Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu thuộc Dự toán: Đấu thầu mua thuốc - vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 28/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:40 28/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
193
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500131498 Aceclofenac vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 58.240.000 58.240.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 150 6.541.125 180 58.136.000 58.136.000 0
2 PP2500131500 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 14.833.500 14.833.500 0
3 PP2500131501 Acetyl leucin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 4.185.000 180 260.400.000 260.400.000 0
4 PP2500131502 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 127.400.000 127.400.000 0
5 PP2500131503 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 332.064.000 332.064.000 0
6 PP2500131504 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 127.050.000 127.050.000 0
7 PP2500131505 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 41.470.000 41.470.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 46.410.000 46.410.000 0
8 PP2500131506 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 63.000.000 63.000.000 0
9 PP2500131507 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 12.600.000 12.600.000 0
10 PP2500131508 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 4.675.000 4.675.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 5.500.000 5.500.000 0
11 PP2500131509 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 8.442.450 180 32.109.000 32.109.000 0
12 PP2500131510 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 46.250.000 46.250.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 44.000.000 44.000.000 0
13 PP2500131511 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 95.808.800 95.808.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 77.671.000 77.671.000 0
14 PP2500131512 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 91.200.000 91.200.000 0
15 PP2500131513 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 37.000.000 37.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 150 1.020.000 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 4.189.500 180 53.600.000 53.600.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 35.520.000 35.520.000 0
16 PP2500131514 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 3.780.000 3.780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 3.160.800 3.160.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 3.060.000 3.060.000 0
17 PP2500131515 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 24.000.000 24.000.000 0
18 PP2500131516 Aciclovir vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 15.730.000 15.730.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 9.130.000 9.130.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 7.744.000 7.744.000 0
19 PP2500131517 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 6.711.960 180 8.000.000 8.000.000 0
20 PP2500131518 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 415.800.000 415.800.000 0
21 PP2500131519 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 144.000.000 144.000.000 0
22 PP2500131520 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 307.125.000 307.125.000 0
23 PP2500131521 Acid amin cho bệnh suy gan* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 180.779.600 180.779.600 0
24 PP2500131522 Acid amin cho bệnh suy thận* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 1.139.328.400 1.139.328.400 0
25 PP2500131523 Acid amin cho bệnh suy thận* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 24.300.000 180 520.000.000 520.000.000 0
26 PP2500131524 Acid amin cho bệnh suy thận* vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 1.164.800.000 1.164.800.000 0
27 PP2500131525 Acid amin cho bệnh suy thận* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 1.092.500.000 1.092.500.000 0
28 PP2500131526 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 248.500.000 248.500.000 0
29 PP2500131527 Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 29.400.000 29.400.000 0
30 PP2500131528 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 105.300.000 105.300.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 100.440.000 100.440.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 113.173.200 113.173.200 0
31 PP2500131529 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 111.600.000 111.600.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 4.233.566 180 112.950.000 112.950.000 0
32 PP2500131530 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 64.000.000 64.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 76.000.000 76.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 59.600.000 59.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 2.185.350 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 150 1.140.000 180 64.000.000 64.000.000 0
33 PP2500131531 Adapalen vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 1.935.300 180 26.000.000 26.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 24.255.000 24.255.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 24.412.500 24.412.500 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 27.475.000 27.475.000 0
34 PP2500131532 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 1.976.250 180 131.750.000 131.750.000 0
35 PP2500131533 Aescin (natri) vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 68.000.000 68.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 68.000.000 68.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 6.127.800 180 68.000.000 68.000.000 0
36 PP2500131534 Aescin (natri) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 5.989.200 180 126.000.000 126.000.000 0
37 PP2500131535 Aescin vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 150 4.564.125 180 62.595.000 62.595.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 53.820.000 53.820.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 66.385.800 66.385.800 0
38 PP2500131536 Aescin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 892.500 180 59.416.000 59.416.000 0
39 PP2500131537 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 954.864.000 954.864.000 0
40 PP2500131538 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 19.570.000 19.570.000 0
41 PP2500131539 Albendazol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 12.200.000 12.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 11.590.000 11.590.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 9.699.000 9.699.000 0
42 PP2500131540 Albumin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 1.544.685.000 1.544.685.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 66.705.000 180 1.507.500.000 1.507.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 1.848.554.790 1.848.554.790 0
43 PP2500131541 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 498.743.050 498.743.050 0
44 PP2500131542 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 15.950.000 15.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 10.670.000 10.670.000 0
45 PP2500131543 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 251.196.000 251.196.000 0
46 PP2500131544 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 2.550.000 180 93.500.000 93.500.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 1.530.000 180 79.730.000 79.730.000 0
47 PP2500131545 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 252.301.500 252.301.500 0
48 PP2500131546 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 150 1.756.440 180 117.096.000 117.096.000 0
49 PP2500131547 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 27.552.000 27.552.000 0
50 PP2500131548 Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 37.110.000 37.110.000 0
51 PP2500131549 Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 39.900.000 39.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 37.110.000 37.110.000 0
52 PP2500131550 Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 36.500.000 36.500.000 0
53 PP2500131551 Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 36.810.000 36.810.000 0
54 PP2500131552 Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 19.750.000 19.750.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.380.600 180 20.000.000 20.000.000 0
55 PP2500131553 Allopurinol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 12.250.000 12.250.000 0
56 PP2500131554 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 26.460.000 26.460.000 0
57 PP2500131555 Almagate vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 41.844.000 41.844.000 0
58 PP2500131556 Almagate vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 39.900.000 39.900.000 0
59 PP2500131557 Almagate vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 2.789.775 180 38.950.000 38.950.000 0
60 PP2500131558 Alpha - Terpineol vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 150 891.000 180 59.400.000 59.400.000 0
61 PP2500131559 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 100.614.000 100.614.000 0
62 PP2500131560 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 31.725.000 31.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.885.000 6.885.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 7.965.000 7.965.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 26.932.500 26.932.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 40.500.000 40.500.000 0
63 PP2500131561 Alpha chymotrypsin vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 95.550.000 95.550.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 64.680.000 64.680.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 217.266.000 217.266.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 58.800.000 58.800.000 0
64 PP2500131562 Aluminum phosphat (Aluminum phosphat gel) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 361.260.000 361.260.000 0
65 PP2500131564 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 577.500.000 577.500.000 0
66 PP2500131565 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 43.680.000 43.680.000 0
67 PP2500131566 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 112.500.000 112.500.000 0
68 PP2500131567 Alverin citrat + Simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 34.188.000 34.188.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 2.789.775 180 34.595.000 34.595.000 0
69 PP2500131568 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 192.603.000 192.603.000 0
70 PP2500131569 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 130.800.000 130.800.000 0
71 PP2500131570 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 19.800.000 19.800.000 0
72 PP2500131571 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 397.320.000 397.320.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 7.938.000 180 440.000.000 440.000.000 0
73 PP2500131572 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.442.250 180 12.150.000 12.150.000 0
74 PP2500131573 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 18.629.760 18.629.760 0
75 PP2500131574 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 4.500.000 4.500.000 0
76 PP2500131575 Amlodipin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 33.228.000 33.228.000 0
77 PP2500131576 Amlodipin + Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 149.600.000 149.600.000 0
78 PP2500131577 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 150 2.550.000 180 68.000.000 68.000.000 0
79 PP2500131578 Amlodipin + Atorvastatin vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 63.420.000 63.420.000 0
80 PP2500131579 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 61.000.000 61.000.000 0
81 PP2500131580 Amlodipin + Indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 124.675.000 124.675.000 0
82 PP2500131581 Amlodipin + Indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 79.792.000 79.792.000 0
83 PP2500131582 Amlodipin + Indapamid + Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 115.519.500 115.519.500 0
84 PP2500131583 Amlodipin + Indapamid + Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 50.486.300 50.486.300 0
85 PP2500131584 Amlodipin + Telmisartan vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 43.320.000 43.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 30.362.000 30.362.000 0
86 PP2500131585 Amlodipin + Telmisartan vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 68.400.000 68.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 47.940.000 47.940.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 74.892.000 74.892.000 0
87 PP2500131586 Amlodipin + Telmisartan vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 42.160.000 42.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 30.940.000 30.940.000 0
88 PP2500131587 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 88.000.000 88.000.000 0
89 PP2500131588 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 81.627.000 81.627.000 0
90 PP2500131589 Amlodipin + Valsartan vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 154.700.000 154.700.000 0
91 PP2500131591 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 68.406.000 68.406.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 60.840.000 60.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 47.970.000 47.970.000 0
92 PP2500131592 Amoxicilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 13.200.000 13.200.000 0
93 PP2500131593 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 1.404.000 180 93.600.000 93.600.000 0
94 PP2500131594 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 150 828.000 180 55.200.000 55.200.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 55.200.000 55.200.000 0
95 PP2500131595 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 463.600.000 463.600.000 0
96 PP2500131596 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 150 35.234.595 180 2.122.104.600 2.122.104.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 2.124.213.000 2.124.213.000 0
97 PP2500131597 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 2.350.425.000 2.350.425.000 0
98 PP2500131599 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 170.000.000 170.000.000 0
99 PP2500131602 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 1.436.071.000 1.436.071.000 0
100 PP2500131603 Amoxicilin + Sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 4.351.500 180 187.150.000 187.150.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 6.300.000 180 233.700.000 233.700.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.716.750 180 256.120.000 256.120.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 4.868.850 180 180.500.000 180.500.000 0
101 PP2500131604 Amoxicilin + Sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 32.074.500 180 184.000.000 184.000.000 0
102 PP2500131605 Arginin hydroclorid vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 38.150.000 38.150.000 0
103 PP2500131606 Arginin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 25.000.000 25.000.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 7.214.325 180 44.500.000 44.500.000 0
104 PP2500131607 Atorvastatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 7.874.000 7.874.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 2.914.000 2.914.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 9.765.000 9.765.000 0
105 PP2500131608 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 21.777.000 21.777.000 0
106 PP2500131609 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 78.750.000 78.750.000 0
107 PP2500131610 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 16.080.000 16.080.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 4.066.065 180 33.600.000 33.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 26.400.000 26.400.000 0
108 PP2500131611 Atorvastatin + Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 58.000.000 58.000.000 0
109 PP2500131612 Atorvastatin + Ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 18.200.000 18.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 27.440.000 27.440.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 21.560.000 21.560.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 19.600.000 19.600.000 0
110 PP2500131613 Atorvastatin + Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 532.350.000 532.350.000 0
111 PP2500131614 Atorvastatin + Ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 15.687.000 15.687.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 150 11.410.875 180 55.650.000 55.650.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 15.477.000 15.477.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 16.800.000 16.800.000 0
112 PP2500131615 Atorvastatin + Ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 456.288.000 456.288.000 0
113 PP2500131616 Atorvastatin + Ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 349.600.000 349.600.000 0
114 PP2500131617 Atropin (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 6.360.000 6.360.000 0
115 PP2500131618 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 47.880.000 47.880.000 0
116 PP2500131619 Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 149.940.000 149.940.000 0
117 PP2500131621 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 173.866.500 173.866.500 0
118 PP2500131622 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 63.756.000 63.756.000 0
119 PP2500131623 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 60.000.000 60.000.000 0
120 PP2500131624 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 5.994.030 180 132.000.000 132.000.000 0
121 PP2500131625 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 82.500.000 82.500.000 0
122 PP2500131626 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 150 243.000 180 16.200.000 16.200.000 0
123 PP2500131627 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 34.848.000 34.848.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 35.104.000 35.104.000 0
124 PP2500131628 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 36.000.000 36.000.000 0
125 PP2500131629 Beclometason (dipropionat) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 40.500.000 40.500.000 0
126 PP2500131630 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 50.904.000 50.904.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 52.520.000 52.520.000 0
127 PP2500131631 Betahistin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 15.456.000 15.456.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 16.380.000 16.380.000 0
128 PP2500131632 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 7.052.000 7.052.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 15.088.000 15.088.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 20.910.000 20.910.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 13.284.000 13.284.000 0
129 PP2500131633 Betahistin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 226.556.000 226.556.000 0
130 PP2500131634 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 8.520.000 8.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 10.728.000 10.728.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 8.880.000 8.880.000 0
131 PP2500131635 Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 31.500.000 31.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 27.000.000 27.000.000 0
132 PP2500131636 Bilastine vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 17.388.000 17.388.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 51.966.000 51.966.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 8.557.103 180 45.900.000 45.900.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 41.940.000 41.940.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 1.332.000 180 44.550.000 44.550.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 17.010.000 17.010.000 0
133 PP2500131637 Bilastine vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 104.895.000 104.895.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 37.200.000 37.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 34.335.000 34.335.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 74.250.000 74.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 29.610.000 29.610.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.380.600 180 88.500.000 88.500.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 50.820.000 50.820.000 0
134 PP2500131638 Biodiastase + Lipase + Newlase vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 15.891.000 15.891.000 0
135 PP2500131639 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 286.230.000 286.230.000 0
136 PP2500131640 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 102.562.000 102.562.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 100.700.000 100.700.000 0
137 PP2500131641 Bismuth (subsalicylat) vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 150 35.234.595 180 157.489.500 157.489.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 157.675.000 157.675.000 0
138 PP2500131642 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 216.223.000 216.223.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.716.750 180 210.140.000 210.140.000 0
139 PP2500131643 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 10.920.000 10.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 11.102.000 11.102.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 31.850.000 31.850.000 0
140 PP2500131644 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 32.500.000 32.500.000 0
141 PP2500131645 Bisoprolol fumarate + Amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 117.458.000 117.458.000 0
142 PP2500131646 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 84.024.000 84.024.000 0
143 PP2500131647 Brinzolamid + Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 88.578.000 88.578.000 0
144 PP2500131650 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 2.412.000 2.412.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 1.296.000 1.296.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 1.440.000 1.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 3.060.000 3.060.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 2.808.000 2.808.000 0
145 PP2500131651 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 15.120.000 15.120.000 0
146 PP2500131652 Bromhexin hydroclorid + Guaifenesin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 22.350.000 22.350.000 0
147 PP2500131653 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 150 378.000 180 25.200.000 25.200.000 0
148 PP2500131654 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 189.285.600 189.285.600 0
149 PP2500131655 Budesonid + Formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 122.640.000 122.640.000 0
150 PP2500131656 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 142.302.000 142.302.000 0
151 PP2500131657 Bupivacain hydroclorid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 124.800.000 124.800.000 0
152 PP2500131658 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 19.780.000 19.780.000 0
153 PP2500131659 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 22.750.000 22.750.000 0
154 PP2500131660 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 261.240.000 261.240.000 0
155 PP2500131662 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 179.340.000 179.340.000 0
156 PP2500131663 Calci carbonat + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 17.100.000 17.100.000 0
157 PP2500131664 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 1.681.000 1.681.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 1.779.400 1.779.400 0
158 PP2500131665 Calci glucoheptonat + Calci gluconat vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 101.200.000 101.200.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.716.750 180 98.800.000 98.800.000 0
159 PP2500131666 Calci lactat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 150 1.023.750 180 65.100.000 65.100.000 0
160 PP2500131667 Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 150 378.000 180 25.200.000 25.200.000 0
161 PP2500131668 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 204.795.000 204.795.000 0
162 PP2500131669 Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 5.989.200 180 67.425.000 67.425.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 78.750.000 78.750.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 150 6.541.125 180 89.925.000 89.925.000 0
163 PP2500131670 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 146.846.700 146.846.700 0
164 PP2500131671 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 15.900.000 15.900.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 16.165.000 16.165.000 0
165 PP2500131672 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 158.802.000 158.802.000 0
166 PP2500131673 Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 26.250.000 26.250.000 0
167 PP2500131674 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 8.595.000 180 22.800.000 22.800.000 0
168 PP2500131675 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 4.350.000 4.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 3.800.000 3.800.000 0
169 PP2500131676 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 3.751.800 180 33.000.000 33.000.000 0
170 PP2500131677 Candesartan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 123.480.000 123.480.000 0
171 PP2500131678 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 6.250.000 6.250.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 4.800.000 4.800.000 0
172 PP2500131679 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 33.110.000 33.110.000 0
173 PP2500131680 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 24.990.000 24.990.000 0
174 PP2500131681 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 43.160.000 43.160.000 0
175 PP2500131682 Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext) vn0302566426 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI 150 696.825 180 34.500.000 34.500.000 0
176 PP2500131683 Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg, 30mg Silybin) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 10.950.975 180 32.340.000 32.340.000 0
177 PP2500131684 Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg) vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 261.000 180 19.000.000 19.000.000 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 150 1.918.500 180 17.400.000 17.400.000 0
178 PP2500131685 Cao Cardus marianus extract + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 33.500.000 33.500.000 0
179 PP2500131686 Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin + Vitamin B1 (Thiaminmononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Viatamin B5 (Calcipantothenat) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 13.551.000 180 19.500.000 19.500.000 0
180 PP2500131687 Cao khô cỏ thánh john (Hyperici herbae extractum siccum) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 41.328.000 41.328.000 0
181 PP2500131688 Carbamazepin vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 150 2.006.400 180 4.150.000 4.150.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 4.640.000 4.640.000 0
182 PP2500131689 Carbazochrom vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 12.328.500 180 13.419.000 13.419.000 0
183 PP2500131690 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 4.189.500 180 82.500.000 82.500.000 0
184 PP2500131691 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 111.200.000 111.200.000 0
185 PP2500131692 Carbocistein vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 150 1.969.500 180 33.300.000 33.300.000 0
186 PP2500131693 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 50.400.000 50.400.000 0
187 PP2500131694 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 31.200.000 31.200.000 0
188 PP2500131695 Carvedilol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 39.000.000 39.000.000 0
189 PP2500131696 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 8.595.000 180 13.440.000 13.440.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 29.085.345 180 11.360.000 11.360.000 0
190 PP2500131697 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 9.592.000 9.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 9.900.000 9.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 9.130.000 9.130.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 10.560.000 10.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 8.096.000 8.096.000 0
191 PP2500131698 Carvedilol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 110.500.000 110.500.000 0
192 PP2500131699 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 3.101.310 180 56.350.000 56.350.000 0
193 PP2500131700 Cefalothin vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 1.160.950.000 1.160.950.000 0
194 PP2500131701 Cefamandol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 900.000.000 900.000.000 0
195 PP2500131702 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 32.074.500 180 910.000.000 910.000.000 0
196 PP2500131703 Cefdinir vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 128.583.000 128.583.000 0
197 PP2500131705 Cefdinir vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 231.000.000 231.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 151.250.000 151.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 181.500.000 181.500.000 0
198 PP2500131706 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 174.000.000 174.000.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 150 4.275.000 180 158.760.000 158.760.000 0
199 PP2500131707 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 602.700.000 602.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 66.705.000 180 902.000.000 902.000.000 0
200 PP2500131708 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 879.120.000 879.120.000 0
201 PP2500131709 Cefixim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 69.720.000 69.720.000 0
202 PP2500131710 Cefixim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 94.500.000 94.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 5.080.575 180 94.500.000 94.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 3.101.310 180 99.900.000 99.900.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 4.162.500 180 116.535.000 116.535.000 0
203 PP2500131711 Cefixim vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 150 1.350.000 180 90.000.000 90.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 3.978.000 180 90.000.000 90.000.000 0
204 PP2500131712 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 377.200.000 377.200.000 0
205 PP2500131713 Cefoperazon vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 4.703.040.000 4.703.040.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 4.828.000.000 4.828.000.000 0
206 PP2500131714 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 14.474.448 180 607.500.000 607.500.000 0
207 PP2500131716 Cefoperazon + Sulbactam vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 3.475.120.000 3.475.120.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 3.630.000.000 3.630.000.000 0
208 PP2500131717 Cefoperazon + Sulbactam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 1.015.000.000 1.015.000.000 0
209 PP2500131718 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 567.000.000 567.000.000 0
210 PP2500131719 Cefoxitin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 483.000.000 483.000.000 0
211 PP2500131720 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 5.589.600 180 280.240.000 280.240.000 0
212 PP2500131721 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 6.711.960 180 116.000.000 116.000.000 0
213 PP2500131722 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 651.070.000 651.070.000 0
214 PP2500131723 Cefpirom vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 683.400.000 683.400.000 0
215 PP2500131724 Cefpodoxim vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 107.800.000 107.800.000 0
216 PP2500131725 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 83.200.000 83.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 109.200.000 109.200.000 0
217 PP2500131726 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 16.180.500 180 104.500.000 104.500.000 0
218 PP2500131727 Cefprozil vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.754.000 180 15.000.000 15.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 1.584.000 180 16.000.000 16.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 30.548.000 30.548.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 4.868.850 180 12.400.000 12.400.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 150 487.470 180 30.000.000 30.000.000 0
219 PP2500131728 Cefprozil vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 13.551.000 180 688.000.000 688.000.000 0
220 PP2500131729 Ceftizoxim vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 69.000.000 69.000.000 0
221 PP2500131730 Cefuroxim vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 29.085.345 180 174.000.000 174.000.000 0
222 PP2500131731 Cefuroxim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 93.098.700 93.098.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 55.332.000 55.332.000 0
223 PP2500131732 Cefuroxim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 109.150.200 109.150.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 64.872.000 64.872.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 62.760.600 62.760.600 0
224 PP2500131733 Celecoxib vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 85.170.000 85.170.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 85.170.000 85.170.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 6.711.960 180 40.581.000 40.581.000 0
225 PP2500131734 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 141.491.000 141.491.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 62.930.000 62.930.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 131.950.000 131.950.000 0
226 PP2500131735 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 21.320.000 21.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 36.080.000 36.080.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 22.058.000 22.058.000 0
227 PP2500131736 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 28.600.000 28.600.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 10.780.000 10.780.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 34.430.000 34.430.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.600.000 6.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 48.400.000 48.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 42.350.000 42.350.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 46.200.000 46.200.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 23.100.000 23.100.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 4.162.500 180 37.400.000 37.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 22.000.000 22.000.000 0
228 PP2500131737 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 9.000.000 9.000.000 0
229 PP2500131738 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 11.730.000 11.730.000 0
230 PP2500131739 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 1.551.000 1.551.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 858.000 858.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 3.102.000 3.102.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 858.000 858.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 2.640.000 2.640.000 0
231 PP2500131740 Choline alfoscerat vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 180.180.000 180.180.000 0
232 PP2500131741 Choline alfoscerat vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 150 750.000 180 50.000.000 50.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 46.250.000 46.250.000 0
233 PP2500131742 Cilnidipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 10.710.000 10.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 37.800.000 37.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 15.084.000 15.084.000 0
234 PP2500131743 Cilnidipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 270.000.000 270.000.000 0
235 PP2500131744 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 25.324.000 25.324.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 25.474.800 25.474.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 46.711.600 46.711.600 0
236 PP2500131745 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 171.864.000 171.864.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 29.085.345 180 161.700.000 161.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 171.402.000 171.402.000 0
237 PP2500131746 Cinnarizin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 9.373.000 9.373.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.386.000 6.386.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 8.034.000 8.034.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 7.004.000 7.004.000 0
238 PP2500131747 Ciprofibrat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 71.100.000 71.100.000 0
239 PP2500131748 Ciprofibrat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 14.133.263 180 46.158.000 46.158.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 30.870.000 30.870.000 0
240 PP2500131749 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 4.221.150 180 130.000.000 130.000.000 0
241 PP2500131750 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 39.060.000 39.060.000 0
242 PP2500131751 Ciprofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 22.400.000 22.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 22.400.000 22.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 14.560.000 14.560.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 4.162.500 180 22.120.000 22.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 13.972.000 13.972.000 0
243 PP2500131752 Citalopram vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 16.180.500 180 18.200.000 18.200.000 0
244 PP2500131753 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 11.200.000 11.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 13.608.000 13.608.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 14.400.000 14.400.000 0
245 PP2500131754 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 120.375.000 120.375.000 0
246 PP2500131755 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 87.045.000 87.045.000 0
247 PP2500131756 Citicolin vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 150 11.410.875 180 402.500.000 402.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 10.950.975 180 407.500.000 407.500.000 0
248 PP2500131757 Citicolin vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 150 11.410.875 180 136.425.000 136.425.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 150 10.950.975 180 137.700.000 137.700.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.991.275 180 135.150.000 135.150.000 0
vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 140.250.000 140.250.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.012.875 180 114.750.000 114.750.000 0
249 PP2500131758 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 7.728.000 7.728.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 8.190.000 8.190.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.310.015 180 8.400.000 8.400.000 0
250 PP2500131759 Clindamycin Phosphate + Clotrimazole vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 4.233.566 180 21.600.000 21.600.000 0
251 PP2500131760 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 3.906.000 3.906.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 5.704.000 5.704.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 5.704.000 5.704.000 0
252 PP2500131761 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 105.575.000 105.575.000 0
253 PP2500131762 Clopidogrel vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 302.820.000 302.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 75.852.000 75.852.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 76.440.000 76.440.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 14.133.263 180 246.960.000 246.960.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 154.350.000 154.350.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 302.820.000 302.820.000 0
254 PP2500131763 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 9.450.000 9.450.000 0
255 PP2500131764 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 1.195.650 180 27.200.000 27.200.000 0
256 PP2500131765 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 3.465.000 3.465.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 2.277.405 180 3.465.000 3.465.000 0
257 PP2500131767 Cloxacilin vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 150 4.351.500 180 33.600.000 33.600.000 0
258 PP2500131768 Clozapin vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 150 2.006.400 180 46.250.000 46.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 6.300.000 180 27.500.000 27.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 33.750.000 33.750.000 0
259 PP2500131769 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 17.500.000 17.500.000 0
260 PP2500131770 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 46.605.000 46.605.000 0
261 PP2500131771 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 48.720.000 48.720.000 0
262 PP2500131772 Codein + Terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 24.141.000 24.141.000 0
263 PP2500131773 Colchicin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 52.000.000 52.000.000 0
264 PP2500131774 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 9.960.000 9.960.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 13.200.000 13.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 10.668.000 10.668.000 0
265 PP2500131775 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 16.600.000 16.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 18.940.000 18.940.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 10.000.000 10.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 18.200.000 18.200.000 0
266 PP2500131777 Colistin* (base) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 4.221.150 180 35.280.000 35.280.000 0
267 PP2500131778 Colistin* (base) vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 135.450.000 135.450.000 0
268 PP2500131779 Curcuminoid vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 150 4.275.000 180 21.600.000 21.600.000 0
269 PP2500131780 Cyclosporin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 26.859.000 26.859.000 0
270 PP2500131781 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 20.160.000 20.160.000 0
271 PP2500131782 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 3.007.500 180 171.000.000 171.000.000 0
272 PP2500131783 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 1.352.120.000 1.352.120.000 0
273 PP2500131784 Dabigatran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 151.940.000 151.940.000 0
274 PP2500131785 Dapagliflozin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 137.700.000 137.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 4.066.065 180 142.800.000 142.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 50.694.000 50.694.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 78.540.000 78.540.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 8.557.103 180 24.990.000 24.990.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 34.000.000 34.000.000 0
275 PP2500131786 Dapagliflozin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 180.500.000 180.500.000 0
276 PP2500131787 Dapagliflozin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.924.540 180 87.633.000 87.633.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 97.500.000 97.500.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 150 3.654.788 180 175.500.000 175.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 54.463.500 54.463.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 115.888.500 115.888.500 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 122.850.000 122.850.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 8.557.103 180 30.712.500 30.712.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 58.500.000 58.500.000 0
277 PP2500131788 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 310.500.000 310.500.000 0
278 PP2500131789 Deferasirox vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 3.978.000 180 114.000.000 114.000.000 0
279 PP2500131790 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 62.144.000 62.144.000 0
280 PP2500131791 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 270.000.000 270.000.000 0
281 PP2500131792 Desmopressin (acetat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 20.694.300 20.694.300 0
282 PP2500131793 Desmopressin (acetat) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 62.820.000 62.820.000 0
283 PP2500131794 Desogestrel + Ethinylestradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 3.101.310 180 7.119.000 7.119.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 8.706.600 8.706.600 0
284 PP2500131795 Dexamethason (Dexamethason phosphat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 150 3.978.000 180 61.200.000 61.200.000 0
285 PP2500131796 Dexamethason (Dexamethason phosphat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 2.208.000 2.208.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 2.240.000 2.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 2.240.000 2.240.000 0
286 PP2500131797 Dexibuprofen vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 241.080.000 241.080.000 0
287 PP2500131798 Dexketoprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 9.250.000 9.250.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 1.195.650 180 20.000.000 20.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 21.500.000 21.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 22.000.000 22.000.000 0
288 PP2500131799 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 48.000.000 48.000.000 0
289 PP2500131800 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.240.000 6.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 8.940.000 8.940.000 0
290 PP2500131802 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 6.825.000 6.825.000 0
291 PP2500131803 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 41.580.000 41.580.000 0
292 PP2500131804 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 3.000.000 3.000.000 0
293 PP2500131805 Diclofenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 71.925.000 71.925.000 0
294 PP2500131806 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 76.650.000 76.650.000 0
295 PP2500131807 Diclofenac vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 15.000.000 15.000.000 0
296 PP2500131808 Dicyclomin hydrochlorid vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 29.150.000 29.150.000 0
297 PP2500131809 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 2.480.000 2.480.000 0
298 PP2500131810 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 7.056.000 7.056.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 7.224.000 7.224.000 0
299 PP2500131812 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 3.309.000 180 25.120.000 25.120.000 0
300 PP2500131813 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 44.902.000 44.902.000 0
301 PP2500131814 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 89.960.000 89.960.000 0
302 PP2500131815 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 173.250.000 173.250.000 0
303 PP2500131816 Diosmin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 49.450.000 49.450.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 42.892.500 42.892.500 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 53.750.000 53.750.000 0
304 PP2500131817 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 5.589.600 180 92.400.000 92.400.000 0
305 PP2500131818 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 128.877.000 128.877.000 0
306 PP2500131819 Diosmin + Hesperidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 193.522.800 193.522.800 0
307 PP2500131820 Diosmin + Hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 164.850.000 164.850.000 0
308 PP2500131821 Diosmin + Hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 141.800.000 141.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 193.200.000 193.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 150 3.309.000 180 70.000.000 70.000.000 0
309 PP2500131822 Diosmin + Hesperidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 276.984.000 276.984.000 0
310 PP2500131823 Diosmin + Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 77.616.000 77.616.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 77.880.000 77.880.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 64.350.000 64.350.000 0
311 PP2500131825 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 71.500.000 71.500.000 0
312 PP2500131827 Domperidon vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 121.250.000 121.250.000 0
313 PP2500131828 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 51.250.000 51.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 74.333.000 74.333.000 0
314 PP2500131829 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 30.840.000 30.840.000 0
315 PP2500131830 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 15.975.000 15.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 16.117.000 16.117.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 4.047.000 4.047.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 15.620.000 15.620.000 0
316 PP2500131831 Donepezil vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 22.010.000 22.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 29.571.500 29.571.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 29.465.000 29.465.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 4.124.486 180 29.039.000 29.039.000 0
317 PP2500131832 Donepezil vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 29.925.000 29.925.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 1.584.000 180 25.000.000 25.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 26.250.000 26.250.000 0
318 PP2500131833 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 6.615.000 6.615.000 0
319 PP2500131834 Doripenem* vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 3.192.000.000 3.192.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 3.097.500.000 3.097.500.000 0
320 PP2500131835 Doxorubicin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 19.032.000 19.032.000 0
321 PP2500131838 Drospirenon + Ethinylestradiol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 18.608.000 18.608.000 0
322 PP2500131839 Drospirenon + Ethinylestradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 3.101.310 180 15.000.000 15.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 21.600.000 21.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 11.650.000 11.650.000 0
323 PP2500131840 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 24.140.000 24.140.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 150 9.052.440 180 54.400.000 54.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 98.600.000 98.600.000 0
324 PP2500131841 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 384.300.000 384.300.000 0
325 PP2500131842 Dutasterid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 37.965.400 37.965.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 21.296.000 21.296.000 0
326 PP2500131843 Dutasterid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 23.920.000 23.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 25.168.000 25.168.000 0
327 PP2500131844 Dutasterid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 84.700.000 84.700.000 0
328 PP2500131845 Dydrogesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 22.220.000 22.220.000 0
329 PP2500131846 Ebastin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 1.935.300 180 53.400.000 53.400.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 6.300.000 180 46.800.000 46.800.000 0
330 PP2500131847 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 81.000.000 81.000.000 0
331 PP2500131848 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 81.000.000 81.000.000 0
332 PP2500131849 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 81.000.000 81.000.000 0
333 PP2500131850 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 184.576.000 184.576.000 0
334 PP2500131851 Empagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 25.466.000 25.466.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 20.420.400 20.420.400 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 59.071.600 59.071.600 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 8.557.103 180 8.568.000 8.568.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 20.400.000 20.400.000 0
335 PP2500131852 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 172.464.500 172.464.500 0
336 PP2500131853 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 2.199.660 180 97.750.000 97.750.000 0
337 PP2500131854 Empagliflozin + Linagliptin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 5.989.200 180 94.800.000 94.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 114.000.000 114.000.000 0
338 PP2500131855 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 50.400.000 50.400.000 0
339 PP2500131856 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 3.675.428 180 23.925.000 23.925.000 0
340 PP2500131857 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 130.150.000 130.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 133.000.000 133.000.000 0
341 PP2500131858 Entecavir vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 4.868.850 180 37.490.000 37.490.000 0
342 PP2500131859 Eperison vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 51.240.000 51.240.000 0
343 PP2500131860 Eperison vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 129.250.000 129.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 83.660.000 83.660.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 91.650.000 91.650.000 0
344 PP2500131861 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 47.077.000 47.077.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 93.628.000 93.628.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 134.130.000 134.130.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 51.811.000 51.811.000 0
345 PP2500131862 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 8.662.500 8.662.500 0
346 PP2500131863 Epinastine HCL vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 89.808.000 89.808.000 0
347 PP2500131864 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 88.400.000 88.400.000 0
348 PP2500131865 Erythropoietin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 504.581.000 504.581.000 0
349 PP2500131867 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 50.098.620 180 3.500.000.000 3.500.000.000 0
350 PP2500131868 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 2.500.000.000 2.500.000.000 0
351 PP2500131869 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 24.300.000 180 1.090.000.000 1.090.000.000 0
352 PP2500131870 Erythropoietin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 218.032.500 218.032.500 0
353 PP2500131871 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 3.751.800 180 216.370.000 216.370.000 0
354 PP2500131872 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 50.098.620 180 137.250.000 137.250.000 0
355 PP2500131873 Escitalopram vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 5.200.000 5.200.000 0
356 PP2500131874 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 15.246.000 15.246.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 14.600.000 14.600.000 0
357 PP2500131875 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 73.080.000 73.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 226.800.000 226.800.000 0
358 PP2500131876 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 77.805.000 77.805.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 6.127.800 180 66.690.000 66.690.000 0
359 PP2500131878 Estradiol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 98.560.000 98.560.000 0
360 PP2500131880 Etamsylat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 30.240.000 30.240.000 0
361 PP2500131881 Etifoxin chlohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 66.000.000 66.000.000 0
362 PP2500131882 Etomidat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 24.000.000 24.000.000 0
363 PP2500131884 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 56.610.000 56.610.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 113.220.000 113.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 62.670.600 62.670.600 0
364 PP2500131885 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 68.250.000 68.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 77.700.000 77.700.000 0
365 PP2500131886 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 66.366.000 66.366.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 52.920.000 52.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 64.800.000 64.800.000 0
366 PP2500131887 Ezetimibe vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 8.442.450 180 91.896.000 91.896.000 0
367 PP2500131888 Famotidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 86.400.000 86.400.000 0
368 PP2500131889 Famotidin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 8.442.450 180 387.594.900 387.594.900 0
369 PP2500131890 Febuxostat vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 6.850.000 6.850.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 7.214.325 180 4.500.000 4.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 6.900.000 6.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 4.450.000 4.450.000 0
370 PP2500131891 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 83.250.000 83.250.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 4.124.486 180 71.505.000 71.505.000 0
371 PP2500131892 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 101.200.000 101.200.000 0
372 PP2500131893 Fenofibrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 38.500.000 38.500.000 0
373 PP2500131896 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 50.400.000 50.400.000 0
374 PP2500131897 Fenticonazol nitrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 32.000.000 32.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 150 693.000 180 26.880.000 26.880.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 31.920.000 31.920.000 0
375 PP2500131898 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 97.750.000 97.750.000 0
376 PP2500131899 Fexofenadin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 21.200.000 21.200.000 0
377 PP2500131900 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 28.556.000 28.556.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 43.365.000 43.365.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 28.733.000 28.733.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 32.273.000 32.273.000 0
378 PP2500131901 Fexofenadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 105.672.000 105.672.000 0
379 PP2500131902 Fexofenadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 98.955.000 98.955.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 28.080.000 28.080.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 85.050.000 85.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 97.200.000 97.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 87.750.000 87.750.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 99.225.000 99.225.000 0
380 PP2500131903 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 42.527.000 42.527.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 45.150.000 45.150.000 0
381 PP2500131904 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 20.680.000 20.680.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 34.720.000 34.720.000 0
382 PP2500131905 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 4.066.065 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 27.090.000 27.090.000 0
383 PP2500131906 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 8.595.000 180 48.285.600 48.285.600 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 48.549.600 48.549.600 0
384 PP2500131908 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 17.480.000 17.480.000 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 150 2.006.400 180 20.000.000 20.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 24.000.000 24.000.000 0
385 PP2500131909 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 11.010.000 11.010.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 6.900.000 6.900.000 0
386 PP2500131910 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 152.880.000 152.880.000 0
387 PP2500131911 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 6.793.728 180 61.042.800 61.042.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 60.060.000 60.060.000 0
388 PP2500131912 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 10.450.000 10.450.000 0
389 PP2500131913 Flurbiprofen natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 10.745.700 10.745.700 0
390 PP2500131914 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.380.600 180 110.400.000 110.400.000 0
391 PP2500131915 Fluvoxamin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 22.338.000 22.338.000 0
392 PP2500131916 Fosfomycin* vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 56.100.000 56.100.000 0
393 PP2500131917 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 8.197.716 180 291.060.000 291.060.000 0
394 PP2500131920 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 13.524.000 13.524.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 13.478.000 13.478.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 15.021.300 15.021.300 0
395 PP2500131921 Fusidic acid + Hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 2.277.405 180 16.920.000 16.920.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.380.600 180 18.720.000 18.720.000 0
396 PP2500131922 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 110.500.000 110.500.000 0
397 PP2500131923 Gabapentin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 215.124.000 215.124.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 95.004.000 95.004.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 208.845.000 208.845.000 0
398 PP2500131924 Gabapentin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 150 4.189.500 180 128.800.000 128.800.000 0
399 PP2500131925 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 114.660.000 114.660.000 0
400 PP2500131926 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 106.760.000 106.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 108.400.000 108.400.000 0
401 PP2500131928 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 29.700.000 29.700.000 0
402 PP2500131929 Gelatin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 44.000.000 44.000.000 0
403 PP2500131930 Tinh bột Este hóa (Hydroxyethyl starch) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 36.592.500 36.592.500 0
404 PP2500131932 Gingko biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 46.200.000 46.200.000 0
405 PP2500131934 Ginkgo biloba vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 150 3.590.700 180 180.880.000 180.880.000 0
406 PP2500131935 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 400.500 180 26.700.000 26.700.000 0
407 PP2500131937 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 2.789.775 180 15.120.000 15.120.000 0
408 PP2500131938 Ginkgo biloba + Magnesi lactat + Vitamin B6 vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 720.000.000 720.000.000 0
409 PP2500131939 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 123.500.000 123.500.000 0
410 PP2500131940 Glimepirid + Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 3.675.428 180 25.330.000 25.330.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 5.012.712 180 28.900.000 28.900.000 0
411 PP2500131941 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 55.760.000 55.760.000 0
412 PP2500131942 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 51.000.000 51.000.000 0
413 PP2500131943 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 95.790.000 95.790.000 0
414 PP2500131944 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 53.085.600 53.085.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 71.265.600 71.265.600 0
415 PP2500131945 Glucosamin + Chondroitin + Fish oil natrural vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 10.934.000 10.934.000 0
416 PP2500131946 Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM) vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 28.800.000 28.800.000 0
417 PP2500131947 Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh vn0302566426 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI 150 696.825 180 11.955.000 11.955.000 0
418 PP2500131948 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 5.996.900 5.996.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 5.915.000 5.915.000 0
419 PP2500131949 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 128.877.000 128.877.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 125.528.000 125.528.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 119.000.000 119.000.000 0
420 PP2500131950 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 81.900.000 81.900.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 60.060.000 60.060.000 0
421 PP2500131951 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 5.460.000 5.460.000 0
422 PP2500131952 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 27.300.000 27.300.000 0
423 PP2500131954 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 24.000.000 24.000.000 0
424 PP2500131955 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 17.662.260 17.662.260 0
425 PP2500131956 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 2.400.000 2.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 2.325.000 2.325.000 0
426 PP2500131957 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 15.950.000 15.950.000 0
427 PP2500131958 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 4.221.150 180 46.440.000 46.440.000 0
428 PP2500131959 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 9.450.000 9.450.000 0
429 PP2500131960 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 17.160.000 17.160.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 12.276.000 12.276.000 0
430 PP2500131961 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 2.400.000 2.400.000 0
431 PP2500131962 Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 15.210.420 15.210.420 0
432 PP2500131963 Huyết thanh kháng nọc rắn (lục) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 218.016.020 218.016.020 0
433 PP2500131964 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 141.150.600 141.150.600 0
434 PP2500131965 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 2.723.400 2.723.400 0
435 PP2500131966 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 7.462.350 7.462.350 0
436 PP2500131967 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 84.966.000 84.966.000 0
437 PP2500131968 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 20.075.000 20.075.000 0
438 PP2500131970 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 36.660.000 36.660.000 0
439 PP2500131971 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 10.080.000 10.080.000 0
440 PP2500131972 Ibuprofen vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 44.640.000 44.640.000 0
441 PP2500131973 Imipenem + Cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 594.000.000 594.000.000 0
442 PP2500131974 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 326.200.000 326.200.000 0
443 PP2500131975 Indapamid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 86.478.000 86.478.000 0
444 PP2500131976 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 101.270.000 101.270.000 0
445 PP2500131977 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 109.000.000 109.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 109.500.000 109.500.000 0
446 PP2500131978 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 103.750.000 103.750.000 0
447 PP2500131979 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 90.228.600 90.228.600 0
448 PP2500131980 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 69.912.330 69.912.330 0
449 PP2500131982 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 363.750.000 363.750.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 8.579.424 180 397.700.000 397.700.000 0
450 PP2500131985 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 60.800.000 60.800.000 0
451 PP2500131986 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 146.250.000 146.250.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 8.579.424 180 161.850.000 161.850.000 0
452 PP2500131987 Insulin glargine + lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 73.500.000 73.500.000 0
453 PP2500131989 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 111.150.000 111.150.000 0
454 PP2500131990 Irbesartan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 96.000.000 96.000.000 0
455 PP2500131991 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 5.994.030 180 32.000.000 32.000.000 0
456 PP2500131992 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 84.525.000 84.525.000 0
457 PP2500131993 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 52.000.000 52.000.000 0
458 PP2500131994 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 3.520.000 3.520.000 0
459 PP2500131995 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 5.080.575 180 68.750.000 68.750.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 81.125.000 81.125.000 0
460 PP2500131996 Isotretinoin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 841.800 180 36.120.000 36.120.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 150 1.935.300 180 20.640.000 20.640.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 2.789.775 180 21.500.000 21.500.000 0
461 PP2500131997 Itoprid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 18.336.000 18.336.000 0
vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 150 35.234.595 180 17.892.000 17.892.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 4.066.065 180 18.396.000 18.396.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 17.892.000 17.892.000 0
462 PP2500131998 Itoprid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 1.195.650 180 12.460.000 12.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 12.390.000 12.390.000 0
463 PP2500131999 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 29.400.000 29.400.000 0
464 PP2500132000 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 18.645.000 18.645.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 17.094.000 17.094.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 21.175.000 21.175.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 21.725.000 21.725.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.310.015 180 16.170.000 16.170.000 0
465 PP2500132001 Ivabradin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 35.000.000 35.000.000 0
466 PP2500132002 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 20.340.000 20.340.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 9.450.000 9.450.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 17.955.000 17.955.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 24.300.000 24.300.000 0
467 PP2500132003 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 2.590.000 2.590.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 5.000.000 5.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 7.300.000 7.300.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 3.400.000 3.400.000 0
468 PP2500132004 Ivermectin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.924.540 180 9.282.000 9.282.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 12.240.000 12.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 9.520.000 9.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 9.265.000 9.265.000 0
469 PP2500132005 Ivermectin vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.924.540 180 80.850.000 80.850.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 97.951.000 97.951.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 57.820.000 57.820.000 0
470 PP2500132006 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 36.025.000 36.025.000 0
471 PP2500132007 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 25.649.600 25.649.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 20.240.000 20.240.000 0
472 PP2500132008 Kali clorid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 19.000.000 19.000.000 0
473 PP2500132009 Kali iodid + natri iodid vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 2.794.286 180 127.875.000 127.875.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 6.793.728 180 125.870.850 125.870.850 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 125.480.250 125.480.250 0
474 PP2500132010 Kali iodid + natri iodid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 4.233.566 180 68.850.000 68.850.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 4.124.486 180 68.949.450 68.949.450 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 6.793.728 180 69.025.950 69.025.950 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 68.811.750 68.811.750 0
475 PP2500132011 Kẽm gluconat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 8.800.000 8.800.000 0
476 PP2500132013 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 3.268.000 3.268.000 0
477 PP2500132014 Ketoprofen vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 35.868.000 35.868.000 0
478 PP2500132015 Ketoprofen vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 99.000.000 99.000.000 0
479 PP2500132016 Ketorolac (Tromethamine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 70.607.250 70.607.250 0
480 PP2500132017 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 87.500.000 87.500.000 0
481 PP2500132018 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 37.800.000 37.800.000 0
482 PP2500132019 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 58.500.000 58.500.000 0
483 PP2500132020 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 91.728.000 91.728.000 0
484 PP2500132021 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 30.702.000 30.702.000 0
485 PP2500132023 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 56.760.000 56.760.000 0
486 PP2500132024 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 11.040.000 11.040.000 0
487 PP2500132025 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 8.100.000 8.100.000 0
488 PP2500132026 Lamivudin + Tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 490.875.000 490.875.000 0
489 PP2500132027 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 3.135.000 3.135.000 0
490 PP2500132028 L-cystine + Choline bitartrate vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 11.200.000 11.200.000 0
491 PP2500132029 Lercanidipin hydroclorid vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 150 4.564.125 180 126.735.000 126.735.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 127.500.000 127.500.000 0
492 PP2500132030 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 57.120.000 57.120.000 0
493 PP2500132031 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 150 8.442.450 180 50.904.000 50.904.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 50.400.000 50.400.000 0
494 PP2500132032 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 21.920.000 21.920.000 0
495 PP2500132033 Levocetirizin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 122.642.000 122.642.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 137.800.000 137.800.000 0
496 PP2500132034 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 83.700.000 83.700.000 0
497 PP2500132035 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 188.160.000 188.160.000 0
498 PP2500132037 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 102.879.000 102.879.000 0
499 PP2500132038 Levofloxacin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 2.575.000.000 2.575.000.000 0
500 PP2500132039 Levofloxacin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 2.836.350.000 2.836.350.000 0
vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 2.960.500.000 2.960.500.000 0
501 PP2500132040 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 165.726.000 165.726.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 168.011.250 168.011.250 0
502 PP2500132041 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 84.000.000 84.000.000 0
503 PP2500132042 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 69.832.000 69.832.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 71.724.000 71.724.000 0
504 PP2500132043 Levofloxacin (hemihydrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 34.629.000 34.629.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 27.636.000 27.636.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 59.500.000 59.500.000 0
505 PP2500132044 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 2.866.485 180 23.184.000 23.184.000 0
506 PP2500132045 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 14.400.000 14.400.000 0
507 PP2500132048 Levosulpirid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 6.500.400 180 44.800.000 44.800.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 150 950.400 180 32.640.000 32.640.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 30.240.000 30.240.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 63.360.000 63.360.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 150 3.991.275 180 38.400.000 38.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 32.896.000 32.896.000 0
508 PP2500132049 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 27.500.000 27.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 63.480.000 63.480.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 27.000.000 27.000.000 0
509 PP2500132050 Levosulpirid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 489.500.000 489.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 262.550.000 262.550.000 0
510 PP2500132051 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 18.734.000 18.734.000 0
511 PP2500132052 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 72.000.000 72.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.850.000 180 161.000.000 161.000.000 0
512 PP2500132053 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 53.802.000 53.802.000 0
513 PP2500132054 Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 1.625.820 180 107.800.000 107.800.000 0
514 PP2500132055 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 31.800.000 31.800.000 0
515 PP2500132056 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 66.705.000 180 59.280.000 59.280.000 0
516 PP2500132058 Lidocain hydroclodrid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 17.550.000 17.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 24.324.300 24.324.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 19.656.000 19.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 18.427.500 18.427.500 0
517 PP2500132059 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 27.465.200 27.465.200 0
518 PP2500132060 Linezolid* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 541.800.000 541.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 341.404.560 341.404.560 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 29.085.345 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 322.560.000 322.560.000 0
519 PP2500132061 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 6.851.250 180 414.120.000 414.120.000 0
520 PP2500132062 Linezolid* vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 6.500.400 180 207.800.000 207.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 270.956.000 270.956.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 208.600.000 208.600.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 7.214.325 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 256.000.000 256.000.000 0
521 PP2500132063 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 62.880.000 62.880.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 69.600.000 69.600.000 0
522 PP2500132064 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 25.500.000 25.500.000 0
523 PP2500132065 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 120.000.000 120.000.000 0
524 PP2500132066 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 117.000.000 117.000.000 0
525 PP2500132067 L-Leucin + L-Isoleucine + L-Lysine HCl + L-Methionin + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCl hydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
526 PP2500132068 L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 225.000.000 225.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 6.127.800 180 225.000.000 225.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 5.745.000 180 213.000.000 213.000.000 0
527 PP2500132069 L-Ornithin - L-aspartat vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 13.551.000 180 37.800.000 37.800.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 6.127.800 180 38.000.000 38.000.000 0
528 PP2500132070 L-Ornithin - L-aspartat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 150 5.989.200 180 18.800.000 18.800.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 150 330.000 180 17.236.000 17.236.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 13.579.000 13.579.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 20.300.000 20.300.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 330.000 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 5.745.000 180 12.490.000 12.490.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 7.938.000 180 22.000.000 22.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 1.206.000 180 15.330.000 15.330.000 0
529 PP2500132071 L-Ornithin - L-aspartat vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 656.250.000 656.250.000 0
530 PP2500132072 L-Ornithin - L-aspartat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 131.503.365 131.503.365 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 104.895.000 104.895.000 0
531 PP2500132073 L-Ornithin - L-aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 34.000.000 34.000.000 0
532 PP2500132074 L-Ornithin - L-aspartat vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 25.000.000 25.000.000 0
533 PP2500132075 L-Ornithin - L-aspartat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 33.600.000 33.600.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 7.214.325 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 5.745.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 34.300.000 34.300.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 4.124.486 180 37.790.000 37.790.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.716.750 180 41.500.000 41.500.000 0
534 PP2500132076 L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 42.000.000 42.000.000 0
535 PP2500132077 Lornoxicam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 34.500.000 34.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 11.750.000 11.750.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 35.700.000 35.700.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 32.500.000 32.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 28.870.000 28.870.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 150 1.332.000 180 30.000.000 30.000.000 0
536 PP2500132078 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 73.710.000 73.710.000 0
537 PP2500132079 Lovastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 150 29.085.345 180 68.250.000 68.250.000 0
538 PP2500132080 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 5.664.000 5.664.000 0
539 PP2500132081 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 102.514.500 102.514.500 0
540 PP2500132082 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 34.020.000 34.020.000 0
541 PP2500132083 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 20.000.000 20.000.000 0
542 PP2500132084 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 5.994.030 180 139.482.000 139.482.000 0
543 PP2500132085 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 141.400.000 141.400.000 0
544 PP2500132086 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 2.277.405 180 75.600.000 75.600.000 0
545 PP2500132087 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 15.375.000 15.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 26.250.000 26.250.000 0
546 PP2500132088 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 1.380.000 180 92.000.000 92.000.000 0
547 PP2500132089 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 2.277.405 180 35.910.000 35.910.000 0
548 PP2500132091 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 203.196.000 203.196.000 0
549 PP2500132092 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel 13%) + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 150 1.969.500 180 98.000.000 98.000.000 0
550 PP2500132093 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 86.940.000 86.940.000 0
551 PP2500132094 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 150.500.000 150.500.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 150.500.000 150.500.000 0
552 PP2500132095 Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 35.600.000 35.600.000 0
553 PP2500132096 Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 9.450.000 9.450.000 0
554 PP2500132098 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 21.000.000 21.000.000 0
555 PP2500132099 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 12.328.500 180 24.150.000 24.150.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 33.750.000 33.750.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 32.500.000 32.500.000 0
556 PP2500132100 Mebeverine hydroclorid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 58.700.000 58.700.000 0
557 PP2500132101 Meclizin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 3.500.000 3.500.000 0
558 PP2500132102 Meclizin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 6.986.000 6.986.000 0
559 PP2500132103 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 27.287.250 27.287.250 0
560 PP2500132104 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 21.042.000 21.042.000 0
561 PP2500132105 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 1.968.000 1.968.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 2.268.000 2.268.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 2.394.000 2.394.000 0
562 PP2500132106 Mecobalamin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 202.950.000 202.950.000 0
563 PP2500132107 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 119.040.000 119.040.000 0
564 PP2500132108 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 36.000.000 36.000.000 0
565 PP2500132109 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 8.197.716 180 61.309.415 61.309.415 0
566 PP2500132110 Meloxicam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 88.200.000 88.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 14.112.000 14.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 82.320.000 82.320.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 4.162.500 180 58.800.000 58.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 88.200.000 88.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 15.288.000 15.288.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.310.015 180 84.000.000 84.000.000 0
567 PP2500132111 Mesalazin (Mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 759.936.000 759.936.000 0
568 PP2500132112 Mesalazin (Mesalamin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 240.800.000 240.800.000 0
569 PP2500132113 Mesalazin (Mesalamin) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 476.280.000 476.280.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 14.133.263 180 441.441.000 441.441.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 543.900.000 543.900.000 0
570 PP2500132114 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 175.350.000 175.350.000 0
571 PP2500132115 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 21.700.000 21.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 20.150.000 20.150.000 0
572 PP2500132116 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 32.300.000 32.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 16.200.000 16.200.000 0
573 PP2500132117 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 386.085.000 386.085.000 0
574 PP2500132118 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 113.400.000 113.400.000 0
575 PP2500132119 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 83.520.000 83.520.000 0
576 PP2500132120 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 22.500.000 22.500.000 0
577 PP2500132121 Metformin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 150 5.080.575 180 138.168.000 138.168.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 3.675.428 180 139.080.000 139.080.000 0
578 PP2500132122 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 17.280.000 17.280.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 18.168.000 18.168.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 23.688.000 23.688.000 0
579 PP2500132124 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 93.266.250 93.266.250 0
580 PP2500132125 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 172.627.200 172.627.200 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 14.474.448 180 156.600.000 156.600.000 0
581 PP2500132126 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 42.000.000 42.000.000 0
582 PP2500132127 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 67.275.000 67.275.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 77.280.000 77.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 70.725.000 70.725.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 82.800.000 82.800.000 0
583 PP2500132128 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 81.600.000 81.600.000 0
584 PP2500132129 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 14.910.000 14.910.000 0
585 PP2500132130 Metoclopramid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 4.200.000 4.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 3.060.000 3.060.000 0
586 PP2500132131 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 39.501.000 39.501.000 0
587 PP2500132132 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 3.007.500 180 13.258.000 13.258.000 0
588 PP2500132133 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 43.920.000 43.920.000 0
589 PP2500132134 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 3.007.500 180 16.164.000 16.164.000 0
590 PP2500132135 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 43.800.000 43.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 74.625.000 74.625.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 46.500.000 46.500.000 0
591 PP2500132136 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 120.558.000 120.558.000 0
592 PP2500132137 Metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 9.875.000 9.875.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 9.975.000 9.975.000 0
593 PP2500132138 Metronidazol + Miconazol nitrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 1.897.000 1.897.000 0
594 PP2500132139 Metronidazol + Miconazol nitrat vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 150 487.470 180 1.898.000 1.898.000 0
595 PP2500132140 Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 5.700.000 5.700.000 0
596 PP2500132142 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 51.084.000 51.084.000 0
597 PP2500132143 Miconazol (nitrate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 85.785.000 85.785.000 0
598 PP2500132144 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 62.310.000 62.310.000 0
599 PP2500132145 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 15.750.000 15.750.000 0
600 PP2500132146 Milnacipran hydrochlorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 9.268.000 9.268.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 8.380.000 8.380.000 0
601 PP2500132148 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 13.551.000 180 142.000.000 142.000.000 0
602 PP2500132149 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 34.020.000 34.020.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 1.584.000 180 39.375.000 39.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 33.705.000 33.705.000 0
603 PP2500132150 Mirtazapin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 27.930.000 27.930.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 9.200.000 9.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 9.030.000 9.030.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 11.000.000 11.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 7.860.000 7.860.000 0
604 PP2500132151 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.380.600 180 35.145.000 35.145.000 0
605 PP2500132152 Mometason furoat vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 69.130.000 69.130.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 51.150.000 51.150.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 48.050.000 48.050.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 87.885.000 87.885.000 0
606 PP2500132153 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 164.610.000 164.610.000 0
607 PP2500132154 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 128.625.000 128.625.000 0
608 PP2500132155 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 48.840.000 48.840.000 0
609 PP2500132156 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 8.748.750 8.748.750 0
610 PP2500132157 Mosaprid citrat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 58.500.000 58.500.000 0
611 PP2500132158 Mosaprid citrat vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 150 4.564.125 180 13.750.000 13.750.000 0
612 PP2500132159 Mosaprid citrat vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 150 1.057.500 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 150 1.195.650 180 16.500.000 16.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 15.750.000 15.750.000 0
613 PP2500132161 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 95.347.875 95.347.875 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 94.486.875 94.486.875 0
614 PP2500132162 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 67.383.750 67.383.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 76.499.150 76.499.150 0
615 PP2500132163 Moxifloxacin vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 150 2.794.286 180 39.100.000 39.100.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 39.002.250 39.002.250 0
616 PP2500132164 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 6.711.960 180 169.050.000 169.050.000 0
617 PP2500132165 Moxifloxacin vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 150 1.057.500 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 26.250.000 26.250.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 18.250.000 18.250.000 0
618 PP2500132166 Moxifloxacin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 9.900.000 9.900.000 0
619 PP2500132167 Moxifloxacin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 41.800.000 41.800.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 1.032.000 180 38.663.100 38.663.100 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 4.124.486 180 38.644.100 38.644.100 0
620 PP2500132168 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 6.997.200 6.997.200 0
621 PP2500132169 Nabumeton vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 91.500.000 91.500.000 0
622 PP2500132170 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 18.700.000 18.700.000 0
623 PP2500132171 Nabumeton vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 45.732.000 45.732.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 61.800.000 61.800.000 0
624 PP2500132173 N-Acetylcystein vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 40.800.000 40.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 22.950.000 22.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 31.059.000 31.059.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 23.460.000 23.460.000 0
625 PP2500132174 N-Acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 52.980.000 52.980.000 0
626 PP2500132175 N-Acetylcystein vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 150 6.300.000 180 54.000.000 54.000.000 0
627 PP2500132177 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 37.700.000 37.700.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 25.935.000 25.935.000 0
628 PP2500132178 Naproxen vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 18.600.000 18.600.000 0
629 PP2500132179 Naproxen + Esomeprazol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 30.000.000 180 123.600.000 123.600.000 0
630 PP2500132180 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 54.487.550 54.487.550 0
631 PP2500132181 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 51.367.000 51.367.000 0
632 PP2500132183 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 8.347.500 8.347.500 0
633 PP2500132184 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 496.059.000 496.059.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 491.917.000 491.917.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 925.955.000 925.955.000 0
634 PP2500132185 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 1.586.134.200 1.586.134.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 1.870.260.000 1.870.260.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 2.551.752.000 2.551.752.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 1.511.580.000 1.511.580.000 0
635 PP2500132186 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 978.684.000 978.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 973.308.000 973.308.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 1.411.200.000 1.411.200.000 0
636 PP2500132187 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 93.028.250 93.028.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 93.240.250 93.240.250 0
637 PP2500132188 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 71.400.000 71.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 71.400.000 71.400.000 0
638 PP2500132189 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 50.400.000 50.400.000 0
639 PP2500132190 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 15.835.600 15.835.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 21.228.000 21.228.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 15.847.800 15.847.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 16.104.000 16.104.000 0
640 PP2500132191 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 25.023.600 25.023.600 0
641 PP2500132192 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan (+ kẽm) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 2.756.250 2.756.250 0
642 PP2500132193 Natri diquafosol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 38.902.500 38.902.500 0
643 PP2500132194 Natri Hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 104.500.000 104.500.000 0
644 PP2500132195 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 430.920.000 430.920.000 0
645 PP2500132196 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 132.226.500 132.226.500 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 150 6.793.728 180 169.270.500 169.270.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 150 8.397.851 180 152.806.500 152.806.500 0
646 PP2500132197 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 71.820.000 71.820.000 0
647 PP2500132198 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 34.576.500 34.576.500 0
648 PP2500132199 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 6.400.000 6.400.000 0
649 PP2500132201 Natri Montelukast vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 1.062.900 180 18.837.000 18.837.000 0
650 PP2500132202 Natri Montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 5.103.000 5.103.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 8.010.000 8.010.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 4.662.000 4.662.000 0
651 PP2500132203 Natri Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 47.600.000 47.600.000 0
652 PP2500132204 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 16.180.500 180 153.300.000 153.300.000 0
653 PP2500132205 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 24.140.000 24.140.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 1.032.000 180 17.000.000 17.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 11.000.000 11.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 4.066.065 180 25.720.000 25.720.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 25.200.000 25.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 17.800.000 17.800.000 0
654 PP2500132206 Nebivolol (hydroclorid) vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 16.180.500 180 51.000.000 51.000.000 0
655 PP2500132208 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 4.200.000 4.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 4.200.000 4.200.000 0
656 PP2500132209 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 57.000.000 57.000.000 0
657 PP2500132210 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
658 PP2500132211 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 77.500.000 77.500.000 0
659 PP2500132212 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 196.875.000 196.875.000 0
660 PP2500132213 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.442.250 180 84.000.000 84.000.000 0
661 PP2500132214 Nifedipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 308.149.100 308.149.100 0
662 PP2500132215 Nimodipin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 189.000.000 189.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 1.701.000 180 113.400.000 113.400.000 0
663 PP2500132216 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 7.110.000 7.110.000 0
664 PP2500132217 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 72.000.000 72.000.000 0
665 PP2500132218 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 61.875.000 61.875.000 0
666 PP2500132219 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 58.500.000 58.500.000 0
667 PP2500132221 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 66.410.000 66.410.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 66.630.000 66.630.000 0
668 PP2500132222 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 127.575.000 127.575.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 206.550.000 206.550.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 122.472.000 122.472.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 153.090.000 153.090.000 0
669 PP2500132223 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 118.680.000 118.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 133.644.000 133.644.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 172.000.000 172.000.000 0
670 PP2500132224 Nước Oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.213.147 180 11.718.000 11.718.000 0
671 PP2500132225 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 5.566.000 5.566.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 4.508.000 4.508.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.213.147 180 5.989.200 5.989.200 0
672 PP2500132226 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 2.200.000 2.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 2.400.000 2.400.000 0
673 PP2500132227 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 1.027.530 180 68.502.000 68.502.000 0
674 PP2500132228 Ofloxacin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 283.500.000 283.500.000 0
675 PP2500132230 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.930.000 6.930.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 12.600.000 12.600.000 0
676 PP2500132231 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 109.725.000 109.725.000 0
677 PP2500132232 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 26.100.000 26.100.000 0
678 PP2500132233 Olanzapin vn0309796299 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như 150 35.234.595 180 40.716.000 40.716.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 42.000.000 180 40.728.000 40.728.000 0
679 PP2500132234 Olanzapin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 24.000.000 24.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 93.375.000 93.375.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 101.250.000 101.250.000 0
680 PP2500132235 Omeprazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 92.337.500 92.337.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 34.710.000 34.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 37.602.500 37.602.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 182.450.000 182.450.000 0
681 PP2500132236 Omeprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 89.460.000 89.460.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 14.474.448 180 97.980.000 97.980.000 0
682 PP2500132237 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 29.346.000 29.346.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 92.460.000 92.460.000 0
683 PP2500132238 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 150 4.564.125 180 94.500.000 94.500.000 0
vn0314311630 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA 150 10.716.750 180 91.500.000 91.500.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 88.500.000 88.500.000 0
684 PP2500132239 Ondansetron vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 5.612.500 5.612.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 4.250.000 4.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 3.675.000 3.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 4.162.500 4.162.500 0
685 PP2500132240 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 49.761.000 49.761.000 0
686 PP2500132241 Otilonium bromide vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 213.850.000 213.850.000 0
687 PP2500132242 Oxacilin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 179.928.000 179.928.000 0
688 PP2500132243 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 15.120.000 15.120.000 0
689 PP2500132244 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 1.065.000 1.065.000 0
690 PP2500132245 Panax notoginseng Saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 50.098.620 180 30.600.000 30.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 28.908.000 28.908.000 0
691 PP2500132246 Pantoprazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 125.496.000 125.496.000 0
692 PP2500132247 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 155.000.000 155.000.000 0
693 PP2500132248 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 365.040.000 365.040.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 241.488.000 241.488.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 251.316.000 251.316.000 0
694 PP2500132249 Paracetamol (acetaminophen) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 138.240.000 138.240.000 0
695 PP2500132250 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 189.000 189.000 0
696 PP2500132251 Paracetamol (acetaminophen) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 62.900.000 62.900.000 0
697 PP2500132252 Paracetamol + Acid ascorbic vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 290.000.000 290.000.000 0
698 PP2500132253 Paracetamol + Cafein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 22.500.000 22.500.000 0
699 PP2500132254 Paracetamol + Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 9.750.000 9.750.000 0
700 PP2500132256 Paracetamol + Codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 34.573.600 34.573.600 0
701 PP2500132257 Paracetamol + Codein phosphat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 40.680.000 40.680.000 0
702 PP2500132259 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 14.400.000 14.400.000 0
703 PP2500132260 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 87.600.000 87.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 130.524.000 130.524.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 128.480.000 128.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 122.640.000 122.640.000 0
704 PP2500132261 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 88.650.000 88.650.000 0
705 PP2500132262 Paracetamol + Methocarbamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 186.983.000 186.983.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 12.328.500 180 181.492.000 181.492.000 0
706 PP2500132263 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 115.900.000 115.900.000 0
707 PP2500132264 Paracetamol + Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 62.370.000 62.370.000 0
708 PP2500132267 Perampanel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 56.250.000 56.250.000 0
709 PP2500132268 Perindopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 40.860.000 40.860.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 14.880.000 14.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 40.800.000 40.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 39.000.000 39.000.000 0
710 PP2500132269 Perindopril (Arginin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 92.400.000 92.400.000 0
711 PP2500132270 Perindopril (Arginin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 93.500.000 93.500.000 0
712 PP2500132271 Perindopril + Amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 292.040.000 292.040.000 0
713 PP2500132272 Perindopril + Amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 276.738.000 276.738.000 0
714 PP2500132273 Perindopril + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 33.750.000 33.750.000 0
715 PP2500132274 Perindopril + Amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 191.081.000 191.081.000 0
716 PP2500132275 Perindopril + Amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 101.470.600 101.470.600 0
717 PP2500132276 Perindopril + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.599.561 180 72.375.000 72.375.000 0
718 PP2500132277 Perindopril + Amlodipin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 62.250.000 62.250.000 0
719 PP2500132278 Perindopril + Indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 65.000.000 65.000.000 0
720 PP2500132279 Perindopril (arginin) + Indapamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 5.012.712 180 21.250.000 21.250.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 19.992.000 19.992.000 0
721 PP2500132280 Perindopril (erbumin) + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 46.000.000 46.000.000 0
722 PP2500132282 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 5.040.000 5.040.000 0
723 PP2500132283 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 11.025.000 11.025.000 0
724 PP2500132285 Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 150 602.355 180 6.740.000 6.740.000 0
725 PP2500132286 Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 150 602.355 180 33.417.000 33.417.000 0
726 PP2500132287 Piperacilin + Tazobactam vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 169.400.000 169.400.000 0
727 PP2500132288 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 95.325.000 95.325.000 0
728 PP2500132289 Piracetam vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 45.500.000 45.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 840.000 180 55.300.000 55.300.000 0
729 PP2500132290 Piracetam vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 67.900.000 67.900.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 76.818.000 76.818.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 51.338.000 51.338.000 0
730 PP2500132291 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 28.800.000 28.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 28.722.000 28.722.000 0
731 PP2500132292 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 4.977.000 4.977.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 2.850.000 2.850.000 0
732 PP2500132293 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 150 2.789.775 180 83.875.000 83.875.000 0
733 PP2500132294 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 33.600.000 33.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 28.800.000 28.800.000 0
734 PP2500132295 Piracetam vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 96.000.000 96.000.000 0
735 PP2500132296 Piracetam + Vincamin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 16.300.000 16.300.000 0
736 PP2500132297 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 2.866.485 180 31.065.000 31.065.000 0
737 PP2500132298 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 22.000.000 22.000.000 0
738 PP2500132299 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 16.875.000 16.875.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 20.625.000 20.625.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 27.375.000 27.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 23.700.000 23.700.000 0
739 PP2500132300 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 207.350.000 207.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 263.900.000 263.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 130.442.000 130.442.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 145.145.000 145.145.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 267.670.000 267.670.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 263.900.000 263.900.000 0
740 PP2500132301 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 7.875.000 7.875.000 0
741 PP2500132302 Piracetam + Cinnarizin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 24.000.000 24.000.000 0
742 PP2500132303 Piracetam + Cinnarizin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 69.000.000 69.000.000 0
vn0303687335 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC 150 1.125.000 180 75.000.000 75.000.000 0
743 PP2500132304 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 264.440.000 264.440.000 0
744 PP2500132305 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 841.800 180 20.000.000 20.000.000 0
745 PP2500132306 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 53.300.000 53.300.000 0
746 PP2500132307 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 44.082.000 44.082.000 0
747 PP2500132308 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 13.626.000 13.626.000 0
748 PP2500132309 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 98.000.000 98.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.213.147 180 112.350.000 112.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 150.000.000 150.000.000 0
749 PP2500132310 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 8.480.000 8.480.000 0
750 PP2500132312 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 21.054.000 21.054.000 0
751 PP2500132313 Prasugrel vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 13.930.000 13.930.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 14.000.000 14.000.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 150 693.000 180 13.300.000 13.300.000 0
752 PP2500132314 Prasugrel vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 150 540.000 180 33.600.000 33.600.000 0
753 PP2500132315 Pravastatin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 39.000.000 39.000.000 0
754 PP2500132316 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 2.277.405 180 15.120.000 15.120.000 0
755 PP2500132317 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 49.320.000 49.320.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 75.350.000 75.350.000 0
756 PP2500132318 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 37.191.000 37.191.000 0
757 PP2500132319 Prednisolon (Natri phosphat) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 48.750.000 48.750.000 0
758 PP2500132320 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 321.398.000 321.398.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 146.300.000 146.300.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 75.460.000 75.460.000 0
759 PP2500132321 Pregabalin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 127.500.000 127.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 55.800.000 55.800.000 0
760 PP2500132322 Pregabalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 28.000.000 28.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 29.568.000 29.568.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 54.880.000 54.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 27.776.000 27.776.000 0
761 PP2500132323 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 142.500.000 142.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 134.250.000 134.250.000 0
762 PP2500132324 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 49.010.000 49.010.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 150 735.150 180 48.952.000 48.952.000 0
763 PP2500132326 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 5.516.557 180 14.490.000 14.490.000 0
vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 150 5.516.557 180 14.400.000 14.400.000 0
764 PP2500132327 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 14.848.000 14.848.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 5.516.557 180 14.070.000 14.070.000 0
vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 150 5.516.557 180 14.000.000 14.000.000 0
765 PP2500132328 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 60.000.000 60.000.000 0
766 PP2500132330 Propofol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 147.000.000 147.000.000 0
767 PP2500132331 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 3.750.000 3.750.000 0
768 PP2500132332 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 78.131.000 78.131.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 46.610.000 46.610.000 0
769 PP2500132333 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 6.615.000 6.615.000 0
770 PP2500132334 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 91.963.200 91.963.200 0
771 PP2500132335 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 17.157.000 17.157.000 0
772 PP2500132336 Rabeprazol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 4.060.200.000 4.060.200.000 0
773 PP2500132337 Rabeprazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 2.291.400.000 2.291.400.000 0
vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 2.311.500.000 2.311.500.000 0
774 PP2500132338 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 32.074.500 180 787.800.000 787.800.000 0
775 PP2500132339 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 15.960.000 15.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 20.000.000 20.000.000 0
776 PP2500132340 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 21.420.000 21.420.000 0
777 PP2500132341 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 205.632.000 205.632.000 0
778 PP2500132342 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 33.915.000 33.915.000 0
779 PP2500132343 Rebamipid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 12.328.500 180 26.208.000 26.208.000 0
780 PP2500132344 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 3.675.428 180 42.900.000 42.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 52.026.000 52.026.000 0
781 PP2500132345 Rebamipid vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 150.400.000 150.400.000 0
782 PP2500132346 Rebamipid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 25.480.000 25.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 35.360.000 35.360.000 0
783 PP2500132347 Repaglinid vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 150 2.866.485 180 110.400.000 110.400.000 0
784 PP2500132348 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 178.770.250 178.770.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 195.355.250 195.355.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 280.875.000 280.875.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 56.685.225 180 196.612.500 196.612.500 0
785 PP2500132351 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 1.740.000 180 49.500.000 49.500.000 0
786 PP2500132352 Rivaroxaban vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 5.012.712 180 22.230.000 22.230.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 31.005.000 31.005.000 0
787 PP2500132353 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 13.175.000 13.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 2.850.000 180 29.000.000 29.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 1.740.000 180 14.500.000 14.500.000 0
788 PP2500132354 Rocuronium bromid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 186.450.000 186.450.000 0
789 PP2500132355 Rosuvastatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 7.400.000 7.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 22.200.000 22.200.000 0
790 PP2500132356 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 43.845.000 43.845.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 50.172.000 50.172.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 52.059.000 52.059.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 111.000.000 111.000.000 0
791 PP2500132357 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 30.500.000 30.500.000 0
792 PP2500132358 Rupatadine vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 150 6.924.540 180 83.790.000 83.790.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.754.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 13.874.265 180 83.454.000 83.454.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 150 4.275.000 180 29.106.000 29.106.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 33.180.000 33.180.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 73.500.000 73.500.000 0
793 PP2500132359 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 46.750.000 46.750.000 0
794 PP2500132360 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 46.368.000 46.368.000 0
795 PP2500132361 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 57.630.000 57.630.000 0
796 PP2500132362 Sacubitril + Valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 60.000.000 60.000.000 0
797 PP2500132363 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 55.860.000 55.860.000 0
798 PP2500132365 Salbutamol + Ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 347.198.400 347.198.400 0
799 PP2500132366 Salbutamol + Ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 51.660.000 51.660.000 0
800 PP2500132367 Salmeterol + Fluticason propionat vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 71.959.680 71.959.680 0
801 PP2500132369 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 33.390.000 33.390.000 0
802 PP2500132370 Sắt fumarat + Acid folic vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 69.000.000 69.000.000 0
803 PP2500132371 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 150 3.590.700 180 44.400.000 44.400.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 4.233.566 180 45.000.000 45.000.000 0
804 PP2500132373 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 16.650.000 16.650.000 0
805 PP2500132374 Sắt sucrose (hay dextran) vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 150 6.541.125 180 287.640.000 287.640.000 0
806 PP2500132375 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 150 2.100.000 180 140.000.000 140.000.000 0
807 PP2500132376 Saxagliptin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 304.830.000 304.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 205.065.000 205.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 264.600.000 264.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 8.163.885 180 213.300.000 213.300.000 0
808 PP2500132377 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 8.595.000 180 469.800.000 469.800.000 0
809 PP2500132378 Sertralin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 86.800.000 86.800.000 0
810 PP2500132379 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 74.200.000 74.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 47.859.000 47.859.000 0
811 PP2500132380 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 152.355.000 152.355.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 155.200.000 155.200.000 0
812 PP2500132381 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 104.400.000 104.400.000 0
813 PP2500132382 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 74.088.000 74.088.000 0
814 PP2500132384 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 157.500 180 10.150.000 10.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 10.450.000 10.450.000 0
815 PP2500132385 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 6.292.000 6.292.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 21.320.000 21.320.000 0
816 PP2500132386 Simvastatin + Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 34.300.000 34.300.000 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 3.832.875 180 51.800.000 51.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 7.938.000 180 62.272.000 62.272.000 0
817 PP2500132387 Simvastatin + Ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 159.500.000 159.500.000 0
818 PP2500132388 Simvastatin + Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 36.400.000 36.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 21.000.000 21.000.000 0
819 PP2500132389 Simvastatin + Ezetimibe vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 35.295.000 35.295.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 52.650.000 52.650.000 0
820 PP2500132390 Simvastatin + Ezetimibe vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 5.012.712 180 89.100.000 89.100.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 90.585.000 90.585.000 0
821 PP2500132391 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 56.419.000 56.419.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 56.865.000 56.865.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 154.985.000 154.985.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 65.785.000 65.785.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 58.760.500 58.760.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 55.973.000 55.973.000 0
822 PP2500132392 Sitagliptin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 69.244.000 69.244.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 6.711.960 180 64.000.000 64.000.000 0
823 PP2500132393 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 31.590.000 31.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 32.197.500 32.197.500 0
vn0104836800 Công ty cổ phần dược Mephatech 150 3.832.875 180 107.325.000 107.325.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 161.595.000 161.595.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 41.310.000 41.310.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 32.683.500 32.683.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 37.908.000 37.908.000 0
824 PP2500132394 Sitagliptin + Metfomin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 31.929.000 31.929.000 0
825 PP2500132395 Sitagliptin + Metfomin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 31.929.000 31.929.000 0
826 PP2500132396 Sitagliptin + Metfomin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 191.646.000 191.646.000 0
827 PP2500132397 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 70.800.000 70.800.000 0
828 PP2500132398 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 145.000.000 145.000.000 0
829 PP2500132399 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 122.500.000 122.500.000 0
830 PP2500132400 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 14.474.448 180 175.875.000 175.875.000 0
831 PP2500132401 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 107.904.000 107.904.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 121.600.000 121.600.000 0
832 PP2500132403 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 65.280.000 65.280.000 0
833 PP2500132404 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 11.615.000 11.615.000 0
834 PP2500132405 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 193.750.000 193.750.000 0
835 PP2500132406 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 182.148.000 180 113.505.000 113.505.000 0
836 PP2500132407 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 5.369.970 180 68.985.000 68.985.000 0
837 PP2500132408 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 8.197.716 180 194.145.000 194.145.000 0
838 PP2500132409 Sucralfat vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 1.125.000 180 75.000.000 75.000.000 0
839 PP2500132410 Sucralfat vn0316720974 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ 150 11.184.090 180 247.500.000 247.500.000 0
840 PP2500132411 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 22.932.000 22.932.000 0
841 PP2500132412 Sucralfat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 184.000.000 184.000.000 0
842 PP2500132413 Sulpirid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 73.500.000 73.500.000 0
843 PP2500132414 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 20.400.000 20.400.000 0
844 PP2500132415 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 8.958.750 180 31.500.000 31.500.000 0
845 PP2500132416 Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 150 1.062.900 180 52.000.000 52.000.000 0
846 PP2500132418 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 18.200.000 18.200.000 0
847 PP2500132419 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 14.298.900 14.298.900 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 17.875.000 17.875.000 0
848 PP2500132421 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 5.355.000 5.355.000 0
849 PP2500132422 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 61.199.750 61.199.750 0
850 PP2500132423 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 33.600.000 33.600.000 0
851 PP2500132425 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 340.200.000 340.200.000 0
852 PP2500132426 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 26.784.000 26.784.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 27.504.000 27.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 13.562.775 180 106.560.000 106.560.000 0
853 PP2500132427 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 51.471.000 51.471.000 0
854 PP2500132428 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 118.800.000 118.800.000 0
855 PP2500132429 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 127.100.000 127.100.000 0
856 PP2500132430 Tenofovir (TDF) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 56.000.000 56.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 66.640.000 66.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 47.320.000 47.320.000 0
857 PP2500132431 Tenoxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 9.383.250 180 58.800.000 58.800.000 0
858 PP2500132432 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 12.053.547 180 43.920.000 43.920.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 150 1.206.000 180 51.912.000 51.912.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 150 8.961.123 180 54.936.000 54.936.000 0
859 PP2500132434 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.599.561 180 167.572.125 167.572.125 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 167.595.750 167.595.750 0
860 PP2500132435 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 3.003.000 3.003.000 0
861 PP2500132436 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 90.100.000 90.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 73.352.000 73.352.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 90.100.000 90.100.000 0
862 PP2500132437 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 145.600.000 145.600.000 0
863 PP2500132438 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 124.520.000 124.520.000 0
864 PP2500132439 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 73.953.000 73.953.000 0
865 PP2500132440 Thiocolchicosid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 44.800.000 44.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 44.912.000 44.912.000 0
866 PP2500132441 Thiocolchicosid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 25.940.955 180 24.750.000 24.750.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 28.369.000 28.369.000 0
867 PP2500132442 Thymomodulin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 150 13.551.000 180 11.000.000 11.000.000 0
868 PP2500132443 Ticagrelor vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 37.012.500 37.012.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 130.000.000 180 55.125.000 55.125.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 8.557.103 180 48.750.000 48.750.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 36.562.500 36.562.500 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 44.250.000 44.250.000 0
869 PP2500132444 Ticagrelor vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 2.199.660 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 47.619.000 47.619.000 0
870 PP2500132445 Ticagrelor vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 59.250.000 59.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 37.485.000 37.485.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 34.350.000 34.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 25.252.500 25.252.500 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 15.385.738 180 48.750.000 48.750.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 11.692.575 180 39.675.000 39.675.000 0
871 PP2500132446 Ticarcillin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 429.000.000 429.000.000 0
872 PP2500132447 Tigecyclin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 105.000.000 180 345.000.000 345.000.000 0
873 PP2500132448 Timolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 8.050.000 8.050.000 0
874 PP2500132449 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 36.117.500 36.117.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 35.227.500 35.227.500 0
875 PP2500132450 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 19.320.000 19.320.000 0
876 PP2500132452 Tizanidin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 22.440.000 22.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 20.625.000 20.625.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 21.483.000 21.483.000 0
877 PP2500132453 Tobramycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 182.177.100 182.177.100 0
878 PP2500132454 Tobramycin + Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 127.710.000 127.710.000 0
879 PP2500132455 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 60.000.000 60.000.000 0
880 PP2500132456 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 65.662.500 65.662.500 0
881 PP2500132457 Tolperison vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 150 8.904.068 180 47.600.000 47.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 47.600.000 47.600.000 0
882 PP2500132458 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 29.450.000 29.450.000 0
883 PP2500132459 Tolperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 7.124.000 7.124.000 0
884 PP2500132460 Tolvaptan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 472.500.000 472.500.000 0
885 PP2500132461 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 150 530.400 180 34.700.400 34.700.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 50.000.000 190 35.360.000 35.360.000 0
886 PP2500132462 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 47.460.000 47.460.000 0
887 PP2500132463 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 46.800.000 46.800.000 0
888 PP2500132464 Torsemid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 11.720.000 11.720.000 0
889 PP2500132465 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 162.400.000 162.400.000 0
890 PP2500132466 Tranexamic acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 35.200.000 35.200.000 0
891 PP2500132467 Tranexamic acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 28.875.000 28.875.000 0
892 PP2500132468 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 114.954.000 114.954.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 44.022.000 44.022.000 0
893 PP2500132469 Travoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 65.598.000 65.598.000 0
894 PP2500132470 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 55.668.480 55.668.480 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 60.800.000 60.800.000 0
895 PP2500132471 Trazodone hydrochloride vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 150 2.601.495 180 18.936.000 18.936.000 0
896 PP2500132472 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 45.600.000 45.600.000 0
897 PP2500132473 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 54.600.000 54.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 25.298.000 25.298.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 25.480.000 25.480.000 0
898 PP2500132474 Trimebutin maleat vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 43.590.000 43.590.000 0
899 PP2500132475 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 34.505.000 34.505.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 61.800.000 61.800.000 0
900 PP2500132476 Trimebutin maleat vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 26.000.000 26.000.000 0
901 PP2500132477 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 31.304.000 31.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 54.600.000 54.600.000 0
902 PP2500132478 Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + pancreatin + Bromelain + Simethicon vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 170.000.000 170.000.000 0
903 PP2500132479 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 2.325.330 180 122.472.000 122.472.000 0
904 PP2500132480 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 36.000.000 36.000.000 0
905 PP2500132481 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 11.560.125 180 170.520.000 170.520.000 0
906 PP2500132482 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 39.280.470 185 140.030.000 140.030.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 140.700.000 140.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 166.830.000 166.830.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 150 5.310.015 180 134.000.000 134.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 211.050.000 211.050.000 0
907 PP2500132483 Trimetazidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 354.355.000 354.355.000 0
908 PP2500132484 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 15.005.835 180 28.350.000 28.350.000 0
909 PP2500132485 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 27.000.000 27.000.000 0
910 PP2500132486 Ubidecarenon vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 88.000.000 88.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 150 1.365.000 180 81.800.000 81.800.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 150 5.745.000 180 76.000.000 76.000.000 0
911 PP2500132487 Ubidecarenon vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 25.998.000 25.998.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 420.000 180 27.980.000 27.980.000 0
912 PP2500132488 Ubidecarenon + Vitamin E vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 24.597.915 180 20.400.000 20.400.000 0
913 PP2500132489 Ursodeoxycholic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 14.071.740 180 92.000.000 92.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 36.708.000 36.708.000 0
914 PP2500132490 Ursodeoxycholic acid vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 150 1.918.500 180 105.950.000 105.950.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 105.300.000 105.300.000 0
915 PP2500132491 Ursodeoxycholic acid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 300.000.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 150 6.800.100 180 77.400.000 77.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 12.015.915 180 92.844.000 92.844.000 0
916 PP2500132492 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 26.950.000 26.950.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 5.012.712 180 25.300.000 25.300.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 15.533.280 180 25.850.000 25.850.000 0
917 PP2500132493 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 75.000.000 180 35.945.500 35.945.500 0
918 PP2500132494 Valproat natri vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 150 2.006.400 180 43.919.000 43.919.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 68.376.000 68.376.000 0
919 PP2500132495 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 12.328.500 180 51.072.000 51.072.000 0
920 PP2500132496 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 17.662.875 180 106.400.000 106.400.000 0
921 PP2500132497 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 66.599.394 180 71.904.000 71.904.000 0
922 PP2500132498 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 4.221.150 180 67.390.000 67.390.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 150 2.185.350 180 65.067.000 65.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 64.400.000 64.400.000 0
923 PP2500132499 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 72.654.000 180 58.000.000 58.000.000 0
924 PP2500132500 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 28.800.000 28.800.000 0
925 PP2500132501 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 35.000.000 180 48.351.000 48.351.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 84.987.000 84.987.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 57.510.000 57.510.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 150 17.307.440 180 30.586.800 30.586.800 0
926 PP2500132502 Vildagliptin + Metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 59.850.000 59.850.000 0
927 PP2500132503 Vildagliptin + Metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 59.850.000 59.850.000 0
928 PP2500132504 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 16.510.040 180 18.450.000 18.450.000 0
929 PP2500132505 Vinpocetin vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 14.950.000 14.950.000 0
930 PP2500132506 Vinpocetin vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 150 21.167.175 180 14.850.000 14.850.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 11.527.158 180 17.955.000 17.955.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 150 24.000.000 180 13.797.000 13.797.000 0
931 PP2500132507 Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium. vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 150 3.590.700 180 13.500.000 13.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 7.214.325 180 13.500.000 13.500.000 0
932 PP2500132508 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 1.227.525 180 35.712.000 35.712.000 0
933 PP2500132509 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 1.227.525 180 46.123.000 46.123.000 0
934 PP2500132510 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 150 28.497.791 180 90.000.000 90.000.000 0
935 PP2500132511 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 693.000 693.000 0
936 PP2500132512 Vitamin B1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 29.160.000 29.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 34.020.000 34.020.000 0
937 PP2500132513 Vitamin B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B8 + B9 + B12 + Vitamin C + Calci + Magnesi + Zinc vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 3.665.500 3.665.500 0
938 PP2500132514 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 13.776.000 13.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 13.663.250 13.663.250 0
939 PP2500132515 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 150 2.325.330 180 32.550.000 32.550.000 0
940 PP2500132516 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 118.000.000 180 186.504.000 186.504.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 294.480.000 294.480.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 9.404.100 180 269.940.000 269.940.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 39.390.134 180 186.504.000 186.504.000 0
941 PP2500132517 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 358.200.000 358.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 358.200.000 358.200.000 0
942 PP2500132518 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 72.931.245 180 24.000.000 24.000.000 0
943 PP2500132519 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 5.994.030 180 96.120.000 96.120.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 72.891.000 72.891.000 0
944 PP2500132521 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 240.900 240.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 182.700 182.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 40.399.487 180 187.500 187.500 0
945 PP2500132522 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 903.000 903.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 1.260.000 1.260.000 0
946 PP2500132523 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.913.026 180 193.140.000 193.140.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 25.000.000 194 219.114.000 219.114.000 0
947 PP2500132524 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 14.457.852 180 43.460.000 43.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 48.000.000 184 89.052.000 89.052.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 22.140.000 22.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 45.000.000 180 51.660.000 51.660.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 52.000.000 180 19.680.000 19.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 85.280.000 85.280.000 0
948 PP2500132525 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 103.000.000 182 5.040.000 5.040.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 70.645.395 180 19.200.000 19.200.000 0
949 PP2500132526 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 30.336.000 30.336.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.213.147 180 46.452.000 46.452.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 45.820.000 45.820.000 0
950 PP2500132527 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 180.082.941 181 20.900.000 20.900.000 0
951 PP2500132528 Vitamin C + Rutin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 150 225.000.000 186 52.500.000 52.500.000 0
952 PP2500132529 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 28.239.488 180 68.680.000 68.680.000 0
953 PP2500132532 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 79.500.000 180 4.131.000 4.131.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 150 2.831.515 180 11.610.000 11.610.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 89.275.400 210 11.880.000 11.880.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 120.000.000 180 10.800.000 10.800.000 0
954 PP2500132534 Zoledronic acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 205.000.000 180 338.074.450 338.074.450 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 5.516.557 180 326.000.000 326.000.000 0
vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 150 5.516.557 180 325.000.000 325.000.000 0
955 PP2500132535 Zoledronic acid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 150 16.180.500 180 697.500.000 697.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 200.000.000 180 697.500.000 697.500.000 0
956 PP2500132536 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 104.720.000 104.720.000 0
957 PP2500132537 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.754.000 180 44.820.000 44.820.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 29.747.994 210 39.015.000 39.015.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 16.469.220 180 39.150.000 39.150.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.012.875 180 36.450.000 36.450.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 193
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131501 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500131515 - Aciclovir

2. PP2500131627 - Bambuterol

3. PP2500131829 - Domperidon

4. PP2500131900 - Fexofenadin

5. PP2500131908 - Flunarizin

6. PP2500131922 - Gabapentin

7. PP2500131997 - Itoprid

8. PP2500132118 - Metformin

9. PP2500132280 - Perindopril (erbumin) + Indapamid

10. PP2500132458 - Tolperison

11. PP2500132481 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500131576 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500131609 - Atorvastatin

3. PP2500131707 - Cefepim

4. PP2500131708 - Cefepim

5. PP2500131788 - Daptomycin

6. PP2500131799 - Diacerein

7. PP2500131857 - Enoxaparin (natri)

8. PP2500131864 - Ertapenem*

9. PP2500131925 - Gabapentin

10. PP2500132001 - Ivabradin

11. PP2500132018 - Lacidipin

12. PP2500132019 - Lacidipin

13. PP2500132040 - Levofloxacin

14. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)

15. PP2500132125 - Methyl prednisolon

16. PP2500132174 - N-Acetylcystein

17. PP2500132236 - Omeprazol

18. PP2500132428 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

19. PP2500132447 - Tigecyclin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500131767 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444335
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131688 - Carbamazepin

2. PP2500131768 - Clozapin

3. PP2500131908 - Flunarizin

4. PP2500132494 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131787 - Dapagliflozin

2. PP2500132004 - Ivermectin

3. PP2500132005 - Ivermectin

4. PP2500132358 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131934 - Ginkgo biloba

2. PP2500132371 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500132507 - Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131533 - Aescin (natri)

3. PP2500131700 - Cefalothin

4. PP2500132474 - Trimebutin maleat

5. PP2500132476 - Trimebutin maleat

6. PP2500132505 - Vinpocetin

7. PP2500132506 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316720974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500131637 - Bilastine

3. PP2500131890 - Febuxostat

4. PP2500132152 - Mometason furoat

5. PP2500132290 - Piracetam

6. PP2500132410 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132384 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500131507 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500131710 - Cefixim

3. PP2500131899 - Fexofenadin

4. PP2500132000 - Itraconazol

5. PP2500132004 - Ivermectin

6. PP2500132005 - Ivermectin

7. PP2500132077 - Lornoxicam

8. PP2500132291 - Piracetam

9. PP2500132315 - Pravastatin

10. PP2500132397 - Solifenacin succinate

11. PP2500132445 - Ticagrelor

12. PP2500132457 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131996 - Isotretinoin

2. PP2500132305 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131606 - Arginin hydroclorid

3. PP2500131737 - Chlorhexidin digluconat

4. PP2500131809 - Digoxin

5. PP2500131825 - Dobutamin

6. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat

7. PP2500131968 - Hydroxypropyl methylcellulose

8. PP2500132023 - Lactulose

9. PP2500132083 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

10. PP2500132155 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

11. PP2500132166 - Moxifloxacin + Dexamethason

12. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason

13. PP2500132196 - Natri hyaluronat

14. PP2500132331 - Propranolol hydroclorid

15. PP2500132366 - Salbutamol + Ipratropium

16. PP2500132448 - Timolol

17. PP2500132465 - Tranexamic acid

18. PP2500132489 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131552 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

3. PP2500131557 - Almagate

4. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500131589 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500131615 - Atorvastatin + Ezetimibe

7. PP2500131616 - Atorvastatin + Ezetimibe

8. PP2500131665 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat

9. PP2500131716 - Cefoperazon + Sulbactam

10. PP2500131785 - Dapagliflozin

11. PP2500131827 - Domperidon

12. PP2500131834 - Doripenem*

13. PP2500132039 - Levofloxacin

14. PP2500132094 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon

15. PP2500132106 - Mecobalamin

16. PP2500132289 - Piracetam

17. PP2500132336 - Rabeprazol

18. PP2500132343 - Rebamipid

19. PP2500132376 - Saxagliptin

20. PP2500132487 - Ubidecarenon

21. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131867 - Erythropoietin

2. PP2500131872 - Erythropoietin

3. PP2500132245 - Panax notoginseng Saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500131688 - Carbamazepin

2. PP2500131735 - Cetirizin

3. PP2500131736 - Cetirizin

4. PP2500131753 - Citalopram

5. PP2500131763 - Clorpromazin

6. PP2500131768 - Clozapin

7. PP2500131769 - Clozapin

8. PP2500131774 - Colchicin

9. PP2500131775 - Colchicin

10. PP2500131831 - Donepezil

11. PP2500131884 - Etoricoxib

12. PP2500131959 - Haloperidol

13. PP2500131960 - Haloperidol

14. PP2500132045 - Levomepromazin

15. PP2500132130 - Metoclopramid

16. PP2500132145 - Midazolam

17. PP2500132243 - Oxcarbazepin

18. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen

19. PP2500132264 - Paracetamol + Tramadol

20. PP2500132282 - Phenobarbital

21. PP2500132283 - Phenytoin

22. PP2500132300 - Piracetam

23. PP2500132472 - Trihexyphenidyl hydroclorid

24. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid

25. PP2500132496 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131726 - Cefpodoxim

2. PP2500131752 - Citalopram

3. PP2500132204 - Nebivolol

4. PP2500132206 - Nebivolol (hydroclorid)

5. PP2500132535 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500132044 - Levomepromazin

2. PP2500132297 - Piracetam

3. PP2500132347 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131624 - Bacillus subtilis

2. PP2500131991 - Irbesartan

3. PP2500132084 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2500132519 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131536 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131667 - Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500131634 - Betahistin

2. PP2500131643 - Bisoprolol

3. PP2500131758 - Clindamycin

4. PP2500131760 - Clobetasol propionat

5. PP2500131798 - Dexketoprofen

6. PP2500132004 - Ivermectin

7. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

8. PP2500132152 - Mometason furoat

9. PP2500132262 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2500132322 - Pregabalin

11. PP2500132356 - Rosuvastatin

12. PP2500132389 - Simvastatin + Ezetimibe

13. PP2500132391 - Sitagliptin

14. PP2500132393 - Sitagliptin

15. PP2500132411 - Sucralfat

16. PP2500132440 - Thiocolchicosid

17. PP2500132441 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131689 - Carbazochrom

2. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500132262 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2500132343 - Rebamipid

5. PP2500132495 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132159 - Mosaprid citrat

2. PP2500132165 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500131514 - Aciclovir

2. PP2500131637 - Bilastine

3. PP2500131675 - Candesartan

4. PP2500131678 - Candesartan

5. PP2500131697 - Carvedilol

6. PP2500131787 - Dapagliflozin

7. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)

8. PP2500131830 - Domperidon

9. PP2500131851 - Empagliflozin

10. PP2500131949 - Glucose

11. PP2500131977 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)

12. PP2500132002 - Ivabradin

13. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid

14. PP2500132183 - Natri clorid

15. PP2500132184 - Natri clorid

16. PP2500132185 - Natri clorid

17. PP2500132186 - Natri clorid

18. PP2500132187 - Natri clorid

19. PP2500132190 - Natri clorid

20. PP2500132221 - Nước cất pha tiêm

21. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm

22. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500132225 - Nystatin

24. PP2500132239 - Ondansetron

25. PP2500132298 - Piracetam

26. PP2500132348 - Ringer lactat

27. PP2500132376 - Saxagliptin

28. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)

29. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid

30. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309796299
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131596 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500131641 - Bismuth (subsalicylat)

3. PP2500131997 - Itoprid

4. PP2500132233 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500131607 - Atorvastatin

2. PP2500131634 - Betahistin

3. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500131736 - Cetirizin

5. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500131746 - Cinnarizin

7. PP2500131765 - Clotrimazol

8. PP2500131810 - Digoxin

9. PP2500132188 - Natri clorid

10. PP2500132189 - Natri clorid

11. PP2500132190 - Natri clorid

12. PP2500132205 - Nebivolol

13. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm

14. PP2500132225 - Nystatin

15. PP2500132226 - Nystatin

16. PP2500132300 - Piracetam

17. PP2500132435 - Tetracain

18. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131710 - Cefixim

2. PP2500131995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500132121 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131534 - Aescin (natri)

2. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)

3. PP2500131854 - Empagliflozin + Linagliptin

4. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131714 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500132125 - Methyl prednisolon

3. PP2500132236 - Omeprazol

4. PP2500132400 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500131554 - Almagate

2. PP2500131673 - Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1

3. PP2500131745 - Cinnarizin

4. PP2500131945 - Glucosamin + Chondroitin + Fish oil natrural

5. PP2500132041 - Levofloxacin

6. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

7. PP2500132168 - Mupirocin

8. PP2500132382 - Silymarin

9. PP2500132502 - Vildagliptin + Metformin

10. PP2500132503 - Vildagliptin + Metformin

11. PP2500132506 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131544 - Alfuzosin

2. PP2500131577 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132479 - Trimetazidin

2. PP2500132515 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132508 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

2. PP2500132509 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131535 - Aescin

2. PP2500132029 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2500132158 - Mosaprid citrat

4. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131531 - Adapalen

2. PP2500131846 - Ebastin

3. PP2500131996 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131741 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132048 - Levosulpirid

2. PP2500132062 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131644 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

2. PP2500131993 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500132263 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2500132302 - Piracetam + Cinnarizin

5. PP2500132303 - Piracetam + Cinnarizin

6. PP2500132313 - Prasugrel

7. PP2500132323 - Pregabalin

8. PP2500132387 - Simvastatin + Ezetimibe

9. PP2500132431 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
184 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500131516 - Aciclovir

2. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500131591 - Amoxicilin

4. PP2500131681 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

5. PP2500131705 - Cefdinir

6. PP2500131731 - Cefuroxim

7. PP2500131732 - Cefuroxim

8. PP2500131734 - Celecoxib

9. PP2500131736 - Cetirizin

10. PP2500131751 - Ciprofloxacin

11. PP2500131762 - Clopidogrel

12. PP2500131771 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

13. PP2500131775 - Colchicin

14. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2500131830 - Domperidon

16. PP2500131902 - Fexofenadin

17. PP2500131909 - Flunarizin

18. PP2500131923 - Gabapentin

19. PP2500131961 - Heptaminol hydroclorid

20. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)

21. PP2500132110 - Meloxicam

22. PP2500132116 - Metformin

23. PP2500132173 - N-Acetylcystein

24. PP2500132235 - Omeprazol

25. PP2500132251 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen

27. PP2500132268 - Perindopril

28. PP2500132332 - Propranolol hydroclorid

29. PP2500132401 - Sorbitol

30. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid

31. PP2500132482 - Trimetazidin

32. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason

2. PP2500132205 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 80

1. PP2500131505 - Acetyl leucin

2. PP2500131508 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500131510 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500131570 - Ambroxol

8. PP2500131574 - Amitriptylin hydroclorid

9. PP2500131607 - Atorvastatin

10. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe

11. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe

12. PP2500131632 - Betahistin

13. PP2500131643 - Bisoprolol

14. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2500131675 - Candesartan

16. PP2500131679 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

17. PP2500131694 - Carbocistein

18. PP2500131734 - Celecoxib

19. PP2500131736 - Cetirizin

20. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

21. PP2500131742 - Cilnidipin

22. PP2500131746 - Cinnarizin

23. PP2500131750 - Ciprofloxacin

24. PP2500131751 - Ciprofloxacin

25. PP2500131762 - Clopidogrel

26. PP2500131775 - Colchicin

27. PP2500131800 - Diacerein

28. PP2500131830 - Domperidon

29. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat

30. PP2500131861 - Eperison

31. PP2500131875 - Esomeprazol

32. PP2500131885 - Etoricoxib

33. PP2500131902 - Fexofenadin

34. PP2500131904 - Fexofenadin

35. PP2500131923 - Gabapentin

36. PP2500131944 - Glucosamin

37. PP2500131994 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

38. PP2500132002 - Ivabradin

39. PP2500132003 - Ivabradin

40. PP2500132027 - Lansoprazol

41. PP2500132042 - Levofloxacin

42. PP2500132049 - Levosulpirid

43. PP2500132077 - Lornoxicam

44. PP2500132087 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

45. PP2500132105 - Mecobalamin

46. PP2500132110 - Meloxicam

47. PP2500132122 - Methocarbamol

48. PP2500132127 - Methyl prednisolon

49. PP2500132173 - N-Acetylcystein

50. PP2500132205 - Nebivolol

51. PP2500132230 - Ofloxacin

52. PP2500132234 - Olanzapin

53. PP2500132235 - Omeprazol

54. PP2500132254 - Paracetamol + Chlorpheniramin

55. PP2500132259 - Paracetamol + Codein phosphat

56. PP2500132268 - Perindopril

57. PP2500132299 - Piracetam

58. PP2500132300 - Piracetam

59. PP2500132339 - Rabeprazol

60. PP2500132346 - Rebamipid

61. PP2500132357 - Rotundin

62. PP2500132385 - Simethicon

63. PP2500132391 - Sitagliptin

64. PP2500132393 - Sitagliptin

65. PP2500132404 - Spiramycin + Metronidazol

66. PP2500132426 - Telmisartan

67. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid

68. PP2500132438 - Thiamazol

69. PP2500132440 - Thiocolchicosid

70. PP2500132450 - Tinidazol

71. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid

72. PP2500132459 - Tolperison

73. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid

74. PP2500132475 - Trimebutin maleat

75. PP2500132477 - Trimebutin maleat

76. PP2500132512 - Vitamin B1

77. PP2500132522 - Vitamin B6

78. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

79. PP2500132526 - Vitamin C

80. PP2500132532 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131749 - Ciprofloxacin

2. PP2500131777 - Colistin* (base)

3. PP2500131958 - Guaiazulen + Dimethicon

4. PP2500132498 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500131520 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2500131625 - Bacillus subtilis

4. PP2500131716 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500131802 - Diazepam

6. PP2500131803 - Diazepam

7. PP2500131828 - Domperidon

8. PP2500131862 - Ephedrin (hydroclorid)

9. PP2500131868 - Erythropoietin

10. PP2500131974 - Indapamid

11. PP2500132013 - Ketamin

12. PP2500132017 - Ketorolac

13. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

14. PP2500132112 - Mesalazin (Mesalamin)

15. PP2500132144 - Midazolam

16. PP2500132253 - Paracetamol + Cafein

17. PP2500132317 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

18. PP2500132381 - Silymarin

19. PP2500132406 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500131515 - Aciclovir

2. PP2500131569 - Ambroxol

3. PP2500131613 - Atorvastatin + Ezetimibe

4. PP2500131631 - Betahistin

5. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin

6. PP2500131697 - Carvedilol

7. PP2500131733 - Celecoxib

8. PP2500131735 - Cetirizin

9. PP2500131736 - Cetirizin

10. PP2500131750 - Ciprofloxacin

11. PP2500131753 - Citalopram

12. PP2500131774 - Colchicin

13. PP2500131814 - Diosmectit

14. PP2500131820 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2500131892 - Fenofibrat

16. PP2500131900 - Fexofenadin

17. PP2500131908 - Flunarizin

18. PP2500131912 - Fluoxetin

19. PP2500131943 - Glucosamin

20. PP2500131956 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

21. PP2500131999 - Itraconazol

22. PP2500132003 - Ivabradin

23. PP2500132119 - Metformin

24. PP2500132149 - Mirtazapin

25. PP2500132177 - Naproxen

26. PP2500132261 - Paracetamol + Ibuprofen

27. PP2500132312 - Pramipexol

28. PP2500132379 - Sertralin

29. PP2500132384 - Simethicon

30. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe

31. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe

32. PP2500132401 - Sorbitol

33. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)

34. PP2500132500 - Venlafaxin

35. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12

36. PP2500132523 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132276 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2500132434 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132285 - Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol

2. PP2500132286 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131684 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131692 - Carbocistein

2. PP2500132092 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel 13%) + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500131506 - Acetylcystein

2. PP2500131834 - Doripenem*

3. PP2500132060 - Linezolid*

4. PP2500132162 - Moxifloxacin

5. PP2500132470 - Travoprost + Timolol

6. PP2500132499 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131500 - Acetazolamid

2. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500131960 - Haloperidol

4. PP2500131965 - Hydroclorothiazid

5. PP2500132190 - Natri clorid

6. PP2500132307 - Povidon iodin

7. PP2500132308 - Povidon iodin

8. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid

9. PP2500132532 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2500132163 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131674 - Candesartan

2. PP2500131696 - Carvedilol

3. PP2500131906 - Fluconazol

4. PP2500132377 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131853 - Empagliflozin

2. PP2500132444 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131626 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132487 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131699 - Cefaclor

2. PP2500131710 - Cefixim

3. PP2500131794 - Desogestrel + Ethinylestradiol

4. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 77

1. PP2500131518 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500131519 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500131524 - Acid amin cho bệnh suy thận*

4. PP2500131540 - Albumin

5. PP2500131580 - Amlodipin + Indapamid

6. PP2500131581 - Amlodipin + Indapamid

7. PP2500131582 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril

8. PP2500131583 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril

9. PP2500131633 - Betahistin

10. PP2500131645 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin

11. PP2500131655 - Budesonid + Formoterol

12. PP2500131656 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

13. PP2500131657 - Bupivacain hydroclorid

14. PP2500131678 - Candesartan

15. PP2500131736 - Cetirizin

16. PP2500131740 - Choline alfoscerat

17. PP2500131786 - Dapagliflozin

18. PP2500131794 - Desogestrel + Ethinylestradiol

19. PP2500131819 - Diosmin + Hesperidin

20. PP2500131822 - Diosmin + Hesperidin

21. PP2500131835 - Doxorubicin

22. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol

23. PP2500131842 - Dutasterid

24. PP2500131845 - Dydrogesteron

25. PP2500131847 - Edoxaban

26. PP2500131848 - Edoxaban

27. PP2500131849 - Edoxaban

28. PP2500131865 - Erythropoietin

29. PP2500131870 - Erythropoietin

30. PP2500131878 - Estradiol

31. PP2500131915 - Fluvoxamin

32. PP2500131926 - Gadoteric acid

33. PP2500131929 - Gelatin

34. PP2500131930 - Tinh bột Este hóa (Hydroxyethyl starch)

35. PP2500131995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

36. PP2500132008 - Kali clorid

37. PP2500132014 - Ketoprofen

38. PP2500132051 - Levothyroxin (muối natri)

39. PP2500132052 - Levothyroxin (muối natri)

40. PP2500132060 - Linezolid*

41. PP2500132062 - Linezolid*

42. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid

43. PP2500132100 - Mebeverine hydroclorid

44. PP2500132114 - Metformin

45. PP2500132117 - Metformin

46. PP2500132124 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

47. PP2500132131 - Metoprolol

48. PP2500132133 - Metoprolol

49. PP2500132210 - Nhũ dịch lipid

50. PP2500132211 - Nhũ dịch lipid

51. PP2500132214 - Nifedipin

52. PP2500132271 - Perindopril + Amlodipin

53. PP2500132272 - Perindopril + Amlodipin

54. PP2500132274 - Perindopril + Amlodipin

55. PP2500132275 - Perindopril + Amlodipin

56. PP2500132278 - Perindopril + Indapamid

57. PP2500132287 - Piperacilin + Tazobactam

58. PP2500132314 - Prasugrel

59. PP2500132324 - Progesteron

60. PP2500132327 - Progesteron

61. PP2500132330 - Propofol

62. PP2500132351 - Rivaroxaban

63. PP2500132353 - Rivaroxaban

64. PP2500132354 - Rocuronium bromid

65. PP2500132362 - Sacubitril + Valsartan

66. PP2500132367 - Salmeterol + Fluticason propionat

67. PP2500132392 - Sitagliptin

68. PP2500132394 - Sitagliptin + Metfomin

69. PP2500132395 - Sitagliptin + Metfomin

70. PP2500132437 - Thiamazol

71. PP2500132439 - Thiamazol

72. PP2500132444 - Ticagrelor

73. PP2500132466 - Tranexamic acid

74. PP2500132467 - Tranexamic acid

75. PP2500132483 - Trimetazidin

76. PP2500132513 - Vitamin B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B8 + B9 + B12 + Vitamin C + Calci + Magnesi + Zinc

77. PP2500132534 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132088 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132054 - Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500131565 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2500131680 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2500131754 - Citicolin

4. PP2500131755 - Citicolin

5. PP2500131770 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

6. PP2500131781 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

7. PP2500131896 - Fenticonazol nitrat

8. PP2500131898 - Fenticonazol nitrat

9. PP2500131954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2500132029 - Lercanidipin hydroclorid

11. PP2500132055 - Lidocain hydroclodrid

12. PP2500132095 - Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl

13. PP2500132096 - Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl

14. PP2500132128 - Methyldopa

15. PP2500132142 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

16. PP2500132328 - Promethazin hydroclorid

17. PP2500132455 - Tofisopam

18. PP2500132484 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317299766
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131711 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131764 - Clotrimazol

2. PP2500131798 - Dexketoprofen

3. PP2500131998 - Itoprid

4. PP2500132159 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131844 - Dutasterid

2. PP2500132077 - Lornoxicam

3. PP2500132101 - Meclizin hydroclorid

4. PP2500132102 - Meclizin hydroclorid

5. PP2500132146 - Milnacipran hydrochlorid

6. PP2500132464 - Torsemid

7. PP2500132471 - Trazodone hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131787 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131546 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500131610 - Atorvastatin

2. PP2500131611 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2500131659 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2500131744 - Cilostazol

5. PP2500131783 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

6. PP2500131818 - Diosmin

7. PP2500131831 - Donepezil

8. PP2500131832 - Donepezil

9. PP2500131843 - Dutasterid

10. PP2500131860 - Eperison

11. PP2500131886 - Etoricoxib

12. PP2500131948 - Glucose

13. PP2500131949 - Glucose

14. PP2500131950 - Glucose

15. PP2500131951 - Glucose

16. PP2500131952 - Glucose

17. PP2500132007 - Kali clorid

18. PP2500132034 - Levocetirizin

19. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid

20. PP2500132062 - Linezolid*

21. PP2500132098 - Manitol

22. PP2500132130 - Metoclopramid

23. PP2500132135 - Metronidazol

24. PP2500132161 - Moxifloxacin

25. PP2500132171 - Nabumeton

26. PP2500132184 - Natri clorid

27. PP2500132185 - Natri clorid

28. PP2500132186 - Natri clorid

29. PP2500132187 - Natri clorid

30. PP2500132199 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

31. PP2500132208 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

32. PP2500132221 - Nước cất pha tiêm

33. PP2500132239 - Ondansetron

34. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2500132269 - Perindopril (Arginin)

36. PP2500132270 - Perindopril (Arginin)

37. PP2500132288 - Piracetam

38. PP2500132292 - Piracetam

39. PP2500132294 - Piracetam

40. PP2500132301 - Piracetam

41. PP2500132348 - Ringer lactat

42. PP2500132378 - Sertralin

43. PP2500132398 - Sorbitol

44. PP2500132449 - Tinidazol

45. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

46. PP2500132527 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131765 - Clotrimazol

2. PP2500131921 - Fusidic acid + Hydrocortison

3. PP2500132086 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500132089 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2500132316 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131591 - Amoxicilin

2. PP2500131671 - Calcitriol

3. PP2500131746 - Cinnarizin

4. PP2500131762 - Clopidogrel

5. PP2500131772 - Codein + Terpin hydrat

6. PP2500131806 - Diclofenac

7. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131727 - Cefprozil

2. PP2500132358 - Rupatadine

3. PP2500132537 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131727 - Cefprozil

2. PP2500131832 - Donepezil

3. PP2500132149 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat

2. PP2500132313 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132289 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131856 - Enalapril

2. PP2500131940 - Glimepirid + Metformin

3. PP2500132121 - Metformin

4. PP2500132344 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310964886
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500131578 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500131606 - Arginin hydroclorid

3. PP2500131808 - Dicyclomin hydrochlorid

4. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat

5. PP2500131972 - Ibuprofen

6. PP2500132077 - Lornoxicam

7. PP2500132169 - Nabumeton

8. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500131527 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố

2. PP2500131535 - Aescin

3. PP2500131537 - Aescin

4. PP2500131652 - Bromhexin hydroclorid + Guaifenesin

5. PP2500131706 - Cefdinir

6. PP2500131888 - Famotidin

7. PP2500131899 - Fexofenadin

8. PP2500132032 - Levocetirizin

9. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

10. PP2500132217 - Nizatidin

11. PP2500132296 - Piracetam + Vincamin

12. PP2500132313 - Prasugrel

13. PP2500132488 - Ubidecarenon + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131748 - Ciprofibrat

2. PP2500131762 - Clopidogrel

3. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131593 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
194 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500131531 - Adapalen

2. PP2500131567 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2500131639 - Bismuth

4. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2500131851 - Empagliflozin

7. PP2500131876 - Esomeprazol

8. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)

9. PP2500132150 - Mirtazapin

10. PP2500132396 - Sitagliptin + Metfomin

11. PP2500132419 - Tacrolimus

12. PP2500132443 - Ticagrelor

13. PP2500132445 - Ticagrelor

14. PP2500132523 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131529 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2500131550 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

4. PP2500131584 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan

6. PP2500131586 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)

8. PP2500131741 - Choline alfoscerat

9. PP2500131815 - Diosmin

10. PP2500131910 - Flunarizin

11. PP2500132073 - L-Ornithin - L-aspartat

12. PP2500132107 - Mecobalamin

13. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)

14. PP2500132157 - Mosaprid citrat

15. PP2500132486 - Ubidecarenon

16. PP2500132510 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131610 - Atorvastatin

2. PP2500131785 - Dapagliflozin

3. PP2500131905 - Flavoxat

4. PP2500131997 - Itoprid

5. PP2500132205 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104836800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe

2. PP2500132393 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500131549 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

2. PP2500131556 - Almagate

3. PP2500131619 - Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone

4. PP2500131670 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

5. PP2500131687 - Cao khô cỏ thánh john (Hyperici herbae extractum siccum)

6. PP2500131797 - Dexibuprofen

7. PP2500132028 - L-cystine + Choline bitartrate

8. PP2500132072 - L-Ornithin - L-aspartat

9. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

10. PP2500132215 - Nimodipin

11. PP2500132242 - Oxacilin

12. PP2500132341 - Ramipril

13. PP2500132453 - Tobramycin

14. PP2500132506 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131606 - Arginin hydroclorid

2. PP2500131890 - Febuxostat

3. PP2500132062 - Linezolid*

4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

5. PP2500132507 - Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131572 - Amikacin

2. PP2500132213 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131540 - Albumin

2. PP2500131707 - Cefepim

3. PP2500132056 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131529 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131759 - Clindamycin Phosphate + Clotrimazole

3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2500132371 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131539 - Albendazol

2. PP2500131751 - Ciprofloxacin

3. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500131956 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500132188 - Natri clorid

6. PP2500132309 - Povidon iodin

7. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132052 - Levothyroxin (muối natri)

2. PP2500132353 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131535 - Aescin

2. PP2500131642 - Bismuth

3. PP2500131727 - Cefprozil

4. PP2500131851 - Empagliflozin

5. PP2500132245 - Panax notoginseng Saponins

6. PP2500132290 - Piracetam

7. PP2500132291 - Piracetam

8. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

9. PP2500132358 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131509 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500131887 - Ezetimibe

3. PP2500131889 - Famotidin

4. PP2500132031 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500132326 - Progesteron

2. PP2500132327 - Progesteron

3. PP2500132534 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131533 - Aescin (natri)

2. PP2500132015 - Ketoprofen

3. PP2500132094 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon

4. PP2500132219 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500132277 - Perindopril + Amlodipin

6. PP2500132321 - Pregabalin

7. PP2500132415 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131544 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132314 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500131505 - Acetyl leucin

2. PP2500131630 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin

4. PP2500131736 - Cetirizin

5. PP2500131758 - Clindamycin

6. PP2500131787 - Dapagliflozin

7. PP2500131874 - Esomeprazol

8. PP2500131920 - Fusidic acid

9. PP2500131944 - Glucosamin

10. PP2500132020 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2500132037 - Levofloxacin

12. PP2500132105 - Mecobalamin

13. PP2500132127 - Methyl prednisolon

14. PP2500132173 - N-Acetylcystein

15. PP2500132191 - Natri clorid

16. PP2500132192 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan (+ kẽm)

17. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500132239 - Ondansetron

20. PP2500132250 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500132355 - Rosuvastatin

22. PP2500132356 - Rosuvastatin

23. PP2500132449 - Tinidazol

24. PP2500132514 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2500132519 - Vitamin B1 + B6 + B12

26. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500131571 - Ambroxol

2. PP2500131713 - Cefoperazon

3. PP2500131798 - Dexketoprofen

4. PP2500131890 - Febuxostat

5. PP2500131901 - Fexofenadin

6. PP2500131916 - Fosfomycin*

7. PP2500132002 - Ivabradin

8. PP2500132026 - Lamivudin + Tenofovir

9. PP2500132050 - Levosulpirid

10. PP2500132202 - Natri Montelukast

11. PP2500132323 - Pregabalin

12. PP2500132393 - Sitagliptin

13. PP2500132443 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132375 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500131514 - Aciclovir

2. PP2500131516 - Aciclovir

3. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500131575 - Amlodipin

5. PP2500131591 - Amoxicilin

6. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500131705 - Cefdinir

8. PP2500131709 - Cefixim

9. PP2500131725 - Cefpodoxim

10. PP2500131731 - Cefuroxim

11. PP2500131732 - Cefuroxim

12. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

13. PP2500131751 - Ciprofloxacin

14. PP2500131893 - Fenofibrat

15. PP2500131909 - Flunarizin

16. PP2500132042 - Levofloxacin

17. PP2500132110 - Meloxicam

18. PP2500132115 - Metformin

19. PP2500132116 - Metformin

20. PP2500132120 - Metformin

21. PP2500132127 - Methyl prednisolon

22. PP2500132150 - Mirtazapin

23. PP2500132173 - N-Acetylcystein

24. PP2500132235 - Omeprazol

25. PP2500132237 - Omeprazol

26. PP2500132268 - Perindopril

27. PP2500132299 - Piracetam

28. PP2500132300 - Piracetam

29. PP2500132309 - Povidon iodin

30. PP2500132322 - Pregabalin

31. PP2500132332 - Propranolol hydroclorid

32. PP2500132376 - Saxagliptin

33. PP2500132426 - Telmisartan

34. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500131538 - Albendazol

2. PP2500131539 - Albendazol

3. PP2500131559 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500131631 - Betahistin

5. PP2500131632 - Betahistin

6. PP2500131735 - Cetirizin

7. PP2500131761 - Clopidogrel

8. PP2500131860 - Eperison

9. PP2500131861 - Eperison

10. PP2500131886 - Etoricoxib

11. PP2500131900 - Fexofenadin

12. PP2500131903 - Fexofenadin

13. PP2500132024 - Lamivudin

14. PP2500132202 - Natri Montelukast

15. PP2500132247 - Pantoprazol

16. PP2500132356 - Rosuvastatin

17. PP2500132425 - Telmisartan

18. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)

19. PP2500132480 - Trimetazidin

20. PP2500132482 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131686 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin + Vitamin B1 (Thiaminmononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Viatamin B5 (Calcipantothenat) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

2. PP2500131728 - Cefprozil

3. PP2500132069 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2500132148 - Mirtazapin

5. PP2500132442 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500132224 - Nước Oxy già

2. PP2500132225 - Nystatin

3. PP2500132309 - Povidon iodin

4. PP2500132526 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303687335
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132303 - Piracetam + Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500131504 - Acetyl leucin

2. PP2500131547 - Alfuzosin

3. PP2500131588 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500131636 - Bilastine

5. PP2500131637 - Bilastine

6. PP2500131662 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500131697 - Carvedilol

8. PP2500131785 - Dapagliflozin

9. PP2500131787 - Dapagliflozin

10. PP2500131890 - Febuxostat

11. PP2500131992 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

12. PP2500132000 - Itraconazol

13. PP2500132035 - Levodopa + Carbidopa

14. PP2500132150 - Mirtazapin

15. PP2500132360 - Saccharomyces boulardii

16. PP2500132379 - Sertralin

17. PP2500132468 - Tranexamic acid

18. PP2500132482 - Trimetazidin

19. PP2500132494 - Valproat natri

20. PP2500132501 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132048 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin

3. PP2500131671 - Calcitriol

4. PP2500131712 - Cefoperazon

5. PP2500131713 - Cefoperazon

6. PP2500131736 - Cetirizin

7. PP2500131748 - Ciprofibrat

8. PP2500131762 - Clopidogrel

9. PP2500131785 - Dapagliflozin

10. PP2500131787 - Dapagliflozin

11. PP2500131810 - Digoxin

12. PP2500131902 - Fexofenadin

13. PP2500132105 - Mecobalamin

14. PP2500132165 - Moxifloxacin

15. PP2500132205 - Nebivolol

16. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

17. PP2500132501 - Vildagliptin

18. PP2500132525 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500131568 - Ambroxol

2. PP2500131579 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500131622 - Bacillus clausii

4. PP2500131623 - Bacillus subtilis

5. PP2500131640 - Bismuth

6. PP2500131906 - Fluconazol

7. PP2500132011 - Kẽm gluconat

8. PP2500132082 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2500132085 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

10. PP2500132273 - Perindopril + Amlodipin

11. PP2500132405 - Spironolacton

12. PP2500132456 - Tofisopam

13. PP2500132457 - Tolperison

14. PP2500132501 - Vildagliptin

15. PP2500132504 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 80

1. PP2500131508 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500131514 - Aciclovir

3. PP2500131516 - Aciclovir

4. PP2500131542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500131564 - Aluminum phosphat

7. PP2500131607 - Atorvastatin

8. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe

9. PP2500131628 - Bambuterol

10. PP2500131632 - Betahistin

11. PP2500131640 - Bismuth

12. PP2500131643 - Bisoprolol

13. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2500131734 - Celecoxib

15. PP2500131738 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

16. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

17. PP2500131742 - Cilnidipin

18. PP2500131753 - Citalopram

19. PP2500131760 - Clobetasol propionat

20. PP2500131775 - Colchicin

21. PP2500131800 - Diacerein

22. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin

23. PP2500131833 - Đồng sulfat

24. PP2500131861 - Eperison

25. PP2500131873 - Escitalopram

26. PP2500131875 - Esomeprazol

27. PP2500131885 - Etoricoxib

28. PP2500131891 - Fenofibrat

29. PP2500131893 - Fenofibrat

30. PP2500131902 - Fexofenadin

31. PP2500131923 - Gabapentin

32. PP2500131928 - Galantamin

33. PP2500131957 - Griseofulvin

34. PP2500131998 - Itoprid

35. PP2500132000 - Itraconazol

36. PP2500132002 - Ivabradin

37. PP2500132003 - Ivabradin

38. PP2500132025 - Lamivudin

39. PP2500132031 - Levetiracetam

40. PP2500132087 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

41. PP2500132110 - Meloxicam

42. PP2500132122 - Methocarbamol

43. PP2500132137 - Metronidazol

44. PP2500132150 - Mirtazapin

45. PP2500132159 - Mosaprid citrat

46. PP2500132171 - Nabumeton

47. PP2500132205 - Nebivolol

48. PP2500132226 - Nystatin

49. PP2500132230 - Ofloxacin

50. PP2500132234 - Olanzapin

51. PP2500132235 - Omeprazol

52. PP2500132237 - Omeprazol

53. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen

54. PP2500132268 - Perindopril

55. PP2500132299 - Piracetam

56. PP2500132300 - Piracetam

57. PP2500132309 - Povidon iodin

58. PP2500132322 - Pregabalin

59. PP2500132339 - Rabeprazol

60. PP2500132346 - Rebamipid

61. PP2500132355 - Rosuvastatin

62. PP2500132356 - Rosuvastatin

63. PP2500132385 - Simethicon

64. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe

65. PP2500132389 - Simvastatin + Ezetimibe

66. PP2500132391 - Sitagliptin

67. PP2500132393 - Sitagliptin

68. PP2500132414 - Sulpirid

69. PP2500132418 - Sumatriptan

70. PP2500132426 - Telmisartan

71. PP2500132475 - Trimebutin maleat

72. PP2500132477 - Trimebutin maleat

73. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid

74. PP2500132501 - Vildagliptin

75. PP2500132512 - Vitamin B1

76. PP2500132517 - Vitamin B1 + B6 + B12

77. PP2500132522 - Vitamin B6

78. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat

79. PP2500132526 - Vitamin C

80. PP2500132532 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131782 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

2. PP2500132132 - Metoprolol

3. PP2500132134 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500131690 - Carbimazol

3. PP2500131924 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131533 - Aescin (natri)

2. PP2500131876 - Esomeprazol

3. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

4. PP2500132069 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500131514 - Aciclovir

2. PP2500131539 - Albendazol

3. PP2500131920 - Fusidic acid

4. PP2500132152 - Mometason furoat

5. PP2500132165 - Moxifloxacin

6. PP2500132376 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131706 - Cefdinir

2. PP2500131779 - Curcuminoid

3. PP2500132358 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131710 - Cefixim

2. PP2500131736 - Cetirizin

3. PP2500131751 - Ciprofloxacin

4. PP2500132110 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131935 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132486 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500131946 - Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM)

2. PP2500132074 - L-Ornithin - L-aspartat

3. PP2500132076 - L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E

4. PP2500132252 - Paracetamol + Acid ascorbic

5. PP2500132321 - Pregabalin

6. PP2500132391 - Sitagliptin

7. PP2500132393 - Sitagliptin

8. PP2500132441 - Thiocolchicosid

9. PP2500132478 - Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + pancreatin + Bromelain + Simethicon

10. PP2500132501 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500132326 - Progesteron

2. PP2500132327 - Progesteron

3. PP2500132534 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500132498 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300217050
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131684 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg)

2. PP2500132490 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131557 - Almagate

2. PP2500131567 - Alverin citrat + Simethicon

3. PP2500131937 - Ginkgo biloba

4. PP2500131996 - Isotretinoin

5. PP2500132293 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131940 - Glimepirid + Metformin

2. PP2500132279 - Perindopril (arginin) + Indapamid

3. PP2500132352 - Rivaroxaban

4. PP2500132390 - Simvastatin + Ezetimibe

5. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302566426
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131682 - Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext)

2. PP2500131947 - Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500131768 - Clozapin

3. PP2500131846 - Ebastin

4. PP2500132175 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132061 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500131511 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500131545 - Alfuzosin

3. PP2500131562 - Aluminum phosphat (Aluminum phosphat gel)

4. PP2500131573 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2500131584 - Amlodipin + Telmisartan

6. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2500131586 - Amlodipin + Telmisartan

8. PP2500131587 - Amlodipin + Valsartan

9. PP2500131610 - Atorvastatin

10. PP2500131621 - Bacillus clausii

11. PP2500131627 - Bambuterol

12. PP2500131631 - Betahistin

13. PP2500131654 - Budesonid

14. PP2500131697 - Carvedilol

15. PP2500131733 - Celecoxib

16. PP2500131760 - Clobetasol propionat

17. PP2500131774 - Colchicin

18. PP2500131813 - Diosmectit

19. PP2500131843 - Dutasterid

20. PP2500131860 - Eperison

21. PP2500131869 - Erythropoietin

22. PP2500131884 - Etoricoxib

23. PP2500131886 - Etoricoxib

24. PP2500131900 - Fexofenadin

25. PP2500131903 - Fexofenadin

26. PP2500131926 - Gadoteric acid

27. PP2500131939 - Gliclazid

28. PP2500131971 - Hyoscin butylbromid

29. PP2500131977 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)

30. PP2500131978 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)

31. PP2500131987 - Insulin glargine + lixisenatide

32. PP2500131989 - Iobitridol

33. PP2500132081 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

34. PP2500132149 - Mirtazapin

35. PP2500132170 - Nabumeton

36. PP2500132203 - Natri Montelukast

37. PP2500132232 - Olanzapin

38. PP2500132334 - Quetiapin

39. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe

40. PP2500132419 - Tacrolimus

41. PP2500132480 - Trimetazidin

42. PP2500132493 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132351 - Rivaroxaban

2. PP2500132353 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500131630 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500131736 - Cetirizin

4. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500131751 - Ciprofloxacin

6. PP2500131830 - Domperidon

7. PP2500131893 - Fenofibrat

8. PP2500131902 - Fexofenadin

9. PP2500132000 - Itraconazol

10. PP2500132110 - Meloxicam

11. PP2500132127 - Methyl prednisolon

12. PP2500132135 - Metronidazol

13. PP2500132184 - Natri clorid

14. PP2500132185 - Natri clorid

15. PP2500132186 - Natri clorid

16. PP2500132230 - Ofloxacin

17. PP2500132234 - Olanzapin

18. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen

19. PP2500132300 - Piracetam

20. PP2500132348 - Ringer lactat

21. PP2500132399 - Sorbitol

22. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid

23. PP2500132517 - Vitamin B1 + B6 + B12

24. PP2500132532 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500131525 - Acid amin cho bệnh suy thận*

2. PP2500131804 - Diazepam

3. PP2500131955 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500131962 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)

5. PP2500131963 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)

6. PP2500131964 - Huyết thanh kháng uốn ván

7. PP2500131967 - Hydrocortison

8. PP2500132129 - Metoclopramid

9. PP2500132153 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

10. PP2500132154 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

11. PP2500132156 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

12. PP2500132380 - Sevofluran

13. PP2500132403 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131696 - Carvedilol

2. PP2500131730 - Cefuroxim

3. PP2500131745 - Cinnarizin

4. PP2500132060 - Linezolid*

5. PP2500132079 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131596 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500131641 - Bismuth (subsalicylat)

3. PP2500131663 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500131744 - Cilostazol

5. PP2500131997 - Itoprid

6. PP2500132030 - Levetiracetam

7. PP2500132048 - Levosulpirid

8. PP2500132231 - Olanzapin

9. PP2500132233 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131720 - Cefoxitin

2. PP2500131817 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131594 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131917 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500132109 - Meglumin natri succinat

3. PP2500132408 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2500131756 - Citicolin

3. PP2500131757 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500131555 - Almagate

2. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500131605 - Arginin hydroclorid

4. PP2500131636 - Bilastine

5. PP2500131880 - Etamsylat

6. PP2500132033 - Levocetirizin

7. PP2500132049 - Levosulpirid

8. PP2500132077 - Lornoxicam

9. PP2500132290 - Piracetam

10. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131636 - Bilastine

2. PP2500131785 - Dapagliflozin

3. PP2500131787 - Dapagliflozin

4. PP2500131851 - Empagliflozin

5. PP2500132443 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2500131890 - Febuxostat

4. PP2500132391 - Sitagliptin

5. PP2500132393 - Sitagliptin

6. PP2500132443 - Ticagrelor

7. PP2500132445 - Ticagrelor

8. PP2500132537 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500131510 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500131553 - Allopurinol

4. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe

6. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe

7. PP2500131618 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

8. PP2500131629 - Beclometason (dipropionat)

9. PP2500131636 - Bilastine

10. PP2500131637 - Bilastine

11. PP2500131638 - Biodiastase + Lipase + Newlase

12. PP2500131668 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

13. PP2500131677 - Candesartan

14. PP2500131695 - Carvedilol

15. PP2500131698 - Carvedilol

16. PP2500131747 - Ciprofibrat

17. PP2500131773 - Colchicin

18. PP2500131807 - Diclofenac

19. PP2500131816 - Diosmin

20. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin

21. PP2500131975 - Indapamid

22. PP2500131990 - Irbesartan

23. PP2500132003 - Ivabradin

24. PP2500132049 - Levosulpirid

25. PP2500132091 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

26. PP2500132178 - Naproxen

27. PP2500132257 - Paracetamol + Codein phosphat

28. PP2500132295 - Piracetam

29. PP2500132319 - Prednisolon (Natri phosphat)

30. PP2500132337 - Rabeprazol

31. PP2500132370 - Sắt fumarat + Acid folic

32. PP2500132390 - Simvastatin + Ezetimibe

33. PP2500132413 - Sulpirid

34. PP2500132518 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500131762 - Clopidogrel

2. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500131902 - Fexofenadin

4. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500132110 - Meloxicam

6. PP2500132426 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500131905 - Flavoxat

2. PP2500132005 - Ivermectin

3. PP2500132146 - Milnacipran hydrochlorid

4. PP2500132306 - Polystyren

5. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

6. PP2500132352 - Rivaroxaban

7. PP2500132358 - Rupatadine

8. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131676 - Candesartan

2. PP2500131871 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

2. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

3. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2500132486 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131498 - Aceclofenac

2. PP2500131949 - Glucose

3. PP2500131950 - Glucose

4. PP2500132135 - Metronidazol

5. PP2500132185 - Natri clorid

6. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500132348 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132324 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131523 - Acid amin cho bệnh suy thận*

2. PP2500131869 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132461 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131636 - Bilastine

2. PP2500132077 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500131651 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500131816 - Diosmin

3. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

4. PP2500132177 - Naproxen

5. PP2500132279 - Perindopril (arginin) + Indapamid

6. PP2500132333 - Propylthiouracil (PTU)

7. PP2500132340 - Ramipril

8. PP2500132407 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131683 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg, 30mg Silybin)

2. PP2500131756 - Citicolin

3. PP2500131757 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500131768 - Clozapin

2. PP2500131831 - Donepezil

3. PP2500131832 - Donepezil

4. PP2500132048 - Levosulpirid

5. PP2500132049 - Levosulpirid

6. PP2500132050 - Levosulpirid

7. PP2500132234 - Olanzapin

8. PP2500132462 - Topiramat

9. PP2500132463 - Topiramat

10. PP2500132536 - Zopiclon

11. PP2500132537 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500131617 - Atropin (sulfat)

2. PP2500131632 - Betahistin

3. PP2500131634 - Betahistin

4. PP2500131664 - Calci clorid

5. PP2500131746 - Cinnarizin

6. PP2500131785 - Dapagliflozin

7. PP2500131787 - Dapagliflozin

8. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)

9. PP2500131851 - Empagliflozin

10. PP2500131861 - Eperison

11. PP2500131874 - Esomeprazol

12. PP2500131948 - Glucose

13. PP2500131966 - Hydrocortison

14. PP2500131970 - Hyoscin butylbromid

15. PP2500132007 - Kali clorid

16. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid

17. PP2500132110 - Meloxicam

18. PP2500132126 - Methyl prednisolon

19. PP2500132130 - Metoclopramid

20. PP2500132208 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

21. PP2500132209 - Netilmicin sulfat

22. PP2500132216 - Nimodipin

23. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm

25. PP2500132239 - Ondansetron

26. PP2500132244 - Oxytocin

27. PP2500132292 - Piracetam

28. PP2500132299 - Piracetam

29. PP2500132363 - Salbutamol sulfat

30. PP2500132445 - Ticagrelor

31. PP2500132468 - Tranexamic acid

32. PP2500132498 - Vancomycin

33. PP2500132511 - Vitamin B1

34. PP2500132514 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

36. PP2500132529 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131666 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131498 - Aceclofenac

2. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)

3. PP2500132374 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131512 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500131594 - Amoxicilin

3. PP2500131693 - Carbocistein

4. PP2500131701 - Cefamandol

5. PP2500131719 - Cefoxitin

6. PP2500131729 - Ceftizoxim

7. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)

8. PP2500132063 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

9. PP2500132179 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131831 - Donepezil

2. PP2500131891 - Fenofibrat

3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

5. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500131592 - Amoxicilin

2. PP2500131595 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500131636 - Bilastine

4. PP2500131703 - Cefdinir

5. PP2500131717 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2500131718 - Cefoxitin

7. PP2500131722 - Cefoxitin

8. PP2500131723 - Cefpirom

9. PP2500131793 - Desmopressin (acetat)

10. PP2500131985 - Insulin người trộn, hỗn hợp

11. PP2500132063 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

12. PP2500132064 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

13. PP2500132065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

14. PP2500132412 - Sucralfat

15. PP2500132429 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

16. PP2500132446 - Ticarcillin + acid clavulanic

17. PP2500132525 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131911 - Fluorometholon

2. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid

4. PP2500132196 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131571 - Ambroxol

2. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

3. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131653 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314311630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500131642 - Bismuth

3. PP2500131665 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat

4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat

5. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131757 - Citicolin

2. PP2500132048 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat

2. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131558 - Alpha - Terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500131516 - Aciclovir

2. PP2500131664 - Calci clorid

3. PP2500131705 - Cefdinir

4. PP2500131725 - Cefpodoxim

5. PP2500131732 - Cefuroxim

6. PP2500131751 - Ciprofloxacin

7. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)

8. PP2500131973 - Imipenem + Cilastatin*

9. PP2500132040 - Levofloxacin

10. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid

11. PP2500132122 - Methocarbamol

12. PP2500132136 - Metronidazol

13. PP2500132137 - Metronidazol

14. PP2500132161 - Moxifloxacin

15. PP2500132190 - Natri clorid

16. PP2500132240 - Ondansetron

17. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500132294 - Piracetam

19. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132409 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131502 - Acetyl leucin

2. PP2500131660 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500131816 - Diosmin

4. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2500131854 - Empagliflozin + Linagliptin

6. PP2500131941 - Glucosamin

7. PP2500132246 - Pantoprazol

8. PP2500132443 - Ticagrelor

9. PP2500132445 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500131531 - Adapalen

2. PP2500131911 - Fluorometholon

3. PP2500131920 - Fusidic acid

4. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid

5. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid

6. PP2500132163 - Moxifloxacin

7. PP2500132196 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500131727 - Cefprozil

3. PP2500131858 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500131608 - Atorvastatin

2. PP2500131636 - Bilastine

3. PP2500131637 - Bilastine

4. PP2500131672 - Calcitriol

5. PP2500131841 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500132053 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2500132078 - Lovastatin

8. PP2500132093 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500132122 - Methocarbamol

10. PP2500132318 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

11. PP2500132335 - Quinapril

12. PP2500132342 - Ramipril

13. PP2500132369 - Sắt fumarat + Acid folic

14. PP2500132427 - Telmisartan

15. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2500132497 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 87

1. PP2500131503 - Acetyl leucin

2. PP2500131521 - Acid amin cho bệnh suy gan*

3. PP2500131522 - Acid amin cho bệnh suy thận*

4. PP2500131526 - Acid amin*

5. PP2500131543 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2500131548 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

7. PP2500131549 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

8. PP2500131551 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

9. PP2500131566 - Alverin citrat + Simethicon

10. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan

11. PP2500131646 - Brinzolamid

12. PP2500131647 - Brinzolamid + Timolol

13. PP2500131658 - Bupivacain hydroclorid

14. PP2500131743 - Cilnidipin

15. PP2500131744 - Cilostazol

16. PP2500131780 - Cyclosporin

17. PP2500131784 - Dabigatran

18. PP2500131790 - Dequalinium clorid

19. PP2500131791 - Desflurane

20. PP2500131792 - Desmopressin (acetat)

21. PP2500131805 - Diclofenac

22. PP2500131828 - Domperidon

23. PP2500131850 - Empagliflozin

24. PP2500131852 - Empagliflozin

25. PP2500131855 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

26. PP2500131857 - Enoxaparin (natri)

27. PP2500131859 - Eperison

28. PP2500131863 - Epinastine HCL

29. PP2500131881 - Etifoxin chlohydrat

30. PP2500131882 - Etomidat

31. PP2500131884 - Etoricoxib

32. PP2500131913 - Flurbiprofen natri

33. PP2500131932 - Gingko biloba

34. PP2500131942 - Glucosamin

35. PP2500131976 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

36. PP2500131979 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

37. PP2500131980 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

38. PP2500131982 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

39. PP2500131986 - Insulin người trộn, hỗn hợp

40. PP2500132006 - Kali clorid

41. PP2500132016 - Ketorolac (Tromethamine)

42. PP2500132021 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

43. PP2500132059 - Linagliptin

44. PP2500132060 - Linezolid*

45. PP2500132062 - Linezolid*

46. PP2500132066 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin

47. PP2500132067 - L-Leucin + L-Isoleucine + L-Lysine HCl + L-Methionin + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCl hydrate

48. PP2500132072 - L-Ornithin - L-aspartat

49. PP2500132080 - Lynestrenol

50. PP2500132103 - Mecobalamin

51. PP2500132104 - Mecobalamin

52. PP2500132108 - Mecobalamin

53. PP2500132111 - Mesalazin (Mesalamin)

54. PP2500132162 - Moxifloxacin

55. PP2500132180 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

56. PP2500132181 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

57. PP2500132193 - Natri diquafosol

58. PP2500132194 - Natri Hyaluronat

59. PP2500132195 - Natri hyaluronat

60. PP2500132197 - Natri hyaluronat

61. PP2500132198 - Natri hyaluronat

62. PP2500132212 - Nicardipin

63. PP2500132218 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

64. PP2500132256 - Paracetamol + Codein phosphat

65. PP2500132267 - Perampanel

66. PP2500132304 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

67. PP2500132310 - Povidon iodin

68. PP2500132317 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

69. PP2500132344 - Rebamipid

70. PP2500132359 - Saccharomyces boulardii

71. PP2500132361 - Saccharomyces boulardii

72. PP2500132365 - Salbutamol + Ipratropium

73. PP2500132373 - Sắt protein succinylat

74. PP2500132380 - Sevofluran

75. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe

76. PP2500132421 - Tafluprost

77. PP2500132422 - Tafluprost

78. PP2500132423 - Tamsulosin hydroclorid

79. PP2500132434 - Terlipressin

80. PP2500132454 - Tobramycin + Dexamethason

81. PP2500132460 - Tolvaptan

82. PP2500132469 - Travoprost

83. PP2500132470 - Travoprost + Timolol

84. PP2500132474 - Trimebutin maleat

85. PP2500132485 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

86. PP2500132490 - Ursodeoxycholic acid

87. PP2500132535 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500131511 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500131540 - Albumin

3. PP2500131541 - Albumin

4. PP2500131745 - Cinnarizin

5. PP2500131838 - Drospirenon + Ethinylestradiol

6. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol

7. PP2500131842 - Dutasterid

8. PP2500131843 - Dutasterid

9. PP2500132115 - Metformin

10. PP2500132138 - Metronidazol + Miconazol nitrat

11. PP2500132140 - Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain

12. PP2500132143 - Miconazol (nitrate)

13. PP2500132461 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500131532 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500131542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500131697 - Carvedilol

3. PP2500131742 - Cilnidipin

4. PP2500131885 - Etoricoxib

5. PP2500131904 - Fexofenadin

6. PP2500132004 - Ivermectin

7. PP2500132150 - Mirtazapin

8. PP2500132202 - Natri Montelukast

9. PP2500132322 - Pregabalin

10. PP2500132391 - Sitagliptin

11. PP2500132393 - Sitagliptin

12. PP2500132482 - Trimetazidin

13. PP2500132489 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131727 - Cefprozil

2. PP2500132139 - Metronidazol + Miconazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132215 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500131758 - Clindamycin

2. PP2500132000 - Itraconazol

3. PP2500132110 - Meloxicam

4. PP2500132482 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131812 - Dioctahedral smectit

2. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313432960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
186 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131552 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate

2. PP2500131637 - Bilastine

3. PP2500131914 - Fluticason propionat

4. PP2500131921 - Fusidic acid + Hydrocortison

5. PP2500132151 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500132201 - Natri Montelukast

2. PP2500132416 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500131637 - Bilastine

3. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

4. PP2500132249 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500132358 - Rupatadine

6. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131711 - Cefixim

2. PP2500131789 - Deferasirox

3. PP2500131795 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500131517 - Aciclovir

2. PP2500131721 - Cefoxitin

3. PP2500131733 - Celecoxib

4. PP2500132164 - Moxifloxacin

5. PP2500132392 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500131604 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500131702 - Cefamandol

3. PP2500132338 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131757 - Citicolin

2. PP2500132537 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500132227 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500131982 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

2. PP2500131986 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500131531 - Adapalen

2. PP2500131685 - Cao Cardus marianus extract + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP

3. PP2500131691 - Carbocistein

4. PP2500131798 - Dexketoprofen

5. PP2500132033 - Levocetirizin

6. PP2500132048 - Levosulpirid

7. PP2500132152 - Mometason furoat

8. PP2500132241 - Otilonium bromide

9. PP2500132445 - Ticagrelor

Đã xem: 25
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây