Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500268076 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.276.250 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500268078 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 1.991.250 | 150 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.276.250 | 150 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 9.615.930 | 150 | 118.275.000 | 118.275.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500268080 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.090.245 | 150 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 4 | PP2500268081 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 9.615.930 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500268082 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 1.228.500 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500268084 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 1.230.000 | 150 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 |
| 7 | PP2500268086 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.090.245 | 150 | 77.558.000 | 77.558.000 | 0 |
| 8 | PP2500268087 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 242.775 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 9 | PP2500268088 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.500 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 10 | PP2500268089 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.128.340 | 150 | 173.420.000 | 173.420.000 | 0 |
| 11 | PP2500268092 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.128.340 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 9.615.930 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500268093 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 27.000.000 | 150 | 947.100.000 | 947.100.000 | 0 |
| 13 | PP2500268094 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 27.000.000 | 150 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500268095 | Glimepirid + metformin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 15.447.180 | 150 | 469.812.000 | 469.812.000 | 0 |
| 15 | PP2500268096 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.090.245 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500268098 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.128.340 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 17 | PP2500268099 | Levocetirizin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 1.503.000 | 150 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500268100 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 9.615.930 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500268101 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 257.985 | 150 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| 20 | PP2500268103 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 377.325 | 150 | 17.080.000 | 17.080.000 | 0 |
| 21 | PP2500268104 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.090.245 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500268108 | Perindopril | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 15.447.180 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.625.800 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500268109 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 3.600.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500268111 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 2.338.875 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 25 | PP2500268113 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 242.775 | 150 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 26 | PP2500268115 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 242.775 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 27 | PP2500268116 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 377.325 | 150 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 |
| 28 | PP2500268123 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 950.625 | 150 | 63.375.000 | 63.375.000 | 0 |
| 29 | PP2500268124 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.625.800 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 30 | PP2500268125 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 577.500 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500268126 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.625.800 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500268129 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 9.615.930 | 150 | 434.512.000 | 434.512.000 | 0 |
1. PP2500268095 - Glimepirid + metformin
2. PP2500268108 - Perindopril
1. PP2500268080 - Amiodaron
2. PP2500268086 - Diosmectit
3. PP2500268096 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500268104 - Metformin
1. PP2500268087 - Diphenhydramin
2. PP2500268113 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500268115 - Salbutamol sulfat
1. PP2500268111 - Povidon iod
1. PP2500268109 - Perindopril
1. PP2500268123 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500268084 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500268101 - Levothyroxin
1. PP2500268088 - Doxycyclin
1. PP2500268078 - Albumin
1. PP2500268103 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2500268116 - Spironolacton
1. PP2500268108 - Perindopril
2. PP2500268124 - Vitamin B6 + magnesi lactat
3. PP2500268126 - Xylometazolin
1. PP2500268125 - Xylometazolin
1. PP2500268089 - Fenofibrat
2. PP2500268092 - Gadoteric acid
3. PP2500268098 - Ketamin
1. PP2500268076 - Acid amin
2. PP2500268078 - Albumin
1. PP2500268099 - Levocetirizin
1. PP2500268078 - Albumin
2. PP2500268081 - Bupivacain
3. PP2500268092 - Gadoteric acid
4. PP2500268100 - Levothyroxin
5. PP2500268129 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2500268093 - Gliclazid + metformin
2. PP2500268094 - Gliclazid + metformin
1. PP2500268082 - Cetirizin