Gói thầu Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic không có kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương của Bệnh viện đa khoa khu vực Đặng Thùy Trâm năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 18/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 18/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
4
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500162795 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 1.191.118 150 14.427.900 14.427.900 0
2 PP2500162797 Alteplase vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 1.191.118 150 64.980.000 64.980.000 0
3 PP2500162799 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 28.017.020 28.017.020 0
4 PP2500162802 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 11.699.240 11.699.240 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 120 2.530.645 150 13.728.700 13.728.700 0
5 PP2500162804 Lidocain (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 4.891.150 4.891.150 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 120 2.530.645 150 6.047.240 6.047.240 0
6 PP2500162807 Manitol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 120 2.530.645 150 3.570.000 3.570.000 0
7 PP2500162808 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 186.480.000 186.480.000 0
8 PP2500162809 Metronidazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 120 2.530.645 150 32.340.183 32.340.183 0
9 PP2500162810 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 74.399.850 74.399.850 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 120 2.530.645 150 61.999.875 61.999.875 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.594.282 150 94.476.000 94.476.000 0
10 PP2500162813 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 31.050.000 31.050.000 0
11 PP2500162814 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 928.950 928.950 0
12 PP2500162818 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 4.369.323 150 1.470.400 1.470.400 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 4
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500162799 - Cinnarizin

2. PP2500162802 - Glucose

3. PP2500162804 - Lidocain (hydroclorid)

4. PP2500162808 - Methyl prednisolon

5. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500162813 - Piracetam

7. PP2500162814 - Phytomenadion (Vitamin K1)

8. PP2500162818 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300213253
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500162802 - Glucose

2. PP2500162804 - Lidocain (hydroclorid)

3. PP2500162807 - Manitol

4. PP2500162809 - Metronidazol

5. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500162795 - Acid amin*

2. PP2500162797 - Alteplase

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500162810 - Nước cất pha tiêm

Đã xem: 5
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây