Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua bổ sung thuốc năm 2025 của Trung tâm Y tế Tiên Lữ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:15 17/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:35 17/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
14
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
1.929.107.800 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500413696 Acenocoumarol vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 130 130 0
2 PP2500413697 Acetazolamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 987.000 987.000 0
3 PP2500413699 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 397.500 397.500 0
4 PP2500413700 Aciclovir vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 3.470.000 3.470.000 0
5 PP2500413702 Acid amin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 30 1.485.700 60 18.900.000 18.900.000 0
6 PP2500413703 Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 95.000 95.000 0
7 PP2500413704 Allopurinol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 30 444.000 60 43.750.000 43.750.000 0
8 PP2500413706 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 30 262.500 60 8.750.000 8.750.000 0
9 PP2500413708 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 6.300.000 6.300.000 0
10 PP2500413709 Budesonid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 30 4.000.000 60 150.000.000 150.000.000 0
11 PP2500413710 Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 125.000 125.000 0
12 PP2500413712 Cefdinir vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 29.700.000 29.700.000 0
13 PP2500413714 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 1.000 1.000 0
14 PP2500413715 Colchicin vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 980 980 0
15 PP2500413716 Dexamethason phosphat vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 420.000 420.000 0
vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 700 700 0
16 PP2500413717 Diclofenac natri vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 765 765 0
17 PP2500413719 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 30 444.000 60 650.000 650.000 0
18 PP2500413721 Drotaverin hydrochlorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 27.300.000 27.300.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 30 573.000 210 27.250.000 27.250.000 0
19 PP2500413725 Furosemid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 88 88 0
20 PP2500413726 Furosemid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 590 590 0
21 PP2500413728 Glucosamin sulfat vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 30 573.000 210 30.000.000 30.000.000 0
22 PP2500413729 Glucose vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 30 1.485.700 60 4.725.000 4.725.000 0
23 PP2500413730 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 30 500.000 60 2.079.000 2.079.000 0
24 PP2500413731 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 30 1.485.700 60 230.000.000 230.000.000 0
25 PP2500413732 Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 30 4.000.000 60 160.740.000 160.740.000 0
vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 10.900 10.900 0
26 PP2500413733 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 30 4.000.000 60 550.000 550.000 0
27 PP2500413735 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 30 500.000 60 9.900.000 9.900.000 0
28 PP2500413737 Levothyroxin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 5.880.000 5.880.000 0
29 PP2500413738 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 30 1.000.000 70 2.625.000 2.625.000 0
30 PP2500413739 Manitol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 30 1.485.700 60 945.000 945.000 0
31 PP2500413740 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 30 570.000 60 57.000.000 57.000.000 0
32 PP2500413741 Metformin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 30 5.250.000 60 500.000.000 500.000.000 0
33 PP2500413743 Metronidazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 9.660.000 9.660.000 0
34 PP2500413744 Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 30 1.000.000 70 41.580.000 41.580.000 0
35 PP2500413745 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 10.500.000 10.500.000 0
36 PP2500413746 Natri clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 13.180.000 13.180.000 0
vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 1.318 1.318 0
37 PP2500413747 Nicardipin hydroclorid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 84.000 84.000 0
38 PP2500413749 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 29.820.000 29.820.000 0
39 PP2500413752 Phytomenadion (vitamin K1) vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 1.250 1.250 0
40 PP2500413755 Sắt (dưới dạng sắt sucrose) vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 30 350.000 60 35.000.000 35.000.000 0
41 PP2500413756 Sắt fumarat + acid folic vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 30 1.449.235 60 8.820.000 8.820.000 0
42 PP2500413757 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 30 330.000 60 33.000.000 33.000.000 0
43 PP2500413761 Thiamin hydroclorid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 630 630 0
44 PP2500413762 Tobramycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 8.253.000 8.253.000 0
45 PP2500413764 Tranexamic acid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 30 2.858.940 60 989 989 0
46 PP2500413768 Xylometazolin hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 30 998.715 60 1.342.500 1.342.500 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 14
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500413704 - Allopurinol

2. PP2500413719 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500413697 - Acetazolamid

2. PP2500413699 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500413708 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500413721 - Drotaverin hydrochlorid

5. PP2500413737 - Levothyroxin natri

6. PP2500413743 - Metronidazol

7. PP2500413745 - Naproxen

8. PP2500413749 - Ofloxacin

9. PP2500413756 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500413721 - Drotaverin hydrochlorid

2. PP2500413728 - Glucosamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500413702 - Acid amin

2. PP2500413729 - Glucose

3. PP2500413731 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2500413739 - Manitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500413700 - Aciclovir

2. PP2500413712 - Cefdinir

3. PP2500413716 - Dexamethason phosphat

4. PP2500413746 - Natri clorid

5. PP2500413762 - Tobramycin

6. PP2500413768 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500413755 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500413709 - Budesonid

2. PP2500413732 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

3. PP2500413733 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500413740 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500413730 - Glycerol

2. PP2500413735 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900108278
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500413696 - Acenocoumarol

2. PP2500413703 - Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận

3. PP2500413710 - Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein

4. PP2500413714 - Codein phosphat + Terpin hydrat

5. PP2500413715 - Colchicin

6. PP2500413716 - Dexamethason phosphat

7. PP2500413717 - Diclofenac natri

8. PP2500413725 - Furosemid

9. PP2500413726 - Furosemid

10. PP2500413732 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

11. PP2500413746 - Natri clorid

12. PP2500413747 - Nicardipin hydroclorid

13. PP2500413752 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2500413761 - Thiamin hydroclorid

15. PP2500413764 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500413757 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500413706 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
70 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500413738 - Lidocain

2. PP2500413744 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
60 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
30 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500413741 - Metformin hydroclorid

Đã xem: 24
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây