Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500413696 | Acenocoumarol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 130 | 130 | 0 |
| 2 | PP2500413697 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 3 | PP2500413699 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 397.500 | 397.500 | 0 |
| 4 | PP2500413700 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 |
| 5 | PP2500413702 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 30 | 1.485.700 | 60 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500413703 | Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 95.000 | 95.000 | 0 |
| 7 | PP2500413704 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 30 | 444.000 | 60 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 8 | PP2500413706 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 30 | 262.500 | 60 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500413708 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500413709 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 30 | 4.000.000 | 60 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500413710 | Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 12 | PP2500413712 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 13 | PP2500413714 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 1.000 | 1.000 | 0 |
| 14 | PP2500413715 | Colchicin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 980 | 980 | 0 |
| 15 | PP2500413716 | Dexamethason phosphat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 700 | 700 | 0 | |||
| 16 | PP2500413717 | Diclofenac natri | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 765 | 765 | 0 |
| 17 | PP2500413719 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 30 | 444.000 | 60 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 18 | PP2500413721 | Drotaverin hydrochlorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 30 | 573.000 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500413725 | Furosemid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 88 | 88 | 0 |
| 20 | PP2500413726 | Furosemid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 590 | 590 | 0 |
| 21 | PP2500413728 | Glucosamin sulfat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 30 | 573.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500413729 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 30 | 1.485.700 | 60 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 23 | PP2500413730 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 30 | 500.000 | 60 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 24 | PP2500413731 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 30 | 1.485.700 | 60 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500413732 | Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 30 | 4.000.000 | 60 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 10.900 | 10.900 | 0 | |||
| 26 | PP2500413733 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 30 | 4.000.000 | 60 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 27 | PP2500413735 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 30 | 500.000 | 60 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 28 | PP2500413737 | Levothyroxin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 29 | PP2500413738 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 30 | 1.000.000 | 70 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 30 | PP2500413739 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 30 | 1.485.700 | 60 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 31 | PP2500413740 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 30 | 570.000 | 60 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500413741 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 30 | 5.250.000 | 60 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500413743 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 34 | PP2500413744 | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 30 | 1.000.000 | 70 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 35 | PP2500413745 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500413746 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 1.318 | 1.318 | 0 | |||
| 37 | PP2500413747 | Nicardipin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 84.000 | 84.000 | 0 |
| 38 | PP2500413749 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 39 | PP2500413752 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 1.250 | 1.250 | 0 |
| 40 | PP2500413755 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 30 | 350.000 | 60 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500413756 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 30 | 1.449.235 | 60 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 42 | PP2500413757 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 30 | 330.000 | 60 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500413761 | Thiamin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 630 | 630 | 0 |
| 44 | PP2500413762 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 8.253.000 | 8.253.000 | 0 |
| 45 | PP2500413764 | Tranexamic acid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 30 | 2.858.940 | 60 | 989 | 989 | 0 |
| 46 | PP2500413768 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 30 | 998.715 | 60 | 1.342.500 | 1.342.500 | 0 |
1. PP2500413704 - Allopurinol
2. PP2500413719 - Digoxin
1. PP2500413697 - Acetazolamid
2. PP2500413699 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500413708 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500413721 - Drotaverin hydrochlorid
5. PP2500413737 - Levothyroxin natri
6. PP2500413743 - Metronidazol
7. PP2500413745 - Naproxen
8. PP2500413749 - Ofloxacin
9. PP2500413756 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500413721 - Drotaverin hydrochlorid
2. PP2500413728 - Glucosamin sulfat
1. PP2500413702 - Acid amin
2. PP2500413729 - Glucose
3. PP2500413731 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2500413739 - Manitol
1. PP2500413700 - Aciclovir
2. PP2500413712 - Cefdinir
3. PP2500413716 - Dexamethason phosphat
4. PP2500413746 - Natri clorid
5. PP2500413762 - Tobramycin
6. PP2500413768 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500413755 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
1. PP2500413709 - Budesonid
2. PP2500413732 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
3. PP2500413733 - Kali clorid
1. PP2500413740 - Meloxicam
1. PP2500413730 - Glycerol
2. PP2500413735 - Lactulose
1. PP2500413696 - Acenocoumarol
2. PP2500413703 - Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận
3. PP2500413710 - Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein
4. PP2500413714 - Codein phosphat + Terpin hydrat
5. PP2500413715 - Colchicin
6. PP2500413716 - Dexamethason phosphat
7. PP2500413717 - Diclofenac natri
8. PP2500413725 - Furosemid
9. PP2500413726 - Furosemid
10. PP2500413732 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
11. PP2500413746 - Natri clorid
12. PP2500413747 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2500413752 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2500413761 - Thiamin hydroclorid
15. PP2500413764 - Tranexamic acid
1. PP2500413757 - Silymarin
1. PP2500413706 - Aminophylin
1. PP2500413738 - Lidocain
2. PP2500413744 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
1. PP2500413741 - Metformin hydroclorid