Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500131498 | Aceclofenac | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 58.240.000 | 58.240.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 6.541.125 | 180 | 58.136.000 | 58.136.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500131500 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 14.833.500 | 14.833.500 | 0 |
| 3 | PP2500131501 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 4.185.000 | 180 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500131502 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500131503 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 332.064.000 | 332.064.000 | 0 |
| 6 | PP2500131504 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| 7 | PP2500131505 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 41.470.000 | 41.470.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500131506 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500131507 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500131508 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500131509 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 8.442.450 | 180 | 32.109.000 | 32.109.000 | 0 |
| 12 | PP2500131510 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500131511 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 95.808.800 | 95.808.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 77.671.000 | 77.671.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500131512 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500131513 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 1.020.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 4.189.500 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 35.520.000 | 35.520.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500131514 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 3.160.800 | 3.160.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500131515 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500131516 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 15.730.000 | 15.730.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 7.744.000 | 7.744.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500131517 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 6.711.960 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500131518 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500131519 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500131520 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 23 | PP2500131521 | Acid amin cho bệnh suy gan* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 180.779.600 | 180.779.600 | 0 |
| 24 | PP2500131522 | Acid amin cho bệnh suy thận* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.139.328.400 | 1.139.328.400 | 0 |
| 25 | PP2500131523 | Acid amin cho bệnh suy thận* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.300.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500131524 | Acid amin cho bệnh suy thận* | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 1.164.800.000 | 1.164.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500131525 | Acid amin cho bệnh suy thận* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 1.092.500.000 | 1.092.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500131526 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500131527 | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500131528 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 100.440.000 | 100.440.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 113.173.200 | 113.173.200 | 0 | |||
| 31 | PP2500131529 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 4.233.566 | 180 | 112.950.000 | 112.950.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500131530 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 2.185.350 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 1.140.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500131531 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 1.935.300 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500131532 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 1.976.250 | 180 | 131.750.000 | 131.750.000 | 0 |
| 35 | PP2500131533 | Aescin (natri) | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 6.127.800 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500131534 | Aescin (natri) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 5.989.200 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500131535 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 4.564.125 | 180 | 62.595.000 | 62.595.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 66.385.800 | 66.385.800 | 0 | |||
| 38 | PP2500131536 | Aescin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 892.500 | 180 | 59.416.000 | 59.416.000 | 0 |
| 39 | PP2500131537 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 954.864.000 | 954.864.000 | 0 |
| 40 | PP2500131538 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 19.570.000 | 19.570.000 | 0 |
| 41 | PP2500131539 | Albendazol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 11.590.000 | 11.590.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 9.699.000 | 9.699.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500131540 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 1.544.685.000 | 1.544.685.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.705.000 | 180 | 1.507.500.000 | 1.507.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 1.848.554.790 | 1.848.554.790 | 0 | |||
| 43 | PP2500131541 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 498.743.050 | 498.743.050 | 0 |
| 44 | PP2500131542 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 10.670.000 | 10.670.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500131543 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 251.196.000 | 251.196.000 | 0 |
| 46 | PP2500131544 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 2.550.000 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 1.530.000 | 180 | 79.730.000 | 79.730.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500131545 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 252.301.500 | 252.301.500 | 0 |
| 48 | PP2500131546 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 1.756.440 | 180 | 117.096.000 | 117.096.000 | 0 |
| 49 | PP2500131547 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 27.552.000 | 27.552.000 | 0 |
| 50 | PP2500131548 | Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 |
| 51 | PP2500131549 | Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500131550 | Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500131551 | Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 36.810.000 | 36.810.000 | 0 |
| 54 | PP2500131552 | Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.380.600 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500131553 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 56 | PP2500131554 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 57 | PP2500131555 | Almagate | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 41.844.000 | 41.844.000 | 0 |
| 58 | PP2500131556 | Almagate | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 59 | PP2500131557 | Almagate | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 2.789.775 | 180 | 38.950.000 | 38.950.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500131558 | Alpha - Terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 150 | 891.000 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500131559 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 100.614.000 | 100.614.000 | 0 |
| 62 | PP2500131560 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.885.000 | 6.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 7.965.000 | 7.965.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 26.932.500 | 26.932.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500131561 | Alpha chymotrypsin | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 217.266.000 | 217.266.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500131562 | Aluminum phosphat (Aluminum phosphat gel) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 361.260.000 | 361.260.000 | 0 |
| 65 | PP2500131564 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500131565 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 67 | PP2500131566 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500131567 | Alverin citrat + Simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 34.188.000 | 34.188.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 2.789.775 | 180 | 34.595.000 | 34.595.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500131568 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 192.603.000 | 192.603.000 | 0 |
| 70 | PP2500131569 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500131570 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 72 | PP2500131571 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 7.938.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500131572 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.442.250 | 180 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 74 | PP2500131573 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 18.629.760 | 18.629.760 | 0 |
| 75 | PP2500131574 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500131575 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 33.228.000 | 33.228.000 | 0 |
| 77 | PP2500131576 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 78 | PP2500131577 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 2.550.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500131578 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 |
| 80 | PP2500131579 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500131580 | Amlodipin + Indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 124.675.000 | 124.675.000 | 0 |
| 82 | PP2500131581 | Amlodipin + Indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 79.792.000 | 79.792.000 | 0 |
| 83 | PP2500131582 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 115.519.500 | 115.519.500 | 0 |
| 84 | PP2500131583 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 50.486.300 | 50.486.300 | 0 |
| 85 | PP2500131584 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 30.362.000 | 30.362.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500131585 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 47.940.000 | 47.940.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 74.892.000 | 74.892.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500131586 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 42.160.000 | 42.160.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500131587 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500131588 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 81.627.000 | 81.627.000 | 0 |
| 90 | PP2500131589 | Amlodipin + Valsartan | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 |
| 91 | PP2500131591 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 68.406.000 | 68.406.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 47.970.000 | 47.970.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500131592 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 93 | PP2500131593 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 1.404.000 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 94 | PP2500131594 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 828.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500131595 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 463.600.000 | 463.600.000 | 0 |
| 96 | PP2500131596 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 150 | 35.234.595 | 180 | 2.122.104.600 | 2.122.104.600 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 2.124.213.000 | 2.124.213.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500131597 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 2.350.425.000 | 2.350.425.000 | 0 |
| 98 | PP2500131599 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500131602 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 1.436.071.000 | 1.436.071.000 | 0 |
| 100 | PP2500131603 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 4.351.500 | 180 | 187.150.000 | 187.150.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 6.300.000 | 180 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.716.750 | 180 | 256.120.000 | 256.120.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 4.868.850 | 180 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500131604 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 32.074.500 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500131605 | Arginin hydroclorid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 |
| 103 | PP2500131606 | Arginin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.214.325 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500131607 | Atorvastatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 7.874.000 | 7.874.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 2.914.000 | 2.914.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500131608 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 21.777.000 | 21.777.000 | 0 |
| 106 | PP2500131609 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 107 | PP2500131610 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 4.066.065 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500131611 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500131612 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500131613 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 |
| 111 | PP2500131614 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 15.687.000 | 15.687.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 150 | 11.410.875 | 180 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 15.477.000 | 15.477.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500131615 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 456.288.000 | 456.288.000 | 0 |
| 113 | PP2500131616 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500131617 | Atropin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 115 | PP2500131618 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 116 | PP2500131619 | Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 117 | PP2500131621 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 173.866.500 | 173.866.500 | 0 |
| 118 | PP2500131622 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 119 | PP2500131623 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500131624 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 5.994.030 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500131625 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500131626 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 243.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 123 | PP2500131627 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 35.104.000 | 35.104.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500131628 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500131629 | Beclometason (dipropionat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500131630 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500131631 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500131632 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 7.052.000 | 7.052.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 15.088.000 | 15.088.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 20.910.000 | 20.910.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 13.284.000 | 13.284.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500131633 | Betahistin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 226.556.000 | 226.556.000 | 0 |
| 130 | PP2500131634 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 10.728.000 | 10.728.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500131635 | Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500131636 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 51.966.000 | 51.966.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 8.557.103 | 180 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 41.940.000 | 41.940.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 1.332.000 | 180 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500131637 | Bilastine | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.380.600 | 180 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500131638 | Biodiastase + Lipase + Newlase | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 15.891.000 | 15.891.000 | 0 |
| 135 | PP2500131639 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 286.230.000 | 286.230.000 | 0 |
| 136 | PP2500131640 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 102.562.000 | 102.562.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 100.700.000 | 100.700.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500131641 | Bismuth (subsalicylat) | vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 150 | 35.234.595 | 180 | 157.489.500 | 157.489.500 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 157.675.000 | 157.675.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500131642 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 216.223.000 | 216.223.000 | 0 |
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.716.750 | 180 | 210.140.000 | 210.140.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500131643 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 11.102.000 | 11.102.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 31.850.000 | 31.850.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500131644 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 141 | PP2500131645 | Bisoprolol fumarate + Amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 117.458.000 | 117.458.000 | 0 |
| 142 | PP2500131646 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 84.024.000 | 84.024.000 | 0 |
| 143 | PP2500131647 | Brinzolamid + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 88.578.000 | 88.578.000 | 0 |
| 144 | PP2500131650 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 2.412.000 | 2.412.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500131651 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 146 | PP2500131652 | Bromhexin hydroclorid + Guaifenesin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 147 | PP2500131653 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 378.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500131654 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 189.285.600 | 189.285.600 | 0 |
| 149 | PP2500131655 | Budesonid + Formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| 150 | PP2500131656 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 142.302.000 | 142.302.000 | 0 |
| 151 | PP2500131657 | Bupivacain hydroclorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 152 | PP2500131658 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 |
| 153 | PP2500131659 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 154 | PP2500131660 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 |
| 155 | PP2500131662 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 |
| 156 | PP2500131663 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 157 | PP2500131664 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 1.681.000 | 1.681.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 1.779.400 | 1.779.400 | 0 | |||
| 158 | PP2500131665 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.716.750 | 180 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500131666 | Calci lactat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 1.023.750 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 160 | PP2500131667 | Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 150 | 378.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 161 | PP2500131668 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 204.795.000 | 204.795.000 | 0 |
| 162 | PP2500131669 | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 5.989.200 | 180 | 67.425.000 | 67.425.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 6.541.125 | 180 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500131670 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 146.846.700 | 146.846.700 | 0 |
| 164 | PP2500131671 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 16.165.000 | 16.165.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500131672 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 158.802.000 | 158.802.000 | 0 |
| 166 | PP2500131673 | Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 167 | PP2500131674 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 8.595.000 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500131675 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500131676 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 3.751.800 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500131677 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 171 | PP2500131678 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500131679 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 33.110.000 | 33.110.000 | 0 |
| 173 | PP2500131680 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 174 | PP2500131681 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 |
| 175 | PP2500131682 | Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext) | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 150 | 696.825 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 176 | PP2500131683 | Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg, 30mg Silybin) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 10.950.975 | 180 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 177 | PP2500131684 | Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg) | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 261.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 150 | 1.918.500 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500131685 | Cao Cardus marianus extract + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 179 | PP2500131686 | Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin + Vitamin B1 (Thiaminmononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Viatamin B5 (Calcipantothenat) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 13.551.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 180 | PP2500131687 | Cao khô cỏ thánh john (Hyperici herbae extractum siccum) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 41.328.000 | 41.328.000 | 0 |
| 181 | PP2500131688 | Carbamazepin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 2.006.400 | 180 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500131689 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 12.328.500 | 180 | 13.419.000 | 13.419.000 | 0 |
| 183 | PP2500131690 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 4.189.500 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 184 | PP2500131691 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500131692 | Carbocistein | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 1.969.500 | 180 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 186 | PP2500131693 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 187 | PP2500131694 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500131695 | Carvedilol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500131696 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 8.595.000 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 29.085.345 | 180 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500131697 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 9.592.000 | 9.592.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 8.096.000 | 8.096.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500131698 | Carvedilol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500131699 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 3.101.310 | 180 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| 193 | PP2500131700 | Cefalothin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 1.160.950.000 | 1.160.950.000 | 0 |
| 194 | PP2500131701 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500131702 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 32.074.500 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500131703 | Cefdinir | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 128.583.000 | 128.583.000 | 0 |
| 197 | PP2500131705 | Cefdinir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 151.250.000 | 151.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500131706 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 4.275.000 | 180 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500131707 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.705.000 | 180 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500131708 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 879.120.000 | 879.120.000 | 0 |
| 201 | PP2500131709 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 202 | PP2500131710 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 5.080.575 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 3.101.310 | 180 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 4.162.500 | 180 | 116.535.000 | 116.535.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500131711 | Cefixim | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 150 | 1.350.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 3.978.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500131712 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 377.200.000 | 377.200.000 | 0 |
| 205 | PP2500131713 | Cefoperazon | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 4.703.040.000 | 4.703.040.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 4.828.000.000 | 4.828.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500131714 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 14.474.448 | 180 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500131716 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.475.120.000 | 3.475.120.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 3.630.000.000 | 3.630.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500131717 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500131718 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500131719 | Cefoxitin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500131720 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 5.589.600 | 180 | 280.240.000 | 280.240.000 | 0 |
| 212 | PP2500131721 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 6.711.960 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500131722 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 651.070.000 | 651.070.000 | 0 |
| 214 | PP2500131723 | Cefpirom | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 683.400.000 | 683.400.000 | 0 |
| 215 | PP2500131724 | Cefpodoxim | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 216 | PP2500131725 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500131726 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 16.180.500 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 218 | PP2500131727 | Cefprozil | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.754.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 1.584.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 30.548.000 | 30.548.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 4.868.850 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 487.470 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500131728 | Cefprozil | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 13.551.000 | 180 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500131729 | Ceftizoxim | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500131730 | Cefuroxim | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 29.085.345 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500131731 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 93.098.700 | 93.098.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 55.332.000 | 55.332.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500131732 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 109.150.200 | 109.150.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 64.872.000 | 64.872.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 62.760.600 | 62.760.600 | 0 | |||
| 224 | PP2500131733 | Celecoxib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 85.170.000 | 85.170.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 85.170.000 | 85.170.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 6.711.960 | 180 | 40.581.000 | 40.581.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500131734 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 141.491.000 | 141.491.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 62.930.000 | 62.930.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 131.950.000 | 131.950.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500131735 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 36.080.000 | 36.080.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 22.058.000 | 22.058.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500131736 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 34.430.000 | 34.430.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 4.162.500 | 180 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500131737 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500131738 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 |
| 230 | PP2500131739 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 1.551.000 | 1.551.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 858.000 | 858.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 3.102.000 | 3.102.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 858.000 | 858.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500131740 | Choline alfoscerat | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 |
| 232 | PP2500131741 | Choline alfoscerat | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 750.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500131742 | Cilnidipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 15.084.000 | 15.084.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500131743 | Cilnidipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500131744 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 25.324.000 | 25.324.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 25.474.800 | 25.474.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 46.711.600 | 46.711.600 | 0 | |||
| 236 | PP2500131745 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 171.864.000 | 171.864.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 29.085.345 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 171.402.000 | 171.402.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500131746 | Cinnarizin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 9.373.000 | 9.373.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.386.000 | 6.386.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 8.034.000 | 8.034.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 7.004.000 | 7.004.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500131747 | Ciprofibrat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 239 | PP2500131748 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 14.133.263 | 180 | 46.158.000 | 46.158.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500131749 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.221.150 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500131750 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500131751 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 4.162.500 | 180 | 22.120.000 | 22.120.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 13.972.000 | 13.972.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500131752 | Citalopram | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 16.180.500 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 244 | PP2500131753 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500131754 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 120.375.000 | 120.375.000 | 0 |
| 246 | PP2500131755 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 87.045.000 | 87.045.000 | 0 |
| 247 | PP2500131756 | Citicolin | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 150 | 11.410.875 | 180 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 10.950.975 | 180 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500131757 | Citicolin | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 150 | 11.410.875 | 180 | 136.425.000 | 136.425.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 10.950.975 | 180 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.991.275 | 180 | 135.150.000 | 135.150.000 | 0 | |||
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 4.012.875 | 180 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500131758 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.310.015 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500131759 | Clindamycin Phosphate + Clotrimazole | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 4.233.566 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 251 | PP2500131760 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500131761 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 105.575.000 | 105.575.000 | 0 |
| 253 | PP2500131762 | Clopidogrel | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 302.820.000 | 302.820.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 14.133.263 | 180 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 302.820.000 | 302.820.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500131763 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 255 | PP2500131764 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 1.195.650 | 180 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 256 | PP2500131765 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.277.405 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500131767 | Cloxacilin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 4.351.500 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 258 | PP2500131768 | Clozapin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 2.006.400 | 180 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 6.300.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500131769 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 260 | PP2500131770 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 46.605.000 | 46.605.000 | 0 |
| 261 | PP2500131771 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 262 | PP2500131772 | Codein + Terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 24.141.000 | 24.141.000 | 0 |
| 263 | PP2500131773 | Colchicin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500131774 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 10.668.000 | 10.668.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500131775 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 18.940.000 | 18.940.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500131777 | Colistin* (base) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.221.150 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 267 | PP2500131778 | Colistin* (base) | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 268 | PP2500131779 | Curcuminoid | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 4.275.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 269 | PP2500131780 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 26.859.000 | 26.859.000 | 0 |
| 270 | PP2500131781 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 271 | PP2500131782 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.007.500 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500131783 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 1.352.120.000 | 1.352.120.000 | 0 |
| 273 | PP2500131784 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 274 | PP2500131785 | Dapagliflozin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 4.066.065 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 50.694.000 | 50.694.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 8.557.103 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500131786 | Dapagliflozin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 180.500.000 | 180.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500131787 | Dapagliflozin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.924.540 | 180 | 87.633.000 | 87.633.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.654.788 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 54.463.500 | 54.463.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 115.888.500 | 115.888.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 8.557.103 | 180 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500131788 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500131789 | Deferasirox | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 3.978.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500131790 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 62.144.000 | 62.144.000 | 0 |
| 280 | PP2500131791 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500131792 | Desmopressin (acetat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 20.694.300 | 20.694.300 | 0 |
| 282 | PP2500131793 | Desmopressin (acetat) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 62.820.000 | 62.820.000 | 0 |
| 283 | PP2500131794 | Desogestrel + Ethinylestradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 3.101.310 | 180 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 8.706.600 | 8.706.600 | 0 | |||
| 284 | PP2500131795 | Dexamethason (Dexamethason phosphat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 3.978.000 | 180 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 285 | PP2500131796 | Dexamethason (Dexamethason phosphat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 2.208.000 | 2.208.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500131797 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 241.080.000 | 241.080.000 | 0 |
| 287 | PP2500131798 | Dexketoprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 1.195.650 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500131799 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500131800 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500131802 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 291 | PP2500131803 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 292 | PP2500131804 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500131805 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 |
| 294 | PP2500131806 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 295 | PP2500131807 | Diclofenac | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500131808 | Dicyclomin hydrochlorid | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 |
| 297 | PP2500131809 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 298 | PP2500131810 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500131812 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.309.000 | 180 | 25.120.000 | 25.120.000 | 0 |
| 300 | PP2500131813 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 44.902.000 | 44.902.000 | 0 |
| 301 | PP2500131814 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 89.960.000 | 89.960.000 | 0 |
| 302 | PP2500131815 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 303 | PP2500131816 | Diosmin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 42.892.500 | 42.892.500 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500131817 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 5.589.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 305 | PP2500131818 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 128.877.000 | 128.877.000 | 0 |
| 306 | PP2500131819 | Diosmin + Hesperidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 193.522.800 | 193.522.800 | 0 |
| 307 | PP2500131820 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 308 | PP2500131821 | Diosmin + Hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 141.800.000 | 141.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.309.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500131822 | Diosmin + Hesperidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 276.984.000 | 276.984.000 | 0 |
| 310 | PP2500131823 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 77.880.000 | 77.880.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500131825 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500131827 | Domperidon | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 121.250.000 | 121.250.000 | 0 |
| 313 | PP2500131828 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 74.333.000 | 74.333.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500131829 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 30.840.000 | 30.840.000 | 0 |
| 315 | PP2500131830 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 15.975.000 | 15.975.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 16.117.000 | 16.117.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 4.047.000 | 4.047.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500131831 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 22.010.000 | 22.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 29.571.500 | 29.571.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 29.465.000 | 29.465.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 4.124.486 | 180 | 29.039.000 | 29.039.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500131832 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 1.584.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500131833 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 319 | PP2500131834 | Doripenem* | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 3.097.500.000 | 3.097.500.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500131835 | Doxorubicin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 19.032.000 | 19.032.000 | 0 |
| 321 | PP2500131838 | Drospirenon + Ethinylestradiol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 18.608.000 | 18.608.000 | 0 |
| 322 | PP2500131839 | Drospirenon + Ethinylestradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 3.101.310 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500131840 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 24.140.000 | 24.140.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 9.052.440 | 180 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500131841 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 325 | PP2500131842 | Dutasterid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 37.965.400 | 37.965.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 21.296.000 | 21.296.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500131843 | Dutasterid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 25.168.000 | 25.168.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500131844 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 |
| 328 | PP2500131845 | Dydrogesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 22.220.000 | 22.220.000 | 0 |
| 329 | PP2500131846 | Ebastin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 1.935.300 | 180 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 6.300.000 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500131847 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500131848 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500131849 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500131850 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 184.576.000 | 184.576.000 | 0 |
| 334 | PP2500131851 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 25.466.000 | 25.466.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 20.420.400 | 20.420.400 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 59.071.600 | 59.071.600 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 8.557.103 | 180 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500131852 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 172.464.500 | 172.464.500 | 0 |
| 336 | PP2500131853 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 2.199.660 | 180 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 337 | PP2500131854 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 5.989.200 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500131855 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 339 | PP2500131856 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.675.428 | 180 | 23.925.000 | 23.925.000 | 0 |
| 340 | PP2500131857 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 130.150.000 | 130.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500131858 | Entecavir | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 4.868.850 | 180 | 37.490.000 | 37.490.000 | 0 |
| 342 | PP2500131859 | Eperison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 343 | PP2500131860 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 129.250.000 | 129.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 83.660.000 | 83.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 91.650.000 | 91.650.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500131861 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 47.077.000 | 47.077.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 93.628.000 | 93.628.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 134.130.000 | 134.130.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 51.811.000 | 51.811.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500131862 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 346 | PP2500131863 | Epinastine HCL | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 89.808.000 | 89.808.000 | 0 |
| 347 | PP2500131864 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 348 | PP2500131865 | Erythropoietin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 504.581.000 | 504.581.000 | 0 |
| 349 | PP2500131867 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 50.098.620 | 180 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500131868 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500131869 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.300.000 | 180 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500131870 | Erythropoietin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 218.032.500 | 218.032.500 | 0 |
| 353 | PP2500131871 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 3.751.800 | 180 | 216.370.000 | 216.370.000 | 0 |
| 354 | PP2500131872 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 50.098.620 | 180 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 355 | PP2500131873 | Escitalopram | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 356 | PP2500131874 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 15.246.000 | 15.246.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500131875 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500131876 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 6.127.800 | 180 | 66.690.000 | 66.690.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500131878 | Estradiol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 |
| 360 | PP2500131880 | Etamsylat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 361 | PP2500131881 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500131882 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500131884 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 56.610.000 | 56.610.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 113.220.000 | 113.220.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 62.670.600 | 62.670.600 | 0 | |||
| 364 | PP2500131885 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500131886 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 66.366.000 | 66.366.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500131887 | Ezetimibe | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 8.442.450 | 180 | 91.896.000 | 91.896.000 | 0 |
| 367 | PP2500131888 | Famotidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 368 | PP2500131889 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 8.442.450 | 180 | 387.594.900 | 387.594.900 | 0 |
| 369 | PP2500131890 | Febuxostat | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.214.325 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500131891 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 4.124.486 | 180 | 71.505.000 | 71.505.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500131892 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500131893 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500131896 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 374 | PP2500131897 | Fenticonazol nitrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 150 | 693.000 | 180 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500131898 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 376 | PP2500131899 | Fexofenadin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500131900 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 28.556.000 | 28.556.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 28.733.000 | 28.733.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 32.273.000 | 32.273.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500131901 | Fexofenadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 105.672.000 | 105.672.000 | 0 |
| 379 | PP2500131902 | Fexofenadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 98.955.000 | 98.955.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500131903 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 42.527.000 | 42.527.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500131904 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 20.680.000 | 20.680.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500131905 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 4.066.065 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500131906 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 8.595.000 | 180 | 48.285.600 | 48.285.600 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 48.549.600 | 48.549.600 | 0 | |||
| 384 | PP2500131908 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 2.006.400 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500131909 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 11.010.000 | 11.010.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500131910 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 387 | PP2500131911 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 6.793.728 | 180 | 61.042.800 | 61.042.800 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500131912 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| 389 | PP2500131913 | Flurbiprofen natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 10.745.700 | 10.745.700 | 0 |
| 390 | PP2500131914 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.380.600 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 391 | PP2500131915 | Fluvoxamin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 22.338.000 | 22.338.000 | 0 |
| 392 | PP2500131916 | Fosfomycin* | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 393 | PP2500131917 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 8.197.716 | 180 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 |
| 394 | PP2500131920 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 13.478.000 | 13.478.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 15.021.300 | 15.021.300 | 0 | |||
| 395 | PP2500131921 | Fusidic acid + Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.277.405 | 180 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.380.600 | 180 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500131922 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500131923 | Gabapentin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 215.124.000 | 215.124.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 95.004.000 | 95.004.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500131924 | Gabapentin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 150 | 4.189.500 | 180 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 399 | PP2500131925 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 |
| 400 | PP2500131926 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 106.760.000 | 106.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500131928 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 402 | PP2500131929 | Gelatin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500131930 | Tinh bột Este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 36.592.500 | 36.592.500 | 0 |
| 404 | PP2500131932 | Gingko biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 405 | PP2500131934 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 3.590.700 | 180 | 180.880.000 | 180.880.000 | 0 |
| 406 | PP2500131935 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 400.500 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 407 | PP2500131937 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 2.789.775 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 408 | PP2500131938 | Ginkgo biloba + Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500131939 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500131940 | Glimepirid + Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.675.428 | 180 | 25.330.000 | 25.330.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 5.012.712 | 180 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500131941 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 55.760.000 | 55.760.000 | 0 |
| 412 | PP2500131942 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500131943 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 95.790.000 | 95.790.000 | 0 |
| 414 | PP2500131944 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 53.085.600 | 53.085.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 71.265.600 | 71.265.600 | 0 | |||
| 415 | PP2500131945 | Glucosamin + Chondroitin + Fish oil natrural | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 10.934.000 | 10.934.000 | 0 |
| 416 | PP2500131946 | Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM) | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 417 | PP2500131947 | Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 150 | 696.825 | 180 | 11.955.000 | 11.955.000 | 0 |
| 418 | PP2500131948 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 5.996.900 | 5.996.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 5.915.000 | 5.915.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500131949 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 128.877.000 | 128.877.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 125.528.000 | 125.528.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500131950 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500131951 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 422 | PP2500131952 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 423 | PP2500131954 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500131955 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 17.662.260 | 17.662.260 | 0 |
| 425 | PP2500131956 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500131957 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 427 | PP2500131958 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.221.150 | 180 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 428 | PP2500131959 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 429 | PP2500131960 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 12.276.000 | 12.276.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500131961 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 431 | PP2500131962 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 15.210.420 | 15.210.420 | 0 |
| 432 | PP2500131963 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 218.016.020 | 218.016.020 | 0 |
| 433 | PP2500131964 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 141.150.600 | 141.150.600 | 0 |
| 434 | PP2500131965 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 2.723.400 | 2.723.400 | 0 |
| 435 | PP2500131966 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 7.462.350 | 7.462.350 | 0 |
| 436 | PP2500131967 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 84.966.000 | 84.966.000 | 0 |
| 437 | PP2500131968 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 20.075.000 | 20.075.000 | 0 |
| 438 | PP2500131970 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 36.660.000 | 36.660.000 | 0 |
| 439 | PP2500131971 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 440 | PP2500131972 | Ibuprofen | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 |
| 441 | PP2500131973 | Imipenem + Cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500131974 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 326.200.000 | 326.200.000 | 0 |
| 443 | PP2500131975 | Indapamid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 86.478.000 | 86.478.000 | 0 |
| 444 | PP2500131976 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 101.270.000 | 101.270.000 | 0 |
| 445 | PP2500131977 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500131978 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| 447 | PP2500131979 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 90.228.600 | 90.228.600 | 0 |
| 448 | PP2500131980 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 69.912.330 | 69.912.330 | 0 |
| 449 | PP2500131982 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 363.750.000 | 363.750.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 8.579.424 | 180 | 397.700.000 | 397.700.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500131985 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 451 | PP2500131986 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 8.579.424 | 180 | 161.850.000 | 161.850.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500131987 | Insulin glargine + lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 453 | PP2500131989 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 |
| 454 | PP2500131990 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500131991 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 5.994.030 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500131992 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| 457 | PP2500131993 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500131994 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 459 | PP2500131995 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 5.080.575 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 81.125.000 | 81.125.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500131996 | Isotretinoin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 841.800 | 180 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 1.935.300 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 2.789.775 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500131997 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 18.336.000 | 18.336.000 | 0 |
| vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 150 | 35.234.595 | 180 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 4.066.065 | 180 | 18.396.000 | 18.396.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500131998 | Itoprid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 1.195.650 | 180 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500131999 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 464 | PP2500132000 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 18.645.000 | 18.645.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 17.094.000 | 17.094.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 21.175.000 | 21.175.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 21.725.000 | 21.725.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.310.015 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500132001 | Ivabradin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500132002 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500132003 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500132004 | Ivermectin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.924.540 | 180 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 9.265.000 | 9.265.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500132005 | Ivermectin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.924.540 | 180 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 97.951.000 | 97.951.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 57.820.000 | 57.820.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500132006 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 36.025.000 | 36.025.000 | 0 |
| 471 | PP2500132007 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 25.649.600 | 25.649.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500132008 | Kali clorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500132009 | Kali iodid + natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 2.794.286 | 180 | 127.875.000 | 127.875.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 6.793.728 | 180 | 125.870.850 | 125.870.850 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 125.480.250 | 125.480.250 | 0 | |||
| 474 | PP2500132010 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 4.233.566 | 180 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 4.124.486 | 180 | 68.949.450 | 68.949.450 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 6.793.728 | 180 | 69.025.950 | 69.025.950 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 68.811.750 | 68.811.750 | 0 | |||
| 475 | PP2500132011 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 476 | PP2500132013 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 3.268.000 | 3.268.000 | 0 |
| 477 | PP2500132014 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 35.868.000 | 35.868.000 | 0 |
| 478 | PP2500132015 | Ketoprofen | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500132016 | Ketorolac (Tromethamine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 70.607.250 | 70.607.250 | 0 |
| 480 | PP2500132017 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 481 | PP2500132018 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 482 | PP2500132019 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 483 | PP2500132020 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 |
| 484 | PP2500132021 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 30.702.000 | 30.702.000 | 0 |
| 485 | PP2500132023 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 56.760.000 | 56.760.000 | 0 |
| 486 | PP2500132024 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 487 | PP2500132025 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 488 | PP2500132026 | Lamivudin + Tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 490.875.000 | 490.875.000 | 0 |
| 489 | PP2500132027 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 3.135.000 | 3.135.000 | 0 |
| 490 | PP2500132028 | L-cystine + Choline bitartrate | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 491 | PP2500132029 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 4.564.125 | 180 | 126.735.000 | 126.735.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500132030 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 493 | PP2500132031 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 8.442.450 | 180 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500132032 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 21.920.000 | 21.920.000 | 0 |
| 495 | PP2500132033 | Levocetirizin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 122.642.000 | 122.642.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500132034 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 497 | PP2500132035 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 498 | PP2500132037 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 102.879.000 | 102.879.000 | 0 |
| 499 | PP2500132038 | Levofloxacin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 2.575.000.000 | 2.575.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500132039 | Levofloxacin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.836.350.000 | 2.836.350.000 | 0 |
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 2.960.500.000 | 2.960.500.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500132040 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 165.726.000 | 165.726.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 168.011.250 | 168.011.250 | 0 | |||
| 502 | PP2500132041 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500132042 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 69.832.000 | 69.832.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 71.724.000 | 71.724.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500132043 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 34.629.000 | 34.629.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 27.636.000 | 27.636.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500132044 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.866.485 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 506 | PP2500132045 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 507 | PP2500132048 | Levosulpirid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 6.500.400 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 950.400 | 180 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.991.275 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 32.896.000 | 32.896.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500132049 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500132050 | Levosulpirid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 262.550.000 | 262.550.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500132051 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 18.734.000 | 18.734.000 | 0 |
| 511 | PP2500132052 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.850.000 | 180 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500132053 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 |
| 513 | PP2500132054 | Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 1.625.820 | 180 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 514 | PP2500132055 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 515 | PP2500132056 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 66.705.000 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 |
| 516 | PP2500132058 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 24.324.300 | 24.324.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 18.427.500 | 18.427.500 | 0 | |||
| 517 | PP2500132059 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 27.465.200 | 27.465.200 | 0 |
| 518 | PP2500132060 | Linezolid* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 341.404.560 | 341.404.560 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 29.085.345 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500132061 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 6.851.250 | 180 | 414.120.000 | 414.120.000 | 0 |
| 520 | PP2500132062 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 6.500.400 | 180 | 207.800.000 | 207.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 270.956.000 | 270.956.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.214.325 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500132063 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500132064 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 523 | PP2500132065 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500132066 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500132067 | L-Leucin + L-Isoleucine + L-Lysine HCl + L-Methionin + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCl hydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500132068 | L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 6.127.800 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 5.745.000 | 180 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500132069 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 13.551.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 6.127.800 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500132070 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 5.989.200 | 180 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 330.000 | 180 | 17.236.000 | 17.236.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 13.579.000 | 13.579.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 330.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 5.745.000 | 180 | 12.490.000 | 12.490.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 7.938.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 1.206.000 | 180 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500132071 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 656.250.000 | 656.250.000 | 0 |
| 530 | PP2500132072 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 131.503.365 | 131.503.365 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500132073 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500132074 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500132075 | L-Ornithin - L-aspartat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.214.325 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 5.745.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 4.124.486 | 180 | 37.790.000 | 37.790.000 | 0 | |||
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.716.750 | 180 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500132076 | L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500132077 | Lornoxicam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 28.870.000 | 28.870.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 1.332.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500132078 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 537 | PP2500132079 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 29.085.345 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 538 | PP2500132080 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 |
| 539 | PP2500132081 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 102.514.500 | 102.514.500 | 0 |
| 540 | PP2500132082 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 541 | PP2500132083 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500132084 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 5.994.030 | 180 | 139.482.000 | 139.482.000 | 0 |
| 543 | PP2500132085 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 141.400.000 | 141.400.000 | 0 |
| 544 | PP2500132086 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.277.405 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 545 | PP2500132087 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 15.375.000 | 15.375.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500132088 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.380.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500132089 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.277.405 | 180 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 548 | PP2500132091 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 203.196.000 | 203.196.000 | 0 |
| 549 | PP2500132092 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel 13%) + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 1.969.500 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500132093 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 551 | PP2500132094 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500132095 | Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 553 | PP2500132096 | Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 554 | PP2500132098 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500132099 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 12.328.500 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500132100 | Mebeverine hydroclorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 58.700.000 | 58.700.000 | 0 |
| 557 | PP2500132101 | Meclizin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 558 | PP2500132102 | Meclizin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 6.986.000 | 6.986.000 | 0 |
| 559 | PP2500132103 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 27.287.250 | 27.287.250 | 0 |
| 560 | PP2500132104 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 21.042.000 | 21.042.000 | 0 |
| 561 | PP2500132105 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 1.968.000 | 1.968.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500132106 | Mecobalamin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 |
| 563 | PP2500132107 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 119.040.000 | 119.040.000 | 0 |
| 564 | PP2500132108 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500132109 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 8.197.716 | 180 | 61.309.415 | 61.309.415 | 0 |
| 566 | PP2500132110 | Meloxicam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 4.162.500 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.310.015 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500132111 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 759.936.000 | 759.936.000 | 0 |
| 568 | PP2500132112 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 |
| 569 | PP2500132113 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 476.280.000 | 476.280.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 14.133.263 | 180 | 441.441.000 | 441.441.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500132114 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 175.350.000 | 175.350.000 | 0 |
| 571 | PP2500132115 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500132116 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500132117 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 386.085.000 | 386.085.000 | 0 |
| 574 | PP2500132118 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 575 | PP2500132119 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 |
| 576 | PP2500132120 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 577 | PP2500132121 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 5.080.575 | 180 | 138.168.000 | 138.168.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.675.428 | 180 | 139.080.000 | 139.080.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500132122 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 18.168.000 | 18.168.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500132124 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 93.266.250 | 93.266.250 | 0 |
| 580 | PP2500132125 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 172.627.200 | 172.627.200 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 14.474.448 | 180 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500132126 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500132127 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500132128 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 584 | PP2500132129 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 585 | PP2500132130 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500132131 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 39.501.000 | 39.501.000 | 0 |
| 587 | PP2500132132 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.007.500 | 180 | 13.258.000 | 13.258.000 | 0 |
| 588 | PP2500132133 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| 589 | PP2500132134 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.007.500 | 180 | 16.164.000 | 16.164.000 | 0 |
| 590 | PP2500132135 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 74.625.000 | 74.625.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500132136 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 120.558.000 | 120.558.000 | 0 |
| 592 | PP2500132137 | Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 9.875.000 | 9.875.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500132138 | Metronidazol + Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 1.897.000 | 1.897.000 | 0 |
| 594 | PP2500132139 | Metronidazol + Miconazol nitrat | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 487.470 | 180 | 1.898.000 | 1.898.000 | 0 |
| 595 | PP2500132140 | Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 596 | PP2500132142 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 |
| 597 | PP2500132143 | Miconazol (nitrate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 85.785.000 | 85.785.000 | 0 |
| 598 | PP2500132144 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 62.310.000 | 62.310.000 | 0 |
| 599 | PP2500132145 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 600 | PP2500132146 | Milnacipran hydrochlorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 9.268.000 | 9.268.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500132148 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 13.551.000 | 180 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500132149 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 1.584.000 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 33.705.000 | 33.705.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500132150 | Mirtazapin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500132151 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.380.600 | 180 | 35.145.000 | 35.145.000 | 0 |
| 605 | PP2500132152 | Mometason furoat | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 69.130.000 | 69.130.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 48.050.000 | 48.050.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500132153 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 164.610.000 | 164.610.000 | 0 |
| 607 | PP2500132154 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 608 | PP2500132155 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 |
| 609 | PP2500132156 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 8.748.750 | 8.748.750 | 0 |
| 610 | PP2500132157 | Mosaprid citrat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500132158 | Mosaprid citrat | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 4.564.125 | 180 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 612 | PP2500132159 | Mosaprid citrat | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 1.057.500 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 1.195.650 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500132161 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 95.347.875 | 95.347.875 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 94.486.875 | 94.486.875 | 0 | |||
| 614 | PP2500132162 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 67.383.750 | 67.383.750 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 76.499.150 | 76.499.150 | 0 | |||
| 615 | PP2500132163 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 2.794.286 | 180 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 39.002.250 | 39.002.250 | 0 | |||
| 616 | PP2500132164 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 6.711.960 | 180 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 617 | PP2500132165 | Moxifloxacin | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 1.057.500 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| 618 | PP2500132166 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 619 | PP2500132167 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 1.032.000 | 180 | 38.663.100 | 38.663.100 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 4.124.486 | 180 | 38.644.100 | 38.644.100 | 0 | |||
| 620 | PP2500132168 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 621 | PP2500132169 | Nabumeton | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 622 | PP2500132170 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 623 | PP2500132171 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 45.732.000 | 45.732.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500132173 | N-Acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 31.059.000 | 31.059.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500132174 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 52.980.000 | 52.980.000 | 0 |
| 626 | PP2500132175 | N-Acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 150 | 6.300.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500132177 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500132178 | Naproxen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 629 | PP2500132179 | Naproxen + Esomeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 630 | PP2500132180 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 54.487.550 | 54.487.550 | 0 |
| 631 | PP2500132181 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 51.367.000 | 51.367.000 | 0 |
| 632 | PP2500132183 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| 633 | PP2500132184 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 496.059.000 | 496.059.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 491.917.000 | 491.917.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 925.955.000 | 925.955.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500132185 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 1.586.134.200 | 1.586.134.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 1.870.260.000 | 1.870.260.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 2.551.752.000 | 2.551.752.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 1.511.580.000 | 1.511.580.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500132186 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 978.684.000 | 978.684.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 973.308.000 | 973.308.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500132187 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 93.028.250 | 93.028.250 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 93.240.250 | 93.240.250 | 0 | |||
| 637 | PP2500132188 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500132189 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 639 | PP2500132190 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 15.835.600 | 15.835.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 21.228.000 | 21.228.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 15.847.800 | 15.847.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 16.104.000 | 16.104.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500132191 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 25.023.600 | 25.023.600 | 0 |
| 641 | PP2500132192 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan (+ kẽm) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 2.756.250 | 2.756.250 | 0 |
| 642 | PP2500132193 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 38.902.500 | 38.902.500 | 0 |
| 643 | PP2500132194 | Natri Hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 644 | PP2500132195 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 645 | PP2500132196 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 132.226.500 | 132.226.500 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 6.793.728 | 180 | 169.270.500 | 169.270.500 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.397.851 | 180 | 152.806.500 | 152.806.500 | 0 | |||
| 646 | PP2500132197 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 647 | PP2500132198 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 34.576.500 | 34.576.500 | 0 |
| 648 | PP2500132199 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 649 | PP2500132201 | Natri Montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 1.062.900 | 180 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 |
| 650 | PP2500132202 | Natri Montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500132203 | Natri Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 652 | PP2500132204 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 16.180.500 | 180 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 653 | PP2500132205 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 24.140.000 | 24.140.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 1.032.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 4.066.065 | 180 | 25.720.000 | 25.720.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500132206 | Nebivolol (hydroclorid) | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 16.180.500 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500132208 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500132209 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500132210 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500132211 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 659 | PP2500132212 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 |
| 660 | PP2500132213 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.442.250 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500132214 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 308.149.100 | 308.149.100 | 0 |
| 662 | PP2500132215 | Nimodipin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 1.701.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500132216 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 |
| 664 | PP2500132217 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500132218 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 61.875.000 | 61.875.000 | 0 |
| 666 | PP2500132219 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 667 | PP2500132221 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 66.410.000 | 66.410.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 66.630.000 | 66.630.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500132222 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 206.550.000 | 206.550.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 153.090.000 | 153.090.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500132223 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 133.644.000 | 133.644.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500132224 | Nước Oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 3.213.147 | 180 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 671 | PP2500132225 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 5.566.000 | 5.566.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 4.508.000 | 4.508.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 3.213.147 | 180 | 5.989.200 | 5.989.200 | 0 | |||
| 672 | PP2500132226 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500132227 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 1.027.530 | 180 | 68.502.000 | 68.502.000 | 0 |
| 674 | PP2500132228 | Ofloxacin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 675 | PP2500132230 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500132231 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 677 | PP2500132232 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 678 | PP2500132233 | Olanzapin | vn0309796299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Như | 150 | 35.234.595 | 180 | 40.716.000 | 40.716.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.000.000 | 180 | 40.728.000 | 40.728.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500132234 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 93.375.000 | 93.375.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 | |||
| 680 | PP2500132235 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 92.337.500 | 92.337.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 37.602.500 | 37.602.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 182.450.000 | 182.450.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500132236 | Omeprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 14.474.448 | 180 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500132237 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 29.346.000 | 29.346.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500132238 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 4.564.125 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0314311630 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ VINA | 150 | 10.716.750 | 180 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500132239 | Ondansetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 5.612.500 | 5.612.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 4.162.500 | 4.162.500 | 0 | |||
| 685 | PP2500132240 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 49.761.000 | 49.761.000 | 0 |
| 686 | PP2500132241 | Otilonium bromide | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 213.850.000 | 213.850.000 | 0 |
| 687 | PP2500132242 | Oxacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 688 | PP2500132243 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 689 | PP2500132244 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 1.065.000 | 1.065.000 | 0 |
| 690 | PP2500132245 | Panax notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 50.098.620 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 28.908.000 | 28.908.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500132246 | Pantoprazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 125.496.000 | 125.496.000 | 0 |
| 692 | PP2500132247 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500132248 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 365.040.000 | 365.040.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 241.488.000 | 241.488.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 251.316.000 | 251.316.000 | 0 | |||
| 694 | PP2500132249 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| 695 | PP2500132250 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 696 | PP2500132251 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 697 | PP2500132252 | Paracetamol + Acid ascorbic | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500132253 | Paracetamol + Cafein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 699 | PP2500132254 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 700 | PP2500132256 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 34.573.600 | 34.573.600 | 0 |
| 701 | PP2500132257 | Paracetamol + Codein phosphat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 |
| 702 | PP2500132259 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 703 | PP2500132260 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 130.524.000 | 130.524.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 128.480.000 | 128.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500132261 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 88.650.000 | 88.650.000 | 0 |
| 705 | PP2500132262 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 186.983.000 | 186.983.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 12.328.500 | 180 | 181.492.000 | 181.492.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500132263 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| 707 | PP2500132264 | Paracetamol + Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 708 | PP2500132267 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 709 | PP2500132268 | Perindopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 40.860.000 | 40.860.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500132269 | Perindopril (Arginin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 711 | PP2500132270 | Perindopril (Arginin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| 712 | PP2500132271 | Perindopril + Amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 |
| 713 | PP2500132272 | Perindopril + Amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 276.738.000 | 276.738.000 | 0 |
| 714 | PP2500132273 | Perindopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 715 | PP2500132274 | Perindopril + Amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 191.081.000 | 191.081.000 | 0 |
| 716 | PP2500132275 | Perindopril + Amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 101.470.600 | 101.470.600 | 0 |
| 717 | PP2500132276 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.599.561 | 180 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 |
| 718 | PP2500132277 | Perindopril + Amlodipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 719 | PP2500132278 | Perindopril + Indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 720 | PP2500132279 | Perindopril (arginin) + Indapamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 5.012.712 | 180 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500132280 | Perindopril (erbumin) + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 722 | PP2500132282 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 723 | PP2500132283 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 724 | PP2500132285 | Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 150 | 602.355 | 180 | 6.740.000 | 6.740.000 | 0 |
| 725 | PP2500132286 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 150 | 602.355 | 180 | 33.417.000 | 33.417.000 | 0 |
| 726 | PP2500132287 | Piperacilin + Tazobactam | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 727 | PP2500132288 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 95.325.000 | 95.325.000 | 0 |
| 728 | PP2500132289 | Piracetam | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 840.000 | 180 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500132290 | Piracetam | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 76.818.000 | 76.818.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 51.338.000 | 51.338.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500132291 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 28.722.000 | 28.722.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500132292 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 4.977.000 | 4.977.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500132293 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 2.789.775 | 180 | 83.875.000 | 83.875.000 | 0 |
| 733 | PP2500132294 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500132295 | Piracetam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500132296 | Piracetam + Vincamin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| 736 | PP2500132297 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.866.485 | 180 | 31.065.000 | 31.065.000 | 0 |
| 737 | PP2500132298 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500132299 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 27.375.000 | 27.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500132300 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 207.350.000 | 207.350.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 263.900.000 | 263.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 130.442.000 | 130.442.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 145.145.000 | 145.145.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 267.670.000 | 267.670.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 263.900.000 | 263.900.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500132301 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 741 | PP2500132302 | Piracetam + Cinnarizin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500132303 | Piracetam + Cinnarizin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0303687335 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÚC | 150 | 1.125.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500132304 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 264.440.000 | 264.440.000 | 0 |
| 744 | PP2500132305 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 841.800 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500132306 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 746 | PP2500132307 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 44.082.000 | 44.082.000 | 0 |
| 747 | PP2500132308 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 13.626.000 | 13.626.000 | 0 |
| 748 | PP2500132309 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 3.213.147 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500132310 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 750 | PP2500132312 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 21.054.000 | 21.054.000 | 0 |
| 751 | PP2500132313 | Prasugrel | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 150 | 693.000 | 180 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500132314 | Prasugrel | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 540.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500132315 | Pravastatin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500132316 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.277.405 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 755 | PP2500132317 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 49.320.000 | 49.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 75.350.000 | 75.350.000 | 0 | |||
| 756 | PP2500132318 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 37.191.000 | 37.191.000 | 0 |
| 757 | PP2500132319 | Prednisolon (Natri phosphat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 758 | PP2500132320 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 321.398.000 | 321.398.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 146.300.000 | 146.300.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 75.460.000 | 75.460.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500132321 | Pregabalin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 760 | PP2500132322 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 27.776.000 | 27.776.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500132323 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 134.250.000 | 134.250.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500132324 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 49.010.000 | 49.010.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 735.150 | 180 | 48.952.000 | 48.952.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500132326 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 5.516.557 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 150 | 5.516.557 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 764 | PP2500132327 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 5.516.557 | 180 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 150 | 5.516.557 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500132328 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 766 | PP2500132330 | Propofol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 767 | PP2500132331 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 768 | PP2500132332 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 78.131.000 | 78.131.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 46.610.000 | 46.610.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500132333 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 770 | PP2500132334 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 91.963.200 | 91.963.200 | 0 |
| 771 | PP2500132335 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 17.157.000 | 17.157.000 | 0 |
| 772 | PP2500132336 | Rabeprazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 4.060.200.000 | 4.060.200.000 | 0 |
| 773 | PP2500132337 | Rabeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 2.291.400.000 | 2.291.400.000 | 0 |
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 2.311.500.000 | 2.311.500.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500132338 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 32.074.500 | 180 | 787.800.000 | 787.800.000 | 0 |
| 775 | PP2500132339 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500132340 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 777 | PP2500132341 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 205.632.000 | 205.632.000 | 0 |
| 778 | PP2500132342 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 779 | PP2500132343 | Rebamipid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 12.328.500 | 180 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500132344 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.675.428 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500132345 | Rebamipid | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 782 | PP2500132346 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 35.360.000 | 35.360.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500132347 | Repaglinid | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.866.485 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 784 | PP2500132348 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 178.770.250 | 178.770.250 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 195.355.250 | 195.355.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 280.875.000 | 280.875.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 56.685.225 | 180 | 196.612.500 | 196.612.500 | 0 | |||
| 785 | PP2500132351 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 1.740.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500132352 | Rivaroxaban | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 5.012.712 | 180 | 22.230.000 | 22.230.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 31.005.000 | 31.005.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500132353 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 13.175.000 | 13.175.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.850.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 1.740.000 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500132354 | Rocuronium bromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 186.450.000 | 186.450.000 | 0 |
| 789 | PP2500132355 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500132356 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 43.845.000 | 43.845.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 50.172.000 | 50.172.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 52.059.000 | 52.059.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500132357 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 792 | PP2500132358 | Rupatadine | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 6.924.540 | 180 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.754.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.874.265 | 180 | 83.454.000 | 83.454.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 4.275.000 | 180 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 793 | PP2500132359 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 794 | PP2500132360 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| 795 | PP2500132361 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 57.630.000 | 57.630.000 | 0 |
| 796 | PP2500132362 | Sacubitril + Valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500132363 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 798 | PP2500132365 | Salbutamol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 347.198.400 | 347.198.400 | 0 |
| 799 | PP2500132366 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 800 | PP2500132367 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 71.959.680 | 71.959.680 | 0 |
| 801 | PP2500132369 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 802 | PP2500132370 | Sắt fumarat + Acid folic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500132371 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 3.590.700 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 4.233.566 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 804 | PP2500132373 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 805 | PP2500132374 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 150 | 6.541.125 | 180 | 287.640.000 | 287.640.000 | 0 |
| 806 | PP2500132375 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500132376 | Saxagliptin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 304.830.000 | 304.830.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 8.163.885 | 180 | 213.300.000 | 213.300.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500132377 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 8.595.000 | 180 | 469.800.000 | 469.800.000 | 0 |
| 809 | PP2500132378 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| 810 | PP2500132379 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 47.859.000 | 47.859.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500132380 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 152.355.000 | 152.355.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500132381 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 813 | PP2500132382 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 74.088.000 | 74.088.000 | 0 |
| 814 | PP2500132384 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 157.500 | 180 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500132385 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 6.292.000 | 6.292.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500132386 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 3.832.875 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 7.938.000 | 180 | 62.272.000 | 62.272.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500132387 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| 818 | PP2500132388 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 819 | PP2500132389 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 35.295.000 | 35.295.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| 820 | PP2500132390 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 5.012.712 | 180 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 90.585.000 | 90.585.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500132391 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 56.419.000 | 56.419.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 56.865.000 | 56.865.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 154.985.000 | 154.985.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 65.785.000 | 65.785.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 58.760.500 | 58.760.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 55.973.000 | 55.973.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500132392 | Sitagliptin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 69.244.000 | 69.244.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 6.711.960 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500132393 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 32.197.500 | 32.197.500 | 0 | |||
| vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 150 | 3.832.875 | 180 | 107.325.000 | 107.325.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 161.595.000 | 161.595.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 41.310.000 | 41.310.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 32.683.500 | 32.683.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 37.908.000 | 37.908.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500132394 | Sitagliptin + Metfomin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 31.929.000 | 31.929.000 | 0 |
| 825 | PP2500132395 | Sitagliptin + Metfomin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 31.929.000 | 31.929.000 | 0 |
| 826 | PP2500132396 | Sitagliptin + Metfomin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 191.646.000 | 191.646.000 | 0 |
| 827 | PP2500132397 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 828 | PP2500132398 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 829 | PP2500132399 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 830 | PP2500132400 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 14.474.448 | 180 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 |
| 831 | PP2500132401 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 107.904.000 | 107.904.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500132403 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 |
| 833 | PP2500132404 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 11.615.000 | 11.615.000 | 0 |
| 834 | PP2500132405 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 193.750.000 | 193.750.000 | 0 |
| 835 | PP2500132406 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 182.148.000 | 180 | 113.505.000 | 113.505.000 | 0 |
| 836 | PP2500132407 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 5.369.970 | 180 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| 837 | PP2500132408 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 8.197.716 | 180 | 194.145.000 | 194.145.000 | 0 |
| 838 | PP2500132409 | Sucralfat | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 1.125.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 839 | PP2500132410 | Sucralfat | vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 11.184.090 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 840 | PP2500132411 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 841 | PP2500132412 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 842 | PP2500132413 | Sulpirid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 843 | PP2500132414 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 844 | PP2500132415 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 8.958.750 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 845 | PP2500132416 | Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 1.062.900 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500132418 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 847 | PP2500132419 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 14.298.900 | 14.298.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500132421 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 849 | PP2500132422 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 61.199.750 | 61.199.750 | 0 |
| 850 | PP2500132423 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 851 | PP2500132425 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 852 | PP2500132426 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 26.784.000 | 26.784.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 27.504.000 | 27.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 13.562.775 | 180 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 | |||
| 853 | PP2500132427 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 51.471.000 | 51.471.000 | 0 |
| 854 | PP2500132428 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 855 | PP2500132429 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 127.100.000 | 127.100.000 | 0 |
| 856 | PP2500132430 | Tenofovir (TDF) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500132431 | Tenoxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 9.383.250 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 858 | PP2500132432 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 12.053.547 | 180 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 1.206.000 | 180 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 8.961.123 | 180 | 54.936.000 | 54.936.000 | 0 | |||
| 859 | PP2500132434 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.599.561 | 180 | 167.572.125 | 167.572.125 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 167.595.750 | 167.595.750 | 0 | |||
| 860 | PP2500132435 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 861 | PP2500132436 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 90.100.000 | 90.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 73.352.000 | 73.352.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 90.100.000 | 90.100.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500132437 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 863 | PP2500132438 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 124.520.000 | 124.520.000 | 0 |
| 864 | PP2500132439 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 73.953.000 | 73.953.000 | 0 |
| 865 | PP2500132440 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 44.912.000 | 44.912.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500132441 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.940.955 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 28.369.000 | 28.369.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500132442 | Thymomodulin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 13.551.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 868 | PP2500132443 | Ticagrelor | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 37.012.500 | 37.012.500 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 130.000.000 | 180 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 8.557.103 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 36.562.500 | 36.562.500 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 | |||
| 869 | PP2500132444 | Ticagrelor | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 2.199.660 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500132445 | Ticagrelor | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 25.252.500 | 25.252.500 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.385.738 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 11.692.575 | 180 | 39.675.000 | 39.675.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500132446 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 872 | PP2500132447 | Tigecyclin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 105.000.000 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 873 | PP2500132448 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 874 | PP2500132449 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 36.117.500 | 36.117.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 35.227.500 | 35.227.500 | 0 | |||
| 875 | PP2500132450 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 876 | PP2500132452 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 21.483.000 | 21.483.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500132453 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 182.177.100 | 182.177.100 | 0 |
| 878 | PP2500132454 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 127.710.000 | 127.710.000 | 0 |
| 879 | PP2500132455 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 880 | PP2500132456 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 65.662.500 | 65.662.500 | 0 |
| 881 | PP2500132457 | Tolperison | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 8.904.068 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500132458 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 |
| 883 | PP2500132459 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 7.124.000 | 7.124.000 | 0 |
| 884 | PP2500132460 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 885 | PP2500132461 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 530.400 | 180 | 34.700.400 | 34.700.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 50.000.000 | 190 | 35.360.000 | 35.360.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500132462 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| 887 | PP2500132463 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 888 | PP2500132464 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 11.720.000 | 11.720.000 | 0 |
| 889 | PP2500132465 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 890 | PP2500132466 | Tranexamic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 891 | PP2500132467 | Tranexamic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 892 | PP2500132468 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 44.022.000 | 44.022.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500132469 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 65.598.000 | 65.598.000 | 0 |
| 894 | PP2500132470 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 55.668.480 | 55.668.480 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| 895 | PP2500132471 | Trazodone hydrochloride | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.601.495 | 180 | 18.936.000 | 18.936.000 | 0 |
| 896 | PP2500132472 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 897 | PP2500132473 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 25.298.000 | 25.298.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500132474 | Trimebutin maleat | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 43.590.000 | 43.590.000 | 0 | |||
| 899 | PP2500132475 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 34.505.000 | 34.505.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 900 | PP2500132476 | Trimebutin maleat | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 901 | PP2500132477 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 31.304.000 | 31.304.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 902 | PP2500132478 | Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + pancreatin + Bromelain + Simethicon | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500132479 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 2.325.330 | 180 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 |
| 904 | PP2500132480 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500132481 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 11.560.125 | 180 | 170.520.000 | 170.520.000 | 0 |
| 906 | PP2500132482 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.280.470 | 185 | 140.030.000 | 140.030.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.310.015 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500132483 | Trimetazidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 354.355.000 | 354.355.000 | 0 |
| 908 | PP2500132484 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 15.005.835 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 909 | PP2500132485 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500132486 | Ubidecarenon | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 1.365.000 | 180 | 81.800.000 | 81.800.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 5.745.000 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 911 | PP2500132487 | Ubidecarenon | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 420.000 | 180 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 | |||
| 912 | PP2500132488 | Ubidecarenon + Vitamin E | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 24.597.915 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 913 | PP2500132489 | Ursodeoxycholic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 14.071.740 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500132490 | Ursodeoxycholic acid | vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 150 | 1.918.500 | 180 | 105.950.000 | 105.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500132491 | Ursodeoxycholic acid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 300.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 6.800.100 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 12.015.915 | 180 | 92.844.000 | 92.844.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500132492 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 5.012.712 | 180 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 15.533.280 | 180 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500132493 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 75.000.000 | 180 | 35.945.500 | 35.945.500 | 0 |
| 918 | PP2500132494 | Valproat natri | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 2.006.400 | 180 | 43.919.000 | 43.919.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 | |||
| 919 | PP2500132495 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 12.328.500 | 180 | 51.072.000 | 51.072.000 | 0 |
| 920 | PP2500132496 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 17.662.875 | 180 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 921 | PP2500132497 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 66.599.394 | 180 | 71.904.000 | 71.904.000 | 0 |
| 922 | PP2500132498 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.221.150 | 180 | 67.390.000 | 67.390.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 2.185.350 | 180 | 65.067.000 | 65.067.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500132499 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 72.654.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 924 | PP2500132500 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 925 | PP2500132501 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 35.000.000 | 180 | 48.351.000 | 48.351.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 84.987.000 | 84.987.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 57.510.000 | 57.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 17.307.440 | 180 | 30.586.800 | 30.586.800 | 0 | |||
| 926 | PP2500132502 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 927 | PP2500132503 | Vildagliptin + Metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 928 | PP2500132504 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 16.510.040 | 180 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| 929 | PP2500132505 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 930 | PP2500132506 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 21.167.175 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 11.527.158 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 24.000.000 | 180 | 13.797.000 | 13.797.000 | 0 | |||
| 931 | PP2500132507 | Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium. | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 3.590.700 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.214.325 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 932 | PP2500132508 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 1.227.525 | 180 | 35.712.000 | 35.712.000 | 0 |
| 933 | PP2500132509 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 1.227.525 | 180 | 46.123.000 | 46.123.000 | 0 |
| 934 | PP2500132510 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 28.497.791 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 935 | PP2500132511 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| 936 | PP2500132512 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500132513 | Vitamin B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B8 + B9 + B12 + Vitamin C + Calci + Magnesi + Zinc | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 3.665.500 | 3.665.500 | 0 |
| 938 | PP2500132514 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 13.663.250 | 13.663.250 | 0 | |||
| 939 | PP2500132515 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 2.325.330 | 180 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 940 | PP2500132516 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 118.000.000 | 180 | 186.504.000 | 186.504.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 294.480.000 | 294.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 9.404.100 | 180 | 269.940.000 | 269.940.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 39.390.134 | 180 | 186.504.000 | 186.504.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500132517 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500132518 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 72.931.245 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 943 | PP2500132519 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 5.994.030 | 180 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 72.891.000 | 72.891.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500132521 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 240.900 | 240.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 182.700 | 182.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 40.399.487 | 180 | 187.500 | 187.500 | 0 | |||
| 945 | PP2500132522 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 903.000 | 903.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500132523 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 45.913.026 | 180 | 193.140.000 | 193.140.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 25.000.000 | 194 | 219.114.000 | 219.114.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500132524 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 14.457.852 | 180 | 43.460.000 | 43.460.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 48.000.000 | 184 | 89.052.000 | 89.052.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 45.000.000 | 180 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 52.000.000 | 180 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 85.280.000 | 85.280.000 | 0 | |||
| 948 | PP2500132525 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 103.000.000 | 182 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 70.645.395 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500132526 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 30.336.000 | 30.336.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 3.213.147 | 180 | 46.452.000 | 46.452.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 45.820.000 | 45.820.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500132527 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 180.082.941 | 181 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 951 | PP2500132528 | Vitamin C + Rutin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 150 | 225.000.000 | 186 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 952 | PP2500132529 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.239.488 | 180 | 68.680.000 | 68.680.000 | 0 |
| 953 | PP2500132532 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 79.500.000 | 180 | 4.131.000 | 4.131.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.831.515 | 180 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 89.275.400 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 120.000.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500132534 | Zoledronic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 205.000.000 | 180 | 338.074.450 | 338.074.450 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 5.516.557 | 180 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 150 | 5.516.557 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500132535 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 16.180.500 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 200.000.000 | 180 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| 956 | PP2500132536 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 104.720.000 | 104.720.000 | 0 |
| 957 | PP2500132537 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.754.000 | 180 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 29.747.994 | 210 | 39.015.000 | 39.015.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 16.469.220 | 180 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 4.012.875 | 180 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
1. PP2500131501 - Acetyl leucin
1. PP2500131515 - Aciclovir
2. PP2500131627 - Bambuterol
3. PP2500131829 - Domperidon
4. PP2500131900 - Fexofenadin
5. PP2500131908 - Flunarizin
6. PP2500131922 - Gabapentin
7. PP2500131997 - Itoprid
8. PP2500132118 - Metformin
9. PP2500132280 - Perindopril (erbumin) + Indapamid
10. PP2500132458 - Tolperison
11. PP2500132481 - Trimetazidin
1. PP2500131576 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500131609 - Atorvastatin
3. PP2500131707 - Cefepim
4. PP2500131708 - Cefepim
5. PP2500131788 - Daptomycin
6. PP2500131799 - Diacerein
7. PP2500131857 - Enoxaparin (natri)
8. PP2500131864 - Ertapenem*
9. PP2500131925 - Gabapentin
10. PP2500132001 - Ivabradin
11. PP2500132018 - Lacidipin
12. PP2500132019 - Lacidipin
13. PP2500132040 - Levofloxacin
14. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)
15. PP2500132125 - Methyl prednisolon
16. PP2500132174 - N-Acetylcystein
17. PP2500132236 - Omeprazol
18. PP2500132428 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
19. PP2500132447 - Tigecyclin*
1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500131767 - Cloxacilin
1. PP2500131688 - Carbamazepin
2. PP2500131768 - Clozapin
3. PP2500131908 - Flunarizin
4. PP2500132494 - Valproat natri
1. PP2500131787 - Dapagliflozin
2. PP2500132004 - Ivermectin
3. PP2500132005 - Ivermectin
4. PP2500132358 - Rupatadine
1. PP2500131934 - Ginkgo biloba
2. PP2500132371 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500132507 - Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium.
1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131533 - Aescin (natri)
3. PP2500131700 - Cefalothin
4. PP2500132474 - Trimebutin maleat
5. PP2500132476 - Trimebutin maleat
6. PP2500132505 - Vinpocetin
7. PP2500132506 - Vinpocetin
1. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500131637 - Bilastine
3. PP2500131890 - Febuxostat
4. PP2500132152 - Mometason furoat
5. PP2500132290 - Piracetam
6. PP2500132410 - Sucralfat
1. PP2500132384 - Simethicon
1. PP2500131507 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500131710 - Cefixim
3. PP2500131899 - Fexofenadin
4. PP2500132000 - Itraconazol
5. PP2500132004 - Ivermectin
6. PP2500132005 - Ivermectin
7. PP2500132077 - Lornoxicam
8. PP2500132291 - Piracetam
9. PP2500132315 - Pravastatin
10. PP2500132397 - Solifenacin succinate
11. PP2500132445 - Ticagrelor
12. PP2500132457 - Tolperison
1. PP2500131996 - Isotretinoin
2. PP2500132305 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131606 - Arginin hydroclorid
3. PP2500131737 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2500131809 - Digoxin
5. PP2500131825 - Dobutamin
6. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat
7. PP2500131968 - Hydroxypropyl methylcellulose
8. PP2500132023 - Lactulose
9. PP2500132083 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
10. PP2500132155 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11. PP2500132166 - Moxifloxacin + Dexamethason
12. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason
13. PP2500132196 - Natri hyaluronat
14. PP2500132331 - Propranolol hydroclorid
15. PP2500132366 - Salbutamol + Ipratropium
16. PP2500132448 - Timolol
17. PP2500132465 - Tranexamic acid
18. PP2500132489 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131552 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
3. PP2500131557 - Almagate
4. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500131589 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500131615 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2500131616 - Atorvastatin + Ezetimibe
8. PP2500131665 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat
9. PP2500131716 - Cefoperazon + Sulbactam
10. PP2500131785 - Dapagliflozin
11. PP2500131827 - Domperidon
12. PP2500131834 - Doripenem*
13. PP2500132039 - Levofloxacin
14. PP2500132094 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon
15. PP2500132106 - Mecobalamin
16. PP2500132289 - Piracetam
17. PP2500132336 - Rabeprazol
18. PP2500132343 - Rebamipid
19. PP2500132376 - Saxagliptin
20. PP2500132487 - Ubidecarenon
21. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131867 - Erythropoietin
2. PP2500131872 - Erythropoietin
3. PP2500132245 - Panax notoginseng Saponins
1. PP2500131688 - Carbamazepin
2. PP2500131735 - Cetirizin
3. PP2500131736 - Cetirizin
4. PP2500131753 - Citalopram
5. PP2500131763 - Clorpromazin
6. PP2500131768 - Clozapin
7. PP2500131769 - Clozapin
8. PP2500131774 - Colchicin
9. PP2500131775 - Colchicin
10. PP2500131831 - Donepezil
11. PP2500131884 - Etoricoxib
12. PP2500131959 - Haloperidol
13. PP2500131960 - Haloperidol
14. PP2500132045 - Levomepromazin
15. PP2500132130 - Metoclopramid
16. PP2500132145 - Midazolam
17. PP2500132243 - Oxcarbazepin
18. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen
19. PP2500132264 - Paracetamol + Tramadol
20. PP2500132282 - Phenobarbital
21. PP2500132283 - Phenytoin
22. PP2500132300 - Piracetam
23. PP2500132472 - Trihexyphenidyl hydroclorid
24. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid
25. PP2500132496 - Valproat natri
1. PP2500131726 - Cefpodoxim
2. PP2500131752 - Citalopram
3. PP2500132204 - Nebivolol
4. PP2500132206 - Nebivolol (hydroclorid)
5. PP2500132535 - Zoledronic acid
1. PP2500132044 - Levomepromazin
2. PP2500132297 - Piracetam
3. PP2500132347 - Repaglinid
1. PP2500131624 - Bacillus subtilis
2. PP2500131991 - Irbesartan
3. PP2500132084 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500132519 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500131536 - Aescin
1. PP2500131667 - Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin
1. PP2500131634 - Betahistin
2. PP2500131643 - Bisoprolol
3. PP2500131758 - Clindamycin
4. PP2500131760 - Clobetasol propionat
5. PP2500131798 - Dexketoprofen
6. PP2500132004 - Ivermectin
7. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
8. PP2500132152 - Mometason furoat
9. PP2500132262 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2500132322 - Pregabalin
11. PP2500132356 - Rosuvastatin
12. PP2500132389 - Simvastatin + Ezetimibe
13. PP2500132391 - Sitagliptin
14. PP2500132393 - Sitagliptin
15. PP2500132411 - Sucralfat
16. PP2500132440 - Thiocolchicosid
17. PP2500132441 - Thiocolchicosid
1. PP2500131689 - Carbazochrom
2. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500132262 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500132343 - Rebamipid
5. PP2500132495 - Valproat natri
1. PP2500132159 - Mosaprid citrat
2. PP2500132165 - Moxifloxacin
1. PP2500131514 - Aciclovir
2. PP2500131637 - Bilastine
3. PP2500131675 - Candesartan
4. PP2500131678 - Candesartan
5. PP2500131697 - Carvedilol
6. PP2500131787 - Dapagliflozin
7. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)
8. PP2500131830 - Domperidon
9. PP2500131851 - Empagliflozin
10. PP2500131949 - Glucose
11. PP2500131977 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
12. PP2500132002 - Ivabradin
13. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2500132183 - Natri clorid
15. PP2500132184 - Natri clorid
16. PP2500132185 - Natri clorid
17. PP2500132186 - Natri clorid
18. PP2500132187 - Natri clorid
19. PP2500132190 - Natri clorid
20. PP2500132221 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500132225 - Nystatin
24. PP2500132239 - Ondansetron
25. PP2500132298 - Piracetam
26. PP2500132348 - Ringer lactat
27. PP2500132376 - Saxagliptin
28. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)
29. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid
30. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500131596 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500131641 - Bismuth (subsalicylat)
3. PP2500131997 - Itoprid
4. PP2500132233 - Olanzapin
1. PP2500131607 - Atorvastatin
2. PP2500131634 - Betahistin
3. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500131736 - Cetirizin
5. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500131746 - Cinnarizin
7. PP2500131765 - Clotrimazol
8. PP2500131810 - Digoxin
9. PP2500132188 - Natri clorid
10. PP2500132189 - Natri clorid
11. PP2500132190 - Natri clorid
12. PP2500132205 - Nebivolol
13. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm
14. PP2500132225 - Nystatin
15. PP2500132226 - Nystatin
16. PP2500132300 - Piracetam
17. PP2500132435 - Tetracain
18. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131710 - Cefixim
2. PP2500131995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500132121 - Metformin
1. PP2500131534 - Aescin (natri)
2. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)
3. PP2500131854 - Empagliflozin + Linagliptin
4. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500131714 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500132125 - Methyl prednisolon
3. PP2500132236 - Omeprazol
4. PP2500132400 - Sorbitol
1. PP2500131554 - Almagate
2. PP2500131673 - Calcium + phosphorus + vitamin D3 + vitamin K1
3. PP2500131745 - Cinnarizin
4. PP2500131945 - Glucosamin + Chondroitin + Fish oil natrural
5. PP2500132041 - Levofloxacin
6. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
7. PP2500132168 - Mupirocin
8. PP2500132382 - Silymarin
9. PP2500132502 - Vildagliptin + Metformin
10. PP2500132503 - Vildagliptin + Metformin
11. PP2500132506 - Vinpocetin
1. PP2500131544 - Alfuzosin
2. PP2500131577 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500132479 - Trimetazidin
2. PP2500132515 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500132508 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2. PP2500132509 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500131535 - Aescin
2. PP2500132029 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500132158 - Mosaprid citrat
4. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2500131531 - Adapalen
2. PP2500131846 - Ebastin
3. PP2500131996 - Isotretinoin
1. PP2500131741 - Choline alfoscerat
1. PP2500132048 - Levosulpirid
2. PP2500132062 - Linezolid*
1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500131644 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
2. PP2500131993 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500132263 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500132302 - Piracetam + Cinnarizin
5. PP2500132303 - Piracetam + Cinnarizin
6. PP2500132313 - Prasugrel
7. PP2500132323 - Pregabalin
8. PP2500132387 - Simvastatin + Ezetimibe
9. PP2500132431 - Tenoxicam
1. PP2500131516 - Aciclovir
2. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500131591 - Amoxicilin
4. PP2500131681 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5. PP2500131705 - Cefdinir
6. PP2500131731 - Cefuroxim
7. PP2500131732 - Cefuroxim
8. PP2500131734 - Celecoxib
9. PP2500131736 - Cetirizin
10. PP2500131751 - Ciprofloxacin
11. PP2500131762 - Clopidogrel
12. PP2500131771 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
13. PP2500131775 - Colchicin
14. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2500131830 - Domperidon
16. PP2500131902 - Fexofenadin
17. PP2500131909 - Flunarizin
18. PP2500131923 - Gabapentin
19. PP2500131961 - Heptaminol hydroclorid
20. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)
21. PP2500132110 - Meloxicam
22. PP2500132116 - Metformin
23. PP2500132173 - N-Acetylcystein
24. PP2500132235 - Omeprazol
25. PP2500132251 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen
27. PP2500132268 - Perindopril
28. PP2500132332 - Propranolol hydroclorid
29. PP2500132401 - Sorbitol
30. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid
31. PP2500132482 - Trimetazidin
32. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason
2. PP2500132205 - Nebivolol
1. PP2500131505 - Acetyl leucin
2. PP2500131508 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500131510 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500131570 - Ambroxol
8. PP2500131574 - Amitriptylin hydroclorid
9. PP2500131607 - Atorvastatin
10. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe
11. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe
12. PP2500131632 - Betahistin
13. PP2500131643 - Bisoprolol
14. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2500131675 - Candesartan
16. PP2500131679 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
17. PP2500131694 - Carbocistein
18. PP2500131734 - Celecoxib
19. PP2500131736 - Cetirizin
20. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
21. PP2500131742 - Cilnidipin
22. PP2500131746 - Cinnarizin
23. PP2500131750 - Ciprofloxacin
24. PP2500131751 - Ciprofloxacin
25. PP2500131762 - Clopidogrel
26. PP2500131775 - Colchicin
27. PP2500131800 - Diacerein
28. PP2500131830 - Domperidon
29. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat
30. PP2500131861 - Eperison
31. PP2500131875 - Esomeprazol
32. PP2500131885 - Etoricoxib
33. PP2500131902 - Fexofenadin
34. PP2500131904 - Fexofenadin
35. PP2500131923 - Gabapentin
36. PP2500131944 - Glucosamin
37. PP2500131994 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
38. PP2500132002 - Ivabradin
39. PP2500132003 - Ivabradin
40. PP2500132027 - Lansoprazol
41. PP2500132042 - Levofloxacin
42. PP2500132049 - Levosulpirid
43. PP2500132077 - Lornoxicam
44. PP2500132087 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
45. PP2500132105 - Mecobalamin
46. PP2500132110 - Meloxicam
47. PP2500132122 - Methocarbamol
48. PP2500132127 - Methyl prednisolon
49. PP2500132173 - N-Acetylcystein
50. PP2500132205 - Nebivolol
51. PP2500132230 - Ofloxacin
52. PP2500132234 - Olanzapin
53. PP2500132235 - Omeprazol
54. PP2500132254 - Paracetamol + Chlorpheniramin
55. PP2500132259 - Paracetamol + Codein phosphat
56. PP2500132268 - Perindopril
57. PP2500132299 - Piracetam
58. PP2500132300 - Piracetam
59. PP2500132339 - Rabeprazol
60. PP2500132346 - Rebamipid
61. PP2500132357 - Rotundin
62. PP2500132385 - Simethicon
63. PP2500132391 - Sitagliptin
64. PP2500132393 - Sitagliptin
65. PP2500132404 - Spiramycin + Metronidazol
66. PP2500132426 - Telmisartan
67. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid
68. PP2500132438 - Thiamazol
69. PP2500132440 - Thiocolchicosid
70. PP2500132450 - Tinidazol
71. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid
72. PP2500132459 - Tolperison
73. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid
74. PP2500132475 - Trimebutin maleat
75. PP2500132477 - Trimebutin maleat
76. PP2500132512 - Vitamin B1
77. PP2500132522 - Vitamin B6
78. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
79. PP2500132526 - Vitamin C
80. PP2500132532 - Vitamin PP
1. PP2500131749 - Ciprofloxacin
2. PP2500131777 - Colistin* (base)
3. PP2500131958 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2500132498 - Vancomycin
1. PP2500131520 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2500131625 - Bacillus subtilis
4. PP2500131716 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500131802 - Diazepam
6. PP2500131803 - Diazepam
7. PP2500131828 - Domperidon
8. PP2500131862 - Ephedrin (hydroclorid)
9. PP2500131868 - Erythropoietin
10. PP2500131974 - Indapamid
11. PP2500132013 - Ketamin
12. PP2500132017 - Ketorolac
13. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
14. PP2500132112 - Mesalazin (Mesalamin)
15. PP2500132144 - Midazolam
16. PP2500132253 - Paracetamol + Cafein
17. PP2500132317 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
18. PP2500132381 - Silymarin
19. PP2500132406 - Spironolacton
1. PP2500131515 - Aciclovir
2. PP2500131569 - Ambroxol
3. PP2500131613 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500131631 - Betahistin
5. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin
6. PP2500131697 - Carvedilol
7. PP2500131733 - Celecoxib
8. PP2500131735 - Cetirizin
9. PP2500131736 - Cetirizin
10. PP2500131750 - Ciprofloxacin
11. PP2500131753 - Citalopram
12. PP2500131774 - Colchicin
13. PP2500131814 - Diosmectit
14. PP2500131820 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2500131892 - Fenofibrat
16. PP2500131900 - Fexofenadin
17. PP2500131908 - Flunarizin
18. PP2500131912 - Fluoxetin
19. PP2500131943 - Glucosamin
20. PP2500131956 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2500131999 - Itraconazol
22. PP2500132003 - Ivabradin
23. PP2500132119 - Metformin
24. PP2500132149 - Mirtazapin
25. PP2500132177 - Naproxen
26. PP2500132261 - Paracetamol + Ibuprofen
27. PP2500132312 - Pramipexol
28. PP2500132379 - Sertralin
29. PP2500132384 - Simethicon
30. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe
31. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe
32. PP2500132401 - Sorbitol
33. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)
34. PP2500132500 - Venlafaxin
35. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2500132523 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500132276 - Perindopril + Amlodipin
2. PP2500132434 - Terlipressin
1. PP2500132285 - Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol
2. PP2500132286 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
1. PP2500131684 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg)
1. PP2500131692 - Carbocistein
2. PP2500132092 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel 13%) + Simethicon
1. PP2500131506 - Acetylcystein
2. PP2500131834 - Doripenem*
3. PP2500132060 - Linezolid*
4. PP2500132162 - Moxifloxacin
5. PP2500132470 - Travoprost + Timolol
6. PP2500132499 - Venlafaxin
1. PP2500131500 - Acetazolamid
2. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500131960 - Haloperidol
4. PP2500131965 - Hydroclorothiazid
5. PP2500132190 - Natri clorid
6. PP2500132307 - Povidon iodin
7. PP2500132308 - Povidon iodin
8. PP2500132473 - Trihexyphenidyl hydroclorid
9. PP2500132532 - Vitamin PP
1. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500132163 - Moxifloxacin
1. PP2500131674 - Candesartan
2. PP2500131696 - Carvedilol
3. PP2500131906 - Fluconazol
4. PP2500132377 - Sertralin
1. PP2500131853 - Empagliflozin
2. PP2500132444 - Ticagrelor
1. PP2500131626 - Baclofen
1. PP2500132487 - Ubidecarenon
1. PP2500131699 - Cefaclor
2. PP2500131710 - Cefixim
3. PP2500131794 - Desogestrel + Ethinylestradiol
4. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol
1. PP2500131518 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500131519 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500131524 - Acid amin cho bệnh suy thận*
4. PP2500131540 - Albumin
5. PP2500131580 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2500131581 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2500131582 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
8. PP2500131583 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
9. PP2500131633 - Betahistin
10. PP2500131645 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin
11. PP2500131655 - Budesonid + Formoterol
12. PP2500131656 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
13. PP2500131657 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2500131678 - Candesartan
15. PP2500131736 - Cetirizin
16. PP2500131740 - Choline alfoscerat
17. PP2500131786 - Dapagliflozin
18. PP2500131794 - Desogestrel + Ethinylestradiol
19. PP2500131819 - Diosmin + Hesperidin
20. PP2500131822 - Diosmin + Hesperidin
21. PP2500131835 - Doxorubicin
22. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol
23. PP2500131842 - Dutasterid
24. PP2500131845 - Dydrogesteron
25. PP2500131847 - Edoxaban
26. PP2500131848 - Edoxaban
27. PP2500131849 - Edoxaban
28. PP2500131865 - Erythropoietin
29. PP2500131870 - Erythropoietin
30. PP2500131878 - Estradiol
31. PP2500131915 - Fluvoxamin
32. PP2500131926 - Gadoteric acid
33. PP2500131929 - Gelatin
34. PP2500131930 - Tinh bột Este hóa (Hydroxyethyl starch)
35. PP2500131995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
36. PP2500132008 - Kali clorid
37. PP2500132014 - Ketoprofen
38. PP2500132051 - Levothyroxin (muối natri)
39. PP2500132052 - Levothyroxin (muối natri)
40. PP2500132060 - Linezolid*
41. PP2500132062 - Linezolid*
42. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid
43. PP2500132100 - Mebeverine hydroclorid
44. PP2500132114 - Metformin
45. PP2500132117 - Metformin
46. PP2500132124 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
47. PP2500132131 - Metoprolol
48. PP2500132133 - Metoprolol
49. PP2500132210 - Nhũ dịch lipid
50. PP2500132211 - Nhũ dịch lipid
51. PP2500132214 - Nifedipin
52. PP2500132271 - Perindopril + Amlodipin
53. PP2500132272 - Perindopril + Amlodipin
54. PP2500132274 - Perindopril + Amlodipin
55. PP2500132275 - Perindopril + Amlodipin
56. PP2500132278 - Perindopril + Indapamid
57. PP2500132287 - Piperacilin + Tazobactam
58. PP2500132314 - Prasugrel
59. PP2500132324 - Progesteron
60. PP2500132327 - Progesteron
61. PP2500132330 - Propofol
62. PP2500132351 - Rivaroxaban
63. PP2500132353 - Rivaroxaban
64. PP2500132354 - Rocuronium bromid
65. PP2500132362 - Sacubitril + Valsartan
66. PP2500132367 - Salmeterol + Fluticason propionat
67. PP2500132392 - Sitagliptin
68. PP2500132394 - Sitagliptin + Metfomin
69. PP2500132395 - Sitagliptin + Metfomin
70. PP2500132437 - Thiamazol
71. PP2500132439 - Thiamazol
72. PP2500132444 - Ticagrelor
73. PP2500132466 - Tranexamic acid
74. PP2500132467 - Tranexamic acid
75. PP2500132483 - Trimetazidin
76. PP2500132513 - Vitamin B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B8 + B9 + B12 + Vitamin C + Calci + Magnesi + Zinc
77. PP2500132534 - Zoledronic acid
1. PP2500132088 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500132054 - Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2500131565 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500131680 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2500131754 - Citicolin
4. PP2500131755 - Citicolin
5. PP2500131770 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2500131781 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
7. PP2500131896 - Fenticonazol nitrat
8. PP2500131898 - Fenticonazol nitrat
9. PP2500131954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2500132029 - Lercanidipin hydroclorid
11. PP2500132055 - Lidocain hydroclodrid
12. PP2500132095 - Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl
13. PP2500132096 - Magnesium glutamate HBr + acid gama amino butyric + acid gama amino beta hydroxy butyric + pyridoxin HCl
14. PP2500132128 - Methyldopa
15. PP2500132142 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
16. PP2500132328 - Promethazin hydroclorid
17. PP2500132455 - Tofisopam
18. PP2500132484 - Trolamin
1. PP2500131711 - Cefixim
1. PP2500131764 - Clotrimazol
2. PP2500131798 - Dexketoprofen
3. PP2500131998 - Itoprid
4. PP2500132159 - Mosaprid citrat
1. PP2500131844 - Dutasterid
2. PP2500132077 - Lornoxicam
3. PP2500132101 - Meclizin hydroclorid
4. PP2500132102 - Meclizin hydroclorid
5. PP2500132146 - Milnacipran hydrochlorid
6. PP2500132464 - Torsemid
7. PP2500132471 - Trazodone hydrochloride
1. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500131787 - Dapagliflozin
1. PP2500131546 - Alfuzosin
1. PP2500131610 - Atorvastatin
2. PP2500131611 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500131659 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500131744 - Cilostazol
5. PP2500131783 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
6. PP2500131818 - Diosmin
7. PP2500131831 - Donepezil
8. PP2500131832 - Donepezil
9. PP2500131843 - Dutasterid
10. PP2500131860 - Eperison
11. PP2500131886 - Etoricoxib
12. PP2500131948 - Glucose
13. PP2500131949 - Glucose
14. PP2500131950 - Glucose
15. PP2500131951 - Glucose
16. PP2500131952 - Glucose
17. PP2500132007 - Kali clorid
18. PP2500132034 - Levocetirizin
19. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid
20. PP2500132062 - Linezolid*
21. PP2500132098 - Manitol
22. PP2500132130 - Metoclopramid
23. PP2500132135 - Metronidazol
24. PP2500132161 - Moxifloxacin
25. PP2500132171 - Nabumeton
26. PP2500132184 - Natri clorid
27. PP2500132185 - Natri clorid
28. PP2500132186 - Natri clorid
29. PP2500132187 - Natri clorid
30. PP2500132199 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
31. PP2500132208 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
32. PP2500132221 - Nước cất pha tiêm
33. PP2500132239 - Ondansetron
34. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2500132269 - Perindopril (Arginin)
36. PP2500132270 - Perindopril (Arginin)
37. PP2500132288 - Piracetam
38. PP2500132292 - Piracetam
39. PP2500132294 - Piracetam
40. PP2500132301 - Piracetam
41. PP2500132348 - Ringer lactat
42. PP2500132378 - Sertralin
43. PP2500132398 - Sorbitol
44. PP2500132449 - Tinidazol
45. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
46. PP2500132527 - Vitamin C
1. PP2500131765 - Clotrimazol
2. PP2500131921 - Fusidic acid + Hydrocortison
3. PP2500132086 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500132089 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500132316 - Praziquantel
1. PP2500131591 - Amoxicilin
2. PP2500131671 - Calcitriol
3. PP2500131746 - Cinnarizin
4. PP2500131762 - Clopidogrel
5. PP2500131772 - Codein + Terpin hydrat
6. PP2500131806 - Diclofenac
7. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500131727 - Cefprozil
2. PP2500132358 - Rupatadine
3. PP2500132537 - Zopiclon
1. PP2500131727 - Cefprozil
2. PP2500131832 - Donepezil
3. PP2500132149 - Mirtazapin
1. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat
2. PP2500132313 - Prasugrel
1. PP2500132289 - Piracetam
1. PP2500131856 - Enalapril
2. PP2500131940 - Glimepirid + Metformin
3. PP2500132121 - Metformin
4. PP2500132344 - Rebamipid
1. PP2500131578 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500131606 - Arginin hydroclorid
3. PP2500131808 - Dicyclomin hydrochlorid
4. PP2500131897 - Fenticonazol nitrat
5. PP2500131972 - Ibuprofen
6. PP2500132077 - Lornoxicam
7. PP2500132169 - Nabumeton
8. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131527 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
2. PP2500131535 - Aescin
3. PP2500131537 - Aescin
4. PP2500131652 - Bromhexin hydroclorid + Guaifenesin
5. PP2500131706 - Cefdinir
6. PP2500131888 - Famotidin
7. PP2500131899 - Fexofenadin
8. PP2500132032 - Levocetirizin
9. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
10. PP2500132217 - Nizatidin
11. PP2500132296 - Piracetam + Vincamin
12. PP2500132313 - Prasugrel
13. PP2500132488 - Ubidecarenon + Vitamin E
1. PP2500131748 - Ciprofibrat
2. PP2500131762 - Clopidogrel
3. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500131593 - Amoxicilin
1. PP2500131531 - Adapalen
2. PP2500131567 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2500131639 - Bismuth
4. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500131851 - Empagliflozin
7. PP2500131876 - Esomeprazol
8. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)
9. PP2500132150 - Mirtazapin
10. PP2500132396 - Sitagliptin + Metfomin
11. PP2500132419 - Tacrolimus
12. PP2500132443 - Ticagrelor
13. PP2500132445 - Ticagrelor
14. PP2500132523 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131529 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2500131550 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
4. PP2500131584 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2500131586 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)
8. PP2500131741 - Choline alfoscerat
9. PP2500131815 - Diosmin
10. PP2500131910 - Flunarizin
11. PP2500132073 - L-Ornithin - L-aspartat
12. PP2500132107 - Mecobalamin
13. PP2500132113 - Mesalazin (Mesalamin)
14. PP2500132157 - Mosaprid citrat
15. PP2500132486 - Ubidecarenon
16. PP2500132510 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1. PP2500131610 - Atorvastatin
2. PP2500131785 - Dapagliflozin
3. PP2500131905 - Flavoxat
4. PP2500131997 - Itoprid
5. PP2500132205 - Nebivolol
1. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe
2. PP2500132393 - Sitagliptin
1. PP2500131549 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
2. PP2500131556 - Almagate
3. PP2500131619 - Azintamide + pancreatin + cellulase 4000 + simethicone
4. PP2500131670 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
5. PP2500131687 - Cao khô cỏ thánh john (Hyperici herbae extractum siccum)
6. PP2500131797 - Dexibuprofen
7. PP2500132028 - L-cystine + Choline bitartrate
8. PP2500132072 - L-Ornithin - L-aspartat
9. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
10. PP2500132215 - Nimodipin
11. PP2500132242 - Oxacilin
12. PP2500132341 - Ramipril
13. PP2500132453 - Tobramycin
14. PP2500132506 - Vinpocetin
1. PP2500131606 - Arginin hydroclorid
2. PP2500131890 - Febuxostat
3. PP2500132062 - Linezolid*
4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
5. PP2500132507 - Vitamin A (Retinyl acetat) + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Sắt + Magnesium.
1. PP2500131572 - Amikacin
2. PP2500132213 - Nicardipin
1. PP2500131540 - Albumin
2. PP2500131707 - Cefepim
3. PP2500132056 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500131529 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131759 - Clindamycin Phosphate + Clotrimazole
3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500132371 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500131539 - Albendazol
2. PP2500131751 - Ciprofloxacin
3. PP2500131840 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500131956 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500132188 - Natri clorid
6. PP2500132309 - Povidon iodin
7. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500132052 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2500132353 - Rivaroxaban
1. PP2500131535 - Aescin
2. PP2500131642 - Bismuth
3. PP2500131727 - Cefprozil
4. PP2500131851 - Empagliflozin
5. PP2500132245 - Panax notoginseng Saponins
6. PP2500132290 - Piracetam
7. PP2500132291 - Piracetam
8. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2500132358 - Rupatadine
1. PP2500131509 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500131887 - Ezetimibe
3. PP2500131889 - Famotidin
4. PP2500132031 - Levetiracetam
1. PP2500132326 - Progesteron
2. PP2500132327 - Progesteron
3. PP2500132534 - Zoledronic acid
1. PP2500131533 - Aescin (natri)
2. PP2500132015 - Ketoprofen
3. PP2500132094 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (gel khô) + Simethicon
4. PP2500132219 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500132277 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2500132321 - Pregabalin
7. PP2500132415 - Sulpirid
1. PP2500131544 - Alfuzosin
1. PP2500132314 - Prasugrel
1. PP2500131505 - Acetyl leucin
2. PP2500131630 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin
4. PP2500131736 - Cetirizin
5. PP2500131758 - Clindamycin
6. PP2500131787 - Dapagliflozin
7. PP2500131874 - Esomeprazol
8. PP2500131920 - Fusidic acid
9. PP2500131944 - Glucosamin
10. PP2500132020 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2500132037 - Levofloxacin
12. PP2500132105 - Mecobalamin
13. PP2500132127 - Methyl prednisolon
14. PP2500132173 - N-Acetylcystein
15. PP2500132191 - Natri clorid
16. PP2500132192 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan (+ kẽm)
17. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm
19. PP2500132239 - Ondansetron
20. PP2500132250 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500132355 - Rosuvastatin
22. PP2500132356 - Rosuvastatin
23. PP2500132449 - Tinidazol
24. PP2500132514 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500132519 - Vitamin B1 + B6 + B12
26. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131571 - Ambroxol
2. PP2500131713 - Cefoperazon
3. PP2500131798 - Dexketoprofen
4. PP2500131890 - Febuxostat
5. PP2500131901 - Fexofenadin
6. PP2500131916 - Fosfomycin*
7. PP2500132002 - Ivabradin
8. PP2500132026 - Lamivudin + Tenofovir
9. PP2500132050 - Levosulpirid
10. PP2500132202 - Natri Montelukast
11. PP2500132323 - Pregabalin
12. PP2500132393 - Sitagliptin
13. PP2500132443 - Ticagrelor
1. PP2500132375 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500131514 - Aciclovir
2. PP2500131516 - Aciclovir
3. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500131575 - Amlodipin
5. PP2500131591 - Amoxicilin
6. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500131705 - Cefdinir
8. PP2500131709 - Cefixim
9. PP2500131725 - Cefpodoxim
10. PP2500131731 - Cefuroxim
11. PP2500131732 - Cefuroxim
12. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500131751 - Ciprofloxacin
14. PP2500131893 - Fenofibrat
15. PP2500131909 - Flunarizin
16. PP2500132042 - Levofloxacin
17. PP2500132110 - Meloxicam
18. PP2500132115 - Metformin
19. PP2500132116 - Metformin
20. PP2500132120 - Metformin
21. PP2500132127 - Methyl prednisolon
22. PP2500132150 - Mirtazapin
23. PP2500132173 - N-Acetylcystein
24. PP2500132235 - Omeprazol
25. PP2500132237 - Omeprazol
26. PP2500132268 - Perindopril
27. PP2500132299 - Piracetam
28. PP2500132300 - Piracetam
29. PP2500132309 - Povidon iodin
30. PP2500132322 - Pregabalin
31. PP2500132332 - Propranolol hydroclorid
32. PP2500132376 - Saxagliptin
33. PP2500132426 - Telmisartan
34. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131538 - Albendazol
2. PP2500131539 - Albendazol
3. PP2500131559 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500131631 - Betahistin
5. PP2500131632 - Betahistin
6. PP2500131735 - Cetirizin
7. PP2500131761 - Clopidogrel
8. PP2500131860 - Eperison
9. PP2500131861 - Eperison
10. PP2500131886 - Etoricoxib
11. PP2500131900 - Fexofenadin
12. PP2500131903 - Fexofenadin
13. PP2500132024 - Lamivudin
14. PP2500132202 - Natri Montelukast
15. PP2500132247 - Pantoprazol
16. PP2500132356 - Rosuvastatin
17. PP2500132425 - Telmisartan
18. PP2500132430 - Tenofovir (TDF)
19. PP2500132480 - Trimetazidin
20. PP2500132482 - Trimetazidin
1. PP2500131686 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin + Vitamin B1 (Thiaminmononitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Viatamin B5 (Calcipantothenat) + Vitamin PP (Nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
2. PP2500131728 - Cefprozil
3. PP2500132069 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2500132148 - Mirtazapin
5. PP2500132442 - Thymomodulin
1. PP2500132224 - Nước Oxy già
2. PP2500132225 - Nystatin
3. PP2500132309 - Povidon iodin
4. PP2500132526 - Vitamin C
1. PP2500132303 - Piracetam + Cinnarizin
1. PP2500131504 - Acetyl leucin
2. PP2500131547 - Alfuzosin
3. PP2500131588 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500131636 - Bilastine
5. PP2500131637 - Bilastine
6. PP2500131662 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500131697 - Carvedilol
8. PP2500131785 - Dapagliflozin
9. PP2500131787 - Dapagliflozin
10. PP2500131890 - Febuxostat
11. PP2500131992 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
12. PP2500132000 - Itraconazol
13. PP2500132035 - Levodopa + Carbidopa
14. PP2500132150 - Mirtazapin
15. PP2500132360 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500132379 - Sertralin
17. PP2500132468 - Tranexamic acid
18. PP2500132482 - Trimetazidin
19. PP2500132494 - Valproat natri
20. PP2500132501 - Vildagliptin
1. PP2500132048 - Levosulpirid
1. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500131635 - Betamethason dipropionat + chlotrimazol + gentamicin
3. PP2500131671 - Calcitriol
4. PP2500131712 - Cefoperazon
5. PP2500131713 - Cefoperazon
6. PP2500131736 - Cetirizin
7. PP2500131748 - Ciprofibrat
8. PP2500131762 - Clopidogrel
9. PP2500131785 - Dapagliflozin
10. PP2500131787 - Dapagliflozin
11. PP2500131810 - Digoxin
12. PP2500131902 - Fexofenadin
13. PP2500132105 - Mecobalamin
14. PP2500132165 - Moxifloxacin
15. PP2500132205 - Nebivolol
16. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
17. PP2500132501 - Vildagliptin
18. PP2500132525 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131568 - Ambroxol
2. PP2500131579 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500131622 - Bacillus clausii
4. PP2500131623 - Bacillus subtilis
5. PP2500131640 - Bismuth
6. PP2500131906 - Fluconazol
7. PP2500132011 - Kẽm gluconat
8. PP2500132082 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2500132085 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
10. PP2500132273 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2500132405 - Spironolacton
12. PP2500132456 - Tofisopam
13. PP2500132457 - Tolperison
14. PP2500132501 - Vildagliptin
15. PP2500132504 - Vinpocetin
1. PP2500131508 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500131514 - Aciclovir
3. PP2500131516 - Aciclovir
4. PP2500131542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2500131560 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500131564 - Aluminum phosphat
7. PP2500131607 - Atorvastatin
8. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2500131628 - Bambuterol
10. PP2500131632 - Betahistin
11. PP2500131640 - Bismuth
12. PP2500131643 - Bisoprolol
13. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500131734 - Celecoxib
15. PP2500131738 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2500131742 - Cilnidipin
18. PP2500131753 - Citalopram
19. PP2500131760 - Clobetasol propionat
20. PP2500131775 - Colchicin
21. PP2500131800 - Diacerein
22. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin
23. PP2500131833 - Đồng sulfat
24. PP2500131861 - Eperison
25. PP2500131873 - Escitalopram
26. PP2500131875 - Esomeprazol
27. PP2500131885 - Etoricoxib
28. PP2500131891 - Fenofibrat
29. PP2500131893 - Fenofibrat
30. PP2500131902 - Fexofenadin
31. PP2500131923 - Gabapentin
32. PP2500131928 - Galantamin
33. PP2500131957 - Griseofulvin
34. PP2500131998 - Itoprid
35. PP2500132000 - Itraconazol
36. PP2500132002 - Ivabradin
37. PP2500132003 - Ivabradin
38. PP2500132025 - Lamivudin
39. PP2500132031 - Levetiracetam
40. PP2500132087 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
41. PP2500132110 - Meloxicam
42. PP2500132122 - Methocarbamol
43. PP2500132137 - Metronidazol
44. PP2500132150 - Mirtazapin
45. PP2500132159 - Mosaprid citrat
46. PP2500132171 - Nabumeton
47. PP2500132205 - Nebivolol
48. PP2500132226 - Nystatin
49. PP2500132230 - Ofloxacin
50. PP2500132234 - Olanzapin
51. PP2500132235 - Omeprazol
52. PP2500132237 - Omeprazol
53. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen
54. PP2500132268 - Perindopril
55. PP2500132299 - Piracetam
56. PP2500132300 - Piracetam
57. PP2500132309 - Povidon iodin
58. PP2500132322 - Pregabalin
59. PP2500132339 - Rabeprazol
60. PP2500132346 - Rebamipid
61. PP2500132355 - Rosuvastatin
62. PP2500132356 - Rosuvastatin
63. PP2500132385 - Simethicon
64. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe
65. PP2500132389 - Simvastatin + Ezetimibe
66. PP2500132391 - Sitagliptin
67. PP2500132393 - Sitagliptin
68. PP2500132414 - Sulpirid
69. PP2500132418 - Sumatriptan
70. PP2500132426 - Telmisartan
71. PP2500132475 - Trimebutin maleat
72. PP2500132477 - Trimebutin maleat
73. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid
74. PP2500132501 - Vildagliptin
75. PP2500132512 - Vitamin B1
76. PP2500132517 - Vitamin B1 + B6 + B12
77. PP2500132522 - Vitamin B6
78. PP2500132524 - Vitamin B6 + magnesi lactat
79. PP2500132526 - Vitamin C
80. PP2500132532 - Vitamin PP
1. PP2500131782 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2500132132 - Metoprolol
3. PP2500132134 - Metoprolol
1. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500131690 - Carbimazol
3. PP2500131924 - Gabapentin
1. PP2500131533 - Aescin (natri)
2. PP2500131876 - Esomeprazol
3. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
4. PP2500132069 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500131514 - Aciclovir
2. PP2500131539 - Albendazol
3. PP2500131920 - Fusidic acid
4. PP2500132152 - Mometason furoat
5. PP2500132165 - Moxifloxacin
6. PP2500132376 - Saxagliptin
1. PP2500131706 - Cefdinir
2. PP2500131779 - Curcuminoid
3. PP2500132358 - Rupatadine
1. PP2500131710 - Cefixim
2. PP2500131736 - Cetirizin
3. PP2500131751 - Ciprofloxacin
4. PP2500132110 - Meloxicam
1. PP2500131935 - Ginkgo biloba
1. PP2500132486 - Ubidecarenon
1. PP2500131946 - Glucosamin + Natri Chondroitin + Methylsulfonyl methan (MSM)
2. PP2500132074 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2500132076 - L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
4. PP2500132252 - Paracetamol + Acid ascorbic
5. PP2500132321 - Pregabalin
6. PP2500132391 - Sitagliptin
7. PP2500132393 - Sitagliptin
8. PP2500132441 - Thiocolchicosid
9. PP2500132478 - Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + pancreatin + Bromelain + Simethicon
10. PP2500132501 - Vildagliptin
1. PP2500132326 - Progesteron
2. PP2500132327 - Progesteron
3. PP2500132534 - Zoledronic acid
1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500132498 - Vancomycin
1. PP2500131684 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg, Silybin 60mg)
2. PP2500132490 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131557 - Almagate
2. PP2500131567 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2500131937 - Ginkgo biloba
4. PP2500131996 - Isotretinoin
5. PP2500132293 - Piracetam
1. PP2500131530 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500131940 - Glimepirid + Metformin
2. PP2500132279 - Perindopril (arginin) + Indapamid
3. PP2500132352 - Rivaroxaban
4. PP2500132390 - Simvastatin + Ezetimibe
5. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131682 - Cao khô bacopa monnieri (bacopa monnieriext)
2. PP2500131947 - Glucosamin + Lecithin + Cao khô hạt nho + Cao khô lá trà xanh
1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500131768 - Clozapin
3. PP2500131846 - Ebastin
4. PP2500132175 - N-Acetylcystein
1. PP2500132061 - Linezolid*
1. PP2500131511 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500131545 - Alfuzosin
3. PP2500131562 - Aluminum phosphat (Aluminum phosphat gel)
4. PP2500131573 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2500131584 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500131586 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2500131587 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2500131610 - Atorvastatin
10. PP2500131621 - Bacillus clausii
11. PP2500131627 - Bambuterol
12. PP2500131631 - Betahistin
13. PP2500131654 - Budesonid
14. PP2500131697 - Carvedilol
15. PP2500131733 - Celecoxib
16. PP2500131760 - Clobetasol propionat
17. PP2500131774 - Colchicin
18. PP2500131813 - Diosmectit
19. PP2500131843 - Dutasterid
20. PP2500131860 - Eperison
21. PP2500131869 - Erythropoietin
22. PP2500131884 - Etoricoxib
23. PP2500131886 - Etoricoxib
24. PP2500131900 - Fexofenadin
25. PP2500131903 - Fexofenadin
26. PP2500131926 - Gadoteric acid
27. PP2500131939 - Gliclazid
28. PP2500131971 - Hyoscin butylbromid
29. PP2500131977 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
30. PP2500131978 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Determir, Degludec)
31. PP2500131987 - Insulin glargine + lixisenatide
32. PP2500131989 - Iobitridol
33. PP2500132081 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
34. PP2500132149 - Mirtazapin
35. PP2500132170 - Nabumeton
36. PP2500132203 - Natri Montelukast
37. PP2500132232 - Olanzapin
38. PP2500132334 - Quetiapin
39. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe
40. PP2500132419 - Tacrolimus
41. PP2500132480 - Trimetazidin
42. PP2500132493 - Valproat natri
1. PP2500132351 - Rivaroxaban
2. PP2500132353 - Rivaroxaban
1. PP2500131630 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500131650 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500131736 - Cetirizin
4. PP2500131739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500131751 - Ciprofloxacin
6. PP2500131830 - Domperidon
7. PP2500131893 - Fenofibrat
8. PP2500131902 - Fexofenadin
9. PP2500132000 - Itraconazol
10. PP2500132110 - Meloxicam
11. PP2500132127 - Methyl prednisolon
12. PP2500132135 - Metronidazol
13. PP2500132184 - Natri clorid
14. PP2500132185 - Natri clorid
15. PP2500132186 - Natri clorid
16. PP2500132230 - Ofloxacin
17. PP2500132234 - Olanzapin
18. PP2500132260 - Paracetamol + Ibuprofen
19. PP2500132300 - Piracetam
20. PP2500132348 - Ringer lactat
21. PP2500132399 - Sorbitol
22. PP2500132436 - Tetracyclin hydroclorid
23. PP2500132517 - Vitamin B1 + B6 + B12
24. PP2500132532 - Vitamin PP
1. PP2500131525 - Acid amin cho bệnh suy thận*
2. PP2500131804 - Diazepam
3. PP2500131955 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500131962 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ)
5. PP2500131963 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục)
6. PP2500131964 - Huyết thanh kháng uốn ván
7. PP2500131967 - Hydrocortison
8. PP2500132129 - Metoclopramid
9. PP2500132153 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
10. PP2500132154 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11. PP2500132156 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
12. PP2500132380 - Sevofluran
13. PP2500132403 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2500132516 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500131696 - Carvedilol
2. PP2500131730 - Cefuroxim
3. PP2500131745 - Cinnarizin
4. PP2500132060 - Linezolid*
5. PP2500132079 - Lovastatin
1. PP2500131596 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500131641 - Bismuth (subsalicylat)
3. PP2500131663 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500131744 - Cilostazol
5. PP2500131997 - Itoprid
6. PP2500132030 - Levetiracetam
7. PP2500132048 - Levosulpirid
8. PP2500132231 - Olanzapin
9. PP2500132233 - Olanzapin
1. PP2500131720 - Cefoxitin
2. PP2500131817 - Diosmin
1. PP2500131594 - Amoxicilin
1. PP2500131917 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500132109 - Meglumin natri succinat
3. PP2500132408 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin natri phosphat
1. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500131756 - Citicolin
3. PP2500131757 - Citicolin
1. PP2500131555 - Almagate
2. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500131605 - Arginin hydroclorid
4. PP2500131636 - Bilastine
5. PP2500131880 - Etamsylat
6. PP2500132033 - Levocetirizin
7. PP2500132049 - Levosulpirid
8. PP2500132077 - Lornoxicam
9. PP2500132290 - Piracetam
10. PP2500132491 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131636 - Bilastine
2. PP2500131785 - Dapagliflozin
3. PP2500131787 - Dapagliflozin
4. PP2500131851 - Empagliflozin
5. PP2500132443 - Ticagrelor
1. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500131890 - Febuxostat
4. PP2500132391 - Sitagliptin
5. PP2500132393 - Sitagliptin
6. PP2500132443 - Ticagrelor
7. PP2500132445 - Ticagrelor
8. PP2500132537 - Zopiclon
1. PP2500131510 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500131513 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500131553 - Allopurinol
4. PP2500131561 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500131612 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2500131614 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2500131618 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
8. PP2500131629 - Beclometason (dipropionat)
9. PP2500131636 - Bilastine
10. PP2500131637 - Bilastine
11. PP2500131638 - Biodiastase + Lipase + Newlase
12. PP2500131668 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
13. PP2500131677 - Candesartan
14. PP2500131695 - Carvedilol
15. PP2500131698 - Carvedilol
16. PP2500131747 - Ciprofibrat
17. PP2500131773 - Colchicin
18. PP2500131807 - Diclofenac
19. PP2500131816 - Diosmin
20. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin
21. PP2500131975 - Indapamid
22. PP2500131990 - Irbesartan
23. PP2500132003 - Ivabradin
24. PP2500132049 - Levosulpirid
25. PP2500132091 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
26. PP2500132178 - Naproxen
27. PP2500132257 - Paracetamol + Codein phosphat
28. PP2500132295 - Piracetam
29. PP2500132319 - Prednisolon (Natri phosphat)
30. PP2500132337 - Rabeprazol
31. PP2500132370 - Sắt fumarat + Acid folic
32. PP2500132390 - Simvastatin + Ezetimibe
33. PP2500132413 - Sulpirid
34. PP2500132518 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500131762 - Clopidogrel
2. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500131902 - Fexofenadin
4. PP2500132099 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500132110 - Meloxicam
6. PP2500132426 - Telmisartan
1. PP2500131905 - Flavoxat
2. PP2500132005 - Ivermectin
3. PP2500132146 - Milnacipran hydrochlorid
4. PP2500132306 - Polystyren
5. PP2500132320 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
6. PP2500132352 - Rivaroxaban
7. PP2500132358 - Rupatadine
8. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500131676 - Candesartan
2. PP2500131871 - Erythropoietin
1. PP2500132068 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
2. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2500132486 - Ubidecarenon
1. PP2500131498 - Aceclofenac
2. PP2500131949 - Glucose
3. PP2500131950 - Glucose
4. PP2500132135 - Metronidazol
5. PP2500132185 - Natri clorid
6. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500132348 - Ringer lactat
1. PP2500132324 - Progesteron
1. PP2500131523 - Acid amin cho bệnh suy thận*
2. PP2500131869 - Erythropoietin
1. PP2500132461 - Topiramat
1. PP2500131636 - Bilastine
2. PP2500132077 - Lornoxicam
1. PP2500131651 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500131816 - Diosmin
3. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2500132177 - Naproxen
5. PP2500132279 - Perindopril (arginin) + Indapamid
6. PP2500132333 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2500132340 - Ramipril
8. PP2500132407 - Spironolacton
1. PP2500131683 - Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70mg, 30mg Silybin)
2. PP2500131756 - Citicolin
3. PP2500131757 - Citicolin
1. PP2500131768 - Clozapin
2. PP2500131831 - Donepezil
3. PP2500131832 - Donepezil
4. PP2500132048 - Levosulpirid
5. PP2500132049 - Levosulpirid
6. PP2500132050 - Levosulpirid
7. PP2500132234 - Olanzapin
8. PP2500132462 - Topiramat
9. PP2500132463 - Topiramat
10. PP2500132536 - Zopiclon
11. PP2500132537 - Zopiclon
1. PP2500131617 - Atropin (sulfat)
2. PP2500131632 - Betahistin
3. PP2500131634 - Betahistin
4. PP2500131664 - Calci clorid
5. PP2500131746 - Cinnarizin
6. PP2500131785 - Dapagliflozin
7. PP2500131787 - Dapagliflozin
8. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)
9. PP2500131851 - Empagliflozin
10. PP2500131861 - Eperison
11. PP2500131874 - Esomeprazol
12. PP2500131948 - Glucose
13. PP2500131966 - Hydrocortison
14. PP2500131970 - Hyoscin butylbromid
15. PP2500132007 - Kali clorid
16. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid
17. PP2500132110 - Meloxicam
18. PP2500132126 - Methyl prednisolon
19. PP2500132130 - Metoclopramid
20. PP2500132208 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
21. PP2500132209 - Netilmicin sulfat
22. PP2500132216 - Nimodipin
23. PP2500132222 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500132223 - Nước cất pha tiêm
25. PP2500132239 - Ondansetron
26. PP2500132244 - Oxytocin
27. PP2500132292 - Piracetam
28. PP2500132299 - Piracetam
29. PP2500132363 - Salbutamol sulfat
30. PP2500132445 - Ticagrelor
31. PP2500132468 - Tranexamic acid
32. PP2500132498 - Vancomycin
33. PP2500132511 - Vitamin B1
34. PP2500132514 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
36. PP2500132529 - Vitamin E
1. PP2500131666 - Calci lactat
1. PP2500131498 - Aceclofenac
2. PP2500131669 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (alpha-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (alpha-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (alpha-ketoanalogue to valine, calcium salt) + calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (alpha-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-lysine acetate (tương đương L-Lysine) + L-threonine + L-tryptophan + L-histidine + L-tyrosine (*)
3. PP2500132374 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500131512 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500131594 - Amoxicilin
3. PP2500131693 - Carbocistein
4. PP2500131701 - Cefamandol
5. PP2500131719 - Cefoxitin
6. PP2500131729 - Ceftizoxim
7. PP2500132043 - Levofloxacin (hemihydrat)
8. PP2500132063 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500132179 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500131831 - Donepezil
2. PP2500131891 - Fenofibrat
3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
5. PP2500132167 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500131592 - Amoxicilin
2. PP2500131595 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500131636 - Bilastine
4. PP2500131703 - Cefdinir
5. PP2500131717 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500131718 - Cefoxitin
7. PP2500131722 - Cefoxitin
8. PP2500131723 - Cefpirom
9. PP2500131793 - Desmopressin (acetat)
10. PP2500131985 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500132063 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
12. PP2500132064 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
13. PP2500132065 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2500132412 - Sucralfat
15. PP2500132429 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500132446 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2500132525 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500131911 - Fluorometholon
2. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500132196 - Natri hyaluronat
1. PP2500131571 - Ambroxol
2. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2500132386 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2500131653 - Budesonid
1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500131642 - Bismuth
3. PP2500131665 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat
4. PP2500132075 - L-Ornithin - L-aspartat
5. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2500131757 - Citicolin
2. PP2500132048 - Levosulpirid
1. PP2500132070 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500131558 - Alpha - Terpineol
1. PP2500131516 - Aciclovir
2. PP2500131664 - Calci clorid
3. PP2500131705 - Cefdinir
4. PP2500131725 - Cefpodoxim
5. PP2500131732 - Cefuroxim
6. PP2500131751 - Ciprofloxacin
7. PP2500131796 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)
8. PP2500131973 - Imipenem + Cilastatin*
9. PP2500132040 - Levofloxacin
10. PP2500132058 - Lidocain hydroclodrid
11. PP2500132122 - Methocarbamol
12. PP2500132136 - Metronidazol
13. PP2500132137 - Metronidazol
14. PP2500132161 - Moxifloxacin
15. PP2500132190 - Natri clorid
16. PP2500132240 - Ondansetron
17. PP2500132248 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500132294 - Piracetam
19. PP2500132521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500132409 - Sucralfat
1. PP2500131502 - Acetyl leucin
2. PP2500131660 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500131816 - Diosmin
4. PP2500131823 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500131854 - Empagliflozin + Linagliptin
6. PP2500131941 - Glucosamin
7. PP2500132246 - Pantoprazol
8. PP2500132443 - Ticagrelor
9. PP2500132445 - Ticagrelor
1. PP2500131531 - Adapalen
2. PP2500131911 - Fluorometholon
3. PP2500131920 - Fusidic acid
4. PP2500132009 - Kali iodid + natri iodid
5. PP2500132010 - Kali iodid + natri iodid
6. PP2500132163 - Moxifloxacin
7. PP2500132196 - Natri hyaluronat
1. PP2500131603 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500131727 - Cefprozil
3. PP2500131858 - Entecavir
1. PP2500131608 - Atorvastatin
2. PP2500131636 - Bilastine
3. PP2500131637 - Bilastine
4. PP2500131672 - Calcitriol
5. PP2500131841 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500132053 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500132078 - Lovastatin
8. PP2500132093 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500132122 - Methocarbamol
10. PP2500132318 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2500132335 - Quinapril
12. PP2500132342 - Ramipril
13. PP2500132369 - Sắt fumarat + Acid folic
14. PP2500132427 - Telmisartan
15. PP2500132452 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2500132497 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500131503 - Acetyl leucin
2. PP2500131521 - Acid amin cho bệnh suy gan*
3. PP2500131522 - Acid amin cho bệnh suy thận*
4. PP2500131526 - Acid amin*
5. PP2500131543 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2500131548 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
7. PP2500131549 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
8. PP2500131551 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
9. PP2500131566 - Alverin citrat + Simethicon
10. PP2500131585 - Amlodipin + Telmisartan
11. PP2500131646 - Brinzolamid
12. PP2500131647 - Brinzolamid + Timolol
13. PP2500131658 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2500131743 - Cilnidipin
15. PP2500131744 - Cilostazol
16. PP2500131780 - Cyclosporin
17. PP2500131784 - Dabigatran
18. PP2500131790 - Dequalinium clorid
19. PP2500131791 - Desflurane
20. PP2500131792 - Desmopressin (acetat)
21. PP2500131805 - Diclofenac
22. PP2500131828 - Domperidon
23. PP2500131850 - Empagliflozin
24. PP2500131852 - Empagliflozin
25. PP2500131855 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
26. PP2500131857 - Enoxaparin (natri)
27. PP2500131859 - Eperison
28. PP2500131863 - Epinastine HCL
29. PP2500131881 - Etifoxin chlohydrat
30. PP2500131882 - Etomidat
31. PP2500131884 - Etoricoxib
32. PP2500131913 - Flurbiprofen natri
33. PP2500131932 - Gingko biloba
34. PP2500131942 - Glucosamin
35. PP2500131976 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
36. PP2500131979 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
37. PP2500131980 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
38. PP2500131982 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
39. PP2500131986 - Insulin người trộn, hỗn hợp
40. PP2500132006 - Kali clorid
41. PP2500132016 - Ketorolac (Tromethamine)
42. PP2500132021 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
43. PP2500132059 - Linagliptin
44. PP2500132060 - Linezolid*
45. PP2500132062 - Linezolid*
46. PP2500132066 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
47. PP2500132067 - L-Leucin + L-Isoleucine + L-Lysine HCl + L-Methionin + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCl hydrate
48. PP2500132072 - L-Ornithin - L-aspartat
49. PP2500132080 - Lynestrenol
50. PP2500132103 - Mecobalamin
51. PP2500132104 - Mecobalamin
52. PP2500132108 - Mecobalamin
53. PP2500132111 - Mesalazin (Mesalamin)
54. PP2500132162 - Moxifloxacin
55. PP2500132180 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
56. PP2500132181 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
57. PP2500132193 - Natri diquafosol
58. PP2500132194 - Natri Hyaluronat
59. PP2500132195 - Natri hyaluronat
60. PP2500132197 - Natri hyaluronat
61. PP2500132198 - Natri hyaluronat
62. PP2500132212 - Nicardipin
63. PP2500132218 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
64. PP2500132256 - Paracetamol + Codein phosphat
65. PP2500132267 - Perampanel
66. PP2500132304 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
67. PP2500132310 - Povidon iodin
68. PP2500132317 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
69. PP2500132344 - Rebamipid
70. PP2500132359 - Saccharomyces boulardii
71. PP2500132361 - Saccharomyces boulardii
72. PP2500132365 - Salbutamol + Ipratropium
73. PP2500132373 - Sắt protein succinylat
74. PP2500132380 - Sevofluran
75. PP2500132388 - Simvastatin + Ezetimibe
76. PP2500132421 - Tafluprost
77. PP2500132422 - Tafluprost
78. PP2500132423 - Tamsulosin hydroclorid
79. PP2500132434 - Terlipressin
80. PP2500132454 - Tobramycin + Dexamethason
81. PP2500132460 - Tolvaptan
82. PP2500132469 - Travoprost
83. PP2500132470 - Travoprost + Timolol
84. PP2500132474 - Trimebutin maleat
85. PP2500132485 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
86. PP2500132490 - Ursodeoxycholic acid
87. PP2500132535 - Zoledronic acid
1. PP2500131511 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500131540 - Albumin
3. PP2500131541 - Albumin
4. PP2500131745 - Cinnarizin
5. PP2500131838 - Drospirenon + Ethinylestradiol
6. PP2500131839 - Drospirenon + Ethinylestradiol
7. PP2500131842 - Dutasterid
8. PP2500131843 - Dutasterid
9. PP2500132115 - Metformin
10. PP2500132138 - Metronidazol + Miconazol nitrat
11. PP2500132140 - Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain
12. PP2500132143 - Miconazol (nitrate)
13. PP2500132461 - Topiramat
1. PP2500131532 - Adenosin triphosphat
1. PP2500131542 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500131697 - Carvedilol
3. PP2500131742 - Cilnidipin
4. PP2500131885 - Etoricoxib
5. PP2500131904 - Fexofenadin
6. PP2500132004 - Ivermectin
7. PP2500132150 - Mirtazapin
8. PP2500132202 - Natri Montelukast
9. PP2500132322 - Pregabalin
10. PP2500132391 - Sitagliptin
11. PP2500132393 - Sitagliptin
12. PP2500132482 - Trimetazidin
13. PP2500132489 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2500132492 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500131727 - Cefprozil
2. PP2500132139 - Metronidazol + Miconazol nitrat
1. PP2500132215 - Nimodipin
1. PP2500131758 - Clindamycin
2. PP2500132000 - Itraconazol
3. PP2500132110 - Meloxicam
4. PP2500132482 - Trimetazidin
1. PP2500131812 - Dioctahedral smectit
2. PP2500131821 - Diosmin + Hesperidin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500131552 - Alginat natri + natri bicarbonate + calci carbonate
2. PP2500131637 - Bilastine
3. PP2500131914 - Fluticason propionat
4. PP2500131921 - Fusidic acid + Hydrocortison
5. PP2500132151 - Mometason furoat
1. PP2500132201 - Natri Montelukast
2. PP2500132416 - Sultamicillin (Ampicilin + Sulbactam)
1. PP2500131528 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500131637 - Bilastine
3. PP2500132238 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
4. PP2500132249 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500132358 - Rupatadine
6. PP2500132432 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500131711 - Cefixim
2. PP2500131789 - Deferasirox
3. PP2500131795 - Dexamethason (Dexamethason phosphat)
1. PP2500131517 - Aciclovir
2. PP2500131721 - Cefoxitin
3. PP2500131733 - Celecoxib
4. PP2500132164 - Moxifloxacin
5. PP2500132392 - Sitagliptin
1. PP2500131604 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500131702 - Cefamandol
3. PP2500132338 - Rabeprazol
1. PP2500131757 - Citicolin
2. PP2500132537 - Zopiclon
1. PP2500132227 - Octreotid
1. PP2500131982 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
2. PP2500131986 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500131531 - Adapalen
2. PP2500131685 - Cao Cardus marianus extract + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
3. PP2500131691 - Carbocistein
4. PP2500131798 - Dexketoprofen
5. PP2500132033 - Levocetirizin
6. PP2500132048 - Levosulpirid
7. PP2500132152 - Mometason furoat
8. PP2500132241 - Otilonium bromide
9. PP2500132445 - Ticagrelor