Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500086655 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 890.100.000 | 890.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500086656 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500086657 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500086658 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500086660 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 5.417.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500086661 | Etomidat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500086662 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 5.417.250 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500086663 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500086664 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500086667 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 |
| 11 | PP2500086668 | Levobupivacain | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 218.994.000 | 218.994.000 | 0 |
| 12 | PP2500086669 | Lidocain hydroclodrid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500086670 | Lidocain hydroclodrid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500086671 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 3.605.445 | 150 | 263.228.000 | 263.228.000 | 0 |
| 15 | PP2500086672 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 36.727.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500086673 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 3.078.000.000 | 3.078.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500086675 | Procain hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500086677 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 504.800.000 | 504.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500086678 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500086679 | Ropivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500086680 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 2.172.800.000 | 2.172.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500086681 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500086682 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 24 | PP2500086683 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500086684 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 141.160.000 | 141.160.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500086685 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 150.780.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500086686 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500086687 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500086688 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 30 | PP2500086689 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 17.040.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500086690 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500086691 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 5.742.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500086692 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500086693 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 13.908.000 | 13.908.000 | 0 |
| 35 | PP2500086694 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.770.000 | 150 | 30.699.000 | 30.699.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500086695 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 21.712.000 | 21.712.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500086696 | Ibuprofen | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500086697 | Ketoprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500086698 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 40 | PP2500086699 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 67.245.000 | 67.245.000 | 0 |
| 41 | PP2500086700 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 42 | PP2500086701 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 5.742.000 | 150 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 |
| 43 | PP2500086702 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 5.417.250 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500086703 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 5.417.250 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500086704 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500086705 | Nefopam hydroclorid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500086706 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 171.800.000 | 171.800.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 179.980.000 | 179.980.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500086707 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500086708 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 13.974.375 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500086709 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500086710 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 118.083.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500086711 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500086712 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500086713 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 169.450.000 | 169.450.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.625.000 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500086714 | Paracetamol + methocarbamol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500086715 | Paracetamol + methocarbamol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 2.745.000 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500086717 | Piroxicam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 58 | PP2500086718 | Tiaprofenic acid | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 882.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500086719 | Allopurinol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500086720 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.473.100 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500086722 | Colchicin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 21.275.000 | 21.275.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 19.711.000 | 19.711.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500086723 | Colchicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 23.472.000 | 23.472.000 | 0 |
| 63 | PP2500086724 | Diacerein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.292.620 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500086725 | Glucosamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500086726 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 22.462.500 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500086727 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 5.021.250 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500086728 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 552.634.380 | 552.634.380 | 0 |
| 68 | PP2500086729 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 311.350.000 | 311.350.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 4.972.500 | 150 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500086731 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 285.450.000 | 285.450.000 | 0 |
| 70 | PP2500086732 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 29.787.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500086733 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 29.787.000 | 150 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 72 | PP2500086734 | Leflunomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.215.938 | 150 | 281.062.500 | 281.062.500 | 0 |
| 73 | PP2500086735 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500086736 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 3.495.000 | 150 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 85.950.000 | 85.950.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500086737 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 337.407.000 | 337.407.000 | 0 |
| 76 | PP2500086738 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.076.279.600 | 2.076.279.600 | 0 |
| 77 | PP2500086739 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 59.959.920 | 150 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500086740 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 1.347.000.000 | 1.347.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 22.275.000 | 150 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500086741 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 80 | PP2500086742 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.713.400 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500086743 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500086744 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500086745 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500086746 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 85 | PP2500086747 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500086748 | Loratadin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500086749 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500086750 | Acetylcystein | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 120 | 34.050.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500086751 | Deferoxamin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500086752 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500086753 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 92 | PP2500086754 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500086755 | Glutathion | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 17.040.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500086756 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 95 | PP2500086757 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500086759 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 97 | PP2500086760 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500086761 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 4.872.000.000 | 4.872.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500086762 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.274.500 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500086763 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500086764 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 36.727.000 | 150 | 227.892.000 | 227.892.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500086765 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500086766 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 104 | PP2500086767 | Gabapentin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500086768 | Gabapentin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500086769 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500086770 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500086771 | Levetiracetam | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 6.589.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500086772 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 110 | PP2500086773 | Oxcarbazepin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 111 | PP2500086774 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 94.500 | 94.500 | 0 |
| 112 | PP2500086775 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500086776 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.572.500 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 114 | PP2500086777 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500086778 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 123.950.000 | 123.950.000 | 0 |
| 116 | PP2500086779 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 117 | PP2500086781 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 836.640.000 | 836.640.000 | 0 |
| 118 | PP2500086783 | Ivermectin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 5.021.250 | 150 | 112.250.000 | 112.250.000 | 0 |
| 119 | PP2500086785 | Amoxicilin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500086786 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500086787 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 122 | PP2500086788 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500086789 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 103.972.500 | 150 | 4.379.760.000 | 4.379.760.000 | 0 |
| 124 | PP2500086790 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500086791 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 19.619.400 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500086792 | Ampicilin + sulbactam | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 1.649.970.000 | 1.649.970.000 | 0 |
| 127 | PP2500086793 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.389.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500086794 | Cefadroxil | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 50.716.800 | 150 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 129 | PP2500086795 | Cefamandol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500086796 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 118.083.000 | 150 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500086797 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500086798 | Cefixim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 113.220.000 | 113.220.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 2.058.300 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500086799 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500086800 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 120 | 50.716.800 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500086801 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 2.216.000.000 | 2.216.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500086802 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500086803 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 58.680.000 | 150 | 5.840.000.000 | 5.840.000.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 58.680.000 | 150 | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500086804 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 5.617.500.000 | 5.617.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500086805 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 63.000.000 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500086806 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 5.000.000.000 | 5.000.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500086807 | Cefotiam | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 9.300.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500086808 | Cefotiam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 2.998.800.000 | 2.998.800.000 | 0 |
| 143 | PP2500086809 | Cefpirom | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500086810 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500086811 | Ceftibuten | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 2.017.500 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500086812 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 6.450.000.000 | 6.450.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500086813 | Ceftizoxim | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 2.150.000.000 | 2.150.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500086814 | Ceftolozan + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 163.100.000 | 163.100.000 | 0 |
| 149 | PP2500086815 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500086816 | Ertapenem | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500086817 | Meropenem | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 1.164.600.000 | 1.164.600.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 29.985.000 | 150 | 1.156.000.000 | 1.156.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500086818 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500086819 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 8.505.000.000 | 8.505.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500086820 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500086821 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 969.990.000 | 969.990.000 | 0 |
| 156 | PP2500086822 | Gentamicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 157 | PP2500086823 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500086824 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 159 | PP2500086825 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.600.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 160 | PP2500086826 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.473.100 | 150 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 161 | PP2500086827 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500086828 | Clindamycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.274.500 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500086829 | Clindamycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 252.800.000 | 252.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.274.500 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500086830 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500086831 | Clindamycin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500086832 | Azithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 32.508.000 | 32.508.000 | 0 |
| 167 | PP2500086833 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 226.908.000 | 226.908.000 | 0 |
| 168 | PP2500086834 | Ciprofloxacin | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500086835 | Ciprofloxacin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 103.972.500 | 150 | 2.399.250.000 | 2.399.250.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500086836 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| 171 | PP2500086837 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 438.600.000 | 438.600.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 442.128.000 | 442.128.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500086838 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 1.245.000 | 1.245.000 | 0 |
| 173 | PP2500086839 | Ofloxacin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 118.083.000 | 150 | 4.895.000.000 | 4.895.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500086840 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 175 | PP2500086841 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.336.460 | 150 | 440.664.000 | 440.664.000 | 0 |
| 176 | PP2500086842 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 |
| 177 | PP2500086843 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.292.620 | 150 | 21.966.000 | 21.966.000 | 0 |
| 178 | PP2500086844 | Colistin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 150.000.000 | 160 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500086845 | Colistin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 150.780.000 | 150 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500086846 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500086847 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| 182 | PP2500086848 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500086849 | Linezolid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 223.040.000 | 223.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.336.460 | 150 | 270.400.000 | 270.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.728.000 | 150 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500086850 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.980.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500086851 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 36.168.300 | 36.168.300 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.846.525 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500086852 | Vancomycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500086853 | Vancomycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500086854 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 21.665.700 | 150 | 1.444.380.000 | 1.444.380.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500086855 | Lamivudin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.992.000 | 2.992.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500086856 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 13.974.375 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500086857 | Tenofovir (TDF) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500086858 | Tenofovir (TDF) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 208.400.000 | 208.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 7.233.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500086859 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.338.750.000 | 1.338.750.000 | 0 |
| 194 | PP2500086860 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 23.535.000 | 165 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500086861 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 37.953.000 | 165 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500086862 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 769.000 | 769.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 770.000 | 770.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 788.000 | 788.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500086863 | Aciclovir | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500086864 | Aciclovir | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500086865 | Aciclovir | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 200 | PP2500086866 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.744.000 | 2.744.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 2.744.000 | 2.744.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500086867 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 37.953.000 | 165 | 961.200.000 | 961.200.000 | 0 |
| 202 | PP2500086869 | Oseltamivir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500086870 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.797.400 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500086871 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 306.432.000 | 306.432.000 | 0 |
| 205 | PP2500086872 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 624.011.520 | 624.011.520 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 59.959.920 | 150 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500086873 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 207 | PP2500086874 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.116.750 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500086875 | Dequalinium clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.797.400 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.336.460 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500086876 | Econazol | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 3.460.320 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 210 | PP2500086877 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500086878 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500086879 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.582.200 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500086880 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500086881 | Itraconazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 22.736.000 | 22.736.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 2.058.300 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 1.582.200 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500086882 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.600.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500086883 | Nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.221.000 | 1.221.000 | 0 |
| 217 | PP2500086884 | Terbinafin (hydroclorid) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 |
| 218 | PP2500086885 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500086886 | Voriconazol | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 22.462.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500086887 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 221 | PP2500086888 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 222 | PP2500086889 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500086890 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500086891 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 497.400.000 | 497.400.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500086892 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.276.660.000 | 1.276.660.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500086893 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.572.500 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 227 | PP2500086894 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 471.800.000 | 471.800.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 18.484.500 | 150 | 473.800.000 | 473.800.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500086895 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500086896 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500086897 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 78.450.000 | 78.450.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 372.660.000 | 372.660.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 366.030.000 | 366.030.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500086899 | Flunarizin | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 14.655.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500086900 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 233 | PP2500086901 | Sumatriptan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 36.650.000 | 36.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500086902 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 678.400.000 | 678.400.000 | 0 |
| 235 | PP2500086903 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 168.800.000 | 168.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 338.811.000 | 338.811.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500086905 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 79.938.000 | 79.938.000 | 0 |
| 237 | PP2500086907 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500086908 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500086909 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500086910 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 2.490.264 | 150 | 166.017.600 | 166.017.600 | 0 |
| 241 | PP2500086911 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 242 | PP2500086912 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 669.900 | 669.900 | 0 |
| 243 | PP2500086913 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 56.807.250 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500086914 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 237.804.350 | 237.804.350 | 0 |
| 245 | PP2500086915 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 89.300.720 | 89.300.720 | 0 |
| 246 | PP2500086916 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 247 | PP2500086918 | Azathioprin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500086919 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 336.470.200 | 336.470.200 | 0 |
| 249 | PP2500086920 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500086921 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 949.827.936 | 949.827.936 | 0 |
| 251 | PP2500086922 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.292.620 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 6.589.500 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 109.790.000 | 109.790.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500086923 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.030.704.000 | 1.030.704.000 | 0 |
| 253 | PP2500086924 | Mycophenolat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500086925 | Tacrolimus | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 9.747.000 | 9.747.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500086926 | Tacrolimus | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 13.470.000 | 13.470.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 16.947.000 | 16.947.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500086927 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500086928 | Thalidomid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500086929 | Thalidomid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.797.400 | 150 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500086930 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 4.612.500 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 260 | PP2500086931 | Alfuzosin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 261 | PP2500086932 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 59.944.000 | 59.944.000 | 0 |
| 262 | PP2500086933 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500086934 | Tamsulosin hydroclorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500086935 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500086936 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500086937 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500086939 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.291.350 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500086940 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500086941 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 270 | PP2500086942 | Acid folic (vitamin B9) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 271 | PP2500086943 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 10.169.250 | 150 | 448.630.000 | 448.630.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500086944 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 262.700.000 | 262.700.000 | 0 |
| 273 | PP2500086945 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 29.787.000 | 150 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500086946 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 150.000.000 | 160 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500086947 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| 276 | PP2500086948 | Cilostazol | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 56.807.250 | 150 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500086949 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| 278 | PP2500086950 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500086951 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500086952 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500086953 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 41.800.500 | 150 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 |
| 282 | PP2500086954 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500086955 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 284 | PP2500086956 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 285 | PP2500086957 | Tranexamic acid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500086958 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 261.768.000 | 261.768.000 | 0 |
| 287 | PP2500086959 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500086960 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 289 | PP2500086961 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500086962 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500086963 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 755.553.500 | 755.553.500 | 0 | |||
| 292 | PP2500086964 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500086965 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500086966 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500086967 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 4.168.020 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500086968 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 297 | PP2500086969 | Eltrombopag | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 62.205.000 | 62.205.000 | 0 |
| 298 | PP2500086970 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 105.741.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500086971 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 150.000.000 | 160 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500086972 | Erythropoietin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 383.772.000 | 383.772.000 | 0 |
| 301 | PP2500086973 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 150.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500086974 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 303 | PP2500086975 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 321.048.000 | 321.048.000 | 0 |
| 304 | PP2500086976 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 19.619.400 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 305 | PP2500086977 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.900.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500086978 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500086979 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500086980 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500086981 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.980.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500086982 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500086983 | Nicorandil | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 312 | PP2500086984 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 649.200.000 | 649.200.000 | 0 |
| 313 | PP2500086986 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 19.619.400 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500086987 | Amiodaron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 6.639.000 | 6.639.000 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500086988 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 30.048.000 | 30.048.000 | 0 |
| 316 | PP2500086989 | Amlodipin + atorvastatin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500086990 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500086991 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500086992 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 216.435.800 | 216.435.800 | 0 |
| 320 | PP2500086993 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 321 | PP2500086994 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 373.004.200 | 373.004.200 | 0 |
| 322 | PP2500086995 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500086996 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500086997 | Candesartan | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 6.687.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500086998 | Candesartan | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 13.057.500 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 326 | PP2500086999 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 327 | PP2500087000 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500087001 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500087002 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 330 | PP2500087004 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500087005 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500087006 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 103.900.000 | 103.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 7.233.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500087007 | Felodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500087008 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 51.772.000 | 51.772.000 | 0 |
| 335 | PP2500087009 | Lisinopril | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500087010 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 19.619.400 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500087011 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 13.057.500 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500087012 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.473.100 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 339 | PP2500087013 | Methyldopa | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500087014 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.900.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500087015 | Nicardipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500087016 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500087017 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 120 | 34.050.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500087018 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.389.400 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500087019 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 346 | PP2500087020 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500087021 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.896.250 | 150 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500087022 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 349 | PP2500087023 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500087024 | Ramipril | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 22.462.500 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500087025 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 60.216.000 | 60.216.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 61.360.000 | 61.360.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500087026 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500087027 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500087028 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 93.797.400 | 150 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 |
| 355 | PP2500087029 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500087030 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 329.490.000 | 329.490.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.536.200 | 150 | 329.500.000 | 329.500.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500087031 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.116.750 | 150 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 358 | PP2500087033 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.896.250 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 3.460.320 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 13.396.500 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500087034 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 78.700.000 | 78.700.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500087035 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500087036 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500087037 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500087038 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 364 | PP2500087039 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500087040 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 150.000.000 | 160 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500087041 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500087042 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 368 | PP2500087043 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| 369 | PP2500087044 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 62.760.000 | 62.760.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.896.250 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 12.180.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500087045 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 376.560.000 | 376.560.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.896.250 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 12.180.000 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500087046 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 111.111.000 | 111.111.000 | 0 |
| 372 | PP2500087047 | Fenofibrat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500087048 | Fluvastatin | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 338.150.000 | 338.150.000 | 0 |
| 374 | PP2500087049 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.291.350 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 6.525.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 150.780.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500087050 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500087051 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 98.752.500 | 98.752.500 | 0 |
| 377 | PP2500087052 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.980.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500087053 | Pravastatin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 379 | PP2500087054 | Pravastatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500087055 | Simvastatin + ezetimibe | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 381 | PP2500087056 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 10.121.400 | 150 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 382 | PP2500087057 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.117.200.000 | 1.117.200.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500087058 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 635.880.000 | 635.880.000 | 0 |
| 384 | PP2500087059 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500087060 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 10.121.400 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500087061 | Adapalen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 5.499.900 | 5.499.900 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500087062 | Calcipotriol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500087063 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 389 | PP2500087064 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500087065 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 2.880.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500087066 | Clotrimazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 392 | PP2500087067 | Clobetasol propionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.770.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500087069 | Fusidic acid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 25.333.000 | 25.333.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 21.609.000 | 21.609.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500087070 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 395 | PP2500087071 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.116.750 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500087072 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 397 | PP2500087073 | Fusidic acid + hydrocortison | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 |
| 398 | PP2500087074 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 399 | PP2500087076 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.600.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 400 | PP2500087077 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 |
| 401 | PP2500087078 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 9.334.500 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 402 | PP2500087079 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500087080 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500087081 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 13.294.000.000 | 13.294.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500087082 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.291.350 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 406 | PP2500087083 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.116.750 | 150 | 215.964.000 | 215.964.000 | 0 |
| 407 | PP2500087085 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500087086 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500087087 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 2.860.000.000 | 2.860.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.770.000.000 | 2.770.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500087088 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500087090 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500087091 | Povidon Iodin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500087092 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 13.891.800 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500087093 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 |
| 415 | PP2500087094 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 35.691.000 | 35.691.000 | 0 |
| 416 | PP2500087095 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500087096 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 1.380.900.000 | 1.380.900.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.360.200.000 | 1.360.200.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 1.371.000.000 | 1.371.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500087097 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 352.150.000 | 352.150.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 352.200.000 | 352.200.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500087098 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500087099 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 3.056.500.000 | 3.056.500.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 3.258.500.000 | 3.258.500.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 3.070.000.000 | 3.070.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500087102 | Furosemid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 30.350.000 | 30.350.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500087103 | Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 18.484.500 | 150 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500087104 | Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 18.484.500 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 424 | PP2500087105 | Furosemid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500087106 | Furosemid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500087107 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 332.220.000 | 332.220.000 | 0 |
| 427 | PP2500087108 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500087109 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 2.467.500.000 | 2.467.500.000 | 0 |
| 429 | PP2500087110 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500087111 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 431 | PP2500087112 | Bismuth | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500087113 | Bismuth | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500087114 | Famotidin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.336.460 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500087115 | Famotidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 372.690.000 | 372.690.000 | 0 |
| 435 | PP2500087116 | Famotidin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 614.900.000 | 614.900.000 | 0 |
| 436 | PP2500087117 | Lansoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500087118 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500087119 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.600.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500087120 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 440 | PP2500087121 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 179.450.000 | 179.450.000 | 0 |
| 441 | PP2500087123 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500087124 | Rabeprazol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500087125 | Rebamipid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500087126 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500087127 | Sucralfat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500087128 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 447 | PP2500087129 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500087130 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500087131 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500087132 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 451 | PP2500087133 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500087134 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500087135 | Drotaverin clohydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 454 | PP2500087136 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500087137 | Hyoscin butylbromid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500087138 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500087139 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 458 | PP2500087140 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500087141 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 460 | PP2500087143 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 |
| 461 | PP2500087144 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 | |||
| 462 | PP2500087145 | Sorbitol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500087146 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500087147 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 465 | PP2500087148 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 24.896.250 | 150 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500087149 | Diosmectit | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500087150 | Kẽm gluconat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 3.460.320 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 7.233.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500087151 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500087152 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500087153 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 471 | PP2500087154 | Diosmin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 472 | PP2500087155 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 27.698.400 | 27.698.400 | 0 |
| 473 | PP2500087156 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 157.584.500 | 157.584.500 | 0 |
| 474 | PP2500087158 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500087159 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 17.040.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 23.535.000 | 165 | 188.970.000 | 188.970.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500087160 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 16.583.400 | 16.583.400 | 0 |
| 477 | PP2500087161 | Octreotid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 369.516.000 | 369.516.000 | 0 |
| 478 | PP2500087162 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 888.960.000 | 888.960.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500087163 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 4.609.000 | 4.609.000 | 0 |
| 480 | PP2500087164 | Simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.464.000 | 1.464.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 1.494.000 | 1.494.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500087165 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 38.376.000 | 38.376.000 | 0 |
| 482 | PP2500087166 | Silymarin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500087167 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 13.396.500 | 150 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500087168 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 308.952.000 | 308.952.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500087169 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500087170 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500087171 | Otilonium bromide | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| 488 | PP2500087172 | Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 263.354.000 | 263.354.000 | 0 |
| 489 | PP2500087173 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 9.334.500 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500087174 | Betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500087175 | Dexamethason | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500087176 | Dexamethason | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500087177 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 494 | PP2500087178 | Hydrocortison | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 44.172.750 | 150 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500087179 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500087181 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 497 | PP2500087182 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500087183 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500087185 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 89.088.000 | 89.088.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 59.959.920 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500087186 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 41.800.500 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 501 | PP2500087187 | Dapagliflozin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 1.755.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500087188 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 230.720.000 | 230.720.000 | 0 |
| 503 | PP2500087189 | Glibenclamid + metformin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500087190 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500087191 | Glibenclamid + metformin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.292.620 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500087192 | Gliclazid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 507 | PP2500087193 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 32.000.000 | 150 | 226.200.000 | 226.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500087194 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500087195 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 |
| 510 | PP2500087196 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500087197 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500087199 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 22.462.500 | 150 | 1.047.900.000 | 1.047.900.000 | 0 |
| 513 | PP2500087200 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500087201 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.747.550 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500087203 | Linagliptin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 13.974.375 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500087204 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.169.000.000 | 1.169.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500087205 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500087206 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 128.730.000 | 128.730.000 | 0 |
| 519 | PP2500087207 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 38.722.800 | 150 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500087208 | Metformin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500087209 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 581.160.000 | 581.160.000 | 0 |
| 522 | PP2500087210 | Sitagliptin | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 70.020.000 | 70.020.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 55.760.000 | 55.760.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500087211 | Sitagliptin + metformin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 120 | 118.083.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500087212 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 3.300.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.980.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.846.525 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500087213 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 231.850.000 | 231.850.000 | 0 |
| 526 | PP2500087214 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 343.138.000 | 343.138.000 | 0 |
| 527 | PP2500087215 | Vildagliptin + metformin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 945.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500087216 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500087217 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.320.500 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500087218 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 |
| 531 | PP2500087219 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 532 | PP2500087220 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.747.550 | 150 | 3.170.000 | 3.170.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 13.891.800 | 150 | 3.170.000 | 3.170.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500087221 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500087222 | Thiamazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 535 | PP2500087223 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500087224 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 3.945.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500087225 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 46.655.595 | 150 | 1.521.042.000 | 1.521.042.000 | 0 |
| 538 | PP2500087226 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 25.723.845 | 150 | 1.521.042.000 | 1.521.042.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 46.655.595 | 150 | 1.521.042.000 | 1.521.042.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500087227 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 25.723.845 | 150 | 383.372.000 | 383.372.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 46.655.595 | 150 | 383.372.000 | 383.372.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500087228 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 502.950.000 | 502.950.000 | 0 |
| 541 | PP2500087229 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 960.188.000 | 960.188.000 | 0 |
| 542 | PP2500087230 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 331.396.000 | 331.396.000 | 0 |
| 543 | PP2500087231 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 13.974.375 | 150 | 101.475.000 | 101.475.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500087232 | Eperison | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 14.030.000 | 14.030.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500087234 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 546 | PP2500087235 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 14.655.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500087236 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 12.030.000 | 12.030.000 | 0 |
| 548 | PP2500087237 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.572.500 | 150 | 3.454.500 | 3.454.500 | 0 |
| 549 | PP2500087238 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 550 | PP2500087239 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500087240 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 8.953.000 | 8.953.000 | 0 |
| 552 | PP2500087241 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500087242 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 554 | PP2500087244 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 64.102.000 | 64.102.000 | 0 |
| 555 | PP2500087245 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 33.140.000 | 33.140.000 | 0 |
| 556 | PP2500087246 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 557 | PP2500087247 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 558 | PP2500087248 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 559 | PP2500087251 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 560 | PP2500087252 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.192.400.000 | 1.192.400.000 | 0 |
| 561 | PP2500087253 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500087254 | Betahistin | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 120 | 6.687.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 563 | PP2500087255 | Betahistin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 41.131.305 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 564 | PP2500087257 | Naphazolin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500087258 | Rifamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500087259 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 567 | PP2500087260 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 243.320.000 | 243.320.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 260.920.000 | 260.920.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500087261 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 |
| 569 | PP2500087262 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 |
| 570 | PP2500087263 | Levonorgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 533.577.000 | 533.577.000 | 0 |
| 571 | PP2500087264 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500087265 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500087266 | Misoprostol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500087267 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| 575 | PP2500087268 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 60.839.700 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500087269 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500087270 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 750.508.800 | 750.508.800 | 0 |
| 578 | PP2500087271 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 390.890.000 | 390.890.000 | 0 |
| 579 | PP2500087272 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 3.097.500.000 | 3.097.500.000 | 0 |
| 580 | PP2500087273 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 4.336.500.000 | 4.336.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500087274 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 105.000.000 | 150 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500087275 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500087276 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 150.780.000 | 150 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500087277 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500087279 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500087280 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 587 | PP2500087281 | Zopiclon | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500087282 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.336.460 | 150 | 25.380.000 | 25.380.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 15.684.600 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 383.100 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500087283 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500087284 | Amisulprid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 591 | PP2500087285 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.625.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 592 | PP2500087286 | Donepezil | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500087287 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 594 | PP2500087288 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 595 | PP2500087289 | Meclophenoxat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 462.400.000 | 462.400.000 | 0 |
| 596 | PP2500087290 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 7.038.000 | 7.038.000 | 0 |
| 597 | PP2500087291 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 598 | PP2500087292 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 3.495.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500087293 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500087294 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 601 | PP2500087295 | Sulpirid | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500087296 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 603 | PP2500087297 | Fluoxetin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500087298 | Mirtazapin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 605 | PP2500087299 | Paroxetin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 606 | PP2500087302 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 43.205.796 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 607 | PP2500087303 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500087304 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500087305 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 150.780.000 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500087306 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 611 | PP2500087307 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 385.800.000 | 385.800.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500087308 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.286.900.000 | 2.286.900.000 | 0 |
| 613 | PP2500087309 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 105.741.000 | 150 | 5.775.000.000 | 5.775.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500087310 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.473.100 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 615 | PP2500087311 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.900.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500087313 | Galantamin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 248.585.400 | 248.585.400 | 0 |
| 617 | PP2500087314 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500087316 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500087317 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| 620 | PP2500087318 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500087319 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 144.820.000 | 144.820.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 121.000.000 | 150 | 143.390.000 | 143.390.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500087320 | Bambuterol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.770.000 | 150 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500087321 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500087323 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.600.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500087325 | Budesonid + formoterol | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500087326 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 209.762.400 | 209.762.400 | 0 |
| 627 | PP2500087327 | Natri montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.728.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500087328 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 197.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500087329 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 67.275.572 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500087330 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 631 | PP2500087331 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 482.220.000 | 482.220.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500087332 | Salbutamol + ipratropium | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 346.933.050 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500087333 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| 634 | PP2500087334 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 635 | PP2500087335 | Bromhexin hydroclorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 5.021.250 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 6.525.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500087336 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 637 | PP2500087338 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 120 | 13.057.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500087339 | N-Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 191.280.000 | 191.280.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 3.713.400 | 150 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500087340 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.078.020 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.434.400 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500087341 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500087342 | Kali clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 642 | PP2500087343 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500087344 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 157.046.000 | 157.046.000 | 0 |
| 644 | PP2500087345 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 268.600.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500087346 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 11.204.888 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 646 | PP2500087347 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 200.000.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 647 | PP2500087348 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 135.973.000 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 648 | PP2500087349 | Acid amin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500087350 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500087351 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 651 | PP2500087352 | Acid amin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500087353 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 653 | PP2500087354 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 94.815.000 | 94.815.000 | 0 |
| 654 | PP2500087355 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 116.258.000 | 116.258.000 | 0 |
| 655 | PP2500087356 | Acid amin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 656 | PP2500087357 | Acid amin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 220.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500087358 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500087359 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 659 | PP2500087360 | Acid amin + glucose + điện giải | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 4.168.020 | 150 | 161.868.000 | 161.868.000 | 0 |
| 660 | PP2500087361 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 |
| 661 | PP2500087362 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 1.207.500 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 662 | PP2500087363 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500087364 | Acid amin + glucose + lipid | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500087365 | Acid amin + glucose + lipid | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500087366 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 72.316.095 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 666 | PP2500087367 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 667 | PP2500087368 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 132.104.000 | 132.104.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500087369 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 669 | PP2500087370 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500087371 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 1.102.350.000 | 1.102.350.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.112.850.000 | 1.112.850.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 120.964.380 | 150 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500087372 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500087373 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500087375 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 674 | PP2500087376 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 503.100.000 | 503.100.000 | 0 |
| 675 | PP2500087377 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 676 | PP2500087378 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 6.420.000.000 | 6.420.000.000 | 0 |
| 677 | PP2500087379 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500087380 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 56.807.250 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 679 | PP2500087381 | Natri clorid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 6.247.500.000 | 6.247.500.000 | 0 |
| 680 | PP2500087382 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500087383 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500087384 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 226.355.370 | 150 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 683 | PP2500087386 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500087387 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 827.160.000 | 827.160.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 833.040.000 | 833.040.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500087388 | Nước cất pha tiêm | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 61.730.000 | 61.730.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 60.220.000 | 60.220.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500087389 | Nước cất pha tiêm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500087390 | Nước cất pha tiêm | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 34.015.000 | 34.015.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 230.000.000 | 150 | 33.495.000 | 33.495.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500087391 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 380.000.000 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 689 | PP2500087392 | Calci acetat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 690 | PP2500087393 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 29.366.175 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500087395 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500087396 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 24.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 120 | 171.571.988 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500087397 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.980.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500087398 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 13.891.800 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 695 | PP2500087399 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 63.100.200 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 696 | PP2500087400 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 40.005.000 | 40.005.000 | 0 |
| 697 | PP2500087401 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 285.931.574 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 698 | PP2500087402 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 285.449.475 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500087403 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 700 | PP2500087404 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 437.860.185 | 150 | 12.496.000 | 12.496.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 86.268.954 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500087406 | Cisatracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 184.828.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 702 | PP2500087411 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2500086713 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500086816 - Ertapenem
3. PP2500086913 - Methotrexat
4. PP2500087017 - Nicardipin
5. PP2500087057 - Nimodipin
6. PP2500087144 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500087158 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2500087178 - Hydrocortison
9. PP2500087330 - Salbutamol sulfat
1. PP2500086899 - Flunarizin
2. PP2500087235 - Thiocolchicosid
1. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086714 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500086723 - Colchicin
4. PP2500086790 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500086799 - Cefoperazon
6. PP2500086832 - Azithromycin
7. PP2500086855 - Lamivudin
8. PP2500086857 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500086862 - Aciclovir
11. PP2500086866 - Aciclovir
12. PP2500086881 - Itraconazol
13. PP2500086883 - Nystatin
14. PP2500086901 - Sumatriptan
15. PP2500086908 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
16. PP2500086909 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
17. PP2500086925 - Tacrolimus
18. PP2500086926 - Tacrolimus
19. PP2500086931 - Alfuzosin
20. PP2500086942 - Acid folic (vitamin B9)
21. PP2500087000 - Candesartan + hydrochlorothiazid
22. PP2500087013 - Methyldopa
23. PP2500087037 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
24. PP2500087047 - Fenofibrat
25. PP2500087054 - Pravastatin
26. PP2500087055 - Simvastatin + ezetimibe
27. PP2500087062 - Calcipotriol
28. PP2500087067 - Clobetasol propionat
29. PP2500087079 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
30. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
31. PP2500087091 - Povidon Iodin
32. PP2500087106 - Furosemid
33. PP2500087150 - Kẽm gluconat
34. PP2500087164 - Simethicon
35. PP2500087187 - Dapagliflozin
36. PP2500087232 - Eperison
37. PP2500087257 - Naphazolin
38. PP2500087313 - Galantamin
39. PP2500087320 - Bambuterol
40. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
41. PP2500087344 - Kali clorid
42. PP2500087347 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500086844 - Colistin
2. PP2500086946 - Sắt sucrose (hay dextran)
3. PP2500086971 - Erythropoietin
4. PP2500086973 - Filgrastim
5. PP2500087040 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500086811 - Ceftibuten
1. PP2500086990 - Amlodipin + losartan
2. PP2500087004 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500087190 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500087193 - Gliclazid + metformin
1. PP2500086707 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086835 - Ciprofloxacin
3. PP2500086849 - Linezolid
4. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500087112 - Bismuth
6. PP2500087137 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500087286 - Donepezil
8. PP2500087399 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500086930 - Pamidronat
1. PP2500086830 - Clindamycin
2. PP2500086835 - Ciprofloxacin
3. PP2500086851 - Teicoplanin
4. PP2500086891 - Metronidazol
5. PP2500086961 - Albumin
6. PP2500086962 - Albumin
7. PP2500086963 - Albumin
8. PP2500086964 - Yếu tố VIII
9. PP2500086965 - Yếu tố VIII
10. PP2500087224 - Immune globulin
11. PP2500087339 - N-Acetylcystein
12. PP2500087406 - Cisatracurium
1. PP2500087187 - Dapagliflozin
1. PP2500086704 - Naproxen
2. PP2500086815 - Doripenem
3. PP2500086846 - Fosfomycin
4. PP2500086925 - Tacrolimus
5. PP2500086926 - Tacrolimus
6. PP2500087062 - Calcipotriol
7. PP2500087151 - Loperamid
8. PP2500087253 - Betahistin
9. PP2500087293 - Risperidon
10. PP2500087307 - Acetyl leucin
11. PP2500087393 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500086725 - Glucosamin
2. PP2500086741 - Cinnarizin
3. PP2500086894 - Amikacin
4. PP2500086968 - Deferipron
5. PP2500087150 - Kẽm gluconat
6. PP2500087217 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500086708 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086856 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500087203 - Linagliptin
4. PP2500087231 - Eperison
1. PP2500086696 - Ibuprofen
2. PP2500086792 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500086834 - Ciprofloxacin
4. PP2500086979 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500086983 - Nicorandil
6. PP2500086995 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500087048 - Fluvastatin
9. PP2500087210 - Sitagliptin
10. PP2500087348 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500086660 - Diazepam
2. PP2500086663 - Fentanyl
3. PP2500086664 - Fentanyl
4. PP2500086667 - Ketamin
5. PP2500086702 - Morphin
6. PP2500086703 - Morphin
7. PP2500086709 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500086754 - Ephedrin
10. PP2500086855 - Lamivudin
11. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500086862 - Aciclovir
13. PP2500086869 - Oseltamivir
14. PP2500086925 - Tacrolimus
15. PP2500086926 - Tacrolimus
16. PP2500086952 - Heparin (natri)
17. PP2500086978 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid
19. PP2500087005 - Enalapril + hydrochlorothiazid
20. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
21. PP2500087061 - Adapalen
22. PP2500087085 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
23. PP2500087087 - Gadoteric acid
24. PP2500087129 - Domperidon
25. PP2500087149 - Diosmectit
26. PP2500087167 - Silymarin
27. PP2500087169 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2500087174 - Betamethason
29. PP2500087183 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
30. PP2500087203 - Linagliptin
31. PP2500087210 - Sitagliptin
32. PP2500087277 - Diazepam
33. PP2500087297 - Fluoxetin
34. PP2500087304 - Acetyl leucin
35. PP2500087307 - Acetyl leucin
36. PP2500087389 - Nước cất pha tiêm
37. PP2500087401 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500086695 - Etoricoxib
2. PP2500086712 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500086725 - Glucosamin
4. PP2500086729 - Alendronat
5. PP2500086740 - Zoledronic acid
6. PP2500086775 - Topiramat
7. PP2500086889 - Hydroxy cloroquin
8. PP2500086890 - Hydroxy cloroquin
9. PP2500086903 - Bortezomib
10. PP2500086907 - Doxorubicin
11. PP2500086922 - Lenalidomid
12. PP2500086933 - Tamsulosin hydroclorid
13. PP2500087025 - Valsartan + hydroclorothiazid
14. PP2500087074 - Isotretinoin
15. PP2500087133 - Alverin citrat + Simethicon
16. PP2500087147 - Bacillus clausii
17. PP2500087152 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500087162 - Octreotid
19. PP2500087170 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2500087196 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2500087210 - Sitagliptin
22. PP2500087316 - Mecobalamin
23. PP2500087328 - Natri montelukast
1. PP2500086713 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500087285 - Clozapin
1. PP2500086807 - Cefotiam
1. PP2500086793 - Cefaclor
2. PP2500087018 - Nifedipin
1. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086746 - Fexofenadin
3. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500086941 - Trihexyphenidyl hydroclorid
5. PP2500087042 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
6. PP2500087164 - Simethicon
7. PP2500087181 - Methyl prednisolon
8. PP2500087232 - Eperison
9. PP2500087236 - Thiocolchicosid
10. PP2500087280 - Rotundin
11. PP2500087336 - Carbocistein
12. PP2500087340 - N-acetylcystein
1. PP2500086805 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500086709 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086769 - Gabapentin
3. PP2500086827 - Tinidazol
4. PP2500086879 - Fluconazol
5. PP2500086899 - Flunarizin
6. PP2500087118 - Lansoprazol
7. PP2500087125 - Rebamipid
8. PP2500087203 - Linagliptin
9. PP2500087205 - Metformin
10. PP2500087207 - Metformin
11. PP2500087319 - Bambuterol
12. PP2500087329 - Natri montelukast
13. PP2500087396 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500086751 - Deferoxamin
2. PP2500086809 - Cefpirom
3. PP2500086840 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2500086863 - Aciclovir
5. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2500086989 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500087112 - Bismuth
8. PP2500087121 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500087171 - Otilonium bromide
10. PP2500087281 - Zopiclon
11. PP2500087286 - Donepezil
12. PP2500087295 - Sulpirid
13. PP2500087298 - Mirtazapin
14. PP2500087325 - Budesonid + formoterol
15. PP2500087352 - Acid amin
16. PP2500087356 - Acid amin
17. PP2500087364 - Acid amin + glucose + lipid
18. PP2500087365 - Acid amin + glucose + lipid
19. PP2500087396 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500086696 - Ibuprofen
2. PP2500086752 - Deferoxamin
3. PP2500087026 - Digoxin
4. PP2500087029 - Dobutamin
5. PP2500087057 - Nimodipin
6. PP2500087267 - Salbutamol sulfat
7. PP2500087268 - Salbutamol sulfat
1. PP2500086939 - Pramipexol
2. PP2500087049 - Fluvastatin
3. PP2500087082 - Tyrothricin
1. PP2500086656 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500086677 - Propofol
3. PP2500086679 - Ropivacain hydroclorid
4. PP2500086686 - Rocuronium bromid
5. PP2500086698 - Ketoprofen
6. PP2500086700 - Loxoprofen
7. PP2500086728 - Adalimumab
8. PP2500086737 - Tocilizumab
9. PP2500086738 - Tocilizumab
10. PP2500086766 - Carbamazepin
11. PP2500086772 - Oxcarbazepin
12. PP2500086810 - Ceftazidim + avibactam
13. PP2500086814 - Ceftolozan + tazobactam
14. PP2500086818 - Piperacilin + tazobactam
15. PP2500086833 - Clarithromycin
16. PP2500086849 - Linezolid
17. PP2500086859 - Sofosbuvir + velpatasvir
18. PP2500086871 - Anidulafungin
19. PP2500086903 - Bortezomib
20. PP2500086914 - Bevacizumab
21. PP2500086919 - Ciclosporin
22. PP2500086921 - Basiliximab
23. PP2500086927 - Tacrolimus
24. PP2500086960 - Tranexamic acid
25. PP2500086961 - Albumin
26. PP2500086965 - Yếu tố VIII
27. PP2500086966 - Gelatin
28. PP2500086969 - Eltrombopag
29. PP2500086974 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
30. PP2500086984 - Trimetazidin
31. PP2500086992 - Amlodipin + indapamid
32. PP2500086993 - Amlodipin + indapamid + perindopril
33. PP2500086994 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
34. PP2500087019 - Nifedipin
35. PP2500087020 - Perindopril + amlodipin
36. PP2500087022 - Perindopril + amlodipin
37. PP2500087023 - Perindopril + indapamid
38. PP2500087043 - Apixaban
39. PP2500087044 - Rivaroxaban
40. PP2500087045 - Rivaroxaban
41. PP2500087046 - Ticagrelor
42. PP2500087081 - Secukinumab
43. PP2500087087 - Gadoteric acid
44. PP2500087140 - Lactulose
45. PP2500087155 - Diosmin + hesperidin
46. PP2500087156 - Amylase + lipase + protease
47. PP2500087163 - Simethicon
48. PP2500087165 - Simethicon
49. PP2500087185 - Progesteron
50. PP2500087204 - Metformin
51. PP2500087209 - Metformin
52. PP2500087213 - Vildagliptin + metformin
53. PP2500087214 - Vildagliptin + metformin
54. PP2500087216 - Levothyroxin (muối natri)
55. PP2500087217 - Levothyroxin (muối natri)
56. PP2500087218 - Levothyroxin (muối natri)
57. PP2500087221 - Thiamazol
58. PP2500087252 - Betahistin
59. PP2500087263 - Levonorgestrel
60. PP2500087308 - Choline alfoscerat
61. PP2500087326 - Indacaterol + glycopyrronium
62. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
63. PP2500087339 - N-Acetylcystein
64. PP2500087343 - Kali clorid
65. PP2500087351 - Acid amin
66. PP2500087354 - Acid amin
67. PP2500087358 - Acid amin
68. PP2500087361 - Acid amin + glucose + điện giải
69. PP2500087363 - Acid amin + glucose + lipid
70. PP2500087382 - Nhũ dịch lipid
71. PP2500087383 - Nhũ dịch lipid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500086705 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500086717 - Piroxicam
3. PP2500086787 - Amoxicilin
4. PP2500086795 - Cefamandol
5. PP2500086798 - Cefixim
6. PP2500086802 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500086804 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500086812 - Ceftizoxim
9. PP2500087116 - Famotidin
10. PP2500087124 - Rabeprazol
11. PP2500087145 - Sorbitol
12. PP2500087179 - Methyl prednisolon
13. PP2500087182 - Methyl prednisolon
14. PP2500087332 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500087021 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500087033 - Ivabradin
3. PP2500087044 - Rivaroxaban
4. PP2500087045 - Rivaroxaban
5. PP2500087148 - Bacillus clausii
1. PP2500086874 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500087031 - Dobutamin
3. PP2500087071 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500087083 - Urea
1. PP2500086997 - Candesartan
2. PP2500087254 - Betahistin
1. PP2500086718 - Tiaprofenic acid
1. PP2500086726 - Glucosamin
2. PP2500086886 - Voriconazol
3. PP2500087024 - Ramipril
4. PP2500087199 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500086977 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500087014 - Metoprolol
3. PP2500087311 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500086669 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500086670 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500086675 - Procain hydroclorid
4. PP2500086681 - Atracurium besylat
5. PP2500086683 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500086685 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2500086697 - Ketoprofen
8. PP2500086753 - Ephedrin
9. PP2500086822 - Gentamicin
10. PP2500086854 - Vancomycin
11. PP2500086856 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500086862 - Aciclovir
13. PP2500086870 - Amphotericin B
14. PP2500086875 - Dequalinium clorid
15. PP2500086947 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
16. PP2500086975 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2500086982 - Nicorandil
18. PP2500087007 - Felodipin
19. PP2500087015 - Nicardipin
20. PP2500087017 - Nicardipin
21. PP2500087029 - Dobutamin
22. PP2500087061 - Adapalen
23. PP2500087077 - Mometason furoat
24. PP2500087102 - Furosemid
25. PP2500087112 - Bismuth
26. PP2500087113 - Bismuth
27. PP2500087115 - Famotidin
28. PP2500087126 - Sucralfat
29. PP2500087128 - Sucralfat
30. PP2500087130 - Metoclopramid
31. PP2500087135 - Drotaverin clohydrat
32. PP2500087144 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
33. PP2500087176 - Dexamethason
34. PP2500087334 - Ambroxol
35. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
36. PP2500087359 - Acid amin
37. PP2500087378 - Natri clorid
38. PP2500087404 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500086706 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086788 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500086891 - Metronidazol
4. PP2500086996 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500087001 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2500087005 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500087009 - Lisinopril
8. PP2500087036 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2500087041 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2500087095 - Natri clorid
11. PP2500087096 - Natri clorid
12. PP2500087097 - Natri clorid
13. PP2500087098 - Natri clorid
14. PP2500087099 - Natri clorid
15. PP2500087154 - Diosmin
16. PP2500087175 - Dexamethason
17. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin
18. PP2500087200 - Insulin người trộn, hỗn hợp
19. PP2500087208 - Metformin
20. PP2500087281 - Zopiclon
21. PP2500087289 - Meclophenoxat
22. PP2500087342 - Kali clorid
23. PP2500087349 - Acid amin
24. PP2500087367 - Glucose
25. PP2500087370 - Glucose
26. PP2500087371 - Glucose
27. PP2500087377 - Natri clorid
28. PP2500087379 - Natri clorid
29. PP2500087386 - Ringer lactat
30. PP2500087387 - Ringer lactat
31. PP2500087388 - Nước cất pha tiêm
32. PP2500087390 - Nước cất pha tiêm
33. PP2500087392 - Calci acetat
34. PP2500087402 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500087362 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500086671 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500086794 - Cefadroxil
2. PP2500086800 - Cefoperazon
1. PP2500087226 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2500087227 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500086825 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500086882 - Miconazol
3. PP2500087076 - Mometason furoat
4. PP2500087119 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500087323 - Budesonid
1. PP2500086672 - Midazolam
2. PP2500086764 - Protamin sulfat
1. PP2500086803 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500086724 - Diacerein
2. PP2500086843 - Doxycyclin
3. PP2500086922 - Lenalidomid
4. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500086684 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500086743 - Diphenhydramin
3. PP2500086744 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500086765 - Sorbitol
6. PP2500086828 - Clindamycin
7. PP2500086829 - Clindamycin
8. PP2500086897 - Amikacin
9. PP2500086959 - Tranexamic acid
10. PP2500087102 - Furosemid
11. PP2500087106 - Furosemid
12. PP2500087131 - Metoclopramid
13. PP2500087134 - Atropin sulfat
14. PP2500087136 - Hyoscin butylbromid
15. PP2500087176 - Dexamethason
16. PP2500087177 - Hydrocortison
17. PP2500087261 - Carbetocin
18. PP2500087269 - Salbutamol sulfat
19. PP2500087332 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2500087373 - Kali clorid
21. PP2500087375 - Magnesi aspartat + kali aspartat
22. PP2500087400 - Vitamin B1
23. PP2500087403 - Vitamin B6
24. PP2500087404 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500086684 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500086722 - Colchicin
3. PP2500086748 - Loratadin
4. PP2500086757 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500086831 - Clindamycin
7. PP2500086837 - Moxifloxacin
8. PP2500086865 - Aciclovir
9. PP2500086869 - Oseltamivir
10. PP2500086892 - Metronidazol
11. PP2500086897 - Amikacin
12. PP2500086899 - Flunarizin
13. PP2500086934 - Tamsulosin hydroclorid
14. PP2500087037 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
15. PP2500087094 - Natri clorid
16. PP2500087096 - Natri clorid
17. PP2500087097 - Natri clorid
18. PP2500087099 - Natri clorid
19. PP2500087131 - Metoclopramid
20. PP2500087143 - Magnesi sulfat
21. PP2500087203 - Linagliptin
22. PP2500087210 - Sitagliptin
23. PP2500087266 - Misoprostol
24. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
25. PP2500087368 - Glucose
26. PP2500087369 - Glucose
27. PP2500087371 - Glucose
28. PP2500087376 - Manitol
29. PP2500087387 - Ringer lactat
30. PP2500087388 - Nước cất pha tiêm
31. PP2500087390 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500086913 - Methotrexat
2. PP2500086948 - Cilostazol
3. PP2500087380 - Natri clorid
1. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500086798 - Cefixim
2. PP2500086881 - Itraconazol
1. PP2500086876 - Econazol
2. PP2500087033 - Ivabradin
3. PP2500087150 - Kẽm gluconat
1. PP2500086817 - Meropenem
1. PP2500086727 - Glucosamin
2. PP2500086783 - Ivermectin
3. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500086655 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500086657 - Desfluran
3. PP2500086661 - Etomidat
4. PP2500086678 - Propofol
5. PP2500086680 - Sevofluran
6. PP2500086688 - Rocuronium bromid
7. PP2500086693 - Diclofenac
8. PP2500086699 - Ketorolac
9. PP2500086705 - Nefopam hydroclorid
10. PP2500086712 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500086731 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
12. PP2500086760 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500086763 - Phenylephrin
14. PP2500086777 - Valproat natri
15. PP2500086823 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2500086824 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2500086835 - Ciprofloxacin
18. PP2500086849 - Linezolid
19. PP2500086851 - Teicoplanin
20. PP2500086873 - Ciclopiroxolamin
21. PP2500086878 - Fluconazol
22. PP2500086880 - Itraconazol
23. PP2500086891 - Metronidazol
24. PP2500086905 - Cyclophosphamid
25. PP2500086920 - Ciclosporin
26. PP2500086923 - Mycophenolat
27. PP2500086932 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
28. PP2500086944 - Sắt protein succinylat
29. PP2500086950 - Enoxaparin (natri)
30. PP2500086951 - Enoxaparin (natri)
31. PP2500086958 - Tranexamic acid
32. PP2500086962 - Albumin
33. PP2500086963 - Albumin
34. PP2500087016 - Nicardipin
35. PP2500087030 - Dobutamin
36. PP2500087063 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
37. PP2500087070 - Fusidic acid + betamethason
38. PP2500087072 - Fusidic acid + hydrocortison
39. PP2500087114 - Famotidin
40. PP2500087132 - Ondansetron
41. PP2500087151 - Loperamid
42. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat
43. PP2500087160 - Mesalazin (mesalamin)
44. PP2500087172 - Betamethason
45. PP2500087183 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
46. PP2500087188 - Empagliflozin
47. PP2500087195 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
48. PP2500087228 - Botulinum toxin
49. PP2500087229 - Botulinum toxin
50. PP2500087230 - Botulinum toxin
51. PP2500087240 - Cyclosporin
52. PP2500087244 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
53. PP2500087245 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
54. PP2500087247 - Polyethylen glycol + propylen glycol
55. PP2500087248 - Ranibizumab
56. PP2500087251 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
57. PP2500087260 - Carbetocin
58. PP2500087262 - Dinoproston
59. PP2500087270 - Dung dịch lọc màng bụng
60. PP2500087271 - Dung dịch lọc màng bụng
61. PP2500087279 - Etifoxin chlohydrat
62. PP2500087303 - Acetyl leucin
63. PP2500087306 - Acetyl leucin
64. PP2500087331 - Salbutamol + ipratropium
65. PP2500087333 - Salmeterol + fluticason propionat
66. PP2500087355 - Acid amin
67. PP2500087372 - Kali clorid
1. PP2500086861 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500086867 - Entecavir
1. PP2500086736 - Risedronat
2. PP2500087292 - Quetiapin
1. PP2500086689 - Aescin
2. PP2500086755 - Glutathion
3. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500086750 - Acetylcystein
2. PP2500087017 - Nicardipin
1. PP2500087078 - Mupirocin
2. PP2500087173 - Betamethason
1. PP2500086658 - Dexmedetomidin
2. PP2500086902 - Bortezomib
3. PP2500087162 - Octreotid
4. PP2500087212 - Vildagliptin
5. PP2500087223 - Vasopressin
6. PP2500087260 - Carbetocin
7. PP2500087302 - Venlafaxin
1. PP2500086860 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500087159 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500086870 - Amphotericin B
2. PP2500086875 - Dequalinium clorid
3. PP2500086929 - Thalidomid
4. PP2500087028 - Digoxin
1. PP2500086771 - Levetiracetam
2. PP2500086922 - Lenalidomid
1. PP2500086692 - Diclofenac
1. PP2500086660 - Diazepam
2. PP2500086662 - Fentanyl
3. PP2500086702 - Morphin
4. PP2500086703 - Morphin
1. PP2500087274 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500086953 - Heparin (natri)
2. PP2500087186 - Progesteron
1. PP2500087049 - Fluvastatin
2. PP2500087335 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500087044 - Rivaroxaban
2. PP2500087045 - Rivaroxaban
1. PP2500087212 - Vildagliptin
1. PP2500086970 - Erythropoietin
2. PP2500087309 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500086673 - Midazolam
2. PP2500086695 - Etoricoxib
3. PP2500086722 - Colchicin
4. PP2500086771 - Levetiracetam
5. PP2500086774 - Phenobarbital
6. PP2500086779 - Valproat natri
7. PP2500086940 - Trihexyphenidyl hydroclorid
8. PP2500086954 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500086956 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500087125 - Rebamipid
11. PP2500087138 - Papaverin hydroclorid
12. PP2500087257 - Naphazolin
13. PP2500087283 - Amisulprid
14. PP2500087287 - Haloperidol
15. PP2500087288 - Haloperidol
16. PP2500087296 - Amitriptylin hydroclorid
17. PP2500087297 - Fluoxetin
18. PP2500087328 - Natri montelukast
19. PP2500087329 - Natri montelukast
1. PP2500086710 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086796 - Cefamandol
3. PP2500086839 - Ofloxacin
4. PP2500087211 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500086740 - Zoledronic acid
1. PP2500086998 - Candesartan
2. PP2500087011 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500087338 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500086999 - Candesartan
2. PP2500087002 - Carvedilol
3. PP2500087051 - Lovastatin
4. PP2500087111 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2500087219 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500087346 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500086850 - Linezolid
2. PP2500086981 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500087052 - Lovastatin
4. PP2500087212 - Vildagliptin
5. PP2500087397 - Calci lactat
1. PP2500086791 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500086976 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500086986 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500087010 - Lisinopril
1. PP2500086967 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2500087360 - Acid amin + glucose + điện giải
1. PP2500087056 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500087060 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500086879 - Fluconazol
2. PP2500086881 - Itraconazol
1. PP2500087215 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500086694 - Etoricoxib
2. PP2500086711 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500086797 - Cefdinir
4. PP2500086862 - Aciclovir
5. PP2500086900 - Flunarizin
6. PP2500086901 - Sumatriptan
7. PP2500087123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500087208 - Metformin
9. PP2500087340 - N-acetylcystein
1. PP2500087265 - Oxytocin
1. PP2500087201 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500087275 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500086690 - Celecoxib
2. PP2500086722 - Colchicin
3. PP2500086736 - Risedronat
4. PP2500086749 - Rupatadine
5. PP2500086778 - Valproat natri
6. PP2500086781 - Valproat natri + valproic acid
7. PP2500086831 - Clindamycin
8. PP2500086836 - Ciprofloxacin
9. PP2500086872 - Caspofungin
10. PP2500086879 - Fluconazol
11. PP2500086885 - Voriconazol
12. PP2500086903 - Bortezomib
13. PP2500086915 - Rituximab
14. PP2500086916 - Rituximab
15. PP2500086922 - Lenalidomid
16. PP2500086934 - Tamsulosin hydroclorid
17. PP2500086948 - Cilostazol
18. PP2500086949 - Cilostazol
19. PP2500086987 - Amiodaron hydroclorid
20. PP2500086988 - Amiodaron hydroclorid
21. PP2500087008 - Felodipin + metoprolol tartrat
22. PP2500087025 - Valsartan + hydroclorothiazid
23. PP2500087035 - Acenocoumarol
24. PP2500087067 - Clobetasol propionat
25. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
26. PP2500087194 - Glimepirid + metformin
27. PP2500087197 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2500087203 - Linagliptin
29. PP2500087207 - Metformin
30. PP2500087210 - Sitagliptin
31. PP2500087231 - Eperison
32. PP2500087239 - Carbomer
33. PP2500087241 - Indomethacin
34. PP2500087259 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
35. PP2500087283 - Amisulprid
36. PP2500087290 - Olanzapin
37. PP2500087291 - Olanzapin
38. PP2500087319 - Bambuterol
1. PP2500086696 - Ibuprofen
2. PP2500086719 - Allopurinol
3. PP2500086767 - Gabapentin
4. PP2500086786 - Amoxicilin
5. PP2500086801 - Cefoperazon
6. PP2500086806 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500086813 - Ceftizoxim
8. PP2500086884 - Terbinafin (hydroclorid)
9. PP2500086888 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
10. PP2500086922 - Lenalidomid
11. PP2500086926 - Tacrolimus
12. PP2500086928 - Thalidomid
13. PP2500087050 - Lovastatin
14. PP2500087061 - Adapalen
15. PP2500087066 - Clotrimazol
16. PP2500087069 - Fusidic acid
17. PP2500087071 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2500087073 - Fusidic acid + hydrocortison
19. PP2500087086 - Gadobenic acid (dimeglumin)
20. PP2500087117 - Lansoprazol
21. PP2500087127 - Sucralfat
22. PP2500087174 - Betamethason
23. PP2500087189 - Glibenclamid + metformin
24. PP2500087192 - Gliclazid
25. PP2500087222 - Thiamazol
26. PP2500087284 - Amisulprid
27. PP2500087299 - Paroxetin
28. PP2500087357 - Acid amin
1. PP2500086715 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500087033 - Ivabradin
2. PP2500087167 - Silymarin
1. PP2500086808 - Cefotiam
2. PP2500086817 - Meropenem
3. PP2500086819 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2500086821 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500086896 - Amikacin
6. PP2500086897 - Amikacin
7. PP2500086912 - Methotrexat
8. PP2500087069 - Fusidic acid
9. PP2500087168 - Terlipressin
10. PP2500087272 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
11. PP2500087273 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
12. PP2500087391 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500086762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500086828 - Clindamycin
3. PP2500086829 - Clindamycin
1. PP2500087065 - Capsaicin
1. PP2500087092 - Povidon iodin
2. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2500087398 - Calcitriol
1. PP2500086803 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500086668 - Levobupivacain
2. PP2500086764 - Protamin sulfat
3. PP2500086768 - Gabapentin
4. PP2500086852 - Vancomycin
5. PP2500086853 - Vancomycin
6. PP2500086864 - Aciclovir
7. PP2500086918 - Azathioprin
8. PP2500086957 - Tranexamic acid
9. PP2500086972 - Erythropoietin
10. PP2500087053 - Pravastatin
11. PP2500087080 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
12. PP2500087105 - Furosemid
13. PP2500087161 - Octreotid
14. PP2500087174 - Betamethason
15. PP2500087293 - Risperidon
16. PP2500087331 - Salbutamol + ipratropium
17. PP2500087350 - Acid amin
18. PP2500087353 - Acid amin
19. PP2500087381 - Natri clorid
20. PP2500087384 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500086841 - Sulfasalazin
2. PP2500086849 - Linezolid
3. PP2500086875 - Dequalinium clorid
4. PP2500087114 - Famotidin
5. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500086685 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500086845 - Colistin
3. PP2500087049 - Fluvastatin
4. PP2500087276 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2500087305 - Acetyl leucin
1. PP2500087225 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2500087226 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2500087227 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500086851 - Teicoplanin
2. PP2500087212 - Vildagliptin
1. PP2500086991 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500087108 - Spironolacton
3. PP2500087109 - Spironolacton
4. PP2500087148 - Bacillus clausii
5. PP2500087150 - Kẽm gluconat
6. PP2500087264 - Oxytocin
7. PP2500087294 - Risperidon
8. PP2500087345 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500086729 - Alendronat
1. PP2500086849 - Linezolid
2. PP2500087327 - Natri montelukast
1. PP2500086785 - Amoxicilin
2. PP2500086880 - Itraconazol
3. PP2500087112 - Bismuth
4. PP2500087166 - Silymarin
5. PP2500087169 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500086706 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500086892 - Metronidazol
3. PP2500087096 - Natri clorid
4. PP2500087099 - Natri clorid
5. PP2500087368 - Glucose
6. PP2500087371 - Glucose
1. PP2500087224 - Immune globulin
1. PP2500086776 - Topiramat
2. PP2500086893 - Metronidazol
3. PP2500087237 - Acetazolamid
1. PP2500086739 - Zoledronic acid
2. PP2500086872 - Caspofungin
3. PP2500087185 - Progesteron
1. PP2500086854 - Vancomycin
1. PP2500086742 - Desloratadin
2. PP2500087339 - N-Acetylcystein
1. PP2500086789 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500086835 - Ciprofloxacin
1. PP2500086773 - Oxcarbazepin
2. PP2500087038 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500087039 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500087054 - Pravastatin
5. PP2500087110 - Spironolacton
6. PP2500087127 - Sucralfat
7. PP2500087220 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2500087255 - Betahistin
1. PP2500086734 - Leflunomid
1. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500086682 - Atracurium besylat
2. PP2500086687 - Rocuronium bromid
3. PP2500086735 - Methocarbamol
4. PP2500086745 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2500086747 - Ketotifen
6. PP2500086756 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500086759 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500086761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500086770 - Gabapentin
10. PP2500086847 - Fosfomycin
11. PP2500086848 - Linezolid
12. PP2500086911 - Mesna
13. PP2500086943 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
14. PP2500086955 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500087027 - Digoxin
16. PP2500087034 - Milrinon
17. PP2500087058 - Nimodipin
18. PP2500087059 - Nimodipin
19. PP2500087064 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
20. PP2500087139 - Glycerol
21. PP2500087141 - Lactulose
22. PP2500087146 - Bacillus subtilis
23. PP2500087150 - Kẽm gluconat
24. PP2500087168 - Terlipressin
25. PP2500087238 - Atropin sulfat
26. PP2500087242 - Moxifloxacin + dexamethason
27. PP2500087246 - Natri hyaluronat
28. PP2500087258 - Rifamycin
29. PP2500087282 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
30. PP2500087314 - Galantamin
31. PP2500087317 - Pentoxifyllin
32. PP2500087318 - Piracetam
33. PP2500087321 - Budesonid
34. PP2500087341 - Cafein citrat
35. PP2500087411 - Chlorhexidin digluconat
1. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500086936 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500086937 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500087007 - Felodipin
6. PP2500087107 - Furosemid + spironolacton
7. PP2500087120 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500087153 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500087187 - Dapagliflozin
10. PP2500087191 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500087208 - Metformin
12. PP2500087234 - Pyridostigmin bromid
13. PP2500087395 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500086894 - Amikacin
2. PP2500087103 - Furosemid
3. PP2500087104 - Furosemid
1. PP2500086842 - Doxycyclin
2. PP2500086848 - Linezolid
3. PP2500086877 - Fluconazol
4. PP2500086890 - Hydroxy cloroquin
5. PP2500086924 - Mycophenolat
6. PP2500086927 - Tacrolimus
7. PP2500086935 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500086980 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500087088 - Gadoteric acid
10. PP2500087168 - Terlipressin
11. PP2500087206 - Metformin
12. PP2500087207 - Metformin
1. PP2500087030 - Dobutamin
1. PP2500086910 - Melphalan
1. PP2500086887 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2500086895 - Amikacin
3. PP2500087034 - Milrinon
4. PP2500087090 - Povidon iodin
5. PP2500087093 - Povidon iodin
6. PP2500087178 - Hydrocortison
1. PP2500086732 - Calcitonin
2. PP2500086733 - Calcitonin
3. PP2500086945 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500086694 - Etoricoxib
2. PP2500087067 - Clobetasol propionat
3. PP2500087320 - Bambuterol
1. PP2500086691 - Dexibuprofen
2. PP2500086701 - Meloxicam
1. PP2500086858 - Tenofovir (TDF)
2. PP2500087006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500087150 - Kẽm gluconat
1. PP2500086720 - Allopurinol
2. PP2500086826 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500087012 - Methyldopa
4. PP2500087310 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin