Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
100.886.638.470 VND
Ngày đăng tải
10:08 01/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3762/QĐ-BVUB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Ngày phê duyệt
01/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.788.317.500 5.064.817.500 7 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 3.019.860.000 3.019.860.000 4 Xem chi tiết
3 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 1.857.397.500 1.857.433.500 1 Xem chi tiết
4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 28.956.118.000 29.176.168.000 11 Xem chi tiết
5 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 97.500.000 97.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 5.145.181.010 5.145.181.010 10 Xem chi tiết
7 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 8.351.022.500 8.353.082.500 5 Xem chi tiết
8 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 318.000.000 318.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 1.227.404.000 1.229.000.000 3 Xem chi tiết
11 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 4.459.000.000 4.459.000.000 3 Xem chi tiết
12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 362.250.000 481.350.000 2 Xem chi tiết
13 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 334.400.000 377.100.000 4 Xem chi tiết
14 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 1.630.000.000 1.630.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 700.000.000 700.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 911.400.000 911.400.000 1 Xem chi tiết
17 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.226.000 2.226.000 1 Xem chi tiết
18 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 142.800.000 158.400.000 1 Xem chi tiết
19 vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 6.499.000.000 6.499.000.000 3 Xem chi tiết
20 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.017.000.000 930.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 3.519.600.000 3.519.600.000 1 Xem chi tiết
22 vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 1.911.000.000 1.918.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 195.600.000 195.600.000 1 Xem chi tiết
24 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.404.000.000 1.404.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 3.120.000.000 3.120.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 89.994.000 89.994.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 26 nhà thầu 80.122.070.510 80.806.712.510 68
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500243060
9
Ampholip
Amphotericin B
5mg/ml
36
Tiêm
Thuốc tiêm liposome/nano/ phức hợp lipid
VN-19392-15 (công văn gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
India
1.000
1.800.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
Nhóm 5
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
2
PP2500243136
85
Savurio 100
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg)
48,6mg/51,4mg
893110075225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
18.970
37.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
3
PP2500243137
86
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
200mg
890114192000
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
290.000
1.015.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
4
PP2500243052
1
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
40.000
29.358
1.174.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
5
PP2500243082
31
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
6.000
205.500
1.233.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
6
PP2500243057
6
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
650
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
7
PP2500243069
18
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
2.772.000
1.386.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
8
PP2500243081
30
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
640114770124
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Orion Corporation
Finland
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
300
448.210
134.463.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
9
PP2500243056
5
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
400110524424
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
22.000
351.289
7.728.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
10
PP2500243065
14
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
1mg
VN3-274-20
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
950
4.406.000
4.185.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
11
PP2500243125
74
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.100
930.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
12
PP2500243129
78
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
150
194.500
29.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
13
PP2500243104
53
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.448
72.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
14
PP2500243147
96
A.T Urea 20%
Urea
20% (10g)
893100208700 (VD-33398-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
29.998
89.994.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
15
PP2500243118
67
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
30.000
3.340
100.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
16
PP2500243063
12
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
500
6.527.000
3.263.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
17
PP2500243110
59
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
21.798
326.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
18
PP2500243134
83
Stivarga
Regorafenib
40mg
VN3-3-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
15.000
378.624
5.679.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
19
PP2500243091
40
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
6.000
320.000
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
20
PP2500243097
46
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
178.080
178.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
21
PP2500243116
65
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật dược Bình Định (BITECHPHAR)
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
200
11.130
2.226.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
22
PP2500243090
39
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
2.000
170.000
340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
23
PP2500243117
66
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
6.000
23.800
142.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
24
PP2500243079
28
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
200
3.055.500
611.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
25
PP2500243131
80
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
489
195.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
26
PP2500243119
68
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg
150mg
890114974124
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
149.000
149.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
27
PP2500243114
63
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
36
Tiêm
Thuốc tiêm
893111093823 (VD-24315-16)
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Dung dịch tiêm
Việt Nam
20.000
6.993
139.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
Nhóm 4
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
28
PP2500243141
90
Alsuni capsules 12.5 mg
Sunitinib
12,5mg
471114194223
Uống
Viên nang cứng
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ 7 viên
Viên
2.160
650.000
1.404.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
29
PP2500243139
88
Soravar
Sorafenib
200mg
893114392323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
344.800
1.724.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
30
PP2500243101
50
Lacikez 2mg
Lacidipin
2mg
590110425723
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
4.100
410.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
21 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
31
PP2500243126
75
Algotra 37,5mg/325mg
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
400.000
8.799
3.519.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
32
PP2500243093
42
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
4.000
7.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
33
PP2500243077
26
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
30
9.303.497
279.104.910
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
34
PP2500243078
27
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
40
37.213.990
1.488.559.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
35
PP2500243121
70
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
70.000
504
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
36
PP2500243138
87
Soravar 400
Sorafenib
400mg
893114165300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
570.000
2.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
37
PP2500243127
76
Tyroka 200mg
Pazopanib
200mg
471114192800
Uống
Viên nén bao phim
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
14.000
136.500
1.911.000.000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
38
PP2500243120
69
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg
200mg
890114974224
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
169.000
169.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
39
PP2500243098
47
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
300410177600
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
178.080
53.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
40
PP2500243106
55
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
41
PP2500243142
91
Ufur Capsule
Tegafur + uracil
100mg + 224mg
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
39.000
3.120.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
42
PP2500243087
36
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
48
Tiêm
Thuốc tiêm
VN-18481-14
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
China
30.000
15.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
Nhóm 5
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
43
PP2500243083
32
Nanokine 10000 IU
Erythropoietin alpha
10000 IU
QLSP-922-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Bơm tiêm
700
650.000
455.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
44
PP2500243102
51
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat ; Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat.
Khoang A: (5,145g + 2,033g +5,4g)/ 1000ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml.
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
túi
1.000
700.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
45
PP2500243064
13
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
500
1.458.839
729.419.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
46
PP2500243080
29
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
50
2.934.750
146.737.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
47
PP2500243123
72
Palciclib 100
Palbociclib
100mg
893110046424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
456.000
2.280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
48
PP2500243053
2
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
24
Tiêm truyền
Thuốc tiêm
893110453623
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
Nhóm 4
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
49
PP2500243067
16
Vacobrom 16
Bromhexin hydrochlorid
16mg
893110287824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Viên
300.000
500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
50
PP2500243105
54
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
992
19.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
51
PP2500243112
61
Sita-Met tablets 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Pakistan (Việt Nam)
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
6.930
415.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
52
PP2500243103
52
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
90.000
5.600
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
53
PP2500243055
4
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
3.000
700.000
2.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
54
PP2500243144
93
Trazimera
Trastuzumab
150mg
540410174700
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ
Lọ
600
9.580.000
5.748.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
55
PP2500243084
33
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
5.900
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
56
PP2500243072
21
Cyrabol
Cytarabine
1000mg
890114184100
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Tiêm
lọ
1.000
318.000
318.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 2
24 Tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
57
PP2500243145
94
Trazimera
Trastuzumab
420mg
540410049225
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol
Lọ
200
25.080.000
5.016.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
58
PP2500243146
95
Imjudo
Tremelimumab
300mg/15ml
400410047125
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
5
159.799.500
798.997.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
48 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
59
PP2500243094
43
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
600
415.000
249.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
60
PP2500243122
71
Palciclib 75
Palbociclib
75mg
893110046624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
411.000
411.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
61
PP2500243096
45
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
198.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
62
PP2500243124
73
Palciclib 125
Palbociclib
125mg
893110046524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
476.000
3.808.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
63
PP2500243088
37
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Lọ
10.000
163.000
1.630.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
64
PP2500243054
3
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
4.500
412.755
1.857.397.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
65
PP2500243109
58
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g
VN-19527-15
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
6.000
151.900
911.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
66
PP2500243076
25
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1, 3, 5 lọ
Lọ
300
1.338.680
401.604.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
67
PP2500243111
60
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
10.643
212.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
68
PP2500243070
19
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
300
1.631.000
489.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 08/01/2026
3762/QĐ-BVUB
01/07/2025
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây