP2500086703 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087274 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086953 - Heparin (natri)

2. PP2500087186 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087049 - Fluvastatin

2. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087044 - Rivaroxaban

2. PP2500087045 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087212 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086970 - Erythropoietin

2. PP2500087309 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500086673 - Midazolam

2. PP2500086695 - Etoricoxib

3. PP2500086722 - Colchicin

4. PP2500086771 - Levetiracetam

5. PP2500086774 - Phenobarbital

6. PP2500086779 - Valproat natri

7. PP2500086940 - Trihexyphenidyl hydroclorid

8. PP2500086954 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2500086956 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500087125 - Rebamipid

11. PP2500087138 - Papaverin hydroclorid

12. PP2500087257 - Naphazolin

13. PP2500087283 - Amisulprid

14. PP2500087287 - Haloperidol

15. PP2500087288 - Haloperidol

16. PP2500087296 - Amitriptylin hydroclorid

17. PP2500087297 - Fluoxetin

18. PP2500087328 - Natri montelukast

19. PP2500087329 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086710 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086796 - Cefamandol

3. PP2500086839 - Ofloxacin

4. PP2500087211 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086740 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086998 - Candesartan

2. PP2500087011 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500087338 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500086999 - Candesartan

2. PP2500087002 - Carvedilol

3. PP2500087051 - Lovastatin

4. PP2500087111 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2500087219 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2500087346 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500086850 - Linezolid

2. PP2500086981 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500087052 - Lovastatin

4. PP2500087212 - Vildagliptin

5. PP2500087397 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086791 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500086976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500086986 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500087010 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3000422952
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086967 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

2. PP2500087360 - Acid amin + glucose + điện giải

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087056 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500087060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086879 - Fluconazol

2. PP2500086881 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087215 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500086694 - Etoricoxib

2. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500086797 - Cefdinir

4. PP2500086862 - Aciclovir

5. PP2500086900 - Flunarizin

6. PP2500086901 - Sumatriptan

7. PP2500087123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500087208 - Metformin

9. PP2500087340 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087265 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087201 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087275 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500086690 - Celecoxib

2. PP2500086722 - Colchicin

3. PP2500086736 - Risedronat

4. PP2500086749 - Rupatadine

5. PP2500086778 - Valproat natri

6. PP2500086781 - Valproat natri + valproic acid

7. PP2500086831 - Clindamycin

8. PP2500086836 - Ciprofloxacin

9. PP2500086872 - Caspofungin

10. PP2500086879 - Fluconazol

11. PP2500086885 - Voriconazol

12. PP2500086903 - Bortezomib

13. PP2500086915 - Rituximab

14. PP2500086916 - Rituximab

15. PP2500086922 - Lenalidomid

16. PP2500086934 - Tamsulosin hydroclorid

17. PP2500086948 - Cilostazol

18. PP2500086949 - Cilostazol

19. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid

20. PP2500086988 - Amiodaron hydroclorid

21. PP2500087008 - Felodipin + metoprolol tartrat

22. PP2500087025 - Valsartan + hydroclorothiazid

23. PP2500087035 - Acenocoumarol

24. PP2500087067 - Clobetasol propionat

25. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

26. PP2500087194 - Glimepirid + metformin

27. PP2500087197 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

28. PP2500087203 - Linagliptin

29. PP2500087207 - Metformin

30. PP2500087210 - Sitagliptin

31. PP2500087231 - Eperison

32. PP2500087239 - Carbomer

33. PP2500087241 - Indomethacin

34. PP2500087259 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

35. PP2500087283 - Amisulprid

36. PP2500087290 - Olanzapin

37. PP2500087291 - Olanzapin

38. PP2500087319 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500086696 - Ibuprofen

2. PP2500086719 - Allopurinol

3. PP2500086767 - Gabapentin

4. PP2500086786 - Amoxicilin

5. PP2500086801 - Cefoperazon

6. PP2500086806 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500086813 - Ceftizoxim

8. PP2500086884 - Terbinafin (hydroclorid)

9. PP2500086888 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

10. PP2500086922 - Lenalidomid

11. PP2500086926 - Tacrolimus

12. PP2500086928 - Thalidomid

13. PP2500087050 - Lovastatin

14. PP2500087061 - Adapalen

15. PP2500087066 - Clotrimazol

16. PP2500087069 - Fusidic acid

17. PP2500087071 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2500087073 - Fusidic acid + hydrocortison

19. PP2500087086 - Gadobenic acid (dimeglumin)

20. PP2500087117 - Lansoprazol

21. PP2500087127 - Sucralfat

22. PP2500087174 - Betamethason

23. PP2500087189 - Glibenclamid + metformin

24. PP2500087192 - Gliclazid

25. PP2500087222 - Thiamazol

26. PP2500087284 - Amisulprid

27. PP2500087299 - Paroxetin

28. PP2500087357 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086715 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500087033 - Ivabradin

2. PP2500087167 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500086808 - Cefotiam

2. PP2500086817 - Meropenem

3. PP2500086819 - Piperacilin + tazobactam

4. PP2500086821 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2500086896 - Amikacin

6. PP2500086897 - Amikacin

7. PP2500086912 - Methotrexat

8. PP2500087069 - Fusidic acid

9. PP2500087168 - Terlipressin

10. PP2500087272 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

11. PP2500087273 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

12. PP2500087391 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500086828 - Clindamycin

3. PP2500086829 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087065 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500087092 - Povidon iodin

2. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2500087398 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086803 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500086668 - Levobupivacain

2. PP2500086764 - Protamin sulfat

3. PP2500086768 - Gabapentin

4. PP2500086852 - Vancomycin

5. PP2500086853 - Vancomycin

6. PP2500086864 - Aciclovir

7. PP2500086918 - Azathioprin

8. PP2500086957 - Tranexamic acid

9. PP2500086972 - Erythropoietin

10. PP2500087053 - Pravastatin

11. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

12. PP2500087105 - Furosemid

13. PP2500087161 - Octreotid

14. PP2500087174 - Betamethason

15. PP2500087293 - Risperidon

16. PP2500087331 - Salbutamol + ipratropium

17. PP2500087350 - Acid amin

18. PP2500087353 - Acid amin

19. PP2500087381 - Natri clorid

20. PP2500087384 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500086841 - Sulfasalazin

2. PP2500086849 - Linezolid

3. PP2500086875 - Dequalinium clorid

4. PP2500087114 - Famotidin

5. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500086685 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500086845 - Colistin

3. PP2500087049 - Fluvastatin

4. PP2500087276 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

5. PP2500087305 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500087225 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

2. PP2500087226 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2500087227 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086851 - Teicoplanin

2. PP2500087212 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500086991 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500087108 - Spironolacton

3. PP2500087109 - Spironolacton

4. PP2500087148 - Bacillus clausii

5. PP2500087150 - Kẽm gluconat

6. PP2500087264 - Oxytocin

7. PP2500087294 - Risperidon

8. PP2500087345 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086729 - Alendronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086849 - Linezolid

2. PP2500087327 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500086785 - Amoxicilin

2. PP2500086880 - Itraconazol

3. PP2500087112 - Bismuth

4. PP2500087166 - Silymarin

5. PP2500087169 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500086706 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500086892 - Metronidazol

3. PP2500087096 - Natri clorid

4. PP2500087099 - Natri clorid

5. PP2500087368 - Glucose

6. PP2500087371 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087224 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086776 - Topiramat

2. PP2500086893 - Metronidazol

3. PP2500087237 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086739 - Zoledronic acid

2. PP2500086872 - Caspofungin

3. PP2500087185 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086854 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086742 - Desloratadin

2. PP2500087339 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086789 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500086835 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500086773 - Oxcarbazepin

2. PP2500087038 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500087039 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2500087054 - Pravastatin

5. PP2500087110 - Spironolacton

6. PP2500087127 - Sucralfat

7. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2500087255 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086734 - Leflunomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500086682 - Atracurium besylat

2. PP2500086687 - Rocuronium bromid

3. PP2500086735 - Methocarbamol

4. PP2500086745 - Epinephrin (adrenalin)

5. PP2500086747 - Ketotifen

6. PP2500086756 - Naloxon hydroclorid

7. PP2500086759 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500086761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500086770 - Gabapentin

10. PP2500086847 - Fosfomycin

11. PP2500086848 - Linezolid

12. PP2500086911 - Mesna

13. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

14. PP2500086955 - Phytomenadion (vitamin K1)

15. PP2500087027 - Digoxin

16. PP2500087034 - Milrinon

17. PP2500087058 - Nimodipin

18. PP2500087059 - Nimodipin

19. PP2500087064 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

20. PP2500087139 - Glycerol

21. PP2500087141 - Lactulose

22. PP2500087146 - Bacillus subtilis

23. PP2500087150 - Kẽm gluconat

24. PP2500087168 - Terlipressin

25. PP2500087238 - Atropin sulfat

26. PP2500087242 - Moxifloxacin + dexamethason

27. PP2500087246 - Natri hyaluronat

28. PP2500087258 - Rifamycin

29. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

30. PP2500087314 - Galantamin

31. PP2500087317 - Pentoxifyllin

32. PP2500087318 - Piracetam

33. PP2500087321 - Budesonid

34. PP2500087341 - Cafein citrat

35. PP2500087411 - Chlorhexidin digluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500086936 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500086937 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500087007 - Felodipin

6. PP2500087107 - Furosemid + spironolacton

7. PP2500087120 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500087153 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500087187 - Dapagliflozin

10. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin

11. PP2500087208 - Metformin

12. PP2500087234 - Pyridostigmin bromid

13. PP2500087395 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086894 - Amikacin

2. PP2500087103 - Furosemid

3. PP2500087104 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500086842 - Doxycyclin

2. PP2500086848 - Linezolid

3. PP2500086877 - Fluconazol

4. PP2500086890 - Hydroxy cloroquin

5. PP2500086924 - Mycophenolat

6. PP2500086927 - Tacrolimus

7. PP2500086935 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500086980 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500087088 - Gadoteric acid

10. PP2500087168 - Terlipressin

11. PP2500087206 - Metformin

12. PP2500087207 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500087030 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500086910 - Melphalan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500086887 - Clotrimazol + betamethason

2. PP2500086895 - Amikacin

3. PP2500087034 - Milrinon

4. PP2500087090 - Povidon iodin

5. PP2500087093 - Povidon iodin

6. PP2500087178 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086732 - Calcitonin

2. PP2500086733 - Calcitonin

3. PP2500086945 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086694 - Etoricoxib

2. PP2500087067 - Clobetasol propionat

3. PP2500087320 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500086691 - Dexibuprofen

2. PP2500086701 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)

2. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500087150 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500086720 - Allopurinol

2. PP2500086826 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2500087012 - Methyldopa

4. PP2500087310 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Đã xem: 40
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây