Gói thầu thuốc Generic

Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic năm 2025-2026, 2026-2027 của Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 16/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:13 16/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
199
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500429367 Abirateron acetat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 395.520.000 395.520.000 0
2 PP2500429368 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 120 2.360.000 150 118.000.000 118.000.000 0
3 PP2500429369 Aceclofenac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 138.000.000 138.000.000 0
4 PP2500429370 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 5.520.000 5.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 5.520.000 5.520.000 0
5 PP2500429371 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 2.684.000 2.684.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 3.212.000 3.212.000 0
6 PP2500429373 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 52.800.000 52.800.000 0
7 PP2500429374 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 122.400.000 122.400.000 0
8 PP2500429375 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 31.200.000 31.200.000 0
9 PP2500429376 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 80.100.000 170 725.000.000 725.000.000 0
10 PP2500429378 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 56.608.000 150 52.200.000 52.200.000 0
11 PP2500429379 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 69.462.000 69.462.000 0
12 PP2500429380 Acyclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 7.784.000 150 389.200.000 398.200.000 0
13 PP2500429381 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 240.000.000 240.000.000 0
14 PP2500429382 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 680.000 680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 640.000 640.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 660.000 660.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 716.000 716.000 0
15 PP2500429383 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 1.764.000.000 1.764.000.000 0
16 PP2500429384 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 813.799.000 813.799.000 0
17 PP2500429385 Acid amin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 801.600.000 801.600.000 0
18 PP2500429386 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 2.530.000.000 2.530.000.000 0
19 PP2500429387 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 46.560.998 150 412.755 412.755 0
20 PP2500429389 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 258.000.000 258.000.000 0
21 PP2500429390 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 46.560.998 150 856.800 856.800 0
22 PP2500429391 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.520.000 160 228.000.000 228.000.000 0
23 PP2500429392 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 80.100.000 170 2.280.000.000 2.280.000.000 0
24 PP2500429393 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 578.000.000 578.000.000 0
25 PP2500429394 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.344.000.000 1.344.000.000 0
26 PP2500429395 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 104.534.000 150 977.000.000 977.000.000 0
27 PP2500429396 Acid Zoledronic vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 27.545.000 160 1.300.000.000 1.300.000.000 0
28 PP2500429397 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 3.400.000 150 170.000.000 170.000.000 0
29 PP2500429398 Adalimumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 120.000.000 150 460.528.650 460.528.650 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 344.245.150 344.245.150 0
30 PP2500429399 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.700.000 150 30.000.000 30.000.000 0
31 PP2500429400 Adenosin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 47.564.000 150 85.000.000 85.000.000 0
32 PP2500429401 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 45.500.000 45.500.000 0
33 PP2500429402 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 27.000.000 150 1.254.600.000 1.254.600.000 0
34 PP2500429403 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 61.391.000 150 1.196.000.000 1.196.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.208.886.400 1.208.886.400 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 120 25.280.000 150 1.203.200.000 1.203.200.000 0
35 PP2500429405 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
36 PP2500429406 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 159.500.000 159.500.000 0
37 PP2500429407 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 364.000.000 364.000.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 27.920.000 150 359.600.000 359.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 396.000.000 396.000.000 0
38 PP2500429409 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 3.900.000 3.900.000 0
39 PP2500429410 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 12.928.000 12.928.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 12.800.000 12.800.000 0
40 PP2500429412 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 475.000.000 475.000.000 0
41 PP2500429413 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 64.440.000 150 1.462.000.000 1.462.000.000 0
42 PP2500429414 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 10.000.000 226 455.000.000 455.000.000 0
43 PP2500429416 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 37.144.000 150 31.200.000 31.200.000 0
44 PP2500429417 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 38.000.000 38.000.000 0
45 PP2500429418 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 13.200.000 13.200.000 0
46 PP2500429419 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 78.000.000 78.000.000 0
47 PP2500429420 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
48 PP2500429421 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 689.480.000 689.480.000 0
49 PP2500429422 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 72.297.000 150 366.000.000 366.000.000 0
50 PP2500429423 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 55.854.400 55.854.400 0
51 PP2500429424 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 49.870.000 49.870.000 0
52 PP2500429425 Amlodipin + Telmisartan vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.559.200 150 786.000.000 786.000.000 0
53 PP2500429426 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 930.000.000 930.000.000 0
54 PP2500429427 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 774.000.000 774.000.000 0
55 PP2500429428 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 869.136.000 869.136.000 0
56 PP2500429429 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 724.280.000 724.280.000 0
57 PP2500429430 Amoxicilin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 49.000.000 49.000.000 0
58 PP2500429431 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 104.534.000 150 39.200.000 39.200.000 0
59 PP2500429432 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 50.600.000 150 2.282.000.000 2.282.000.000 0
60 PP2500429434 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 120 58.200.000 150 1.230.000.000 1.230.000.000 0
61 PP2500429435 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 120 14.259.600 150 655.860.000 655.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 691.900.000 691.900.000 0
62 PP2500429436 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 432.000.000 432.000.000 0
63 PP2500429438 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 34.200.000 152 310.000.000 310.000.000 0
64 PP2500429439 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 24.000.000 165 1.199.520.000 1.199.520.000 0
65 PP2500429440 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
66 PP2500429441 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 550.000.000 550.000.000 0
67 PP2500429442 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 766.080.000 766.080.000 0
68 PP2500429443 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 554.999.000 554.999.000 0
69 PP2500429444 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 144.900.000 144.900.000 0
70 PP2500429445 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 10.080.000 150 468.000.000 468.000.000 0
71 PP2500429446 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 217.800.000 217.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 231.000.000 231.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 233.200.000 233.200.000 0
72 PP2500429447 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 18.720.000 18.720.000 0
73 PP2500429448 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 2.898.000 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 43.698.000 150 144.900.000 144.900.000 0
74 PP2500429449 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 520.000.000 520.000.000 0
75 PP2500429451 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 577.600.000 577.600.000 0
76 PP2500429452 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 72.297.000 150 498.750.000 498.750.000 0
77 PP2500429453 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 9.744.000 150 487.200.000 487.200.000 0
78 PP2500429454 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 9.113.000 150 492.000.000 492.000.000 0
79 PP2500429455 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 21.800.000 151 540.000.000 540.000.000 0
80 PP2500429456 Baclofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 6.660.000 150 28.120.000 28.120.000 0
81 PP2500429457 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 53.350.000 53.350.000 0
82 PP2500429458 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 5.519.800 150 55.990.000 55.990.000 0
83 PP2500429459 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 2.274.000 2.274.000 0
84 PP2500429460 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 110.700.000 110.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 100.800.000 100.800.000 0
85 PP2500429461 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 200.400.000 200.400.000 0
86 PP2500429463 Bevacizumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 120.000.000 150 2.670.000.000 2.670.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 2.819.400.000 2.819.400.000 0
87 PP2500429464 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 48.300.000 150 2.415.000.000 2.415.000.000 0
88 PP2500429465 Bezafibrat vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 2.240.000 150 112.000.000 112.000.000 0
89 PP2500429466 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 61.000.000 163 868.560.000 868.560.000 0
90 PP2500429467 Bismuth vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 518.000.000 518.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 210.000.000 210.000.000 0
91 PP2500429468 Bismuth subsalicylat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 43.153.600 150 622.440.000 622.440.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 120 42.520.000 150 644.280.000 644.280.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 170.000.000 150 1.528.800.000 1.528.800.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 81.000.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 49.523.200 150 644.280.000 644.280.000 0
92 PP2500429469 Bisoprolol fumarat vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 612.000.000 612.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 647.700.000 647.700.000 0
93 PP2500429470 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 330.000.000 330.000.000 0
94 PP2500429471 Bisoprolol fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 134.400.000 134.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 115.200.000 115.200.000 0
95 PP2500429472 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
96 PP2500429473 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 210.000.000 210.000.000 0
97 PP2500429474 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 310.800.000 310.800.000 0
98 PP2500429475 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.231.000 150 576.000.000 576.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 520.960.000 520.960.000 0
99 PP2500429476 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 189.736.000 189.736.000 0
100 PP2500429477 Cafein (citrat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 7.200.000 7.200.000 0
101 PP2500429478 Calci Carbonat vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 346.500.000 346.500.000 0
102 PP2500429479 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 21.800.000 151 230.100.000 230.100.000 0
103 PP2500429480 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 15.500.000 150 292.740.000 292.740.000 0
104 PP2500429482 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 1.411.200.000 1.411.200.000 0
105 PP2500429483 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 311.220.000 311.220.000 0
106 PP2500429484 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 37.941.600 165 828.800.000 828.800.000 0
107 PP2500429486 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 125.652.000 125.652.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 125.208.000 125.208.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 125.171.000 125.171.000 0
108 PP2500429487 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 21.092.400 21.092.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 20.925.000 20.925.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 20.441.400 20.441.400 0
109 PP2500429489 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 170.000.000 150 343.140.000 343.140.000 0
110 PP2500429490 Calci lactat pentahydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 101.010.000 101.010.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 103.350.000 103.350.000 0
111 PP2500429491 Calci lactat pentahydrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 860.000.000 860.000.000 0
112 PP2500429492 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 6.912.000 150 215.600.000 215.600.000 0
113 PP2500429494 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 317.625.000 317.625.000 0
114 PP2500429495 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 367.224.000 367.224.000 0
115 PP2500429496 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 2.960.000 150 54.000.000 54.000.000 0
116 PP2500429497 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 705.600.000 705.600.000 0
117 PP2500429498 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 39.018.200 150 460.000.000 460.000.000 0
118 PP2500429499 Candesartan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 1.140.000.000 1.140.000.000 0
119 PP2500429500 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 39.018.200 150 192.290.000 192.290.000 0
120 PP2500429501 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
121 PP2500429502 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 52.728.000 52.728.000 0
122 PP2500429503 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 116.928.000 116.928.000 0
123 PP2500429504 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 148.850.000 148.850.000 0
124 PP2500429505 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.551.200 150 260.000.000 260.000.000 0
125 PP2500429506 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 40.732.000 40.732.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 40.800.000 40.800.000 0
126 PP2500429507 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 43.068.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 54.000.000 54.000.000 0
127 PP2500429508 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 412.800.000 412.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 343.680.000 343.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 348.480.000 348.480.000 0
128 PP2500429509 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 59.645.680 150 1.672.000.000 1.672.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.316.008.000 1.316.008.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.935.808.800 1.935.808.800 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 52.923.680 150 1.679.200.000 1.679.200.000 0
129 PP2500429510 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 59.645.680 150 318.000.000 318.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 300.368.880 300.368.880 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 287.961.600 287.961.600 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 52.923.680 150 306.000.000 306.000.000 0
130 PP2500429511 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 15.900.000 15.900.000 0
131 PP2500429512 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 132.700.000 132.700.000 0
132 PP2500429513 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 104.534.000 150 24.000.000 24.000.000 0
133 PP2500429514 Cefdinir vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 120 12.544.000 150 627.200.000 608.000.000 0
134 PP2500429515 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 120 58.200.000 150 1.696.000.000 1.696.000.000 0
135 PP2500429516 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 1.200.000 150 60.000.000 60.000.000 0
136 PP2500429517 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 424.000.000 424.000.000 0
137 PP2500429518 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 34.200.000 152 1.280.000.000 1.280.000.000 0
138 PP2500429520 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 360.000.000 360.000.000 0
139 PP2500429521 Cefoperazon + Sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 80.100.000 170 980.000.000 980.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 955.500.000 955.500.000 0
140 PP2500429522 Cefoperazon + Sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 120.616.000 160 249.984.000 249.984.000 0
141 PP2500429523 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 49.875.000 49.875.000 0
142 PP2500429524 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
143 PP2500429525 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 7.761.600.000 7.761.600.000 0
144 PP2500429526 Ceftizoxim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 31.600.000 150 1.559.980.000 1.559.980.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 31.600.000 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 37.144.000 150 1.520.000.000 1.520.000.000 0
145 PP2500429527 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.631.000.000 1.631.000.000 0
146 PP2500429528 Ceftriaxon vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 56.608.000 150 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 43.698.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.946.400.000 1.946.400.000 0
147 PP2500429529 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 61.740.000 61.740.000 0
148 PP2500429530 Cetirizin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
149 PP2500429531 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 3.172.000 3.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 3.050.000 3.050.000 0
150 PP2500429532 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 720.720.000 720.720.000 0
151 PP2500429533 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 8.860.000 150 315.000.000 315.000.000 0
152 PP2500429535 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 220.000.000 220.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 176.800.000 176.800.000 0
153 PP2500429536 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 4.288.000 4.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 4.160.000 4.160.000 0
154 PP2500429537 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 46.440.000 46.440.000 0
155 PP2500429538 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 43.137.000 150 267.960.000 267.960.000 0
156 PP2500429539 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 22.000.000 150 798.400.000 798.400.000 0
157 PP2500429540 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 44.400.000 44.400.000 0
158 PP2500429541 Ciprofloxacin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.670.000 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 13.350.000 150 163.500.000 163.500.000 0
159 PP2500429542 Cisatracurium vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 111.471.360 150 17.800.000 17.800.000 0
160 PP2500429543 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 11.734.000 11.734.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 10.798.200 10.798.200 0
161 PP2500429544 Citalopram vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 5.120.000 5.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 6.400.000 6.400.000 0
162 PP2500429545 Citalopram vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 8.460.000 8.460.000 0
163 PP2500429546 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 47.600.000 47.600.000 0
164 PP2500429547 Citrullin malat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 3.577.420 3.577.420 0
165 PP2500429549 Clobetasol propionat vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 6.660.000 150 27.495.000 27.495.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 28.250.000 28.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 27.000.000 27.000.000 0
166 PP2500429550 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 618.000.000 618.000.000 0
167 PP2500429551 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 310.800.000 310.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 249.600.000 249.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 246.000.000 246.000.000 0
168 PP2500429552 Clorpromazin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 226.000 226.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 230.000 230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 230.000 230.000 0
169 PP2500429553 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 48.009.400 48.009.400 0
170 PP2500429554 Clostridium botulinum toxin Tuýp A vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 66.279.200 66.279.200 0
171 PP2500429555 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 2.340.000 150 117.000.000 117.000.000 0
172 PP2500429556 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 1.290.000 150 64.500.000 64.500.000 0
173 PP2500429557 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 58.800.000 58.800.000 0
174 PP2500429558 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 309.600.000 309.600.000 0
175 PP2500429560 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 170.000.000 150 3.665.718.000 3.665.718.000 0
176 PP2500429561 Colistin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 105.840.000 150 5.292.000.000 5.292.000.000 0
177 PP2500429562 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 986.958.000 986.958.000 0
178 PP2500429563 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 5.040.000.000 5.040.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 5.037.000.000 5.037.000.000 0
179 PP2500429564 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 1.770.000.000 1.770.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 47.000.000 150 1.637.000.000 1.637.000.000 0
180 PP2500429567 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 34.639.540 34.639.540 0
181 PP2500429568 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0317473710 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON 120 17.760.000 150 888.000.000 888.000.000 0
182 PP2500429569 Dabigatran etexilate vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 19.640.000 150 780.000.000 780.000.000 0
183 PP2500429570 Dabigatran etexilate vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 19.640.000 150 202.000.000 202.000.000 0
184 PP2500429571 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.294.000 4.294.000 0
185 PP2500429572 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.294.000 4.294.000 0
186 PP2500429573 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.189.300.000 1.189.300.000 0
187 PP2500429574 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 128.172.000 128.172.000 0
188 PP2500429575 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 54.000.000 54.000.000 0
189 PP2500429576 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.808.832 150 7.500.000 7.500.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 9.113.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 6.780.000 6.780.000 0
190 PP2500429577 Desmopressin acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 11.088.000 11.088.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 11.088.000 11.088.000 0
191 PP2500429578 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 26.220.000 26.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 25.384.000 25.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 26.334.000 26.334.000 0
192 PP2500429579 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 897.000.000 897.000.000 0
193 PP2500429580 Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 91.350.000 91.350.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 79.600.000 79.600.000 0
194 PP2500429581 Dextromethorphan HBr vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 132.160.000 132.160.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 126.560.000 126.560.000 0
195 PP2500429583 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
196 PP2500429584 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 18.160.800 18.160.800 0
197 PP2500429585 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 1.430.000 1.430.000 0
198 PP2500429586 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 125 4.500.000 150 65.340.000 65.340.000 0
199 PP2500429587 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 98.000.000 150 4.900.000.000 4.900.000.000 0
200 PP2500429588 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 5.400.000 5.400.000 0
201 PP2500429589 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.000.000 150 5.440.000 5.440.000 0
202 PP2500429591 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 148.200.000 148.200.000 0
203 PP2500429592 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 283.200.000 283.200.000 0
204 PP2500429593 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 216.840.000 216.840.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.482.600 150 608.400.000 608.400.000 0
205 PP2500429594 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 222.400.000 222.400.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 8.379.700 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 6.660.000 150 216.000.000 216.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 252.000.000 252.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 117.600.000 117.600.000 0
206 PP2500429596 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 51.656.000 150 1.586.000.000 1.586.000.000 0
207 PP2500429597 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 4.286.400 4.286.400 0
208 PP2500429598 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 37.941.600 165 104.000.000 104.000.000 0
209 PP2500429599 Domperidon vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 20.000.000 20.000.000 0
210 PP2500429600 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 4.060.000 4.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 4.060.000 4.060.000 0
211 PP2500429601 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 2.490.000 2.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 2.520.000 2.520.000 0
212 PP2500429602 Donepezil hydroclorid vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 4.396.800 150 44.850 44.850 0
213 PP2500429603 Donepezil hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 77.400.000 77.400.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 98.064.000 98.064.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 86.040.000 86.040.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 15.000.000 150 75.960.000 75.960.000 0
214 PP2500429604 Donepezil hydroclorid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 17.000.000 150 170.478.000 170.478.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 168.300.000 168.300.000 0
215 PP2500429605 Donepezil hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 67.680.000 67.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 63.000.000 63.000.000 0
216 PP2500429607 Doripenem vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 120.616.000 160 5.478.312.000 5.478.312.000 0
217 PP2500429608 Doripenem vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 267.928.000 150 11.400.000.000 11.400.000.000 0
218 PP2500429609 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 17.220.000 17.220.000 0
219 PP2500429610 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 36.140.000 36.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 41.080.000 41.080.000 0
220 PP2500429611 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 2.908.400.000 2.908.400.000 0
221 PP2500429612 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 327.000.000 327.000.000 0
222 PP2500429613 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 3.080.000.000 3.080.000.000 0
223 PP2500429614 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 360.000.000 360.000.000 0
224 PP2500429615 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 2.556.000.000 2.556.000.000 0
225 PP2500429616 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 853.600.000 853.600.000 0
226 PP2500429617 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 1.158.720.000 1.158.720.000 0
227 PP2500429618 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 155.200.000 155.200.000 0
228 PP2500429619 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 148.408.213 150 6.816.000 6.816.000 0
229 PP2500429620 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 19.553.600 19.553.600 0
230 PP2500429621 Ebastin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 38.120.000 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
231 PP2500429622 Empagliflozin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 1.550.000.000 1.550.000.000 0
232 PP2500429623 Empagliflozin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 61.000.000 163 1.799.700.000 1.799.700.000 0
233 PP2500429624 Empagliflozin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 1.799.700.000 1.799.700.000 0
234 PP2500429625 Empagliflozin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 47.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 5.280.000 150 191.100.000 191.100.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 5.280.000 150 136.000.000 136.000.000 0
235 PP2500429626 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 7.453.400 7.453.400 0
236 PP2500429627 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 8.110.800 8.110.800 0
237 PP2500429628 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 770.000.000 770.000.000 0
238 PP2500429629 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 190.000.000 190.000.000 0
239 PP2500429630 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 48.851.600 48.851.600 0
240 PP2500429631 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 37.440.000 37.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 35.424.000 35.424.000 0
241 PP2500429632 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 247.000.000 247.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 245.700.000 245.700.000 0
242 PP2500429633 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 457.380.000 457.380.000 0
243 PP2500429634 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 60.000.000 150 2.168.000.000 2.168.000.000 0
244 PP2500429635 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 28.749.600 150 572.000.000 572.000.000 0
245 PP2500429636 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 120 850.608.000 150 2.032.800.000 2.032.800.000 0
246 PP2500429637 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 28.749.600 150 865.480.000 865.480.000 0
247 PP2500429638 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 120 850.608.000 150 12.144.000.000 12.144.000.000 0
248 PP2500429639 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.146.775.000 1.146.775.000 0
249 PP2500429640 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 2.180.000.000 2.180.000.000 0
250 PP2500429641 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.360.650.000 4.360.650.000 0
251 PP2500429642 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 324.000.000 324.000.000 0
252 PP2500429643 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 132.000.000 132.000.000 0
253 PP2500429644 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 161.700.000 161.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 175.560.000 175.560.000 0
254 PP2500429646 Esomeprazol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 9.359.856 150 86.400.000 86.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 79.520.000 79.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 63.200.000 63.200.000 0
255 PP2500429647 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
256 PP2500429648 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 1.086.000 1.086.000 0
257 PP2500429649 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 46.200.000 46.200.000 0
258 PP2500429650 Etodolac vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 3.620.000 3.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 3.920.000 3.920.000 0
259 PP2500429651 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 46.560.998 150 119.994 119.994 0
260 PP2500429652 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 34.411.980 34.411.980 0
261 PP2500429653 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 43.153.600 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0317721402 CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA 120 42.520.000 150 159.000.000 159.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 143.500.000 143.500.000 0
262 PP2500429654 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
263 PP2500429655 Etoricoxib vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 62.140.000 62.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 53.560.000 53.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 61.100.000 61.100.000 0
264 PP2500429659 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 8.645.000 8.645.000 0
265 PP2500429660 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 39.560.000 39.560.000 0
266 PP2500429661 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 28.620.000 28.620.000 0
267 PP2500429662 Fexofenadin hydroclorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 28.592.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 5.900.000 5.900.000 0
268 PP2500429663 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 32.256.000 32.256.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 47.808.000 47.808.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 33.120.000 33.120.000 0
269 PP2500429664 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 119.600.000 119.600.000 0
270 PP2500429665 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 120 1.056.000 150 52.800.000 52.800.000 0
271 PP2500429666 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 37.500.000 37.500.000 0
272 PP2500429667 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 17.500.000 152 30.550.000 30.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 26.650.000 26.650.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 22.750.000 22.750.000 0
273 PP2500429669 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 26.780.000 26.780.000 0
274 PP2500429670 Fluticason propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 230.000.000 230.000.000 0
275 PP2500429671 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 10.683.000 150 384.000.000 384.000.000 0
276 PP2500429672 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 213.780.000 213.780.000 0
277 PP2500429673 Fluvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 5.519.800 150 220.000.000 220.000.000 0
278 PP2500429674 Fluvastatin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 3.562.272 150 170.772.000 170.772.000 0
279 PP2500429675 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 23.870.000 150 333.500.000 333.500.000 0
280 PP2500429676 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 56.608.000 150 15.800.000 15.800.000 0
281 PP2500429677 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 31.400.000 150 33.300.000 33.300.000 0
282 PP2500429678 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 150.150.000 150.150.000 0
283 PP2500429679 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 983.400.000 983.400.000 0
284 PP2500429680 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 145.695.000 145.695.000 0
285 PP2500429681 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 120.000.000 150 1.474.200.000 1.474.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.487.200.000 1.487.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.258.530.000 1.258.530.000 0
286 PP2500429682 Galantamin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 312.000.000 312.000.000 0
287 PP2500429683 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 330.000.000 330.000.000 0
288 PP2500429684 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 81.840.000 150 519.800.000 519.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 532.000.000 532.000.000 0
289 PP2500429685 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
290 PP2500429686 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 55.440.000 55.440.000 0
291 PP2500429687 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 199.500.000 199.500.000 0
292 PP2500429688 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 23.870.000 150 860.000.000 860.000.000 0
293 PP2500429689 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 18.600.000 18.600.000 0
294 PP2500429690 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 11.200.000 11.200.000 0
295 PP2500429691 Glimepirid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 56.608.000 150 54.600.000 54.600.000 0
296 PP2500429693 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 22.620.000 22.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 23.088.000 23.088.000 0
297 PP2500429694 Glipizid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 70.800.000 70.800.000 0
298 PP2500429695 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 509.400.000 509.400.000 0
299 PP2500429696 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 20.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
300 PP2500429697 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 120 14.900.000 150 499.600.000 499.600.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 14.900.000 150 500.000.000 500.000.000 0
301 PP2500429698 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 288.932.000 288.932.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 290.700.000 290.700.000 0
302 PP2500429699 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 146.160.000 146.160.000 0
303 PP2500429700 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 351.120.000 351.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 307.032.000 307.032.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 294.800.000 294.800.000 0
304 PP2500429701 Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 125.600.000 125.600.000 0
305 PP2500429702 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.000.000 150 9.009.000 9.009.000 0
306 PP2500429703 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 9.882.000 9.882.000 0
307 PP2500429705 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 1.480.500.000 1.480.500.000 0
308 PP2500429706 Guaiazulen + Dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 202.800.000 202.800.000 0
309 PP2500429707 Guselkumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 292.568.776 292.568.776 0
310 PP2500429708 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 260.000 260.000 0
311 PP2500429709 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 2.940.000 2.940.000 0
312 PP2500429710 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 157.500.000 157.500.000 0
313 PP2500429711 Huyết thanh kháng uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 5.613.296 150 34.852 34.852 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 209.112.000 209.112.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 11.238.114 150 209.112.000 209.112.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 209.112.000 209.112.000 0
314 PP2500429712 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.559.200 150 99.960.000 99.960.000 0
315 PP2500429714 Hydroxy cloroquin sulfat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 37.941.600 165 683.280.000 683.280.000 0
316 PP2500429715 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 16.026.000 150 5.300.000 5.300.000 0
317 PP2500429716 Ibuprofen + Codein phosphat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 180.000.000 180.000.000 0
318 PP2500429717 Imipenem + Cilastatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 2.106.720.000 2.106.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 1.918.800.000 1.918.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 131.960.000 150 1.896.000.000 1.896.000.000 0
319 PP2500429718 Imipenem + Cilastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 4.740.000.000 4.740.000.000 0
320 PP2500429719 Immunoglobulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 61.391.000 150 948.000.000 948.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 946.000.000 946.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 21.200.000 150 947.600.000 947.600.000 0
321 PP2500429720 Immunoglobulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 43.600.000 150 2.180.000.000 2.180.000.000 0
322 PP2500429721 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
323 PP2500429722 Indapamid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.808.832 150 188.370.000 188.370.000 0
324 PP2500429723 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.551.200 150 70.720.000 70.720.000 0
325 PP2500429724 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.976.000.000 1.976.000.000 0
326 PP2500429725 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 880.000.000 880.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 880.000.000 880.000.000 0
327 PP2500429726 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 9.960.000.000 9.960.000.000 0
328 PP2500429727 Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 822.498.000 822.498.000 0
329 PP2500429729 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 8.379.700 150 96.600.000 96.600.000 0
330 PP2500429730 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 8.379.700 150 218.500.000 218.500.000 0
331 PP2500429731 Insulin người trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 1.495.454.200 1.495.454.200 0
332 PP2500429732 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 81.840.000 150 640.000.000 640.000.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 16.480.000 150 823.200.000 823.200.000 0
333 PP2500429733 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 70.840.000 70.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 70.400.000 70.400.000 0
334 PP2500429734 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 56.650.000 56.650.000 0
335 PP2500429735 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 376.000.000 376.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 347.800.000 347.800.000 0
336 PP2500429736 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 282.480.000 282.480.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 287.834.400 287.834.400 0
337 PP2500429737 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 40.333.020 40.333.020 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 42.377.920 42.377.920 0
338 PP2500429739 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 267.928.000 150 26.000.000 26.000.000 0
339 PP2500429740 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 120 14.900.000 150 244.800.000 244.800.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 120 14.900.000 150 245.000.000 245.000.000 0
340 PP2500429741 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 39.018.200 150 1.378.620.000 1.378.620.000 0
341 PP2500429742 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 491.400.000 491.400.000 0
342 PP2500429743 Isotretinoin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 40.800.000 40.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 39.600.000 39.600.000 0
343 PP2500429744 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 77.220.000 77.220.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 76.800.000 76.800.000 0
344 PP2500429745 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.177.600 150 61.494.000 61.494.000 0
345 PP2500429746 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 495.000.000 495.000.000 0
346 PP2500429747 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 166.860.000 166.860.000 0
347 PP2500429748 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 39.000.000 39.000.000 0
348 PP2500429749 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 16.026.000 150 296.000.000 296.000.000 0
349 PP2500429750 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 5.569.520 150 189.924.000 189.924.000 0
350 PP2500429751 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
351 PP2500429752 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 41.480.000 41.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 43.180.000 43.180.000 0
352 PP2500429753 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 348.000.000 348.000.000 0
353 PP2500429754 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 13.072.000 13.072.000 0
354 PP2500429755 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 398.664.000 398.664.000 0
355 PP2500429756 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 31.400.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
356 PP2500429757 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 54.760.000 150 9.850 9.850 0
357 PP2500429758 Ketorolac tromethamin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 700.000.000 700.000.000 0
358 PP2500429759 Ketotifen vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 59.570.000 150 129.600.000 129.600.000 0
359 PP2500429760 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 130.290.000 130.290.000 0
360 PP2500429761 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 388.200.000 388.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 409.560.000 409.560.000 0
361 PP2500429762 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 252.000.000 252.000.000 0
362 PP2500429763 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
363 PP2500429764 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 405.720.000 405.720.000 0
364 PP2500429765 Lactulose vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 4.396.800 150 65.000 65.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 6.912.000 150 130.000.000 130.000.000 0
365 PP2500429766 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 4.620.000 4.620.000 0
366 PP2500429768 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 64.440.000 150 780.000.000 780.000.000 0
367 PP2500429769 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 22.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
368 PP2500429770 Letrozol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 63.600.000 63.600.000 0
369 PP2500429771 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 47.320.000 47.320.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 15.000.000 150 48.986.000 48.986.000 0
370 PP2500429772 Levetiracetam vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 37.941.600 165 65.000.000 65.000.000 0
371 PP2500429773 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 3.545.000 165 13.140.000 13.140.000 0
372 PP2500429774 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 113.620.000 113.620.000 0
373 PP2500429775 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 1.440.000 150 72.000.000 72.000.000 0
374 PP2500429776 Levodopa + Carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 102.531.360 150 550.000.000 550.000.000 0
375 PP2500429777 Levodopa + Carbidopa vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 27.364.000 150 1.328.000.000 1.328.000.000 0
376 PP2500429778 Levodopa + Carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 72.297.000 150 340.200.000 340.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 335.160.000 335.160.000 0
377 PP2500429779 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 59.645.680 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 16.026.000 150 500.000.000 500.000.000 0
378 PP2500429780 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 111.471.360 150 67.200.000 67.200.000 0
379 PP2500429781 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 48.955.200 48.955.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 48.924.200 48.924.200 0
380 PP2500429783 Levofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 41.440.000 41.440.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 39.760.000 39.760.000 0
381 PP2500429784 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 93.000.000 152 1.470.000.000 1.470.000.000 0
382 PP2500429785 Levofloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 53.520.000 160 2.348.640.000 2.348.640.000 0
383 PP2500429786 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 731.200.000 731.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 796.000.000 796.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 131.960.000 150 780.000.000 780.000.000 0
384 PP2500429787 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 120 8.770.000 150 80.916.000 80.916.000 0
385 PP2500429788 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
386 PP2500429789 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 191.700.000 191.700.000 0
387 PP2500429790 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 28.800.000 28.800.000 0
388 PP2500429791 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 32.340.000 32.340.000 0
389 PP2500429792 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 45.500.000 45.500.000 0
390 PP2500429793 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 4.004.000 150 198.900.000 198.900.000 0
391 PP2500429794 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 111.471.360 150 1.221.000.000 1.221.000.000 0
392 PP2500429795 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 100.800.000 100.800.000 0
393 PP2500429796 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.938.400 155 221.676.000 221.676.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 186.200.000 186.200.000 0
394 PP2500429797 Linezolid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 47.564.000 150 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.045.200.000 1.045.200.000 0
395 PP2500429798 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 111.471.360 150 2.338.800.000 2.338.800.000 0
396 PP2500429799 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 269.712.000 269.712.000 0
397 PP2500429800 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 17.500.000 152 8.610.000 8.610.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 8.040.000 8.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 7.950.000 7.950.000 0
398 PP2500429801 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 40.200.000 40.200.000 0
399 PP2500429802 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 801.600.000 801.600.000 0
400 PP2500429804 L-Ornithin-L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
401 PP2500429805 L-Ornithin-L-aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 725.000.000 725.000.000 0
402 PP2500429806 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 50.600.000 150 216.000.000 216.000.000 0
403 PP2500429807 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 14.832.080 150 147.600.000 147.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.099.600 150 144.648.000 144.648.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 121.770.000 121.770.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 76.260.000 76.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 147.600.000 147.600.000 0
404 PP2500429808 Losartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.584.000 160 990.000.000 990.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 21.960.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
405 PP2500429809 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 179.000.000 179.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 188.000.000 188.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 146.000.000 146.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 155.000.000 155.000.000 0
406 PP2500429810 Losartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 463.680.000 463.680.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 50.000.000 155 351.600.000 351.600.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 15.500.000 150 456.000.000 456.000.000 0
407 PP2500429811 Losartan + Hydroclorothiazid vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 120 6.405.840 150 320.292.000 320.292.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 50.000.000 155 316.520.000 316.520.000 0
408 PP2500429812 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.551.200 150 158.040.000 158.040.000 0
409 PP2500429813 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 219.450.000 219.450.000 0
410 PP2500429814 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 43.137.000 150 448.500.000 448.500.000 0
411 PP2500429815 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 43.068.000 150 600.000.000 600.000.000 0
412 PP2500429816 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 7.913.400 7.913.400 0
413 PP2500429817 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 9.113.000 150 112.000.000 112.000.000 0
414 PP2500429818 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 1.675.800.000 1.675.800.000 0
415 PP2500429819 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 22.001.000 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 980.000.000 980.000.000 0
416 PP2500429820 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 186.000.000 186.000.000 0
417 PP2500429821 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 43.068.000 150 447.000.000 447.000.000 0
418 PP2500429822 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 120 11.600.000 150 520.000.000 520.000.000 0
419 PP2500429823 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 620.000.000 620.000.000 0
420 PP2500429824 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 261.000.000 261.000.000 0
421 PP2500429825 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 300.000.000 300.000.000 0
422 PP2500429827 Mebeverin hydroclorid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 75.852.000 75.852.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 21.960.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 49.523.200 150 72.030.000 72.030.000 0
423 PP2500429828 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.725.000.000 1.725.000.000 0
424 PP2500429829 Mecobalamin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 2.436.000 150 121.800.000 121.800.000 0
425 PP2500429830 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 1.493.100.000 1.493.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 1.610.700.000 1.610.700.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 131.960.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
426 PP2500429831 Mesalazin (Mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 28.000.000 165 470.000.000 470.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 240.000.000 150 460.800.000 460.800.000 0
427 PP2500429832 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 64.440.000 150 968.000.000 968.000.000 0
428 PP2500429833 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 28.592.000 150 1.420.200.000 1.420.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 1.422.000.000 1.422.000.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 81.000.000 150 1.239.840.000 1.239.840.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.239.840.000 1.239.840.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 28.440.000 150 1.233.000.000 1.233.000.000 0
429 PP2500429835 Metformin hydroclorid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.584.000 160 187.200.000 187.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 146.640.000 146.640.000 0
430 PP2500429836 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.075.480.000 1.075.480.000 0
431 PP2500429837 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 241.500.000 241.500.000 0
432 PP2500429838 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 57.120.000 57.120.000 0
433 PP2500429839 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
434 PP2500429841 Metformin hydroclorid; Glibenclamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 27.584.000 160 230.000.000 230.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 231.000.000 231.000.000 0
435 PP2500429842 Methocarbamol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 125.400.000 125.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 61.000.000 163 151.074.000 151.074.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 93.000.000 152 184.800.000 184.800.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 5.280.000 150 99.000.000 99.000.000 0
436 PP2500429843 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 140.000.000 140.000.000 0
437 PP2500429844 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.458.345.000 1.458.345.000 0
438 PP2500429845 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 39.480.000 39.480.000 0
439 PP2500429846 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 284.000.000 284.000.000 0
440 PP2500429849 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 54.760.000 150 4.800 4.800 0
441 PP2500429850 Metoprolol tartrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 156.800.000 156.800.000 0
442 PP2500429851 Metoprolol tartrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 246.400.000 246.400.000 0
443 PP2500429852 Micafungin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 238.875.000 238.875.000 0
444 PP2500429853 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 2.781.000.000 2.781.000.000 0
445 PP2500429854 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 855.000.000 855.000.000 0
446 PP2500429855 Mifepriston vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 13.944.000 13.944.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 3.556.880 150 13.944.000 13.944.000 0
447 PP2500429858 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 104.000.000 104.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 106.320.000 106.320.000 0
448 PP2500429859 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 186.720.000 186.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 174.240.000 174.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 174.000.000 174.000.000 0
449 PP2500429860 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 2.141.896.400 2.141.896.400 0
450 PP2500429861 Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 51mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.960.686.000 1.960.686.000 0
451 PP2500429862 Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 820.768.000 820.768.000 0
452 PP2500429863 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.700.000 150 103.200.000 103.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 69.600.000 69.600.000 0
453 PP2500429864 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
454 PP2500429865 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 45.680.000 155 704.000.000 704.000.000 0
455 PP2500429866 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 1.134.000 150 58.590.000 58.590.000 0
456 PP2500429867 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 59.000.000 59.000.000 0
457 PP2500429868 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 54.600.000 54.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 52.200.000 52.200.000 0
458 PP2500429869 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 17.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 57.000.000 57.000.000 0
459 PP2500429870 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 2.856.000 2.856.000 0
460 PP2500429871 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 32.130.000 32.130.000 0
461 PP2500429872 Moxifloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 9.063.000 180 151.050.000 151.050.000 0
462 PP2500429873 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 29.120.000 29.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 29.136.000 29.136.000 0
463 PP2500429874 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 99.150.000 99.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 98.970.000 98.970.000 0
464 PP2500429875 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 32.349.500 157 480.000.000 480.000.000 0
465 PP2500429876 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
466 PP2500429877 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 45.680.000 155 1.399.440.000 1.399.440.000 0
467 PP2500429878 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 1.960.000.000 1.960.000.000 0
468 PP2500429879 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 261.721.200 261.721.200 0
469 PP2500429880 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 30.534.700 30.534.700 0
470 PP2500429881 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 61.000.000 163 77.700.000 77.700.000 0
471 PP2500429882 N-acetylcystein vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 60.840.000 60.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 58.320.000 58.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 57.600.000 57.600.000 0
472 PP2500429884 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.000.000 150 5.880.000 5.880.000 0
473 PP2500429886 Naproxen vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 92.000.000 92.000.000 0
474 PP2500429887 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 28.000.000 165 36.120.000 36.120.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.808.832 150 36.400.000 36.400.000 0
475 PP2500429889 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 2.307.672.000 2.307.672.000 0
476 PP2500429891 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 42.180.000 42.180.000 0
477 PP2500429892 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 22.356.180 150 1.108.800.000 1.108.800.000 0
478 PP2500429893 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 1.079.000.000 1.079.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 1.058.500.000 1.058.500.000 0
479 PP2500429894 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 3.003.000.000 3.003.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 2.715.240.000 2.715.240.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 2.699.400.000 2.699.400.000 0
480 PP2500429895 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 31.680.000 31.680.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 120 43.153.600 150 31.248.000 31.248.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 6.362.233 150 31.176.000 31.176.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 31.152.000 31.152.000 0
481 PP2500429896 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 502.200.000 502.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 507.600.000 507.600.000 0
482 PP2500429897 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 3.600.000.000 3.600.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 3.589.800.000 3.589.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 3.456.000.000 3.456.000.000 0
483 PP2500429899 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 102.000.000 102.000.000 0
484 PP2500429900 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 18.900.000 18.900.000 0
485 PP2500429901 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 5.569.520 150 87.906.000 87.906.000 0
486 PP2500429902 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 1.233.100.000 1.233.100.000 0
487 PP2500429903 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 313.600.000 313.600.000 0
488 PP2500429904 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 46.560.998 150 96.894 96.894 0
489 PP2500429905 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 690.000.000 690.000.000 0
490 PP2500429906 Nebivolol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 241.200.000 241.200.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 5.040.000 150 252.000.000 252.000.000 0
491 PP2500429907 Nebivolol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 47.000.000 150 91.200.000 91.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 98.400.000 98.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 117.600.000 117.600.000 0
492 PP2500429908 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 427.700.000 427.700.000 0
493 PP2500429909 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 12.231.000 150 38.208.000 38.208.000 0
494 PP2500429911 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 30.200.000 30.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 30.300.000 30.300.000 0
495 PP2500429912 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 120 14.200.000 150 709.905.000 709.905.000 0
496 PP2500429913 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 990.000.000 990.000.000 0
497 PP2500429914 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 330.000.000 330.000.000 0
498 PP2500429915 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 210.800.000 210.800.000 0
499 PP2500429916 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 2.999.976.000 2.999.976.000 0
500 PP2500429917 Nicardipin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 420.000.000 420.000.000 0
501 PP2500429918 Nicorandil vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 130 6.972.000 160 329.000.000 329.000.000 0
502 PP2500429920 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 11.040.000 11.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 10.080.000 10.080.000 0
503 PP2500429921 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 111.471.360 150 1.875.000.000 1.875.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.557.000.000 1.557.000.000 0
504 PP2500429922 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 5.876.000 5.876.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 5.905.120 5.905.120 0
505 PP2500429923 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 1.609.400.000 1.609.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 1.617.460.000 1.617.460.000 0
506 PP2500429927 Octreotid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 3.520.000 150 176.000.000 176.000.000 0
507 PP2500429928 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 1.274.000.000 1.274.000.000 0
508 PP2500429929 Ofloxacin vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 120 13.440.000 150 670.400.000 670.400.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 56.608.000 150 672.000.000 672.000.000 0
509 PP2500429930 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 80.467.920 150 2.520.000.000 2.520.000.000 0
510 PP2500429931 Olanzapin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 11.776.000 11.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 13.440.000 13.440.000 0
511 PP2500429932 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 58.000.000 58.000.000 0
512 PP2500429933 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 97.600.000 97.600.000 0
513 PP2500429934 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 26.410.000 26.410.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 26.030.000 26.030.000 0
514 PP2500429935 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 11.664.000 150 403.200.000 403.200.000 0
515 PP2500429936 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 269.262.000 269.262.000 0
516 PP2500429937 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 288.000.000 288.000.000 0
517 PP2500429938 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 322.560.000 322.560.000 0
518 PP2500429939 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 49.523.200 150 356.160.000 356.160.000 0
519 PP2500429940 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 21.000.000 150 1.046.000.000 1.046.000.000 0
520 PP2500429941 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 279.000.000 279.000.000 0
521 PP2500429942 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 462.000.000 462.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 436.500.000 436.500.000 0
522 PP2500429943 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.423.800.000 1.423.800.000 0
523 PP2500429944 Paracetamol (Acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 925.650.000 925.650.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 935.000.000 935.000.000 0
524 PP2500429946 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 17.934.000 17.934.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 47.000.000 150 14.700.000 14.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 10.710.000 10.710.000 0
525 PP2500429947 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 52.800.000 52.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 52.712.000 52.712.000 0
526 PP2500429948 Paracetamol + Codein phosphat vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 339.000.000 339.000.000 0
527 PP2500429949 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 323.400.000 323.400.000 0
528 PP2500429950 Paracetamol + Ibuprofen vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 150.000.000 150.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 157.600.000 157.600.000 0
529 PP2500429951 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 267.928.000 150 1.464.000.000 1.464.000.000 0
530 PP2500429952 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 14.000.000 150 283.200.000 283.200.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 47.000.000 150 290.400.000 290.400.000 0
531 PP2500429953 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 43.137.000 150 882.000.000 882.000.000 0
532 PP2500429954 Paroxetin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 17.000.000 150 543.270.000 543.270.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 51.656.000 150 546.000.000 546.000.000 0
533 PP2500429956 Perindopril arginin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 252.000.000 252.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 209.160.000 209.160.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 224.400.000 224.400.000 0
534 PP2500429957 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 476.800.000 476.800.000 0
535 PP2500429958 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 658.900.000 658.900.000 0
536 PP2500429959 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
537 PP2500429960 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 80.136.000 80.136.000 0
538 PP2500429961 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 85.570.000 85.570.000 0
539 PP2500429962 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 80.467.920 150 852.000.000 852.000.000 0
540 PP2500429964 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 2.520.000 2.520.000 0
541 PP2500429965 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 630.000 630.000 0
542 PP2500429966 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 4.060.000 4.060.000 0
543 PP2500429967 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 74.800.000 74.800.000 0
544 PP2500429968 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 6.480.000 6.480.000 0
545 PP2500429969 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 230.000.000 230.000.000 0
546 PP2500429970 Piracetam vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 11.664.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 93.000.000 152 169.000.000 169.000.000 0
547 PP2500429971 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 40.622.000 40.622.000 0
548 PP2500429972 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 154.000.000 154.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 124.000.000 124.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 124.000.000 124.000.000 0
549 PP2500429973 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 240.400.000 240.400.000 0
550 PP2500429974 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.177.600 150 246.000.000 246.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 37.144.000 150 238.800.000 238.800.000 0
551 PP2500429975 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 50.880.000 50.880.000 0
552 PP2500429976 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 319.074.000 319.074.000 0
553 PP2500429977 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 6.362.233 150 281.600.000 281.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 269.440.000 269.440.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 9.359.856 150 278.880.000 278.880.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 283.520.000 283.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 265.600.000 265.600.000 0
554 PP2500429978 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 66.640.000 66.640.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 9.359.856 150 78.540.000 78.540.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 74.120.000 74.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 65.960.000 65.960.000 0
555 PP2500429981 Pramipexol vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 589.000.000 589.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 660.000.000 660.000.000 0
556 PP2500429982 Pramipexol vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 270.000.000 270.000.000 0
557 PP2500429983 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 80.467.920 150 240.000.000 240.000.000 0
558 PP2500429984 Pramipexol vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 240.000.000 240.000.000 0
559 PP2500429985 Prasugel vn0315969655 CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA 120 58.000 150 13.200 13.200 0
560 PP2500429986 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 1.005.356.000 1.005.356.000 0
561 PP2500429987 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 133.620.000 133.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 137.700.000 137.700.000 0
562 PP2500429990 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 840.000.000 840.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.800.000 150 818.000.000 818.000.000 0
563 PP2500429991 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 86.100.000 86.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 81.480.000 81.480.000 0
564 PP2500429992 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 8.400.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 86.991.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 396.000.000 396.000.000 0
565 PP2500429993 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 77.209.600 77.209.600 0
566 PP2500429995 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 13.500.000 13.500.000 0
567 PP2500429996 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.000.000 150 500.000 500.000 0
568 PP2500429997 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 37.941.600 165 94.080.000 94.080.000 0
569 PP2500429998 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 13.041.000 13.041.000 0
570 PP2500429999 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 8.379.700 150 600.000 600.000 0
571 PP2500430000 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
572 PP2500430001 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 437.920.000 437.920.000 0
573 PP2500430002 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 80.467.920 150 60.000.000 60.000.000 0
574 PP2500430004 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 95.200.000 95.200.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 2.240.000 150 83.200.000 83.200.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 120 8.770.000 150 78.384.000 78.384.000 0
575 PP2500430005 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 1.333.000.000 1.333.000.000 0
576 PP2500430006 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 93.000.000 152 2.640.000.000 2.640.000.000 0
577 PP2500430007 Rabeprazol vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 120 10.080.000 150 464.688.000 464.688.000 0
578 PP2500430008 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 152.800.000 152.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 152.000.000 152.000.000 0
579 PP2500430009 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 144.000.000 144.000.000 0
580 PP2500430010 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 20.160.000 20.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 19.536.000 19.536.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 22.680.000 22.680.000 0
581 PP2500430011 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 50.000.000 50.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 15.000.000 150 46.900.000 46.900.000 0
582 PP2500430012 Regorafenib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 508.870.656 508.870.656 0
583 PP2500430013 Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.441.351.800 1.441.351.800 0
584 PP2500430015 Rilmenidine vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 146.040.000 150 264.000.000 264.000.000 0
585 PP2500430017 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 459.200.000 459.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 451.290.000 451.290.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 279.804.320 150 450.450.000 450.450.000 0
586 PP2500430018 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 728.000.000 728.000.000 0
587 PP2500430019 Risedronat natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 144.400.000 144.400.000 0
588 PP2500430020 Risperidon vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 9.113.000 150 7.200.000 7.200.000 0
589 PP2500430021 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.794.081.250 1.794.081.250 0
590 PP2500430022 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 100.800.000 100.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 100.800.000 100.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 94.920.000 94.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 94.344.000 94.344.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 15.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
591 PP2500430023 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 120.000.000 150 398.000.000 398.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.938.400 155 450.000.000 450.000.000 0
592 PP2500430024 Rivaroxaban vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.734.800 150 131.120.000 131.120.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 37.100.000 150 127.840.000 127.840.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 46.000.000 150 198.240.000 198.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.482.600 150 128.000.000 128.000.000 0
593 PP2500430025 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 120.000.000 150 398.000.000 398.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.938.400 155 500.000.000 500.000.000 0
594 PP2500430026 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 267.750.000 267.750.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 37.847.600 150 270.000.000 270.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 264.500.000 264.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 257.000.000 257.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 15.000.000 150 262.250.000 262.250.000 0
595 PP2500430027 Rivastigmine vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 12.591.600 150 339.360.000 339.360.000 0
596 PP2500430029 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 744.000.000 744.000.000 0
597 PP2500430030 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 300.000.000 300.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 304.000.000 304.000.000 0
598 PP2500430031 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.551.200 150 260.000.000 260.000.000 0
599 PP2500430032 Rupatadin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 59.570.000 150 568.800.000 568.800.000 0
600 PP2500430033 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 165.000.000 165.000.000 0
601 PP2500430034 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 94.000.000 150 919.800.000 919.800.000 0
602 PP2500430035 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 715.000.000 715.000.000 0
603 PP2500430036 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.000.000 4.000.000 0
604 PP2500430037 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
605 PP2500430038 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
606 PP2500430039 Salbutamol (sulfat) vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 3.562.272 150 7.341.600 7.341.600 0
607 PP2500430040 Salbutamol (sulfat) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 104.534.000 150 39.500.000 39.500.000 0
608 PP2500430041 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 1.344.000.000 1.344.000.000 0
609 PP2500430042 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 59.570.000 150 2.280.000.000 2.280.000.000 0
610 PP2500430043 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 2.614.046.000 2.614.046.000 0
611 PP2500430044 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 262.500.000 262.500.000 0
612 PP2500430045 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 170.000.000 150 202.860.000 202.860.000 0
613 PP2500430046 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 46.560.998 150 32.235 32.235 0
614 PP2500430047 Sắt Fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 41.993.760 150 74.298.000 74.298.000 0
615 PP2500430048 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 2.960.000 150 94.000.000 94.000.000 0
616 PP2500430049 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 13.350.000 150 504.000.000 504.000.000 0
617 PP2500430050 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 550.000.000 550.000.000 0
618 PP2500430051 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 56.980.000 56.980.000 0
619 PP2500430052 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 369.600.000 369.600.000 0
620 PP2500430053 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 14.832.080 150 320.000.000 320.000.000 0
621 PP2500430054 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 43.068.000 150 1.020.460.000 1.020.460.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 838.600.000 838.600.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 32.748.000 150 770.000.000 770.000.000 0
622 PP2500430055 Saxagliptin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 432.000.000 432.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 120 32.748.000 150 390.000.000 390.000.000 0
623 PP2500430056 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 2.971.600.000 2.971.600.000 0
624 PP2500430057 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 3.948.000.000 3.948.000.000 0
625 PP2500430058 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 55.923.000 55.923.000 0
626 PP2500430059 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 15.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
627 PP2500430060 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 54.760.000 150 230.000 230.000 0
628 PP2500430061 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 3.556.880 150 163.900.000 163.900.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 3.278.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 3.545.000 165 114.000.000 114.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 52.923.680 150 116.500.000 116.500.000 0
629 PP2500430062 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 7.443.020.000 7.443.020.000 0
630 PP2500430064 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 110.000.000 110.000.000 0
631 PP2500430067 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 14.832.080 150 224.000.000 224.000.000 0
632 PP2500430068 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 15.400.000 15.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 15.400.000 15.400.000 0
633 PP2500430069 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 228.000.000 150 98.700.000 98.700.000 0
634 PP2500430070 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 28.000.000 165 56.238.000 56.238.000 0
635 PP2500430071 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 15.480.000 150 774.000.000 774.000.000 0
636 PP2500430072 Sugammadex vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 32.354.492 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 253.400.000 253.400.000 0
637 PP2500430073 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 28.000.000 165 588.294.000 588.294.000 0
638 PP2500430074 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 104.534.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
639 PP2500430075 Sultamicillin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 38.120.000 150 520.000.000 520.000.000 0
640 PP2500430076 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 8.860.000 150 61.740.000 61.740.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 61.000.000 163 63.798.000 63.798.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 64.300.000 64.300.000 0
641 PP2500430077 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 12.900.000 12.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 17.049.000 17.049.000 0
642 PP2500430078 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 433.000.000 150 720.000.000 720.000.000 0
643 PP2500430079 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 320.000.000 320.000.000 0
644 PP2500430080 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 456.000.000 456.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 582.854.400 582.854.400 0
645 PP2500430081 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 105.585.812 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 314.284.000 314.284.000 0
646 PP2500430082 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 577.300.000 577.300.000 0
647 PP2500430083 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 263.200.000 263.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 194.600.000 194.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 203.000.000 203.000.000 0
648 PP2500430084 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 43.284.000 150 318.000.000 318.000.000 0
649 PP2500430085 Tenoxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 371.500.000 150 173.680.000 173.680.000 0
650 PP2500430086 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 19.320.000 19.320.000 0
651 PP2500430087 Terlipressin acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 595.896.000 595.896.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 80.467.920 150 595.812.000 595.812.000 0
652 PP2500430088 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 22.356.180 150 9.009.000 9.009.000 0
653 PP2500430089 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 17.500.000 152 48.000.000 48.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 40.320.000 40.320.000 0
654 PP2500430091 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 22.410.000 22.410.000 0
655 PP2500430092 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 41.580.000 41.580.000 0
656 PP2500430093 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 196.000.000 196.000.000 0
657 PP2500430094 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 73.000.000 73.000.000 0
658 PP2500430095 Thiocolchicosid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 17.500.000 152 779.400.000 779.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 694.800.000 694.800.000 0
659 PP2500430096 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 960.000.000 960.000.000 0
660 PP2500430097 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 114.285.600 114.285.600 0
661 PP2500430098 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 27.920.000 150 980.000.000 980.000.000 0
662 PP2500430100 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
663 PP2500430101 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 120 8.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
664 PP2500430102 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 6.362.233 150 972.000 972.000 0
665 PP2500430103 Tobramycin + Dexamethason vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.482.600 150 17.490.000 17.490.000 0
666 PP2500430104 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.038.139.800 1.038.139.800 0
667 PP2500430105 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 800.000.000 800.000.000 0
668 PP2500430106 Tofisopam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 700.000.000 700.000.000 0
669 PP2500430107 Tolperison hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 15.500.000 15.500.000 0
670 PP2500430109 Topiramat vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 343.000.000 343.000.000 0
671 PP2500430110 Topiramat vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 744.000.000 744.000.000 0
672 PP2500430112 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 13.986.000 13.986.000 0
673 PP2500430113 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 30.080.000 30.080.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 220.111.640 150 30.304.000 30.304.000 0
674 PP2500430114 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 51.656.000 150 192.800.000 192.800.000 0
675 PP2500430115 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 43.137.000 150 76.177.920 76.177.920 0
676 PP2500430117 Trifluridin + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.639.575.360 1.639.575.360 0
677 PP2500430119 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 290.600.000 290.600.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 120 7.360.000 150 279.300.000 279.300.000 0
678 PP2500430120 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 76.960.000 76.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 76.700.000 76.700.000 0
679 PP2500430121 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 51.656.000 150 258.000.000 258.000.000 0
680 PP2500430122 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 42.240.000 42.240.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 83.200.000 83.200.000 0
681 PP2500430123 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 432.800.000 432.800.000 0
682 PP2500430124 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 308.000.000 308.000.000 0
683 PP2500430125 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 102.280.000 102.280.000 0
684 PP2500430127 Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.551.200 150 28.800.000 28.800.000 0
685 PP2500430128 Ursodeoxycholic acid vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 205.176.000 150 194.880.000 194.880.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 21.800.000 151 235.200.000 235.200.000 0
686 PP2500430130 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 1.671.186.132 1.671.186.132 0
687 PP2500430131 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 204.051.400 204.051.400 0
688 PP2500430132 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 718.907.104 718.907.104 0
689 PP2500430133 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 68.671.600 68.671.600 0
690 PP2500430135 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 540.000.000 540.000.000 0
691 PP2500430136 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 3.299.940.000 3.299.940.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 3.110.400.000 3.110.400.000 0
692 PP2500430137 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 1.007.631.000 1.007.631.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.076.400.000 1.076.400.000 0
693 PP2500430138 Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.493.820.000 1.493.820.000 0
694 PP2500430139 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 3.016.440.000 3.016.440.000 0
695 PP2500430141 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 661.200.000 661.200.000 0
696 PP2500430142 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 446.901.000 446.901.000 0
697 PP2500430143 Vắc xin phòng Sốt xuất huyết vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 576.201.600 576.201.600 0
698 PP2500430144 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 959.414.500 959.414.500 0
699 PP2500430145 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 916.800.000 916.800.000 0
700 PP2500430146 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 1.401.438.000 1.401.438.000 0
701 PP2500430147 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 642.384.000 642.384.000 0
702 PP2500430148 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 362.304.000 362.304.000 0
703 PP2500430149 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.630.500.000 4.630.500.000 0
704 PP2500430150 Vắc xin phòng Uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 120 5.613.296 150 16.262 16.262 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 11.238.114 150 71.552.800 71.552.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 71.552.800 71.552.800 0
705 PP2500430151 Vắc xin phòng Viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 238.234.880 238.234.880 0
706 PP2500430152 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 563.880.000 563.880.000 0
707 PP2500430153 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 11.238.114 150 56.070.000 56.070.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 54.949.000 54.949.000 0
708 PP2500430154 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 11.238.114 150 209.664.000 209.664.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 64.349.448 150 205.472.800 205.472.800 0
709 PP2500430155 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 11.238.114 150 15.506.400 15.506.400 0
710 PP2500430156 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 458.843.880 458.843.880 0
711 PP2500430157 Vắc xin phòng Zona thần kinh vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 4.753.539.000 4.753.539.000 0
712 PP2500430158 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 247.900.000 247.900.000 0
713 PP2500430159 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 219.240.000 219.240.000 0
714 PP2500430160 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 61.391.000 150 744.000.000 744.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 615.000.000 160 607.992.000 607.992.000 0
715 PP2500430161 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 787.500.000 787.500.000 0
716 PP2500430162 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 120.616.000 160 302.400.000 302.400.000 0
717 PP2500430163 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 17.670.000 150 719.040.000 719.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 228.185.668 150 720.000.000 720.000.000 0
718 PP2500430164 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 370.760.000 370.760.000 0
719 PP2500430165 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 109.905.240 150 22.050.000 22.050.000 0
720 PP2500430166 Venlafaxin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 108.289.400 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 124.350.000 124.350.000 0
721 PP2500430167 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 41.000.000 160 240.000.000 240.000.000 0
722 PP2500430168 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.938.400 155 800.000 800.000 0
723 PP2500430169 Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 378.000.000 378.000.000 0
724 PP2500430170 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 463.700.000 463.700.000 0
725 PP2500430171 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 463.700.000 463.700.000 0
726 PP2500430172 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.800.000.000 150 463.700.000 463.700.000 0
727 PP2500430173 Vinpocetin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 120 1.100.000 150 52.479.000 52.479.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 3.540.400 150 50.830.000 50.830.000 0
728 PP2500430174 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 130.000.000 151 138.500.000 138.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 69.726.312 150 112.500.000 112.500.000 0
729 PP2500430175 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 3.540.400 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 120 7.360.000 150 84.000.000 84.000.000 0
730 PP2500430176 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 11.960.000 11.960.000 0
731 PP2500430177 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 28.000.000 165 151.200.000 151.200.000 0
732 PP2500430178 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 3.540.400 150 40.320.000 40.320.000 0
733 PP2500430179 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 4.088.000 4.088.000 0
734 PP2500430180 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
735 PP2500430181 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 81.000.000 150 414.000.000 414.000.000 0
736 PP2500430182 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 225.000.000 150 327.600.000 327.600.000 0
737 PP2500430183 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 864.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
738 PP2500430184 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 67.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
739 PP2500430185 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 105.000.000 105.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 53.608.600 150 108.000.000 108.000.000 0
740 PP2500430186 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 21.800.000 151 64.600.000 64.600.000 0
741 PP2500430188 Vitamin C vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 22.600.000 150 13.050.000 13.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 14.850.000 14.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 12.870.000 12.870.000 0
742 PP2500430190 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 14.832.080 150 42.624.000 42.624.000 0
743 PP2500430191 Vitamin PP vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 82.000.000 150 32.314.000 32.314.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 120.000.000 150 31.886.000 31.886.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 131.797.576 180 34.240.000 34.240.000 0
744 PP2500430192 Voriconazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 90.000.000 90.000.000 0
745 PP2500430193 Voriconazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 93.231.624 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 120 1.500.000 150 56.627.800 56.627.800 0
746 PP2500430194 Ziprasidone vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 12.591.600 150 247.800.000 247.800.000 0
747 PP2500430195 Zopiclon vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 164.500.000 164.500.000 0
748 PP2500430196 Zopiclon vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 8.734.800 150 151.350.000 151.350.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 120 60.000.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 4.770.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 120 8.770.000 150 151.650.000 151.650.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 199
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429872 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429368 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429667 - Flunarizin

2. PP2500429800 - Lisinopril

3. PP2500430089 - Tetracyclin (hydroclorid)

4. PP2500430095 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500430024 - Rivaroxaban

2. PP2500430196 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500429535 - Cilostazol

2. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid

3. PP2500429666 - Flunarizin

4. PP2500429725 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2500429744 - Isotretinoin

6. PP2500429771 - Levetiracetam

7. PP2500429774 - Levocetirizin

8. PP2500429805 - L-Ornithin-L-aspartat

9. PP2500429956 - Perindopril arginin

10. PP2500429969 - Piracetam

11. PP2500429990 - Pregabalin

12. PP2500430011 - Ramipril

13. PP2500430022 - Rivaroxaban

14. PP2500430026 - Rivaroxaban

15. PP2500430092 - Thiamazol

16. PP2500430096 - Thiocolchicosid

17. PP2500430174 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429684 - Galantamin

2. PP2500429732 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429759 - Ketotifen

2. PP2500430032 - Rupatadin

3. PP2500430042 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429556 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429604 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2500429954 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429745 - Ivermectin

2. PP2500429974 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429507 - Carvedilol

2. PP2500429815 - Lovastatin

3. PP2500429821 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500430054 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429470 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500429482 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500429592 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2500429818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500429859 - Mirtazapin

6. PP2500430000 - Pyridostigmin bromid

7. PP2500430034 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429439 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429505 - Carbomer

2. PP2500429723 - Indomethacin

3. PP2500429812 - Loteprednol etabonat

4. PP2500430031 - Rupatadin

5. PP2500430127 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429416 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500429526 - Ceftizoxim

3. PP2500429974 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429376 - Acetylcystein

2. PP2500429392 - Acid thioctic

3. PP2500429521 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429398 - Adalimumab

2. PP2500429463 - Bevacizumab

3. PP2500429681 - Gadoteric acid

4. PP2500430023 - Rivaroxaban

5. PP2500430025 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429526 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429382 - Aciclovir

2. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500430055 - Saxagliptin

4. PP2500430059 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500429543 - Cisplatin

2. PP2500429578 - Dexamethason

3. PP2500429670 - Fluticason propionat

4. PP2500429700 - Glucose

5. PP2500429735 - Irinotecan hydroclorid

6. PP2500429736 - Irinotecan hydroclorid

7. PP2500429737 - Irinotecan hydroclorid

8. PP2500429843 - Methotrexat

9. PP2500429853 - Midazolam

10. PP2500429855 - Mifepriston

11. PP2500429891 - Natri clorid

12. PP2500429893 - Natri clorid

13. PP2500429894 - Natri clorid

14. PP2500429895 - Natri clorid

15. PP2500429896 - Natri clorid

16. PP2500429897 - Natri clorid

17. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2500429922 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500429923 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500429967 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

21. PP2500429987 - Pravastatin

22. PP2500430005 - Rabeprazol

23. PP2500430017 - Ringer lactat

24. PP2500430054 - Saxagliptin

25. PP2500430055 - Saxagliptin

26. PP2500430077 - Tamoxifen

27. PP2500430085 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429469 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500429842 - Methocarbamol

4. PP2500429906 - Nebivolol

5. PP2500429950 - Paracetamol + Ibuprofen

6. PP2500430022 - Rivaroxaban

7. PP2500430026 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500429653 - Etoricoxib

3. PP2500429895 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317473710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429568 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429533 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500430076 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429831 - Mesalazin (Mesalamin)

2. PP2500429887 - Naproxen

3. PP2500430070 - Spironolacton

4. PP2500430073 - Sulfasalazin

5. PP2500430177 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
163 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429466 - Bismuth

2. PP2500429623 - Empagliflozin

3. PP2500429842 - Methocarbamol

4. PP2500429881 - N-acetylcystein

5. PP2500430076 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429807 - Losartan

2. PP2500430053 - Sắt sulfat + Folic acid

3. PP2500430067 - Spiramycin

4. PP2500430190 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429929 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429498 - Candesartan

2. PP2500429500 - Candesartan

3. PP2500429741 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429464 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429855 - Mifepriston

2. PP2500430061 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500429449 - Azithromycin

2. PP2500429477 - Cafein (citrat)

3. PP2500429588 - Digoxin

4. PP2500429716 - Ibuprofen + Codein phosphat

5. PP2500429905 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

6. PP2500429937 - Oxacilin

7. PP2500430009 - Ramipril

8. PP2500430084 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429589 - Digoxin

2. PP2500429702 - Glycerol

3. PP2500429884 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500429996 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429621 - Ebastin

2. PP2500430075 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500429499 - Candesartan

2. PP2500429694 - Glipizid

3. PP2500429823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2500429825 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

5. PP2500429900 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

6. PP2500430015 - Rilmenidine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429438 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500429518 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429895 - Natri clorid

2. PP2500429977 - Povidon Iodin

3. PP2500430102 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429906 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317721402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500429653 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429793 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
125 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429586 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429400 - Adenosin

2. PP2500429797 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429561 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429422 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500429452 - Bacillus claussii

3. PP2500429778 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429777 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315969655
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429985 - Prasugel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429391 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2500429785 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429697 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2500429740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429808 - Losartan

2. PP2500429835 - Metformin hydroclorid

3. PP2500429841 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429402 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429522 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500429607 - Doripenem

3. PP2500430162 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429935 - Omeprazol

2. PP2500429970 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429397 - Acitretin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429720 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429918 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500429682 - Galantamin

3. PP2500429771 - Levetiracetam

4. PP2500429787 - Levosulpirid

5. PP2500429788 - Levosulpirid

6. PP2500430004 - Quetiapin

7. PP2500430109 - Topiramat

8. PP2500430110 - Topiramat

9. PP2500430166 - Venlafaxin

10. PP2500430194 - Ziprasidone

11. PP2500430195 - Zopiclon

12. PP2500430196 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429608 - Doripenem

2. PP2500429739 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500429951 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429829 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429541 - Ciprofloxacin

2. PP2500430163 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429445 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500429383 - Acid amin

2. PP2500429386 - Acid amin

3. PP2500429436 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

4. PP2500429580 - Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)

5. PP2500429585 - Diazepam

6. PP2500429633 - Ephedrin hydroclorid

7. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván

8. PP2500429846 - Metoclopramid

9. PP2500429870 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

10. PP2500429871 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

11. PP2500429878 - Mupirocin

12. PP2500429899 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

13. PP2500430163 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429496 - Calcitonin

2. PP2500430048 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429516 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429403 - Albumin

2. PP2500429719 - Immunoglobulin

3. PP2500430160 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429992 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429675 - Fluvastatin

2. PP2500429688 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500429419 - Amlodipin

2. PP2500429506 - Carvedilol

3. PP2500429508 - Carvedilol

4. PP2500429529 - Cetirizin

5. PP2500429535 - Cilostazol

6. PP2500429544 - Citalopram

7. PP2500429591 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2500429593 - Dioctahedral smectit

9. PP2500429594 - Dioctahedral smectit

10. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid

11. PP2500429642 - Esomeprazol

12. PP2500429710 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

13. PP2500429719 - Immunoglobulin

14. PP2500429766 - Lamivudin

15. PP2500429858 - Mirtazapin

16. PP2500429986 - Pravastatin

17. PP2500430064 - Sorbitol

18. PP2500430166 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429576 - Desloratadin

2. PP2500429722 - Indapamid

3. PP2500429887 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429596 - Diosmin

2. PP2500429954 - Paroxetin

3. PP2500430114 - Travoprost

4. PP2500430121 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500429546 - Citicolin

2. PP2500429604 - Donepezil hydroclorid

3. PP2500429703 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500429792 - Lidocain

5. PP2500429850 - Metoprolol tartrat

6. PP2500429851 - Metoprolol tartrat

7. PP2500429995 - Promethazin hydroclorid

8. PP2500430105 - Tofisopam

9. PP2500430167 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429611 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

2. PP2500429731 - Insulin người trộn (70/30)

3. PP2500429743 - Isotretinoin

4. PP2500429867 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2500429998 - Protamin sulfat

6. PP2500430080 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

7. PP2500430081 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429399 - Adapalen

2. PP2500429863 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429538 - Ciprofloxacin

2. PP2500429814 - Lovastatin

3. PP2500429953 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

4. PP2500430115 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429811 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429475 - Budesonid

2. PP2500429909 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429541 - Ciprofloxacin

2. PP2500430049 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429526 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500429456 - Baclofen

3. PP2500429507 - Carvedilol

4. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid

5. PP2500429655 - Etoricoxib

6. PP2500429762 - Lacidipin

7. PP2500429859 - Mirtazapin

8. PP2500429992 - Pregabalin

9. PP2500430024 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429819 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429509 - Caspofungin

2. PP2500429510 - Caspofungin

3. PP2500429779 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500429369 - Aceclofenac

2. PP2500429472 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2500429563 - Colistin

4. PP2500429564 - Colistin

5. PP2500429583 - Diazepam

6. PP2500429584 - Diazepam

7. PP2500429721 - Indapamid

8. PP2500429754 - Ketamin

9. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

10. PP2500430069 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429465 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429569 - Dabigatran etexilate

2. PP2500429570 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500429483 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500429742 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500429778 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500429835 - Metformin hydroclorid

6. PP2500429838 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

7. PP2500429956 - Perindopril arginin

8. PP2500430024 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429807 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500429382 - Aciclovir

2. PP2500429410 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500429511 - Cefalexin

4. PP2500429531 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2500429551 - Clopidogrel

6. PP2500429581 - Dextromethorphan HBr

7. PP2500429667 - Flunarizin

8. PP2500429734 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

9. PP2500429783 - Levofloxacin

10. PP2500429807 - Losartan

11. PP2500429837 - Metformin hydroclorid

12. PP2500429868 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2500429934 - Omeprazol

14. PP2500429942 - Pantoprazol

15. PP2500429972 - Piracetam

16. PP2500429977 - Povidon Iodin

17. PP2500429978 - Povidon Iodin

18. PP2500429991 - Pregabalin

19. PP2500429992 - Pregabalin

20. PP2500429997 - Propranolol hydroclorid

21. PP2500430055 - Saxagliptin

22. PP2500430083 - Telmisartan

23. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

24. PP2500430191 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429784 - Levofloxacin

2. PP2500429842 - Methocarbamol

3. PP2500429970 - Piracetam

4. PP2500430006 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429448 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429775 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván

3. PP2500430153 - Vắc xin phòng Viêm gan B

4. PP2500430154 - Vắc xin phòng Viêm gan B

5. PP2500430155 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429912 - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429454 - Bacillus subtilis

2. PP2500429576 - Desloratadin

3. PP2500429817 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2500430020 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500430027 - Rivastigmine

2. PP2500430194 - Ziprasidone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429435 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429594 - Dioctahedral smectit

2. PP2500429729 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2500429730 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2500429999 - Pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429674 - Fluvastatin

2. PP2500430039 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430004 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429587 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500430054 - Saxagliptin

2. PP2500430055 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429434 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500429515 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500429475 - Budesonid

2. PP2500429654 - Etoricoxib

3. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500429751 - Kẽm gluconat

5. PP2500429808 - Losartan

6. PP2500429841 - Metformin hydroclorid; Glibenclamid

7. PP2500429876 - Moxifloxacin

8. PP2500429950 - Paracetamol + Ibuprofen

9. PP2500429956 - Perindopril arginin

10. PP2500430022 - Rivaroxaban

11. PP2500430026 - Rivaroxaban

12. PP2500430107 - Tolperison hydroclorid

13. PP2500430122 - Trimetazidin dihydroclorid

14. PP2500430184 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429719 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429865 - Mometason furoat

2. PP2500429877 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429940 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429990 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429808 - Losartan

2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500429430 - Amoxicilin

2. PP2500429467 - Bismuth

3. PP2500429478 - Calci Carbonat

4. PP2500429563 - Colistin

5. PP2500429622 - Empagliflozin

6. PP2500429624 - Empagliflozin

7. PP2500429981 - Pramipexol

8. PP2500430128 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429634 - Ertapenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430101 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500429405 - Alendronat

2. PP2500429412 - Alverin (citrat) + Simethicon

3. PP2500429695 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2500429698 - Glucose

5. PP2500429699 - Glucose

6. PP2500429700 - Glucose

7. PP2500429743 - Isotretinoin

8. PP2500429744 - Isotretinoin

9. PP2500429824 - Magnesi sulfat

10. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2500429874 - Moxifloxacin

12. PP2500429893 - Natri clorid

13. PP2500429894 - Natri clorid

14. PP2500429896 - Natri clorid

15. PP2500429897 - Natri clorid

16. PP2500429902 - Natri hyaluronat

17. PP2500429903 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

18. PP2500429911 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2500429922 - Nước cất pha tiêm

20. PP2500429923 - Nước cất pha tiêm

21. PP2500429928 - Octreotid

22. PP2500429947 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2500430017 - Ringer lactat

24. PP2500430018 - Risedronat natri

25. PP2500430035 - Saccharomyces boulardii

26. PP2500430078 - Tamsulosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429378 - Acetylcystein

2. PP2500429528 - Ceftriaxon

3. PP2500429676 - Fosfomycin

4. PP2500429691 - Glimepirid

5. PP2500429929 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429635 - Erythropoietin alpha

2. PP2500429637 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429646 - Esomeprazol

2. PP2500429977 - Povidon Iodin

3. PP2500429978 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500430098 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500429530 - Cetirizin

2. PP2500429581 - Dextromethorphan HBr

3. PP2500429600 - Domperidon

4. PP2500429610 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500429809 - Losartan

6. PP2500429952 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429665 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500429370 - Acenocoumarol

2. PP2500429371 - Acenocoumarol

3. PP2500429373 - Acetyl leucin

4. PP2500429374 - Acetyl leucin

5. PP2500429401 - Adenosin

6. PP2500429447 - Atropin sulfat

7. PP2500429486 - Calci folinat

8. PP2500429487 - Calci folinat

9. PP2500429536 - Cinnarizin

10. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid

11. PP2500429578 - Dexamethason

12. PP2500429597 - Diphenhydramin hydroclorid

13. PP2500429632 - Eperison hydroclorid

14. PP2500429644 - Esomeprazol

15. PP2500429747 - Kali clorid

16. PP2500429748 - Kali clorid

17. PP2500429911 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2500429917 - Nicardipin hydroclorid

19. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2500430029 - Rocuronium bromid

21. PP2500430041 - Salbutamol (sulfat)

22. PP2500430068 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2500430086 - Terbutalin sulfat

24. PP2500430113 - Tranexamic acid

25. PP2500430164 - Vancomycin

26. PP2500430179 - Vitamin B1

27. PP2500430192 - Voriconazol

28. PP2500430193 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500429811 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429558 - Colchicin

2. PP2500429599 - Domperidon

3. PP2500429886 - Naproxen

4. PP2500429948 - Paracetamol + Codein phosphat

5. PP2500429982 - Pramipexol

6. PP2500429984 - Pramipexol

7. PP2500430072 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500429489 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2500429560 - Colistin

4. PP2500430045 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429456 - Baclofen

2. PP2500429549 - Clobetasol propionat

3. PP2500429594 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430061 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

3. PP2500430181 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500429417 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500429503 - Carbamazepin

3. PP2500429544 - Citalopram

4. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid

5. PP2500429576 - Desloratadin

6. PP2500429708 - Haloperidol

7. PP2500429709 - Haloperidol

8. PP2500429854 - Midazolam

9. PP2500429873 - Moxifloxacin

10. PP2500429964 - Phenobarbital

11. PP2500429965 - Phenobarbital

12. PP2500429966 - Phenytoin

13. PP2500429968 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

14. PP2500430106 - Tofisopam

15. PP2500430112 - Tramadol hydroclorid

16. PP2500430159 - Valproat natri

17. PP2500430161 - Valproat natri

18. PP2500430174 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500429393 - Acid thioctic

2. PP2500429394 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2500429426 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500429427 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500429451 - Bacillus claussii

6. PP2500429460 - Betahistin

7. PP2500429501 - Candesartan

8. PP2500429506 - Carvedilol

9. PP2500429508 - Carvedilol

10. PP2500429509 - Caspofungin

11. PP2500429510 - Caspofungin

12. PP2500429537 - Ciprofloxacin

13. PP2500429544 - Citalopram

14. PP2500429573 - Daptomycin

15. PP2500429630 - Enzalutamide

16. PP2500429631 - Eperison hydroclorid

17. PP2500429647 - Ester etylic của acid béo iod hóa

18. PP2500429660 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2500429681 - Gadoteric acid

21. PP2500429689 - Glimepirid

22. PP2500429725 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2500429726 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2500429816 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

25. PP2500429828 - Mebeverin hydroclorid

26. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

27. PP2500429839 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

28. PP2500429858 - Mirtazapin

29. PP2500429864 - Mometason furoat

30. PP2500429932 - Olanzapin

31. PP2500430001 - Quetiapin

32. PP2500430022 - Rivaroxaban

33. PP2500430026 - Rivaroxaban

34. PP2500430044 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

35. PP2500430050 - Sắt sulfat + Folic acid

36. PP2500430057 - Silymarin

37. PP2500430077 - Tamoxifen

38. PP2500430079 - Tamsulosin hydroclorid

39. PP2500430122 - Trimetazidin dihydroclorid

40. PP2500430136 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

41. PP2500430137 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

42. PP2500430141 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

43. PP2500430151 - Vắc xin phòng Viêm gan A

44. PP2500430158 - Valproat natri

45. PP2500430166 - Venlafaxin

46. PP2500430169 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt

47. PP2500430180 - Vitamin B1 + B6 + B12

48. PP2500430183 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429497 - Calcitriol

2. PP2500429687 - Gemfibrozil

3. PP2500429791 - Levothyroxin natri

4. PP2500429813 - Lovastatin

5. PP2500429845 - Methyldopa

6. PP2500430010 - Ramipril

7. PP2500430047 - Sắt Fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429593 - Dioctahedral smectit

2. PP2500430024 - Rivaroxaban

3. PP2500430103 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429455 - Bacillus subtilis

2. PP2500429479 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500430128 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500430186 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429395 - Acid Tiaprofenic

2. PP2500429431 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500429513 - Cefdinir

4. PP2500430040 - Salbutamol (sulfat)

5. PP2500430074 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500429460 - Betahistin

2. PP2500429469 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500429470 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500429473 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

5. PP2500429506 - Carvedilol

6. PP2500429508 - Carvedilol

7. PP2500429550 - Clopidogrel

8. PP2500429631 - Eperison hydroclorid

9. PP2500429660 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2500429663 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2500429669 - Fluoxetin

12. PP2500429689 - Glimepirid

13. PP2500429795 - Linezolid

14. PP2500429941 - Pantoprazol

15. PP2500429981 - Pramipexol

16. PP2500430082 - Telmisartan

17. PP2500430165 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500429382 - Aciclovir

2. PP2500429549 - Clobetasol propionat

3. PP2500429646 - Esomeprazol

4. PP2500429807 - Losartan

5. PP2500429809 - Losartan

6. PP2500429882 - N-acetylcystein

7. PP2500429977 - Povidon Iodin

8. PP2500429978 - Povidon Iodin

9. PP2500430076 - Tacrolimus

10. PP2500430188 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429732 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429380 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500429543 - Cisplatin

2. PP2500429562 - Colistin

3. PP2500429609 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2500429624 - Empagliflozin

5. PP2500429644 - Esomeprazol

6. PP2500429685 - Gemcitabin

7. PP2500429686 - Gemcitabin

8. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2500429736 - Irinotecan hydroclorid

10. PP2500429737 - Irinotecan hydroclorid

11. PP2500429763 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2500429764 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2500429781 - Levofloxacin

14. PP2500429804 - L-Ornithin-L-aspartat

15. PP2500429830 - Meropenem

16. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2500430052 - Sắt sulfat + Folic acid

18. PP2500430182 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429458 - Beclometason dipropionat

2. PP2500429673 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429448 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500429528 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500429409 - Alimemazin

2. PP2500429410 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500429418 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2500429420 - Amlodipin

5. PP2500429446 - Atorvastatin

6. PP2500429461 - Betahistin

7. PP2500429471 - Bisoprolol fumarat

8. PP2500429490 - Calci lactat pentahydrat

9. PP2500429502 - Candesartan

10. PP2500429530 - Cetirizin

11. PP2500429531 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2500429536 - Cinnarizin

13. PP2500429540 - Ciprofloxacin

14. PP2500429551 - Clopidogrel

15. PP2500429552 - Clorpromazin hydroclorid

16. PP2500429600 - Domperidon

17. PP2500429610 - Drotaverin clohydrat

18. PP2500429632 - Eperison hydroclorid

19. PP2500429643 - Esomeprazol

20. PP2500429646 - Esomeprazol

21. PP2500429650 - Etodolac

22. PP2500429655 - Etoricoxib

23. PP2500429659 - Fexofenadin hydroclorid

24. PP2500429661 - Fexofenadin hydroclorid

25. PP2500429664 - Fexofenadin hydroclorid

26. PP2500429667 - Flunarizin

27. PP2500429690 - Glimepirid

28. PP2500429693 - Glimepirid

29. PP2500429733 - Irbesartan

30. PP2500429783 - Levofloxacin

31. PP2500429789 - Levosulpirid

32. PP2500429809 - Losartan

33. PP2500429868 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

34. PP2500429882 - N-acetylcystein

35. PP2500429931 - Olanzapin

36. PP2500429934 - Omeprazol

37. PP2500429942 - Pantoprazol

38. PP2500429949 - Paracetamol + Codein phosphat

39. PP2500429972 - Piracetam

40. PP2500429991 - Pregabalin

41. PP2500430008 - Rabeprazol

42. PP2500430068 - Spiramycin + Metronidazol

43. PP2500430083 - Telmisartan

44. PP2500430089 - Tetracyclin (hydroclorid)

45. PP2500430094 - Thiamazol

46. PP2500430095 - Thiocolchicosid

47. PP2500430120 - Trimebutin maleat

48. PP2500430188 - Vitamin C

49. PP2500430191 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500429711 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2500430133 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

3. PP2500430142 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

4. PP2500430150 - Vắc xin phòng Uốn ván

5. PP2500430153 - Vắc xin phòng Viêm gan B

6. PP2500430154 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500429486 - Calci folinat

2. PP2500429487 - Calci folinat

3. PP2500429490 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2500429549 - Clobetasol propionat

5. PP2500429601 - Domperidon

6. PP2500429662 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500429705 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500429752 - Kẽm gluconat

9. PP2500429800 - Lisinopril

10. PP2500429863 - Mometason furoat

11. PP2500429920 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2500429933 - Olanzapin

13. PP2500429992 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429750 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2500429901 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429696 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430173 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429425 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500429712 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429555 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500429796 - Linezolid

2. PP2500430023 - Rivaroxaban

3. PP2500430025 - Rivaroxaban

4. PP2500430168 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
226 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429414 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430007 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429539 - Ciprofloxacin

2. PP2500429769 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430196 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429542 - Cisatracurium

2. PP2500429780 - Levofloxacin

3. PP2500429794 - Linezolid

4. PP2500429798 - Linezolid

5. PP2500429921 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429842 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429514 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500429440 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500429491 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500429510 - Caspofungin

4. PP2500429718 - Imipenem + Cilastatin

5. PP2500429758 - Ketorolac tromethamin

6. PP2500429760 - Lacidipin

7. PP2500429761 - Lacidipin

8. PP2500429786 - Levofloxacin

9. PP2500429831 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429636 - Erythropoietin alpha

2. PP2500429638 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429602 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500429765 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500429367 - Abirateron acetat

2. PP2500429577 - Desmopressin acetate

3. PP2500429579 - Dexibuprofen

4. PP2500429580 - Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)

5. PP2500429701 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

6. PP2500429706 - Guaiazulen + Dimethicon

7. PP2500429776 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500429435 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500429441 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500429459 - Benzylpenicilin

4. PP2500429486 - Calci folinat

5. PP2500429487 - Calci folinat

6. PP2500429512 - Cefazolin

7. PP2500429521 - Cefoperazon + Sulbactam

8. PP2500429578 - Dexamethason

9. PP2500429648 - Ethambutol

10. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2500429748 - Kali clorid

12. PP2500429781 - Levofloxacin

13. PP2500429786 - Levofloxacin

14. PP2500429830 - Meropenem

15. PP2500429873 - Moxifloxacin

16. PP2500429874 - Moxifloxacin

17. PP2500429895 - Natri clorid

18. PP2500429944 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2500429971 - Piracetam

20. PP2500430010 - Ramipril

21. PP2500430113 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2500429375 - Acetyl leucin

2. PP2500429384 - Acid amin

3. PP2500429389 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2500429403 - Albumin

5. PP2500429443 - Apalutamide

6. PP2500429474 - Brinzolamid + Timolol

7. PP2500429494 - Calcipotriol + Betamethason

8. PP2500429495 - Calcipotriol + Betamethason

9. PP2500429504 - Carbetocin

10. PP2500429547 - Citrullin malat

11. PP2500429553 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

12. PP2500429554 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

13. PP2500429567 - Cyclophosphamid

14. PP2500429574 - Dequalinium clorid

15. PP2500429575 - Desfluran

16. PP2500429577 - Desmopressin acetate

17. PP2500429626 - Empagliflozin + Linagliptin

18. PP2500429627 - Empagliflozin + Linagliptin

19. PP2500429628 - Enoxaparin natri

20. PP2500429629 - Enoxaparin natri

21. PP2500429649 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

22. PP2500429653 - Etoricoxib

23. PP2500429678 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

24. PP2500429679 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

25. PP2500429680 - Fusidic acid + Hydrocortison

26. PP2500429684 - Galantamin

27. PP2500429707 - Guselkumab

28. PP2500429724 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

29. PP2500429727 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)

30. PP2500429746 - Kali clorid

31. PP2500429753 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

32. PP2500429799 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

33. PP2500429820 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

34. PP2500429869 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

35. PP2500429889 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

36. PP2500429908 - Nefopam hydroclorid

37. PP2500429915 - Nhũ dịch lipid

38. PP2500429916 - Nicardipin hydroclorid

39. PP2500429921 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

40. PP2500429932 - Olanzapin

41. PP2500429947 - Paracetamol (Acetaminophen)

42. PP2500429973 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

43. PP2500429975 - Povidon Iodin

44. PP2500429976 - Povidon Iodin

45. PP2500430013 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid

46. PP2500430033 - Saccharomyces boulardii

47. PP2500430051 - Sắt sulfat + Folic acid

48. PP2500430080 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

49. PP2500430081 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

50. PP2500430087 - Terlipressin acetat

51. PP2500430117 - Trifluridin + Tipiracil

52. PP2500430119 - Trimebutin maleat

53. PP2500430124 - Triptorelin

54. PP2500430125 - Triptorelin

55. PP2500430130 - Ustekinumab

56. PP2500430131 - Ustekinumab

57. PP2500430132 - Ustekinumab

58. PP2500430160 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500429613 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

2. PP2500429615 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

3. PP2500429616 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

4. PP2500429617 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

5. PP2500429618 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

6. PP2500429619 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429564 - Colistin

2. PP2500429625 - Empagliflozin

3. PP2500429907 - Nebivolol

4. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2500429952 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500429370 - Acenocoumarol

2. PP2500429371 - Acenocoumarol

3. PP2500429379 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500429406 - Alendronat

5. PP2500429407 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2500429446 - Atorvastatin

7. PP2500429457 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2500429467 - Bismuth

9. PP2500429471 - Bisoprolol fumarat

10. PP2500429545 - Citalopram

11. PP2500429549 - Clobetasol propionat

12. PP2500429557 - Colchicin

13. PP2500429594 - Dioctahedral smectit

14. PP2500429601 - Domperidon

15. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid

16. PP2500429650 - Etodolac

17. PP2500429655 - Etoricoxib

18. PP2500429683 - Galantamin

19. PP2500429690 - Glimepirid

20. PP2500429693 - Glimepirid

21. PP2500429733 - Irbesartan

22. PP2500429734 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

23. PP2500429752 - Kẽm gluconat

24. PP2500429796 - Linezolid

25. PP2500429800 - Lisinopril

26. PP2500429801 - Lisinopril

27. PP2500429807 - Losartan

28. PP2500429809 - Losartan

29. PP2500429859 - Mirtazapin

30. PP2500429882 - N-acetylcystein

31. PP2500429907 - Nebivolol

32. PP2500429931 - Olanzapin

33. PP2500429946 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2500429972 - Piracetam

35. PP2500429977 - Povidon Iodin

36. PP2500429978 - Povidon Iodin

37. PP2500429987 - Pravastatin

38. PP2500429992 - Pregabalin

39. PP2500430008 - Rabeprazol

40. PP2500430019 - Risedronat natri

41. PP2500430030 - Rosuvastatin

42. PP2500430083 - Telmisartan

43. PP2500430120 - Trimebutin maleat

44. PP2500430176 - Vitamin A

45. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

46. PP2500430188 - Vitamin C

47. PP2500430191 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429773 - Levobupivacain

2. PP2500430061 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429697 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2500429740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500429382 - Aciclovir

2. PP2500429446 - Atorvastatin

3. PP2500429551 - Clopidogrel

4. PP2500429594 - Dioctahedral smectit

5. PP2500429605 - Donepezil hydroclorid

6. PP2500429819 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2500429907 - Nebivolol

8. PP2500430010 - Ramipril

9. PP2500430030 - Rosuvastatin

10. PP2500430185 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429822 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500430173 - Vinpocetin

2. PP2500430175 - Vinpocetin

3. PP2500430178 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429603 - Donepezil hydroclorid

2. PP2500429771 - Levetiracetam

3. PP2500430011 - Ramipril

4. PP2500430022 - Rivaroxaban

5. PP2500430026 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 83

1. PP2500429398 - Adalimumab

2. PP2500429421 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2500429423 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2500429424 - Amlodipin + Indapamid

5. PP2500429428 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

6. PP2500429429 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500429442 - Anidulafungin

8. PP2500429444 - Apixaban

9. PP2500429463 - Bevacizumab

10. PP2500429476 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

11. PP2500429509 - Caspofungin

12. PP2500429524 - Ceftaroline fosamil

13. PP2500429525 - Ceftazidim + Avibactam

14. PP2500429527 - Ceftolozan + Tazobactam

15. PP2500429528 - Ceftriaxon

16. PP2500429532 - Cholin alfoscerat

17. PP2500429571 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

18. PP2500429572 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

19. PP2500429620 - Dydrogesterone

20. PP2500429639 - Erythropoietin beta

21. PP2500429641 - Erythropoietin beta

22. PP2500429652 - Etonogestrel

23. PP2500429672 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol

24. PP2500429681 - Gadoteric acid

25. PP2500429735 - Irinotecan hydroclorid

26. PP2500429755 - Ketoprofen

27. PP2500429760 - Lacidipin

28. PP2500429761 - Lacidipin

29. PP2500429790 - Levothyroxin natri

30. PP2500429797 - Linezolid

31. PP2500429836 - Metformin hydroclorid

32. PP2500429844 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

33. PP2500429852 - Micafungin natri

34. PP2500429860 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

35. PP2500429861 - Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 51mcg

36. PP2500429862 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F

37. PP2500429879 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

38. PP2500429880 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

39. PP2500429913 - Nhũ dịch lipid

40. PP2500429914 - Nhũ dịch lipid

41. PP2500429936 - Oseltamivir

42. PP2500429938 - Oxcarbazepin

43. PP2500429943 - Paracetamol (Acetaminophen)

44. PP2500429957 - Perindopril arginine + Amlodipin

45. PP2500429958 - Perindopril arginine + Amlodipin

46. PP2500429959 - Perindopril arginine + Indapamid

47. PP2500429960 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

48. PP2500429961 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

49. PP2500429993 - Progesteron

50. PP2500430012 - Regorafenib

51. PP2500430021 - Rituximab

52. PP2500430036 - Sacubitril + Valsartan

53. PP2500430037 - Sacubitril + Valsartan

54. PP2500430038 - Sacubitril + Valsartan

55. PP2500430043 - Salmeterol + Fluticason propionat

56. PP2500430056 - Secukinumab

57. PP2500430058 - Simethicon

58. PP2500430062 - Somatropin

59. PP2500430072 - Sugammadex

60. PP2500430091 - Thiamazol

61. PP2500430093 - Thiamazol

62. PP2500430097 - Ticagrelor

63. PP2500430100 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

64. PP2500430104 - Tocilizumab

65. PP2500430123 - Trimetazidin dihydroclorid

66. PP2500430135 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)

67. PP2500430136 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

68. PP2500430137 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

69. PP2500430138 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4

70. PP2500430139 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

71. PP2500430143 - Vắc xin phòng Sốt xuất huyết

72. PP2500430144 - Vắc xin phòng Thủy đậu

73. PP2500430145 - Vắc xin phòng Thủy đậu

74. PP2500430146 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

75. PP2500430147 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

76. PP2500430148 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

77. PP2500430149 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

78. PP2500430152 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

79. PP2500430156 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

80. PP2500430157 - Vắc xin phòng Zona thần kinh

81. PP2500430170 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

82. PP2500430171 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

83. PP2500430172 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429927 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429509 - Caspofungin

2. PP2500429510 - Caspofungin

3. PP2500430061 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429453 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429492 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2500429765 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500430119 - Trimebutin maleat

2. PP2500430175 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429468 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500429827 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500429939 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429480 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2500429810 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429677 - Fosfomycin

2. PP2500429756 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429930 - Ofloxacin

2. PP2500429962 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

3. PP2500429983 - Pramipexol

4. PP2500430002 - Quetiapin

5. PP2500430087 - Terlipressin acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429787 - Levosulpirid

2. PP2500430004 - Quetiapin

3. PP2500430196 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429413 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500429768 - Lansoprazol

3. PP2500429832 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429387 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500429390 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500429651 - Etomidat

4. PP2500429904 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2500430046 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429403 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429757 - Ketoprofen

2. PP2500429849 - Metoprolol tartrat

3. PP2500430060 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429396 - Acid Zoledronic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429833 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429892 - Natri clorid

2. PP2500430088 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429717 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2500429786 - Levofloxacin

3. PP2500429830 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429625 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430071 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500429385 - Acid amin

2. PP2500429612 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500429614 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

4. PP2500429640 - Erythropoietin beta

5. PP2500429698 - Glucose

6. PP2500429700 - Glucose

7. PP2500429802 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin

8. PP2500429894 - Natri clorid

9. PP2500429897 - Natri clorid

10. PP2500429944 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500430017 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429625 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500430193 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500429432 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500429806 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500429715 - Ibuprofen

2. PP2500429749 - Kali clorid

3. PP2500429779 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500429484 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500429598 - Docusate natri

3. PP2500429714 - Hydroxy cloroquin sulfat

4. PP2500429772 - Levetiracetam

5. PP2500429997 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500429671 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500429381 - Aciclovir

2. PP2500429517 - Cefoperazon

3. PP2500429520 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500429523 - Cefoxitin

5. PP2500429770 - Letrozol

6. PP2500429875 - Moxifloxacin

Đã xem: 25
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây