Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 4.788.317.500 | 5.064.817.500 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 3.019.860.000 | 3.019.860.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 1.857.397.500 | 1.857.433.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 28.956.118.000 | 29.176.168.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 97.500.000 | 97.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 5.145.181.010 | 5.145.181.010 | 10 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 8.351.022.500 | 8.353.082.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150.000.000 | 150.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 318.000.000 | 318.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 1.227.404.000 | 1.229.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 4.459.000.000 | 4.459.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 362.250.000 | 481.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 334.400.000 | 377.100.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 700.000.000 | 700.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 911.400.000 | 911.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 2.226.000 | 2.226.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 142.800.000 | 158.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 6.499.000.000 | 6.499.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 1.017.000.000 | 930.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 3.519.600.000 | 3.519.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 1.911.000.000 | 1.918.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 195.600.000 | 195.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 89.994.000 | 89.994.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 26 nhà thầu | 80.122.070.510 | 80.806.712.510 | 68 | |||
1 |
PP2500243060 |
9 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5mg/ml |
36 |
Tiêm |
Thuốc tiêm liposome/nano/ phức hợp lipid |
VN-19392-15 (công văn gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
India |
1.000 |
1.800.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
Nhóm 5 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
2 |
PP2500243136 |
85 |
Savurio 100 |
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) |
48,6mg/51,4mg |
893110075225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
18.970 |
37.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
3 |
PP2500243137 |
86 |
Sorafenib Tablets 200 mg |
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) |
200mg |
890114192000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
290.000 |
1.015.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
4 |
PP2500243052 |
1 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
40.000 |
29.358 |
1.174.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
5 |
PP2500243082 |
31 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
6.000 |
205.500 |
1.233.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
6 |
PP2500243057 |
6 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
650 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
7 |
PP2500243069 |
18 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
2.772.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
8 |
PP2500243081 |
30 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
448.210 |
134.463.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
9 |
PP2500243056 |
5 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
22.000 |
351.289 |
7.728.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
10 |
PP2500243065 |
14 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
950 |
4.406.000 |
4.185.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
11 |
PP2500243125 |
74 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.100 |
930.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
12 |
PP2500243129 |
78 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
150 |
194.500 |
29.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
13 |
PP2500243104 |
53 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.448 |
72.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
14 |
PP2500243147 |
96 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20% (10g) |
893100208700
(VD-33398-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
29.998 |
89.994.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
15 |
PP2500243118 |
67 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
3.340 |
100.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
16 |
PP2500243063 |
12 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
6.527.000 |
3.263.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
17 |
PP2500243110 |
59 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
21.798 |
326.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
18 |
PP2500243134 |
83 |
Stivarga |
Regorafenib |
40mg |
VN3-3-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
15.000 |
378.624 |
5.679.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
19 |
PP2500243091 |
40 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
6.000 |
320.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
20 |
PP2500243097 |
46 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
178.080 |
178.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
21 |
PP2500243116 |
65 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định (BITECHPHAR) |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
11.130 |
2.226.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
22 |
PP2500243090 |
39 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
2.000 |
170.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
23 |
PP2500243117 |
66 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
6.000 |
23.800 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
24 |
PP2500243079 |
28 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
200 |
3.055.500 |
611.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
25 |
PP2500243131 |
80 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
489 |
195.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
26 |
PP2500243119 |
68 |
Nilotinib Capsules 150mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg |
150mg |
890114974124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
149.000 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
27 |
PP2500243114 |
63 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
36 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
893111093823
(VD-24315-16) |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
20.000 |
6.993 |
139.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
28 |
PP2500243141 |
90 |
Alsuni capsules 12.5 mg |
Sunitinib |
12,5mg |
471114194223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ 7 viên |
Viên |
2.160 |
650.000 |
1.404.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
29 |
PP2500243139 |
88 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
344.800 |
1.724.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
30 |
PP2500243101 |
50 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.100 |
410.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
21 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
31 |
PP2500243126 |
75 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
400.000 |
8.799 |
3.519.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
32 |
PP2500243093 |
42 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
4.000 |
7.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
33 |
PP2500243077 |
26 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
9.303.497 |
279.104.910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
34 |
PP2500243078 |
27 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
40 |
37.213.990 |
1.488.559.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
35 |
PP2500243121 |
70 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
70.000 |
504 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
36 |
PP2500243138 |
87 |
Soravar 400 |
Sorafenib |
400mg |
893114165300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
570.000 |
2.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
37 |
PP2500243127 |
76 |
Tyroka 200mg |
Pazopanib |
200mg |
471114192800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
14.000 |
136.500 |
1.911.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
38 |
PP2500243120 |
69 |
Nilotinib Capsules 200mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg |
200mg |
890114974224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
169.000 |
169.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
39 |
PP2500243098 |
47 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
300410177600 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
178.080 |
53.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
40 |
PP2500243106 |
55 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
20.000 |
4.410 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
41 |
PP2500243142 |
91 |
Ufur Capsule |
Tegafur + uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
39.000 |
3.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
42 |
PP2500243087 |
36 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
48 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
VN-18481-14 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
China |
30.000 |
15.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
Nhóm 5 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
43 |
PP2500243083 |
32 |
Nanokine 10000 IU |
Erythropoietin alpha |
10000 IU |
QLSP-922-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bơm tiêm |
700 |
650.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
44 |
PP2500243102 |
51 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat ; Acid lactic.
Khoang B: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat. |
Khoang A: (5,145g + 2,033g +5,4g)/ 1000ml.
Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml. |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
túi |
1.000 |
700.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
45 |
PP2500243064 |
13 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
1.458.839 |
729.419.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
46 |
PP2500243080 |
29 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
50 |
2.934.750 |
146.737.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
47 |
PP2500243123 |
72 |
Palciclib 100 |
Palbociclib |
100mg |
893110046424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
456.000 |
2.280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
48 |
PP2500243053 |
2 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
24 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
893110453623 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
49 |
PP2500243067 |
16 |
Vacobrom 16 |
Bromhexin hydrochlorid |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Viên |
300.000 |
500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
50 |
PP2500243105 |
54 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
992 |
19.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
51 |
PP2500243112 |
61 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Pakistan (Việt Nam) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
6.930 |
415.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
52 |
PP2500243103 |
52 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
90.000 |
5.600 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
53 |
PP2500243055 |
4 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
3.000 |
700.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
54 |
PP2500243144 |
93 |
Trazimera |
Trastuzumab |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
9.580.000 |
5.748.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
55 |
PP2500243084 |
33 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
56 |
PP2500243072 |
21 |
Cyrabol |
Cytarabine |
1000mg |
890114184100 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Tiêm |
lọ |
1.000 |
318.000 |
318.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
57 |
PP2500243145 |
94 |
Trazimera |
Trastuzumab |
420mg |
540410049225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol |
Lọ |
200 |
25.080.000 |
5.016.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
58 |
PP2500243146 |
95 |
Imjudo |
Tremelimumab |
300mg/15ml |
400410047125 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
5 |
159.799.500 |
798.997.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
48 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
59 |
PP2500243094 |
43 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
600 |
415.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
60 |
PP2500243122 |
71 |
Palciclib 75 |
Palbociclib |
75mg |
893110046624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
411.000 |
411.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
61 |
PP2500243096 |
45 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
198.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
62 |
PP2500243124 |
73 |
Palciclib 125 |
Palbociclib |
125mg |
893110046524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
476.000 |
3.808.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
63 |
PP2500243088 |
37 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
163.000 |
1.630.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
64 |
PP2500243054 |
3 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
4.500 |
412.755 |
1.857.397.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
65 |
PP2500243109 |
58 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
6.000 |
151.900 |
911.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
66 |
PP2500243076 |
25 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
300 |
1.338.680 |
401.604.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
67 |
PP2500243111 |
60 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
10.643 |
212.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
68 |
PP2500243070 |
19 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
1.631.000 |
489.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 08/01/2026 |
3762/QĐ-BVUB |
01/07/2025 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |