Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 12:07 24/09/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc Generic năm 2025-2026, 2026-2027 của Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc Generic năm 2025-2026, 2026-2027 của Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
08:00 16/10/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1348/QĐ-NTP
Ngày phê duyệt
23/09/2025 09:57
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:58 24/09/2025
đến
08:00 16/10/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 16/10/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
9.243.711.379 VND
Số tiền bằng chữ
Chín tỷ hai trăm bốn mươi ba triệu bảy trăm mười một nghìn ba trăm bảy mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 16/10/2025 (15/03/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat
410.880.000
410.880.000
0
24 tháng
2
Aceclofenac
118.000.000
118.000.000
0
24 tháng
3
Aceclofenac
138.000.000
138.000.000
0
24 tháng
4
Acenocoumarol
12.000.000
12.000.000
0
24 tháng
5
Acenocoumarol
3.256.000
3.256.000
0
24 tháng
6
Acetazolamid
14.600.000
14.600.000
0
24 tháng
7
Acetyl leucin
52.800.000
52.800.000
0
24 tháng
8
Acetyl leucin
122.400.000
122.400.000
0
24 tháng
9
Acetyl leucin
31.200.000
31.200.000
0
24 tháng
10
Acetylcystein
725.000.000
725.000.000
0
24 tháng
11
Acetylcystein
92.400.000
92.400.000
0
24 tháng
12
Acetylcystein
52.200.000
52.200.000
0
24 tháng
13
Acetylsalicylic acid
81.720.000
81.720.000
0
24 tháng
14
Acyclovir
389.200.000
389.200.000
0
24 tháng
15
Aciclovir
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
16
Aciclovir
750.000
750.000
0
24 tháng
17
Acid amin
1.764.000.000
1.764.000.000
0
24 tháng
18
Acid amin
813.799.000
813.799.000
0
24 tháng
19
Acid amin
801.600.000
801.600.000
0
24 tháng
20
Acid amin
2.530.000.000
2.530.000.000
0
24 tháng
21
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.155.714.000
1.155.714.000
0
24 tháng
22
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
235.200.000
235.200.000
0
24 tháng
23
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
258.000.000
258.000.000
0
24 tháng
24
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
342.720.000
342.720.000
0
24 tháng
25
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
228.000.000
228.000.000
0
24 tháng
26
Acid thioctic
2.280.000.000
2.280.000.000
0
24 tháng
27
Acid thioctic
578.000.000
578.000.000
0
24 tháng
28
Acid thioctic / Meglumin thioctat
1.344.000.000
1.344.000.000
0
24 tháng
29
Acid Tiaprofenic
980.000.000
980.000.000
0
24 tháng
30
Acid Zoledronic
1.300.000.000
1.300.000.000
0
24 tháng
31
Acitretin
170.000.000
170.000.000
0
24 tháng
32
Adalimumab
460.528.650
460.528.650
0
24 tháng
33
Adapalen
30.000.000
30.000.000
0
24 tháng
34
Adenosin
85.000.000
85.000.000
0
24 tháng
35
Adenosin
78.000.000
78.000.000
0
24 tháng
36
Aescin
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 tháng
37
Albumin
1.264.000.000
1.264.000.000
0
24 tháng
38
Albumin
2.768.997.000
2.768.997.000
0
24 tháng
39
Alendronat
196.000.000
196.000.000
0
24 tháng
40
Alendronat
173.800.000
173.800.000
0
24 tháng
41
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
416.000.000
416.000.000
0
24 tháng
42
Alfuzosin hydroclorid
415.800.000
415.800.000
0
24 tháng
43
Alimemazin
3.900.000
3.900.000
0
24 tháng
44
Alpha chymotrypsin
15.360.000
15.360.000
0
24 tháng
45
Alpha chymotrypsin
8.040.000
8.040.000
0
24 tháng
46
Alverin (citrat) + Simethicon
475.000.000
475.000.000
0
24 tháng
47
Ambroxol hydroclorid
1.462.000.000
1.462.000.000
0
24 tháng
48
Ambroxol hydroclorid
384.800.000
384.800.000
0
24 tháng
49
Aminophylin
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
50
Amiodaron hydroclorid
31.200.000
31.200.000
0
24 tháng
51
Amitriptylin hydroclorid
38.000.000
38.000.000
0
24 tháng
52
Amitriptylin hydroclorid
13.200.000
13.200.000
0
24 tháng
53
Amlodipin
78.000.000
78.000.000
0
24 tháng
54
Amlodipin
105.000.000
105.000.000
0
24 tháng
55
Amlodipin + Atorvastatin
689.480.000
689.480.000
0
24 tháng
56
Amlodipin + Lisinopril
366.000.000
366.000.000
0
24 tháng
57
Amlodipin + Indapamid
55.854.400
55.854.400
0
24 tháng
58
Amlodipin + Indapamid
49.870.000
49.870.000
0
24 tháng
59
Amlodipin + Telmisartan
528.000.000
528.000.000
0
24 tháng
60
Amlodipin + Valsartan
930.000.000
930.000.000
0
24 tháng
61
Amlodipin + Valsartan
774.000.000
774.000.000
0
24 tháng
62
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
869.136.000
869.136.000
0
24 tháng
63
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
724.280.000
724.280.000
0
24 tháng
64
Amoxicilin
49.000.000
49.000.000
0
24 tháng
65
Amoxicilin + Acid clavulanic
39.200.000
39.200.000
0
24 tháng
66
Amoxicilin + Acid clavulanic
2.282.000.000
2.282.000.000
0
24 tháng
67
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.530.000.000
1.530.000.000
0
24 tháng
68
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.230.000.000
1.230.000.000
0
24 tháng
69
Amoxicilin + Acid clavulanic
712.980.000
712.980.000
0
24 tháng
70
Amphotericin B (phức hợp lipid)
432.000.000
432.000.000
0
24 tháng
71
Amphotericin B
70.400.000
70.400.000
0
24 tháng
72
Ampicilin + Sulbactam
310.000.000
310.000.000
0
24 tháng
73
Ampicilin + Sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 tháng
74
Ampicilin + Sulbactam
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
75
Ampicilin + Sulbactam
550.000.000
550.000.000
0
24 tháng
76
Anidulafungin
766.080.000
766.080.000
0
24 tháng
77
Apalutamide
554.999.000
554.999.000
0
24 tháng
78
Apixaban
144.900.000
144.900.000
0
24 tháng
79
Atorvastatin
504.000.000
504.000.000
0
24 tháng
80
Atorvastatin
303.600.000
303.600.000
0
24 tháng
81
Atropin sulfat
10.560.000
10.560.000
0
24 tháng
82
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
144.900.000
144.900.000
0
24 tháng
83
Azithromycin
520.000.000
520.000.000
0
24 tháng
84
Azithromycin
108.000.000
108.000.000
0
24 tháng
85
Bacillus claussii
577.600.000
577.600.000
0
24 tháng
86
Bacillus claussii
498.750.000
498.750.000
0
24 tháng
87
Bacillus subtilis
487.200.000
487.200.000
0
24 tháng
88
Bacillus subtilis
369.000.000
369.000.000
0
24 tháng
89
Bacillus subtilis
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
90
Baclofen
31.000.000
31.000.000
0
24 tháng
91
Bambuterol hydroclorid
55.290.000
55.290.000
0
24 tháng
92
Beclometason dipropionat
55.990.000
55.990.000
0
24 tháng
93
Benzylpenicilin
2.274.000
2.274.000
0
24 tháng
94
Betahistin
155.400.000
155.400.000
0
24 tháng
95
Betahistin
201.600.000
201.600.000
0
24 tháng
96
Betamethason
57.792.000
57.792.000
0
24 tháng
97
Bevacizumab
2.853.652.200
2.853.652.200
0
24 tháng
98
Bevacizumab
2.415.000.000
2.415.000.000
0
24 tháng
99
Bezafibrat
112.000.000
112.000.000
0
24 tháng
100
Bismuth
737.000.000
737.000.000
0
24 tháng
101
Bismuth
520.000.000
520.000.000
0
24 tháng
102
Bismuth subsalicylat
1.924.000.000
1.924.000.000
0
24 tháng
103
Bisoprolol fumarat
647.700.000
647.700.000
0
24 tháng
104
Bisoprolol fumarat
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
105
Bisoprolol fumarat
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
106
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
107
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
108
Brinzolamid + Timolol
310.800.000
310.800.000
0
24 tháng
109
Budesonid
576.000.000
576.000.000
0
24 tháng
110
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
189.736.000
189.736.000
0
24 tháng
111
Cafein (citrat)
7.200.000
7.200.000
0
24 tháng
112
Calci Carbonat
348.600.000
348.600.000
0
24 tháng
113
Calci carbonat + Calci gluconolactat
230.100.000
230.100.000
0
24 tháng
114
Calci carbonat + Calci gluconolactat
292.740.000
292.740.000
0
24 tháng
115
Calci carbonat + Vitamin D3
297.000.000
297.000.000
0
24 tháng
116
Calci carbonat + Vitamin D3
1.411.200.000
1.411.200.000
0
24 tháng
117
Calci carbonat + Vitamin D3
311.220.000
311.220.000
0
24 tháng
118
Calci carbonat + Vitamin D3
828.800.000
828.800.000
0
24 tháng
119
Calci clorid
5.678.000
5.678.000
0
24 tháng
120
Calci folinat
199.800.000
199.800.000
0
24 tháng
121
Calci folinat
29.760.000
29.760.000
0
24 tháng
122
Calci gluconat
9.576.000
9.576.000
0
24 tháng
123
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
343.140.000
343.140.000
0
24 tháng
124
Calci lactat pentahydrat
183.300.000
183.300.000
0
24 tháng
125
Calci lactat pentahydrat
860.000.000
860.000.000
0
24 tháng
126
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
215.600.000
215.600.000
0
24 tháng
127
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
196.000.000
196.000.000
0
24 tháng
128
Calcipotriol + Betamethason
317.625.000
317.625.000
0
24 tháng
129
Calcipotriol + Betamethason
367.222.700
367.222.700
0
24 tháng
130
Calcitonin
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
131
Calcitriol
720.000.000
720.000.000
0
24 tháng
132
Candesartan
380.000.000
380.000.000
0
24 tháng
133
Candesartan
1.140.300.000
1.140.300.000
0
24 tháng
134
Candesartan
192.290.000
192.290.000
0
24 tháng
135
Candesartan
176.000.000
176.000.000
0
24 tháng
136
Candesartan
65.520.000
65.520.000
0
24 tháng
137
Carbamazepin
116.928.000
116.928.000
0
24 tháng
138
Carbetocin
186.281.160
186.281.160
0
24 tháng
139
Carbomer
260.000.000
260.000.000
0
24 tháng
140
Carvedilol
51.000.000
51.000.000
0
24 tháng
141
Carvedilol
66.000.000
66.000.000
0
24 tháng
142
Carvedilol
370.560.000
370.560.000
0
24 tháng
143
Caspofungin
2.150.400.000
2.150.400.000
0
24 tháng
144
Caspofungin
331.884.000
331.884.000
0
24 tháng
145
Cefalexin
15.900.000
15.900.000
0
24 tháng
146
Cefazolin
132.700.000
132.700.000
0
24 tháng
147
Cefdinir
24.000.000
24.000.000
0
24 tháng
148
Cefdinir
627.200.000
627.200.000
0
24 tháng
149
Cefdinir
1.680.000.000
1.680.000.000
0
24 tháng
150
Cefixim
60.000.000
60.000.000
0
24 tháng
151
Cefoperazon
424.000.000
424.000.000
0
24 tháng
152
Cefoperazon
1.280.000.000
1.280.000.000
0
24 tháng
153
Cefoperazon + Sulbactam
122.200.000
122.200.000
0
24 tháng
154
Cefoperazon + Sulbactam
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
155
Cefoperazon + Sulbactam
980.000.000
980.000.000
0
24 tháng
156
Cefoperazon + Sulbactam
250.000.000
250.000.000
0
24 tháng
157
Cefoxitin
49.875.000
49.875.000
0
24 tháng
158
Ceftaroline fosamil
596.000.000
596.000.000
0
24 tháng
159
Ceftazidim + Avibactam
7.761.600.000
7.761.600.000
0
24 tháng
160
Ceftizoxim
1.580.000.000
1.580.000.000
0
24 tháng
161
Ceftolozan + Tazobactam
1.631.000.000
1.631.000.000
0
24 tháng
162
Ceftriaxon
2.040.000.000
2.040.000.000
0
24 tháng
163
Cetirizin
61.600.000
61.600.000
0
24 tháng
164
Cetirizin
20.000.000
20.000.000
0
24 tháng
165
Chlorpheniramin maleat
3.172.000
3.172.000
0
24 tháng
166
Cholin alfoscerat
720.720.000
720.720.000
0
24 tháng
167
Ciclopiroxolamin
315.000.000
315.000.000
0
24 tháng
168
Cilostazol
80.000.000
80.000.000
0
24 tháng
169
Cilostazol
224.000.000
224.000.000
0
24 tháng
170
Cinnarizin
4.992.000
4.992.000
0
24 tháng
171
Ciprofloxacin
46.440.000
46.440.000
0
24 tháng
172
Ciprofloxacin
268.000.000
268.000.000
0
24 tháng
173
Ciprofloxacin
798.400.000
798.400.000
0
24 tháng
174
Ciprofloxacin
44.400.000
44.400.000
0
24 tháng
175
Ciprofloxacin
163.500.000
163.500.000
0
24 tháng
176
Cisatracurium
17.800.000
17.800.000
0
24 tháng
177
Cisplatin
13.998.600
13.998.600
0
24 tháng
178
Citalopram
6.400.000
6.400.000
0
24 tháng
179
Citalopram
8.550.000
8.550.000
0
24 tháng
180
Citicolin
28.494.480
28.494.480
0
24 tháng
181
Citrullin malat
3.577.420
3.577.420
0
24 tháng
182
Clarithromycin
45.540.000
45.540.000
0
24 tháng
183
Clobetasol propionat
46.000.000
46.000.000
0
24 tháng
184
Clopidogrel
414.000.000
414.000.000
0
24 tháng
185
Clopidogrel
312.000.000
312.000.000
0
24 tháng
186
Clorpromazin hydroclorid
230.000
230.000
0
24 tháng
187
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
48.009.400
48.009.400
0
24 tháng
188
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
66.279.200
66.279.200
0
24 tháng
189
Clotrimazol
117.000.000
117.000.000
0
24 tháng
190
Clotrimazol
64.500.000
64.500.000
0
24 tháng
191
Colchicin
58.800.000
58.800.000
0
24 tháng
192
Colchicin
312.000.000
312.000.000
0
24 tháng
193
Colchicin
45.390.000
45.390.000
0
24 tháng
194
Colistin
3.665.718.000
3.665.718.000
0
24 tháng
195
Colistin
5.292.000.000
5.292.000.000
0
24 tháng
196
Colistin
990.000.000
990.000.000
0
24 tháng
197
Colistin
5.040.000.000
5.040.000.000
0
24 tháng
198
Colistin
1.638.000.000
1.638.000.000
0
24 tháng
199
Cồn 70°
5.670.000
5.670.000
0
24 tháng
200
Cyclophosphamid
3.283.740
3.283.740
0
24 tháng
201
Cyclophosphamid
34.639.540
34.639.540
0
24 tháng
202
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
888.000.000
888.000.000
0
24 tháng
203
Dabigatran etexilate
780.000.000
780.000.000
0
24 tháng
204
Dabigatran etexilate
202.000.000
202.000.000
0
24 tháng
205
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
4.340.000
4.340.000
0
24 tháng
206
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
4.340.000
4.340.000
0
24 tháng
207
Daptomycin
1.189.300.000
1.189.300.000
0
24 tháng
208
Dequalinium clorid
128.172.000
128.172.000
0
24 tháng
209
Desfluran
54.000.000
54.000.000
0
24 tháng
210
Desloratadin
8.391.600
8.391.600
0
24 tháng
211
Desmopressin acetate
11.088.000
11.088.000
0
24 tháng
212
Dexamethason
26.600.000
26.600.000
0
24 tháng
213
Dexibuprofen
897.000.000
897.000.000
0
24 tháng
214
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
94.000.000
94.000.000
0
24 tháng
215
Dextromethorphan HBr
152.320.000
152.320.000
0
24 tháng
216
Diazepam
17.598.000
17.598.000
0
24 tháng
217
Diazepam
10.500.000
10.500.000
0
24 tháng
218
Diazepam
11.844.000
11.844.000
0
24 tháng
219
Diazepam
780.000
780.000
0
24 tháng
220
Diclofenac
58.740.000
58.740.000
0
24 tháng
221
Diclofenac natri
4.900.000.000
4.900.000.000
0
24 tháng
222
Digoxin
5.400.000
5.400.000
0
24 tháng
223
Digoxin
5.440.000
5.440.000
0
24 tháng
224
Digoxin
1.730.400
1.730.400
0
24 tháng
225
Diltiazem hydroclorid
136.800.000
136.800.000
0
24 tháng
226
Diltiazem hydroclorid
312.480.000
312.480.000
0
24 tháng
227
Dioctahedral smectit
608.400.000
608.400.000
0
24 tháng
228
Dioctahedral smectit
256.000.000
256.000.000
0
24 tháng
229
Diosmectit
21.900.000
21.900.000
0
24 tháng
230
Diosmin
1.586.000.000
1.586.000.000
0
24 tháng
231
Diphenhydramin hydroclorid
2.299.200
2.299.200
0
24 tháng
232
Docusate natri
104.000.000
104.000.000
0
24 tháng
233
Domperidon
20.000.000
20.000.000
0
24 tháng
234
Domperidon
4.060.000
4.060.000
0
24 tháng
235
Domperidon
2.520.000
2.520.000
0
24 tháng
236
Donepezil hydroclorid
89.840.000
89.840.000
0
24 tháng
237
Donepezil hydroclorid
98.064.000
98.064.000
0
24 tháng
238
Donepezil hydroclorid
191.188.800
191.188.800
0
24 tháng
239
Donepezil hydroclorid
88.200.000
88.200.000
0
24 tháng
240
Dopamin hydroclorid
11.400.000
11.400.000
0
24 tháng
241
Doripenem
5.478.400.000
5.478.400.000
0
24 tháng
242
Doripenem
11.400.000.000
11.400.000.000
0
24 tháng
243
Doxorubicin hydroclorid
18.795.000
18.795.000
0
24 tháng
244
Drotaverin clohydrat
41.600.000
41.600.000
0
24 tháng
245
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2.772.000.000
2.772.000.000
0
24 tháng
246
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
327.000.000
327.000.000
0
24 tháng
247
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.080.000.000
3.080.000.000
0
24 tháng
248
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
360.000.000
360.000.000
0
24 tháng
249
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
2.345.340.000
2.345.340.000
0
24 tháng
250
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
783.195.600
783.195.600
0
24 tháng
251
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.063.220.800
1.063.220.800
0
24 tháng
252
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
142.400.000
142.400.000
0
24 tháng
253
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
6.254.240
6.254.240
0
24 tháng
254
Dydrogesterone
19.553.600
19.553.600
0
24 tháng
255
Ebastin
1.386.000.000
1.386.000.000
0
24 tháng
256
Empagliflozin
1.600.000.000
1.600.000.000
0
24 tháng
257
Empagliflozin
1.600.000.000
1.600.000.000
0
24 tháng
258
Empagliflozin
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 tháng
259
Empagliflozin
264.000.000
264.000.000
0
24 tháng
260
Empagliflozin + Linagliptin
7.453.400
7.453.400
0
24 tháng
261
Empagliflozin + Linagliptin
8.110.800
8.110.800
0
24 tháng
262
Enoxaparin natri
770.000.000
770.000.000
0
24 tháng
263
Enoxaparin natri
190.000.000
190.000.000
0
24 tháng
264
Enzalutamide
57.540.000
57.540.000
0
24 tháng
265
Eperison hydroclorid
39.744.000
39.744.000
0
24 tháng
266
Eperison hydroclorid
297.700.000
297.700.000
0
24 tháng
267
Ephedrin hydroclorid
457.380.000
457.380.000
0
24 tháng
268
Ertapenem
2.188.000.000
2.188.000.000
0
24 tháng
269
Erythropoietin alpha
572.000.000
572.000.000
0
24 tháng
270
Erythropoietin alpha
2.032.800.000
2.032.800.000
0
24 tháng
271
Erythropoietin alpha
865.480.000
865.480.000
0
24 tháng
272
Erythropoietin alpha
12.144.000.000
12.144.000.000
0
24 tháng
273
Erythropoietin beta
1.146.775.000
1.146.775.000
0
24 tháng
274
Erythropoietin beta
2.180.000.000
2.180.000.000
0
24 tháng
275
Erythropoietin beta
4.360.650.000
4.360.650.000
0
24 tháng
276
Esomeprazol
324.000.000
324.000.000
0
24 tháng
277
Esomeprazol
132.000.000
132.000.000
0
24 tháng
278
Esomeprazol
191.400.000
191.400.000
0
24 tháng
279
Esomeprazol
275.200.000
275.200.000
0
24 tháng
280
Esomeprazol
104.000.000
104.000.000
0
24 tháng
281
Ester etylic của acid béo iod hóa
1.240.000.000
1.240.000.000
0
24 tháng
282
Ethambutol
1.086.000
1.086.000
0
24 tháng
283
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
46.200.000
46.200.000
0
24 tháng
284
Etodolac
3.920.000
3.920.000
0
24 tháng
285
Etomidat
9.599.520
9.599.520
0
24 tháng
286
Etonogestrel
34.411.980
34.411.980
0
24 tháng
287
Etoricoxib
202.000.000
202.000.000
0
24 tháng
288
Etoricoxib
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
289
Etoricoxib
62.270.000
62.270.000
0
24 tháng
290
Fentanyl
2.041.200.000
2.041.200.000
0
24 tháng
291
Fentanyl
519.600.000
519.600.000
0
24 tháng
292
Fentanyl
313.845.000
313.845.000
0
24 tháng
293
Fexofenadin hydroclorid
8.645.000
8.645.000
0
24 tháng
294
Fexofenadin hydroclorid
40.000.000
40.000.000
0
24 tháng
295
Fexofenadin hydroclorid
28.620.000
28.620.000
0
24 tháng
296
Fexofenadin hydroclorid
7.600.000
7.600.000
0
24 tháng
297
Fexofenadin hydroclorid
47.808.000
47.808.000
0
24 tháng
298
Fexofenadin hydroclorid
120.640.000
120.640.000
0
24 tháng
299
Filgrastim
52.800.000
52.800.000
0
24 tháng
300
Flunarizin
37.500.000
37.500.000
0
24 tháng
301
Flunarizin
30.940.000
30.940.000
0
24 tháng
302
Fluorometholon
70.434.000
70.434.000
0
24 tháng
303
Fluoxetin
26.780.000
26.780.000
0
24 tháng
304
Fluticason propionat
230.000.000
230.000.000
0
24 tháng
305
Fluticason propionat
384.000.000
384.000.000
0
24 tháng
306
Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
213.780.000
213.780.000
0
24 tháng
307
Fluvastatin
220.000.000
220.000.000
0
24 tháng
308
Fluvastatin
170.772.000
170.772.000
0
24 tháng
309
Fluvastatin
333.500.000
333.500.000
0
24 tháng
310
Fosfomycin
15.800.000
15.800.000
0
24 tháng
311
Fosfomycin
33.300.000
33.300.000
0
24 tháng
312
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
150.150.000
150.150.000
0
24 tháng
313
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
983.400.000
983.400.000
0
24 tháng
314
Fusidic acid + Hydrocortison
145.693.500
145.693.500
0
24 tháng
315
Gadoteric acid
1.487.200.000
1.487.200.000
0
24 tháng
316
Galantamin
312.000.000
312.000.000
0
24 tháng
317
Galantamin
341.000.000
341.000.000
0
24 tháng
318
Galantamin
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
319
Gemcitabin
33.600.000
33.600.000
0
24 tháng
320
Gemcitabin
55.440.000
55.440.000
0
24 tháng
321
Gemfibrozil
199.500.000
199.500.000
0
24 tháng
322
Gemfibrozil
860.000.000
860.000.000
0
24 tháng
323
Glimepirid
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
324
Glimepirid
12.900.000
12.900.000
0
24 tháng
325
Glimepirid
50.400.000
50.400.000
0
24 tháng
326
Glimepirid
23.580.000
23.580.000
0
24 tháng
327
Glimepirid
29.016.000
29.016.000
0
24 tháng
328
Glipizid
70.800.000
70.800.000
0
24 tháng
329
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
510.000.000
510.000.000
0
24 tháng
330
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
900.000.000
900.000.000
0
24 tháng
331
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
500.000.000
500.000.000
0
24 tháng
332
Glucose
303.246.000
303.246.000
0
24 tháng
333
Glucose
148.480.000
148.480.000
0
24 tháng
334
Glucose
351.120.000
351.120.000
0
24 tháng
335
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
125.600.000
125.600.000
0
24 tháng
336
Glycerol
9.009.000
9.009.000
0
24 tháng
337
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9.000.000
9.000.000
0
24 tháng
338
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.087.358.000
2.087.358.000
0
24 tháng
339
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.480.500.000
1.480.500.000
0
24 tháng
340
Guaiazulen + Dimethicon
208.000.000
208.000.000
0
24 tháng
341
Guselkumab
292.568.784
292.568.784
0
24 tháng
342
Haloperidol
260.000
260.000
0
24 tháng
343
Haloperidol
2.940.000
2.940.000
0
24 tháng
344
Human Hepatitis B Immunoglobulin
157.500.000
157.500.000
0
24 tháng
345
Huyết thanh kháng uốn ván
209.112.000
209.112.000
0
24 tháng
346
Hydrocortison
99.960.000
99.960.000
0
24 tháng
347
Hydrocortison
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
348
Hydroxy cloroquin sulfat
683.280.000
683.280.000
0
24 tháng
349
Ibuprofen
5.300.000
5.300.000
0
24 tháng
350
Ibuprofen + Codein phosphat
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
351
Imipenem + Cilastatin
2.496.000.000
2.496.000.000
0
24 tháng
352
Imipenem + Cilastatin
4.740.000.000
4.740.000.000
0
24 tháng
353
Immunoglobulin
1.060.000.000
1.060.000.000
0
24 tháng
354
Immunoglobulin
2.180.000.000
2.180.000.000
0
24 tháng
355
Indapamid
96.000.000
96.000.000
0
24 tháng
356
Indapamid
193.830.000
193.830.000
0
24 tháng
357
Indomethacin
70.720.000
70.720.000
0
24 tháng
358
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2.040.000.000
2.040.000.000
0
24 tháng
359
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
880.000.000
880.000.000
0
24 tháng
360
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9.960.000.000
9.960.000.000
0
24 tháng
361
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
822.498.000
822.498.000
0
24 tháng
362
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
57.600.000
57.600.000
0
24 tháng
363
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
50.400.000
50.400.000
0
24 tháng
364
Insulin người trộn (70/30)
112.100.000
112.100.000
0
24 tháng
365
Insulin người trộn (70/30)
1.495.454.200
1.495.454.200
0
24 tháng
366
Insulin người trộn (70/30)
824.000.000
824.000.000
0
24 tháng
367
Irbesartan
77.000.000
77.000.000
0
24 tháng
368
Irbesartan + Hydroclorothiazid
57.200.000
57.200.000
0
24 tháng
369
Irinotecan hydroclorid
430.520.000
430.520.000
0
24 tháng
370
Irinotecan hydroclorid
455.985.600
455.985.600
0
24 tháng
371
Irinotecan hydroclorid
71.498.700
71.498.700
0
24 tháng
372
Isoniazid
322.000
322.000
0
24 tháng
373
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
26.000.000
26.000.000
0
24 tháng
374
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
245.000.000
245.000.000
0
24 tháng
375
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1.378.620.000
1.378.620.000
0
24 tháng
376
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
497.800.000
497.800.000
0
24 tháng
377
Isotretinoin
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
378
Isotretinoin
77.400.000
77.400.000
0
24 tháng
379
Ivermectin
62.880.000
62.880.000
0
24 tháng
380
Kali clorid
508.500.000
508.500.000
0
24 tháng
381
Kali clorid
171.000.000
171.000.000
0
24 tháng
382
Kali clorid
39.200.000
39.200.000
0
24 tháng
383
Kali clorid
296.000.000
296.000.000
0
24 tháng
384
Kali iodid + Natri iodid
190.570.000
190.570.000
0
24 tháng
385
Kẽm gluconat
94.500.000
94.500.000
0
24 tháng
386
Kẽm gluconat
46.920.000
46.920.000
0
24 tháng
387
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
348.000.000
348.000.000
0
24 tháng
388
Ketamin
13.072.000
13.072.000
0
24 tháng
389
Ketoprofen
380.000.000
380.000.000
0
24 tháng
390
Ketoprofen
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 tháng
391
Ketoprofen
2.364.000.000
2.364.000.000
0
24 tháng
392
Ketorolac tromethamin
700.000.000
700.000.000
0
24 tháng
393
Ketotifen
129.600.000
129.600.000
0
24 tháng
394
Lacidipin
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
395
Lacidipin
388.200.000
388.200.000
0
24 tháng
396
Lacidipin
378.000.000
378.000.000
0
24 tháng
397
Lactobacillus acidophilus
336.000.000
336.000.000
0
24 tháng
398
Lactobacillus acidophilus
405.720.000
405.720.000
0
24 tháng
399
Lactulose
130.000.000
130.000.000
0
24 tháng
400
Lamivudin
4.620.000
4.620.000
0
24 tháng
401
Lamotrigin
380.000
380.000
0
24 tháng
402
Lansoprazol
780.000.000
780.000.000
0
24 tháng
403
Lansoprazol
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
404
Letrozol
63.600.000
63.600.000
0
24 tháng
405
Levetiracetam
63.000.000
63.000.000
0
24 tháng
406
Levetiracetam
65.000.000
65.000.000
0
24 tháng
407
Levobupivacain
13.140.000
13.140.000
0
24 tháng
408
Levocetirizin
113.620.000
113.620.000
0
24 tháng
409
Levocetirizin
72.000.000
72.000.000
0
24 tháng
410
Levodopa + Carbidopa
550.000.000
550.000.000
0
24 tháng
411
Levodopa + Carbidopa
1.352.400.000
1.352.400.000
0
24 tháng
412
Levodopa + Carbidopa
340.200.000
340.200.000
0
24 tháng
413
Levodopa + Carbidopa
500.000.000
500.000.000
0
24 tháng
414
Levofloxacin
67.200.000
67.200.000
0
24 tháng
415
Levofloxacin
55.180.000
55.180.000
0
24 tháng
416
Levofloxacin
534.000.000
534.000.000
0
24 tháng
417
Levofloxacin
53.648.000
53.648.000
0
24 tháng
418
Levofloxacin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
24 tháng
419
Levofloxacin
2.448.000.000
2.448.000.000
0
24 tháng
420
Levofloxacin
1.192.000.000
1.192.000.000
0
24 tháng
421
Levosulpirid
88.000.000
88.000.000
0
24 tháng
422
Levosulpirid
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
423
Levosulpirid
231.300.000
231.300.000
0
24 tháng
424
Levothyroxin natri
28.800.000
28.800.000
0
24 tháng
425
Levothyroxin natri
32.340.000
32.340.000
0
24 tháng
426
Lidocain
41.340.000
41.340.000
0
24 tháng
427
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
200.200.000
200.200.000
0
24 tháng
428
Linezolid
1.221.000.000
1.221.000.000
0
24 tháng
429
Linezolid
100.800.000
100.800.000
0
24 tháng
430
Linezolid
246.120.000
246.120.000
0
24 tháng
431
Linezolid
2.293.200.000
2.293.200.000
0
24 tháng
432
Linezolid
2.339.568.000
2.339.568.000
0
24 tháng
433
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
269.712.000
269.712.000
0
24 tháng
434
Lisinopril
8.700.000
8.700.000
0
24 tháng
435
Lisinopril
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
436
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
832.000.000
832.000.000
0
24 tháng
437
L-Lysine HCL + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin E + Calcium
50.000.000
50.000.000
0
24 tháng
438
L-Ornithin-L-aspartat
672.000.000
672.000.000
0
24 tháng
439
L-Ornithin-L-aspartat
725.000.000
725.000.000
0
24 tháng
440
Losartan
216.000.000
216.000.000
0
24 tháng
441
Losartan
154.980.000
154.980.000
0
24 tháng
442
Losartan
1.000.000.000
1.000.000.000
0
24 tháng
443
Losartan
188.000.000
188.000.000
0
24 tháng
444
Losartan + Hydroclorothiazid
463.680.000
463.680.000
0
24 tháng
445
Losartan + Hydroclorothiazid
320.292.000
320.292.000
0
24 tháng
446
Loteprednol etabonat
158.040.000
158.040.000
0
24 tháng
447
Lovastatin
219.450.000
219.450.000
0
24 tháng
448
Lovastatin
448.500.000
448.500.000
0
24 tháng
449
Lovastatin
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
450
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
7.913.400
7.913.400
0
24 tháng
451
Magnesi aspartat + Kali aspartat
72.000.000
72.000.000
0
24 tháng
452
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1.675.800.000
1.675.800.000
0
24 tháng
453
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 tháng
454
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
186.000.000
186.000.000
0
24 tháng
455
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
450.000.000
450.000.000
0
24 tháng
456
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
580.000.000
580.000.000
0
24 tháng
457
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
620.000.000
620.000.000
0
24 tháng
458
Magnesi sulfat
261.000.000
261.000.000
0
24 tháng
459
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
460
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
16.668.000
16.668.000
0
24 tháng
461
Mebeverin hydroclorid
98.000.000
98.000.000
0
24 tháng
462
Mebeverin hydroclorid
1.725.000.000
1.725.000.000
0
24 tháng
463
Mecobalamin
121.800.000
121.800.000
0
24 tháng
464
Meropenem
2.910.000.000
2.910.000.000
0
24 tháng
465
Mesalazin (Mesalamin)
520.800.000
520.800.000
0
24 tháng
466
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
980.000.000
980.000.000
0
24 tháng
467
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1.422.000.000
1.422.000.000
0
24 tháng
468
Mesna
1.593.480
1.593.480
0
24 tháng
469
Metformin hydroclorid
148.200.000
148.200.000
0
24 tháng
470
Metformin hydroclorid
1.075.480.000
1.075.480.000
0
24 tháng
471
Metformin hydroclorid
241.500.000
241.500.000
0
24 tháng
472
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
59.262.000
59.262.000
0
24 tháng
473
Metformin hydroclorid + Glimepirid
300.000.000
300.000.000
0
24 tháng
474
Metformin hydroclorid + Glimepirid
599.760.000
599.760.000
0
24 tháng
475
Metformin hydroclorid; Glibenclamid
231.000.000
231.000.000
0
24 tháng
476
Methocarbamol
264.000.000
264.000.000
0
24 tháng
477
Methotrexat
140.000.000
140.000.000
0
24 tháng
478
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
1.458.345.000
1.458.345.000
0
24 tháng
479
Methyldopa
39.500.000
39.500.000
0
24 tháng
480
Metoclopramid
284.000.000
284.000.000
0
24 tháng
481
Metoclopramid
80.000.000
80.000.000
0
24 tháng
482
Metoclopramid
7.680.000
7.680.000
0
24 tháng
483
Metoprolol tartrat
144.000.000
144.000.000
0
24 tháng
484
Metoprolol tartrat
156.800.000
156.800.000
0
24 tháng
485
Metoprolol tartrat
246.400.000
246.400.000
0
24 tháng
486
Micafungin natri
238.875.000
238.875.000
0
24 tháng
487
Midazolam
1.845.000.000
1.845.000.000
0
24 tháng
488
Midazolam
855.000.000
855.000.000
0
24 tháng
489
Mifepriston
13.944.000
13.944.000
0
24 tháng
490
Minocyclin
280.000.000
280.000.000
0
24 tháng
491
Minocyclin
140.000.000
140.000.000
0
24 tháng
492
Mirtazapin
124.320.000
124.320.000
0
24 tháng
493
Mirtazapin
191.520.000
191.520.000
0
24 tháng
494
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
2.141.896.400
2.141.896.400
0
24 tháng
495
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 51mcg
1.960.686.000
1.960.686.000
0
24 tháng
496
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
820.768.000
820.768.000
0
24 tháng
497
Mometason furoat
103.200.000
103.200.000
0
24 tháng
498
Mometason furoat
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
499
Mometason furoat
697.200.000
697.200.000
0
24 tháng
500
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
56.700.000
56.700.000
0
24 tháng
501
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
59.000.000
59.000.000
0
24 tháng
502
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
70.200.000
70.200.000
0
24 tháng
503
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
82.000.000
82.000.000
0
24 tháng
504
Morphin (hydroclorid, sulfat)
2.856.000
2.856.000
0
24 tháng
505
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
25.174.800
25.174.800
0
24 tháng
506
Moxifloxacin
151.050.000
151.050.000
0
24 tháng
507
Moxifloxacin
30.720.000
30.720.000
0
24 tháng
508
Moxifloxacin
120.000.000
120.000.000
0
24 tháng
509
Moxifloxacin
480.000.000
480.000.000
0
24 tháng
510
Moxifloxacin
210.000.000
210.000.000
0
24 tháng
511
Mupirocin
1.399.440.000
1.399.440.000
0
24 tháng
512
Mupirocin
1.960.000.000
1.960.000.000
0
24 tháng
513
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
261.721.200
261.721.200
0
24 tháng
514
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
30.534.700
30.534.700
0
24 tháng
515
N-acetylcystein
70.000.000
70.000.000
0
24 tháng
516
N-acetylcystein
71.280.000
71.280.000
0
24 tháng
517
Naloxon hydroclorid
12.318.600
12.318.600
0
24 tháng
518
Naloxon hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
24 tháng
519
Naphazolin
3.180.000
3.180.000
0
24 tháng
520
Naproxen
92.000.000
92.000.000
0
24 tháng
521
Naproxen
38.220.000
38.220.000
0
24 tháng
522
Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin
12.400.000
12.400.000
0
24 tháng
523
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
2.307.672.000
2.307.672.000
0
24 tháng
524
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
2.982.600.000
2.982.600.000
0
24 tháng
525
Natri clorid
42.294.000
42.294.000
0
24 tháng
526
Natri clorid
1.108.800.000
1.108.800.000
0
24 tháng
527
Natri clorid
1.250.000.000
1.250.000.000
0
24 tháng
528
Natri clorid
3.762.000.000
3.762.000.000
0
24 tháng
529
Natri clorid
31.680.000
31.680.000
0
24 tháng
530
Natri clorid
616.500.000
616.500.000
0
24 tháng
531
Natri clorid
3.600.000.000
3.600.000.000
0
24 tháng
532
Natri clorid + Dextrose/Glucose
12.348.000
12.348.000
0
24 tháng
533
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
102.000.000
102.000.000
0
24 tháng
534
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
535
Natri hyaluronat
87.906.000
87.906.000
0
24 tháng
536
Natri hyaluronat
1.233.100.000
1.233.100.000
0
24 tháng
537
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
313.600.000
313.600.000
0
24 tháng
538
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
639.500.400
639.500.400
0
24 tháng
539
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
690.000.000
690.000.000
0
24 tháng
540
Nebivolol
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
541
Nebivolol
132.000.000
132.000.000
0
24 tháng
542
Nefopam hydroclorid
427.700.000
427.700.000
0
24 tháng
543
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.520.000
35.520.000
0
24 tháng
544
Neostigmin metylsulfat
460.800.000
460.800.000
0
24 tháng
545
Neostigmin metylsulfat
38.000.000
38.000.000
0
24 tháng
546
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
710.000.000
710.000.000
0
24 tháng
547
Nhũ dịch lipid
990.000.000
990.000.000
0
24 tháng
548
Nhũ dịch lipid
330.000.000
330.000.000
0
24 tháng
549
Nhũ dịch lipid
210.800.000
210.800.000
0
24 tháng
550
Nicardipin hydroclorid
3.000.000.000
3.000.000.000
0
24 tháng
551
Nicardipin hydroclorid
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
552
Nicorandil
329.700.000
329.700.000
0
24 tháng
553
Nimodipin
558.600.000
558.600.000
0
24 tháng
554
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
38.400.000
38.400.000
0
24 tháng
555
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.928.000.000
1.928.000.000
0
24 tháng
556
Nước cất pha tiêm
6.344.000
6.344.000
0
24 tháng
557
Nước cất pha tiêm
1.768.000.000
1.768.000.000
0
24 tháng
558
Nước cất pha tiêm
29.000.000
29.000.000
0
24 tháng
559
Nước oxy già
21.352.800
21.352.800
0
24 tháng
560
Nystatin
9.052.000
9.052.000
0
24 tháng
561
Octreotid
176.000.000
176.000.000
0
24 tháng
562
Octreotid
2.158.000.000
2.158.000.000
0
24 tháng
563
Ofloxacin
672.000.000
672.000.000
0
24 tháng
564
Ofloxacin
2.520.000.000
2.520.000.000
0
24 tháng
565
Olanzapin
15.040.000
15.040.000
0
24 tháng
566
Olanzapin
59.000.000
59.000.000
0
24 tháng
567
Olanzapin
97.600.000
97.600.000
0
24 tháng
568
Omeprazol
40.850.000
40.850.000
0
24 tháng
569
Omeprazol
403.200.000
403.200.000
0
24 tháng
570
Oseltamivir
269.262.000
269.262.000
0
24 tháng
571
Oxacilin
288.000.000
288.000.000
0
24 tháng
572
Oxcarbazepin
322.560.000
322.560.000
0
24 tháng
573
Oxcarbazepin
356.160.000
356.160.000
0
24 tháng
574
Palonosetron hydroclorid
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 tháng
575
Pantoprazol
279.000.000
279.000.000
0
24 tháng
576
Pantoprazol
487.500.000
487.500.000
0
24 tháng
577
Paracetamol (Acetaminophen)
1.540.000.000
1.540.000.000
0
24 tháng
578
Paracetamol (Acetaminophen)
995.500.000
995.500.000
0
24 tháng
579
Paracetamol (Acetaminophen)
506.400.000
506.400.000
0
24 tháng
580
Paracetamol (Acetaminophen)
18.200.000
18.200.000
0
24 tháng
581
Paracetamol (Acetaminophen)
53.680.000
53.680.000
0
24 tháng
582
Paracetamol + Codein phosphat
339.000.000
339.000.000
0
24 tháng
583
Paracetamol + Codein phosphat
337.200.000
337.200.000
0
24 tháng
584
Paracetamol + Ibuprofen
157.600.000
157.600.000
0
24 tháng
585
Paracetamol + Methocarbamol
1.464.000.000
1.464.000.000
0
24 tháng
586
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
290.400.000
290.400.000
0
24 tháng
587
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
882.000.000
882.000.000
0
24 tháng
588
Paroxetin
546.000.000
546.000.000
0
24 tháng
589
Paroxetin
236.880.000
236.880.000
0
24 tháng
590
Perindopril arginin
257.400.000
257.400.000
0
24 tháng
591
Perindopril arginine + Amlodipin
476.800.000
476.800.000
0
24 tháng
592
Perindopril arginine + Amlodipin
658.900.000
658.900.000
0
24 tháng
593
Perindopril arginine + Indapamid
65.000.000
65.000.000
0
24 tháng
594
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
80.136.000
80.136.000
0
24 tháng
595
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
85.570.000
85.570.000
0
24 tháng
596
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
607.500.000
607.500.000
0
24 tháng
597
Pethidin hydroclorid
1.950.000
1.950.000
0
24 tháng
598
Phenobarbital
2.000.000
2.000.000
0
24 tháng
599
Phenobarbital
630.000
630.000
0
24 tháng
600
Phenytoin
4.060.000
4.060.000
0
24 tháng
601
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
74.800.000
74.800.000
0
24 tháng
602
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
6.480.000
6.480.000
0
24 tháng
603
Piracetam
230.000.000
230.000.000
0
24 tháng
604
Piracetam
180.000.000
180.000.000
0
24 tháng
605
Piracetam
40.622.000
40.622.000
0
24 tháng
606
Piracetam
160.400.000
160.400.000
0
24 tháng
607
Polyethylen glycol + Propylen glycol
240.400.000
240.400.000
0
24 tháng
608
Polystyren
246.000.000
246.000.000
0
24 tháng
609
Povidon Iodin
50.880.000
50.880.000
0
24 tháng
610
Povidon Iodin
319.074.000
319.074.000
0
24 tháng
611
Povidon Iodin
285.452.800
285.452.800
0
24 tháng
612
Povidon Iodin
78.540.000
78.540.000
0
24 tháng
613
Pralidoxim
16.200.000
16.200.000
0
24 tháng
614
Pramipexol
375.000.000
375.000.000
0
24 tháng
615
Pramipexol
666.000.000
666.000.000
0
24 tháng
616
Pramipexol
270.000.000
270.000.000
0
24 tháng
617
Pramipexol
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
618
Pramipexol
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
619
Prasugel
2.900.000
2.900.000
0
24 tháng
620
Pravastatin
1.005.648.000
1.005.648.000
0
24 tháng
621
Pravastatin
137.700.000
137.700.000
0
24 tháng
622
Prednisolon acetat
66.696.000
66.696.000
0
24 tháng
623
Prednison
39.900.000
39.900.000
0
24 tháng
624
Pregabalin
840.000.000
840.000.000
0
24 tháng
625
Pregabalin
105.700.000
105.700.000
0
24 tháng
626
Pregabalin
420.000.000
420.000.000
0
24 tháng
627
Progesteron
77.209.600
77.209.600
0
24 tháng
628
Progesteron
4.030.000
4.030.000
0
24 tháng
629
Promethazin hydroclorid
13.500.000
13.500.000
0
24 tháng
630
Propranolol hydroclorid
500.000
500.000
0
24 tháng
631
Propranolol hydroclorid
115.200.000
115.200.000
0
24 tháng
632
Protamin sulfat
14.898.000
14.898.000
0
24 tháng
633
Pyrazinamid
485.000
485.000
0
24 tháng
634
Pyridostigmin bromid
115.000.000
115.000.000
0
24 tháng
635
Quetiapin
437.920.000
437.920.000
0
24 tháng
636
Quetiapin
60.000.000
60.000.000
0
24 tháng
637
Quetiapin
153.600.000
153.600.000
0
24 tháng
638
Quetiapin
112.000.000
112.000.000
0
24 tháng
639
Rabeprazol
1.333.000.000
1.333.000.000
0
24 tháng
640
Rabeprazol
2.640.000.000
2.640.000.000
0
24 tháng
641
Rabeprazol
504.000.000
504.000.000
0
24 tháng
642
Rabeprazol
160.000.000
160.000.000
0
24 tháng
643
Ramipril
155.600.000
155.600.000
0
24 tháng
644
Ramipril
47.880.000
47.880.000
0
24 tháng
645
Ramipril
50.000.000
50.000.000
0
24 tháng
646
Regorafenib
508.870.656
508.870.656
0
24 tháng
647
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
1.441.351.800
1.441.351.800
0
24 tháng
648
Rifampicin
2.772.000
2.772.000
0
24 tháng
649
Rilmenidine
264.000.000
264.000.000
0
24 tháng
650
Ringer acetat
39.600.000
39.600.000
0
24 tháng
651
Ringer lactat
477.750.000
477.750.000
0
24 tháng
652
Risedronat natri
756.000.000
756.000.000
0
24 tháng
653
Risedronat natri
152.000.000
152.000.000
0
24 tháng
654
Risperidon
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
655
Rituximab
1.794.081.250
1.794.081.250
0
24 tháng
656
Rivaroxaban
133.080.000
133.080.000
0
24 tháng
657
Rivaroxaban
500.000.000
500.000.000
0
24 tháng
658
Rivaroxaban
198.240.000
198.240.000
0
24 tháng
659
Rivaroxaban
500.000.000
500.000.000
0
24 tháng
660
Rivaroxaban
340.000.000
340.000.000
0
24 tháng
661
Rivastigmine
377.580.000
377.580.000
0
24 tháng
662
Rocuronium bromid
1.488.000.000
1.488.000.000
0
24 tháng
663
Rocuronium bromid
656.000.000
656.000.000
0
24 tháng
664
Rosuvastatin
328.000.000
328.000.000
0
24 tháng
665
Rupatadin
260.000.000
260.000.000
0
24 tháng
666
Rupatadin
568.900.000
568.900.000
0
24 tháng
667
Saccharomyces boulardii
165.000.000
165.000.000
0
24 tháng
668
Saccharomyces boulardii
718.200.000
718.200.000
0
24 tháng
669
Saccharomyces boulardii
715.000.000
715.000.000
0
24 tháng
670
Sacubitril + Valsartan
4.000.000
4.000.000
0
24 tháng
671
Sacubitril + Valsartan
16.000.000
16.000.000
0
24 tháng
672
Sacubitril + Valsartan
7.200.000
7.200.000
0
24 tháng
673
Salbutamol (sulfat)
7.341.600
7.341.600
0
24 tháng
674
Salbutamol (sulfat)
39.500.000
39.500.000
0
24 tháng
675
Salbutamol (sulfat)
1.344.000.000
1.344.000.000
0
24 tháng
676
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
2.280.000.000
2.280.000.000
0
24 tháng
677
Salmeterol + Fluticason propionat
2.614.046.000
2.614.046.000
0
24 tháng
678
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
262.500.000
262.500.000
0
24 tháng
679
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
202.860.000
202.860.000
0
24 tháng
680
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
180.516.000
180.516.000
0
24 tháng
681
Sắt Fumarat + Acid folic
74.298.000
74.298.000
0
24 tháng
682
Sắt sucrose (hay dextran)
94.000.000
94.000.000
0
24 tháng
683
Sắt sucrose (hay dextran)
504.000.000
504.000.000
0
24 tháng
684
Sắt sulfat + Folic acid
550.000.000
550.000.000
0
24 tháng
685
Sắt sulfat + Folic acid
56.980.000
56.980.000
0
24 tháng
686
Sắt sulfat + Folic acid
388.080.000
388.080.000
0
24 tháng
687
Sắt sulfat + Folic acid
320.000.000
320.000.000
0
24 tháng
688
Saxagliptin
1.037.400.000
1.037.400.000
0
24 tháng
689
Saxagliptin
600.000.000
600.000.000
0
24 tháng
690
Secukinumab
2.971.600.000
2.971.600.000
0
24 tháng
691
Silymarin
3.948.000.000
3.948.000.000
0
24 tháng
692
Simethicon
55.923.000
55.923.000
0
24 tháng
693
Simethicon
56.000.000
56.000.000
0
24 tháng
694
Sofosbuvir + Velpatasvir
230.000.000
230.000.000
0
24 tháng
695
Solifenacin succinate
163.900.000
163.900.000
0
24 tháng
696
Somatropin
7.443.020.000
7.443.020.000
0
24 tháng
697
Sorbitol
88.200.000
88.200.000
0
24 tháng
698
Sorbitol
131.250.000
131.250.000
0
24 tháng
699
Sorbitol
54.080.000
54.080.000
0
24 tháng
700
Spiramycin
35.200.000
35.200.000
0
24 tháng
701
Spiramycin
224.000.000
224.000.000
0
24 tháng
702
Spiramycin + Metronidazol
15.400.000
15.400.000
0
24 tháng
703
Spironolacton
98.700.000
98.700.000
0
24 tháng
704
Spironolacton
56.238.000
56.238.000
0
24 tháng
705
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
774.000.000
774.000.000
0
24 tháng
706
Sugammadex
344.724.600
344.724.600
0
24 tháng
707
Sulfasalazin
591.948.000
591.948.000
0
24 tháng
708
Sultamicillin
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 tháng
709
Sultamicillin
520.000.000
520.000.000
0
24 tháng
710
Tacrolimus
128.000.000
128.000.000
0
24 tháng
711
Tamoxifen
17.049.000
17.049.000
0
24 tháng
712
Tamsulosin hydroclorid
720.000.000
720.000.000
0
24 tháng
713
Tamsulosin hydroclorid
320.000.000
320.000.000
0
24 tháng
714
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
582.854.400
582.854.400
0
24 tháng
715
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
314.284.000
314.284.000
0
24 tháng
716
Telmisartan
577.300.000
577.300.000
0
24 tháng
717
Telmisartan
273.000.000
273.000.000
0
24 tháng
718
Tenoxicam
318.000.000
318.000.000
0
24 tháng
719
Tenoxicam
195.000.000
195.000.000
0
24 tháng
720
Terbutalin sulfat
19.320.000
19.320.000
0
24 tháng
721
Terlipressin acetat
595.896.000
595.896.000
0
24 tháng
722
Tetracain hydroclorid
9.009.000
9.009.000
0
24 tháng
723
Tetracyclin (hydroclorid)
48.000.000
48.000.000
0
24 tháng
724
Theophylin
35.000.000
35.000.000
0
24 tháng
725
Thiamazol
22.410.000
22.410.000
0
24 tháng
726
Thiamazol
41.580.000
41.580.000
0
24 tháng
727
Thiamazol
196.000.000
196.000.000
0
24 tháng
728
Thiamazol
73.000.000
73.000.000
0
24 tháng
729
Thiocolchicosid
783.000.000
783.000.000
0
24 tháng
730
Thiocolchicosid
960.000.000
960.000.000
0
24 tháng
731
Ticagrelor
114.285.600
114.285.600
0
24 tháng
732
Ticarcilin + acid clavulanic
980.000.000
980.000.000
0
24 tháng
733
Timolol
6.712.000
6.712.000
0
24 tháng
734
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
11.000.000
11.000.000
0
24 tháng
735
Tiropramid hydroclorid
400.000.000
400.000.000
0
24 tháng
736
Tobramycin
978.840
978.840
0
24 tháng
737
Tobramycin + Dexamethason
17.490.000
17.490.000
0
24 tháng
738
Tocilizumab
1.038.139.800
1.038.139.800
0
24 tháng
739
Tofisopam
800.000.000
800.000.000
0
24 tháng
740
Tofisopam
770.000.000
770.000.000
0
24 tháng
741
Tolperison hydroclorid
15.500.000
15.500.000
0
24 tháng
742
Tolperison hydroclorid
45.780.000
45.780.000
0
24 tháng
743
Topiramat
343.000.000
343.000.000
0
24 tháng
744
Topiramat
744.000.000
744.000.000
0
24 tháng
745
Tramadol hydroclorid
108.927.000
108.927.000
0
24 tháng
746
Tramadol hydroclorid
13.986.000
13.986.000
0
24 tháng
747
Tranexamic acid
41.600.000
41.600.000
0
24 tháng
748
Travoprost
192.800.000
192.800.000
0
24 tháng
749
Travoprost + Timolol
76.702.080
76.702.080
0
24 tháng
750
Triamcinolon acetonid
50.000.000
50.000.000
0
24 tháng
751
Trifluridin + Tipiracil
1.639.575.360
1.639.575.360
0
24 tháng
752
Trihexyphenidyl hydroclorid
6.000.000
6.000.000
0
24 tháng
753
Trimebutin maleat
284.000.000
284.000.000
0
24 tháng
754
Trimebutin maleat
78.000.000
78.000.000
0
24 tháng
755
Trimebutin maleat
258.000.000
258.000.000
0
24 tháng
756
Trimetazidin dihydroclorid
42.240.000
42.240.000
0
24 tháng
757
Trimetazidin dihydroclorid
432.800.000
432.800.000
0
24 tháng
758
Triptorelin
308.000.000
308.000.000
0
24 tháng
759
Triptorelin
102.280.000
102.280.000
0
24 tháng
760
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
13.499.800
13.499.800
0
24 tháng
761
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
28.800.000
28.800.000
0
24 tháng
762
Ursodeoxycholic acid
235.200.000
235.200.000
0
24 tháng
763
Ursodeoxycholic acid
221.000.000
221.000.000
0
24 tháng
764
Ustekinumab
1.671.186.132
1.671.186.132
0
24 tháng
765
Ustekinumab
313.925.216
313.925.216
0
24 tháng
766
Ustekinumab
718.907.120
718.907.120
0
24 tháng
767
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
70.072.800
70.072.800
0
24 tháng
768
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 12 tháng tuổi)
434.512.000
434.512.000
0
24 tháng
769
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
540.000.000
540.000.000
0
24 tháng
770
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
3.110.400.000
3.110.400.000
0
24 tháng
771
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
1.076.400.000
1.076.400.000
0
24 tháng
772
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1.493.820.000
1.493.820.000
0
24 tháng
773
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
3.016.440.000
3.016.440.000
0
24 tháng
774
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
653.770.000
653.770.000
0
24 tháng
775
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
661.200.000
661.200.000
0
24 tháng
776
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
456.019.200
456.019.200
0
24 tháng
777
Vắc xin phòng Sốt xuất huyết
576.201.600
576.201.600
0
24 tháng
778
Vắc xin phòng Thủy đậu
959.414.500
959.414.500
0
24 tháng
779
Vắc xin phòng Thủy đậu
916.800.000
916.800.000
0
24 tháng
780
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
1.401.438.000
1.401.438.000
0
24 tháng
781
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
642.384.000
642.384.000
0
24 tháng
782
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
362.304.000
362.304.000
0
24 tháng
783
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
4.630.500.000
4.630.500.000
0
24 tháng
784
Vắc xin phòng Uốn ván
71.552.800
71.552.800
0
24 tháng
785
Vắc xin phòng Viêm gan A
226.890.560
226.890.560
0
24 tháng
786
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
563.880.000
563.880.000
0
24 tháng
787
Vắc xin phòng Viêm gan B
56.070.000
56.070.000
0
24 tháng
788
Vắc xin phòng Viêm gan B
209.664.000
209.664.000
0
24 tháng
789
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
15.506.920
15.506.920
0
24 tháng
790
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
458.843.880
458.843.880
0
24 tháng
791
Vắc xin phòng Zona thần kinh
4.753.539.000
4.753.539.000
0
24 tháng
792
Valproat natri
247.900.000
247.900.000
0
24 tháng
793
Valproat natri
219.240.000
219.240.000
0
24 tháng
794
Valproat natri
745.512.000
745.512.000
0
24 tháng
795
Valproat natri
787.500.000
787.500.000
0
24 tháng
796
Valsartan + Hydroclorothiazid
302.400.000
302.400.000
0
24 tháng
797
Vancomycin
720.000.000
720.000.000
0
24 tháng
798
Vancomycin
370.760.000
370.760.000
0
24 tháng
799
Venlafaxin
22.050.000
22.050.000
0
24 tháng
800
Venlafaxin
126.000.000
126.000.000
0
24 tháng
801
Venlafaxin
240.000.000
240.000.000
0
24 tháng
802
Verapamil hydroclorid
800.000
800.000
0
24 tháng
803
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
378.000.000
378.000.000
0
24 tháng
804
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
463.700.000
463.700.000
0
24 tháng
805
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
463.700.000
463.700.000
0
24 tháng
806
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
463.700.000
463.700.000
0
24 tháng
807
Vinpocetin
52.700.000
52.700.000
0
24 tháng
808
Vinpocetin
140.000.000
140.000.000
0
24 tháng
809
Vinpocetin
84.000.000
84.000.000
0
24 tháng
810
Vitamin A
12.220.000
12.220.000
0
24 tháng
811
Vitamin A + D
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
812
Vitamin A + D
40.320.000
40.320.000
0
24 tháng
813
Vitamin B1
4.480.000
4.480.000
0
24 tháng
814
Vitamin B1 + B6 + B12
21.000.000
21.000.000
0
24 tháng
815
Vitamin B1 + B6 + B12
414.000.000
414.000.000
0
24 tháng
816
Vitamin B1 + B6 + B12
332.800.000
332.800.000
0
24 tháng
817
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
672.000.000
672.000.000
0
24 tháng
818
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
96.000.000
96.000.000
0
24 tháng
819
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
120.000.000
120.000.000
0
24 tháng
820
Vitamin C
59.500.000
59.500.000
0
24 tháng
821
Vitamin C
12.936.000
12.936.000
0
24 tháng
822
Vitamin C
14.850.000
14.850.000
0
24 tháng
823
Vitamin D3
55.200.000
55.200.000
0
24 tháng
824
Vitamin E
42.624.000
42.624.000
0
24 tháng
825
Vitamin PP
35.310.000
35.310.000
0
24 tháng
826
Voriconazol
90.000.000
90.000.000
0
24 tháng
827
Voriconazol
75.000.000
75.000.000
0
24 tháng
828
Ziprasidone
252.000.000
252.000.000
0
24 tháng
829
Zopiclon
164.500.000
164.500.000
0
24 tháng
830
Zopiclon
238.500.000
238.500.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 101

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây