Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.846.146.410 VND
Ngày đăng tải
16:45 12/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
59/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
Ngày phê duyệt
12/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 107.250.000 132.750.000 1 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 466.462.000 466.712.000 3 Xem chi tiết
4 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 592.558.000 662.558.000 3 Xem chi tiết
5 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 81.900.000 81.900.000 1 Xem chi tiết
6 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 63.960.000 82.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 14.105.000 14.105.000 2 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 179.956.000 179.956.000 2 Xem chi tiết
9 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 1.795.100.000 1.795.100.000 2 Xem chi tiết
10 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 469.812.000 469.812.000 1 Xem chi tiết
11 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 17.199.000 17.199.000 1 Xem chi tiết
12 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 201.600.000 560.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 51.975.000 51.975.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 4.300.877.000 4.773.067.000 21
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500268094
BS19
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
265.000
3.200
848.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
2
PP2500268089
BS14
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.900
5.800
173.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
3
PP2500268129
BS54
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
2.000
217.256
434.512.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
4
PP2500268101
BS26
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
58.500
294
17.199.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
5
PP2500268078
BS03
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
150
715.000
107.250.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
6
PP2500268104
BS29
Panfor SR-500
Metformin hydrochlorid
500mg
VN-20018-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
350.000
1.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
7
PP2500268084
BS09
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
780
63.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
8
PP2500268092
BS17
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
50
567.000
28.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
9
PP2500268093
BS18
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
246.000
3.850
947.100.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
10
PP2500268113
BS38
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
700
1.250
875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
11
PP2500268115
BS40
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
12
PP2500268082
BS07
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.900
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
13
PP2500268086
BS11
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
19.000
4.082
77.558.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
14
PP2500268095
BS20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg + 500mg (dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
2.499
469.812.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
15
PP2500268108
BS33
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
720
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
16
PP2500268096
BS21
Insunova -R (Regular)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
890410037623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
55.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
17
PP2500268076
BS01
Hepagold
Acid amin
8%, 250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
18
PP2500268098
BS23
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
500mg/10ml, 10ml
26/2024-P ngày 20/11/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
100
65.360
6.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
19
PP2500268100
BS25
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
5.000
720
3.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
20
PP2500268109
BS34
SaviDopril 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-23011-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
800
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
21
PP2500268111
BS36
TP Povidon iod 10%
Povidon Iod
2,5g/25ml (10%)
893100144225 (VD-31196-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
3.300
15.750
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59/QĐ-TTYT
12/08/2025
Trung tâm Y tế thành phố Đông Triều
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây