Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500243052 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 1.174.320.000 | 1.174.320.000 | 0 |
| 2 | PP2500243053 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 94.791.600 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500243054 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 56.000.000 | 180 | 1.857.397.500 | 1.857.397.500 | 0 |
| 4 | PP2500243055 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 67.501.000 | 180 | 2.169.000.000 | 2.169.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500243056 | Alectinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 7.728.358.000 | 7.728.358.000 | 0 |
| 6 | PP2500243057 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.925.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500243058 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500243060 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 94.791.600 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500243063 | Bendamustine hydrochlorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 254.006.475 | 180 | 3.263.500.000 | 3.263.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500243064 | Bendamustine hydrochlorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 254.006.475 | 180 | 729.419.500 | 729.419.500 | 0 |
| 11 | PP2500243065 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 254.006.475 | 180 | 4.185.700.000 | 4.185.700.000 | 0 |
| 12 | PP2500243067 | Bromhexin hydrochlorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 4.500.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500243069 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500243070 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500243072 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 9.540.000 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500243076 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 401.604.000 | 401.604.000 | 0 |
| 17 | PP2500243077 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 279.104.910 | 279.104.910 | 0 |
| 18 | PP2500243078 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 1.488.559.600 | 1.488.559.600 | 0 |
| 19 | PP2500243079 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 |
| 20 | PP2500243080 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 146.737.500 | 146.737.500 | 0 |
| 21 | PP2500243081 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 254.006.475 | 180 | 134.463.000 | 134.463.000 | 0 |
| 22 | PP2500243082 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 1.233.000.000 | 1.233.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500243083 | Erythropoietin alpha | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 133.770.000 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500243084 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 19.054.500 | 180 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 12.636.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500243087 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 94.791.600 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500243088 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 48.900.000 | 180 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500243090 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500243091 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500243092 | Hydrocortison | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 4.345.800 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500243093 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 12.636.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500243094 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500243096 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500243097 | Insulin trộn (25/75) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 34 | PP2500243098 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 |
| 35 | PP2500243101 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 434.300.000 | 434.300.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500243102 | Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 21.000.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500243103 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500243104 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500243105 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 19.840.000 | 19.840.000 | 0 |
| 40 | PP2500243106 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 12.636.000 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500243109 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 27.342.000 | 180 | 911.400.000 | 911.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500243110 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 19.054.500 | 180 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 13.117.500 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500243111 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 212.860.000 | 212.860.000 | 0 |
| 44 | PP2500243112 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500243114 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 94.791.600 | 180 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 46 | PP2500243116 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.389.780 | 180 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| 47 | PP2500243117 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 4.752.000 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500243118 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 12.636.000 | 180 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.213.000 | 180 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500243119 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500243120 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500243121 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 19.054.500 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 12.636.000 | 180 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.389.780 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500243122 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 194.970.000 | 180 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500243123 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 194.970.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500243124 | Palbociclib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 194.970.000 | 180 | 3.808.000.000 | 3.808.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500243125 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 27.900.000 | 180 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500243126 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 105.588.000 | 180 | 3.519.600.000 | 3.519.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500243127 | Pazopanib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 1.916.880.000 | 1.916.880.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 150 | 58.000.000 | 180 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500243129 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 170.000.000 | 190 | 29.175.000 | 29.175.000 | 0 |
| 59 | PP2500243131 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.868.000 | 180 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500243134 | Regorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 5.679.360.000 | 5.679.360.000 | 0 |
| 61 | PP2500243136 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 254.006.475 | 180 | 37.940.000 | 37.940.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500243137 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500243138 | Sorafenib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 133.770.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500243139 | Sorafenib | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 133.770.000 | 180 | 1.724.000.000 | 1.724.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500243141 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 42.120.000 | 180 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500243142 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 93.600.000 | 180 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500243144 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 5.748.000.000 | 5.748.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500243145 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 900.000.000 | 180 | 5.016.000.000 | 5.016.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500243146 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 152.000.000 | 180 | 798.997.500 | 798.997.500 | 0 |
| 70 | PP2500243147 | Urea | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 2.699.820 | 180 | 89.994.000 | 89.994.000 | 0 |
| 71 | PP2500243148 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 4.345.800 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
1. PP2500243067 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2500243141 - Sunitinib
1. PP2500243102 - Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat
1. PP2500243125 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500243109 - Meglumin sodium succinat
1. PP2500243117 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500243131 - Pregabalin
1. PP2500243126 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500243053 - Acid amin
2. PP2500243060 - Amphotericin B
3. PP2500243087 - Fentanyl
4. PP2500243114 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1. PP2500243084 - Esomeprazol
2. PP2500243110 - Meropenem
3. PP2500243121 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500243055 - Albumin
2. PP2500243056 - Alectinib
3. PP2500243069 - Ceftazidim + Avibactam
4. PP2500243070 - Ceftolozane + Tazobactam
5. PP2500243101 - Lacidipin
6. PP2500243103 - Lactulose
7. PP2500243104 - Levothyroxin natri
8. PP2500243105 - Levothyroxin natri
9. PP2500243111 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2500243134 - Regorafenib
11. PP2500243136 - Sacubitril + Valsartan
12. PP2500243144 - Trastuzumab
13. PP2500243145 - Trastuzumab
1. PP2500243088 - Glutathion
1. PP2500243054 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
1. PP2500243142 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500243127 - Pazopanib
1. PP2500243127 - Pazopanib
1. PP2500243122 - Palbociclib
2. PP2500243123 - Palbociclib
3. PP2500243124 - Palbociclib
1. PP2500243084 - Esomeprazol
2. PP2500243093 - Hydrocortison
3. PP2500243106 - Lidocain + Adrenalin
4. PP2500243118 - Neostigmin methylsulfat
5. PP2500243121 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500243116 - Natri clorid
2. PP2500243121 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500243057 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500243083 - Erythropoietin alpha
2. PP2500243138 - Sorafenib
3. PP2500243139 - Sorafenib
1. PP2500243092 - Hydrocortison
2. PP2500243148 - Vancomycin
1. PP2500243118 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500243055 - Albumin
1. PP2500243110 - Meropenem
1. PP2500243052 - Abiraterone acetate
2. PP2500243082 - Enzalutamide
3. PP2500243094 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
4. PP2500243119 - Nilotinib
5. PP2500243120 - Nilotinib
6. PP2500243137 - Sorafenib
7. PP2500243146 - Tremelimumab
1. PP2500243058 - Alteplase
2. PP2500243077 - Daratumumab
3. PP2500243078 - Daratumumab
4. PP2500243079 - Degarelix
5. PP2500243080 - Degarelix
6. PP2500243090 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
7. PP2500243091 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
8. PP2500243096 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500243097 - Insulin trộn (25/75)
10. PP2500243098 - Insulin trộn (50/50)
11. PP2500243117 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500243129 - Phenylephrin
1. PP2500243072 - Cytarabin
1. PP2500243063 - Bendamustine hydrochlorid
2. PP2500243064 - Bendamustine hydrochlorid
3. PP2500243065 - Bortezomib
4. PP2500243081 - Dexmedetomidin
5. PP2500243136 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2500243076 - Daptomycin
2. PP2500243101 - Lacidipin
3. PP2500243112 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500243147 - Urea