Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500266961 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 345.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500266962 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.961.230 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 3 | PP2500266963 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 297.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500266964 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.961.230 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500266965 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.200.000 | 150 | 72.750.000 | 72.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.200.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 10.100.000 | 150 | 80.175.000 | 80.175.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500266966 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.250.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500266967 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 510.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500266968 | Mirtazapin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 8.250.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500266970 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.961.230 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 10 | PP2500266971 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 10.100.000 | 150 | 593.400.000 | 593.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500266972 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.200.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
1. PP2500266963 - Citalopram
1. PP2500266965 - Donepezil
1. PP2500266961 - Betahistin
1. PP2500266968 - Mirtazapin
1. PP2500266965 - Donepezil
1. PP2500266965 - Donepezil
2. PP2500266971 - Quetiapin
1. PP2500266962 - Carbamazepin
2. PP2500266964 - Clorpromazin
3. PP2500266970 - Phenobarbital
1. PP2500266966 - Galantamin
1. PP2500266967 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500266972 - Venlafaxin