Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500162795 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.191.118 | 150 | 14.427.900 | 14.427.900 | 0 |
| 2 | PP2500162797 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.191.118 | 150 | 64.980.000 | 64.980.000 | 0 |
| 3 | PP2500162799 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 28.017.020 | 28.017.020 | 0 |
| 4 | PP2500162802 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 11.699.240 | 11.699.240 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 2.530.645 | 150 | 13.728.700 | 13.728.700 | 0 | |||
| 5 | PP2500162804 | Lidocain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 4.891.150 | 4.891.150 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 2.530.645 | 150 | 6.047.240 | 6.047.240 | 0 | |||
| 6 | PP2500162807 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 2.530.645 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 7 | PP2500162808 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| 8 | PP2500162809 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 2.530.645 | 150 | 32.340.183 | 32.340.183 | 0 |
| 9 | PP2500162810 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 74.399.850 | 74.399.850 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 2.530.645 | 150 | 61.999.875 | 61.999.875 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.594.282 | 150 | 94.476.000 | 94.476.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500162813 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 11 | PP2500162814 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 928.950 | 928.950 | 0 |
| 12 | PP2500162818 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.369.323 | 150 | 1.470.400 | 1.470.400 | 0 |
1. PP2500162799 - Cinnarizin
2. PP2500162802 - Glucose
3. PP2500162804 - Lidocain (hydroclorid)
4. PP2500162808 - Methyl prednisolon
5. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500162813 - Piracetam
7. PP2500162814 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2500162818 - Vitamin B6
1. PP2500162802 - Glucose
2. PP2500162804 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2500162807 - Manitol
4. PP2500162809 - Metronidazol
5. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500162795 - Acid amin*
2. PP2500162797 - Alteplase
1. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm