Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500429367 | Abirateron acetat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 395.520.000 | 395.520.000 | 0 |
| 2 | PP2500429368 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 2.360.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500429369 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500429370 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500429371 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 2.684.000 | 2.684.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 3.212.000 | 3.212.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500429373 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500429374 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500429375 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500429376 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 80.100.000 | 170 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500429378 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 56.608.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500429379 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 69.462.000 | 69.462.000 | 0 |
| 12 | PP2500429380 | Acyclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 7.784.000 | 150 | 389.200.000 | 398.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500429381 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500429382 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 716.000 | 716.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500429383 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500429384 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 813.799.000 | 813.799.000 | 0 |
| 17 | PP2500429385 | Acid amin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 801.600.000 | 801.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500429386 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 2.530.000.000 | 2.530.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500429387 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 46.560.998 | 150 | 412.755 | 412.755 | 0 |
| 20 | PP2500429389 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500429390 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 46.560.998 | 150 | 856.800 | 856.800 | 0 |
| 22 | PP2500429391 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.520.000 | 160 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500429392 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 80.100.000 | 170 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500429393 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500429394 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500429395 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 104.534.000 | 150 | 977.000.000 | 977.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500429396 | Acid Zoledronic | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 27.545.000 | 160 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500429397 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 3.400.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500429398 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 120.000.000 | 150 | 460.528.650 | 460.528.650 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 344.245.150 | 344.245.150 | 0 | |||
| 30 | PP2500429399 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.700.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500429400 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 47.564.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500429401 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500429402 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.254.600.000 | 1.254.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500429403 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.391.000 | 150 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.208.886.400 | 1.208.886.400 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 120 | 25.280.000 | 150 | 1.203.200.000 | 1.203.200.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500429405 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500429406 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500429407 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 27.920.000 | 150 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500429409 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500429410 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 12.928.000 | 12.928.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500429412 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500429413 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 64.440.000 | 150 | 1.462.000.000 | 1.462.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500429414 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 10.000.000 | 226 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500429416 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 37.144.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500429417 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500429418 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500429419 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500429420 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500429421 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 689.480.000 | 689.480.000 | 0 |
| 49 | PP2500429422 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 72.297.000 | 150 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500429423 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 55.854.400 | 55.854.400 | 0 |
| 51 | PP2500429424 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 52 | PP2500429425 | Amlodipin + Telmisartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.559.200 | 150 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500429426 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500429427 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500429428 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 869.136.000 | 869.136.000 | 0 |
| 56 | PP2500429429 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 724.280.000 | 724.280.000 | 0 |
| 57 | PP2500429430 | Amoxicilin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500429431 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 104.534.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500429432 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 50.600.000 | 150 | 2.282.000.000 | 2.282.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500429434 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 58.200.000 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500429435 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 14.259.600 | 150 | 655.860.000 | 655.860.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 691.900.000 | 691.900.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500429436 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500429438 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 34.200.000 | 152 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500429439 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 24.000.000 | 165 | 1.199.520.000 | 1.199.520.000 | 0 |
| 65 | PP2500429440 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500429441 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500429442 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 766.080.000 | 766.080.000 | 0 |
| 68 | PP2500429443 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 554.999.000 | 554.999.000 | 0 |
| 69 | PP2500429444 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 70 | PP2500429445 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 10.080.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500429446 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 233.200.000 | 233.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500429447 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 73 | PP2500429448 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.898.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 43.698.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500429449 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500429451 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 577.600.000 | 577.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500429452 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 72.297.000 | 150 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 77 | PP2500429453 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 9.744.000 | 150 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 78 | PP2500429454 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 9.113.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500429455 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 21.800.000 | 151 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500429456 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 6.660.000 | 150 | 28.120.000 | 28.120.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500429457 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 |
| 82 | PP2500429458 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 5.519.800 | 150 | 55.990.000 | 55.990.000 | 0 |
| 83 | PP2500429459 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 2.274.000 | 2.274.000 | 0 |
| 84 | PP2500429460 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500429461 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 |
| 86 | PP2500429463 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 120.000.000 | 150 | 2.670.000.000 | 2.670.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.819.400.000 | 2.819.400.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500429464 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 48.300.000 | 150 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500429465 | Bezafibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 2.240.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500429466 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 61.000.000 | 163 | 868.560.000 | 868.560.000 | 0 |
| 90 | PP2500429467 | Bismuth | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500429468 | Bismuth subsalicylat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 43.153.600 | 150 | 622.440.000 | 622.440.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 42.520.000 | 150 | 644.280.000 | 644.280.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 170.000.000 | 150 | 1.528.800.000 | 1.528.800.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 81.000.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 49.523.200 | 150 | 644.280.000 | 644.280.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500429469 | Bisoprolol fumarat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 647.700.000 | 647.700.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500429470 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500429471 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500429472 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500429473 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500429474 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500429475 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.231.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 520.960.000 | 520.960.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500429476 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 189.736.000 | 189.736.000 | 0 |
| 100 | PP2500429477 | Cafein (citrat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500429478 | Calci Carbonat | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500429479 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 21.800.000 | 151 | 230.100.000 | 230.100.000 | 0 |
| 103 | PP2500429480 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 15.500.000 | 150 | 292.740.000 | 292.740.000 | 0 |
| 104 | PP2500429482 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 105 | PP2500429483 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| 106 | PP2500429484 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 37.941.600 | 165 | 828.800.000 | 828.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500429486 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 125.652.000 | 125.652.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 125.208.000 | 125.208.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 125.171.000 | 125.171.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500429487 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 21.092.400 | 21.092.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 20.925.000 | 20.925.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 20.441.400 | 20.441.400 | 0 | |||
| 109 | PP2500429489 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 170.000.000 | 150 | 343.140.000 | 343.140.000 | 0 |
| 110 | PP2500429490 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 101.010.000 | 101.010.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500429491 | Calci lactat pentahydrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500429492 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 6.912.000 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500429494 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 |
| 114 | PP2500429495 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 367.224.000 | 367.224.000 | 0 |
| 115 | PP2500429496 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.960.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500429497 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500429498 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 39.018.200 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500429499 | Candesartan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500429500 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 39.018.200 | 150 | 192.290.000 | 192.290.000 | 0 |
| 120 | PP2500429501 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500429502 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 52.728.000 | 52.728.000 | 0 |
| 122 | PP2500429503 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 123 | PP2500429504 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 148.850.000 | 148.850.000 | 0 |
| 124 | PP2500429505 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.551.200 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500429506 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 40.732.000 | 40.732.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500429507 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 43.068.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500429508 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 343.680.000 | 343.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 348.480.000 | 348.480.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500429509 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 59.645.680 | 150 | 1.672.000.000 | 1.672.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.316.008.000 | 1.316.008.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.935.808.800 | 1.935.808.800 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 52.923.680 | 150 | 1.679.200.000 | 1.679.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500429510 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 59.645.680 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 300.368.880 | 300.368.880 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 287.961.600 | 287.961.600 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 52.923.680 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500429511 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 131 | PP2500429512 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 132.700.000 | 132.700.000 | 0 |
| 132 | PP2500429513 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 104.534.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500429514 | Cefdinir | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 12.544.000 | 150 | 627.200.000 | 608.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500429515 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 58.200.000 | 150 | 1.696.000.000 | 1.696.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500429516 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 1.200.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500429517 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500429518 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 34.200.000 | 152 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500429520 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500429521 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 80.100.000 | 170 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500429522 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 120.616.000 | 160 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 141 | PP2500429523 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 142 | PP2500429524 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500429525 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 7.761.600.000 | 7.761.600.000 | 0 |
| 144 | PP2500429526 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 31.600.000 | 150 | 1.559.980.000 | 1.559.980.000 | 0 |
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 31.600.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 37.144.000 | 150 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500429527 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.631.000.000 | 1.631.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500429528 | Ceftriaxon | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 56.608.000 | 150 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 43.698.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.946.400.000 | 1.946.400.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500429529 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 148 | PP2500429530 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500429531 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 3.172.000 | 3.172.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500429532 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 151 | PP2500429533 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 8.860.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500429535 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500429536 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500429537 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 155 | PP2500429538 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 43.137.000 | 150 | 267.960.000 | 267.960.000 | 0 |
| 156 | PP2500429539 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 22.000.000 | 150 | 798.400.000 | 798.400.000 | 0 |
| 157 | PP2500429540 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 158 | PP2500429541 | Ciprofloxacin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.670.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 13.350.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500429542 | Cisatracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 111.471.360 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 160 | PP2500429543 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 11.734.000 | 11.734.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 10.798.200 | 10.798.200 | 0 | |||
| 161 | PP2500429544 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500429545 | Citalopram | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| 163 | PP2500429546 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500429547 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 3.577.420 | 3.577.420 | 0 |
| 165 | PP2500429549 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 6.660.000 | 150 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500429550 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500429551 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500429552 | Clorpromazin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 226.000 | 226.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 230.000 | 230.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 230.000 | 230.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500429553 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 48.009.400 | 48.009.400 | 0 |
| 170 | PP2500429554 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 66.279.200 | 66.279.200 | 0 |
| 171 | PP2500429555 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 2.340.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500429556 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 1.290.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500429557 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500429558 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500429560 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 170.000.000 | 150 | 3.665.718.000 | 3.665.718.000 | 0 |
| 176 | PP2500429561 | Colistin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 105.840.000 | 150 | 5.292.000.000 | 5.292.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500429562 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 986.958.000 | 986.958.000 | 0 |
| 178 | PP2500429563 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 5.037.000.000 | 5.037.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500429564 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 47.000.000 | 150 | 1.637.000.000 | 1.637.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500429567 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 34.639.540 | 34.639.540 | 0 |
| 181 | PP2500429568 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0317473710 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | 120 | 17.760.000 | 150 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500429569 | Dabigatran etexilate | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 19.640.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500429570 | Dabigatran etexilate | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 19.640.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500429571 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.294.000 | 4.294.000 | 0 |
| 185 | PP2500429572 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.294.000 | 4.294.000 | 0 |
| 186 | PP2500429573 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.189.300.000 | 1.189.300.000 | 0 |
| 187 | PP2500429574 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 128.172.000 | 128.172.000 | 0 |
| 188 | PP2500429575 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500429576 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.808.832 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 9.113.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500429577 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500429578 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 25.384.000 | 25.384.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 26.334.000 | 26.334.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500429579 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500429580 | Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500429581 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 132.160.000 | 132.160.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 126.560.000 | 126.560.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500429583 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500429584 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 18.160.800 | 18.160.800 | 0 |
| 197 | PP2500429585 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 1.430.000 | 1.430.000 | 0 |
| 198 | PP2500429586 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 125 | 4.500.000 | 150 | 65.340.000 | 65.340.000 | 0 |
| 199 | PP2500429587 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500429588 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 201 | PP2500429589 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.000.000 | 150 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
| 202 | PP2500429591 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 203 | PP2500429592 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 204 | PP2500429593 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 216.840.000 | 216.840.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.482.600 | 150 | 608.400.000 | 608.400.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500429594 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 222.400.000 | 222.400.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.379.700 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 6.660.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500429596 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 51.656.000 | 150 | 1.586.000.000 | 1.586.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500429597 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 4.286.400 | 4.286.400 | 0 |
| 208 | PP2500429598 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 37.941.600 | 165 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500429599 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500429600 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500429601 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500429602 | Donepezil hydroclorid | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.396.800 | 150 | 44.850 | 44.850 | 0 |
| 213 | PP2500429603 | Donepezil hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 98.064.000 | 98.064.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.000.000 | 150 | 75.960.000 | 75.960.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500429604 | Donepezil hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 17.000.000 | 150 | 170.478.000 | 170.478.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500429605 | Donepezil hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 67.680.000 | 67.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500429607 | Doripenem | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 120.616.000 | 160 | 5.478.312.000 | 5.478.312.000 | 0 |
| 217 | PP2500429608 | Doripenem | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 267.928.000 | 150 | 11.400.000.000 | 11.400.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500429609 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 219 | PP2500429610 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 41.080.000 | 41.080.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500429611 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 2.908.400.000 | 2.908.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500429612 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500429613 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500429614 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500429615 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 2.556.000.000 | 2.556.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500429616 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 853.600.000 | 853.600.000 | 0 |
| 226 | PP2500429617 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 1.158.720.000 | 1.158.720.000 | 0 |
| 227 | PP2500429618 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| 228 | PP2500429619 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 148.408.213 | 150 | 6.816.000 | 6.816.000 | 0 |
| 229 | PP2500429620 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 19.553.600 | 19.553.600 | 0 |
| 230 | PP2500429621 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 38.120.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500429622 | Empagliflozin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500429623 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 61.000.000 | 163 | 1.799.700.000 | 1.799.700.000 | 0 |
| 233 | PP2500429624 | Empagliflozin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 1.799.700.000 | 1.799.700.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500429625 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 47.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.280.000 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 5.280.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500429626 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 7.453.400 | 7.453.400 | 0 |
| 236 | PP2500429627 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 8.110.800 | 8.110.800 | 0 |
| 237 | PP2500429628 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500429629 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500429630 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 48.851.600 | 48.851.600 | 0 |
| 240 | PP2500429631 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 35.424.000 | 35.424.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500429632 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500429633 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 457.380.000 | 457.380.000 | 0 |
| 243 | PP2500429634 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 60.000.000 | 150 | 2.168.000.000 | 2.168.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500429635 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 28.749.600 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500429636 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 850.608.000 | 150 | 2.032.800.000 | 2.032.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500429637 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 28.749.600 | 150 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 |
| 247 | PP2500429638 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 850.608.000 | 150 | 12.144.000.000 | 12.144.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500429639 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.146.775.000 | 1.146.775.000 | 0 |
| 249 | PP2500429640 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500429641 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.360.650.000 | 4.360.650.000 | 0 |
| 251 | PP2500429642 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500429643 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500429644 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500429646 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.359.856 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 79.520.000 | 79.520.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500429647 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500429648 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 1.086.000 | 1.086.000 | 0 |
| 257 | PP2500429649 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 258 | PP2500429650 | Etodolac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 3.620.000 | 3.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500429651 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 46.560.998 | 150 | 119.994 | 119.994 | 0 |
| 260 | PP2500429652 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 34.411.980 | 34.411.980 | 0 |
| 261 | PP2500429653 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 43.153.600 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 42.520.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500429654 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500429655 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 62.140.000 | 62.140.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 53.560.000 | 53.560.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500429659 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 8.645.000 | 8.645.000 | 0 |
| 265 | PP2500429660 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500429661 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 28.620.000 | 28.620.000 | 0 |
| 267 | PP2500429662 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 28.592.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500429663 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 47.808.000 | 47.808.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500429664 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 270 | PP2500429665 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 120 | 1.056.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500429666 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500429667 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.500.000 | 152 | 30.550.000 | 30.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500429669 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 26.780.000 | 26.780.000 | 0 |
| 274 | PP2500429670 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500429671 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 10.683.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500429672 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| 277 | PP2500429673 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 5.519.800 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500429674 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 3.562.272 | 150 | 170.772.000 | 170.772.000 | 0 |
| 279 | PP2500429675 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 23.870.000 | 150 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500429676 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 56.608.000 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 281 | PP2500429677 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 31.400.000 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 282 | PP2500429678 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 283 | PP2500429679 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 983.400.000 | 983.400.000 | 0 |
| 284 | PP2500429680 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 145.695.000 | 145.695.000 | 0 |
| 285 | PP2500429681 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.474.200.000 | 1.474.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.487.200.000 | 1.487.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.258.530.000 | 1.258.530.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500429682 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500429683 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500429684 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 81.840.000 | 150 | 519.800.000 | 519.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500429685 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 290 | PP2500429686 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 291 | PP2500429687 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 292 | PP2500429688 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 23.870.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500429689 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500429690 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500429691 | Glimepirid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 56.608.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 296 | PP2500429693 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 23.088.000 | 23.088.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500429694 | Glipizid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 298 | PP2500429695 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 509.400.000 | 509.400.000 | 0 |
| 299 | PP2500429696 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500429697 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 14.900.000 | 150 | 499.600.000 | 499.600.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 14.900.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500429698 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 288.932.000 | 288.932.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 290.700.000 | 290.700.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500429699 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 303 | PP2500429700 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 307.032.000 | 307.032.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500429701 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| 305 | PP2500429702 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.000.000 | 150 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 306 | PP2500429703 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 9.882.000 | 9.882.000 | 0 |
| 307 | PP2500429705 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 1.480.500.000 | 1.480.500.000 | 0 |
| 308 | PP2500429706 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 309 | PP2500429707 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 292.568.776 | 292.568.776 | 0 |
| 310 | PP2500429708 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 311 | PP2500429709 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 312 | PP2500429710 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 313 | PP2500429711 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 5.613.296 | 150 | 34.852 | 34.852 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 11.238.114 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500429712 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.559.200 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 315 | PP2500429714 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 37.941.600 | 165 | 683.280.000 | 683.280.000 | 0 |
| 316 | PP2500429715 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 16.026.000 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 317 | PP2500429716 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500429717 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 2.106.720.000 | 2.106.720.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 1.918.800.000 | 1.918.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 131.960.000 | 150 | 1.896.000.000 | 1.896.000.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500429718 | Imipenem + Cilastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 4.740.000.000 | 4.740.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500429719 | Immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.391.000 | 150 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 946.000.000 | 946.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 21.200.000 | 150 | 947.600.000 | 947.600.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500429720 | Immunoglobulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 43.600.000 | 150 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500429721 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500429722 | Indapamid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.808.832 | 150 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 |
| 324 | PP2500429723 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.551.200 | 150 | 70.720.000 | 70.720.000 | 0 |
| 325 | PP2500429724 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.976.000.000 | 1.976.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500429725 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500429726 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 9.960.000.000 | 9.960.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500429727 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 822.498.000 | 822.498.000 | 0 |
| 329 | PP2500429729 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.379.700 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 330 | PP2500429730 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.379.700 | 150 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500429731 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 1.495.454.200 | 1.495.454.200 | 0 |
| 332 | PP2500429732 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 81.840.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 16.480.000 | 150 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500429733 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 70.840.000 | 70.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500429734 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500429735 | Irinotecan hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500429736 | Irinotecan hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 287.834.400 | 287.834.400 | 0 | |||
| 337 | PP2500429737 | Irinotecan hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 40.333.020 | 40.333.020 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 42.377.920 | 42.377.920 | 0 | |||
| 338 | PP2500429739 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 267.928.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500429740 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 14.900.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 14.900.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500429741 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 39.018.200 | 150 | 1.378.620.000 | 1.378.620.000 | 0 |
| 341 | PP2500429742 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 342 | PP2500429743 | Isotretinoin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500429744 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 77.220.000 | 77.220.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500429745 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.177.600 | 150 | 61.494.000 | 61.494.000 | 0 |
| 345 | PP2500429746 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500429747 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 166.860.000 | 166.860.000 | 0 |
| 347 | PP2500429748 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500429749 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 16.026.000 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500429750 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 5.569.520 | 150 | 189.924.000 | 189.924.000 | 0 |
| 350 | PP2500429751 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500429752 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 41.480.000 | 41.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 43.180.000 | 43.180.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500429753 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500429754 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 13.072.000 | 13.072.000 | 0 |
| 354 | PP2500429755 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 398.664.000 | 398.664.000 | 0 |
| 355 | PP2500429756 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 31.400.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500429757 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 54.760.000 | 150 | 9.850 | 9.850 | 0 |
| 357 | PP2500429758 | Ketorolac tromethamin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500429759 | Ketotifen | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 59.570.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 359 | PP2500429760 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 130.290.000 | 130.290.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500429761 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 388.200.000 | 388.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 409.560.000 | 409.560.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500429762 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500429763 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500429764 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 |
| 364 | PP2500429765 | Lactulose | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.396.800 | 150 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 6.912.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500429766 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 366 | PP2500429768 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 64.440.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500429769 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 22.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500429770 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 369 | PP2500429771 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.000.000 | 150 | 48.986.000 | 48.986.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500429772 | Levetiracetam | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 37.941.600 | 165 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500429773 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 3.545.000 | 165 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 372 | PP2500429774 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 113.620.000 | 113.620.000 | 0 |
| 373 | PP2500429775 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.440.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500429776 | Levodopa + Carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 102.531.360 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500429777 | Levodopa + Carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 27.364.000 | 150 | 1.328.000.000 | 1.328.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500429778 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 72.297.000 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500429779 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 59.645.680 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 16.026.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500429780 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 111.471.360 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 379 | PP2500429781 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 48.955.200 | 48.955.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 48.924.200 | 48.924.200 | 0 | |||
| 380 | PP2500429783 | Levofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 41.440.000 | 41.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 39.760.000 | 39.760.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500429784 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 93.000.000 | 152 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500429785 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 53.520.000 | 160 | 2.348.640.000 | 2.348.640.000 | 0 |
| 383 | PP2500429786 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 731.200.000 | 731.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 131.960.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500429787 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 120 | 8.770.000 | 150 | 80.916.000 | 80.916.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500429788 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500429789 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 191.700.000 | 191.700.000 | 0 |
| 387 | PP2500429790 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 388 | PP2500429791 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 389 | PP2500429792 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 390 | PP2500429793 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 4.004.000 | 150 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 |
| 391 | PP2500429794 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 111.471.360 | 150 | 1.221.000.000 | 1.221.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500429795 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500429796 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.938.400 | 155 | 221.676.000 | 221.676.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500429797 | Linezolid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 47.564.000 | 150 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.045.200.000 | 1.045.200.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500429798 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 111.471.360 | 150 | 2.338.800.000 | 2.338.800.000 | 0 |
| 396 | PP2500429799 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 269.712.000 | 269.712.000 | 0 |
| 397 | PP2500429800 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.500.000 | 152 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500429801 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 399 | PP2500429802 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 801.600.000 | 801.600.000 | 0 |
| 400 | PP2500429804 | L-Ornithin-L-aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500429805 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500429806 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 50.600.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500429807 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 14.832.080 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.099.600 | 150 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 121.770.000 | 121.770.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500429808 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.584.000 | 160 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 21.960.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500429809 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500429810 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 50.000.000 | 155 | 351.600.000 | 351.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 15.500.000 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500429811 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 120 | 6.405.840 | 150 | 320.292.000 | 320.292.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 50.000.000 | 155 | 316.520.000 | 316.520.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500429812 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.551.200 | 150 | 158.040.000 | 158.040.000 | 0 |
| 409 | PP2500429813 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 410 | PP2500429814 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 43.137.000 | 150 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500429815 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 43.068.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500429816 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 7.913.400 | 7.913.400 | 0 |
| 413 | PP2500429817 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 9.113.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500429818 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 |
| 415 | PP2500429819 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 22.001.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500429820 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500429821 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 43.068.000 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500429822 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 11.600.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500429823 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500429824 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500429825 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500429827 | Mebeverin hydroclorid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 21.960.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 49.523.200 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500429828 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500429829 | Mecobalamin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 2.436.000 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 425 | PP2500429830 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 1.493.100.000 | 1.493.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 1.610.700.000 | 1.610.700.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 131.960.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500429831 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 28.000.000 | 165 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 240.000.000 | 150 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500429832 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 64.440.000 | 150 | 968.000.000 | 968.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500429833 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 28.592.000 | 150 | 1.420.200.000 | 1.420.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 81.000.000 | 150 | 1.239.840.000 | 1.239.840.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.239.840.000 | 1.239.840.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 28.440.000 | 150 | 1.233.000.000 | 1.233.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500429835 | Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.584.000 | 160 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 146.640.000 | 146.640.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500429836 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.075.480.000 | 1.075.480.000 | 0 |
| 431 | PP2500429837 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500429838 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 433 | PP2500429839 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500429841 | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 27.584.000 | 160 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500429842 | Methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 61.000.000 | 163 | 151.074.000 | 151.074.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 93.000.000 | 152 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 5.280.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500429843 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500429844 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.458.345.000 | 1.458.345.000 | 0 |
| 438 | PP2500429845 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 439 | PP2500429846 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500429849 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 54.760.000 | 150 | 4.800 | 4.800 | 0 |
| 441 | PP2500429850 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 442 | PP2500429851 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 |
| 443 | PP2500429852 | Micafungin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 238.875.000 | 238.875.000 | 0 |
| 444 | PP2500429853 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 2.781.000.000 | 2.781.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500429854 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500429855 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 3.556.880 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500429858 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 106.320.000 | 106.320.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500429859 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 186.720.000 | 186.720.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500429860 | Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.141.896.400 | 2.141.896.400 | 0 |
| 450 | PP2500429861 | Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 51mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.960.686.000 | 1.960.686.000 | 0 |
| 451 | PP2500429862 | Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 820.768.000 | 820.768.000 | 0 |
| 452 | PP2500429863 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.700.000 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500429864 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500429865 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 45.680.000 | 155 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500429866 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 1.134.000 | 150 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 |
| 456 | PP2500429867 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500429868 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500429869 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 17.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500429870 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| 460 | PP2500429871 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 461 | PP2500429872 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 9.063.000 | 180 | 151.050.000 | 151.050.000 | 0 |
| 462 | PP2500429873 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 29.136.000 | 29.136.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500429874 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 99.150.000 | 99.150.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 98.970.000 | 98.970.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500429875 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 32.349.500 | 157 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500429876 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500429877 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 45.680.000 | 155 | 1.399.440.000 | 1.399.440.000 | 0 |
| 467 | PP2500429878 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500429879 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 261.721.200 | 261.721.200 | 0 |
| 469 | PP2500429880 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 30.534.700 | 30.534.700 | 0 |
| 470 | PP2500429881 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 61.000.000 | 163 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 471 | PP2500429882 | N-acetylcystein | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 60.840.000 | 60.840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500429884 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 473 | PP2500429886 | Naproxen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500429887 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 28.000.000 | 165 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.808.832 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500429889 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 2.307.672.000 | 2.307.672.000 | 0 |
| 476 | PP2500429891 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 42.180.000 | 42.180.000 | 0 |
| 477 | PP2500429892 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 22.356.180 | 150 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 478 | PP2500429893 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 1.079.000.000 | 1.079.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 1.058.500.000 | 1.058.500.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500429894 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 3.003.000.000 | 3.003.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 2.715.240.000 | 2.715.240.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 2.699.400.000 | 2.699.400.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500429895 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 43.153.600 | 150 | 31.248.000 | 31.248.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 6.362.233 | 150 | 31.176.000 | 31.176.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 31.152.000 | 31.152.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500429896 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 507.600.000 | 507.600.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500429897 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 3.589.800.000 | 3.589.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 3.456.000.000 | 3.456.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500429899 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500429900 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 485 | PP2500429901 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 5.569.520 | 150 | 87.906.000 | 87.906.000 | 0 |
| 486 | PP2500429902 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 1.233.100.000 | 1.233.100.000 | 0 |
| 487 | PP2500429903 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 |
| 488 | PP2500429904 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 46.560.998 | 150 | 96.894 | 96.894 | 0 |
| 489 | PP2500429905 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500429906 | Nebivolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 5.040.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500429907 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 47.000.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500429908 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 427.700.000 | 427.700.000 | 0 |
| 493 | PP2500429909 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 12.231.000 | 150 | 38.208.000 | 38.208.000 | 0 |
| 494 | PP2500429911 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500429912 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 14.200.000 | 150 | 709.905.000 | 709.905.000 | 0 |
| 496 | PP2500429913 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500429914 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500429915 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 210.800.000 | 210.800.000 | 0 |
| 499 | PP2500429916 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 2.999.976.000 | 2.999.976.000 | 0 |
| 500 | PP2500429917 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500429918 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 130 | 6.972.000 | 160 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500429920 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500429921 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 111.471.360 | 150 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500429922 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 5.876.000 | 5.876.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 5.905.120 | 5.905.120 | 0 | |||
| 505 | PP2500429923 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 1.609.400.000 | 1.609.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 1.617.460.000 | 1.617.460.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500429927 | Octreotid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 3.520.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500429928 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500429929 | Ofloxacin | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 13.440.000 | 150 | 670.400.000 | 670.400.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 56.608.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500429930 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 80.467.920 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500429931 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.776.000 | 11.776.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500429932 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500429933 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 513 | PP2500429934 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 26.410.000 | 26.410.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 26.030.000 | 26.030.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500429935 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 11.664.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 515 | PP2500429936 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 269.262.000 | 269.262.000 | 0 |
| 516 | PP2500429937 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500429938 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 518 | PP2500429939 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 49.523.200 | 150 | 356.160.000 | 356.160.000 | 0 |
| 519 | PP2500429940 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.046.000.000 | 1.046.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500429941 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500429942 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500429943 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.423.800.000 | 1.423.800.000 | 0 |
| 523 | PP2500429944 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 925.650.000 | 925.650.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500429946 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 17.934.000 | 17.934.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 47.000.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500429947 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 52.712.000 | 52.712.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500429948 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500429949 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 528 | PP2500429950 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500429951 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 267.928.000 | 150 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500429952 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 14.000.000 | 150 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 47.000.000 | 150 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500429953 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 43.137.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500429954 | Paroxetin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 17.000.000 | 150 | 543.270.000 | 543.270.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 51.656.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500429956 | Perindopril arginin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500429957 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 |
| 535 | PP2500429958 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 536 | PP2500429959 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500429960 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 80.136.000 | 80.136.000 | 0 |
| 538 | PP2500429961 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 539 | PP2500429962 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 80.467.920 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500429964 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 541 | PP2500429965 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 542 | PP2500429966 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 |
| 543 | PP2500429967 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 544 | PP2500429968 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 545 | PP2500429969 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500429970 | Piracetam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 11.664.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 93.000.000 | 152 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500429971 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 40.622.000 | 40.622.000 | 0 |
| 548 | PP2500429972 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500429973 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 240.400.000 | 240.400.000 | 0 |
| 550 | PP2500429974 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.177.600 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 37.144.000 | 150 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500429975 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| 552 | PP2500429976 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 319.074.000 | 319.074.000 | 0 |
| 553 | PP2500429977 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 6.362.233 | 150 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 269.440.000 | 269.440.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.359.856 | 150 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 283.520.000 | 283.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500429978 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.359.856 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 74.120.000 | 74.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 65.960.000 | 65.960.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500429981 | Pramipexol | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500429982 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500429983 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 80.467.920 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500429984 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500429985 | Prasugel | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 120 | 58.000 | 150 | 13.200 | 13.200 | 0 |
| 560 | PP2500429986 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 1.005.356.000 | 1.005.356.000 | 0 |
| 561 | PP2500429987 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 133.620.000 | 133.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500429990 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.800.000 | 150 | 818.000.000 | 818.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500429991 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500429992 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 8.400.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 86.991.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500429993 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 77.209.600 | 77.209.600 | 0 |
| 566 | PP2500429995 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 567 | PP2500429996 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.000.000 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 568 | PP2500429997 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 37.941.600 | 165 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500429998 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 570 | PP2500429999 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.379.700 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 571 | PP2500430000 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 572 | PP2500430001 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 437.920.000 | 437.920.000 | 0 |
| 573 | PP2500430002 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 80.467.920 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500430004 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 2.240.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 120 | 8.770.000 | 150 | 78.384.000 | 78.384.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500430005 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 1.333.000.000 | 1.333.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500430006 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 93.000.000 | 152 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500430007 | Rabeprazol | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 10.080.000 | 150 | 464.688.000 | 464.688.000 | 0 |
| 578 | PP2500430008 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500430009 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500430010 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 19.536.000 | 19.536.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500430011 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.000.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500430012 | Regorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 508.870.656 | 508.870.656 | 0 |
| 583 | PP2500430013 | Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.441.351.800 | 1.441.351.800 | 0 |
| 584 | PP2500430015 | Rilmenidine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 146.040.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500430017 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 451.290.000 | 451.290.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 279.804.320 | 150 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500430018 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500430019 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 588 | PP2500430020 | Risperidon | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 9.113.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 589 | PP2500430021 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.794.081.250 | 1.794.081.250 | 0 |
| 590 | PP2500430022 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 94.344.000 | 94.344.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500430023 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 120.000.000 | 150 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.938.400 | 155 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500430024 | Rivaroxaban | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.734.800 | 150 | 131.120.000 | 131.120.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 37.100.000 | 150 | 127.840.000 | 127.840.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 46.000.000 | 150 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.482.600 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500430025 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 120.000.000 | 150 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.938.400 | 155 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500430026 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 37.847.600 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 15.000.000 | 150 | 262.250.000 | 262.250.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500430027 | Rivastigmine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 12.591.600 | 150 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 |
| 596 | PP2500430029 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500430030 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500430031 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.551.200 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500430032 | Rupatadin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 59.570.000 | 150 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 |
| 600 | PP2500430033 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500430034 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 94.000.000 | 150 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 |
| 602 | PP2500430035 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500430036 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500430037 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500430038 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 606 | PP2500430039 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 3.562.272 | 150 | 7.341.600 | 7.341.600 | 0 |
| 607 | PP2500430040 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 104.534.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 608 | PP2500430041 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500430042 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 59.570.000 | 150 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500430043 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.614.046.000 | 2.614.046.000 | 0 |
| 611 | PP2500430044 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 612 | PP2500430045 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 170.000.000 | 150 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 613 | PP2500430046 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 46.560.998 | 150 | 32.235 | 32.235 | 0 |
| 614 | PP2500430047 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 41.993.760 | 150 | 74.298.000 | 74.298.000 | 0 |
| 615 | PP2500430048 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.960.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500430049 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 13.350.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500430050 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500430051 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 619 | PP2500430052 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 620 | PP2500430053 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 14.832.080 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500430054 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 43.068.000 | 150 | 1.020.460.000 | 1.020.460.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 838.600.000 | 838.600.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 32.748.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500430055 | Saxagliptin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 32.748.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500430056 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.971.600.000 | 2.971.600.000 | 0 |
| 624 | PP2500430057 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 3.948.000.000 | 3.948.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500430058 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 626 | PP2500430059 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500430060 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 54.760.000 | 150 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 628 | PP2500430061 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 3.556.880 | 150 | 163.900.000 | 163.900.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 3.278.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 3.545.000 | 165 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 52.923.680 | 150 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500430062 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 7.443.020.000 | 7.443.020.000 | 0 |
| 630 | PP2500430064 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500430067 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 14.832.080 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500430068 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500430069 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 228.000.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 634 | PP2500430070 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 28.000.000 | 165 | 56.238.000 | 56.238.000 | 0 |
| 635 | PP2500430071 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 15.480.000 | 150 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500430072 | Sugammadex | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 32.354.492 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 253.400.000 | 253.400.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500430073 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 28.000.000 | 165 | 588.294.000 | 588.294.000 | 0 |
| 638 | PP2500430074 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 104.534.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500430075 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 38.120.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500430076 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 8.860.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 61.000.000 | 163 | 63.798.000 | 63.798.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 64.300.000 | 64.300.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500430077 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 17.049.000 | 17.049.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500430078 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 433.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500430079 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500430080 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 582.854.400 | 582.854.400 | 0 | |||
| 645 | PP2500430081 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 105.585.812 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 314.284.000 | 314.284.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500430082 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 577.300.000 | 577.300.000 | 0 |
| 647 | PP2500430083 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 194.600.000 | 194.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500430084 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 43.284.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500430085 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 371.500.000 | 150 | 173.680.000 | 173.680.000 | 0 |
| 650 | PP2500430086 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 651 | PP2500430087 | Terlipressin acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 595.896.000 | 595.896.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 80.467.920 | 150 | 595.812.000 | 595.812.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500430088 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 22.356.180 | 150 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 653 | PP2500430089 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.500.000 | 152 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500430091 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 655 | PP2500430092 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 656 | PP2500430093 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500430094 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500430095 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.500.000 | 152 | 779.400.000 | 779.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 694.800.000 | 694.800.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500430096 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500430097 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 114.285.600 | 114.285.600 | 0 |
| 661 | PP2500430098 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 27.920.000 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500430100 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500430101 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 8.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500430102 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 6.362.233 | 150 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| 665 | PP2500430103 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.482.600 | 150 | 17.490.000 | 17.490.000 | 0 |
| 666 | PP2500430104 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.038.139.800 | 1.038.139.800 | 0 |
| 667 | PP2500430105 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500430106 | Tofisopam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500430107 | Tolperison hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 670 | PP2500430109 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500430110 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500430112 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 673 | PP2500430113 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 220.111.640 | 150 | 30.304.000 | 30.304.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500430114 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 51.656.000 | 150 | 192.800.000 | 192.800.000 | 0 |
| 675 | PP2500430115 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 43.137.000 | 150 | 76.177.920 | 76.177.920 | 0 |
| 676 | PP2500430117 | Trifluridin + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.639.575.360 | 1.639.575.360 | 0 |
| 677 | PP2500430119 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 290.600.000 | 290.600.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 120 | 7.360.000 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500430120 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 76.960.000 | 76.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500430121 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 51.656.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500430122 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500430123 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 432.800.000 | 432.800.000 | 0 |
| 682 | PP2500430124 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500430125 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 102.280.000 | 102.280.000 | 0 |
| 684 | PP2500430127 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.551.200 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 685 | PP2500430128 | Ursodeoxycholic acid | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 205.176.000 | 150 | 194.880.000 | 194.880.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 21.800.000 | 151 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500430130 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 1.671.186.132 | 1.671.186.132 | 0 |
| 687 | PP2500430131 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 204.051.400 | 204.051.400 | 0 |
| 688 | PP2500430132 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 718.907.104 | 718.907.104 | 0 |
| 689 | PP2500430133 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 68.671.600 | 68.671.600 | 0 |
| 690 | PP2500430135 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500430136 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 3.299.940.000 | 3.299.940.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 3.110.400.000 | 3.110.400.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500430137 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 1.007.631.000 | 1.007.631.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.076.400.000 | 1.076.400.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500430138 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.493.820.000 | 1.493.820.000 | 0 |
| 694 | PP2500430139 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 3.016.440.000 | 3.016.440.000 | 0 |
| 695 | PP2500430141 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 661.200.000 | 661.200.000 | 0 |
| 696 | PP2500430142 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 446.901.000 | 446.901.000 | 0 |
| 697 | PP2500430143 | Vắc xin phòng Sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 576.201.600 | 576.201.600 | 0 |
| 698 | PP2500430144 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 959.414.500 | 959.414.500 | 0 |
| 699 | PP2500430145 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 916.800.000 | 916.800.000 | 0 |
| 700 | PP2500430146 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.401.438.000 | 1.401.438.000 | 0 |
| 701 | PP2500430147 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 642.384.000 | 642.384.000 | 0 |
| 702 | PP2500430148 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 362.304.000 | 362.304.000 | 0 |
| 703 | PP2500430149 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.630.500.000 | 4.630.500.000 | 0 |
| 704 | PP2500430150 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 120 | 5.613.296 | 150 | 16.262 | 16.262 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 11.238.114 | 150 | 71.552.800 | 71.552.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 71.552.800 | 71.552.800 | 0 | |||
| 705 | PP2500430151 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 238.234.880 | 238.234.880 | 0 |
| 706 | PP2500430152 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 563.880.000 | 563.880.000 | 0 |
| 707 | PP2500430153 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 11.238.114 | 150 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 54.949.000 | 54.949.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500430154 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 11.238.114 | 150 | 209.664.000 | 209.664.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 64.349.448 | 150 | 205.472.800 | 205.472.800 | 0 | |||
| 709 | PP2500430155 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 11.238.114 | 150 | 15.506.400 | 15.506.400 | 0 |
| 710 | PP2500430156 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 458.843.880 | 458.843.880 | 0 |
| 711 | PP2500430157 | Vắc xin phòng Zona thần kinh | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.753.539.000 | 4.753.539.000 | 0 |
| 712 | PP2500430158 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 247.900.000 | 247.900.000 | 0 |
| 713 | PP2500430159 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 |
| 714 | PP2500430160 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.391.000 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 615.000.000 | 160 | 607.992.000 | 607.992.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500430161 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 716 | PP2500430162 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 120.616.000 | 160 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 717 | PP2500430163 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 17.670.000 | 150 | 719.040.000 | 719.040.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 228.185.668 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500430164 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 370.760.000 | 370.760.000 | 0 |
| 719 | PP2500430165 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 109.905.240 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 720 | PP2500430166 | Venlafaxin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 108.289.400 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 124.350.000 | 124.350.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500430167 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 160 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 722 | PP2500430168 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.938.400 | 155 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 723 | PP2500430169 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 724 | PP2500430170 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 725 | PP2500430171 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 726 | PP2500430172 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 727 | PP2500430173 | Vinpocetin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 1.100.000 | 150 | 52.479.000 | 52.479.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 3.540.400 | 150 | 50.830.000 | 50.830.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500430174 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 130.000.000 | 151 | 138.500.000 | 138.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 69.726.312 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500430175 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 3.540.400 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 120 | 7.360.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500430176 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 |
| 731 | PP2500430177 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 28.000.000 | 165 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 732 | PP2500430178 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 3.540.400 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 733 | PP2500430179 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 4.088.000 | 4.088.000 | 0 |
| 734 | PP2500430180 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500430181 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 81.000.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 736 | PP2500430182 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 225.000.000 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 737 | PP2500430183 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 864.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500430184 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 67.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 739 | PP2500430185 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 53.608.600 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500430186 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 21.800.000 | 151 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 741 | PP2500430188 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 22.600.000 | 150 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 | |||
| 742 | PP2500430190 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 14.832.080 | 150 | 42.624.000 | 42.624.000 | 0 |
| 743 | PP2500430191 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 82.000.000 | 150 | 32.314.000 | 32.314.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 120.000.000 | 150 | 31.886.000 | 31.886.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 131.797.576 | 180 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500430192 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500430193 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 93.231.624 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 1.500.000 | 150 | 56.627.800 | 56.627.800 | 0 | |||
| 746 | PP2500430194 | Ziprasidone | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 12.591.600 | 150 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500430195 | Zopiclon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 748 | PP2500430196 | Zopiclon | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 8.734.800 | 150 | 151.350.000 | 151.350.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 60.000.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 4.770.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 120 | 8.770.000 | 150 | 151.650.000 | 151.650.000 | 0 |
1. PP2500429872 - Moxifloxacin
1. PP2500429368 - Aceclofenac
1. PP2500429667 - Flunarizin
2. PP2500429800 - Lisinopril
3. PP2500430089 - Tetracyclin (hydroclorid)
4. PP2500430095 - Thiocolchicosid
1. PP2500430024 - Rivaroxaban
2. PP2500430196 - Zopiclon
1. PP2500429535 - Cilostazol
2. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500429666 - Flunarizin
4. PP2500429725 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500429744 - Isotretinoin
6. PP2500429771 - Levetiracetam
7. PP2500429774 - Levocetirizin
8. PP2500429805 - L-Ornithin-L-aspartat
9. PP2500429956 - Perindopril arginin
10. PP2500429969 - Piracetam
11. PP2500429990 - Pregabalin
12. PP2500430011 - Ramipril
13. PP2500430022 - Rivaroxaban
14. PP2500430026 - Rivaroxaban
15. PP2500430092 - Thiamazol
16. PP2500430096 - Thiocolchicosid
17. PP2500430174 - Vinpocetin
1. PP2500429684 - Galantamin
2. PP2500429732 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500429759 - Ketotifen
2. PP2500430032 - Rupatadin
3. PP2500430042 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500429556 - Clotrimazol
1. PP2500429604 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500429954 - Paroxetin
1. PP2500429745 - Ivermectin
2. PP2500429974 - Polystyren
1. PP2500429507 - Carvedilol
2. PP2500429815 - Lovastatin
3. PP2500429821 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500430054 - Saxagliptin
1. PP2500429470 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500429482 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500429592 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500429818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500429859 - Mirtazapin
6. PP2500430000 - Pyridostigmin bromid
7. PP2500430034 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500429439 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500429505 - Carbomer
2. PP2500429723 - Indomethacin
3. PP2500429812 - Loteprednol etabonat
4. PP2500430031 - Rupatadin
5. PP2500430127 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
1. PP2500429416 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500429526 - Ceftizoxim
3. PP2500429974 - Polystyren
1. PP2500429376 - Acetylcystein
2. PP2500429392 - Acid thioctic
3. PP2500429521 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500429398 - Adalimumab
2. PP2500429463 - Bevacizumab
3. PP2500429681 - Gadoteric acid
4. PP2500430023 - Rivaroxaban
5. PP2500430025 - Rivaroxaban
1. PP2500429526 - Ceftizoxim
1. PP2500429382 - Aciclovir
2. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500430055 - Saxagliptin
4. PP2500430059 - Simethicon
1. PP2500429543 - Cisplatin
2. PP2500429578 - Dexamethason
3. PP2500429670 - Fluticason propionat
4. PP2500429700 - Glucose
5. PP2500429735 - Irinotecan hydroclorid
6. PP2500429736 - Irinotecan hydroclorid
7. PP2500429737 - Irinotecan hydroclorid
8. PP2500429843 - Methotrexat
9. PP2500429853 - Midazolam
10. PP2500429855 - Mifepriston
11. PP2500429891 - Natri clorid
12. PP2500429893 - Natri clorid
13. PP2500429894 - Natri clorid
14. PP2500429895 - Natri clorid
15. PP2500429896 - Natri clorid
16. PP2500429897 - Natri clorid
17. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
18. PP2500429922 - Nước cất pha tiêm
19. PP2500429923 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500429967 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
21. PP2500429987 - Pravastatin
22. PP2500430005 - Rabeprazol
23. PP2500430017 - Ringer lactat
24. PP2500430054 - Saxagliptin
25. PP2500430055 - Saxagliptin
26. PP2500430077 - Tamoxifen
27. PP2500430085 - Tenoxicam
1. PP2500429469 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500429842 - Methocarbamol
4. PP2500429906 - Nebivolol
5. PP2500429950 - Paracetamol + Ibuprofen
6. PP2500430022 - Rivaroxaban
7. PP2500430026 - Rivaroxaban
1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500429653 - Etoricoxib
3. PP2500429895 - Natri clorid
1. PP2500429568 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500429533 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500430076 - Tacrolimus
1. PP2500429831 - Mesalazin (Mesalamin)
2. PP2500429887 - Naproxen
3. PP2500430070 - Spironolacton
4. PP2500430073 - Sulfasalazin
5. PP2500430177 - Vitamin A + D
1. PP2500429466 - Bismuth
2. PP2500429623 - Empagliflozin
3. PP2500429842 - Methocarbamol
4. PP2500429881 - N-acetylcystein
5. PP2500430076 - Tacrolimus
1. PP2500429807 - Losartan
2. PP2500430053 - Sắt sulfat + Folic acid
3. PP2500430067 - Spiramycin
4. PP2500430190 - Vitamin E
1. PP2500429929 - Ofloxacin
1. PP2500429498 - Candesartan
2. PP2500429500 - Candesartan
3. PP2500429741 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500429464 - Bevacizumab
1. PP2500429855 - Mifepriston
2. PP2500430061 - Solifenacin succinate
1. PP2500429449 - Azithromycin
2. PP2500429477 - Cafein (citrat)
3. PP2500429588 - Digoxin
4. PP2500429716 - Ibuprofen + Codein phosphat
5. PP2500429905 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2500429937 - Oxacilin
7. PP2500430009 - Ramipril
8. PP2500430084 - Tenoxicam
1. PP2500429589 - Digoxin
2. PP2500429702 - Glycerol
3. PP2500429884 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500429996 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500429621 - Ebastin
2. PP2500430075 - Sultamicillin
1. PP2500429499 - Candesartan
2. PP2500429694 - Glipizid
3. PP2500429823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2500429825 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
5. PP2500429900 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
6. PP2500430015 - Rilmenidine
1. PP2500429438 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500429518 - Cefoperazon
1. PP2500429895 - Natri clorid
2. PP2500429977 - Povidon Iodin
3. PP2500430102 - Tobramycin
1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500429906 - Nebivolol
1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500429653 - Etoricoxib
1. PP2500429793 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500429586 - Diclofenac
1. PP2500429400 - Adenosin
2. PP2500429797 - Linezolid
1. PP2500429561 - Colistin
1. PP2500429422 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500429452 - Bacillus claussii
3. PP2500429778 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500429777 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500429985 - Prasugel
1. PP2500429391 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2500429785 - Levofloxacin
1. PP2500429697 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2500429740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500429808 - Losartan
2. PP2500429835 - Metformin hydroclorid
3. PP2500429841 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
1. PP2500429402 - Aescin
1. PP2500429522 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500429607 - Doripenem
3. PP2500430162 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500429935 - Omeprazol
2. PP2500429970 - Piracetam
1. PP2500429397 - Acitretin
1. PP2500429720 - Immunoglobulin
1. PP2500429918 - Nicorandil
1. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500429682 - Galantamin
3. PP2500429771 - Levetiracetam
4. PP2500429787 - Levosulpirid
5. PP2500429788 - Levosulpirid
6. PP2500430004 - Quetiapin
7. PP2500430109 - Topiramat
8. PP2500430110 - Topiramat
9. PP2500430166 - Venlafaxin
10. PP2500430194 - Ziprasidone
11. PP2500430195 - Zopiclon
12. PP2500430196 - Zopiclon
1. PP2500429608 - Doripenem
2. PP2500429739 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500429951 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500429829 - Mecobalamin
1. PP2500429541 - Ciprofloxacin
2. PP2500430163 - Vancomycin
1. PP2500429445 - Atorvastatin
1. PP2500429383 - Acid amin
2. PP2500429386 - Acid amin
3. PP2500429436 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
4. PP2500429580 - Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
5. PP2500429585 - Diazepam
6. PP2500429633 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván
8. PP2500429846 - Metoclopramid
9. PP2500429870 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
10. PP2500429871 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
11. PP2500429878 - Mupirocin
12. PP2500429899 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
13. PP2500430163 - Vancomycin
1. PP2500429496 - Calcitonin
2. PP2500430048 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500429516 - Cefixim
1. PP2500429403 - Albumin
2. PP2500429719 - Immunoglobulin
3. PP2500430160 - Valproat natri
1. PP2500429992 - Pregabalin
1. PP2500429675 - Fluvastatin
2. PP2500429688 - Gemfibrozil
1. PP2500429419 - Amlodipin
2. PP2500429506 - Carvedilol
3. PP2500429508 - Carvedilol
4. PP2500429529 - Cetirizin
5. PP2500429535 - Cilostazol
6. PP2500429544 - Citalopram
7. PP2500429591 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2500429593 - Dioctahedral smectit
9. PP2500429594 - Dioctahedral smectit
10. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid
11. PP2500429642 - Esomeprazol
12. PP2500429710 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
13. PP2500429719 - Immunoglobulin
14. PP2500429766 - Lamivudin
15. PP2500429858 - Mirtazapin
16. PP2500429986 - Pravastatin
17. PP2500430064 - Sorbitol
18. PP2500430166 - Venlafaxin
1. PP2500429576 - Desloratadin
2. PP2500429722 - Indapamid
3. PP2500429887 - Naproxen
1. PP2500429596 - Diosmin
2. PP2500429954 - Paroxetin
3. PP2500430114 - Travoprost
4. PP2500430121 - Trimebutin maleat
1. PP2500429546 - Citicolin
2. PP2500429604 - Donepezil hydroclorid
3. PP2500429703 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500429792 - Lidocain
5. PP2500429850 - Metoprolol tartrat
6. PP2500429851 - Metoprolol tartrat
7. PP2500429995 - Promethazin hydroclorid
8. PP2500430105 - Tofisopam
9. PP2500430167 - Venlafaxin
1. PP2500429611 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2500429731 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2500429743 - Isotretinoin
4. PP2500429867 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2500429998 - Protamin sulfat
6. PP2500430080 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
7. PP2500430081 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
1. PP2500429399 - Adapalen
2. PP2500429863 - Mometason furoat
1. PP2500429538 - Ciprofloxacin
2. PP2500429814 - Lovastatin
3. PP2500429953 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4. PP2500430115 - Travoprost + Timolol
1. PP2500429811 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500429475 - Budesonid
2. PP2500429909 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500429541 - Ciprofloxacin
2. PP2500430049 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500429526 - Ceftizoxim
1. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500429456 - Baclofen
3. PP2500429507 - Carvedilol
4. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid
5. PP2500429655 - Etoricoxib
6. PP2500429762 - Lacidipin
7. PP2500429859 - Mirtazapin
8. PP2500429992 - Pregabalin
9. PP2500430024 - Rivaroxaban
1. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500429819 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500429509 - Caspofungin
2. PP2500429510 - Caspofungin
3. PP2500429779 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500429369 - Aceclofenac
2. PP2500429472 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2500429563 - Colistin
4. PP2500429564 - Colistin
5. PP2500429583 - Diazepam
6. PP2500429584 - Diazepam
7. PP2500429721 - Indapamid
8. PP2500429754 - Ketamin
9. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
10. PP2500430069 - Spironolacton
1. PP2500429465 - Bezafibrat
1. PP2500429569 - Dabigatran etexilate
2. PP2500429570 - Dabigatran etexilate
1. PP2500429483 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500429742 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500429778 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500429835 - Metformin hydroclorid
6. PP2500429838 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2500429956 - Perindopril arginin
8. PP2500430024 - Rivaroxaban
1. PP2500429807 - Losartan
1. PP2500429382 - Aciclovir
2. PP2500429410 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500429511 - Cefalexin
4. PP2500429531 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2500429551 - Clopidogrel
6. PP2500429581 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500429667 - Flunarizin
8. PP2500429734 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500429783 - Levofloxacin
10. PP2500429807 - Losartan
11. PP2500429837 - Metformin hydroclorid
12. PP2500429868 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2500429934 - Omeprazol
14. PP2500429942 - Pantoprazol
15. PP2500429972 - Piracetam
16. PP2500429977 - Povidon Iodin
17. PP2500429978 - Povidon Iodin
18. PP2500429991 - Pregabalin
19. PP2500429992 - Pregabalin
20. PP2500429997 - Propranolol hydroclorid
21. PP2500430055 - Saxagliptin
22. PP2500430083 - Telmisartan
23. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
24. PP2500430191 - Vitamin PP
1. PP2500429784 - Levofloxacin
2. PP2500429842 - Methocarbamol
3. PP2500429970 - Piracetam
4. PP2500430006 - Rabeprazol
1. PP2500429448 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500429775 - Levocetirizin
1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván
3. PP2500430153 - Vắc xin phòng Viêm gan B
4. PP2500430154 - Vắc xin phòng Viêm gan B
5. PP2500430155 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2500429912 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
1. PP2500429454 - Bacillus subtilis
2. PP2500429576 - Desloratadin
3. PP2500429817 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500430020 - Risperidon
1. PP2500430027 - Rivastigmine
2. PP2500430194 - Ziprasidone
1. PP2500429435 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500429594 - Dioctahedral smectit
2. PP2500429729 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500429730 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500429999 - Pyrazinamid
1. PP2500429674 - Fluvastatin
2. PP2500430039 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500430004 - Quetiapin
1. PP2500429587 - Diclofenac natri
1. PP2500430054 - Saxagliptin
2. PP2500430055 - Saxagliptin
1. PP2500429434 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500429515 - Cefdinir
1. PP2500429475 - Budesonid
2. PP2500429654 - Etoricoxib
3. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500429751 - Kẽm gluconat
5. PP2500429808 - Losartan
6. PP2500429841 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid
7. PP2500429876 - Moxifloxacin
8. PP2500429950 - Paracetamol + Ibuprofen
9. PP2500429956 - Perindopril arginin
10. PP2500430022 - Rivaroxaban
11. PP2500430026 - Rivaroxaban
12. PP2500430107 - Tolperison hydroclorid
13. PP2500430122 - Trimetazidin dihydroclorid
14. PP2500430184 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500429719 - Immunoglobulin
1. PP2500429865 - Mometason furoat
2. PP2500429877 - Mupirocin
1. PP2500429940 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500429990 - Pregabalin
1. PP2500429808 - Losartan
2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500429430 - Amoxicilin
2. PP2500429467 - Bismuth
3. PP2500429478 - Calci Carbonat
4. PP2500429563 - Colistin
5. PP2500429622 - Empagliflozin
6. PP2500429624 - Empagliflozin
7. PP2500429981 - Pramipexol
8. PP2500430128 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500429634 - Ertapenem
1. PP2500430101 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500429405 - Alendronat
2. PP2500429412 - Alverin (citrat) + Simethicon
3. PP2500429695 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2500429698 - Glucose
5. PP2500429699 - Glucose
6. PP2500429700 - Glucose
7. PP2500429743 - Isotretinoin
8. PP2500429744 - Isotretinoin
9. PP2500429824 - Magnesi sulfat
10. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2500429874 - Moxifloxacin
12. PP2500429893 - Natri clorid
13. PP2500429894 - Natri clorid
14. PP2500429896 - Natri clorid
15. PP2500429897 - Natri clorid
16. PP2500429902 - Natri hyaluronat
17. PP2500429903 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
18. PP2500429911 - Neostigmin metylsulfat
19. PP2500429922 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500429923 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500429928 - Octreotid
22. PP2500429947 - Paracetamol (Acetaminophen)
23. PP2500430017 - Ringer lactat
24. PP2500430018 - Risedronat natri
25. PP2500430035 - Saccharomyces boulardii
26. PP2500430078 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500429378 - Acetylcystein
2. PP2500429528 - Ceftriaxon
3. PP2500429676 - Fosfomycin
4. PP2500429691 - Glimepirid
5. PP2500429929 - Ofloxacin
1. PP2500429635 - Erythropoietin alpha
2. PP2500429637 - Erythropoietin alpha
1. PP2500429646 - Esomeprazol
2. PP2500429977 - Povidon Iodin
3. PP2500429978 - Povidon Iodin
1. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500430098 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500429530 - Cetirizin
2. PP2500429581 - Dextromethorphan HBr
3. PP2500429600 - Domperidon
4. PP2500429610 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500429809 - Losartan
6. PP2500429952 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500429665 - Filgrastim
1. PP2500429370 - Acenocoumarol
2. PP2500429371 - Acenocoumarol
3. PP2500429373 - Acetyl leucin
4. PP2500429374 - Acetyl leucin
5. PP2500429401 - Adenosin
6. PP2500429447 - Atropin sulfat
7. PP2500429486 - Calci folinat
8. PP2500429487 - Calci folinat
9. PP2500429536 - Cinnarizin
10. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid
11. PP2500429578 - Dexamethason
12. PP2500429597 - Diphenhydramin hydroclorid
13. PP2500429632 - Eperison hydroclorid
14. PP2500429644 - Esomeprazol
15. PP2500429747 - Kali clorid
16. PP2500429748 - Kali clorid
17. PP2500429911 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2500429917 - Nicardipin hydroclorid
19. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500430029 - Rocuronium bromid
21. PP2500430041 - Salbutamol (sulfat)
22. PP2500430068 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2500430086 - Terbutalin sulfat
24. PP2500430113 - Tranexamic acid
25. PP2500430164 - Vancomycin
26. PP2500430179 - Vitamin B1
27. PP2500430192 - Voriconazol
28. PP2500430193 - Voriconazol
1. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500429811 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500429558 - Colchicin
2. PP2500429599 - Domperidon
3. PP2500429886 - Naproxen
4. PP2500429948 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500429982 - Pramipexol
6. PP2500429984 - Pramipexol
7. PP2500430072 - Sugammadex
1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500429489 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500429560 - Colistin
4. PP2500430045 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2500429456 - Baclofen
2. PP2500429549 - Clobetasol propionat
3. PP2500429594 - Dioctahedral smectit
1. PP2500430061 - Solifenacin succinate
1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
3. PP2500430181 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500429417 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500429503 - Carbamazepin
3. PP2500429544 - Citalopram
4. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2500429576 - Desloratadin
6. PP2500429708 - Haloperidol
7. PP2500429709 - Haloperidol
8. PP2500429854 - Midazolam
9. PP2500429873 - Moxifloxacin
10. PP2500429964 - Phenobarbital
11. PP2500429965 - Phenobarbital
12. PP2500429966 - Phenytoin
13. PP2500429968 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
14. PP2500430106 - Tofisopam
15. PP2500430112 - Tramadol hydroclorid
16. PP2500430159 - Valproat natri
17. PP2500430161 - Valproat natri
18. PP2500430174 - Vinpocetin
1. PP2500429393 - Acid thioctic
2. PP2500429394 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500429426 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500429427 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500429451 - Bacillus claussii
6. PP2500429460 - Betahistin
7. PP2500429501 - Candesartan
8. PP2500429506 - Carvedilol
9. PP2500429508 - Carvedilol
10. PP2500429509 - Caspofungin
11. PP2500429510 - Caspofungin
12. PP2500429537 - Ciprofloxacin
13. PP2500429544 - Citalopram
14. PP2500429573 - Daptomycin
15. PP2500429630 - Enzalutamide
16. PP2500429631 - Eperison hydroclorid
17. PP2500429647 - Ester etylic của acid béo iod hóa
18. PP2500429660 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2500429681 - Gadoteric acid
21. PP2500429689 - Glimepirid
22. PP2500429725 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2500429726 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2500429816 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
25. PP2500429828 - Mebeverin hydroclorid
26. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
27. PP2500429839 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
28. PP2500429858 - Mirtazapin
29. PP2500429864 - Mometason furoat
30. PP2500429932 - Olanzapin
31. PP2500430001 - Quetiapin
32. PP2500430022 - Rivaroxaban
33. PP2500430026 - Rivaroxaban
34. PP2500430044 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
35. PP2500430050 - Sắt sulfat + Folic acid
36. PP2500430057 - Silymarin
37. PP2500430077 - Tamoxifen
38. PP2500430079 - Tamsulosin hydroclorid
39. PP2500430122 - Trimetazidin dihydroclorid
40. PP2500430136 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
41. PP2500430137 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
42. PP2500430141 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
43. PP2500430151 - Vắc xin phòng Viêm gan A
44. PP2500430158 - Valproat natri
45. PP2500430166 - Venlafaxin
46. PP2500430169 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
47. PP2500430180 - Vitamin B1 + B6 + B12
48. PP2500430183 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500429497 - Calcitriol
2. PP2500429687 - Gemfibrozil
3. PP2500429791 - Levothyroxin natri
4. PP2500429813 - Lovastatin
5. PP2500429845 - Methyldopa
6. PP2500430010 - Ramipril
7. PP2500430047 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2500429593 - Dioctahedral smectit
2. PP2500430024 - Rivaroxaban
3. PP2500430103 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500429455 - Bacillus subtilis
2. PP2500429479 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500430128 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500430186 - Vitamin C
1. PP2500429395 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500429431 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500429513 - Cefdinir
4. PP2500430040 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2500430074 - Sultamicillin
1. PP2500429460 - Betahistin
2. PP2500429469 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500429470 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500429473 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2500429506 - Carvedilol
6. PP2500429508 - Carvedilol
7. PP2500429550 - Clopidogrel
8. PP2500429631 - Eperison hydroclorid
9. PP2500429660 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2500429669 - Fluoxetin
12. PP2500429689 - Glimepirid
13. PP2500429795 - Linezolid
14. PP2500429941 - Pantoprazol
15. PP2500429981 - Pramipexol
16. PP2500430082 - Telmisartan
17. PP2500430165 - Venlafaxin
1. PP2500429382 - Aciclovir
2. PP2500429549 - Clobetasol propionat
3. PP2500429646 - Esomeprazol
4. PP2500429807 - Losartan
5. PP2500429809 - Losartan
6. PP2500429882 - N-acetylcystein
7. PP2500429977 - Povidon Iodin
8. PP2500429978 - Povidon Iodin
9. PP2500430076 - Tacrolimus
10. PP2500430188 - Vitamin C
1. PP2500429732 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500429380 - Acyclovir
1. PP2500429543 - Cisplatin
2. PP2500429562 - Colistin
3. PP2500429609 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500429624 - Empagliflozin
5. PP2500429644 - Esomeprazol
6. PP2500429685 - Gemcitabin
7. PP2500429686 - Gemcitabin
8. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin
9. PP2500429736 - Irinotecan hydroclorid
10. PP2500429737 - Irinotecan hydroclorid
11. PP2500429763 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2500429764 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2500429781 - Levofloxacin
14. PP2500429804 - L-Ornithin-L-aspartat
15. PP2500429830 - Meropenem
16. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500430052 - Sắt sulfat + Folic acid
18. PP2500430182 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500429458 - Beclometason dipropionat
2. PP2500429673 - Fluvastatin
1. PP2500429866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500429448 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500429528 - Ceftriaxon
1. PP2500429409 - Alimemazin
2. PP2500429410 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500429418 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500429420 - Amlodipin
5. PP2500429446 - Atorvastatin
6. PP2500429461 - Betahistin
7. PP2500429471 - Bisoprolol fumarat
8. PP2500429490 - Calci lactat pentahydrat
9. PP2500429502 - Candesartan
10. PP2500429530 - Cetirizin
11. PP2500429531 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2500429536 - Cinnarizin
13. PP2500429540 - Ciprofloxacin
14. PP2500429551 - Clopidogrel
15. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid
16. PP2500429600 - Domperidon
17. PP2500429610 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500429632 - Eperison hydroclorid
19. PP2500429643 - Esomeprazol
20. PP2500429646 - Esomeprazol
21. PP2500429650 - Etodolac
22. PP2500429655 - Etoricoxib
23. PP2500429659 - Fexofenadin hydroclorid
24. PP2500429661 - Fexofenadin hydroclorid
25. PP2500429664 - Fexofenadin hydroclorid
26. PP2500429667 - Flunarizin
27. PP2500429690 - Glimepirid
28. PP2500429693 - Glimepirid
29. PP2500429733 - Irbesartan
30. PP2500429783 - Levofloxacin
31. PP2500429789 - Levosulpirid
32. PP2500429809 - Losartan
33. PP2500429868 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
34. PP2500429882 - N-acetylcystein
35. PP2500429931 - Olanzapin
36. PP2500429934 - Omeprazol
37. PP2500429942 - Pantoprazol
38. PP2500429949 - Paracetamol + Codein phosphat
39. PP2500429972 - Piracetam
40. PP2500429991 - Pregabalin
41. PP2500430008 - Rabeprazol
42. PP2500430068 - Spiramycin + Metronidazol
43. PP2500430083 - Telmisartan
44. PP2500430089 - Tetracyclin (hydroclorid)
45. PP2500430094 - Thiamazol
46. PP2500430095 - Thiocolchicosid
47. PP2500430120 - Trimebutin maleat
48. PP2500430188 - Vitamin C
49. PP2500430191 - Vitamin PP
1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500430133 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
3. PP2500430142 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
4. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván
5. PP2500430153 - Vắc xin phòng Viêm gan B
6. PP2500430154 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500429486 - Calci folinat
2. PP2500429487 - Calci folinat
3. PP2500429490 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2500429549 - Clobetasol propionat
5. PP2500429601 - Domperidon
6. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500429705 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500429752 - Kẽm gluconat
9. PP2500429800 - Lisinopril
10. PP2500429863 - Mometason furoat
11. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2500429933 - Olanzapin
13. PP2500429992 - Pregabalin
1. PP2500429750 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2500429901 - Natri hyaluronat
1. PP2500429696 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2500430173 - Vinpocetin
1. PP2500429425 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500429712 - Hydrocortison
1. PP2500429555 - Clotrimazol
1. PP2500429796 - Linezolid
2. PP2500430023 - Rivaroxaban
3. PP2500430025 - Rivaroxaban
4. PP2500430168 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500429414 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500430007 - Rabeprazol
1. PP2500429539 - Ciprofloxacin
2. PP2500429769 - Lansoprazol
1. PP2500430196 - Zopiclon
1. PP2500429542 - Cisatracurium
2. PP2500429780 - Levofloxacin
3. PP2500429794 - Linezolid
4. PP2500429798 - Linezolid
5. PP2500429921 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500429842 - Methocarbamol
1. PP2500429514 - Cefdinir
1. PP2500429440 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500429491 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500429510 - Caspofungin
4. PP2500429718 - Imipenem + Cilastatin
5. PP2500429758 - Ketorolac tromethamin
6. PP2500429760 - Lacidipin
7. PP2500429761 - Lacidipin
8. PP2500429786 - Levofloxacin
9. PP2500429831 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500429636 - Erythropoietin alpha
2. PP2500429638 - Erythropoietin alpha
1. PP2500429602 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500429765 - Lactulose
1. PP2500429367 - Abirateron acetat
2. PP2500429577 - Desmopressin acetate
3. PP2500429579 - Dexibuprofen
4. PP2500429580 - Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
5. PP2500429701 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
6. PP2500429706 - Guaiazulen + Dimethicon
7. PP2500429776 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500429435 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500429441 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500429459 - Benzylpenicilin
4. PP2500429486 - Calci folinat
5. PP2500429487 - Calci folinat
6. PP2500429512 - Cefazolin
7. PP2500429521 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2500429578 - Dexamethason
9. PP2500429648 - Ethambutol
10. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2500429748 - Kali clorid
12. PP2500429781 - Levofloxacin
13. PP2500429786 - Levofloxacin
14. PP2500429830 - Meropenem
15. PP2500429873 - Moxifloxacin
16. PP2500429874 - Moxifloxacin
17. PP2500429895 - Natri clorid
18. PP2500429944 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2500429971 - Piracetam
20. PP2500430010 - Ramipril
21. PP2500430113 - Tranexamic acid
1. PP2500429375 - Acetyl leucin
2. PP2500429384 - Acid amin
3. PP2500429389 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500429403 - Albumin
5. PP2500429443 - Apalutamide
6. PP2500429474 - Brinzolamid + Timolol
7. PP2500429494 - Calcipotriol + Betamethason
8. PP2500429495 - Calcipotriol + Betamethason
9. PP2500429504 - Carbetocin
10. PP2500429547 - Citrullin malat
11. PP2500429553 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
12. PP2500429554 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
13. PP2500429567 - Cyclophosphamid
14. PP2500429574 - Dequalinium clorid
15. PP2500429575 - Desfluran
16. PP2500429577 - Desmopressin acetate
17. PP2500429626 - Empagliflozin + Linagliptin
18. PP2500429627 - Empagliflozin + Linagliptin
19. PP2500429628 - Enoxaparin natri
20. PP2500429629 - Enoxaparin natri
21. PP2500429649 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
22. PP2500429653 - Etoricoxib
23. PP2500429678 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
24. PP2500429679 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
25. PP2500429680 - Fusidic acid + Hydrocortison
26. PP2500429684 - Galantamin
27. PP2500429707 - Guselkumab
28. PP2500429724 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
29. PP2500429727 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
30. PP2500429746 - Kali clorid
31. PP2500429753 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
32. PP2500429799 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
33. PP2500429820 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
34. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
35. PP2500429889 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
36. PP2500429908 - Nefopam hydroclorid
37. PP2500429915 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500429916 - Nicardipin hydroclorid
39. PP2500429921 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
40. PP2500429932 - Olanzapin
41. PP2500429947 - Paracetamol (Acetaminophen)
42. PP2500429973 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
43. PP2500429975 - Povidon Iodin
44. PP2500429976 - Povidon Iodin
45. PP2500430013 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
46. PP2500430033 - Saccharomyces boulardii
47. PP2500430051 - Sắt sulfat + Folic acid
48. PP2500430080 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
49. PP2500430081 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
50. PP2500430087 - Terlipressin acetat
51. PP2500430117 - Trifluridin + Tipiracil
52. PP2500430119 - Trimebutin maleat
53. PP2500430124 - Triptorelin
54. PP2500430125 - Triptorelin
55. PP2500430130 - Ustekinumab
56. PP2500430131 - Ustekinumab
57. PP2500430132 - Ustekinumab
58. PP2500430160 - Valproat natri
1. PP2500429613 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2500429615 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
3. PP2500429616 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
4. PP2500429617 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
5. PP2500429618 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
6. PP2500429619 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1. PP2500429564 - Colistin
2. PP2500429625 - Empagliflozin
3. PP2500429907 - Nebivolol
4. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500429952 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500429370 - Acenocoumarol
2. PP2500429371 - Acenocoumarol
3. PP2500429379 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500429406 - Alendronat
5. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2500429446 - Atorvastatin
7. PP2500429457 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2500429467 - Bismuth
9. PP2500429471 - Bisoprolol fumarat
10. PP2500429545 - Citalopram
11. PP2500429549 - Clobetasol propionat
12. PP2500429557 - Colchicin
13. PP2500429594 - Dioctahedral smectit
14. PP2500429601 - Domperidon
15. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid
16. PP2500429650 - Etodolac
17. PP2500429655 - Etoricoxib
18. PP2500429683 - Galantamin
19. PP2500429690 - Glimepirid
20. PP2500429693 - Glimepirid
21. PP2500429733 - Irbesartan
22. PP2500429734 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
23. PP2500429752 - Kẽm gluconat
24. PP2500429796 - Linezolid
25. PP2500429800 - Lisinopril
26. PP2500429801 - Lisinopril
27. PP2500429807 - Losartan
28. PP2500429809 - Losartan
29. PP2500429859 - Mirtazapin
30. PP2500429882 - N-acetylcystein
31. PP2500429907 - Nebivolol
32. PP2500429931 - Olanzapin
33. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2500429972 - Piracetam
35. PP2500429977 - Povidon Iodin
36. PP2500429978 - Povidon Iodin
37. PP2500429987 - Pravastatin
38. PP2500429992 - Pregabalin
39. PP2500430008 - Rabeprazol
40. PP2500430019 - Risedronat natri
41. PP2500430030 - Rosuvastatin
42. PP2500430083 - Telmisartan
43. PP2500430120 - Trimebutin maleat
44. PP2500430176 - Vitamin A
45. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
46. PP2500430188 - Vitamin C
47. PP2500430191 - Vitamin PP
1. PP2500429773 - Levobupivacain
2. PP2500430061 - Solifenacin succinate
1. PP2500429697 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2500429740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500429382 - Aciclovir
2. PP2500429446 - Atorvastatin
3. PP2500429551 - Clopidogrel
4. PP2500429594 - Dioctahedral smectit
5. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid
6. PP2500429819 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500429907 - Nebivolol
8. PP2500430010 - Ramipril
9. PP2500430030 - Rosuvastatin
10. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500429822 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500430173 - Vinpocetin
2. PP2500430175 - Vinpocetin
3. PP2500430178 - Vitamin A + D
1. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500429771 - Levetiracetam
3. PP2500430011 - Ramipril
4. PP2500430022 - Rivaroxaban
5. PP2500430026 - Rivaroxaban
1. PP2500429398 - Adalimumab
2. PP2500429421 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500429423 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500429424 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2500429428 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500429429 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500429442 - Anidulafungin
8. PP2500429444 - Apixaban
9. PP2500429463 - Bevacizumab
10. PP2500429476 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
11. PP2500429509 - Caspofungin
12. PP2500429524 - Ceftaroline fosamil
13. PP2500429525 - Ceftazidim + Avibactam
14. PP2500429527 - Ceftolozan + Tazobactam
15. PP2500429528 - Ceftriaxon
16. PP2500429532 - Cholin alfoscerat
17. PP2500429571 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
18. PP2500429572 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
19. PP2500429620 - Dydrogesterone
20. PP2500429639 - Erythropoietin beta
21. PP2500429641 - Erythropoietin beta
22. PP2500429652 - Etonogestrel
23. PP2500429672 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
24. PP2500429681 - Gadoteric acid
25. PP2500429735 - Irinotecan hydroclorid
26. PP2500429755 - Ketoprofen
27. PP2500429760 - Lacidipin
28. PP2500429761 - Lacidipin
29. PP2500429790 - Levothyroxin natri
30. PP2500429797 - Linezolid
31. PP2500429836 - Metformin hydroclorid
32. PP2500429844 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
33. PP2500429852 - Micafungin natri
34. PP2500429860 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
35. PP2500429861 - Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 51mcg
36. PP2500429862 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
37. PP2500429879 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
38. PP2500429880 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
39. PP2500429913 - Nhũ dịch lipid
40. PP2500429914 - Nhũ dịch lipid
41. PP2500429936 - Oseltamivir
42. PP2500429938 - Oxcarbazepin
43. PP2500429943 - Paracetamol (Acetaminophen)
44. PP2500429957 - Perindopril arginine + Amlodipin
45. PP2500429958 - Perindopril arginine + Amlodipin
46. PP2500429959 - Perindopril arginine + Indapamid
47. PP2500429960 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
48. PP2500429961 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
49. PP2500429993 - Progesteron
50. PP2500430012 - Regorafenib
51. PP2500430021 - Rituximab
52. PP2500430036 - Sacubitril + Valsartan
53. PP2500430037 - Sacubitril + Valsartan
54. PP2500430038 - Sacubitril + Valsartan
55. PP2500430043 - Salmeterol + Fluticason propionat
56. PP2500430056 - Secukinumab
57. PP2500430058 - Simethicon
58. PP2500430062 - Somatropin
59. PP2500430072 - Sugammadex
60. PP2500430091 - Thiamazol
61. PP2500430093 - Thiamazol
62. PP2500430097 - Ticagrelor
63. PP2500430100 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
64. PP2500430104 - Tocilizumab
65. PP2500430123 - Trimetazidin dihydroclorid
66. PP2500430135 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
67. PP2500430136 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
68. PP2500430137 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
69. PP2500430138 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
70. PP2500430139 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
71. PP2500430143 - Vắc xin phòng Sốt xuất huyết
72. PP2500430144 - Vắc xin phòng Thủy đậu
73. PP2500430145 - Vắc xin phòng Thủy đậu
74. PP2500430146 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
75. PP2500430147 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
76. PP2500430148 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
77. PP2500430149 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
78. PP2500430152 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
79. PP2500430156 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
80. PP2500430157 - Vắc xin phòng Zona thần kinh
81. PP2500430170 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
82. PP2500430171 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
83. PP2500430172 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500429927 - Octreotid
1. PP2500429509 - Caspofungin
2. PP2500429510 - Caspofungin
3. PP2500430061 - Solifenacin succinate
1. PP2500429453 - Bacillus subtilis
1. PP2500429492 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2500429765 - Lactulose
1. PP2500430119 - Trimebutin maleat
2. PP2500430175 - Vinpocetin
1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500429939 - Oxcarbazepin
1. PP2500429480 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500429677 - Fosfomycin
2. PP2500429756 - Ketoprofen
1. PP2500429930 - Ofloxacin
2. PP2500429962 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2500429983 - Pramipexol
4. PP2500430002 - Quetiapin
5. PP2500430087 - Terlipressin acetat
1. PP2500429787 - Levosulpirid
2. PP2500430004 - Quetiapin
3. PP2500430196 - Zopiclon
1. PP2500429413 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500429768 - Lansoprazol
3. PP2500429832 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500429387 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500429390 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500429651 - Etomidat
4. PP2500429904 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5. PP2500430046 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500429403 - Albumin
1. PP2500429757 - Ketoprofen
2. PP2500429849 - Metoprolol tartrat
3. PP2500430060 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500429396 - Acid Zoledronic
1. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500429892 - Natri clorid
2. PP2500430088 - Tetracain hydroclorid
1. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500429786 - Levofloxacin
3. PP2500429830 - Meropenem
1. PP2500429625 - Empagliflozin
1. PP2500430071 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500429385 - Acid amin
2. PP2500429612 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500429614 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4. PP2500429640 - Erythropoietin beta
5. PP2500429698 - Glucose
6. PP2500429700 - Glucose
7. PP2500429802 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
8. PP2500429894 - Natri clorid
9. PP2500429897 - Natri clorid
10. PP2500429944 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500430017 - Ringer lactat
1. PP2500429625 - Empagliflozin
1. PP2500430193 - Voriconazol
1. PP2500429432 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500429806 - Losartan
1. PP2500429715 - Ibuprofen
2. PP2500429749 - Kali clorid
3. PP2500429779 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500429484 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500429598 - Docusate natri
3. PP2500429714 - Hydroxy cloroquin sulfat
4. PP2500429772 - Levetiracetam
5. PP2500429997 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500429671 - Fluticason propionat
1. PP2500429381 - Aciclovir
2. PP2500429517 - Cefoperazon
3. PP2500429520 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500429523 - Cefoxitin
5. PP2500429770 - Letrozol
6. PP2500429875 - Moxifloxacin